1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại
200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ 7 chữ Viết bài văn cảm nhận về đoạn thơ “Dốc lên khúc khuỷu …..nếp xôi” (Trích Tây Tiến – Quang Dũng. Từ đó, nhận xét cảm hứng lãng mạn của hồn thơ Quang Dũng >
I. Mở bài Dẫn dắt: Khơi gợi về đề tài người lính trong thơ ca kháng chiến – nơi vẻ đẹp bi tráng và sự hi sinh cao cả hòa quyện.
Dàn ý
I. Mở bài
Dẫn dắt: Khơi gợi về đề tài người lính trong thơ ca kháng chiến – nơi vẻ đẹp bi tráng và sự hi sinh cao cả hòa quyện.
Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Quang Dũng – một hồn thơ hào hoa, lãng mạn, phóng khoáng. Tây Tiến là "đứa con tinh thần" xuất sắc nhất, lưu giữ vẻ đẹp hào hùng của những người chiến sĩ thời kì đầu kháng chiến chống Pháp.
Nêu vấn đề nghị luận: Khổ thơ thứ hai là bức tranh toàn cảnh về chặng đường hành quân đầy khắc nghiệt nhưng cũng vô cùng thơ mộng, qua đó làm nổi bật phong cách nghệ thuật lãng mạn đặc trưng của hồn thơ Quang Dũng.
II. Thân bài
1. Khung cảnh thiên nhiên miền Tây hùng vĩ và hiểm trở
Dốc núi điệp trùng: Cách ngắt nhịp (4/3) và sử dụng từ láy "khúc khuỷu", "thăm thẳm" gợi hình khối của những dốc núi dựng đứng. Hình ảnh "súng ngửi trời" là một sáng tạo độc đáo, vừa hóm hỉnh, vừa thể hiện độ cao ngất ngưỡng của đỉnh đèo nơi biên giới.
Sự đối lập giữa độ cao và độ sâu: "Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống" thể hiện sự mạo hiểm, những con đường dốc ngược. Thiên nhiên không chỉ lớn lao mà còn chứa đựng sự hiểm nguy, như một thực thể đầy thách thức.
Không gian mờ ảo: "Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi" như một nét chấm phá nhẹ nhàng, đưa người đọc ra khỏi sự căng thẳng của chặng đường hành quân, hướng tới sự tĩnh lặng, hư ảo của núi rừng miền Tây.
2. Hiện thực khốc liệt và sự hi sinh bi tráng
Sự kiệt sức của người lính: Hình ảnh "Anh bạn dãi dầu không bước nữa / Gục lên súng mũ bỏ quên đời" không mang màu sắc bi lụy. Đó là sự mệt mỏi có thật sau những ngày đêm hành quân gian khổ.
Cái nhìn hào hùng: Cách nói "bỏ quên đời" mang âm hưởng bình thản, xem cái chết nhẹ tựa lông hồng. Sự hi sinh ấy hòa quyện vào núi sông, làm tăng thêm vẻ đẹp bi tráng cho bức chân dung người chiến sĩ.
3. Âm hưởng dữ dội và vẻ đẹp trữ tình của miền Tây
Dấu ấn hoang sơ: "Thác gầm thét", "cọp trêu người" gợi lên sự dữ dội, thiêng liêng và đầy bí ẩn của rừng thiêng nước độc.
Khoảnh khắc ấm áp: Sự chuyển mình từ dữ dội sang dịu dàng qua hình ảnh "cơm lên khói", "thơm nếp xôi". Đây là điểm nhấn trữ tình, làm ấm lại không gian vốn lạnh lẽo, thể hiện tình quân dân thắm thiết, tình yêu đời thiết tha của người lính.
4. Nhận xét cảm hứng lãng mạn của hồn thơ Quang Dũng
Cái tôi hào hoa: Lãng mạn không có nghĩa là trốn tránh hiện thực, mà là cách thi sĩ nhìn hiện thực qua lăng kính của cái đẹp. Dù đối mặt với cái chết, người lính vẫn hiện lên với tâm hồn lạc quan, giàu tình cảm.
Bút pháp đối lập: Thủ pháp tương phản giữa cái khắc nghiệt của chiến tranh và cái dịu dàng của tâm hồn con người đã tạo nên chất "thơ" trong "thép". Cảm hứng lãng mạn của Quang Dũng là sự kết hợp giữa nét kiêu hùng của một chiến binh và sự tinh tế của một nghệ sĩ.
III. Kết bài
Khẳng định giá trị: Đoạn thơ không chỉ tái hiện một chặng đường chiến đấu gian khổ mà còn tạc vào lòng người vẻ đẹp bi tráng, hào hùng của thế hệ thanh niên thời đại Hồ Chí Minh.
Sức sống của tác phẩm: Bằng ngôn từ giàu hình ảnh, nhịp điệu linh hoạt và bút pháp lãng mạn đặc trưng, Quang Dũng đã nâng tầm những gian khổ thành vẻ đẹp vĩnh cửu.
Cảm xúc cá nhân: Dòng thơ vẫn mãi ngân vang như một nốt nhạc trong trẻo, tự hào về những ngày tháng vẻ vang của dân tộc.
Bài siêu ngắn Mẫu
Có những tác phẩm ra đời từ chiến tranh mà không chỉ lưu giữ dấu chân của lịch sử, còn lưu giữ cả vẻ đẹp của tâm hồn con người. Tây Tiến của Quang Dũng là một thi phẩm như thế. Được viết trong nỗi nhớ da diết về đồng đội và những tháng ngày chiến đấu nơi miền Tây Tổ quốc, bài thơ vừa khắc họa hiện thực gian lao, khốc liệt, vừa thắp sáng vẻ đẹp hào hoa, bi tráng của người lính. Đoạn thơ từ "Dốc lên khúc khuỷu..." đến "Mai Châu mùa em thơm nếp xôi" là bức tranh tiêu biểu về thiên nhiên miền Tây hùng vĩ cùng cảm hứng lãng mạn đặc sắc trong hồn thơ Quang Dũng.
Mở đầu đoạn thơ là những nét vẽ đầy ấn tượng về thiên nhiên miền Tây hiểm trở, dữ dội:
Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm
Heo hút cồn mây súng ngửi trời
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi.
Nhịp thơ gập ghềnh, liên tiếp những thanh trắc kết hợp với các từ láy "khúc khuỷu", "thăm thẳm", "heo hút" khiến người đọc như cảm nhận được từng bước chân nặng nhọc trên con đường hành quân. Không gian được mở ra theo chiều cao với những con dốc dựng đứng, mây phủ mịt mùng. Câu thơ "Heo hút cồn mây súng ngửi trời" là một sáng tạo độc đáo. Hình ảnh nhân hóa "súng ngửi trời" vừa gợi độ cao chót vót, vừa tạo nên chất ngang tàng, trẻ trung của người lính Tây Tiến. Câu thơ "Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống" được ngắt nhịp cân xứng, diễn tả những dốc núi nối tiếp tưởng chừng không có điểm dừng. Sau chuỗi hình ảnh hùng vĩ ấy, "Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi" hiện lên như một nét chấm phá mềm mại. Làn mưa bảng lảng cùng mái nhà thấp thoáng giữa núi rừng đem đến cảm giác bình yên, khiến bức tranh thiên nhiên vừa dữ dội vừa giàu chất thơ.
Giữa khung cảnh khắc nghiệt ấy hiện lên hình ảnh người lính Tây Tiến với những mất mát không thể nào quên:
Anh bạn dãi dầu không bước nữa
Gục lên súng mũ bỏ quên đời!
Cách nói "không bước nữa", "bỏ quên đời" đã làm vơi đi sự đau thương của cái chết. Người lính ngã xuống trong tư thế vẫn gắn bó với cây súng, chiếc mũ, với nhiệm vụ chiến đấu. Không có tiếng khóc bi lụy, chỉ còn một giọng thơ lặng lẽ mà trang trọng. Cái chết được nhìn bằng con mắt của lý tưởng và lòng yêu nước, vì thế vẫn ánh lên vẻ đẹp kiêu hùng của người chiến sĩ.
Thiên nhiên miền Tây tiếp tục hiện lên với vẻ dữ dội, hoang sơ:
Chiều chiều oai linh thác gầm thét
Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người.
Điệp từ "chiều chiều", "đêm đêm" gợi những hiểm nguy luôn rình rập trên mỗi chặng đường hành quân. Âm thanh "thác gầm thét" cùng hình ảnh "cọp trêu người" khiến núi rừng hiện lên đầy sức mạnh hoang dã. Thiên nhiên như trở thành một thử thách lớn lao đối với người lính. Chính trong hoàn cảnh ấy, ý chí và bản lĩnh của họ càng được tôn lên mạnh mẽ.
Khép lại đoạn thơ là nỗi nhớ dịu dàng, ấm áp:
Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói
Mai Châu mùa em thơm nếp xôi.
Tiếng gọi "Nhớ ôi" cất lên đầy tha thiết như một tiếng lòng bật ra từ miền ký ức. Sau những dốc cao, vực sâu, thác dữ và thú rừng là làn khói bếp, là hương nếp xôi thơm nồng của Mai Châu. Hình ảnh "mùa em" là cách diễn đạt giàu chất thơ, gợi vẻ đẹp của con người miền sơn cước hiền hậu, đôn hậu và nghĩa tình. Chỉ bằng hai câu thơ, Quang Dũng đã làm cho miền Tây từ chỗ dữ dội trở nên gần gũi, ấm áp, trở thành miền ký ức không thể phai mờ trong tâm hồn người lính.
Đoạn thơ thể hiện rõ cảm hứng lãng mạn trong hồn thơ Quang Dũng. Hiện thực chiến tranh với biết bao gian khổ, mất mát vẫn hiện lên chân thực, song không phủ màu u tối. Dưới ngòi bút của nhà thơ, thiên nhiên hiện lên hùng vĩ như một bức tranh kỳ vĩ, người lính hiện lên hiên ngang giữa gian nan, cái chết cũng được nâng lên thành vẻ đẹp bi tráng. Cảm hứng lãng mạn còn được thể hiện ở khả năng phát hiện chất thơ trong hiện thực, ở cái nhìn luôn hướng về vẻ đẹp của thiên nhiên, con người và lý tưởng chiến đấu. Chính điều đó đã tạo nên vẻ đẹp hào hoa, bay bổng rất riêng của hồn thơ Quang Dũng.
Đoạn thơ là khúc nhạc vừa hùng tráng vừa thiết tha về miền Tây và đoàn quân Tây Tiến. Bằng bút pháp lãng mạn kết hợp với cảm hứng hiện thực, ngôn ngữ giàu giá trị tạo hình cùng những hình ảnh sáng tạo độc đáo, Quang Dũng đã dựng nên tượng đài bất tử về người lính thời kháng chiến chống Pháp. Dư âm của đoạn thơ vẫn còn ngân mãi như lời tri ân đối với một thế hệ đã gửi tuổi xuân cho núi rừng và Tổ quốc.
Bài tham khảo Mẫu 1
Văn học giai đoạn kháng chiến chống Pháp đã chứng kiến sự nở rộ của những vần thơ viết về người lính, nơi những tâm hồn nghệ sĩ hòa mình vào cuộc chiến sinh tử của dân tộc. Giữa một rừng thơ chiến sĩ ấy, Quang Dũng nổi lên như một hiện tượng độc đáo, một cái tôi hào hoa, lãng mạn và mang đậm cốt cách phong trần của người trí thức xứ Đoài. Kiệt tác "Tây Tiến", đứa con tinh thần xuất sắc nhất của ông, là sự kết tinh trọn vẹn của hồn thơ ấy. Đoạn thơ mở đầu tác phẩm không chỉ là một bức tranh thiên nhiên Tây Bắc vừa hùng vĩ, dữ dội, vừa thơ mộng, trữ tình, mà còn là bức tượng đài bất tử về người lính miền Tây mang vẻ đẹp bi tráng cùng một tình quân dân nồng ấm. Mười câu thơ đầu vang lên như một khúc nhạc đan xen giữa những nốt thăng mạnh mẽ của núi rừng và nốt trầm êm ái của tình nghĩa chốn bản hoang:
"Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm
Heo hút cồn mây súng ngửi trời
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi
Anh bạn dãi dầu không bước nữa
Gục lên súng mũ bỏ quên đời!
Chiều chiều oai linh thác gầm thét
Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người
Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói
Mai Châu mùa em thơm nếp xôi."
Bước chân vào thế giới của "Tây Tiến", người đọc lập tức bị choáng ngợp bởi một không gian địa lý hiểm trở, nơi thiên nhiên Tây Bắc phô diễn tất cả sự kỳ vĩ và khắc nghiệt của mình. Nghệ thuật "thi trung hữu họa" được tác giả vận dụng một cách tài tình để dựng lên những cung đường hành quân đầy thử thách. Câu thơ mở đầu "Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm" được bẻ đôi bằng hai từ láy giàu tính tạo hình. Nếu từ "khúc khuỷu" gợi tả cái gập ghềnh, quanh co của đường đi dưới chân thì "thăm thẳm" lại mở ra cái hun hút, không cùng của vực sâu ngay bên cạnh. Sự kết hợp liên tiếp các thanh trắc trong câu thơ tạo nên một âm hưởng nặng nề, gằn nảy, mô phỏng chính xác hơi thở dốc, mệt nhọc của người chiến sĩ khi phải đối mặt với những con dốc dựng đứng.
Không dừng lại ở đó, cái cao của đỉnh núi được đẩy lên đến tận cùng qua cái nhìn đầy tinh nghịch của người lính trong câu "Heo hút cồn mây súng ngửi trời". Từ láy "heo hút" đặt ở đầu câu nhấn mạnh sự hoang vu, vắng lặng đến rợn ngợp. Người lính hành quân trong mây, giữa những cồn mây trùng điệp, và trong hoàn cảnh gian khổ ấy, cái nhìn lãng mạn của họ đã biến đỉnh núi cao thành một không gian đầy chất thơ. Hình ảnh "súng ngửi trời" là một hoán dụ táo bạo, nhân hóa mũi súng của người chiến sĩ như chạm vào đỉnh trời, vừa diễn tả độ cao ngất trời của núi non, vừa bộc lộ vẻ đẹp tâm hồn trẻ trung, kiêu hùng của những chàng trai Hà thành vốn xem thường mọi thử thách.
Nhịp thơ tiếp tục bị bẻ đôi một cách đột ngột trong câu thơ "Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống" để diễn tả cái hiểm trở của địa hình. Nghệ thuật đối lập giữa hai hướng chuyển động kết hợp với điệp từ "ngàn thước" tạo nên một đường gấp khúc bạo liệt, khiến người đọc có cảm giác như ngọn núi bị chặt đôi, nhìn lên cao vút mà nhìn xuống lại sâu thẳm. Điệp ngữ này đóng vai trò như một chiếc thước đo độ cao và độ sâu, vẽ nên cái trập trùng, đầy nguy hiểm của núi rừng miền Tây. Ngay sau những câu thơ gân guốc, gập ghềnh đầy thanh trắc ấy, tác giả lại khéo léo xoa dịu tâm trí người đọc bằng một câu thơ toàn thanh bằng nhẹ nhàng, chơi vơi: "Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi". Câu thơ tựa như một tiếng thở phào nhẹ nhõm sau khi đã vượt qua những đỉnh dốc ngút ngàn. Giữa màn mưa rừng buông mờ mịt, từ trên đỉnh cao nhìn xuống thung lũng, những ngôi nhà thấp thoáng ẩn hiện giống như những con thuyền bồng bềnh giữa biển khơi, chất họa hòa quyện cùng chất nhạc tạo nên một không gian lãng mạn, êm dịu, làm vơi đi phần nào nỗi mệt mỏi của người chiến sĩ trên chặng đường dài.
Sau những nét vẽ về thiên nhiên dữ dội, ngòi bút của Quang Dũng trực tiếp chạm vào hiện thực khốc liệt của cuộc chiến, đó là sự hy sinh thầm lặng của người lính qua hai câu thơ: "Anh bạn dãi dầu không bước nữa / Gục lên súng mũ bỏ quên đời!". Cụm từ "dãi dầu" đã khái quát trọn vẹn những sương gió, đói rét, bệnh tật mà người lính phải chịu đựng suốt dọc đường hành quân. Trong cuộc vạn lý trường chinh ấy, đã có những người chiến sĩ kiệt sức và ngã xuống. Cách nói "không bước nữa" và "bỏ quên đời" là nghệ thuật nói giảm nói tránh đầy chủ ý. Nhà thơ không hề né tránh cái chết, song cách ông miêu tả sự ra đi lại mang một phong thái rất chủ động, thanh thản. Người lính không phải ngã xuống vì thất bại, mà họ chỉ như đang tạm nghỉ ngơi, gục lên súng mũ để chìm vào giấc ngủ vĩnh hằng sau những tháng ngày cống hiến không mệt mỏi. Chữ "bỏ quên đời" thể hiện cái ngạo nghễ, xem nhẹ cái chết, coi sự hy sinh nhẹ tựa lông hồng của những bậc trượng phu thời loạn. Để làm tôn lên vẻ đẹp bi tráng ấy, không gian Tây Bắc lại tiếp tục được mở rộng về chiều thời gian với những hiểm nguy rình rập từ chốn rừng thiêng nước độc qua hai câu thơ tiếp theo: "Chiều chiều oai linh thác gầm thét / Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người". Các trạng từ chỉ thời gian tuần hoàn "chiều chiều", "đêm đêm" gợi lên sự ngự trị lâu đời của những sức mạnh thiên nhiên hoang dã. Biện pháp nhân hóa "thác gầm thét" và "cọp trêu người" phối hợp cùng các địa danh mang âm thanh nặng nề như "Mường Hịch" tạo nên một bầu không khí nguyên sơ, bí ẩn và đầy đe dọa, biến thiên nhiên nơi đây thành một thế lực oai linh luôn chực chờ thử thách bản lĩnh của con người.
Trải qua những giây phút căng thẳng đối diện với thiên nhiên dữ dội và lằn ranh sinh tử, đoạn thơ khép lại bằng những ký ức vô cùng ngọt ngào, ấm áp tại bản làng Mai Châu qua hai câu thơ: "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói / Mai Châu mùa em thơm nếp xôi". Từ cảm thán "Nhớ ôi" thốt lên từ tận đáy lòng, bộc lộ một nỗi nhớ da diết, trào dâng không thể kìm nén. Nỗi nhớ ấy được cụ thể hóa qua những hình ảnh rất đỗi bình dị là "cơm lên khói" và "thơm nếp xôi". Đó là hương vị của tình nghĩa quân dân, của sự đón tiếp nồng hậu mà đồng bào Tây Bắc dành cho những người lính trẻ sau những ngày đói rét bủa vây. Đặc biệt, cụm từ "mùa em" là một sáng tạo ngôn từ độc đáo và đầy tài hoa của Quang Dũng. Khái niệm này không phải là một mùa trong tự nhiên, mà đó là mùa của lễ hội, mùa của những nụ cười xúng xính trong váy áo của các cô sơn nữ, mùa mà những người lính tìm thấy hơi ấm gia đình giữa vùng đất lạ. Hương thơm của nếp xôi nương hòa quyện với hơi ấm của tình người đã sưởi ấm những tâm hồn chiến sĩ, trở thành hành trang tinh thần vô giá để họ tiếp tục vững bước vào những trận chiến tiếp theo.
Xuyên suốt những vần thơ ấy, người đọc có thể dễ dàng nhận thấy dòng chảy mãnh liệt của cảm hứng lãng mạn — một đặc trưng nổi bật trong phong cách nghệ thuật của Quang Dũng. Cảm hứng lãng mạn trước hết là xu hướng vươn lên trên thực tại khắc nghiệt bằng sức mạnh của trí tưởng tượng và tâm hồn phong phú. Đối mặt với những con dốc dựng đứng, với cái chết cận kề và thiên nhiên đầy thú dữ, hồn thơ của ông không rơi vào bi lụy, chán chường mà luôn tìm thấy những điểm tựa đầy chất thơ để vỗ về tâm hồn. Tinh thần lãng mạn này còn được thể hiện qua việc sử dụng triệt để thủ pháp đối lập, khi tác giả liên tục đặt những hình ảnh gân guốc, dữ dội cạnh những nét vẽ mềm mại, trữ tình. Sự đan xen này khiến cho bức tranh thơ luôn có sự cân bằng, cái bi không lấn át cái tráng, cái dữ dội lại làm tôn lên vẻ thơ mộng, êm đềm. Hơn thế nữa, cảm hứng lãng mạn trong đoạn thơ gắn liền với cái tôi hào hoa, thanh lịch của người lính Hà thành, những người mang theo vào cuộc chiến cái nhìn đầy mơ mộng của tuổi trẻ, biến những gian khổ thành những trải nghiệm kiêu hùng. Cái chết dưới ngòi bút lãng mạn của tác giả trở thành một khúc ca bi tráng, thiêng liêng chứ không hề bi thương, yếu đuối, giúp người chiến sĩ vượt qua mọi khổ ải bằng một tâm thế kiêu hãnh và lạc quan nhất.
Đoạn thơ tuy ngắn ngủi song đã thâu tóm được toàn bộ linh hồn của bức tranh Tây Bắc và chân dung người lính trong giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến. Bằng ngôn ngữ giàu tính tạo hình, nhạc điệu biến hóa linh hoạt cùng một hồn thơ hào hoa, lãng mạn, nhà thơ đã khắc sâu vào lòng người đọc một thời kỳ gian khổ nhưng vô cùng oanh liệt của dân tộc. Giá trị của những vần thơ này sẽ còn mãi với thời gian, bởi chúng được viết nên từ những ký ức máu thịt, từ một tình yêu da diết dành cho đồng đội và mảnh đất miền Tây yêu dấu, để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong dòng chảy của thơ ca cách mạng Việt Nam.
Bài tham khảo Mẫu 2
Có những bài thơ được viết nên từ những tháng năm lịch sử, song sức sống của chúng không chỉ nằm ở giá trị tư liệu mà còn ở vẻ đẹp nghệ thuật vượt qua mọi giới hạn của thời gian. “Tây Tiến” của Quang Dũng là một thi phẩm như thế. Đó là khúc tráng ca được dệt bằng nỗi nhớ, bằng ký ức của một người lính từng gắn bó với đoàn quân Tây Tiến. Trong dòng hồi tưởng da diết ấy, thiên nhiên miền Tây hiện lên vừa hùng vĩ, dữ dội, vừa thơ mộng, quyến rũ; hình tượng người lính hiện lên với vẻ đẹp kiêu hùng mà hào hoa. Đoạn thơ từ “Dốc lên khúc khuỷu…” đến “Mai Châu mùa em thơm nếp xôi” là một trong những đoạn thơ đặc sắc nhất của tác phẩm, thể hiện tập trung tài năng nghệ thuật cũng như cảm hứng lãng mạn đậm nét trong hồn thơ Quang Dũng.
“Tây Tiến” được sáng tác năm 1948 tại Phù Lưu Chanh, khi Quang Dũng đã rời đơn vị cũ. Đoàn quân Tây Tiến thành lập năm 1947 với nhiệm vụ phối hợp cùng bộ đội Lào bảo vệ biên giới Việt Lào. Phần lớn chiến sĩ là thanh niên Hà Nội, tuổi đời còn rất trẻ. Họ phải đối mặt với vô vàn gian khổ: địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, bệnh tật, thiếu thốn. Trong hoàn cảnh ấy, người lính vẫn giữ được tinh thần lạc quan, lòng yêu nước và tâm hồn lãng mạn. Chính những trải nghiệm sâu sắc ấy đã trở thành nguồn mạch cảm xúc để Quang Dũng viết nên một thi phẩm vừa hiện thực, vừa bay bổng.
Mở đầu đoạn thơ là bức tranh thiên nhiên miền Tây hiện lên bằng những nét vẽ đầy ấn tượng:
Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm
Heo hút cồn mây súng ngửi trời
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi.
Ngay câu thơ đầu, điệp từ “dốc” kết hợp với các từ láy “khúc khuỷu”, “thăm thẳm” đã mở ra một không gian núi rừng gập ghềnh, hiểm trở. Những thanh trắc dồn dập khiến nhịp thơ gập ghềnh như chính bước chân người lính đang leo dốc. Con đường hành quân hiện lên quanh co, dựng đứng, hút sâu vào mây trời. Nếu “khúc khuỷu” gợi sự ngoằn ngoèo của địa hình, “thăm thẳm” lại mở ra cảm giác về độ cao hun hút, khiến con người trở nên nhỏ bé trước thiên nhiên.
Đến câu thơ thứ hai, vẻ đẹp hùng vĩ ấy được đẩy lên đến cực điểm:
Heo hút cồn mây súng ngửi trời.
Không gian được mở rộng theo chiều cao. “Heo hút” gợi sự vắng lặng, hoang sơ; “cồn mây” khiến mây như chất thành từng khối bồng bềnh giữa núi cao. Đặc biệt, hình ảnh “súng ngửi trời” là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Phép nhân hóa biến khẩu súng trở thành sinh thể biết “ngửi”, tạo nên chất tinh nghịch rất lính. Đỉnh núi cao đến mức đầu súng như chạm vào bầu trời. Trong gian khổ vẫn ánh lên nụ cười lạc quan của những người lính trẻ. Chính nét hóm hỉnh ấy làm dịu đi sự khắc nghiệt của thiên nhiên, đồng thời thể hiện phong thái ung dung, ngang tàng của người chiến sĩ.
Câu thơ tiếp theo tạo nên một bức tranh giàu giá trị tạo hình:
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống.
Kết cấu đối xứng cùng phép điệp “ngàn thước” mở ra hai chiều không gian đối lập: một bên là đỉnh cao chót vót, một bên là vực sâu hun hút. Chỉ bảy chữ mà dựng lên cả độ cao và độ sâu của núi rừng Tây Bắc. Nhịp thơ bẻ đôi như mô phỏng nhịp bước lúc lên dốc, lúc xuống vực, khiến người đọc như cùng đoàn quân trải qua từng chặng đường đầy thử thách.
Sau ba câu thơ căng đầy sắc thái dữ dội, câu thơ cuối bỗng ngân lên mềm mại:
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi.
Thanh bằng xuất hiện nhiều tạo nên âm hưởng nhẹ nhàng, êm dịu. Giữa biển mưa mờ, thấp thoáng mái nhà nơi bản làng Pha Luông hiện lên như một nét chấm phá bình yên. Hình ảnh ấy khiến bức tranh thiên nhiên có thêm chiều sâu cảm xúc. Sau những giờ phút đối mặt với núi cao vực thẳm, mái nhà xa xa trở thành điểm tựa của sự sống, của hơi ấm con người. Chỉ một chữ “ai” đã gợi nên biết bao thân thương, gần gũi; chỉ một chữ “xa khơi” đã khiến mưa núi như trải dài mênh mang, bảng lảng chất thơ.
Nếu bốn câu đầu tập trung khắc họa thiên nhiên hiểm trở thì sáu câu sau hướng ngòi bút vào hình tượng người lính cùng vẻ đẹp vừa bi tráng, vừa lãng mạn.
Anh bạn dãi dầu không bước nữa
Gục lên súng mũ bỏ quên đời!
Cái chết của người lính được nhắc đến bằng giọng điệu bình thản đến lạ. “Dãi dầu” gợi bao gian truân mà người chiến sĩ đã trải qua trên suốt chặng đường hành quân. Cách nói “không bước nữa” giảm nhẹ sự mất mát đau thương, còn “bỏ quên đời” là một cách diễn đạt giàu chất thơ, vừa xót xa vừa thanh thản. Người lính ngã xuống trong tư thế “gục lên súng mũ”, vẫn gắn bó với vũ khí, với nhiệm vụ chiến đấu đến giây phút cuối cùng. Cái chết không hiện lên bi lụy mà mang vẻ đẹp của sự hi sinh vì lí tưởng cao cả. Chính cảm hứng lãng mạn đã nâng hiện thực khốc liệt lên tầm vóc của chất sử thi.
Khung cảnh núi rừng tiếp tục hiện lên với vẻ dữ dội:
Chiều chiều oai linh thác gầm thét
Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người.
Điệp từ “chiều chiều”, “đêm đêm” diễn tả sự lặp lại triền miên của những hiểm nguy nơi rừng thiêng nước độc. Âm thanh “thác gầm thét” cùng hình ảnh “cọp trêu người” khiến thiên nhiên hiện lên như một thế lực dữ dội luôn thử thách ý chí con người. Thác nước, thú dữ không chỉ là hiện thực khắc nghiệt của chiến trường miền Tây mà còn góp phần tôn lên bản lĩnh kiên cường của đoàn quân Tây Tiến. Chính giữa nơi tưởng như chỉ có chết chóc và hiểm nguy ấy, người lính vẫn hiên ngang tiến bước.
Khổ thơ khép lại bằng một nốt nhạc hoàn toàn khác:
Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói
Mai Châu mùa em thơm nếp xôi.
Tiếng gọi “Nhớ ôi” bật lên như một tiếng lòng da diết. Nỗi nhớ không dừng lại ở những dốc núi hiểm trở hay những tháng ngày chiến đấu gian lao mà còn hướng về tình quân dân ấm áp. Hình ảnh “cơm lên khói”, “thơm nếp xôi” gợi hương vị bình dị của những bữa cơm nơi bản làng. Chữ “em” không chỉ nói về thiếu nữ miền sơn cước mà còn gợi cả sự dịu dàng, đằm thắm của con người Tây Bắc. Sau những ngày hành quân mệt mỏi, hơi ấm của tình người đã trở thành nguồn động viên lớn lao đối với người lính. Kết thúc đoạn thơ là dư vị ngọt ngào của nỗi nhớ, làm cân bằng bức tranh vốn đầy những gam màu dữ dội.
Đoạn thơ thể hiện rõ nét phong cách nghệ thuật của Quang Dũng. Bút pháp lãng mạn kết hợp với khuynh hướng sử thi tạo nên hình tượng thiên nhiên và người lính có tầm vóc lớn lao. Ngôn ngữ giàu tính tạo hình, nhiều từ láy giàu giá trị biểu cảm, nghệ thuật đối lập, điệp từ, nhân hóa, phóng đại được vận dụng linh hoạt, tạo nên những câu thơ giàu nhạc điệu và sức gợi. Đặc biệt, sự đan xen giữa chất hiện thực và chất mộng đã làm nên vẻ đẹp riêng không thể trộn lẫn của Tây Tiến.
Từ đoạn thơ, có thể nhận thấy cảm hứng lãng mạn là mạch nguồn xuyên suốt trong hồn thơ Quang Dũng. Cảm hứng ấy trước hết thể hiện ở cách nhà thơ nhìn thiên nhiên. Núi rừng miền Tây hiện lên hùng vĩ đến choáng ngợp, dữ dội đến dữ dằn, đồng thời cũng rất thơ mộng và giàu chất hội họa. Hiện thực được nhìn bằng con mắt của người nghệ sĩ, vì thế mỗi cảnh vật đều mang vẻ đẹp kỳ vĩ và giàu cảm xúc. Cảm hứng lãng mạn còn thể hiện trong cách khắc họa người lính. Dẫu sống giữa gian lao, thiếu thốn, đối mặt với cái chết từng ngày, họ vẫn giữ được phong thái hào hoa, tinh thần lạc quan và lí tưởng cao đẹp. Ngay cả sự hi sinh cũng được nâng lên thành vẻ đẹp bi tráng, khiến người đọc không chỉ xúc động mà còn khâm phục, tự hào. Chính cảm hứng ấy đã giúp Quang Dũng vượt lên trên hiện thực khốc liệt để khẳng định vẻ đẹp bất diệt của con người Việt Nam trong kháng chiến.
Đoạn thơ là một đỉnh cao nghệ thuật của “Tây Tiến”, nơi thiên nhiên Tây Bắc và hình tượng người lính hòa quyện trong dòng hồi tưởng tha thiết của tác giả. Những câu thơ vừa giàu chất họa, giàu chất nhạc, vừa lấp lánh tinh thần lãng mạn đã tạo nên một tượng đài bất tử về người lính thời chống Pháp. Dòng chảy thời gian vẫn lặng lẽ trôi, tiếng thơ Quang Dũng vẫn ngân vang như tiếng bước chân đoàn quân năm nào giữa đại ngàn, để mỗi lần đọc lại, lòng người vẫn bồi hồi trước vẻ đẹp của một thời tuổi trẻ sống hết mình vì Tổ quốc.
Bài tham khảo Mẫu 3
Nhiều năm tháng đã trôi qua, những cuộc chiến chinh oanh liệt của dân tộc nay đã lùi vào dĩ vãng, song ký ức về một thời đại anh hùng vẫn được gìn giữ vẹn nguyên trong những trang thơ chống Pháp. Văn học giai đoạn này không thiếu những vần thơ viết về người lính với bùn lầy, sương gió, nhưng có lẽ chỉ đến khi Quang Dũng chạm bút vào nỗi nhớ miền Tây, người đọc mới thực sự được chiêm ngưỡng một tượng đài bằng thơ vừa gân guốc, bạo liệt lại vừa hào hoa, lãng mạn đến vô ngần. Kiệt tác "Tây Tiến" chính là tiếng lòng kiêu hãnh của một cái tôi trí thức xứ Đoài mang trong mình dòng máu phong trần, phóng khoáng. Nằm ở vị trí mở đầu cho toàn bộ thi phẩm, mười câu thơ đầu tiên vang lên như một khúc dạo đầu đầy mê hoặc, thâu tóm trọn vẹn vẻ đẹp hoang sơ, dữ dội nhưng cũng đầy chất họa, chất nhạc của thiên nhiên Tây Bắc, đồng thời khắc tạc nên bức chân dung kiêu hùng đầy bi tráng của đoàn quân Tây Tiến trên chặng đường hành quân đầy gian khổ:
"Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm
Heo hút cồn mây súng ngửi trời
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi
Anh bạn dãi dầu không bước nữa
Gục lên súng mũ bỏ quên đời!
Chiều chiều oai linh thác gầm thét
Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người
Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói
Mai Châu mùa em thơm nếp xôi."
Ngay từ những thanh âm đầu tiên, ngòi bút của Quang Dũng đã dẫn lối người đọc vào một không gian địa lý hiểm trở, nơi thiên nhiên không còn là cái nền tĩnh lặng cho con người mà hiện ra như một nhân vật đầy cá tính, thách thức ý chí của các chiến sĩ. Nghệ thuật thi trung hữu họa được đẩy lên đến đỉnh cao qua những nét vẽ đầy bạo lực và gân guốc. Câu thơ "Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm" bị bẻ đôi bằng hai từ láy có giá trị tạo hình rất mạnh. Từ "khúc khuỷu" gợi tả sự gập ghềnh, uốn lượn liên tiếp của những lối mòn dưới chân, trong khi "thăm thẳm" lại mở ra một khoảng không hun hút, không đáy của vực sâu ngay bên cạnh. Việc sử dụng liên tiếp các thanh trắc nặng nề trong một cấu trúc câu trùng điệp khiến nhịp thơ trĩu xuống, mô phỏng một cách chính xác nhịp thở dốc, mệt nhọc của những người lính khi phải căng mình vượt qua những sườn núi dựng đứng. Thế nhưng, sự khắc nghiệt ấy ngay lập tức được hóa giải bởi cái nhìn đầy kiêu bạc và tinh nghịch của những chàng trai Hà thành thông qua câu thơ tiếp theo: "Heo hút cồn mây súng ngửi trời". Từ láy "heo hút" đặt ở đầu câu đẩy không gian vào trạng thái hoang vu, vắng lặng đến rợn ngợp. Người lính không chỉ đi trên đất mà đang hành quân giữa những cồn mây trùng điệp, bồng bềnh. Trong hoàn cảnh gian khổ ấy, hình ảnh "súng ngửi trời" xuất hiện như một nhân hóa táo bạo, một hoán dụ đầy tài hoa. Mũi súng của người chiến sĩ khi đi trên đỉnh núi cao như chạm vào tận đỉnh trời, biến độ cao cơ học của địa hình thành độ cao của lý tưởng, bộc lộ tâm hồn trẻ trung, tếu táo, xem thường mọi hiểm nguy của những người trí thức xếp bút nghiên theo việc đao cung.
Địa hình miền Tây tiếp tục được mô tả bằng một thủ pháp đối lập gắt gao trong câu thơ "Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống". Nhịp thơ 4/3 chặt chẽ kết hợp với việc lặp lại điệp từ "ngàn thước" tạo ra một đường gấp khúc bạo liệt trong không gian. Người đọc có cảm tưởng như ngọn núi bị một nhát dao chí mạng của thiên nhiên chặt làm đôi, nhìn lên cao vút tầm mắt mà nhìn xuống lại sâu hoắm lạnh người. Điệp ngữ này đóng vai trò như một chiếc thước đo vũ trụ, vẽ nên cái trập trùng, hiểm nguy tột cùng của núi rừng Tây Bắc. Bản lĩnh của Quang Dũng nằm ở chỗ, ông đẩy cảm xúc của người đọc lên đến đỉnh điểm của sự căng thẳng rồi ngay lập tức xoa dịu bằng một câu thơ toàn thanh bằng nhẹ nhàng, chơi vơi: "Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi". Câu thơ tựa như một tiếng thở phào nhẹ nhõm, một khoảng lặng thanh bình sau khi đã vượt qua những đỉnh dốc ngút ngàn. Giữa màn mưa rừng buông mờ mịt, từ trên đỉnh cao nhìn xuống thung lũng, những ngôi nhà thấp thoáng ẩn hiện giống như những con thuyền bồng bềnh giữa biển khơi bao la. Chất họa hòa quyện cùng chất nhạc tạo nên một không gian lãng mạn, êm dịu, làm vơi đi hoàn toàn nỗi mệt mỏi của người chiến sĩ trên chặng đường dài, cho thấy một tâm hồn luôn nhạy cảm trước cái đẹp của thiên nhiên.
Rời xa những nét vẽ thiên nhiên phóng khoáng, ngòi bút của nhà thơ thẳng thắn đối diện với hiện thực khốc liệt nhất của cuộc chiến — sự hy sinh thầm lặng của đồng đội qua hai câu thơ: "Anh bạn dãi dầu không bước nữa / Gục lên súng mũ bỏ quên đời!". Cụm từ "dãi dầu" đã khái quát trọn vẹn tất cả những sương gió, đói rét, những cơn sốt rét rừng ngã nước mà người lính phải gánh chịu suốt dọc đường hành quân. Trong cuộc vạn lý trường chinh ấy, đã có những người chiến sĩ kiệt sức và ngã xuống ngay trên lối mòn. Cách nói "không bước nữa" và "bỏ quên đời" là nghệ thuật nói giảm nói tránh đầy chủ ý của tác giả. Ông không hề né tránh cái chết, song cách ông miêu tả sự ra đi lại mang một phong thái vô cùng chủ động, thanh thản. Người lính không phải ngã xuống trong tư thế thất bại, mà họ chỉ như đang tạm nghỉ ngơi, gục lên súng mũ để chìm vào giấc ngủ vĩnh hằng sau khi đã dâng hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân cho Tổ quốc. Chữ "bỏ quên đời" thể hiện cái ngạo nghễ, xem nhẹ cái chết, coi sự hy sinh nhẹ tựa lông hồng của những bậc trượng phu thời loạn, mang đậm màu sắc của hào khí tráng sĩ thuở xưa. Để làm tôn lên vẻ đẹp bi tráng ấy, không gian Tây Bắc lại tiếp tục được mở rộng về chiều thời gian với những hiểm nguy rình rập từ chốn rừng thiêng nước độc qua hai câu thơ tiếp theo: "Chiều chiều oai linh thác gầm thét / Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người". Các trạng từ chỉ thời gian tuần hoàn "chiều chiều", "đêm đêm" gợi lên sự ngự trị lâu đời của những sức mạnh tự nhiên hoang dã. Biện pháp nhân hóa "thác gầm thét" và "cọp trêu người" phối hợp cùng các địa danh mang âm thanh nặng nề như "Mường Hịch" tạo nên một bầu không khí nguyên sơ, bí ẩn và đầy đe dọa, biến thiên nhiên nơi đây thành một thế lực oai linh luôn chực chờ thử thách bản lĩnh của con người, đồng thời làm nổi bật ý chí kiên cường của đoàn quân khi vượt qua những vùng đất chết.
Trải qua những giây phút căng thẳng đối diện với thiên nhiên dữ dội và lằn ranh sinh tử, đoạn thơ khép lại bằng những ký ức vô cùng ngọt ngào, ấm áp tại bản làng Mai Châu qua hai câu thơ cuối: "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói / Mai Châu mùa em thơm nếp xôi". Từ cảm thán "Nhớ ôi" thốt lên từ tận đáy lòng, bộc lộ một nỗi nhớ da diết, trào dâng không thể kìm nén của một người con xa xứ hướng về miền đất kỷ niệm. Nỗi nhớ ấy được cụ thể hóa qua những hình ảnh rất đỗi bình dị là "cơm lên khói" và "thơm nếp xôi". Đó là hương vị của tình nghĩa quân dân, của sự đón tiếp nồng hậu, ấm áp mà đồng bào Tây Bắc dành cho những người lính trẻ sau những ngày đói rét bủa vây nơi rừng sâu. Đặc biệt, cụm từ "mùa em" là một sáng tạo ngôn từ độc đáo và đầy tài hoa của Quang Dũng. Khái niệm này không phải là một mùa trong tự nhiên, mà đó là mùa của lễ hội, mùa của những nụ cười xúng xính trong váy áo của các cô sơn nữ, mùa mà những người lính tìm thấy hơi ấm gia đình giữa vùng đất lạ. Hương thơm của nếp xôi nương hòa quyện với hơi ấm của tình người đã sưởi ấm những tâm hồn chiến sĩ, trở thành hành trang tinh thần vô giá để họ tiếp tục vững bước vào những trận chiến tiếp theo.
Xuyên suốt mười câu thơ ấy, dòng chảy mãnh liệt của cảm hứng lãng mạn, đặc trưng nổi bật nhất trong phong cách nghệ thuật của Quang Dũng, đã được bộc lộ một cách trọn vẹn và sâu sắc. Cảm hứng lãng mạn ở đây không phải là sự thoát ly thực tại một cách yếu đuối, mà là xu hướng vươn lên trên cái khắc nghiệt, cái bi thương bằng sức mạnh của trí tưởng tượng phong phú và một tâm hồn giàu chất thơ. Đối mặt với những con dốc dựng đứng, với cái chết cận kề và thiên nhiên đầy thú dữ, hồn thơ của ông luôn tìm thấy những điểm tựa mỹ cảm để vỗ về tâm hồn. Tinh thần lãng mạn này còn được thể hiện qua việc sử dụng triệt để thủ pháp đối lập, khi tác giả liên tục đặt những hình ảnh gân guốc, dữ dội cạnh những nét vẽ mềm mại, trữ tình, khiến cho bức tranh thơ luôn có sự cân bằng, cái dữ dội lại làm tôn lên vẻ thơ mộng, êm đềm. Hơn thế nữa, cảm hứng lãng mạn trong đoạn thơ gắn liền với cái tôi hào hoa, thanh lịch của người lính Hà thành, những người mang theo vào cuộc chiến cái nhìn đầy mơ mộng của tuổi trẻ, biến những gian khổ thành những trải nghiệm kiêu hùng. Cái chết dưới ngòi bút lãng mạn của tác giả trở thành một khúc ca bi tráng, thiêng liêng chứ không hề bi lụy, giúp người chiến sĩ vượt qua mọi khổ ải bằng một tâm thế kiêu hãnh và lạc quan nhất.
Đoạn thơ mở đầu của "Tây Tiến" xứng đáng được coi là một bức tượng đài bất tử bằng ngôn từ, thâu tóm được toàn bộ linh hồn của thiên nhiên và con người miền Tây trong những năm tháng kháng chiến gian lao mà oanh liệt. Bằng một giọng điệu thơ biến hóa linh hoạt, ngôn ngữ giàu tính tạo hình cùng một hồn thơ hào hoa hiếm gặp, Quang Dũng đã khắc sâu vào tâm khảm người đọc hình ảnh một thế hệ thanh niên sẵn sàng dâng hiến cả cuộc đời cho độc lập dân tộc bằng một tâm thế kiêu hãnh nhất. Trải qua sự sàng lọc nghiêm ngặt của thời gian, những vần thơ ấy vẫn vẹn nguyên giá trị, như một nốt nhạc vang dội trong bản anh hùng ca của dân tộc, tiếp tục sưởi ấm và truyền lửa cho các thế hệ mai sau về một thời kỳ "máu và hoa" không thể nào quên.
Bài tham khảo Mẫu 4
Có những năm tháng đi qua để lại một vùng im lặng, nhưng cũng có những năm tháng mà mỗi bước chân của lịch sử đều hóa thành những trầm tích thi ca bất tử. Văn học kháng chiến chống Pháp từng chứng kiến biết bao bức chân dung người lính lam lũ, tiều tụy trong "đêm rét chung chăn" hay "áo anh rách vai", song phải đến khi Quang Dũng chạm bút vào nỗi nhớ Tây Tiến, người đọc mới thực sự được chiêm ngưỡng một thế hệ anh hùng hiện thân giữa lằn ranh sinh tử bằng một vẻ đẹp kiêu hùng, thanh quý vô ngần. Kiệt tác "Tây Tiến" là sự kết tinh trọn vẹn của một cái tôi trí thức xứ Đoài đầy phong trần, hào hoa. Nằm ở vị trí mở đầu cho toàn bộ thi phẩm, mười câu thơ đầu tiên vang lên như một khúc nhạc dạo đầy mê hoặc, nơi lăng kính lãng mạn của Quang Dũng đã khúc xạ hiện thực khốc liệt của chiến trường thành một bức tranh thiên nhiên Tây Bắc kỳ vĩ, đồng thời khắc tạc nên bức tượng đài bi tráng về người chiến sĩ miền Tây:
"Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm
Heo hút cồn mây súng ngửi trời
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi
Anh bạn dãi dầu không bước nữa
Gục lên súng mũ bỏ quên đời!
Chiều chiều oai linh thác gầm thét
Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người
Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói
Mai Châu mùa em thơm nếp xôi."
Ngay từ những nét vẽ đầu tiên, dòng chảy của cảm hứng lãng mạn đã hòa quyện vào chất họa, chất nhạc để dựng lên một không gian địa lý hiểm trở, một cõi thiên nhiên hoang sơ ngút ngàn. Quang Dũng không hề che giấu sự khắc nghiệt của những cung đường hành quân, song ông đã chọn cách tái hiện nó bằng một bút pháp vô cùng gân guốc và đầy ấn tượng. Câu thơ "Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm" bị bẻ đôi bởi hai từ láy giàu giá trị tạo hình. Từ "khúc khuỷu" gợi tả cái gập ghềnh, quanh co trắc trở dưới chân, còn "thăm thẳm" lại mở ra cái hun hút, bất tận của vực sâu ngay bên cạnh. Việc sử dụng liên tiếp các thanh trắc nặng nề trong một cấu trúc câu gằn nảy đã mô phỏng một cách tài tình nhịp thở dốc, mệt nhọc của người lính khi phải căng mình vượt dốc.
Thế nhưng, chính trong sự bủa vây của gian khổ, cái tôi lãng mạn đã vút bay lên để tìm thấy một điểm tựa mỹ cảm đầy kiêu bạc qua câu thơ "Heo hút cồn mây súng ngửi trời". Từ láy "heo hút" đặt ở đầu câu đẩy không gian vào trạng thái hoang vu đến rợn ngợp, cho thấy người lính đang di chuyển giữa những "cồn mây" bồng bềnh, trùng điệp. Trong hoàn cảnh ấy, cái nhìn tinh nghịch của những chàng trai Hà thành đã biến đỉnh núi cao thành một không gian đầy chất thơ. Hình ảnh "súng ngửi trời" là một nhân hóa táo bạo, một hoán dụ đầy tài hoa. Nó không chỉ đo đạc độ cao cơ học của địa hình mà quan trọng hơn, nó khẳng định độ cao của lý tưởng và ý chí. Mũi súng của người chiến sĩ như đang chạm vào đỉnh trời, biến sự hiểm trở của tự nhiên thành bệ phóng cho tư thế ngạo nghễ, xem thường mọi thử thách của những người trí thức xếp bút nghiên theo việc đao cung.
Địa hình Tây Bắc tiếp tục được đo đạc bằng thủ pháp đối lập gắt gao qua câu thơ "Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống". Nhịp điệu câu thơ bị bẻ đôi một cách bạo liệt, tạo cảm giác như ngọn núi bị một nhát dao chí mạng của tạo hóa chặt làm hai nửa, nhìn lên cao vút tầm mắt mà nhìn xuống lại hoang hoải lạnh người. Điệp ngữ "ngàn thước" đóng vai trò như một chiếc thước đo vũ trụ, vẽ nên cái trập trùng, kỳ vĩ tột cùng của núi rừng miền Tây. Bản lĩnh nghệ thuật của Quang Dũng nằm ở chỗ, ông đẩy cảm xúc của người đọc lên đến đỉnh điểm của sự căng thẳng rồi ngay lập tức xoa dịu bằng một câu thơ toàn thanh bằng nhẹ nhàng, chơi vơi: "Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi". Câu thơ tựa như một tiếng thở phào nhẹ nhõm, một khoảng lặng thanh bình sau khi vượt qua những đỉnh dốc ngút ngàn. Giữa màn mưa rừng buông mờ mịt, từ trên đỉnh cao nhìn xuống thung lũng, những ngôi nhà thấp thoáng ẩn hiện giống như những con thuyền bồng bềnh giữa biển khơi bao la. Chất lãng mạn đã hóa giải cái ngột ngạt của chiến trường, cho thấy một tâm hồn chiến sĩ luôn nhạy cảm, nâng niu cái đẹp của thiên nhiên để làm dịu đi những nhọc nhằn dặm trường.
Khi rời xa những nét vẽ về thiên nhiên phóng khoáng, ngòi bút của nhà thơ thẳng thắn đối diện với hiện thực khốc liệt nhất của cuộc chiến, sự hy sinh thầm lặng của đồng đội qua hai câu thơ: "Anh bạn dãi dầu không bước nữa / Gục lên súng mũ bỏ quên đời!". Cụm từ "dãi dầu" đã khái quát trọn vẹn tất cả những sương gió, đói rét, những cơn sốt rét rừng ngã nước mà người lính phải gánh chịu. Trong cuộc vạn lý trường chinh ấy, đã có những người chiến sĩ kiệt sức và ngã xuống ngay trên lối mòn hành quân. Dẫu vậy, cảm hứng lãng mạn khi kết hợp với chất bi tráng đã thanh lọc cái chết khỏi sự bi lụy, thê lương. Cách nói "không bước nữa" và "bỏ quên đời" là nghệ thuật nói giảm nói tránh đầy chủ ý. Nhà thơ không né tránh cái chết, song cách ông miêu tả sự ra đi lại mang một phong thái vô cùng chủ động, thanh thản. Người lính không ngã xuống trong tư thế thất bại, họ chỉ như đang tạm nghỉ ngơi, gục lên súng mũ để chìm vào giấc ngủ vĩnh hằng sau khi đã dâng hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân cho Tổ quốc. Chữ "bỏ quên đời" thể hiện cái ngạo nghễ, coi sự hy sinh nhẹ tựa lông hồng của những bậc trượng phu thời loạn, mang đậm màu sắc của hào khí tráng sĩ thuở xưa.
Để làm tôn lên vẻ đẹp bi tráng ấy, không gian Tây Bắc tiếp tục được mở rộng về chiều thời gian với những hiểm nguy rình rập từ chốn rừng thiêng nước độc: "Chiều chiều oai linh thác gầm thét / Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người". Các trạng từ chỉ thời gian tuần hoàn "chiều chiều", "đêm đêm" gợi lên sự ngự trị lâu đời của những sức mạnh tự nhiên hoang dã. Biện pháp nhân hóa "thác gầm thét" và "cọp trêu người" phối hợp cùng các địa danh mang âm thanh nặng nề như "Mường Hịch" tạo nên một bầu không khí nguyên sơ, bí ẩn và đầy đe dọa. Thiên nhiên được thần thánh hóa, mang vẻ "oai linh" rợn ngợp, biến thành một thế lực luôn chực chờ thử thách bản lĩnh con người, để từ đó làm nổi bật ý chí kiên cường của đoàn quân khi đi qua những vùng đất chết.
Trải qua những giây phút căng thẳng đối diện với thiên nhiên dữ dội và lằn ranh sinh tử, đoạn thơ khép lại bằng những ký ức vô cùng ngọt ngào, ấm áp tại bản làng Mai Châu qua hai câu thơ cuối: "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói / Mai Châu mùa em thơm nếp xôi". Từ cảm thán "Nhớ ôi" thốt lên từ tận đáy lòng, bộc lộ một nỗi nhớ da diết, trào dâng không thể kìm nén của một người con xa xứ hướng về miền đất kỷ niệm. Nỗi nhớ ấy được cụ thể hóa qua những hình ảnh rất đỗi bình dị là "cơm lên khói" và "thơm nếp xôi". Đó là hương vị của tình nghĩa quân dân, của sự đón tiếp nồng hậu, ấm áp mà đồng bào Tây Bắc dành cho những người lính trẻ sau những ngày đói rét bủa vây nơi rừng sâu.
Đặc biệt, cụm từ "mùa em" là một sáng tạo ngôn từ độc đáo và đầy tài hoa của Quang Dũng. Khái niệm này không phải là một mùa trong tự nhiên, mà đó là mùa của lễ hội, mùa của những nụ cười xúng xính trong váy áo của các cô sơn nữ, mùa mà những người lính tìm thấy hơi ấm gia đình giữa vùng đất lạ. Hương thơm của nếp xôi nương hòa quyện với hơi ấm của tình người đã sưởi ấm những tâm hồn chiến sĩ, trở thành hành trang tinh thần vô giá để họ tiếp tục vững bước vào những trận chiến tiếp theo.
Nhìn nhận một cách sâu sắc, toàn bộ sức hấp dẫn của đoạn thơ nói riêng và tác phẩm nói chung đều bắt nguồn từ nguồn mạch mãnh liệt của cảm hứng lãng mạn trong hồn thơ Quang Dũng. Cảm hứng lãng mạn ở đây không phải là sự trốn tránh thực tại một cách yếu đuối vào thế giới của mộng mị, mà đó là một nội lực tinh thần mạnh mẽ, giúp con người vươn lên trên cái khắc nghiệt, cái bi thương bằng sức mạnh của trí tưởng tượng phong phú và một mỹ cảm kiêu hùng. Đối mặt với những con dốc dựng đứng, với cái chết cận kề và thiên nhiên đầy thú dữ, hồn thơ của ông luôn tìm thấy những điểm tựa lãng mạn để vỗ về tâm hồn.
Tinh thần lãng mạn này còn được thể hiện qua việc sử dụng triệt để thủ pháp đối lập, khi tác giả liên tục đặt những hình ảnh gân guốc, dữ dội cạnh những nét vẽ mềm mại, trữ tình, khiến cho bức tranh thơ luôn có sự cân bằng, cái dữ dội lại làm tôn lên vẻ thơ mộng, êm đềm. Hơn thế nữa, cảm hứng lãng mạn trong đoạn thơ gắn liền với cái tôi hào hoa, thanh lịch của người lính Hà thành, những người mang theo vào cuộc chiến cái nhìn đầy mơ mộng của tuổi trẻ, biến những gian khổ thành những trải nghiệm kiêu hùng. Cái chết dưới ngòi bút lãng mạn của tác giả trở thành một khúc ca bi tráng, thiêng liêng chứ không hề bi lụy, giúp người chiến sĩ vượt qua mọi khổ ải bằng một tâm thế kiêu hãnh và lạc quan nhất.
Mười câu thơ mở đầu của "Tây Tiến" xứng đáng được coi là một bức tượng đài bất tử bằng ngôn từ, thâu tóm được toàn bộ linh hồn của thiên nhiên và con người miền Tây trong những năm tháng kháng chiến gian lao mà oanh liệt. Bằng một giọng điệu thơ biến hóa linh hoạt, ngôn ngữ giàu tính tạo hình cùng một hồn thơ hào hoa hiếm gặp, Quang Dũng đã khắc sâu vào tâm khảm người đọc hình ảnh một thế hệ thanh niên sẵn sàng dâng hiến cả cuộc đời cho độc lập dân tộc bằng một tâm thế kiêu hãnh nhất. Trải qua sự sàng lọc nghiêm ngặt của thời gian, những vần thơ ấy vẫn vẹn nguyên giá trị, như một nốt nhạc vang dội trong bản anh hùng ca của dân tộc, tiếp tục sưởi ấm và truyền lửa cho các thế hệ mai sau về một thời kỳ "máu và hoa" không thể nào quên.
Bài tham khảo Mẫu 5
Nhà văn chân chính không chỉ phản ánh hiện thực mà còn đem đến cho hiện thực một vẻ đẹp mới bằng thế giới tâm hồn của mình. Cùng viết về chiến tranh, có người nhấn mạnh đau thương, có người khắc sâu sự khốc liệt, còn Quang Dũng lại chọn cách nhìn bằng đôi mắt của một thi sĩ tài hoa. Bởi thế, trong “Tây Tiến”, núi rừng hiểm trở vẫn ngân lên nhạc điệu của thơ, gian khổ vẫn ánh lên vẻ đẹp của lý tưởng, cái chết vẫn được bao bọc bởi hào khí của tuổi trẻ. Đoạn thơ từ "Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm..." đến "Mai Châu mùa em thơm nếp xôi" là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật ấy, đồng thời làm nổi bật cảm hứng lãng mạn đã trở thành linh hồn của hồn thơ Quang Dũng.
Trước hết, cần khẳng định rằng “Tây Tiến” không phải chỉ là bài thơ viết về một đoàn quân, mà là khúc tráng ca của một thế hệ thanh niên đã gửi tuổi xuân vào những cánh rừng biên viễn. Có những vần thơ sinh ra từ hiện thực, rồi vượt lên trên hiện thực để trở thành biểu tượng của một thời đại. “Tây Tiến” của Quang Dũng là một thi phẩm như thế. Được viết bằng nỗi nhớ của người từng sống, từng chiến đấu giữa núi rừng Tây Bắc, bài thơ không chỉ tái hiện những năm tháng kháng chiến gian lao mà còn lưu giữ vẻ đẹp hào hoa, bi tráng của người lính. Trong mạch cảm xúc ấy, đoạn thơ từ "Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm..." đến "Mai Châu mùa em thơm nếp xôi" là bức tranh hội tụ đầy đủ những gam màu đặc sắc nhất của thi phẩm: thiên nhiên miền Tây hùng vĩ, dữ dội mà thơ mộng; người lính Tây Tiến kiêu hùng, lãng mạn; đồng thời bộc lộ rõ nét cảm hứng lãng mạn trở thành linh hồn của hồn thơ Quang Dũng.
Quang Dũng thuộc lớp nhà thơ trưởng thành trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông là nghệ sĩ đa tài: làm thơ, viết văn, vẽ tranh, sáng tác nhạc. Tâm hồn nghệ sĩ ấy khiến thơ ông luôn giàu chất họa, chất nhạc và mang vẻ đẹp tài hoa rất riêng. Năm 1947, ông gia nhập đoàn quân Tây Tiến, đơn vị hoạt động ở vùng biên giới Tây Bắc và nước bạn Lào. Sau khi chuyển công tác, trong nỗi nhớ đồng đội và miền đất từng gắn bó, ông viết Tây Tiến (1948). Bài thơ vì thế là sự kết tinh giữa ký ức chiến trường và cảm xúc của một thi sĩ, nơi hiện thực và lãng mạn hòa quyện thành một chỉnh thể nghệ thuật độc đáo.
Ngay từ những câu thơ đầu, Quang Dũng đã mở ra trước mắt người đọc một miền Tây hùng vĩ, hiểm trở bằng những nét chấm phá đầy sức gợi:
Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm
Heo hút cồn mây súng ngửi trời
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi.
Không phải ngẫu nhiên nhà thơ mở đầu bằng hình ảnh "dốc". Đó là đặc trưng của núi rừng Tây Bắc, đồng thời cũng là biểu tượng cho những thử thách mà đoàn quân phải vượt qua. Điệp từ "dốc" kết hợp với các từ láy "khúc khuỷu", "thăm thẳm" khiến câu thơ như dựng đứng trước mắt người đọc. Nếu "khúc khuỷu" gợi những khúc ngoặt ngoằn ngoèo, hiểm trở thì "thăm thẳm" lại mở ra cảm giác về chiều cao hun hút, không có điểm tận cùng. Đặc biệt, chuỗi thanh trắc liên tiếp khiến nhịp thơ gồ ghề, gập ghềnh, gợi cảm giác từng bước chân người lính đang chênh vênh trên những con dốc dựng đứng. Câu thơ không chỉ được đọc bằng mắt mà còn được cảm nhận bằng nhịp thở.
Đến câu thơ thứ hai, không gian tiếp tục được mở rộng theo chiều cao:
Heo hút cồn mây súng ngửi trời.
Từ "heo hút" không chỉ gợi sự vắng vẻ mà còn gợi cảm giác lạnh lẽo, cô tịch của miền sơn cước. "Cồn mây" là một sáng tạo đầy chất hội họa, khiến mây không còn lững lờ trôi mà tụ lại thành từng khối lớn, phủ kín đỉnh núi. Trên nền không gian ấy, hình ảnh "súng ngửi trời" trở thành điểm sáng nghệ thuật. Cách nhân hóa táo bạo khiến khẩu súng như có linh hồn, biết "ngửi" bầu trời. Câu thơ vừa diễn tả độ cao đến ngỡ ngàng của núi rừng, vừa mang chất nghịch ngợm rất lính. Giữa nơi "ngàn cân treo sợi tóc", người lính vẫn giữ được nụ cười hóm hỉnh. Chính tiếng cười ấy đã hóa giải phần nào sự khắc nghiệt của chiến trường, cho thấy vẻ đẹp lạc quan, ngang tàng của tuổi trẻ.
Nếu hai câu đầu chủ yếu khắc họa chiều cao thì câu thơ tiếp theo lại mở ra cả chiều sâu:
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống.
Bằng nghệ thuật đối xứng và điệp ngữ "ngàn thước", Quang Dũng đã dựng lên trước mắt người đọc cả một thế giới núi non trùng điệp. Một vế hướng lên đỉnh trời, một vế lao xuống vực sâu. Không gian như bị bẻ gãy thành hai cực đối lập. Nhịp thơ 4/3 tạo cảm giác như bước chân người lính lúc leo lên, lúc đổ xuống theo triền núi. Chỉ bảy chữ mà nhà thơ đã vẽ nên một bức tranh có chiều cao, chiều sâu, có chuyển động và có cả sức nặng của hiện thực.
Giữa chuỗi hình ảnh dữ dội ấy, câu thơ cuối bất ngờ lắng xuống:
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi.
Nếu ba câu thơ đầu chủ yếu sử dụng thanh trắc thì câu thơ này lại nghiêng hẳn về thanh bằng, khiến âm hưởng trở nên mềm mại, êm dịu. Sau những dốc cao vực thẳm, người đọc bắt gặp một mái nhà thấp thoáng giữa màn mưa nơi Pha Luông. Hai chữ "nhà ai" vừa mơ hồ vừa thân thuộc. Đó có thể là mái nhà của đồng bào miền núi, cũng có thể là biểu tượng của sự sống, của hơi ấm con người giữa thiên nhiên lạnh giá. Hình ảnh "mưa xa khơi" vừa gợi chiều rộng của không gian vừa tạo nên vẻ đẹp bảng lảng như một bức tranh thủy mặc. Chính sự chuyển đổi nhịp điệu ấy đã tạo nên quy luật rất đặc trưng trong thơ Quang Dũng: sau mỗi nét vẽ hùng vĩ lại là một khoảng lặng giàu chất thơ.
Nếu bốn câu đầu chủ yếu khắc họa thiên nhiên thì những câu thơ tiếp theo làm nổi bật hình tượng người lính Tây Tiến trong thử thách khốc liệt của chiến tranh.
Anh bạn dãi dầu không bước nữa
Gục lên súng mũ bỏ quên đời!
Hai câu thơ khiến người đọc nghẹn lại. Chiến tranh hiện lên bằng hiện thực khắc nghiệt nhất: có những người lính đã kiệt sức trên đường hành quân. Điều đáng quý là Quang Dũng không miêu tả cái chết bằng những từ ngữ đau thương. "Không bước nữa" là cách nói giảm đầy nhân văn. "Bỏ quên đời" lại là cách diễn đạt mang đậm cảm hứng lãng mạn. Người lính ra đi nhẹ tựa một giấc ngủ. Hình ảnh "gục lên súng mũ" khiến cái chết mang dáng vẻ của người chiến sĩ vẫn ôm chặt vũ khí, vẫn gắn bó với nhiệm vụ chiến đấu. Đó là cái chết bi thương mà không bi lụy, mất mát mà vẫn ngời sáng vẻ đẹp anh hùng. Chính cảm hứng lãng mạn đã nâng sự hi sinh lên tầm vóc của một tượng đài nghệ thuật.
Thiên nhiên miền Tây tiếp tục hiện lên như một đối thủ khổng lồ của con người:
Chiều chiều oai linh thác gầm thét
Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người.
Điệp từ "chiều chiều", "đêm đêm" diễn tả sự lặp lại triền miên của hiểm nguy. Thiên nhiên không còn tĩnh lặng mà mang dáng vẻ dữ dội với tiếng thác "gầm thét", với thú dữ "trêu người". Động từ "trêu" vừa gợi sự rình rập của cọp dữ, vừa khiến câu thơ bớt đi cảm giác nặng nề. Đó cũng là cái nhìn rất Quang Dũng: ngay giữa nơi hiểm nguy nhất, chất hào hoa vẫn không mất. Thiên nhiên càng hùng dữ bao nhiêu thì ý chí con người càng được tôn cao bấy nhiêu.
Sau tất cả gian lao, nỗi nhớ của nhà thơ lại tìm về những điều bình dị nhất:
Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói
Mai Châu mùa em thơm nếp xôi.
Tiếng gọi "Nhớ ôi" vang lên như tiếng lòng bật thành cảm xúc. Nhà thơ nhớ không chỉ núi cao, vực thẳm mà còn nhớ khói bếp, nhớ bữa cơm, nhớ tình người nơi bản làng Tây Bắc. Hình ảnh "cơm lên khói" gợi hơi ấm của cuộc sống, còn "thơm nếp xôi" đánh thức cả khứu giác người đọc. Đặc biệt, chữ "em" là một nét bút rất Quang Dũng. Chỉ một từ thôi mà cả không gian bỗng trở nên dịu dàng. "Em" có thể là cô gái Mai Châu với tấm lòng hiếu khách, cũng có thể là cách gọi đầy trìu mến dành cho miền đất đã cưu mang đoàn quân. Câu thơ khép lại bằng hương nếp mới, để dư vị ấm áp lan tỏa sau những chặng đường đầy bom đạn.
Đoạn thơ đạt đến giá trị nghệ thuật đặc sắc nhờ sự kết hợp hài hòa giữa bút pháp hiện thực và lãng mạn. Hệ thống từ láy giàu giá trị tạo hình, nghệ thuật đối lập, điệp ngữ, nhân hóa, phóng đại được sử dụng linh hoạt. Nhịp thơ biến đổi uyển chuyển, lúc dồn dập như bước chân hành quân, lúc chậm lắng như dòng hồi tưởng. Ngôn ngữ thơ giàu chất họa, chất nhạc, giàu khả năng khơi gợi liên tưởng, góp phần tạo nên vẻ đẹp riêng cho phong cách Quang Dũng.
Từ đoạn thơ, có thể thấy cảm hứng lãng mạn chính là mạch nguồn xuyên suốt trong hồn thơ Quang Dũng. Cảm hứng ấy trước hết thể hiện ở cách nhà thơ nhìn thiên nhiên. Núi rừng Tây Bắc hiện lên với tầm vóc phi thường, kỳ vĩ, vừa dữ dội vừa thơ mộng. Đó không còn là cảnh sắc đơn thuần mà trở thành một không gian thẩm mỹ, nơi mọi đường nét đều được nâng lên bằng trí tưởng tượng của người nghệ sĩ.
Cảm hứng lãng mạn còn thể hiện trong cách nhìn về con người. Người lính Tây Tiến hiện lên không phải với dáng vẻ lam lũ, khốn khó mà mang vẻ đẹp của những chàng trai trẻ giàu lý tưởng, luôn đối diện gian khổ bằng tâm thế hiên ngang. Ngay cả cái chết cũng được nhìn bằng ánh sáng của lý tưởng, trở thành sự hóa thân cao đẹp chứ không chỉ là mất mát. Chính cảm hứng ấy đã giúp Quang Dũng vượt lên trên hiện thực khốc liệt để khám phá vẻ đẹp tinh thần bất diệt của con người Việt Nam trong chiến tranh.
Thơ ca chân chính luôn lưu giữ linh hồn của một thời đại. Đọc đoạn thơ hôm nay, người đọc không chỉ hình dung những con dốc mây phủ, những cánh rừng thác gầm hay những bản làng thơm hương nếp mới, mà còn gặp một thế hệ thanh niên đã sống hết mình cho Tổ quốc. Dưới ngòi bút tài hoa của Quang Dũng, hiện thực chiến tranh được soi chiếu bằng ánh sáng của lý tưởng và vẻ đẹp tâm hồn, để từ đó cất lên một khúc ca vừa bi tráng, vừa lãng mạn. Giá trị ấy đã làm nên sức sống lâu bền của “Tây Tiến”, khiến mỗi lần những câu thơ ngân lên, lòng người vẫn nghe vang vọng bước chân đoàn quân năm nào, vẫn cảm nhận được một tuổi trẻ rực sáng giữa đại ngàn Tây Bắc.
- Top 45 Bài văn phân tích, đánh giá nội dung và đặc sắc nghệ thuật bài thơ Xuân về (Nguyễn Bính) hay nhất
- Top 45 Bài văn phân tích bức tranh thiên nhiên trong đoạn thơ "Thăm thẳm trời xanh lặng đáy hồ ... Điểm nhạt da trời những chấm son" bài thơ Chiều thu - Nguyễn Bính hay nhất
- Top 45 Bài văn phân tích chủ đề và đặc sắc nghệ thuật của bài thơ Tết quê bà (Đoàn Văn Cừ) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích chủ đề và đặc sắc nghệ thuật của bài thơ Nói với em (Vũ Quần Phương) hay nhất
- Top 45 Đoạn văn phân tích hai khổ thơ đầu của bài thơ “Tình cha” (Cao Giang Nam) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Đoạn văn đánh giá về chủ đề trong đoạn trích:“ Lòng đâu sẵn mối lương tâm...Sầu tuôn đứt nối, châu sa vắn dài." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích du kí Nghìn năm tháp Khương Mỹ (Lam Linh) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích phân tích du kí Đồng Tháp Mười mùa nước nổi (Văn Công Hùng) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích du kí Cô Tô (Nguyễn Tuân) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích phân tích du kí Cảnh thác bờ (Nguyên Hồng) hay nhất




Danh sách bình luận