1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại
200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ lục bát Top 45 đoạn văn nghị luận ( 200 chữ) phân tích hình ảnh những người chiến sĩ Điện Biên qua cảm nhận của nhà thơ Tố Hữu trong đoạn trích ở phần đọc hiểu hay nhất>
- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Tố Hữu là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng. Bài thơ Tin về nửa đêm (với đoạn trích nổi tiếng về chiến thắng Điện Biên) đã tạc dựng một bức tượng đài bất tử về người lính. -Nêu vấn đề cần nghị luận: Hình ảnh người chiến sĩ Điện Biên hiện lên với ý chí thép, sự hy sinh lẫm liệt và tinh thần lạc quan, yêu nước nồng nàn.
Dàn ý
Mở đoạn
- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Tố Hữu là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng. Bài thơ Tin về nửa đêm (với đoạn trích nổi tiếng về chiến thắng Điện Biên) đã tạc dựng một bức tượng đài bất tử về người lính.
-Nêu vấn đề cần nghị luận: Hình ảnh người chiến sĩ Điện Biên hiện lên với ý chí thép, sự hy sinh lẫm liệt và tinh thần lạc quan, yêu nước nồng nàn.
Thân đoạn
- Sự kiên trì và gian khổ tột cùng:
+ Tác giả sử dụng bút pháp liệt kê: "năm mươi sáu ngày đêm", "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt".
+ Sự khắc nghiệt của điều kiện sống và chiến đấu (bùn non, mưa dầm) làm nổi bật lên bản lĩnh "Đầu nung lửa sắt".
- Lòng dũng cảm và sự hy sinh phi thường:
+ Nhấn mạnh những hành động anh hùng đi vào huyền thoại: "thân chôn làm giá súng", "đầu bịt lỗ châu mai", "chèn lưng cứu pháo".
+ Các động từ mạnh: "băng mình", "ào ào vũ bão", "xẻ núi, lăn bom".
+ Hình ảnh "Máu trộn bùn non", "Nát thân, nhắm mắt, còn ôm" khẳng định một chân lý: thể xác có thể bị hủy diệt nhưng ý chí "Gan không núng / Chí không mòn" là bất diệt.
- Tinh thần lạc quan và lý tưởng sống cao đẹp:
+ Không chỉ có chiến sĩ ngoài mặt trận, hình ảnh anh thồ, chị gánh trên dốc Pha Đin, đèo Lũng Lô với tiếng hò, tiếng hát cho thấy sức mạnh của sự đoàn kết.
+ Họ sẵn sàng "không tiếc tuổi xanh", lấy máu xương để đổi lấy màu "hoa mơ trắng", "vườn cam vàng" cho Tổ quốc.
Kết đoạn
- Khẳng định giá trị nghệ thuật: Ngôn ngữ thơ dồn dập, khỏe khoắn, giàu tính tạo hình và biểu cảm.
- Cảm xúc cá nhân: Người chiến sĩ Điện Biên trong thơ Tố Hữu không chỉ là biểu tượng của quá khứ hào hùng mà còn là bài học về lòng yêu nước cho thế hệ trẻ hôm nay.
Bài siêu ngắn Mẫu 1
Trong bài thơ, Tố Hữu đã tạc dựng bức tượng đài bất tử về người chiến sĩ Điện Biên qua những vần thơ đầy cảm phục. Hình ảnh các anh hiện lên gắn liền với sự khắc nghiệt của chiến trường: "năm mươi sáu ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt". Dù phải đối mặt với "máu trộn bùn non", nhưng người lính vẫn giữ vững khí tiết: "Gan không núng, chí không mòn". Đặc biệt, những hành động anh hùng như thân chôn làm giá súng, đầu bịt lỗ châu mai hay chèn lưng cứu pháo đã đẩy sự hy sinh lên mức lẫm liệt nhất. Bằng bút pháp sử thi và các động từ mạnh, tác giả khẳng định rằng chính ý chí "nung lửa sắt" đã giúp các anh vượt qua giới hạn của con người để làm nên chiến thắng "lừng lẫy năm châu".
Bài siêu ngắn Mẫu 2
Hình ảnh những người con ra tiền tuyến trong đoạn trích hiện lên với vẻ đẹp của sự đồng lòng và tinh thần lạc quan cách mạng. Không chỉ có những chiến sĩ trực tiếp cầm súng, mà cả đội ngũ anh thồ, chị gánh trên dốc Pha Đin, đèo Lũng Lô cũng góp phần tạo nên sức mạnh tổng lực. Dưới làn bom đạn và thời tiết khắc nghiệt "mấy tầng mây, gió lớn mưa to", họ vẫn giữ vững tiếng hò, tiếng hát. Tố Hữu đã ca ngợi lý tưởng sống cao đẹp của một thế hệ "không tiếc tuổi xanh", sẵn sàng đánh đổi xương máu để hồi sinh sắc trắng của hoa mơ, sắc vàng của vườn cam cho quê hương. Đó là vẻ đẹp của sự dâng hiến vô điều kiện vì độc lập tự do.
Bài siêu ngắn Mẫu 3
Bằng ngôn ngữ thơ dồn dập, khỏe khoắn như nhịp bước hành quân, Tố Hữu đã khắc họa thành công hình ảnh người chiến sĩ Điện Biên anh hùng. Những câu thơ ngắn, ngắt nhịp nhanh cùng các từ ngữ giàu tính tạo hình như "ào ào vũ bão", "xẻ núi, lăn bom" đã tái hiện không khí chiến đấu quyết liệt. Tác giả không né tránh đau thương khi miêu tả cảnh "nát thân, nhắm mắt", nhưng bao trùm lên tất cả là âm hưởng ngợi ca, tự hào. Hình ảnh người chiến sĩ không chỉ là những cá nhân riêng lẻ mà đã trở thành biểu tượng cho một "dân tộc anh hùng". Đoạn thơ chính là lời tri ân sâu sắc, biến những hy sinh thầm lặng thành bản anh hùng ca vang vọng mãi ngàn sau.
Bài chi tiết Mẫu 1
chiến sĩ Điện Biên, Tố Hữu không chỉ tái hiện một chiến thắng mà còn dựng lên tượng đài bất tử về người lính. Họ hiện ra như những con người mang tầm vóc sử thi, với sức mạnh dữ dội của thiên nhiên: “sét đánh ngày đêm”, “đầu nung lửa sắt” – vừa thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho ý chí chiến đấu không gì khuất phục. Nhưng phía sau khí thế lẫm liệt ấy là một sức chịu đựng phi thường: “năm mươi sáu ngày đêm, khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt” – chuỗi hình ảnh dồn dập như khắc sâu từng lớp gian lao chồng chất. Đặc biệt, vẻ đẹp của họ tỏa sáng rực rỡ trong sự hi sinh: những con người “thân chôn làm giá súng”, “đầu bịt lỗ châu mai” đã hóa thân thành chính vũ khí để bảo vệ đồng đội, bảo vệ Tổ quốc. Đó không còn là cái chết, mà là sự hóa thân vào dáng hình đất nước. Hình tượng người lính vì thế không tách rời nhân dân, hòa vào sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc để làm nên Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy. Bằng giọng thơ hào sảng mà thiết tha, Tố Hữu đã khiến hình ảnh người chiến sĩ Điện Biên trở thành biểu tượng sáng chói của chủ nghĩa anh hùng Việt Nam.
Bài chi tiết Mẫu 2
Trong đoạn trích bài thơ Hoan hô chiến sĩ Điện Biên, Tố Hữu đã khắc họa hình ảnh người chiến sĩ Điện Biên với vẻ đẹp sử thi rực rỡ và đầy xúc động. Trước hết, họ hiện lên với tư thế hiên ngang, dũng mãnh, làm chủ chiến trường qua những hình ảnh mạnh mẽ như “sét đánh ngày đêm”, “đầu nung lửa sắt”, thể hiện khí thế tiến công áp đảo quân thù. Không chỉ anh hùng trong chiến đấu, người lính còn mang ý chí bền bỉ phi thường khi vượt qua muôn vàn gian khổ: “năm mươi sáu ngày đêm, khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt”. Những thử thách khắc nghiệt ấy càng làm nổi bật tinh thần “gan không núng, chí không mòn”. Đặc biệt, vẻ đẹp cao cả nhất chính là sự hi sinh quên mình: “thân chôn làm giá súng”, “đầu bịt lỗ châu mai” – những hình ảnh giàu sức gợi, trở thành biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Bên cạnh đó, hình ảnh những dân công hỏa tuyến “chị gánh anh thồ” còn cho thấy sức mạnh đoàn kết toàn dân. Tất cả đã góp phần làm nên chiến thắng vang dội của Chiến thắng Điện Biên Phủ, khắc ghi hình tượng người chiến sĩ như một biểu tượng bất tử của dân tộc Việt Nam.
Bài chi tiết Mẫu 3
Trong bài thơ Tin về nửa đêm, nhà thơ Tố Hữu đã tạc dựng một tượng đài bất tử về người chiến sĩ Điện Biên bằng ngôn ngữ sử thi hào hùng và cảm xúc mãnh liệt. Hình ảnh những người lính hiện lên trước hết qua sự kiên cường, bền bỉ đến phi thường trước nghịch cảnh. Với bút pháp liệt kê "năm mươi sáu ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt", tác giả đã tái hiện chân thực những gian khổ tột cùng mà người lính phải trải qua. Dù "máu trộn bùn non", nhưng ý chí của họ vẫn là thứ "đầu nung lửa sắt", quyết không lay chuyển: "Gan không núng / Chí không mòn". Đặc biệt, sự hy sinh của các anh được đẩy lên mức lẫm liệt nhất qua những hành động đi vào huyền thoại như "thân chôn làm giá súng", "đầu bịt lỗ châu mai" hay "chèn lưng cứu pháo". Những động từ mạnh như "ào ào vũ bão", "xẻ núi lăn bom" kết hợp với nhịp thơ dồn dập đã khắc họa khí thế tiến công như triều dâng thác đổ. Không chỉ dũng cảm, các anh còn mang trong mình lý tưởng cao đẹp, sẵn sàng dâng hiến "tuổi xanh" để đổi lấy màu hoa mơ trắng, vườn cam vàng cho Tổ quốc. Có thể nói, qua ngòi bút của Tố Hữu, người chiến sĩ Điện Biên không chỉ là những anh hùng trong chiến đấu mà còn là biểu tượng rạng rỡ của tâm hồn Việt Nam: dũng mãnh trong lửa đạn nhưng vẫn tràn đầy lạc quan và tình yêu sự sống.
Bài chi tiết Mẫu 4
Trong thi phẩm "Tin về nửa đêm", Tố Hữu không chỉ kể lại một chiến tích mà còn tạc dựng một tượng đài bằng thơ về người chiến sĩ Điện Biên – những con người đã bước ra từ bùn lầy để trở thành huyền thoại. Hình ảnh các anh hiện lên với vẻ đẹp bi tráng, là sự kết tinh giữa ý chí sắt đá và tâm hồn lý tưởng. Qua nhịp thơ dồn dập, tác giả tái hiện cuộc chiến “năm mươi sáu ngày đêm” đầy nghiệt ngã, nơi con người phải đối mặt với “mưa dầm, cơm vắt”, với cái chết cận kề trong từng tấc đất. Thế nhưng, chính trong thực tại “máu trộn bùn non” ấy, bản lĩnh người lính lại ngời sáng hơn bao giờ hết: “Gan không núng / Chí không mòn”. Tố Hữu đã dùng những hình ảnh giàu sức nặng như “thân chôn làm giá súng”, “chèn lưng cứu pháo” để vĩnh cửu hóa sự hy sinh của một thế hệ “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Các anh chiến đấu không phải bằng lòng căm thù mù quáng, mà bằng một tình yêu thiết tha dành cho sự sống, cho “hoa mơ trắng”, “vườn cam vàng” của ngày mai. Có thể nói, người chiến sĩ trong thơ Tố Hữu chính là hiện thân của một dân tộc anh hùng, nơi nỗi đau thương không làm người ta gục ngã mà trở thành chất thép để rèn nên chiến thắng lẫy lừng.
Bài chi tiết Mẫu 5
Dưới ngòi bút của "con chim đầu đàn" thơ ca cách mạng, những anh hùng Điện Biên không chỉ là những khối thép vững chãi mà còn là những tâm hồn nhạy cảm, mang trong mình tình yêu quê hương thiết tha. Giữa cái khắc nghiệt của "năm mươi sáu ngày đêm khoét núi, ngủ hầm", giữa những cơn "mưa dầm, cơm vắt" lạnh buốt, ta vẫn thấy ánh lên vẻ đẹp của lòng lạc quan qua những tiếng hò, tiếng hát vang vọng trên dốc Pha Đin, đèo Lũng Lô. Tố Hữu đã rất tinh tế khi đặt sự hy sinh bi tráng của các anh bên cạnh những gam màu tươi sáng của sự sống: máu các anh đổ xuống để "hoa mơ lại trắng, vườn cam lại vàng". Đó là cái nhìn đầy nhân văn, lãng mạn hóa cái chết thành một sự tái sinh, biến những "thân chôn làm giá súng" hay "bịt lỗ châu mai" trở thành những đóa hoa bất tử nở rộ giữa lòng đất mẹ. Các anh đi vào cuộc chiến không chỉ bằng ý chí "gan không núng", mà còn bằng một trái tim nồng cháy "không tiếc tuổi xanh", xem việc hiến dâng thanh xuân cho Tổ quốc là lẽ sống đẹp nhất đời mình. Hình ảnh người chiến sĩ lúc này không còn xa lạ, khô cứng mà trở nên gần gũi, lung linh như một huyền thoại, nơi chất thép của ý chí hòa quyện tuyệt vời cùng chất tình của một tâm hồn yêu chuộng hòa bình, tự do sâu sắc.
Bài chi tiết Mẫu 6
Trong bản hùng ca Hoan hô chiến sĩ Điện Biên, Tố Hữu đã để trái tim mình hòa vào nhịp đập của dân tộc, từ đó khắc họa hình ảnh người chiến sĩ Điện Biên bằng một cảm hứng lãng mạn trữ tình sâu lắng mà vẫn dạt dào khí thế sử thi. Những con người ấy không chỉ bước ra từ chiến trường khói lửa, mà như bước ra từ chính những ước mơ cháy bỏng về độc lập, tự do. Họ mang trong mình sức mạnh của sấm sét, của lửa: “sét đánh ngày đêm”, “đầu nung lửa sắt” – vừa dữ dội, vừa rực sáng niềm tin chiến thắng. Nhưng đằng sau ánh hào quang ấy là biết bao gian khổ âm thầm: những đêm dài “mưa dầm, cơm vắt”, những tháng ngày “khoét núi, ngủ hầm” lặng lẽ mà kiên gan. Và rồi, trong những khoảnh khắc bi tráng nhất, họ đã hóa thân thành đất nước: thân mình làm giá súng, máu xương hòa vào bùn đất, để từng tấc đất quê hương hồi sinh. Sự hi sinh ấy không hề chìm vào bi lụy, mà thăng hoa thành vẻ đẹp bất tử, như những bông hoa nở giữa chiến trường khốc liệt. Hình ảnh người lính vì thế không chỉ là biểu tượng của ý chí mà còn là biểu tượng của tình yêu Tổ quốc nồng nàn, góp phần làm nên chiến thắng Chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội, để lại âm vang ngân dài trong tâm hồn bao thế hệ.
Bài chi tiết Mẫu 7
Tố Hữu, lá cờ đầu của dòng thơ ca cách mạng, đã dùng ngòi bút tài hoa của mình để tạc dựng một bức tượng đài bất tử về người lính trong bài thơ "Tin về nửa đêm". Qua đoạn trích, hình ảnh người chiến sĩ Điện Biên hiện lên rực rỡ với ý chí thép, sự hy sinh lẫm liệt và một tinh thần lạc quan, yêu nước nồng nàn. Trước hết, đó là sự kiên trì và chịu đựng gian khổ đến tột cùng. Bằng bút pháp liệt kê: "năm mươi sáu ngày đêm", "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt", tác giả đã tái hiện sự khắc nghiệt của chiến trường, nơi điều kiện sống thiếu thốn đủ bề nhưng lại làm nổi bật lên bản lĩnh "Đầu nung lửa sắt". Không dừng lại ở đó, lòng dũng cảm và sự hy sinh phi thường của các anh đã đi vào huyền thoại qua những hành động như "thân chôn làm giá súng", "đầu bịt lỗ châu mai" hay "chèn lưng cứu pháo". Các động từ mạnh "băng mình", "ào ào vũ bão", "xẻ núi, lăn bom" cùng hình ảnh đầy đau xót nhưng kiêu hãnh: "Máu trộn bùn non", "Nát thân, nhắm mắt, còn ôm" đã khẳng định một chân lý bất diệt: thể xác có thể bị hủy diệt nhưng ý chí "Gan không núng / Chí không mòn" là vĩnh cửu. Bên cạnh sự khốc liệt, hình ảnh anh thồ, chị gánh trên dốc Pha Đin, đèo Lũng Lô với tiếng hò, tiếng hát còn cho thấy sức mạnh của sự đoàn kết và tinh thần lạc quan yêu đời. Họ sẵn sàng "không tiếc tuổi xanh", lấy máu xương mình để đổi lấy sắc "hoa mơ trắng", "vườn cam vàng" cho đất nước. Với ngôn ngữ thơ dồn dập, khỏe khoắn và giàu tính tạo hình, Tố Hữu không chỉ khắc họa một quá khứ hào hùng mà còn gửi gắm bài học sâu sắc về lòng yêu nước cho thế hệ trẻ hôm nay.
Bài chi tiết Mẫu 8
Trong dòng chảy của thơ ca cách mạng, Tố Hữu luôn được biết đến là người chép sử bằng thơ, và với Tin về nửa đêm, ông đã tạc vào thời gian bức tượng đài sừng sững về người chiến sĩ Điện Biên. Hình ảnh những người anh hùng ấy hiện lên là sự giao thoa tuyệt đẹp giữa ý chí sắt đá và tâm hồn lý tưởng. Bằng bút pháp liệt kê đầy sức nặng, tác giả đã tái hiện một cuộc trường chinh đầy cam go: "năm mươi sáu ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt". Giữa sự khắc nghiệt của thiên nhiên và bom đạn, bản lĩnh "đầu nung lửa sắt" của người lính càng trở nên ngời sáng. Đỉnh cao của tinh thần quả cảm chính là những hành động vượt lên mọi giới hạn sinh tồn như "thân chôn làm giá súng", "bịt lỗ châu mai". Dù trong cảnh "máu trộn bùn non" hay "nát thân, nhắm mắt", các anh vẫn giữ vững niềm tin bất diệt: "Gan không núng / Chí không mòn". Nhưng không chỉ có chất thép, hình tượng người lính còn mang vẻ đẹp lãng mạn của những "chị gánh anh thồ" vượt dốc Pha Đin trong tiếng hò vang vọng. Họ sẵn sàng hiến dâng "tuổi xanh" để đổi lấy sắc trắng hoa mơ, sắc vàng vườn cam cho ngày mai độc lập. Với nhịp thơ dồn dập và ngôn ngữ giàu tính tạo hình, đoạn thơ không chỉ là bài ca toàn thắng mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về cái giá của hòa bình, thôi thúc lòng yêu nước trong trái tim mỗi người trẻ hôm nay.
Bài chi tiết Mẫu 9
Trong dòng chảy hùng tráng của thơ ca cách mạng, Tố Hữu hiện lên như một lá cờ đầu, và bài thơ Tin về nửa đêm đã khắc dựng nên bức tượng đài bất tử về người lính Điện Biên. Qua cảm hứng trữ tình kết hợp sử thi, hình ảnh người chiến sĩ hiện lên với ý chí thép, sự hi sinh lẫm liệt và tình yêu nước nồng nàn. Trước hết, đó là sức chịu đựng phi thường giữa muôn vàn gian khổ: “năm mươi sáu ngày đêm”, “khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt” – những chuỗi liệt kê dồn dập như khắc sâu từng lớp thử thách khắc nghiệt, làm nổi bật bản lĩnh “đầu nung lửa sắt”. Từ gian khổ ấy, vẻ đẹp anh hùng càng tỏa sáng trong những hành động mang tầm huyền thoại: “thân chôn làm giá súng”, “đầu bịt lỗ châu mai”, “chèn lưng cứu pháo”, những động từ mạnh như “băng mình”, “ào ào vũ bão” khiến hình tượng người lính hiện lên dữ dội mà bi tráng. Dẫu “máu trộn bùn non”, “nát thân, nhắm mắt”, họ vẫn giữ trọn lời thề “gan không núng, chí không mòn”, để sự sống của Tổ quốc vươn lên từ chính hi sinh ấy. Không chỉ có chiến sĩ nơi tiền tuyến, hình ảnh “chị gánh anh thồ” trên dốc Pha Đin, đèo Lũng Lô với tiếng hò, tiếng hát còn làm sáng lên tinh thần lạc quan và sức mạnh đoàn kết toàn dân. Họ sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân để đổi lấy mùa “hoa mơ trắng”, “vườn cam vàng” cho đất nước. Với ngôn ngữ dồn dập, giàu sức gợi và âm hưởng hào hùng, Tố Hữu đã khiến người chiến sĩ Điện Biên trong Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ là biểu tượng của quá khứ vẻ vang mà còn là ngọn lửa nuôi dưỡng lòng yêu nước cho hôm nay và mai sau.
Bài chi tiết Mẫu 10
Trong bài thơ Tin về nửa đêm, Tố Hữu đã bằng cảm hứng trữ tình sâu lắng mà dựng lên một tượng đài sống động về người chiến sĩ Điện Biên. Họ không chỉ là những con người của chiến tranh mà còn là hiện thân của ý chí và khát vọng dân tộc. Những tháng ngày “năm mươi sáu ngày đêm” với “khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt” hiện ra như một bản trường ca về sự chịu đựng bền bỉ, nơi gian khổ được đẩy đến tận cùng để làm bừng sáng bản lĩnh “đầu nung lửa sắt”. Trong khói lửa chiến trường, người lính hiện lên với vẻ đẹp bi tráng qua những hành động tưởng chừng vượt khỏi giới hạn con người: “thân chôn làm giá súng”, “đầu bịt lỗ châu mai”, “băng mình qua núi thép gai”. Dẫu “máu trộn bùn non”, dẫu thân xác có thể tan vào đất, thì ý chí “gan không núng, chí không mòn” vẫn tỏa sáng như một chân lý bất diệt. Không chỉ có chiến đấu, họ còn mang theo một tâm hồn lạc quan, một niềm tin mãnh liệt vào ngày mai khi hình ảnh “chị gánh anh thồ”, tiếng hát vang lên giữa dốc đèo hiểm trở đã thắp sáng cả chiến trường. Chính từ những hi sinh thầm lặng mà cao cả ấy, mùa xuân hòa bình đã nảy nở, góp phần làm nên chiến thắng Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy, để lại âm vang không bao giờ tắt trong lòng dân tộc.
- Top 45 đoạn văn (khoảng 10-12 câu) phân tích đoạn thơ: "Ruộng nương anh gửi bạn thân cày...Thương nhau tay nắm lấy bàn tay" của bài thơ Đồng chí (Chính Hữu) hay nhất
- Top 45 đoạn văn (khoảng 5-7 câu) ghi lại cảm xúc của em về đoạn trích thơ "Con ong làm mât, yêu hoa ... một đốm lửa tàn mà thôi" trong Tiếng ru (Trích Gió lộng) của Tố Hữu hay nhất
- Top 45 đoạn văn (khoảng 200 chữ) nhận xét tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ Xuôi đò của Nguyễn Bính hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Bức tranh quê (Thu Hà) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Nằm trong tiếng nói yêu thương (Huy Cận) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích đánh giá một tác phẩm văn học hay nhất
- Top 45 đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật người bố trong truyện ngắn Bố tôi của Nguyễn Ngọc Thuần hay nhất
- Top 45 đoạn văn (khoảng 200 chữ) nhận xét tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ Xuôi đò của Nguyễn Bính hay nhất
- Top 45 đoạn văn (khoảng 5-7 câu) ghi lại cảm xúc của em về đoạn trích thơ "Con ong làm mât, yêu hoa ... một đốm lửa tàn mà thôi" trong Tiếng ru (Trích Gió lộng) của Tố Hữu hay nhất
- Top 45 đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ Mùa hoa đỏ (Nguyễn Mậu Đức) hay nhất




Danh sách bình luận