Viết bài văn bàn luận về nhận định “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” và làm sáng tỏ bằng một tác phẩm văn chương trong chương trình Ngữ văn 8 >
I. MỞ BÀI - Dẫn dắt vào vấn đề. - Giới thiệu vấn đề nghị luận: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường”. Ý kiến đã khẳng định một thiên chức quan trọng của người nghệ sĩ: bằng tài năng và sự nhạy cảm đặc biệt, người nghệ sĩ phải khám phá những vẻ đẹp, ý nghĩa và giá trị sâu xa ẩn chứa trong những điều bình dị của đời sống rồi chuyển hóa chúng thành nghệ thuật để đánh thức nhận thức và cảm xúc của con người.
Dàn ý
I. MỞ BÀI
- Dẫn dắt vào vấn đề.
- Giới thiệu vấn đề nghị luận: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường”. Ý kiến đã khẳng định một thiên chức quan trọng của người nghệ sĩ: bằng tài năng và sự nhạy cảm đặc biệt, người nghệ sĩ phải khám phá những vẻ đẹp, ý nghĩa và giá trị sâu xa ẩn chứa trong những điều bình dị của đời sống rồi chuyển hóa chúng thành nghệ thuật để đánh thức nhận thức và cảm xúc của con người.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích ý kiến
- “Sứ mệnh của người nghệ sĩ” là trách nhiệm, thiên chức mà người sáng tạo nghệ thuật tự nguyện đảm nhận trong hành trình khám phá, phản ánh và giúp con người nhận thức sâu sắc hơn về cuộc sống.
- “Cuộc sống rất đỗi bình thường” là thế giới gần gũi diễn ra hằng ngày với những con người, cảnh vật, sự việc, tình cảm và những khoảnh khắc tưởng như quen thuộc đến mức con người dễ dàng đi qua mà không nhận ra ý nghĩa của chúng.
- “Âm thanh kì diệu” là cách nói hình tượng chỉ những vẻ đẹp, giá trị, rung động và ý nghĩa sâu xa ẩn chứa phía sau bề mặt bình thường của đời sống mà không phải ai cũng dễ dàng nhận thấy.
- “Phát hiện cho được” nhấn mạnh năng lực đặc biệt của người nghệ sĩ trong việc quan sát, cảm nhận, khám phá và nhìn thấy cái đẹp, cái đáng quý ở những nơi người khác có thể chỉ nhìn thấy sự quen thuộc, nhỏ bé hoặc tầm thường.
=> Ý kiến vì thế khẳng định một sứ mệnh quan trọng của người nghệ sĩ là bằng đôi mắt tinh tế, trái tim nhạy cảm và tài năng sáng tạo để phát hiện những giá trị phi thường ẩn trong đời sống bình thường, từ đó giúp con người biết yêu thương, trân trọng và sống sâu sắc hơn với những gì đang hiện hữu quanh mình.
2. Bàn luận nhận định:
- Văn học bắt nguồn từ đời sống nên những điều bình dị, quen thuộc của cuộc sống chính là nguồn chất liệu phong phú và gần gũi nhất để người nghệ sĩ khám phá và sáng tạo.
- Cuộc sống bình thường không đồng nghĩa với cuộc sống tầm thường, bởi phía sau một sự vật nhỏ bé, một con người bình dị hay một khoảnh khắc quen thuộc có thể chứa đựng những tình cảm, vẻ đẹp và quy luật nhân sinh lớn lao.
- Con người do sống quá lâu giữa những điều quen thuộc đôi khi dễ trở nên vô tâm và không nhận thấy giá trị của chúng, trong khi người nghệ sĩ với tâm hồn nhạy cảm có khả năng dừng lại, quan sát và phát hiện những điều mà người khác thường bỏ qua.
- Sự phát hiện của nghệ sĩ không chỉ nằm ở việc nhìn thấy một đối tượng mới mà quan trọng hơn là tìm ra ý nghĩa mới trong những đối tượng vốn đã rất quen thuộc, khiến người đọc sau khi đọc tác phẩm có thể nhìn lại cuộc sống bình thường bằng một cách nhìn khác.
- Văn chương vì thế có khả năng làm cho cái bình thường trở nên có ý nghĩa, làm cho cái quen thuộc trở nên mới mẻ và giúp những giá trị tưởng nhỏ bé được nhận ra trong chiều sâu của chúng.
- Tuy nhiên, để “âm thanh kì diệu” của cuộc sống trở thành nghệ thuật, người nghệ sĩ không chỉ cần một trái tim nhạy cảm mà còn phải có tài năng sáng tạo để chuyển những phát hiện của mình thành hình tượng, ngôn ngữ và những cách biểu đạt giàu sức lay động.
3. Chứng minh qua một tác phẩm văn học (Bếp lửa).
Luận điểm 1: Bếp lửa của Bằng Việt là minh chứng cho khả năng phát hiện những giá trị lớn lao từ những gì rất đỗi bình thường
- Bếp lửa được khơi nguồn từ một hình ảnh vô cùng quen thuộc của đời sống gia đình là bếp lửa, nhưng qua dòng hồi tưởng của người cháu, Bằng Việt đã phát hiện phía sau hình ảnh nhỏ bé ấy cả một thế giới của tình bà cháu, tuổi thơ, quê hương và nguồn cội.
- Bếp lửa trước hết gắn với những năm tháng tuổi thơ gian khó của người cháu, từ nạn đói, chiến tranh, cảnh cha mẹ đi công tác xa đến những tháng ngày sống trong sự chăm sóc, chở che của bà.
- Trong những hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, người bà hiện lên không bằng những hành động phi thường mà qua những việc rất bình dị như nhóm bếp, chăm cháu, bảo ban, kể chuyện và âm thầm giữ gìn mái ấm gia đình.
- Qua hồi tưởng của người cháu, Bằng Việt phát hiện đằng sau dáng vẻ bình thường của người bà là sức mạnh phi thường của tình yêu thương, sự tần tảo, đức hi sinh, lòng kiên nhẫn và niềm tin bền bỉ trước những thử thách của cuộc sống.
- Hình ảnh bếp lửa vì thế dần vượt khỏi ý nghĩa của một vật dụng quen thuộc để trở thành biểu tượng của tình bà, hơi ấm gia đình, sự sống, niềm tin và những giá trị tinh thần đã nuôi dưỡng người cháu trưởng thành.
- Sự chuyển hóa từ “bếp lửa” cụ thể thành “ngọn lửa” mang ý nghĩa biểu tượng cho thấy phát hiện sâu sắc của Bằng Việt khi nhận ra phía sau công việc nhóm bếp hằng ngày của bà là hành động truyền lửa, giữ lửa và trao truyền sức mạnh tinh thần cho thế hệ sau.
- Câu thơ “Ôi kì lạ và thiêng liêng – bếp lửa!” là sự kết tinh của quá trình nhận thức ấy, bởi điều từng rất quen thuộc trong tuổi thơ khi được nhìn lại từ khoảng cách thời gian và trải nghiệm đã hiện lên với một vẻ đẹp thiêng liêng mà trước đó người cháu chưa thể nhận thức đầy đủ.
- Khi trưởng thành và được tiếp xúc với một thế giới rộng lớn hơn với “khói trăm tàu”, “lửa trăm nhà”, “niềm vui trăm ngả”, người cháu vẫn không quên câu hỏi “Sớm mai này bà nhóm bếp lên chưa?”, qua đó khẳng định những điều bình dị của nguồn cội có sức sống bền vững trong tâm hồn con người.
- Như vậy, “âm thanh kì diệu” mà Bằng Việt phát hiện từ cuộc sống bình thường chính là tình bà cháu sâu nặng, sức mạnh của tình thân và khả năng những điều nhỏ bé trong gia đình trở thành nền tảng tinh thần nâng đỡ con người suốt cuộc đời.
Luận điểm 2: Giá trị của phát hiện còn được thể hiện qua cách Bằng Việt biến những điều bình dị thành hình tượng nghệ thuật giàu sức ám ảnh
- Nếu chỉ kể lại những kỉ niệm với bà thì Bếp lửa có thể chỉ là câu chuyện riêng của một người cháu, nhưng Bằng Việt đã tổ chức những kỉ niệm ấy quanh hình tượng bếp lửa để tạo nên sự thống nhất và chiều sâu cho toàn bài thơ.
- Hình ảnh bếp lửa được lặp lại và vận động qua nhiều tầng ý nghĩa, từ bếp lửa thực của tuổi thơ đến biểu tượng của tình bà, gia đình, quê hương, nguồn cội và sức mạnh tinh thần.
- Sự đan xen giữa hồi tưởng, hiện tại và suy ngẫm giúp mạch thơ vận động tự nhiên từ nhớ một hình ảnh đến nhớ một con người, từ nhớ một con người đến nhận thức về những giá trị đã làm nên đời sống tinh thần của chính mình.
- Giọng thơ chân thành, thủ thỉ cùng ngôn ngữ giản dị khiến những suy ngẫm về tình thân và nguồn cội không trở thành lời giáo huấn mà được truyền đến người đọc bằng cảm xúc tự nhiên.
- Thành công nghệ thuật của Bếp lửa cho thấy người nghệ sĩ không chỉ cần “phát hiện” vẻ đẹp của cuộc sống mà còn cần tìm được một hình thức nghệ thuật thích hợp để làm cho phát hiện ấy trở nên sống động và có khả năng lay động người khác.
4. Bàn luận mở rộng
- Ý kiến đã chỉ ra một phương diện quan trọng trong sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện vẻ đẹp và ý nghĩa ẩn giấu trong đời sống bình dị rồi trao lại phát hiện ấy cho con người bằng hình thức nghệ thuật.
- Nhận định đồng thời đề cao phẩm chất cần có của người nghệ sĩ là một đôi mắt tinh tế để nhìn thấy những điều người khác bỏ qua, một trái tim nhạy cảm để rung động trước chúng và một tài năng nghệ thuật đủ sức biến những rung động ấy thành tác phẩm. Tuy nhiên, đây chỉ là “một trong những sứ mệnh” của nghệ sĩ bởi văn chương còn có nhiệm vụ khám phá sự thật, phản ánh những vấn đề lớn của thời đại, bảo vệ phẩm giá con người và mở rộng giới hạn nhận thức của con người về cuộc sống.
- Không nên hiểu “cuộc sống rất đỗi bình thường” chỉ là những điều đẹp đẽ, êm đềm, bởi trong nghèo khó, mất mát, chiến tranh hay những nhọc nhằn đời thường, nghệ sĩ vẫn có thể phát hiện sức mạnh, phẩm giá và vẻ đẹp của con người.
- “Phát hiện” không đồng nghĩa với tô hồng hiện thực, bởi người nghệ sĩ chân chính phải nhìn thấy cả ánh sáng và bóng tối của đời sống nhưng từ đó giúp con người hiểu cuộc sống sâu sắc hơn.
- “Âm thanh kì diệu” cũng không phải những ý nghĩa do người nghệ sĩ tùy tiện áp đặt lên đời sống mà phải được phát hiện từ sự quan sát chân thực, trải nghiệm sâu sắc và tình cảm chân thành với con người.
- Văn chương sẽ trở nên nghèo nàn nếu người nghệ sĩ chỉ chạy theo những sự kiện giật gân, những điều phi thường mà bỏ quên thế giới bình dị đang diễn ra quanh mình, bởi chính đời sống hằng ngày mới là nơi chứa đựng những giá trị bền vững nhất của con người.
- Đối với người đọc, những tác phẩm như Bếp lửa không chỉ giúp nhận ra tài năng của người nghệ sĩ mà còn dạy mỗi người biết sống chậm lại, quan sát sâu hơn và trân trọng những điều tưởng như bình thường đang hiện diện trong cuộc sống của mình.
III. KẾT BÀI
- Ý kiến “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” đã khẳng định sức mạnh đặc biệt của nghệ thuật là giúp con người nhìn thấy chiều sâu và vẻ đẹp trong những điều mà cuộc sống hằng ngày dễ khiến chúng ta vô tình đi qua.
- Bởi vậy, một trong những điều kì diệu mà văn chương đem đến chính là sau khi khép trang sách lại, con người có thể trở về với cuộc sống vẫn rất đỗi bình thường của mình nhưng đã biết nhìn nó bằng một ánh mắt khác, biết lắng nghe những “âm thanh kì diệu” từng ở rất gần mà mình có thể đã vô tình bỏ quên.
Bài siêu ngắn Mẫu
Cuộc sống vốn là mảnh đất màu mỡ của văn chương. Có những điều diễn ra hằng ngày tưởng như nhỏ bé, quen thuộc nhưng qua đôi mắt và trái tim người nghệ sĩ lại hiện lên với vẻ đẹp sâu xa. Bởi vậy, có ý kiến cho rằng: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường”. Nhận định đã khẳng định thiên chức của nghệ sĩ: khám phá những giá trị phi thường ẩn trong đời sống bình dị và chuyển hóa chúng thành nghệ thuật để đánh thức cảm xúc, nhận thức của con người.
“Sứ mệnh của người nghệ sĩ” là trách nhiệm của người sáng tạo trong hành trình khám phá và giúp con người hiểu sâu hơn về cuộc sống. “Cuộc sống rất đỗi bình thường” là những con người, cảnh vật, tình cảm, khoảnh khắc gần gũi đến mức ta đôi khi vô tình đi qua. Còn “âm thanh kì diệu” là cách nói hình tượng về vẻ đẹp, ý nghĩa sâu xa ẩn sau những điều quen thuộc ấy. Như vậy, “phát hiện cho được” đòi hỏi người nghệ sĩ phải có đôi mắt tinh tế, trái tim nhạy cảm để nhận ra những điều người khác dễ bỏ qua và tài năng để biến phát hiện ấy thành nghệ thuật.
Nhận định trên hoàn toàn có cơ sở bởi văn học trước hết bắt nguồn từ đời sống. Cuộc sống bình thường không có nghĩa là tầm thường. Một sự vật nhỏ bé, một con người bình dị hay một kỉ niệm thân quen đều có thể chứa đựng những tình cảm và ý nghĩa nhân sinh lớn lao. Điều quan trọng không phải người nghệ sĩ luôn tìm thấy những đối tượng mới lạ mà là có khả năng tìm ra ý nghĩa mới trong những gì vốn quen thuộc. Nhờ vậy, văn chương khiến cái bình thường trở nên đáng nhớ, cái quen thuộc trở nên mới mẻ và giúp con người nhìn lại cuộc sống quanh mình bằng một ánh nhìn sâu sắc hơn.
Bếp lửa của Bằng Việt là minh chứng đẹp đẽ cho khả năng ấy. Nhà thơ bắt đầu từ một hình ảnh hết sức bình thường trong mỗi gia đình: “Một bếp lửa chờn vờn sương sớm”. Nhưng từ bếp lửa nhỏ bé, cả một miền kí ức tuổi thơ và hình bóng người bà hiện về. Đó là những năm tháng đói nghèo, chiến tranh, khi bà “cháu cùng bà nhóm lửa”, khi “giặc đốt làng cháy tàn cháy rụi”. Giữa gian khó, bà vẫn âm thầm chăm sóc, chở che và nuôi dưỡng cháu. Bởi thế, bếp lửa không còn chỉ là vật dụng quen thuộc mà trở thành biểu tượng của tình bà cháu, của sự hi sinh, đức bền bỉ và hơi ấm quê hương. Từ “bếp lửa”, cảm xúc của nhà thơ nâng lên thành “ngọn lửa” – ngọn lửa của niềm tin và tình yêu mà bà truyền lại cho cháu. Một hình ảnh rất đỗi đời thường nhờ vậy đã chuyên chở những giá trị tinh thần lớn lao.
Sức hấp dẫn của Bếp lửa còn nằm ở cách Bằng Việt biến phát hiện ấy thành một hình tượng nghệ thuật giàu sức ám ảnh. Hình ảnh bếp lửa được lặp lại xuyên suốt bài thơ, gắn với sự vận động của dòng hồi tưởng từ quá khứ đến hiện tại, từ tình bà cháu đến tình quê hương, nguồn cội. Những từ ngữ như “ấp iu”, “nhóm”, “nồng đượm” khiến bếp lửa vừa có hơi ấm thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Đặc biệt, điệp từ “nhóm” không chỉ gợi hành động nhóm lửa mà còn gợi việc bà nhóm lên tình yêu thương, niềm vui và những tâm tình tuổi nhỏ. Qua tài năng của người nghệ sĩ, điều bình dị đã ngân lên “âm thanh kì diệu” của tình thân và lòng biết ơn nguồn cội.
Ý kiến trên vì thế đề cao ở người nghệ sĩ một đôi mắt biết phát hiện, một trái tim biết rung động và một tài năng đủ sức biến rung động thành nghệ thuật. Tuy nhiên, “phát hiện” không có nghĩa là tô hồng hiện thực. Trong nghèo đói, chiến tranh và mất mát, Bằng Việt vẫn nhìn thấy sự hi sinh, sức mạnh tinh thần của người bà. Văn chương chân chính phải nhìn thấy cả ánh sáng lẫn bóng tối để giúp con người hiểu cuộc sống sâu sắc hơn. Đồng thời, đây chỉ là “một trong những sứ mệnh” của nghệ sĩ, bởi văn chương còn khám phá sự thật, bảo vệ phẩm giá con người và đặt ra những vấn đề lớn của thời đại.
Qua Bếp lửa, có thể thấy nhận định trên đã chạm tới một thiên chức đẹp đẽ của người nghệ sĩ. Văn chương có thể bắt đầu từ một bếp lửa nhỏ, một người bà bình dị nhưng lại dẫn con người đến những tình cảm lớn lao. Và khi người nghệ sĩ giúp ta nhận ra vẻ đẹp trong những điều tưởng như quá đỗi quen thuộc, văn chương cũng dạy ta biết sống chậm hơn, yêu thương hơn và trân trọng những gì đang hiện hữu quanh mình.
Bài tham khảo Mẫu 1
Có những điều ở rất gần ta đến mức ta tưởng chúng chẳng có gì đặc biệt: một bếp lửa cháy trong sớm mai, một bàn tay quen thuộc, một câu chuyện cũ, một mùi hương gợi nhớ. Nhưng dưới con mắt của người nghệ sĩ, chính những điều bình thường ấy lại có thể mở ra cả một thế giới cảm xúc và ý nghĩa. Văn chương bởi thế không nhất thiết phải đi tìm những gì thật xa lạ hay phi thường; nhiều khi, giá trị của nó nằm ở khả năng giúp con người nhận ra vẻ đẹp vẫn âm thầm hiện diện trong đời sống mỗi ngày. Bởi vậy, có ý kiến cho rằng: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường”. Nhận định đã khẳng định một thiên chức quan trọng của người nghệ sĩ: bằng sự nhạy cảm và tài năng sáng tạo, họ phải khám phá những vẻ đẹp, ý nghĩa sâu xa ẩn sau những gì quen thuộc rồi chuyển hóa chúng thành nghệ thuật để làm giàu thêm cách con người cảm nhận cuộc sống.
“Sứ mệnh của người nghệ sĩ” có thể hiểu là trách nhiệm, thiên chức mà người sáng tạo nghệ thuật tự nguyện mang trên mình trong hành trình khám phá và phản ánh cuộc đời. “Cuộc sống rất đỗi bình thường” là thế giới gần gũi diễn ra quanh ta mỗi ngày với những cảnh vật, con người, công việc, tình cảm tưởng như quá quen thuộc. Còn “âm thanh kì diệu” là một cách nói giàu hình tượng, chỉ những vẻ đẹp, rung động và giá trị sâu xa đang ẩn trong chính những điều bình dị ấy. “Phát hiện cho được” nhấn mạnh năng lực đặc biệt của người nghệ sĩ: nhìn thấy cái đáng quý ở nơi người khác có thể chỉ nhìn thấy sự quen thuộc. Như vậy, ý kiến khẳng định rằng người nghệ sĩ chân chính phải biết lắng nghe đời sống bằng một đôi mắt tinh tế, một trái tim nhạy cảm và một khả năng sáng tạo đủ sâu để làm hiện lên những giá trị lớn lao trong những điều tưởng nhỏ bé.
Điều ấy hoàn toàn có cơ sở, bởi văn học trước hết bắt nguồn từ đời sống. Những gì diễn ra hằng ngày luôn là nguồn chất liệu rộng lớn cho sáng tạo. Cuộc sống bình thường không đồng nghĩa với tầm thường. Một mái nhà có thể chứa đựng cả tuổi thơ; một bữa cơm có thể giữ lại hơi ấm của gia đình; một dáng người già có thể gợi cả sự hi sinh lặng lẽ; một bếp lửa nhỏ có thể trở thành biểu tượng của tình thân và nguồn cội. Điều quan trọng không nằm ở đối tượng có lạ hay không, mà ở cách người nghệ sĩ nhìn thấy điều gì trong nó.
Con người lại thường dễ vô tình trước những gì quá quen. Ta có thể đi qua một con đường mỗi ngày mà không để ý đến màu cây, sống bên người thân nhiều năm mà chưa kịp nhận ra những hi sinh âm thầm của họ. Người nghệ sĩ thì khác. Họ có khả năng dừng lại lâu hơn trước một cảnh vật, một khoảnh khắc, một kí ức và tìm thấy trong đó một ý nghĩa mới. Sự phát hiện của nghệ thuật vì thế không nhất thiết là tìm ra một sự vật chưa ai từng thấy, mà nhiều khi là giúp con người nhìn một điều quen thuộc bằng một ánh nhìn chưa từng có. Sau khi đọc một tác phẩm hay, thế giới cũ vẫn ở đó nhưng cách ta nhìn thế giới đã thay đổi.
Bài thơ Bếp lửa của Bằng Việt là một minh chứng đẹp cho khả năng ấy. Hình ảnh trung tâm của bài thơ chỉ là một bếp lửa – một vật vô cùng quen thuộc trong đời sống gia đình Việt Nam xưa. Nhưng qua dòng hồi tưởng của người cháu, bếp lửa dần vượt khỏi ý nghĩa vật chất để trở thành nơi cất giữ kí ức tuổi thơ, tình bà cháu, những năm tháng gian khó và cả sức mạnh tinh thần giúp con người đi qua thử thách.
Từ nơi xa, người cháu nhớ lại hình ảnh “một bếp lửa chờn vờn sương sớm”, rồi lập tức nhớ đến bà. Bếp lửa và người bà gắn bó với nhau đến mức nhắc tới lửa là nhắc tới người đã nhóm lửa mỗi ngày. Tuổi thơ của người cháu không phải tuổi thơ đầy đủ. Đó là những năm tháng đói nghèo, chiến tranh, cha mẹ bận công tác, cháu sống trong sự chăm sóc của bà. Bếp lửa vì thế là một phần của đời sống thực, nhưng đồng thời là nơi giữ lại hơi ấm gia đình trong hoàn cảnh thiếu thốn.
Điều đáng quý là Bằng Việt không chỉ kể lại những kỉ niệm. Ông phát hiện ra đằng sau công việc nhóm lửa rất đỗi thường ngày là cả một đời tần tảo, nhẫn nại và yêu thương của người bà. Bà nhóm lửa để nấu ăn, để sưởi ấm, nhưng cũng là người giữ nếp nhà, giữ niềm tin và chở che tuổi thơ đứa cháu. Khi chiến tranh gây ra những mất mát, bà vẫn bình tĩnh, vững vàng, dặn cháu không kể hết khó khăn để cha mẹ yên lòng. Trong những năm tháng ấy, vẻ đẹp của bà không hiện lên qua những hành động phi thường mà qua sự bền bỉ rất đời thường. Chính từ những việc nhỏ ấy, người cháu nhận ra một sức mạnh lớn lao.
Bởi thế, bếp lửa trong bài thơ dần được nâng lên thành “ngọn lửa”. Nếu “bếp lửa” còn là hình ảnh cụ thể thì “ngọn lửa” đã mang ý nghĩa biểu tượng: ngọn lửa của tình yêu thương, niềm tin, sức sống và sự truyền trao giữa các thế hệ. Bà không chỉ nhóm một bếp lửa trong căn nhà, mà còn nhóm trong cháu sự biết ơn, lòng yêu quê hương, tình cảm gia đình và niềm tin vào cuộc sống. Một việc quen thuộc bỗng trở thành một hành động có chiều sâu tinh thần.
Đó chính là “âm thanh kì diệu” mà người nghệ sĩ phát hiện từ cuộc sống bình thường. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, bếp lửa đơn giản là nơi nấu nướng. Nhưng trong tâm hồn Bằng Việt, nó là điểm tụ của một tuổi thơ, một tình bà cháu và một phần quê hương. Nhà thơ đã nhìn vào một hình ảnh rất nhỏ để thấy cả một thế giới lớn. Từ đó, người đọc cũng có thể chợt nghĩ đến bếp nhà mình, người thân của mình và những điều từng được coi là bình thường nhưng thực ra vô cùng quý giá.
Giá trị của Bếp lửa còn nằm ở cách nhà thơ chuyển phát hiện ấy thành hình tượng nghệ thuật có sức ám ảnh. Bài thơ được triển khai theo dòng hồi tưởng tự nhiên: từ bếp lửa của hiện tại trở về tuổi thơ, từ những kỉ niệm về bà nâng lên thành suy ngẫm, rồi lại trở về hiện tại với nỗi nhớ da diết. Hình ảnh bếp lửa lặp lại nhiều lần, mỗi lần lại được bồi thêm một tầng ý nghĩa. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, gần gũi nhưng giàu sức gợi, phù hợp với một bài thơ được viết từ tình cảm gia đình sâu nặng.
Bằng Việt cũng không biến người bà thành một hình tượng xa vời. Bà hiện ra qua công việc hằng ngày, qua những năm tháng vất vả, qua cách chăm cháu và gìn giữ gia đình. Chính sự giản dị ấy làm người bà trở nên chân thực. Người đọc không chỉ gặp bà của riêng tác giả mà còn có thể nhận ra bóng dáng những người bà, người mẹ trong nhiều gia đình Việt Nam. Từ một kí ức riêng, bài thơ vì thế chạm tới một tình cảm có tính phổ quát.
Qua Bếp lửa, có thể thấy rõ rằng một trong những khả năng lớn của văn chương là làm cho cái quen thuộc trở nên mới mẻ. Người nghệ sĩ không nhất thiết phải tìm tới những cảnh tượng hiếm có hay những cuộc đời đặc biệt mới có thể sáng tạo. Ngược lại, nếu có một trái tim đủ sâu, họ có thể phát hiện những giá trị phi thường ngay trong một sự vật nhỏ bé. Bếp lửa bình thường nhưng qua thơ Bằng Việt lại mang sức nặng của tình thân, kí ức, quê hương và nguồn cội.
Tuy nhiên, muốn phát hiện được “âm thanh kì diệu” ấy, người nghệ sĩ không chỉ cần nhạy cảm mà còn cần tài năng. Cảm xúc nếu không được tổ chức thành hình tượng, ngôn ngữ và cấu trúc nghệ thuật phù hợp sẽ khó có sức lan tỏa. Nghệ sĩ cần biết lựa chọn chi tiết, tìm một cách biểu đạt riêng và làm cho phát hiện của mình trở thành trải nghiệm chung của người đọc. Chính ở điểm ấy, tài năng và tấm lòng gặp nhau.
Nhận định cũng cần được hiểu theo một nghĩa rộng. “Cuộc sống rất đỗi bình thường” không phải lúc nào cũng êm đềm, đẹp đẽ. Trong cái bình thường vẫn có nghèo khó, mất mát, chiến tranh, nhọc nhằn. Bếp lửa cũng không che giấu những năm đói, những tháng ngày chiến tranh và sự thiếu thốn. Nhưng từ chính bóng tối ấy, Bằng Việt lại phát hiện ra ánh sáng của tình bà cháu, sức chịu đựng và niềm tin. “Phát hiện” vì thế không có nghĩa tô hồng hiện thực mà là nhìn đủ sâu để thấy cả những tổn thương lẫn những giá trị con người được bộc lộ trong tổn thương.
Đồng thời, đây chỉ là “một trong những sứ mệnh” của nghệ sĩ. Văn chương còn có thể lên tiếng trước bất công, khám phá những vấn đề lớn của thời đại, bảo vệ phẩm giá con người và mở rộng nhận thức của chúng ta về thế giới. Nhưng khả năng phát hiện vẻ đẹp trong đời thường vẫn đặc biệt quan trọng. Nếu nghệ thuật chỉ chạy theo những điều giật gân, phi thường mà bỏ quên những gì đang diễn ra quanh con người mỗi ngày, văn chương sẽ mất đi một mạch nguồn rất sâu của sự sống.
Đối với người đọc, những tác phẩm như Bếp lửa còn mang đến một bài học nhẹ nhàng mà bền lâu: hãy biết nhìn lại những điều đang có trước khi chúng trở thành kí ức. Một bữa cơm gia đình, lời hỏi han của người thân, căn nhà nhỏ hay bóng dáng một người bà có thể rất quen hôm nay nhưng lại trở thành điều ta nhớ nhất khi mai này đi xa. Văn chương giúp ta nhận ra giá trị ấy sớm hơn, để biết sống chậm lại, quan sát kĩ hơn và yêu thương nhiều hơn.
Một người nghệ sĩ chân chính không chỉ nhìn thấy những gì nổi bật giữa cuộc đời; họ còn nghe được tiếng nói rất khẽ của những điều bình thường. Bằng Việt đã nghe thấy trong một bếp lửa nhỏ hơi ấm của bà, nhịp đập của tuổi thơ, sức sống của gia đình và ánh sáng của nguồn cội. Bởi vậy, ý kiến “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” đã nói đúng một thiên chức đẹp đẽ của nghệ thuật. Người nghệ sĩ giúp ta nhận ra rằng điều kì diệu không phải lúc nào cũng ở đâu xa; nhiều khi, nó vẫn đang lặng lẽ cháy trong chính những điều ta gặp mỗi ngày, chỉ chờ một trái tim đủ tinh tế để nhận ra và gọi tên.
Bài tham khảo Mẫu 2
Từ xưa đến nay, văn chương vẫn thường khởi nguồn từ cuộc sống, nhưng không phải mọi điều của cuộc sống khi đi vào trang viết đều tự nhiên trở thành nghệ thuật. Điều làm nên sức sống của tác phẩm chính là đôi mắt biết nhìn sâu, trái tim biết rung động và tài năng biết phát hiện của người nghệ sĩ. Có những điều trong đời sống vốn rất quen thuộc, nhỏ bé, thậm chí tưởng như chẳng đáng để lưu tâm, nhưng qua tâm hồn nghệ sĩ lại hiện lên với một vẻ đẹp khác, một ý nghĩa khác, khiến con người bỗng biết yêu hơn những gì vốn ở quanh mình. Vì thế, có ý kiến cho rằng: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường”. Đó là một quan niệm sâu sắc về thiên chức của người sáng tạo nghệ thuật: tìm thấy vẻ đẹp và những giá trị lớn lao ẩn sau cái bình dị của đời sống, rồi nâng chúng lên bằng sức mạnh của nghệ thuật.
“Sứ mệnh của người nghệ sĩ” trước hết là trách nhiệm và thiên chức mà người sáng tạo tự nguyện mang lấy trong hành trình khám phá và phản ánh cuộc đời. Người nghệ sĩ không chỉ nhìn thấy những gì đang hiện hữu, mà còn phải giúp con người hiểu sâu hơn về những điều tưởng đã quá quen. “Cuộc sống rất đỗi bình thường” là thế giới hằng ngày quanh ta, với những con người giản dị, những cảnh vật quen thuộc, những tình cảm mộc mạc và những khoảnh khắc dễ bị bỏ quên. Còn “âm thanh kì diệu” là một cách nói giàu tính hình tượng, chỉ vẻ đẹp, giá trị, chiều sâu cảm xúc và ý nghĩa nhân sinh ẩn trong chính những gì bình thường ấy. “Phát hiện cho được” lại nhấn mạnh khả năng đặc biệt của người nghệ sĩ: thấy được điều đáng quý ở nơi người khác chỉ thấy sự quen thuộc.
Như vậy, ý kiến khẳng định rằng một trong những thiên chức cao đẹp của người nghệ sĩ là từ cuộc sống bình thường mà nhận ra những giá trị phi thường. Đó là công việc của một đôi mắt biết nhìn, một trái tim biết cảm và một tài năng biết chưng cất hiện thực thành nghệ thuật. Nhờ thế, văn chương có thể khiến người đọc khi trở lại với đời sống cũ bằng một ánh nhìn mới, biết trân trọng hơn những điều vốn tưởng rất đỗi quen thân.
Quả thực, văn học bắt nguồn từ đời sống nên những gì bình dị nhất cũng chính là nguồn chất liệu vô tận cho sáng tạo. Cuộc sống bình thường không đồng nghĩa với cuộc sống tầm thường. Phía sau một dáng người lam lũ có thể là cả một đời hi sinh; phía sau một bữa cơm nghèo có thể là tình thân sâu nặng; phía sau một tình bạn tưởng mộc mạc có thể là sức mạnh nâng đỡ con người qua những năm tháng gian lao. Điều khác biệt nằm ở chỗ người nghệ sĩ có đủ tinh tế để nhận ra hay không.
Con người thường sống quá lâu giữa những điều quen thuộc nên dễ vô tình trước vẻ đẹp của chúng. Ta có thể đi qua một con đường mỗi ngày mà không còn để ý đến hàng cây, sống bên một người thân nhiều năm mà không kịp nhận ra những hi sinh lặng thầm. Người nghệ sĩ lại có khả năng dừng lại, ngắm nhìn, lắng nghe và phát hiện. Phát hiện nghệ thuật không nhất thiết là tìm ra một điều chưa ai từng thấy, mà nhiều khi là nhìn điều ai cũng biết theo một cách chưa ai từng nhìn. Văn chương vì thế có khả năng làm cho cái quen thuộc trở nên mới mẻ, làm cho cái nhỏ bé trở nên có ý nghĩa và làm cho những giá trị bình dị được nhìn nhận trong chiều sâu của chúng.
Bài thơ Đồng chí của Chính Hữu là một minh chứng đẹp cho khả năng ấy. Bài thơ không viết về những chiến công vang dội, không dựng nên hình tượng người lính bằng những lời ca ngợi lớn lao. Chính Hữu chỉ bắt đầu từ những con người rất đỗi bình thường: những anh nông dân nghèo từ những miền quê xa lạ, gặp nhau trong hàng ngũ cách mạng rồi trở thành đồng đội, đồng chí.
Hai câu thơ mở đầu “Quê hương anh nước mặn đồng chua / Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá” đã đưa người đọc trở về với xuất thân rất giản dị của người lính. Họ không phải những con người sinh ra để làm anh hùng. Họ chỉ là những người nông dân từ những vùng quê nghèo, một người từ miền “nước mặn đồng chua”, một người từ nơi “đất cày lên sỏi đá”. Chính từ những miền đất lam lũ ấy, họ bước vào cuộc kháng chiến và gặp nhau trong một mục đích chung. Từ chỗ “đôi người xa lạ”, họ dần “chẳng hẹn quen nhau”, rồi cùng chung súng, chung nhiệm vụ, chung gian khó.
Phát hiện của Chính Hữu nằm ở chỗ ông nhìn thấy tình đồng chí không phải từ những điều phi thường, mà được sinh ra từ những cái rất bình dị: cùng xuất thân nghèo khó, cùng lí tưởng chiến đấu, cùng chia sẻ gian lao. Câu thơ “Súng bên súng, đầu sát bên đầu” vừa có cái rắn rỏi của chiến đấu, vừa có sự gần gũi của tình người. Đặc biệt, câu thơ chỉ có hai tiếng “Đồng chí!” như một nốt nhấn, một sự kết tinh. Hai con người xa lạ đã trở thành tri kỉ bởi cùng mang một mục đích, cùng đi qua những ngày tháng khó khăn.
Cái “âm thanh kì diệu” của cuộc sống còn hiện lên trong những sẻ chia rất nhỏ. Người lính nhớ quê qua “ruộng nương”, “gian nhà”, “giếng nước gốc đa”. Họ không phải những con người đã dứt bỏ hoàn toàn đời sống riêng. Trái lại, quê hương vẫn luôn ở trong nỗi nhớ. Nhưng chính vì yêu quê nên họ mới rời quê để cầm súng. Tình cảm ấy không được nói bằng những lời lớn lao mà hiện ra qua những hình ảnh rất thân thuộc của làng quê Việt Nam.
Những năm tháng chiến đấu cũng không hề được tô hồng. Người lính phải đối diện với bệnh tật, thiếu thốn, rét buốt: “Áo anh rách vai / Quần tôi có vài mảnh vá / Miệng cười buốt giá / Chân không giày”. Chính Hữu nhìn thẳng vào hiện thực gian khổ. Nhưng điều đáng quý là giữa những thiếu thốn ấy, ông lại phát hiện vẻ đẹp của sự gắn bó. Một cái “thương nhau tay nắm lấy bàn tay” trở thành hình ảnh rất giản dị mà đầy sức nặng. Không có lời thề, không có những cử chỉ lớn, chỉ một cái nắm tay cũng đủ truyền hơi ấm, sự cảm thông và sức mạnh để cùng vượt qua gian khổ.
Đó chính là vẻ đẹp của phát hiện nghệ thuật. Nếu nhìn bên ngoài, người lính chỉ là những con người áo rách, chân không giày, giữa cái lạnh của núi rừng. Nhưng dưới con mắt Chính Hữu, chính trong hoàn cảnh ấy, tình đồng chí lại hiện lên sáng rõ hơn bao giờ hết. Cái bình thường không hề tầm thường. Một cái nắm tay có thể chứa cả lòng tin, tình thương và ý chí.
Đặc biệt, giá trị của phát hiện ấy đạt đến độ kết tinh trong hình ảnh cuối bài thơ: “Đầu súng trăng treo”. Trước mắt người đọc là một cảnh thực: những người lính đứng phục kích giữa rừng đêm, đầu súng hướng lên trời, vầng trăng như treo lơ lửng nơi đầu súng. Nhưng dưới ngòi bút Chính Hữu, hình ảnh ấy vượt khỏi sự tả thực để trở thành một biểu tượng giàu sức gợi. “Súng” gợi chiến tranh, nhiệm vụ, hiện thực khắc nghiệt; “trăng” gợi hòa bình, vẻ đẹp, chất thơ và những mơ ước thanh bình. Hai hình ảnh tưởng đối lập lại đứng cạnh nhau, tạo nên một sự hòa hợp đặc biệt.
Chính ở đây, có thể thấy rõ tài năng của người nghệ sĩ. Không chỉ phát hiện vẻ đẹp trong đời sống bình thường, Chính Hữu còn biết chuyển hóa phát hiện ấy thành hình tượng nghệ thuật có sức ám ảnh. Người lính vẫn đang đứng giữa chiến tranh, nhưng trong tâm hồn họ vẫn có chỗ cho ánh trăng, cho vẻ đẹp và những ước vọng. Câu thơ ngắn mà mở ra một chiều sâu lớn: giữa gian khổ, con người vẫn giữ được sự lãng mạn; giữa chiến tranh, họ vẫn hướng tới hòa bình.
Bài thơ Đồng chí vì thế không làm người đọc xúc động bởi những điều phi thường. Sức lay động của nó nằm chính ở sự mộc mạc. Người lính trong thơ Chính Hữu gần gũi như những con người ta có thể gặp ở bất cứ làng quê nào. Tình đồng chí của họ cũng không được xây dựng từ những lời lẽ cao siêu, mà từ sự sẻ chia rất nhỏ trong cuộc sống. Chính Hữu đã phát hiện “âm thanh kì diệu” ngay giữa chiến tranh gian khổ: đó là tình người, là sự gắn bó, là sức mạnh tinh thần nảy sinh từ những con người bình dị.
Qua đó, nhận định đã chỉ ra một phẩm chất quan trọng của người nghệ sĩ. Người nghệ sĩ cần có một đôi mắt tinh tế để nhận ra điều người khác dễ bỏ qua, một trái tim nhạy cảm để rung động trước nó và một tài năng đủ lớn để biến rung động ấy thành nghệ thuật. Nhưng cần hiểu rằng đây chỉ là “một trong những sứ mệnh” của nghệ sĩ. Văn chương còn có thể khám phá những vấn đề lớn của thời đại, lên tiếng trước bất công, bảo vệ phẩm giá con người và mở rộng giới hạn nhận thức của chúng ta về cuộc sống.
Cũng không nên hiểu “cuộc sống rất đỗi bình thường” chỉ là những gì êm đềm, đẹp đẽ. Trong Đồng chí, cái bình thường còn có rét mướt, đói nghèo, bệnh tật và chiến tranh. Điều quan trọng là nhà thơ không né tránh hiện thực, nhưng từ trong hiện thực ấy lại nhìn thấy sức mạnh của con người. “Phát hiện” vì thế không phải là tô hồng cuộc sống mà là nhìn sâu hơn để thấy cả bóng tối lẫn ánh sáng, cả gian khổ lẫn vẻ đẹp.
“Âm thanh kì diệu” cũng không thể là điều người nghệ sĩ tùy tiện áp đặt lên hiện thực. Nó phải được phát hiện từ trải nghiệm chân thực và sự gắn bó với đời sống. Chính Hữu từng là người lính, từng sống trong môi trường chiến đấu nên những gì ông viết về tình đồng chí có được sự chân thành và sức thuyết phục đặc biệt. Cái đẹp của bài thơ không phải sự tưởng tượng xa rời thực tế mà được chưng cất từ chính hiện thực mà nhà thơ đã sống qua.
Nếu văn chương chỉ mải mê tìm kiếm những điều phi thường, những sự kiện giật gân mà quên đi đời sống bình dị, nghệ thuật sẽ dễ trở nên xa lạ với con người. Bởi phần lớn cuộc đời chúng ta vốn được làm nên từ những ngày tháng bình thường, từ những mối quan hệ bình dị, từ những hành động nhỏ nhưng bền bỉ. Chính nơi ấy lại chứa đựng nhiều giá trị lâu dài nhất.
Đối với người đọc, những tác phẩm như Đồng chí còn dạy một cách nhìn sống đẹp. Sau khi đọc bài thơ, ta có thể hiểu rằng tình cảm lớn không nhất thiết phải biểu hiện bằng những lời lớn. Một cái nắm tay, một lần chia sẻ, một sự đồng hành trong gian khó đôi khi đã đủ làm nên tình người. Văn chương giúp ta biết dừng lại trước những điều tưởng quá quen và nhận ra trong đó những giá trị mà ta từng vô tình bỏ quên.
Có lẽ thiên chức đẹp đẽ của nghệ thuật không chỉ là đưa con người đến với những gì lộng lẫy, mà còn là giúp ta nhận ra sự kì diệu vẫn hiện diện trong đời sống thường ngày. Chính Hữu đã làm được điều ấy trong Đồng chí: từ những người nông dân nghèo, những manh áo rách, đôi chân không giày, một cái nắm tay và vầng trăng nơi đầu súng, ông đã dựng nên vẻ đẹp của cả một thế hệ người lính. Bởi vậy, ý kiến “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” không chỉ nói đúng về thiên chức của người nghệ sĩ, mà còn gợi nhắc người đọc một điều giản dị: cái đẹp nhiều khi chẳng ở đâu xa, nó vẫn âm thầm hiện hữu quanh ta, chỉ chờ một tâm hồn đủ tinh tế để lắng nghe và nhận ra.
Bài tham khảo Mẫu 3
Cuộc sống mỗi ngày được tạo nên từ rất nhiều điều nhỏ bé. Một công việc lặp đi lặp lại, một cuộc gặp ngắn ngủi, một người âm thầm làm việc ở nơi không ai biết đến – tất cả có thể dễ dàng bị xem là bình thường. Nhưng văn chương thường bắt đầu chính từ khoảnh khắc người nghệ sĩ nhận ra trong cái bình thường ấy một vẻ đẹp mà người khác chưa kịp nhìn thấy. Vì thế, có ý kiến cho rằng: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường”. Nhận định đã nói đúng một thiên chức quan trọng của người sáng tạo nghệ thuật: bằng sự nhạy cảm và tài năng, họ tìm ra những giá trị sâu xa ẩn dưới bề mặt quen thuộc của đời sống, rồi biến những phát hiện ấy thành nghệ thuật để giúp con người nhìn cuộc sống bằng một ánh mắt mới. Truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa của Nguyễn Thành Long là một minh chứng đẹp cho điều đó.
“Sứ mệnh của người nghệ sĩ” có thể hiểu là trách nhiệm mà người sáng tạo tự nguyện đảm nhận trong hành trình quan sát, khám phá và phản ánh cuộc sống. “Cuộc sống rất đỗi bình thường” là thế giới diễn ra hằng ngày với những công việc quen thuộc, những con người giản dị và những khoảnh khắc tưởng như không có gì đặc biệt. Còn “âm thanh kì diệu” là cách nói hình tượng để chỉ những vẻ đẹp, giá trị và ý nghĩa sâu xa ẩn trong chính những điều bình thường ấy. “Phát hiện cho được” nhấn mạnh khả năng riêng của người nghệ sĩ: nhìn thấy điều đáng quý ở nơi người khác có thể chỉ thấy sự quen thuộc.
Như vậy, ý kiến muốn khẳng định rằng người nghệ sĩ chân chính không nhất thiết phải đi tìm những câu chuyện phi thường mới tạo nên nghệ thuật. Điều quan trọng hơn là biết nhìn sâu vào đời sống, nhận ra cái đẹp trong một công việc âm thầm, một con người ít được chú ý hay một khoảnh khắc rất đỗi giản dị. Chính khả năng phát hiện ấy giúp văn chương làm cho cái quen trở nên mới, cái nhỏ bé trở nên có ý nghĩa và khiến người đọc sau khi khép trang sách có thể nhìn lại cuộc sống quanh mình bằng một cách khác.
Điều đó hoàn toàn có cơ sở bởi văn học vốn bắt nguồn từ đời sống. Cuộc sống bình thường không bao giờ đồng nghĩa với cuộc sống tầm thường. Một con người không nổi tiếng vẫn có thể mang trong mình một lí tưởng đẹp; một công việc ít ai để ý vẫn có thể đóng góp lớn cho cộng đồng; một cuộc gặp chỉ diễn ra trong vài chục phút vẫn có thể khiến con người hiểu nhau hơn. Chính vì sống quá lâu giữa những điều quen thuộc, con người đôi khi dễ trở nên vô tâm với chúng. Người nghệ sĩ lại có khả năng dừng lại, nhìn kĩ hơn và nghe được “âm thanh” mà người khác dễ bỏ qua.
Lặng lẽ Sa Pa của Nguyễn Thành Long được xây dựng từ một câu chuyện rất giản dị. Một chuyến xe dừng lại giữa đường, ông họa sĩ và cô kĩ sư trẻ có dịp gặp anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn. Cuộc gặp ngắn ngủi ấy gần như không có biến cố lớn. Nhưng chính từ một tình huống rất bình thường, Nguyễn Thành Long đã phát hiện ra vẻ đẹp của những con người đang âm thầm lao động cho đất nước.
Anh thanh niên là nhân vật trung tâm của phát hiện ấy. Anh sống một mình trên đỉnh núi cao, làm công việc khí tượng kiêm vật lí địa cầu. Công việc của anh đòi hỏi sự chính xác, đều đặn và tinh thần trách nhiệm cao. Dù mưa, tuyết hay đêm khuya, anh vẫn phải thực hiện nhiệm vụ đúng giờ. Có khi phải thức dậy giữa đêm lạnh để làm việc, nhưng anh không xem đó là điều đáng kể. Điều khiến anh cảm thấy hạnh phúc chính là biết rằng những số liệu mình thu thập có ích cho sản xuất và chiến đấu.
Nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, công việc ấy rất dễ bị xem là đơn điệu, cô độc. Nhưng dưới cái nhìn của Nguyễn Thành Long, chính sự lặp lại âm thầm ấy lại chứa đựng một vẻ đẹp lớn: ý thức trách nhiệm và tình yêu công việc. Anh thanh niên không cần ai giám sát, cũng không mong được tuyên dương. Anh làm việc bởi hiểu công việc của mình có ý nghĩa. Qua nhân vật này, nhà văn khiến người đọc nhận ra rằng giá trị của một con người không nhất thiết nằm ở những việc gây tiếng vang, mà có thể nằm trong cách họ làm một công việc nhỏ bằng tất cả sự nghiêm túc.
Vẻ đẹp của anh còn nằm ở cách sống. Sống một mình nhưng anh không để cuộc sống trở nên nghèo nàn. Anh trồng hoa, đọc sách, nuôi gà, sắp xếp căn nhà gọn gàng. Khi gặp khách, anh vui vẻ, chân thành, hái hoa tặng cô kĩ sư, biếu bác lái xe củ tam thất cho vợ bác. Những việc ấy rất nhỏ, nhưng lại cho thấy một đời sống tinh thần phong phú và một tấm lòng luôn hướng về người khác. Anh sống giữa “lặng lẽ” nhưng không hề cô độc trong tâm hồn.
Đặc biệt, khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung, anh lại ngượng ngùng và giới thiệu những người khác mà anh cho rằng đáng được ghi nhận hơn: ông kĩ sư vườn rau, người cán bộ nghiên cứu sét. Chi tiết này khiến vẻ đẹp của anh trở nên tự nhiên hơn. Nguyễn Thành Long không biến nhân vật thành một người tự ý thức về sự cao cả của mình. Ngược lại, anh xem những việc mình làm là bình thường. Chính sự khiêm nhường ấy lại làm cho người đọc nhận ra giá trị của anh rõ hơn.
Không chỉ anh thanh niên, truyện còn gợi lên cả một thế giới những con người đang lặng lẽ làm việc. Họ có thể không xuất hiện trực tiếp nhiều, nhưng đều góp phần tạo nên một “Sa Pa” khác – không chỉ đẹp bởi mây núi mà còn đẹp bởi những con người đang cống hiến. Đây chính là phát hiện quan trọng của Nguyễn Thành Long: phía sau vẻ yên tĩnh của một miền đất tưởng như chỉ dành cho nghỉ ngơi là nhịp lao động bền bỉ của biết bao con người.
Giá trị của phát hiện ấy còn được thể hiện trong cách nhà văn xây dựng tác phẩm. Nguyễn Thành Long không tạo ra những xung đột gay gắt. Ông chọn một cuộc gặp rất ngắn, một không khí nhẹ nhàng, một giọng kể trong trẻo để làm nổi bật vẻ đẹp của nhân vật. Chính cách kể ấy phù hợp với thế giới mà ông muốn khám phá: những điều đẹp đẽ không ồn ào mà âm thầm hiện diện.
Hình ảnh Sa Pa cũng được miêu tả với vẻ thơ mộng, trong trẻo, như một phông nền giúp vẻ đẹp con người nổi bật hơn. Thiên nhiên và con người không tách rời nhau. Giữa không gian mây núi, những người lao động hiện lên càng trong sáng và đáng quý. Qua đó, Nguyễn Thành Long đã biến một cuộc gặp bình thường thành một trải nghiệm nghệ thuật giàu sức gợi.
Có thể nói, “âm thanh kì diệu” trong Lặng lẽ Sa Pa chính là âm thanh của trách nhiệm, của lòng yêu nghề, sự khiêm nhường và khát vọng sống có ích. Đó không phải thứ âm thanh ồn ào mà là một nhịp sống âm thầm. Nếu người đọc không dừng lại đủ lâu, có thể họ cũng sẽ đi qua những con người như anh thanh niên mà không nhận ra. Chính văn chương khiến ta dừng lại.
Nhận định vì thế đã chỉ ra một phẩm chất quan trọng của người nghệ sĩ: phải có một đôi mắt tinh tế để nhìn thấy điều người khác bỏ qua, một trái tim nhạy cảm để rung động và một tài năng đủ sức biến phát hiện thành hình tượng nghệ thuật. Tuy nhiên, đây chỉ là “một trong những sứ mệnh” của nghệ sĩ. Văn chương còn có thể lên tiếng trước bất công, khám phá những vấn đề lớn của thời đại, bảo vệ phẩm giá con người và mở rộng giới hạn nhận thức.
Cũng không nên hiểu “cuộc sống rất đỗi bình thường” chỉ là những gì êm đềm. Trong gian khó, thiếu thốn hay chiến tranh, người nghệ sĩ vẫn có thể phát hiện phẩm chất đẹp của con người. “Phát hiện” cũng không có nghĩa là tô hồng hiện thực. Nhà văn chân chính phải nhìn thấy cả khó khăn, cô đơn, nhọc nhằn, nhưng từ đó nhận ra điều gì khiến con người vẫn sống có ý nghĩa.
“Âm thanh kì diệu” càng không phải điều người nghệ sĩ tùy tiện gán cho đời sống. Nó phải được rút ra từ quan sát chân thực và sự hiểu biết sâu sắc. Chính vì thế, một tác phẩm hay luôn khiến người đọc cảm thấy rằng những điều đẹp đẽ trong đó vốn đã tồn tại ngoài đời, chỉ là trước đây ta chưa từng nhìn chúng theo cách ấy.
Nếu văn chương chỉ chạy theo những câu chuyện giật gân và những con người phi thường, nghệ thuật sẽ dễ trở nên xa lạ với phần lớn đời sống thực. Bởi cuộc đời của chúng ta phần nhiều được làm nên từ những ngày rất bình thường. Và chính trong những ngày bình thường ấy, những giá trị bền vững nhất như trách nhiệm, tình yêu, sự tử tế và lòng tận tụy lại thường được bộc lộ rõ nhất.
Đối với người đọc, Lặng lẽ Sa Pa không chỉ giúp ta hiểu thêm một kiểu người đẹp trong cuộc sống, mà còn gợi một cách sống. Sau khi đọc truyện, ta có thể nhìn khác về những con người đang làm việc âm thầm quanh mình: một người lao động, một người giáo viên, một nhân viên trực đêm, một người làm công việc ít ai chú ý. Không phải mọi đóng góp đều cần xuất hiện dưới ánh đèn. Có những giá trị càng lặng lẽ càng đáng trân trọng.
Nguyễn Thành Long đã không đi tìm cái phi thường ở một nơi quá xa. Ông chỉ dừng lại trước một con người trẻ tuổi sống giữa núi cao, làm một công việc đều đặn mỗi ngày, rồi từ đó phát hiện một vẻ đẹp có sức lay động lâu dài. Bởi vậy, ý kiến “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” đã nói đúng một thiên chức quan trọng của văn chương. Nghệ thuật không chỉ cho ta thấy những điều mới, mà còn giúp ta nhìn lại những điều đã quá quen bằng một ánh mắt sâu hơn. Và đôi khi, chính nhờ văn chương, ta mới nhận ra rằng điều kì diệu vẫn đang tồn tại rất gần mình, trong những con người bình thường đang lặng lẽ làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.
Bài tham khảo Mẫu 4
Có những vẻ đẹp không ồn ào mà chỉ hiện ra khi con người chịu khó dừng lại thật lâu để nhìn. Một mặt ao trong, một chiếc lá khẽ rơi, một làn gió rất nhẹ hay một khoảng trời thu xanh ngắt có thể quen đến mức người ta dễ bước qua. Nhưng dưới con mắt của người nghệ sĩ, những gì tưởng chừng bé nhỏ ấy lại mang một sức sống riêng, một chiều sâu cảm xúc riêng. Bởi thế, có ý kiến cho rằng: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường”. Nhận định ấy đã nói đúng một thiên chức quan trọng của nghệ thuật: từ những gì quen thuộc nhất, người nghệ sĩ bằng sự tinh tế và tài năng của mình phải khám phá ra cái đẹp, cái đáng quý và những ý nghĩa mà con người thường ngày dễ bỏ quên.
“Sứ mệnh của người nghệ sĩ” là trách nhiệm mà người sáng tạo nghệ thuật tự nguyện mang lấy trong hành trình quan sát, cảm nhận và phản ánh cuộc sống. “Cuộc sống rất đỗi bình thường” là thế giới gần gũi quanh ta, nơi có những cảnh vật, con người, sự việc và khoảnh khắc diễn ra hằng ngày. Còn “âm thanh kì diệu” là một cách nói giàu hình tượng, chỉ những vẻ đẹp, giá trị và chiều sâu cảm xúc ẩn sau bề mặt quen thuộc ấy. “Phát hiện cho được” nhấn mạnh vào khả năng riêng biệt của nghệ sĩ: không chỉ nhìn mà còn phải thấy, không chỉ nghe mà còn phải cảm, không chỉ ghi lại hiện thực mà còn phải tìm ra ý nghĩa mới trong những gì vốn đã rất quen.
Như vậy, ý kiến muốn khẳng định rằng một trong những thiên chức đẹp đẽ của người nghệ sĩ là phát hiện cái phi thường trong cái bình thường. Đó không nhất thiết phải là những sự kiện lớn lao hay những con người đặc biệt. Đôi khi, một khoảnh khắc tĩnh lặng của thiên nhiên, một hành động nhỏ, một nỗi niềm kín đáo cũng có thể trở thành chất liệu nghệ thuật quý giá nếu người nghệ sĩ biết nhìn sâu và biết chuyển hóa rung động ấy thành hình tượng có sức lay động.
Văn học vốn bắt nguồn từ đời sống, bởi vậy những gì bình dị nhất luôn là nguồn chất liệu rộng lớn cho sáng tạo. Cuộc sống bình thường không hề đồng nghĩa với tầm thường. Chính trong cái quen thuộc mới có thể chứa những lớp ý nghĩa bền vững nhất. Một chiếc lá rơi có thể gợi thời gian trôi, một làn nước yên có thể phản chiếu tâm trạng, một khoảng vắng có thể mở ra cả một nỗi cô đơn. Con người vì sống quá lâu giữa những điều quen thuộc nên đôi khi không còn nhận ra vẻ đẹp của chúng. Người nghệ sĩ thì khác: họ biết dừng lại, quan sát, lắng nghe và phát hiện những điều người khác dễ bỏ qua.
Bài thơ Thu điếu của Nguyễn Khuyến là một minh chứng tiêu biểu. Cả bài thơ chỉ xoay quanh một cảnh câu cá mùa thu ở làng quê Bắc Bộ. Không có biến cố, không có nhân vật đông đảo, không có sự việc bất thường. Nhưng từ một không gian rất đỗi quen thuộc, Nguyễn Khuyến đã phát hiện và tạo nên cả một thế giới thu thanh sơ, tĩnh lặng mà giàu chiều sâu.
Ngay ở hai câu đầu, nhà thơ đã đưa người đọc đến một không gian nhỏ bé, gần gũi: “Ao thu lạnh lẽo nước trong veo / Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo”. Ao thu, nước trong, chiếc thuyền câu đều là những hình ảnh rất bình thường của làng quê. Nhưng dưới ngòi bút Nguyễn Khuyến, sự bình thường ấy được gạn lọc thành một vẻ đẹp tinh khiết. Cái lạnh của mùa thu, độ trong của mặt nước, sự nhỏ bé của chiếc thuyền cùng phối hợp tạo nên một không gian yên ắng, thanh vắng. Chỉ một vài nét chấm phá, nhà thơ đã khiến người đọc như cảm nhận được hơi thu se lạnh và vẻ thanh sạch của cảnh vật.
Đến những câu tiếp theo, cảnh thu được nhìn bằng một đôi mắt cực kì tinh tế: “Sóng biếc theo làn hơi gợn tí / Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo”. Chuyển động trong bài thơ rất nhẹ. Sóng chỉ “hơi gợn tí”, lá cũng chỉ “khẽ đưa vèo”. Nếu không thật sự chú ý, con người có thể không nhận ra những chuyển động nhỏ bé ấy. Nhưng Nguyễn Khuyến lại nghe được nhịp thở của mùa thu trong chính cái rất khẽ, rất mỏng manh đó. Đây chính là một biểu hiện rõ của khả năng “phát hiện cho được” cái kì diệu trong đời sống bình thường.
Không gian tiếp tục được mở rộng trong hai câu: “Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt / Ngõ trúc quanh co khách vắng teo”. Cảnh vật vẫn quen thuộc: trời, mây, ngõ trúc. Nhưng sự phối hợp của màu sắc và trạng thái khiến bức tranh mang một vẻ riêng. “Trời xanh ngắt” tạo cảm giác cao, sâu, trong trẻo; “khách vắng teo” lại làm nổi bật sự tĩnh lặng của làng quê. Cả không gian như được đặt trong một khoảng ngưng đọng, rất ít âm thanh, rất ít chuyển động.
Chính sự tĩnh lặng ấy làm cho âm thanh cuối bài trở nên đặc biệt: “Cá đâu đớp động dưới chân bèo”. Âm thanh rất nhỏ, chỉ là một tiếng cá đớp nước, nhưng trong khung cảnh gần như im phăng phắc, nó trở thành điểm nhấn. Nói cách khác, Nguyễn Khuyến đã nghe được “âm thanh kì diệu” theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa biểu tượng. Một âm thanh bé nhỏ của đời sống thường ngày bỗng có sức làm rung cả không gian tĩnh lặng. Qua đó, người đọc cảm nhận sâu hơn vẻ yên bình của cảnh vật và sự nhạy cảm tinh tế của thi nhân.
Nhưng cái hay của Thu điếu không chỉ nằm ở việc tái hiện một cảnh thu đẹp. Đằng sau cảnh vật còn thấp thoáng tâm trạng của con người. Nhân vật trữ tình xuất hiện trong tư thế “tựa gối ôm cần”, tưởng như đang nhàn tản câu cá, nhưng thực ra có một nỗi niềm sâu kín. Cảnh vật càng vắng, tâm hồn con người càng hiện rõ. Không gian thanh tĩnh, cô quạnh dường như cũng phản chiếu trạng thái suy tư, lặng lẽ của Nguyễn Khuyến trong những năm ông lui về quê ở ẩn.
Vì vậy, “âm thanh kì diệu” mà Nguyễn Khuyến phát hiện không chỉ là cái đẹp của mùa thu làng quê. Nó còn là khả năng để cảnh vật chạm vào tâm trạng con người. Một ao thu, một chiếc thuyền, một ngõ trúc, một tiếng cá đớp nước trở thành nơi gửi gắm một tâm hồn nhiều suy tư. Cuộc sống bình thường bỗng mở ra chiều sâu tinh thần.
Giá trị của phát hiện còn được thể hiện trong cách Nguyễn Khuyến biến những điều bình dị thành nghệ thuật. Bài thơ sử dụng thể thất ngôn bát cú Đường luật chặt chẽ nhưng ngôn ngữ lại rất thuần Việt, tự nhiên, gần gũi. Những từ ngữ như “tẻo teo”, “vắng teo”, “hơi gợn tí”, “khẽ đưa vèo” vừa dân dã vừa giàu sức gợi. Cách gieo vần “eo” tạo nên âm hưởng nhỏ, gọn, khép, rất phù hợp với không gian thu tĩnh lặng và thu hẹp.
Màu sắc trong bài thơ cũng được chọn lọc tinh tế: nước “trong veo”, sóng “biếc”, lá “vàng”, trời “xanh ngắt”. Không cần nhiều chi tiết, Nguyễn Khuyến vẫn dựng lên một bức tranh có chiều sâu và thần thái. Nghệ thuật ở đây không nằm ở sự cầu kì mà ở khả năng làm cho mỗi chi tiết nhỏ đều có sức gợi lớn. Chính tài năng sáng tạo đã giúp những cảnh vật rất quen thuộc trở nên mới mẻ dưới ánh nhìn của thi nhân.
Qua Thu điếu, có thể thấy rõ văn chương có khả năng làm cho cái bình thường trở nên có ý nghĩa. Một buổi câu cá mùa thu, vốn chẳng có gì đặc biệt, lại trở thành một trong những bức tranh thu đẹp nhất của thơ ca Việt Nam. Điều đó chứng minh rằng nghệ sĩ không cần lúc nào cũng đi tìm những điều xa lạ. Cái quan trọng hơn là phải nhìn thật sâu vào những gì đang có.
Nhận định trên vì thế đã chỉ ra một phẩm chất quan trọng của người nghệ sĩ. Họ cần một đôi mắt tinh tế để thấy điều người khác không thấy, một trái tim nhạy cảm để rung động trước những điều nhỏ bé và một tài năng đủ sức biến rung động ấy thành nghệ thuật. Tuy nhiên, đây chỉ là “một trong những sứ mệnh” của nghệ sĩ. Văn chương còn phải khám phá sự thật của đời sống, phản ánh những vấn đề của con người và thời đại, bảo vệ phẩm giá và mở rộng nhận thức của con người.
Cũng không nên hiểu “cuộc sống rất đỗi bình thường” chỉ là những gì êm đẹp. Trong đời sống còn có nghèo khó, mất mát, cô đơn, chiến tranh và những thử thách. Người nghệ sĩ có thể phát hiện vẻ đẹp trong chính những hoàn cảnh ấy. Điều quan trọng là sự phát hiện phải xuất phát từ quan sát chân thực, trải nghiệm sâu sắc và tình cảm chân thành, chứ không phải sự áp đặt chủ quan.
“Phát hiện” cũng không có nghĩa là tô hồng hiện thực. Nguyễn Khuyến không chỉ nhìn thấy một mùa thu đẹp mà còn gửi vào đó nỗi vắng lặng của tâm hồn. Nghệ thuật chân chính luôn có khả năng nhìn thấy cả ánh sáng lẫn bóng tối, cả vẻ đẹp lẫn những nỗi niềm phía sau nó. Chính sự chân thực ấy làm cho cái đẹp trở nên có chiều sâu.
Nếu người nghệ sĩ chỉ chạy theo những điều phi thường, những sự kiện lớn hoặc những gì gây chú ý, văn chương rất dễ bỏ quên phần đời sống bền vững nhất của con người. Phần lớn cuộc đời ta vốn được làm nên từ những ngày bình thường. Và chính trong những ngày bình thường ấy, vẻ đẹp của thiên nhiên, tình cảm, kí ức và tâm hồn vẫn lặng lẽ hiện hữu.
Đối với người đọc, những tác phẩm như Thu điếu còn dạy một cách nhìn sống. Sau khi đọc bài thơ, có lẽ ta sẽ biết dừng lại lâu hơn trước một buổi chiều, một mặt nước, một chiếc lá rơi hay một khoảng trời đang đổi sắc. Văn chương giúp con người phát hiện vẻ đẹp không chỉ trong tác phẩm mà cả trong đời sống của chính mình.
Nguyễn Khuyến đã từ một ao thu nhỏ bé, một chiếc thuyền câu, một chiếc lá vàng và một tiếng cá đớp nước mà tạo nên cả một thế giới nghệ thuật có sức sống lâu bền. Bởi thế, ý kiến “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” đã chạm đúng một thiên chức quan trọng của nghệ thuật. Người nghệ sĩ chân chính không chỉ đi tìm cái mới ở những nơi xa lạ, mà còn giúp con người nhận ra rằng ngay trong những gì quen thuộc nhất vẫn luôn có một vẻ đẹp đang chờ được lắng nghe, một ý nghĩa đang chờ được gọi tên.
Bài tham khảo Mẫu 5
Trong đời sống, có những điều lớn lao lại bắt đầu từ những gì rất gần gũi. Một bữa cơm được sẻ chia, một mối ân tình giữa người với người, một phút xấu hổ trước cảnh nước mất nhà tan hay một lời tự nhắc mình phải sống cho xứng đáng – tất cả đều có thể trở thành nơi khởi phát những giá trị tinh thần lớn. Người nghệ sĩ chân chính là người nhìn ra được chiều sâu ấy. Bởi thế, ý kiến: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” đã khẳng định một thiên chức quan trọng của người sáng tạo nghệ thuật: từ những điều quen thuộc của đời sống, phát hiện vẻ đẹp, ý nghĩa và sức mạnh tinh thần ẩn sâu bên trong, rồi chuyển hóa chúng thành tác phẩm có khả năng lay động con người. Hịch tướng sĩ của Trần Hưng Đạo, dù gắn với một thời khắc lịch sử lớn lao, vẫn là minh chứng đặc biệt cho khả năng tìm thấy sức mạnh phi thường từ những tình cảm và quan hệ rất gần gũi của con người.
“Sứ mệnh của người nghệ sĩ” là trách nhiệm mà người sáng tạo tự nguyện mang lấy trong quá trình quan sát, cảm nhận và giúp con người hiểu sâu hơn về cuộc sống. “Cuộc sống rất đỗi bình thường” là thế giới quen thuộc của những con người, tình cảm, hành động, mối quan hệ thường ngày mà đôi khi vì quá quen, ta không còn nhận ra giá trị của chúng. “Âm thanh kì diệu” là cách nói giàu hình ảnh để chỉ những vẻ đẹp, ý nghĩa, sức mạnh tinh thần ẩn sau bề mặt bình thường ấy. Còn “phát hiện cho được” nhấn mạnh khả năng riêng của người nghệ sĩ: không chỉ thấy những gì hiện hữu mà phải nhìn ra chiều sâu trong đó.
Như vậy, ý kiến muốn nói rằng người nghệ sĩ không nhất thiết chỉ hướng tới những gì lạ lùng, phi thường. Nhiều khi điều đáng quý nhất của nghệ thuật là giúp con người nhận ra rằng cái phi thường vẫn đang ẩn trong đời sống quen thuộc. Một tình bạn có thể chứa đựng sự hi sinh, một gia đình có thể nuôi dưỡng lòng biết ơn, một công việc bình thường có thể bộc lộ phẩm chất lớn, và một mối quan hệ chủ tướng trong chiến tranh cũng có thể trở thành nơi kết tinh của nghĩa tình, trách nhiệm và lòng yêu nước.
Văn học bắt nguồn từ cuộc sống nên những gì bình dị chính là nguồn chất liệu gần gũi nhất cho người nghệ sĩ. Cuộc sống bình thường không đồng nghĩa với tầm thường. Phía sau một hành động nhỏ có thể là một phẩm chất lớn; phía sau một tình cảm riêng tư có thể là một giá trị chung của cộng đồng. Người bình thường nhiều khi quen sống giữa những điều ấy nên dễ bỏ qua, nhưng người nghệ sĩ có khả năng nhìn kĩ hơn, nghĩ sâu hơn và phát hiện trong cái quen một ý nghĩa mới. Bởi vậy, cái mới trong nghệ thuật không chỉ nằm ở đối tượng chưa từng xuất hiện, mà còn nằm ở cách nhìn mới đối với điều đã quá quen.
Đặt trong ánh sáng ấy, Hịch tướng sĩ của Trần Hưng Đạo là một tác phẩm rất đáng chú ý. Tác phẩm ra đời trước nguy cơ xâm lược của quân Nguyên – Mông, khi vận mệnh dân tộc đứng trước thử thách lớn. Thoạt nhìn, đây dường như là một văn bản chỉ nói tới việc lớn của quốc gia. Nhưng sức lay động của tác phẩm lại không chỉ đến từ những lời kêu gọi cứu nước, mà còn từ việc Trần Hưng Đạo đã bắt đầu bằng những tình cảm và mối quan hệ rất gần gũi giữa con người với con người.
Ông nhắc lại cách mình đối đãi với tướng sĩ: không có áo thì cho áo, không có ăn thì cho cơm; quan nhỏ thì thăng chức, lương ít thì cấp bổng; đi thủy cho thuyền, đi bộ cho ngựa. Những điều ấy trước hết là những chăm lo rất cụ thể trong đời sống. Nhưng dưới ngòi bút Trần Hưng Đạo, chúng không chỉ là chuyện cơm áo hay vật chất. Đằng sau đó là tình nghĩa giữa chủ tướng và quân sĩ, là mối gắn bó được xây dựng bằng sự quan tâm và chia sẻ.
Chính từ cái rất đời thường ấy, Trần Hưng Đạo khơi dậy một câu hỏi lớn hơn: khi đã nhận được sự đối đãi chân tình, con người phải sống thế nào cho xứng đáng? Một bữa cơm, một manh áo, một sự sẻ chia vốn là chuyện gần gũi, nhưng trong hoàn cảnh đất nước nguy nan, chúng trở thành nền tảng của đạo nghĩa và trách nhiệm. Trần Hưng Đạo đã phát hiện trong quan hệ đời thường một sức mạnh có thể chuyển hóa thành lòng trung thành và ý chí chiến đấu.
Cũng từ đó, ông chỉ ra sự đối lập giữa một bên là nghĩa vụ lớn lao trước vận nước, một bên là những thú vui đời thường khiến con người dễ quên trách nhiệm. Ông phê phán thái độ ham chọi gà, mê cờ bạc, chăm lo ruộng vườn, quyến luyến vợ con, chỉ nghĩ đến của cải và thú vui riêng khi kẻ thù đang đe dọa đất nước. Những thú vui ấy tự thân vốn rất bình thường. Nhưng đặt trong hoàn cảnh quốc gia lâm nguy, chúng lại trở thành biểu hiện của sự thờ ơ đáng trách.
Đây chính là một phát hiện quan trọng của Trần Hưng Đạo: cùng một hành động, giá trị của nó thay đổi tùy vào hoàn cảnh và trách nhiệm của con người. Chăm lo gia đình là điều tự nhiên, nhưng nếu chỉ biết đến gia đình mà quên đất nước đang nguy nan thì tình riêng đã trở thành sự nhỏ hẹp. Từ những lựa chọn rất đời thường, tác giả đặt ra một vấn đề lớn về cách sống: con người không thể chỉ sống cho mình khi cộng đồng đang cần đến mình.
Đặc biệt, Hịch tướng sĩ còn làm hiện lên một “âm thanh kì diệu” khác: lòng yêu nước được biểu hiện qua những cảm xúc rất con người. Trần Hưng Đạo không nói về tình yêu nước như một khái niệm lạnh lùng. Ông diễn tả nỗi đau trước cảnh quân giặc ngạo mạn, sự căm giận đến mức “tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối”, “ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa”. Những biểu hiện ấy rất gần với đời sống cảm xúc của một con người: mất ăn, mất ngủ, đau đớn, day dứt. Chính sự cụ thể đó khiến lòng yêu nước trở nên chân thật và có sức truyền cảm mạnh mẽ.
Từ nỗi đau riêng, Trần Hưng Đạo vươn tới một khát vọng chung: quyết không để quốc gia rơi vào tay giặc. Cảm xúc cá nhân vì thế được nâng lên thành ý thức cộng đồng. Điều kì diệu nằm ở chỗ một con người có thể biến nỗi đau trong lòng thành sức mạnh tinh thần, rồi dùng chính sức mạnh ấy để đánh thức người khác. Đây cũng là cách văn chương làm cho một cảm xúc riêng vượt ra khỏi cá nhân và trở thành tiếng nói chung.
Hịch tướng sĩ còn cho thấy giá trị của phát hiện nghệ thuật không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở cách biểu đạt. Trần Hưng Đạo sử dụng lối lập luận chặt chẽ, khi ôn tồn nhắc nhở, khi đau xót, khi trách móc, khi dồn dập thúc giục. Những câu văn biền ngẫu giàu nhịp điệu, những phép đối, phép liệt kê, những câu hỏi mang tính chất cảnh tỉnh khiến lời văn có sức cuốn mạnh. Người đọc không chỉ hiểu điều tác giả muốn nói mà còn bị kéo vào mạch cảm xúc của ông.
Đặc biệt, việc đặt những hình ảnh gần gũi như cơm áo, vợ con, ruộng vườn, thú vui bên cạnh những khái niệm lớn như danh dự, đất nước, chiến thắng và mất nước đã tạo nên hiệu quả nghệ thuật rõ nét. Trần Hưng Đạo không kêu gọi tướng sĩ bằng những lời hoàn toàn xa lạ với cuộc sống của họ. Ông bắt đầu từ chính những gì họ đang sống, đang hưởng, đang quan tâm, rồi từ đó dẫn họ tới một ý thức lớn hơn. Nhờ vậy, lời hịch không trở thành một bài giảng khô cứng mà mang sức mạnh của một cuộc đối thoại trực tiếp với con người.
Có thể nói, điều đáng quý ở Hịch tướng sĩ là Trần Hưng Đạo đã nhìn thấy trong cuộc sống thường ngày những điểm tựa để đánh thức tinh thần lớn lao. Một mối ân tình có thể trở thành nền tảng của trung nghĩa; một phút ham vui có thể biến thành nguy cơ nếu con người quên trách nhiệm; một nỗi đau riêng có thể hóa thành lòng yêu nước. Đó chính là khả năng phát hiện “âm thanh kì diệu” trong cái bình thường.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng “phát hiện” không có nghĩa là tùy ý gán cho đời sống những ý nghĩa mà bản thân nó không có. Những giá trị trong Hịch tướng sĩ đều bắt nguồn từ trải nghiệm thực tế của một vị tướng đã sống giữa thời chiến, hiểu quân sĩ, hiểu nguy cơ của đất nước và hiểu sức mạnh của lòng người. Chính sự chân thực ấy làm nên sức thuyết phục. Nghệ thuật chỉ có thể sống lâu khi phát hiện của người viết bắt rễ sâu trong hiện thực.
Cũng không nên hiểu “cuộc sống rất đỗi bình thường” chỉ là những gì êm đềm. Trong chiến tranh, cái bình thường còn là nỗi lo cơm áo, tình thân, thói quen, những phút yếu lòng. Nhưng chính trong những hoàn cảnh ấy, phẩm chất con người mới có cơ hội được thử thách. Người nghệ sĩ chân chính không tô hồng hiện thực mà nhìn thấy cả ánh sáng lẫn bóng tối, cả cái đáng quý lẫn cái đáng phê phán, để từ đó giúp người đọc hiểu cuộc sống đầy đủ hơn.
Ý kiến trên cũng chỉ nói “một trong những sứ mệnh” của nghệ sĩ. Văn chương còn phải phản ánh những vấn đề lớn của thời đại, lên tiếng trước bất công, bảo vệ phẩm giá con người, mở rộng nhận thức và nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Hịch tướng sĩ chính là một ví dụ: tác phẩm vừa được hình thành từ những chi tiết gần gũi, vừa trực tiếp đặt ra một vấn đề lớn lao về trách nhiệm của con người trước vận mệnh quốc gia.
Nếu người nghệ sĩ chỉ chạy theo những điều phi thường mà bỏ quên đời sống thường ngày, tác phẩm dễ mất đi mối liên hệ với con người. Bởi phần lớn cuộc đời mỗi người được tạo nên từ những lựa chọn rất nhỏ. Chính trong những điều nhỏ ấy, nhân cách, trách nhiệm và tình cảm dần hình thành. Trần Hưng Đạo đã nhìn rất sâu vào điều đó khi không chỉ nói với tướng sĩ về trận đánh sắp tới, mà còn nói với họ về cách họ đang sống mỗi ngày.
Đối với người đọc hôm nay, Hịch tướng sĩ vì thế vẫn mang một ý nghĩa đáng suy ngẫm. Tác phẩm nhắc rằng trách nhiệm với cộng đồng không chỉ thể hiện ở những việc lớn lao. Nó bắt đầu từ cách mỗi người ứng xử với điều đang có, biết trân trọng những gì mình nhận được và hiểu rằng quyền lợi bao giờ cũng đi cùng bổn phận. Văn chương giúp ta nhìn lại những hành động tưởng nhỏ của chính mình để nhận ra chúng có thể mang một ý nghĩa lớn hơn ta nghĩ.
Có lẽ đó cũng chính là điều kì diệu của nghệ thuật: từ những gì rất gần, người nghệ sĩ có thể mở ra những suy nghĩ rất xa. Trong Hịch tướng sĩ, Trần Hưng Đạo đã đi từ cơm áo, nghĩa tình, thói quen và cảm xúc đời thường để đánh thức lòng trung nghĩa, ý thức trách nhiệm và tinh thần yêu nước. Bởi vậy, nhận định “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” đã gợi đúng một thiên chức đẹp đẽ của người sáng tạo. Nghệ thuật không chỉ làm cho ta nhìn thấy cái phi thường, mà còn giúp ta nhận ra rằng trong những điều tưởng như quen thuộc nhất vẫn luôn ẩn chứa những giá trị đủ sức nâng con người lên cao hơn chính mình.
- Top 45 Bài văn bàn luận về nhận định “Văn học giúp con người hiểu được bản thân mình, nâng cao niềm tin vào bản thân mình và làm nảy nở ở con người khát vọng hướng tới chân lý” và làm sáng tỏ qua việc chứng minh bài hát Khát vọng của Phạm Minh Tuấn...
- Top 45 Bài văn bàn luận về nhận định “Thơ không cần nhiều từ ngữ. Nó cũng không quan tâm đến hình xác của sự sống. Nó chỉ cần cảm nhận và truyền đi một chút linh hồn của cảnh vật thông qua linh hồn thi sĩ ” ...
- Top 45 Bài văn bàn luận về nhận định “Thơ là sự thể hiện con người và thời đại một cách cao đẹp” và làm sáng tỏ qua việc phân tích bài thơ “Cây xấu hổ” của Anh Ngọc hay nhất
- Top 45 Bài văn bàn luận về nhận định “Đọc một câu thơ hay, người ta không thấy câu thơ, chỉ còn thấy tình người trong đó” và hãy khám phá “tình người” gửi gắm trong hai khổ thơ đầu bài thơ “Thời nắng xanh” của Trương Nam Hương hay nhất
- Top 45 Bài văn bàn luận về nhận định “Thơ khởi sự từ tâm hồn, vượt lên bằng tầm nhìn và đọng lại nhờ tấm lòng người viết” và làm sáng tỏ qua bài thơ “ Nguyên tiêu” (Rằm tháng giêng) của Chủ Tịch Hồ Chí Minh hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Bài văn bàn luận về nhận định “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống rất đỗi bình thường” và làm sáng tỏ bằng một tác phẩm văn chương trong chương trình Ngữ văn 8 hay nhất
- Top 45 Bài văn bàn luận về nhận định “Văn học giúp con người hiểu được bản thân mình, nâng cao niềm tin vào bản thân mình và làm nảy nở ở con người khát vọng hướng tới chân lý” và làm sáng tỏ qua việc chứng minh bài hát Khát vọng của Phạm Minh Tuấn...
- Top 45 Bài văn bàn luận về nhận định “Thơ không cần nhiều từ ngữ. Nó cũng không quan tâm đến hình xác của sự sống. Nó chỉ cần cảm nhận và truyền đi một chút linh hồn của cảnh vật thông qua linh hồn thi sĩ ” ...
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích diễn biến tâm trạng của nhân vật Thúy Kiều trong đoạn trích: "Ôm lòng đòi đoạn xa gần...Giấc hương quan luống lần mơ canh dài."(Truyện Kiều - Nguyễn Du) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích nhân vật Thầy Đuy - sen trong phần trích của tác phẩm “ Người thầy đầu tiên” của nhà văn Ai - tơ - ma - tốp. Trong bài viết có liên hệ với phẩm chất của một người thầy tiêu biểu mà em khâm phục nhất hay nhất



Danh sách bình luận