1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm truyện ngắn

Viết đoạn văn phân tích những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật truyện ngắn “Nghề của mẹ” (Võ Thành An)


Mở đoạn - Giới thiệu tác phẩm và định hướng thẩm mỹ: Giới thiệu ngắn gọn truyện ngắn "Nghề của mẹ" của Võ Thành An và khẳng định thành công của tác phẩm không chỉ đến từ nội dung cảm động mà còn nhờ những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở đoạn

- Giới thiệu tác phẩm và định hướng thẩm mỹ: Giới thiệu ngắn gọn truyện ngắn "Nghề của mẹ" của Võ Thành An và khẳng định thành công của tác phẩm không chỉ đến từ nội dung cảm động mà còn nhờ những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật.

Thân đoạn

- Ngôi kể và điểm nhìn trần thuật:

+ Truyện sử dụng ngôi kể thứ nhất (người con - "tôi"), tạo nên giọng điệu tự sự chân thành, trải lòng và có tính tự thức cao.

+ Điểm nhìn từ người con giúp bộc lộ chiều sâu tâm trạng: từ sự vô tâm, mặc cảm thuở nhỏ đến sự hối hận, thấu hiểu khi trưởng thành.

- Xây dựng tình huống truyện và nghệ thuật tương phản:

+ Tình huống truyện đơn giản nhưng đắt giá: Sự đối lập giữa sự hy sinh thầm lặng, lam lũ của người mẹ (đội thau cá rao khắp xóm, đứng ngoài cổng trường gom góp từng chút yêu thương cho con) với sự ích kỷ, giấu giếm của người con ("không cho ai biết mẹ làm nghề bán cá").

+ Sự tương phản này tạo nên sức bật cho cao trào tâm trạng ở cuối truyện.

- Ngôn ngữ và bút pháp miêu tả:

+ Ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất Nam Bộ thanh bình nhưng đầy trắc ẩn (các từ ngữ như "mùa nước nổi", "cá linh", "dễ sình", "thau cá đồng").

+ Lối viết cô đọng, dồn nén cảm xúc, không hoa mỹ nhưng khơi gợi được sự đồng cảm lớn từ người đọc.

- Hình ảnh mang tính biểu tượng:

+ Hình ảnh "mênh mông đồng nước quê mình" ở cuối truyện vừa gợi không gian thực của miền Tây, vừa biểu tượng cho lòng mẹ bao la và nỗi ân hận vô bờ bến của người con.

Kết đoạn

- Khẳng định giá trị: Khái quát lại vai trò của nghệ thuật (ngôi kể, sự tương phản, ngôn ngữ) trong việc làm nổi bật tư tưởng: đánh thức lòng hiếu thảo và sự trân trọng những hy sinh của cha mẹ.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Truyện ngắn “Nghề của mẹ” của Võ Thành An gieo vào lòng người đọc niềm xúc động nghẹn ngào nhờ những nét nghệ thuật vô cùng đặc sắc. Thành công đầu tiên thuộc về việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất (nhân vật "tôi"). Điểm nhìn trần thuật xuất phát từ người con giúp câu chuyện mang tính tự sự, trải lòng và tự thức cao. Nghệ thuật tương phản được tác giả sử dụng tài tình qua sự đối lập giữa hình ảnh người mẹ lam lũ, chạy đua với thời gian để bán từng thau cá linh, và sự ích kỷ, giấu giếm của đứa con thuở nhỏ. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, đậm chất Nam Bộ với "mùa nước nổi", "thau cá đồng" tạo nên sự gần gũi, chân thực. Đặc biệt, hình ảnh kết thúc "mênh mông đồng nước" như một biểu tượng nghệ thuật đa nghĩa: vừa là thiên nhiên miền Tây, vừa gợi lòng mẹ bao la và nỗi ân hận vô bờ của con. Chính sự tinh tế trong hình thức nghệ thuật đã giúp tác phẩm đánh thức trọn vẹn lòng hiếu thảo trong mỗi người.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Nét đặc sắc nghệ thuật làm nên sức ám ảnh của “Nghề của mẹ” nằm ở nghệ thuật xây dựng tình huống và nghệ thuật tương phản độc đáo. Võ Thành An đã đặt hai thái cực đối lập nhau trên cùng một bức tranh: một bên là sự hy sinh vô điều kiện của người mẹ, phơi mình trong nắng mưa bên thau cá để chắt chiu gói xôi, cái bánh cho con; một bên là sự vô tâm, mặc cảm của đứa con "không cho ai biết mẹ làm nghề bán cá". Sự tương phản này tạo nên một xung đột ngầm trong tâm lý, để rồi bùng nổ thành nỗi ăn hận muộn màng ở cuối truyện. Bên cạnh đó, nhịp điệu trần thuật dịch chuyển khéo léo từ quá khứ đến hiện tại, kết hợp với bút pháp tả cảnh ngụ tình qua hình ảnh “mênh mông đồng nước”. Tất cả hòa quyện tạo nên một kết cấu truyện cô đọng, dồn nén, giúp thông điệp về chữ "hiếu" được truyền tải một cách tự nhiên nhưng sâu cay, thấm thía.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Dù dung lượng rất ngắn, truyện “Nghề của mẹ” vẫn khẳng định giá trị nghệ thuật vượt trội nhờ ngôn ngữ giàu sức gợi và hình ảnh mang tính biểu tượng. Tác giả sử dụng những từ ngữ rất đời thường, đậm phong vị quê hương như “cá linh”, “mùa nước nổi”, “chạy rao” để khắc họa chân thực không gian sống và cuộc đời nhọc nhằn của mẹ. Ngôn từ không hoa mỹ nhưng sắc lẹm khi chạm vào góc khuất tâm lý của nhân vật "tôi" thời trẻ. Đặc biệt, kết truyện là một nhãn tự nghệ thuật đắt giá. Hình ảnh “mênh mông đồng nước quê mình” xuất hiện ở cuối bài không chỉ mở ra không gian địa lý, mà còn là một ẩn dụ nghệ thuật xuất sắc cho sự bao dung của mẹ và nỗi trống trải, hối tiếc khôn cùng của người con khi nhận ra mình “chưa bao giờ tròn chữ hiếu”. Nghệ thuật tối giản nhưng hàm súc ấy đã làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm.

Bài tham khảo Mẫu 1

Truyện ngắn “Nghề của mẹ” của Võ Thành An tuy dung lượng ngắn nhưng để lại dư âm sâu lắng nhờ những đặc sắc về hình thức nghệ thuật. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện giản dị mà giàu ý nghĩa: người con khi còn nhỏ vô tư đón nhận tình yêu thương của mẹ, khi lớn lên lại mặc cảm vì nghề bán cá của mẹ và chỉ đến lúc trưởng thành mới thấm thía nỗi ân hận vì chưa “tròn chữ hiếu”. Tình huống ấy tạo nên bước chuyển biến trong nhận thức của nhân vật, đồng thời khơi gợi sự đồng cảm nơi người đọc. Truyện được kể bằng ngôi thứ nhất, giúp dòng hồi tưởng trở nên chân thực, tự nhiên, bộc lộ trực tiếp những cảm xúc day dứt, xót xa và biết ơn của người con. Đặc biệt, tác giả đã lựa chọn những chi tiết giàu sức gợi như hình ảnh người mẹ “đội thau cá”, “chạy rao bán khắp xóm”, “ngoắc tôi đến, cốt đưa cho gói xôi, cái bánh”. Những chi tiết nhỏ bé nhưng chứa đựng biết bao nhọc nhằn và tình yêu thương vô điều kiện của người mẹ. Bên cạnh đó, ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất Nam Bộ, câu văn ngắn gọn, giàu tính biểu cảm đã tạo nên giọng kể nhẹ nhàng mà thấm thía. Chính sự kết hợp hài hòa giữa cốt truyện đơn giản, ngôi kể phù hợp, chi tiết chọn lọc và ngôn ngữ giàu sức gợi đã làm nên sức lay động bền lâu cho tác phẩm.

Bài tham khảo Mẫu 2

Một trong những thành công nổi bật của truyện ngắn “Nghề của mẹ” là nghệ thuật kể chuyện tinh tế, giàu cảm xúc. Tác phẩm không xây dựng những biến cố dữ dội mà chỉ ghi lại vài lát cắt đời thường về người mẹ bán cá và người con trên hành trình trưởng thành. Chính kết cấu theo dòng hồi tưởng đã giúp câu chuyện diễn ra tự nhiên, nối liền quá khứ với hiện tại để làm nổi bật sự thay đổi trong suy nghĩ của nhân vật “tôi”. Ngôi kể thứ nhất không chỉ tăng tính chân thực mà còn khiến lời kể giống như một lời tự thú đầy day dứt của người con trước công lao của mẹ. Tác giả đặc biệt thành công trong nghệ thuật xây dựng hình ảnh biểu tượng. Nghề bán cá không chỉ là kế sinh nhai mà còn là biểu tượng của sự tảo tần, hi sinh và tình mẫu tử cao cả. Hình ảnh người mẹ tất tả giữa mùa nước nổi, vội vã bán từng thau cá nhưng vẫn dành cho con “gói xôi, cái bánh” đã khắc sâu vẻ đẹp của đức hi sinh thầm lặng. Ngôn ngữ truyện giản dị, gần gũi với đời sống, không sử dụng nhiều lời bình luận mà để các chi tiết tự cất lên tiếng nói. Đặc biệt, câu kết ngắn gọn nhưng giàu sức ám ảnh đã khơi dậy trong người đọc nỗi xúc động và lời nhắc nhở về bổn phận báo hiếu đối với cha mẹ. Chính nghệ thuật kể chuyện giàu sức gợi ấy đã tạo nên giá trị lâu bền cho tác phẩm.

Bài tham khảo Mẫu 3

Bên cạnh giá trị nội dung sâu sắc, truyện ngắn “Nghề của mẹ” còn chinh phục người đọc bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả lựa chọn cách kể ngắn gọn, cô đọng, chỉ bằng vài dòng văn đã tái hiện chân thực cuộc đời lam lũ của người mẹ và sự trưởng thành trong nhận thức của người con. Mỗi chi tiết đều được chọn lọc kĩ lưỡng, không thừa nhưng giàu sức gợi. Hình ảnh người mẹ “chạy rao bán khắp xóm”, “đội thau cá trước cổng trường”, lặng lẽ mang cho con “gói xôi, cái bánh” vừa chân thực vừa giàu giá trị biểu cảm, giúp người đọc cảm nhận rõ tình yêu thương vô bờ và những hi sinh không lời của mẹ. Ngôi kể thứ nhất khiến câu chuyện mang màu sắc tự sự kết hợp biểu cảm, làm nổi bật dòng cảm xúc ân hận, xót xa của nhân vật “tôi” khi nhìn lại quá khứ. Giọng văn nhẹ nhàng, chậm rãi, không lên gân nhưng vẫn lay động lòng người bởi sự chân thành. Đặc biệt, kết thúc mở với lời tự vấn “chưa bao giờ tròn chữ hiếu cùng mẹ” không chỉ khép lại câu chuyện mà còn mở ra nhiều suy ngẫm cho người đọc về tình mẫu tử, về sự biết ơn và trách nhiệm của mỗi người con khi cha mẹ còn bên mình. Nhờ nghệ thuật kể chuyện tinh tế, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức gợi và kết cấu cô đọng, tác phẩm đã để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc.

Bài tham khảo Mẫu 4

Thành công nghệ thuật của truyện ngắn “Nghề của mẹ” trước hết nằm ở việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất cùng điểm nhìn trần thuật tự thức đầy tinh tế. Bằng cách để nhân vật "tôi" tự kể câu chuyện của đời mình, Võ Thành An đã tạo ra một khoảng cách nghệ thuật vừa đủ giữa quá khứ vô tâm và hiện tại trưởng thành, giúp câu chuyện mang đậm tính chất của một lời tự thú chân thành. Điểm nhìn này cho phép tác giả thâm nhập sâu vào ngõ ngách tâm lý nhân vật, phơi bày cả những góc khuất ích kỷ, mặc cảm thuở học trò khi "không cho ai biết mẹ làm nghề bán cá". Giọng điệu trần thuật không mang tính giáo điều mà trôi chảy tự nhiên theo dòng hồi tưởng, từ nhẹ nhàng kể chuyện đến nghẹn ngào, cay đắng. Ngôn ngữ truyện giản dị, mộc mạc với những từ ngữ đậm chất Nam Bộ như “mùa nước nổi”, “cá linh”, “dễ sình” không chỉ làm hiện lên một không gian sông nước chân thực mà còn tạo nên một không khí nghệ thuật gần gũi, ấm áp. Đặc biệt, kết cấu dồn nén của truyện ngắn đạt đến đỉnh cao ở câu kết, khi hình ảnh “mênh mông đồng nước” mở ra như một ẩn dụ nghệ thuật đa nghĩa: nó vừa là không gian thực của quê hương, vừa là biểu tượng cho lòng mẹ bao la và nỗi ân hận vô bờ bến của đứa con. Chính nghệ thuật tổ chức điểm nhìn và xây dựng hình ảnh biểu tượng đã biến một câu chuyện bình dị trở thành bản tự sự lay động tâm can, thức tỉnh lòng hiếu thảo trong mỗi người đọc.

Bài tham khảo Mẫu 5

Truyện ngắn “Nghề của mẹ” của Võ Thành An là một minh chứng xuất sắc cho thấy sức mạnh của hình thức nghệ thuật trong việc truyền tải thông điệp nhân văn, nổi bật là nghệ thuật tương phản và xây dựng tình huống truyện đắt giá. Tác giả đã tài tình đặt hai hình ảnh đối lập gay gắt trong một không gian nghệ thuật chật hẹp: một bên là sự tảo tần, tất bật của người mẹ “chạy rao bán khắp xóm”, đứng ngoài hàng rào trường học cốt để dúi cho con gói xôi, cái bánh; một bên là cái tôi sĩ diện, ích kỷ của đứa con khi giấu nhẹm nghề nghiệp của mẹ suốt những năm học xa. Sự tương phản này không chỉ tạo nên xung đột tâm lý ngầm đầy kịch tính mà còn là đòn bẩy nghệ thuật làm nổi bật sự vĩ đại của tình mẫu tử và sự nhỏ bé, vô tâm của phận làm con. Bên cạnh đó, nhịp điệu trần thuật mang tính đột phá khi có sự dịch chuyển nhanh từ quá khứ nhọc nhằn sang hiện tại thức tỉnh, tạo ra một khoảng lặng nghệ thuật đầy ám ảnh. Bút pháp tả cảnh ngụ tình được vận dụng khéo léo ở cuối tác phẩm qua hình ảnh "mênh mông đồng nước quê mình", biến cảnh vật thiên nhiên thành tấm gương phản chiếu nội tâm dằn vặt của nhân vật "tôi". Nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tình huống tương phản sắc nét và bút pháp ngụ tình tinh tế, tác phẩm đã vượt ra khỏi giới hạn của một câu chuyện gia đình để trở thành bài học nhân sinh sâu sắc về sự thấu hiểu và lòng trân trọng.

Bài tham khảo Mẫu 6

Dù có dung lượng cực kỳ ngắn gọn, “Nghề của mẹ” của Võ Thành An vẫn đạt đến độ chín về mặt nghệ thuật nhờ bút pháp tối giản, hàm súc và khả năng sáng tạo hình ảnh biểu tượng tài hoa. Tác giả không sa đà vào miêu tả ngoại hình hay kể lể dài dòng, mà chắt lọc những chi tiết đắt giá nhất để định hình nhân vật: người mẹ gắn liền với “thau cá đồng” bên cổng trường, đứa con gắn liền với sự im lặng “không cho ai biết”. Lối viết “kiệm lời nhưng nhiều ý” này tạo ra những khoảng trống nghệ thuật, buộc người đọc phải tự suy ngẫm và đồng sáng tạo. Ngôn từ trong tác phẩm có sự kết hợp hài hòa giữa chất hiện thực nghiệt ngã của cuộc sống mưu sinh (“cá linh đưa lên bờ mau chết dễ sình”) và chất thơ trữ tình, sâu lắng của tình mẫu tử. Đặc biệt, nhãn tự nghệ thuật của toàn bài hội tụ ở cụm từ “tròn chữ hiếu” đặt cạnh hình ảnh “mênh mông đồng nước”. Đây là một thủ pháp tương chiếu nghệ thuật tài tình: cái hữu hạn, thiếu sót của lòng con đối diện với cái vô hạn, bao dung của lòng mẹ và đất trời quê hương. Sự cô đọng trong kết cấu kết hợp với ngôn ngữ giàu nhạc điệu và sức gợi đã giúp truyện ngắn đạt hiệu quả thẩm mỹ tối đa, biến những con chữ giản dị thành những nốt nhạc trầm, xoáy sâu vào tâm thức người đọc về giá trị của tình thân.

Bài tham khảo Mẫu 7

Truyện ngắn “Nghề của mẹ” của Võ Thành An là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn, để lại nhiều dư âm bởi câu chuyện cảm động về tình mẫu tử. Bên cạnh nội dung ý nghĩa, tác phẩm còn chinh phục người đọc bằng những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất với nhân vật “tôi” là người con trực tiếp kể lại những kỉ niệm về mẹ. Cách kể ấy tạo nên giọng điệu chân thành, gần gũi như một lời tự thú, giúp người đọc cảm nhận rõ sự chuyển biến trong nhận thức của nhân vật: từ sự vô tâm, mặc cảm vì nghề bán cá của mẹ đến nỗi day dứt, ân hận khi trưởng thành. Thành công của truyện còn nằm ở nghệ thuật xây dựng tình huống và tạo thế tương phản. Một bên là người mẹ quanh năm đội thau cá, chạy rao khắp xóm, lặng lẽ đứng ngoài cổng trường chỉ để đưa con gói xôi, cái bánh; một bên là người con từng xấu hổ, giấu giếm nghề nghiệp của mẹ. Chính sự đối lập ấy khiến lời tự sự cuối truyện trở nên nghẹn ngào, lay động lòng người. Không dừng lại ở đó, ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất Nam Bộ với những hình ảnh quen thuộc như “mùa nước nổi”, “cá linh”, “thau cá đồng” đã tái hiện chân thực bức tranh cuộc sống miền Tây và vẻ đẹp bình dị của người lao động. Đặc biệt, hình ảnh “mênh mông đồng nước quê mình” ở cuối truyện vừa gợi không gian rộng lớn của quê hương, vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho tình mẹ bao la và nỗi ân hận không bến bờ của người con. Bằng ngôi kể giàu cảm xúc, tình huống truyện tinh tế, nghệ thuật tương phản cùng ngôn ngữ cô đọng, Võ Thành An đã gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng hiếu thảo và sự biết ơn đối với những hi sinh thầm lặng của cha mẹ.

Bài tham khảo Mẫu 8

Không tạo dựng những biến cố kịch tính, truyện ngắn “Nghề của mẹ” của Võ Thành An vẫn có sức lay động sâu xa nhờ những đặc sắc trong nghệ thuật thể hiện. Trước hết, ngôi kể thứ nhất được sử dụng một cách hiệu quả khi nhân vật “tôi” vừa là người chứng kiến, vừa là người trải nghiệm và tự nhìn lại quá khứ của mình. Điểm nhìn ấy khiến câu chuyện mang màu sắc hồi tưởng, giúp cảm xúc được bộc lộ tự nhiên và chân thực, đồng thời khắc họa rõ hành trình thức tỉnh của người con trước tình yêu thương vô điều kiện của mẹ. Tác phẩm còn thành công ở tình huống truyện giàu ý nghĩa. Chỉ từ những kỉ niệm rất đỗi bình thường, tác giả đã tạo nên sự tương phản đầy ám ảnh giữa dáng mẹ tảo tần đội thau cá, tất bật mưu sinh nhưng vẫn dành cho con những điều tốt đẹp nhất với sự mặc cảm, vô tâm của người con từng chối bỏ nghề nghiệp của mẹ. Chính sự đối lập ấy khiến câu kết trở thành điểm bùng nổ cảm xúc. Bên cạnh đó, ngôn ngữ kể chuyện giản dị, giàu sắc thái Nam Bộ, không cầu kì mà giàu sức gợi, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp bình dị của con người miền sông nước. Đặc biệt, hình ảnh “mênh mông đồng nước quê mình” không chỉ mở ra không gian khoáng đạt mà còn là biểu tượng cho tấm lòng bao dung của mẹ và nỗi hối hận mênh mang trong tâm hồn người con. Với nghệ thuật kể chuyện cô đọng, ngôn ngữ giàu tính biểu cảm và cách xây dựng hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng, tác phẩm đã đánh thức trong mỗi người đọc tình yêu thương, lòng biết ơn và ý thức sống trọn đạo hiếu với cha mẹ.

Bài tham khảo Mẫu 9

Sức hấp dẫn của truyện ngắn “Nghề của mẹ” của Võ Thành An không chỉ nằm ở thông điệp nhân văn mà còn được tạo nên từ những đặc sắc về nghệ thuật kể chuyện. Tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất để nhân vật “tôi” trực tiếp hồi tưởng về tuổi thơ và những lỗi lầm của chính mình. Nhờ điểm nhìn ấy, câu chuyện mang giọng điệu thủ thỉ, chân thành, giàu tính tự vấn, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi ân hận của người con khi nhận ra sự hi sinh lặng thầm của mẹ. Một nét nghệ thuật nổi bật khác là xây dựng tình huống truyện giàu sức gợi. Không có xung đột gay gắt, chỉ bằng sự đối lập giữa hình ảnh người mẹ lam lũ “chạy rao bán khắp xóm”, lặng lẽ đứng ngoài cổng trường đưa con gói xôi với sự mặc cảm, ích kỉ của người con từng giấu nghề của mẹ, tác giả đã tạo nên chiều sâu tâm lí và sức ám ảnh mạnh mẽ. Cùng với đó, ngôn ngữ mộc mạc, cô đọng, đậm hơi thở miền Tây qua những hình ảnh “mùa nước nổi”, “cá linh”, “thau cá đồng” đã khiến câu chuyện trở nên chân thực và gần gũi. Đặc biệt, hình ảnh “mênh mông đồng nước quê mình” ở cuối truyện là một chi tiết nghệ thuật giàu tính biểu tượng, vừa gợi vẻ đẹp bao la của quê hương, vừa gợi tấm lòng rộng lớn của mẹ và khoảng trống ân hận không gì bù đắp được trong lòng người con. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa ngôi kể, điểm nhìn trần thuật, nghệ thuật tương phản, ngôn ngữ giàu sức gợi và hình ảnh biểu tượng, Võ Thành An đã tạo nên một truyện ngắn ngắn gọn mà giàu sức ngân vang, nhắc nhở mỗi người biết trân trọng những hi sinh bình dị của cha mẹ khi còn có thể.

Bài tham khảo Mẫu 10

Truyện ngắn “Nghề của mẹ” của Võ Thành An gây ấn tượng sâu sắc bởi nhiều nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật. Trước hết, tác phẩm được xây dựng với cốt truyện đơn giản, chỉ xoay quanh những kỉ niệm của người con về nghề bán cá của mẹ, nhưng từ những chi tiết đời thường ấy lại gợi lên ý nghĩa nhân văn sâu sắc về tình mẫu tử và lòng hiếu thảo. Ngôi kể thứ nhất được sử dụng giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, đồng thời bộc lộ trực tiếp cảm xúc, sự day dứt và lòng biết ơn của người con đối với mẹ. Nghệ thuật lựa chọn chi tiết tiêu biểu cũng là điểm nổi bật của tác phẩm. Hình ảnh người mẹ “đội thau cá đồng trước cổng trường”, “ngoắc tôi đến, cốt đưa cho gói xôi, cái bánh” vừa mộc mạc, bình dị vừa giàu sức gợi, khắc họa rõ sự tần tảo, hi sinh và tình yêu thương vô điều kiện của mẹ. Bên cạnh đó, ngôn ngữ kể chuyện giản dị, giàu chất Nam Bộ, kết hợp với giọng văn nhẹ nhàng, lắng đọng đã tạo nên sức truyền cảm mạnh mẽ. Đặc biệt, kết thúc bằng lời tự sự: “tự thấy như chưa bao giờ tròn chữ hiếu cùng mẹ” vừa ngắn gọn vừa ám ảnh, để lại trong người đọc nhiều suy ngẫm về công lao của cha mẹ và trách nhiệm báo hiếu của mỗi người con.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...