1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm kí

Viết bài văn nghị luận phân tích hồi kí Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ (Nguyễn Hiến Lê)


Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyễn Hiến Lê là một nhà văn, dịch giả, nhà khảo cứu uy tín, giàu vốn sống và nặng lòng với văn hóa. Đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ (rút từ tập hồi kí của ông) là một mảnh ký tinh tế, sống động về tuổi thơ và chặng đường đèn sách đầu đời.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở bài

Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyễn Hiến Lê là một nhà văn, dịch giả, nhà khảo cứu uy tín, giàu vốn sống và nặng lòng với văn hóa. Đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ (rút từ tập hồi kí của ông) là một mảnh ký tinh tế, sống động về tuổi thơ và chặng đường đèn sách đầu đời.

Nêu nội dung khái quát của đoạn trích: Đoạn trích tái hiện kí ức về buổi đầu tiên đi học, tình yêu thương bao la của người cha, tình bạn thủa nhỏ và những trải nghiệm gian khổ nhưng tươi đẹp trên con đường đến trường.

II. Thân bài

1. Khái quát chung

Thể loại: Hồi kí – ghi chép lại những sự việc, con người có thật mà tác giả đã từng trải qua trong quá khứ.

Ngôi kể: Ngôi thứ nhất ("tôi") tạo tính chân thực, gần gũi và sâu lắng.

2. Phân tích nội dung chi tiết

Khung cảnh và sự chuẩn bị trước ngày đến trường:

Hoàn cảnh học tập ban đầu: Học chữ Nho, chữ Quốc ngữ với cha, sau đó học "vần Tây" với thầy kí. Nhờ thông minh nên học khá tốt.

Sự chuẩn bị chu đáo của người cha: Dậy sớm, sắp xếp bút mực, thước kẻ, sách vở vào chiếc "cặp da nhỏ" (một xa xỉ phẩm), ăn mặc chỉnh tề, thuê xe kéo đưa con đi học.

Hành động tận tụy: Dắt con lại chào thầy Hà Ngọc Chử để gửi gắm. Cha đưa đi đón về trọn vẹn hai lượt sáng chiều.

Tình phụ tử ấm áp và sự nối tiếp thế hệ:

Tình cảm sâu nặng của cha dành cho con: Sự chăm sóc tận tụy, xem việc học của con là sự kiện trọng đại.

Sự xúc động và chiêm nghiệm của tác giả khi nhớ lại: Tác giả nhận ra tình cảm của mình đối với con sau này cũng giống hệt tình cảm của cha đối với mình trước đây ("hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần").

Kí ức tuổi thơ và con đường đến trường:

Kí ức vẹn nguyên sau sáu mươi năm: Nét mặt người cha, thầy giáo, sân trường, lớp học vẫn rõ mùng mịt như mới xảy ra.

Hành trình đi học cùng bạn: Đi bộ mỗi ngày bốn lượt (khoảng 8 cây số) từ nhà đến trường.

Con đường đi học tràn ngập sắc màu thiên nhiên:

Mùa hè: Tránh nắng bằng cách đi dọc đê Nhị Hà, qua Ô Quan Chưởng, bến Nứa để ngửi mùi thơm của hoa đuôi chồn.

Mùa đông: Tránh gió bấc bằng cách đi đường trong qua Hàng Đường, Hàng Than.

Chiêm nghiệm tự hào: Nhờ chặng đường gian khổ ấy mà thân thể trở nên cứng cáp, dẻo dai dù điều kiện sống thời bấy giờ còn nhiều thiếu thốn.

3. Đánh giá đặc sắc nghệ thuật

Phương thức biểu đạt: Kết hợp hài hòa giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm.

Giọng văn: Nhẹ nhàng, hoài niệm, chân thành, giàu chất trữ tình.

Nghệ thuật miêu tả: Chi tiết giàu tính tạo hình (chiếc cặp da, xe kéo bánh sắt, cây đuôi chồn lá xanh như ngọc thạch...).

III. Kết bài

Khẳng định giá trị đoạn trích: Đoạn trích không chỉ là một trang kí ức cá nhân mà còn tái hiện bức tranh không gian, xã hội Hà Nội xưa; đồng thời ngợi ca tình cha con thiêng liêng và tinh thần hiếu học.

Cảm nghĩ bản thân: Gợi nhắc cho người đọc về đạo lý uống nước nhớ nguồn, biết trân trọng tình cảm gia đình và những kỉ niệm tuổi học trò.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Đoạn trích hồi kí Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ của Nguyễn Hiến Lê là một nốt trầm hoài niệm đầy xúc động về tuổi thơ. Không chỉ tái hiện không khí ngày đầu đến trường, tác phẩm còn là bài ca dịu dàng, sâu sắc về tình phụ tử và sự nối tiếp thế hệ linh thiêng trong gia đình Việt Nam.

Nổi bật xuyên suốt đoạn trích là hình ảnh người cha tận tụy, xem việc học của con là sự kiện trọng đại. Cha chuẩn bị chu đáo từng quyển sách, cái thước, đặt vào chiếc "cặp da nhỏ" – một xa xỉ phẩm thời bấy giờ. Ông "khăn áo chỉnh tề", thuê xe kéo đưa con đi xa hai cây số, dắt con chào thầy giáo rồi gửi gắm bằng tất cả tấm lòng. Hành động đưa đón trọn vẹn cả sáng lẫn chiều không chỉ cho thấy sự săn sóc tỉ mỉ mà còn thể hiện niềm hy vọng tôn kính dành cho tri thức.

Tình cảm ấy không dừng lại ở kí ức đơn thuần mà trở thành điểm tựa tinh thần vĩnh cửu. Sau hơn sáu mươi năm, khi đã ở bên kia sườn dốc cuộc đời, tác giả vẫn bùi ngùi nhận ra sự tương đồng kì diệu: tình thương ông dành cho con mình sau này cũng y hệt tình cha dành cho ông ngày trước. Đó là "hai thế hệ một tấm lòng", một sự nối tiếp tự nhiên nhưng thiêng liêng của văn hóa gia đình, nơi tình yêu thương và tinh thần hiếu học được truyền qua các thế hệ.

Bằng giọng văn tự sự ấm áp, ngôn từ bình dị mà chân thành, Nguyễn Hiến Lê đã chạm đến trái tim người đọc. Đoạn trích nhắc nhở chúng ta trân trọng tình cha nghĩa mẹ – điểm tựa vững chắc nhất nâng bước mỗi con người trên hành trình trưởng thành.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Bên cạnh câu chuyện về mái trường và gia đình, đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ còn hấp dẫn người đọc bởi bức tranh thiên nhiên, không gian Hà Nội xưa đầy hoài niệm cùng sức sống dẻo dai của tuổi trẻ.

Qua ngòi bút của Nguyễn Hiến Lê, Hà Nội hiện lên vừa cổ kính, vừa thanh bình qua những tên phố, tên đê: đê Nhị Hà, Ô Quan Chưởng, dốc Hàng Than hay bến Nứa. Bức tranh ấy sống động theo mùa: mùa hè tràn ngập hương thơm ngạt ngào của hoa đuôi chồn với sắc lá "xanh như ngọc thạch", mùa đông lại biến chuyển rực rỡ "đỏ như lá bàng". Cảnh vật không chỉ được miêu tả bằng thị giác mà còn bằng khứu giác và tình yêu tha thiết của một cậu bé thành Nam.

Trên nền không gian ấy là hành trình tôi luyện gian khổ nhưng đầy tự hào. Mỗi ngày đi bộ tám cây số, rủ rê bạn bè đi qua từng con phố để tránh nắng, tránh gió bấc đã biến những thiếu thốn thời gian ấy thành trải nghiệm quý giá. Tác giả tự hào nhận ra, chính những chặng đường mỏi chân tản bộ suốt năm, sáu năm trời ấy đã rèn luyện cho ông một thân thể cứng cáp, bền bỉ để vượt qua hoàn cảnh "thiếu ăn thiếu mặc".

Sự kết hợp mượt mà giữa tự sự và miêu tả cùng chất trữ tình sâu lắng đã làm nên sức hút đặc biệt cho đoạn trích. Nguyễn Hiến Lê không chỉ vẽ lại ký ức cá nhân mà còn lưu giữ một phần tâm hồn Hà Nội xưa – nơi gian khổ luôn song hành với vẻ đẹp thơ mộng và ý chí vươn lên.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Tập hồi kí của Nguyễn Hiến Lê, đặc biệt là đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ, là một minh chứng tiêu biểu cho sức mạnh của thể loại hồi kí: dùng sự thật đời sống để lay động lòng người bằng nghệ thuật tự sự tinh tế.

Sức hấp dẫn trước hết nằm ở tính chân thực. Người đọc được quay ngược thời gian về năm Canh Thân (1920) để chứng kiến việc học thời Pháp thuộc với xe kéo bánh sắt, chiếc cặp da xa xỉ hay hình ảnh người thầy giáo cũ. Mọi chi tiết, từ gương mặt thầy Chử đến cảnh sân trường, đều hiện lên sắc nét như mới xảy ra. Ngôi kể thứ nhất ("tôi") làm tăng tính xác thực, giúp câu chuyện trở nên gần gũi như một lời tâm sự ruột rà.

Đặc sắc hơn cả là cách tác giả đan cài cảm xúc và chiêm nghiệm sâu sắc vào mạch kể. Không hề khiên cưỡng, những dòng suy ngẫm về tình cha con hay bài học về sự rèn luyện thể chất được rút ra rất tự nhiên từ chính trải nghiệm sống. Nhịp điệu văn chậm rãi, ngôn ngữ chắt lọc, không hoa mỹ nhưng giàu sức gợi đã biến một kỉ niệm đi học bình thường thành một bài học nhân sinh giá trị về lòng biết ơn và sự vươn lên.

Thành công của đoạn trích khẳng định tài năng và tấm lòng của Nguyễn Hiến Lê. Tác phẩm chứng minh rằng, một trang văn hồi kí hay không cần những biến cố kịch tính, mà chỉ cần sự chân thành tuyệt đối cùng khả năng đúc kết những giá trị nhân văn từ những điều bình dị nhất.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những ngày tháng đã lùi rất xa vào miền quá khứ, tưởng chừng chỉ còn là những nét mờ nhòe dưới lớp bụi thời gian. Thế nhưng, cũng có những kỉ niệm càng đi xa càng trở nên trong trẻo, bởi ở đó có một ánh mắt từng dõi theo ta, một bàn tay từng nắm lấy tay ta, một con đường từng in những bước chân đầu tiên. Với Nguyễn Hiến Lê, buổi học đầu tiên ở trường Yên Phụ chính là một miền kí ức như thế. Sáu mươi năm đã trôi qua, vậy mà khi ngoảnh lại, tác giả vẫn nhìn thấy “nét mặt của cha tôi, của thầy Chử, cảnh sân trường, cảnh lớp học” như thể tất cả mới chỉ xảy ra hôm qua. Qua hồi kí Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ, Nguyễn Hiến Lê không chỉ kể một kỉ niệm tuổi thơ mà còn đánh thức trong người đọc vẻ đẹp bền bỉ của tình phụ tử, của những năm tháng học hành gian khó và của một Hà Nội xưa thấm đẫm hương vị thời gian.

Trước hết, hồi kí gây ấn tượng bởi cách tác giả trở về với tuổi thơ bằng một giọng kể tự nhiên, chân thành mà có chút hóm hỉnh. Câu văn “Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm” khiến hình ảnh cậu bé Nguyễn Hiến Lê hiện ra thật gần gũi. Đó là một đứa trẻ hiếu động, ham chơi nhưng có năng lực học tập và được gia đình hết lòng vun đắp. Từ những ngày đầu được cha dạy chữ Nho, chữ Quốc ngữ cho đến khi học thêm “vần Tây”, con đường đến với tri thức của cậu bé đã bắt đầu từ chính mái nhà. Gia đình không chỉ là nơi nuôi dưỡng một đứa trẻ lớn lên mà còn là nơi đặt viên gạch đầu tiên cho hành trình trí tuệ của một con người.

Đẹp nhất trong những trang hồi kí là hình ảnh người cha trong buổi sáng đầu tiên đưa con đến trường. Cha “dậy sớm”, tự tay sắp xếp “bút mực, thước kẻ, sách vở” vào chiếc cặp da nhỏ, rồi “khăn áo chỉnh tề”, thuê xe kéo đưa con tới trường. Những chi tiết ấy không hề lớn lao nhưng lại khiến tình cha hiện lên vô cùng sâu sắc. Người cha không nói một lời yêu thương nào, nhưng từng cử chỉ đều là một lời yêu thương. Ông chuẩn bị hành trang cho con, đưa con tới tận trường, chào thầy giáo và “gởi gắm” con với tất cả sự tin cậy, hi vọng. Đằng sau chiếc cặp nhỏ và chuyến xe kéo hôm ấy là cả một niềm mong mỏi: mong con được học hành, được mở rộng cánh cửa tương lai, được bước vào một thế giới rộng lớn hơn mái nhà của mình.

Điều đáng quý là khi đã trưởng thành, Nguyễn Hiến Lê mới thấu hiểu đầy đủ ý nghĩa của buổi sáng năm xưa. Sáu mươi năm sau, kí ức vẫn nguyên vẹn. Thời gian có thể lấy đi tuổi trẻ, sức khỏe, những cảnh vật thân quen, nhưng không thể xóa nhòa một tình yêu đã được khắc sâu trong tâm hồn. Đặc biệt, khi nhớ về buổi học đầu tiên của mình, tác giả lại liên tưởng đến buổi học đầu tiên của con ông nhiều năm sau. Từ tình cha dành cho mình, ông nhận ra chính mình cũng đã trao cho con một tình yêu tương tự. Câu văn “hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần” vì thế trở thành điểm lắng sâu nhất của tác phẩm. Tình yêu trong gia đình không chỉ được trao đi mà còn được tiếp nối. Người cha từng dắt con đến cánh cửa trường học; rồi người con năm nào lại trở thành người cha dắt con mình bước qua một cánh cửa tương tự. Một vòng tròn yêu thương âm thầm mà bền bỉ được khép lại qua hai thế hệ.

Nếu hình ảnh người cha tạo nên chiều sâu tình cảm thì những con đường đến trường lại mở ra một thế giới tuổi thơ đầy sức sống. Từ ngày thứ hai, cậu bé đi học cùng người bạn ở Hàng Mắm. Hai đứa nhỏ ngày ngày đi bộ qua những con phố, bờ đê, bến nước của Hà Nội. Không gian ấy hiện lên qua hàng loạt địa danh: bờ đê Nhị Hà, Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng, cầu Đu-me, bến Nứa, Hàng Than, Hàng Đường… Hà Nội trong hồi ức Nguyễn Hiến Lê không phải một thành phố được miêu tả bằng những điều lớn lao mà được lưu giữ qua những gì rất đỗi bình thường: một con đường, một hàng cây, một làn hương, một sắc lá.

Thiên nhiên trong kí ức ấy cũng mang vẻ đẹp đặc biệt. Mùa xuân có “lá xanh như ngọc thạch”, mùa đông có sắc đỏ của lá; mùa hè, hai đứa trẻ tìm đường tránh nắng; mùa đông lại tìm đường tránh gió bấc. Những biến chuyển của thời tiết làm cho hành trình đến trường trở thành một hành trình đi qua cả nhịp thở của đất trời. Chính những bước chân nhỏ bé ấy đã đưa cậu bé vào đời. Mỗi ngày tám cây số, suốt năm, sáu năm, trong cảnh “thiếu ăn thiếu mặc”, cơ thể và tâm hồn đều được tôi luyện. Cậu bé lớn lên không chỉ nhờ sách vở mà còn nhờ những con đường, những buổi sớm, những mùa đi qua và những thiếu thốn của tuổi thơ.

Về nghệ thuật, sức hấp dẫn của hồi kí nằm ở sự hòa quyện giữa tính chân thực và chất trữ tình. Ngôi kể thứ nhất giúp câu chuyện mang màu sắc tự thuật rõ nét; những con số, địa danh, tên người, đồ vật cụ thể khiến kí ức có độ xác thực cao. Nhưng trên nền hiện thực ấy, Nguyễn Hiến Lê vẫn tạo nên một dòng cảm xúc dịu dàng. Ông không kể quá nhiều về những biến cố lớn mà chọn những chi tiết nhỏ để làm bật lên ý nghĩa lớn. Một chiếc cặp da, một chuyến xe kéo, một bàn tay cha đưa đến trường, một con đường đi học… tất cả đều trở thành những “vật chứng” của tình yêu thương.

Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ vì thế giống như một trang album cũ được mở ra sau nhiều thập kỉ. Trong đó có dáng cha, có bước chân trẻ nhỏ, có con đường Hà Nội, có hương cây và cả ánh sáng của một buổi đầu đời. Điều Nguyễn Hiến Lê giữ lại không chỉ là một ngày đầu đi học mà là điều quý giá hơn: cảm giác được yêu thương khi còn bé và sự thức nhận về tình yêu ấy khi đã trưởng thành. Đọc hồi kí, ta hiểu rằng đôi khi những điều làm nên một đời người không phải những khoảnh khắc rực rỡ, mà chính là những buổi sáng bình thường có một người cha lặng lẽ dắt ta đến trường. Bởi có những bàn tay chỉ nắm lấy ta một đoạn đường, nhưng hơi ấm của nó có thể theo ta suốt cả cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 2

Nếu cuộc đời mỗi con người là một dòng sông thì kí ức chính là những bến bờ mà ta thường trở lại khi đã đi quá xa. Có những bến bờ không rực rỡ, chẳng có biến cố lớn lao, chỉ là một buổi sáng cha đưa con đến trường, một chiếc cặp nhỏ, một người thầy đứng đợi nơi cổng lớp. Nhưng chính những điều tưởng chừng giản dị ấy lại có sức sống lâu bền nhất trong tâm hồn. Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ của Nguyễn Hiến Lê là một hồi ức như vậy. Qua câu chuyện về ngày đầu đến trường, tác giả đã dựng lại một thế giới tuổi thơ trong trẻo, nơi tình cha lặng lẽ mà sâu nặng, nơi con đường đến trường trở thành con đường trưởng thành, và nơi Hà Nội xưa hiện lên vừa mộc mạc vừa nên thơ.

Cậu bé Nguyễn Hiến Lê bước vào câu chuyện bằng một lời tự thú rất tự nhiên: “Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm”. Câu nói mang chút tinh nghịch khiến khoảng cách giữa người kể chuyện đã trưởng thành và cậu bé của sáu mươi năm trước dường như tan biến. Người đọc có cảm giác tác giả không phải đang kể lại một câu chuyện xa xưa mà đang trò chuyện với chính đứa trẻ trong mình. Qua những dòng hồi tưởng, ta biết cậu bé được cha dạy chữ Nho, chữ Quốc ngữ, rồi học thêm vần Tây. Việc học khi ấy chưa phải con đường dễ dàng, nhưng gia đình đã dành cho cậu sự chăm chút cần thiết. Chính từ mái nhà ấy, hạt giống tri thức đầu tiên được gieo xuống.

Ngày mùng 7 tháng Giêng năm Canh Thân trở thành một dấu mốc không thể phai mờ. Buổi sáng ấy, người cha dậy thật sớm, chuẩn bị từng món đồ học tập cho con, rồi thuê xe kéo đưa con đến trường. Chiếc cặp da nhỏ được tác giả nhắc đến như “một xa xỉ phẩm thời đó” không chỉ là một vật dụng mà dường như còn mang theo niềm tự hào và hi vọng của cả gia đình. Người cha đưa con tới gặp thầy Hà Ngọc Chử, chào hỏi và gửi gắm. Trong vài hành động ngắn ngủi ấy, cả một thế giới tình cảm hiện ra.

Tình cha trong hồi kí không được biểu đạt bằng những lời lẽ trực tiếp. Nó nằm trong dáng người cha dậy sớm, trong bàn tay chuẩn bị sách vở, trong chuyến xe kéo đưa con đi, trong việc đợi con tan học rồi lại đưa con về. Cả sáng lẫn chiều hôm ấy, cha đều ở bên con. Đó là thứ tình yêu âm thầm, không phô bày nhưng bền chắc như nền đất dưới chân. Đứa trẻ có thể chưa hiểu hết sự chăm sóc ấy, nhưng người đàn ông đã trải qua gần cả cuộc đời khi ngoảnh lại thì hiểu rằng đó chính là một trong những món quà quý giá nhất mình từng nhận được.

Đáng xúc động hơn, hồi ức về người cha đã khiến Nguyễn Hiến Lê nhận ra sự tiếp nối của tình yêu thương trong gia đình. Khi nhớ lại buổi học đầu tiên của mình, ông đồng thời nhớ đến buổi học đầu tiên của con mình hơn hai mươi năm sau. Ông nhận thấy mình và người cha năm xưa đã có cách chăm sóc con gần như giống nhau. Đó là khoảnh khắc hồi kí vượt ra khỏi một câu chuyện cá nhân để chạm tới một quy luật đẹp đẽ của tình thân: những gì cha mẹ trao cho con thường không mất đi mà hóa thành cách con yêu thương thế hệ sau. Tình yêu ấy giống một ngọn lửa truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, không ồn ào nhưng đủ sức sưởi ấm cả một dòng đời.

Sau buổi đầu được cha đưa đi, những ngày đến trường của cậu bé mở ra một hành trình khác. Một người bạn cùng lớp trở thành bạn đồng hành. Hai đứa trẻ đi bộ qua những con đường Hà Nội với đôi chân nhỏ và tâm hồn rộng mở. Những địa danh được nhắc đến dày đặc không khiến câu văn nặng nề mà trái lại, tạo nên một bản đồ kí ức sống động. Hà Nội hiện ra từ bờ đê Nhị Hà, Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng, cầu Đu-me, bến Nứa đến Hàng Than, Hàng Đường. Thành phố ấy được nhìn qua đôi mắt của một đứa trẻ nên không xa lạ mà đầy những điều có thể khám phá.

Đặc biệt, thiên nhiên đã trở thành một phần không thể thiếu trong hồi ức. Những cây đuôi chồn tỏa “hương thơm ngào ngạt”, những chiếc lá xuân xanh như ngọc, lá đông đỏ như lá bàng. Mùa hè có nắng, mùa đông có gió bấc; con đường đi học thay đổi theo thời tiết, nhưng bước chân của hai đứa trẻ vẫn đều đặn. Những hình ảnh ấy khiến hồi kí mang một vẻ đẹp gần với thơ. Người đọc không chỉ nhìn thấy một Hà Nội của quá khứ mà còn cảm nhận được mùi hương, màu sắc, hơi lạnh, ánh sáng của một thời đã xa.

Chi tiết “mỗi ngày tám cây số” trong năm, sáu năm còn cho thấy tuổi thơ của Nguyễn Hiến Lê được tạo nên giữa những thiếu thốn. “Thiếu ăn thiếu mặc” nhưng cơ thể lại “cứng cáp”. Câu chuyện vì thế không chìm vào nỗi nghèo khó mà hướng tới sức mạnh của con người trước hoàn cảnh. Những con đường dài, những bước chân bền bỉ và những năm tháng gian nan đã vô tình trở thành một phần của quá trình rèn luyện. Có lẽ, chính những ngày tháng ấy đã góp phần tạo nên một Nguyễn Hiến Lê có ý chí, có sức bền và một đời gắn bó sâu sắc với việc học, việc đọc, việc viết.

Thành công của hồi kí còn nằm ở nghệ thuật lựa chọn chi tiết. Nguyễn Hiến Lê không cố tạo ra những câu chuyện kịch tính mà chỉ nhặt lấy những mảnh đời nhỏ bé: chiếc cặp, xe kéo, người cha, người thầy, người bạn, con đường, hàng cây, mùa nắng, mùa gió. Nhưng từ những mảnh ghép ấy, cả một thế giới tinh thần hiện ra. Ngôi kể thứ nhất giúp cảm xúc trở nên chân thực; sự đan xen giữa hồi tưởng và suy ngẫm khiến câu chuyện không chỉ có giá trị kể lại mà còn có giá trị chiêm nghiệm. Đặc biệt, khoảng cách sáu mươi năm giữa thời điểm xảy ra sự việc và thời điểm hồi tưởng khiến mỗi kỉ niệm càng trở nên quý giá.

Khép lại Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ, điều còn đọng lại không chỉ là hình ảnh một cậu bé bắt đầu hành trình học tập mà là bóng dáng của một người cha đứng phía sau bước chân con. Có thể ngày ấy, cậu bé chưa hiểu vì sao cha phải dậy thật sớm, vì sao cha phải tự tay chuẩn bị từng quyển sách, vì sao phải đợi con tan học rồi mới trở về. Nhưng sáu mươi năm sau, khi mọi thứ đã lùi xa, ông hiểu rằng mình đã được bước vào cuộc đời bằng một tình yêu rất đỗi dịu dàng. Và có lẽ, đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của hồi kí: con người càng trưởng thành càng nhận ra rằng phía sau những bước chân đầu tiên của mình luôn có bóng dáng của những người đã âm thầm yêu thương, nâng đỡ và trao cho mình niềm tin. Thời gian có thể cuốn đi một buổi học, một con đường, một thành phố của ngày xưa, nhưng không thể cuốn đi hơi ấm của bàn tay cha.

Bài tham khảo Mẫu 3

Ký ức tuổi thơ luôn là khoảng không gian thanh sạch nhất trong tâm hồn mỗi con người, nơi lưu giữ những nét vẽ đầu đời định hình nên nhân cách. Trong tập hồi ký của mình, danh sĩ Nguyễn Hiến Lê đã dành những dòng văn đằm thắm nhất để tái hiện lại Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ. Không đơn thuần là việc ghi chép một mốc sự kiện lịch sử cá nhân, đoạn trích đã trở thành một khúc ca dịu dàng về tình phụ tử bao la, đồng thời đúc kết nên triết lý sâu sắc về sự nối tiếp thế hệ trong mạch ngầm văn hóa gia đình Việt Nam.

Mở đầu đoạn trích, người đọc bắt gặp hình ảnh một cậu bé may mắn được tắm mình trong tình thương và sự giáo dưỡng cẩn trọng của người cha. Trong bối cảnh xã hội buổi giao thời nhiều biến động, việc đi học không chỉ là nghĩa vụ mà đã được nâng lên thành một nghi lễ thiêng liêng. Hình ảnh người cha "dậy sớm", chăm chút "sắp xếp bút mực, thước kẻ", chuẩn bị chiếc cặp da nhỏ – một tài sản xa xỉ thời bấy giờ – và "khăn áo chỉnh tề" đưa con đến trường bằng chiếc xe kéo bánh sắt đã khắc họa trọn vẹn sự chu đáo, tôn nghiêm dành cho con đường tri thức. Hành động dắt tay con đến chào thầy Hà Ngọc Chử rồi gửi gắm tâm tình không chỉ thể hiện tinh thần tôn sư trọng đạo mà còn chất chứa bao kỳ vọng kín đáo của bậc làm cha. Dưới cái nắng, cái gió của vùng đê Yên Phụ, bước chân người cha đưa đón con trọn vẹn cả sáng lẫn chiều chính là hình ảnh thu nhỏ của một tình yêu thương vô điều kiện, sẵn sàng làm bệ phóng cho con bước vào đời.

Tuy nhiên, giá trị sâu thẫm nhất của đoạn văn lại nằm ở quãng lặng chiêm nghiệm khi thời gian đã trôi qua hơn sáu mươi năm. Đứng ở bờ bên kia của kiếp người, nhìn lại trang Tựa viết cho con năm xưa, Nguyễn Hiến Lê bùi ngùi nhận ra một quy luật diệu kỳ: tình cảm ông dành cho con mình cũng hệt như tình cảm người cha quá cố từng dành cho ông. Đó chính là hiện thân của "hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần". Thời gian có thể làm phai mờ cảnh vật, làm biến đổi những con phố xưa, nhưng ngọn lửa ấm áp của tình mẫu tử, phụ tử thì chưa từng tắt. Nó truyền từ đời này sang đời khác như một dòng chảy văn hóa bất tận, nuôi dưỡng nhân cách và giữ cho tâm hồn con người không bị lạc lối giữa những dâu bể cuộc đời.

Bằng văn phong tự sự đầm ấm, ngôn từ chắt lọc và giàu chất trữ tình, Nguyễn Hiến Lê đã gạt bỏ mọi sự phô trương kỹ thuật để lời văn tự cất cánh bằng chính sự chân thành. Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ vì thế không chỉ là câu chuyện của riêng ông, mà đã trở thành tấm gương soi cho muôn thế hệ độc giả. Tác phẩm âm thầm nhắc nhở chúng ta về cái gốc của nhân xót: hãy biết trân trọng những chăm chút bình dị của cha mẹ, bởi đó chính là gia tài vô giá nhất nâng đỡ đôi chân ta trên suốt chặng đường đời.

Bài tham khảo Mẫu 4

Mỗi trang hồi ký đẹp luôn mang trong mình hai lớp giá trị: giá trị tâm tình của cá nhân và giá trị tư liệu của một vùng không gian văn hóa. Đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ của Nguyễn Hiến Lê chính là một chỉnh thể nghệ thuật như thế. Qua cái nhìn hoài niệm của tác giả, người đọc không chỉ được đắm mình trong không gian Hà Nội xưa cổ kính, thơ mộng mà còn rút ra bài học nhân sinh sâu sắc về sự kiên trì và tinh thần vượt khó của lớp người đốm tri thức đầu thế kỷ XX.

Không gian Hà Nội trong ký ức Nguyễn Hiến Lê hiện lên như một bức tranh thu nhỏ vừa có nét trầm mặc của lịch sử, vừa tràn đầy hơi thở thiên nhiên tươi mát. Đó là con đường đến trường uốn lượn theo bờ đê Nhị Hà, qua phố Hàng Nâu, cửa Ô Quan Chưởng nhộn nhịp, đến cầu Long Biên (Doumer) và dốc Hàng Than. Cảnh sắc ấy biến chuyển nhịp nhàng theo mùa: mùa hè nồng nàn hương thơm ngạt ngào của những cây đuôi chồn với vòm lá "xanh như ngọc thạch", mùa đông lại khoác lên mình sắc đỏ rực rỡ như lá bàng. Bằng sự tinh tế của khứu giác và thị giác, tác giả đã tái hiện một Hà Nội nguyên sơ, thanh bình – nơi mỗi góc phố, nhành cây đều gắn liền với dấu chân đi học của những đứa trẻ thơ ngây.

Nhưng đáng quý hơn cả, đằng sau bức tranh thiên nhiên thơ mộng ấy lại là một hành trình tôi luyện ý chí bền bỉ. Việc mỗi ngày phải đi bộ bốn lượt, tổng cộng tám cây số suốt năm, sáu năm trời dưới nắng hè oi ả hay gió bấc mùa đông lạnh cắt da là một thử thách không hề nhỏ đối với một đứa trẻ. Vậy mà, tác giả không nhìn chặng đường ấy bằng sự than thở, mà bằng một niềm tự hào kín đáo và lòng biết ơn sâu sắc. Chính những dặm đường dài ấy đã nhào nặn nên một thể xác "cứng cáp", một ý chí dẻo dai giúp ông vượt qua hoàn cảnh "thiếu ăn thiếu mặc" để vươn lên thành một trí thức lớn. Con đường đến trường thực chất chính là trường đời đầu tiên dạy ông bài học về sự nhẫn nại và khả năng thích ứng với nghịch cảnh.

Bằng nghệ thuật miêu tả tài hoa kết hợp hài hòa với phương thức tự sự đắn đo, Nguyễn Hiến Lê đã biến những chi tiết đời thường trở thành những biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Đoạn trích đóng vai trò như một chiếc vé khứ hồi đưa người đọc về lại một vùng không khí Hà Nội xưa trù xá, đồng thời gửi gắm một thông điệp vượt thời gian: mọi sự trưởng thành vượt bậc của con người đều phải trải qua quá trình tự rèn luyện gian khổ, và chính những khó khăn thời thơ ấu sẽ trở thành điểm tựa vững chắc nhất cho bản lĩnh tương lai.

Bài tham khảo Mẫu 5

Hồi ký là thể loại văn học đứng ở ranh giới giữa sự thật lịch sử và hư cấu nghệ thuật, nơi giá trị của tác phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào độ trung thực của con mắt ghi chép và độ sâu sắc của tâm hồn người viết. Đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ của Nguyễn Hiến Lê là một minh chứng xuất sắc cho thấy: khi sự thật được kể bằng một trái tim chân thành và một ngòi bút tài hoa, nó sẽ tự sinh ra một chất thơ lay động lòng người.

Điểm tựa đầu tiên tạo nên sức nặng cho đoạn trích chính là tính xác thực đến từng chi tiết. Nguyễn Hiến Lê đã tái hiện lại bầu không khí giáo dục Việt Nam những năm 1920 với đầy đủ các mảnh ghép lịch sử: từ việc học chữ Nho, chữ Quốc ngữ trong gia đình đến việc học "vần Tây", sự xuất hiện của chiếc xe kéo bánh sắt hay hình ảnh thầy giáo Hà Ngọc Chử. Những ký ức ấy không bị làm mờ đi bởi độ lùi hơn sáu mươi năm thời gian mà ngược lại, hiện lên vô cùng sắc nét. Tác giả nhớ rõ từng gương mặt, từng nẻo đường xóm phố như thể mọi sự "mới xảy ra tháng trước". Sự chân thực này không chỉ đem lại giá trị tư liệu quý giá về một thời kỳ lịch sử mà còn tạo ra niềm tin tuyệt đối nơi người đọc, làm nền tảng cho những cảm xúc chân thành nhất cất cánh.

Tuy nhiên, nghệ thuật viết hồi ký của Nguyễn Hiến Lê không dừng lại ở việc miêu tả sự vật, sự việc một cách máy móc, mà đỉnh cao nằm ở khả năng đan cài chất thơ nhân văn vào mạch kể. Chất thơ ấy tỏa ra từ tình cảm gia đình ấm áp, từ vẻ đẹp quyến rũ của thiên nhiên Hà Nội, và đặc biệt là từ những dòng chiêm nghiệm đậm đà triết lý sống. Cách tác giả nhìn lại quãng đời đã qua không có sự hối tiếc hay cay đắng, mà chỉ có sự bùi ngùi, trân trọng và một niềm xót xa êm đềm. Ngôn ngữ văn xuôi của ông vô cùng trong sáng, nhịp điệu thong thả, từ ngữ được chắt lọc tự nhiên mà không rơi vào bẫy gọt giũa cầu kỳ. Sự tối giản trong phong cách ấy lại chính là đỉnh cao của nghệ thuật, giúp tư tưởng của tác phẩm thấm sâu vào lòng người mà không cần đến bất kỳ sự khoa trương nào.

Tóm lại, đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ đã khẳng định vị thế bậc thầy của Nguyễn Hiến Lê trong thể loại hồi ký. Bằng sự kết hợp tài tình giữa sự thật khách quan và cảm xúc chủ quan sâu lắng, ông đã nâng một ký ức đi học cá nhân lên thành một tác phẩm nghệ thuật giàu giá trị giáo dục và thẩm mỹ. Trang văn của ông khép lại nhưng vẫn đọng lại trong lòng người đọc một khoảng trầm thanh thản, gợi mở những suy tư sâu xa về giá trị của ký ức, tình thân và con đường tự hoàn thiện bản thân của mỗi con người.

Bài tham khảo Mẫu 6

Trong đời người, có những buổi sáng chỉ đi qua một lần nhưng lại ở lại suốt một đời. Có thể đó chỉ là một ngày bình thường giữa biết bao ngày tháng, nhưng trong miền sâu thẳm của kí ức, nó trở thành một khoảng trời không thể lãng quên. Với Nguyễn Hiến Lê, buổi học đầu tiên ở trường Yên Phụ chính là một buổi sáng như thế. Sáu mươi năm đã trôi qua, những con đường có thể đã đổi thay, những hàng cây có thể đã không còn nguyên bóng dáng, người cha đã trở thành một phần của quá khứ xa xăm, nhưng trong tâm tưởng nhà văn, tất cả vẫn hiện lên rõ ràng: một người cha ân cần, một cậu bé thơ ngây, một sân trường nhỏ và những bước chân đầu tiên đi về phía chân trời của tri thức. Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ vì thế không chỉ là trang hồi kí về một ngày đến lớp, mà còn là khúc ngân dịu dàng về tình phụ tử, về tuổi thơ và về sức mạnh bất diệt của kí ức.

Nguyễn Hiến Lê mở cánh cửa trở về quá khứ bằng một giọng kể tự nhiên, hóm hỉnh: “Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm”. Câu văn nhẹ nhàng như một nụ cười của người đã trưởng thành khi nhìn lại đứa trẻ năm xưa. Không tô vẽ, không lí tưởng hóa, tác giả để cậu bé của mình hiện lên với tất cả vẻ hồn nhiên: có chút ham chơi, có khả năng học tập và được cha hết lòng chăm lo. Những ngày đầu học chữ Nho, chữ Quốc ngữ, rồi học “vần Tây” đã đặt nền móng cho hành trình bước vào thế giới tri thức của cậu bé. Đằng sau câu chuyện học hành ấy là bóng dáng một gia đình coi trọng việc học, nơi những con chữ đầu tiên được trao đi như những hạt mầm gieo xuống mảnh đất tâm hồn.

Nhưng nếu tri thức là cánh cửa mở ra tương lai thì tình cha chính là bàn tay dịu dàng đưa đứa trẻ bước qua cánh cửa ấy. Hình ảnh người cha trong buổi sáng mùng 7 tháng Giêng hiện lên qua những chi tiết nhỏ bé mà lay động: cha dậy sớm, chuẩn bị bút mực, thước kẻ, sách vở, rồi khăn áo chỉnh tề và thuê xe kéo đưa con đến trường. Cách Nguyễn Hiến Lê lựa chọn chi tiết thật tinh tế. Không có những lời lẽ hoa mĩ về tình cha, chỉ có những việc làm rất đỗi đời thường. Nhưng chính sự giản dị ấy lại làm tình yêu trở nên sâu hơn. Người cha không nói rằng ông thương con, ông chỉ lặng lẽ chuẩn bị mọi thứ cho con. Không nói rằng ông lo lắng, ông tự mình đưa con tới tận trường. Không nói rằng ông đặt hi vọng vào tương lai của con, ông trao con cho người thầy bằng tất cả sự tin cậy.

Đặc biệt, hình ảnh người cha không chỉ tồn tại trong kí ức của một cậu bé mà còn được soi chiếu qua cái nhìn của một con người đã đi gần hết cuộc đời. Sáu mươi năm sau, Nguyễn Hiến Lê vẫn “còn thấy rõ nét mặt của cha tôi, của thầy Chử, cảnh sân trường, cảnh lớp học”. Câu văn ấy giống như một khoảng lặng trong dòng hồi kí. Thời gian ở đây không còn là những con số vô tri mà trở thành một thử thách đối với kí ức. Sáu mươi năm đủ dài để nhiều điều biến mất, nhưng lại không đủ dài để xóa nhòa tình yêu. Những gì được lưu giữ sâu nhất trong con người thường không phải những sự kiện lớn lao mà là một ánh mắt, một bàn tay, một buổi sáng bình thường có người thân ở bên.

Từ hồi ức về cha, tác giả còn phát hiện một điều đẹp đẽ hơn: sự tiếp nối của tình yêu giữa các thế hệ. Khi nhớ về buổi học đầu tiên của mình, ông nhớ đến buổi học đầu tiên của con hơn hai mươi năm sau và nhận ra “hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần”. Đây chính là chiều sâu nhân văn của tác phẩm. Tình yêu của cha không kết thúc ở người con; nó tiếp tục sống trong cách người con yêu thương thế hệ sau. Người cha năm xưa từng nắm tay Nguyễn Hiến Lê bước đến trường; rồi nhiều năm sau, Nguyễn Hiến Lê lại trao cho con mình sự chăm sóc tương tự. Tình thân vì thế giống như một dòng nước ngầm, lặng lẽ chảy qua thời gian, qua những thế hệ, để con người dù đi xa đến đâu vẫn luôn có một nơi để trở về.

Nếu tình cha là linh hồn của hồi kí thì những con đường đến trường lại là nền cảnh tuyệt đẹp cho bức tranh tuổi thơ. Từ ngày thứ hai, cậu bé bắt đầu đi học cùng một người bạn. Hai đứa trẻ ngày ngày đi bộ qua những con phố, bờ đê, bến nước của Hà Nội. Mỗi mùa lại có một con đường riêng. Mùa hè, hai đứa tìm cách tránh nắng; mùa đông, chúng né gió bấc từ dòng sông. Những địa danh như Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng, cầu Đu-me, bến Nứa, Hàng Than, Hàng Đường… lần lượt hiện lên, không chỉ như những địa điểm trên bản đồ mà như những mảnh ghép của một Hà Nội đã ngủ sâu trong kí ức.

Thiên nhiên được nhìn bằng đôi mắt trẻ thơ nên mang một vẻ đẹp đặc biệt. Đó là “hương thơm ngào ngạt” của cây đuôi chồn, là màu xanh mùa xuân “như ngọc thạch”, là sắc đỏ của lá mùa đông. Những hình ảnh ấy khiến trang văn bỗng có chất thơ. Con đường đến trường không chỉ nối nhà với trường mà nối tuổi thơ với thế giới rộng lớn; mỗi bước chân là một lần đứa trẻ khám phá cuộc sống. Và cũng thật đẹp khi tác giả nhận ra rằng những chặng đường dài ấy đã làm cơ thể mình “cứng cáp”, dù tuổi thơ từng “thiếu ăn thiếu mặc”. Gian khó không chỉ là thiếu thốn; nó còn là một thứ đất âm thầm nuôi lớn nghị lực.

Thành công của hồi kí còn nằm ở nghệ thuật kể chuyện giàu tính chân thực mà vẫn thấm đẫm chất trữ tình. Ngôi kể thứ nhất khiến hồi ức có giọng điệu gần gũi, chân thành. Những chi tiết cụ thể về thời gian, con người, địa danh, đồ vật tạo nên sức thuyết phục của một câu chuyện có thật. Nhưng trên nền hiện thực ấy, Nguyễn Hiến Lê đã phủ lên trang văn một lớp sương mỏng của hoài niệm. Hiện tại và quá khứ soi chiếu vào nhau, để một buổi học xa xôi bỗng trở thành một bài học về tình yêu thương.

Khép lại trang hồi kí, ta có cảm giác như vừa bước ra khỏi một buổi sớm rất xa của Hà Nội, nơi có tiếng xe kéo, có con đường ven đê, có hương cây trong gió và một người cha lặng lẽ đưa con đến trường. Điều còn lại sau tất cả không phải là ngôi trường, cũng không chỉ là những năm tháng học tập, mà là bàn tay yêu thương đã đặt lên vai một đứa trẻ trong buổi đầu bước vào đời. Nguyễn Hiến Lê đã khiến một kỉ niệm riêng trở thành một vẻ đẹp chung của nhân loại: con người có thể lớn lên, có thể đi rất xa, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn vẫn luôn có một buổi sáng đầu tiên, nơi mình từng được yêu thương và chở che. Và có lẽ, chính từ những bàn tay âm thầm ấy, con người học được bài học đầu tiên và cũng là bài học cuối cùng của đời mình: biết yêu thương, biết nhớ và biết nâng niu những người đã đi cùng ta qua những bước chân đầu tiên.

Bài tham khảo Mẫu 7

Thời gian giống như một dòng sông. Nó cứ lặng lẽ trôi, mang theo tuổi trẻ, những mái nhà, những con đường và cả những người ta từng thương yêu. Nhưng có những kỉ niệm không chịu chìm xuống đáy dòng sông ấy. Chúng ở lại, trong veo và nguyên vẹn, như một vệt nắng còn vương trên ô cửa cũ. Với Nguyễn Hiến Lê, buổi học đầu tiên ở trường Yên Phụ là một kỉ niệm như thế. Sáu mươi năm sau, khi ngoảnh lại, ông vẫn có thể nhìn thấy “nét mặt của cha tôi, của thầy Chử, cảnh sân trường, cảnh lớp học”. Đó không còn đơn thuần là kí ức về một ngày đầu đi học. Đó là miền tuổi thơ được thắp sáng bởi tình cha, bởi vẻ đẹp của Hà Nội xưa và bởi những bước chân đầu tiên đưa một con người đi vào hành trình của tri thức.

Điều làm nên sức quyến rũ đầu tiên của hồi kí là giọng kể chân thành, tự nhiên, không hề có ý khoác lên tuổi thơ một vẻ đẹp nhân tạo. Nguyễn Hiến Lê nhớ về mình bằng một câu nói vừa hóm hỉnh vừa trìu mến: “Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm”. Câu văn giống như một nụ cười khẽ của người già khi nhìn lại cậu bé mình từng là. Trong nụ cười ấy có sự bao dung đối với tuổi nhỏ, có niềm thương nhớ và cả một chút tự trào. Cậu bé ấy được cha dạy chữ Nho, chữ Quốc ngữ, rồi học thêm vần Tây. Con đường học tập bắt đầu từ những bài học trong mái nhà, nơi người cha không chỉ truyền cho con con chữ mà còn gieo vào tâm hồn con niềm tin vào giá trị của việc học.

Và rồi buổi sáng mùng 7 tháng Giêng đến như một cột mốc nhỏ bé mà thiêng liêng. Người cha dậy sớm, chuẩn bị cho con từng món đồ: bút mực, thước kẻ, sách vở. Ông mặc khăn áo chỉnh tề, thuê xe kéo và đưa con đến trường. Những chi tiết ấy có vẻ vụn vặt nhưng dưới ngòi bút hồi tưởng, chúng trở nên sáng lên bởi tình cảm. Bởi đôi khi tình yêu không nằm trong những lời nói đẹp đẽ. Tình yêu nằm trong việc một người thức dậy sớm hơn thường ngày để chuẩn bị cho ta; nằm trong bàn tay cẩn thận xếp sách vào cặp; nằm trong dáng người đứng đợi ngoài cổng trường; nằm trong một lời “gửi gắm” giản dị mà chứa đầy hi vọng.

Người cha ấy không chỉ đưa con đến một ngôi trường. Có lẽ, trong ý nghĩa sâu xa nhất, ông đang đưa con bước qua ngưỡng cửa đầu tiên của cuộc đời. Từ mái nhà quen thuộc đến sân trường xa lạ, từ vòng tay gia đình đến thế giới rộng lớn của tri thức, cậu bé bắt đầu học cách bước đi bằng đôi chân của mình. Nhưng trước khi để con tự bước, người cha đã đi bên con một đoạn đường. Hình ảnh ấy vì thế mang một ý nghĩa biểu tượng đẹp đẽ: trong những bước chân đầu tiên của mỗi con người luôn có bóng dáng của một người đã âm thầm dẫn đường.

Đáng quý hơn cả là sau sáu mươi năm, Nguyễn Hiến Lê vẫn không quên được buổi sáng ấy. “Sáu chục năm qua rồi” nhưng kí ức vẫn hiện ra như “việc mới xảy ra tháng trước”. Câu văn khiến người đọc chợt nhận ra một nghịch lí dịu dàng của thời gian: thời gian có thể làm mọi thứ cũ đi, nhưng đôi khi lại khiến những điều quý giá trở nên sâu sắc hơn. Những ngày tháng bình thường nhất của tuổi thơ, khi được nhìn lại từ cuối con đường đời, bỗng trở thành những viên ngọc của kí ức.

Từ tình cha dành cho mình, tác giả lại nhìn thấy hình bóng của chính mình trong tình yêu dành cho con. Buổi học đầu tiên của ông và buổi học đầu tiên của con ông cách nhau hơn hai mươi năm nhưng lại có một điểm chung: sự chăm sóc, lo lắng và yêu thương. Bởi thế, câu “hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần” vang lên như một kết tinh tư tưởng. Tình yêu thương trong gia đình không đứng yên ở một thế hệ. Nó được truyền đi, được tiếp nối, được làm mới trong những con người khác nhau. Người cha trao cho con tình yêu; người con lớn lên lại trao tình yêu ấy cho con mình. Có lẽ đó là một trong những vẻ đẹp sâu xa nhất của tình thân: nó không chỉ làm ấm một đời người mà còn có khả năng đi xuyên qua thời gian.

Bên cạnh hình ảnh người cha, Hà Nội xưa hiện lên trong hồi kí với một vẻ đẹp mơ màng, thân thuộc. Những đứa trẻ đi bộ qua bờ đê Nhị Hà, Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng, cầu Đu-me, bến Nứa… Những địa danh ấy không chỉ được gọi tên mà được thấm vào kí ức bằng màu sắc và hương thơm. Mùa xuân có “lá xanh như ngọc thạch”; mùa đông có màu đỏ của lá; những cây đuôi chồn tỏa hương trong gió. Một thành phố tưởng như chỉ được nhìn bằng mắt lại được tác giả lưu giữ bằng cả khứu giác, xúc giác và cảm xúc. Hà Nội trong hồi kí vì thế không chỉ là không gian địa lí mà là không gian tâm hồn.

Đặc biệt, những chuyến đi bộ “mỗi ngày tám cây số” trong suốt năm, sáu năm mang một ý nghĩa sâu xa. Cậu bé đi qua những con đường ấy mà có lẽ chưa từng nghĩ mình đang đi vào tuổi trưởng thành. Mỗi ngày một chút, mỗi bước chân một chút, những con đường đã rèn luyện cơ thể, ý chí và sức bền. Trong cảnh “thiếu ăn thiếu mặc”, cậu bé vẫn lớn lên “cứng cáp”. Đó là vẻ đẹp của một thế hệ từng trưởng thành trong gian khó: không được nâng niu bởi sự đủ đầy nhưng được cuộc sống tôi luyện bằng những bước chân bền bỉ.

Về nghệ thuật, hồi kí thành công trước hết nhờ sự kết hợp hài hòa giữa chất tự sự và chất trữ tình. Những sự việc được kể lại bằng ngôi thứ nhất, với thời gian, địa điểm, con người cụ thể, tạo cảm giác chân thực. Nhưng bên dưới lớp hiện thực ấy là một dòng cảm xúc luôn ngân nga. Nguyễn Hiến Lê không chỉ nhớ lại mà còn suy ngẫm; không chỉ nhìn về quá khứ mà còn đối thoại với hiện tại. Những chi tiết đời thường được nâng lên thành những hình ảnh giàu sức gợi, để từ một buổi học nhỏ bé, người đọc nhận ra những vấn đề lớn lao: tình thân, sự trưởng thành, giá trị của giáo dục và sức mạnh của kí ức.

Có lẽ, vẻ đẹp nhất của Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ nằm ở chỗ tác giả đã tìm thấy cái lớn lao trong những điều rất nhỏ. Một chiếc cặp da, một chuyến xe kéo, một người cha, một người thầy, một con đường, một hàng cây… tất cả đều bình thường, nhưng khi được soi chiếu bởi thời gian, chúng trở nên quý giá vô cùng. Trang hồi kí khép lại mà dư âm vẫn còn đó, như hương thơm của những cây đuôi chồn năm nào còn vương trong gió. Ta hiểu rằng tuổi thơ không bao giờ thực sự mất đi. Nó chỉ lùi vào một góc rất sâu của tâm hồn và chờ đến một ngày ta ngoảnh lại. Khi ấy, ta mới nhận ra phía sau những bước chân tưởng như bé nhỏ của mình đã từng có một người cha âm thầm dõi theo. Và có lẽ, suốt cả cuộc đời, con người đi xa đến đâu cũng vẫn mang theo trong mình một con đường trở về: con đường dẫn về những ngày đầu tiên được yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 8

Có những vùng ký ức không bị thời gian vôi hóa, mà ngược lại, càng qua dòng chảy năm tháng lại càng lung linh như một viên ngọc bích ẩn dưới đáy sông. Đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ của danh sĩ Nguyễn Hiến Lê chính là một khoảng trời hoài niệm ngát hương như thế. Giữa những bộn bề dâu bể của đời người, nhà văn đã ngược dòng thời gian, tìm về ngày thơ bé để cất lên một bài thơ bằng văn xuôi dạt dào ân tình, nơi tình phụ tử thiêng liêng hòa quyện cùng nhịp đập ngọt ngào của trí tuệ và sự nối tiếp thế hệ.

Bức tranh ngày đầu đến trường mở ra trong một không gian êm đềm, đậm màu sắc cổ điển của Hà Nội những năm đầu thế kỷ XX. Hình ảnh người cha hiện lên không chỉ bằng tình thương bao la mà còn bằng một sự chỉn chu, tôn nghiêm dịu dàng dành cho con đường tri thức. Trong buổi sáng mùng 7 tháng Giêng lung linh sắc xuân năm Canh Thân ấy, người cha đã dậy sớm, cẩn trọng sắp xếp từng cây bút, chiếc thước vào "chiếc cặp da nhỏ" – một vật phẩm mang dấu ấn sang trọng của thời đại. Cha "khăn áo chỉnh tề", dắt tay con lên chiếc xe kéo bánh sắt, đi qua hai cây số đường dài để trao gửi đứa con thơ cho thầy Hà Ngọc Chử. Từng cử chỉ ân cần, từng ánh mắt trao gửi của cha không đơn thuần là sự chăm sóc sinh hoạt, mà là sự nâng niu một mầm sống, là chiếc cầu nối dịu dàng đưa con từ bờ bến gia đình vươn ra đại dương tri thức.

Thời gian trôi qua như bóng ngả qua cửa sổ, sáu mươi năm ngoảnh lại, mái tóc cậu học trò nhỏ ngày nào đã ngả màu mây trắng. Vậy mà, ngắm nhìn lại hai trang Tựa viết cho con mình ngoài hai chục năm sau, lòng Nguyễn Hiến Lê vẫn dâng lên một niềm "bùi ngùi" sâu thẳm. Ông nhận ra trong nhịp đập trái tim mình hình bóng của cha ngày xưa: "hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần". Tình phụ tử ở đây đã vượt thoát khỏi giới hạn của một đời người để trở thành một dòng sông ánh sáng, chảy tràn qua các thế hệ, nâng đỡ những tâm hồn trẻ thơ bằng sự săn sóc vẹn nguyên không hề suy chuyển.

Với giọng văn nhẹ nhàng như một tiếng thở dài êm ái, ngôn từ trong vắt và giàu nhạc điệu, Nguyễn Hiến Lê đã biến một kỉ niệm đi học cá nhân thành một bản tấu ca thiêng liêng về tình thân. Đoạn trích như một góc vườn yên tĩnh giữa lòng đời giông bão, nhắc nhở mỗi chúng ta rằng: dẫu thời gian có làm phai mờ bóng dáng ngôi trường xưa hay nẻo đường cũ, thì ngọn lửa ấm áp từ bàn tay cha mẹ vẫn mãi là vì sao xanh dẫn đường cho ta đi qua trọn kiếp nhân sinh.

Bài tham khảo Mẫu 9

Ký ức của một nhà văn tài hoa bao giờ cũng gắn liền với những mảng màu thiên nhiên và hơi thở của vùng đất mà họ đã gắn bó. Trong Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ, Nguyễn Hiến Lê không chỉ mở ra cánh cửa ký ức của riêng mình, mà còn dùng ngòi bút đượt màu lãng mạn để vẽ nên một bức tranh Hà Nội xưa thơ mộng, nơi con đường đi học tám cây số mỗi ngày đã trở thành một hành trình thưởng lãm cái đẹp và rèn luyện tâm hồn.

Hà Nội trong mắt cậu bé Nguyễn Hiến Lê hiện lên qua những danh xưng vừa cổ kính vừa ngạt ngào thi vị: đê Nhị Hà, phố Hàng Nâu, cửa Ô Quan Chưởng, bến Nứa hay dốc Hàng Than. Con đường đến trường không còn là khoảng cách địa lý khô khốc, mà đã biến thành một dải lụa không gian biến chuyển kỳ ảo theo từng mùa trong năm. Mùa hè, để trốn cái nắng gắt gao, đôi bạn nhỏ chọn đi theo bờ đê, để tâm hồn được ôm ấp bởi hương thơm ngào ngạt của những cây đuôi chồn với vòm lá "xanh như ngọc thạch". Đến mùa đông, để tránh cái rét cứa thịt từ gió bấc sông Hồng, con đường lại luồn lách qua những con phố chật hẹp, ấm áp hơi người. Sắc lá mùa đông chuyển đỏ rực rỡ "như lá bàng" đã điểm tô cho hành trình gian khó ấy một gam màu lãng mạn, biến từng bước chân tản bộ thành những nốt nhạc trong trẻo của tuổi thơ.

Nhưng điều kỳ diệu nhất của bức tranh ấy chính là sự giao hòa giữa thiên nhiên thơ mộng và sức sống dẻo dai của con người. Ngày ngày, bốn lượt đi về trọn vẹn tám cây số suốt năm, sáu năm trời tưởng chừng như một thử thách khắc nghiệt đối với một đứa trẻ thiếu ăn, thiếu mặc. Thế nhưng, qua lăng kính trong trẻo và yêu đời, chặng đường ấy không hề mang vệt xám của sự than van. Ngược lại, nó là nguồn chất xơ tinh thần, là bài tập thể chất tự nhiên giúp thân thể cậu bé trở nên "cứng cáp", dẻo dai. Những vệt nắng hè và làn gió đông Hà Nội đã vô tình tôi luyện nên một bản lĩnh cứng cỏi, để từ trong cái thiếu thốn vật chất ấy, một tâm hồn trí thức lớn đã lặng lẽ đơm hoa.

Bằng nghệ thuật miêu tả tinh tế kết hợp với chất trữ tình đằm thắm, Nguyễn Hiến Lê đã thêu dệt nên một thiên đường tuổi thơ vừa thực vừa mơ. Đoạn trích như một gợn sóng lăn tăn trên mặt hồ ký ức, gieo vào lòng người đọc sự hoài niệm ngọt ngào về một Hà Nội xưa thanh bình, đồng thời thắp lên tình yêu đối với những nẻo đường tuổi trẻ – nơi mỗi gian khổ trải qua đều có thể nở thành những đóa hoa của sự trưởng thành.

Bài tham khảo Mẫu 10

Có những trang văn không cần đến những hư cấu kỳ vĩ hay những tình tiết kịch tính gay gắt nhưng vẫn đủ sức gieo vào lòng người đọc những bâng khuâng xao xuyến. Đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ của Nguyễn Hiến Lê là một kiệt tác hồi ký như thế. Sức hút của tác phẩm tỏa ra từ sự giao thoa tuyệt đẹp giữa tính chân thực của lịch sử và chất thơ lãng mạn vút lên từ một tâm hồn nhạy cảm, tràn đầy lòng biết ơn với cuộc đời.

Giá trị thẩm mỹ của đoạn trích trước hết đọng lại ở những nét vẽ chân thực, nâng niu từng kỷ vật của quá khứ. Bối cảnh giáo dục những năm 1920 hiện lên qua không gian tĩnh lặng của ngôi trường dưới chân đê Yên Phụ, hình ảnh người thầy Hà Ngọc Chử kính cẩn, hay chiếc xe kéo bánh sắt lạch cạch trên phố cổ. Mọi chi tiết được tác giả lưu giữ không phải bằng trí nhớ thuần túy, mà bằng tình yêu tha thiết. Dù sáu mươi năm đã trôi qua như một chớp mắt, gương mặt cha, ánh mắt thầy, cảnh sân trường lung linh nắng vẫn hiện lên sắc nét "như việc mới xảy ra tháng trước". Chính tình yêu sâu nặng với quá khứ đã biến những mảnh ký ức phủ bụi thời gian thành những bức tranh sống động, có hình, có tiếng và có cả hương thơm.

Chất thơ lãng mạn của dòng hồi ký còn thăng hoa ở nghệ thuật biểu cảm kín đáo, sâu lắng. Ngôn từ của Nguyễn Hiến Lê không cầu kỳ khoa trương mà trong trẻo như nước nguồn, dịu dàng như một khúc ru. Những đoạn suy ngẫm về tình cha con, về kỉ niệm bài Tựa làm cảm động lòng người, hay bài học về sức khỏe trên con đường vạn dặm đi học được lồng ghép tự nhiên như hơi thở. Tác giả không đứng ở vị thế của một nhà triết học để giảng giải, mà như một người tri âm đang thì thầm kể lại câu chuyện đời mình. Sự hòa quyện giữa chất tự sự trầm lắng và chất trữ tình bay bổng đã tạo nên một giai điệu văn học mê đắm, đưa người đọc đi qua nhiều cung bậc cảm xúc: từ êm đềm, xúc động đến trân trọng và tự hào.

Có thể nói, đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ là một đóa hoa quỳnh nở muộn trong khu vườn hồi ký Việt Nam. Tác phẩm đã chứng minh một quy luật nghệ thuật diệu kỳ: khi nhà văn viết bằng tất cả sự chân thành và tình yêu cuộc sống, sự thật đời thường sẽ tự cất cánh thành thơ. Trang văn của Nguyễn Hiến Lê khép lại nhưng vẫn để lại một dư âm xao xuyến, nhắc nhở chúng ta hãy luôn biết trân quý những kí ức ban sơ, vì đó chính là giọt sương lành nuôi dưỡng tâm hồn ta suốt cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 11

Có những kỉ niệm không cần được gọi tên vẫn âm thầm sống trong ta. Chúng nằm ở một góc rất sâu của tâm hồn, ngủ yên qua năm tháng, rồi bất chợt thức dậy bởi một mùi hương, một con đường, một dáng người hay chỉ một buổi sớm có ánh nắng giống ngày xưa. Khi ấy, thời gian dường như không còn là khoảng cách. Sáu mươi năm có thể biến một cậu bé thành một người già, có thể làm những con phố thay tên, những mái nhà đổi dạng, nhưng không thể làm nhạt đi hình ảnh một người cha từng dắt con đến trường. Trong Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ, Nguyễn Hiến Lê đã mở ra một cánh cửa như thế để trở về với tuổi thơ. Từ một kỉ niệm tưởng nhỏ bé, tác giả làm hiện lên cả một thế giới của tình thân, của giáo dục, của gian khó và trên hết là vẻ đẹp của những điều bình dị đã âm thầm làm nên một đời người.

Cậu bé trong hồi kí xuất hiện trước hết bằng một giọng kể rất có duyên: “Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm”. Đó không phải giọng của một người đang cố tô điểm cho quá khứ, mà là tiếng cười nhẹ của một người trưởng thành khi cúi xuống nhìn lại chính mình. Câu nói khiến nhân vật “tôi” trở nên gần gũi, sống động, có cái nghịch ngợm rất tự nhiên của tuổi nhỏ. Nhưng phía sau vẻ hồn nhiên ấy là một đứa trẻ may mắn được sống trong một gia đình coi trọng việc học. Cha dạy chữ Nho, chữ Quốc ngữ, rồi tìm thầy dạy thêm “vần Tây”. Từng lớp chữ được mở ra trước mắt cậu bé cũng chính là từng cánh cửa của thế giới đang dần mở rộng. Có thể nói, trước khi trường học trở thành nơi giáo dục con người, gia đình đã là ngôi trường đầu tiên của Nguyễn Hiến Lê.

Và người thầy đầu tiên của ngôi trường ấy, theo một nghĩa rất sâu xa, chính là người cha. Hình ảnh cha trong buổi sáng đầu tiên đưa con đến trường được tác giả khắc họa bằng những chi tiết giản dị đến mức gần như không có gì đặc biệt: dậy sớm, chuẩn bị bút mực, thước kẻ, sách vở, mặc khăn áo chỉnh tề, thuê xe kéo rồi đưa con đến trường. Nhưng chính ở đây, nghệ thuật của Nguyễn Hiến Lê nằm trong sự tiết chế. Ông không bình luận dài dòng về tình phụ tử. Ông chỉ kể những việc người cha đã làm và để người đọc tự nghe được tiếng yêu thương trong những việc làm ấy.

Có những tình cảm càng lớn càng không cần nhiều lời. Người cha trong hồi kí không nói “cha thương con”, nhưng ông chuẩn bị cho con từng món đồ nhỏ. Ông không nói “cha lo cho tương lai của con”, nhưng ông tự mình đưa con đến gặp thầy. Ông không nói “cha muốn con trưởng thành”, nhưng ông đứng ở phía sau khi đứa trẻ bước vào một thế giới mới. Bởi vậy, hình ảnh người cha không chỉ là hình ảnh của một người thân trong gia đình mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: đó là bóng dáng của thế hệ đi trước lặng lẽ trao cho thế hệ sau hành trang để bước vào đời.

Điều làm cho hồi kí trở nên sâu sắc là câu chuyện không dừng lại ở ngày đầu tiên ấy. Sáu mươi năm sau, Nguyễn Hiến Lê vẫn “còn thấy rõ nét mặt của cha tôi, của thầy Chử, cảnh sân trường, cảnh lớp học”. Cái đáng quý ở câu văn không chỉ là khả năng ghi nhớ mà là sức mạnh của tình cảm. Kí ức có thể tồn tại lâu đến vậy bởi nó được neo vào yêu thương. Những gì chỉ đi qua mắt ta có thể phai mờ; những gì đi qua trái tim thì thường ở lại. Vì thế, sáu mươi năm không làm buổi học đầu tiên cũ đi mà trái lại, khiến nó sáng rõ hơn dưới ánh nhìn của một con người đã đi qua gần trọn đời.

Đặc biệt, khi nhớ về cha, Nguyễn Hiến Lê đồng thời nhớ đến cách mình đã chăm sóc con trong buổi học đầu tiên của thế hệ sau. Sự tương đồng ấy khiến ông nhận ra “hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần”. Đây là câu văn có sức khái quát lớn nhất của tác phẩm. Tình yêu thương trong gia đình không phải một món quà chỉ được trao một lần. Nó có khả năng sinh sôi và tiếp tục. Người cha đã gieo vào con không chỉ tình yêu mà còn cả cách yêu thương. Để rồi khi người con trở thành cha, những cử chỉ ngày xưa lại được tái hiện trong một hoàn cảnh mới. Như vậy, điều được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác không chỉ là huyết thống mà còn là một cách sống, một cách nâng niu con người.

Nếu người cha là điểm tựa của kí ức thì những con đường đến trường lại là phần kí ức có màu sắc, hương thơm và nhịp điệu riêng. Từ ngày thứ hai, cậu bé không còn được cha đưa đi mà đi cùng một người bạn. Hai đứa trẻ đi bộ qua bờ đê Nhị Hà, Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng, cầu Đu-me, bến Nứa, rồi những phố Hàng Đường, Hàng Than… Những địa danh ấy hôm nay có thể chỉ là những cái tên trên bản đồ, nhưng trong hồi kí, chúng trở thành những mảnh hồn của Hà Nội xưa.

Đặc biệt, thiên nhiên được lưu giữ bằng một trí nhớ rất tinh tế: “hương thơm ngào ngạt” của cây đuôi chồn, lá mùa xuân “xanh như ngọc thạch”, mùa đông đỏ như lá bàng. Cảnh vật không đứng ngoài con người mà cùng lớn lên với con người. Mùa thay đổi, con đường thay đổi, nhưng bước chân trẻ nhỏ vẫn tiếp tục. Đó là một hình ảnh đẹp về sự trưởng thành: con người lớn lên không phải trong một khoảnh khắc, mà trong vô số bước chân bình thường của mỗi ngày.

Chi tiết “mỗi ngày tám cây số” suốt năm, sáu năm còn mang một ý nghĩa đặc biệt. Con đường đến trường vừa là khoảng cách địa lí vừa là thước đo của sự rèn luyện. Trong hoàn cảnh “thiếu ăn thiếu mặc”, những bước chân đều đặn đã làm cơ thể cậu bé “cứng cáp”. Có lẽ, cuộc đời cũng giống như con đường ấy: không phải lúc nào cũng bằng phẳng, nhưng chính những đoạn đường dài, những thiếu thốn và những ngày tháng tưởng như bình thường lại âm thầm tạo nên sức bền của con người.

Về nghệ thuật, Nguyễn Hiến Lê đã tạo nên sức hấp dẫn cho hồi kí bằng sự kết hợp hài hòa giữa tính chân thực và chiều sâu trữ tình. Những mốc thời gian, tên người, địa danh, đồ vật cụ thể tạo nên chất liệu hiện thực. Ngôi kể thứ nhất khiến câu chuyện mang vẻ chân thành của một lời tự sự. Nhưng vượt lên trên sự ghi chép, tác giả còn biết dừng lại để chiêm nghiệm, để nhìn một sự việc nhỏ từ khoảng cách của cả một đời người. Chính khoảng cách ấy làm nên chiều sâu của hồi kí: người kể không chỉ nhớ lại những gì đã xảy ra mà còn hiểu được ý nghĩa của những điều ngày xưa mình chưa từng hiểu.

Có lẽ, điều đẹp nhất mà Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ để lại không nằm ở câu chuyện một cậu bé bước vào lớp học, mà ở sự nhận ra rằng đời người được xây nên từ những điều rất đỗi bình thường. Một chiếc cặp da nhỏ, một chuyến xe kéo, một lời gửi gắm, một con đường tám cây số, một hàng cây mùa xuân… tất cả tưởng như bé nhỏ nhưng lại mang theo cả một thời đại và một đời người. Đọc hồi kí, ta hiểu rằng đôi khi thứ ta nhớ nhất không phải là nơi mình đã đến, mà là người đã đưa ta đi. Và khi đã trưởng thành, ngoảnh nhìn về phía sau, ta mới nhận ra: có những bàn tay từng nắm lấy tay ta chỉ trong một quãng đời, nhưng hơi ấm của nó đủ theo ta đến tận cuối con đường.

Bài tham khảo Mẫu 12

Người ta thường nghĩ trưởng thành bắt đầu từ những bước chân đầu tiên mà ta tự mình bước đi. Nhưng có lẽ trước đó, mỗi con người đều từng có một quãng đời được người khác dắt qua. Một bàn tay nắm lấy bàn tay nhỏ bé, một con đường được đi cùng, một cánh cửa được mở ra, rồi đến một ngày ta không còn cần ai dẫn nữa. Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ của Nguyễn Hiến Lê kể về chính một khoảnh khắc như vậy: khoảnh khắc một cậu bé bước từ mái nhà thân thuộc vào thế giới của trường học. Nhưng dưới lớp vỏ của một câu chuyện tuổi thơ, tác phẩm còn ẩn chứa một nhận thức sâu xa về cách con người được hình thành: từ tình yêu gia đình, từ những bước đi bền bỉ, từ gian khó và từ những kí ức mà thời gian càng làm càng trở nên quý giá.

Điều đặc biệt là Nguyễn Hiến Lê không bắt đầu câu chuyện bằng những cảm xúc lớn lao. Ông bắt đầu bằng một lời tự nhận rất đời thường: “Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm”. Một câu nói tưởng như chỉ để kể về tính cách trẻ nhỏ nhưng lại mở ra một cách nhìn rất nhân hậu về quá khứ. Người trưởng thành không phủ nhận đứa trẻ ham chơi ngày nào; ông nhìn nó bằng sự trìu mến, như nhìn một phần trong trẻo của chính mình. Cách kể ấy khiến hồi kí tránh được sự lên giọng hay lí tưởng hóa, đồng thời tạo nên một giọng văn tự nhiên, chân thật.

Tuổi thơ của Nguyễn Hiến Lê gắn với việc học ngay từ trong gia đình. Cha dạy ông chữ Nho và chữ Quốc ngữ, sau đó tìm người dạy “vần Tây”. Những chi tiết ấy có ý nghĩa vượt ra ngoài chuyện học chữ. Chúng cho thấy người cha đã sớm nhận ra giá trị của tri thức và muốn mở rộng chân trời cho con. Trong một thời đại mà điều kiện học tập còn nhiều hạn chế, việc chuẩn bị cho một đứa trẻ bước vào trường học không chỉ là chuẩn bị sách vở mà còn là đặt vào tâm hồn nó niềm tin rằng tri thức có thể đưa con người đến một tương lai khác.

Bởi thế, buổi sáng mùng 7 tháng Giêng không chỉ là ngày đầu tiên cậu bé đến trường. Nó giống như một cột mốc đánh dấu sự chuyển dịch của cả một đời người. Người cha dậy sớm, sắp xếp từng thứ vào chiếc cặp da nhỏ, khăn áo chỉnh tề rồi thuê xe kéo đưa con đến trường. Nguyễn Hiến Lê kể rất cụ thể, nhưng chính sự cụ thể ấy khiến tình cảm trở nên có hình hài. Ta nhìn thấy người cha qua những việc ông làm. Tình yêu không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành một chuỗi hành động: chuẩn bị, đưa đi, chào thầy, gửi gắm, đợi chờ.

Có lẽ điều xúc động nhất nằm ở việc người cha đợi con suốt cả ngày. Buổi sáng đưa con đến trường, buổi chiều lại đón con về. Một ngày học đầu tiên của cậu bé vì thế được bao quanh bởi sự chở che. Nhưng tình yêu thương không phải là giữ con mãi trong vòng tay. Ngày hôm sau, người cha tìm một người bạn cùng lớp để đón cậu đi học. Từ đó, cậu bé bắt đầu tự đi. Chi tiết này rất nhỏ nhưng giàu ý nghĩa: người cha biết khi nào cần dắt con và khi nào cần để con tự bước. Đó chính là bản chất đẹp đẽ của tình yêu trưởng thành — yêu thương không phải giữ lấy, mà là trao cho người mình yêu đủ sức mạnh để tự đi trên đường đời.

Và từ đây, “con đường đến trường” trở thành hình ảnh trung tâm có sức gợi lớn. Hai đứa trẻ ngày ngày đi bộ qua những con phố Hà Nội. Mỗi ngày tám cây số, bốn lượt đi về, năm sáu năm trời. Con đường ấy dài hơn một khoảng cách địa lí. Nó là con đường của thời gian, của tuổi nhỏ, của sự trưởng thành. Cậu bé đi trên đó mỗi ngày mà không biết rằng mình đang từng bước rời khỏi tuổi thơ.

Hà Nội trong những chuyến đi ấy hiện lên không phải bằng những công trình lớn lao mà bằng những mảnh cảnh vật thân thuộc. Có bờ đê Nhị Hà, Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng, cầu Đu-me, bến Nứa; có Hàng Đường, Hàng Than và những nhà máy bên đường. Đặc biệt, tác giả nhớ đến hương thơm của những cây đuôi chồn, nhớ màu lá mùa xuân “xanh như ngọc thạch”, nhớ màu lá mùa đông. Những hình ảnh ấy khiến cảnh vật được nhìn bằng đôi mắt của một người đã đi xa. Khi còn nhỏ, cậu bé chỉ đi qua những con đường; khi trưởng thành, Nguyễn Hiến Lê mới hiểu rằng mình đã từng sống trong một Hà Nội đẹp đến thế.

Cái hay của hồi kí nằm ở chính sự đan xen giữa hai điểm nhìn ấy. Có một Nguyễn Hiến Lê của tuổi thơ đang đi trên đường và một Nguyễn Hiến Lê của nhiều thập niên sau đang nhìn lại. Hai con người ấy gặp nhau trong kí ức. Đứa trẻ chỉ biết vui với cảnh vật; người trưởng thành nhận ra giá trị của từng cảnh vật. Đứa trẻ chỉ biết cha đưa mình đến trường; người trưởng thành hiểu đó là tình yêu. Đứa trẻ chỉ biết mỗi ngày đi bộ tám cây số; người trưởng thành hiểu những bước chân ấy đã góp phần làm mình “cứng cáp”. Chính sự đối thoại giữa quá khứ và hiện tại làm cho hồi kí vượt lên trên một bản ghi chép thông thường.

Đáng chú ý, những thiếu thốn của tuổi thơ không được tác giả kể bằng giọng than thở. “Thiếu ăn thiếu mặc” chỉ xuất hiện như một sự thật của hoàn cảnh, còn điều được nhấn mạnh là kết quả: cơ thể trở nên “cứng cáp”. Cách nhìn ấy cho thấy một quan niệm sống đẹp: gian khó không nhất thiết chỉ để lại mất mát; nếu con người biết vượt qua, nó có thể trở thành một phần của sức mạnh. Những con đường dài, những mùa nắng, những cơn gió bấc và những bước chân không ngừng nghỉ đã âm thầm rèn luyện một con người trước khi chính người ấy nhận ra mình đang được rèn luyện.

Từ một buổi học đầu tiên, Nguyễn Hiến Lê còn phát hiện ra một điều rộng lớn hơn: sự tiếp nối của tình yêu trong gia đình. Khi nhớ đến buổi học đầu tiên của con mình hơn hai mươi năm sau, ông nhận thấy sự chăm sóc của mình dành cho con cũng giống như cách cha từng chăm sóc ông. “Hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần” không chỉ là một nhận xét về sự giống nhau. Đó là sự phát hiện về quy luật của yêu thương: con người thường mang theo cách mình từng được yêu để yêu thương người khác. Người cha đã để lại trong con không chỉ một kí ức mà còn một di sản tinh thần. Đến lượt mình, người con lại trao di sản ấy cho thế hệ tiếp theo.

Về nghệ thuật, hồi kí hấp dẫn bởi sự chân thực của chi tiết và chiều sâu của cái nhìn hồi tưởng. Tác giả sử dụng ngôi thứ nhất, kể chuyện bằng những gì mình từng trải qua, đồng thời đưa vào những địa danh, con người, đồ vật và thời gian cụ thể. Những yếu tố ấy tạo nên chất kí rõ nét. Tuy nhiên, chất kí không làm văn bản khô cứng bởi bên trong từng chi tiết luôn có một dòng cảm xúc. Cách lựa chọn những hình ảnh giàu sức gợi, cách chuyển từ chuyện của mình sang suy ngẫm về hai thế hệ đã khiến văn bản mang dáng dấp của một trang văn giàu chất trữ tình.

Sau cùng, Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ khiến người đọc nhận ra một điều tưởng giản dị mà sâu xa: con đường trưởng thành của mỗi người chưa bao giờ là con đường chỉ có riêng mình. Trước mỗi bước chân tự lập là biết bao bước chân của người khác từng đi cùng. Sau mỗi thành công của một đời người là bóng dáng của những người đã âm thầm trao cho ta niềm tin. Nguyễn Hiến Lê đã không tìm kiếm những điều lớn lao để viết về tình cha. Ông chỉ trở về với một buổi sáng, một chiếc cặp nhỏ, một chuyến xe kéo và một con đường đến trường. Nhưng chính từ những điều nhỏ bé ấy, ông đã dựng nên một tượng đài không ồn ào của tình phụ tử. Và khi trang văn khép lại, điều còn ngân lên không phải tiếng bước chân của cậu bé năm xưa, mà là một câu hỏi dịu dàng dành cho mỗi chúng ta: trên con đường mình đang đi, ta có còn nhớ bàn tay nào đã từng dắt mình qua những bước đầu tiên?

Bài tham khảo Mẫu 13

Ký ức của con người không phải là một kho lưu trữ thụ động, mà là một sinh thể sống động được gọt giũa qua thời gian. Trong văn học Việt Nam hiện đại, Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ của Nguyễn Hiến Lê đứng như một cột mốc đặc biệt của thể loại hồi ký: một trang viết không chỉ để hoài niệm về ngày đầu cắp sách, mà còn là một cuộc đối thoại âm thầm giữa các thế hệ về tình cha con và giá trị của sự học.

Điểm chạm đầu tiên tạo nên độ sâu cho đoạn trích là cách Nguyễn Hiến Lê tái hiện không khí học tập buổi giao thời. Trong bối cảnh xã hội những năm 1920, khi bóng dáng văn hóa phương Tây bắt đầu thâm nhập, việc tiếp nhận tri thức không đơn thuần là câu chuyện cá nhân mà còn mang dấu ấn của một gia đình nề nếp. Người cha hiện lên với sự chuẩn bị vừa cẩn trọng, vừa tràn đầy lòng tôn kính đối với việc học: từ việc tự tay dạy con chữ Nho, chữ Quốc ngữ, gửi gắm con học "vần Tây", cho đến việc tự tay sắp xếp bút mực, mua sắm chiếc cặp da – "một xa xỉ phẩm thời đó". Hình ảnh người cha "khăn áo chỉnh tề", thuê chiếc xe kéo bánh sắt đưa con đến trường dưới chân đê Yên Phụ và nghiêng mình gửi gắm con cho thầy Hà Ngọc Chử đã vượt lên trên những sinh hoạt đời thường. Đó là hành vi mang tính nghi lễ của một nền giáo dục trọng đạo, nơi niềm hy vọng của cha mẹ được gửi gắm trọn vẹn vào từng bước chân đầu đời của đứa con.

Tuy nhiên, chiều sâu tư tưởng của đoạn trích chỉ thực sự bộc lộ khi tác giả đặt ký ức ấy vào dòng chảy của thời gian sáu mươi năm sau. Đứng ở độ lùi của một đời người đã kinh qua nhiều thăng trầm, Nguyễn Hiến Lê ngoảnh lại và nhận ra sự lặp lại kỳ diệu của tình phụ tử: tình thương ông dành cho con mình sau này chính là bản sao nguyên vẹn tình cảm mà người cha quá cố từng dành cho ông. Cụm từ "hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần" không chỉ là một lời đúc kết tình cảm, mà còn là một triết lý về sự trường tồn của giá trị nhân văn. Vật chất có thể thiếu thốn, thời đại có thể biến đổi, nhưng sợi dây liên kết tinh thần giữa các thế hệ – được dệt nên từ tình yêu thương và sự săn sóc cẩn trọng – sẽ mãi là điểm tựa bất biến của nhân cách.

Bằng giọng văn trầm lắng, ngôn từ tinh gọn nhưng giàu sức nặng suy tư, Nguyễn Hiến Lê đã biến câu chuyện cá nhân thành một tấm gương phản chiếu tâm hồn Việt. Tác phẩm khép lại nhưng mở ra trong lòng người đọc một khoảng lặng sâu sắc: sự trưởng thành của một con người chưa bao giờ là hành trình đơn độc, mà luôn được bao bọc bởi tình thương lặng lẽ của đấng sinh thành và sự soi sáng của tri thức đầu đời.

Bài tham khảo Mẫu 14

Mỗi con đường tuổi thơ đều để lại những vết chân không thể xóa mờ trong tâm khảm, và với Nguyễn Hiến Lê, con đường dài tám cây số mỗi ngày đến trường Yên Phụ chính là không gian đã nhào nặn nên bản lĩnh của một trí thức lớn. Phân tích đoạn trích Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ, người đọc nhận ra một góc nhìn đầy mới mẻ: gian khổ không phải là nỗi bất hạnh cần quên đi, mà là một thứ tài sản tinh thần vô giá nuôi dưỡng sự dẻo dai của con người.

Khác với những trang hồi ký thiên về tự sự đơn thuần, đoạn trích của Nguyễn Hiến Lê gợi mở một không gian sống động về Hà Nội xưa thông qua hành trình đi bộ miệt mài của hai đứa trẻ. Dấu chân của tác giả in trên bờ đê Nhị Hà, đi qua phố Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng, bến Nứa cho đến dốc Hàng Than. Bức tranh không gian ấy không tĩnh lặng mà chuyển động theo mùa: mùa hè để tránh nắng thì tìm về hương thơm ngạt ngào của cây đuôi chồn với vòm lá "xanh như ngọc thạch"; mùa đông để tránh gió bấc rét mướt lại luồn lách qua những con phố chật hẹp bên trong. Bằng một tâm hồn nhạy cảm, Nguyễn Hiến Lê đã đón nhận thiên nhiên bằng tất cả các giác quan, biến chặng đường dài mệt mỏi thành những trải nghiệm thẩm mỹ trong trẻo của tuổi thơ.

Điều làm nên giá trị nhân sinh sâu sắc cho bài văn chính là thái độ của tác giả khi nhìn lại những thiếu thốn thời quá khứ. Đi bộ tám cây số mỗi ngày suốt năm, sáu năm trời trong hoàn cảnh "thiếu ăn thiếu mặc" là một thực tế khắc nghiệt. Nhìn lại chặng đường ấy sau hơn nửa thế kỷ, thay vì sự xót xa hay oán trách, nhà văn lại bộc lộ một sự tự hào kín đáo và lòng biết ơn sâu sắc. Ông nhận ra rằng, chính những gian khổ thể xác ấy đã tôi luyện nên một "thân thể cứng cáp", tạo nền tảng dẻo dai giúp ông đi qua những giông bão của cuộc đời sau này. Khó khăn thời thơ ấu vì thế không làm tổn thương tâm hồn, mà ngược lại, trở thành chất sắt gia cố cho bản lĩnh và ý chí vươn lên.

Với cách diễn đạt sắc sảo, văn phong đằm thắm và khả năng khái quát cao, Nguyễn Hiến Lê đã nâng câu chuyện đi học hàng ngày lên thành một bài học về sự thích ứng và tinh thần nhẫn nại. Trang hồi ký là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm khía đối với thế hệ sau: những thử thách, thiếu thốn trên con đường trưởng thành không bao giờ là rào cản, mà chính là chiếc lò luyện giúp con người tôi rèn nhân cách và tích lũy sức mạnh cho tương lai.

Bài tham khảo Mẫu 15

Có những kỉ niệm tưởng như đã ngủ yên dưới lớp bụi thời gian, vậy mà chỉ cần một ánh nhìn ngoảnh lại, cả một miền quá khứ bỗng sống dậy nguyên vẹn, có hình hài, sắc màu và hơi ấm. Với Nguyễn Hiến Lê, buổi học đầu tiên ở trường Yên Phụ không đơn thuần là một sự kiện của tuổi thơ mà đã trở thành một mảnh kí ức có sức neo giữ tâm hồn suốt cả cuộc đời. Qua những dòng hồi kí chân thành, trong trẻo và giàu chất trữ tình, tác giả không chỉ kể lại ngày đầu đi học mà còn làm hiện lên vẻ đẹp của tình phụ tử, của tuổi thơ và của một Hà Nội xưa bình dị, thân thương.

Ngay từ những dòng đầu, Nguyễn Hiến Lê đã gợi lại tuổi thơ của mình bằng một giọng kể tự nhiên, hóm hỉnh: “Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm”. Cách tự nhận xét ấy khiến nhân vật “tôi” hiện lên gần gũi như một đứa trẻ đang thành thật thú nhận với người đọc về mình. Cậu bé ấy không phải một thần đồng, cũng chẳng phải một học trò hoàn toàn chăm chỉ, nhưng có năng lực học tập và được gia đình quan tâm, tạo điều kiện. Hai năm đầu, cậu được cha dạy chữ Nho, chữ Quốc ngữ; sau đó lại được học thêm “vần Tây”. Những chi tiết tưởng nhỏ bé ấy cho thấy con đường học tập của Nguyễn Hiến Lê được vun đắp từ gia đình, đồng thời phản ánh một thời đại mà việc học hành, đặc biệt là học chữ Tây, vẫn còn là điều khá mới mẻ.

Nhưng điểm sáng cảm động nhất của hồi kí nằm ở hình ảnh người cha trong buổi học đầu tiên. Cha không chỉ chuẩn bị cho con “bút mực, thước kẻ, sách vở” mà còn cẩn thận khăn áo chỉnh tề, thuê xe kéo đưa con tới trường. Đặc biệt, ông còn trực tiếp đưa con vào chào thầy Hà Ngọc Chử, “gởi gắm” con với thầy. Những hành động ấy không ồn ào, không có lời yêu thương trực tiếp, nhưng lại chứa đựng một tình phụ tử sâu nặng. Trong xã hội xưa, tình cảm của cha mẹ thường được biểu hiện qua sự chăm lo, hi sinh hơn là những lời nói ngọt ngào. Vì thế, từng việc làm của người cha đều trở thành một cách nói yêu thương lặng lẽ mà thấm thía.

Điều khiến kỉ niệm ấy trở nên đặc biệt còn nằm ở sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Sáu mươi năm sau, Nguyễn Hiến Lê vẫn “còn thấy rõ nét mặt của cha tôi, của thầy Chử, cảnh sân trường, cảnh lớp học”. Thời gian có thể làm phai mờ biết bao sự việc, nhưng có những kí ức càng xa càng trở nên trong trẻo. Đó chính là sức mạnh của tình yêu thương: nó khiến một khoảnh khắc nhỏ bé của tuổi thơ trở thành một phần không thể mất đi trong đời người.

Đặc biệt, tác giả không chỉ nhớ về cha mà còn nhận ra sự tiếp nối của tình yêu thương qua hai thế hệ. Ông viết về “tình cha tôi đối với tôi, và tình vợ chồng tôi đối với con tôi”, rồi khái quát thành một nhận thức thật đẹp: “hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần”. Đây chính là chiều sâu tư tưởng của hồi kí. Buổi đi học đầu tiên không còn là câu chuyện riêng của một cậu bé Nguyễn Hiến Lê mà trở thành biểu tượng cho sự tiếp nối của tình thân trong gia đình. Người cha từng dắt ông đến trường; nhiều năm sau, ông lại dành cho con mình sự chăm sóc tương tự. Tình yêu thương giống như một dòng sông âm thầm chảy qua các thế hệ, trao truyền từ người này sang người khác mà không cần một lời thề hẹn.

Sau hình ảnh người cha là một thế giới tuổi thơ đầy sức sống. Từ ngày thứ hai, cậu bé đi học cùng một người bạn. Những chuyến đi bộ “mỗi ngày tám cây số” không chỉ là hành trình đến trường mà còn trở thành hành trình khám phá cuộc sống. Hà Nội trong kí ức Nguyễn Hiến Lê hiện ra qua những địa danh thân thuộc: bờ đê Nhị Hà, phố Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng, cầu Đu-me, bến Nứa, Hàng Than, Hàng Đường… Không gian ấy mang vẻ đẹp rất riêng của Hà Nội xưa. Có mùa hè với con đường tránh nắng, có mùa đông với gió bấc từ sông thổi vào; có màu xanh của lá mùa xuân, sắc đỏ của mùa đông, có “hương thơm ngào ngạt” của những cây đuôi chồn. Cảnh vật được nhìn bằng đôi mắt trẻ thơ nên vừa gần gũi vừa lung linh, trở thành một phần máu thịt của kí ức.

Những chuyến đi bộ ấy còn cho thấy vẻ đẹp của nghị lực. Mỗi ngày đi lại tám cây số trong suốt năm, sáu năm, lại trong hoàn cảnh “thiếu ăn thiếu mặc”, nhưng chính những bước chân nhỏ bé ấy đã giúp cậu bé có một cơ thể “cứng cáp”. Chi tiết này khiến hồi kí vượt khỏi phạm vi kể chuyện cá nhân để gợi suy ngẫm về sự trưởng thành. Con người đôi khi được tôi luyện không phải từ những điều lớn lao mà từ chính những ngày tháng bình thường, từ những con đường đã đi qua, những thiếu thốn đã từng chịu đựng và những nỗ lực âm thầm mà tuổi trẻ chưa kịp nhận ra.

Về nghệ thuật, sức hấp dẫn của hồi kí trước hết đến từ lối kể chân thực, tự nhiên và giàu cảm xúc. Nguyễn Hiến Lê sử dụng ngôi kể thứ nhất, trực tiếp trở về với kí ức của mình nên câu chuyện mang vẻ chân thành, đáng tin. Các mốc thời gian, địa danh, con người và những chi tiết sinh hoạt cụ thể tạo nên màu sắc tư liệu rõ nét. Tuy nhiên, tác giả không biến hồi kí thành một bản ghi chép khô cứng. Xen giữa những sự việc là những rung động, hồi tưởng, liên tưởng và suy ngẫm. Đặc biệt, sự đan xen giữa hiện tại và quá khứ giúp câu chuyện có chiều sâu: người kể của sáu mươi năm sau đang nhìn lại đứa trẻ của ngày hôm qua bằng tất cả sự biết ơn và trìu mến.

Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ vì thế không chỉ kể về một ngày đi học. Đó là câu chuyện về một cánh cửa mở ra tuổi thơ, về một người cha lặng lẽ đặt vào tay con hành trang của tri thức, về những bước chân đầu tiên trên con đường trưởng thành và về một Hà Nội đã xa nhưng chưa bao giờ mất khỏi tâm trí người hồi tưởng. Qua những trang văn mộc mạc mà giàu sức gợi, Nguyễn Hiến Lê khiến người đọc hiểu rằng có những điều càng đi xa ta càng nhận ra giá trị: một bàn tay dắt con đến trường, một chiếc cặp nhỏ, một con đường quen thuộc, một bóng cha đứng đợi trước cổng trường. Thời gian có thể đi qua sáu mươi năm, nhưng tình thân chân thành thì vẫn ở lại, dịu dàng như ánh sáng của một buổi sớm đầu đời.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...