1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại
200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ 6 chữ Viết đoạn văn nêu cảm nhận về lời dặn thấm thía của người cha với con trong đoạn thơ: “Chẳng ai muốn làm hành khất…Quê hương họ ở nơi nào….” (Trích “Dặn con” – Trần Nhuận Minh)>
Mở đoạn - Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Bài thơ “Dặn con” của Trần Nhuận Minh là một tác phẩm xúc động về tình cha con và những bài học làm người.
Dàn ý
Mở đoạn
- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Bài thơ “Dặn con” của Trần Nhuận Minh là một tác phẩm xúc động về tình cha con và những bài học làm người.
- Dẫn dắt vấn đề: Đoạn thơ trích dẫn là lời dặn dò thấm thía của người cha về lòng trắc ẩn, sự thấu hiểu và thái độ ứng xử tôn trọng đối với những mảnh đời bất hạnh (người hành khất).
Thân đoạn
- Thấu hiểu và đồng cảm với số phận người hành khất (Hai câu đầu):
+ “Chẳng ai muốn làm hành khất / Tội trời đày ở nhân gian”: Người cha chỉ ra rằng không ai tự nguyện chọn cuộc sống đi ăn xin. Đó là cái khổ, là bi kịch, là "tội trời đày" mà họ phải gánh chịu.
→ Cha dạy con phải nhìn họ bằng đôi mắt của sự thấu hiểu, cảm thông thay vì kỳ thị.
- Bài học về thái độ ứng xử tôn trọng (Bốn câu tiếp theo):
+ “Con không được cười giễu họ / Dù họ hôi hám úa tàn”: Lời dặn dứt khoát mộc mạc nhưng nghiêm khắc. Dù họ có vẻ ngoài khắc khổ, nghèo đói (“hôi hám úa tàn”) thì lòng tự trọng của họ vẫn cần được tôn trọng. Tuyệt đối không được chế giễu, khinh miệt.
+ “Nhà mình sát đường... Có cho thì có là bao”: Hành động cho đi chỉ là một phần nhỏ vật chất, không đáng là bao so với nỗi khổ của họ, nhưng cái cách cho mới là quan trọng.
- Sự tinh tế trong lòng nhân ái (Hai câu cuối):
+ “Con không bao giờ được hỏi / Quê hương họ ở nơi nào…”: Lời dặn tinh tế nhất của người cha. Hỏi về quê hương là chạm vào nỗi đau, vào góc khuất tủi hổ của người phải rời bỏ quê cha đất tổ đi ăn xin.
→ Cha dạy con lòng nhân ái không chỉ dừng lại ở việc ban phát, mà phải đi liền với sự tinh tế, bảo vệ lòng tự trọng tổn thương của người khác.
Kết đoạn
- Khẳng định giá trị lời dặn: Lời dặn của cha không chỉ là bài học về cách đối nhân xử thế mà còn là bài học lớn về tình yêu thương, nuôi dưỡng tâm hồn con trở nên tử tế, giàu lòng vị tha.
- Liên hệ bản thân: Bài học khiến bản thân em tự nhìn nhận lại cách ứng xử của mình trong cuộc sống, biết trân trọng và sẻ chia nhiều hơn.
Bài siêu ngắn Mẫu 1
Đoạn thơ trong tác phẩm “Dặn con” của Trần Nhuận Minh là bài học sâu sắc về lòng trắc ẩn mà người cha truyền lại cho con. Qua lời nhắn nhủ, cha giúp con hiểu rằng hành khất là nỗi đau, là “tội trời đày” chứ không ai tự nguyện lựa chọn. Hình ảnh “hôi hám úa tàn” gợi lên sự khốn cùng của những số phận bên lề xã hội. Thay vì dửng dưng hay “cười giễu”, cha dạy con phải nhìn họ bằng đôi mắt cảm thông và sự bao dung. Lời dặn dò mộc mạc nhưng chứa đựng giá trị nhân văn cao cả, nhắc nhở con biết xót thương trước những mảnh đời bất hạnh. Từ đó, người cha không chỉ dạy con cách ứng xử mà còn gieo vào lòng con hạt mầm của sự tử tế, biết mở rộng vòng tay yêu thương để sưởi ấm những kiếp người cô độc.
Bài siêu ngắn Mẫu 2
Lời dặn của người cha trong đoạn thơ không chỉ dừng lại ở lòng thương hại thông thường, mà cao đẹp hơn, đó là sự tôn trọng lòng tự trọng của con người. Người cha nghiêm khắc căn dặn con “không bao giờ được hỏi / Quê hương họ ở nơi nào”. Câu hỏi tưởng chừng bình thường ấy lại có thể là nhát dao cứa vào nỗi đau của những kẻ ly hương, phải bỏ xứ đi ăn xin. Cha hiểu rằng, của cho không bằng cách cho, chút vật chất “có là bao” chẳng thể xoa dịu nghịch cảnh nếu thiếu đi sự tinh tế. Đằng sau lời dặn là một tâm hồn vô cùng sâu sắc, dạy con biết sẻ chia nhưng phải giữ gìn sự tôn nghiêm cho người nhận. Bài học ứng xử ấy giúp con trưởng thành, biết bao dung và tế nhị trước nỗi đau của đồng loại.
Bài siêu ngắn Mẫu 3
Mấy câu thơ ngắn ngủi trong bài “Dặn con” đã khắc họa trọn vẹn chân dung một người cha giàu lòng nhân ái và có cái nhìn cuộc sống vô cùng sâu sắc. Sống ở căn nhà “sát đường”, nơi hằng ngày chứng kiến biết bao cảnh đời cơ cực đi qua, cha đã biến điều đó thành bài học trực quan để giáo dục nhân cách cho con. Cha dặn con không được khinh miệt vẻ ngoài “hôi hám úa tàn”, cũng không được tò mò vào góc khuất quê hương của họ. Những lời ngăn cấm dứt khoát “không được”, “không bao giờ” cho thấy thái độ nghiêm khắc của cha trong việc uốn nắn lối sống cho con. Qua lời dặn thấm thía, cha đã khơi dậy trong con phần thiện lương bản ngã, nuôi dưỡng con trở thành một con người có chiều sâu tâm hồn, biết sống vị tha và tử tế với cuộc đời.
Bài tham khảo Mẫu 1
Đoạn thơ trong bài Dặn con của Trần Nhuận Minh là lời nhắn nhủ giản dị mà chứa đựng bài học sâu sắc về lòng nhân ái và cách ứng xử giữa con người với con người. Mở đầu bằng câu thơ: “Chẳng ai muốn làm hành khất”, người cha khẳng định một sự thật đầy xót xa: không ai sinh ra đã mong sống trong cảnh nghèo khổ, phải đi xin từng miếng cơm, manh áo. Đó là số phận nghiệt ngã mà cuộc đời vô tình đẩy họ vào. Chính vì vậy, lời dặn “Con không được cười giễu họ” không chỉ là lời khuyên về phép lịch sự mà còn là bài học về sự tôn trọng phẩm giá của mỗi con người. Dù họ “hôi hám úa tàn”, họ vẫn xứng đáng được yêu thương và cảm thông. Người cha còn dạy con biết cho đi bằng cả tấm lòng: “Có cho thì có là bao”, bởi giá trị của sự sẻ chia không nằm ở vật chất lớn hay nhỏ mà ở tình người chân thành. Đặc biệt, lời nhắc “Con không bao giờ được hỏi/ Quê hương họ ở nơi nào” thể hiện sự tinh tế trong cách ứng xử, bởi những câu hỏi ấy có thể khơi lại nỗi đau và sự mặc cảm của người bất hạnh. Qua giọng thơ thủ thỉ, chân thành như lời tâm sự, Trần Nhuận Minh đã gửi gắm thông điệp giàu ý nghĩa: hãy biết sống nhân hậu, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để yêu thương và giúp đỡ họ. Đó cũng là nền tảng làm nên vẻ đẹp của nhân cách con người.
Bài tham khảo Mẫu 2
Bằng giọng điệu tâm tình, gần gũi, đoạn thơ trong Dặn con của Trần Nhuận Minh đã để lại trong lòng người đọc nhiều suy ngẫm về tình thương và lòng trắc ẩn. Người cha không dạy con những điều cao siêu mà bắt đầu từ bài học rất đời thường: cách đối xử với người hành khất. Câu thơ “Chẳng ai muốn làm hành khất” như một lời khẳng định đầy tính nhân văn, nhắc nhở rằng phía sau dáng vẻ tiều tụy của họ là những cuộc đời chịu nhiều bất hạnh. Vì thế, người cha nghiêm khắc căn dặn: “Con không được cười giễu họ”. Một ánh mắt coi thường hay một lời chế giễu cũng có thể làm tổn thương lòng tự trọng vốn đã mong manh của những con người khốn khó. Không dừng lại ở sự cảm thông, người cha còn dạy con biết san sẻ: “Có cho thì có là bao”. Món quà dù nhỏ vẫn là sự động viên, là hơi ấm của tình người dành cho những số phận thiếu may mắn. Đặc biệt, việc không hỏi về quê quán của người hành khất cho thấy sự tinh tế và lòng bao dung, bởi đó có thể là ký ức đau buồn mà họ không muốn nhắc đến. Qua những lời dặn mộc mạc mà sâu sắc, tác giả khẳng định giá trị bền vững của lòng nhân ái. Trong xã hội hôm nay, khi con người đôi lúc trở nên vô cảm trước nỗi đau của người khác, những lời dạy ấy càng trở nên ý nghĩa, nhắc mỗi chúng ta biết sống yêu thương, sẻ chia và tôn trọng mọi con người.
Bài tham khảo Mẫu 3
Đoạn thơ trong bài Dặn con của Trần Nhuận Minh không chỉ là lời dạy của một người cha dành cho con mà còn là bài học đạo đức dành cho tất cả mọi người. Hình ảnh người hành khất xuất hiện với dáng vẻ “hôi hám úa tàn” gợi lên sự cơ cực, bất hạnh của những số phận nghèo khó. Thế nhưng, điều người cha muốn con nhìn thấy không phải vẻ ngoài ấy mà là phẩm giá và nỗi đau của họ. Câu thơ “Chẳng ai muốn làm hành khất” đã thức tỉnh lòng trắc ẩn trong mỗi con người, bởi đằng sau cảnh đời đáng thương ấy là biết bao biến cố và mất mát. Vì vậy, người cha căn dặn con tuyệt đối không được cười nhạo hay khinh thường họ, bởi sự chế giễu không chỉ làm tổn thương người khác mà còn bộc lộ sự thiếu nhân hậu của chính mình. Lời nhắc “Có cho thì có là bao” khẳng định rằng điều quý giá nhất không phải giá trị vật chất của món quà mà là tấm lòng biết yêu thương và sẻ chia. Hơn thế nữa, việc không hỏi quê hương của người hành khất thể hiện sự tinh tế, tránh khơi gợi nỗi buồn và mặc cảm nơi họ. Qua những câu thơ ngắn gọn, ngôn ngữ mộc mạc, giọng điệu thủ thỉ như lời tâm sự, Trần Nhuận Minh đã gửi gắm một triết lí sống giàu tính nhân văn: hãy đối xử với mọi người bằng sự cảm thông, tôn trọng và lòng yêu thương. Đó là những giá trị tốt đẹp giúp con người sống tử tế hơn và làm cho cuộc sống trở nên ấm áp, giàu tình người.
Bài tham khảo Mẫu 4
Đoạn thơ trong bài “Dặn con” của Trần Nhuận Minh là lời thức tỉnh lương tri đầy thấm thía của người cha dành cho con về tình người trong cuộc sống. Người cha đã mở ra một điểm nhìn đầy thấu cảm khi định nghĩa về kiếp hành khất: “Chẳng ai muốn làm hành khất / Tội trời đày ở nhân gian”. Lời khẳng định ấy giúp con nhận ra rằng, cái nghèo khổ, đi ăn xin không phải là sự hèn hạ đáng khinh, mà là một bi kịch đau đớn, là định mệnh nghiệt ngã mà họ buộc phải gánh chịu. Khi nhìn thấu nỗi đau ấy, người cha nghiêm khắc răn dạy con “không được cười giễu họ” dù họ có hiện thân trong hình hài “hôi hám úa tàn”. Sự tàn tạ về thể xác không đồng nghĩa với việc họ đánh mất đi tư cách làm người. Cha muốn con hiểu rằng, lòng trắc ẩn thực sự phải vượt qua những định kiến về vẻ bề ngoài để chạm đến sự đồng cảm giữa những con người với nhau. Giọng thơ trầm lắng như một lời thủ thỉ nhưng lại có sức nặng như một chân lý sống. Lời cha dặn không chỉ dừng lại ở sự thương hại bề nổi, mà là bài học sâu sắc về việc nuôi dưỡng một trái tim biết rung cảm, biết đau trước nỗi đau của đồng loại. Đó chính là nền tảng để xây dựng một nhân cách cao đẹp, hướng con trở thành một con người tử tế, biết lấy tình yêu thương làm kim chỉ nam để đối đãi với cuộc đời.
Bài tham khảo Mẫu 5
Qua những câu thơ mộc mạc của Trần Nhuận Minh, người cha đã truyền dạy cho con một triết lý nhân sinh vô cùng sâu sắc về "của cho và cách cho". Khi đối mặt với những người ăn xin ghé qua hiên nhà “sát đường”, cha bảo: “Có cho thì có là bao”. Câu thơ như một sự thừa nhận khiêm nhường rằng chút vật chất ban phát ấy chẳng thể giúp họ thay đổi số phận, nhưng điều quan trọng hơn cả chính là thái độ của người cho. Đỉnh cao của lòng nhân ái được thể hiện qua lời dặn dò tinh tế: “Con không bao giờ được hỏi / Quê hương họ ở nơi nào…”. Quê hương vốn là miền ký ức thiêng liêng, nhưng với một người phải ly hương, lưu lạc ăn xin thì đó lại là vết thương lòng nhức nhối, là nỗi tủi hổ khôn nguôi. Câu hỏi han tưởng chừng như vô tình có thể trở thành nhát dao cứa vào lòng tự trọng vốn đã đầy tổn thương của họ. Dấu chấm lửng ở cuối đoạn thơ như khoảng lặng đầy xót xa, thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc của cha trước nỗi đau của con người. Cha đã dạy con bài học ứng xử tinh tế: làm việc thiện không phải để ban ơn, mà là để sẻ chia trên tinh thần tôn trọng sự tự tôn của người khác. Lời dặn thấm thía ấy nhắc nhở chúng ta rằng, sự tử tế đích thực luôn cần đi đôi với sự tế nhị, văn minh, và việc giữ gìn phẩm giá cho người nhận chính là nét đẹp cao quý nhất của tình người.
Bài tham khảo Mẫu 6
Đoạn thơ là một bài học giáo dục công dân, giáo dục nhân cách mẫu mực được truyền tải bằng ngôn từ nghệ thuật giàu cảm xúc. Người cha trong bài thơ hiện lên vừa bao dung, trắc ẩn lại vừa vô cùng nghiêm khắc trong việc uốn nắn lối sống cho con. Sống ở một ngôi nhà “sát đường” – nơi ranh giới mỏng manh giữa sự bình yên và những bão giông cuộc đời hằng ngày đi qua, cha đã biến những mảnh đời cơ cực thành bài học trực quan để dạy con làm người. Những từ ngữ mang tính mệnh lệnh dứt khoát như “không được”, “không bao giờ được” cho thấy thái độ dứt khoát, không thỏa hiệp của cha trước sự vô cảm. Cha nghiêm cấm con cười giễu sự “hôi hám úa tàn”, ngăn con tò mò vào góc khuất quê hương của người hành khất. Lời dặn của cha đi từ việc nhận thức số phận, điều chỉnh hành vi ứng xử, cho đến việc thấu thị tâm lý con người. Biến cái nhìn khinh miệt thành ánh mắt cảm thông, biến sự tò mò ích kỷ thành sự im lặng đầy thấu hiểu. Bằng cách đó, người cha không chỉ bảo vệ những người khốn khổ, mà thực chất là đang bảo vệ chính phần thiện lương, trong sáng bên trong tâm hồn đứa con của mình. Đoạn thơ ngắn gọn nhưng để lại dư ba sâu sắc, tựa như một tấm gương soi chiếu, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về trách nhiệm sống vị tha, biết dang rộng vòng tay yêu thương và trân trọng mọi kiếp người trong xã hội.
Bài tham khảo Mẫu 7
Bài thơ Dặn con của Trần Nhuận Minh là một tác phẩm giàu cảm xúc, gửi gắm những bài học làm người sâu sắc qua lời tâm tình của người cha với con. Đoạn thơ trên là lời dặn dò thấm thía về lòng nhân ái, sự thấu hiểu và cách ứng xử đầy tôn trọng với những mảnh đời bất hạnh. Mở đầu đoạn thơ, người cha khẳng định: “Chẳng ai muốn làm hành khất / Tội trời đày ở nhân gian”. Hai câu thơ ngắn gọn mà chất chứa niềm xót xa, bởi không ai sinh ra đã mong phải sống trong cảnh cơ cực, phải ngửa tay xin sự thương hại của người khác. Đó là bi kịch do số phận nghiệt ngã mang đến, vì thế con người cần nhìn họ bằng ánh mắt cảm thông thay vì khinh miệt. Từ sự thấu hiểu ấy, người cha nghiêm khắc căn dặn: “Con không được cười giễu họ / Dù họ hôi hám úa tàn”. Dù vẻ ngoài tiều tụy, họ vẫn có lòng tự trọng và phẩm giá đáng được nâng niu. Người cha còn dạy con biết sẻ chia: “Có cho thì có là bao”, bởi món quà vật chất tuy nhỏ bé nhưng chứa đựng hơi ấm của tình người. Đặc biệt, lời nhắc “Con không bao giờ được hỏi / Quê hương họ ở nơi nào…” thể hiện sự tinh tế trong lòng nhân ái. Câu hỏi tưởng như bình thường ấy có thể khơi dậy nỗi đau và sự mặc cảm của người tha hương. Qua giọng thơ nhẹ nhàng, chân thành mà giàu sức lay động, Trần Nhuận Minh đã gửi gắm bài học lớn về tình yêu thương và sự tôn trọng con người. Đoạn thơ giúp em hiểu rằng chỉ khi biết cảm thông, sẻ chia và giữ gìn phẩm giá cho người khác, mỗi chúng ta mới thực sự trở thành một con người sống đẹp.
Bài tham khảo Mẫu 8
Bài thơ Dặn con của Trần Nhuận Minh không chỉ ca ngợi tình cha con thiêng liêng mà còn gửi gắm những bài học nhân văn sâu sắc về cách làm người. Đoạn thơ là lời dặn đầy yêu thương của người cha, giúp con biết sống bằng lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với những người kém may mắn. Ngay từ hai câu đầu: “Chẳng ai muốn làm hành khất / Tội trời đày ở nhân gian”, người cha đã bày tỏ niềm thương cảm trước số phận của những con người bất hạnh. Không ai lựa chọn cuộc đời nghèo khổ, càng không ai muốn đánh mất lòng tự trọng để đi xin ăn. Vì vậy, điều đầu tiên con cần có là sự đồng cảm chứ không phải cái nhìn định kiến. Tiếp đó, lời căn dặn: “Con không được cười giễu họ / Dù họ hôi hám úa tàn” vừa mộc mạc vừa nghiêm khắc. Người cha muốn con hiểu rằng giá trị của một con người không nằm ở vẻ bề ngoài hay địa vị xã hội mà ở phẩm giá bên trong. Hành động giúp đỡ cũng được nhìn nhận bằng một quan niệm rất đẹp: “Có cho thì có là bao”. Điều đáng quý không phải số tiền hay món quà lớn nhỏ mà là tấm lòng biết sẻ chia. Đặc biệt, lời dặn “Con không bao giờ được hỏi / Quê hương họ ở nơi nào…” đã nâng bài học về lòng nhân ái lên một tầm cao mới. Yêu thương không chỉ là cho đi mà còn phải biết giữ gìn lòng tự trọng của người nhận. Qua những lời thơ giản dị mà giàu triết lí, tác giả đã nhắc nhở mỗi người hãy sống bao dung, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để yêu thương nhiều hơn. Em nhận ra rằng sự tử tế luôn bắt đầu từ những điều nhỏ bé trong cách ứng xử hằng ngày.
Bài tham khảo Mẫu 9
Trong bài thơ Dặn con, Trần Nhuận Minh đã khắc họa hình ảnh người cha giàu yêu thương, luôn mong con lớn lên bằng một tâm hồn nhân hậu và lối sống đẹp. Đoạn thơ trên là lời dặn đầy xúc động về cách ứng xử với người hành khất – những mảnh đời bất hạnh giữa cuộc đời. Trước hết, câu thơ “Chẳng ai muốn làm hành khất / Tội trời đày ở nhân gian” đã gợi lên nỗi xót xa trước những kiếp người nghèo khổ. Người cha giúp con hiểu rằng đằng sau dáng vẻ lam lũ, rách rưới là biết bao mất mát và đau thương. Không ai tự nguyện từ bỏ cuộc sống bình thường để đi ăn xin, vì thế họ cần được cảm thông hơn là thương hại. Từ đó, người cha nghiêm khắc nhắc nhở: “Con không được cười giễu họ / Dù họ hôi hám úa tàn”. Đó là bài học về sự tôn trọng phẩm giá con người, bởi nghèo khó không làm mất đi giá trị của một con người. Người cha còn dạy con biết sẻ chia bằng tấm lòng chân thành: “Có cho thì có là bao”, bởi giá trị lớn nhất của việc cho đi chính là tình yêu thương chứ không phải vật chất. Đặc biệt, lời căn dặn “Con không bao giờ được hỏi / Quê hương họ ở nơi nào…” khiến người đọc vô cùng xúc động. Chỉ một câu hỏi vô tình cũng có thể gợi lại nỗi đau của người tha hương, vì vậy lòng nhân ái phải đi cùng sự tinh tế và thấu hiểu. Với ngôn ngữ mộc mạc, giọng thơ thủ thỉ như lời tâm sự, đoạn thơ đã truyền đến người đọc thông điệp sâu sắc về tình yêu thương, sự bao dung và cách sống giàu lòng vị tha. Bài học ấy nhắc em luôn biết cảm thông, tôn trọng mọi người và lan tỏa những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Bài tham khảo Mẫu 10
Đoạn thơ trong bài Dặn con của Trần Nhuận Minh đã gửi gắm lời dặn đầy yêu thương và thấm thía của người cha về cách đối xử với những con người bất hạnh trong cuộc sống. Mở đầu đoạn thơ, người cha khẳng định: “Chẳng ai muốn làm hành khất”, bởi không ai sinh ra đã mong phải sống trong cảnh nghèo đói, khốn cùng. Câu thơ giúp người đọc hiểu rằng hoàn cảnh éo le là điều không ai lựa chọn, vì vậy càng không được khinh miệt hay chế giễu họ. Lời dặn “Con không được cười giễu họ” thể hiện bài học về lòng nhân ái, sự tôn trọng và cảm thông đối với những số phận kém may mắn. Không chỉ vậy, người cha còn nhắc nhở: “Có cho thì có là bao”, nghĩa là giá trị của sự giúp đỡ không nằm ở vật chất nhiều hay ít mà ở tấm lòng sẻ chia chân thành. Đặc biệt, lời căn dặn “Con không bao giờ được hỏi/ Quê hương họ ở nơi nào” cho thấy sự tinh tế và lòng trắc ẩn sâu sắc, bởi những câu hỏi ấy có thể làm người hành khất thêm mặc cảm, tủi thân. Với giọng điệu nhẹ nhàng, chân thành và giàu tính giáo dục, đoạn thơ đã khơi dậy trong mỗi người bài học quý giá về tình yêu thương, sự bao dung và cách ứng xử đầy nhân văn với những người có hoàn cảnh khó khăn.
- Top 45 Đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá về nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ sau: “Thời gian chạy qua tóc mẹ…Cho con ngày một thêm cao.”(Trích Trong lời mẹ hát – Trương Nam Hương) hay nhất
- Top 45 Bài văn phân tích, đánh giá chủ đề và hình ảnh đặc sắc trong bài thơ Miền quê (Nguyễn Khoa Điềm) hay nhất
- Top 45 Đoạn văn nghị luận phân tích không gian trữ tình trong bài thơ Khi mùa thu sang (Trần Đăng Khoa) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích cấu tứ và hình ảnh trong bài thơ “Con yêu mẹ” của Xuân Quỳnh hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận đánh giá những đặc sắc về ngôn ngữ, hình ảnh và cấu tứ của bài thơ Miền quê (Nguyễn Khoa Điềm) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Bài văn bằng trải nghiệm từ một số tác phẩm văn học trong chương trình Ngữ văn THCS, hãy làm sáng tỏ ý kiến: “Thơ là sứ giả của tình yêu” (Nguyễn Hữu Quý) hay nhất
- Top 45 bài văn nghị luận phân tích, đánh giá bài thơ Lời của chim hải âu của Nguyễn Đình Tâm. Từ đó, bàn luận về ý kiến sau: "Yếu tố tượng trưng trong thơ trữ tình là những chi tiết, hình ảnh cụ thể, gợi cảm gợi lên những ý niệm trừu tượng và giàu tính
- Top 45 Bài văn trình bày cảm nhận về những biểu hiện của tình yêu nước qua một số tác phẩm thơ yêu thích hay nhất
- Top 45 Bài văn bằng trải nghiệm trong quá trình đọc tác phẩm Khi con tu hú, hãy viết bài văn với chủ đề: “Khúc tự tình về quê hương đất nước trong tác phẩm văn chương” hay nhất
- Top 45 Bài văn bằng trải nghiệm văn học, hãy làm sáng tỏ nhận định: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. Nó giúp con người sống “ra người” hơn, sống tốt hơn, nếu ta biết tìm trong mỗi quyển sách nhữ




Danh sách bình luận