1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về lý luận văn học

Viết bài văn bằng trải nghiệm văn học, hãy làm sáng tỏ nhận định: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cá đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người” (Lê Đình Kỵ)


I. Mở bài: Dẫn dắt và nêu vấn đề - Văn học sinh ra từ đời sống nhưng không phải là bản sao nguyên xi của đời sống. Khi đi qua tâm hồn và tài năng của người nghệ sĩ, hiện thực khách quan được tái tạo thành một thế giới nghệ thuật vừa chân thực vừa giàu cảm xúc. Bởi thế, một tác phẩm có giá trị không chỉ khiến con người nhận ra diện mạo của cuộc đời mà còn giúp họ nghe được những rung động sâu kín của con người trước cuộc đời ấy.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài: Dẫn dắt và nêu vấn đề

- Văn học sinh ra từ đời sống nhưng không phải là bản sao nguyên xi của đời sống. Khi đi qua tâm hồn và tài năng của người nghệ sĩ, hiện thực khách quan được tái tạo thành một thế giới nghệ thuật vừa chân thực vừa giàu cảm xúc. Bởi thế, một tác phẩm có giá trị không chỉ khiến con người nhận ra diện mạo của cuộc đời mà còn giúp họ nghe được những rung động sâu kín của con người trước cuộc đời ấy.

- Trong Cảm nhận văn học, giáo sư Lê Đình Kỵ đã khẳng định: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”.

- Nhận định đặt ra một vấn đề quan trọng của lý luận văn học: cái đẹp của tác phẩm nghệ thuật được hình thành từ sự thống nhất giữa tính chân thực của đời sống và sự chân thành, sâu sắc của thế giới tâm hồn con người, trong đó cả hai phải được chuyển hóa bằng tài năng nghệ thuật.

II. Thân bài:

1. Giải thích:

- “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp”: “Cái đẹp” trong nghệ thuật không đơn thuần là vẻ đẹp của ngôn từ, hình thức hay những gì dễ chịu, dễ rung động. Cái đẹp nghệ thuật là sự kết tinh của: chân thực; tư tưởng; cảm xúc; hình thức nghệ thuật. Một tác phẩm đẹp là tác phẩm khiến người đọc vừa nhận thức sâu sắc hơn về đời sống, vừa rung động sâu sắc hơn trước con người.

→ Cái đẹp trong văn học là cái đẹp của sự sống đã được khám phá, cảm nhận và sáng tạo lại bằng nghệ thuật.

 

- “Sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài”: “Đời sống bên ngoài” là thế giới khách quan: xã hội, lịch sử, thiên nhiên, những hoàn cảnh và biến động mà con người đang sống trong đó. Nhưng Lê Đình Kỵ không nói đơn giản là “sự thật của đời sống” mà là “sự thật sâu xa”. Điều đó có nghĩa văn học không chỉ ghi chép hiện tượng mà phải khám phá: bản chất của hiện thực; những quy luật chi phối đời sống; những nghịch lý và mâu thuẫn; những nguyên nhân phía sau số phận; những giá trị ẩn sâu trong hiện thực. Nhà văn phải đi từ cái nhìn thấy đến cái cần được nhận ra.

- “Sự thật tâm tình của con người”: “Tâm tình” là thế giới bên trong của con người: cảm xúc; suy nghĩ; khát vọng; nỗi đau; niềm vui; những giằng xé và lựa chọn. “Sự thật tâm tình” là sự chân thực của đời sống tinh thần, nghĩa là nhà văn phải diễn tả được con người như họ thực sự tồn tại trong chiều sâu tâm hồn, chứ không biến họ thành những hình mẫu đơn giản, một chiều. Đây chính là sự thật của trái tim và nhân tính.

→ Nhận định của Lê Đình Kỵ đặt ra vấn đề về đặc trưng của văn học và bản chất của cái đẹp nghệ thuật: Văn học bắt nguồn từ hiện thực nhưng không dừng ở việc sao chép hiện thực; nó phải khám phá được bản chất sâu xa của đời sống, đồng thời diễn tả chân thực thế giới tâm hồn con người. Cái đẹp đích thực của tác phẩm được tạo nên khi sự thật khách quan và sự thật tâm tình được hòa quyện, chuyển hóa thành một thế giới nghệ thuật giàu giá trị tư tưởng, cảm xúc và thẩm mỹ.

2. Bàn luận và chứng minh

a) Luận điểm 1: Tác phẩm nghệ thuật trước hết phải mang được “sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài”, bởi văn học bắt nguồn từ hiện thực và có khả năng nhận thức, khám phá bản chất đời sống.

- Văn học không tồn tại trong khoảng không tưởng tượng mà luôn bắt nguồn từ đời sống. Nhà văn là người sống giữa cuộc đời, quan sát những biến động của xã hội, con người và lịch sử rồi đưa những trải nghiệm ấy vào tác phẩm. Tuy nhiên, phản ánh hiện thực không đồng nghĩa với sao chép hiện thực. Nếu chỉ ghi lại những gì mắt thấy tai nghe, tác phẩm mới dừng ở bề mặt của đời sống.

- Nhà văn phải đi sâu để phát hiện: bản chất phía sau hiện tượng; nguyên nhân phía sau số phận; những nghịch lý của xã hội; những quy luật chi phối đời sống con người.

→ Vì vậy, “sự thật sâu xa” chính là phần hiện thực đã được nhận thức, khám phá và khái quát bằng tư duy nghệ thuật.

* Chứng minh: Vợ nhặt – Kim Lân

Bề mặt hiện thực của tác phẩm là nạn đói năm 1945 với: người chết đói; người sống lay lắt; xóm ngụ cư tiêu điều; cái đói bao trùm mọi sự sống. Nhưng Kim Lân không chỉ tái hiện một nạn đói. Qua tình huống “nhặt vợ”, nhà văn khám phá những sự thật sâu xa: cái đói có thể đẩy con người đến tận cùng khốn khổ; nhưng không thể hoàn toàn hủy diệt khát vọng sống; trong bóng tối vẫn tồn tại tình người; con người vẫn hướng đến mái ấm và tương lai. Đặc biệt, sự xuất hiện của gia đình giữa nạn đói cho thấy một nghịch lý giàu ý nghĩa: khi sự sống bị đẩy đến bờ vực, khát vọng sống lại càng trở nên mãnh liệt.

→ Nhà văn không chỉ cho ta biết nạn đói đã diễn ra như thế nào, mà còn giúp ta hiểu nạn đói đã tác động thế nào đến bản chất và khát vọng sống của con người.

* Liên hệ: Làng – Kim Lân

Nếu Vợ nhặt khám phá hiện thực nạn đói và sức sống con người thì Làng khám phá đời sống tinh thần của người nông dân trong hoàn cảnh kháng chiến. Tình yêu làng của ông Hai không chỉ là tình cảm với một nơi chốn mà gắn với: tình yêu quê hương; lòng yêu nước; ý thức về cuộc kháng chiến.

→ Hai tác phẩm cho thấy nhà văn chân chính không dừng ở việc ghi lại hiện thực, mà phải tìm ra ý nghĩa và bản chất của hiện thực đối với đời sống con người.

b) Luận điểm 2: Tác phẩm nghệ thuật đồng thời phải mang được “sự thật tâm tình của con người”, bởi hiện thực chỉ thực sự có chiều sâu khi được soi chiếu qua thế giới nội tâm.

- Con người không chỉ tồn tại trong hoàn cảnh khách quan mà còn tồn tại trong thế giới tâm hồn.

- Cùng một hoàn cảnh, mỗi con người có thể: cảm nhận khác nhau; lựa chọn khác nhau; đau khổ theo những cách khác nhau; hy vọng và đấu tranh theo những cách khác nhau. Vì thế, văn học không chỉ trả lời: “Con người đang sống trong hoàn cảnh nào?” mà còn phải trả lời: “Con người cảm thấy gì khi sống trong hoàn cảnh ấy?”

- “Sự thật tâm tình” đòi hỏi nhà văn phải đi sâu vào những miền khuất của tâm lý con người, kể cả những mâu thuẫn, giằng xé, yếu đuối và khát vọng.

→ Một nhân vật có chiều sâu không phải là nhân vật luôn đúng, luôn đẹp mà là nhân vật có đời sống tinh thần phức tạp và chân thực như con người ngoài đời.

* Chứng minh: Lão Hạc – Nam Cao

Bên ngoài, Lão Hạc chỉ là một người nông dân nghèo khổ. Nhưng Nam Cao đi sâu vào thế giới nội tâm để phát hiện: tình yêu con; nỗi đau khi phải bán “cậu Vàng”; lòng tự trọng; sự giằng xé trước cái nghèo; khát vọng giữ gìn phẩm giá. Đặc biệt, cái chết của Lão Hạc không đơn giản là cái chết của một người nghèo.

→ Đó là sự lựa chọn đau đớn của một con người muốn bảo vệ phần người cuối cùng của mình. Qua đó, Nam Cao đã chạm tới một sự thật tâm tình sâu xa: Trong tận cùng nghèo khổ, con người vẫn có nhu cầu được sống như một con người có phẩm giá.

* Liên hệ: Vợ chồng A Phủ – Tô Hoài

Mị từng là một cô gái trẻ trung, yêu đời nhưng bị chế độ phong kiến miền núi biến thành một con người gần như vô cảm. Nhưng bên trong vẻ ngoài “lùi lũi như con rùa nuôi trong xó cửa” vẫn tồn tại: sức sống tiềm tàng; khát vọng tự do; nhu cầu được yêu; khả năng phản kháng. Khi Mị cắt dây cứu A Phủ, sức sống ấy bùng lên thành hành động giải phóng.

→ Nếu Lão Hạc cho thấy phẩm giá được gìn giữ trong tận cùng khốn khổ thì Vợ chồng A Phủ cho thấy sức sống con người có thể bị vùi lấp nhưng không dễ bị tiêu diệt.

→ Cả hai tác phẩm đều chứng minh: đi vào “sự thật tâm tình” là đi vào phần sâu nhất của nhân tính.

c) Luận điểm 3: Cái đẹp đích thực của tác phẩm chỉ xuất hiện khi “sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài” và “sự thật tâm tình của con người” hòa quyện, chuyển hóa vào nhau bằng nghệ thuật.

- Hai phương diện trên không tồn tại tách biệt. Hiện thực bên ngoài là điều kiện tồn tại của con người, còn tâm tình là cách con người sống, cảm nhận và phản ứng trước hiện thực ấy. Nếu chỉ có hiện thực mà thiếu tâm tình tác phẩm dễ biến thành bản ghi chép lạnh lùng. Nếu chỉ có tâm tình mà tách khỏi hiện thực tác phẩm dễ rơi vào chủ nghĩa chủ quan, cảm xúc cá nhân nhỏ hẹp.

- Vì vậy, nhà văn phải làm cho: đời sống bên ngoài đi vào tâm hồn con người, và tâm hồn con người giúp ta nhìn sâu hơn vào đời sống bên ngoài. Nhưng sự hòa quyện ấy chỉ thực sự trở thành cái đẹp nghệ thuật khi được chuyển hóa bằng: hình tượng; ngôn ngữ; giọng điệu; kết cấu; điểm nhìn; tình huống; biểu tượng...

→ Đây chính là nơi sự thật của đời sống trở thành sự thật nghệ thuật.

* Chứng minh: Vợ nhặt – Kim Lân

Hiện thực nạn đói là nền tảng khách quan. Nhưng nhà văn không kể nạn đói bằng những con số mà đặt nó vào tâm trạng và hành động của con người: Tràng khát khao có gia đình; người vợ nhặt khát khao một nơi nương tựa; bà cụ Tứ vừa đau đớn vừa cố gieo niềm tin. Nhờ đó, nạn đói không chỉ là hiện thực xã hội mà trở thành hiện thực của những trái tim đang cố bám lấy sự sống. Đặc biệt, nghệ thuật xây dựng tình huống “nhặt vợ” đã tạo nên sự hòa quyện giữa: cái đói của đời sống và khát vọng sống của con người.

→ Chính sự hòa quyện ấy tạo nên vẻ đẹp vừa chân thực vừa nhân văn của tác phẩm.

* Liên hệ: Vợ chồng A Phủ – Tô Hoài

Hiện thực miền núi dưới ách thống trị của cường quyền và thần quyền tạo nên một thế giới đầy áp bức. Nhưng hiện thực ấy được nhìn qua tâm hồn Mị: từ tê liệt; đến hồi sinh; rồi phản kháng. Càng nhìn rõ bóng tối của hiện thực, người đọc càng cảm nhận mãnh liệt ánh sáng của sức sống con người.

→ Hai tác phẩm cho thấy cái đẹp không nằm ở việc làm cho hiện thực trở nên đẹp, mà nằm ở khả năng phát hiện cái đẹp của con người ngay trong hiện thực khắc nghiệt.

3. Mở rộng, phản đề

a. Mở rộng: “Sự thật” trong văn học không phải là sự sao chép máy móc hiện thực

- Văn học chân chính không phải chiếc máy ảnh ghi lại đời sống. Nhà văn có quyền lựa chọn, tổ chức, tưởng tượng, hư cấu và sáng tạo. Vì thế, một chi tiết có thể không hoàn toàn giống đời thực nhưng vẫn có thể chứa đựng sự thật lớn hơn của đời sống. Đó là sự thật của bản chất, của quy luật, của tâm lý và của nhân tính.

→ Văn học có thể hư cấu về sự kiện nhưng không được giả dối với bản chất con người và đời sống.

b. Mở rộng: Cái đẹp không chỉ nằm ở việc hiện thực “đẹp” mà còn ở khả năng khám phá vẻ đẹp trong những hiện thực đau đớn

- Một tác phẩm không cần phải kể về những điều đẹp đẽ mới đạt tới cái đẹp. Văn học có thể viết về: chiến tranh; đói nghèo; mất mát; bất công; sự tha hóa. Nhưng nếu từ những hiện thực ấy nhà văn khám phá được phẩm giá, tình yêu, khát vọng sống hay khả năng hướng thiện của con người thì tác phẩm vẫn đạt tới cái đẹp.

→ Cái đẹp nghệ thuật nhiều khi không nằm trên bề mặt của hiện thực mà được phát hiện trong chính những vùng tối của đời sống.

c. Sứ mệnh của nhà văn

Nhà văn phải là người trung thực với đời sống nhưng không dừng lại ở việc phản ánh. Họ phải có khả năng: nhìn xuyên qua hiện tượng để tìm bản chất; đi qua vẻ ngoài để chạm đến tâm hồn; phát hiện những giá trị bị che khuất. Đồng thời, nhà văn cần có tài năng nghệ thuật để chuyển hóa những phát hiện ấy thành hình tượng có sức sống.

→ Sứ mệnh của nhà văn là vừa làm chứng cho đời sống, vừa khám phá chiều sâu của con người bằng nghệ thuật.

d. Vai trò của bạn đọc

Người đọc cũng cần tham gia vào quá trình khám phá “sự thật” của tác phẩm. Không nên chỉ dừng ở việc hỏi: “Tác phẩm kể chuyện gì?” mà cần đi xa hơn: “Nhà văn nhìn hiện thực ấy như thế nào?” “Con người trong hoàn cảnh ấy đã sống và cảm nhận ra sao?” “Từ đó, tác phẩm giúp ta hiểu thêm điều gì về con người?” Người đọc chính là người hoàn tất hành trình từ sự thật đời sống đến sự thật nghệ thuật và đến sự thật nhân sinh.

e. Phản đề

- Không phải cứ “chân thực” là đã có nghệ thuật, cũng không phải cứ “cảm động” là đã có cái đẹp.

- Nếu nhà văn chỉ chăm chú bê nguyên hiện thực vào tác phẩm mà thiếu sự lựa chọn, khái quát và sáng tạo, tác phẩm có thể đúng với đời nhưng chưa chắc đã đạt tới nghệ thuật.

- Ngược lại, nếu chỉ say mê những cảm xúc chủ quan mà xa rời đời sống, tác phẩm dễ trở thành sự than thở riêng tư, khó đạt đến giá trị phổ quát.

- Đáng nói hơn, sự thật trong văn chương không phải thứ đứng yên để nhà văn “chụp lại”, mà là thứ phải được nhà văn khám phá và kiến tạo bằng một cái nhìn riêng.

→ Bởi vậy, cái đẹp đích thực không nằm ở việc tác phẩm “giống đời” đến đâu, cũng không chỉ ở việc “hay lòng người” đến mức nào, mà nằm ở chỗ nhà văn có thể làm cho hiện thực khách quan và sự thật tâm hồn soi chiếu lẫn nhau, từ đó mở ra một sự thật nhân sinh sâu sắc hơn.

III. Kết bài

- Nhận định của Lê Đình Kỵ đã chạm đến một quy luật quan trọng của sáng tạo nghệ thuật: cái đẹp của tác phẩm được hình thành từ sự thống nhất giữa sự thật sâu xa của đời sống và sự thật chân thành, phức tạp của tâm hồn con người.

- Qua những tác phẩm như Vợ nhặt, Lão Hạc, Vợ chồng A Phủ..., có thể thấy nhà văn lớn không chỉ kể lại cuộc đời mà còn giúp ta nhìn sâu hơn vào bản chất của cuộc đời; không chỉ mô tả con người mà còn giúp ta nhận ra những miền sâu kín của nhân tính.

-  Vì thế, một tác phẩm nghệ thuật đích thực phải khiến người đọc vừa nhận ra thế giới, vừa nhận ra con người, và sau cùng nhận ra chính mình. Khi hiện thực và tâm tình cùng gặp nhau trong hình thức nghệ thuật độc đáo, cái đẹp của văn chương mới thực sự được sinh thành.

Bài siêu ngắn Mẫu

Trong nghệ thuật, cái đẹp không phải thứ được phủ lên hiện thực để làm cuộc đời trở nên lung linh, mà thường được phát hiện ngay trong những gì chân thực nhất của đời sống và tâm hồn. Bởi thế, giáo sư Lê Đình Kỵ trong Cảm nhận văn học đã khẳng định: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”. Ý kiến đã chạm tới bản chất của cái đẹp văn chương: tác phẩm phải vừa khám phá chiều sâu hiện thực, vừa diễn tả trung thực thế giới nội tâm con người bằng hình thức nghệ thuật giàu sức gợi.

“Sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài” không chỉ là những gì mắt thấy tai nghe mà là bản chất, quy luật và những nghịch lí nằm phía sau hiện tượng. Trong Vợ nhặt, Kim Lân không đơn thuần kể chuyện một người đàn ông “nhặt” được vợ giữa nạn đói năm 1945. Qua cảnh “người chết như ngả rạ”, “người sống dật dờ như những bóng ma”, nhà văn phơi bày hiện thực khốc liệt đã đẩy con người đến tận cùng đói khát. Nhưng từ chính bóng tối ấy, tác phẩm lại phát hiện một sự thật đẹp đẽ về con người: càng bị dồn vào bước đường cùng, họ càng khao khát được sống, được yêu thương và dựng xây mái ấm.

Nếu hiện thực tạo nên bối cảnh thì “sự thật tâm tình” làm nên chiều sâu nhân bản của tác phẩm. Tràng vốn là người dân nghèo, vậy mà khi có vợ, “hắn thấy êm ái lửng lơ như người vừa ở trong giấc mơ đi ra”. Bà cụ Tứ nghẹn ngào, xót xa nhưng vẫn cố gieo vào các con niềm hi vọng về “năm nay” và tương lai. Những biến chuyển tinh tế ấy khiến nhân vật không còn là những con người của nạn đói mà trở thành những cá thể có khát vọng sống mãnh liệt.

Điều đáng quý là Kim Lân đã để hiện thực và tâm tình soi chiếu lẫn nhau. Tương tự, trong Vợ chồng A Phủ, Tô Hoài không chỉ phản ánh hiện thực áp bức ở miền núi mà còn đi sâu khám phá sức sống tiềm tàng của Mị, để từ “lúc nào cũng cúi mặt” đến hành động cắt dây cứu A Phủ, nhân vật tự giải phóng chính mình. Hai tác phẩm đều cho thấy: cái đẹp có thể nảy sinh từ những hiện thực đau đớn, miễn là nhà văn tìm thấy trong đó ánh sáng của nhân tính.

Vì thế, “sự thật” trong văn học không phải bản sao máy móc của đời sống mà là hiện thực đã được nhà văn khám phá, lựa chọn và sáng tạo. Nhà văn phải trung thực với cuộc đời nhưng đồng thời phải có khả năng nhìn xuyên qua hiện tượng để chạm tới bản chất và tâm hồn. Người đọc cũng cần vượt qua câu chuyện bề mặt để nhận ra những sự thật nhân sinh mà tác phẩm gửi gắm. Khi sự thật đời sống gặp sự thật tâm tình trong một hình thức nghệ thuật giàu sức ám ảnh, cái đẹp văn chương mới thực sự được sinh thành.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những trang văn không đưa người đọc đến một thế giới đẹp đẽ, mà bắt người đọc bước thẳng vào những miền đời đầy đói nghèo, đau đớn và bế tắc. Nhưng càng đi sâu vào những vùng tối ấy, ta càng nhận ra một nghịch lí của nghệ thuật: đôi khi cái đẹp không nằm ở hoàn cảnh mà nằm trong cách con người giữ lấy phần người của mình giữa hoàn cảnh. Bởi vậy, văn chương chân chính không chỉ kể lại cuộc đời như nó vốn có mà còn phải khám phá những sự thật nằm sau những gì mắt nhìn thấy. Trong Cảm nhận văn học, giáo sư Lê Đình Kỵ từng khẳng định: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”. Ý kiến đã chạm đến bản chất của cái đẹp văn chương: một tác phẩm đích thực phải vừa trung thành với hiện thực khách quan, vừa đi sâu vào thế giới tinh thần của con người; và chỉ khi hai phương diện ấy được chuyển hóa bằng tài năng nghệ thuật, hiện thực mới có thể trở thành cái đẹp.

Trước hết, “sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài” không phải là việc văn học chụp lại nguyên xi những gì diễn ra trong thực tế. “Đời sống bên ngoài” là xã hội, lịch sử, hoàn cảnh, những biến động mà con người đang phải đối diện; còn “sự thật sâu xa” là bản chất, nguyên nhân, những nghịch lí và quy luật ẩn sau bề mặt hiện tượng. Nhà văn không chỉ nhìn thấy một người nghèo mà phải nhận ra vì sao họ nghèo; không chỉ kể một con người đau khổ mà phải phát hiện những thế lực nào đã tạo nên nỗi đau ấy. Tuy nhiên, hiện thực tự nó chưa đủ làm nên văn chương. Tác phẩm còn phải chứa đựng “sự thật tâm tình”  tức sự chân thực của những rung động, suy nghĩ, khát vọng, đau đớn và lựa chọn trong tâm hồn con người. Bởi con người không chỉ sống trong hoàn cảnh mà còn sống bằng cách cảm nhận hoàn cảnh ấy.

Lão Hạc của Nam Cao là một minh chứng thuyết phục cho sự thống nhất ấy. Đằng sau câu chuyện về một lão nông nghèo khổ là cả một sự thật xã hội cay đắng. Lão Hạc già yếu, không có việc làm ổn định, người con trai vì nghèo không lấy được vợ phải bỏ đi làm đồn điền cao su. Mảnh vườn và con chó Vàng trở thành những tài sản ít ỏi còn lại gắn với người con. Vì thế, việc bán “cậu Vàng” không đơn giản là bán một con vật; nó là một cuộc tự xé lòng của một người cha nghèo nhưng luôn ý thức phải giữ lại chút tài sản cuối cùng cho con. Còn cái chết bằng bả chó không chỉ là kết thúc bi thảm của một cá nhân. Nó phơi bày một sự thật sâu xa về xã hội cũ: người nông dân nghèo có thể bị đẩy đến tình thế mà quyền sống và phẩm giá đều trở thành những điều xa xỉ.

Nhưng Nam Cao không biến Lão Hạc thành một “mẫu vật” của cái nghèo. Nhà văn đi vào những chuyển động rất nhỏ của tâm hồn để làm hiện lên một con người sống động. Lão đau đớn sau khi bán chó, day dứt đến mức “mặt lão đột nhiên co rúm lại”, những nếp nhăn xô lại và nước mắt cứ chảy ra. Đằng sau vẻ ngoài lam lũ là một tâm hồn giàu tình yêu thương. Lão không muốn tiêu vào mảnh vườn của con, không muốn trở thành gánh nặng cho người khác, càng không muốn vì cái đói mà đánh mất lòng tự trọng. Bởi vậy, cái chết của Lão Hạc vừa khiến người đọc xót xa vừa khiến ta kính trọng. Nhà văn đã tìm thấy một sự thật tâm tình: trong tận cùng khốn khổ, con người vẫn có nhu cầu bảo vệ tình phụ tử và phẩm giá của mình. Cái đẹp vì thế không nằm trong cuộc đời Lão Hạc mà nằm trong cách Lão Hạc lựa chọn sống và chết.

Nếu Nam Cao phát hiện phẩm giá trong cái chết thì Tô Hoài trong Vợ chồng A Phủ lại phát hiện sức sống trong sự trỗi dậy của một con người tưởng như đã bị hoàn cảnh làm tê liệt. Mị từng là cô gái trẻ trung, có tài thổi sáo, có khát vọng yêu đương. Nhưng món nợ của cha mẹ đã biến cô thành “con dâu gạt nợ” nhà thống lí Pá Tra. Tô Hoài không chỉ mô tả cái nghèo mà còn vạch ra một cơ chế áp bức khiến con người mất cả ý thức về sự tồn tại của chính mình. Mị sống “lùi lũi như con rùa nuôi trong xó cửa”; căn buồng kín mít và cuộc sống lặp đi lặp lại đã biến một cô gái từng yêu đời thành một cái bóng.

Thế nhưng chính ở nơi tưởng như sức sống đã bị chôn vùi, Tô Hoài lại phát hiện một sự thật khác. Trong đêm tình mùa xuân, tiếng sáo vọng đến đã đánh thức những kí ức tuổi trẻ. Mị “nhớ lại đời mình”, nhớ những ngày tự do và ý thức được rằng “Mị còn trẻ”. Đặc biệt, khi nhìn thấy A Phủ bị trói, Mị nhận ra dòng nước mắt của một con người đang cận kề cái chết. Từ thương người, Mị thương mình; từ thương mình, Mị hành động. Mị cắt dây cứu A Phủ rồi chạy theo anh. Hành động ấy không chỉ giải thoát A Phủ mà còn là khoảnh khắc Mị tự giành lại quyền sống cho chính mình.

Đặt Lão Hạc bên cạnh Vợ chồng A Phủ, ta càng thấy rõ chiều sâu của nhận định. Nam Cao đặt con người trước sự khốn cùng để phát hiện lòng tự trọng; Tô Hoài đặt con người trước sự áp bức để phát hiện khát vọng tự do. Một người chọn cái chết để bảo vệ phẩm giá, một người lựa chọn hành động để giành lại sự sống. Hai con đường khác nhau nhưng cùng chứng minh một điều: hiện thực có thể dồn ép con người đến tận cùng, nhưng không dễ dàng tiêu diệt hoàn toàn nhân tính.

Điều đáng nói là “sự thật” trong văn học không đồng nghĩa với sự sao chép. Nếu Nam Cao chỉ kể rằng Lão Hạc nghèo và chết, tác phẩm sẽ không vượt qua một câu chuyện thương tâm. Nếu Tô Hoài chỉ ghi chép Mị bị áp bức, Vợ chồng A Phủ sẽ chỉ là một bản tố cáo xã hội. Chính khả năng lựa chọn chi tiết, xây dựng nhân vật, miêu tả tâm lí và tổ chức tình huống đã khiến hiện thực được nâng lên thành sự thật nghệ thuật. Cái đẹp ở đây không phải thứ làm hiện thực trở nên dễ chịu; đó là cái đẹp được phát hiện trong chính những gì đau đớn nhất.

Vì thế, nhà văn chân chính phải trung thực với đời sống nhưng không dừng lại ở việc phản ánh. Họ phải có khả năng nhìn xuyên qua hiện tượng để tìm bản chất, đi qua vẻ ngoài để chạm vào tâm hồn. Người đọc cũng không nên chỉ hỏi tác phẩm kể về ai, chuyện gì, mà cần tự hỏi: hoàn cảnh ấy đã làm gì với con người, và con người đã chống lại hoàn cảnh bằng cách nào? Khi đọc Lão Hạc hay Vợ chồng A Phủ, ta không chỉ biết thêm về một thời đại; ta còn hiểu sâu hơn về lòng tự trọng, tình thương và khát vọng tự do. Đó chính là lúc “sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài” gặp “sự thật tâm tình của con người”, để từ những vùng tối của cuộc đời, văn chương phát hiện ra ánh sáng của nhân tính và làm nên cái đẹp.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có lẽ một trong những quyền năng đẹp đẽ nhất của văn chương là khiến con người nhìn lại những gì mình tưởng đã quá quen thuộc. Một kẻ say rượu, chuyên rạch mặt ăn vạ có thể không còn được nhìn như một con người; một người đàn bà theo không một người đàn ông xa lạ giữa nạn đói có thể bị xem như một câu chuyện trớ trêu. Nhưng nghệ thuật lớn không chấp nhận cái nhìn đơn giản ấy. Nó đi qua vẻ ngoài, đi qua định kiến, đi vào những tầng sâu nhất của hiện thực và tâm hồn để trả lại cho con người một diện mạo đầy đủ hơn. Bởi vậy, giáo sư Lê Đình Kỵ nhận định: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”. Đây không chỉ là lời khẳng định về tính chân thực của văn học mà còn là một quan niệm sâu sắc về cái đẹp: văn chương phải giúp ta nhận ra sự thật của cuộc đời và sự thật của trái tim.

“Sự thật sâu xa” trước hết là sự thật đã được nhà văn khám phá bằng tư duy. Văn học không phải bản ghi chép hiện thực. Cái mà nhà văn cần tìm kiếm nằm sau hiện tượng: vì sao một con người trở nên như thế, điều gì đã đẩy họ đến đó, xã hội đã tác động ra sao đến số phận cá nhân. Nhưng nếu chỉ có cái nhìn xã hội học, tác phẩm vẫn chưa đủ chiều sâu. Nhà văn còn phải khám phá “sự thật tâm tình”, tức những chuyển động bên trong của con người trước hoàn cảnh. Một nhân vật văn học chân chính không chỉ có hoàn cảnh mà còn có tiếng nói nội tâm; không chỉ hành động mà còn có lí do, mâu thuẫn, khát vọng và những vùng tâm hồn đôi khi chính họ cũng không gọi tên được.

Chí Phèo của Nam Cao là một tác phẩm như thế. Nếu chỉ nhìn vào hiện tại của Chí, người đọc sẽ thấy một kẻ say rượu, hung hãn, “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”. Nhưng Nam Cao cố tình đặt câu hỏi về quá khứ: Chí đã từng là ai? Hắn từng là một anh canh điền hiền lành, sống bằng lao động và từng mơ ước một cuộc sống rất bình thường. Bi kịch của Chí không bắt đầu từ bản chất mà bắt đầu từ một xã hội có khả năng biến người lương thiện thành kẻ lưu manh. Nhà tù thực dân, sự độc ác của Bá Kiến và thái độ cự tuyệt của cộng đồng đã đẩy Chí ra khỏi thế giới con người. Như vậy, phía sau một cá nhân tưởng như đáng ghét là một sự thật xã hội đau đớn: con người có thể bị tước đoạt nhân hình, nhân tính và cuối cùng là quyền được cộng đồng thừa nhận.

Nhưng nếu Nam Cao chỉ tố cáo xã hội, Chí Phèo chưa chắc đã trở thành một kiệt tác. Điều khiến tác phẩm đau đớn đến tận cùng là nhà văn đã đi vào phần tâm tình còn sót lại trong Chí. Cuộc gặp gỡ với Thị Nở và bát cháo hành tưởng như một chi tiết nhỏ nhưng thực chất đã đánh thức cả một con người. Sau bao năm chìm trong rượu, Chí bắt đầu nghe thấy những âm thanh của cuộc sống: “tiếng chim hót ngoài kia vui vẻ quá”, “tiếng người cười nói”. Hắn “thèm lương thiện”, “muốn làm hòa với mọi người biết bao”. Những mong muốn ấy cho thấy Chí chưa bao giờ hoàn toàn mất đi phần người; chỉ là phần người ấy bị vùi lấp dưới những lớp đau đớn mà xã hội đã tạo ra.

Đỉnh điểm bi kịch nằm ở chỗ Chí đã nhìn thấy con đường trở về nhưng lại bị chặn lại. Thị Nở từ chối hắn, và cánh cửa cộng đồng một lần nữa khép lại. Câu hỏi “Ai cho tao lương thiện?” không chỉ là tiếng kêu của một cá nhân mà là câu hỏi đối với cả xã hội. Nam Cao đã biến bi kịch của Chí thành một vấn đề nhân sinh: con người không thể sống lương thiện một mình nếu cộng đồng không trao cho họ cơ hội trở về. Nhờ vậy, cái đẹp của tác phẩm không nằm ở một câu chuyện đẹp mà nằm ở sự thức tỉnh của lòng thương người và ý thức về quyền được làm người.

Kim Lân trong Vợ nhặt lại tiếp cận một hiện thực khác: nạn đói năm 1945. Nếu Chí Phèo cho thấy xã hội có thể hủy hoại một con người thì Vợ nhặt cho thấy đói nghèo có thể đẩy con người đến sát ranh giới của cái chết. Những hình ảnh “người chết như ngả rạ”, “người sống dật dờ như những bóng ma” tạo nên một hiện thực ám ảnh. Người đàn bà theo Tràng về làm vợ sau vài câu nói và mấy bát bánh đúc – một tình huống vừa éo le vừa xót xa. Nhưng Kim Lân không nhìn người đàn bà bằng con mắt phán xét. Ông nhìn thấy phía sau hành động tưởng như liều lĩnh ấy là khát vọng được sống, được nương tựa, được có một mái nhà.

Sự thật tâm tình càng rõ khi người đàn bà bước vào gia đình Tràng. Từ vẻ chao chát, cong cớn lúc đầu, thị trở nên “hiền hậu đúng mực”. Tràng cũng thay đổi: “Trong người êm ái lửng lơ như người vừa ở trong giấc mơ đi ra”, hắn thấy mình “nên người”, thấy có trách nhiệm với gia đình. Bà cụ Tứ là nơi kết tinh sâu sắc nhất vẻ đẹp ấy. Bà hiểu cái đói, hiểu tình cảnh của con, nhưng vẫn cố hướng các con về tương lai. Trong bữa cơm ngày đói với “nồi cháo cám”, tình thương vẫn cố tìm cách tồn tại.

Đặt hai tác phẩm cạnh nhau, ta nhận ra một sự gặp gỡ đặc biệt. Nam Cao nhìn vào một con người bị xã hội đẩy ra ngoài cộng đồng để phát hiện khát vọng trở lại làm người. Kim Lân nhìn vào những con người bị nạn đói dồn đến tận cùng để phát hiện khát vọng dựng xây một cộng đồng nhỏ bé, một gia đình. Một tác phẩm là hành trình muốn trở về nhưng không thể trở về; tác phẩm kia là hành trình tìm kiếm một nơi để được thuộc về. Cả hai đều chứng minh rằng bản chất con người không thể được đánh giá chỉ bằng hành vi bề ngoài.

Từ đó, nhận định của Lê Đình Kỵ còn giúp ta hiểu rằng cái đẹp trong nghệ thuật không đồng nghĩa với việc miêu tả những điều đẹp. Một tác phẩm có thể viết về tội lỗi, đói nghèo, tha hóa, cái chết mà vẫn đạt tới cái đẹp nếu nó tìm được ánh sáng nhân tính trong những vùng tối ấy. Nhà văn không được phép giả dối với hiện thực, nhưng cũng không được nhìn con người bằng cái nhìn lạnh lùng. Họ phải vừa là người chứng kiến, vừa là người thấu hiểu.

Người đọc cũng cần bước vào tác phẩm bằng một thái độ như thế. Đọc Chí Phèo, ta không chỉ hỏi Chí đã làm những gì; đọc Vợ nhặt, ta không chỉ hỏi vì sao người đàn bà lại theo Tràng. Ta phải hỏi: điều gì đã đẩy họ đến lựa chọn ấy, và sâu hơn nữa, họ đang khao khát điều gì? Khi câu hỏi ấy được đặt ra, văn chương đã vượt khỏi câu chuyện cụ thể để chạm tới bản chất con người. Và đó cũng là lúc cái đẹp nghệ thuật được sinh thành: từ sự thật của cuộc đời, qua sự thật của tâm hồn, trở thành một sự thật nhân sinh khiến người đọc vừa đau đớn, vừa thương yêu, vừa tự vấn chính mình.

Bài tham khảo Mẫu 3

Con người thường dễ tin vào những gì mắt mình nhìn thấy. Một cảnh đẹp có thể khiến ta quên rằng phía sau nó còn những góc khuất; một con người im lặng có thể bị tưởng là yếu đuối; một lựa chọn tưởng như vô lí đôi khi lại được tạo nên bởi cả một đời sống đầy đau đớn. Bởi thế, văn chương chân chính luôn đòi hỏi ở người nghệ sĩ một cái nhìn vượt qua bề mặt. Giáo sư Lê Đình Kỵ từng khẳng định: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”. Nhận định ấy không chỉ đề cao tính chân thực mà còn đặt ra yêu cầu về chiều sâu khám phá: nhà văn phải nhìn thấy bản chất của đời sống và đồng thời lắng nghe những tiếng nói tinh vi nhất của tâm hồn.

“Sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài” là phần hiện thực không thể nhận ra chỉ bằng một cái nhìn thoáng qua. Nếu hiện thực chỉ được bê nguyên vào trang sách, văn học sẽ trở thành bản sao của đời sống. Nhà văn phải biết đi từ hiện tượng đến bản chất, từ cái nhìn thấy đến cái cần được nhận ra. Nhưng bản chất của đời sống lại thường gắn với con người, vì vậy hiện thực khách quan chỉ thật sự có chiều sâu khi được đặt trong mối quan hệ với thế giới tâm hồn. Cùng một hoàn cảnh, mỗi con người có thể đau theo một cách khác nhau, lựa chọn khác nhau và mang trong mình những lí do không thể nhìn thấy từ bên ngoài. Đó chính là “sự thật tâm tình”.

Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu được xây dựng trên một nghịch lí nhận thức như vậy. Phùng, một nghệ sĩ nhiếp ảnh, sau nhiều ngày tìm kiếm đã bắt gặp cảnh chiếc thuyền hiện ra trong làn sương sớm. Từ xa, anh thấy đó là “một bức tranh mực tàu của một danh họa thời cổ”. Khoảnh khắc ấy khiến người nghệ sĩ tưởng như đã chạm vào cái đẹp tuyệt đối. Nhưng ngay sau đó, một cảnh tượng hoàn toàn đối lập xuất hiện: người đàn ông hàng chài đánh vợ một cách tàn nhẫn.

Chỉ bằng sự đối lập giữa hai cảnh tượng, Nguyễn Minh Châu đã đặt ra một vấn đề lớn: cái đẹp của nghệ thuật không thể được đồng nhất với vẻ đẹp của hiện thực bề mặt. Một bức ảnh có thể hoàn hảo về đường nét nhưng chưa chắc đã chứa đựng toàn bộ sự thật của cuộc sống. Phùng phải “tiến gần” hơn, và càng đến gần, anh càng nhận ra phía sau vẻ đẹp của chiếc thuyền là một đời sống phức tạp, đầy nghèo đói, bạo lực và bi kịch.

Nhưng điều sâu sắc hơn cả nằm ở nhân vật người đàn bà hàng chài. Nếu nhìn từ bên ngoài, người ta dễ cho rằng chị chỉ cần bỏ người chồng vũ phu là có thể thoát khỏi đau khổ. Đẩu cũng từng có suy nghĩ như vậy. Nhưng câu chuyện của người đàn bà cho thấy hiện thực không đơn giản. Chị hiểu rõ chồng mình, hiểu cái đói, hiểu những đứa con và hiểu cuộc sống trên biển. Chị chấp nhận ở lại vì những lí do gắn với sinh kế và đàn con. Đằng sau vẻ ngoài cam chịu là một người mẹ có tình thương sâu sắc và một sự từng trải khiến cách nhìn của chị về cuộc đời khác hẳn Phùng và Đẩu.

Như vậy, Nguyễn Minh Châu đã đi từ “sự thật của đời sống” đến “sự thật của tâm tình”. Nếu chỉ tố cáo người chồng, tác phẩm mới dừng ở hiện thực bạo lực. Nhưng khi khám phá thế giới bên trong của người đàn bà, nhà văn khiến người đọc nhận ra những nghịch lí của đời sống và sự phức tạp của con người. Chính sự phức tạp ấy làm nên chiều sâu nhân bản cho tác phẩm.

Tô Hoài trong Vợ chồng A Phủ cũng là một nhà văn không dừng lại ở cái nhìn bề mặt. Mị xuất hiện trong một hoàn cảnh tưởng như đã bị đóng kín. Cô từng là một cô gái yêu đời, nhưng sau khi trở thành con dâu gạt nợ, Mị sống “lùi lũi như con rùa nuôi trong xó cửa”. Nếu chỉ nhìn hành động bên ngoài, người đọc có thể tưởng Mị đã hoàn toàn cam chịu. Nhưng Tô Hoài không bằng lòng với kết luận ấy.

Đêm tình mùa xuân đã làm lộ ra phần tâm hồn còn sống trong Mị. Tiếng sáo gọi bạn tình từ bên ngoài vọng vào, đánh thức kí ức và khát vọng. Mị “thấy phơi phới trở lại”, rồi “Mị muốn đi chơi”. Những chuyển biến ấy cho thấy sức sống chưa bao giờ mất hẳn; nó chỉ bị hoàn cảnh vùi lấp. Và khi nhìn A Phủ bị trói, Mị bắt gặp một nỗi đau giống chính mình. Dòng nước mắt của A Phủ đã làm thức dậy lòng thương người. Từ đó, Mị cắt dây cứu A Phủ rồi tự giải thoát mình.

Nếu Chiếc thuyền ngoài xa khiến người đọc hiểu rằng không thể nhìn cuộc đời chỉ từ khoảng cách xa, thì Vợ chồng A Phủ cho thấy không thể đánh giá một con người chỉ từ biểu hiện bên ngoài. Người đàn bà hàng chài tưởng như cam chịu lại mang trong mình tình thương và sự từng trải; Mị tưởng như đã mất hết ý thức sống lại chứa một sức phản kháng mãnh liệt. Hai tác phẩm đều khẳng định: sự thật của đời sống chỉ hiện ra đầy đủ khi nhà văn biết nhìn sâu vào con người.

Từ đó, “cái đẹp” trong nhận định của Lê Đình Kỵ không phải vẻ đẹp đơn giản, dễ nhận biết. Nó có thể nằm trong một nghịch lí, một bi kịch, một lựa chọn đau đớn. Nghệ thuật không làm cuộc đời phẳng đi mà khiến nó trở nên nhiều chiều hơn. Cái đẹp chính là khả năng giúp con người nhìn thấy những gì trước đó mình chưa nhìn thấy và hiểu những gì trước đó mình tưởng rằng đã hiểu.

Bởi vậy, nhà văn phải có một đôi mắt biết quan sát và một trái tim biết thấu hiểu. Người đọc cũng cần vượt qua cái nhìn phán xét để bước vào thế giới của nhân vật. Khi ta hiểu rằng phía sau một cảnh đẹp có thể là một nỗi đau, phía sau một sự cam chịu có thể là một sức sống, phía sau một lựa chọn tưởng như phi lí có thể là tình yêu thương, văn chương đã làm thay đổi cách ta nhìn đời. Đó chính là lúc sự thật của hiện thực và sự thật của tâm tình gặp nhau để tạo thành cái đẹp nghệ thuật có chiều sâu nhận thức và sức lay động nhân văn.

Bài tham khảo Mẫu 4

Văn chương đôi khi không cần những biến cố dữ dội để làm người đọc rung động. Một chuyến tàu đi qua trong đêm, một ánh đèn leo lét, một bữa cơm nghèo hay một mái nhà vừa có thêm người cũng có thể trở thành những hình ảnh mang sức ám ảnh lâu dài. Bởi điều làm nên giá trị của nghệ thuật không nằm ở việc đời sống có nhiều biến cố đến đâu, mà ở khả năng nhà văn nhìn thấy ý nghĩa ẩn sau những điều tưởng như bình thường. Trong Cảm nhận văn học, giáo sư Lê Đình Kỵ cho rằng: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”. Nhận định ấy giúp ta hiểu rằng cái đẹp đích thực của văn chương không phải sự tô son cho hiện thực mà là sự kết tinh của hiện thực đã được khám phá và tâm hồn đã được diễn tả một cách chân thành, sâu sắc.

“Sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài” trước hết là những gì thuộc về thế giới khách quan, nhưng nhà văn không thể dừng lại ở việc ghi chép. Điều đáng kể là phải nhận ra những quy luật và nghịch lí phía sau đời sống. Một phố huyện nghèo không chỉ là một nơi nghèo; nó có thể là biểu tượng cho sự quẩn quanh của những kiếp người. Một nạn đói không chỉ là sự thiếu ăn; nó có thể phơi bày khả năng con người bị dồn đến tận cùng nhưng đồng thời cũng làm nổi bật khát vọng sống. Và từ hiện thực ấy, văn học phải bước vào “sự thật tâm tình” nơi con người bộc lộ nỗi buồn, niềm hi vọng, tình thương và khát vọng về một cuộc sống khác.

Trong Hai đứa trẻ, Thạch Lam gần như không xây dựng một cốt truyện theo nghĩa thông thường. Tác phẩm chỉ là một buổi chiều và một đêm ở phố huyện, nơi chị em Liên ngồi trông cửa hàng nhỏ. Nhưng chính sự tĩnh lặng ấy lại chứa đựng một hiện thực sâu xa. Chợ đã tàn, những người bán hàng lần lượt ra về, những đứa trẻ nghèo “lom khom” nhặt nhạnh những thứ còn sót lại. Mẹ con chị Tí, bác Siêu, gia đình bác xẩm… sống bằng những công việc nhỏ bé, lặp đi lặp lại. Không có một biến cố lớn nào phá vỡ cuộc sống ấy. Chính sự lặp lại mới là điều đáng sợ: con người dường như bị giữ trong một vòng đời chật hẹp.

Thạch Lam không trực tiếp lên án. Ông để ánh sáng và bóng tối tự kể câu chuyện. Những ngọn đèn nhỏ của phố huyện chỉ chiếu sáng một khoảng rất hẹp, trong khi bóng tối “ngập đầy dần”. Cách tổ chức không gian ấy chính là sự khái quát nghệ thuật về một cuộc sống tù túng, nghèo nàn và thiếu lối thoát.

Nhưng nếu chỉ có bóng tối, Hai đứa trẻ sẽ trở thành một bức tranh buồn. Điều khiến tác phẩm có vẻ đẹp đặc biệt nằm ở tâm hồn Liên. Cô bé không vô cảm trước những con người nghèo khổ quanh mình. Liên cảm thấy “lòng buồn man mác trước cái giờ khắc của ngày tàn”. Cô thương những đứa trẻ nghèo, thương những kiếp người đang âm thầm tồn tại trong bóng tối. Đặc biệt, Liên chờ chuyến tàu đêm. Đoàn tàu xuất hiện với ánh sáng rực rỡ, âm thanh náo động, mang theo một thế giới khác với phố huyện. Nó đánh thức trong Liên kí ức về Hà Nội, về một cuộc sống sáng sủa và đầy đủ hơn.

Như vậy, chuyến tàu không chỉ là một sự kiện. Nó là “sự thật tâm tình” của Liên: dù sống trong bóng tối, con người vẫn hướng về ánh sáng. Khát vọng ấy không đủ làm thay đổi ngay hiện thực, nhưng chính nó giúp tâm hồn con người không hoàn toàn bị hiện thực nuốt chửng. Thạch Lam vì thế đã tìm thấy cái đẹp trong một thế giới nghèo nàn: cái đẹp của lòng trắc ẩn và khát vọng.

Kim Lân trong Vợ nhặt cũng viết về một hiện thực tối tăm hơn rất nhiều đó là nạn đói năm 1945. Những hình ảnh “người chết như ngả rạ”, “người sống dật dờ như những bóng ma” khiến cái chết bao trùm cả xóm ngụ cư. Nhưng giữa cái đói, Tràng lại đưa một người đàn bà về làm vợ. Hành động ấy thoạt nhìn có vẻ phi lí, nhưng nếu đi sâu vào tâm hồn nhân vật, ta nhận ra đó là một lựa chọn đầy tính người. Trong hoàn cảnh mà cái chết đang đe dọa từng giờ, con người vẫn muốn có một mái nhà, muốn được sống cùng ai đó.

Sau khi có vợ, Tràng thay đổi. Hắn cảm thấy mình “nên người”, có ý thức về gia đình và trách nhiệm. Người vợ nhặt cũng thay đổi từ vẻ chao chát ban đầu thành một người “hiền hậu đúng mực”. Còn bà cụ Tứ,  người hiểu rõ nhất cái nghèo vẫn cố nói chuyện tương lai. Bữa cơm với “nồi cháo cám” là một chi tiết đặc biệt: nó vừa phơi bày sự khốn cùng của hiện thực, vừa làm nổi bật sự cố gắng của con người trong việc giữ lại hơi ấm gia đình.

Đặt Hai đứa trẻ cạnh Vợ nhặt, ta thấy hai kiểu ánh sáng. Thạch Lam để ánh sáng của đoàn tàu vụt qua bóng tối, biểu hiện cho một niềm khát vọng còn xa xôi. Kim Lân để ánh sáng của tình thân được thắp lên ngay trong một mái nhà nghèo. Một bên là mong ước, một bên là hành động dựng xây. Nhưng cả hai cùng khẳng định: hiện thực có thể tối tăm, song tâm hồn con người vẫn có khả năng hướng về một đời sống tốt đẹp hơn.

Qua đó, ta càng hiểu “cái đẹp” trong nhận định của Lê Đình Kỵ. Cái đẹp không phải lúc nào cũng nằm trên bề mặt của đời sống. Một phố huyện nghèo không đẹp, một nạn đói càng không đẹp. Nhưng trong phố huyện ấy có lòng thương người; giữa nạn đói có tình thân; trong bóng tối có khát vọng hướng về ánh sáng. Nhà văn lớn chính là người có khả năng phát hiện những giá trị ấy và chuyển hóa chúng thành hình tượng nghệ thuật.

Sứ mệnh của văn chương vì thế không chỉ là làm người đọc xúc động mà còn là giúp họ không tuyệt vọng trước cuộc đời. Người đọc đi qua những trang văn của Thạch Lam và Kim Lân để nhận ra rằng con người đáng quý không phải vì họ luôn sống trong hoàn cảnh thuận lợi, mà vì ngay cả khi bị dồn đến tận cùng, họ vẫn biết yêu thương, chờ đợi và hi vọng. Khi hiện thực khách quan được soi chiếu bởi tâm hồn con người, bóng tối không còn chỉ là bóng tối. Nó trở thành nền để ánh sáng của nhân tính hiện lên rõ hơn. Và đó chính là một trong những vẻ đẹp sâu sắc nhất mà văn chương có thể trao tặng cho con người.

Bài tham khảo Mẫu 5

Nếu đời sống là một dòng chảy vô tận của sự kiện, thì văn chương không thể chỉ làm nhiệm vụ chép lại dòng chảy ấy. Nghệ thuật bắt đầu từ khoảnh khắc người nghệ sĩ nhìn vào đời sống bằng một con mắt riêng, phát hiện trong cái quen thuộc những giá trị chưa được gọi tên và biến phát hiện ấy thành hình tượng có sức sống. Bởi vậy, giáo sư Lê Đình Kỵ từng nhận định: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”. Ở đây, cái đẹp không phải một lớp trang sức phủ lên hiện thực mà là kết quả của một quá trình sáng tạo: nhà văn phải nhìn đúng đời sống, hiểu sâu con người và đủ tài năng để chuyển hóa tất cả thành nghệ thuật.

“Sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài” là hiện thực đã được nhà văn khám phá đến bản chất. Một dòng sông trong đời thực chỉ là một dòng nước, nhưng dưới con mắt của Nguyễn Tuân, sông Đà trở thành một sinh thể có cá tính. Một người lao động bình thường có thể bị khuất lấp giữa đời sống, nhưng dưới ngòi bút của nhà văn, họ có thể hiện lên như một nghệ sĩ. Điều đó cho thấy văn chương không chỉ phản ánh cái có sẵn mà còn làm cho cái có sẵn trở nên có ý nghĩa.

Người lái đò Sông Đà là minh chứng rõ nét. Nguyễn Tuân không nhìn sông Đà bằng cái nhìn địa lí đơn thuần. Ông phát hiện ở nó vẻ đẹp vừa hung bạo vừa trữ tình. Có lúc sông Đà hiện lên với “đá bờ sông dựng vách thành”, có lúc những ghềnh thác tạo thành một thế lực dữ dội: “nước xô đá, đá xô sóng, sóng xô gió”. Những câu văn giàu nhịp điệu khiến thiên nhiên trở thành một đối thủ có sức mạnh và cá tính. Nhưng điều quan trọng hơn là Nguyễn Tuân đặt con người vào cuộc đối đầu với thiên nhiên ấy.

Ông lái đò hiện lên không phải như một nhân vật phi thường theo nghĩa xa lạ, mà là một người lao động giàu kinh nghiệm. Ông hiểu từng luồng nước, từng cửa sinh, cửa tử của con sông. Trong cuộc vượt thác, ông không chỉ dùng sức mà còn dùng trí nhớ, sự tỉnh táo và bản lĩnh. Nguyễn Tuân miêu tả cuộc vượt thác bằng ngôn ngữ của một trận chiến, nhưng cuối cùng lại đưa người đọc trở về với một con người rất đỗi bình dị. Sau cuộc vượt thác, ông lái đò lại “đốt lửa trong hang đá, nướng ống cơm lam và toàn bàn về cá anh vũ, cá dầm xanh”. Chính chi tiết ấy làm nhân vật trở nên đời thường mà vẫn đẹp đẽ.

Ở đây, “sự thật tâm tình” không chỉ nằm trong những lời độc thoại của ông lái đò. Nó còn nằm trong cách Nguyễn Tuân nhìn người lao động. Sau Cách mạng, nhà văn không còn chỉ đi tìm cái đẹp ở những con người tài hoa thuộc quá khứ mà phát hiện chất tài hoa ngay trong lao động đời thường. Người lái đò trở thành một “nghệ sĩ” của sông nước. Lao động không còn chỉ là công việc mưu sinh mà trở thành nơi con người thể hiện trí tuệ, kinh nghiệm và bản lĩnh.

Nếu Nguyễn Tuân khám phá vẻ đẹp của con người trong cuộc chinh phục thiên nhiên thì Tô Hoài trong Vợ chồng A Phủ lại khám phá vẻ đẹp của con người trong cuộc đấu tranh với những thế lực xã hội tàn bạo. Mị là một cô gái từng có tuổi trẻ, tình yêu và khát vọng. Nhưng món nợ truyền kiếp khiến cô trở thành con dâu gạt nợ nhà thống lí Pá Tra. Tô Hoài đã khắc họa một hiện thực miền núi nơi cường quyền và thần quyền cùng nhau trói buộc con người. Mị sống “lùi lũi như con rùa nuôi trong xó cửa”, ngày qua ngày lặp lại những công việc nặng nhọc.

Nếu chỉ nhìn vào đó, người ta có thể tưởng Mị đã mất hết sức sống. Nhưng Tô Hoài đã đi sâu hơn. Đêm mùa xuân với tiếng sáo gọi bạn tình đã đánh thức trong Mị những kí ức tuổi trẻ. Mị “nhớ lại đời mình”, nhớ những ngày được yêu, được tự do. Đến khi nhìn A Phủ bị trói, Mị bắt gặp “một dòng nước mắt lấp lánh bò xuống hai hõm má đã xám đen lại”. Dòng nước mắt ấy đã phá vỡ sự vô cảm mà hoàn cảnh áp đặt lên Mị. Cô cắt dây cứu A Phủ, rồi chạy theo anh. Hành động ấy là kết quả của một quá trình tâm lí sâu sắc: thương người, thương mình sau đó là phản kháng và tự giải phóng.

Nếu đặt hai tác phẩm cạnh nhau, ta thấy Nguyễn Tuân và Tô Hoài cùng xuất phát từ hiện thực nhưng không bao giờ dừng ở hiện thực bề mặt. Nguyễn Tuân nhìn người lái đò để phát hiện vẻ đẹp tài hoa của người lao động; Tô Hoài nhìn Mị để phát hiện sức sống và khát vọng tự do. Một người khai thác vẻ đẹp của bản lĩnh trước thiên nhiên, một người khai thác vẻ đẹp của sức phản kháng trước áp bức. Chính cái nhìn riêng đã khiến những con người tưởng như bình thường trở thành những hình tượng nghệ thuật có sức sống.

Từ đó, nhận định của Lê Đình Kỵ còn gợi ra một vấn đề quan trọng: “sự thật” trong văn học không phải là sự thật của máy ảnh. Nhà văn có quyền hư cấu, phóng đại, lựa chọn và tổ chức chất liệu đời sống. Nguyễn Tuân đã nhân cách hóa sông Đà, dùng hàng loạt liên tưởng táo bạo để biến thiên nhiên thành một thế giới nghệ thuật. Tô Hoài cũng không kể lại một cách khô cứng cuộc đời Mị mà tổ chức câu chuyện, tiếng sáo, đêm mùa xuân và cảnh A Phủ bị trói thành những điểm nút làm bộc lộ sự vận động của tâm hồn. Hư cấu không làm văn học xa sự thật; nếu được sử dụng đúng, nó giúp nhà văn chạm tới một sự thật sâu hơn.

Bởi vậy, không phải cứ phản ánh đúng hiện thực là có nghệ thuật, cũng không phải cứ viết cảm động là đạt đến cái đẹp. Nếu chỉ bê nguyên đời sống vào tác phẩm, nhà văn có thể đúng nhưng chưa chắc đã hay. Nếu chỉ chìm trong cảm xúc cá nhân, tác phẩm có thể xúc động nhưng thiếu sức khái quát. Cái đẹp chỉ xuất hiện khi hiện thực và tâm tình được tổ chức thành một thế giới nghệ thuật có hình tượng, ngôn ngữ, giọng điệu và điểm nhìn riêng.

Người đọc cũng tham gia vào hành trình ấy. Đọc Người lái đò Sông Đà, ta không chỉ biết thêm về một dòng sông hay một nghề lao động; ta nhận ra vẻ đẹp trí tuệ của con người Việt Nam trong lao động. Đọc Vợ chồng A Phủ, ta không chỉ biết về một xã hội miền núi trước Cách mạng; ta nhận ra sức sống có thể bị vùi lấp nhưng không dễ bị tiêu diệt. Văn chương vì thế vừa giúp ta nhận thức thế giới, vừa giúp ta nhận thức con người.

Sau cùng, cái đẹp đích thực của nghệ thuật không phải là làm cho cuộc đời trở nên đẹp hơn một cách giả tạo. Đó là khả năng nhìn xuyên qua đời sống để phát hiện những giá trị mà đời sống đôi khi che khuất. Một dòng sông dữ dội có thể làm nổi bật một con người tài hoa; một kiếp sống bị áp bức có thể làm bừng lên khát vọng tự do. Khi “sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài” gặp “sự thật tâm tình của con người” và được nâng đỡ bởi tài năng nghệ thuật, văn chương không chỉ phản ánh cuộc đời mà còn trả lại cho cuộc đời một chiều sâu mới. Đó chính là lúc cái đẹp nghệ thuật thực sự được sinh thành.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...