1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về lý luận văn học

Viết bài văn nêu ý kiến về nhận định “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ” và làm sáng tỏ nhận định qua bài thơ “Sang thu” của Hữu Thỉnh


I. Mở bài Dẫn dắt không gian nghệ thuật: Thơ ca muôn đời là cuốn nhật ký bộc bạch những rung động sâu kín nhất của tâm hồn con người, nhưng nó không tồn tại như một khối sương mù vô hình mà chọn hiện hình qua vũ điệu của ngôn từ. Có ai đó đã ví nghệ sĩ như một gã làm vườn trung thành, lặng lẽ gieo những hạt mầm cảm xúc xuống mảnh đất cuộc đời để gặt hái những đóa hoa chữ nghĩa thanh tao.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

Dẫn dắt không gian nghệ thuật: Thơ ca muôn đời là cuốn nhật ký bộc bạch những rung động sâu kín nhất của tâm hồn con người, nhưng nó không tồn tại như một khối sương mù vô hình mà chọn hiện hình qua vũ điệu của ngôn từ. Có ai đó đã ví nghệ sĩ như một gã làm vườn trung thành, lặng lẽ gieo những hạt mầm cảm xúc xuống mảnh đất cuộc đời để gặt hái những đóa hoa chữ nghĩa thanh tao.

Nêu nhận định: Chính vì thế, khi bàn về quy luật sáng tạo đặc trưng của thể loại này, lý luận văn học đã đúc kết một nhận thức vô cùng sâu sắc: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ”.

Giới thiệu tác giả, tác phẩm và vấn đề nghị luận: Giữa dòng chảy của văn học hiện đại Việt Nam, Hữu Thỉnh hiện lên như một hồn thơ tinh tế, giàu trắc ẩn và vô cùng trân quý vẻ đẹp của ngôn từ. Thi phẩm “Sang thu” chính là một minh chứng kết tinh trọn vẹn cho quan niệm nghệ thuật ấy, nơi một tiếng lòng nhạy cảm trước bước đi của thời gian tìm thấy sự giao hòa tuyệt đối trong những câu chữ đắt giá, khơi gợi cả một khoảng trời giao mùa bảng lảng.

II. Thân bài

1. Ý niệm triết học ẩn sau lời nhận định: Bản chất biện chứng của thơ ca

Vế thứ nhất: "Thơ ca bắt rễ từ lòng người"

Cội nguồn của thi ca: Thơ trước hết là tiếng lòng, là sự lên tiếng của thế giới nội cảm. Cái gốc của thơ là tình cảm, là những rung động, thao thức của nhà thơ trước thiên nhiên, cuộc đời và con người.

Hình ảnh "bắt rễ": Gợi sự bám sâu, hút nhụy sống từ lòng đất sâu thẳm. Lòng người chính là mảnh đất phù sa màu mỡ nuôi dưỡng mạch nguồn cho tác phẩm. Một bài thơ thiếu đi cái rễ cảm xúc chân thành, mãnh liệt sẽ chỉ là một văn bản khô khốc, chết yểu trong lòng độc giả.

Vế thứ hai: "...nở hoa từ nơi từ ngữ"

Hình thức biểu hiện của thi ca: Thơ không thể là những cảm xúc mơ hồ, câm lặng; nó cần được định hình và vật chất hóa qua phương tiện duy nhất là ngôn ngữ.

Hình ảnh "nở hoa": Ngôn từ trong thơ không phải là ngôn ngữ sinh hoạt thông thường mà đã được chắt lọc, gọt giũa đến độ tinh vi, hàm súc và giàu sức gợi nhất. Tiếng lòng của người nghệ sĩ phải được kết tinh, phát lộ thành những nhịp điệu, hình ảnh, cấu trúc ngôn từ đẹp đẽ như một đóa hoa rực rỡ, tỏa hương thơm nghệ thuật cho đời.

Mối quan hệ hữu cơ thống nhất: Nhận định đã khẳng định quy luật sáng tạo khắt khe của thơ ca: sự thống nhất biện chứng giữa nội dung (tình cảm) và hình thức (ngôn từ). Cảm xúc là động lực thúc đẩy ngôn từ nảy nở; ngôn từ lại là bệ đỡ giúp cảm xúc thăng hoa. Đóa hoa thơ chỉ có thể tỏa sắc khoe hương khi nó được nuôi dưỡng bởi chiếc rễ sâu bền trong tâm hồn người nghệ sĩ.

2. Hành trình "bắt rễ từ lòng người" trong thi phẩm "Sang thu"

Thi phẩm của Hữu Thỉnh trước hết là tiếng vọng của một tâm hồn nhạy cảm, một trái tim tha thiết yêu thiên nhiên và một chiều sâu suy tưởng mang đậm dấu ấn trải nghiệm.

Tâm hồn nghệ sĩ tinh tế, mở rộng mọi giác quan để đón nhận bước đi của thời gian:

Đó là một lòng người đủ lặng im, đủ dịu dàng để giật mình thảng thốt trước những tín hiệu đầu tiên, mong manh nhất của mùa thu: một làn hương vương trong gió, một dải sương mỏng lơ đãng nơi ngõ nhỏ.

Sự tinh tế ấy chuyển hóa thành niềm vui sống, sự gắn bó sâu nặng với giang sơn, xứ sở, đặc biệt là vùng đồng bằng Bắc Bộ quê hương.

Tình cảm say đắm, ngỡ ngàng trước vẻ đẹp của tạo vật lúc chuyển giao:

Không chọn những hình ảnh ước lệ rực rỡ như "lá ngô đồng", "rừng phong thu nhuộm màu quan san", trái tim Hữu Thỉnh rung lên trước những gì bình dị, gần gũi nhất.

Cảm xúc của nhà thơ vận động từ cái "bỗng" ngỡ ngàng, hoài nghi đến cái say sưa, ngắm nhìn không gian khoáng đạt của dòng sông, cánh chim, đám mây và cuối cùng lắng đọng lại thành sự thấu hiểu quy luật đất trời.

Mạch rễ sâu xa: Chiều sâu trắc ẩn và suy tư về đời người:

Ẩn sau bức tranh thiên nhiên là tiếng lòng của một người lính đã đi qua những năm tháng bom đạn chiến tranh, giờ đây đang sống trong những ngày đầu hòa bình, lặng lẽ chiêm nghiệm về cuộc đời.

Đó là tâm thế điềm nhiên, chín chắn của một con người đã bước vào độ tuổi "xế chiều", có chút luyến tiếc quá khứ (nắng, mưa, sấm) nhưng tràn đầy bản lĩnh, vững vàng trước những vang động bất ngờ của ngoại cảnh.

3. Sức sáng tạo "nở hoa từ nơi từ ngữ" của Hữu Thỉnh

Nếu cảm xúc là dòng nhựa sống chảy ngầm trong huyết quản của bài thơ, thì hệ thống ngôn từ độc đáo, giàu giá trị biểu cảm chính là những cánh hoa bừng nở trên trang giấy.

Khổ 1: Ngôn từ đánh thức các giác quan và định hình không gian giao mùa bâng khuâng

“Phả”: Một động từ mạnh, diễn tả sự chủ động, đậm đặc của hương ổi chín. Hương thơm không chỉ thoảng qua mà như hòa vào, sánh lại trong cái lạnh hanh hao của "gió se". Chữ "phả" khẳng định sự hiện diện đầy sức sống của mùa thu châu thổ.

“Chùng chình”: Từ láy tượng hình vô cùng đắt giá. Phép nhân hóa biến làn sương thành một thực thể có linh hồn, có tâm trạng. Sương như cố ý đi chậm lại, nửa muốn đi nửa muốn ở, tái hiện cái bảng lảng, mơ màng của khí trời lúc chớm thu.

“Hình như”: Thêm vào một thán từ mang tính chất tình thái, thể hiện một thoáng nghi hoặc, một nét giật mình nhẹ nhàng trong tâm tưởng, chứng tỏ ngôn từ đã chạm đến lằn ranh mỏng manh của cảm xúc.

Khổ 2: Sự vận động mang tính triết lý của không gian qua phép nhân hóa và đối lập

“Dềnh dàng” đối lập với “vội vã”: Hai từ láy đặt trong thế đối chỉnh làm hiện lên hai trạng thái ngược chiều của vạn vật. Dòng sông mùa thu không còn cuồn cuộn mùa lũ mà êm đềm, lững lờ trôi; trái lại, những cánh chim bắt đầu cảm nhận được cái lạnh, vội vã chuẩn bị hành trình di cư. Ngôn từ ở đây đã tái hiện sinh động cái nhịp điệu hối hả pha lẫn thong thả của khoảnh khắc giao mùa.

“Vắt nửa mình sang thu”: Đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình ngôn từ. Đám mây mùa hạ được hữu hình hóa như một dải lụa mềm mại, bắc ngang bầu trời, một nửa còn vương lại cái nồng nàn của mùa hạ, một nửa đã nghiêng về cái dịu mát của mùa thu. Chữ "vắt" biến một hiện tượng vô hình của thời gian thành một không gian có đường nét, hình khối, chứa đựng sự chuyển dịch kỳ diệu của vũ trụ.

Khổ 3: Sự kết tinh của ngôn từ hàm súc và biểu tượng triết lý

“Vẫn còn”, “đã vơi”, “bớt”: Sự xuất hiện của các từ chỉ mức độ, xu hướng được sắp xếp tinh tế, cho thấy hạ đang lùi dần và thu đang đậm nét. Nắng vẫn còn đó nhưng không còn chói chang; mưa đã vơi đi những trận lũ quét; sấm không còn đùng đoàng dữ dội.

“Sấm” và “Hàng cây đứng tuổi”: Đóa hoa ngôn từ nở rộ rực rỡ nhất ở hai hình ảnh ẩn dụ cuối bài.

Nghĩa tả thực: Tiếng sấm thưa thớt dần không còn làm lay động những hàng cây cổ thụ đã cắm sâu rễ vào lòng đất qua bao mùa mưa nắng.

Nghĩa biểu tượng: "Sấm" là những biến động, thăng trầm, thử thách gian lao của cuộc đời; "hàng cây đứng tuổi" là hình ảnh những con người từng trải, những người lính đã đi qua cuộc chiến. Ngôn từ ở đây không còn thuần túy miêu tả thiên nhiên nữa mà đã mang sức nặng của một triết lý nhân sinh: khi con người đã từng trải, họ sẽ trở nên vững vàng hơn, bình thản hơn trước mọi giông bão của cuộc đời.

4. Đánh giá và tổng kết nâng cao

Sự cộng hưởng giữa rễ và hoa: Trong “Sang thu”, ta không thấy sự vênh lệch giữa cảm xúc và ngôn từ. Mỗi một từ ngữ Hữu Thỉnh lựa chọn đều là một chiếc lá, một cánh hoa trung thực phản chiếu tiếng lòng tinh tế của ông. Nếu thiếu đi sự mài dũa ngôn từ, cảm xúc giao mùa kia sẽ rơi vào lối  mòn của ca dao, thơ cổ; nếu thiếu đi tình yêu thiên nhiên chân thành, những chữ như "chùng chình", "vắt nửa mình" chỉ là những kỹ xảo chữ nghĩa trống rỗng.

Bài học cho người sáng tác và người tiếp nhận:

Đối với người nghệ sĩ: Muốn có thơ hay, trước hết phải sống sâu để có một "trái tim rễ sâu" bám chặt vào mảnh đất cuộc đời, đồng thời phải không ngừng lao động chữ nghĩa để đưa cảm xúc ấy bừng nở thành những "đóa hoa ngôn từ" rực rỡ nhất.

Đối với độc giả: Khi đến với một bài thơ, cần nương theo vẻ đẹp của "hoa từ ngữ", thấu suốt qua lớp vỏ bọc ngôn từ để chạm vào cái "rễ lòng người" sâu kín của tác giả, tạo nên sự đồng điệu tri âm giữa hai tâm hồn.

III. Kết bài

Khẳng định tính đúng đắn của nhận định: Lời nhận định về bản chất của thơ ca vẫn vẹn nguyên giá trị như một chiếc la bàn định hướng cho cả người viết lẫn người đọc qua mọi thời đại. Nó nhắc nhở chúng ta rằng thơ ca đích thực luôn là sự kết hôn hoàn hảo giữa một tâm hồn nồng hậu và một tài năng ngôn ngữ bậc thầy.

Tôn vinh giá trị tác phẩm và vị thế tác giả: Bằng việc để cảm xúc "bắt rễ" sâu xa nơi làng quê Kinh Bắc và để ngôn từ "nở hoa" qua những câu thơ xuất thần, Hữu Thỉnh đã tặng cho đời một viên ngọc nhỏ mang tên “Sang thu”. Bài thơ không chỉ ghi lại một khoảnh khắc của đất trời mà còn ghi lại một cột mốc trưởng thành trong tâm hồn con người.

Lời kết khép lại bằng dư âm nghệ thuật: Năm tháng có thể trôi đi, bốn mùa vẫn tuần hoàn theo quy luật, nhưng dải mây mùa hạ "vắt nửa mình sang thu" của Hữu Thỉnh sẽ còn mãi bay lơ lửng trong không gian nghệ thuật, tiếp tục tỏa hương thơm từ nơi từ ngữ vào tâm trí của biết bao thế hệ độc giả yêu thơ.

Bài siêu ngắn Mẫu

Có những bài thơ chỉ vài khổ ngắn ngủi mà đủ sức đánh thức cả một miền cảm xúc trong tâm hồn người đọc. Điều làm nên sức sống ấy không chỉ là vẻ đẹp của ngôn từ mà còn là những rung động chân thành được gửi gắm phía sau mỗi câu chữ. Bởi thế, có ý kiến cho rằng: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ.” Nhận định ấy đã chỉ ra mối quan hệ khăng khít giữa cảm xúc và nghệ thuật biểu đạt trong thơ. Đọc “Sang thu” của Hữu Thỉnh, người đọc không chỉ cảm nhận được tâm hồn tinh tế của thi nhân trước khoảnh khắc giao mùa mà còn say mê trước vẻ đẹp của ngôn từ giàu sức gợi.

“Thơ ca bắt rễ từ lòng người” khẳng định nguồn cội của thơ chính là cảm xúc. Mỗi bài thơ đều được khơi nguồn từ những rung động chân thực trước thiên nhiên, con người và cuộc sống. Còn “nở hoa từ nơi từ ngữ” nhấn mạnh rằng cảm xúc chỉ có thể trở thành nghệ thuật khi được chưng cất bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu và sức biểu cảm. Cảm xúc là gốc rễ nuôi dưỡng thi ca, còn từ ngữ là những cánh hoa làm nên vẻ đẹp của thi phẩm. Thiếu một trong hai, thơ sẽ khó chạm tới trái tim người đọc.

“Sang thu” được sáng tác trong những năm đất nước đã bước vào hòa bình. Không còn âm hưởng dữ dội của chiến tranh, hồn thơ Hữu Thỉnh lắng lại để lắng nghe những biến chuyển rất nhẹ của thiên nhiên. Từ những tín hiệu mong manh của đất trời, nhà thơ đã gửi gắm một tâm hồn nhạy cảm cùng những suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống và con người.

Ngay từ khổ thơ đầu, mùa thu đến không bằng sắc lá vàng hay hương cốm quen thuộc, mà bắt đầu từ một cảm nhận rất riêng:

“Bỗng nhận ra hương ổi
Phả vào trong gió se
Sương chùng chình qua ngõ
Hình như thu đã về.”

Từ "bỗng" diễn tả khoảnh khắc bất ngờ khi nhà thơ chợt nhận ra bước chân của mùa thu. Thu đến bằng "hương ổi" – một mùi hương mộc mạc, đậm chất đồng quê Bắc Bộ. Động từ "phả" khiến hương thơm như có hình khối, lan tỏa mạnh mẽ trong làn "gió se" dịu nhẹ. Đặc biệt, hình ảnh nhân hóa "sương chùng chình qua ngõ" khiến màn sương trở nên có hồn, như còn lưu luyến, chậm rãi bước đi giữa ranh giới hai mùa. Câu thơ cuối với cụm từ "hình như" không chỉ thể hiện sự ngỡ ngàng mà còn diễn tả cảm giác bâng khuâng trước những đổi thay rất khẽ của thiên nhiên. Chỉ bằng vài nét chấm phá, Hữu Thỉnh đã vẽ nên một bức tranh giao mùa vừa gần gũi vừa giàu chất thơ.

Nếu khổ đầu là những tín hiệu của đất trời, khổ thơ thứ hai mở rộng không gian với nhịp vận động của thiên nhiên:

“Sông được lúc dềnh dàng
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu.”

Hai hình ảnh "dềnh dàng" và "vội vã" tạo nên sự đối lập đầy thú vị. Dòng sông sau mùa mưa đã trở nên thong thả, yên bình, trong khi đàn chim tất bật chuẩn bị cho hành trình tránh rét. Điểm đặc sắc nhất là hình ảnh "đám mây mùa hạ vắt nửa mình sang thu". Chỉ một động từ "vắt" đã khiến đám mây trở thành chiếc cầu nối giữa hai mùa, vừa thực vừa giàu tính biểu tượng. Thiên nhiên dường như cũng có linh hồn, đang chậm rãi chuyển mình trong khoảnh khắc giao thời. Đây là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, thể hiện trí tưởng tượng phong phú cùng khả năng cảm nhận tinh tế của nhà thơ.

Khổ thơ cuối không chỉ dừng lại ở bức tranh thiên nhiên mà còn mở ra chiều sâu triết lí:

“Vẫn còn bao nhiêu nắng
Đã vơi dần cơn mưa
Sấm cũng bớt bất ngờ
Trên hàng cây đứng tuổi.”

Thiên nhiên vẫn còn nắng, còn mưa, chỉ khác ở chỗ mọi thứ đã dịu dần. Hình ảnh "hàng cây đứng tuổi" không chỉ là những hàng cây già ngoài đời thực mà còn gợi liên tưởng đến con người đã từng trải. "Sấm" trở thành biểu tượng cho những biến cố bất ngờ của cuộc sống. Khi con người đi qua nhiều trải nghiệm, họ sẽ bình tĩnh, vững vàng hơn trước mọi đổi thay. Từ cảm nhận về đất trời, Hữu Thỉnh đã gửi gắm một triết lí nhẹ nhàng mà sâu sắc: sự trưởng thành giúp con người biết đón nhận mọi thử thách bằng tâm thế điềm đạm và bản lĩnh.

Sức hấp dẫn của Sang thu còn được tạo nên từ nghệ thuật sử dụng ngôn từ đầy tinh luyện. Những từ láy như "chùng chình", "dềnh dàng", "vội vã", những động từ giàu sức gợi như "phả", "vắt" cùng hàng loạt biện pháp nhân hóa, ẩn dụ đã khiến cảnh vật hiện lên sinh động và giàu cảm xúc. Thể thơ năm chữ với nhịp điệu chậm rãi, trong trẻo góp phần tái hiện vẻ đẹp dịu dàng của khoảnh khắc giao mùa. Mỗi câu thơ đều ngắn gọn mà hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa, đủ để người đọc vừa cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên, vừa lắng nghe những suy tư lặng lẽ trong tâm hồn thi sĩ.

Đọc “Sang thu”, người ta càng thấm thía ý nghĩa của nhận định: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ.” Chính những rung động chân thành trước thiên nhiên đã nuôi dưỡng cảm hứng sáng tạo của Hữu Thỉnh, còn tài năng sử dụng ngôn ngữ đã biến những cảm xúc ấy thành một thi phẩm giàu sức sống. Bài thơ khép lại, dư âm của hương ổi, làn sương, dòng sông và đám mây vẫn còn lan tỏa, nhắc mỗi người biết sống chậm hơn để lắng nghe những chuyển động tinh tế của đất trời và của chính tâm hồn mình.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong thế giới đầy biến động của nghệ thuật, thơ ca luôn chọn cho mình một lối đi riêng để chạm vào cõi bất tử. Nó không tồn tại như những khái niệm khô khan, cũng không thuần túy là trò chơi sắp đặt của lý trí, mà là sự giao thoa diệu kỳ giữa thế giới nội tâm u uẩn và cái đẹp của ngôn từ. Bàn về bản chất sáng tạo này, có ý kiến nhận định vô cùng sâu sắc: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ”. Lời nhận định như một chiếc chìa khóa vàng mở vào cánh cửa của tư duy thẩm mỹ, khẳng định mối quan hệ máu thịt giữa tình cảm và hình thức biểu hiện trong thi ca. Để rồi, khi soi chiếu vào không gian thu đầy xao động của “Sang thu”, ta mới thấu suốt thế nào là một tiếng lòng tha thiết được kết tinh thành những đóa hoa chữ nghĩa vẹn tròn qua ngòi bút tinh tế của Hữu Thỉnh.

Lời định nghĩa mang đậm tính hình tượng ấy trước hết dắt dẫn ta đi vào bản chất cốt lõi của một tác phẩm văn chương chân chính. Hình ảnh “bắt rễ từ lòng người” gợi liên tưởng đến cội nguồn sinh trưởng của một thực thể sống. Thơ ca cũng vậy, gốc rễ sâu xa của nó chính là tâm hồn, là những rung động, trăn trở, là niềm vui hay nỗi đau của người nghệ sĩ trước cuộc đời. Không có một tư tưởng sâu sắc, không có một tình cảm chân thành mãnh liệt, thơ chỉ là một cái xác không hồn, một dòng chữ chết. Tình cảm ấy chính là nguồn nhựa sống nuôi dưỡng cây thơ. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở những xúc cảm cuồn cuộn bên trong thì thơ vẫn chưa thể hình thành. Cây muốn sống phải có rễ bám sâu vào lòng đất, nhưng muốn dâng hiến cái đẹp cho đời thì phải “nở hoa từ nơi từ ngữ”. Ngôn từ chính là chất liệu duy nhất của văn học, là bông hoa khoe sắc tỏa hương, là hình thức nghệ thuật giúp thực thể hóa những tâm sự vô hình của nhà thơ thành những ký hiệu thẩm mỹ hữu hình. Một bài thơ hay phải là sự dung hợp hoàn hảo giữa một trái tim rực cháy xúc cảm và một đôi tay tài hoa biết gọt giũa chữ nghĩa, khiến cho nội dung và hình thức quyện hòa, không thể tách rời.

Tìm về với “Sang thu” của Hữu Thỉnh, người đọc lập tức bị cuốn vào một thế giới mà ở đó, từng mạch ngầm cảm xúc của thi nhân đã bám rễ rất sâu vào thiên nhiên, cuộc đời, để rồi bung nở thành những câu chữ làm say đắm lòng người. Bài thơ được khơi nguồn từ một chiếc rễ rất sâu trong tâm hồn Hữu Thỉnh: đó là tình yêu thiên nhiên tha thiết, là sự nhạy cảm đến độ tinh tế của một người lính vừa bước ra khỏi khói lửa chiến tranh, đang tận hưởng những năm tháng hòa bình đầu tiên của đất nước. Sống trong một không gian yên bình dường ấy, tâm hồn ông mới có thể lắng lại, thảnh thơi để lắng nghe từng bước đi khẽ khàng của tạo vật lúc chuyển mùa.

Sự bắt rễ sâu sắc ấy đã kiến tạo nên một tiếng reo vui ngỡ ngàng, một thoáng thảng thốt ở khổ thơ đầu tiên, khi những tín hiệu đầu tiên của mùa thu chạm vào giác quan của tác giả:

“Bỗng nhận ra hương ổi

Phả vào trong gió se

Sương chùng chình qua ngõ

Hình như thu đã về”

Đóa hoa ngôn từ đầu tiên bừng nở ngay từ chữ “Bỗng”. Chỉ một từ thôi nhưng đã lột tả trọn vẹn cái trạng thái ngạc nhiên, thảng thốt của một tâm hồn chợt thức tỉnh trước sự biến đổi của đất trời. Giữa muôn vàn thanh sắc của cuộc đời, Hữu Thỉnh không chọn sắc vàng của lá ngô đồng, không chọn hương cốm mới vốn đã quen thuộc trong thơ cổ điển, ông chọn “hương ổi” — một mùi hương vô cùng mộc mạc, bình dị của làng quê Bắc Bộ. Mùi hương ấy không thoang thoảng, không nhẹ bay mà được đặc tả qua động từ “phả”. Chữ “phả” vừa gợi ra cái đậm đà, sánh quyện của hương thơm lúc vào độ chín, vừa cho thấy sức gió se lạnh (gió hanh hao đầu thu) đang đẩy đưa, hòa quyện mùi hương vào không gian. Theo dòng cảm xúc ấy, ngôn từ tiếp tục nở hoa ở nét vẽ đầy tạo hình: “Sương chùng chình qua ngõ”. Từ láy tượng hình “chùng chình” là một phát hiện nghệ thuật đầy tài hoa. Nó nhân hóa làn sương như một sinh thể có linh hồn, có tâm trạng. Làn sương ấy như cố ý đi chậm lại, như ngập ngừng, lưu luyến bước chân nơi ngưỡng cửa mùa hè chưa muốn dứt. Để rồi, tất cả những cảm nhận tinh vi từ khứu giác (hương ổi), xúc giác (gió se) đến thị giác (sương chùng chình) kết tinh lại trong một tiếng tự vấn mơ hồ: “Hình như thu đã về”. Cụm từ “hình như” biểu thị một sự phán đoán không chắc chắn, một cái giật mình đầy hoài nghi nhưng lại vô cùng hợp lý. Thu đến quá nhẹ nhàng, quá đỗi mong manh khiến lòng người dù nhạy cảm đến đâu cũng không khỏi tự hỏi, liệu đó có phải là sự thật hay chỉ là một giấc mơ dịu dàng của tạo vật?

Khi cái rễ tình cảm đã bám chắc vào cảnh vật, dòng nhựa sống của thơ tiếp tục tuôn chảy để mở rộng biên độ không gian ở khổ thơ thứ hai. Cảm xúc không còn bó hẹp trong không gian chật hẹp của “ngõ” quê nữa mà mở ra với sông dài, trời rộng:

“Sông được lúc dềnh dàng

Chim bắt đầu vội vã

Có đám mây mùa hạ

Vắt nửa mình sang thu”

Sự tinh tế trong cách dùng từ của Hữu Thỉnh ở đoạn thơ này đã đạt đến độ điêu luyện. Hai trạng thái đối lập của vạn vật được đặt trong một thế cân bằng hoàn hảo qua hai từ láy “dềnh dàng” và “vội vã”. Dòng sông thu không còn cuồn cuộn dữ dội như những ngày mưa lũ mùa hè mà trở nên lắng lại, trôi chảy một cách thong thả, ung dung. Ngược lại với sự chậm rãi của dòng sông là cái giật mình của bầy chim bắt đầu cảm nhận được cái lạnh đang cận kề, chúng phải tất bật, “vội vã” chuẩn bị cho chuyến bay tránh rét. Ấy thế mà, đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ trong bài thơ lại nằm ở hai câu thơ tiếp theo, nơi một bức tranh giao mùa được vẽ bằng một tư duy thẩm mỹ phi thường: “Có đám mây mùa hạ / Vắt nửa mình sang thu”. Đám mây được nhân hóa qua động từ “vắt” trở nên có hình, có khối, có cả ranh giới. Hữu Thỉnh đã biến một hiện tượng vô hình của thời gian thành một hình ảnh hữu hình của không gian. Đám mây ấy như một chiếc cầu mỏng manh, mềm mại bắc ngang qua hai bờ mùa vụ. Một nửa của nó vẫn còn lưu luyến cái nắng nồng nàn của mùa hạ, nửa còn lại đã nghiêng mình về phía heo may của mùa thu. Nếu lòng người không đong đầy những thao thức, nếu ngòi bút không có được sự thăng hoa của ngôn từ, làm sao có thể tạo nên một hình ảnh thơ xuất thần và duy mỹ đến thế?

Khép lại hành trình chuyển dịch của thiên nhiên, cái rễ tình cảm của Hữu Thỉnh chạm đến tầng sâu nhất của lòng người — nơi trú ngụ của những suy ngẫm về nhân sinh, cuộc đời khi con người đứng ở ngưỡng cửa của sự trưởng thành:

“Vẫn còn bao nhiêu nắng

Đã vơi dần cơn mưa

Sấm cũng bớt bất ngờ

Trên hàng cây đứng tuổi”

 

Cảnh vật ở khổ thơ cuối không còn được cảm nhận bằng những rung động trực quan nữa mà được lọc qua lăng kính của sự trải nghiệm. Các phó từ chỉ dung lượng, mức độ như “vẫn còn”, “đã vơi”, “bớt” được sắp xếp một cách có ý đồ nghệ thuật, diễn tả quy luật vận động giảm dần của những hiện tượng thời tiết đặc trưng mùa hạ. Nắng vẫn còn đó nhưng không còn chói chang, gay gắt; mưa đã vơi và sấm cũng không còn đùng đoàng nổ vang làm kinh động đất trời nữa. Bản chất của thơ ca là sự gửi gắm ý tại ngôn ngoại. Hai câu thơ kết bài chính là nơi đóa hoa ngôn từ nở rộ một vẻ đẹp triết lý sâu xa: “Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi”. Hình ảnh “sấm” và “hàng cây đứng tuổi” trước hết mang ý nghĩa tả thực về hiện tượng thiên nhiên khi sang thu: sấm thưa thớt dần và những hàng cây cổ thụ đã qua bao mùa thay lá nên không còn giật mình trước những chấn động lớn. Song, vượt lên trên lớp nghĩa bề mặt, đó là một ẩn dụ đầy sức gợi về con người. “Sấm” chính là hiện thân của những biến động, những vang động bất thường, những thử thách bão giông của cuộc đời. Còn “hàng cây đứng tuổi” chính là hình ảnh của những con người đã từng trải, đã đi qua gian khổ, được tôi luyện trong thăng trầm. Khi con người đã bước vào độ tuổi “sang thu” của đời người — cái tuổi của sự chín chắn, điềm tĩnh — họ sẽ nhìn nhận mọi biến cố bằng một tâm thế bình thản, chủ động, không còn dễ dàng bị khuất phục hay dao động trước những bão giông ngoại cảnh. Ý kiến cho rằng thơ bắt rễ từ lòng người chính là ở chỗ này: phải có một chiều sâu trải nghiệm, một tấm lòng gắn bó sâu nặng với đất nước, với số phận của một thế hệ bước ra khỏi chiến tranh, Hữu Thỉnh mới có thể hạ những câu thơ mang sức nặng triết lý kín đáo và tự nhiên đến vậy.

Suy cho cùng, “Sang thu” không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ mà là minh chứng hùng hồn cho sự cộng hưởng đỉnh cao giữa “lòng người” và “từ ngữ”. Bài thơ như một sinh thể sống động, nhận nguồn mạch từ một trái tim nhạy cảm, yêu đời để rồi thông qua một hệ thống ngôn từ chọn lọc, tinh tế mà tỏa hương sắc vào lòng người đọc. Tác phẩm khép lại nhưng dư âm của tiếng lòng Hữu Thỉnh vẫn còn vang vọng mãi, dắt díu lòng người về với những khoảng lặng bình yên của tâm hồn.

Nhìn rộng ra toàn bộ tiến trình văn học, lời nhận định “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ” dường như đã trở thành một bài học muôn đời cho cả người sáng tạo lẫn người tiếp nhận. Đối với người nghệ sĩ, bài học ấy nhắc nhở họ rằng nghệ thuật vị nhân sinh tuyệt đối không thể là sự vay mượn cảm xúc hay kỹ xảo ngôn từ sáo rỗng. Anh muốn có hoa thơm quả ngọt dâng hiến cho cuộc đời, trước hết anh phải sống sâu, sống thành thật với lòng mình, phải biết đau nỗi đau của thời đại và biết nâng niu từng rung động nhỏ bé nhất. Đồng thời, anh cũng phải không ngừng lao động chữ nghĩa, phải là một “phu chữ” cần mẫn trên cánh đồng ngôn từ để tìm ra những hình thức biểu đạt tối ưu nhất cho tiếng lòng mình. Và đối với người đọc, khi đứng trước một bông hoa thơ, ta không chỉ say sưa ngắm nhìn vẻ đẹp lộng lẫy của câu chữ bên ngoài, mà còn phải biết đi ngược theo chiều sâu của rễ, tìm về với thế giới tâm hồn của người nghệ sĩ để lắng nghe, thấu cảm và sẻ chia.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có những áng thơ chỉ cần đọc một lần đã có thể quên, cũng có những bài thơ càng đọc càng ngân vang trong tâm trí bởi ở đó chứa đựng nhịp đập chân thành của một tâm hồn và vẻ đẹp tinh luyện của ngôn từ. Thơ vốn không được sinh ra từ sự khéo léo của ngòi bút hay những trò chơi ngôn ngữ. Mỗi câu thơ trước hết phải được khởi nguồn từ những rung động sâu kín của trái tim người nghệ sĩ, rồi mới kết tinh thành những con chữ giàu sức gợi. Bởi thế, có ý kiến cho rằng: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ.” Nhận định đã chỉ ra bản chất của sáng tạo thi ca: cảm xúc là cội nguồn, ngôn từ là hình thức biểu hiện để vẻ đẹp của cảm xúc được thăng hoa. Điều ấy được thể hiện thật trọn vẹn trong bài thơ "Sang thu" của Hữu Thỉnh – khúc nhạc dịu dàng về khoảnh khắc giao mùa và cũng là bản hòa ca của một tâm hồn từng trải trước quy luật của thiên nhiên và cuộc sống.

Thơ là tiếng nói của cảm xúc, là nơi con người gửi gắm những rung động tinh tế nhất trước cuộc đời. Vì vậy, "bắt rễ từ lòng người" nghĩa là thơ phải khởi nguồn từ cảm xúc chân thực, từ những suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc của nhà thơ. Một bài thơ sẽ không thể chạm đến trái tim người đọc nếu chỉ là sự sắp đặt khô cứng của ý tưởng hay kỹ thuật. Song, cảm xúc dù mãnh liệt đến đâu cũng cần được nâng đỡ bằng nghệ thuật ngôn từ. "Nở hoa từ nơi từ ngữ" chính là khẳng định vai trò của ngôn ngữ thơ. Từ ngữ trong thơ không chỉ truyền tải nội dung mà còn có khả năng gợi hình, gợi cảm, tạo nhạc điệu, mở ra những tầng liên tưởng phong phú. Khi cảm xúc chân thành gặp được ngôn từ tinh luyện, bài thơ sẽ trở thành một bông hoa nghệ thuật mang hương sắc riêng. Ý kiến đã khẳng định mối quan hệ thống nhất giữa nội dung và hình thức, giữa cảm xúc và nghệ thuật, giữa tâm hồn thi sĩ và tài năng sáng tạo.

Hữu Thỉnh là một nhà thơ trưởng thành trong những năm tháng kháng chiến chống Mĩ. Thơ ông giàu chất suy tư, tinh tế trong cảm nhận và luôn hướng tới vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên, con người. "Sang thu" được sáng tác năm 1977, khi đất nước vừa bước qua chiến tranh để bước vào những ngày tháng hòa bình. Bài thơ ghi lại khoảnh khắc thiên nhiên chuyển mình từ hạ sang thu bằng những cảm nhận vô cùng tinh tế, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời. Đó chính là minh chứng sinh động cho nhận định: thơ bắt đầu từ những rung cảm chân thành và tỏa hương nhờ vẻ đẹp của ngôn từ.

Ngay từ khổ thơ mở đầu, người đọc đã cảm nhận được sự nhạy cảm của một tâm hồn luôn lắng nghe những biến chuyển rất khẽ của đất trời.

“Bỗng nhận ra hương ổi
Phả vào trong gió se
Sương chùng chình qua ngõ
Hình như thu đã về.”

Mùa thu trong thơ Hữu Thỉnh không đến bằng sắc vàng của lá hay bầu trời xanh ngắt như trong cảm nhận quen thuộc của nhiều thi nhân, mà bắt đầu từ hương ổi, một mùi hương rất đỗi dân dã của làng quê Bắc Bộ. Chỉ một chữ "bỗng" đã diễn tả thật tự nhiên khoảnh khắc nhà thơ bất ngờ nhận ra tín hiệu đầu tiên của mùa thu. Đó không phải là sự chuẩn bị trước, cũng chẳng phải là một sự chờ đợi cố ý, mà là phút giây cảm xúc bất chợt ùa đến, khiến tâm hồn như khẽ rung lên.

Động từ "phả" được sử dụng đầy sáng tạo. Nếu "bay", "thoảng" hay "lan" chỉ gợi sự nhẹ nhàng thì "phả" lại diễn tả luồng hương đậm đặc, nồng nàn, như đang ùa thẳng vào không gian và giác quan con người. Mùi hương của những trái ổi chín không còn là một chi tiết tả thực đơn thuần mà trở thành chiếc cầu nối giữa thiên nhiên với tâm hồn thi sĩ. Trong cảm nhận ấy, gió se cũng không còn là ngọn gió vô tri mà mang theo hơi lạnh đầu mùa rất nhẹ. Đặc biệt, hình ảnh "Sương chùng chình qua ngõ" đã cho thấy tài năng sử dụng ngôn từ của Hữu Thỉnh. Từ láy "chùng chình" vốn chỉ dáng vẻ chậm rãi, lưu luyến của con người, nay được nhân hóa để miêu tả màn sương như còn quyến luyến mùa hạ, chưa nỡ bước hẳn sang mùa thu. Chỉ bằng một từ láy giàu sức gợi, bức tranh thiên nhiên trở nên mềm mại, có hồn và mang dáng dấp của cảm xúc con người. Khổ thơ khép lại bằng câu thơ: "Hình như thu đã về." Ba chữ "hình như" diễn tả trạng thái vừa ngỡ ngàng vừa bâng khuâng. Thu chưa hiện diện thật rõ, chỉ mới thấp thoáng đâu đó trong hương, trong gió, trong sương, trong trực giác rất tinh tế của người nghệ sĩ. Câu thơ ngắn mà mở ra biết bao dư vị, để người đọc cũng cùng nhà thơ lặng lẽ lắng nghe bước chân rất khẽ của mùa thu.

Nếu khổ thơ đầu là sự cảm nhận bằng các giác quan thì sang khổ thơ thứ hai, bức tranh thiên nhiên được mở rộng trong không gian cao rộng hơn.

“Sông được lúc dềnh dàng
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu.”

Dòng sông sau những ngày mưa lũ của mùa hạ nay trở nên "dềnh dàng". Từ láy ấy gợi dòng chảy chậm rãi, khoan thai như đang tận hưởng sự bình yên của đất trời. Đối lập với nhịp điệu ấy là hình ảnh "Chim bắt đầu vội vã". Khi trời chuyển thu, chim muông cũng tất bật chuẩn bị cho hành trình tránh rét. Hai hình ảnh đối lập tạo nên nhịp vận động đầy hài hòa của thiên nhiên: có sự thong thả, có sự gấp gáp, tất cả đều diễn ra theo quy luật của tạo hóa. Đỉnh cao nghệ thuật của khổ thơ nằm ở câu:

"Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu."

Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của thơ ca hiện đại Việt Nam. Đám mây vốn vô hình, vô định, vậy mà dưới con mắt giàu liên tưởng của thi sĩ lại trở thành một sinh thể có dáng hình, có cử chỉ. Động từ "vắt" khiến đám mây như chiếc khăn mềm đang nối liền hai mùa. Chỉ bằng một nét chấm phá đầy sáng tạo, ranh giới mong manh giữa hạ và thu hiện lên thật rõ mà cũng thật thơ. Thiên nhiên không chuyển mùa đột ngột, tất cả diễn ra nhẹ nhàng, uyển chuyển như một cuộc bàn giao đầy lưu luyến. Đó là vẻ đẹp chỉ những trái tim biết yêu thiên nhiên tha thiết mới có thể nhận ra, và chỉ những ngôn từ được gọt giũa công phu mới có thể diễn tả trọn vẹn.

Đến khổ thơ cuối, cảm xúc trước thiên nhiên dần chuyển thành những suy ngẫm giàu chiều sâu về con người và cuộc sống.

“Vẫn còn bao nhiêu nắng
Đã vơi dần cơn mưa
Sấm cũng bớt bất ngờ
Trên hàng cây đứng tuổi.”

Nắng vẫn còn, mưa vẫn còn, dấu vết của mùa hạ chưa mất hẳn. Dẫu vậy, cái nắng không còn gay gắt, những cơn mưa cũng đã thưa dần. Hai từ "vẫn còn" và "đã vơi dần" diễn tả chính xác trạng thái chuyển tiếp đầy tinh tế của thiên nhiên. Thu đến không phải bằng sự thay đổi đột ngột mà bằng những biến chuyển rất nhẹ, rất chậm. Hai câu thơ cuối đã vượt khỏi phạm vi tả cảnh để gửi gắm triết lí nhân sinh:

"Sấm cũng bớt bất ngờ
Trên hàng cây đứng tuổi."

Nếu hiểu theo nghĩa thực, cuối hạ đầu thu là thời điểm sấm đã ít dần. Song, hình ảnh "hàng cây đứng tuổi" còn mang ý nghĩa biểu tượng. Những hàng cây từng trải qua bao mùa giông bão cũng trở nên bình thản trước tiếng sấm. Con người khi đã đi qua nhiều trải nghiệm của cuộc đời cũng không còn dễ bị bất ngờ trước những biến cố. Chỉ bốn câu thơ ngắn đã mở ra một chiều sâu triết lí nhẹ nhàng mà thấm thía. Thiên nhiên trở thành tấm gương phản chiếu cuộc đời, còn khoảnh khắc giao mùa cũng là khoảnh khắc con người lắng lại để chiêm nghiệm về sự trưởng thành.

Có thể nói, vẻ đẹp của "Sang thu" trước hết bắt nguồn từ một tâm hồn nhạy cảm, giàu yêu thương và biết lắng nghe từng nhịp chuyển rất khẽ của thiên nhiên. Cảm xúc ấy lại được biểu hiện bằng hệ thống ngôn từ giàu sức gợi: những từ láy "chùng chình", "dềnh dàng", "vội vã", những động từ chọn lọc như "phả", "vắt", những biện pháp nhân hóa, ẩn dụ, đối lập cùng thể thơ năm chữ giàu nhạc điệu đã tạo nên một bức tranh giao mùa vừa cụ thể vừa mơ hồ, vừa hiện thực vừa giàu chất triết lí. Ngôn từ trong bài thơ không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn đánh thức cảm xúc, khơi dậy những liên tưởng sâu xa trong lòng người đọc. Chính sự hòa quyện giữa cảm xúc chân thành và nghệ thuật biểu đạt tinh luyện đã làm nên sức sống lâu bền của thi phẩm.

Nhìn rộng ra, nhận định “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ” không chỉ đúng với "Sang thu" mà còn là quy luật của mọi sáng tạo thi ca. Từ nỗi nhớ quê da diết trong "Bếp lửa", tình yêu đất nước nồng nàn trong "Mùa xuân nho nhỏ", đến niềm thương mẹ sâu nặng trong "Mẹ và quả", tất cả đều được khởi nguồn từ những rung động chân thành rồi thăng hoa thành vẻ đẹp nghệ thuật nhờ ngôn từ giàu sức biểu cảm. Thiếu cảm xúc, thơ chỉ còn là những con chữ vô hồn; thiếu nghệ thuật, cảm xúc khó có thể lan tỏa và sống mãi cùng thời gian.

Có những mùa thu chỉ đi ngang qua đất trời, cũng có những mùa thu ở lại mãi trong thi ca. "Sang thu" của Hữu Thỉnh chính là một mùa thu như thế. Bài thơ khiến người đọc nhận ra rằng vẻ đẹp của thơ không chỉ nằm ở điều nhà thơ nhìn thấy, mà còn ở cách nhà thơ cảm thấy và diễn tả điều ấy bằng ngôn từ. Khi trái tim biết rung động trước cuộc đời, khi ngôn ngữ được chưng cất bằng tài năng và tâm huyết, thơ sẽ nở thành những đóa hoa bền hương trong khu vườn văn học và âm thầm làm giàu thêm tâm hồn mỗi con người.

Bài tham khảo Mẫu 3

Trong vương quốc của nghệ thuật ngôn từ, thơ ca luôn chọn cho mình một lối đi riêng để chạm vào cõi bất tử. Nó không tồn tại như những khái niệm trừu tượng, khô khan của lý trí, cũng không thuần túy là một trò chơi sắp đặt chữ nghĩa vô hồn, mà là sự giao thoa diệu kỳ giữa thế giới nội tâm u uẩn và cái đẹp của cấu trúc văn bản. Bàn về bản chất sáng tạo mang tính quy luật này, có ý kiến lý luận văn học đã khái quát trọn vẹn: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ”. Lời nhận định tựa như một trục tọa độ định vị giá trị đích thực của một thi phẩm: một chiều cắm sâu vào mạch ngầm xúc cảm của nhân sinh, chiều còn lại vươn mình lên thế giới ký hiệu thẩm mỹ để phát lộ thành văn bản nghệ thuật. Soi chiếu tư duy ấy vào không gian giao mùa đầy xao động của bài thơ “Sang thu”, người đọc không chỉ được chiêm ngưỡng một bức tranh thiên nhiên tinh tế, mà còn được chứng kiến cuộc hôn phối kỳ diệu giữa một tâm hồn nhạy cảm hậu chiến và một hệ thống ngôn từ điêu luyện, sắc sảo của Hữu Thỉnh.

Nhận định trên trước hết dắt dẫn chúng ta đi vào bản thể luận về cội nguồn sinh thành và hình thái biểu hiện của thi ca. Khi khẳng định “thơ ca bắt rễ từ lòng người”, tác giả ý kiến đã chỉ ra khởi điểm mang tính huyết mạch của tác phẩm. Thơ không khởi phát từ hư không, gốc rễ của nó nằm ở cõi lòng, ở thế giới tình cảm, cảm xúc, là những biên độ dao động của tâm hồn người nghệ sĩ trước những vang động của cuộc đời. Đại thi hào Nguyễn Du từng đúc kết “Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài”, hay nhà văn mang nặng nối ưu tư Nguyên Hồng cũng xác quyết “Những gì tôi viết ra là những gì thương yêu nhất của tôi, những ước mong nhức nhối của tôi ”. Không có dòng nhựa sống của xúc cảm chân thành và mãnh liệt, cây thơ sẽ lập tức héo úa, tiếng thơ chỉ còn là những âm thanh trống rỗng. Mặc dầu vậy, tình cảm dù nồng nàn đến đâu nếu không thể khách quan hóa thành hình thức thì vẫn mãi là những khối u uất vô hình bị giam cầm trong nội tâm nội cảm. Thơ ca chỉ thực sự hoàn hợp sứ mệnh của nó khi “nở hoa từ nơi từ ngữ”. Ngôn từ chính là chất liệu duy nhất, là phương tiện định hình và giải phóng cảm xúc. Hoa của thơ không nở trên cành lá sinh học, nó bung cánh từ những thanh âm, nhịp điệu, từ những cấu trúc cú pháp được gọt giũa và tái sinh dưới bàn tay tài hoa của người nghệ sĩ. Chữ nghĩa trong thơ không còn là công cụ giao tiếp thông thường, nó đã được “lạ hóa”, được thổi vào đó linh hồn để trở thành những ký hiệu thẩm mỹ mang sức nặng của tư tưởng. Hai vế của nhận định dệt nên một chỉnh thể biện chứng không thể tách rời: cảm xúc là nội hàm nuôi dưỡng ngôn từ, và ngôn từ là hình thái đưa cảm xúc thăng hoa. Một thi phẩm chân chính phải là sự kết tinh của một trái tim biết rung động sâu xa và một tư duy ngôn ngữ sắc sảo, nơi cái rễ của “tâm” nuôi dưỡng đóa hoa của “từ”.

 

Tìm về với “Sang thu”, hành trình “bắt rễ” của Hữu Thỉnh hiện lên như một sự thức tỉnh đầy tinh tế của cái tôi trữ tình sau những năm tháng dài bão đạn. Bước ra khỏi cuộc chiến tranh khốc liệt, tâm hồn người lính không hề chai sạn đi, trái lại, càng trở nên nhạy cảm, trân quý từng khoảnh khắc bình yên của xứ sở. Chiếc rễ lòng của nhà thơ đã cắm sâu vào mảnh đất quê hương vào thời khắc chuyển giao vô cùng mảnh dẻ của vũ trụ, để rồi bừng nở thành những tín hiệu đầu tiên chạm vào giác quan của tác giả qua khổ thơ đầu.

“Bỗng nhận ra hương ổi

Phả vào trong gió se

Sương chùng chình qua ngõ

Hình như thu đã về”

Không gian nghệ thuật mở ra không phải bằng những điển cố ước lệ của thi pháp cổ điển như “rặng liễu điu hiu” trong “Thơ duyên” của Xuân Diệu, cũng không phải sắc “lá vàng đâm bang” trong “Thu điếu” của Nguyễn Khuyến. Hữu Thỉnh chọn “hương ổi” — một mảnh hồn làng quê Bắc Bộ mộc mạc, bình dị. Sự chuyển dịch bắt đầu từ một chữ “Bỗng” đầy xuất thần, lột tả trạng thái thảng thốt, một cái giật mình nhẹ nhõm của tâm thức. Thi sĩ không chủ đích đi tìm mùa thu, chính mùa thu đã tự tìm đến, chạm khẽ vào khứu giác của ông. Đóa hoa ngôn từ bắt đầu bung nở rực rỡ ở động từ “phả”, gợi tả một luồng hương nồng nàn, sánh quyện, có sức mạnh chủ động chiếm lĩnh không gian, chứ không đơn thuần là thoảng qua. Hương thơm ấy được chở đi trong cái “gió se” — thứ gió hanh hao, se lạnh đặc trưng của buổi chớm thu, làm dịu đi cái oi nồng sót lại của mùa hạ. Ngay sau đó, thị giác tiếp quản dòng cảm xúc với hình ảnh nhân hóa tuyệt mỹ về làn sương “chùng chình” qua ngõ. Từ láy tượng hình này không chỉ mô tả bước đi chậm rãi, bảng lảng của làn sương nơi đường thôn ngõ xóm, mà còn chứa đựng cả một bầu tâm trạng, sương như có ý đợi chờ, như vương vấn, ngập ngừng chưa muốn bước hẳn qua ranh giới của mùa. Để rồi, tất cả những tín hiệu mơ hồ ấy dồn nén lại trong một tiếng thở dài nhẹ nhõm, một sự phán đoán mang tính trực giác qua cụm từ “hình như thu đã về”. Tình cảm yêu thiên nhiên, sự gắn bó máu thịt với đời sống thôn quê đã kết tinh thành một câu hỏi tu từ đầy tế nhị, cho thấy một cái tôi đang hòa nhịp đập với từng hơi thở nhẹ nhàng nhất của tạo vật.

Theo dòng chảy của thời gian, chiếc rễ tình cảm ấy tiếp tục hút nhịp sống từ đất trời để mở rộng biên độ không gian ở khổ thơ thứ hai. Thiên nhiên không còn khép lại trong không gian hẹp của “ngõ” quê nữa mà mở rộng lên chiều cao của bầu trời và chiều dài của dòng sông.

“Sông được lúc dềnh dàng

Chim bắt đầu vội vã

Có đám mây mùa hạ

Vắt nửa mình sang thu”

Lập luận của nhà thơ được triển khai bằng một nghệ thuật đối xứng vô cùng chặt chẽ và logic, đặt hai trạng thái đối lập của vạn vật lên hai đĩa cân của một trục thời gian chuyển dịch. Dòng sông sau những ngày giông bão, lũ cuốn của mùa hè giờ đây được cởi bỏ sự giận dữ để trở nên “dềnh dàng” — thong thả, ung dung, tựa như đang suy ngẫm về hành trình đã qua. Trái ngược với sự lắng đọng ấy, những cánh chim lại “bắt đầu vội vã”. Cái se lạnh của gió thu là lời cảnh báo vô hình thúc giục chúng phải nhanh chóng sải cánh tìm nơi trú ẩn phương Nam. Sự kết hợp giữa hai từ láy phản đòn “dềnh dàng” và “vội vã” đã tái hiện một cấu trúc vũ trụ vừa có động, vừa có tĩnh, vừa có cái chậm rãi của đất, vừa có cái hối hả của trời. Thế nhưng, đỉnh cao của nghệ thuật cấu từ, nơi hoa ngôn từ phát lộ vẻ đẹp kiêu sa nhất chính là hình ảnh có đám mây mùa hạ vắt nửa mình sang thu. Đây là một phát hiện cấu trúc mang tính điện ảnh và hội họa độc đáo. Ta từng gặp một Huy Cận với vẻ đẹp cổ kính của mây trời trong “Tràng giang” qua câu thơ “Lớp lớp mây cao đùn núi bạc”, vậy mà Hữu Thỉnh lại chọn một lối diễn đạt hoàn toàn mới mẻ khi dùng một động từ có tính định vị không gian là “vắt” để biểu hiện một khái niệm trừu tượng của thời gian. Đám mây không còn là một hiện tượng tự nhiên vô tri mà trở thành một dải lụa mềm mại, nhịp cầu nối giữa hai bờ năm tháng. Một nửa đám mây còn mang hơi lửa của mùa hè, nửa còn lại đã nhuốm cái lạnh của heo may. Bản thân hình ảnh này là một cấu trúc động trong trạng thái tĩnh, chứng minh một năng lực quan sát vô song và một tâm hồn nhạy cảm đến độ phi thường của thi nhân.

Mọi dòng sông văn chương dẫu uốn lượn qua bao cảnh sắc thì đích đến cuối cùng vẫn là đại dương của tư tưởng nhân sinh. Ở khổ thơ kết thúc, bài thơ không dừng lại ở việc miêu tả những biến đổi ngoại cảnh mà lặn sâu vào thế giới bên trong, nơi cái rễ “lòng người” chạm đến tầng sâu của sự trải nghiệm cuộc đời.

“Vẫn còn bao nhiêu nắng

Đã vơi dần cơn mưa

Sấm cũng bớt bất ngờ

Trên hàng cây đứng tuổi.”

Hệ thống phó từ chỉ mức độ “vẫn còn”, “đã vơi”, “bớt” được sắp xếp theo một logic giảm dần, phản ánh chính xác quy luật vận động của tự nhiên. Những hiện tượng cực đoan của mùa hè như nắng gắt, mưa rào, sấm sét đang lùi dần vào quá khứ để nhường chỗ cho sự điềm tĩnh của mùa thu. Sự uyên bác trong ngòi bút của Hữu Thỉnh nằm ở việc ông không để thơ mình trượt dài trên đường ray của sự miêu tả thuần túy, mà hạ xuống hai câu kết mang tính biểu tượng cao độ, một hiện tượng “ý tại ngôn ngoại” tiêu biểu của thi ca. Hình ảnh sấm và hàng cây đứng tuổi trước hết mang ý nghĩa tả thực về tự nhiên, song trong chiều sâu biểu tượng, sấm là những vang động dữ dội, những thử thách bão giông của cuộc đời, là khói lửa chiến tranh mà cả một dân tộc vừa đi qua, còn hàng cây đứng tuổi chính là ẩn dụ sắc sảo cho một thế hệ con người đã từng trải, được tôi luyện trong gian khổ. Khi con người đã đi qua những năm tháng thanh xuân bão nổi, bước vào độ tuổi “sang thu” của đời người, họ sẽ nhìn nhận mọi biến cố bằng một thái độ điềm tĩnh, an nhiên. Họ không còn dễ bị giật mình trước những vang động bất thường của ngoại cảnh vì bên trong họ đã hình thành một bản lĩnh vững vàng. Cái rễ tình cảm của Hữu Thỉnh ở đây không chỉ là tình yêu thiên nhiên, cao hơn, đó là sự tự ý thức về lịch sử, về số phận của một thế hệ cầm súng. Sự kết hợp giữa hình ảnh tả thực và tầng nghĩa triết lý ngầm ẩn này chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc thơ đã bám rễ rất sâu vào một lòng người đầy trải nghiệm để rồi nở ra một đóa hoa tư tưởng lấp lánh.

Định lý thẩm mỹ về mối quan hệ giữa cội nguồn cảm xúc và hình thức ngôn từ đã được hiện thực hóa một cách trọn vẹn và mỹ mãn trong không gian nghệ thuật của “Sang thu”. Bài thơ là một sinh thể nghệ thuật hoàn chỉnh, nơi người đọc không thể bóc tách đâu là ranh giới giữa xúc cảm và chữ nghĩa. Chính dòng nhựa sống mang tên tình yêu cuộc sống và trải nghiệm nhân sinh đã nuôi dưỡng cho những từ ngữ bừng nở thành những đóa hoa nghệ thuật vĩnh cửu. Quy luật sáng tạo này đặt ra một thách thức và cũng là một bài học muôn đời cho những người nghệ sĩ dấn thân vào thánh đường văn chương: muốn có những câu thơ làm lay động thời đại, họ không thể chỉ đóng cửa phòng văn để làm những cuộc thí nghiệm chữ nghĩa sáo rỗng, trái lại, phải lao mình vào đời sống, để lòng mình bám rễ sâu xa vào những vui buồn của nhân loại, rồi dùng cả sự uyên bác và lòng thành kính để mài giũa ngôn từ, đưa tiếng lòng ấy thăng hoa thành nghệ thuật chân chính. Đối với người tiếp nhận, khi đứng trước một bông hoa thơ, chúng ta không chỉ say sưa ngắm nhìn vẻ đẹp lộng lẫy của câu chữ bên ngoài, mà còn phải biết đi ngược theo chiều sâu của rễ, tìm về với thế giới tâm hồn của người nghệ sĩ để lắng nghe, thấu cảm và sẻ chia trọn vẹn những giá trị nhân văn cao đẹp.

Bài tham khảo Mẫu 4

Nếu hội họa dùng sắc màu để lưu giữ hình hài của thế giới, âm nhạc gửi tâm hồn vào những thanh âm ngân rung theo dòng thời gian, thì thi ca lại lựa chọn ngôn từ để cất giữ những rung động mong manh nhất của con người. Có những câu thơ chỉ vài ba dòng ngắn ngủi mà đủ sức làm sống dậy cả một miền ký ức, đánh thức những cảm xúc tưởng chừng đã ngủ quên trong tâm hồn người đọc. Điều làm nên sức sống bền bỉ ấy không chỉ nằm ở vẻ đẹp của câu chữ mà còn ở mạch nguồn cảm xúc chân thành chảy ngầm phía sau từng con chữ. Bởi vậy, ý kiến: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ” đã chạm đến quy luật cốt lõi của sáng tạo nghệ thuật. Đó không chỉ là lời khẳng định về bản chất của thơ mà còn là thước đo giá trị của một thi phẩm chân chính. Đến với “Sang thu”, Hữu Thỉnh đã để lại một minh chứng giàu sức thuyết phục cho quy luật ấy. Bài thơ là cuộc gặp gỡ đẹp đẽ giữa một tâm hồn tinh tế biết lắng nghe từng hơi thở rất khẽ của đất trời và một nghệ thuật ngôn từ được gọt giũa đến độ hàm súc, giàu sức gợi.

Nhìn từ bản chất của thơ ca, nhận định trên đã chỉ ra hai yếu tố không thể tách rời làm nên một tác phẩm nghệ thuật đích thực. “Thơ ca bắt rễ từ lòng người” khẳng định cội nguồn của thơ là cảm xúc. Không có rung động chân thành, sẽ không có thơ. Mỗi bài thơ đều được khởi sinh từ những phút giây tâm hồn nhà thơ lay động trước thiên nhiên, con người hay những biến chuyển rất nhỏ của cuộc đời. Chính dòng nhựa cảm xúc ấy nuôi dưỡng toàn bộ sức sống của thi phẩm. Nhà thơ Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Thơ là tiếng nói đầu tiên, tiếng nói thứ nhất của tâm hồn khi đụng chạm tới cuộc sống.” Song cảm xúc, dù mãnh liệt đến đâu, vẫn chỉ là nguồn mạch vô hình nếu không được kết tinh thành nghệ thuật. Bởi thế, “nở hoa từ nơi từ ngữ” chính là sự khẳng định vai trò của ngôn ngữ trong thơ. Từ ngữ không còn đơn thuần là phương tiện biểu đạt mà đã trở thành chất liệu thẩm mỹ. Mỗi hình ảnh, mỗi nhịp điệu, mỗi thanh âm đều mang trong mình khả năng khơi gợi những tầng ý nghĩa vượt lên trên nghĩa thực của câu chữ. Nếu cảm xúc là bộ rễ cắm sâu vào lòng đất để hút lấy nhựa sống thì ngôn từ chính là đóa hoa bung nở trên cành, khoe sắc và tỏa hương trước người thưởng thức. Hai vế của nhận định không tồn tại độc lập mà nâng đỡ lẫn nhau trong một chỉnh thể thống nhất: cảm xúc tạo nên linh hồn của thơ, còn ngôn từ đem lại hình hài cho linh hồn ấy. Một bài thơ lớn bao giờ cũng là kết quả của sự hòa quyện giữa trái tim biết rung cảm và tài năng biết làm cho ngôn ngữ cất tiếng hát.

Sang thu được Hữu Thỉnh sáng tác vào năm 1977, khi đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh. Sau những năm tháng bom đạn dữ dội, tâm hồn người lính không còn hướng về tiếng súng mà lặng lẽ tìm đến vẻ đẹp bình yên của quê hương. Chính trong khoảnh khắc ấy, thiên nhiên trở thành người bạn tri âm để nhà thơ lắng nghe những chuyển động tinh vi nhất của đất trời. Mùa thu trong thơ Hữu Thỉnh không đến bằng những tín hiệu quen thuộc của thi ca trung đại như lá vàng, trăng thu hay tiếng ngỗng trời, mà khởi đầu từ những dấu hiệu bình dị, gần gũi của làng quê Bắc Bộ.

“Bỗng nhận ra hương ổi
Phả vào trong gió se
Sương chùng chình qua ngõ
Hình như thu đã về.”

Khổ thơ mở đầu giống như một thước phim quay chậm về khoảnh khắc giao mùa. Mùa thu không xuất hiện bằng những biến đổi lớn lao mà đến rất khẽ, rất nhẹ, đủ để chỉ một tâm hồn thật tinh tế mới có thể cảm nhận. Chữ “bỗng” đứng ở đầu câu thơ gợi một trạng thái bất ngờ đầy thú vị. Đó không phải sự ngạc nhiên trước điều lạ lẫm, mà là cảm giác chợt nhận ra điều vốn đang âm thầm hiện hữu. Mùa thu không được tìm kiếm, cũng chẳng hẹn trước; mùa thu bất ngờ gõ cửa tâm hồn thi sĩ bằng một tín hiệu rất đỗi bình dị: “hương ổi”. Nếu trong thơ Nguyễn Khuyến, mùa thu gắn với mặt ao trong veo, chiếc lá vàng khẽ đưa theo làn gió, trong thơ Xuân Diệu là những hàng liễu rủ buồn và sắc áo mơ phai của thiếu nữ, thì Hữu Thỉnh lại chọn hương ổi – một mùi hương rất riêng của làng quê Bắc Bộ. Đó là hương thơm nồng nàn của những trái ổi chín cuối mùa, mộc mạc mà thân thương, bình dị mà gợi biết bao ký ức. Chỉ một chi tiết ấy cũng đủ cho thấy cảm quan nghệ thuật rất riêng của nhà thơ: mùa thu không ở nơi xa xôi mà hiện diện ngay trong những gì gần gũi nhất với đời sống. Ấn tượng hơn cả là động từ “phả”. Nhà thơ không viết “bay”, “thoảng” hay “lan”, bởi những từ ấy chưa diễn tả hết sức sống của hương ổi lúc giao mùa. “Phả” gợi cảm giác hương thơm đậm đặc, nồng nàn, như có hình khối, có sức mạnh chủ động ùa vào không gian và chạm tới mọi giác quan của con người. Hương ổi không chỉ được cảm nhận bằng khứu giác mà còn như chạm lên làn da trong làn “gió se” dịu nhẹ. Chính sự kết hợp giữa hương thơm và hơi lạnh đầu thu đã mở ra một không gian rất thực của làng quê Bắc Bộ, nơi thiên nhiên đang âm thầm thay áo. Từ khứu giác, cảm nhận của nhà thơ chuyển sang thị giác với hình ảnh: “Sương chùng chình qua ngõ.” Chỉ một từ láy “chùng chình” đã làm nên linh hồn của cả câu thơ. Làn sương vốn vô hình bỗng trở nên hữu hình, có dáng đi, có nhịp bước và dường như còn mang cả tâm trạng. Sương không vội vã tràn xuống, cũng chẳng tan đi ngay dưới nắng sớm, mà bảng lảng, lưu luyến như còn dùng dằng nơi ngõ nhỏ. Phép nhân hóa khiến thiên nhiên mang dáng dấp của con người, đồng thời cũng phản chiếu chính tâm trạng của thi sĩ: một chút ngỡ ngàng, một chút bâng khuâng trước bước đi rất khẽ của thời gian. Cảm xúc ấy lắng lại trong câu thơ cuối: “Hình như thu đã về.” Cụm từ “hình như” khiến lời thơ không phải một sự khẳng định dứt khoát mà giống như tiếng thì thầm của trực giác. Nhà thơ không nói bằng lí trí mà bằng sự rung động của trái tim. Chính sắc thái mơ hồ ấy lại làm cho mùa thu trở nên chân thực hơn, bởi khoảnh khắc giao mùa vốn không có một ranh giới rõ rệt. Nó chỉ được nhận ra bằng những tâm hồn đủ nhạy cảm để lắng nghe từng chuyển động rất khẽ của đất trời.

Đọc khổ thơ đầu, người đọc không chỉ nhìn thấy mùa thu đang đến mà còn bắt gặp một tâm hồn biết sống chậm, biết lắng nghe và biết nâng niu từng biến chuyển nhỏ bé của thiên nhiên. Chiếc rễ của cảm xúc đã cắm thật sâu vào mảnh đất đời sống, để từ đó nở thành những đóa hoa ngôn từ trong trẻo, tinh luyện và giàu sức gợi. Chính sự gặp gỡ giữa cảm xúc chân thành với nghệ thuật ngôn ngữ tài hoa đã tạo nên vẻ đẹp riêng cho những câu thơ mở đầu của “Sang thu”.

Nếu khổ thơ đầu là bản nhạc dạo đầu được ngân lên bằng hương thơm, làn gió và màn sương bảng lảng, thì sang khổ thơ thứ hai, bức tranh thiên nhiên được mở rộng theo cả chiều rộng của không gian lẫn chiều sâu của cảm nhận. Mùa thu không còn được nhận biết bằng những tín hiệu riêng lẻ mà đã hiện diện trong nhịp vận động của cả đất trời.

“Sông được lúc dềnh dàng
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu.”

Điều đáng quý ở Hữu Thỉnh là ông không miêu tả thiên nhiên bằng những nét tĩnh tại mà cảm nhận thiên nhiên trong chính quá trình vận động của nó. Mỗi sự vật đều đang chuyển mình theo quy luật của tạo hóa, song nhịp chuyển ấy không giống nhau. Dòng sông sau mùa mưa lũ đã thôi cuộn chảy dữ dội để trở nên “dềnh dàng”. Từ láy ấy không chỉ gợi dáng vẻ thong thả của dòng nước mà còn gợi cảm giác bình yên, thư thái sau những ngày sôi động. Dường như con sông cũng biết nghỉ ngơi, biết lắng lại để tận hưởng sự dịu dàng của đất trời đầu thu. Đối lập với sự khoan thai của dòng sông là nhịp sống hối hả của cánh chim: “Chim bắt đầu vội vã.” Nếu con sông chậm lại thì cánh chim lại nhanh hơn. Cái lạnh đầu mùa như một tín hiệu vô hình thôi thúc đàn chim chuẩn bị cho hành trình tránh rét. Hai từ láy “dềnh dàng” và “vội vã” đặt cạnh nhau đã tạo nên một thế cân bằng rất đẹp. Một bên là sự lắng đọng của mặt đất, một bên là nhịp gấp gáp của bầu trời; một bên là trạng thái nghỉ ngơi, một bên là sự chuẩn bị cho hành trình mới. Thiên nhiên vì thế hiện lên vừa hài hòa vừa giàu sức sống. Đó cũng là cách Hữu Thỉnh diễn tả bước chuyển của thời gian: mùa thu không đến bằng sự thay đổi đột ngột mà âm thầm len vào từng nhịp sống của vạn vật. Đến hai câu thơ cuối, cảm hứng nghệ thuật của Hữu Thỉnh đạt tới độ thăng hoa:

“Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu.”

Đây được xem là một trong những hình ảnh thơ đẹp nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Chỉ với một động từ “vắt”, nhà thơ đã làm nên một phát hiện nghệ thuật đầy sáng tạo. Đám mây vốn là hiện tượng tự nhiên vô hình, nay hiện lên như một dải lụa mềm mại đang bắc nhịp giữa hai mùa. Một nửa còn mang theo hơi nóng của mùa hạ, nửa kia đã nghiêng về miền không gian dịu mát của mùa thu. Hình ảnh ấy khiến thời gian vốn trừu tượng trở nên hữu hình, có thể nhìn thấy bằng đôi mắt và cảm nhận bằng tâm hồn. Câu thơ không chỉ đẹp bởi trí tưởng tượng phong phú mà còn giàu giá trị biểu tượng. Đám mây ấy như đang đứng đúng nơi ranh giới của thời gian, lưu giữ khoảnh khắc giao mùa ngắn ngủi mà con người thường vô tình bỏ lỡ. Thi sĩ đã dùng cái hữu hình của không gian để diễn tả cái vô hình của thời gian, dùng hình ảnh cụ thể để biểu hiện một chuyển động vốn rất mong manh. Đó là thành quả của một tâm hồn đặc biệt tinh tế, biết phát hiện vẻ đẹp ngay trong những điều tưởng như rất bình thường.

Nếu khổ thơ thứ hai nghiêng về vẻ đẹp của thiên nhiên đang chuyển mình thì khổ thơ cuối lại đưa người đọc đi sâu vào chiều sâu suy tưởng. Từ cảnh sắc đất trời, cảm xúc của nhà thơ lặng lẽ chuyển sang những chiêm nghiệm về con người và cuộc sống.

“Vẫn còn bao nhiêu nắng
Đã vơi dần cơn mưa
Sấm cũng bớt bất ngờ
Trên hàng cây đứng tuổi.”

Nhịp thơ chậm rãi như dòng suy nghĩ đang lắng xuống. Những phó từ “vẫn còn”, “đã vơi”, “bớt” được sắp xếp theo trình tự giảm dần, diễn tả thật chính xác bước chuyển của thiên nhiên khi hạ chưa qua hẳn mà thu cũng chưa đến trọn vẹn. Nắng vẫn còn đó nhưng đã dịu hơn, những cơn mưa cũng thưa dần, tiếng sấm không còn dữ dội như những ngày đầu hạ. Chỉ bằng vài nét phác họa, Hữu Thỉnh đã ghi lại quy luật vận động rất tinh tế của tạo vật trong khoảnh khắc giao mùa. Đằng sau bức tranh thiên nhiên ấy còn là một tầng nghĩa sâu xa hơn. Hình ảnh “sấm” và “hàng cây đứng tuổi” đã vượt khỏi ý nghĩa tả thực để trở thành những biểu tượng giàu sức gợi. Nếu “sấm” gợi những biến động, những bất ngờ và thử thách của cuộc đời, thì “hàng cây đứng tuổi” lại là hình ảnh ẩn dụ cho con người từng trải. Khi cây đã bám rễ sâu vào lòng đất, giông gió khó có thể làm lay chuyển. Khi con người đi qua những tháng năm bão nổi của cuộc đời, họ cũng trở nên bình tĩnh, vững vàng hơn trước mọi biến cố. Điều đáng trân trọng là triết lí ấy không hề được diễn đạt bằng những lời giáo huấn khô cứng mà được gửi gắm qua chính nhịp vận động của thiên nhiên. Mùa thu của đất trời cũng là mùa thu của đời người. Sau những sôi nổi của tuổi trẻ, con người bước vào độ chín của trải nghiệm. Những va đập của cuộc sống không còn đủ sức tạo nên những chấn động lớn trong tâm hồn, bởi bản lĩnh đã được bồi đắp từ bao thử thách. Có lẽ, chỉ một người từng đi qua chiến tranh, từng chứng kiến biết bao mất mát và hồi sinh như Hữu Thỉnh mới có thể viết nên những câu thơ bình thản mà sâu sắc đến vậy. Đến đây, người đọc càng cảm nhận rõ hơn ý nghĩa của nhận định: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ.” Chiếc rễ của cảm xúc trong “Sang thu” không chỉ cắm vào vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn cắm sâu vào những trải nghiệm của một thế hệ đã đi qua chiến tranh để bước vào những ngày bình yên. Chính những rung động chân thành ấy đã nuôi dưỡng một hệ thống ngôn từ giàu sức gợi, để mỗi hình ảnh thơ không chỉ phản chiếu cảnh vật mà còn chuyên chở những suy tư về con người và cuộc sống. Thiên nhiên trong thơ Hữu Thỉnh vì thế không chỉ đẹp bởi sắc màu của tạo hóa mà còn đẹp bởi ánh sáng của một tâm hồn biết chiêm nghiệm và yêu thương.

Từ những rung động tinh tế trước khoảnh khắc giao mùa, Hữu Thỉnh đã kiến tạo nên một thi phẩm có giá trị không chỉ ở nội dung cảm xúc mà còn ở phương diện nghệ thuật. Điều làm nên sức hấp dẫn lâu bền của Sang thu trước hết nằm ở khả năng lựa chọn những hình ảnh bình dị mà giàu sức gợi. Nhà thơ không tìm đến những tín hiệu mùa thu đã trở thành ước lệ trong thi ca, cũng không cố ý tạo nên những phát hiện cầu kì. Mùa thu của ông bắt đầu từ hương ổi, gió se, màn sương nơi ngõ nhỏ, dòng sông, cánh chim, đám mây... Tất cả đều là những hình ảnh rất gần gũi của làng quê Việt Nam. Chính sự bình dị ấy lại mở ra một vẻ đẹp mới mẻ, bởi mỗi sự vật đều được nhìn bằng con mắt của một người nghệ sĩ luôn biết khám phá điều phi thường trong cái bình thường.

Ngôn ngữ thơ cũng đạt đến độ hàm súc và giàu sức biểu cảm. Những động từ như "phả", "vắt", những từ láy "chùng chình", "dềnh dàng", "vội vã" đều được lựa chọn hết sức chính xác, vừa khắc họa hình ảnh, vừa gợi nhịp điệu và tâm trạng. Đó không còn là những đơn vị ngôn ngữ đơn thuần mà đã trở thành những tín hiệu thẩm mĩ, nơi mỗi con chữ đều mang theo hơi thở của cảm xúc. Thể thơ năm chữ với nhịp điệu khoan thai, giọng điệu nhẹ nhàng, trong sáng càng làm nổi bật vẻ đẹp của khoảnh khắc giao mùa. Đặc biệt, nghệ thuật nhân hóa, ẩn dụ và biểu tượng được vận dụng tự nhiên, kín đáo, giúp bài thơ vừa có tầng nghĩa tả thực vừa mở ra những chiều sâu triết lí. Chính vì thế, mỗi lần đọc lại “Sang thu”, người đọc dường như vẫn có thể khám phá thêm những lớp ý nghĩa mới mà lần đọc trước chưa kịp nhận ra.

Đặt “Sang thu” trong dòng chảy của thơ thu Việt Nam, càng thấy rõ nét độc đáo của Hữu Thỉnh. Nếu Nguyễn Khuyến trong “Thu điếu” cảm nhận mùa thu bằng cái nhìn tĩnh tại của một bậc ẩn sĩ, để cảnh vật chìm trong vẻ đẹp thanh sơ và tĩnh lặng; nếu Xuân Diệu ở “Đây mùa thu tới” lại nhìn mùa thu bằng tâm thế của một cái tôi luôn lo âu trước bước đi của thời gian, khiến bức tranh thu phảng phất nỗi buồn chia lìa, thì Hữu Thỉnh chọn ghi lại khoảnh khắc giao mùa bằng một cái nhìn bình thản, đôn hậu. Mùa thu trong thơ ông không gợi nỗi buồn, cũng không nhuốm màu cô tịch, mà là mùa thu của sự chín chắn, của những trải nghiệm đã lắng đọng thành triết lí sống. Chính sự khác biệt ấy đã làm phong phú thêm diện mạo thơ thu Việt Nam hiện đại.

Từ những phân tích trên, có thể thấy nhận định “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ” không chỉ là một mệnh đề lí luận mà còn là quy luật vận động của thi ca. “Sang thu” được khởi nguồn từ những rung động rất chân thành của Hữu Thỉnh trước bước đi nhẹ nhàng của đất trời và được nâng lên thành nghệ thuật nhờ một hệ thống ngôn từ giàu sức gợi, giàu nhạc tính, giàu khả năng biểu tượng. Cảm xúc và ngôn từ hòa quyện vào nhau như nhựa sống và cánh hoa, làm nên vẻ đẹp toàn vẹn của thi phẩm. Thiếu đi một trái tim biết rung cảm, những câu thơ sẽ chỉ còn là sự sắp xếp khô cứng của ngôn ngữ; thiếu đi tài năng tổ chức ngôn từ, cảm xúc dù mãnh liệt đến đâu cũng khó chạm tới trái tim người đọc. Giá trị của thơ chính là sự gặp gỡ giữa hai yếu tố ấy.

Có lẽ, sức sống của một bài thơ không được đo bằng số năm tháng đã đi qua mà bằng khả năng ở lại trong tâm hồn con người. “Sang thu” đã làm được điều đó. Sau gần nửa thế kỉ, những câu thơ của Hữu Thỉnh vẫn ngân lên trong lòng người đọc như tiếng gió heo may khẽ lướt qua một khu vườn cuối hạ, vẫn để hương ổi lan trong miền kí ức, vẫn khiến mỗi người lặng đi trước hình ảnh đám mây đang "vắt nửa mình sang thu". Và rồi, giữa những bộn bề của cuộc sống hiện đại, bài thơ nhắc chúng ta biết sống chậm hơn một chút để nhận ra vẻ đẹp của những chuyển động rất khẽ quanh mình; biết lắng nghe tiếng nói của thiên nhiên để thấu hiểu tiếng nói của chính tâm hồn mình. Đó cũng là lúc người đọc nhận ra rằng thơ ca chưa bao giờ chỉ là nghệ thuật của ngôn từ, mà trước hết là nghệ thuật của một trái tim biết yêu, biết rung động và biết gửi cả cuộc đời mình vào từng câu chữ. Khi bộ rễ đã cắm đủ sâu vào mảnh đất của cảm xúc, những đóa hoa thi ca sẽ còn tiếp tục nở mãi, tỏa hương bền bỉ trong khu vườn bất tận của văn học dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 5

Có những câu thơ vừa cất lên đã lặng lẽ chìm vào quên lãng, lại cũng có những vần điệu vượt qua mọi giới hạn hà khắc của thời gian để trở thành tiếng nói đồng điệu của biết bao thế hệ. Điều tạo nên sức sống bất diệt ấy không chỉ nằm ở điều nhà thơ muốn nói mà cốt cốt yếu ở cách họ khiến trái tim người đọc không ngừng rung động. Thơ ca, suy cho cùng, chưa bao giờ là một trò chơi sắp đặt chữ nghĩa thuần túy hay sự phô diễn kỹ thuật biểu đạt lạnh lùng. Đó là nơi trái tim cất tiếng trước cuộc đời, đồng thời cũng là kết quả của một quá trình lao động thẩm mỹ công phu nhằm chưng cất cảm xúc thành hình tượng, nhạc điệu và biểu tượng. Chính bởi vậy, nhận định: “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa từ nơi từ ngữ” đã chạm đến bản chất sâu xa nhất của thế giới nghệ thuật. Chỉ bằng một hình ảnh so sánh dung dị mà giàu tính lập luận, câu nói đã khái quát trọn vẹn quy luật sáng tạo của thi ca: cảm xúc là cội nguồn sinh thành, còn ngôn ngữ là hình thức kết tinh của cái đẹp. Thưởng thức “Sang thu” của Hữu Thỉnh, ta càng thấm thía sâu sắc chân lý ấy, khi một trái tim nghệ sĩ biết rung động thật sâu trước bước đi khẽ khàng của tạo vật và gửi gắm xúc cảm ấy vào những con chữ mài giũa tài hoa.

Điều đáng chú ý là nhận định không lựa chọn những khái niệm lý luận khô cứng như “nội dung” và “hình thức”, mà sử dụng hai hình thái mang tính sinh học: “bắt rễ” và “nở hoa”. Chính cách diễn đạt này đã khiến một quy luật văn chương trở nên tự nhiên, thuần khiết như quy luật của tạo hóa. Trong đời sống, muốn một cái cây sinh trưởng và dâng hiến sắc hương, điều tiên quyết phải là bộ rễ cắm sâu vào lòng đất để hút lấy nguồn mạch sự sống. Bộ rễ có khỏe thì cây mới vững, hoa mới có điều kiện bung nở rực rỡ. Mượn quy luật ấy để soi chiếu vào nghệ thuật, “bắt rễ từ lòng người” nghĩa là thơ phải được nuôi dưỡng từ chính mảnh đất màu mỡ nhất của người nghệ sĩ  đó là thế giới tâm hồn, là biên độ cảm xúc, là những trải nghiệm sống và khả năng dự phần vào nỗi vui buồn của nhân sinh. Bản chất của thơ là trữ tình; nếu truyện ngắn phản ánh cuộc đời qua hệ thống nhân vật và cốt truyện, kịch tái hiện xung đột bằng hành động hành vi, thì thơ chọn con đường ngắn nhất để đi vào thế giới nội tâm: con đường của những rung động trực giác. Nhà thơ không sao chép hiện thực một cách cơ học mà tái tạo hiện thực bằng lăng kính chủ quan của trái tim. Vì thế, Biêlinxki mới khẳng định: “Thơ trước hết là cuộc đời, sau đó mới là nghệ thuật.” Thiếu đi trải nghiệm, thơ sẽ hời hợt; thiếu đi rung động, thơ sẽ vô cảm; và thiếu đi một tấm lòng chân thành, thơ chỉ còn là những ký hiệu chữ nghĩa băng giá.

Song, nếu chỉ có những xúc cảm cuộn trào bên trong thì thơ vẫn chưa thể hoàn chỉnh hình hài nghệ thuật. Trong cuộc sống, ai cũng có lúc biết yêu thương, biết buồn vui hay xúc động trước một buổi chiều tà, thế nhưng điều phân biệt một con người bình thường với một bậc thi sĩ chân chính nằm ở năng lực chuyển hóa cảm xúc thành nghệ thuật. Chính bởi vậy, vế thứ hai của nhận định đã hoàn chỉnh một tư duy mỹ học tối quan trọng: “Thơ ca nở hoa từ nơi từ ngữ.” Nếu cảm xúc là phần hồn vô hình vô ảnh thì ngôn từ chính là thân xác hữu hình của thi phẩm. Nhà thơ không sáng tạo ra tình yêu hay nỗi nhớ, bởi những tình cảm ấy vốn thuộc về bản năng nhân loại; điều họ sáng tạo chính là cách biểu đạt những rung động quen thuộc ấy bằng một hình thức chưa từng có. Nói như Nguyễn Tuân, văn chương là cuộc hành trình đi tìm cái đẹp, và đối với thơ, cái đẹp ấy được kết tinh trong từng thanh âm, nhịp điệu và những khoảng lặng giữa các câu chữ. Ý kiến của Mallarmé rằng “Thơ được làm bằng chữ chứ không phải bằng ý” hoàn toàn không mang hàm ý đề cao hình thức chủ nghĩa, mà muốn nhấn mạnh rằng cảm xúc chỉ thực sự tái sinh khi nó tìm được cấu trúc ngôn ngữ tương xứng. Lao động thơ ca, vì lẽ đó, là một quá trình tìm kiếm khổ hạnh như Paul Valéry từng quan niệm: “Một bài thơ không bao giờ kết thúc, nó chỉ bị bỏ dở.” Đó là sự khắt khe, gọt giũa không ngừng nghỉ của người nghệ sĩ với chính ngôn ngữ của mình để tìm ra những từ ngữ đắt giá nhất. Từ đó, ta nhận ra “lòng người” và “từ ngữ” là hai thực thể tuy hai mà một, không thể tách rời trong tư duy sáng tạo. Cảm xúc định hướng cho ngôn từ, và ngôn từ nâng đỡ, cứu rỗi cảm xúc. Một thi phẩm chỉ giàu cảm xúc mà thiếu nghệ thuật cấu từ sẽ dễ rơi vào sự giãi bày thô tháp; ngược lại, một bài thơ chỉ chú trọng kỹ xảo câu chữ mà thiếu đi sự chân thành sẽ chỉ là một cuộc trình diễn kỹ thuật lạnh lùng, không đủ sức đi vào tâm thức độc giả. Sự quyện hòa biện chứng này đã làm nên những đỉnh cao của văn học dân tộc. Nguyễn Du đâu chỉ đau nỗi đau của nàng Kiều, ông đã đưa nỗi đau ấy vào những câu lục bát đạt đến độ mẫu mực của tiếng Việt. Nguyễn Khuyến không chỉ yêu làng quê thanh bình, ông đã định hình mùa thu Việt Nam bằng những nét chấm phá cổ điển, thanh đạm. Đến lượt mình, Xuân Diệu thiết tha với cuộc sống đã sáng tạo nên một ngôn ngữ thơ tân kỳ, giàu nhạc điệu; Bằng Việt gửi nỗi nhớ bà vào hình tượng “bếp lửa” ấm áp; Thanh Hải cất lên khát vọng dâng hiến qua thanh âm “mùa xuân nho nhỏ”. Mỗi thi sĩ đều khởi hành từ một trạm dừng của trái tim, song họ chỉ thực sự lưu danh khi biết gọi tên cảm xúc bằng thứ ngôn từ mang dấu ấn cá nhân sâu sắc.

Đặt vào dòng chảy mỹ học ấy, “Sang thu” của Hữu Thỉnh xuất hiện như một minh chứng đầy thuyết phục cho sự thăng hoa của đóa hoa chữ nghĩa được nuôi dưỡng từ bộ rễ tâm hồn tinh tế. Thi phẩm không kiến tạo những hình tượng lớn lao, kỳ vĩ, cũng không khai thác những chấn động dữ dội của lịch sử. Tác giả chỉ lặng lẽ ghi lại khoảnh khắc đất trời chuyển dịch từ hạ sang thu — một thời khắc mong manh, mơ hồ đến mức nếu trái tim không đủ nhạy cảm sẽ rất dễ dàng bỏ lỡ. Điều đáng quý là từ những tín hiệu vô cùng bình dị của thiên nhiên, nhà thơ đã gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về sự trưởng thành của đời người bằng một hệ thống ngôn từ giản dị mà hàm súc. Ngay từ câu thơ mở đầu, người đọc đã chạm vào sự thức tỉnh bất ngờ của trực giác: “Bỗng nhận ra hương ổi”. Giá trị nghệ thuật của câu thơ không nằm ở sự đặc tả đối tượng mà ẩn chứa trong chữ “bỗng” đầy xuất thần. “Bỗng” là trạng thái của linh cảm, của một cái giật mình nhẹ nhõm khi tâm thức chợt nhận ra một tín hiệu quen thuộc mà bấy lâu vô tình lãng quên. Nhà thơ không chủ đích đi tìm mùa thu; chính mùa thu đã tự tìm đến, chạm khẽ vào khứu giác của ông để đánh thức một vùng ký ức thôn quê Bắc Bộ mộc mạc qua làn “hương ổi”. Nếu Nguyễn Khuyến mở đầu mùa thu bằng thị giác với sắc nước “trong veo”, Xuân Diệu u sầu nhìn “rặng liễu đìu hiu”, Lưu Trọng Lư lắng nghe tiếng “lá vàng khô” xào xạc, thì Hữu Thỉnh lại chọn khứu giác để làm chiếc chìa khóa mở cánh cửa không gian. Đóa hoa ngôn từ tiếp tục bung nở ở động từ “phả” trong câu “Phả vào trong gió se”. Tác giả không dùng chữ “bay” hay “thoảng” vốn gợi sự nhẹ nhàng, mờ nhạt; chữ “phả” diễn tả một luồng hương nồng nàn, sánh quyện, có sức mạnh chủ động chiếm lĩnh không gian, khiến mùi hương vô hình bỗng trở nên có hình khối khối lượng cụ thể.

Mạch ngầm cảm xúc tiếp tục chuyển dịch từ khứu giác sang thị giác để bắt trọn hình ảnh nhân hóa tuyệt mỹ: “Sương chùng chình qua ngõ / Hình như thu đã về”. Làn sương vốn vô tri, nhưng khi đi qua trái tim của người nghệ sĩ, nó bỗng mang dáng vẻ, tâm trạng của con người. Từ láy tượng hình “chùng chình” lột tả cái bước đi chậm rãi, ngập ngừng, lưu luyến của làn sương nơi ngưỡng cửa mùa vụ, như một người khách còn vương vấn chút nắng hạ chưa muốn bước hẳn sang thu. Thực chất, sương không biết ngập ngừng, chính lòng người đang “chùng chình” trước bước đi vô hình của thời gian. Để rồi, tất cả những chuyển động tinh vi ấy kết tinh trong một tiếng thở dài nhẹ nhõm, một sự phán đoán đầy mơ hồ qua ba chữ “hình như”. Trong thơ ca, đôi khi chính sự không xác quyết lại tạo nên vẻ đẹp nghệ thuật đỉnh cao, bởi mùa thu lúc này vẫn đang ở trạng thái lập lờ, mỏng manh giữa hai bờ thời gian, khiến lòng người vừa ngỡ ngàng, vừa xao xuyến.

Khi cái rễ của tâm thức đã bám sâu vào hơi thở đầu mùa nơi ngõ xóm, biên độ của bức tranh vũ trụ lập tức được cơi nới lên chiều cao của bầu trời và chiều dài của dòng sông qua khổ thơ thứ hai. Hữu Thỉnh đã triển khai một nghệ thuật đối xứng vô cùng chặt chẽ và logic để diễn tả quy luật vận động của tạo hóa: “Sông được lúc dềnh dàng / Chim bắt đầu vội vã”. Dòng sông sau những ngày giông bão, lũ cuốn của mùa hè giờ đây được cởi bỏ sự giận dữ để trở nên “dềnh dàng” — thong thả, ung dung, trôi chảy như một kẻ lữ hành đang trầm ngâm suy ngẫm. Trái ngược với sự lắng đọng ấy, những cánh chim lại “bắt đầu vội vã” sải cánh tìm nơi trú ẩn khi cảm nhận được cái lạnh đang cận kề. Sự kết hợp giữa hai từ láy phản đòn này đã tái hiện một cấu trúc không gian vừa tĩnh vừa động, vừa chậm rãi vừa hối hả. Ấy thế mà, đỉnh cao của nghệ thuật cấu từ, nơi hoa ngôn từ phát lộ vẻ đẹp kiêu sa nhất chính là hai câu thơ: “Có đám mây mùa hạ / Vắt nửa mình sang thu”. Đây là một phát hiện mang tính điện ảnh và hội họa độc đáo. Nhà thơ đã dùng một động từ có tính định vị không gian là “vắt” để biểu hiện một khái niệm trừu tượng của thời gian. Đám mây không còn là một hiện tượng tự nhiên vô tri mà trở thành một dải lụa mềm mại bắc ngang qua hai bờ năm tháng, một nửa còn mang hơi lửa của mùa hè, nửa còn lại đã nhuốm cái se lạnh của heo may. Bản thân hình ảnh này là một cấu trúc động trong trạng thái tĩnh, chứng minh một năng lực quan sát vô song và một tâm hồn nhạy cảm đến độ phi thường của thi nhân.

Mọi dòng sông văn chương dẫu uốn lượn qua bao cảnh sắc thì đích đến cuối cùng vẫn là đại dương của tư tưởng nhân sinh. Ở khổ thơ kết thúc, bài thơ không dừng lại ở việc miêu tả những biến đổi ngoại cảnh mà lặn sâu vào thế giới bên trong, nơi cái rễ “lòng người” chạm đến tầng sâu của sự trải nghiệm cuộc đời. Hệ thống phó từ chỉ mức độ “vẫn còn”, “đã vơi”, “bớt” được sắp xếp theo một logic giảm dần, phản ánh chính xác quy luật vận động của tự nhiên. Những hiện tượng cực đoan của mùa hè như nắng gắt, mưa rào, sấm sét đang lùi dần vào quá khứ để nhường chỗ cho sự điềm tĩnh của mùa thu. Sự uyên bác trong ngòi bút của Hữu Thỉnh nằm ở việc ông không để thơ mình trượt dài trên đường ray của sự miêu tả thuần túy, mà hạ xuống hai câu kết mang tính biểu tượng cao độ, một hiện tượng “ý tại ngôn ngoại” tiêu biểu của thi ca: “Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi”. Hình ảnh sấm và hàng cây đứng tuổi trước hết mang ý nghĩa tả thực về tự nhiên, song trong chiều sâu biểu tượng, sấm là những vang động dữ dội, những thử thách bão giông của cuộc đời, là khói lửa chiến tranh mà cả một dân tộc vừa đi qua, còn hàng cây đứng tuổi chính là ẩn dụ sắc sảo cho một thế hệ con người đã từng trải, được tôi luyện trong gian khổ. Khi con người đã đi qua những năm tháng thanh xuân bão nổi, bước vào độ tuổi “sang thu” của đời người, họ sẽ nhìn nhận mọi biến cố bằng một thái độ điềm tĩnh, an nhiên. Họ không còn dễ bị giật mình trước những vang động bất thường của ngoại cảnh vì bên trong họ đã hình thành một bản lĩnh vững vàng. Cái rễ tình cảm của Hữu Thỉnh ở đây không chỉ là tình yêu thiên nhiên, cao hơn, đó là sự tự ý thức về lịch sử, về số phận của một thế hệ cầm súng. Sự kết hợp giữa hình ảnh tả thực và tầng nghĩa triết lý ngầm ẩn này chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc thơ đã bám rễ rất sâu vào một lòng người đầy trải nghiệm để rồi nở ra một đóa hoa tư tưởng lấp lánh.

Sau cùng, giá trị của một thi phẩm không nằm ở việc nó khép lại ở dòng chữ cuối cùng trên trang giấy, mà ở độ ngân vang của nó trong đền đài tâm thức của người đọc. Định lý thẩm mỹ về mối quan hệ giữa cội nguồn cảm xúc và hình thức ngôn từ đã được hiện thực hóa một cách trọn vẹn và mỹ mãn trong không gian nghệ thuật của Sang thu. Bài thơ là một sinh thể nghệ thuật hoàn chỉnh, nơi người đọc không thể bóc tách đâu là ranh giới giữa xúc cảm và chữ nghĩa. Chính dòng nhựa sống mang tên tình yêu cuộc sống và trải nghiệm nhân sinh đã nuôi dưỡng cho những từ ngữ bừng nở thành những đóa hoa nghệ thuật vĩnh cửu. Quy luật sáng tạo này đặt ra một thách thức và cũng là một bài học muôn đời cho những người nghệ sĩ dấn thân vào thánh đường văn chương: muốn có những câu thơ làm lay động thời đại, họ không thể chỉ đóng cửa phòng văn để làm những cuộc thí nghiệm chữ nghĩa sáo rỗng, trái lại, phải lao mình vào đời sống, để lòng mình bám rễ sâu xa vào những vui buồn của nhân loại, rồi dùng cả sự uyên bác và lòng thành kính để mài giũa ngôn từ, đưa tiếng lòng ấy thăng hoa thành nghệ thuật chân chính. Đối với người tiếp nhận, khi đứng trước một bông hoa thơ, chúng ta không chỉ say sưa ngắm nhìn vẻ đẹp lộng lẫy của câu chữ bên ngoài, mà còn phải biết đi ngược theo chiều sâu của rễ, tìm về với thế giới tâm hồn của người nghệ sĩ để lắng nghe, thấu cảm và giữ lại cho riêng mình một khoảng lặng bình yên giữa cõi nhân gian.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...

Các bài khác cùng chuyên mục


Gửi bài tập - Có ngay lời giải