1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm tiểu thuyết

Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm Muốn bán mười sáu người


Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Vũ Trọng Phụng là "ông vua báo chí Bắc Kỳ", một cây bút phóng sự xuất sắc của văn học hiện thực trước năm 1945 với cái nhìn sắc sảo, phẫn uất trước thực trạng xã hội.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở bài

Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Vũ Trọng Phụng là "ông vua báo chí Bắc Kỳ", một cây bút phóng sự xuất sắc của văn học hiện thực trước năm 1945 với cái nhìn sắc sảo, phẫn uất trước thực trạng xã hội.

Giới thiệu đoạn trích: "Muốn bán mười sáu người" là một trích đoạn phóng sự phản ảnh chân thực, xót xa về số phận của những người lao động nghèo rơi vào cảnh thất nghiệp, bị biến thành một "món hàng" rao bán ở giữa chốn đô thị Hà Thành.

Nêu nhận xét chung: Đoạn trích thể hiện bức tranh xã hội bi thảm, sự tha hóa của giá trị con người và tấm lòng xót thương, cay đắng của tác giả.

II. Thân bài

1. Bức tranh "chợ người" đau xót giữa lòng Hà Nội

Bối cảnh và thời gian: Ngã tư góc phố Amiral Courbet từ 7 giờ sáng. Bối cảnh không gian đô thị hào hoa nhưng lại che giấu một "chợ người" nhếch nhác.

Sự tụ tập của những con người thất nghiệp:

Ban đầu chỉ có 7 người, sau đó ùn ùn kéo đến "như ruồi thấy mùi mật", đông đúc không biết từ đâu tới.

Chia thành từng nhóm: trẻ với trẻ, già với già, nam với nam, nữ với nữ... Họ rì rầm trò chuyện, chửi nhau cho vui, bắt chấy cho nhau để quên đi cái đói.

Tâm lý giành giật, tha hóa: Cảnh đông đúc tạo ra sự cạnh tranh gay gắt ngay giữa những con người cùng khổ ("một kẻ đồng nghiệp cũng là một kẻ đáng ghét", lời càu nhàu của thằng Quít, lời chửi thề của mụ vú...).

2. Sự hạ thấp giá trị con người – Con người bị biến thành hàng hóa

Hình ảnh mụ đưa người (cò mồi):

Hành động đi đi lại lại như "viên võ quan lúc điểm binh", mấp máy môi đếm và đánh giá những kẻ chịu lụy mình.

Mụ ra ý sung sướng khi người kéo đến đông, xem con người chỉ là công cụ, hàng hóa để chăn dắt và kiếm lời.

Con người bị vật hóa:

Tác giả so sánh đầy cay đắng: "giơ mặt cho ruồi bâu", "như ruồi thấy mùi mật".

Ý niệm cay nghiệt qua nhan đề và lời tổng kết: "Muốn bán mười sáu người!" – con người không còn nhân phẩm mà bị đem ra "mua", "bán", "đắt", "ế hàng". Giá trị con người bị kéo tụt xuống ngang hàng với loài vật.

3. Lời tố cáo xã hội và sự thấu thị của tác giả

Vén màn sự thật về "Hà thành lịch sự":

Sự thiếu tổ chức khiến người thất nghiệp tản mạn khắp nơi, làm cho giới thượng lưu và các nhà xã hội học lầm tưởng thành phố yên bình, không có gì bi thương.

Khẳng định chắc nịch và chua chát của tác giả: "Chính ra, nó rất là thương tâm..."

Hệ quả tàn khốc của xã hội đồng tiền:

Cạm bẫy đô thị dụ dỗ người dân quê bỏ "đồng khô cỏ héo" lên thành thị để rồi "chết đói một lần thứ hai".

Đẩy con người vào con đường tha hóa, tội lỗi: "một bọn trẻ đực vào nhà Hỏa lò và một bọn trẻ cái làm nghề mãi dâm!".

4. Đánh giá nghệ thuật của đoạn trích

Chất phóng sự sắc bén: Sự quan sát tỉ mỉ, khách quan, giàu tính thời sự và chân thực.

Ngôn ngữ và giọng điệu: Giọng văn mỉa mai, cay đắng, giàu tính ngụ ý và chứa đựng niềm trăn trở xót xa.

Phép so sánh, ẩn dụ độc đáo: So sánh con người với loài vật, liên tưởng đến chợ mua bán để làm nổi bật sự tha hóa của giá trị nhân phẩm.

III. Kết bài

Khái quát lại giá trị tác phẩm: Đoạn trích là một bức tranh xót xa về thân phận con người dưới thời kỳ Pháp thuộc, đồng thời là bản tố cáo tố cáo xã hội bất công, giả tạo.

Bày tỏ tư tưởng, tình cảm: Thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc, sự trăn trở của Vũ Trọng Phụng trước kiếp sống cơ cực của tầng lớp hạ lưu trong xã hội cũ.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Đoạn trích "Muốn bán mười sáu người" của Vũ Trọng Phụng là một bức tranh xót xa về thân phận con người trong xã hội cũ. Tác phẩm không chỉ phản ánh cuộc sống túng thuẫn của tầng lớp hạ lưu mà còn xoáy sâu vào sự tha hóa giá trị nhân phẩm khi con người bị biến thành hàng hóa.

Mở đầu đoạn trích, tác giả đưa người đọc đến ngã tư đường – nơi tụ họp của những con người thất nghiệp. Không gian nhếch nhác ấy không còn nét hào hoa của chốn Hà thành, mà ngập tràn sự chen chúc, nhẫn nại đến tội nghiệp. Tác giả đã dùng những hình ảnh so sánh đầy chua chát như "như ruồi thấy mùi mật" hay "ngồi giơ mặt cho ruồi bâu" để lột tả sự bế tắc của họ. Con người ở đây không còn giữ được tình đồng loại; họ nhìn nhau như những đối thủ tranh giật miếng ăn. Sự tàn nhẫn của hoàn cảnh đã biến họ thành những kẻ cáu bẳn, căm ghét chính những người cùng cảnh ngộ.

Đỉnh điểm của sự đau xót nằm ở cách xã hội nhìn nhận họ. Tác giả gọi mụ dắt mối là kẻ "đánh giá những kẻ chịu lụy mụ" như một viên võ quan điểm binh. Con người – vốn mang phẩm giá và linh hồn – giờ đây bị đưa vào một phép tính kinh tế cay nghiệt: "bán đắt nên ế hàng hay là bán rẻ mà cũng vẫn ế?". Lời gọi mời "Muốn bán mười sáu người!" rung lên như một tiếng rao chợ, kéo tụt giá trị con người xuống ngang hàng với vật nuôi.

Bằng giọng văn mỉa mai nhưng thấm đượm niềm xót thương, Vũ Trọng Phụng đã phơi bày một thực tại cay đắng. Đoạn trích chính là tiếng lòng nhân đạo, cất lên nhằm thức tỉnh xót thương cho những kiếp người trôi dạt giữa giông bão đồng tiền.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Nhà văn Vũ Trọng Phụng – "ông vua phóng sự Bắc Kỳ" – luôn xuất sắc trong việc bóc tách những mặt tối của xã hội. Qua đoạn trích "Muốn bán mười sáu người", ông đã phơi bày bản chất tàn khốc của đô thị hóa thời Pháp thuộc đằng sau cái vẻ ngoài dường như phồn hoa, lịch sự.

Đoạn trích mở ra một sự đối lập sâu sắc giữa góc nhìn của giới thượng lưu và thực tế khốn cùng của dân nghèo. Đô thị Hà thành hiện lên qua mắt những "người lịch sự" hay "nhà xã hội học" là một nơi bình yên, không có gì bi thương. Nhưng thực chất, sự "bình yên" đó chỉ là do đám dân hạ lưu bị xé lẻ, rải rác khắp các phố xá chứ không tổ chức thành những cuộc biểu tình lớn như ở Cảng. Tác giả đã thấu thị cái bản chất "rất là thương tâm" ẩn sau sự yên bình giả tạo ấy.

Xã hội đô thị ấy hiện lên như một cái bẫy khổng lồ. Nó dùng ánh sáng phù hoa để dụ dỗ người dân quê rời bỏ "đồng khô cỏ héo", để rồi đẩy họ vào bi kịch "chết đói một lần thứ hai". Cay đắng hơn, chính cái thị trường lao động tàn nhẫn này đã triệt buộc mọi con sống của họ, đẩy "một bọn trẻ đực vào nhà Hỏa lò" và "một bọn trẻ cái làm nghề mãi dâm". Đó là guồng quay tàn bạo của một xã hội bất công, nơi con người bị tước đoạt cả quyền làm người tối thiểu.

Đoạn trích là một bằng chứng hùnh hình tố cáo xã hội thực dân phong kiến tàn nhẫn. Bằng bút pháp phóng sự sắc bén, Vũ Trọng Phụng đã đập tan cái vỏ bọc lịch sự giả tạo để phơi bày sự thật trần trụi, bi thảm của kiếp người hạ lưu.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Đoạn trích "Muốn bán mười sáu người" không chỉ thành công về mặt tư tưởng mà còn là một minh chứng xuất sắc cho tài năng nghệ thuật phóng sự của Vũ Trọng Phụng. Bút pháp quan sát sắc sảo cùng giọng điệu mỉa mai chua chát đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ cho tác phẩm.

Nghệ thuật của đoạn trích trước hết thể hiện ở khả năng quan sát và miêu tả chi tiết hết sức tinh tế. Tác giả như một máy quay ghi lại chi tiết từng mảng đời: từ cái càu nhàu của thằng Quít, tiếng chửi thề của mụ vous già, đến cảnh người ta "bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói". Nhịp sống nhếch nhác, lay lắt của "chợ người" hiện lên sống động, chân thực đến từng góc khuất.

Bên cạnh đó, tác giả sử dụng vô cùng đắc địa các phép so sánh và ẩn dụ mang tính hạ xát nhân phẩm để làm nổi bật bi kịch. Hình ảnh "như ruồi thấy mùi mật" hay cách miêu tả mụ đưa người "mấp máy cái mồm" như đếm hàng hóa đã đập mạnh vào tâm trí người đọc. Giọng văn của Vũ Trọng Phụng chuyển biến linh hoạt, khi thì lạnh tàn nhẫn, khách quan, khi lại đầy mỉa mai cay đắng, và cuối cùng đọng lại ở những câu hỏi tu xưng bế tắc. Cách đặt câu "Muốn bán mười sáu người!" đứng riêng thành một dòng ngắn gọn như một tiếng dằn xé, xoáy sâu vào tâm trí độc giả.

Sự kết hợp tài tình giữa chi tiết hiện thực trần trụi và giọng điệu chua chát đã làm nên giá trị nghệ thuật đặc sắc cho đoạn trích. Vũ Trọng Phụng đã khẳng định vị thế bậc thầy phóng sự qua việc dùng ngòi bút làm vũ khí phơi bày bi kịch của con người.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong dòng chảy của văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945, Vũ Trọng Phụng hiện lên như một ngòi bút đặc biệt. Ông không tô son điểm phấn cho cuộc đời mà dùng ngòi bút sắc lạnh để lật tung những lớp mặt nạ của xã hội đương thời. Đằng sau giọng văn châm biếm, đả kích ấy lại là một trái tim đau đáu trước số phận con người. Đoạn trích Muốn bán mười sáu người là một trong những trang viết như thế. Qua cảnh những người thất nghiệp ngồi chờ được thuê mướn, tác giả đã dựng nên bức tranh thê lương về kiếp người bị rẻ rúng, đồng thời cất lên tiếng tố cáo đanh thép đối với xã hội thực dân nửa phong kiến.

Nhan đề Muốn bán mười sáu người ngay từ đầu đã gây nên một cảm giác nhức nhối. Người ta có thể bán trâu bò, bán hàng hóa, nhưng lại không thể bán con người. Vậy mà ở đây, con người đã bị biến thành món hàng. Chữ “bán” đặt cạnh chữ “người” tạo nên một nghịch lí đau đớn, gợi ra sự xuống cấp đến tận cùng của giá trị nhân phẩm. Đó không còn đơn thuần là cảnh thất nghiệp, mà là bi kịch của một xã hội nơi con người bị tước đoạt cả quyền được sống như một con người.

Khung cảnh nơi góc phố Amiral Courbet hiện lên đầy ám ảnh. Từ sáng sớm, những con người nghèo khổ đã tụ tập để chờ một cơ hội kiếm sống mong manh. Họ xuất hiện ngày một đông, “như ruồi thấy mùi mật”. Hình ảnh so sánh ấy vừa chân thực vừa cay đắng. Nhà văn dường như cố ý hạ thấp con người xuống ngang hàng với những sinh vật nhỏ bé, vô nghĩa để làm nổi bật thực trạng đau thương: trong xã hội ấy, con người không còn được nhìn nhận bằng phẩm giá mà chỉ như những sinh vật đang vật vã tìm cách tồn tại.

Cái đói không chỉ giày vò thể xác mà còn làm biến dạng cả những mối quan hệ giữa người với người. Mỗi khi có thêm người đến, thằng Quít lại thở dài, lo sợ miếng ăn của mình bị chia sẻ. Mụ vú già cũng cất tiếng chửi đổng. Những con người cùng chung cảnh ngộ, đáng lẽ phải thương yêu và đùm bọc nhau, lại xem nhau như những đối thủ tranh giành sự sống. Không phải họ vô tình, mà bởi sự nghèo đói đã dồn họ vào bước đường cùng. Miếng cơm manh áo trở thành bức tường ngăn cách tình người.

Nhà văn đặc biệt thành công khi khắc họa những chi tiết giàu sức gợi: họ “ngồi giơ mặt cho ruồi bâu”, “bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói”. Chỉ vài nét phác họa nhưng đủ làm hiện lên cả một tầng lớp người sống trong cảnh bần cùng, nhếch nhác, bị đẩy ra bên lề xã hội. Họ không có công việc, không có tương lai, thậm chí không còn đủ sức để nuôi dưỡng hi vọng. Cuộc sống của họ giống như những chiếc lá khô bị cơn lốc của thời cuộc cuốn đi, không biết ngày mai sẽ trôi dạt về đâu.

Ẩn sau bức tranh hiện thực ấy là cái nhìn sâu sắc của Vũ Trọng Phụng về bản chất xã hội. Hà Nội hiện lên với vẻ ngoài hào nhoáng, văn minh nhưng thực chất lại đang che giấu biết bao bi kịch. Những người giàu sang, những kẻ tự nhận là “lịch sự”, thậm chí cả các nhà xã hội học đều không nhìn thấy nỗi đau của những con người dưới đáy. Thành phố ấy giống như một sân khấu rực rỡ ánh đèn, còn phía sau cánh màn là bóng tối của nghèo đói, thất nghiệp và tuyệt vọng.

Đau đớn hơn, thành thị không chỉ khiến con người rơi vào cảnh thất nghiệp mà còn đẩy họ đến con đường tha hóa. Nó “đã cất tiếng gọi dân quê bỏ những nơi đồng khô cỏ héo để đến đây chết đói một lần thứ hai”. Câu văn như một lời kết án nghiêm khắc. Những người nông dân rời quê hương với khát vọng đổi đời nhưng cuối cùng lại rơi vào bi kịch lớn hơn. Kẻ thì vào nhà tù, người thì bị xô đẩy vào con đường mại dâm. Xã hội ấy không chỉ cướp đi miếng ăn mà còn cướp đi nhân phẩm và tương lai của con người.

Khép lại đoạn trích là câu hỏi đầy ám ảnh: “Vậy mười sáu kẻ kia đáng giá như thế nào?”. Đó không còn là câu hỏi về giá trị sức lao động, mà là câu hỏi về giá trị của chính con người. Khi mạng sống và nhân phẩm bị đem ra cân đo, định giá, thì đó chính là dấu hiệu của một xã hội đã mục ruỗng từ gốc rễ.

Bằng ngòi bút hiện thực sắc sảo, giọng điệu vừa mỉa mai vừa xót xa cùng nghệ thuật lựa chọn chi tiết đắt giá, Vũ Trọng Phụng đã dựng nên một bản cáo trạng đầy sức nặng đối với xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của nhà văn đối với những số phận bị bỏ quên.

Muốn bán mười sáu người không chỉ là câu chuyện của một thời đã qua mà còn là tiếng chuông cảnh tỉnh về giá trị của con người trong mọi thời đại. Trang văn khép lại nhưng nỗi ám ảnh về những kiếp người bị đem ra “mua bán” vẫn còn day dứt trong lòng người đọc, khiến ta thêm trân trọng quyền được sống, được lao động và được đối xử bằng tất cả phẩm giá của con người.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có những trang văn được viết bằng mực, nhưng cũng có những trang văn dường như được viết bằng nước mắt. Đoạn trích Muốn bán mười sáu người của Vũ Trọng Phụng thuộc về những trang văn như thế. Ẩn sau giọng kể dửng dưng và sắc lạnh là một nỗi đau âm thầm trước thân phận con người trong xã hội cũ – những con người bị đói nghèo nghiền nát, bị cuộc đời xô đẩy đến mức trở thành món hàng vô giá trị.

Giữa Hà Nội phồn hoa, nơi người ta vẫn ca tụng là đất “văn minh”, nhà văn lại hướng ngòi bút xuống những góc tối của cuộc đời. Ở đó, từ sáng sớm, những con người nghèo khổ tụ tập nơi ngã tư phố, chờ đợi một người chủ đến thuê mướn. Họ ngồi đó, lặng lẽ, mòn mỏi, như những cánh chim gãy cánh đang chờ một phép màu không bao giờ đến.

Nhan đề Muốn bán mười sáu người đã gợi nên một nghịch cảnh đầy chua xót. Con người vốn là giá trị cao quý nhất của tạo hóa, vậy mà giờ đây lại trở thành thứ có thể đem ra mua bán. Chỉ hai chữ “mười sáu người” thôi cũng đủ gợi lên biết bao số phận, biết bao cuộc đời đang bị cái đói đe dọa. Họ không còn tên tuổi, không còn cá tính, chỉ còn là những con số vô danh giữa dòng đời nghiệt ngã.

Tác giả miêu tả họ bằng những hình ảnh đầy ám ảnh: họ tụ tập “như ruồi thấy mùi mật”, họ ngồi “giơ mặt cho ruồi bâu”, họ “bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói”. Những chi tiết tưởng như tầm thường ấy lại mang sức tố cáo ghê gớm. Nó cho thấy con người đã bị đẩy xuống tận đáy của sự khốn cùng, sống lay lắt trong cảnh đói nghèo và nhục nhằn. Giữa thủ đô hoa lệ, vẫn tồn tại những kiếp người sống trong cảnh không khác gì cỏ rác.

Điều đau đớn hơn cả là sự đói nghèo đã làm phai nhạt tình người. Mỗi người mới xuất hiện đều trở thành nỗi lo lắng của những người đến trước. Họ sợ bị chia sẻ cơ hội, sợ mất đi miếng ăn vốn đã quá mong manh. Cái đói hiện lên như một thứ quyền lực vô hình, khiến con người phải đối diện với nhau bằng ánh mắt dè chừng và lo âu. Đó chính là bi kịch lớn nhất: khi cuộc sống quá khắc nghiệt, con người không còn đủ điều kiện để yêu thương nhau.

Từ một góc phố nhỏ, ngòi bút của Vũ Trọng Phụng mở rộng ra cả một hiện thực xã hội. Thành thị hiện lên như một lời mời gọi đầy cám dỗ đối với người dân quê nghèo khó. Họ bỏ ruộng đồng, bỏ quê hương với hi vọng đổi đời, nhưng cuối cùng lại rơi vào một bi kịch khác còn đau đớn hơn. Họ “chết đói một lần thứ hai”. Câu văn ngắn gọn mà chứa đựng biết bao xót xa. Thành phố không mở ra tương lai cho họ, trái lại còn đẩy họ vào vực thẳm của thất nghiệp, tù tội và tha hóa.

Đặc biệt, câu văn: “Nó đã làm cho giá con người phải ngang hàng với giá loài vật” là lời kết án mạnh mẽ nhất đối với xã hội đương thời. Khi giá trị con người bị hạ thấp, khi nhân phẩm bị đem ra cân đo bằng đồng tiền, đó là lúc xã hội đã đánh mất nền tảng nhân đạo của mình. Những thanh niên trai tráng bị đẩy vào nhà tù, những cô gái trẻ phải bán rẻ tuổi xuân nơi chốn lầu xanh – tất cả đều là hậu quả của một xã hội bất công và vô nhân tính.

Đọc đoạn trích, người ta không chỉ thấy tài năng hiện thực sắc bén của Vũ Trọng Phụng mà còn cảm nhận được tấm lòng nhân đạo sâu xa của ông. Nhà văn không đứng từ xa để phán xét, cũng không dùng những lời than khóc bi lụy. Ông chỉ lặng lẽ ghi lại sự thật, nhưng chính sự thật ấy lại mang sức lay động mạnh mẽ hơn bất cứ lời tố cáo nào.

Nghệ thuật phóng sự của tác giả cũng đạt đến trình độ bậc thầy. Giọng văn vừa lạnh lùng vừa mỉa mai, ngôn ngữ đời thường nhưng giàu sức gợi, các chi tiết được lựa chọn sắc sảo, tiêu biểu. Đặc biệt, nghệ thuật đối lập giữa vẻ ngoài hào nhoáng của Hà Nội và cuộc sống cơ cực của tầng lớp dưới đáy đã làm nổi bật giá trị hiện thực của tác phẩm.

Muốn bán mười sáu người là tiếng khóc thương cho những số phận nhỏ bé bị chà đạp trong xã hội cũ. Đồng thời, đó cũng là bản cáo trạng đanh thép đối với một chế độ đã biến con người thành món hàng rẻ rúng. Trang phóng sự của Vũ Trọng Phụng khép lại, nhưng dư âm của nó vẫn khiến người đọc day dứt: ở bất cứ thời đại nào, điều đáng quý nhất vẫn là phẩm giá con người. Một xã hội chỉ thực sự văn minh khi không còn những kiếp người phải ngồi giữa phố chờ được “mua” như một món hàng vô tri.

Bài tham khảo Mẫu 3

Trong bức tranh văn học hiện thực trước Cách mạng tháng Tám, Vũ Trọng Phụng đứng ở vị trí một đỉnh núi sừng sững với chiếc ống kính quan sát vừa lạnh lùng sắc lạnh, vừa tràn ngập những rung cảm đớn đau trước kiếp nhân sinh. Đoạn trích "Muốn bán mười sáu người" không đơn thuần là một trang nhật ký đời sống tàn nhẫn, mà là một khúc tưởng niệm đầy cay đắng cho phẩm giá con người. Tại giao lộ của sự bần cùng, tác giả đã bóc tách từng lớp vỏ bọc để phơi bày một thực tại trần trụi: khi cái đói và sự sinh tồn bóp nghẹt xã hội, con người tự hoán đổi chính mình thành những món hàng ngơ ngác giữa chợ đời.

Mở đầu đoạn trích, không gian ngã tư phố Amiral Courbet hiện lên không phải với vẻ kiều diễm vốn có của chốn đô thị Hà thành, mà như một vũng lầy nuốt chửng những số phận dạt trôi. Tác giả đã bắt trọn cái nhịp sống chầm chậm nhưng nghẹt thở của những kẻ thất nghiệp. Họ đến, tụ hội và bám lấy hy vọng manh mún như những bóng ma vất vưởng. Hình ảnh so sánh "như ruồi thấy mùi mật" hay cảnh "ngồi giơ mặt cho ruồi bâu" không chỉ là sự đặc tả cái nhếch nhác ngoại cảnh, mà chính là sự hạ xát cay nghiệt về tâm lý nhân vị. Trong ranh giới mỏng mong giữa sống và tồn tại, tình đồng loại bị bào mòn triệt để. Những cái nhìn ghen tị, tiếng càu nhàu của thằng Quít hay lời chửi đổng của mụ vú già không phải bắt nguồn từ bản chất tàn nhẫn, mà là phản ứng tự vệ tuyệt vọng của những kẻ đang tranh giật từng mẩu không khí sinh tồn.

Chua chát hơn cả là sự xuất hiện của mụ đưa người – kẻ đại diện cho guồng quay bóc lột. Mụ bước đi như một "viên võ quan lúc điểm binh", nhưng ánh mắt mụ không tìm kiếm lòng trung thành hay khí chất, mà chỉ mấp máy đếm và "đánh giá" những món hàng sống. Con người ở đây đã bị tước đoạt toàn bộ căn cước cá nhân; họ không còn tên tuổi, không có số phận, mà chỉ còn là những con số sinh học được đong đếm bằng thước đo "đắt" hay "ế". Câu rao "Muốn bán mười sáu người!" vang lên cô độc, đứng riêng thành một câu văn dằn xé, giội vào lòng người đọc một khối u hoài nhức nhối. Đó là định giá cay đắng của một xã hội thương mại hóa cả nỗi đau, nơi giá trị một kiếp người bị dìm xuống thấp hơn cả muông thú.

Bằng ngòi bút thấm đượm chất triết lý nhân sinh và cái nhìn thấu thị xót xa, Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một tượng đài bi thương về kiếp người hạ lưu. Đoạn trích không chỉ vạch trần sự tha hóa của xã hội thực dân nửa phong kiến mà còn đặt ra một dằn dỗi muôn đời về lòng trắc ẩn: Khi phẩm giá con người bị đem ra định giá, bản thân xã hội ấy đã rơi vào sự phá sản toàn diện về đạo đức.

Bài tham khảo Mẫu 4

Vũ Trọng Phụng vốn được mệnh danh là "ông vua phóng sự Bắc Kỳ" nhờ khả năng chọc thủng những bức màn nhung hoa lệ để gọi tên sự thật. Trích đoạn "Muốn bán mười sáu người" là một bằng chứng đanh thép cho nghệ thuật phóng sự sắc bén ấy, nơi nhà văn vạch trần tấm bi kịch đô thị hóa thời Pháp thuộc. Đằng sau cái vẻ ngoài bình yên, lịch sự của Hà Nội phố là một dòng chảy ngầm dữ dội của sự túng thuẫn, đẩy hàng vạn người dân nghèo vào bước đường cùng không lối thoát.

Bằng lối quan sát tinh tường của một nhà xã hội học đích thực, Vũ Trọng Phụng đã vạch rõ cái ảo tưởng về một "Hà thành lịch sự". Giới thượng lưu và tầng lớp tri thức đương thời mải mê dệt nên bức tranh đô thị phồn hoa, bởi họ cố tình nhắm mắt trước những mảnh đời bị xé lẻ, rải rác khắp các góc phố. Nhưng dưới ngòi bút của Vũ Trọng Phụng, sự thật hiện ra trần trụi và đau đớn: "Chính ra, nó rất là thương tâm...". Nhà văn không ngần ngại chỉ ra căn nguyên của thảm cảnh. Đô thị ấy như một quái vật vô hình, dùng ánh sáng phù hoa dối trá để dụ dỗ những người nông dân chất phác bỏ "đồng khô cỏ héo", biến họ thành những kẻ tha hương rồi lại đẩy họ vào bi kịch "chết đói một lần thứ hai".

Cái vòi bạch tộc của xã hội đồng tiền không chỉ hút cạn sức lao động mà còn tha hóa hoàn toàn tương lai của một thế hệ. Hệ quả tàn khốc nhất mà tác giả phơi bày chính là sự gãy đổ về mặt nhân cách và đạo đức: nó biến những đứa trẻ đực thành tội phạm chốn "Hỏa lò" và đẩy những người con gái vào chốn "mãi dâm". Đoạn kết với chuỗi câu hỏi tu xưng liên tiếp – "Đó là tại bán đắt nên ế hàng hay là bán rẻ mà cũng vẫn ế?" – như những đòn roi quất thẳng vào sự dửng dưng của bộ máy cầm quyền. Câu hỏi ấy không tìm kiếm một lời đáp tài chính, mà là một lời buộc tội đanh thép hướng về một chế độ đã biến mạng sống con người thành thứ phế liệu bỏ đi trên thị trường.

Đoạn trích là một bản điều tra xã hội học bằng văn chương đầy sức nặng, thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa nhãn quan thời sự sắc bén và tinh thần đấu tranh không nhượng bộ. Vũ Trọng Phụng đã đập tan thứ bình yên giả tạo của Hà thành, trả lại sự thật cay đắng nhưng vô cùng cần thiết để thức tỉnh lương tri của toàn xã hội.

Bài tham khảo Mẫu 5

Thành công của đoạn trích "Muốn bán mười sáu người" không chỉ nằm ở sức nặng của hiện thực được phản ánh, mà còn ở đỉnh cao nghệ thuật dựng cảnh và điều phối giọng điệu của Vũ Trọng Phụng. Bằng việc vận dụng linh hoạt ngôn từ, xây dựng những hình ảnh đối lập gắt gao và duy trì một giọng điệu mỉa mai trầm đắng, nhà văn đã biến một đoạn tường thuật ngắn thành một tác phẩm nghệ thuật có sức ám ảnh thị giác và tâm lý sâu sắc.

Ngay từ những dòng đầu tiên, nghệ thuật tạo dựng không gian và không khí của Vũ Trọng Phụng đã tỏ ra vô cùng bậc thầy. Ông không miêu tả cảnh vật bằng những nét vẽ trữ tình mà bằng những chi tiết điện ảnh đầy sống động: hành vi "bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói", cái mấp máy môi đầy tính toán của mụ dắt mối, hay tiếng chửi thề lọt gọt giữa buổi sáng. Nghệ thuật đối lập được khai thác triệt để: sự đông đúc của đám người thất nghiệp đối lập hoàn toàn với sự "ế ẩm" của thị trường; sự sung sướng tính toán của mụ dắt mối đối lập với nỗi lo âu thắt ruột của những kẻ chịu lụy. Những nhịp điệu sinh hoạt nhếch nhác ấy đã tạo nên một bức tranh toàn cảnh sống động, chân thực đến mức gai người.

Đặc biệt, nét độc đáo nhất trong phong cách văn chương Vũ Trọng Phụng chính là giọng điệu mỉa mai cay đắng (irony). Tác giả chọn một vị thế quan sát vừa khách quan, thản nhiên, lại vừa sô xát, xót xa. Ông dùng các từ ngữ hạ xát nhân vị một cách cố ý ("chui ra", "rơi xuống", "ruồi bâu", "món hàng") để làm bật lên bi kịch của sự vật hóa. Việc tách biệt câu văn "Muốn bán mười sáu người!" thành một dòng độc lập là một thủ pháp nghệ thuật đắt giá. Nó tạo ra một khoảng lặng thị giác và nhịp điệu, giống như một nốt trầm nhói buốt dừng lại giữa bản hòa tấu hỗn loạn của đời sống. Ngôn từ của ông vì thế vừa có độ sắc như dao cạo, vừa chứa đựng một vầng hào quang của niềm thương cảm thầm lặng.

Có thể khẳng định, đoạn trích là một kiệt tác nhỏ về mặt cấu trúc văn bản phóng sự. Bằng tài năng ngôn ngữ thiên bẩm, sự nhạy cảm với từng nhịp thở của thời đại và nghệ thuật dựng cảnh tài tình, Vũ Trọng Phụng đã biến những chi tiết vặt vãnh của đời thường thành một tác phẩm nghệ thuật giàu giá trị thẩm mỹ và có sức lay động bền bỉ với thời gian.

Bài tham khảo Mẫu 6

Có những trang văn không chỉ phản ánh hiện thực mà còn như một vết cứa vào tâm hồn người đọc. Đọc Muốn bán mười sáu người của Vũ Trọng Phụng, ta không chỉ nhìn thấy một góc phố Hà Nội những năm tháng cũ mà còn nghe được tiếng thở dài của biết bao kiếp người bị đẩy đến tận cùng của đói nghèo và tủi nhục. Dưới ngòi bút hiện thực sắc lạnh của nhà văn, con người hiện lên như những chiếc lá úa giữa cơn bão thời cuộc, nhỏ bé, mong manh và bị số phận xô đẩy không thương tiếc.

Nhan đề Muốn bán mười sáu người đã gợi ra một nghịch lí đau đớn. Người ta có thể bán một món hàng, một vật dụng, nhưng làm sao có thể bán con người? Chỉ ba chữ ngắn ngủi ấy đã mở ra cả một bi kịch lớn lao: giá trị con người đã bị hạ thấp đến mức trở thành món hàng có thể mua đi bán lại. Đó là tiếng chuông báo động về sự suy đồi của một xã hội mà đồng tiền đã phủ bóng lên nhân phẩm, nơi con người không còn được nhìn nhận như một sinh thể có linh hồn mà chỉ như một thứ công cụ lao động rẻ mạt.

Bức tranh hiện thực trong tác phẩm được mở ra từ một góc phố Hà Nội. Nơi ấy, từ sáng sớm, những người thất nghiệp đã tụ tập để chờ được thuê mướn. Họ đến ngày một đông, từ những nơi nào không ai biết, như thể bị cuộc đời dồn đẩy đến đây. Hình ảnh họ kéo đến "như ruồi thấy mùi mật" vừa mang tính tả thực vừa chất chứa nỗi xót xa sâu sắc. Trong con mắt của xã hội, họ dường như không còn là những con người với ước mơ và khát vọng mà chỉ là một đám đông vô danh, lầm lũi đi tìm miếng ăn.

Đọc đến những chi tiết: "ngồi giơ mặt cho ruồi bâu", "bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói", người đọc không khỏi chạnh lòng. Cuộc sống của họ hiện lên nghèo đói, nhếch nhác và tăm tối đến cùng cực. Họ không có việc làm, không có tương lai, cũng chẳng có lấy một niềm hi vọng rõ ràng cho ngày mai. Giữa phố phường đông đúc, họ hiện diện mà như không tồn tại, giống những chiếc bóng bị lãng quên bên lề cuộc sống.

Đau đớn hơn, cái đói đã làm rạn vỡ cả tình người. Mỗi người mới xuất hiện đều trở thành nỗi lo của những người đến trước. Tiếng than của thằng Quít hay lời chửi đổng của mụ vú già không phải là biểu hiện của sự ích kỉ, mà là tiếng kêu tuyệt vọng của những con người đang đứng bên bờ vực sinh tồn. Khi miếng cơm trở nên quá đỗi mong manh, con người buộc phải xem nhau như đối thủ. Chính sự khắc nghiệt của xã hội đã đẩy họ vào tình cảnh ấy.

Nhưng Vũ Trọng Phụng không chỉ dừng lại ở việc miêu tả nỗi khổ của những kiếp người dưới đáy. Ông còn hướng ngòi bút đến bản chất của xã hội đương thời. Hà Nội hiện lên với vẻ ngoài phồn hoa, văn minh, nhưng đằng sau lớp son phấn ấy là biết bao cảnh đời bi thương. Thành phố ấy đã "cất tiếng gọi dân quê" bằng những lời hứa hẹn về một cuộc sống tốt đẹp hơn, để rồi cuối cùng lại biến họ thành những nạn nhân của đói nghèo và thất nghiệp.

Câu văn: "Nó đã làm cho giá con người phải ngang hàng với giá loài vật" mang sức tố cáo mạnh mẽ. Chưa bao giờ phẩm giá con người lại bị hạ thấp đến như vậy. Những thanh niên trai tráng bị đẩy vào tù tội, những cô gái trẻ bị xô vào con đường ô nhục, tất cả đều là hệ quả của một xã hội bất công và vô nhân đạo.

Khép lại đoạn trích là câu hỏi đầy ám ảnh: "Vậy mười sáu kẻ kia đáng giá như thế nào?". Đó không chỉ là câu hỏi về giá trị sức lao động mà còn là câu hỏi về giá trị của con người. Phải chăng trong xã hội ấy, mạng sống của những người nghèo khổ còn rẻ hơn cả một món hàng?

Điều làm nên sức sống lâu bền của tác phẩm chính là tấm lòng nhân đạo của Vũ Trọng Phụng. Đằng sau giọng văn tưởng chừng lạnh lùng là một trái tim đầy thương cảm. Nhà văn đau cho những kiếp người bé nhỏ, xót xa cho những số phận bị cuộc đời chối bỏ. Ông viết về họ không phải để gây tò mò, mà để lay động lương tri con người.

Muốn bán mười sáu người vì thế không chỉ là một thiên phóng sự xuất sắc mà còn là một bản bi ca về thân phận con người. Qua tác phẩm, Vũ Trọng Phụng đã để lại cho văn học Việt Nam một lời nhắc nhở sâu sắc: một xã hội chỉ thật sự nhân văn khi con người được sống đúng với giá trị và phẩm giá của mình.

Bài tham khảo Mẫu 7

Mỗi thời đại đều có những góc khuất của riêng mình. Nếu thơ ca thường tìm đến những miền ánh sáng của tâm hồn, thì văn chương hiện thực lại lặng lẽ bước vào những khoảng tối của cuộc đời để cất lên tiếng nói cho những phận người bất hạnh. Với Muốn bán mười sáu người, Vũ Trọng Phụng đã đưa người đọc đến một góc phố Hà Nội xưa, nơi những kiếp người nghèo khổ đang ngồi đợi một cơ hội được sống. Từ câu chuyện của mười sáu con người vô danh ấy, nhà văn đã vẽ nên bức tranh đầy ám ảnh về sự băng hoại của xã hội và bi kịch của thân phận con người.

Nhan đề tác phẩm như một nhát dao cứa vào lòng người. "Muốn bán mười sáu người" – nghe qua tưởng như một câu nói đùa cay đắng, nhưng lại là sự thật của một thời. Con người vốn là tạo vật cao quý nhất, mang trong mình linh hồn, tình cảm và khát vọng, vậy mà giờ đây lại trở thành thứ có thể đem ra mua bán. Đó là sự đảo lộn ghê gớm của mọi giá trị nhân sinh.

Dưới ngòi bút của Vũ Trọng Phụng, góc phố Amiral Courbet hiện lên như một phiên chợ đặc biệt – một phiên chợ mà món hàng được bày bán chính là con người. Những người lao động nghèo tụ tập nơi đây từ sáng sớm, lặng lẽ chờ đợi. Họ đến ngày một đông, chen chúc trong sự mệt mỏi và tuyệt vọng. Không gian ấy không có tiếng cười, không có niềm hi vọng, chỉ có sự chờ đợi kéo dài trong nỗi lo âu âm thầm.

Những chi tiết hiện thực được nhà văn lựa chọn mang sức ám ảnh sâu sắc. Họ "ngồi giơ mặt cho ruồi bâu", "bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói". Đó không chỉ là sự nghèo đói về vật chất mà còn là sự kiệt quệ của cả một kiếp người. Giữa lòng thành phố đông đúc, họ giống như những cánh bèo trôi dạt, bị bỏ quên giữa dòng đời. Hình ảnh ấy khiến người đọc liên tưởng đến những chiếc lá cuối mùa, dù vẫn còn đó nhưng đã mất đi sức sống, chỉ chờ một cơn gió vô tình cuốn đi.

Bi kịch của họ không chỉ nằm ở cái đói mà còn ở sự mất dần niềm tin vào cuộc sống. Mỗi người đến sau đều trở thành nỗi đe dọa đối với những người đến trước. Trong cuộc chiến giành lấy miếng cơm manh áo, con người không còn đủ bình yên để yêu thương nhau. Cái nghèo đã biến những người cùng cảnh ngộ thành những đối thủ bất đắc dĩ. Đó là một sự thật đau lòng mà nhà văn đã nhìn thấy bằng đôi mắt đầy trắc ẩn.

Từ một góc phố nhỏ, Vũ Trọng Phụng đã mở rộng cái nhìn đến toàn bộ xã hội. Thành thị hiện lên như một cỗ máy khổng lồ, hút những người dân quê nghèo khó bằng lời hứa về cuộc sống đổi thay, rồi lại nhẫn tâm nghiền nát họ. Họ bỏ làng quê, bỏ ruộng đồng, mang theo những giấc mơ nhỏ bé để rồi cuối cùng phải "chết đói một lần thứ hai". Câu văn ngắn gọn mà chất chứa biết bao nỗi đau của những phận người lưu lạc.

Đặc biệt, câu nhận định: "Nó đã làm cho giá con người phải ngang hàng với giá loài vật" chính là đỉnh cao của giá trị hiện thực và nhân đạo trong tác phẩm. Khi con người bị định giá như một món hàng, khi nhân phẩm bị đem ra trao đổi bằng đồng tiền, đó cũng là lúc xã hội rơi vào sự khủng hoảng về đạo đức và nhân tính.

Tuy nhiên, đằng sau những trang văn tưởng chừng lạnh lùng ấy lại là một tấm lòng nhân đạo sâu sắc. Vũ Trọng Phụng không miêu tả những con người dưới đáy bằng thái độ khinh miệt mà bằng niềm thương cảm chân thành. Ông nhìn thấy ở họ không chỉ là sự khốn cùng mà còn là nỗi đau của những con người bị tước mất quyền được sống một cuộc đời xứng đáng.

Giá trị lớn lao của Muốn bán mười sáu người còn nằm ở nghệ thuật phóng sự bậc thầy. Ngôn ngữ giản dị mà sắc bén, giọng văn vừa châm biếm vừa thấm đẫm nỗi xót xa, những chi tiết hiện thực được lựa chọn chính xác và giàu sức gợi. Tất cả đã tạo nên một thiên phóng sự có sức lay động mạnh mẽ.

Khép lại tác phẩm, hình ảnh mười sáu con người ngồi chờ được "mua" vẫn như còn hiện hữu trước mắt người đọc. Họ là biểu tượng cho biết bao số phận bị xã hội cũ chà đạp và lãng quên. Đọc tác phẩm, ta không chỉ cảm nhận được tài năng của Vũ Trọng Phụng mà còn thấy lòng mình se lại trước những kiếp người bất hạnh.

Có những trang văn khiến người ta ngưỡng mộ bởi tài năng, nhưng cũng có những trang văn khiến người ta lặng người bởi nỗi đau mà nó cất giữ. Muốn bán mười sáu người là một trang văn như thế – một khúc bi ca về thân phận con người, một tiếng nói nhân đạo sâu sắc và cũng là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội bất công của một thời đã qua.

Bài tham khảo Mẫu 8

Có những trang văn khi gấp lại không để lại sự bình yên, mà đọng lại như một giọt lệ trầm tích giữa chốn nhân gian. Trích đoạn "Muốn bán mười sáu người" của Vũ Trọng Phụng là một nốt nhạc trầm buông xuống giữa bản hòa tấu đô thị, nơi cái đẹp hoa lệ của Hà thành bỗng chốc nhường chỗ cho những bóng hình xơ xác của kiếp nhân sinh. Bằng một trái tim nhạy cảm ẩn sau lớp vỏ bọc lạnh lùng, nhà văn đã chắp bút nên một khúc ca thương xót, châm chút từng mảnh vỡ của phẩm giá con người đang trôi dạt giữa vũng lầy sinh tồn.

Giữa buổi sáng tinh sương nơi góc phố Amiral Courbet, khi nắng chưa kịp nhuộm vàng những hàng cây, người ta đã thấy từng bóng người chầm chậm hiện ra từ hư không. Họ đến như những chiếc lá mục rụng xuống từ tán cây đời, lặng lẽ gieo mình vào chốn ngã tư để chờ đợi một phép màu lao động. Vũ Trọng Phụng đã nhìn ngắm họ bằng một ánh mắt vừa xót xa, vừa đáo để. Những câu thoại rỉ rả, những cái càu nhàu của thằng Quít hay ánh nhìn e dề giữa những người đồng cảnh ngộ không làm ta giận, mà chỉ khiến lòng ta chìm xuống một nỗi niềm thương hại sâu xa. Họ ghen tị nhau từng chỗ ngồi, chửi nhau cho quên đi cái rét và cái đói, bắt chấy cho nhau để tìm chút hơi ấm đồng loại trong sự tùng quẫn tột cùng.

Nỗi đau râm rát ấy lên đến đỉnh điểm khi con người – những sinh thể vốn mang đầy khát vọng và linh hồn – lại bị kéo tụt xuống trở thành một món hàng dở dang. Hình ảnh mụ dắt mối với ánh mắt tính toán, mấp máy đôi môi như đang nhẩm đếm từng số phận, gợi lên niềm chua xát mênh mông. Câu rao "Muốn bán mười sáu người!" tựa như một tiếng chuông rền vang giữa không gian tĩnh lặng, đập vỡ tan tành sự kiêu hãnh của chốn thị thành. Người ta mua, người ta bán, người ta đắn đo đắt rẻ trên chính những nỗi đau nát vụn của mười sáu kiếp người ngơ ngác trước cuộc đời.

Đoạn trích khép lại nhưng dư âm của nó vẫn như một vệt sương mù xám đục vắt ngang qua phố xá. Vũ Trọng Phụng không chỉ viết văn, ông đang thắp một ngọn nến le lói vào những góc khuất tăm tối nhất của phận người, để nhắc nhở chúng ta về tình yêu thương và nỗi đau đao đao trước những kiếp người bị lãng quên.

Bài tham khảo Mẫu 9

Trong cõi văn chương hiện thực, Vũ Trọng Phụng như một người lữ khách đi qua những ngõ ngách tối tăm nhất của kiếp người, để rồi ghi lại những nhịp đập thổn thức của những số phận bất hạnh. "Muốn bán mười sáu người" là một bức tranh đẫm màu sắc hoài niệm và xót xa, nơi giấc mơ đổi đời của những người con từ vùng nông thôn dịu hiền vỡ tan thành từng mảnh nhỏ ngay giữa lòng đô thị phồn hoa.

Nơi góc phố ấy, mỗi con người là một mảnh đời trôi dạt từ những dải đất "đồng khô cỏ héo". Họ mang theo trong hành trang của mình giấc mơ về một mái nhà ấm êm, về bát cơm đầy giữa chốn Hà thành thơ mộng. Nhưng hỡi ôi, thành phố phương xa không chào đón họ bằng hoa hồng hay ánh đèn rực rỡ, mà bằng một "chợ người" nhếch nhác và sự dửng dưng đến ghẻ lạnh. Cái không gian mở ra từ 7 giờ sáng không có tiếng chim hót hay hương hoa sữa, mà chỉ có sự im lặng nghẹn ngào của mười sáu con người đang phơi mình cho ruồi bâu, ngơ ngác nhìn dòng đời nườm nượp qua lại.

Bằng thứ ngôn từ ngọt đắng xát muối vào lòng, tác giả đã bóc tách từng lớp bi kịch của sự ngơ ngác ấy. Những con người chất phác ngày nào nay bị đẩy vào guồng quay tàn nhẫn của sự tha hóa: kẻ chui vào chốn Hỏa lò, người chìm trong kiếp mãi dâm. Câu hỏi khắc khoải ở cuối đoạn trích – "Đó là tại bán đắt nên ế hàng hay là bán rẻ mà cũng vẫn ế?" – không còn là một phép tính kinh tế, mà đã trở thành một tiếng than thở bi ai vọng vào khoảng trống vô tận của không gian. Đó là lời thì thầm đau đớn của những linh hồn lỡ bước, bị bỏ lại bên lề của sự phát triển vô tình.

Đoạn trích để lại trong lòng độc giả một nỗi buồn mênh mang như chiều thu Hà Nội. Bằng ngòi bút tài hoa và tấm lòng nhân ái bao la, Vũ Trọng Phụng đã biến một câu chuyện thường nhật thành một khúc thơ buồn về thân phận con người, thức tỉnh những tâm hồn còn biết rung động trước nỗi đau của đồng loại.

Bài tham khảo Mẫu 10

Như một họa sĩ dùng những gam màu trầm đục để vẽ nên bức tranh nhân gian, Vũ Trọng Phụng đã phác họa nên đoạn trích "Muốn bán mười sáu người" bằng những đường nét vừa hiện thực, vừa mang chất thơ chua chát của bi kịch. Tác phẩm là sự giao thoa kỳ lạ giữa cái nhìn sắc lạnh của một ngòi bút tài hoa và sự rung cảm sâu sắc trước những nhịp thở lay lắt của kiếp người dưới ánh nắng ban mai.

Bức tranh nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng được dựng lên bởi sự đối lập gắt gao giữa ánh sáng và bóng tối. Ánh sáng thuộc về một Hà thành "lịch sự", nơi những nhà xã hội học hay giới thượng lưu nhìn đời qua tấm kính màu hồng dối trá. Còn bóng tối lại đặc quánh nơi góc phố Amiral Courbet, nơi tập trung mười sáu bóng hình lặng lẽ. Tác giả miêu tả họ bằng những nhịp điệu chậm rãi, như từng khung hình điện ảnh đô thị quay chậm: những vệt nắng chiếu vào gương mặt phờ phạc, tiếng xì xầm của nhóm trẻ, nhóm già, và nhịp chân đi qua đi lại đầy quyền uy của mụ dắt mối.

Ngôn từ của Vũ Trọng Phụng ở đoạn trích này đạt đến độ tinh xảo của nghệ thuật biểu cảm. Dòng chữ "Muốn bán mười sáu người!" xuất hiện như một nốt lặng giữa bản nhạc, vắt ngang qua trang văn như một vết cắt sâu thẳm. Bản nhạc ấy không có giai điệu du dương, mà rền rĩ tiếng chửi thề, tiếng chấy cắn, và tiếng thở dài bất lực. Tác giả đã biến sự trần trụi của cuộc sống thành một thứ chất liệu nghệ thuật có sức ám ảnh lạ kỳ, khiến người đọc vừa thấy đớn đau, vừa thấy xót xa cho phẩm giá con người bị rẻ khinh như một món hàng ế ẩm.

Bằng thứ ngôn ngữ giàu hình ảnh và chất nhạc đắng cay, Vũ Trọng Phụng đã chạm đến tầng sâu nhất của nghệ thuật vị nhân sinh. Đoạn trích không chỉ là một áng văn phóng sự xuất sắc, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật đâm chồi từ nỗi đau, đệm vào lòng người đọc những dư âm xao xuyến và trăn trở khôn nguôi.

Bài tham khảo Mẫu 11

Có những trang văn khép lại mà dư âm của nó vẫn còn vang vọng như một tiếng thở dài của nhân thế. Đọc Muốn bán mười sáu người của Vũ Trọng Phụng, ta không chỉ bắt gặp một cảnh đời, một góc phố hay một nhóm người thất nghiệp giữa Hà Nội những năm trước Cách mạng, mà còn bắt gặp bi kịch của cả một thời đại – thời đại mà con người bị xô đẩy đến mức đánh mất cả giá trị của chính mình.

Nhan đề Muốn bán mười sáu người ngay từ đầu đã mang một sức ám ảnh đặc biệt. Người ta thường mua bán những vật vô tri, những món hàng có thể định giá bằng tiền bạc. Nhưng ở đây, đối tượng của việc mua bán lại là "mười sáu người". Chỉ ba chữ ấy thôi cũng đủ gợi nên cả một nghịch lí đau đớn. Con người – sinh thể cao quý nhất của tạo hóa – giờ đây lại trở thành một món hàng giữa chợ đời. Nhan đề ấy giống như một lời kết án, đồng thời cũng là một tiếng kêu thương cho những kiếp người bị đày đọa.

Bức tranh hiện thực được mở ra bằng khung cảnh nơi góc phố Amiral Courbet. Từ sáng sớm, những con người nghèo khổ đã tụ tập ở đó, chờ đợi một người chủ nào đó đến thuê mướn. Họ đến ngày một đông, "không biết từ đâu mà chui ra", đông đúc "như ruồi thấy mùi mật". Phép so sánh tưởng như lạnh lùng ấy lại hàm chứa biết bao xót xa. Phải chăng trong con mắt của xã hội đương thời, những con người ấy cũng chỉ nhỏ bé, vô nghĩa như những đàn ruồi? Họ không có tên tuổi, không có địa vị, không có tương lai; họ chỉ là những cái bóng đang cố níu giữ sự sống bằng chút hi vọng mong manh.

Đằng sau sự đông đúc ấy là một nỗi buồn mênh mang của thân phận. Mỗi người mới xuất hiện đều trở thành một nỗi lo đối với những người đến trước. Thằng Quít càu nhàu vì sợ mất cơ hội kiếm việc; mụ vú già buông lời chửi đổng vì cảm thấy miếng cơm của mình đang bị chia sẻ. Những lời nói ấy nghe qua tưởng như ích kỉ, nhưng thực chất lại là tiếng kêu tuyệt vọng của những con người đang bị dồn đến đường cùng. Cái đói không chỉ bào mòn thân xác mà còn làm cho con người trở nên bất an, khiến họ phải tranh giành nhau từng cơ hội nhỏ nhoi để tồn tại.

Những chi tiết như "ngồi giơ mặt cho ruồi bâu", "bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói" là những nét chạm đầy ám ảnh của ngòi bút hiện thực. Chỉ vài hình ảnh nhỏ nhưng đã tái hiện cả một cuộc sống cơ cực đến tận cùng. Họ sống mà như chỉ đang tồn tại, vật vờ giữa phố phường đông đúc nhưng lại hoàn toàn bị lãng quên. Giữa một Hà Nội được xem là trung tâm của sự văn minh, vẫn có những kiếp người đang chìm trong bóng tối của nghèo đói và tuyệt vọng.

Điều đáng sợ hơn cả chính là bản chất của xã hội được phơi bày qua những dòng văn tưởng như bình thản ấy. Thành thị đã cất tiếng gọi người dân quê bỏ ruộng đồng để tìm kiếm một tương lai tươi sáng hơn. Nhưng rồi chính nó lại biến họ thành nạn nhân của sự thất nghiệp, đói nghèo và tha hóa. Câu văn: "Nó đã làm cho giá con người phải ngang hàng với giá loài vật" giống như một nhát dao cứa vào lương tri người đọc. Khi con người bị đem ra cân đo, định giá, khi nhân phẩm trở thành thứ có thể trao đổi, đó cũng là lúc xã hội đã rơi vào sự khủng hoảng sâu sắc về đạo đức và nhân tính.

Câu hỏi kết thúc đoạn trích: "Vậy mười sáu kẻ kia đáng giá như thế nào?" không nhằm tìm kiếm một câu trả lời cụ thể. Đó là một câu hỏi lớn dành cho cả xã hội. Giá trị của con người là gì? Một kiếp người có thể được định giá bằng bao nhiêu đồng tiền? Và liệu có gì đau đớn hơn khi con người bị xem rẻ hơn cả hàng hóa?

Ẩn dưới giọng văn sắc lạnh là một trái tim giàu lòng nhân ái. Vũ Trọng Phụng không đứng ngoài để quan sát, cũng không dùng những lời than khóc bi lụy. Ông lặng lẽ ghi lại sự thật, nhưng chính sự thật ấy lại khiến người đọc nhói đau. Nhà văn đã nhìn thấy ở những con người dưới đáy không chỉ là sự khốn cùng mà còn là phẩm giá, là quyền được sống, được yêu thương và được tôn trọng.

Muốn bán mười sáu người vì thế không chỉ là một thiên phóng sự xuất sắc mà còn là một khúc bi ca về thân phận con người. Trang văn ấy nhắc nhở chúng ta rằng: sự nghèo đói có thể tước đi nhiều thứ, nhưng điều đáng sợ nhất là khi nó khiến con người đánh mất giá trị của chính mình. Và văn chương, bằng tình thương và sự thức tỉnh, đã giữ lại cho những phận người bé nhỏ ấy một chỗ đứng trong ký ức nhân loại.

Bài tham khảo Mẫu 12

Nếu Nam Cao đau đớn trước bi kịch "người không được làm người", thì Vũ Trọng Phụng lại xót xa trước một hiện thực khác: con người bị biến thành món hàng giữa chợ đời. Đọc Muốn bán mười sáu người, ta có cảm giác như đang đứng trước một phiên chợ đặc biệt, nơi không có tiếng rao hàng, không có những món đồ vật chất, mà chỉ có những phận người đang lặng lẽ ngồi đợi được mua bằng giá rẻ mạt.

Nhan đề tác phẩm là một nghịch lí đầy chua xót. "Mười sáu người" – đó không chỉ là một con số vô tri. Đằng sau con số ấy là mười sáu cuộc đời, mười sáu số phận, mười sáu giấc mơ dang dở. Nhưng tất cả những điều ấy đều bị xóa nhòa, chỉ còn lại một danh phận duy nhất: món hàng đang chờ người đến mua. Chưa cần đi sâu vào nội dung, chỉ riêng nhan đề cũng đã đủ sức tố cáo sự phi nhân tính của xã hội đương thời.

Khung cảnh nơi góc phố hiện lên thật thê lương. Những người thất nghiệp tụ tập từ sáng sớm, ngồi đợi trong mòn mỏi và hi vọng. Họ đến từ nhiều nơi khác nhau, như những cánh chim lạc đàn bị bão tố xô dạt về cùng một bến đỗ. Nhưng đó không phải là bến đỗ của sự sống mà là nơi con người phải đem sức lao động, thậm chí cả nhân phẩm của mình ra đánh đổi để kiếm lấy miếng cơm.

Dưới ngòi bút của Vũ Trọng Phụng, những con người ấy hiện lên với tất cả vẻ nhếch nhác và cơ cực: họ ngồi cho ruồi bâu, bắt chấy cho nhau, chửi nhau để giết thời gian. Những chi tiết tưởng như vụn vặt ấy lại khiến người đọc không khỏi chạnh lòng. Bởi đằng sau sự nhếch nhác ấy là nỗi đau của những kiếp người đang bị cuộc đời dồn ép đến tận cùng.

Đáng buồn hơn, cái đói đã khiến con người trở nên xa lạ với chính đồng loại của mình. Mỗi người đến sau đều trở thành mối đe dọa đối với những người đến trước. Họ không còn nhìn nhau bằng sự cảm thông mà bằng nỗi lo âu và cạnh tranh. Chính xã hội bất công đã đẩy những con người cùng cảnh ngộ vào cuộc chiến sinh tồn khốc liệt ấy.

Từ một góc phố nhỏ, Vũ Trọng Phụng đã mở rộng cái nhìn đến cả một hiện thực lớn lao. Thành thị hiện lên như một ảo ảnh lộng lẫy. Nó gọi những người dân quê nghèo khó đến bằng những lời hứa hẹn về cuộc sống đủ đầy. Nhưng đằng sau ánh sáng ấy lại là bóng tối của thất nghiệp, của nhà tù, của những kiếp đời bị đẩy vào con đường tội lỗi và ô nhục.

Câu văn: "Nó đã làm cho giá con người phải ngang hàng với giá loài vật" có lẽ là câu văn đau đớn nhất của đoạn trích. Đó không chỉ là sự tố cáo một chế độ xã hội bất công, mà còn là tiếng kêu thương cho phẩm giá con người. Khi một con người không còn được nhìn nhận như một con người, đó chính là bi kịch lớn nhất.

Đọc tác phẩm, ta nhận ra rằng điều khiến người đọc day dứt không phải chỉ là cái đói hay sự thất nghiệp, mà là sự mất giá của con người. Những con người kia không chỉ thiếu cơm ăn áo mặc; họ còn thiếu cả một chỗ đứng trong xã hội, thiếu quyền được sống như những con người đúng nghĩa.

Ẩn sau những trang văn hiện thực sắc lạnh là một tấm lòng nhân đạo lớn lao. Vũ Trọng Phụng đã cúi xuống những phận người bé nhỏ nhất, lắng nghe tiếng thở dài của họ và đưa nỗi đau ấy vào văn chương. Nhà văn không lên án những người nghèo khổ, cũng không thương hại họ bằng cái nhìn ban phát; ông nhìn họ bằng sự thấu hiểu và trân trọng.

Muốn bán mười sáu người khép lại nhưng dư âm của nó vẫn còn vang vọng như một bản ai ca về số phận con người. Trang văn ấy khiến ta hiểu rằng, điều quý giá nhất của mỗi con người không phải là tiền bạc hay địa vị, mà chính là phẩm giá. Một xã hội chỉ thật sự tiến bộ khi không còn những con người phải ngồi giữa phố, lặng lẽ chờ đợi ai đó đến "mua" lấy cuộc đời mình.

Bài tham khảo Mẫu 13

Nằm ở tâm điểm của nền văn học hiện thực giao thời, Vũ Trọng Phụng không chỉ đơn thuần là người ghi chép những mảnh đời trôi dạt, mà ông còn là một nhà phẫu thuật tâm lý xã hội đầy đau đớn. Đoạn trích "Muốn bán mười sáu người" là một điển mẫu rực rỡ nhưng nghẹt thở cho nhãn quan triết lý ấy. Đặt con người vào giữa giao lộ của cái đói và sự sinh tồn, nhà văn đã bóc tách từng lớp vỏ bọc văn minh của chốn đô thị để phơi bày một bi kịch tận cùng: sự suy vi của tính nhân bản khi con người bị tước đoạt căn cước cá nhân, biến thành một món hàng hóa ngơ ngác giữa chợ đời.

Bối cảnh ngã tư Amiral Courbet từ bảy giờ sáng không còn là một tọa độ địa lý thuần túy, mà đã biến thành một "kho chứa" những sinh thể bị gạt ra bên lề xã hội. Vũ Trọng Phụng đã miêu tả sự xuất hiện của họ bằng một nhịp điệu rợn ngợp: ban đầu chỉ có bảy đứa, rồi ùn ùn kéo đến "như ruồi thấy mùi mật". Phép so sánh mang tính hạ xát ấy không phải sự khinh bạc của người viết, mà là sự phản ánh chính xác trạng thái "vật hóa" (reification) của con người dưới sức ép tàn nhẫn của hoàn cảnh. Trong không gian chật hẹp ấy, ranh giới giữa người và vật bị xóa mờ; con người "ngồi giơ mặt cho ruồi bâu", sống lay lắt bằng việc chửi nhau cho đỡ buồn hay "bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói".

Đau đớn hơn, sự tàn nhẫn của hoàn cảnh sinh tồn đã bóp chết thứ tình đồng loại tối thiểu. Trong con mắt của thằng Quít hay mụ vú già, người cùng cảnh ngộ không còn là đối tượng để sẻ chia, mà trở thành một "kẻ đồng nghiệp đáng ghét" – một chướng ngại vật đe dọa trực tiếp đến miếng ăn của mình. Đỉnh điểm của sự tha hóa nhân vị đọng lại ở nhân vật mụ dắt mối. Mụ bước đi như một "viên võ quan lúc điểm binh", mấp máy môi để đếm và "đánh giá" những kẻ chịu lụy. Ở đây, phép tính kinh tế đã đè bẹp tính nhân văn. Dòng chữ "Muốn bán mười sáu người!" được đặt riêng thành một dòng ngắn gọn như một tiếng gõ đe cay nghiệt, dồn nén toàn bộ bi kịch vào hai chữ "mua - bán". Con người – vốn mang phẩm giá và lý trí – nay bị định giá bằng sự đắt rẻ, ế ẩm của thị trường lao động tàn nhẫn.

Bằng lối viết sâu sắc và nhãn quan hiện sinh sắc lạnh, Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một tượng đài bi thương về nỗi đau nhân vị. Đoạn trích không chỉ là tiếng gầm phẫn nộ tố cáo chế độ thực dân bất công mà còn là một trăn trở muôn đời về bản chất con người: Khi giá trị sống bị rút gọn về những nhu cầu sinh học tối thiểu, phẩm giá con người chính là thứ đầu tiên bị đem ra đổi trác và hủy hoại.

Bài tham khảo Mẫu 14

Nhà văn Vũ Trọng Phụng luôn sở hữu một "chiếc kính thiên văn" đặc biệt để nhìn xuyên qua những mỹ từ giả tạo của thời đại. Trong đoạn trích "Muốn bán mười sáu người", ông đã tiến hành một cuộc giải mã văn hóa sắc bén, bóc trần cái vỏ bọc hào hoa của đô thị hóa thời Pháp thuộc để chỉ ra những vết nứt hoại tử bên trong. Bằng sự kết hợp giữa nhãn quan xã hội học độc đáo và giọng điệu mỉa mai cay đắng, tác phẩm đã tái hiện chân thực bi kịch của những kiếp người tha hương bị nuốt chửng bởi cạm bẫy của phồn hoa dối trá.

Điểm tựa lập luận sâu sắc nhất của tác giả nằm ở sự đối lập gắt gao giữa góc nhìn của giới cầm quyền, giới trí thức thượng lưu với thực tế trần trụi của tầng lớp hạ lưu. Giới thượng lưu và các "nhà xã hội học" thời bấy giờ luôn mải mê ngợi ca một Hà thành lịch sự, yên bình bởi họ chỉ nhìn thấy những bề nổi được gọt giũa. Tác giả đã thấu thị rằng sự "yên bình" đó thực chất chỉ là một ảo giác: đám dân nghèo bị xé lẻ, rải rác khắp các ngóc ngách nên không tạo thành những cuộc biểu tình rầm rộ như ở Cảng. Lời khẳng định đằng đẵng nỗi đau "Chính ra, nó rất là thương tâm..." vang lên như một lời đối thoại trực tiếp, đập tan cái ảo tưởng thanh bình dối trá ấy.

Từ góc nhìn xã hội, tác giả đã vạch trần bản chất của làn sóng di dân từ nông thôn ra thành thị. Đô thị hiện lên như một cái phễu vô tình, dùng ánh sáng phù hoa để quyến rũ những người nông dân bỏ "đồng khô cỏ héo", để rồi đón nhận họ bằng một bản án khắc nghiệt: "chết đói một lần thứ hai". Cay đắng hơn cả, chính cái ma trận túng thuẫn chốn thị thành đã biến những con người chất phác thành những mảnh đời tội lỗi. Nó đẩy "một bọn trẻ đực vào nhà Hỏa lò và một bọn trẻ cái làm nghề mãi dâm". Chuỗi câu hỏi tu xưng khép lại đoạn trích không chỉ là sự trăn trở về giá cả của mười sáu con người ế ẩm, mà là một bản cáo trạng xát muối vào lòng người đọc, buộc xã hội phải đối mặt với cái giá đạo đức quá đắt mà quá trình đô thị hóa dã mạo đã bắt người nghèo phải trả.

Đoạn trích là một lát cắt nghệ thuật sắc lạnh nhưng tràn đầy tinh thần trách nhiệm của một cây bút lớn. Bằng sự kết hợp tài tình giữa bút pháp phóng sự điều tra và tư duy phê bình văn hóa sắc sảo, Vũ Trọng Phụng không chỉ trả lại sự thật cho lịch sử mà còn để lại một bài học đắt giá về lòng trắc ẩn trước những phận người bị đẩy văng ra bên lề sự phát triển.

Bài tham khảo Mẫu 15

Vũ Trọng Phụng là một trong những cây bút hiện thực xuất sắc nhất của văn học Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945. Ông được mệnh danh là “ông vua phóng sự đất Bắc” bởi ngòi bút sắc sảo, giàu tính chiến đấu và khả năng phát hiện những nghịch lí đau xót của xã hội đương thời. Phóng sự của Vũ Trọng Phụng không chỉ phản ánh hiện thực mà còn chứa đựng tinh thần nhân đạo sâu sắc. Đoạn trích Muốn bán mười sáu người là một minh chứng tiêu biểu, qua đó tác giả đã phơi bày thảm cảnh của những người lao động nghèo bị rẻ rúng, bị biến thành món hàng giữa xã hội thực dân nửa phong kiến đầy bất công.

Ngay từ nhan đề Muốn bán mười sáu người, tác giả đã tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ. Thông thường, con người là chủ thể của xã hội, có nhân phẩm và giá trị riêng, nhưng ở đây lại xuất hiện cụm từ “bán mười sáu người”. Cách đặt nhan đề đầy nghịch lí ấy khiến người đọc không khỏi bàng hoàng: con người bị đem ra mua bán như một thứ hàng hóa. Chỉ riêng nhan đề cũng đã tố cáo sâu sắc xã hội đương thời – một xã hội đã đẩy con người xuống tận đáy của sự nghèo đói và mất giá.

Bức tranh hiện thực được mở ra từ cảnh tượng những người thất nghiệp tụ tập ở góc phố Amiral Courbet để chờ người thuê mướn. Họ đến từ khắp nơi, “cứ mỗi lúc lại thấy một vài đứa nữa, không biết từ đâu mà chui ra”, đông đúc như “ruồi thấy mùi mật”. Hình ảnh so sánh ấy vừa mang tính hiện thực vừa gợi lên sự xót xa. Những con người đáng lẽ phải được sống và lao động trong điều kiện bình thường nay lại phải chen chúc, tranh giành cơ hội kiếm sống ít ỏi. Họ không còn được nhìn nhận như những cá thể có nhân phẩm mà giống như một đám đông vô danh, bấp bênh và khốn khổ.

Sự cạnh tranh khắc nghiệt của cuộc sống khiến những người cùng cảnh ngộ cũng không thể cảm thông cho nhau. Mỗi khi có thêm người đến, thằng Quít lại than vãn: “Lại cứ thêm thêm mãi thì bao giờ cho tôi mới có việc đây!”. Mụ vú già cũng bực tức chửi đổng. Những lời nói ấy không xuất phát từ sự ích kỉ bẩm sinh mà là hệ quả của cảnh nghèo đói cùng cực. Miếng cơm manh áo đã đẩy con người vào tình trạng phải xem đồng loại như đối thủ. Qua đó, Vũ Trọng Phụng đã cho thấy sức tàn phá ghê gớm của đói nghèo đối với tình người và nhân tính.

Đặc biệt, tác giả đã khắc họa sinh động hình ảnh những người lao động nghèo trong cảnh chờ việc. Họ “ngồi giơ mặt cho ruồi bâu”, “người ta lại chửi nhau cho vui, và bắt chấy cho nhau cắn đỡ đói”. Chỉ vài chi tiết nhỏ nhưng đã gợi lên cả một cuộc sống cơ cực, tăm tối. Họ đói khát, rách rưới, không việc làm, không tương lai, phải giết thời gian bằng những hành động vô nghĩa. Đằng sau bức tranh ấy là biết bao nỗi tủi cực của những kiếp người bị cuộc đời bỏ quên.

Ngòi bút của Vũ Trọng Phụng không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực mà còn hướng tới việc khám phá bản chất của xã hội. Tác giả nhận ra rằng Hà Nội phồn hoa, lịch sự bề ngoài thực chất đang che giấu biết bao bi kịch. Những người “lịch sự” và cả các “nhà xã hội học” đều không nhìn thấy hoặc cố tình không nhìn thấy nỗi đau của tầng lớp dưới đáy. Câu văn “Chính ra, nó rất là thương tâm...” như một tiếng thở dài đầy xót xa và đau đớn.

Đỉnh điểm của giá trị tố cáo nằm ở đoạn văn: “Nó đã cất tiếng gọi dân quê bỏ những nơi đồng khô cỏ héo để đến đây chết đói một lần thứ hai...”. Thành thị hiện lên như một cỗ máy khổng lồ, hút những người dân nghèo từ nông thôn vào rồi nhẫn tâm nghiền nát họ. Không chỉ khiến họ thất nghiệp, đói khát, xã hội ấy còn đẩy một bộ phận thanh niên nam vào tù tội, còn phụ nữ thì phải sa vào con đường mại dâm. Đó là một bản cáo trạng đanh thép đối với chế độ thực dân nửa phong kiến đã tước đoạt quyền sống của con người.

Câu hỏi kết thúc đoạn trích: “Vậy 16 kẻ kia đáng giá như thế nào?” mang ý nghĩa ám ảnh sâu sắc. Nó không chỉ là câu hỏi về giá trị lao động mà còn là câu hỏi về giá trị con người trong xã hội đương thời. Khi con người bị đem ra “mua”, “bán”, bị định giá như một món hàng thì đó chính là sự suy đồi của xã hội và cũng là bi kịch lớn nhất của những kiếp người nghèo khổ.

Bên cạnh nội dung hiện thực sâu sắc, đoạn trích còn thể hiện rõ tài năng nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng. Ông sử dụng ngôi kể thứ nhất tạo cảm giác chân thực như những điều mắt thấy tai nghe. Ngôn ngữ giản dị, giàu tính khẩu ngữ, đậm chất đời sống. Nghệ thuật trào phúng sắc bén được kết hợp với giọng điệu xót xa, thương cảm, tạo nên sức tố cáo mạnh mẽ. Đặc biệt, những hình ảnh so sánh, những câu hỏi tu từ và cách đặt nhan đề nghịch lí đã góp phần làm nổi bật giá trị tư tưởng của tác phẩm.

Đoạn trích Muốn bán mười sáu người không chỉ phản ánh chân thực số phận bi thương của những người lao động nghèo trong xã hội cũ mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Vũ Trọng Phụng đối với những kiếp người bất hạnh. Qua ngòi bút hiện thực sắc lạnh nhưng chan chứa tình thương, nhà văn đã cất lên tiếng nói bênh vực con người, đồng thời lên án mạnh mẽ một xã hội bất công đã biến con người thành món hàng rẻ rúng. Đến hôm nay, tác phẩm vẫn còn nguyên giá trị như một lời nhắc nhở về quyền được sống, được tôn trọng và được đối xử xứng đáng của mỗi con người trong xã hội.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...