1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại
200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ thất ngôn bá.. Top 45 Bài văn nghị luận phân tích, đánh giá bốn câu thơ đầu bài thơ Chiều hôm nhớ nhà- Bà huyện Thanh Quan hay nhất>
- Tác giả: Bà Huyện Thanh Quan là một trong những nhà thơ nữ nổi tiếng nhất trong văn học trung đại Việt Nam, thơ bà thường mang nỗi buồn man mác, đậm đà màu sắc hoài cổ. - Tác phẩm: "Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật tả cảnh ngụ tình của bà, viết khi xa xứ.
Dàn ý
I. Mở bài
- Tác giả: Bà Huyện Thanh Quan là một trong những nhà thơ nữ nổi tiếng nhất trong văn học trung đại Việt Nam, thơ bà thường mang nỗi buồn man mác, đậm đà màu sắc hoài cổ.
- Tác phẩm: "Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật tả cảnh ngụ tình của bà, viết khi xa xứ.
- Vấn đề cần phân tích: Bốn câu thơ đầu (đề và thực) phác họa khung cảnh buổi chiều nơi thôn dã buồn vắng, thể hiện sự cô đơn và nỗi niềm hoài cổ sâu sắc.
II. Thân bài
Câu 1 & 2 (Câu đề): Khung cảnh thiên nhiên và con người buổi chiều tà
- “Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn / Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn”: Không gian bao phủ bởi bóng hoàng hôn, nghệ thuật gợi tả "bảng lảng" tạo cảm giác mơ hồ, xa xăm.
- Âm thanh "tiếng ốc", "trống dồn" vang lên từ xa, không làm không gian rộn ràng mà càng nhấn mạnh sự yên tĩnh, vắng lặng, đậm chất cổ kính.
- “Gác mái, ngư ông về viễn phố / Gõ sừng, mục tử lại cô thôn”: Biện pháp đảo ngữ và đối xứng làm nổi bật hình ảnh con người (ngư ông, mục tử) trong cảnh ngụ tình.
- Hoạt động "gác mái", "gõ sừng" thể hiện sự nghỉ ngơi, bình yên, nhưng lại đặt trong bối cảnh "viễn phố" (bến xa), "cô thôn" (thôn vắng), gợi lên sự đơn độc.
Câu 3 & 4 (Câu thực): Tâm cảnh của tác giả trước cảnh vật
- “Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi / Dặm liễu sương sa khách bước dồn”: Hình ảnh "chim bay mỏi" sau một ngày dài, gợi sự mệt mỏi, khao khát tổ ấm.
- Hình ảnh "khách" (tác giả) bước đi vội vã ("bước dồn") trong màn sương, biểu tượng cho người lữ khách cô đơn, xa nhà.
- Sự đối lập giữa sự thong dong của thiên nhiên và sự vội vã, đơn độc của người lữ khách (nghệ thuật đối: ngàn mai - dặm liễu, chim - khách).
Đánh giá nghệ thuật
- Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật điêu luyện, niêm luật chặt chẽ.
- Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc trưng: cảnh sắc buồn, vắng lặng phản chiếu nỗi buồn, cô đơn trong tâm hồn tác giả.
- Sử dụng từ láy, biện pháp đảo ngữ và đối xứng hiệu quả.
III. Kết bài
- Khẳng định giá trị của bốn câu thơ đầu: không chỉ vẽ nên bức tranh hoàng hôn thôn dã đẹp nhưng buồn, mà còn thể hiện sâu sắc nỗi niềm hoài cổ và tâm trạng cô đơn, nhớ nhà của tác giả.
- Nêu cảm nhận cá nhân về phong cách thơ của Bà Huyện Thanh Quan: nhẹ nhàng, sâu lắng, đậm đà thi vị.
Bài siêu ngắn Mẫu 1
Trong thơ ca trung đại Việt Nam, hình ảnh buổi chiều tà thường gắn với nỗi buồn man mác và cảm giác chia xa. Với Bà Huyện Thanh Quan, khoảnh khắc ấy không chỉ là sự chuyển giao của thời gian mà còn là nơi gửi gắm nỗi lòng cô đơn, nhớ quê sâu sắc. Bốn câu thơ đầu bài “Chiều hôm nhớ nhà” đã khắc họa một bức tranh chiều nơi đất khách, qua đó thể hiện tâm trạng của người lữ thứ.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Ngay câu mở đầu, không gian đã nhuốm màu buồn với “bảng lảng bóng hoàng hôn”. Từ láy “bảng lảng” gợi sự mờ ảo, khiến cảnh vật như tan dần vào ánh chiều. Không gian không rõ nét mà lơ lửng, gợi cảm giác cô đơn và trống trải. Đây không chỉ là tả cảnh mà còn là tả tâm trạng.
Câu thơ thứ hai đưa vào âm thanh: “Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn”. Âm thanh “xa đưa” kéo dài, mơ hồ, trong khi “trống dồn” lại gấp gáp, tạo nên sự đối lập. Sự hòa trộn này khiến cảnh chiều vừa động vừa tĩnh, nhưng vẫn thấm đượm nỗi buồn.
Hai câu tiếp theo miêu tả cảnh sinh hoạt:
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” gợi cuộc sống lao động bình dị, khi con người trở về nhà sau một ngày làm việc. Tuy nhiên, trong cảm nhận của nhân vật trữ tình, điều đó lại làm nổi bật sự cô đơn của mình. Các từ “viễn phố”, “cô thôn” gợi không gian xa xôi, vắng vẻ, càng nhấn mạnh nỗi nhớ quê hương.
Về nghệ thuật, đoạn thơ tiêu biểu cho bút pháp tả cảnh ngụ tình. Cảnh và tình hòa quyện, ngôn ngữ trang nhã, giàu sức gợi, giúp bộc lộ nỗi lòng sâu kín của tác giả.
Bài siêu ngắn Mẫu 2
Nỗi nhớ quê hương luôn là một trong những cảm xúc sâu sắc nhất của con người, đặc biệt với những người phải sống xa quê. Trong thơ ca trung đại, Bà Huyện Thanh Quan là một trong những tác giả thể hiện thành công cảm xúc ấy. Bốn câu thơ đầu bài “Chiều hôm nhớ nhà” đã dựng lên bức tranh chiều tà nơi đất khách, đồng thời bộc lộ nỗi cô đơn của người lữ khách.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Không gian mở ra bằng hình ảnh buổi chiều với ánh hoàng hôn “bảng lảng”. Từ láy này khiến cảnh vật trở nên mờ nhạt, gợi cảm giác buồn man mác. Đây là thời khắc dễ đánh thức nỗi nhớ và sự cô đơn trong lòng người.
Âm thanh trong câu thơ thứ hai “tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn” tạo nên sự đối lập thú vị. Một bên kéo dài, xa xăm; một bên gấp gáp, dồn dập. Sự kết hợp này làm cho không gian vừa có chuyển động vừa trầm lắng, nhưng vẫn gợi cảm giác vắng vẻ.
Hai câu thơ cuối đưa hình ảnh con người vào bức tranh:
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Đây là cảnh sinh hoạt quen thuộc nơi thôn quê, nhưng lại làm nổi bật sự cô đơn của người xa xứ. Khi mọi người đều có nơi để trở về, thì nhân vật trữ tình lại không có điểm tựa. Các từ “viễn phố”, “cô thôn” càng nhấn mạnh sự xa cách.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, thể hiện tài năng của Bà Huyện Thanh Quan.
Bài siêu ngắn Mẫu 3
Trong thơ ca cổ điển Việt Nam, cảnh vật thiên nhiên thường không chỉ mang ý nghĩa tả thực mà còn gắn liền với tâm trạng con người. Bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” của Bà Huyện Thanh Quan là minh chứng rõ nét cho điều đó. Bốn câu thơ đầu đã vẽ nên bức tranh chiều tà nơi thôn dã, đồng thời thể hiện nỗi nhớ quê sâu sắc.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Câu thơ đầu mở ra không gian mờ ảo của buổi chiều với “bóng hoàng hôn bảng lảng”. Cảnh vật không rõ ràng mà nhòe đi, gợi cảm giác buồn và trống trải.
Câu thơ thứ hai đưa vào âm thanh “tiếng ốc” và “trống dồn”. Sự kết hợp giữa xa – gần, chậm – nhanh khiến không gian trở nên sống động nhưng vẫn mang màu sắc u buồn.
Hai câu thơ cuối miêu tả cảnh người lao động trở về sau ngày dài. Tuy nhiên, điều này lại làm nổi bật nỗi cô đơn của nhân vật trữ tình, khi mọi người đều có nơi để trở về còn mình thì không.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ cô đọng, giàu sức gợi, góp phần thể hiện sâu sắc tâm trạng nhớ nhà của tác giả.
Bài tham khảo Mẫu 1
Trong dòng chảy thơ ca trung đại Việt Nam, Bà Huyện Thanh Quan là một trong những nữ sĩ tiêu biểu với giọng thơ trang nhã, đượm buồn và giàu tính hoài niệm. Thơ của bà thường gắn với những nỗi niềm sâu kín về quê hương, về thời thế và thân phận. Bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” là một tác phẩm đặc sắc, thể hiện rõ nét tâm trạng cô đơn, nỗi nhớ quê da diết của người lữ thứ. Đặc biệt, bốn câu thơ đầu đã dựng lên một bức tranh chiều tà nơi đất khách, đồng thời khơi gợi những cảm xúc sâu lắng trong lòng thi nhân.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Ngay từ câu thơ mở đầu, không gian và thời gian nghệ thuật đã được xác định rõ: buổi chiều tà với “bóng hoàng hôn” bảng lảng. Từ láy “bảng lảng” gợi một trạng thái mờ ảo, nhạt nhòa, vừa thực vừa hư. Ánh chiều không rực rỡ mà dịu nhẹ, như đang dần buông xuống, phủ lên cảnh vật một lớp sương buồn man mác. Đây không chỉ là cảnh thiên nhiên mà còn là cảnh tâm trạng. Trong thơ trung đại, chiều tà thường gắn với nỗi buồn, sự chia ly và hoài niệm, và ở đây cũng vậy, nó mở ra một không gian thấm đẫm nỗi cô đơn của người xa quê.
Không chỉ có hình ảnh, âm thanh cũng góp phần làm nổi bật không khí buổi chiều. “Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn” là một chi tiết giàu sức gợi. “Ốc” và “trống” là những âm thanh quen thuộc nơi thôn dã, nhưng khi vang lên trong không gian chiều muộn, chúng lại trở nên tha thiết, gợi cảm giác xa vắng. Từ “xa đưa” khiến âm thanh như kéo dài, lan tỏa, trong khi “trống dồn” lại gợi nhịp gấp gáp, thúc giục. Sự kết hợp này tạo nên một bản hòa âm vừa rời rạc vừa dồn dập, như phản chiếu tâm trạng bồn chồn, xao xác của thi nhân.
Hai câu thơ tiếp theo chuyển sang miêu tả hoạt động của con người:
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” là những con người lao động quen thuộc trong đời sống nông thôn. Họ xuất hiện trong những hành động rất tự nhiên: người đánh cá “gác mái” trở về, người chăn trâu “gõ sừng” lùa đàn về xóm. Những hoạt động ấy diễn ra vào cuối ngày, khi mọi người đều trở về sum họp. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là các từ “viễn phố” và “cô thôn” lại gợi nên khoảng cách và sự vắng vẻ. “Viễn phố” là nơi xa xôi, “cô thôn” là làng quê heo hút, cô quạnh. Như vậy, dù có sự xuất hiện của con người, bức tranh vẫn mang nét buồn, thậm chí càng làm nổi bật cảm giác lẻ loi của nhân vật trữ tình.
Có thể thấy, trong bốn câu thơ đầu, Bà Huyện Thanh Quan đã vận dụng bút pháp “tả cảnh ngụ tình” một cách tinh tế. Cảnh chiều tà, âm thanh thôn dã, hình ảnh con người lao động… tất cả đều mang màu sắc buồn, gợi lên tâm trạng cô đơn, nhớ nhà của thi nhân. Đặc biệt, nghệ thuật đối trong hai câu thực (“ngư ông” – “mục tử”, “viễn phố” – “cô thôn”) không chỉ tạo sự cân đối mà còn làm nổi bật sự đối lập giữa không gian rộng lớn và nỗi lòng riêng tư.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với kết cấu chặt chẽ, ngôn ngữ trang nhã, giàu sức gợi. Các từ láy như “bảng lảng”, các hình ảnh ước lệ kết hợp với chi tiết đời thường đã tạo nên một bức tranh vừa cổ điển vừa sống động. Giọng thơ trầm buồn, nhẹ nhàng nhưng thấm thía, góp phần khắc họa rõ nét tâm trạng của tác giả.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu của “Chiều hôm nhớ nhà” không chỉ là bức tranh thiên nhiên lúc chiều tà mà còn là bức tranh tâm trạng của người lữ thứ. Qua đó, Bà Huyện Thanh Quan đã thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết và tâm hồn nhạy cảm, tinh tế. Đoạn thơ vì thế mang giá trị nghệ thuật và nhân văn sâu sắc, để lại ấn tượng lâu bền trong lòng người đọc.
Bài tham khảo Mẫu 2
Trong nền thơ ca trung đại Việt Nam, Bà Huyện Thanh Quan là một gương mặt đặc biệt với giọng thơ trang nhã, cổ kính mà thấm đẫm nỗi buồn hoài cổ. Thơ bà thường gắn với những khoảnh khắc giao thời của thiên nhiên – nơi dễ khơi dậy những rung động sâu kín trong tâm hồn con người. Bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện nỗi cô đơn và lòng nhớ quê da diết của người lữ thứ. Bốn câu thơ đầu không chỉ dựng lên bức tranh cảnh chiều nơi đất khách mà còn là nền tảng để bộc lộ tâm trạng thi nhân.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Câu thơ mở đầu đã vẽ ra một không gian thời gian đặc trưng: buổi chiều tà. “Bóng hoàng hôn” vốn đã gợi buồn, nhưng kết hợp với từ láy “bảng lảng” lại càng làm cho cảnh vật trở nên mờ nhạt, hư ảo. Không gian như bị phủ một lớp sương khói mong manh, khiến cảnh chiều không rõ ràng mà nhòe đi trong cảm nhận. Đây không chỉ là cảnh thực mà còn là sự phản chiếu tâm trạng: một nỗi buồn không cụ thể, lan tỏa, thấm sâu vào lòng người. Trong văn học trung đại, chiều tà thường là thời điểm gợi nhớ, gợi buồn, và ở đây, nó trở thành điểm khởi đầu cho dòng cảm xúc nhớ nhà của thi nhân.
Sang câu thơ thứ hai, âm thanh được đưa vào làm cho bức tranh trở nên sinh động hơn: “Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn”. Tuy nhiên, sự “sinh động” này lại không mang sắc thái vui tươi mà trái lại, càng làm nổi bật sự vắng lặng. “Tiếng ốc” gợi sự kéo dài, ngân nga, trong khi “trống dồn” lại mang nhịp điệu gấp gáp. Hai âm thanh tưởng chừng đối lập nhưng lại hòa quyện, tạo nên một không gian âm thanh vừa xa xăm vừa dồn dập. Chính sự hòa trộn ấy khiến người nghe cảm thấy bâng khuâng, xao xuyến. Âm thanh không chỉ được nghe bằng tai mà còn được cảm nhận bằng tâm hồn, như đang khơi dậy nỗi nhớ quê sâu kín.
Hai câu tiếp theo chuyển sang miêu tả hoạt động của con người, nhưng không làm giảm đi nỗi buồn của cảnh vật, mà ngược lại, còn làm nổi bật hơn cảm giác cô đơn:
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” là những biểu tượng quen thuộc của cuộc sống thôn quê. Họ đang thực hiện những hành động rất bình thường: người đánh cá trở về sau một ngày lao động, người chăn trâu lùa đàn về xóm. Đó là khoảnh khắc sum họp, đoàn tụ – khi con người trở về với gia đình sau một ngày vất vả. Tuy nhiên, đối với nhân vật trữ tình, những hình ảnh ấy lại gợi lên sự đối lập: người khác có nơi để về, còn mình thì đang ở nơi đất khách. Chính vì vậy, cảnh sinh hoạt bình dị lại trở thành tác nhân làm tăng thêm nỗi cô đơn và nhớ nhà.
Đặc biệt, các từ “viễn phố” và “cô thôn” mang sắc thái gợi cảm mạnh. “Viễn phố” gợi sự xa xôi, cách trở, còn “cô thôn” nhấn mạnh sự vắng vẻ, hiu quạnh. Những từ ngữ này không chỉ miêu tả không gian mà còn hàm chứa tâm trạng: một nỗi buồn lan rộng trong không gian, khiến cảnh vật như cũng mang tâm trạng con người.
Xét về nghệ thuật, bốn câu thơ đầu thể hiện rõ tài năng của Bà Huyện Thanh Quan trong việc vận dụng bút pháp “tả cảnh ngụ tình”. Cảnh và tình hòa quyện, không tách rời. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối được sử dụng tinh tế trong hai câu thực, cùng với ngôn ngữ chọn lọc, giàu tính gợi hình và gợi cảm. Giọng thơ trầm lắng, nhịp điệu chậm rãi càng làm nổi bật không khí buồn man mác.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu của “Chiều hôm nhớ nhà” đã dựng lên một bức tranh chiều tà vừa đẹp vừa buồn, qua đó thể hiện sâu sắc tâm trạng cô đơn và nỗi nhớ quê của thi nhân. Đây không chỉ là nỗi lòng riêng của Bà Huyện Thanh Quan mà còn là tiếng lòng chung của những con người xa quê, khiến đoạn thơ có giá trị nhân văn bền vững.
Bài tham khảo Mẫu 3
là điểm tựa bền vững nhất. Dù đi đâu, ở đâu, nỗi nhớ quê vẫn có thể bất chợt trỗi dậy từ một khoảnh khắc rất nhỏ. Với Bà Huyện Thanh Quan, nỗi nhớ ấy không được bộc lộ trực tiếp bằng lời than mà thấm vào từng cảnh sắc, từng âm thanh của thiên nhiên. Bốn câu thơ đầu bài “Chiều hôm nhớ nhà” đã khắc họa một bức tranh chiều tà nơi đất khách, qua đó hé lộ tâm trạng cô đơn, hoài niệm sâu sắc của người lữ thứ.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Không gian mở ra ngay từ câu thơ đầu tiên là buổi chiều tà – thời khắc vốn gợi buồn trong thơ ca trung đại. Hình ảnh “bảng lảng bóng hoàng hôn” không chỉ miêu tả ánh sáng nhạt nhòa mà còn gợi cảm giác mơ hồ, tan loãng. Từ láy “bảng lảng” khiến cảnh vật như không rõ hình, không rõ nét, tạo nên một không gian mờ ảo, dễ khơi gợi tâm trạng cô đơn. Đây là cách mở cảnh rất tinh tế: cảnh chưa nói đến người nhưng đã thấm buồn.
Sang câu thứ hai, âm thanh xuất hiện làm bức tranh trở nên sống động hơn nhưng không vì thế mà bớt buồn: “Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn”. Âm thanh “tiếng ốc” kéo dài, vọng xa, hòa cùng “trống dồn” tạo nên nhịp điệu vừa rời rạc vừa gấp gáp. Sự đối lập ấy khiến không gian không yên tĩnh hoàn toàn, nhưng lại càng làm nổi bật sự vắng lặng. Đó là kiểu âm thanh không mang tính vui tươi mà như gợi nhắc sự trôi đi của một ngày, của thời gian, từ đó khơi sâu thêm nỗi buồn trong lòng người xa quê.
Hai câu thơ tiếp theo chuyển sang cảnh sinh hoạt con người:
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” là biểu tượng của cuộc sống lao động bình dị. Họ trở về sau một ngày làm việc – một hình ảnh vốn mang ý nghĩa sum họp. Tuy nhiên, trong cảm nhận của nhân vật trữ tình, cảnh ấy lại gợi sự đối lập: mọi người đều có nơi để trở về, còn người xa xứ thì không. Các từ “viễn phố” và “cô thôn” không chỉ miêu tả không gian mà còn gợi tâm trạng: xa xôi, heo hút và đơn độc. Chính vì vậy, cảnh đoàn tụ của người khác lại làm nỗi cô đơn của thi nhân thêm sâu sắc.
Về nghệ thuật, đoạn thơ thể hiện rõ bút pháp “tả cảnh ngụ tình”. Cảnh vật không chỉ là phông nền mà còn mang tâm trạng con người. Nghệ thuật đối trong hai câu thực cùng ngôn ngữ trang nhã, chọn lọc đã tạo nên một bức tranh chiều tà vừa đẹp vừa buồn. Qua đó, Bà Huyện Thanh Quan đã thể hiện sâu sắc nỗi nhớ quê hương của người lữ thứ.
Bài tham khảo Mẫu 4
Trong thơ ca trung đại, nghệ thuật tả cảnh không chỉ nhằm miêu tả thiên nhiên mà còn là phương tiện để gửi gắm tâm trạng con người. Đặc biệt, ở những nhà thơ tài hoa như Bà Huyện Thanh Quan, cảnh vật luôn mang màu sắc tâm trạng rất rõ nét. Bốn câu thơ đầu bài “Chiều hôm nhớ nhà” là một minh chứng tiêu biểu cho sự kết hợp hài hòa giữa cảnh và tình, giữa thiên nhiên và nỗi lòng con người.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Ngay câu mở đầu, không gian nghệ thuật đã được xác định là buổi chiều tà – thời điểm dễ gợi cảm giác buồn và suy tư. Từ láy “bảng lảng” làm cho ánh hoàng hôn trở nên mờ ảo, không rõ nét, như chính trạng thái tâm hồn của con người đang chìm trong nỗi nhớ. Cảnh vật không rực rỡ mà nhẹ nhàng, trầm xuống, mở ra một không gian đầy chất tâm trạng.
Câu thơ thứ hai bổ sung yếu tố âm thanh, làm cho bức tranh chiều thêm sinh động: “Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn”. Âm thanh “xa đưa” gợi sự kéo dài, trong khi “trống dồn” lại gợi nhịp gấp gáp. Hai loại âm thanh hòa quyện tạo nên một không gian vừa chuyển động vừa tĩnh lặng. Chính sự đan xen này khiến cảnh chiều không đơn thuần là cảnh thiên nhiên mà trở thành không gian cảm xúc.
Hai câu tiếp theo đưa hình ảnh con người vào bức tranh:
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Đây là những hình ảnh quen thuộc của đời sống nông thôn, gợi khoảnh khắc cuối ngày khi mọi người trở về nhà. Tuy nhiên, trong mạch cảm xúc của bài thơ, những hình ảnh này lại làm nổi bật sự cô đơn của nhân vật trữ tình. Khi người khác có nơi để trở về, thì “người lữ thứ” lại đang ở nơi xa lạ. Các từ “viễn phố”, “cô thôn” vì thế không chỉ là địa danh mà còn là biểu tượng của sự xa cách và hiu quạnh.
Về nghệ thuật, đoạn thơ tiêu biểu cho bút pháp cổ điển: ngôn ngữ cô đọng, hình ảnh ước lệ kết hợp tả thực, cùng nghệ thuật đối chặt chẽ. Quan trọng hơn, cảnh và tình hòa quyện tự nhiên, làm nổi bật tâm trạng nhớ quê sâu nặng của tác giả.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu “Chiều hôm nhớ nhà” không chỉ là bức tranh chiều tà nơi thôn dã mà còn là bức tranh tâm trạng của Bà Huyện Thanh Quan – một con người giàu cảm xúc, luôn mang nỗi nhớ quê da diết trong lòng.
Bài tham khảo Mẫu 5
Bốn câu thơ đầu bài Chiều hôm nhớ nhà của Bà huyện Thanh Quan đã mở ra một không gian chiều tà thấm đẫm nỗi buồn cô lữ, đồng thời thể hiện rõ nét tâm trạng nhớ nhà, nhớ quê hương của một người phụ nữ tài hoa nhưng mang nhiều tâm sự thời thế. Qua những hình ảnh giàu tính ước lệ và bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, nhà thơ đã gợi lên một bức tranh chiều hôm vừa đẹp vừa buồn, thấm đẫm chất cổ điển.
Ngay từ hai câu thơ mở đầu, không gian nghệ thuật đã được khắc họa trong khoảnh khắc cuối ngày:
“Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn”
Câu thơ thứ nhất mở ra một khung cảnh rộng lớn nhưng lại nhòe mờ, “bảng lảng bóng hoàng hôn” không chỉ tả ánh sáng mà còn gợi cảm giác mơ hồ, trôi dạt của thời gian. Hoàng hôn vốn là thời khắc gợi buồn, khi ánh sáng tàn dần, con người dễ rơi vào trạng thái cô đơn, nhớ nhung. Không gian ấy vì thế mang màu sắc tâm trạng rõ rệt.
Đến câu thơ thứ hai, âm thanh được đưa vào làm nổi bật sự tĩnh lặng của cảnh vật:
“Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn”
Tiếng “ốc xa đưa” và “trống dồn” là những âm thanh vừa thực vừa mang tính gợi cảm. Chúng không làm không gian sống động hơn mà ngược lại càng nhấn mạnh sự vắng vẻ, hiu quạnh của buổi chiều nơi đất khách. Những âm thanh ấy như vọng lại từ xa xăm, càng làm nổi bật nỗi cô đơn của con người trước thiên nhiên và cuộc đời.
Hai câu thơ tiếp theo tiếp tục mở rộng không gian nhưng đồng thời đẩy mạnh cảm xúc nhớ nhà:
“Gác mái ngư ông về viễn phố
Gõ sừng mục tử lại cô thôn”
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” đều là những con người lao động bình dị đang trở về sau một ngày làm việc. Tuy nhiên, họ lại xuất hiện trong trạng thái “về” và “lại”, gợi nhịp sống chậm rãi, yên bình của làng quê. Trong khi đó, người lữ khách lại đứng ngoài cảnh ấy, lẻ loi và xa cách. Sự đối lập giữa “người về” và “người đứng lại” càng làm nổi bật nỗi nhớ nhà, nhớ quê của chủ thể trữ tình.
Về nghệ thuật, bốn câu thơ đầu thể hiện rõ bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc trưng của thơ Đường luật. Cảnh được miêu tả không đơn thuần để tả thực mà nhằm gửi gắm tâm trạng. Ngôn ngữ trang nhã, hình ảnh ước lệ như “hoàng hôn”, “ngư ông”, “mục tử” tạo nên sắc thái cổ điển, hàm súc. Đặc biệt, sự kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh đã làm tăng chiều sâu cảm xúc, khiến nỗi buồn trở nên lan tỏa.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu bài Chiều hôm nhớ nhà không chỉ tái hiện một bức tranh chiều tà nơi đất khách mà còn khắc họa sâu sắc tâm trạng cô đơn, nhớ quê của Bà huyện Thanh Quan. Qua đó, ta cảm nhận được tấm lòng tha thiết với quê hương và vẻ đẹp tâm hồn tinh tế, giàu cảm xúc của nhà thơ.
Bài tham khảo Mẫu 6
Bốn câu thơ đầu bài Chiều hôm nhớ nhà của Bà huyện Thanh Quan đã khắc họa một bức tranh chiều tà thấm đẫm nỗi buồn cô đơn, đồng thời bộc lộ sâu sắc tâm trạng nhớ quê hương của người lữ khách nơi đất khách. Bằng bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc, nhà thơ đã biến cảnh vật thiên nhiên thành tiếng lòng da diết của con người.
Ngay từ hai câu thơ mở đầu, không gian chiều hôm hiện lên rộng lớn nhưng nhuốm màu tâm trạng:
“Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn”
Câu thơ thứ nhất mở ra một không gian mờ ảo, “bảng lảng” không chỉ gợi sắc trời mà còn gợi cảm giác thời gian đang trôi chậm, lặng lẽ. Hoàng hôn vốn là thời khắc gợi buồn, khi con người dễ cảm nhận rõ nhất sự trôi chảy của thời gian và nỗi cô đơn của chính mình. Cảnh vật không rõ nét mà hòa vào một màn sương tâm trạng, khiến bức tranh trở nên vừa thực vừa mộng.
Câu thơ thứ hai sử dụng âm thanh để làm nổi bật sự tĩnh lặng:
“Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn”
Những âm thanh “tiếng ốc”, “trống dồn” vốn thuộc về đời sống sinh hoạt nhưng khi vang lên trong không gian chiều vắng lại trở nên xa xăm, thưa thớt. Chúng không phá vỡ sự tĩnh lặng mà càng làm tăng cảm giác vắng vẻ, cô liêu. Đó là nghệ thuật lấy động tả tĩnh rất đặc trưng trong thơ cổ.
Đến hai câu thơ tiếp theo, bức tranh không gian được mở rộng nhưng cảm xúc nhớ nhà lại càng sâu sắc hơn:
“Gác mái ngư ông về viễn phố
Gõ sừng mục tử lại cô thôn”
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” gợi lên một cuộc sống lao động bình dị, yên ả nơi làng quê. Họ đều đang trở về, trở về với mái ấm, với quê hương sau một ngày dài. Trong khi đó, người lữ khách lại đứng ngoài dòng chảy ấy, lẻ loi giữa không gian chiều muộn. Sự trở về của người khác càng làm nổi bật sự xa cách, càng khơi sâu nỗi nhớ quê da diết trong lòng thi nhân.
Về nghệ thuật, đoạn thơ tiêu biểu cho phong cách thơ Đường luật trang nhã, hàm súc. Bút pháp tả cảnh ngụ tình được vận dụng tinh tế: cảnh không chỉ để tả mà còn để nói hộ tâm trạng. Ngôn ngữ cổ điển, giàu tính ước lệ kết hợp với cách lựa chọn hình ảnh giàu sức gợi đã tạo nên một bức tranh chiều hôm vừa đẹp vừa buồn, mang đậm phong vị cổ thi.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu bài Chiều hôm nhớ nhà không chỉ vẽ nên cảnh chiều tà nơi thôn dã mà còn thể hiện sâu sắc nỗi lòng cô đơn, nhớ quê của Bà huyện Thanh Quan. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn tinh tế, giàu cảm xúc và nỗi niềm hoài cổ của một nữ thi sĩ tài hoa trong văn học trung đại Việt Nam.
Bài tham khảo Mẫu 7
Trong thơ ca trung đại Việt Nam, thời khắc chiều tà luôn là một “điểm rơi” giàu cảm xúc, nơi cảnh vật dễ hòa vào tâm trạng con người. Với Bà Huyện Thanh Quan, buổi chiều không chỉ là sự chuyển giao của thời gian mà còn là khoảnh khắc đánh thức những nỗi niềm sâu kín. Bốn câu thơ đầu bài “Chiều hôm nhớ nhà” đã dựng lên một bức tranh chiều nơi đất khách, qua đó thể hiện rõ nỗi cô đơn và nỗi nhớ quê hương của người lữ thứ.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Ngay câu thơ đầu tiên, không gian đã được phủ một sắc thái mờ ảo: “bảng lảng bóng hoàng hôn”. Từ láy “bảng lảng” không chỉ gợi tả ánh sáng nhạt dần của buổi chiều mà còn tạo cảm giác mơ hồ, tan loãng. Cảnh vật như không còn rõ ràng, mọi thứ chìm vào một lớp sương buồn. Đây là một đặc trưng trong thơ trung đại: cảnh không chỉ để tả mà còn để gợi tâm trạng. Buổi chiều trong thơ Bà Huyện Thanh Quan vì thế không đơn thuần là thiên nhiên mà đã mang màu sắc tâm hồn.
Sang câu thơ thứ hai, yếu tố âm thanh được đưa vào, làm cho bức tranh có chiều sâu hơn: “Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn”. Hai loại âm thanh tưởng chừng đối lập: “xa đưa” gợi sự lan xa, kéo dài; “trống dồn” lại gợi nhịp gấp gáp, thúc giục. Sự kết hợp này tạo nên một không gian vừa rời rạc vừa dồn nén. Âm thanh không phá vỡ sự tĩnh lặng mà trái lại còn làm nổi bật sự vắng lặng của cảnh vật. Trong sự giao thoa ấy, nỗi buồn như lan rộng, thấm sâu hơn vào tâm trạng người đọc.
Hai câu tiếp theo mở rộng bức tranh sang đời sống con người:
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” là những biểu tượng quen thuộc của đời sống lao động thôn quê. Họ trở về sau một ngày làm việc, tạo nên không khí sum họp quen thuộc. Tuy nhiên, trong cảm nhận của nhân vật trữ tình, cảnh ấy lại mang sắc thái đối lập. Khi mọi người đều có nơi để trở về thì người lữ khách lại đang ở nơi đất khách quê người. Vì vậy, các từ “viễn phố” và “cô thôn” không chỉ mang ý nghĩa không gian mà còn gợi cảm giác xa xôi, cô quạnh. Chính sự đối lập này khiến nỗi nhớ nhà càng trở nên rõ rệt.
Về nghệ thuật, đoạn thơ tiêu biểu cho bút pháp “tả cảnh ngụ tình”. Cảnh chiều tà, âm thanh thôn dã, hình ảnh con người lao động đều hòa quyện để thể hiện tâm trạng cô đơn. Nghệ thuật đối trong hai câu thực được sử dụng tinh tế, cùng với ngôn ngữ trang nhã, giàu sức gợi, đã tạo nên một bức tranh vừa cổ điển vừa giàu cảm xúc.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu “Chiều hôm nhớ nhà” không chỉ là bức tranh thiên nhiên lúc chiều buông mà còn là bức tranh tâm trạng của Bà Huyện Thanh Quan. Qua đó, người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi nhớ quê hương da diết của một tâm hồn tinh tế và giàu tình cảm.
Bài tham khảo Mẫu 8
Trong cuộc đời mỗi con người, có những khoảnh khắc dù nhỏ bé nhưng lại dễ khơi dậy nỗi nhớ sâu xa về quê hương. Với người xa xứ, chỉ một ánh chiều, một âm thanh quen thuộc cũng có thể làm lòng trùng xuống. Trong thơ ca trung đại Việt Nam, Bà Huyện Thanh Quan là một trong những nhà thơ diễn tả thành công nhất tâm trạng ấy. Bốn câu thơ đầu bài “Chiều hôm nhớ nhà” đã khắc họa cảnh chiều nơi đất khách, đồng thời bộc lộ nỗi cô đơn và nỗi nhớ quê hương sâu nặng.
Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn.
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Mở đầu bài thơ là hình ảnh buổi chiều tà với “bóng hoàng hôn” bảng lảng. Đây là một không gian thời gian mang tính gợi cảm mạnh. Từ láy “bảng lảng” làm cho cảnh vật trở nên mờ nhòe, không rõ hình khối. Thiên nhiên như đang tan ra trong ánh chiều, tạo nên một cảm giác buồn man mác. Không gian ấy không chỉ là cảnh thực mà còn là phản chiếu tâm trạng của con người đang mang nỗi nhớ quê.
Câu thơ thứ hai bổ sung yếu tố âm thanh: “Tiếng ốc xa đưa lẫn trống dồn”. Âm thanh “xa đưa” gợi sự lan xa, nhẹ và kéo dài, trong khi “trống dồn” lại gợi sự gấp gáp, thúc giục. Hai âm thanh hòa vào nhau tạo nên một không gian vừa động vừa tĩnh, vừa gần vừa xa. Chính sự đối lập ấy khiến cảnh vật trở nên trầm hơn, buồn hơn, đồng thời khơi sâu nỗi cô đơn của người lữ khách.
Hai câu thơ sau đưa hình ảnh con người vào bức tranh:
Gác mái ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng mục tử lại cô thôn.
Đây là hình ảnh quen thuộc của đời sống thôn quê, khi con người kết thúc một ngày lao động và trở về nhà. Tuy nhiên, đối với nhân vật trữ tình, những hình ảnh ấy lại mang ý nghĩa đặc biệt. Chúng gợi lên sự sum họp của người khác, từ đó làm nổi bật sự cô đơn của chính mình. Các từ “viễn phố” và “cô thôn” không chỉ miêu tả không gian mà còn gợi cảm giác xa cách, vắng vẻ, làm tăng thêm nỗi nhớ nhà da diết.
Về nghệ thuật, đoạn thơ thể hiện rõ bút pháp tả cảnh ngụ tình, kết hợp giữa hình ảnh, âm thanh và cảm xúc một cách hài hòa. Ngôn ngữ thơ trang nhã, nhịp điệu chậm rãi, giàu tính gợi, đã góp phần làm nổi bật tâm trạng nhân vật trữ tình.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu “Chiều hôm nhớ nhà” không chỉ tái hiện một bức tranh chiều tà nơi thôn dã mà còn là tiếng lòng của Bà Huyện Thanh Quan – một nỗi nhớ quê hương sâu sắc, thấm đẫm trong từng cảnh sắc và âm thanh của thiên nhiên.
Bài tham khảo Mẫu 9
Trong dòng thơ trung đại Việt Nam, Bà huyện Thanh Quan là một trong những gương mặt tiêu biểu với phong cách trang nhã, cổ điển và giàu nỗi niềm hoài cổ. Bốn câu thơ đầu bài Chiều hôm nhớ nhà không chỉ mở ra bức tranh thiên nhiên buổi chiều tà nơi đất khách mà còn là tiếng lòng da diết của một tâm hồn giàu tình cảm, luôn hướng về quê hương. Bằng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình tinh tế, tác giả đã biến cảnh vật thành nơi gửi gắm tâm trạng cô đơn, nhớ nhà sâu sắc.
Ngay từ câu thơ đầu tiên, không gian nghệ thuật đã được gợi mở trong một khoảnh khắc đặc biệt:
“Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn”
Cụm từ “bảng lảng bóng hoàng hôn” không chỉ miêu tả ánh sáng nhạt dần của buổi chiều mà còn gợi cảm giác mơ hồ, trôi dạt của thời gian. Hoàng hôn trong thơ cổ thường gắn với nỗi buồn chia ly, và ở đây nó càng trở nên sâu lắng khi được diễn tả bằng từ ngữ giàu tính tạo hình. Không gian như bị phủ một lớp sương mỏng của tâm trạng, khiến cảnh vật trở nên xa xăm và lạnh lẽo.
Sang câu thơ thứ hai, yếu tố âm thanh xuất hiện:
“Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn”
Âm thanh “tiếng ốc” và “trống dồn” vốn thuộc về đời sống sinh hoạt, nhưng khi đặt trong không gian chiều vắng, chúng trở nên thưa thớt, xa xăm. Nghệ thuật lấy động tả tĩnh được sử dụng hiệu quả: càng có âm thanh, người đọc càng cảm nhận rõ sự tĩnh lặng bao trùm. Chính sự đối lập ấy đã làm nổi bật nỗi cô đơn của con người nơi đất khách.
Hai câu thơ tiếp theo mở rộng bức tranh cuộc sống, đồng thời làm rõ hơn tâm trạng nhân vật trữ tình:
“Gác mái ngư ông về viễn phố
Gõ sừng mục tử lại cô thôn”
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” gợi cuộc sống lao động bình dị, yên ả của làng quê. Họ đều đang trở về sau một ngày làm việc, trở về với mái ấm thân thuộc. Tuy nhiên, sự trở về ấy lại trở thành đối lập với trạng thái của người lữ khách. Trong khi mọi người tìm thấy điểm dừng, nhà thơ lại đang ở trạng thái “đứng ngoài”, lạc lõng giữa không gian chiều muộn. Chính sự đối lập này đã khơi sâu nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương da diết.
Về nghệ thuật, đoạn thơ mang đậm phong cách cổ điển với bút pháp tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ hàm súc, giàu tính ước lệ. Cảnh vật không chỉ có giá trị tả thực mà còn là phương tiện biểu đạt cảm xúc. Đặc biệt, sự kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh đã tạo nên chiều sâu không gian nghệ thuật, khiến nỗi buồn trở nên lan tỏa và ám ảnh.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu Chiều hôm nhớ nhà không chỉ vẽ nên bức tranh chiều tà nơi thôn dã mà còn thể hiện tâm trạng cô đơn, nhớ quê sâu sắc của Bà huyện Thanh Quan. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn tinh tế, giàu cảm xúc và nỗi niềm hoài cổ của một nữ thi sĩ tài hoa trong văn học trung đại Việt Nam.
Bài tham khảo Mẫu 10
Trong thơ ca trung đại Việt Nam, nỗi nhớ quê hương luôn là một đề tài quen thuộc nhưng được thể hiện rất riêng trong sáng tác của Bà huyện Thanh Quan. Bốn câu thơ đầu bài Chiều hôm nhớ nhà không chỉ mở ra một không gian thiên nhiên buổi chiều tà mà còn khắc họa sâu sắc tâm trạng cô đơn của con người nơi đất khách. Qua bút pháp cổ điển kết hợp với cảm xúc tinh tế, tác giả đã tạo nên một đoạn thơ giàu sức gợi và giàu chiều sâu tâm hồn.
Trước hết, cảnh chiều hôm hiện lên trong một không gian rộng nhưng thấm đẫm nỗi buồn:
“Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn”
Câu thơ mở đầu gợi ra một bầu trời chiều mờ ảo, “bảng lảng” không chỉ là trạng thái ánh sáng mà còn gợi cảm giác chênh chao của lòng người. Khi ánh hoàng hôn buông xuống, mọi ranh giới trở nên nhòe mờ, giống như cảm xúc con người cũng trở nên trĩu nặng và khó gọi tên.
Sang câu thơ thứ hai, âm thanh xuất hiện như một điểm nhấn nghệ thuật:
“Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn”
Âm thanh “tiếng ốc” và “trống dồn” vốn quen thuộc trong đời sống thôn quê nhưng ở đây lại vang lên xa vắng, như vọng về từ một không gian khác. Sự kết hợp giữa “xa đưa” và “vẳng” làm tăng cảm giác thưa thớt, cô quạnh. Điều đáng chú ý là âm thanh không làm cảnh sống động hơn mà lại khiến sự tĩnh lặng trở nên rõ rệt hơn, từ đó khắc sâu nỗi cô đơn của con người.
Đến hai câu thơ sau, không gian cuộc sống được mở rộng nhưng tâm trạng lại càng lặng buồn:
“Gác mái ngư ông về viễn phố
Gõ sừng mục tử lại cô thôn”
Hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” đều là biểu tượng của đời sống lao động bình dị. Họ trở về sau một ngày dài, mang theo nhịp sống yên bình của làng quê. Nhưng chính sự trở về ấy lại làm nổi bật tình trạng “không trở về” của nhân vật trữ tình. Trong khi mọi người tìm thấy mái nhà, người lữ khách lại đối diện với sự xa cách và nỗi nhớ quê không nguôi.
Về nghệ thuật, đoạn thơ thể hiện rõ bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc trưng của thơ Đường luật. Ngôn ngữ trang nhã, hình ảnh ước lệ nhưng giàu sức gợi. Sự kết hợp giữa không gian rộng lớn và những chi tiết nhỏ bé tạo nên chiều sâu nghệ thuật, giúp nỗi buồn trở nên tinh tế, không bi lụy mà thấm dần vào cảm xúc người đọc.
Tóm lại, bốn câu thơ đầu bài Chiều hôm nhớ nhà là sự hòa quyện giữa cảnh và tình, giữa thiên nhiên và tâm trạng, thể hiện rõ nỗi nhớ quê hương da diết của Bà huyện Thanh Quan. Đoạn thơ không chỉ có giá trị thẩm mĩ cao mà còn phản ánh vẻ đẹp tâm hồn tinh tế, giàu chiều sâu của nữ sĩ trong nền thơ ca trung đại Việt Nam.
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích nội dung nghệ thuật của bài thơ Tức cảnh chiều thu của Bà Huyện Thanh Quan hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Thu ẩm (Nguyễn Khuyến) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích, đánh giá bốn câu thơ đầu bài thơ Chiều hôm nhớ nhà- Bà huyện Thanh Quan hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Bữa cơm quê (Đoàn Văn Cừ) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Ngôn chí (Nguyễn Trãi) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích đánh giá một tác phẩm văn học hay nhất
- Top 45 đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật người bố trong truyện ngắn Bố tôi của Nguyễn Ngọc Thuần hay nhất
- Top 45 đoạn văn (khoảng 200 chữ) nhận xét tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ Xuôi đò của Nguyễn Bính hay nhất
- Top 45 đoạn văn (khoảng 5-7 câu) ghi lại cảm xúc của em về đoạn trích thơ "Con ong làm mât, yêu hoa ... một đốm lửa tàn mà thôi" trong Tiếng ru (Trích Gió lộng) của Tố Hữu hay nhất
- Top 45 đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ Mùa hoa đỏ (Nguyễn Mậu Đức) hay nhất




Danh sách bình luận