Communication - trang 21 Unit 8 SGK tiếng Anh 6 mới


Tổng hợp bài tập và một số lý thuyết trong phần Communication - trang 21 Unit 8 SGK tiếng anh 6 mới

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

COMMUNICATION

Bài 1

Task 1. Sports quiz. Work in pairs. Do the quiz.

(Câu đố thể thao. Làm việc theo cặp. Giải câu đố.)

1. How many players are there in a football match?

_______________________

2. How long does a football match last?

_______________________

3. How often are the Olympic Games held?

_______________________

4. Were there Olympic Games in 2011?

_______________________

5. How long is a marathon?

_______________________

6. Where were the first Olympic Games held?

_______________________

7. Which sport happens in a ring?

_______________________

Lời giải chi tiết:

1. There are usually 22 players (11 on each side).

2. It normally lasts 90 minutes (divided into two halves).

3. The Olympic Games are held every four years.

4. No, there weren’t Olympic Games in 2011.

5. A marathon is 42.195kms

6. The first Olympic Games were held in Ancient Greece in 776 BC.

7. Boxing.

Tạm dịch:  

1.Có bao nhiêu người chơi trong một trận bóng đá?

=> Thường có 22 cầu thủ (11 cầu thủ cho mỗi bên).

2.Một trận bóng đá kéo dài bao lâu?

=> Một trận đấu kéo dài 90 phút (chia làm hai hiệp).

3.Thế vận hội được tổ chức bao lâu một lần?

=> Thế vận hội được tổ chức 4 năm 1 lần.

4.Có Thế vận hội năm 2011 không?

=> Không, không có Thế vận hội vào năm 2011.

5. Một cuộc thi chạy maraton dài bao nhiêu?

=> Cuộc thi maraton dài 42,195km. (hơn 42 km)

6.Thế vận hội đầu tiên được tổ chức ở đâu?

=> Thế vận hội đầu tiên được tổ chức tại Hy Lạp Cổ đại vào năm 776 trước Công nguyên.

7. Môn thể thao nào diễn ra trong một sàn đấu?

=> Quyền anh.

Bài 2

Task 2. In pairs, interview your partner using the following questions. Ask for more information.

(Làm việc theo cặp, phỏng vấn bạn của em, sử dụng những câu hỏi sau. Hỏi thêm thông tin.)

1. What sports/games do you play in your free time?

________________.

2. What sports/games do you do at school?

________________.

3. Which sports/games do you like watching on TV?

________________.

4. Do you think you are fit? Would you like to get fitter?

________________.

5. Is there any sport/game you'd like to learn to play well?

________________.

6. Can you name three famous sportspersons?

________________.

Lời giải chi tiết:

1. Badminton. 

(Môn thể thao / trò chơi mà bạn chơi trong thời gian rảnh? - Cầu lông.)

2. Chess, football.

(Bạn chơi môn thể thao / trò chơi nào ở trường? - Đánh cờ, bóng đá.)

3. Tennis , football.

(Bạn thích xem môn thể thao / trò chơi nào trên ti vi? - Quần vợt, bóng đá.)

4. No, I don’t./ Yes, I would.

(Bạn có nghĩ bạn cân đối không? Bạn có muốn cân đối thêm không? - Không, tôi không nghĩ thế. / Vâng tôi muốn.)

5. Badminton 

(Có môn thể thao nào bạn muốn chơi thật giỏi không? - Cầu lông.)

6. Roger Federer, Oliver Kanz, Nguyen Tien Minh.

(Bạn có thể nêu tên 3 người chơi thể thao nổi tiếng không? - Roger Federer, Oliver Kanz, Nguyễn Tiến Minh.)

Bài 3

Task 3. Think of a sportsman/sportswoman you like Draw a picture of him/her below. Talk about him/her with a partner. Use the following cues:

(Nghĩ vể một vận động viên nam / nữ mà em thích. Vẽ một bức hình về anh ấy/cô ây bên dưới. Nói về cô ấy / anh ấy với bạn học. Sử dụng gợi ý sau:)

his/her name (tên)

the sport he/she plays (môn thể thao mà người đó chơi)

his/her past achievements (những thành tựu trong quá khứ)

why you like him/her? (tại sao bạn lại thích họ)

Lời giải chi tiết:

-   Nguyen Tien Minh

-   badminton 

-   top ten of the world 

-   Because he plays well; he is patient, hard working and modest. 

Tạm dịch:

-   Tên cô ấy / anh ấy: Nguyễn Tiến Minh

-   Môn thể thao anh ấy / cô ấy chơi: cầu lông

-   Thành tựu trong quá khứ: nằm trong 10 vận động viên hàng đầu thế giới

-   Tại sao bạn thích?: Vì anh ấy chơi hay, anh ấy kiên nhẫn, chăm chỉ và khiêm tốn. 

Từ vựng

- football match: trận bóng

- How long: dài bao nhiêu (khoảng cách)

-  ring (n): sàn đấu có quây xung quanh

- achievements (n): thành tựu

- sportsperson: vận động viên thể thao

- play well: chơi giỏi 

Lời giải chi tiết:

Loigiaihay.com

Sub đăng ký kênh giúp Ad nhé !


Bình chọn:
4.4 trên 1186 phiếu

>> Học trực tuyến lớp 6 trên Tuyensinh247.com mọi lúc, mọi nơi với đầy đủ các môn: Toán, Văn, Anh, Lý, Sử, Sinh, Địa cùng các thầy cô nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu


Gửi bài