1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại
200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm chiếu, hịch, cáo Viết đoạn văn phân tích một tác phẩm chiếu, hịch, cáo >
I. Mở đoạn Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ) là vị vua sáng lập vương triều Lý, một bậc minh quân có tầm nhìn xa trông rộng. "Chiếu dời đô" ra đời năm 1010, phản ánh khát vọng xây dựng một quốc gia độc lập, tự cường và phát triển thịnh vượng.
Dàn ý
I. Mở đoạn
Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ) là vị vua sáng lập vương triều Lý, một bậc minh quân có tầm nhìn xa trông rộng. "Chiếu dời đô" ra đời năm 1010, phản ánh khát vọng xây dựng một quốc gia độc lập, tự cường và phát triển thịnh vượng.
Nhận định chung: Tác phẩm là một áng văn chính luận xuất sắc, kết hợp hài hòa giữa lý lẽ đanh thép và tình cảm chân thành, sâu sắc.
II. Thân đoạn
1. Cơ sở lịch sử và thực tiễn của việc dời đô
Tiền lệ lịch sử: Tác giả dẫn chứng việc dời đô của nhà Thương (5 lần), nhà Chu (3 lần) trong lịch sử Trung Hoa nhằm chứng minh dời đô không phải ý muốn cá nhân, mà là việc thuận theo mệnh trời, hợp lòng dân, vì tương lai muôn đời của đất nước.
Thực tiễn lịch sử nước nhà: Nhìn nhận thẳng thắn hạn chế của hai triều đại Đinh, Lê khi tiếp tục đóng đô ở vùng núi hiểm trở Hoa Lư (Ninh Bình). Việc đóng đô ở nơi chật hẹp khiến vận nước ngắn ngủi, trăm họ hao tốn, muôn vật không được phát triển tối đa.
Thái độ của tác giả: Thể hiện sự đau xót trước thực cảnh đất nước và khẳng định quyết tâm thay đổi vận mệnh dân tộc.
2. Lý do chọn Đại La làm kinh đô mới (Nhãn quan thiên tài của Lý Công Uẩn)
Vị thế địa lý đắc địa: Nằm ở trung tâm đất trời, thế đất "rồng cuộn hổ ngồi", đúng ngôi nam - bắc - đông - tây, tiện hướng nhìn sông tựa núi.
Lợi thế phát triển kinh tế - văn hóa: Địa thế rộng mà bằng, đất đai cao mà thoáng, tránh được nạn lụt lội, muôn vật phong phú, tốt tươi.
Vị thế chính trị: Là "thắng địa", chốn tụ hội trọng yếu của bốn phương, xứng đáng là kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời.
3. Tinh thần dân chủ và tấm lòng ái quốc
Lý Công Uẩn không dùng uy quyền của một hoàng đế để áp đặt, mà khép lại tờ chiếu bằng lời tham vấn dân chủ: "Các khanh nghĩ thế nào?". Điều này tạo ra sự đồng cảm, gắn kết vận mệnh của triều đình với ý chí của toàn thể nhân dân và tướng sĩ.
III. Kết bài
Khái quát giá trị nghệ thuật (lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục, ngôn từ trang trọng).
Khẳng định ý nghĩa lịch sử: Tác phẩm là cột mốc đánh dấu sự tự chủ, mở ra thời kỳ hoàng kim, thịnh trị của quốc gia Đại Việt.
Bài siêu ngắn Mẫu 1
Ra đời vào buổi đầu của triều Lý, “Chiếu dời đô” không chỉ là lời ban bố việc chuyển kinh đô mà còn là bản tuyên ngôn thể hiện tầm nhìn chính trị lớn lao của Lý Công Uẩn. Mở đầu, nhà vua viện dẫn tiền lệ của các triều đại Thương, Chu để khẳng định việc dời đô là quy luật vì sự hưng thịnh của quốc gia. Tiếp đó, tác giả phê phán sự bảo thủ của hai triều Đinh, Lê, đồng thời ca ngợi thành Đại La bằng hàng loạt lí lẽ và hình ảnh giàu sức gợi: “rồng cuộn hổ ngồi”, “trung tâm trời đất”, “thắng địa”, làm nổi bật vị thế chiến lược và tiềm năng phát triển của kinh đô mới. Lập luận chặt chẽ, lí lẽ sắc bén kết hợp giọng văn trang trọng, giàu cảm xúc đã làm sáng rõ khát vọng xây dựng một đất nước bền vững, hưng thịnh và trường tồn.
Bài siêu ngắn Mẫu 2
Từ khát vọng mở ra một kỉ nguyên phát triển cho dân tộc, “Chiếu dời đô” của Lý Công Uẩn đã vượt lên khuôn khổ của một văn bản hành chính để trở thành áng văn chính luận mẫu mực. Ngay từ đầu, tác giả nêu dẫn chứng về việc dời đô của các triều Thương, Chu nhằm khẳng định đây là quyết sách hợp quy luật lịch sử, thuận ý trời và lòng dân. Trên cơ sở ấy, nhà vua chỉ ra những hạn chế trong việc đóng đô của hai triều Đinh, Lê, đồng thời khắc họa thành Đại La bằng những hình ảnh giàu ý nghĩa như “rồng cuộn hổ ngồi”, “trung tâm trời đất”, “thắng địa”, làm nổi bật vị thế địa lí, điều kiện tự nhiên và triển vọng lâu dài của vùng đất này. Sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ xác đáng, dẫn chứng thuyết phục và giọng văn trang nghiêm mà giàu sức truyền cảm đã khẳng định tầm nhìn chiến lược, bản lĩnh của một bậc minh quân luôn đặt vận mệnh quốc gia và hạnh phúc của nhân dân lên trên hết.
Bài siêu ngắn Mẫu 3
Mỗi bước chuyển mình của lịch sử đều bắt đầu từ một tầm nhìn vượt trước thời đại, và “Chiếu dời đô” của Lý Công Uẩn chính là minh chứng tiêu biểu cho tư tưởng ấy. Bằng hệ thống lập luận mạch lạc, nhà vua khẳng định việc dời đô không xuất phát từ ý muốn cá nhân mà là quyết sách vì sự hưng thịnh lâu dài của quốc gia, phù hợp với quy luật lịch sử và lòng dân. Từ việc đối chiếu bài học của các triều đại trước đến sự phân tích thấu đáo những hạn chế của Hoa Lư, tác giả làm nổi bật ưu thế vượt trội của thành Đại La, vùng đất hội tụ cả địa thế hiểm yếu, điều kiện tự nhiên thuận lợi và tiềm năng phát triển bền vững. Những hình ảnh giàu tính biểu tượng như “rồng cuộn hổ ngồi”, “trung tâm trời đất” không chỉ gợi vẻ đẹp hùng vĩ của kinh đô mới mà còn gửi gắm khát vọng về một triều đại vững bền, một đất nước phồn vinh. Giá trị của văn bản vì thế không chỉ nằm ở nghệ thuật lập luận sắc sảo, giọng văn trang trọng, thuyết phục, mà còn tỏa sáng ở tư tưởng vì dân, vì nước và tầm vóc của một vị minh quân có khả năng nhìn xa, trông rộng.
Bài tham khảo Mẫu 1
"Thiên đô chiếu" của hoàng đế Lý Công Uẩn không chỉ là một văn kiện lịch sử trọng đại mà còn là áng văn chính luận kiệt tác, kết tinh khát vọng độc lập và tầm vóc vĩ đại của dân tộc thuở tự cường. Bằng nghệ thuật lập luận sắc bén, tác giả khéo léo viện dẫn tiền lệ lịch sử của các triều đại Thương, Chu để khẳng định dời đô là lẽ tất yếu nhằm xây dựng nghiệp lớn muôn đời. Đặt trong bối cảnh lịch sử bấy giờ, quyết định rời khỏi vùng núi non hiểm trở Hoa Lư thể hiện tư duy vượt bậc của một bậc minh quân, vượt lên trên lối mòn cũ của hai nhà Đinh, Lê để mở ra trang mới cho vận nước. Dưới nhãn quan địa - chính trị thiên tài, thành Đại La hiện lên như một "thắng địa" hội tụ đầy đủ linh khí của đất trời, nơi "rồng cuộn hổ ngồi", thế đất bằng phẳng, muôn vật trù phú, xứng đáng là cái nôi phồn thịnh của đế vương muôn đời. Sức thuyết phục của tờ chiếu không chỉ nằm ở lý lẽ đanh thép mà còn tỏa rạng từ tấm lòng ái quốc ưu dân sâu sắc, được kết tinh trong câu hỏi đầy tinh thần dân chủ cuối bài: "Các khanh nghĩ thế nào?". Áng văn mãi là khúc ca khải hoàn về ý chí tự lập, đặt nền móng vững chắc cho kỷ nguyên phát triển huy hoàng của quốc gia Đại Việt.
Bài tham khảo Mẫu 2
Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, "Thiên đô chiếu" (Chiếu dời đô) của vương triều Lý không chỉ đứng yên như một cột mốc lịch sử trọng đại mà còn tỏa sáng như một áng văn chính luận vô song. Tác phẩm là tiếng lòng kiêu hãnh, kết tinh sâu sắc khát vọng độc lập, tự cường và ý chí xây dựng một quốc gia thịnh vượng muôn đời của đức thái tổ Lý Công Uẩn. Sức hấp dẫn của bài chiếu trước hết nằm ở nghệ thuật lập luận vô cùng sắc bén, thấu tình đạt lý. Để chuẩn bị tâm lý cho quần thần trước một quyết định hệ trọng, Lý Công Uẩn khéo léo viện dẫn tiền lệ lịch sử từ hai triều Thương, Chu thịnh trị để khẳng định việc dời đô là lẽ thường tình, hoàn toàn thuận theo "mệnh trời" và "ý dân". Việc soi chiếu vào quá khứ tạo điểm tựa pháp lý vững chắc, đồng thời làm nổi bật sự hạn chế của hai triều Đinh, Lê khi đóng yên một chỗ tại vùng núi Hoa Lư hiểm trở. Nhà vua thẳng thắn chỉ ra những tổn thất của bách tính, bộc lộ nỗi đau xót sâu xa trước vận nước ngắn ngủi để khẳng định việc dời đô là một đòi hỏi khách quan, cấp thiết của thời đại. Từ điểm tựa ấy, tầm nhìn chiến lược vĩ đại của vị hoàng đế lập quốc được mở ra khi ông dành những lời văn giàu chất hình tượng để ngợi ca thành Đại La. Đó là nơi đắc địa hội tụ thế "rồng cuộn hổ ngồi", hướng sông dựa núi, đất đai cao ráo, muôn vật tốt tươi phong phú. Bằng những dòng văn giàu nhạc điệu, tác giả khẳng định Đại La chính là "thắng địa", là trung tâm tụ hội của bốn phương đất nước, xứng đáng làm kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời. Đặc biệt, vẻ đẹp nhân văn của tác phẩm kết tinh ở câu hỏi cuối bài: "Các khanh nghĩ thế nào?". Câu hỏi ngắn gọn đã xóa nhòa khoảng cách giữa quân thần, biến một mệnh lệnh hoàng gia thành cuộc đối thoại dân chủ, đồng lòng quyết chí vì tương lai dân tộc. "Thiên đô chiếu" khép lại nhưng chương mới của lịch sử Thăng Long - Hà Nội ngàn năm văn hiến cũng từ đây được mở ra. Áng văn ấy mãi mãi là biểu tượng cho trí tuệ vĩ đại, tầm nhìn thời đại và tấm lòng yêu nước thương dân nồng nàn của vị minh quân Lý Công Uẩn.
Bài tham khảo Mẫu 3
Có những áng văn chính luận không chỉ ghi dấu một quyết định của lịch sử mà còn soi tỏ tầm nhìn của cả một triều đại, và “”Chiếu dời đô” của Lý Công Uẩn là một tác phẩm như thế. Trước hết, bài chiếu chinh phục người đọc bằng hệ thống lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục. Tác giả mở đầu bằng việc viện dẫn tiền lệ dời đô của các triều Thương, Chu để khẳng định việc thay đổi kinh đô là thuận quy luật phát triển và vì lợi ích lâu dài của đất nước. Tiếp đó, nhà vua phê phán việc cố thủ ở Hoa Lư của hai triều Đinh, Lê, đồng thời khẳng định Đại La là vùng đất hội tụ mọi điều kiện thuận lợi với thế đất "rồng cuộn hổ ngồi", địa hình cao ráo, rộng mở, dân cư đông đúc, xứng đáng trở thành trung tâm chính trị của quốc gia. Những lí lẽ xác đáng, dẫn chứng cụ thể cùng giọng văn vừa đĩnh đạc, vừa tha thiết đã làm nổi bật khát vọng xây dựng một đất nước hưng thịnh, bền vững. Không chỉ là một văn kiện lịch sử, Chiếu dời đô còn là áng văn chính luận mẫu mực, kết tinh trí tuệ, bản lĩnh và tầm nhìn chiến lược của vị vua khai sáng triều Lý.
Bài tham khảo Mẫu 4
Bằng nét bút chính luận sắc sảo kết hợp hài hòa với tình cảm thiết tha, "Thiên đô chiếu" của hoàng đế Lý Công Uẩn vượt lên trên một mệnh lệnh hành chính thông thường để trở thành tiếng lòng của thời đại. Tác phẩm tựa như một bản hòa ca giữa khát vọng tự cường dân tộc và quy luật tất yếu của lịch sử. Tầm nhìn vĩ đại của đấng minh quân bộc lộ rõ nét khi ông chủ động khép lại chương sử tự vệ có phần ngột ngạt nơi thung lũng hiểm trở Hoa Lư, hướng tầm mắt về một tương lai mở rộng, phát triển thịnh vượng tại Đại La. Dưới lăng kính đầy chất thơ của nhà vua, vùng đất ấy hiện lên như một bức tranh địa linh nhân kiệt, nơi "rồng cuộn hổ ngồi" hội tụ trọn vẹn sinh khí của trời đất để nuôi dưỡng vận nước muôn đời. Sức thuyết phục của áng văn không nằm ở sự áp đặt quyền lực giáo điều, trái lại, nó lay động lòng người nhờ sự thấu cảm sâu sắc nỗi đau xót trước cảnh trăm họ lầm than, cùng câu hỏi mang tính đối thoại đầy dân chủ ở cuối bài chiếu. Cách hành văn uyển chuyển ấy đã khéo léo biến ý chí cá nhân của vương triều thành khát vọng chung của toàn thể dân tộc. Quyết định dời đô lịch sử ấy không chỉ khai sinh ra một Thăng Long ngàn năm gấm hoa, mà còn khẳng định tư thế hiên ngang, tự chủ của một quốc gia đang vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ.
Bài tham khảo Mẫu 5
Giữa dòng chảy của văn học trung đại, “Chiếu dời đô” của Lý Công Uẩn hiện lên như một bản tuyên ngôn về khát vọng dựng xây đất nước phồn vinh và trường tồn. Trước hết, sức thuyết phục của tác phẩm được tạo nên từ nghệ thuật lập luận sắc sảo. Nhà vua khéo léo lấy việc dời đô của các triều Thương, Chu làm căn cứ lịch sử để khẳng định rằng mọi quyết sách lớn đều phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân và vận mệnh quốc gia. Trên nền tảng ấy, tác giả chỉ ra những hạn chế của kinh đô Hoa Lư, đồng thời dành những lời ngợi ca đầy tự hào cho thành Đại La với địa thế "rồng cuộn hổ ngồi", đất rộng, cao ráo, màu mỡ, hội tụ đủ điều kiện để mở ra một kỉ nguyên phát triển lâu bền. Mỗi lí lẽ đều gắn với thực tiễn, mỗi câu văn đều thấm đượm tấm lòng lo nước, thương dân của một bậc minh quân luôn hướng đến tương lai dân tộc. Bằng giọng văn trang trọng, hào sảng cùng bố cục chặt chẽ, “Chiếu dời đô” không chỉ là một quyết định mang ý nghĩa lịch sử mà còn là áng văn chính luận bất hủ, phản chiếu tầm nhìn lớn lao và khát vọng vươn mình của Đại Việt trong buổi đầu độc lập.
Bài tham khảo Mẫu 6
Vượt thoát khỏi khuôn khổ của một văn kiện triều chính thông thường, "Thiên đô chiếu" của đức vua Lý Công Uẩn tựa như tiếng sấm mở đất, khai sinh một kỷ nguyên phát triển rực rỡ cho dân tộc Đại Việt. Áng văn cổ kính lấp lấp lánh tư duy chiến lược kiệt xuất khi nhà vua chủ động khép lại thời kỳ phòng ngự trong thung lũng hiểm trở Hoa Lư để hướng quốc gia về phía đồng bằng Đại La lộng gió. Dưới nhãn quan thiên tài của vị minh quân, mảnh đất ấy không chỉ là nơi "rồng cuộn hổ ngồi" hội tụ tinh hoa sông núi, mà còn là bệ phóng vĩ đại cho khát vọng tự chủ cường thịnh muôn đời. Sức nặng của bài chiếu không kết tinh từ mệnh lệnh quyền uy độc tôn, mà lay động lòng người sâu sắc bởi nỗi trăn trở khôn nguôi trước cảnh trăm họ hao tốn và tinh thần đối thoại dân chủ hiếm thấy ở câu hỏi cầu thị nơi cuối văn bản. Sự giao thoa tuyệt mỹ giữa thiên mệnh và nhân tâm trong từng con chữ đã biến quyết định dời đô thành ý chí sắt đá của toàn dân tộc. Bản anh hùng ca ấy vừa đặt nền móng vững chãi cho Thăng Long ngàn năm gấm hoa, vừa khẳng định tư thế hiên ngang của một đất nước đang vươn mình trỗi dậy, khẳng định vị thế độc lập vững bền trước dòng chảy vô tận của thời gian.
Bài tham khảo Mẫu 7
Không dừng lại ở một văn kiện hành chính, "Thiên đô chiếu" của hoàng đế Lý Công Uẩn chính là tiếng hải triều khởi phát cho buổi bình minh huy hoàng của vương triều Lý và cả dân tộc Đại Việt. Áng văn cổ kính lấp lấp lánh một nhãn quan viễn kiến kiệt xuất khi vị minh quân chủ động khép lại chương sử phòng ngự trầm uất nơi thung lũng Hoa Lư chật hẹp, để khai phóng một không gian sinh tồn bao la tại Đại La. Dưới tư duy địa - chính trị sắc sảo, mảnh đất ấy không chỉ hiện lên với thế "rồng cuộn hổ ngồi" hội tụ trọn vẹn sinh khí đất trời, mà còn là bệ phóng vĩ đại cho một quốc gia tự chủ đang khát khao vươn mình ra biển lớn. Sức nặng thiên niên kỷ của áng văn này không kết tinh từ uy quyền độc tôn của đấng thiên tử, mà lay động tâm can hậu thế bởi nỗi đau đáu nhân sinh trước cảnh bách tính hao tốn, cùng tinh thần đối thoại dân chủ đầy tôn trọng ở câu hỏi mở cuối dòng. Sự giao hòa tuyệt mỹ giữa thiên mệnh, địa lợi và nhân tâm đã biến một quyết định chính trị thành ý chí sắt đá của toàn dân tộc, đặt nét cọ đầu tiên vẽ nên dáng hình Thăng Long - Hà Nội ngàn năm gấm hoa vững bền cùng tuế nguyệt.
Bài tham khảo Mẫu 8
“Thiên đô chiếu” của đức vua Lý Công Uẩn là sự kết tinh kỳ diệu giữa tầm nhìn thời đại và tấm lòng ưu ái nhân dân sâu sắc. Áng văn mở đầu bằng những dẫn chứng lịch sử đầy thuyết phục về triều đại Thương, Chu dời đô để mưu toan nghiệp lớn, từ đó tạo điểm tựa vững chãi cho quyết định đổi thay vận mệnh Đại Việt. Nhìn về quá khứ, đấng minh quân không ngần ngại bày tỏ nỗi đau xót trước sự hạn hẹp của hai triều Đinh, Lê khi đóng yên đô thành nơi vùng núi hiểm trở, khiến trăm họ hao tốn, triều đại ngắn ngủi. Nỗi đau ấy là bệ đỡ cho khát vọng hướng về thành Đại La – nơi hội tụ trọn vẹn vượng khí đất trời với thế "rồng cuộn hổ ngồi", đất đai cao ráo, muôn vật tốt tươi. Qua ngòi bút chính luận sắc bén, Đại La không chỉ là một vùng đất địa linh nhân kiệt, mà còn là biểu tượng của một quốc gia độc lập, tự chủ, sẵn sàng vươn mình đón nhận thế giới rộng lớn. Điểm sáng lung linh nhất của tờ chiếu nằm ở sự dung hòa giữa uy quyền hoàng đế và tinh thần dân chủ, khi đấng thiên tử khiêm nhường lắng nghe lòng dân qua lời hỏi han chân thành ở cuối bài. Tác phẩm mãi là khúc tráng ca bất hủ, mở ra trang sử vàng chói lọi cho kinh đô Thăng Long ngàn năm văn hiến.
Bài tham khảo Mẫu 9
Giữa dòng chảy của văn học trung đại, “Chiếu dời đô” của Lý Công Uẩn hiện lên như một bản tuyên ngôn về khát vọng dựng xây đất nước phồn vinh và trường tồn. Trước hết, sức thuyết phục của tác phẩm được tạo nên từ nghệ thuật lập luận sắc sảo. Nhà vua khéo léo lấy việc dời đô của các triều Thương, Chu làm căn cứ lịch sử để khẳng định rằng mọi quyết sách lớn đều phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân và vận mệnh quốc gia. Trên nền tảng ấy, tác giả chỉ ra những hạn chế của kinh đô Hoa Lư, đồng thời dành những lời ngợi ca đầy tự hào cho thành Đại La với địa thế "rồng cuộn hổ ngồi", đất rộng, cao ráo, màu mỡ, hội tụ đủ điều kiện để mở ra một kỉ nguyên phát triển lâu bền. Mỗi lí lẽ đều gắn với thực tiễn, mỗi câu văn đều thấm đượm tấm lòng lo nước, thương dân của một bậc minh quân luôn hướng đến tương lai dân tộc. Bằng giọng văn trang trọng, hào sảng cùng bố cục chặt chẽ, “Chiếu dời đô” không chỉ là một quyết định mang ý nghĩa lịch sử mà còn là áng văn chính luận bất hủ, phản chiếu tầm nhìn lớn lao và khát vọng vươn mình của Đại Việt trong buổi đầu độc lập.
Bài tham khảo Mẫu 10
Khi vận mệnh dân tộc đứng trước bước ngoặt của lịch sử, “Chiếu dời đô” của Lý Công Uẩn cất lên như tiếng nói của trí tuệ và khát vọng kiến thiết một quốc gia hùng cường. Điểm nổi bật của tác phẩm là nghệ thuật lập luận vừa chặt chẽ vừa giàu sức lay động. Mở đầu, nhà vua nhắc đến việc dời đô của các triều Thương, Chu để khẳng định mọi sự thay đổi đều nhằm thuận theo quy luật phát triển và mưu cầu hạnh phúc bền lâu cho muôn dân. Từ bài học của tiền nhân, tác giả đối chiếu với thực trạng dưới hai triều Đinh, Lê, bộc lộ nỗi trăn trở trước cảnh đất nước chưa có điều kiện phát triển lâu dài. Đặc biệt, bức tranh về thành Đại La được khắc họa bằng những hình ảnh giàu giá trị biểu tượng như "trung tâm trời đất", "rồng cuộn hổ ngồi", kết hợp với hàng loạt lí lẽ về địa thế, giao thông, dân cư và điều kiện tự nhiên, làm nổi bật đây là vùng đất hội tụ linh khí và tương lai của dân tộc. Câu kết "Các khanh nghĩ thế nào?" khép lại bài chiếu bằng sự khiêm nhường của một vị minh quân biết lắng nghe và coi trọng lòng người. Với lí lẽ sắc bén, giọng văn trang nghiêm, hào hùng và tư tưởng tiến bộ, Chiếu dời đô đã vượt khỏi ý nghĩa của một văn kiện lịch sử để trở thành áng văn chính luận mẫu mực, kết tinh tầm nhìn chiến lược cùng khát vọng đưa Đại Việt bước vào thời đại phát triển rực rỡ.
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Bài văn bằng trải nghiệm từ một số tác phẩm văn học trong chương trình Ngữ văn THCS, hãy làm sáng tỏ ý kiến: “Thơ là sứ giả của tình yêu” (Nguyễn Hữu Quý) hay nhất
- Top 45 bài văn nghị luận phân tích, đánh giá bài thơ Lời của chim hải âu của Nguyễn Đình Tâm. Từ đó, bàn luận về ý kiến sau: "Yếu tố tượng trưng trong thơ trữ tình là những chi tiết, hình ảnh cụ thể, gợi cảm gợi lên những ý niệm trừu tượng và giàu tính
- Top 45 Bài văn trình bày cảm nhận về những biểu hiện của tình yêu nước qua một số tác phẩm thơ yêu thích hay nhất
- Top 45 Bài văn bằng trải nghiệm trong quá trình đọc tác phẩm Khi con tu hú, hãy viết bài văn với chủ đề: “Khúc tự tình về quê hương đất nước trong tác phẩm văn chương” hay nhất
- Top 45 Bài văn bằng trải nghiệm văn học, hãy làm sáng tỏ nhận định: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. Nó giúp con người sống “ra người” hơn, sống tốt hơn, nếu ta biết tìm trong mỗi quyển sách nhữ




Danh sách bình luận