Bài 2, 3 trang 16 SGK Toán 4

Bình chọn:
2.9 trên 14 phiếu

Giải bài 2, 3 trang 16 SGK Toán 4. Bài 2 Đọc các số sau:

Đề bài

2. Đọc các số sau:

32 640 507;                          8 500 658;                              830 402 960;

85 000 120;                          178 320 005;                          1 000 001.

3. Viết các số sau:

a) Sáu trăm mười ba triệu.

b) Một trăm ba mươi mốt triệu bốn trăm linh năm nghìn.

c) Năm trăm mười hai triệu ba trăm hai mươi sáu nghìn một trăm linh ba.

d) Tám mươi sáu triệu không trăm linh bốn nghìn bảy trăm linh hai.

e) Tám trăm triệu không trăm linh bốn nghìn bảy trăm hai mươi.

Lời giải chi tiết

2. 32 640 507 đọc là: Ba mươi hai triệu sáu trăm bốn  mươi nghin năm trăm linh bảy.

8 500 658 đọc là: Tám triệu năm trăm nghìn sáu trăm năm mươi tám.

830 402 960 đọc là: Tám trăm ba mươi triệu bốn trăm linh hai nghìn chín trăm sáu mươi.

85 000 120 đọc là: Tám mươi lăm triệu không nghìn một trăm hai mươi.

178 320 005 đọc là: Một trăm bảy mươi tám triệu ba trăm hai mươi nghìn không trăm linh năm.

1 000 001 đọc là: Một triệu không trăm linh một.

3. a) 613000000               b) 131405000                          c) 512326103

    d) 86004702                e) 800004720

Loigiaihay.com

Đã có lời giải Sách bài tập - Vở bài tập Toán lớp 4 và Bài tập nâng cao - Xem ngay

Các bài liên quan