Tiếng Anh lớp 6 Mới Unit 11: Our greener world - Thế giới xanh

Skills 1 - trang 54 Unit 11 SGK tiếng Anh 6 mới


Tổng hợp bài tập và một số lý thuyết phần Skills 1 - trang 54 Unit 11 SGK tiếng anh 6 mới

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Tạm dịch:

Câu lạc bộ 3R

Nếu em theo những mẹo bên dưới, em sẽ trở nên “xanh” hơn.

1. Nói với giáo viên ở trường về việc đặt thùng rác tái chế ở mỗi lớp học.

2. Sử dụng lại những cái túi nhựa của bạn.

3. Sử dụng bút chì và bút mực có thể bơm lại.

4. Sử dụng những cái chai có thể tái sử dụng thay vì dùng chai nhựa.

5. Mang quần áo của năm cũ cho từ thiện thay vì bỏ đi.

6. Trao đổi quần áo của bạn với bạn bè hoặc anh chị em họ.

7. Tự trồng rau.

8. Tắt vòi nước khi bạn đánh răng hoặc rửa chén.

9. Đi bộ nhiều hơn.

10. Tìm những cách sáng tạo để sử dụng lại đồ cũ trước khi ném chúng đi.

Task 1 Find these words or phrases in the text and underline them.

(Tìm những từ hoặc cụm từ trong bài đọc và gạch dưới chúng.)

Tạm dịch:

1. recycling bins: thùng rác tái chế

4. reusable: có thể sử dụng lại

5. charity: từ thiện

6. swap: trao đổi

10. creative: sáng tạo

Bài 2

Task 2. Match the words with their meanings.

(Nối các từ với nghĩa của chúng cho phù hợp.)

Hướng dẫn giải:

1 - E

creative - unique and interesting

Tạm dịch: sáng tạo - độc đáo và thú vị

2 - D

charity - giving things to people in need

Tạm dịch: từ thiện - đưa mọi thứ cho những người có nhu cầu 

3 - A

swap - give something to a person and receive something from him/her

Tạm dịch: trao đổi - tặng một cái gì đó cho một người và nhận một cái gì đó từ anh ta / cô ấy

4 - B

reusable — can be used again

Tạm dịch: có thể tái sử dụng - có thể được sử dụng lại

5 - C

recycling bins - containers for things that can be recycled

Tạm dịch: thùng tái chế - thùng chứa cho những thứ có thể tái chế

Bài 3

Task 3. Answer the questions.

(Trả lời các câu hỏi sau)

Hướng dẫn giải:

1. Recycling bins.

Tạm dịch: Bạn sẽ gắng đặt cái gì ở mỗi lớp học?

=> Thùng rác tái chế.

2. Give the old clothes to charity instead of throwing them away. 

Tạm dịch:  Bạn có thể làm gì với quần áo cũ?

=> Mang quần áo cũ cho từ thiện thay vì bỏ đi.

3. Refillable pens and pencils.

Tạm dịch:  Bạn nên sử dụng loại bút chì và bút mực nào?

=> Bút chì và bút mực có thể bơm mực để sử dụng lại.

4. Turn off the tap when brushing the teeth and wash the dishes.

Tạm dịch:  Bạn làm thế nào để tiết kiệm nước?

=> Tắt vòi nước khi đánh răng và rửa chén.

5. Reusable water bottles.

Tạm dịch: Nếu bạn mang chai nước đi dã ngoại, bạn nên mang loại chai nào?

=> Chai nước tái sử dụng.

Bài 4

Task 4. Work in groups.

(Làm việc theo nhóm.)

Do you think you can follow the tips for 'going green' ? Discuss with your group and put the tips in order from the easiest to the most difficult.

(Em có nghĩ rằng em có thể làm theo những mẹo để “sống xanh” không? Thảo luận với nhóm của em và sắp xếp các mẹo theo thứ tự từ dễ nhất đến khó nhất.)

Hướng dẫn giải:

- Lower using nilon (Giảm thiểu sử dụng nilon)

- Plant many green trees (Trồng thêm nhiều cây xanh)

- Save water, save electricity (Tiết kiệm nước, tiết kiệm điện)

- Conserve wild animals,... (Bảo vệ động vật hoang dã)

- Don’t litter indiscriminately (Không xả rác bừa bãi) 

Bài 5

Task 5. The last tip tells you to find creative ways to reuse items before throwing them away. Can you think of any creative ways to reuse:

(Mẹo cuối cùng chỉ cho em những cách sáng tạo để tái sử dụng những đồ vật trước khi ném chúng đi. Em có nghĩ đến cách sáng tạo nào khác để tái sử dụng đồ vật không?)


1. phong bì cũ?

2. chai nước dùng rồi?

3. sách đã dùng rồi? 

Hướng dẫn giải:

We can reuse water bottles by designing them to become a pen box, or using them as a pot to plant flowers.

Tạm dịch:Chúng ta có thể tái sử dụng chai nước bằng cách thiết kế nó thành 1 hộp đựng bút hoặc 1 lọ để trồng cây.

Từ vựng

- recycling bin: thùng rác tái chế

- refillable (adj): có thể làm đầy lại được

- water bottle: chai nước

- charity (n): từ thiện

- throw away: vứt đi

- swap (v): trao đổi

- turn off: tắt

- litter (v): xả rác

- indiscriminately (adv): bừa bãi

- conserve (v): bảo vệ, bảo tồn 

 Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.4 trên 721 phiếu

Các bài liên quan:

>> Học trực tuyến lớp 6 trên Tuyensinh247.com mọi lúc, mọi nơi với đầy đủ các môn: Toán, Văn, Anh, Lý, Sử, Sinh, Địa cùng các thầy cô nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu


Gửi bài