1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về lý luận văn học

Viết bài văn nêu ý kiến về nhận định “Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ chỉ còn thấy tình người trong đó.” và khám phá tình người trong bài thơ Quả ngọt cuối mùa của Võ Thanh An


I. Mở bài Dẫn dắt: Khơi gợi về sức mạnh kỳ diệu của thi ca – nơi không chỉ là những con chữ vô hồn trên mặt giấy mà là nơi trú ngụ của những tâm hồn đồng điệu.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

Dẫn dắt: Khơi gợi về sức mạnh kỳ diệu của thi ca – nơi không chỉ là những con chữ vô hồn trên mặt giấy mà là nơi trú ngụ của những tâm hồn đồng điệu.

Trích dẫn ý kiến: "Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ chỉ còn thấy tình người trong đó."

Nhận định: Ý kiến đã chạm đúng bản chất của cái đẹp trong nghệ thuật: sự thăng hoa của ngôn từ khi được chưng cất từ hơi ấm tình người. Bài thơ Quả ngọt cuối mùa của Võ Thanh An chính là một minh chứng sống động, nơi vẻ đẹp của tình bà cháu hiện lên chân thực, lay động lòng người.

II. Thân bài

1. Cảm nhận về ý kiến bàn luận

Bản chất của thơ hay là sự xóa nhòa khoảng cách giữa tác giả, tác phẩm và độc giả. Khi cảm xúc đạt đến độ chín muồi, kỹ thuật viết, vần điệu sẽ trở nên vô hình, chỉ còn lại sợi dây tình cảm kết nối trái tim với trái tim.

Đọc thơ không phải là để “giải mã” con chữ, mà là để “thấm” lấy hơi ấm, lòng trắc ẩn và sự bao dung ẩn sau từng dòng thơ.

2. Khám phá tình người trong "Quả ngọt cuối mùa"

a. Hình ảnh bà – người giữ lại mùa xuân cho con cháu

Phân tích khổ 1: Hình ảnh "vòm lá mới chồi non" tương phản với "chùm cam bà giữ". Cái "đung đưa" không chỉ là sự chuyển động của trái cây mà là sự kiên trì, chắt chiu của bà.

Tình người: Sự hy sinh thầm lặng. Bà không tiếc của, bà dành những gì tốt đẹp nhất ("Quả ngon", "cuối mùa") cho những người thân yêu nhất. Đó là tình thương vượt lên trên sự hưởng thụ cá nhân.

b. Những gian nan, lo toan trong sự đợi chờ

Phân tích khổ 2: Hình ảnh "rét cứa như dao" gợi sự khắc nghiệt của thời tiết, nhấn mạnh sự mỏng manh của tuổi già.

Hành động: "Chống gậy ra trông", "Nom đoài rồi lại ngắm đông". Sự lo âu cụ thể ("sương táp", "chim ăn") cho thấy bà không chỉ mong cháu mà còn tỉ mẩn bảo vệ thành quả để dành cho cháu. Tình người ở đây hóa thân vào sự ân cần, lo lắng đến tận cùng.

c. Sự đồng điệu giữa tâm hồn bà và vẻ đẹp của thiên nhiên

Phân tích khổ 3: Quả cam "góp mật", "toả hương" như chính cuộc đời bà đã bao năm tần tảo, chắt chiu. Quả cam ấy giờ đây là biểu tượng cho tình yêu thương đã kết tinh.

d. Khúc tri ân và sự thấu cảm

Phân tích khổ 4: Câu cảm thán "Bà ơi! Thương mấy là thương" là tiếng lòng vỡ òa của tác giả.

Hình ảnh đối lập: "Tóc sương da mồi" (sự tàn phai của thời gian) và "tươi lòng vàng" (sự vẹn nguyên của tình yêu thương). Bà không hề héo úa, mà càng về già, tình yêu ấy càng đậm đà, tỏa sáng như quả ngọt cuối mùa.

3. Đánh giá về nghệ thuật

Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc như hơi thở đời thường.

Sử dụng hình ảnh ẩn dụ (quả ngọt, mùa xuân, tóc sương) đầy sức gợi.

Giọng thơ tâm tình, thủ thỉ, như một lời tâm sự tự đáy lòng.

III. Kết bài

Khẳng định lại: Quả ngọt cuối mùa không chỉ là bài thơ, đó là một miền ký ức ấm áp mà Võ Thanh An gửi lại cho đời.

Liên hệ: Sau những câu thơ ấy, ta không còn thấy những câu chữ trau chuốt, ta chỉ thấy hình bóng người bà đang đứng đợi, thấy tình yêu bao la và sự hy sinh không mệt mỏi.

Kết thúc: Chính tình người ấy đã khiến tác phẩm vượt qua thử thách của thời gian, neo đậu mãi trong lòng độc giả như một bài ca ngọt ngào về tình thân gia đình.

Bài siêu ngắn Mẫu

Có người từng nói: “Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó.” Đó là một cách nhìn sâu sắc về giá trị đích thực của thơ ca. Thơ không dừng lại ở sự trau chuốt của ngôn từ hay vẻ đẹp của hình ảnh, mà điều còn đọng lại trong lòng người đọc chính là hơi ấm của tình cảm, của những rung động nhân văn. Khi câu chữ tan vào cảm xúc, khi nghệ thuật hòa làm một với trái tim con người, thơ mới thực sự chạm đến giá trị bền vững. Bài thơ “Quả ngọt cuối mùa” của Võ Thanh An là một minh chứng đẹp đẽ. Đọc bài thơ, điều còn ở lại không chỉ là hình ảnh chùm cam vàng cuối vụ mà còn là bóng dáng người bà tần tảo, hi sinh, dành trọn yêu thương cho con cháu.

Ý kiến khẳng định thơ hay phải hướng đến con người. Người đọc có thể quên từng câu chữ, từng biện pháp nghệ thuật, song không thể quên những tình cảm mà bài thơ đánh thức. Giá trị của thơ vì thế không nằm ở cái đẹp bên ngoài của ngôn từ mà ở sức lay động tâm hồn, ở tình người được gửi gắm trong từng hình ảnh, từng nhịp thơ. Chính tình yêu thương đã làm cho câu thơ vượt khỏi giới hạn của ngôn ngữ để trở thành tiếng nói của trái tim.

Ngay từ những dòng thơ đầu, tình người đã hiện lên qua hình ảnh người bà nâng niu, gìn giữ chùm cam cuối mùa:

“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa
Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào.”

Giữa mùa cây đã thay lá mới, chùm cam vẫn được bà cẩn thận giữ lại. Động từ “giữ”, “dành”, “chờ” gợi biết bao nâng niu và mong ngóng. Quả ngon nhất không dành cho mình mà dành cho con, cho cháu. Chỉ bằng những việc làm rất đỗi bình dị, người bà đã bộc lộ tình yêu thương vô điều kiện. Chùm cam cuối mùa không còn là một thứ quả ngọt của thiên nhiên mà đã kết tinh thành vị ngọt của tình thân, của sự hi sinh lặng lẽ.

Tình yêu ấy còn được khắc họa sâu sắc qua những tháng ngày bà nhọc nhằn gìn giữ từng quả cam:

“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông
Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn.”

Cái rét “cứa như dao” khiến thiên nhiên trở nên khắc nghiệt. Tuổi già với “chống gậy” càng làm bước chân bà thêm chậm chạp. Thế rồi, chỉ cần nghe tiếng chim chào mào, bà lại vội vàng ra vườn. Bà “nom đoài”, “ngắm đông”, hết lo sương giá lại lo chim ăn mất quả. Những chi tiết nhỏ mà giàu sức gợi đã khắc họa một tấm lòng luôn hướng về con cháu. Nỗi lo của bà không phải cho bản thân mà dành hết cho những quả cam sẽ mang niềm vui đến những người thân yêu. Đó là thứ tình yêu âm thầm, chẳng cần lời nói lớn lao, chỉ lặng lẽ hiện diện trong từng cử chỉ đời thường.

Hình ảnh chùm cam cũng mang ý nghĩa biểu tượng đầy xúc động:

“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần tỏa hương.”

Quả cam hấp thu nắng gió, kết tinh vị ngọt sau bao ngày tháng. Cũng như người bà, cả cuộc đời lặng lẽ vun vén, hi sinh để dâng cho con cháu những điều tốt đẹp nhất. Hình ảnh thiên nhiên vì thế không chỉ đẹp mà còn mang chiều sâu của triết lí về tình yêu thương và sự cống hiến.

Đến những câu thơ cuối, cảm xúc được nâng lên thành niềm biết ơn và ngợi ca:

“Bà ơi! Thương mấy là thương
Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi
Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng.”

Tiếng gọi “Bà ơi!” vang lên tha thiết như một lời yêu thương bật ra từ đáy lòng. Dẫu năm tháng đã phủ bạc mái tóc, in dấu trên làn da, trái tim bà vẫn luôn ấm áp, giàu yêu thương. So sánh “Bà như quả ngọt chín rồi” là hình ảnh đẹp nhất của bài thơ. Quả ngọt cuối mùa là kết tinh của đất trời, còn người bà là kết tinh của yêu thương và đức hi sinh. Càng nhiều tuổi, bà càng “tươi lòng vàng”, càng trở nên đáng kính bởi tấm lòng nhân hậu, bao dung và vị tha.

Bài thơ hấp dẫn người đọc bằng thể thơ năm chữ nhẹ nhàng, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi mà giàu sức gợi. Đặc biệt, nghệ thuật xây dựng hình tượng “quả ngọt cuối mùa” như một biểu tượng xuyên suốt đã tạo nên chiều sâu ý nghĩa, để từ hình ảnh thiên nhiên, người đọc nhận ra vẻ đẹp của con người và sức sống bền lâu của tình thân.

Đọc “Quả ngọt cuối mùa”, người ta có thể không còn nhớ từng câu thơ nguyên vẹn, song khó quên được bóng dáng người bà lặng lẽ đứng giữa khu vườn, chắt chiu từng quả cam cho con cháu. Chính tình yêu thương vô bờ ấy đã làm nên vẻ đẹp của bài thơ và cũng làm sáng rõ ý nghĩa của nhận định: thơ ca chỉ thật sự sống lâu trong lòng người khi câu chữ đã hóa thành tình người.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những câu thơ đi qua mắt rồi dừng lại ở trí nhớ bởi sự tài hoa của ngôn từ. Cũng có những câu thơ lặng lẽ đi qua trái tim, để khi khép trang sách, điều còn ở lại không phải là vần điệu hay hình ảnh mà là hơi ấm của một tấm lòng. Bởi thế, có ý kiến cho rằng: “Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó.” Đó là một nhận định đẹp về giá trị đích thực của thơ ca. Một bài thơ hay không dừng ở nghệ thuật biểu đạt mà còn đánh thức những rung động nhân văn sâu xa. Đọc “Quả ngọt cuối mùa” của Võ Thanh An, người đọc không chỉ bắt gặp bức tranh vườn cam bình dị mà còn cảm nhận được tình bà cháu đằm thắm, sự hi sinh âm thầm cùng vẻ đẹp cao quý của người bà Việt Nam.

Ý kiến trên khẳng định bản chất của thơ ca. “Câu thơ” là lớp vỏ nghệ thuật với ngôn từ, hình ảnh, nhịp điệu, cấu tứ. “Tình người” là những giá trị nhân văn, là yêu thương, sẻ chia, hi sinh và lòng nhân ái mà tác phẩm gửi gắm. Một câu thơ hay trước hết phải đẹp ở nghệ thuật, song điều khiến nó sống lâu trong lòng người đọc lại chính là sức lay động của cảm xúc. Khi nghệ thuật đạt đến độ tinh luyện, người đọc dường như quên đi kỹ xảo ngôn từ để chỉ còn cảm nhận được nhịp đập của trái tim nhà thơ. Đó cũng là đích đến cao nhất của thơ ca: lấy cái đẹp của nghệ thuật để chuyên chở cái đẹp của tâm hồn con người.

Quả ngọt cuối mùa là một minh chứng đầy sức thuyết phục cho nhận định ấy. Bài thơ mở ra bằng khung cảnh khu vườn thanh bình với những chồi non xanh biếc và chùm cam cuối vụ vẫn còn lặng lẽ đung đưa:

“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa.”

Khung cảnh mùa xuân hiện lên trong trẻo, căng đầy sức sống. Giữa màu xanh của lá non, chùm cam vàng như một điểm sáng dịu dàng. Từ “giữ” được đặt rất tự nhiên mà chứa đựng biết bao ý nghĩa. Đó không chỉ là giữ một chùm quả mà còn là giữ gìn một niềm mong, một nỗi nhớ, một tình yêu thương dành cho những đứa con, đứa cháu ở phương xa. Thiên nhiên vì thế cũng mang hơi ấm của con người.

Tình bà được bộc lộ trực tiếp và cảm động qua những câu thơ:

“Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào.”

Động từ “dành”, “chờ”, “chưa trảy” gợi nên sự nhẫn nại và đợi mong. Những quả cam đã chín, đã đến lúc hái, song bà vẫn để nguyên trên cành vì muốn con cháu được thưởng thức vị ngọt ngon nhất. Người bà dường như quên đi sự hấp dẫn của quả chín đối với chính mình, chỉ nghĩ đến niềm vui của những người thân yêu. Đó là tình yêu không ồn ào, không cần lời hứa hẹn, chỉ lặng lẽ hiện diện trong từng việc làm nhỏ bé. Chính sự bình dị ấy khiến người đọc càng xúc động, bởi yêu thương lớn lao thường được tạo nên từ những điều rất đỗi đời thường.

Nếu những câu thơ trên khắc họa sự chờ đợi thì những dòng tiếp theo lại làm hiện lên cả một hành trình gìn giữ đầy nhọc nhằn:

“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông
Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn.”

Không gian mùa xuân vốn dịu nhẹ bỗng có thêm cái rét “cứa như dao”, một cách so sánh giàu sức gợi khiến người đọc cảm nhận rõ sự khắc nghiệt của thời tiết. Trong cái rét cắt da ấy, hình ảnh người bà “chống gậy ra trông” hiện lên vừa thương vừa kính. Cây gậy cho thấy tuổi già và những bước chân đã chậm. Vậy mà hễ nghe tiếng chim chào mào, bà lại lặng lẽ ra vườn. Các từ “nom”, “ngắm”, “lo”, “phòng” nối tiếp nhau đã diễn tả từng cử chỉ, từng nỗi bận lòng. Bà không chỉ chống chọi với cái rét, với sương giá mà còn nâng niu từng quả cam như đang chăm chút một niềm hạnh phúc nhỏ. Phía sau những việc làm tưởng chừng giản đơn ấy là cả một trái tim luôn hướng về con cháu. Đọc đến đây, người ta không còn chú ý đến thủ pháp nghệ thuật mà chỉ thấy hiện lên bóng dáng của biết bao người bà Việt Nam cả đời tảo tần, hi sinh trong lặng lẽ.

Chùm cam trong bài thơ vì thế không còn là một hình ảnh tả thực mà trở thành biểu tượng của tình yêu thương:

“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần tỏa hương.”

Hai từ láy “mải mê”, “chuyên cần” vốn dành cho con người, nay được nhân hóa để miêu tả quả cam. Hình ảnh ấy gợi cảm giác như từng quả cam đang âm thầm dâng hiến vị ngọt cho đời. Đó cũng chính là phẩm chất của người bà: lặng lẽ cho đi mà không hề nghĩ đến nhận lại. Quả ngọt kết tinh từ nắng gió, từ sự chăm chút của bà, cũng như tình yêu thương kết tinh từ bao năm tháng hi sinh, nhẫn nại.

Cảm xúc của người cháu được đẩy lên thành tiếng gọi tha thiết:

“Bà ơi! Thương mấy là thương
Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi.”

Tiếng gọi “Bà ơi!” vang lên tự nhiên như một tiếng nấc của tình cảm. Thành ngữ “tóc sương da mồi” gợi dáng hình người bà đã đi gần hết cuộc đời với mái tóc bạc và làn da hằn dấu thời gian. Càng cảm nhận rõ sự già nua ấy, người cháu càng thêm xót xa bởi phía sau những đổi thay của tuổi tác vẫn là một tấm lòng chưa bao giờ vơi cạn yêu thương. Nỗi nhớ, sự biết ơn và lòng kính yêu hòa quyện trong từng câu chữ, khiến bài thơ mang vẻ đẹp của một lời tri ân chân thành.

Đỉnh cao của cảm xúc kết tinh ở hai câu thơ cuối:

“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng.”

Hình ảnh so sánh thật giản dị mà giàu sức khái quát. Quả cam cuối mùa là kết tinh của nắng gió và thời gian. Người bà cũng là kết tinh của bao trải nghiệm, nhọc nhằn và yêu thương. Quả càng chín càng ngọt, bà càng nhiều tuổi càng sáng lên vẻ đẹp của đức hi sinh, lòng vị tha và tình yêu vô điều kiện dành cho con cháu. Cụm từ “lòng vàng” không chỉ gợi tấm lòng quý giá mà còn tạo sự cộng hưởng với sắc vàng của chùm cam, khiến hình tượng người bà và hình tượng quả ngọt soi chiếu, nâng đỡ cho nhau. Đến đây, nhan đề Quả ngọt cuối mùa mang ý nghĩa biểu tượng thật sâu sắc. Quả ngọt không chỉ nằm trên cành mà còn hiện hữu trong trái tim người bà. Mùa cuối của cây cũng giống như buổi xế chiều của đời người, càng lặng lẽ càng dâng hiến vị ngọt cho cuộc sống.

Làm nên sức sống của bài thơ còn là nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc. Ngôn ngữ mộc mạc mà tinh luyện, hình ảnh gần gũi với đời sống nông thôn, phép nhân hóa và so sánh được sử dụng tự nhiên, giọng thơ thủ thỉ như lời tâm sự, nhịp điệu chậm rãi, êm đềm đã góp phần nâng đỡ mạch cảm xúc. Nghệ thuật trong bài thơ không phô bày để người đọc trầm trồ, trái lại, nó lặng lẽ tan vào cảm xúc, để mỗi câu thơ trở thành một nhịp rung của tình yêu thương.

Có những bài thơ được nhớ bởi vẻ đẹp của ngôn từ. Có những bài thơ được yêu bởi vẻ đẹp của tâm hồn. “Quả ngọt cuối mùa” là tiếng nói dịu dàng về tình bà cháu, về đức hi sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam và về những giá trị gia đình không bao giờ cũ. Nhận định: “Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó” vì thế càng trở nên thấm thía. Khi khép lại bài thơ, điều còn đọng mãi không phải sắc vàng của chùm cam cuối vụ mà là ánh vàng của một tấm lòng đã dành trọn cuộc đời để yêu thương, chở che và trao gửi những điều ngọt ngào nhất cho thế hệ mai sau.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có những bài thơ được viết bằng ngôn từ, có những bài thơ được viết bằng nước mắt, bằng yêu thương, bằng cả một đời người. Ngôn từ rồi sẽ khép lại khi trang sách gấp đi, còn tình người vẫn âm thầm lan tỏa như hương hoa còn lưu mãi sau cánh hoa đã rụng. Bởi vậy mới có ý kiến: "Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó." Đó không chỉ là một quan niệm về cái hay của thơ mà còn là một cách nhìn về sứ mệnh của nghệ thuật. Thơ chỉ thật sự sống khi vượt qua giới hạn của câu chữ để chạm tới phần nhân hậu nhất trong tâm hồn con người. Đọc “Quả ngọt cuối mùa” của Võ Thanh An, người đọc không dừng lại ở hình ảnh một chùm cam cuối vụ mà bắt gặp cả một tấm lòng người bà lặng lẽ hi sinh, một tình thân bền bỉ và vẻ đẹp của đạo lí gia đình được kết tinh thành "quả ngọt" của cuộc đời.

Nhận định đã chỉ ra tiêu chuẩn cao nhất của thơ ca. "Câu thơ" là phương tiện nghệ thuật, là hệ thống hình ảnh, ngôn ngữ, nhạc điệu mà nhà thơ tạo dựng. "Tình người" là linh hồn của thi phẩm, là những giá trị nhân văn làm nên sức sống lâu bền của nghệ thuật. Một câu thơ có thể khiến người đọc ngỡ ngàng bởi vẻ đẹp ngôn từ, song chỉ những câu thơ chứa đựng hơi ấm của lòng người mới đủ sức neo lại trong ký ức nhiều thế hệ. Khi nghệ thuật đạt đến độ tự nhiên và tinh luyện, người đọc không còn nhận ra sự dụng công của người nghệ sĩ mà chỉ cảm nhận được nhịp đập của trái tim phía sau câu chữ. Cũng như dòng sông đẹp không phải vì nhìn thấy từng giọt nước mà bởi cảm nhận được sự mát lành của nó, thơ hay không khiến người ta ngắm nghía kỹ thuật mà khiến người ta sống cùng cảm xúc. Chính sự hòa quyện giữa tài năng nghệ thuật và chiều sâu nhân bản đã làm nên giá trị bất tử của thi ca.

Quả ngọt cuối mùa trước hết lay động lòng người bằng một chi tiết rất nhỏ, rất đời thường:

"Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa."

Bài thơ không mở đầu bằng cảm xúc trực tiếp mà khởi đi từ một bức tranh thiên nhiên. Mùa xuân hiện ra với "vòm lá mới", "chồi non", với sắc xanh của sự sinh sôi. Giữa không gian ấy, chùm cam cuối vụ vẫn còn "đung đưa". Động từ "giữ" trở thành nhãn tự của câu thơ. Bà giữ chùm cam, cũng là giữ một niềm mong ngóng, giữ một khoảng thời gian, giữ cả hạnh phúc được chờ con cháu trở về. Chỉ một chữ "giữ" đã khiến chùm cam không còn là sản vật của khu vườn mà trở thành vật chứa của yêu thương.

Điều làm nên vẻ đẹp của người bà không nằm ở lời nói mà hiện lên từ sự hi sinh lặng lẽ:

"Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào."

Không phải quả đầu mùa mà là "quả ngon tận cuối mùa". Cái ngon nhất, ngọt nhất luôn dành cho con cháu. Người bà hiện lên với một quy luật rất quen thuộc trong tình mẫu tử, tình bà cháu: luôn nhận về phần ít hơn để người thân được hưởng điều tốt đẹp nhất. "Chờ" là một động từ mang sức nặng của thời gian. Trong văn học, sự chờ đợi thường gắn với tình yêu đôi lứa, còn ở đây là sự đợi mong của tình thân. Khoảng cách địa lí đã biến mỗi ngày đợi con cháu trở về thành một ngày bà nâng niu từng quả cam trên cành. Câu thơ không kể sự hi sinh, cũng chẳng dùng những từ ngữ lớn lao ca ngợi đức hi sinh, chỉ kể một việc rất nhỏ. Chính cái nhỏ bé ấy lại làm hiện lên chiều cao của nhân cách.

Nếu hai câu thơ đầu là tình yêu thương thì bốn câu thơ tiếp theo là cả hành trình gìn giữ yêu thương ấy:

"Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông
Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn."

Không gian thơ bỗng lạnh đi bởi cái rét "cứa như dao". Đó không chỉ là cái rét của đất trời mà còn là phép thử dành cho tấm lòng người bà. Hình ảnh "chống gậy ra trông" khiến người đọc nghẹn lại. Cây gậy nói hộ tuổi già, còn bước chân chậm chạp lại nói hộ những năm tháng nhọc nhằn. Chỉ một tiếng chim chào mào cũng đủ khiến bà lo chim sẽ ăn mất quả. Hàng loạt động từ "nom", "ngắm", "lo", "phòng" diễn tả nhịp sống luôn hướng ra khu vườn. Người bà dõi theo từng cành cây như dõi theo niềm hạnh phúc của chính mình.

Điều đáng quý nằm ở chỗ bà không chăm sóc quả cam vì giá trị vật chất của nó. Điều bà gìn giữ là niềm vui của con cháu ngày trở về. Đó là sự hi sinh không cần được ghi nhận, không mong được báo đáp. Nhà thơ không viết về bà bằng những lời ngợi ca trực tiếp, bởi bản thân những cử chỉ bình dị đã đủ trở thành bài ca đẹp nhất về tình thân. Đến đây, nghệ thuật dường như tan biến, chỉ còn một bóng dáng còng lưng giữa khu vườn, một bóng dáng khiến bất cứ ai cũng bất giác nhớ đến người bà của riêng mình.

Hình tượng "quả ngọt" tiếp tục được nâng lên thành biểu tượng:

"Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần tỏa hương."

Nếu chỉ đọc ở tầng nghĩa tả thực, đây là vẻ đẹp của chùm cam chín. Song ở tầng nghĩa biểu tượng, quả ngọt chính là kết tinh của thời gian, của nắng gió, của sự chăm bẵm và cả tình yêu thương. Quả không tự nhiên ngọt. Nó tích lũy từng giọt mật của đất trời. Con người cũng không tự nhiên có một tấm lòng bao dung. Đức hi sinh được bồi đắp qua năm tháng, qua những lần âm thầm cho đi. Hai từ "mải mê", "chuyên cần" vốn dành cho con người được chuyển sang miêu tả quả cam đã khiến hình tượng thiên nhiên mang linh hồn của con người. Quả cam như đang thay bà tiếp tục trao gửi vị ngọt đến cuộc đời.

Mạch cảm xúc được đẩy lên thành tiếng gọi:

"Bà ơi! Thương mấy là thương
Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi."

Tiếng gọi "Bà ơi!" cất lên không còn là lời của riêng nhân vật trữ tình mà như tiếng gọi chung của bao người cháu khi nhận ra thời gian đang lặng lẽ lấy đi tuổi xuân của bà. Thành ngữ "tóc sương da mồi" không chỉ gợi sự già nua mà còn gợi quy luật khắc nghiệt của thời gian. Điều đáng xúc động là tuổi tác có thể làm mái tóc bạc đi, làn da nhăn lại, còn tình yêu thương lại ngày một đầy hơn. Người bà già đi theo năm tháng, còn tình bà thì chín dần như quả cuối mùa.

Hai câu thơ cuối khép lại bài thơ bằng một phát hiện vừa bất ngờ vừa thấm thía:

"Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng."

Đây là câu thơ đẹp nhất của bài thơ bởi hình tượng đã đạt đến tính biểu tượng. Quả ngọt cuối mùa không còn là quả cam nữa mà chính là người bà. Cuộc đời bà giống như một mùa cây đã đi đến độ chín. Trải qua bao nắng mưa, bao hi sinh, điều còn đọng lại là "lòng vàng". Chữ "vàng" vừa gợi màu của quả chín, vừa gợi phẩm chất cao quý của tâm hồn. Nếu quả cam kết tinh vị ngọt của đất trời thì người bà kết tinh vị ngọt của yêu thương. Nhan đề Quả ngọt cuối mùa vì thế mở ra một tầng nghĩa sâu xa: mùa cuối của cây là mùa quả ngọt nhất; buổi xế chiều của đời người cũng có thể là lúc vẻ đẹp nhân hậu tỏa sáng nhất.

Thành công của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật biểu đạt đầy sức gợi. Ngôn ngữ mộc mạc mà hàm súc, hình ảnh gần gũi với đời sống nông thôn, giọng thơ thủ thỉ như lời tâm tình, nhịp thơ chậm, mềm và ấm. Đặc biệt, cấu tứ của bài thơ vận động từ hình ảnh thực đến biểu tượng nghệ thuật. Từ một chùm cam cuối vụ, nhà thơ nâng lên thành hình tượng của tình bà; từ một quả ngọt của thiên nhiên, nâng lên thành quả ngọt của đạo lí làm người. Chính sự chuyển hóa tinh tế ấy khiến nghệ thuật không còn phô bày mà hòa tan vào cảm xúc.

Có những bài thơ khép lại cùng trang sách. Có những bài thơ vẫn tiếp tục ngân lên trong lòng người bằng những câu hỏi về cách chúng ta yêu thương những người thân yêu khi họ còn hiện diện bên mình. “Quả ngọt cuối mùa” thuộc về những bài thơ như thế. Đọc xong bài thơ, người ta không còn nhớ mình đã xúc động vì một hình ảnh, một phép so sánh hay một nhịp thơ nào. Điều còn đọng lại là bóng dáng người bà đứng giữa khu vườn, là chùm cam vàng lặng lẽ đợi ngày đoàn tụ và là niềm tin rằng mọi yêu thương chân thành đều sẽ kết thành những "quả ngọt" cho cuộc đời. Đó cũng chính là khoảnh khắc thơ ca vượt khỏi giới hạn của câu chữ để trở thành tiếng nói của tình người, thứ giá trị không bao giờ cũ trước bước đi của thời gian.

Bài tham khảo Mẫu 3

Thơ ca từ bao đời nay vẫn luôn là tiếng vĩ cầm của tâm hồn, là nơi con người gửi gắm những rung động sâu kín và tinh tế nhất. Mỗi vần thơ xuất hiện trên cuộc đời này không chỉ để phô diễn kỹ thuật ngôn từ, mà quan trọng hơn, nó sinh ra để làm chiếc cầu nối giữa trái tim đến trái tim. Chính vì vậy, có ý kiến cho rằng: “Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ chỉ còn thấy tình người trong đó”. Lời nhận định sâu sắc ấy đã khẳng định thiên chức cao cả của nghệ thuật: vị nhân sinh. Và khi soi chiếu vào bài thơ “Quả ngọt cuối mùa” của nhà thơ Võ Thanh An, ta mới thấu hiểu trọn vẹn sức mạnh của “tình người” – thứ tình cảm gia đình, tình bà cháu thiêng liêng, ấm áp được kết tinh qua những câu chữ mộc mạc mà lay động lòng người.

Nhận định trên đã chạm đến bản chất cốt lõi của sáng tạo nghệ thuật. "Không thấy câu thơ" không có nghĩa là phủ nhận vai trò của ngôn từ, hình thức hay biện pháp tu từ. Ngược lại, điều đó khẳng định rằng khi một tác phẩm đạt đến độ chín muồi của nghệ thuật, lớp vỏ ngôn từ sẽ trở nên trong suốt, nhường chỗ cho dòng chảy của cảm xúc chiếm lĩnh tâm trí người đọc. "Tình người" chính là giá trị nhân đạo, là tình yêu thương, sự thấu hiểu và sẻ chia giữa con người với con người được gửi gắm trong tác phẩm. Một câu thơ thực sự hay là một câu thơ có khả năng làm người ta quên đi cái tài hoa của người nghệ sĩ trên trang giấy, để rồi chỉ còn đọng lại sự đồng điệu, thổn thức của con tim. Khi ấy, thơ ca đã hoàn thành sứ mệnh thiêng liêng nhất của nó: thanh lọc tâm hồn và nhen nhóm ngọn lửa nhân văn trong lòng độc giả.

Đến với “Quả ngọt cuối mùa” của Võ Thanh An, người đọc được bước vào một thế giới tràn ngập thứ ánh sáng ấm áp của tình mẫu tử, tình bà cháu. Ngay từ những dòng thơ mở đầu, không gian vườn quê hiện lên thật bình dị, nhưng ẩn sau đó là một sự chờ đợi đầy khắc khoải: Hình ảnh “chùm cam bà giữ” giữa vòm lá mới, chồi non gợi lên một sự tương phản nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Giữa quy luật vận động của thiên nhiên, khi vạn vật đang đâm chồi nảy lộc cho một mùa mới, chùm quả cũ vẫn được nâng niu, gìn giữ. Động từ “giữ”, “dành”, “chờ”, “phần” xuất hiện liên tiếp như phác họa trọn vẹn tấm lòng của người bà. Quả ngon nhất, ngọt nhất không phải để bà thưởng thức, mà là để “dành tận cuối mùa”, kiên nhẫn đợi ngày con cháu trở về. Tình yêu thương của người già luôn lặng thầm và vị tha như thế, luôn chắt chiu những gì tốt đẹp nhất cho thế hệ mai sau.

Sự hy sinh và lòng yêu thương ấy càng trở nên vĩ đại hơn khi tác giả đặt hình ảnh người bà vào bối cảnh thời tiết khắc nghiệt của mùa đông xứ Bắc. Biện pháp so sánh “rét cứa như dao” gợi lên cái lạnh thấu xương thấu tủy của những ngày đầu năm. Vậy mà, vượt lên trên cái giá rét của thời tiết và sự già nua của tuổi tác, người bà vẫn “chống gậy ra trông”. Hành động “nom đoài rồi lại ngắm đông” thể hiện sự lo lắng, bồn chồn khôn nguôi. Bà lo cho chùm cam hay chính là đang lo cho niềm vui của con cháu? Nỗi lo của bà chia làm đôi ngả: “bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”. Từng câu chữ thấm đẫm sự nhọc nhằn, lo toan mải miết. Người đọc dường như không còn chú ý đến thể thơ lục bát nhịp nhàng hay những từ ngữ giàu tính gợi hình nữa, mà hoàn toàn bị xúc động trước dáng hình hao gầy, tần tảo của người bà kính yêu.

Hình ảnh chùm quả vàng mải mê góp mật không đơn thuần là bức tranh thiên nhiên, mà đó chính là biểu tượng cho cuộc đời của người bà. Hai từ láy “mải mê”, “chuyên cần” đã nhân hóa chùm cam, song cũng là cái nhìn đầy thấu hiểu của người cháu về cuộc đời của bà. Cả cuộc đời bà giống như cành xuân ấy, lặng lẽ, âm thầm “góp mật”, “tỏa hương” cho đời, đem lại sự ngọt ngào cho con cháu mà chẳng hề đòi hỏi nhận lại điều gì.

Để rồi, trước tình cảm bao la như biển trời của bà, người cháu đã thốt lên lời thương gọi tha thiết. Tiếng gọi “Bà ơi!” ngân lên đầy nghẹn ngào, xót xa. Từ “thương” được lặp lại hai lần trong một câu thơ như dồn nén biết bao tình cảm kính yêu, biết ơn của người cháu. Người cháu thấu hiểu sự cô đơn của bà khi “vắng con, xa cháu”, thấu hiểu những dấu vết thời gian đã hằn in trên dáng hình “tóc sương da mồi”. Hình ảnh so sánh độc đáo “Bà như quả ngọt chín rồi” là một sáng tạo nghệ thuật tuyệt đẹp. Quả ngọt khi chín sẽ đến độ viên mãn, thơm ngon nhất. Người bà càng nhiều tuổi tác, cơ thể có thể già nua, yếu nhược theo năm tháng, song tâm hồn, tấm lòng của bà – “lòng vàng” – lại càng trở nên sáng trong, đậm đà và tỏa sáng hơn bao giờ hết. Chữ “vàng” ở đây không chỉ là màu sắc của quả chín, mà là ẩn dụ cho thứ tình cảm quý giá, son sắt, vẹn nguyên mà bà dành cho gia đình.

Dưới ngòi bút tinh tế của Võ Thanh An, thể thơ lục bát truyền thống đã phát huy tối đa lợi thế của mình trong việc diễn tả những tình cảm tha thiết, trầm lắng. Ngôn ngữ bài thơ giản dị như lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng lại có sức gợi rất cao nhờ những hình ảnh giàu sức biểu cảm và các biện pháp tu từ được sử dụng một cách tự nhiên, nhuần nhị. Người đọc lật mở từng trang thơ, không thấy sự khiên cưỡng của lý trí, chỉ thấy một dòng cảm xúc chân thành, ấm áp chảy trôi, len lỏi vào từng góc khuất của tâm hồn.

Có thể khẳng định rằng, bài thơ “Quả ngọt cuối mùa” chính là một minh chứng sống động cho nhận định ban đầu. Tác phẩm đã vượt qua ranh giới của những câu chữ thông thường để trở thành tiếng lòng, là bài ca bất tử về tình yêu thương gia đình. Khi khép lại những vần thơ cuối cùng, hình ảnh chùm cam đung đưa trong gió rét hay dáng bà chống gậy trông ngóng vẫn cứ ám ảnh, lưu lại trong tâm trí người đọc. Đó chính là sức mạnh của một câu thơ hay – một câu thơ mà ở đó, hình thức nghệ thuật đã hoàn toàn hòa tan, chỉ còn để lại một thứ “tình người” nồng đượm, sưởi ấm trái tim nhân loại qua mọi dòng chảy của thời gian.

Bài tham khảo Mẫu 4

Có những tác phẩm tồn tại nhờ vẻ đẹp của ngôn từ, cũng có những tác phẩm tồn tại bởi vẻ đẹp của trái tim con người. Thời gian có thể làm phai mờ nhiều câu chữ, song không thể làm cạn đi những rung động nhân bản mà thơ ca gieo vào lòng người. Bởi thế, giá trị lớn nhất của một bài thơ không nằm ở việc người đọc nhớ được bao nhiêu hình ảnh hay biện pháp nghệ thuật, mà ở việc sau khi gấp trang sách, họ vẫn mang theo một nỗi thương, một niềm tin, một cách nhìn nhân hậu hơn về con người. Ý kiến: "Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó" đã chạm đến quy luật ấy. Khi nghệ thuật đạt đến độ chín, nó không còn phô bày chính mình mà hóa thành dòng chảy của cảm xúc. Trong dòng chảy ấy, “Quả ngọt cuối mùa” của Võ Thanh An hiện lên như một khúc hát dịu dàng về tình bà, đồng thời là lời ngợi ca vẻ đẹp bền vững của đạo lí gia đình trong tâm hồn người Việt.

"Câu thơ" là hình thức của nghệ thuật, còn "tình người" là linh hồn của nghệ thuật. Một bài thơ chỉ dừng ở việc trau chuốt câu chữ sẽ giống như một bông hoa đẹp mà thiếu hương thơm. Ngược lại, cảm xúc chân thành nếu không được nghệ thuật nâng đỡ cũng khó có sức sống lâu bền. Thơ ca chân chính luôn là sự thống nhất tuyệt đối giữa hai phương diện ấy. Người nghệ sĩ dùng cái đẹp của ngôn từ để đánh thức cái đẹp của tâm hồn. Đến khi người đọc không còn nhận ra sự dụng công của bút pháp, chỉ còn cảm thấy trái tim mình rung lên trước nỗi vui, nỗi buồn, sự hi sinh hay lòng yêu thương của con người, lúc ấy thơ đã hoàn thành thiên chức cao quý nhất. Nhà thơ không còn hiện diện với tư cách người viết câu thơ mà hiện diện như một con người đang đối thoại với một con người. Chính bởi vậy, “Quả ngọt cuối mùa” không hấp dẫn trước hết vì hình ảnh chùm cam hay nhịp thơ nhẹ nhàng, mà bởi từ đầu đến cuối bài thơ là một dòng chảy của tình yêu thương lặng lẽ.

Bài thơ mở ra bằng một chi tiết tưởng như chỉ để tả cảnh:

"Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa."

Mùa xuân vốn là mùa của bắt đầu. Chồi non là dấu hiệu của sự sinh sôi. Thế mà giữa mùa của cái mới lại hiện diện một chùm cam thuộc về "cuối mùa". Sự đối lập kín đáo ấy khiến hình ảnh chùm cam trở nên đặc biệt. Nó giống như người bà trong bài thơ. Tuổi đời đã ở buổi cuối mùa, còn tình yêu thương vẫn xanh tươi như mùa xuân của cây lá.

Chữ "giữ" là điểm hội tụ của cả bài thơ. Bà giữ quả. Cũng là giữ thời gian. Giữ lời hẹn đoàn viên. Giữ niềm vui của con cháu. Một động từ rất nhỏ đã mở ra chiều sâu tâm lí của nhân vật trữ tình. Trong thơ hay, nhiều khi một chữ còn mang sức nặng hơn cả một câu. "Giữ" không diễn tả hành động mà diễn tả tình cảm. Đó là thứ tình cảm chỉ có ở những con người luôn sống vì người khác.

Đến hai câu thơ tiếp theo, người đọc mới hiểu vì sao chùm cam vẫn còn nằm trên cành:

"Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào."

Điều đáng nói không phải là bà để dành quả ngon. Điều đáng nói là bà không nghĩ đến mình. Tình thương trong bài thơ được biểu hiện bằng một quy luật rất đẹp: người bà luôn đặt niềm vui của con cháu lên trước nhu cầu của bản thân. Trong văn học Việt Nam, rất nhiều người mẹ, người bà hiện lên với vẻ đẹp hi sinh. Song Võ Thanh An không để nhân vật của mình hiện diện giữa những biến cố lớn lao mà đặt bà vào một việc nhỏ bé của đời sống thường nhật. Chính sự lựa chọn ấy khiến tình cảm trong bài thơ có sức thuyết phục đặc biệt. Người đọc tin vào tình bà bởi đó là thứ yêu thương được chứng minh bằng hành động chứ không phải bằng lời nói.

Bốn câu thơ tiếp theo chính là điểm sáng nhân văn của cả tác phẩm:

"Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông
Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn."

Nếu chỉ nhìn ở bề mặt, đây là bức tranh lao động chăm sóc cây trái. Nếu đọc sâu hơn, đây là hành trình gìn giữ yêu thương. Cái rét "cứa như dao" khiến người đọc cảm nhận được sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Giữa cái rét ấy, người bà già vẫn "chống gậy ra trông". Nhà thơ không miêu tả khuôn mặt, cũng chẳng khắc họa vóc dáng. Chỉ một cây gậy đã nói hết tuổi tác. Chỉ một động tác bước ra vườn đã nói hết tấm lòng.

Đáng chú ý hơn cả là nhịp thơ.

"Nom đoài rồi lại ngắm đông..."

Nhịp thơ chậm, ngắt nhịp tự nhiên như bước chân của người già. Cảm giác ấy khiến thời gian trong bài thơ cũng chậm lại. Người đọc dường như nhìn thấy một bóng lưng còng đi giữa khu vườn, hết nhìn phía tây lại ngó phía đông. Đó là nhịp của tuổi già, cũng là nhịp của nỗi nhớ. Điều bà sợ không phải mưa gió làm mình vất vả. Điều bà sợ là quả không còn nguyên vẹn khi con cháu trở về. Yêu thương đã trở thành bản năng sống. Đến đây, bài thơ không còn kể về cây cam nữa mà kể về phẩm chất của người phụ nữ Việt Nam. Cả cuộc đời âm thầm tích góp những điều tốt đẹp nhất cho người thân. Họ giống như gốc cây, lặng lẽ hút lấy mọi nhọc nhằn để dâng lên cành lá những mùa quả ngọt.

Đỉnh cao nghệ thuật của bài thơ nằm ở hình tượng biểu tượng:

"Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng."

Nếu quả cam là kết tinh của nắng, gió và thời gian thì người bà là kết tinh của yêu thương, nhẫn nại và hi sinh. Đây không còn là một phép so sánh. Đây là một sự hóa thân. Người bà đã trở thành "quả ngọt cuối mùa". Nhan đề bài thơ vì thế bỗng mở ra nhiều tầng ý nghĩa. "Cuối mùa" là thời điểm cây dồn hết tinh túy vào quả. "Cuối đời" cũng là lúc con người đã gạn lọc mọi bon chen để chỉ còn lại sự bao dung. Càng nhiều tuổi, bà càng ít nghĩ đến mình và càng sống nhiều hơn cho người khác. Bởi vậy, chữ "vàng" ở cuối bài vừa là màu của quả chín, vừa là phẩm chất của nhân cách. Màu vàng của thiên nhiên hòa làm một với màu vàng của tâm hồn, khiến hình tượng nghệ thuật đạt tới vẻ đẹp vừa cụ thể vừa khái quát.

Đọc đến câu thơ cuối, người ta bất giác nhớ đến hình ảnh bếp lửa trong thơ của Bằng Việt. Nếu bếp lửa là biểu tượng của tình bà nhóm lên ngọn lửa niềm tin, thì quả ngọt cuối mùa là biểu tượng của tình bà kết tinh thành vị ngọt cuộc đời. Hai hình tượng khác nhau, song đều gặp nhau ở một điểm: người bà trong văn học Việt Nam luôn là nơi lưu giữ những giá trị bền vững nhất của gia đình và dân tộc.

Điều khiến “Quả ngọt cuối mùa sống” lâu trong lòng người đọc không phải vì bài thơ sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc. Trái lại, nghệ thuật ở đây gần như ẩn mình hoàn toàn. Ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh giản dị, giọng thơ thủ thỉ, nhịp thơ chậm rãi, mọi yếu tố đều hướng đến một mục đích duy nhất: làm cho tình thương hiện lên trong hình hài tự nhiên nhất. Đó cũng là lúc nhận định ban đầu trở thành hiện thực. Người đọc không còn nhìn thấy câu thơ nữa. Điều còn lại chỉ là bóng dáng một người bà đứng giữa khu vườn, mái tóc bạc trong gió lạnh, đôi mắt vẫn hướng về con cháu bằng tất cả yêu thương.

Có lẽ đó chính là phẩm giá cao quý nhất của thi ca. Thơ không kéo con người rời xa cuộc sống mà đưa con người trở về với những giá trị tưởng như bình thường nhất: một mái nhà, một người bà, một chùm quả chín. Những điều ấy nhỏ bé trước mắt, song lại đủ sức chống lại sự bào mòn của thời gian. Và khi tình người còn được lưu giữ trong thơ, thơ sẽ còn sống mãi trong trái tim người đọc.

Bài tham khảo Mẫu 5

Nếu ngôn từ chỉ là những ký tự vô tri xếp hàng trên trang giấy, thì văn học sẽ mãi là một thánh đường lạnh lẽo. Thế nhưng, điều kỳ diệu của thi ca chính là khả năng làm tan chảy lớp băng chữ nghĩa để giải phóng thứ năng lượng tinh thần nguyên bản nhất: tình người. Bàn về thiên chức ấy, có ý kiến nhận định rất sâu sắc rằng: “Đọc một câu thơ hay người ta không thấy câu thơ chỉ còn thấy tình người trong đó”. Lời phát biểu ấy như một chiếc la bàn hướng người đọc đi sâu vào cốt lõi của nghệ thuật vị nhân sinh, nơi chữ nghĩa tự nguyện lùi lại phía sau để nhường chỗ cho những rung động của trái tim. Khi một tác phẩm đạt đến độ chín muồi của nghệ thuật, lớp vỏ hình thức sẽ trở nên trong suốt, khiến người ta quên đi cái tài hoa của người nghệ sĩ trên trang giấy, để rồi chỉ còn đọng lại sự đồng điệu, thổn thức của con tim. Khi soi chiếu góc nhìn ấy vào bài thơ “Quả ngọt cuối mùa” của Võ Thanh An, người đọc không khỏi thổn thức trước một dòng chảy ân tình tha thiết, nơi ngôn từ đã hóa thân thành vệt nắng ấm áp, sưởi ấm tâm hồn ta bằng thứ tình bà cháu thiêng liêng, đượm nồng.

Bước vào thế giới nghệ thuật của Võ Thanh An, người đọc không bị choáng ngợp bởi những triết lý cao siêu, mà bị lay động bởi những điều bình dị nhất trong một mảnh vườn quê. Không gian mở ra với vòm lá mới, chồi non – dấu hiệu của sự sinh sôi, của dòng chảy thời gian tuyến tính, song giữa quy luật vận động vô tình của vũ trụ, có một điều thiêng liêng vẫn đứng yên, thách thức sự băng hoại. Hình ảnh “chùm cam bà giữ” hiện lên như một nốt lặng đầy suy tư giữa mùa xuân đang phơi phới. Hệ thống từ ngữ “giữ”, “dành”, “chờ”, “phần” được sắp xếp một cách ý nhị, phác họa trọn vẹn diễn trình tâm lý của người bà. Quả ngon nhất không phải để bà thưởng thức khi tuổi xế bóng, mà được nâng niu, neo lại trên cành qua bao mùa giông bão để đợi ngày con cháu trở về. Tình yêu thương của người già luôn lặng thầm và vị tha như thế, luôn chắt chiu những gì tinh túy nhất cho thế hệ mai sau. Người đọc lúc này không còn nhìn thấy một thể thơ lục bát với những quy tắc bằng trắc nghiêm ngặt, mà chỉ thấy hiện lên trước mắt một tấm lòng bao la, một tình mẫu tử, tình bà cháu thiêng liêng đến nghẹn ngào.

Bức tranh vườn quê ấm áp ấy không dừng lại ở những ngày nắng ráo, tấm lòng của người bà chỉ thực sự hiển hiện trọn vẹn khi đặt trong thử thách của thời gian và thời tiết khắc nghiệt. Sự đối lập giữa cái lạnh giá của thiên nhiên và sự ấm áp của lòng người được đẩy lên đến đỉnh điểm ở những câu thơ tiếp theo. Biện pháp so sánh “rét cứa như dao” không chỉ hữu hình hóa cái lạnh thấu xương thấu tủy của đất trời miền Bắc, mà còn khơi gợi sự xót xa trong lòng người đọc. Vượt lên trên cái giá rét của thời tiết và sự rệu rã của tuổi già, người bà vẫn “chống gậy ra trông”. Hành động “nom đoài rồi lại ngắm đông” thể hiện một nỗi lo toan mải miết, một sự trằn trọc khôn nguôi của một người cả đời chỉ biết sống vì người khác. Bà lo cho chùm cam hay chính là đang canh giữ niềm vui cho con cháu? Nỗi lo của bà chia làm đôi ngả, đong đầy trong cấu trúc song hành “bề lo... bề phòng...”. Từng câu chữ thấm đẫm sự nhọc nhằn, lo toan, khiến người đọc dường như quên bẵng đi lớp vỏ ngôn từ, hoàn toàn bị xúc động trước dáng hình hao gầy, tần tảo của người bà kính yêu dưới màn sương muối.

Nỗi lo toan mải miết ấy của bà không phải là sự ngẫu nhiên, nó là kết quả của một đời chắt chiu, gom góp. Hình ảnh chùm quả vàng mải mê góp mật không đơn thuần là bức tranh thiên nhiên, mà đó chính là một ẩn dụ nghệ thuật xuất sắc về cuộc đời của người bà:

Hai từ láy “mải mê”, “chuyên cần” vốn dùng để chỉ đức tính của con người, nay được thổi vào chùm cam, tạo nên một sự đồng điệu sâu sắc. Cả cuộc đời bà giống như cành xuân ấy, lặng lẽ, âm thầm “góp mật”, “tỏa hương” cho đời, đem lại sự ngọt ngào cho con cháu mà chẳng hề đòi hỏi nhận lại điều gì. Sự cống hiến thầm lặng ấy chính là cái lõi của “tình người” mà nhà thơ muốn truyền tải, biến một hình ảnh thiên nhiên bình dị trở thành một biểu tượng thiêng liêng của lòng vị tha.

Để rồi, tất cả những dồn nén của lòng biết ơn và niềm xúc động đã vỡ òa thành tiếng gọi thiêng liêng ở những dòng thơ cuối, khi người cháu trực tiếp đối thoại với người bà kính yêu. Tiếng gọi “Bà ơi!” ngân lên đầy nghẹn ngào, xót xa, đi kèm với từ “thương” được điệp lại như dồn nén biết bao tình cảm kính yêu, biết ơn của người cháu. Người cháu thấu hiểu sự cô đơn của bà khi “vắng con, xa cháu”, thấu hiểu những dấu vết thời gian đã hằn in trên dáng hình “tóc sương da mồi”. Hình ảnh so sánh độc đáo “Bà như quả ngọt chín rồi” là một sáng tạo nghệ thuật tuyệt đẹp. Quả ngọt khi chín sẽ đến độ viên mãn, thơm ngon nhất. Người bà càng nhiều tuổi tác, cơ thể có thể già nua, yếu nhược theo năm tháng, song tâm hồn, tấm lòng của bà – “lòng vàng” – lại càng trở nên sáng trong, đậm đà và tỏa sáng hơn bao giờ hết. Chữ “vàng” ở đây không chỉ là màu sắc của quả chín, mà là ẩn dụ cho thứ tình cảm quý giá, son sắt, vẹn nguyên mà bà dành cho gia đình.

Những vần thơ lục bát giản dị của Võ Thanh An đã hoàn thành sứ mệnh thiêng liêng của một tác phẩm nghệ thuật đích thực khi làm mờ đi ranh giới của câu chữ để làm nổi bật lên hình tượng người bà Việt Nam – biểu tượng của sự hy sinh và lòng vị tha vô điều kiện. Khi thanh âm của bài thơ khép lại, điều còn đọng lại trong tâm khảm mỗi người không phải là kỹ thuật phối thanh hay nghệ thuật ẩn dụ, mà là cái ấm nóng của tình người, là nỗi khát khao được trở về sà vào lòng bà. Đúng như nhận định đã nêu, thơ ca chân chính luôn có khả năng vượt thoát khỏi giới hạn chật hẹp của ngôn từ để neo đậu lại trong tim người đọc bằng thứ ánh sáng nhân văn vĩnh cửu, biến những dòng chữ vô tri thành dòng chảy của tình người bất tử.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...

Các bài khác cùng chuyên mục


Gửi bài tập - Có ngay lời giải