1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại
200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ 7 chữ Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hai khổ thơ cuối bài thơ Nhớ ngoại (Bảo Ngọc)>
1. Mở đoạn Giới thiệu tác giả Bảo Ngọc, bài thơ Nhớ ngoại và khái quát nội dung hai khổ thơ cuối: thể hiện nỗi nhớ thương, niềm tiếc nuối của người cháu dành cho ngoại.
Dàn ý
1. Mở đoạn
Giới thiệu tác giả Bảo Ngọc, bài thơ Nhớ ngoại và khái quát nội dung hai khổ thơ cuối: thể hiện nỗi nhớ thương, niềm tiếc nuối của người cháu dành cho ngoại.
2. Thân đoạn
- Khổ thơ thứ ba: Nỗi nhớ thương và sự xa cách
+ “Con đi mỗi bước xa, xa mãi”: gợi sự xa cách giữa người cháu với ngoại theo thời gian và hành trình trưởng thành.
+ “Dáng ngoại bên hiên. Nắng tắt dần”: gợi hình ảnh ngoại thân thương, đồng thời gợi sự trôi chảy của thời gian và nỗi lo sợ mất mát.
+ Điệp từ “xa” nhấn mạnh khoảng cách, khơi gợi cảm giác trống vắng, nhớ thương.
- Khổ thơ thứ tư: Nỗi đau xót và khát vọng trở về
+ “Lá nghiêng về cội con tìm ngoại”: hình ảnh ẩn dụ “cội” tượng trưng cho nguồn cội, gia đình và nơi chốn yêu thương mà người cháu luôn hướng về.
+ “Tê tái chiều buông tím góc sân”: từ láy “tê tái” kết hợp hình ảnh sắc tím gợi nỗi buồn sâu sắc, cô đơn và tiếc nuối.
+ Tình cảm của người cháu thể hiện sự gắn bó sâu nặng với ngoại và khát khao được trở về bên ngoại.
- Nghệ thuật
+ Ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi.
+ Hình ảnh thơ gần gũi, giàu ý nghĩa biểu tượng.
+ Sử dụng điệp từ, ẩn dụ và từ láy giàu sức biểu cảm.
3. Kết đoạn
Khẳng định giá trị nội dung của hai khổ thơ: thể hiện tình cảm bà cháu sâu nặng, nhắc nhở mỗi người biết trân trọng tình thân và yêu thương ông bà khi còn có thể.
Bài siêu ngắn Mẫu 1
“Nhớ ngoại” là bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện nỗi nhớ thương sâu nặng của người cháu dành cho bà ngoại. Qua những hình ảnh quen thuộc, gần gũi, tác giả tái hiện bóng dáng người bà tần tảo, yêu thương cháu bằng sự hi sinh thầm lặng. Điểm đặc sắc của bài thơ nằm ở việc kết hợp giữa dòng hồi ức và hiện thực, giúp cảm xúc nhớ thương trở nên chân thật, da diết. Những hình ảnh như “từng thu cuối”, “nắng tắt dần”, “chiều buông tím góc sân” không chỉ gợi bước đi của thời gian mà còn ngầm diễn tả sự mất mát và nỗi tiếc nuối khi người cháu nhận ra những điều quý giá đã xa. Đặc biệt, hình ảnh “lá nghiêng về cội” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện quy luật trở về nguồn cội và tình cảm luôn hướng về gia đình. Với giọng thơ tha thiết, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, Bảo Ngọc đã gửi đến người đọc thông điệp ý nghĩa về lòng biết ơn, sự trân trọng tình thân và những giá trị bền vững của gia đình.
Bài siêu ngắn Mẫu 2
Bài thơ “Nhớ ngoại” của Bảo Ngọc là khúc tâm tình xúc động về tình bà cháu thiêng liêng. Qua dòng hồi tưởng của người cháu, hình ảnh người bà hiện lên với mái tóc bạc, dáng vẻ hiền từ và tình yêu thương vô bờ dành cho con cháu. Đặc biệt, hai khổ thơ cuối gợi nỗi nhớ da diết khi người cháu nhận ra sự khắc nghiệt của thời gian và những mất mát không thể níu giữ. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng như “từng thu cuối”, “nắng tắt dần”, “lá nghiêng về cội” để diễn tả sự trôi chảy của thời gian, tuổi già của ngoại và khát vọng trở về nguồn cội. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng cùng ngôn ngữ giản dị đã giúp cảm xúc được bộc lộ chân thành, tự nhiên. Bài thơ không chỉ thể hiện nỗi nhớ ngoại mà còn nhắc nhở mỗi người biết trân trọng tình thân và những người yêu thương khi còn có thể.
Bài siêu ngắn Mẫu 3
Qua bài thơ “Nhớ ngoại”, Bảo Ngọc đã khắc họa thành công hình ảnh người bà thân thương cùng nỗi nhớ sâu sắc của người cháu khi nhìn lại những năm tháng đã qua. Bài thơ gây ấn tượng bởi việc sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng như “mỗi thu vơi”, “nắng tắt dần”, “lá nghiêng về cội”, vừa gợi sự trôi chảy của thời gian vừa diễn tả nỗi mất mát và tiếc nuối. Dòng cảm xúc trong bài vận động từ hồi ức đến hiện tại, từ sự vô tư của tuổi thơ đến những chiêm nghiệm khi trưởng thành, làm cho nỗi nhớ ngoại càng thêm thấm thía. Đặc biệt, hình ảnh người bà không được miêu tả trực tiếp nhiều mà hiện lên qua những ký ức và cảm nhận của người cháu, tạo nên vẻ đẹp lặng lẽ nhưng vô cùng xúc động. Với giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng cùng ngôn ngữ giàu sức gợi, tác giả đã gửi gắm thông điệp ý nghĩa về tình thân gia đình và sự trân trọng những người yêu thương trước sự khắc nghiệt của thời gian.
Bài tham khảo Mẫu 1
Hai khổ thơ cuối bài thơ “Nhớ ngoại” của Bảo Ngọc đọng lại trong lòng người đọc những nét đặc sắc nghệ thuật độc đáo, nổi bật là các hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi. Hình ảnh "nắng" trong đoạn thơ không đơn thuần là hiện tượng thiên nhiên, mà là biểu tượng cho tình yêu thương ấm áp, thầm lặng của ngoại sưởi ấm tâm hồn cháu, đồng thời cũng là cái nắng của thời gian đang làm phai nhạt đi sức khỏe của bà. Bên cạnh đó, hình ảnh "trời thu" chính là một ẩn dụ đầy tinh tế cho tuổi xế chiều, giai đoạn hoàng hôn của cuộc đời ngoại — một đời người đã trải qua bao giông bão, nay trở nên tĩnh lặng, bao dung nhưng cũng đầy bảng lảng, lo âu về sự hữu hạn của kiếp người. Nét nghệ thuật này gợi liên tưởng sâu sắc đến hình ảnh "nắng mới" trong bài thơ cùng tên của Lưu Trọng Lư. Nếu "nắng mới" của họ Lưu khơi gợi ký ức nhạt nhòa nhưng ấm áp về người mẹ hiền bên giậu thưa, thì "nắng" và "trời thu" của Bảo Ngọc lại khắc sâu bóng hình người bà tảo tần cùng sự chảy trôi nghiệt ngã của thời gian. Qua thể thơ giàu nhạc điệu và ngôn từ cô đọng, hai khổ thơ cuối đã nâng niu tình bà cháu thành một biểu tượng thiêng liêng, là điểm tựa tinh thần bất diệt trong tâm hồn người cháu.
Bài tham khảo Mẫu 2
Trong hai khổ thơ cuối bài “Nhớ ngoại” của Bảo Ngọc, thời gian mùa thu được đong đếm vô cùng tinh tế, mang đậm dấu ấn sáng tạo cá nhân khi đặt cạnh các bậc tiền bối. Nếu trong văn học trung đại, Nguyễn Du đo thời gian bằng quy luật tuần hoàn ước lệ của vũ trụ ("Sen tàn cúc lại nở hoa"), và Hữu Thỉnh trong Sang thu nắm bắt mùa về qua biến chuyển tinh vi của tạo vật ("Hương ổi", "Sương chùng chình"), thì Bảo Ngọc lại chọn một lối đi riêng đầy xúc động. Nữ sĩ đong đếm sắc thu bằng sự hao gầy của ngoại. Thời gian vô hình được cụ thể hóa bằng những hiện vật hữu hình: trời thu càng đậm, tóc ngoại càng bạc, dáng hình bà càng thêm tiều tụy. Mùa thu ở đây chính là ẩn dụ cho "tuổi xế chiều" của cuộc đời bà. Sự đối lập giữa mùa thu thiên nhiên tuần hoàn và tuổi tác một đi không trở lại của ngoại tạo nên một nốt lặng xót xa. Cách đong đếm độc đáo này không chỉ thể hiện nỗi lo sợ mơ hồ của người cháu trước quy luật thời gian nghiệt ngã, mà còn khắc sâu lòng biết ơn cùng tình bà cháu thiêng liêng, bất diệt.
Bài tham khảo Mẫu 3
Hai khổ thơ cuối của bài thơ “Nhớ ngoại” nổi bật bởi những nét nghệ thuật giàu sức biểu cảm, góp phần khắc họa sâu sắc tình cảm của người cháu dành cho bà ngoại. Tác giả đã sử dụng hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng như “tóc trắng cùng mây trắng dưới trời”, tạo nên sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên. Hình ảnh ấy không chỉ gợi vẻ đẹp hiền từ, thanh khiết của ngoại mà còn gợi cảm giác về sự hữu hạn của đời người. Đặc biệt, câu thơ “Xòe tay ngoại đếm từng thu cuối” là một cách diễn đạt đầy sáng tạo. Mùa thu vốn là biểu tượng của sự già nua, tàn phai, nay được dùng để gợi những năm tháng cuối đời của ngoại, làm nổi bật nỗi xót xa trước bước đi của thời gian. Bên cạnh đó, phép đối lập giữa sự vô tư của người cháu trong quá khứ với nhận thức muộn màng ở hiện tại đã làm tăng chiều sâu cảm xúc cho bài thơ. Sang khổ cuối, hình ảnh ẩn dụ “nắng tắt dần” và “lá nghiêng về cội” vừa giàu chất tạo hình vừa chứa đựng ý nghĩa triết lí về quy luật đời người và sự trở về với cội nguồn. Giọng thơ chậm rãi, tha thiết cùng ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi đã giúp nỗi nhớ ngoại hiện lên chân thành, lắng sâu và ám ảnh trong lòng người đọc.
Bài tham khảo Mẫu 4
Bài thơ "Nhớ ngoại" của Bảo Ngọc để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc qua hai khổ thơ cuối, nơi tập trung nỗi đau mất mát và nỗi nhớ da diết của người cháu dành cho bà ngoại đã khuất. Khổ thứ ba mở đầu với những vần thơ gợi tả khoảng cách không gian và thời gian giữa hai người: "Con đi mỗi bước xa, xa mãi / Dáng ngoại bên hiên. Nắng tắt dần". Điệp từ "xa, xa mãi" vừa diễn tả hành trình trưởng thành của người cháu rời quê hương, vừa thể hiện sự cách biệt vĩnh viễn giữa sống và chết, khi hình bóng ngoại ngày càng nhạt dần như ánh nắng cuối ngày tắt lịm. Hình ảnh "nắng tắt dần" không chỉ tả thực khung cảnh chiều tà, mà còn là ẩn dụ tinh tế cho sự ra đi của ngoại, khi nguồn sáng ấm áp nhất đời người cháu đã dần tắt mất. Đến hai câu cuối cùng, nỗi nhớ thương vỡ òa thành nỗi đau tê tái: "Lá nghiêng về cội con tìm ngoại / Tê tái chiều buông tím góc sân". Biện pháp ẩn dụ "lá nghiêng về cội" diễn tả khát khao trở về cội nguồn, tìm về nơi chốn bình yên duy nhất của người cháu, nhưng khi ngoại đã không còn, hành trình tìm về ấy chỉ còn lại nỗi đau đớn quặn lòng. Từ "tê tái" diễn tả mức độ xót xa đến mức mất cảm xúc, khi không gian chiều buông nhuốm màu tím hoang vắng của góc sân cũ, chỉ còn lại một mình người cháu ở lại với những kỷ niệm vô vọng. Với ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, Bảo Ngọc đã khắc họa thành công nỗi nhớ không thể bù đắp, nhắc nhở mỗi người trân trọng những người thân yêu khi còn có thể.
Bài tham khảo Mẫu 5
Trong hai khổ thơ cuối bài thơ “Nhớ ngoại” của Bảo Ngọc, hình ảnh người bà không tồn tại biệt lập mà hòa quyện, giao cảm sâu sắc với thiên nhiên mùa thu. Tác giả đã khéo léo đồng hiện bóng dáng ngoại vào dòng chảy của đất trời, biến cảnh vật thành tấm gương soi chiếu sinh mệnh con người. Sắc thu đậm dần với làn nắng hanh hao hay màu sương khói chính là ẩn dụ tinh tế cho tuổi xế chiều của ngoại. Mái tóc bà bạc trắng như hòa vào sương thu, và dáng hình hao gầy, tảo tần của bà dường như cũng đang thu mình lại trong cái tĩnh lặng của cỏ cây buổi chớm heo may. Từ sự đồng điệu ấy, mối liên kết giữa ngoại và thiên nhiên còn gợi lên một sự tương phản đầy xót xa: trong khi vũ trụ vận hành theo vòng tuần hoàn, thu đi rồi thu sẽ lại sang, thì cuộc đời ngoại lại trôi xuôi theo chiều tuyến tính, một đi không trở lại. Đó là quy luật sinh trụ dị diệt của sự sống. Sự lụi tàn nhuốm màu thời gian của ngoại nương vào cái mênh mông của đất trời, khiến bóng hình bà vừa lam lũ, xót xa lại vừa mang tầm vóc thiêng liêng, bất tử. Qua sự giao hòa tuyệt mỹ này, Bảo Ngọc không chỉ khắc họa nỗi đau trước quy luật sinh lão bệnh tử mà còn nâng niu hình ảnh người bà thành biểu tượng vĩnh hằng của tình yêu thương, thức tỉnh lòng trân quý sâu sắc của người cháu đối với từng khoảnh khắc thực tại bên người thân yêu.
Bài tham khảo Mẫu 6
Hai khổ thơ cuối bài thơ “Nhớ ngoại” của Bảo Ngọc là tiếng lòng đầy xúc động, phơi bày trọn vẹn tình cảm sâu nặng, thiêng liêng mà người cháu dành cho bà. Tình cảm ấy trước hết là sự thấu hiểu và trân trọng sâu sắc trước những hy sinh thầm lặng của ngoại suốt cuộc đời tảo tần. Khi đối diện với bước đi của thời gian mùa thu, lòng cháu trào dâng niềm xót xa, thương cảm nghẹn ngào trước mái tóc bạc phơ và dáng hình ngày một hao gầy của bà. Nỗi nhớ thương lúc này đan xen cả sự thảng thốt, lo sợ mơ hồ trước quy luật thời gian nghiệt ngã — nỗi lo sợ ngày ngoại sẽ rời xa mãi mãi. Đó không chỉ là lòng biết ơn sâu sắc trước công ơn dưỡng dục, mà còn là sự gắn kết máu thịt, coi bà như cội nguồn bình yên, là bóng mát chở che. Qua lăng kính tâm hồn nhạy cảm và giàu trắc ẩn của người cháu, hình ảnh người bà hiện lên thật vĩ đại. Tình cảm ấy đã vượt qua giới hạn của những câu chữ, trở thành ngọn lửa thiêng liêng, vĩnh cửu, sưởi ấm và nâng đỡ bước chân cháu trên mọi nẻo đường trưởng thành.
Bài tham khảo Mẫu 7
Trong bài thơ “Nhớ ngoại”, tình cảm của người bà dành cho cháu được thể hiện thật sâu nặng, chân thành và cảm động. Ngoại hiện lên là người luôn yêu thương, che chở và dành trọn những điều tốt đẹp nhất cho cháu. Dù cuộc sống còn nhiều vất vả, bà vẫn âm thầm hi sinh, chăm lo cho cháu từ những điều nhỏ bé nhất. Hình ảnh ngoại “Nhớ xưa bóng ngoại nghiêng chiều nắng”- day dứt người đọc. Không quản nắng mưa, hình bóng hao gầy lam lũ việc đồng việc áng, làm lụng để nuôi cháu lớn khôn. Sau này, hình bóng tần tảo ấy lại nép mình nơi hiên nhà ngóng trông người cháu đi xa trở về : “ Dáng ngoại bên hiên”. Tình yêu ấy không được thể hiện bằng những lời nói trực tiếp mà được gửi gắm qua những hành động giản dị, qua sự quan tâm, dõi theo và mong ngóng cháu trưởng thành. Đặc biệt, hình ảnh “xòe tay ngoại đếm từng thu cuối” cho thấy dù tuổi đã cao, sức đã yếu nhưng trong tâm trí bà vẫn luôn hướng về con cháu. Ngoại dường như không nghĩ cho bản thân mà chỉ lo lắng, yêu thương và mong muốn được nhìn thấy cháu khôn lớn, thành đạt. Sự hi sinh thầm lặng ấy càng trở nên xúc động khi đặt trong dòng chảy nghiệt ngã của thời gian: tuổi già đến gần, nhưng tình yêu thương của bà dành cho cháu chưa bao giờ vơi cạn. Qua hình tượng người bà, tác giả đã ca ngợi vẻ đẹp của tình thân gia đình, đồng thời gợi nhắc mỗi người biết trân trọng những người thân yêu khi còn có thể.
Bài tham khảo Mẫu 8
Trong hai khổ thơ cuối bài “Nhớ ngoại”, Bảo Ngọc đã xây dựng thời gian nghệ thuật đầy sức gợi thông qua sự đan xen giữa quá khứ và hiện tại. Khổ thơ thứ năm đưa người đọc trở về miền ký ức với hình ảnh “bóng ngoại nghiêng chiều nắng”, “tóc trắng cùng mây trắng dưới trời”. Đặc biệt, cụm từ “từng thu cuối”, “mỗi thu vơi” gợi bước đi chậm rãi nhưng không thể cưỡng lại của thời gian, đồng thời cho thấy tuổi già của ngoại đang dần khép lại. Tuy nhiên, người cháu khi ấy lại “nào hay biết”, tạo nên nỗi tiếc nuối day dứt khi nhìn lại. Sang khổ thơ cuối, thời gian chuyển về hiện tại với những tín hiệu “nắng tắt dần”, “chiều buông tím góc sân”. Đây không chỉ là thời gian của thiên nhiên mà còn là ẩn dụ cho sự mất mát và chia xa. Hình ảnh “lá nghiêng về cội” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện quy luật trở về nguồn cội và khát vọng tìm lại những giá trị thân thương đã xa. Qua cách tổ chức thời gian nghệ thuật ấy, tác giả muốn khơi dậy lòng biết ơn, sự trân trọng tình thân và nhắc nhở mỗi người đừng để thời gian trôi qua mới nhận ra giá trị của những người yêu thương.
Bài tham khảo Mẫu 9
Trong hai khổ thơ cuối, thời gian nghệ thuật được Bảo Ngọc khắc họa tinh tế qua sự đan xen giữa quá khứ ký ức và hiện tại xa cách, tạo nên chiều sâu cảm xúc day dứt. Khổ trước gợi ký ức xưa (“Nhớ xưa bóng ngoại nghiêng chiều nắng / Tóc trắng cùng mây trắng dưới trời / Xòe tay ngoại đếm từng thu cuối / Con nào hay biết mỗi thu vơi”), sử dụng thời gian tuyến tính qua hình ảnh “từng thu cuối” và “mỗi thu vơi”. Đây là thời gian chậm rãi, trầm tư, gắn với vòng quay mùa thu – biểu tượng cho sự lặp lại của năm tháng và sự già nua, tàn phai. Tác giả khéo léo điểm xuyết sự vô tâm của người cháu (“Con nào hay biết”), tạo lớp thời gian hồi tưởng đầy nuối tiếc. Sang khổ cuối, thời gian chuyển sang hiện tại với nhịp điệu dồn dập, bất an: “Con đi mỗi bước xa, xa mãi / Dáng ngoại bên hiên. Nắng tắt dần / Lá nghiêng về cội con tìm ngoại / Tê tái chiều buông tím góc sân”. “Nắng tắt dần” và “chiều buông tím” là những tín hiệu thời gian vũ trụ đang trôi chảy không ngừng, tượng trưng cho sự mất mát không thể cứu vãn. Hình ảnh “lá nghiêng về cội” mang tính biểu tượng mạnh mẽ, gợi quy luật thời gian trở về nguồn cội, nhưng lại đối lập với hành trình “xa, xa mãi” của con người, nhấn mạnh khoảng cách không gian – thời gian ngày càng lớn. Tác giả là khơi dậy lòng biết ơn, sự day dứt và khát khao trở về cội nguồn trong mỗi người con xa quê. Qua việc vận dụng thời gian nghệ thuật đa chiều (hồi ức – hiện tại – biểu tượng), Bảo Ngọc không chỉ tái hiện nỗi nhớ da diết mà còn gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: tình cảm gia đình là sợi dây bền vững vượt thời gian, nhắc nhở con người đừng để khoảng cách và năm tháng làm phai mờ nguồn cội. Nghệ thuật này giúp bài thơ khép lại bằng dư âm tê tái, giàu sức gợi, lay động lòng người.
Bài tham khảo Mẫu 10
Hai khổ thơ cuối bài thơ “Nhớ ngoại” của Bảo Ngọc chạm vào góc sâu thẳm của tâm hồn không chỉ bằng thanh âm hoài niệm, mà còn bằng lời nhắc nhở tha thiết về lòng trân quý thực tại. Đứng trước sắc thu nhuộm thắm đất trời và mái tóc ngoại đã pha sương, người cháu bừng tỉnh nhận ra dòng chảy vô tình của thời gian. Mỗi dấu vết hao gầy, mỗi nếp nhăn tảo tần trên gương mặt bà không gợi lên sự bi lụy vô vọng, mà trở thành chất xúc tác đánh thức khát vọng nâng niu cuộc sống. Tác phẩm như một tấm gương soi chiếu, giúp ta nhận ra rằng hạnh phúc đích thực chẳng ở đâu xa; nó kết tinh từ nếp nhà bình yên, từ bóng mát chở che của người thân yêu, đó là những điều vốn dĩ dịu dàng nhưng lại vô cùng hữu hạn. Sự mong manh của kiếp người dẫu mang lại chút nhói lòng, lại chính là lý do để người cháu, và cả mỗi chúng ta, biết ôm lấy hiện tại bằng tất cả sự biết ơn. Đoạn thơ khép lại nhưng mở ra một khoảng lặng suy tư quý giá: hãy sống chậm lại để thấu hiểu, yêu thương trọn vẹn và gìn giữ vẹn nguyên những báu vật bình dị mình đang có, trước khi thời gian kịp biến tất cả thành ký ức xa xôi.
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích cấu tứ và hình ảnh của bài thơ Từ ấy (Tố Hữu) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Trăng trối (Tố Hữu) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Mùa hạ chia xa (Trương Nam Hương) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Bác ơi (Tố Hữu) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Duyên (Xuân Diệu) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Nhớ con sông quê hương (Tế Hanh) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Buổi trưa hè (Anh Thơ) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Nhớ (Nguyễn Đình Thi) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Hoa bằng lăng tím (Nguyễn Ngọc Linh) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Mùa thu cho con (Nguyễn Hạ Thu Sương) hay nhất




Danh sách bình luận