content-pc content-tablet content-mobile
1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ lục bát

Cảm nhận của em về tâm trạng của nhân vật Thúy Kiều được Nguyễn Du khắc họa qua đoạn thơ: “Buồn trông cửa bể chiều hôm/… Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi” (Truyện Kiều, Nguyễn Du)


1. Mở bài - Dẫn dắt: Nêu nhận thức về đại thi hào Nguyễn Du và tác phẩm Truyện Kiều – kiệt tác đại diện cho đỉnh cao nghệ thuật thi ca và tinh thần nhân đạo của dân tộc.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

1. Mở bài

- Dẫn dắt: Nêu nhận thức về đại thi hào Nguyễn Du và tác phẩm Truyện Kiều – kiệt tác đại diện cho đỉnh cao nghệ thuật thi ca và tinh thần nhân đạo của dân tộc.

- Giới thiệu đoạn trích: Đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích là bức tranh tâm lý đặc sắc, trong đó tám câu thơ cuối phản ánh tập trung và sâu sắc nhất tâm trạng đau đớn, cô đơn cùng dự cảm hãi hùng của Thúy Kiều.

- Nêu vấn đề cần cảm nhận: Tâm trạng nhân vật được Nguyễn Du khắc họa tuyệt diệu qua nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đỉnh cao.

2. Thân bài

a. Khái quát nghệ thuật "Tả cảnh ngụ tình" trong thi pháp cổ:

- "Cảnh" không đơn thuần là thiên nhiên ngoại giới mà là "tâm cảnh" (cảnh trong lòng người).

- Mối quan hệ hữu cơ: Cảnh gợi tình, tình gán vào cảnh, làm cho cảnh và tình hòa quyện thành một.

b. Phân tích chi tiết tâm trạng Thúy Kiều qua từng cặp câu thơ:

- Cặp câu 1: Nỗi nhớ quê hương và cảm giác cô độc giữa không gian vô tận

+ "Buồn trông cửa bể chiều hôm / Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?":

+ Thời gian "chiều hôm" (thời điểm gợi nỗi tha hương, cô đơn).

+ Hình ảnh "cánh buồm xa xa": Biểu tượng cho sự cô độc, khát vọng đoàn tụ mỏng mong, xa vời.

- Cặp câu 2: Nỗi xót xa cho thân phận chìm nổi, vô định

+ "Buồn trông ngọn nước mới sa / Hoa trôi man mác biết là về đâu?":

+ Hình ảnh "hoa trôi": Nỗi xót xa cho kiếp mỏng tài sắc bị vùi dập.

+ Câu hỏi tu từ "biết là về đâu?": Sự bối rối, vô hướng, mất phương hướng trước dòng đời xô đẩy.

- Cặp câu 3: Nỗi héo hắt, hụt hẫng và sự bế tắc của cuộc đời

+ "Buồn trông nội cỏ rầu rầu / Chân mây mặt đất một màu xanh xanh":

+ Từ láy "rầu rầu": Sự ủ dột, tàn héo của cảnh vật cũng chính là sự héo hắt trong tâm hồn.

+ Sắc "xanh xanh" nhạt nhòa giữa "chân mây mặt đất": Khép lại mọi hy vọng, tạo nên một không gian phẳng lặng, tẻ nhạt và bế tắc.

- Cặp câu 4: Sự hãi hùng, lo sợ và dự cảm giông bão tương lai

+ "Buồn trông gió cuốn mặt duềnh / Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi":

+ Âm thanh "ầm ầm" cùng hành động "gió cuốn": Tăng tiến cảm xúc từ âm thầm chuyển sang cuồng bạo.

+ Nghệ thuật lấy động tả tĩnh và ảo giác tâm lý ("kêu quanh ghế ngồi"): Dự cảm về những tai ương, giông tố của số phận đang bủa vằn và chực chờ nuốt chửng cuộc đời nàng.

c. Nghệ thuật biểu đạt và tấm lòng nhân đạo của tác giả:

- Điệp ngữ "Buồn trông" xuất hiện 4 lần như một điệp khúc của nỗi đau, một nhịp sóng tâm trạng dồn dập.

- Sự vận động cảm xúc đi từ lặng lẽ, âm thầm đến xót xa, hoang hoải và cuối cùng là hoảng bấn, sợ hãi.

- Tấm lòng xót thương sâu sắc của Nguyễn Du dành cho người phụ nữ tài hoa nhưng bạc mệnh.

3. Kết bài

- Đánh giá giá trị nội dung và nghệ thuật của tám câu thơ.

- Khẳng định sức sống vượt thời gian của ngòi bút Nguyễn Du trong việc chạm đến những tầng sâu thẳm nhất của tâm hồn con người.

Bài siêu ngắn

Đoạn thơ “Buồn trông…” trong Truyện Kiều là một trong những bức tranh tâm trạng đặc sắc nhất của Nguyễn Du. Bằng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình tinh tế, nhà thơ đã khắc họa sâu sắc nỗi buồn, sự cô đơn và những dự cảm đầy bất an của Thúy Kiều trong những ngày bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích.

Điệp ngữ “buồn trông” được lặp lại bốn lần như từng nhịp sóng dội vào lòng người, khiến nỗi buồn của Kiều cứ lan rộng, chồng chất theo thời gian. Hình ảnh “cửa bể chiều hôm” với “cánh buồm xa xa” gợi không gian mênh mông, vắng lặng. Con thuyền nhỏ bé thấp thoáng nơi chân trời càng làm nổi bật cảm giác lẻ loi của người con gái xa quê, khắc khoải nhớ về gia đình và mong mỏi một lối thoát cho số phận. Dòng “hoa trôi man mác biết là về đâu” lại gợi lên thân phận lênh đênh, vô định của Kiều. Cánh hoa mong manh giữa dòng nước cũng chính là hình ảnh ẩn dụ cho cuộc đời nàng, bị dòng đời xô đẩy mà không thể tự quyết định tương lai. Đến bức tranh “nội cỏ rầu rầu, chân mây mặt đất một màu xanh xanh”, gam màu nhạt nhòa trải dài vô tận đã diễn tả nỗi buồn tê tái, sự bế tắc và cô độc đang bao trùm tâm hồn người thiếu nữ. Cao trào cảm xúc được đẩy lên ở hai câu cuối với “gió cuốn mặt duềnh”, “ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi”. Âm thanh dữ dội của sóng biển không chỉ là tiếng vọng của thiên nhiên mà còn là tiếng lòng đầy hoảng sợ trước những giông bão đang chực chờ ập đến với cuộc đời Kiều.

Bằng ngòi bút giàu giá trị nhân văn cùng nghệ thuật miêu tả tâm lí bậc thầy, Nguyễn Du đã làm hiện lên một Thúy Kiều mang nỗi buồn sâu thẳm, cô đơn, bơ vơ và thấp thỏm trước tương lai mịt mờ. Đoạn thơ không chỉ lay động lòng người bởi vẻ đẹp của ngôn từ mà còn khơi dậy niềm thương cảm đối với số phận tài hoa bạc mệnh của người con gái trong xã hội xưa.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong nền văn học dân tộc, đại thi hào Nguyễn Du đứng như một ngọn núi thái sơn chót vót, và kiệt tác Truyện Kiều chính là minh chứng chói lọi nhất thể hiện tâm hồn nhân đạo sâu sắc cùng tài năng nghệ thuật bậc thầy của ông. Một trong những trích đoạn chạm đến trái tim người đọc sâu sắc nhất chính là bức tranh tâm trạng của Thúy Kiều khi bị cấm cúng ở lầu Ngưng Bích. Đặc biệt, tám câu thơ cuối của đoạn trích đã trở thành đỉnh cao của nghệ thuật "tả cảnh ngụ tình":

“Buồn trông cửa bể chiều hôm,

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?

Buồn trông ngọn nước mới sa,

Hoa trôi man mác biết là về đâu?

Buồn trông nội cỏ rầu rầu,

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.

Buồn trông gió cuốn mặt duềnh,

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.”

Tám dòng thơ lục bát ấy tựa như một bức tranh tâm cảnh điển hình, nơi từng dòng nước, cánh buồm hay tiếng sóng gầm gào đều hóa thành tiếng lòng thổn thức, xót xa của người phụ nữ tài hoa mà bạc mệnh.

Đặt trong toàn bộ tiến trình bi kịch của đời Kiều, lầu Ngưng Bích là chặng dừng chân đắng ngắt sau biến cố bán mình chuộc cha. Giữa không gian bao la, tĩnh lặng mà cô quạnh, tâm trạng Thúy Kiều tràn ngập nỗi hoang mang, bế tắc tột cùng trước tương lai mờ mịt. Cấu trúc điệp ngữ "Buồn trông" ở đầu mỗi cặp câu thơ vang lên tựa như một điệp khúc hoài niệm miên man, kéo dài tầm mắt từ khoảng xa vô tận về cận cảnh, nối tiếp những lớp sóng lòng dâng trào trong tâm khảm nhân vật.

Mở đầu bức tranh tâm trạng ấy là ánh nhìn vọng về phương xa giữa khoảnh khắc hoàng hôn cô quạnh:

“Buồn trông cửa bể chiều hôm,

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?”

Thời gian "chiều hôm" vốn là thời điểm gợi nhiều sầu thương nhất trong thơ ca cổ điển, khoảnh khắc vạn vật tìm về tổ ấm, con người trở về bên gia đình sau một ngày bôn ba. Ấy vậy mà Kiều lại cô độc trên lầu cao, phóng tầm mắt ra "cửa bể" rộng lớn. Hình ảnh "cánh buồm xa xa" chao đảo, "thấp thoáng" ẩn hiện nơi chân mây gợi liên tưởng đến bóng dáng của những con người tha hương. Cánh buồm lẻ loi ấy dường như cũng chính là ẩn dụ cho thân phận của Thúy Kiều: bé nhỏ, bơ vơ giữa giông tố cuộc đời, luôn khát khao một mái ấm gia đình để dừng chân, dẫu ước nguyện ấy mãi xa vời vợi.

Càng nhìn xa, nỗi buồn trong lòng người con gái tài sắc lại càng trôi theo dòng chảy vô định của tạo vật:

“Buồn trông ngọn nước mới sa,

Hoa trôi man mác biết là về đâu?”

Nhịp thơ chậm rãi cất lên cùng hình ảnh "ngọn nước mới sa"—dòng nước đổ từ trên cao xuống—kéo theo những cánh hoa mỏng mảnh dạt trôi. Hình ảnh "hoa trôi" từ lâu đã là biểu tượng ước lệ quen thuộc tượng trưng cho thân phận người phụ nữ nhỏ bé, mỏng manh trong xã hội phong kiến. Từ láy "man mác" kết hợp cùng câu hỏi tu từ "biết là về đâu?" xoáy sâu vào sự vô hướng của kiếp người. Nàng trông thấy cánh hoa lìa cành trôi dạt mà xót xa cho chính số phận của mình: rồi đây cuộc đời nàng sẽ trôi dạt về đâu giữa dòng đời đục trong, giữa những cạm bẫy đang chực chờ phía trước?

Tầm mắt nàng dịch chuyển từ mặt nước mênh mông về với mặt đất, với thảm cỏ trải dài:

“Buồn trông nội cỏ rầu rầu,

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.”

Nếu ở đoạn thơ tả cảnh xuân, Nguyễn Du từng phác họa một sắc trẻ tràn đầy sinh lực qua hình ảnh "Cỏ non xanh tận chân trời", thì tại lầu Ngưng Bích, sắc xanh ấy lại biến thành "rầu rầu"—một màu xanh héo hon, úa tàn, gieo vào lòng người cảm giác ủ dột, thê lương. Từ láy "xanh xanh" tả sắc độ nhạt nhòa, đơn điệu, xóa mờ ranh giới giữa "chân mây" và "mặt đất". Không gian bao la không mang lại sự phóng khoáng mà nhốt chặt Thúy Kiều vào một chiếc lồng vô hình của sự đơn điệu và cô độc. Sắc cỏ úa ấy chính là màu của tâm trạng, sự phản chiếu của một tâm hồn đã kiệt quệ hy vọng.

Đỉnh điểm của nỗi bi kịch và lo âu vỡ òa ở hai câu thơ cuối, khi âm thanh dữ dội gõ cửa không gian:

“Buồn trông gió cuốn mặt duềnh,

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.”

Nếu ba cặp câu trước sử dụng hình ảnh tĩnh hoặc chuyển động nhẹ nhàng, cảnh vật ở đây bỗng nhiên biến đổi đột ngột. "Gió cuốn mặt duềnh" tạo nên những chấn động mãnh liệt, kéo theo âm thanh "ầm ầm tiếng sóng" bủa vằn gầm réo. Âm thanh ấy không còn ở phía xa nơi cửa bể mà đã tiến sát đến, "kêu quanh ghế ngồi" của người thiếu nữ cô đơn. Bằng nghệ thuật lấy động tả tĩnh và sự chuyển đổi cảm giác từ thị giác sang thính giác, Nguyễn Du thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng của Thúy Kiều. Tiếng sóng dữ dội ấy chính là tiếng gầm vang của số phận, là dự cảm hãi hùng về những giông bão, biến cố thảm khốc sắp sửa ập xuống cuộc đời nàng.

Thành công rực rỡ của đoạn thơ nằm ở nghệ thuật lục bát truyền thống đã đạt đến độ chín mồi. Điệp từ "Buồn trông" xuất hiện bốn lần ở đầu mỗi cặp câu thơ tựa như nhịp đập cuồng xoáy của con tim đau đớn, mỗi lần vang lên lại mở ra một lớp sóng cảm xúc mới sâu sắc hơn, dồn dập hơn. Sự kết hợp hài hòa giữa hệ thống từ láy giàu giá trị biểu cảm (thấp thoáng, xa xa, man mác, rầu rầu, xanh xanh, ầm ầm) cùng thủ pháp "tả cảnh ngụ tình" điệu nghệ đã biến tám câu thơ thành một bản hòa tấu trầm đục về nỗi đau kiếp người. Nguyễn Du không chỉ tả cảnh để gửi tình, mà cảnh vật và con người dường như đã hòa làm một, cùng cất tiếng khóc xé lòng cho thân phận người phụ nữ bị xô đẩy giữa dòng đời.

Khép lại bức tranh tâm trạng đầy dằn xót ở lầu Ngưng Bích, đọng lại trong tâm trí độc giả là niềm đồng cảm sâu sắc dành cho người thiếu nữ tài hoa. Đoạn thơ chính là nốt trầm xao xuyến trong khúc ca bi ai của kiệt tác Truyện Kiều, đồng thời thể hiện trọn vẹn tấm lòng nhân đạo bao la của Nguyễn Du. Trải qua muôn vàn biến chuyển của thời gian, những vần thơ tả tâm cảnh ấy vẫn giữ nguyên sức lay động mãnh liệt, gieo vào lòng bao thế hệ tình thương yêu và sự trân trọng đối với những kiếp người chìm nổi trong xã hội cũ.

Bài tham khảo Mẫu 2

Mỗi lần lật mở từng trang thơ “Truyện Kiều”, người đọc lại như bước vào một thế giới nghệ thuật rực rỡ nhưng cũng chan chứa những dòng nước mắt nhân đạo của Nguyễn Du. Trong chuỗi bi kịch liên tiếp giội xuống đời Kiều, đoạn trích ở lầu Ngưng Bích hiện lên như một nốt trầm da diết, nơi tâm hồn người thiếu nữ xót xa cô quạnh giữa cõi đời vô định. Đặc biệt, tám câu thơ cuối của đoạn trích đã trở thành kiệt tác đỉnh cao của nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, vẽ nên một bức tranh tâm cảnh chứa chan bao nỗi niềm bi kịch:

“Buồn trông cửa bể chiều hôm,

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?

Buồn trông ngọn nước mới sa,

Hoa trôi man mác biết là về đâu?

Buồn trông nội cỏ rầu rầu,

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.

Buồn trông gió cuốn mặt duềnh,

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.”

Trước khi đi sâu vào thế giới cảm xúc của nhân vật, cần nhận ra bản chất sắc sảo của nghệ thuật tả cảnh ngụ tình. Đây là thủ pháp mượn khung cảnh thiên nhiên bên ngoài để gửi gắm, bộc lộ tâm trạng thầm kín bên trong. Bức tranh thiên nhiên không đơn thuần dừng lại ở việc miêu tả đường nét, sắc màu hay âm thanh của ngoại cảnh, mà đã biến chuyển hoàn toàn thành bức tranh tâm trạng. Ở đây, cảnh vật đóng vai trò là phương tiện, còn mục đích cốt lõi vẫn là miêu tả, biểu đạt từng tầng bậc cảm xúc trong tâm khảm con người. Dưới ngòi bút tài hoa của Nguyễn Du, tám câu thơ vừa là ngoại cảnh, vừa là tâm cảnh hòa quyện chặt chẽ. Mỗi cảnh vật hiện ra lại khơi gợi một nỗi buồn mới, rồi chính nỗi buồn ấy lại tác động ngược trở lại, phủ lên không gian một sắc thái u ủ dột hơn. Sóng sau xô sóng trước, nỗi buồn theo đó ngày một gia tăng mãnh liệt, đồn dập. Bốn cặp câu lục bát nối tiếp nhau tựa như một bộ "tứ bình cảnh sắc – tâm trạng" độc đáo, phác họa từng chặng đường chao đảo của tâm hồn Thúy Kiều.

Bức tranh thứ nhất mở ra giữa không gian biển rộng lúc hoàng hôn:

“Buồn trông cửa bể chiều hôm,

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?”

Khung cảnh chiều tà nơi bờ biển mênh mông kết hợp cùng bóng dáng "cánh buồm xa xa" chao đảo, thấp thoáng nơi chân trời đã đánh thức nỗi cô đơn muôn xót của người thiếu nữ. Giữa không gian vô tận ấy, hình ảnh cánh buồm đơn độc gợi lên nỗi nhớ quê hương da diết, niềm khao khát một mái ấm gia đình của một kẻ đang phải sống trong cảnh tha hương, bơ vơ nơi góc biển chân trời.

Tiếp nối dòng chảy cảm xúc ấy, bức tranh thứ hai lại chìm vào sự chao đảo của kiếp người:

“Buồn trông ngọn nước mới sa,

Hoa trôi man mác biết là về đâu?”

Cánh "hoa trôi man mác" giữa dòng nước đổ dữ dội từ trên cao xuống ("ngọn nước mới sa") là ẩn dụ đầy xót xa cho duyên phận, cho số phận nổi lênh đênh, vô định của Kiều. Nàng nhìn nhành hoa lìa cành cuốn theo dòng nước mà nghẹn ngào nghĩ đến tương lai mù lạt, không biết cuộc đời mình rồi sẽ dạt về đâu giữa dòng đời nhiều sóng gió.

Từ mặt nước mênh mang, tầm mắt Thúy Kiều dịch chuyển về với thảm cỏ trải dài dưới chân:

“Buồn trông nội cỏ rầu rầu,

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.” 

Hình ảnh "nội cỏ rầu rầu" cùng sắc "xanh xanh" nhạt nhòa bạt ngàn nối liền chân mây với mặt đất không gợi lên sức sống hay sự khoáng đạt, mà trái lại, khắc họa một nỗi buồn chán, vô vọng tột cùng. Sự đơn điệu của cảnh vật như giam hãm người con gái vào một chiếc lồng cô độc, nơi tâm hồn nàng đã hoàn toàn kiệt quệ và tê liệt trước thực tại thê lương.

Bức tranh cuối cùng khép lại bằng một chuyển động âm thanh hãi hùng, đẩy bi kịch lên đến đỉnh điểm:

“Buồn trông gió cuốn mặt duềnh,

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.”

Sự xuất hiện đột ngột của "gió cuốn" cùng "ầm ầm tiếng sóng" bủa vằn gầm réo quanh chiếc ghế nàng ngồi đã thay thế cho vẻ tĩnh lặng ban đầu. Âm thanh cuồng nộ ấy gợi lên nỗi bàng hoàng, lo sợ trước những tai ương, giông bão dồn dập truy đuổi, như đang chực chờ dội xuống cuộc đời nhỏ bé của Kiều.

Điểm tựa nghệ thuật kết nối trọn vẹn bộ tứ bình này chính là điệp ngữ "buồn trông" vang lên bốn lần ở đầu mỗi cặp câu. Cụm từ ấy liên kết bốn cảnh vật riêng biệt thành một thể thống nhất, tạo nên âm hưởng trầm buồn kéo dài. "Buồn trông" trở thành một điệp khúc của tâm trạng, một khúc ca buồn thảm dội ra từ sâu thẳm lòng Kiều, diễn tả cái nhìn đượm màu u sầu bao trùm lên toàn bộ thế giới xung quanh.

Thành công của đoạn thơ đã minh chứng cho vai trò vô cùng quan trọng của nghệ thuật tả cảnh ngụ tình. Thủ pháp này diễn tả trọn vẹn, chân thực tâm trạng đau khổ, bế tắc và hoang mang của Thúy Kiều trước số phận. Từng sắc thái cảm xúc từ thương nhớ, xót xa đến buồn chán, sợ hãi đều được cài cắm tinh tế qua từng đường nét thiên nhiên.

Đồng thời, đoạn thơ khẳng định tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong nghệ thuật thấu thị tâm lý con người và khả năng điều phối ngôn từ. Đại thi hào đã nâng thể thơ lục bát truyền thống lên thành một đỉnh cao nghệ thuật, nơi cảnh và tình hòa làm một, biến ngôn từ thành những nhịp đập thổn thức của trái tim.

Tám câu thơ tả cảnh ngụ tình ở lầu Ngưng Bích mãi mãi là một viên ngọc sáng trong kho tàng thi ca dân tộc. Bằng cái nhìn chan chứa tình thương dành cho số phận con người, Nguyễn Du đã gửi vào đó tiếng lòng đồng cảm sâu sắc trước những bi kịch dâu bể. Đoạn thơ đọng lại ấn tượng nghệ thuật sâu sắc, đồng thời khơi dậy trong lòng bao thế hệ độc giả niềm xót thương khôn nguôi đối với người phụ nữ tài hoa nhưng bất hạnh.

Bài tham khảo Mẫu 3

Nguyễn Du là đại thi hào dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới, người đã để lại cho nền văn học Việt Nam kiệt tác “Truyện Kiều”. Bằng tấm lòng nhân đạo sâu sắc và tài năng nghệ thuật bậc thầy, ông đã khắc họa thành công số phận đầy bi kịch của Thúy Kiều – người con gái tài sắc vẹn toàn nhưng cuộc đời chìm nổi giữa bão tố. Đặc biệt, đoạn thơ tám câu mở đầu cho phần “Kiều ở lầu Ngưng Bích” đã diễn tả tinh tế tâm trạng cô đơn, đau khổ, bế tắc và dự cảm về tương lai đầy sóng gió của Thúy Kiều. Với nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc, mỗi bức tranh thiên nhiên đều thấm đẫm nỗi lòng của nhân vật, tạo nên một đoạn thơ giàu giá trị biểu cảm.

Nguyễn Du đã vận dụng thành công nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, lấy cảnh vật bên ngoài để gửi gắm tâm trạng bên trong của con người. Thiên nhiên trong đoạn thơ không chỉ là bức tranh của đất trời mà còn là bức tranh của tâm hồn. Cảnh và tình hòa quyện, soi chiếu lẫn nhau, khiến mỗi hình ảnh hiện lên đều nhuốm màu buồn thương, cô quạnh. Tám câu thơ được xây dựng như bốn bức tranh liên tiếp, mỗi bức tranh là một nấc thang cảm xúc, đưa nỗi buồn của Thúy Kiều từ mơ hồ, man mác đến dữ dội, ám ảnh.

Mở đầu đoạn thơ là khung cảnh nơi cửa bể lúc chiều hôm:

“Buồn trông cửa bể chiều hôm,
Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?”

Không gian mở ra rộng lớn với “cửa bể”, thời gian là “chiều hôm” – khoảnh khắc gợi nhiều nỗi nhớ và cảm giác cô đơn. Chiều tà vốn là lúc con người mong được đoàn tụ cùng gia đình, vậy mà Kiều chỉ có một mình nơi lầu cao hiu quạnh. Giữa biển trời mênh mông, cánh buồm thấp thoáng nơi xa càng trở nên nhỏ bé, mờ nhạt. Hình ảnh con thuyền gợi lên khát vọng được trở về quê hương, trở về với những người thân yêu. Dõi mắt theo cánh buồm xa khuất, Thúy Kiều càng thấm thía nỗi nhớ nhà, nhớ cha mẹ, nhớ người yêu và xót xa cho thân phận lưu lạc của chính mình. Cảnh vật vốn bình thường, khi đi qua lăng kính tâm trạng lại trở thành biểu tượng của nỗi cô đơn và khát vọng sum vầy không biết bao giờ mới thành hiện thực.

Từ cánh buồm xa nơi cửa biển, ánh nhìn của Kiều hướng về dòng nước đang trôi:

“Buồn trông ngọn nước mới sa,
Hoa trôi man mác biết là về đâu?”

“Ngọn nước mới sa” là dòng nước không ngừng chảy, cuốn theo cánh hoa mong manh lênh đênh vô định. Hình ảnh “hoa trôi man mác” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Cánh hoa vốn đẹp đẽ, mỏng manh, nay bị dòng nước cuốn đi mà không biết sẽ dạt về đâu, cũng giống như cuộc đời Thúy Kiều sau biến cố gia đình. Từ một tiểu thư khuê các sống trong hạnh phúc, nàng bỗng bị cuốn vào vòng xoáy nghiệt ngã của số phận. Câu hỏi tu từ “biết là về đâu?” không nhằm tìm kiếm câu trả lời mà là tiếng thở dài đầy xót xa trước tương lai mờ mịt. Nỗi buồn ở đây không còn chỉ là nhớ thương mà đã trở thành nỗi lo âu về kiếp người vô định, bấp bênh giữa dòng đời.

Nếu hai bức tranh đầu còn thấp thoáng hình ảnh của sự sống thì đến bức tranh thứ ba, cảnh vật đã phủ kín một màu héo úa:

“Buồn trông nội cỏ rầu rầu,
Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.”

Trước mắt Kiều là cánh đồng cỏ trải dài đến tận chân trời. Màu xanh vốn tượng trưng cho sức sống, niềm hi vọng, vậy mà dưới ngòi bút của Nguyễn Du lại trở nên nhợt nhạt, lạnh lẽo. Từ láy “rầu rầu” khiến cỏ cây như mang tâm trạng của con người, cũng biết buồn, biết héo úa theo nỗi lòng người thiếu nữ. Không gian trải rộng đến vô tận với “chân mây mặt đất”, tất cả chỉ còn “một màu xanh xanh” đơn điệu, tẻ nhạt. Cảnh sắc ấy gợi cảm giác trống vắng, ngột ngạt, khiến Thúy Kiều như bị giam cầm giữa khoảng không vô tận mà không tìm thấy lối thoát. Nỗi buồn lúc này đã lan tỏa khắp không gian, phủ lên cả đất trời, khiến thiên nhiên cũng trở nên ảm đạm và vô hồn.

Bức tranh cuối cùng khép lại đoạn thơ bằng những hình ảnh và âm thanh đầy dữ dội:

“Buồn trông gió cuốn mặt duềnh,
Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.”

Nếu ba bức tranh trước còn mang vẻ tĩnh lặng thì ở đây thiên nhiên bỗng chuyển động mạnh mẽ. Gió nổi lên cuồn cuộn, mặt biển dậy sóng, âm thanh “ầm ầm” vang lên như những đợt cuồng phong đang bao vây lấy Thúy Kiều. Tiếng sóng không chỉ vọng từ ngoài biển mà dường như “kêu quanh ghế ngồi”, vây kín lấy nàng từ mọi phía. Đó không đơn thuần là tiếng sóng của thiên nhiên mà còn là tiếng sóng của định mệnh, của những tai ương đang chực chờ ập đến. Sau khi bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích, Kiều sẽ tiếp tục rơi vào chuỗi ngày đau khổ, bị lừa gạt, chà đạp và lưu lạc suốt mười lăm năm. Vì thế, bức tranh cuối vừa thể hiện nỗi sợ hãi, hoang mang của nhân vật, vừa là lời dự báo đầy ám ảnh về những giông bão phía trước.

Điệp ngữ “buồn trông” được lặp lại bốn lần ở đầu mỗi cặp câu thơ tạo nên nhịp điệu trầm buồn, da diết như những đợt sóng cảm xúc dâng lên không dứt trong lòng Thúy Kiều. “Buồn” là trạng thái tâm hồn, “trông” là hướng mắt nhìn ra bên ngoài để tìm một niềm an ủi. Càng nhìn, nỗi buồn càng chất chồng; càng hướng về thiên nhiên, Kiều càng nhận ra sự cô độc và bế tắc của chính mình. Sự lặp lại ấy không hề đơn điệu mà tạo nên những cung bậc cảm xúc ngày càng sâu nặng: từ nỗi nhớ quê hương, nỗi xót xa cho thân phận, đến sự chán chường, tuyệt vọng và cuối cùng là nỗi hoảng sợ trước tương lai đầy bất trắc.

Đoạn thơ đã khắc họa thành công tâm trạng đau khổ, cô đơn và bất hạnh của Thúy Kiều bằng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc. Thiên nhiên trở thành tiếng nói của tâm hồn, mỗi hình ảnh đều mang giá trị biểu tượng, mỗi nét vẽ đều chất chứa cảm xúc. Qua đó, Nguyễn Du không chỉ bộc lộ niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến mà còn thể hiện tài năng bậc thầy trong việc miêu tả nội tâm nhân vật. Chỉ với tám câu thơ, ông đã dựng nên cả một thế giới tâm trạng vừa tinh tế, vừa ám ảnh, khiến người đọc nhiều thế hệ vẫn không ngừng rung động trước nỗi đau của nàng Kiều và càng thêm trân trọng giá trị nhân văn bất hủ của kiệt tác “Truyện Kiều”.

Bài tham khảo Mẫu 4

Trong dòng chảy chín trăm năm mươi tư câu thơ lục bát của "Truyện Kiều", có những đoạn thơ đã vượt ra khỏi khuôn khổ một tác phẩm văn học để trở thành tiếng lòng chung của bao kiếp người tài hoa bạc mệnh. Đoạn trích "Kiều ở lầu Ngưng Bích", đặc biệt là tám câu thơ cuối mở đầu bằng điệp khúc "buồn trông", chính là một trong những đoạn thơ như thế. Bằng ngòi bút bậc thầy về nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, Nguyễn Du đã vẽ nên một bức tranh tâm cảnh đầy ám ảnh, nơi mỗi hình ảnh thiên nhiên đều thấm đẫm nỗi buồn, sự cô đơn và dự cảm bất an của một tâm hồn đang chới với giữa dòng đời nghiệt ngã.

Sau khi bị Mã Giám Sinh lừa gạt, đẩy vào chốn lầu xanh nhơ nhớp, Thúy Kiều được Tú Bà giam lỏng ở lầu Ngưng Bích, chờ ngày thực hiện một âm mưu mới. Giữa không gian mênh mông, hoang vắng ấy, nàng chỉ có một mình đối diện với núi non, trăng sao và chính nỗi lòng ngổn ngang trăm mối của bản thân. Sau những câu thơ nhớ Kim Trọng, thương cha mẹ, Nguyễn Du đưa người đọc trở lại với thực tại đau đớn qua cái nhìn của Kiều hướng ra cảnh vật trước lầu, và cũng chính từ đây, bốn bức tranh thiên nhiên lần lượt hiện ra, mỗi bức lại khắc sâu thêm một tầng bậc của nỗi buồn.

Trước hết là hình ảnh cửa bể chiều hôm mở ra không gian bao la mà hoang vắng:

"Buồn trông cửa bể chiều hôm, 

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?"

Thời điểm "chiều hôm" vốn đã gợi cảm giác tàn lụi, gợi nhớ về sự sum họp, về mái nhà ấm áp, lại càng khiến lòng người xa xứ thêm chạnh lòng. Giữa cái mênh mang của cửa bể, một cánh buồm nhỏ nhoi hiện lên "thấp thoáng", "xa xa" - đã xa lại càng thêm xa, đã mờ nhạt lại càng thêm mờ nhạt. Câu hỏi tu từ "thuyền ai" không cần lời đáp, bởi bản thân nó chỉ là cái cớ để Kiều gửi gắm khát khao được trở về, được đoàn tụ. Cánh buồm đơn độc giữa biển trời rộng lớn ấy chẳng khác nào chính thân phận của nàng, một cánh chim lạc đàn giữa biển đời giông bão, không biết bến bờ nào sẽ là điểm dừng.

Nỗi buồn ấy chưa kịp lắng xuống đã lại trào dâng theo một hình ảnh khác, càng cụ thể hơn, càng xót xa hơn:

"Buồn trông ngọn nước mới sa, 

Hoa trôi man mác biết là về đâu?"

Nếu cánh buồm xa xa còn gợi chút hy vọng mơ hồ về một bến đỗ, thì cánh hoa trôi giữa dòng nước lại là hình ảnh của sự bất lực hoàn toàn trước số phận. Đóa hoa mỏng manh bị "ngọn nước mới sa" cuốn đi, trôi dạt "man mác" không phương hướng, không có khả năng tự quyết định hành trình của chính mình. Đây chính là ẩn dụ thấm thía nhất cho cuộc đời Thúy Kiều lúc này: một kiếp hồng nhan bị cuốn vào vòng xoáy nghiệt ngã của số phận, bị ném vào chốn lầu xanh mà không có quyền lựa chọn, không biết ngày mai sẽ trôi dạt về đâu. Câu hỏi "biết là về đâu" vang lên như một tiếng thở dài bất lực, chất chứa cả sự hoang mang lẫn nỗi sợ hãi trước một tương lai mù mịt.

Đến câu thơ thứ ba, cảnh vật chuyển từ động sang tĩnh, nhưng nỗi buồn không vì thế mà vơi bớt, trái lại còn lan tỏa thành một màu sắc bao trùm cả đất trời:

"Buồn trông nội cỏ rầu rầu, 

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh."

Nếu trong câu Kiều đưa tiễn Kim Trọng, cỏ xanh còn mang sắc thái tươi mới đầy sức sống của tình yêu chớm nở, thì ở đây, cũng vẫn là sắc xanh ấy nhưng đã nhuốm màu tàn úa, "rầu rầu" như chính tâm trạng của người ngắm cảnh. Không gian mở rộng đến vô tận, "chân mây mặt đất" hòa làm một dải xanh đơn điệu, nhạt nhòa, không điểm nhấn, không lối thoát. Cái nhìn của Kiều lúc này không còn hướng tới một điểm cụ thể như cánh buồm hay cánh hoa nữa, mà đã trở nên vô định, lạc lõng giữa một thế giới dường như đồng lõa với nỗi cô đơn của nàng. Sắc xanh trải dài vô tận ấy chính là ẩn dụ cho những chuỗi ngày tẻ nhạt, mòn mỏi, vô vọng đang chờ đợi Kiều phía trước.

Và cuối cùng, khi mọi cung bậc của nỗi buồn dường như đã được đẩy đến tận cùng, Nguyễn Du khép lại đoạn thơ bằng một hình ảnh dữ dội, đầy ám ảnh:

"Buồn trông gió cuốn mặt duềnh, 

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi."

Khác hẳn với ba câu thơ trước mang sắc thái trầm lắng, câu thơ cuối bùng lên với những động từ mạnh và âm thanh dữ dội: gió "cuốn", sóng "ầm ầm" như "kêu" ngay quanh chỗ ngồi của Kiều. Đây không còn đơn thuần là cảnh thực nữa, mà là cảnh trong tâm tưởng, là sự phóng chiếu trực tiếp của những lo âu, sợ hãi đang cuộn trào trong lòng người con gái bất hạnh. Tiếng sóng gầm gào ấy tựa như tiếng gào thét của số phận, như điềm báo trước những sóng gió, tai ương sắp ập đến, nhấn chìm cuộc đời Kiều vào bể khổ mênh mông. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình ở đây đạt đến độ tinh xảo bậc nhất, khi ranh giới giữa cảnh và tình đã hoàn toàn xóa nhòa, cảnh vật không còn là đối tượng miêu tả khách quan mà đã trở thành hiện thân sống động của tâm trạng nhân vật.

Điều làm nên sức ám ảnh đặc biệt của đoạn thơ chính là điệp ngữ "buồn trông" được lặp lại đều đặn ở đầu mỗi cặp câu lục bát, tạo thành một điệp khúc trầm buồn, day dứt như tiếng lòng cứ mãi vọng lên không dứt. Mỗi lần "buồn trông" là một lần nỗi đau được nhân lên, từ nỗi nhớ nhà da diết đến sự bất lực trước số phận, từ cảm giác cô đơn lạc lõng đến nỗi kinh hoàng, lo sợ về những tai ương phía trước. Kết hợp với hệ thống từ láy giàu sức gợi hình, gợi cảm như "thấp thoáng", "xa xa", "man mác", "rầu rầu", "xanh xanh", "ầm ầm", Nguyễn Du đã dựng nên một không gian nghệ thuật vừa mênh mông vừa u uất, khiến người đọc như cũng đang cùng Kiều đứng trước lầu Ngưng Bích, cùng cảm nhận trọn vẹn nỗi cô đơn thăm thẳm của một kiếp người.

Tám câu thơ ngắn ngủi nhưng đã khắc họa trọn vẹn hành trình tâm trạng của Thúy Kiều, từ nỗi nhớ quê nhà, sự bơ vơ lạc lõng, đến cảm giác bất lực trước số phận và nỗi kinh hoàng trước tương lai vô định. Đằng sau bức tranh thiên nhiên đầy tâm trạng ấy là tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du, người đã hóa thân trọn vẹn vào nhân vật để thấu hiểu, để xót thương cho một kiếp hồng nhan bạc mệnh. Chính bút pháp tả cảnh ngụ tình điêu luyện cùng nghệ thuật sử dụng ngôn từ, hình ảnh, âm thanh bậc thầy đã khiến đoạn thơ trở thành một trong những trang viết đẹp và buồn nhất trong toàn bộ kiệt tác "Truyện Kiều", để rồi qua bao thế kỷ, độc giả vẫn không thôi rung động trước tiếng lòng đau đáu của người con gái tài hoa mà bất hạnh ấy.

Bài tham khảo Mẫu 5

Trong dòng chảy miên man của thơ ca cổ điển Việt Nam, kiệt tác “Truyện Kiều” của đại thi hào Nguyễn Du sừng sững như một tượng đài nghệ thuật ngời sáng tinh thần nhân đạo. Viết về bi kịch kiếp người, đặc biệt là những truân chuyên của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, ngòi bút của Nguyễn Du chưa bao giờ ngừng thổn thức. Đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích chính là nốt trầm xót xa nhất, ghi lại chặng đường cô độc và bế tắc tột cùng của Thúy Kiều sau biến cố bán mình chuộc cha. Ở đó, tám câu thơ cuối hiện lên như một kiệt tác tả cảnh ngụ tình đỉnh cao, nơi từng đường nét thiên nhiên đều hóa thành tiếng lòng đau đớn, đồng thời phản chiếu trọn vẹn số phận chìm nổi của người phụ nữ thời trung đại:

“Buồn trông cửa bể chiều hôm,

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?

Buồn trông ngọn nước mới sa,

Hoa trôi man mác biết là về đâu?

Buồn trông nội cỏ rầu rầu,

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.

Buồn trông gió cuốn mặt duềnh,

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.”

Bức tranh lầu Ngưng Bích không đơn thuần là sự ghi chép vô hồn về ngoại cảnh, mà chính là một bức tranh tâm cảnh điển hình. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình ở đây đạt đến trình độ điệu nghệ khi mượn thiên nhiên làm tấm gương phản chiếu những tầng nấc cảm xúc đang cuộn xoáy trong lòng người thiếu nữ. Mới vừa phút trước, nàng còn chìm trong niềm thương nhớ Kim Trọng và cha mẹ, thì ngay sau đó, đứng trước khoảng không vô tận, nỗi cô đơn lại bao trùm lấy tâm hồn bé nhỏ. Điệp ngữ "buồn trông" cất lên bốn lần ở đầu mỗi cặp câu thơ tựa như nhịp đập cuồng xoáy của con tim đau đớn, mở ra bốn lớp sóng cảm xúc dồn dập, tăng tiến theo từng góc nhìn.

Ánh nhìn đầu tiên hướng ra xa mênh mông, nơi cửa bể lúc hoàng hôn buông xuống:

“Buồn trông cửa bể chiều hôm,

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?”

Khoảnh khắc "chiều hôm" từ muôn đời nay vẫn là thời gian nghệ thuật gợi gắm nỗi sầu xứ sở, lúc vạn vật tìm về tổ ấm sau một ngày bôn ba. Đứng trên lầu cao cô quạnh, Kiều dõi theo bóng "cánh buồm xa xa" chao đảo, "thấp thoáng" ẩn hiện ngoài khơi xa. Hình ảnh ấy gợi lên nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương da diết của một kẻ tha hương, đồng thời là ẩn dụ cho chính thân phận lẻ loi của nàng, một cánh buồm đơn độc đang lênh đênh giữa biển đời giông bão, mong mỏi một mái ấm dừng chân mà ước nguyện mãi xa vời.

Càng trông xa, nỗi xót xa lại càng xoáy sâu vào thực tại khi tầm mắt nàng rơi xuống dòng nước sa:

“Buồn trông ngọn nước mới sa,

Hoa trôi man mác biết là về đâu?”

"Ngọn nước mới sa" mang sức chảy dữ dội từ trên cao giội xuống, cuốn theo những cánh hoa mỏng manh chao đảo. Từ láy "man mác" kết hợp với câu hỏi tu từ "biết là về đâu?" cất lên đầy thương cảm. Cánh hoa lìa cành trôi dạt giữa dòng chảy cuồng nộ chính là hình ảnh biểu trưng cho số phận bèo dạt mây trôi của Kiều. Nàng nhìn hoa mà xót cho mình: rồi đây cuộc đời nàng sẽ trôi dạt về phương trời nào, bị xô đẩy đến bờ bến nào giữa muôn vàn cạm bẫy?

Thảm trạng bế tắc ấy tiếp tục phủ lên mặt đất dưới chân lầu:

“Buồn trông nội cỏ rầu rầu,

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.”

Khác với sắc cỏ xuân mây biếc đầy sinh lực từng xuất hiện trong đêm thanh minh, "nội cỏ" ở lầu Ngưng Bích lại hiện lên với sắc độ "rầu rầu"—màu xanh héo hon, tàn úa. Từ láy "xanh xanh" tả sự nhạt nhòa, đơn điệu, xóa mờ ranh giới giữa "chân mây" và "mặt đất". Không gian mở ra bao la không mang lại sự phóng khoáng, trái lại chỉ tạo nên cảm giác giam hãm, tù túng, phản chiếu một tâm hồn đã kiệt quệ hy vọng và chìm sâu vào sự tê liệt của nỗi buồn chán.

Bi kịch tâm trạng đẩy lên nốt cao nhất khi sự tĩnh lặng bị xé rách bởi âm thanh cuồng nộ:

“Buồn trông gió cuốn mặt duềnh,

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.”

Hình ảnh "gió cuốn mặt duềnh" bùng nổ cùng âm thanh "ầm ầm tiếng sóng" bủa vằn gầm réo quanh chiếc ghế nàng ngồi. Nguyễn Du đã chuyển đổi cảm giác từ thị giác sang thính giác một cách vô cùng tinh tế. Tiếng sóng không còn ở phía xa ngoài cửa bể mà đã tiến sát đến, kêu gào ngay quanh chỗ Kiều ngồi. Đó không chỉ là sự đe dọa của thiên nhiên, mà là tiếng gầm hãi hùng của số phận, là dự cảm về những tai ương, giông bão thảm khốc đang chực chờ nuốt chửng cuộc đời người thiếu nữ cô độc.

Đặt bức tranh tâm trạng của Thúy Kiều trong dòng chảy văn học trung đại, người đọc nhận ra đây không đơn thuần là tiếng khóc cá nhân, mà còn là bản hòa tấu bi thương đại diện cho số phận người phụ nữ trong xã hội cũ. Thúy Kiều là hình ảnh thu nhỏ của kiếp người "hồng nhan bạc mệnh", bị tước đoạt toàn bộ quyền tự quyết trước trật tự phong kiến khắc nghiệt. Những hình ảnh ước lệ như "cánh buồm xa xa", "hoa trôi man mác" gợi nhớ trực tiếp đến hệ thống hình ảnh quen thuộc trong ca dao truyền thống:

“Thân em như hạt mưa rào,

Hạt rơi xuống giếng, hạt vào vườn hoa…”

Dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, người phụ nữ thời trung đại cũng phải chịu cảnh "bèo dạt mây trôi", hoàn toàn thụ động trước những biến cố đời mình. Họ có tài năng, có sắc đẹp, có tấm lòng thủy chung hiếu thảo như Vũ Nương trong Người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ), như người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm, ấy thế mà kết cục nhận lại vẫn là sự cô độc, chia phôi và bị đẩy vào bước đường cùng. Nỗi đau của Kiều nơi lầu Ngưng Bích cũng gặp gỡ tiếng thở dài xót xa của nữ sĩ Hồ Xuân Hương khi đối diện với duyên phận dở dang hay hình ảnh trôi dạt của kiếp hồng nhan:

“Thân em vừa trắng lại vừa tròn,

Bảy nổi ba chìm với nước non…”

Xã hội phong kiến với đồng tiền tha hóa và lễ giáo hẹp hòi đã biến người phụ nữ thành nạn nhân tội nghiệp. Nguyễn Du, với trái tim nhân đạo bao la, không chỉ miêu tả nỗi đau ấy mà còn cất lên tiếng nói tố cáo sâu sắc thứ xã hội chà đạp lên quyền sống của con người. Đồng thời, nhà thơ khẳng định và tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn cao quý của họ: ngay giữa giông bão ngặt nghèo, họ vẫn vẹn toàn nỗi nhớ thương người thân, giữ trọn tấm lòng vị tha và lòng tự trọng.

Bức tranh tâm cảnh ở lầu Ngưng Bích khép lại nhưng những dư âm đau đớn vẫn đọng lại da diết trong tâm trí độc giả. Tám câu thơ lục bát với nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đã đạt đến độ chín mồi, trở thành viên ngọc sáng long lanh trong kho tàng thi ca dân tộc. Trải qua muôn vàn biến thiên của lịch sử, khúc ca bi ai ấy vẫn vẹn nguyên sức lay động mãnh liệt, gieo vào lòng người niềm đồng cảm sâu sắc dành cho Thúy Kiều cũng như bao kiếp người phụ nữ chìm nổi trong quá khứ, khẳng định tầm vóc vĩ đại và trái tim nhân đạo bao la của đại thi hào Nguyễn Du.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải