1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm tiểu thuyết

Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm Số đỏ (Vũ Trọng Phụng)


MỞ BÀI Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Vũ Trọng Phụng là "ông vua tiểu thuyết tả thực Bắc Kỳ" với phong cách trào phúng sắc bén. Số đỏ là tác phẩm kiệt xuất phơi bày sự giả dối, vô đạo đức của xã hội thượng lưu thành thị Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

MỞ BÀI

Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Vũ Trọng Phụng là "ông vua tiểu thuyết tả thực Bắc Kỳ" với phong cách trào phúng sắc bén. Số đỏ là tác phẩm kiệt xuất phơi bày sự giả dối, vô đạo đức của xã hội thượng lưu thành thị Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc.

Giới thiệu đoạn trích: Đoạn trích (từ cảnh ông cụ tổ chết đến cảnh hạ huyệt) thể hiện tập trung nhất nghệ thuật trào phúng bậc thầy của nhà văn, thông qua bức tranh bi kịch - hài kịch về một đám ma "to tát" nhưng tràn ngập sự vô lăng, bất hiếu và lừa lọc.

II. THÂN BÀI

1. Sự bất hiếu và tâm lý "sung sướng, hạnh phúc" của gia đình trước cái chết của cụ tổ

Ông cụ tổ chết: Là niềm vui chung của cả gia đình vì cái chúc thư chính thức vào thời kỳ thực hành (tiền bạc, tài sản được chia).

Tâm lý và bản chất từng nhân vật:

Cụ cố Hồng: Nhắm mắt mơ màng đến cảnh mặc đồ xô gai, chống gậy lụ khụ để thiên hạ khen "con giai nhớn đã già đến thế kia kìa" → Thích khoe khoang, hợm đĩnh.

Ông Văn Minh: Phân vân, đăm đăm chiêu chiêu không phải vì thương xót mà vì tính toán làm sao xử trí với Xuân Tóc Đỏ (vừa có tội vừa có ơn) và gột rửa hình ảnh cho em gái → Bộ mặt "đau đớn" hóa ra lại đúng mốt thời trang.

Ông Phán mọc sừng: Sung sướng vì giá trị đôi sừng trên đầu đem lại vài nghìn đồng; xem Xuân Tóc Đỏ là đối tác làm ăn và nhanh tay dúi tờ 5 đồng trả công ngay tại huyệt → Sự vụ lợi, tráo trở đến tột cùng.

Bà Văn Minh, ông Typn: Số ruột vì chưa được lăng-xê các mốt quần áo tang tân thời, "được hưởng chút hạnh phúc ở đời" trên cái chết của người thân.

Cậu tú Tân: Bực mình vì có mấy cái máy ảnh chưa được dùng; khi hạ huyệt thì uốn nắn từng người làm dáng để chụp ảnh → Sự lố bịch, vô cảm.

Cô Tuyết: Mặc bộ y phục "Ngây thơ" hở hang để chứng minh mình chưa mất trinh; đau khổ không phải vì thương ông mà vì Xuân Tóc Đỏ không đến.

2. Cảnh đưa tang - Một hội chợ hài kịch của xã hội "thượng lưu"

Hình thức đám ma: Kết hợp lai căng Ta, Tàu, Tây (kiệu bát cống, lợn quay, kèn, vòng hoa, máy ảnh...) → Đám ma biến thành một cuộc phô trương tài sản và danh giá giả tạo.

Những người tham gia đám tang:

Mấy ông cảnh binh (Min Đơ, Min Toa): Sung sướng cực điểm vì được thuê giữ trật tự, có việc làm giữa lúc như "nhà buôn sắp vỡ nợ".

Các vị quan khách (bạn cụ cố Hồng): Ngực đầy huy chương, râu ria đủ loại, cảm động không phải vì tiếng kèn ai oán mà vì "làn da trắng thập thò" của Tuyết.

Những người đi đưa đám (giai thanh gái lịch): Chim nhau, cười tình, bàn chuyện nhà cửa, tủ mới, bình phẩm nhan sắc, ghen tuông... dưới bộ mặt giả vờ nghiêm chỉnh.

Sư cụ Tăng Phú & Báo Gõ mõ: Tự hào vên váo vì đắc thắng, lợi dụng đám ma để quảng cáo hình ảnh.

3. Cảnh hạ huyệt - Đỉnh điểm của sự kịch kợm

Cậu tú Tân: Đóng vai đạo diễn, bắt bẻ từng người chống gậy, gục đầu, cong lưng... để tạo dáng chụp ảnh.

Ông Phán mọc sừng: Khóc to "Hứt!... Hứt!... Hứt!..." tưởng chừng như đau đớn xé lòng nhưng thực chất là che giấu hành động dúi tờ 5 đồng cho Xuân Tóc Đỏ.

Xuân Tóc Đỏ: Nhận tiền tài tình, nhanh gọn → Mối quan hệ dựa hoàn toàn trên sự mua bán, trao đổi danh dự và tiền bạc.

4. Đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích

Nghệ thuật trào phúng: Sử dụng thủ pháp mỉa mai, đảo ngược giá trị (cái chết đem lại hạnh phúc; sự tha hóa thành chuẩn mực).

Xây dựng chân dung nhân vật: Mỗi nhân vật có một vẻ lố lăng riêng nhưng đều chung bản chất vô cảm, hợm mình.

Giọng văn: Thản nhiên, sắc lạnh nhưng chứa đựng sự đả kích mãnh liệt, châm biếm sâu sắc.

III. KẾT BÀI

Khái quát giá trị đoạn trích: Đoạn trích là một bức tranh thu nhỏ của xã hội thượng lưu thời bấy giờ – một xã hội suy đồi về đạo đức, lai căng và giả dối.

Giá trị tác phẩm: Khẳng định tài năng tiểu thuyết và tinh thần nhân văn, phê phán xã hội sắc bén của Vũ Trọng Phụng qua Số đỏ.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Đoạn trích trích trong chương XV tác phẩm Số đỏ của Vũ Trọng Phụng là một bức tranh trào phúng kiệt xuất. Bằng ngòi bút sắc lạnh, nhà văn đã phơi bày trần trụi bản chất giả dối, tha hóa của tầng lớp thượng lưu thành thị đương thời qua cái gọi là "hạnh phúc của một tang gia".

Thủ pháp nghệ thuật bao trùm đoạn trích là sự mỉa mai, đảo ngược các giá trị đạo đức truyền thống. Cái chết của người đại diện cho cội nguồn—ông cụ tổ—đáng lẽ phải mang lại niềm thương xót, thì ngược lại, lại kích hoạt niềm "sung sướng" và hàng loạt toan tính vụ lợi trong lòng con cháu. Cụ cố Hồng nhắm mắt mơ màng cảnh mặc đồ xô gai để được khen là "con giai nhớn đã già". Ông Văn Minh rối bời không phải vì thương ông nội mà vì lo gọt rửa nhân phẩm cho em gái và tính chuyện trả ơn Xuân Tóc Đỏ. Cậu tú Tân coi đám tang như một phim trường để diễn trò chụp ảnh, còn cô Tuyết lại lấy chiếc áo "Ngây thơ" hở hang ra làm công cụ chứng minh sự "trắng xăm" của bản thân.

Sự suy đồi đạo đức đẩy lên cao trào ở cảnh hạ huyệt. Giữa không khí tử khí âm u, ông Phán mọc sừng cất tiếng khóc "Hứt!… Hứt!… Hứt!…" tưởng như vỡ xé tâm can. Nhưng đằng sau cái oặt người dường như muốn ngất đi ấy là hành động nhanh tay dúi tờ năm đồng gấp tư vào tay Xuân Tóc Đỏ để trả công cho đôi sừng mang lại vài nghìn bạc. Hành vi mua bán, trao đổi danh dự trắng trợn diễn ra ngay trên miệng huyệt kẻ quá cố đã biến tình thân thành thứ hàng hóa không hơn không kém.

Tóm lại, qua đoạn trích, Vũ Trọng Phụng không chỉ tạo nên một màn kịch cười ra nước mắt mà còn gióng lên hồi chuông cảnh báo sâu sắc về sự suy đồi nhân phong, nơi tiền bạc và sự hợm mình đã đè bẹp mọi đạo lý làm người.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Một trong những điểm nhấn đả kích dữ dội nhất trong đoạn trích Số đỏ của Vũ Trọng Phụng chính là bức tranh toàn cảnh về cảnh đưa tang. Nhà văn đã biến một nghi lễ trang nghiêm thành một cuộc phô trương lai căng, kệch kợm của xã hội thành thị thời Pháp thuộc.

Sự lố lăng trước hết đến từ hình thức tổ chức "chẳng giống ai". Đám ma kết hợp đủ mọi phong cách: từ Ta, Tàu đến Tây, có kiệu bát cống, lợn quay đi lọng cho đến lốc bốc xoảng, bú dích và hàng trăm vòng hoa. Đám đông đi đưa hơn ba trăm người nhưng chẳng một ai mang nỗi đau mất mát. Hai viên cảnh binh Min Đơ và Min Toa sung sướng vì có việc làm; sư cụ Tăng Phú và báo Gõ Mõ tự hào vì cơ hội quảng cáo hình ảnh; những ông bạn già ngực đầy huy chương thì mải mê ngắm nghía làn da thịt "thập thò" sau lớp áo voan của cô Tuyết.

Nguy hiểm hơn, cảnh đưa tang thực chất lại là một hội chợ tình cảm và thị phi. Mấy trăm "giai thanh gái lịch" khoác lên mình bộ mặt nghiêm chỉnh giả tạo nhưng dưới chân thì bước, miệng thì thì thào chim chuột, chê bai, hẹn hò, bàn tán chuyện vợ con, nhà cửa hay nhan sắc người đi bên cạnh. Cái chết của một con người trở thành cái nền nhạt nhòa cho dàn nhân vật thượng lưu diễn trò phù hoa. Ngay cả tấm lòng phúng viếng của Xuân Tóc Đỏ cũng thực chất là một sự sắp đặt trục lợi để thăng tiến danh vọng.

Bằng lối miêu tả chi tiết kết hợp nhịp điệu trào phúng dồn dập, Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một bức họa toàn cảnh về sự nhố nhăng của phong trào "Âu hóa" nửa mùa, bóc trần bộ mặt giả tạo của giới thượng lưu nửa vịnh Bắc Bộ bấy giờ.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Trong đoạn trích của chương XV tiểu thuyết Số đỏ, tài năng khắc họa nhân vật sắc sảo của Vũ Trọng Phụng được bộc lộ một cách trọn vẹn. Mỗi nhân vật xuất hiện dù chỉ qua vài nét vẽ nhưng đều hiện lên như một chân dung trào phúng độc đáo, đại diện cho bản chất giả dối của tầng lớp tư sản thành thị.

Vũ Trọng Phụng đã sử dụng thành công nghệ thuật khắc họa qua hành động và tâm lý ngược đời. Cụ cố Hồng nghiện phiện, lười suy nghĩ, cả đời chỉ chực chờ gầm lên câu "Biết rồi, khổ lắm, nói mãi!" nhưng lại mang một khát khao lố lăng là được làm "người già" trong mắt thiên hạ. Cậu tú Tân – đại diện cho lớp trẻ "tân thời" – hiện lên đầy vô cảm khi điên người vì máy ảnh và hăng hái bắt bẻ từng người phải cong lưng, gục đầu để chụp ảnh kỷ niệm lúc hạ huyệt như một đạo diễn dàn dựng sân khấu.

Đặc biệt, sự giả dối đạt đến độ hoàn hảo ở nhân vật ông Phán mọc sừng và Xuân Tóc Đỏ. Ông Phán lấy sự nhục nhã (mọc sừng) làm cơ hội làm giàu, biến nỗi đau mất ông nội thành thương vụ kinh doanh. Xuân Tóc Đỏ – kẻ vô lại hạ lưu – lại trở thành "ân nhân", thành chất xúc tác cho mọi niềm hạnh phúc của tang gia. Sự tương tác giữa hai nhân vật ở đoạn kết làm bật lên quy luật vận hành của xã hội Số đỏ: mọi giá trị đạo đức đều bị đẩy xuống sau đồng tiền và danh vọng cá nhân.

Có thể nói, thông qua ngôn ngữ mỉa mai cùng nghệ thuật dựng chân dung nhân vật tài tình, Vũ Trọng Phụng đã bóc tách từng lớp mặt nạ xã hội, đem lại cho người đọc một cái nhìn thấm khía về mặt tối của con người trong vòng xoáy tân thời.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong nền văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945, Vũ Trọng Phụng hiện lên như một ngòi bút sắc lạnh, một nhà văn có khả năng nhìn thấu những nghịch lí và sự mục ruỗng của xã hội đương thời. Nếu Giông tố là bản cáo trạng đanh thép đối với đồng tiền và dục vọng, thì Số đỏ lại là bản đại hí kịch khổng lồ phơi bày một xã hội tư sản thành thị nửa mùa, nơi mọi giá trị đạo đức bị đảo lộn. Đoạn trích “Hạnh phúc của một tang gia” là chương đặc sắc nhất của tác phẩm, nơi tiếng cười trào phúng đạt đến đỉnh cao và cũng là nơi hiện thực xã hội hiện lên cay đắng nhất.

Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một nghịch lí đầy ám ảnh. “Tang gia” vốn gợi sự mất mát, đau thương, nước mắt; còn “hạnh phúc” lại là niềm vui và sự mãn nguyện. Đặt hai khái niệm đối lập cạnh nhau, Vũ Trọng Phụng đã dựng nên một tình huống trào phúng độc đáo: cái chết của một con người lại trở thành niềm vui của cả gia đình. Nhan đề ấy không chỉ gây ấn tượng mạnh mà còn hé mở bản chất tha hóa đến tận cùng của những con người trong xã hội thượng lưu đương thời.

Cái chết của cụ cố tổ chẳng hề gợi lên nỗi xót thương mà trái lại, giống như một tín hiệu giải thoát cho mọi tham vọng và ham muốn đang âm thầm chờ đợi. Cụ cố Hồng sung sướng vì cuối cùng cũng được đóng vai một người con chí hiếu, được khoác áo xô gai, chống gậy và nghe thiên hạ trầm trồ: “Úi kìa, con giai nhớn đã già đến thế kia kìa!”. Điều cụ mong mỏi không phải là linh hồn người cha được yên nghỉ, mà là cơ hội được phô diễn tuổi tác và địa vị của mình trước bàn dân thiên hạ.

Ông Văn Minh lại vui mừng vì tờ di chúc từ nay không còn là “lí thuyết viển vông” mà sắp bước vào giai đoạn thực hành. Đồng tiền đã làm lu mờ tình thân, khiến cái chết của ông nội trở thành điều kiện để gia sản được chia chác. Đằng sau vẻ ngoài “văn minh”, “tân tiến” là một tâm hồn khô cằn, thực dụng đến lạnh lùng.

Bà Văn Minh thì sốt ruột vì những bộ đồ tang tân thời chưa có dịp ra mắt công chúng. Đám tang, trong mắt bà, không còn là nơi để bày tỏ lòng hiếu kính mà trở thành một sàn diễn thời trang, một chiến dịch quảng cáo cho tiệm may Âu Hóa. Người ta đau đớn vì mất người thân, còn bà đau đớn vì chưa được trình diễn những “créations” mới nhất.

Cậu tú Tân cũng chẳng kém phần lố bịch. Niềm vui của cậu nằm ở những chiếc máy ảnh mới mua. Đến lúc hạ huyệt, cậu còn điều khiển từng người tạo dáng khóc lóc, chống gậy, cúi đầu để chụp ảnh. Nỗi đau của con người bị biến thành đạo cụ cho thú vui phù phiếm.

Đặc biệt hơn cả là ông Phán mọc sừng. Đôi sừng vô hình trên đầu ông bỗng trở thành món tài sản quý giá, giúp ông được chia thêm vài nghìn đồng. Tiếng khóc “Hứt!… Hứt!…” của ông thực chất chỉ là màn kịch che giấu hành động dúi tiền cho Xuân Tóc Đỏ. Sự giả dối ở đây đã đạt tới mức trơ trẽn, biến cả đạo hiếu lẫn tình nghĩa thành một cuộc mua bán.

Đám tang cụ cố tổ vì thế không còn là đám tang thông thường mà trở thành một lễ hội phô trương. Đó là một đám ma “theo cả lối Ta, Tàu, Tây”, có kèn, có kiệu, có vòng hoa, có hàng trăm câu đối, có hàng trăm người đưa tiễn. Người ta không đến để thương tiếc người đã khuất mà để ngắm nghía quần áo, tán tỉnh nhau, bàn chuyện làm ăn, bình phẩm sắc đẹp. Sau những gương mặt buồn rầu là những tâm hồn hân hoan, háo hức.

Bằng giọng điệu mỉa mai sắc bén, Vũ Trọng Phụng đã viết nên một câu văn đầy giá trị tố cáo: “Thật là một đám ma to tát có thể làm cho người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng.” Tiếng cười ấy không phải tiếng cười vui vẻ, mà là tiếng cười chua chát trước sự suy đồi của đạo đức con người.

Qua đoạn trích, nhà văn đã phơi bày bản chất của tầng lớp tư sản thành thị đương thời: háo danh, thực dụng, giả dối và vô cảm. Đồng tiền, địa vị và hư danh đã khiến con người đánh mất những tình cảm thiêng liêng nhất. Tiếng cười trào phúng trong Số đỏ vì thế không chỉ mang ý nghĩa giải trí mà còn là tiếng cười phê phán sâu cay, chứa đựng nỗi đau đớn của một người nghệ sĩ trước hiện thực xã hội.

“Hạnh phúc của một tang gia” không chỉ là đỉnh cao nghệ thuật trào phúng của Vũ Trọng Phụng mà còn là một bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội nửa thực dân nửa phong kiến trước Cách mạng. Qua tác phẩm, người đọc nhận ra rằng khi đạo đức bị đồng tiền và hư danh thống trị, con người có thể trở nên vô cảm đến mức biến cái chết thành niềm vui, biến nước mắt thành một trò diễn và biến tình thân thành cuộc trao đổi lợi ích.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có những tác phẩm khiến người đọc bật cười, nhưng đằng sau tiếng cười ấy lại là nỗi cay đắng và xót xa đến nghẹn ngào. Số đỏ của Vũ Trọng Phụng là một tác phẩm như thế. Nhà văn đã dùng tiếng cười làm lưỡi dao sắc bén để mổ xẻ xã hội thành thị đương thời – một xã hội đang trượt dài trên con đường Âu hóa nửa vời và suy đồi đạo đức. Trong đó, chương “Hạnh phúc của một tang gia” là bức tranh bi hài đặc sắc, nơi cái chết của một ông già hơn tám mươi tuổi đã phơi bày toàn bộ bộ mặt giả dối của một gia đình danh giá.

Cụ cố tổ chết, nhưng không ai thực sự đau khổ. Sự ra đi của cụ giống như phát súng khai màn cho những niềm vui được che đậy dưới tấm khăn tang trắng xóa. Cụ cố Hồng vui vì được thực hiện giấc mộng bấy lâu. Hình ảnh một ông già lụ khụ chống gậy, vừa ho vừa khóc để thiên hạ trầm trồ chính là đỉnh điểm của căn bệnh háo danh. Người con ấy không khóc cha mình, mà đang say mê diễn vai người con chí hiếu.

Ông Văn Minh vui vì tài sản sắp được chia. Bà Văn Minh vui vì có dịp quảng bá thời trang tang phục. Cậu tú Tân vui vì sắp được chụp những bức ảnh để đời. Ông Phán mọc sừng vui vì đôi sừng của mình đã đổi được vài nghìn đồng bạc. Cô Tuyết buồn, nhưng nỗi buồn ấy không phải vì mất ông nội, mà vì không thấy Xuân Tóc Đỏ xuất hiện.

Những niềm vui riêng tư ấy đan cài vào nhau, tạo nên một nghịch cảnh vừa hài hước vừa đáng sợ. Đằng sau lớp vỏ “văn minh”, “thượng lưu” là những tâm hồn trống rỗng, vô cảm và đầy toan tính. Đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng nằm ở cảnh đám ma. Đám tang vốn là nơi con người lắng lại trước sự hữu hạn của kiếp người, nhưng trong tác phẩm lại biến thành một cuộc trình diễn tưng bừng. Có đủ nghi thức Ta, Tàu, Tây; có đủ kèn trống, vòng hoa, câu đối, xe cộ và những bộ quần áo tang tân thời. Người đi đưa ma không khóc thương mà mải mê chuyện trò, tán tỉnh, bình phẩm sắc đẹp, bàn chuyện gia đình, làm ăn và yêu đương.

Giữa khung cảnh ấy, hình ảnh cô Tuyết trong bộ áo voan mỏng tang, những ông tai to mặt lớn ngẩn ngơ trước làn da trắng, cậu tú Tân bắt mọi người tạo dáng khóc để chụp ảnh… đã đẩy tiếng cười lên đến cực điểm. Nhưng càng cười, người đọc càng cảm thấy xót xa. Bởi đây không chỉ là sự lố lăng của một vài cá nhân, mà là biểu hiện của một xã hội đang mất dần nền tảng đạo đức.

Tài năng của Vũ Trọng Phụng còn thể hiện ở nghệ thuật xây dựng những mâu thuẫn trào phúng sắc sảo. Người đáng khóc nhất lại vui nhất; đám tang đáng buồn nhất lại trở nên náo nhiệt nhất; những người mang danh trí thức, thượng lưu lại là những kẻ ích kỉ và giả dối nhất. Tất cả tạo thành một bức tranh hiện thực mang giá trị tố cáo mạnh mẽ.

Đằng sau tiếng cười ấy là cái nhìn đầy đau đớn của nhà văn về thân phận con người. Khi đồng tiền và danh vọng trở thành thước đo mọi giá trị, tình thân bị xem nhẹ, đạo hiếu bị biến dạng và những tình cảm thiêng liêng nhất cũng bị thương mại hóa. Con người không còn sống bằng trái tim mà bằng những toan tính vụ lợi.

“Hạnh phúc của một tang gia” vì thế không chỉ là một chương truyện xuất sắc mà còn là bản cáo trạng đối với cả một xã hội. Tiếng cười của Vũ Trọng Phụng vừa sắc lạnh vừa nhân văn, bởi nó hướng tới việc thức tỉnh con người trước nguy cơ tha hóa. Gấp trang sách lại, người đọc vẫn còn ám ảnh bởi nghịch lí cay đắng: giữa những tiếng khóc, những vòng hoa và khăn tang trắng xóa, thứ đã chết trước tiên không phải cụ cố tổ, mà chính là tình người.

Bài tham khảo Mẫu 3

Vũ Trọng Phụng từng được ví như một nhà phẫu thuật xã hội bằng cây bút trào phúng vô song, và đoạn trích thuộc chương XV tác phẩm Số đỏ chính là lưỡi dao mổ sắc lẹm phanh phuy trần trụi phần thối rửa bên trong "vỏ bọc thượng lưu". Đằng sau màn che tang tóc cất lên từ cái chết của ông cụ tổ là một tấn kịch cười ra nước mắt, nơi tấm xô gai tang lễ không che đậy được sự tha hóa đạo đức mà trái lại, trở thành phông nền hoàn hảo tôn lên những gương mặt giả tạo, vô cảm và vụ lợi của một gia đình suy đồi.

Nghệ thuật trào phúng của Vũ Trọng Phụng trong đoạn trích bộc lộ đỉnh cao qua sự đảo ngược tàn nhẫn giữa chuẩn mực đạo lý và thực tế tâm lý nhân nhân. Theo đạo đức truyền thống, cái chết của bậc trưởng thượng là khoảng trống xót xa, là sự mất mát không gì bù đắp. Thế nhưng, tại tang gia này, tử khí lại được chào đón như một tín hiệu phát động của "hạnh phúc". Cái chết ấy biến thành một chiếc chìa khóa vạn năng giải phóng cho những thèm khát nén chịu bấy lâu: tờ di chúc chính thức đi vào thực thi, chia sẻ quyền lợi và tiền bạc. Mỗi thành viên trong gia đình mang một bộ mặt đau đớn, nhưng đằng sau nếp nhăn giả tạo là sự tính toán ma quái. Cụ cố Hồng nhắm mắt đăm chiêu không phải vì tiếc thương cha, mà để mộng tưởng về cái khoảnh khắc được khoác bộ đồ xô gai, lụ khụ chống gậy đi trước linh cữu để thiên hạ trầm trồ khen ngợi một "con giai nhớn đã già". Ông Văn Minh rối bời, vò đầu rứt tóc—bộ dạng hoàn hảo của một kẻ gia đình đang bối rối—thực chất lại chỉ đăm đăm gỡ gạc thể diện cho cô em gái và tìm cách trả công cho kẻ từng làm nhục gia phong là Xuân Tóc Đỏ.

Sự tha hóa ấy chạm đến đỉnh điểm của sự ghê tởm tại cảnh hạ huyệt, khi ranh giới giữa cõi sống và cõi chết, giữa tâm linh và thương trường bị xóa mờ hoàn toàn. Tiếng khóc "Hứt!… Hứt!… Hứt!…" xé lòng của ông Phán mọc sừng nghe qua tưởng như sự uất nghẹn của tình thân, nhưng thực chất chỉ là chiếc màn che đậy cho một hành động giao dịch đê tiện: nhanh tay dúi tờ năm đồng gấp tư vào tay Xuân Tóc Đỏ. Đôi sừng trên đầu—vốn là biểu tượng của sự nhục nhã—qua tay Xuân đã đổi lấy vài nghìn bạc từ lời hứa của bố vợ. Ngay trên miệng huyệt của người quá cố, tình thân bị gạt phăng để nhường chỗ cho một cuộc trao đổi tiền - tài sặc mùi thương mại. Tiền bạc đã tha hóa con người đến mức biến nợ nần thành lòng biết ơn và biến nỗi đau mất mát thành thương vụ sinh lời.

Bằng thứ ngôn ngữ sắc lạnh, đào sâu vào từng ngóc ngách tâm lý đen tối, Vũ Trọng Phụng không chỉ vẽ nên một bức tranh bi kịch - hài kịch ấn tượng mà còn để lại một lời cảnh báo mang tính thời đại. Bức màn tang gieo xuống không chỉ chôn cất một cái xác già nua, mà còn chôn vùi toàn bộ nhân phẩm của một lớp người đã bán mình cho thứ ma lực mang tên danh vọng và đồng tiền.

Bài tham khảo Mẫu 4

Nếu như văn chương tả thực thường tìm kiếm sự thương cảm trong những cảnh ngộ bi thương, thì ở Số đỏ, Vũ Trọng Phụng lại biến cảnh đưa tang thành một đại kịch trường lố lăng và sặc sỡ. Đoạn trích chương XV đã khắc họa một cảnh đám ma "to tát" đến mức quái đản, nơi các giá trị văn hóa bị nhào nặn một cách lai căng, kệch kợm, biến nghi thức tống táng linh thiêng thành một hội chợ phù hoa phô trương sự giàu sang giả tạo của giới tư sản nửa mùa.

Sự kệch kợm của đám tang trước hết hiện lên ở sự pha trộn hỗn loạn, chắp vá về mặt hình thức. Đó là một "tập đoàn" nghi lễ chẳng có tính thống nhất: Ta, Tàu, Tây đua nhau phô diễn với kiệu bát cống, lợn quay đi lọng, lốc bốc xoảng, bú dích cho đến hàng trăm vòng hoa và câu đối. Bức tranh ấy càng trở nên hài hước khi những con người tham gia vào đoàn người đưa tiễn lại mang những động cơ hoàn toàn lạc điệu với tử khí xung quanh. Mấy ông cảnh binh Min Đơ và Min Toa sung sướng đến cực điểm vì cuối cùng cũng tìm được việc làm để cứu vãn nguy cơ "vỡ nợ". Sư cụ Tăng Phú và tờ báo Gõ Mõ đắc thắng đĩnh đạc ngồi trên xe vì tranh thủ dùng đám ma làm đòn bẩy truyền thông. Thậm chí, những vị "quan khách" tai to mặt lớn với ngực đầy huy chương, râu ria xơ xác lại cảm động nghiêng ngả không phải vì tiếng kèn ai oán mà bởi "làn da trắng thập thò" sau chiếc áo voan "Ngây thơ" hở hang của cô Tuyết—bộ trang phục được cố tình mặc để "chứng minh chữ trinh" trước thiên hạ.

Nguy hiểm và chua chát hơn, cuộc đưa tiễn này thực chất là một sàn diễn công khai của sự vô cảm và tha hóa nhân phong. Hàng trăm "giai thanh gái lịch" khoác lên mình bộ dạng nghiêm chỉnh để che đậy những tâm tính đồi trụy bên trong. Dưới tiếng kèn não nùng là những lời thì thào chim chuột, chê bai, hẹn hò, bàn chuyện nhan sắc, mỏ vàng mỏ chì, chuyện vợ béo chồng gầy... Sự sống nhộn nhạo, thèm khát và vụ lợi dường như dẫm đạp lên sự chết. Người ta đi đưa ma nhưng lại coi chiếc quan tài như một thứ đạo cụ, chiếc huyệt sâu như một sân khấu, và nỗi đau của tang gia thành cơ hội lăng-xê các mẫu mốt thời trang "tân thời" của tiệm Âu Hóa. Cậu tú Tân hăng hái bắt từng người uốn lưng, gục đầu, lau mắt như một đạo diễn điện ảnh dàn dựng cảnh quay, biến khoảnh khắc vĩnh biệt thành một màn trình diễn nhiếp ảnh dối lừa.

Qua việc miêu tả chi tiết và sinh động không khí đưa tang, Vũ Trọng Phụng đã phơi bày trọn vẹn bản chất lố lăng của phong trào "Âu hóa" thời bấy giờ. Đám ma to tát ấy không hề chứng minh danh giá của tang gia, mà chỉ là một tấm gương phản chiếu sự trống rỗng về tâm hồn, sự què ngoặt về văn hóa của một tầng lớp thượng lưu sống giả dối và thiển hiển.

Bài tham khảo Mẫu 5

Trong không gian nghệ thuật của Số đỏ, các nhân vật không xuất hiện như những con người bằng xương bằng thịt với nội tâm sâu sắc, mà được Vũ Trọng Phụng nhào nặn thành những mẫu chân dung trào phúng mang đậm tính biểu tượng. Bằng ngòi bút châm biếm vừa sắc bén như dao cạo, vừa tột cùng sâu sắc, đoạn trích chương XV đã khắc họa một bộ sưu tập những gã hề thượng lưu, qua đó bóc tách bản dạng giả dối và sự mục rỗng bên trong của xã hội thành thị Việt Nam trước Cách mạng.

Tài năng của nhà văn thể hiện ở việc chọn lựa những chi tiết đắt giá để bộc lộ bản chất nhân vật chỉ qua vài đường nét. Mỗi nhân vật trong tang gia là một mảnh ghép của sự lố lăng. Cụ cố Hồng hiện lên như một hóa thạch sống của sự hợm mình và ngu muội. Cả đời cụ chìm trong làn khói thuốc phiện, chỉ chực gầm lên câu thoại kinh điển "Biết rồi, khổ lắm, nói mãi!", nhưng trong sâu thẫm lại thèm khát cái danh xưng "con giai nhớn đã già" để khẳng định thọ quyền trước bàn dân thiên hạ. Ngược lại với sự hợm hĩnh cổ phong ấy là biểu tượng "tân thời" biến dạng của vợ chồng Văn Minh và ông Typn. Họ coi cái chết của người thân là một cơ hội kinh doanh thời trang, một dịp lăng-xê các mốt quần áo tang để "người sống cũng được hưởng chút hạnh phúc". Khái niệm "hạnh phúc" ở đây đã bị vặn quẹo một cách bệnh hoàn, khi niềm vui của người sống được dựng xây trên nấm mồ của người chết.

Đặc biệt, sự tương tác giữa ông Phán mọc sừng và Xuân Tóc Đỏ là kiệt tác của nghệ thuật xây dựng nhân vật trào phúng. Ông Phán đại diện cho loại người sẵn sàng đánh đổi phẩm giá cá nhân lấy lợi ích kinh tế, biến sự nhục nhã của bản thân thành món hàng thương lượng. Trong khi đó, Xuân Tóc Đỏ—kẻ vốn xuất thân từ tầng lớp hạ lưu, "ma cà bông", vô lại—lại nhảy vọt lên vị trí "ân nhân", là linh hồn điều phối mọi trật tự và danh dự cho một gia đình thượng lưu. Cái bắt tay dúi tờ năm đồng ngay tại huyệt đã kết tinh toàn bộ triết lý của xã hội đương thời: một xã hội mà thang giá trị bị đảo lộn hoàn toàn, nơi đồng tiền và sự lưu manh hóa nắm quyền thống trị, còn danh dự và tình người chỉ là những thứ xa xỉ phẩm bị đào thải.

Có thể khẳng định, thông qua nghệ thuật khắc họa nhân vật tài tình cùng giọng văn mỉa mai, tàn nhẫn nhưng đầy bản lĩnh, Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một phòng trưng bày chân dung tha hóa. Đoạn trích không chỉ dừng lại ở một màn cười cợt bâng quơ, mà thực sự là một cuộc phẫu thuật tư tưởng, bóc gỡ từng lớp mặt nạ để phơi bày sự mục rỗng của một trật tự xã hội đang trên đà đồi trụy.

Bài tham khảo Mẫu 6

Có những nhà văn cầm bút để ngợi ca cái đẹp, có những nhà văn cầm bút để ghi chép hiện thực, nhưng Vũ Trọng Phụng lại dùng ngòi bút như một lưỡi dao sắc lạnh, rạch toang lớp son phấn hào nhoáng của xã hội thượng lưu đương thời để phơi bày những ung nhọt đang âm thầm mục rữa bên trong. Đọc Số đỏ, người ta cười. Nhưng càng cười lại càng thấy đắng cay, bởi đằng sau những tiếng cười ấy là sự suy đồi của nhân tính, là bi kịch của một xã hội mà đồng tiền và danh vọng đã làm biến dạng mọi giá trị thiêng liêng. Đoạn trích “Hạnh phúc của một tang gia” chính là đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng ấy.

Nhan đề tác phẩm trước hết đã gợi nên một nghịch lí đầy ám ảnh. Từ bao đời nay, tang gia vẫn gắn với tiếng khóc, với nỗi đau mất mát và sự chia lìa. Nhưng ở đây, tang gia lại trở thành “hạnh phúc”. Hai phạm trù đối lập được đặt cạnh nhau như một sự thách thức đối với lẽ thường, đồng thời mở ra cả một thế giới đảo điên, nơi cái chết của một con người lại là niềm mong đợi của những người còn sống. Cụ cố tổ chết, nhưng dường như không ai buồn. Cái chết ấy giống như chiếc lá cuối cùng lìa cành vào buổi chiều tàn, đáng lẽ phải gợi nên niềm thương cảm về sự hữu hạn của kiếp người. Nhưng trong gia đình cụ cố Hồng, nó lại giống như tiếng chuông báo hiệu cho những giấc mộng danh lợi sắp thành hiện thực.

Cụ cố Hồng sung sướng vì từ nay cụ đã được chính thức trở thành một người già đáng kính. Cụ nhắm nghiền mắt để mơ tưởng đến cảnh mình mặc áo xô gai, chống gậy lụ khụ, vừa ho vừa khóc, để thiên hạ phải xuýt xoa: "Úi kìa, con giai nhớn đã già đến thế kia kìa!" Thì ra, điều cụ mong chờ không phải là phút tiễn biệt cha mình, mà là cơ hội để được người đời chú ý. Một tiếng khen của thiên hạ còn quan trọng hơn tình phụ tử. Đằng sau bộ mặt của một người con hiếu thảo là tâm hồn trống rỗng và căn bệnh háo danh đến đáng thương.

Nếu cụ cố Hồng mơ về danh, thì ông Văn Minh lại nghĩ đến lợi. Cái chết của ông nội đồng nghĩa với việc bản di chúc sắp được thực thi. Tài sản sẽ được chia, những tính toán bấy lâu sẽ trở thành hiện thực. Đối với ông, người chết không còn là người thân mà chỉ là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa của tiền bạc. Đến bà Văn Minh, nỗi đau tang tóc lại hóa thành niềm vui kinh doanh. Những bộ quần áo tang tân thời, những kiểu mũ mấn mới nhất cuối cùng cũng có dịp ra mắt công chúng. Đám tang trở thành một sàn diễn thời trang, nơi sự đau thương được biến thành món hàng để mua bán.

Cậu tú Tân thì sốt ruột vì mãi chưa được dùng đến chiếc máy ảnh mới. Với cậu, đám tang không khác gì một hội chợ lớn. Người chết trở thành cái cớ để cậu thỏa mãn thú vui phù phiếm của mình. Và đáng buồn hơn cả là ông Phán mọc sừng. Nỗi nhục bị phản bội vốn là một bi kịch của đời người, nhưng ở đây lại được quy đổi thành tiền bạc. Tiếng khóc: "Hứt!... Hứt!... Hứt!..." nghe tưởng như đau đớn lắm, nhưng đằng sau tiếng khóc ấy là tờ giấy bạc năm đồng được lén dúi vào tay Xuân Tóc Đỏ. Nước mắt và đồng tiền đã trở thành một cuộc trao đổi đầy trơ trẽn.

Đám tang cụ cố tổ vì thế hiện lên như một sân khấu lớn của sự giả dối. Đó là một đám ma "to tát", "danh giá", có đủ lối Ta, Tàu, Tây; có kiệu bát cống, có vòng hoa, có hàng trăm người đưa tiễn. Nhưng đằng sau vẻ long trọng ấy lại là một không khí vô cùng lố lăng. Người ta đi đưa ma mà vẫn cười tình, vẫn tán tỉnh, vẫn bàn chuyện quần áo, chuyện vợ con, chuyện làm ăn. Những bộ mặt buồn rầu chỉ là những chiếc mặt nạ. Những tiếng khóc chỉ là một màn trình diễn.

Ngay cả nỗi đau cũng được diễn theo đúng "nghi thức". Bởi vậy, lời bình của tác giả: "Một đám ma có thể làm cho người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng..." đã trở thành một nhát dao châm biếm sắc lạnh. Đó là nụ cười của sự mỉa mai, là tiếng cười chua chát trước sự băng hoại của nhân tính. Bằng nghệ thuật trào phúng bậc thầy, Vũ Trọng Phụng đã dựng nên bức tranh xã hội đầy bi hài, nơi con người sống với nhau không bằng tình cảm mà bằng lợi ích; nơi đạo hiếu, luân thường, tình thân đều bị đồng tiền làm cho méo mó.

Khép lại trang văn, người đọc không khỏi ngậm ngùi. Hóa ra điều đáng sợ nhất không phải cái chết của cụ cố tổ, mà là cái chết của tình người. Bởi khi con người không còn biết đau trước mất mát, không còn biết yêu thương những người thân yêu của mình, thì đó mới chính là đám tang lớn nhất của một thời đại.

Bài tham khảo Mẫu 7

Nam Cao từng viết: "Nghệ thuật không cần phải là ánh trăng lừa dối." Văn chương chân chính phải nhìn thẳng vào hiện thực, dù hiện thực ấy có xấu xí, đau đớn đến đâu. Vũ Trọng Phụng đã thực hiện trọn vẹn sứ mệnh ấy. Ông không né tránh những góc tối của xã hội, mà dũng cảm bước vào đó, dùng ngòi bút sắc sảo của mình để bóc trần mọi giả dối, mọi sự suy đồi đang được che đậy dưới lớp áo văn minh.

Trong Số đỏ, đoạn trích “Hạnh phúc của một tang gia” là một chương văn đặc sắc, nơi tiếng cười trào phúng đạt đến độ sâu của một nỗi đau nhân thế. Cụ cố tổ chết. Một đời người khép lại như chiếc lá vàng rơi xuống cuối mùa. Theo lẽ thường, cái chết phải làm cho con người lắng lòng, phải khiến những người ở lại biết yêu thương nhau hơn, biết trân trọng hơn những gì đang có. Nhưng ở đây, cái chết ấy lại làm cho cả gia đình hân hoan như đón một ngày hội. Từ "hạnh phúc" đặt bên cạnh "tang gia" đã tạo nên một nghịch lí đầy ám ảnh. Bởi đó không chỉ là sự đảo lộn của ngôn từ, mà còn là sự đảo lộn của cả những giá trị đạo đức.

Mỗi người trong gia đình đều tìm thấy cho mình một niềm vui riêng. Cụ cố Hồng vui vì được thiên hạ công nhận là già. Ông Văn Minh vui vì gia tài sắp được chia. Bà Văn Minh vui vì có dịp lăng-xê thời trang. Cậu tú Tân vui vì được chụp ảnh. Ông Phán mọc sừng vui vì đôi sừng của mình đã có giá. Cô Tuyết buồn, nhưng lại buồn vì không thấy người yêu xuất hiện. Tất cả những niềm vui ấy đan cài vào nhau, tạo nên một bức tranh vừa nực cười vừa đáng sợ. Điều đáng sợ nhất không phải là sự ích kỉ của từng cá nhân, mà là sự vô cảm đã trở thành một thứ không khí chung, len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống.

Đám tang được tổ chức vô cùng linh đình. Nó giống như một cuộc diễu hành hơn là một lễ tiễn đưa. Kèn Ta, kèn Tây, kèn Tàu thay nhau réo rắt; những bộ đồ tang tân thời phô diễn giữa phố phường; những giai thanh gái lịch thi nhau cười tình, hẹn hò, bình phẩm nhau. Giữa đám đông ấy, người chết dường như trở thành nhân vật ít được quan tâm nhất. Người ta đưa đám, nhưng tâm trí lại hướng về những điều hoàn toàn khác. Có người nghĩ đến chuyện tình yêu. Có người nghĩ đến chuyện làm ăn. Có người nghĩ đến thời trang. Có người chỉ lo tìm góc chụp ảnh đẹp.

Một đám tang mà thiếu đi nỗi buồn, thiếu đi sự thành kính, chỉ còn lại những toan tính và sự phô trương. Tiếng cười mà Vũ Trọng Phụng tạo ra vì thế không phải là tiếng cười nhẹ nhàng. Đó là tiếng cười bật lên từ nước mắt, từ nỗi xót xa của một nhà văn yêu cuộc đời nhưng đau đớn trước sự tha hóa của con người. Ẩn sau nghệ thuật cường điệu, đối lập và mỉa mai là một giá trị nhân văn sâu sắc. Nhà văn lên án xã hội tư sản thành thị đang chạy theo văn minh Âu hóa nửa mùa, nơi đồng tiền và danh vọng trở thành thước đo cho mọi giá trị. Đồng thời, ông cũng bày tỏ niềm tiếc nuối đối với những phẩm chất tốt đẹp đang dần bị đánh mất.

Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất của con người không phải là cái chết, mà là sự chết đi của tâm hồn khi con người vẫn còn đang sống."Đọc Hạnh phúc của một tang gia, ta càng thấm thía điều ấy. Cụ cố tổ chỉ mất đi một sinh mệnh, còn những người đang sống trong gia đình kia lại đang đánh mất nhân tính của chính mình. Khép lại trang văn, dư âm còn đọng lại không phải là tiếng kèn đám ma, cũng không phải những tràng cười giễu cợt, mà là nỗi bâng khuâng trước một câu hỏi nhức nhối: khi con người chỉ biết sống vì lợi ích và hư danh, liệu còn điều gì thiêng liêng có thể cứu vãn được tâm hồn họ? Có lẽ, đó chính là giá trị sâu sắc nhất mà Vũ Trọng Phụng gửi gắm qua thiên kiệt tác trào phúng của mình.

Bài tham khảo Mẫu 8

Trong thế giới văn chương của Vũ Trọng Phụng, chiếc lá muôn đời của tình người dường như đã âm thầm lìa cặi, nhường chỗ cho một cơn mê đắm phù hoa đầy thương tổn. Đoạn trích chương XV Số đỏ không đơn thuần là một tràng cười ngạo mễ, mà là một khúc requiem (nhạc cầu hồn) chua chát gảy lên giữa cõi nhân gian nhộn nhạo. Khi ông cụ tổ buông tay trút hơi thở cuối cùng, tấm rèm nhung của tang gia mở ra, phơi bày một cõi sống chông chênh, nơi bóng tối của tử khí hóa thành ánh sáng hào hoa lừa mị, và tình thân chìm đắm dưới một vầng trăng đáy nước cô đơn.

Cái chết, trong dòng chảy tâm linh Việt, vốn là một bến đỗ tịch mịch, nơi con người nghiêng mình tiễn đưa một kiếp nhân sinh về với cát bụi. Thế nhưng, dưới ngòi bút ảo diệu và sắc lạnh của bậc thi sĩ trào phúng, cái chết ấy lại khoác lên mình thứ ánh sáng dạ quang mê hoặc của "hạnh phúc". Cả một gia đình quý tộc lao vào cơn say tang tóc như thể đó là một lễ hội tưng bừng. Cụ cố Hồng thả hồn vào cõi mộng mị, nơi cái gậy xô gai lụ khụ và chòm râu bạc sẽ tôn vinh cụ lên đài cao của sự kính trọng nhân gian. Sự tiếc thương không có thực; nó chỉ là thứ sương mù phỉnh lờ làm đẹp thêm cho chân dung của những kẻ sống. Mỗi nếp nhăn rối bời trên trán ông Văn Minh, mỗi cái lắc đầu đăm chiêu thực chất chỉ là chiếc nét bút điểm xuyết cho trang phục thời thượng của một tang gia đang đóng tròn vai diễn.

Và rồi, bi kịch mĩ học ấy đọng lại thành một giọt đắng ngắt ở bờ vực cõi âm. Cảnh hạ huyệt hiện lên mờ ảo như một bức tranh khắc họa sự tha hóa của linh hồn. Giữa tiếng kèn não nùng gieo vào hư không, ông Phán mọc sừng cất tiếng khóc "Hứt!… Hứt!… Hứt!…". Tiếng khóc ấy mỏng mảnh như tơ, vỡ vụn như thuỷ tinh, tưởng như nhói lòng nhưng lại giấu kín một nụ cười đen tối. Ngay trên mép đất lạnh lẽo vừa xới tung, một bàn tay vội vã dúi tờ tiền năm đồng vào tay Xuân Tóc Đỏ. Đôi sừng nhục nhã hoán đổi thành bạc tiền; sự mất mát hóa thành thương vụ. Giữa cái ôm dường như níu giữ sự sống ấy, kẻ sống đã bước qua xác người chết để chạm vào những ảo ảnh phù hoa của danh lợi.

Vũ Trọng Phụng đã dùng thứ văn phong vừa lộng lẫy vừa buốt giá để vẽ nên một cõi người tráo trở. Đoạn trích đóng lại, nhưng dư vang của nó tựa như tiếng thở dài vô vọng giữa đếm sâu: khi đồng tiền và sự giả tạo lên ngôi, cái Đẹp và đạo đức của con người đã thực sự chìm sâu xuống đáy vực hun hút của cõi quên.

Bài tham khảo Mẫu 9

Nếu văn chương là chiếc gương soi bóng nhân gian, thì đoạn trích về đám tang cụ tổ trong Số đỏ là một tấm kính vạn hoa lấp lánh thứ ánh sáng kiêu kỳ nhưng lạnh lẽo. Bằng một thứ ngôn ngữ ngào ngạt hương sắc của trần thế và chất thơ cay đắng, Vũ Trọng Phụng đã biến dòng người đưa tang thành một đoàn hành hương hư vô, nơi cái chết không làm ngưng trệ nhịp đập của trần gian, mà ngược lại, kích thích những khao khát cuồng ướt và sự phù phiếm đến mê dại.

Cảnh đưa tang hiện lên như một khúc dạo đầu lộng lẫy của sự lai căng và phù hoa. Trên con phố thẳm sâu, đoàn người diễu qua như một dòng sông hoa mỹ đầy tạp âm. Có tiếng kèn Ta não nuột gieo nỗi niềm hoài cổ, có tiếng kèn Tây sang trọng đan xen cùng tiếng kèn Tàu rộn rã. Bức tranh ấy rực rỡ bởi kiệu bát cống, lợn quay, vòng hoa và những chiếc áo tang tân thời tiệm Âu Hóa lăng-xê. Vũ Trọng Phụng miêu tả đoàn người như đang bước vào một giấc mộng thượng lưu, nơi sự đau thương bị đẩy lùi để nhường chỗ cho sự phô phang nhan sắc và danh giá. Giữa bóng râm của những chiếc lọng đen, cô Tuyết hiện ra mong manh như một cành hoa tuyết trong bộ y phục "Ngây thơ" voan mỏng. Làn da trắng thập thò sau lớp áo viền đen không gợi lên tử khí, mà lại khơi dậy những nhịp đập phồn hờn của những vị khách da diết yêu cái đẹp xác thịt.

Nhưng hỡi ôi, bên dưới cái vỏ bọc lãng mạn và tráng lệ ấy lại là một sa mạc tâm hồn cằn cỗi. Dòng người mấy trăm con người di chuyển như những chiếc bóng vô hồn. Họ thầm thì vào tai nhau không phải những lời cầu nguyện cho người đã khuất, mà là những câu chuyện ái tình vụn vặt, những lời ghen tuông chim chuột, những tính toán thiệt hơn về mỏ vàng, mỏ chì. Cái chết của bậc trưởng thượng bỗng nhiên biến thành một cái cớ ngọt ngào để những cặp tình nhân tìm thấy nhau, để những ánh mắt liếc tình đan xen qua làn khói hương u trầm. Sự sống đang hoan ca rộn rã ngay trên lưng của sự chết, tạo nên một sự tương phản vừa tuyệt mĩ về thị giác, vừa tàn nhẫn đến xót xa về nhân văn.

Đoạn trích khép lại như một bức họa cổ điển phủ bụi thời gian. Bằng ngòi bút tài hoa mang đậm dư vị lãng mạn đen, Vũ Trọng Phụng đã dệt nên một khúc ca về sự hư vinh, để lại trong lòng người đọc nỗi ám ảnh mạn man về một thế giới xa hoa nhưng đã trót đánh mất đi linh hồn thuần khiết.

Bài tham khảo Mẫu 10

Mỗi tác phẩm văn học lớn đều chứa đựng những khoảnh khắc mà ở đó, bản chất con người được soi chiếu dưới thứ ánh sáng sâu thẫm và đầy trăn trở. Đoạn trích chương XV Số đỏ của Vũ Trọng Phụng chính là một khoảng không gian nghệ thuật như thế—một bức họa mờ tỏ trong sương mù của sự giả tạo, nơi các nhân vật hiện lên vừa như những nhân hình bằng thạch cao sang trọng, vừa như những bóng ma lay lắt trôi dạt giữa dòng đời cuồng quay.

Dưới lăng kính thẩm mĩ của nhà văn, mỗi chân dung trong tang gia không chỉ là một gã hề trào phúng, mà còn là một ẩn dụ nghệ thuật cay đắng về sự lưu lạc của bản thể. Cụ cố Hồng hiện lên giữa làn khói thuốc phiện huyền ảo như một triết gia tự phong, nhắm mắt nghiền ngẫm về sự già nua của chính mình. Cụ khao khát cái gậy xô gai không phải để tựa vào khi đau đớn, mà để dựng lên một tượng đài về đạo hiếu trước con mắt trầm ồ của thế gian. Cậu tú Tân, với chiếc máy ảnh trên tay, biến khoảnh khắc linh thiêng hạ huyệt thành những khung hình nghệ thuật sắp đặt. Cậu bắt người này phải cong lưng, người kia phải lau mắt, biến nỗi đau thành nghệ thuật diễn xuất, biến nước mắt thành thứ phụ kiện trang trí cho những tấm ảnh kỷ niệm vô hồn.

Nhưng có lẽ, đỉnh cao của chất thơ cay đắng nằm ở sự giao thoa giữa Xuân Tóc Đỏ và ông Phán mọc sừng. Giữa khoảng trời heo hút của cõi âm, Xuân hiện lên như một vị thần định mệnh gieo rắc cả tai hoạ lẫn sự cứu rỗi. Nó đứng đó, nghiêm trang cầm mũ như một pho tượng đá cổ điển, làm chỗ dựa cho ông Phán đang oặt người đi vì tiếng khóc. Trong khoảnh khắc hai thân hình dính chặt vào nhau ấy, ranh giới giữa cái thiện và cái ác, giữa danh dự và sự nhục nhã đã bị nhạt mờ. Tờ giấy bạc năm đồng gấp tư trao tay trong âm thầm tựa như một chiếc lá thu rơi nhẹ vào lòng bàn tay kẻ tha hóa. Đó là cái bắt tay của hai linh hồn đã bán mình cho quỷ dữ, một điệu múa cuối cùng của sự giả tạo diễn ra ngay trên nấm mồ vừa đắp.

Bằng thứ ngôn từ trau chuốt, đượm màu xót xa và giàu chất hội họa, Vũ Trọng Phụng đã nâng câu chuyện trào phúng lên tầm một tác phẩm nghệ thuật vị nhân sinh sâu sắc. Bức tranh nhân vật ấy nhắc nhở chúng ta về sự mong manh của tình người khi đứng trước những cạm bẫy phù hoa của cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 11

Trong dòng chảy của văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945, Vũ Trọng Phụng xuất hiện như một hiện tượng đặc biệt. Ông không ru người đọc bằng những giấc mộng đẹp, cũng không né tránh hiện thực bằng những bức tranh thi vị hóa cuộc đời. Ngòi bút của ông giống như một lưỡi dao sắc lạnh, rạch phăng tấm màn nhung che phủ xã hội đương thời để phơi bày tất cả những gì mục ruỗng, giả dối và lố bịch nhất. Số đỏ là đỉnh cao của tài năng ấy, còn chương “Hạnh phúc của một tang gia” chính là tiếng cười trào phúng đạt đến độ sắc sảo và đau đớn nhất. Đọc đoạn trích, người ta không chỉ bật cười trước những nghịch cảnh trớ trêu mà còn cảm nhận được một nỗi xót xa sâu thẳm cho sự suy đồi của đạo đức và sự băng hoại của tình người.

Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một nghịch lí gây chấn động: “hạnh phúc” lại đi liền với “tang gia”. Từ xưa đến nay, tang lễ vốn là khoảnh khắc con người đối diện với sự mất mát, là giây phút để những người còn sống cúi đầu trước sự hữu hạn của kiếp người và dành cho người đã khuất niềm tiếc thương thành kính. Nhưng trong gia đình cụ cố Hồng, cái chết của cụ tổ không mang đến đau buồn mà lại trở thành niềm vui chung cho tất cả mọi người. Nhan đề ấy không chỉ là một phát hiện độc đáo về nghệ thuật mà còn là lời kết tội đanh thép đối với một xã hội mà mọi giá trị luân lí đã bị đảo lộn đến tận cùng.

Cái chết của cụ cố tổ giống như một tiếng chuông báo hiệu cho những toan tính đang chờ ngày thành hiện thực. Người chết nằm đó, lạnh lẽo và cô độc, nhưng những người còn sống lại náo nức, hân hoan. Cụ cố Hồng sung sướng vì cuối cùng cũng có dịp mặc áo xô gai, chống gậy, ho khạc và để cho thiên hạ phải xuýt xoa: “Úi kìa, con giai nhớn đã già đến thế kia kìa!”. Đằng sau vẻ mặt đau buồn của một người con hiếu thảo là căn bệnh háo danh đã ăn sâu vào tâm hồn. Điều cụ mong đợi không phải là giây phút tiễn đưa cha mình, mà là ánh mắt ngưỡng mộ của người đời. Một lời khen của thiên hạ dường như còn có ý nghĩa hơn cả tình phụ tử thiêng liêng.

Nếu cụ cố Hồng mơ về danh vọng, thì ông Văn Minh lại hướng về lợi ích vật chất. Điều khiến ông bận tâm nhất không phải là sự ra đi của ông nội, mà là việc bản di chúc từ nay sẽ bước vào thời kì thực hành. Cái chết của người thân trở thành điều kiện để gia tài được phân chia. Đồng tiền đã khiến tình thân trở nên nhạt nhẽo, biến đạo hiếu thành một thứ tình cảm hời hợt, vô nghĩa. Đó không chỉ là bi kịch của một gia đình, mà còn là bi kịch của cả một tầng lớp xã hội đang chạy theo văn minh vật chất mà đánh mất cội nguồn đạo đức.

Đến bà Văn Minh, nỗi đau tang tóc lại trở thành cơ hội kinh doanh hiếm có. Những bộ đồ xô gai tân thời, những kiểu mũ mấn mới nhất của tiệm Âu Hóa cuối cùng cũng có dịp được “lăng-xê” trước công chúng. Đám tang biến thành một sàn trình diễn thời trang, nơi sự đau khổ của con người được dùng làm phương tiện quảng cáo. Còn cậu tú Tân thì sốt ruột vì những chiếc máy ảnh đã chuẩn bị sẵn từ lâu mà chưa có cơ hội sử dụng. Đến lúc hạ huyệt, cậu bắt từng người phải tạo dáng khóc lóc, chống gậy, cúi đầu để chụp ảnh kỉ niệm. Cái chết của ông nội chỉ còn là một cái cớ cho thú vui phù phiếm của đứa cháu vô tâm.

Đặc sắc hơn cả là hình tượng ông Phán mọc sừng. Trong lẽ thường, bị phản bội là một nỗi đau, một sự tổn thương sâu sắc đối với danh dự của người đàn ông. Nhưng trong thế giới của Số đỏ, đôi sừng ấy lại được quy đổi thành tiền bạc. Tiếng khóc “Hứt!... Hứt!... Hứt!...” vang lên tưởng như đau đớn lắm, nhưng ẩn sau đó là tờ giấy bạc năm đồng được bí mật dúi vào tay Xuân Tóc Đỏ. Nước mắt đã trở thành một màn kịch, còn tình nghĩa đã trở thành một cuộc mua bán lạnh lùng. Đến đây, tiếng cười trào phúng của Vũ Trọng Phụng đạt tới đỉnh điểm, bởi sự giả dối của con người đã bị đẩy đến mức trơ trẽn nhất.

Không chỉ gia đình cụ cố Hồng, cả những người tham dự đám tang cũng hiện lên trong bộ mặt lố lăng và vô cảm. Đám tang được tổ chức vô cùng linh đình, kết hợp đủ mọi nghi thức Ta, Tây, Tàu; có kiệu bát cống, có vòng hoa, có hàng trăm người đưa tiễn, có đủ thứ kèn trống rộn ràng. Đó không còn là một lễ tang mà giống như một cuộc hội hè náo nhiệt. Người ta đi đưa ma nhưng lại mải mê tán tỉnh, bình phẩm nhan sắc, bàn chuyện quần áo, chuyện tình yêu, chuyện gia đình. Những gương mặt buồn bã chỉ là những chiếc mặt nạ được đeo lên cho hợp hoàn cảnh. Đằng sau lớp khăn tang trắng xóa là những tâm hồn đầy dục vọng, ích kỉ và phù phiếm.

Bởi vậy, lời bình luận của tác giả: “Một đám ma to tát có thể làm cho người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng” đã trở thành một câu văn mang giá trị tố cáo sâu sắc. Nụ cười ấy không phải là niềm vui, mà là tiếng cười chua chát trước sự đảo điên của cuộc đời. Người chết có lẽ không đau đớn bằng việc nhìn thấy những người thân của mình đang nhân danh đám tang để thỏa mãn những ham muốn cá nhân.

Đằng sau tiếng cười sắc lạnh của Vũ Trọng Phụng là một trái tim đầy đau đớn trước hiện thực. Nhà văn cười để tố cáo, cười để phê phán, nhưng cũng cười bằng tất cả nỗi xót xa cho những giá trị nhân văn đang dần bị hủy hoại. Bởi điều đáng sợ nhất trong đoạn trích không phải là cái chết của cụ cố tổ, mà là sự chết đi của tình người, của đạo hiếu và lương tri. Khi con người chỉ còn biết sống vì tiền bạc, danh vọng và những ham muốn ích kỉ, thì sự mục ruỗng của xã hội đã chạm đến tận gốc rễ.

“Hạnh phúc của một tang gia” vì thế không chỉ là một chương truyện xuất sắc mà còn là một bản cáo trạng lớn đối với xã hội thực dân nửa phong kiến đương thời. Bằng tài năng trào phúng bậc thầy, Vũ Trọng Phụng đã dựng nên một bức tranh hiện thực vừa buồn cười vừa đau xót, để từ đó gửi đến người đọc một thông điệp mang ý nghĩa nhân sinh sâu sắc: sự nghèo khổ chưa bao giờ đáng sợ bằng sự nghèo nàn của nhân tính, và cái chết đáng thương nhất không phải là sự chấm dứt của một đời người, mà là khi con người vẫn còn sống nhưng trái tim đã không còn biết yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 12

Nếu nghệ thuật là chiếc gương phẫu thuật cấu trúc tâm lý xã hội, thì chương XV của Số đỏ chính là điểm hội tụ tột cùng những dự cảm nghệ thuật và triết học của Vũ Trọng Phụng. Đặt trong phối cảnh một cái chết—biểu tượng vĩnh hằng của sự vô thường và tịch mịch—nhà văn không xây dựng một khúc ca bi ai, mà dựng lên một không gian biểu tượng về sự giải phóng bản năng. Cái chết của ông cụ tổ không phải là một bi kịch cá nhân, mà là một cú hích giải tỏa toàn bộ những dồn nén, phơi bày trần trụi sự khủng hoảng giá trị của tầng lớp thành thị Việt Nam đương thời.

Sự sâu sắc trong ngòi bút Vũ Trọng Phụng nằm ở khả năng bóc tách cơ chế "ngụy trang tâm lý" (psychological camouflage) của con người khi đứng trước các chuẩn mực đạo đức. Trong chiều sâu vô thức của tang gia, cái chết của người già đại diện cho sự sụp đổ của trật tự cũ, đồng thời mở ra cánh cửa cho trật tự mới: sự phân chia tài sản và khẳng định vị thế cá nhân. Cụ cố Hồng chọn cách "nhắm nghiền mắt lại" để sống trong vô thức hoang tưởng về hình ảnh một bậc trưởng thượng cổ phong. Cái gậy xô gai hay chiếc áo tang không còn là biểu tượng của đạo hiếu, mà đã bị biến tính thành thứ "trang sức vị thế" nhằm thỏa mạn ham muốn được thừa nhận. Tương tự, ông Văn Minh trải qua trạng thái "vò đầu rứt tóc"—một phản ứng tưởng chừng là sự giằng xé nội tâm sâu sắc, nhưng bản chất chỉ là sự tính toán duy lợi nhằm gọt rửa hình ảnh gia đình và cân bằng chiếc cân lợi ích với Xuân Tóc Đỏ. Đạo đức ở đây không còn là bản nguyên tâm hồn, mà chỉ là một "phim trường" nơi các nhân vật tự do trình diễn những vai diễn được xã hội cấp phép.

Sự suy đồi mang tính triết học ấy đạt đến điểm cô đọng tàn nhẫn nhất ở hành vi trao đổi ngay tại miệng huyệt giữa ông Phán mọc sừng và Xuân Tóc Đỏ. Tiếng khóc "Hứt!… Hứt!… Hứt!…" của ông Phán không đơn thuần là sự giả tạo bề nổi, mà là một hành vi "ngụy trang âm thanh" để che đậy một giao dịch thực tại. Đôi sừng trên đầu—vốn là tổn thương về mặt danh dự trong trật tự văn hóa cũ—đã được chuyển hóa thành thứ "hàng hóa có giá trị" nhờ tư duy thương mại hóa. Hành động nhét tờ năm đồng gấp tư vào tay Xuân ngay khoảnh khắc hạ huyệt là một biểu tượng ma quái: sự sống vụ lợi đã dẫm đạp hoàn toàn lên sự chết, vật chất đã đồng hóa và nuốt chửng linh hồn.

Qua đoạn trích, Vũ Trọng Phụng đã vượt lên trên một nhà văn châm biếm thông thường để trở thành một nhà tư tưởng sắc bén. Bằng việc đặt các nhân vật vào ranh giới giữa cõi sống và cõi chết, ông đã phơi bày một sự thật cay đắng: khi đồng tiền và danh vọng trở thành thước đo duy nhất của tồn tại, con người sẽ sẵn sàng tự tước bỏ nhân tính để sống một đời sống của những sinh thể giả tạo.

Bài tham khảo Mẫu 13

Đoạn trích chương XV tác phẩm Số đỏ không chỉ dừng lại ở bức tranh tả thực về một hủ tục hay một đám tang lố lăng; ở cấp độ biểu tượng văn hóa, đây là một nghi lễ trình diễn (performative ritual) phản ánh sự khủng hoảng bản dạng (identity crisis) tột cùng của xã hội Việt Nam thời kỳ Tây hóa. Qua không gian đưa tang kéo dài qua các con phố, Vũ Trọng Phụng đã phẫu thuật thành công thứ tâm lý hỗn dung, nửa mùa của một tầng lớp tự xưng là "thượng lưu" nhưng thực chất đang mê lầm trong những giá trị lai văng.

Sự khủng hoảng bản dạng trước hết bộc lộ ở sự đứt gãy và chắp vá của các biểu tượng văn hóa trong đám tang. Sự xuất hiện song hành giữa "Ta, Tàu, Tây", giữa kiệu bát cống, lợn quay với lốc bốc xoảng, kèn bú dích và những chiếc máy ảnh của cậu tú Tân cho thấy một cấu trúc xã hội đang mất phương hướng. Con người trong đám tang ấy không biết mình thuộc về cội nguồn tâm linh nào; họ vay mượn tất cả các hình thức ngoại lai chỉ để lấp đầy sự trống rỗng bên trong. Chiếc áo "Ngây thơ" voan mỏng của cô Tuyết là một kiệt tác về sự nghịch dị biểu tượng: nó dùng cái hở hang xác thịt để truyền tải thông điệp về "chữ trinh", dùng cái tân thời nửa mùa để che đậy sự tha hóa đạo đức. Xã hội ấy không còn khả năng định nghĩa cái Đẹp và cái Thiện một cách thuần khiết, mà phải thông qua những lăng kính biến dạng của tiệm may Âu Hóa hay triết lý kinh doanh của ông Typn.

Sâu xa hơn, đoàn người đưa tang chính là một cỗ máy xã hội vô cảm đang vận hành dưới sự điều khiển của cái gã hạ lưu Xuân Tóc Đỏ. Việc một đám đông hàng trăm con người—từ giới trí thức, thương gia, cho đến những chức sắc tôn giáo như sư cụ Tăng Phú—đều bị thao túng và xoay xở xung quanh hành vi phúng viếng của Xuân đã chứng minh cho sự phá sản của trật tự tri thức cũ. Người ta đi đưa ma nhưng thực chất là tham gia vào một "sàn giao dịch xã hội": cảnh binh Min Đơ, Min Toa tìm kiếm giá trị tồn tại qua phạt tiền; giới trẻ tìm kiếm cơ hội chim chuột, ghen tuông; giới già tìm kiếm danh tiếng hư ảo. Cái chết của ông cụ tổ chỉ là một phông nền thụ động để xã hội ấy phô bày toàn bộ sự nhố nhăng, nơi nhân vị bị tiêu biến và chỉ còn lại những hành vi mô phỏng cơ học.

Bằng lối văn phê bình sắc lạnh và khả năng bóc tách các hiện tượng xã hội dưới góc độ tâm lý học đám đông, Vũ Trọng Phụng đã đưa cảnh đưa tang trong Số đỏ trở thành một mẫu hình nghệ thuật kinh điển. Đ đám ma ấy không chỉ đưa tiễn một thể xác già nua xuống lòng đất, mà còn là một cuộc tống táng vĩnh viễn những giá trị đạo đức truyền thống trong cỗ xe lốc xốc của thời đại tân thời.

Bài tham khảo Mẫu 14

Có những trang văn khiến người đọc bật cười ngay khi vừa lật mở, nhưng khi khép lại, dư vị còn đọng lại lại là một nỗi buồn sâu thẳm. Tiếng cười trong văn chương Vũ Trọng Phụng là thứ tiếng cười như thế: cười đến nhói lòng, cười để nhận ra đằng sau những bộ mặt người là sự đổ vỡ của nhân tính và sự suy tàn của một thời đại. Nếu Nguyễn Tuân từng gọi ông là “một nhà văn nhìn đời bằng con mắt của một nhà phẫu thuật”, thì Số đỏ chính là cuộc đại giải phẫu xã hội thành thị trước Cách mạng, nơi từng lớp son phấn văn minh bị bóc tách để lộ ra những mảng tối của lòng người. Và trong thiên tiểu thuyết ấy, chương “Hạnh phúc của một tang gia” là đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng, nơi tiếng cười đạt tới chiều sâu của một bi kịch nhân sinh.

Nhan đề đoạn trích trước hết đã chứa đựng một nghịch lí đầy ám ảnh. “Tang gia” là nơi của nước mắt, của những tiếng khóc tiễn biệt, của nỗi đau trước sự hữu hạn của kiếp người; còn “hạnh phúc” lại là niềm vui, là sự mãn nguyện của con người khi đạt được điều mình mong muốn. Hai khái niệm tưởng chừng không bao giờ có thể đứng cạnh nhau lại được Vũ Trọng Phụng ghép nối một cách đầy dụng ý. Chính ở sự phi lí ấy, bản chất của xã hội đương thời hiện ra: khi những giá trị đạo đức đã bị đảo lộn đến tận gốc rễ, cái chết của một con người không còn là mất mát mà trở thành cơ hội để những ham muốn ích kỉ được thỏa mãn.

Cụ cố tổ chết. Một sinh mệnh khép lại sau hơn tám mươi năm hiện hữu giữa cõi đời. Đáng lẽ cái chết ấy phải khiến những người thân lặng đi trong đau đớn, phải gợi lên trong lòng họ cảm thức về sự mong manh của đời người. Nhưng không, cái chết ấy lại giống như một cánh cửa vừa mở ra, để từ đó những toan tính, những tham vọng lâu nay bị nén lại bỗng có dịp bung nở.

Cụ cố Hồng sung sướng vì cuối cùng cũng được đóng vai một người con chí hiếu. Cụ nhắm nghiền mắt để tưởng tượng đến cảnh mình mặc áo xô gai, chống gậy, vừa ho khạc vừa mếu máo, để thiên hạ phải trầm trồ: “Úi kìa, con giai nhớn đã già đến thế kia kìa!”. Thì ra, điều khiến cụ cảm động không phải là cái chết của cha, mà là cái nhìn ngưỡng mộ của người đời. Nỗi đau đã bị thay thế bằng lòng háo danh; tình phụ tử đã nhường chỗ cho khát vọng được chú ý. Đó không còn là bi kịch của một cá nhân, mà là biểu hiện của một lớp người đang sống bằng ánh mắt của thiên hạ hơn là bằng những rung động chân thành của trái tim.

Ông Văn Minh lại nhìn cái chết ấy bằng con mắt của một nhà kinh doanh. Tờ di chúc từ nay không còn là “lí thuyết viển vông” mà sắp trở thành hiện thực. Người chết nằm xuống, nhưng gia tài bắt đầu được chuyển động. Đồng tiền đã len lỏi vào ngay cả những mối quan hệ thiêng liêng nhất, khiến đạo hiếu trở nên mong manh và tình thân trở thành một phép tính lợi ích. Trong xã hội ấy, con người không còn hỏi nhau bằng tình yêu thương mà bằng giá trị mà người khác có thể mang lại cho mình.

Bà Văn Minh cũng có niềm vui riêng. Đám tang là dịp tuyệt vời để quảng bá những bộ đồ xô gai tân thời của tiệm Âu Hóa. Sự đau thương của con người đã bị thương mại hóa, biến thành cơ hội kinh doanh. Đến cả cái chết cũng không thoát khỏi bàn tay của lợi nhuận. Một xã hội mà mọi thứ đều có thể trở thành hàng hóa thì cũng là lúc những giá trị tinh thần đang dần bị xói mòn.

Nhưng có lẽ hình ảnh đau xót nhất lại là ông Phán mọc sừng. Danh dự của một người chồng bị phản bội vốn là một nỗi nhục, vậy mà ở đây, nó lại được quy đổi thành vài nghìn đồng bạc. Tiếng khóc “Hứt!... Hứt!... Hứt!...” vang lên giữa nghĩa trang tưởng như là tiếng nức nở của một người cháu rể hiếu nghĩa, nhưng ẩn sau đó chỉ là một cuộc trao đổi kín đáo bằng tiền. Nước mắt đã mất đi sự chân thành vốn có; ngay cả cảm xúc cũng trở thành một thứ đạo cụ để diễn xuất. Đó là lúc sự giả dối đã đi đến tận cùng.

Và rồi đám tang diễn ra. Nhưng đó không còn là một đám tang theo đúng nghĩa. Nó giống một cuộc diễu hành phô trương hơn là một lễ tiễn biệt. Có đủ nghi thức Ta, Tàu, Tây; có kiệu bát cống, vòng hoa, kèn trống, cờ quạt; có hàng trăm người đưa tiễn. Người ta đi đưa ma mà vẫn cười tình, tán tỉnh, bình phẩm nhan sắc, bàn chuyện quần áo, chuyện yêu đương, chuyện làm ăn. Những khuôn mặt buồn rầu chỉ là những chiếc mặt nạ được đeo lên để phù hợp với hoàn cảnh. Đằng sau màu trắng của khăn tang là những tâm hồn đã bị nhuốm đen bởi dục vọng và ích kỉ.

Có lẽ chưa bao giờ trong văn học Việt Nam lại xuất hiện một câu văn vừa hài hước vừa đau đớn như lời bình của Vũ Trọng Phụng: “Một đám ma to tát có thể làm cho người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng.” Đó là nụ cười của nghịch lí, nụ cười của sự mỉa mai đến chua chát. Người chết nếu có thể mỉm cười, có lẽ không phải vì hạnh phúc, mà vì nhận ra rằng giữa những tiếng khóc kia, chẳng có ai thực sự khóc cho mình.

Đọc Hạnh phúc của một tang gia, ta hiểu rằng điều khiến Vũ Trọng Phụng đau đớn không phải chỉ là sự lố lăng của một gia đình, mà là sự băng hoại của cả một xã hội. Khi đồng tiền và danh vọng trở thành thước đo cho mọi giá trị, con người sẽ dần đánh mất khả năng yêu thương. Đến một lúc nào đó, họ không còn biết đau trước nỗi đau của người khác, không còn biết cúi đầu trước cái chết, không còn biết rung động trước những điều thiêng liêng nhất của đời sống.

Bởi vậy, đằng sau tiếng cười sắc lạnh của nhà văn là một tấm lòng nhân đạo sâu xa. Ông cười để tố cáo, nhưng cũng cười trong nỗi xót xa cho con người. Ông phơi bày cái xấu không phải để tuyệt vọng về cuộc đời, mà để con người nhận ra những gì đang mất đi và biết gìn giữ những giá trị chân chính.

Khép lại trang văn, điều còn đọng lại không phải là sự lố bịch của đám tang, cũng không phải những màn kịch của những con người trong tang gia ấy, mà là một cảm giác ngậm ngùi: cái chết của cụ cố tổ chỉ là cái chết của một con người, nhưng điều thực sự đáng sợ chính là sự chết đi của tình thân, của đạo hiếu và của nhân tính. Bởi một xã hội có thể nghèo về vật chất vẫn còn hi vọng để hồi sinh, nhưng một xã hội mà con người không còn biết yêu thương nhau thì đó mới là đám tang lớn nhất của cả một thời đại.

Bài tham khảo Mẫu 15

Vũ Trọng Phụng là một trong những cây bút hiện thực xuất sắc nhất của văn học Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945. Với ngòi bút sắc sảo, khả năng quan sát tinh tế và nghệ thuật trào phúng bậc thầy, ông đã dựng nên bức tranh xã hội thành thị nửa Tây nửa ta đầy lố lăng, giả dối trong tiểu thuyết Số đỏ. Đoạn trích “Hạnh phúc của một tang gia” là chương tiêu biểu nhất của tác phẩm, nơi tài năng châm biếm của nhà văn đạt đến đỉnh cao. Qua cảnh đám tang cụ cố tổ, Vũ Trọng Phụng đã phơi bày sự suy đồi đạo đức của tầng lớp tư sản thành thị và lên án gay gắt xã hội đương thời.

Ngay từ nhan đề “Hạnh phúc của một tang gia”, tác giả đã tạo nên một nghịch lí đầy sức gợi. Tang gia vốn gắn với mất mát, đau thương, nước mắt và sự tiếc thương đối với người đã khuất; còn hạnh phúc lại là niềm vui, sự mãn nguyện. Hai khái niệm đối lập ấy được đặt cạnh nhau đã báo hiệu một tình huống trào phúng đặc sắc: cái chết của một con người lại trở thành niềm vui cho cả gia đình. Nhan đề ấy vừa gây tò mò, vừa mở ra bản chất đen tối của những con người trong gia đình cụ cố Hồng.

Trước hết, cái chết của cụ cố tổ đã đem lại niềm vui cho tất cả mọi người trong gia đình. Đối với cụ cố Hồng, điều khiến cụ sung sướng không phải là thương tiếc cha mà là được thực hiện giấc mơ bấy lâu: mặc áo xô gai, chống gậy, ho khạc để thiên hạ trầm trồ: “Úi kìa, con giai nhớn đã già đến thế kia kìa!”. Nỗi vui sướng của cụ không xuất phát từ tình thân mà từ sự háo danh, thích được người đời chú ý.

Đối với ông Văn Minh, cái chết của ông nội đồng nghĩa với việc bản di chúc sẽ được thi hành. Ông không đau buồn mà chỉ băn khoăn làm sao đối xử với Xuân Tóc Đỏ cho phải. Đằng sau bộ mặt “tân tiến”, “văn minh” ấy là một con người thực dụng, coi trọng tiền bạc hơn đạo lí gia đình.

Bà Văn Minh lại sốt ruột vì được dịp quảng bá những bộ đồ tang tân thời của tiệm may Âu Hóa. Đám tang đối với bà không phải là nơi bày tỏ lòng hiếu kính mà trở thành một cuộc trình diễn thời trang, một cơ hội kinh doanh. Những bộ đồ xô gai, mũ mấn trắng viền đen được xem như một thứ “hạnh phúc” cho những người có tang.

Niềm vui của cậu tú Tân càng lố bịch hơn. Cậu chỉ mong đám ma diễn ra nhanh để có cơ hội sử dụng những chiếc máy ảnh mới mua. Đến lúc hạ huyệt, cậu còn bắt bẻ từng người phải tạo dáng: người chống gậy, người lau nước mắt, người cúi đầu… để chụp ảnh kỉ niệm. Nỗi đau mất người thân bị biến thành một trò tiêu khiển rẻ tiền.

Đặc biệt nhất là ông Phán mọc sừng. Nhờ sự ngoại tình của vợ mà ông được chia thêm vài nghìn đồng gia tài. Vì thế, ông coi đôi “sừng” trên đầu như một món hàng có giá trị. Tiếng khóc “Hứt!… Hứt!… Hứt!” của ông ở nghĩa địa thực chất chỉ là màn kịch nhằm che giấu việc bí mật dúi cho Xuân năm đồng bạc. Đó là đỉnh cao của sự giả dối và suy đồi nhân cách.

Ngay cả cô Tuyết, người được xem là “nạn nhân” của dư luận, cũng không thực sự đau buồn. Cô mặc bộ y phục “Ngây thơ” với chiếc áo voan mỏng khoe làn da trắng nhằm chứng minh mình vẫn còn trong trắng. Nỗi buồn của cô chủ yếu xuất phát từ việc không thấy Xuân Tóc Đỏ đến đưa đám. Trong đám tang ông nội, cô vẫn không quên chuyện yêu đương và chăm chút vẻ bề ngoài.

Không chỉ gia đình cụ cố Hồng, những người tham dự đám tang cũng hiện lên đầy lố lăng. Những ông tai to mặt lớn mang đầy huân chương đến dự không phải để chia buồn mà để ngắm vẻ đẹp của cô Tuyết. Đám đông đi đưa ma thì trò chuyện về quần áo, tình ái, vợ chồng, chuyện làm ăn… Người ta cười tình, bình phẩm, hẹn hò ngay trong đám tang. Tất cả tạo nên một cảnh tượng vừa bi hài vừa chua chát.

Đám tang của cụ cố tổ được miêu tả như một cuộc biểu diễn hoành tráng. Đó là một đám ma “theo cả lối Ta, Tàu, Tây”, có kiệu bát cống, kèn ta, kèn tây, vòng hoa, hàng trăm câu đối, hàng trăm người đưa đám. Tất cả đều nhằm phô trương thanh thế, chứng tỏ sự giàu sang của gia đình. Bằng giọng văn mỉa mai, nhà văn nhận xét: “Thật là một đám ma to tát có thể làm cho người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng.” Câu văn vừa hài hước vừa chứa đựng sự châm biếm sâu cay, bởi ngay cả người chết nếu sống lại cũng phải bật cười trước sự giả dối của con cháu.

Nhân vật Xuân Tóc Đỏ tiếp tục được đặt vào trung tâm của mọi sự kiện. Từ một kẻ vô học, nhờ những sự may mắn kì quái, Xuân trở thành “ân nhân” của cả gia đình. Việc hắn gửi vòng hoa, mời sư cụ và tổ chức đám tang càng khiến mọi người thêm ngợi khen. Điều đó cho thấy sự đảo lộn mọi giá trị trong xã hội đương thời: kẻ vô học, lưu manh lại được tôn vinh, còn đạo đức và nhân phẩm thì bị xem nhẹ.

Thành công lớn nhất của đoạn trích nằm ở nghệ thuật trào phúng bậc thầy của Vũ Trọng Phụng. Nhà văn đã xây dựng hàng loạt tình huống nghịch lí, sử dụng thủ pháp phóng đại, đối lập và giọng điệu mỉa mai sắc bén. Những chi tiết như tiếng khóc thuê của ông Phán, bộ đồ “Ngây thơ” của Tuyết, việc chụp ảnh trong lúc hạ huyệt… đều chứa đựng sức tố cáo mạnh mẽ. Tiếng cười trong tác phẩm không đơn thuần để mua vui mà là tiếng cười phê phán, lên án sự suy đồi của xã hội tư sản thành thị nửa Tây hóa.

Qua đoạn trích “Hạnh phúc của một tang gia”, Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một bức tranh hiện thực đầy cay đắng về xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Đó là một xã hội mà đồng tiền và danh lợi đã làm băng hoại mọi giá trị đạo đức, biến tình thân thành sự tính toán, biến đám tang thành nơi phô trương và mua vui. Với tài năng trào phúng xuất chúng, nhà văn đã để lại một tác phẩm có giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo sâu sắc, khẳng định vị trí của ông như một “ông vua phóng sự đất Bắc” và một bậc thầy của văn học hiện thực Việt Nam.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...