1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm truyện thơ Nôm

Viết đoạn văn (từ 8 đến 10 câu, có đánh số thứ tự các câu) phân tích nội dung và nghệ thuật 4 câu thơ cuối trong đoạn trích:"Ngọn đèn khi tỏ khi mờ…Khi vò chín khúc, khi chau đôi mày.“ (Truyện Kiều)


Mở đoạn - Ý triển khai: Dẫn dắt từ tài năng miêu tả nội tâm của Nguyễn Du để đi vào 4 câu thơ cuối — đỉnh điểm của tấn bi kịch cô đơn, bế tắc và sự tự ý thức về số phận đớn đau của Thúy Kiều tại lầu Ngưng Bích.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở đoạn

- Ý triển khai: Dẫn dắt từ tài năng miêu tả nội tâm của Nguyễn Du để đi vào 4 câu thơ cuối — đỉnh điểm của tấn bi kịch cô đơn, bế tắc và sự tự ý thức về số phận đớn đau của Thúy Kiều tại lầu Ngưng Bích.

Thân đoạn

- Bi kịch cô đơn trước thời gian và không gian

+ Phân tích hình tượng “ngọn đèn khi tỏ khi mờ” (Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình). Đèn không chỉ gợi đêm thâu tĩnh mịch mà là ẩn dụ cho đốm lửa sự sống lay lắt, tâm tư chập chờn, đầy bất an của Kiều.

+ Phân tích độ lắng của tâm trạng qua từ láy “ngơ ngẩn sầu”. Nỗi sầu đã thấm sâu vào máu thịt, khiến con người rơi vào trạng thái thẫn thờ, ngơ ngác trước bản thể cô độc.

- Sự chuyển hóa từ nỗi sầu u uất sang hành động dằn vặt

+ Khai thác nhịp điệu của nỗi đau thông qua điệp từ "khi" (lặp lại 4 lần). Nó tạo ra một điệp khúc quẩn quanh, dồn dập, diễn tả những con sóng lòng u uất liên tiếp xô đẩy.

+ Phân tích chuỗi cử chỉ ngoại hiện “tựa gối”, “cúi đầu”. Đây là dáng vẻ thu mình, bất lực, cái cúi đầu cam chịu nhưng đầy tủi hổ của một kiếp hoa rụng trôi.

+ Đẩy bi kịch lên đỉnh điểm qua phép phóng đại “vò chín khúc” và hình ảnh “chau đôi mày”. Nỗi đau tinh thần đã chuyển hóa thành nỗi đau thể xác — sự đau đớn quặn thắt như đứt từng khúc ruột, sự tự dằn vặt khôn nguôi.

- Đánh giá nghệ thuật đặc sắ

+ Khẳng định bút pháp vẽ tranh điêu luyện của Nguyễn Du: dùng cái động của ngọn đèn để tả cái tĩnh của không gian; dùng cử chỉ bên ngoài để lột tả thế giới nội tâm rớm máu bên trong.

Kết đoạn

- Ý triển khai: Bốn câu thơ không chỉ là tiếng khóc cho số phận nàng Kiều mà còn là tiếng lòng nhân đạo mênh mông của Nguyễn Du — cái nhìn thấu thị và đầy xót thương cho bi kịch của người phụ nữ tài hoa trong xã hội cũ.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

(1) Bốn câu thơ cuối đoạn trích đã khắc họa tuyệt mưu bi kịch cô đơn, sầu não của Thúy Kiều qua nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc. (2) Hình ảnh "ngọn đèn khi tỏ khi mờ" vừa gợi không gian đêm khuya tĩnh mịch, vừa là ẩn dụ cho tâm trạng ngổn ngang, chập chờn lo âu của nàng. (3) Đối diện với ánh đèn lụi tàn, bóng người cũng chìm vào trạng thái "ngơ ngẩn sầu" – một nỗi buồn ngơ ngác, thẫn thờ đến tội nghiệp. (4) Biện pháp điệp từ "khi" lặp lại liên tiếp bốn lần ở hai câu sau tạo nên nhịp điệu dồn dập, kéo dài miên man của nỗi tủi nhục. (5) Nỗi đau ấy không còn kìm nén mà cụ thể hóa qua chuỗi cử chỉ vô thức: "tựa gối", "cúi đầu". (6) Đặc biệt, phép phóng đại "vò chín khúc" kết hợp cái "chau đôi mày" đã đặc tả đỉnh điểm sự dằn vặt, đau đớn như đứt từng khúc ruột. (7) Bằng bút pháp miêu tả nội tâm qua diện mạo, Nguyễn Du đã chứng minh tài năng bậc thầy trong việc thấu thị tâm lý nhân vật. (8) Đoạn thơ là tiếng khóc xót thương của tác giả cho số phận người phụ nữ tài hoa nhưng bạc mệnh.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

(1) Bốn câu thơ là bức tranh tâm trạng đầy bi kịch của Thúy Kiều khi bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích. (2) Nguyễn Du khéo léo mượn sự lay lắt của "ngọn đèn khi tỏ khi mờ" để soi chiếu vào góc khuất tâm tư đầy giông bão của người thiếu nữ. (3) Giữa đêm thâu, nỗi cô đơn vây hãm khiến Kiều rơi vào trạng thái "ngơ ngẩn sầu", bàng hoàng trước thực tại phũ phàng. (4) Điệp từ "khi" được sử dụng với mật độ dày đặc như những đợt sóng buồn thương liên tiếp xô đẩy vào tâm trí nàng. (5) Chuỗi hành động tự nhiên từ "tựa gối" đến "cúi đầu" phơi bày dáng vẻ bất lực, cam chịu trước số phận éo le. (6) Đỉnh điểm của bi kịch được đẩy lên qua cụm từ "vò chín khúc", diễn tả nỗi đau xé lòng và sự bế tắc không lối thoát. (7) Qua những câu thơ giàu nhạc điệu và hình ảnh, tác giả đã tái hiện thành công một thế giới nội tâm đau đớn đến rớm máu. (8) Qua đó, người đọc cảm nhận được tấm lòng nhân đạo bao la, luôn đồng cảm với nỗi khổ đau của con người từ đại thi hào.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

(1) Đoạn thơ bốn câu ngắn ngủi nhưng đã lột tả sâu sắc nỗi dằn vặt khôn nguôi về thân phận của Thúy Kiều. (2) Giữa không gian lầu Ngưng Bích tịch liêu, "ngọn đèn" chập chờn chính là chứng nhân duy nhất cho nỗi lòng ngổn ngang của nàng. (3) Từ láy "ngơ ngẩn" được dùng thần tình để chỉ cái sầu tủi, xót xa đến mất đi hồn vía của người con gái hiếu thảo. (4) Nhịp thơ dồn dập với bốn điệp từ "khi" gợi ra một chuỗi những trạng thái tâm lý bất ổn, quẩn quanh. (5) Những cử chỉ "tựa gối", "cúi đầu" như một cuốn phim quay chậm về dáng vẻ cô độc, tủi hổ của Kiều trước cuộc đời. (6) Nỗi đau đớn ấy đọng lại ở hình ảnh "vò chín khúc", "chau đôi mày" – một sự co thắt của cả thể xác lẫn tâm hồn vì quá xót xa. (7) Nguyễn Du không chỉ miêu tả mà như đang sống cùng, đau cùng nỗi đau thắt ruột gan của nhân vật. (8) Vì vậy, bốn câu thơ mãi là những trang văn lay động tâm can người đọc về bi kịch kiếp má hồng.

Bài tham khảo Mẫu 1

Bốn câu thơ cuối đã khắc họa vô cùng tinh tế nỗi cô đơn, đau khổ và tâm trạng bế tắc của Thúy Kiều trong những ngày bị giam lỏng nơi lầu Ngưng Bích. Trước hết, hình ảnh "ngọn đèn khi tỏ khi mờ" gợi nên một không gian tĩnh lặng, hiu quạnh đến nao lòng. Ánh đèn leo lét không chỉ là hình ảnh thực của cảnh vật mà còn là biểu tượng cho cuộc đời nổi trôi, mong manh và đầy bất trắc của Kiều. Trong khung cảnh ấy, nàng hiện lên với trạng thái "ngơ ngẩn sầu", chìm đắm trong những suy nghĩ miên man về thân phận và tương lai vô định. Hàng loạt cử chỉ "khi tựa gối, khi cúi đầu" cho thấy tâm trạng bồn chồn, đứng ngồi không yên của người thiếu nữ đang mang nặng nỗi đau tinh thần. Đặc biệt, thành ngữ "vò chín khúc" đã cực tả sự dằn vặt, đau đớn như xé ruột xé gan trong lòng Kiều. Hình ảnh "chau đôi mày" càng tô đậm vẻ ưu tư, sầu muộn kéo dài không dứt. Về nghệ thuật, Nguyễn Du sử dụng thành công điệp từ "khi" kết hợp với phép liệt kê các trạng thái, cử chỉ, tạo nên nhịp điệu dồn dập, diễn tả chân thực những biến động trong tâm hồn nhân vật. Qua đó, nhà thơ không chỉ thể hiện tài năng miêu tả tâm lí bậc thầy mà còn bộc lộ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận bất hạnh của Thúy Kiều.

Bài tham khảo Mẫu 2

Bằng bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc, bốn câu thơ cuối đã mở ra thế giới nội tâm đầy giằng xé của Thúy Kiều. Trong đêm khuya tĩnh mịch, "ngọn đèn khi tỏ khi mờ" trở thành người bạn duy nhất chứng kiến nỗi cô đơn của nàng. Ánh sáng chập chờn ấy dường như đồng điệu với tâm trạng bất ổn, lúc hi vọng, lúc tuyệt vọng của Kiều trước thực tại nghiệt ngã. Cụm từ "ngơ ngẩn sầu" diễn tả trạng thái tâm hồn chìm trong đau khổ đến mức mất đi sự tỉnh táo thường ngày. Không chỉ đau buồn, Kiều còn bị dày vò bởi những suy nghĩ triền miên. Các cử chỉ "tựa gối", "cúi đầu", "chau đôi mày" được miêu tả liên tiếp như một thước phim quay chậm về những phút giây vật vã của con người trước nghịch cảnh. Đặc biệt, thành ngữ "vò chín khúc" là hình ảnh giàu giá trị biểu cảm, cho thấy nỗi đau đã lên tới cực điểm, thấm sâu vào từng ngóc ngách tâm hồn. Nghệ thuật điệp từ "khi" được lặp lại nhiều lần vừa tạo âm hưởng day dứt vừa nhấn mạnh sự kéo dài của bi kịch tinh thần. Qua những dòng thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, Nguyễn Du đã khám phá những rung động sâu kín nhất của con người, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn giàu tình cảm và số phận đáng thương của Thúy Kiều.

Bài tham khảo Mẫu 3

Đoạn thơ là bức tranh tâm trạng đặc sắc, thể hiện tài năng phân tích tâm lí nhân vật bậc thầy của Nguyễn Du. Trong không gian cô quạnh của lầu Ngưng Bích, ánh đèn "khi tỏ khi mờ" tạo nên cảm giác lạnh lẽo, hoang vắng, đồng thời gợi liên tưởng đến cuộc đời chìm nổi của Kiều. Trước cảnh ngộ éo le, nàng chỉ biết sống cùng nỗi buồn và những suy tư không lối thoát. Từ ngữ "ngơ ngẩn sầu" cho thấy nỗi đau đã chiếm lĩnh toàn bộ tâm trí, khiến Kiều như chìm trong mê cung của những lo âu và tuyệt vọng. Những cử chỉ lặp đi lặp lại: "tựa gối", "cúi đầu", "chau đôi mày" phản ánh sự trăn trở thường trực, không phút giây nào được bình yên. Đặc biệt, thành ngữ dân gian "vò chín khúc" diễn tả một cách sinh động nỗi đau quặn thắt trong lòng người con gái tài sắc nhưng bạc mệnh. Nghệ thuật liệt kê kết hợp với điệp từ "khi" đã tái hiện dòng tâm trạng vận động liên tục, hết lớp này đến lớp khác. Ngôn ngữ thơ giàu sức gợi, hình ảnh giàu tính biểu tượng cùng bút pháp tả nội tâm sắc sảo đã giúp Nguyễn Du khắc họa thành công bi kịch tinh thần của Thúy Kiều. Qua đó, người đọc càng thấm thía giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm và thêm cảm phục tấm lòng thương người của đại thi hào.

Bài tham khảo Mẫu 4

(1) Bốn câu thơ cuối đoạn trích là đỉnh cao của bút pháp nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, lột tả trọn vẹn bi kịch cô đơn và sự tự ý thức về số phận đớn đau của Thúy Kiều tại lầu Ngưng Bích. (2) Giữa đêm thâu tịch liêu, hình ảnh "ngọn đèn khi tỏ khi mờ" không chỉ mở ra không gian mịt mù mà còn là ẩn dụ cho đốm lửa sự sống lay lắt, tâm tư chập chờn đầy bất an của nàng. (3) Đối diện với ánh đèn tàn, bóng người cũng chìm vào trạng thái "ngơ ngẩn sầu" – một nỗi buồn ngơ ngác, thẫn thờ đến mất đi hồn vía khi nhận ra bản thể đơn độc giữa cuộc đời. (4) Để diễn tả nhịp điệu dồn dập của nỗi đau, Nguyễn Du đã sử dụng điệp từ "khi" lặp lại liên tiếp bốn lần với mật độ dày đặc ở hai câu sau. (5) Biện pháp nghệ thuật này tạo nên một điệp khúc quẩn quanh, bức bối, khiến nỗi sầu u uất liên tiếp xô đẩy tạo thành những cơn sóng lòng dữ dội. (6) Nỗi đau tinh thần không thể kìm nén mà cụ thể hóa qua chuỗi cử chỉ vô thức: "tựa gối", "cúi đầu" – dáng vẻ thu mình, bất lực và cam chịu trước số phận éo le. (7) Đỉnh điểm của bi kịch được đẩy lên qua phép phóng đại "vò chín khúc" kết hợp với cái "chau đôi mày", đặc tả sự co thắt của cả thể xác lẫn tâm hồn, nỗi đau quặn thắt như đứt từng khúc ruột. (8) Bằng việc lột tả thế giới nội tâm rớm máu qua diện mạo bên ngoài, đại thi hào đã chứng minh tài năng thấu thị tâm lý nhân vật bậc thầy. (9) Đoạn thơ khép lại nhưng mở ra tiếng lòng nhân đạo mênh mông của Nguyễn Du, một tiếng khóc xót thương sâu sắc cho bi kịch của kiếp má hồng.

Bài tham khảo Mẫu 5

(1) Nếu như những câu thơ trước là nỗi nhớ người thương thì bốn câu thơ cuối lại là sự quay về với thực tại đầy dằn vặt, đau đớn đến tột cùng của Thúy Kiều. (2) Nguyễn Du đã khéo léo mượn sự lay lắt, tù mù của "ngọn đèn khi tỏ khi mờ" để soi chiếu vào những góc khuất u tối trong tâm tư người con gái hiếu thảo. (3) Ánh đèn chập chờn đồng hiện với cái "ngơ ngẩn sầu" của nhân vật, gợi tả một tư thế chết lặng, bàng hoàng trước giông bão cuộc đời. (4) Điểm sáng nghệ thuật của đoạn thơ nằm ở cấu trúc trùng điệp với bốn từ "khi" được cài cắm tinh tế, tạo nên một nhạc điệu quay cuồng, bế tắc. (5) Nhịp thơ ấy như một cuốn phim quay chậm, bắt trọn từng khoảnh khắc Kiều bị bủa vây bởi những suy nghĩ ngổn ngang, không tìm thấy lối thoát. (6) Hành động "tựa gối, cúi đầu" phơi bày sự rệu rã, kiệt sức của một tâm hồn đang phải gánh chịu quá nhiều tổn thương và tủi hổ. (7) Để rồi, đỉnh điểm của nỗi đau tinh thần được chuyển hóa thành nỗi đau thể xác qua cụm từ "vò chín khúc" kết hợp cùng cái "chau đôi mày" đầy u uất. (8) Đó không đơn thuần là nỗi buồn thông thường mà là sự tự dằn vặt, xót xa đến rớm máu của một nhân cách cao đẹp bị chà đạp. (9) Qua nét bút tài hoa và đầy thấu cảm, Nguyễn Du không chỉ tái hiện một kiếp người chìm nổi mà còn gửi gắm tiếng nói phê phán xã hội phong kiến bất công.

Bài tham khảo Mẫu 6

(1) Bốn câu thơ khép lại đoạn trích đã để lại dư âm sâu sắc trong lòng độc giả nhờ nghệ thuật khắc họa nội tâm nhân vật qua những cử chỉ ngoại hiện vô cùng điêu luyện. (2) Không gian lầu Ngưng Bích về đêm được thu hẹp lại xung quanh một "ngọn đèn khi tỏ khi mờ", chứng nhân duy nhất cho nỗi cô đơn tuyệt vọng của nàng Kiều. (3) Từ láy "ngơ ngẩn" đặt cạnh chữ "sầu" đã diễn tả thần tình cái trạng thái thẫn thờ, tê dại vì nỗi xót xa thân phận thấm sâu vào xương tủy. (4) Đặc biệt, hai câu thơ cuối mở ra một chuỗi hành động lặp đi lặp lại thông qua điệp từ "khi" được sử dụng đầy dụng ý nghệ thuật. (5) Sự xuất hiện dày đặc của từ ngữ này gợi lên vòng lặp luẩn quẩn của thời gian và sự bế tắc, tù túng của không gian đang giam cầm người thiếu nữ. (6) Những cử chỉ "tựa gối", "cúi đầu" minh chứng cho sự bất lực của một kiếp hoa rụng trôi trước sóng gió cuộc đời. (7) Nỗi đau đớn đọng lại ở hình ảnh "vò chín khúc" – một ẩn dụ phóng đại cho thấy cõi lòng Kiều đang tan nát, quặn thắt như có ai cào xé. (8) Nguyễn Du đã không đứng ngoài để quan sát mà dường như đang sống cùng, đau cùng những cái "chau đôi mày" u uất của nhân vật. (9) Chính sự đồng cảm sâu sắc ấy đã nâng tầm đoạn thơ trở thành một trong những trang văn nhân đạo, lay động tâm can người đọc nhất của "Truyện Kiều".

Bài tham khảo Mẫu 7

(1) Với tài năng bậc thầy trong nghệ thuật miêu tả nội tâm, Nguyễn Du đã đưa người đọc chạm tới đỉnh điểm của bi kịch cô đơn và bế tắc của Thúy Kiều qua bốn câu thơ cuối. (2) Hình ảnh “ngọn đèn khi tỏ khi mờ” không chỉ gợi đêm khuya tĩnh mịch mà còn là ẩn dụ cho cuộc đời và tâm trạng Kiều đang lay lắt, chập chờn giữa hi vọng và tuyệt vọng. (3) Trong ánh sáng leo lét ấy, nàng hiện lên với trạng thái “ngơ ngẩn sầu”, một nỗi buồn đã ngấm sâu vào tâm hồn, khiến con người như lạc lõng giữa chính những suy tư của mình. (4) Điệp từ “khi” được lặp lại liên tiếp tạo nên nhịp điệu quẩn quanh, diễn tả những đợt sóng lòng dồn dập không ngừng nghỉ trong trái tim người thiếu nữ bạc mệnh. (5) Những cử chỉ “tựa gối”, “cúi đầu” là biểu hiện của sự thu mình, bất lực trước số phận nghiệt ngã, đồng thời gợi cái cúi đầu đầy tủi cực của một kiếp hồng nhan lưu lạc. (6) Đặc biệt, thành ngữ “vò chín khúc” kết hợp với hình ảnh “chau đôi mày” đã đẩy bi kịch lên đến tột cùng khi nỗi đau tinh thần như hóa thành nỗi đau thể xác, quặn thắt từng khúc ruột. (7) Bằng bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, dùng cái động của ánh đèn để làm nổi bật cái tĩnh lặng của không gian và dùng ngoại hình để hé mở nội tâm, Nguyễn Du đã khắc họa thành công thế giới tâm hồn đầy thương tổn của Kiều. (8) Bốn câu thơ không chỉ là tiếng khóc cho thân phận nàng Kiều mà còn là minh chứng cho tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du đối với những con người tài hoa nhưng bất hạnh trong xã hội phong kiến.

Bài tham khảo Mẫu 8

(1) Nếu những câu thơ trước mở ra không gian cô quạnh của lầu Ngưng Bích thì bốn câu thơ cuối chính là nơi Nguyễn Du dồn tụ mọi nỗi đau tinh thần của Thúy Kiều thành một bản độc tấu bi thương. (2) Hình ảnh “ngọn đèn khi tỏ khi mờ” gợi lên không chỉ sự hiu hắt của đêm khuya mà còn phản chiếu tâm trạng chênh vênh, mong manh như ngọn lửa trước gió của nàng Kiều. (3) Từ láy “ngơ ngẩn sầu” diễn tả một trạng thái tâm lí đặc biệt khi nỗi buồn không còn là cảm xúc nhất thời mà đã trở thành một phần trong đời sống tinh thần của nhân vật. (4) Điệp từ “khi” xuất hiện liên tiếp như những nhịp gõ của thời gian, mỗi nhịp lại khơi thêm một lớp đau đớn, dằn vặt trong lòng người con gái cô đơn. (5) “Tựa gối”, “cúi đầu” là những động tác nhỏ nhưng chất chứa biết bao tâm sự, thể hiện sự bế tắc và tuyệt vọng của Kiều trước tương lai mịt mờ. (6) Đến “vò chín khúc”, nỗi đau đã vượt khỏi giới hạn thông thường để trở thành sự giày vò ghê gớm trong tâm can, còn “chau đôi mày” là dấu ấn của những tháng ngày trăn trở không nguôi. (7) Tài năng của Nguyễn Du được thể hiện ở chỗ ông không trực tiếp kể lể mà để cảnh vật, cử chỉ và nhịp thơ tự cất lên tiếng nói của tâm hồn nhân vật. (8) Qua đó, người đọc cảm nhận sâu sắc bi kịch của Thúy Kiều và càng thấm thía giá trị nhân văn lớn lao của kiệt tác Truyện Kiều.

Bài tham khảo Mẫu 9

(1) Bốn câu thơ cuối là một trong những đoạn thơ tiêu biểu cho nghệ thuật khám phá chiều sâu tâm lí nhân vật của Nguyễn Du, nơi nỗi cô đơn của Thúy Kiều được đẩy tới cực điểm. (2) “Ngọn đèn khi tỏ khi mờ” hiện lên như một biểu tượng của kiếp người nhỏ bé, bơ vơ giữa những biến động nghiệt ngã của cuộc đời. (3) Ánh đèn leo lét ấy càng làm nổi bật trạng thái “ngơ ngẩn sầu”, khi Kiều chìm trong nỗi buồn vô hạn và cảm nhận sâu sắc sự cô độc của bản thân. (4) Điệp từ “khi” lặp lại bốn lần tạo nên một vòng xoáy cảm xúc liên tục, diễn tả tâm trạng bất an luôn chuyển động mà không tìm được lối thoát. (5) Những hành động “tựa gối”, “cúi đầu” cho thấy sự mỏi mệt, chán chường và nỗi tủi phận đang đè nặng lên tâm hồn nàng. (6) Thành ngữ “vò chín khúc” cùng hình ảnh “chau đôi mày” đã cực tả nỗi đau đớn đến quặn thắt, như thể mỗi suy nghĩ đều trở thành một nhát cứa vào trái tim người thiếu nữ tài sắc. (7) Chỉ bằng vài nét chấm phá, Nguyễn Du đã dùng ngoại cảnh để soi chiếu nội tâm, dùng những biểu hiện bên ngoài để làm hiện hình một thế giới tinh thần rớm máu bên trong. (8) Đằng sau tiếng thở dài của Thúy Kiều là tiếng lòng đầy yêu thương của Nguyễn Du dành cho con người, đặc biệt là những người phụ nữ tài hoa nhưng bị vùi dập trong xã hội phong kiến bất công.

Bài tham khảo Mẫu 10

(1) Bốn câu thơ cuối của đoạn trích đã khắc họa sâu sắc tâm trạng đau khổ, bế tắc của Thúy Kiều trong những ngày bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích. (2) Trước hết, hình ảnh “ngọn đèn khi tỏ khi mờ” vừa gợi không gian vắng lặng, hiu hắt, vừa phản chiếu tâm trạng buồn thương, cô đơn của nàng. (3) Ánh đèn leo lét khiến Kiều càng thêm “ngơ ngẩn sầu”, chìm trong nỗi nhớ thương và lo lắng triền miên. (4) Những cử chỉ “khi tựa gối, khi cúi đầu” cho thấy sự trăn trở, bất an, không lúc nào được thanh thản. (5) Nỗi đau ấy ngày càng dằn vặt, giày vò tâm can của Kiều. (6) Đặc biệt, thành ngữ “vò chín khúc” đã diễn tả nỗi đau đớn tột cùng như xé nát ruột gan của nàng. (7) Hình ảnh “chau đôi mày” tiếp tục làm nổi bật tâm trạng ưu tư, sầu muộn kéo dài. (8) Về nghệ thuật, Nguyễn Du sử dụng thành công phép điệp từ “khi”, kết hợp với các động từ giàu sức gợi để diễn tả trạng thái tâm lí biến đổi liên tục. (9) Ngôn ngữ thơ tinh tế cùng bút pháp tả cảnh ngụ tình đã giúp nhà thơ khắc họa chân thực bi kịch nội tâm của Thúy Kiều. (10) Qua đó, người đọc càng thêm cảm thương cho số phận bất hạnh và tâm hồn nhạy cảm của nàng.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...