Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 6 Tiếng Anh 8

Bình chọn:
4.4 trên 12 phiếu

Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) SGK tiếng Anh lớp 8 unit 6

UNIT 6. THE YOUNG PIONEERS CLUB

Câu lạc bộ Thiếu niên Tiền phong

- encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/(v): động viên, khuyến khích

- blind /blaɪnd/(a): mù

- citizenship /ˈsɪtɪzənʃɪp/(n): quyền công dân

- handicapped /ˈhændikæpt/(a): tàn tật

- businessman /ˈbɪznəsmæn/(n): thương gia

- enroll /ɪnˈrəʊl/ (v): đăng kí vào học

- explain /ɪkˈspleɪn/(v): giải thích

- application /ˌæplɪˈkeɪʃn/(n): việc nộp đơn

- similar /ˈsɪmələ(r)/(a): giống nhau

- fill out (v): điền (vào mẫu đơn)

- coeducational /ˌkəʊ edʒuˈkeɪʃənl/(a): giáo dục chung cho cả nam và nữ

- differ /ˈdɪfə(r)/(v): khác, phân biệt được ...

- sign /saɪn/(v): kí tên

- favor /ˈfeɪvə(r)/(n): ân huệ

- earn /ɜːn/(v): kiếm được

- ask for (v): hỏi xin

- possible /ˈpɒsəbl/(a): có thể

- respond /rɪˈspɒnd/(v): trả lời, phản ứng lại

- raise /reɪz/(v): nuôi

- do one’s a favor: ban cho ai một ân huệ

- fund /fʌnd/(n): quỹ

- offer /ˈɒfə(r)/(v): trao tặng

- register /ˈredʒɪstə(r)/(v): đăng kí

- assistance /əˈsɪstəns/(n): người giúp việc

- gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/(n): công việc vườn

- ticket /ˈtɪkɪt/(n): vé

- academic /ˌækəˈdemɪk/(a): thuộc về học tập

- position /pəˈzɪʃn/(n): vị trí

- broken leg (n): cái chân bị gãy

- recycle /ˌriːˈsaɪkl/(v): tái chế

- flat tire /flæt - ˈtaɪə(r)/(n): cái lốp xe bị xẹp

- tutor /ˈtjuːtə(r)/(v,n): (người):dạy phụ đạo

- unite /juˈnaɪt/(v): đoàn kết

Loigiaihay.com

>>Học trực tuyến các môn học lớp 8, mọi lúc, mọi nơi môn Toán, Văn, Lý, Hóa. Các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu

Các bài liên quan