1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại
200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ tự do Viết bài văn nghị luận phân tích nội dung và đánh giá nét đặc sắc nghệ thuật của bài thơ Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương (Trần Chấn Uy) >
I. Mở bài Dẫn dắt không gian văn học: Hà Nội trong thơ ca luôn là nguồn cảm hứng bất tận với những góc phố, con ngõ nhỏ mang chiều sâu hoài niệm.
Dàn ý
I. Mở bài
Dẫn dắt không gian văn học: Hà Nội trong thơ ca luôn là nguồn cảm hứng bất tận với những góc phố, con ngõ nhỏ mang chiều sâu hoài niệm.
Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Trần Chấn Uy với bài thơ "Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương" là một nốt lặng đầy xao xuyến trong dòng chảy ấy.
Nêu vấn đề nghị luận (Tổng quát nội dung và nghệ thuật): Bài thơ không chỉ là lời tự sự về một ngõ nhỏ Hà Nội nay đã thành hoài niệm, mà còn chứa chan cảm xúc về tình yêu, nỗi nhớ, triết lý nhân sinh sâu sắc cùng những nét đặc sắc nghệ thuật đậm đà tính trữ tình.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung tác phẩm
Nỗi niềm hoài niệm về một ngõ Tạm Thương xưa cũ gắn liền với tình yêu đôi lứa:
Nghệ thuật chơi chữ độc đáo từ địa danh: Từ tên gọi "Tạm Thương", tác giả khơi gợi một nghịch lý: ngỡ là "thương tạm" (sự ngắn ngủi, hời hợt) nhưng lại gieo vào lòng người "nỗi nhớ vấn vương trọn đời".
Sự đối lập cảm xúc: Cái tên "Tạm Thương" đối chọi gay gắt với tấm lòng "sắt son", "mặn lòng" của nhân vật trữ tình dành cho Hà Nội và người thương.
Không gian lưu dấu kỷ niệm: Ngõ nhỏ là chứng nhân cho tình yêu thanh xuân bền bỉ ("Chờ em suốt cả bốn mùa"), cho những khắc khoải đợi chờ ("Lắng nghe nhịp bước bên thềm") và cả những rạn vỡ "buốt lòng bao cuộc chia ly".
Đọng lại cảm xúc: "Thương những gì thương yêu" – sự bao dung, trân trọng mọi giá trị của tình cảm.
Sự biến thiên của đời sống, cảnh vật và con người theo thời gian:
Sự thay đổi của không gian: Trở lại ngõ xưa vào buổi "cuối chiều" – khoảng thời gian dễ gợi buồn – nhân vật trữ tình đối diện với thực tại "ngõ xưa nhà cũ đã nhiều đổi thay".
Sự cô đơn của lòng người: Sự đối lập nghiệt ngã giữa "ngõ còn thương" (không gian vẫn vẹn nguyên tình cảm) và "người xưa đã tha phương" (con người đã rời bỏ chốn cũ). Tác giả đơn độc bước đi trong cái lạnh giá để tìm lại bóng dáng ngày xưa.
Triết lý sâu sắc về quy luật cuộc sống và nhân sinh:
Chuỗi "vay – trả" của số phận: Điệp từ "vay", "trả" được sử dụng liên tiếp ở khổ cuối, khái quát cuộc đời con người như một định mệnh vay mượn.
Sự hoán đổi giữa hữu hình và vô hình: Vay những thứ thuộc về tạo hóa, không gian (ngày, đêm, ngọn gió, phố cổ, tơ lụa) để trả lại bằng những giá trị tinh thần thiêng liêng (nỗi nhớ, nỗi niềm trăm năm, kiếp tằm).
Đỉnh cao của triết lý: "Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ" -> Khẳng định một tình yêu thủy chung, son sắt; sẵn sàng dùng thời gian vô hạn (nghìn năm) để đền đáp cho một khoảnh khắc duyên định ngắn ngủi ("thương tạm")
Giá trị thức tỉnh: Đoạn thơ đánh thức lòng đồng cảm, sự nâng niu và trân trọng đối với con người, sự vật, cuộc sống xung quanh.
2. Đánh giá những nét đặc sắc nghệ thuật
Hình ảnh thơ: Giản dị, mộc mạc, gần gũi nhưng có sức gợi cảm lớn (cơn mưa, dãy phố, hiên nhà).
Ngôn ngữ thơ: Trong sáng, thấm đẫm sự chân thành, sử dụng sáng tạo lối chơi chữ từ địa danh thực tế của Hà Nội.
Thủ pháp nghệ thuật: Sử dụng thủ pháp đối lập với tần suất lớn để làm bật lên những ranh giới tương phản: quá khứ >< hiện tại, khoảnh khắc ngắn ngủi >< sự chờ đợi vô tận, cái hữu hạn >< cái vô hạn của đời người.
Giọng điệu: Da diết, trầm lắng, mang mác nỗi buồn hoài cổ và niềm tiếc nuối khôn nguôi.
III. Kết bài
Khẳng định lại giá trị tác phẩm: "Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương" là một bài thơ dung dị nhưng giàu sức nặng, thành công trong việc kết hợp giữa dòng cảm xúc hoài niệm thiết tha và những suy ngẫm mang tính triết lý nhân sinh.
Tác động đối với bản thân độc giả: Tác phẩm khơi dậy trong lòng người đọc ý thức giữ gìn ký ức, biết trân trọng những mối duyên gắn kết trong đời và sống chậm lại để yêu thương trọn vẹn hơn.
Bài siêu ngắn Mẫu
Có những địa danh chỉ hiện diện trên bản đồ, rồi lặng lẽ chìm vào quên lãng. Cũng có những con ngõ nhỏ đi ra khỏi không gian địa lí để trở thành một miền ký ức, nơi mỗi bước chân đều đánh thức bao nỗi nhớ. Với “Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương”, Trần Chấn Uy đã biến một góc phố Hà Nội thành biểu tượng của tình yêu, của hoài niệm và của những giá trị không bao giờ cũ trong tâm hồn con người.
Mạch cảm xúc của bài thơ khởi nguồn từ một cuộc gặp gỡ, rồi lan dài thành nỗi nhớ “vấn vương trọn đời”. Cái tên Tạm Thương chứa đựng một nghịch lí đầy ám ảnh: “Sắt son sao lại nói lời Tạm Thương?”. Nếu tên ngõ gợi sự tạm bợ thì tình người, tình yêu lại bền chặt, thủy chung. Ngõ nhỏ vì thế lưu giữ bao kỷ niệm của tuổi trẻ: những ngày cùng đợi mưa, những mùa mong ngóng, những đêm thao thức và cả những cuộc chia ly buốt giá. Trở lại chốn xưa, nhà thơ chỉ còn gặp cảnh cũ đổi thay, người cũ đã “tha phương”, để nỗi cô đơn càng lắng sâu trong không gian cuối chiều. Từ ký ức riêng, bài thơ mở rộng thành những suy ngẫm về đời người: cuộc sống là chuỗi “trả vay”, vay yêu thương để trả nhớ nhung, vay thời gian để nhận về những tháng năm đợi chờ. Chính những trải nghiệm ấy làm nên giá trị của một kiếp người biết yêu, biết nhớ và biết nâng niu quá khứ.
Sức hấp dẫn của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật biểu đạt giàu sức gợi. Hình ảnh thơ giản dị mà thấm đẫm chất Hà Nội, điệp từ “Tạm Thương”, “vay”, “trả” tạo nên nhịp ngân da diết, vừa khắc sâu nỗi nhớ vừa mở ra chiều sâu triết lí. Thủ pháp đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa còn và mất, giữa gặp gỡ và chia xa khiến cảm xúc ngày càng lắng đọng. Giọng thơ thiết tha, chân thành, mang âm hưởng tiếc nuối mà không bi lụy, để mỗi câu chữ đều ngân lên dư vị của yêu thương.
Khép lại bài thơ, ngõ Tạm Thương không còn là một con ngõ của Hà Nội, mà trở thành miền ký ức chung của những ai từng đi qua yêu thương. Có lẽ, điều còn lại mãi với con người không phải những gì thời gian giữ hộ, mà chính là những kỷ niệm đủ sức khiến một địa danh nhỏ bé hóa thành một phần của trái tim.
Bài tham khảo Mẫu 1
Có những địa danh sinh ra không chỉ để định vị trên bản đồ địa lý, mà là để neo giữ những vết xước của tâm hồn và kết tinh thành những biểu tượng văn hóa. Ngõ Tạm Thương của Hà Nội chính là một khoảng không gian đầy tự sự như thế. Trong tư duy thơ vừa duy mỹ vừa trắc ẩn của Trần Chấn Uy, bài thơ "Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương" không dừng lại ở một lời hoài niệm bảng lảng về một lối nhỏ rêu phong, mà đã trở thành một tạo tác nghệ thuật chứa chan xúc cảm về tình yêu, niềm nhớ, cùng sự huyễn hoặc của thời gian biến thiên. Tác phẩm tựa như một tiếng thở dài đầy phong vị triết lý, đánh thức những rung cảm nguyên sơ nhất trong cõi lòng người đọc về quy luật nhân sinh.
Bước vào thế giới nghệ thuật của Trần Chấn Uy, người đọc lập tức bị bủa vây bởi một thứ phong vị ngôn từ vừa nghịch lý vừa quyến rũ. Ngay từ tiêu từ và những dòng thơ mở lối, thi sĩ đã thực hiện một cú chạm đầy khiêu khích vào cảm xúc qua lối chơi chữ tài hoa từ địa danh thực tế:
"Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương
Mà sao nỗi nhớ vấn vương trọn đời
Mặn lòng lắm, Hà Nội ơi
Sắt son sao lại nói lời Tạm Thương?"
Hai chữ "Tạm Thương" dưới nhãn quan thi sĩ bỗng tách đôi thành "thương tạm" – gợi lên một cái gì đó ngắn ngủi, hời hợt, một thoáng qua của nhân duyên phố thị. Thế nhưng, chính cái định tính "tạm" ấy lại phủ bóng một "nỗi nhớ trọn đời", tạo nên một cấu trúc đối lập sâu sắc với lòng "sắt son", "mặn lòng" của cái tôi trữ tình. Ngõ nhỏ nơi đây không còn là một thực thể vật chất vô tri, nó trở thành một nhân chứng sống động gánh vác trọn vẹn phần hồn của ký ức. Đó là không gian từng chứng kiến những khắc khoải thanh xuân khi nhân vật trữ tình kiên nhẫn "Chờ em suốt cả bốn mùa", là tiếng thềm đêm mất ngủ và cả cái "buốt lòng bao cuộc chia ly". Để rồi, tất cả những vụn vỡ, mong cầu ấy dồn nén thành một định nghĩa đầy dung thứ và trắc ẩn: "Ngõ Tạm Thương – Thương những gì thương yêu".
Theo nhịp quay của bánh xe thời gian, cảnh vật và con người dần bị cuốn vào vòng xoáy trùng lai đầy nghiệt ngã. Đi dọc dãy phố cổ trong một buổi "cuối chiều" – khoảnh khắc hoàng hôn chập choạng dễ khiến lòng người chùng xuống – nhân vật trữ tình phải đối diện với một thực tại trần trụi: "Ngõ xưa nhà cũ đã nhiều đổi thay". Thủ pháp nghệ thuật đối lập được tác giả vận dụng một cách triệt để khi đặt cái bất biến của tình cảm ("đến bây giờ còn thương") cạnh cái vạn biến, tiêu điều của số phận ("người xưa đã tha phương"). Cơn mưa bất chợt đổ xuống như một cái giật mình thảng thốt của tâm thức, chỉ còn cái tôi lẻ bóng giữa buốt giá, cố đi tìm lại những mảnh vỡ vàng son của ngày xưa cũ.
Từ những dịch chuyển của không gian và tâm cảnh, bài thơ vụt sáng thành những suy tưởng mang tính triết mỹ về quy luật nhân sinh sâu sắc. Khổ thơ cuối vang lên như một điệp khúc định mệnh của một chuỗi "vay" – "trả" đầy ám ảnh:
"Cuộc đời lắm nỗi trả vay
Vay thương trả nhớ, vay ngày trả đêm
...
Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ."
Điệp từ được sử dụng với tần suất dày đặc, tạo nên một sự hoán đổi diệu kỳ giữa cái hữu hình của tạo hóa (ngọn gió, phố cổ, tơ lụa) với cái vô hạn của thế giới tinh thần (nỗi nhớ, nỗi niềm trăm năm, kiếp tằm). Câu thơ kết "Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ" là một nốt kết tuyệt đẹp cho tư tưởng tác phẩm. Một cái chớp mắt "thương tạm" ở cõi thực lại được đền bồi bằng cả "nghìn năm" thủy chung trong cõi mộng, phản ánh rõ nét ranh giới giữa cái hữu hạn và vô hạn của đời người. Chính tư duy triết lý này đã vượt thoát khỏi khuôn khổ của một câu chuyện tình tự thông thường, đánh thức trong lòng người đọc sự đồng cảm, trân trọng và nâng niu sâu sắc đối với mỗi tạo duyên mà cuộc đời ban tặng.
Làm nên sức sống bền bỉ cho những vần thơ này là một tư duy nghệ thuật già dặn nhưng vô cùng tinh tế. Trần Chấn Uy không lạm dụng những kỹ thuật tân kỳ, ông chọn những hình ảnh giản dị, ngôn ngữ trong sáng và mộc mạc nhất để khơi gợi những tầng xúc cảm sâu xa nhất. Sự đan cài liên tục của thủ pháp đối lập giữa quá khứ rực rỡ và hiện tại cô liêu, kết hợp cùng giọng điệu thơ da diết, trầm lắng, man mác buồn đã biến tác phẩm thành một khúc ca hoài niệm đầy ám ảnh, chạm đến những miền sâu kín nhất của tâm hồn.
Khép lại những trang thơ của Trần Chấn Uy, ngõ Tạm Thương không còn là một địa danh đóng khung trong lòng phố cổ Hà Nội, mà đã hóa thân thành một không gian tâm tưởng hiện hữu trong mỗi cuộc đời. Tác phẩm gieo vào lòng người đọc ánh sáng của sự tỉnh thức: biết nâng niu những mảnh ký ức đã qua, biết bao dung trước những cuộc phân ly và trân quý từng khoảnh khắc ở hiện tại. Những vần thơ ấy sẽ còn đồng hành cùng thời gian, như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu cay rằng, giữa dòng đời vội vã, hãy sống và yêu sao cho xứng đáng với những duyên nợ mà ta đã may mắn được "vay mượn" từ cuộc đời này.
Bài tham khảo Mẫu 2
Hà Nội trong thơ ca luôn mang một vẻ đẹp cổ kính, trầm mặc, nơi những con ngõ nhỏ, phố nhỏ trở thành chứng nhân cho bao mảnh tình và nỗi niềm hoài cổ. Giữa dòng chảy êm đềm ấy, bài thơ "Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương" của Trần Chấn Uy nổi lên như một nốt lặng đầy xao xuyến. Tác phẩm không đơn thuần là lời tự sự về một ngõ nhỏ ở Hà Nội nay đã thành hoài niệm, mà còn chứa chan cảm xúc về tình yêu, nỗi nhớ, về sự biến thiên của đời sống, cảnh vật, con người theo thời gian. Lắng lòng cùng từng trang thơ, người đọc như được bước vào một thế giới của những ký ức đong đầy và những suy tư sâu lắng về triết lý nhân sinh.
Mở đầu bài thơ, tác giả đưa người đọc về với không gian của ngõ Tạm Thương – một cái tên vừa gợi thực lại vừa khơi mở bao liên tưởng:
"Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương
Mà sao nỗi nhớ vấn vương trọn đời
Mặn lòng lắm, Hà Nội ơi
Sắt son sao lại nói lời Tạm Thương?"
Nhà thơ khéo léo sử dụng lối chơi chữ độc đáo từ chính tên gọi của con ngõ cổ kính. "Tạm Thương" ngỡ là thương tạm, là sự ngắn ngủi, hời hợt của một thoáng duyên qua, ấy thế mà lại gieo vào lòng người một "nỗi nhớ vấn vương trọn đời". Sự đối lập giữa tính chất "tạm" của tên gọi với lòng "sắt son", "mặn lòng" của tình cảm tạo nên một nghịch lý đầy xót xa. Từ chủ đề chính là nỗi niềm hoài niệm về một Hà Nội xưa cũ, ngõ Tạm Thương hiện lên như một mảnh không gian đặc biệt, nơi từng chứng kiến bao kỉ niệm, bao cuộc gặp gỡ và chia ly. Con ngõ ấy lưu dấu hình bóng của một thời thanh xuân, nơi nhân vật trữ tình từng kiên nhẫn "Chờ em suốt cả bốn mùa", nơi có người thao thức đêm đêm "Lắng nghe nhịp bước bên thềm". Để rồi sau tất cả những thanh âm mong đợi và cả cái "buốt lòng bao cuộc chia ly", không gian ấy đọng lại một niềm trắc ẩn sâu xa: "Ngõ Tạm Thương – Thương những gì thương yêu".
Theo bước chân thời gian, cảnh vật và lòng người khó tránh khỏi những đổi thay. Trở lại ngõ xưa trong một buổi "cuối chiều", nhân vật trữ tình phải đối diện với thực tại khi "Ngõ xưa nhà cũ đã nhiều đổi thay". Tác giả vận dụng thành công thủ pháp đối lập giữa quá khứ ấm áp đầy kỷ niệm và hiện tại cô đơn, trống trải để làm nổi bật sự biến thiên của cuộc đời. Quá khứ rộn ràng tiếng bước chân bao nhiêu thì hiện tại lại buốt giá bấy nhiêu khi "người xưa đã tha phương", chỉ còn lại một mình tác giả "lẻ bóng Tạm Thương, ngõ này". Con ngõ vẫn còn đó, tình thương dành cho chốn cũ vẫn vẹn nguyên "đến bây giờ còn thương", lòng người lại rẽ lối chia phôi, tạo nên một khoảng trống hoải hoắc trong tâm tưởng.
Từ niềm hoài niệm về một góc nhỏ Hà Nội, Trần Chấn Uy đã nâng tầm cảm xúc để triết lí về quy luật cuộc sống và nhân sinh. Khổ thơ cuối vang lên như một điệp khúc của số phận với chuỗi "vay" – "trả" đầy ám ảnh:
"Cuộc đời lắm nỗi trả vay
Vay thương trả nhớ, vay ngày trả đêm
...
Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ."
Cuộc đời con người suy cho cùng là một chuỗi “vay”-“trả” đầy duyên nợ. Chúng ta vay mượn của thiên nhiên, của cuộc đời từ những thứ hữu hình như ngọn gió, phố cổ, tơ lụa cho đến những điều vô hình như ngày, đêm, thương, nhớ. Điệp từ "vay", "trả" đan cài liên tiếp làm nổi bật khoảnh khắc ngắn ngủi với sự chờ đợi vô tận, cái hữu hạn và vô hạn trong cuộc đời. Câu kết "Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ" là lời khẳng định cho một tình yêu thủy chung, son sắt: dù chỉ là chút tình "thương tạm" ở ngõ nhỏ, người ta vẫn sẵn lòng dùng cả nghìn năm chờ đợi để hoàn trả trọn vẹn. Triết lý nhân sinh này có sức mạnh to lớn trong việc đánh thức nơi người đọc sự đồng cảm, niềm yêu, sự trân trọng dành cho người, việc, vật mà cuộc đời đã ban tặng cho mỗi chúng ta.
Góp phần làm nên sức lay động của bài thơ chính là những nét đặc sắc nghệ thuật độc đáo. Tác phẩm ghi dấu ấn bằng hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi, kết hợp với ngôn ngữ thơ trong sáng, thấu đẫm sự chân thành. Lời thơ mộc mạc mà chứa đựng cảm xúc dạt dào, gần gũi, lắng sâu. Việc sử dụng thủ pháp đối lập với tần suất lớn đã làm nổi bật rõ nét sự thay đổi của quá khứ và hiện tại. Đặc biệt, giọng điệu thơ da diết, trầm lắng, man mác buồn và tiếc nuối đã giúp bài thơ dễ dàng len lỏi và chạm đến những góc khuất mềm mại nhất trong tâm hồn người đọc.
Bài thơ "Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương" đã khẳng định được giá trị nội dung sâu sắc và những nét nghệ thuật biểu cảm tuyệt vời. Tác phẩm không chỉ mang lại cho bản thân người đọc một khoảng lặng để nhìn lại quá khứ, mà còn khơi dậy ý thức nâng niu từng khoảnh khắc hiện tại. Giữa cuộc đời đầy biến động, những vần thơ của Trần Chấn Uy nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những mối duyên gặp gỡ, biết yêu thương trọn vẹn để sống một cuộc đời ý nghĩa và giàu giá trị nhân văn.
Bài tham khảo Mẫu 3
Có những con phố chỉ là một tọa độ trên bản đồ thành phố. Có những con phố lại hóa thành một tọa độ trong trái tim, nơi mỗi bước chân đi qua đều đánh thức cả một miền ký ức. Phải chăng vì thế mà văn chương từ bao đời vẫn không ngừng lưu giữ những không gian bình dị của đời sống, bởi mỗi mái nhà, góc phố, hàng cây đều cất giấu những câu chuyện không thể lặp lại của con người? Trong bài thơ “Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương”, Trần Chấn Uy đã biến một ngõ nhỏ giữa lòng Hà Nội thành biểu tượng của nỗi nhớ, của tình yêu, của những đổi thay trước dòng chảy thời gian. Bài thơ không chỉ là lời tự sự về một địa danh mà còn là khúc ngân trầm sâu lắng về ký ức, về quy luật được mất của đời người, được thể hiện bằng giọng thơ giàu cảm xúc và nghệ thuật biểu đạt tinh tế.
Ngay từ nhan đề và những câu thơ mở đầu, người đọc đã bắt gặp một cuộc gặp gỡ mang nhiều tầng ý nghĩa:
“ Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương
Mà sao nỗi nhớ vấn vương trọn đời.”
Điệp ngữ "Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương" được lặp lại như một điểm tựa cảm xúc, vừa xác định không gian nghệ thuật, vừa mở ra hành trình trở về miền ký ức. Chỉ một lần gặp gỡ nơi ngõ nhỏ mà để lại "nỗi nhớ vấn vương trọn đời". Đó không còn là cuộc gặp của hai con người, mà là cuộc gặp giữa hiện tại với quá khứ, giữa trái tim hôm nay với những tháng năm đã xa.
Tên gọi "Tạm Thương" trở thành một phát hiện nghệ thuật độc đáo. Nhà thơ khai thác phép chơi chữ đầy ý vị:
“Sắt son sao lại nói lời Tạm Thương?
Vô tình tên của phố phường
Tạm Thương – thương tạm, con đường ngày xưa.”
Hai tiếng "Tạm Thương" vốn chỉ là tên một con ngõ của Hà Nội, dưới góc nhìn thi sĩ lại mang sức gợi lớn lao. "Tạm thương" là thương trong chốc lát hay là nỗi thương mãi chẳng thể nguôi? Cách đảo ngữ "Tạm Thương – thương tạm" khiến ý nghĩa không ngừng chuyển động, gợi cảm giác đời người vốn đầy những cuộc gặp gỡ và chia xa tưởng chừng tạm bợ, song lại hóa thành nỗi nhớ bền lâu. Chính từ một địa danh rất thực, bài thơ đã nâng lên thành biểu tượng của những mối duyên đời mong manh mà sâu nặng.
Nếu phần đầu là sự hồi tưởng về những tháng năm yêu thương thì phần tiếp theo mở ra cả một không gian của chờ đợi và chia ly:
“ Nơi ta từng đợi cơn mưa
Chờ em suốt cả bốn mùa, chờ em.
...
Buốt lòng bao cuộc chia ly
Ngõ Tạm Thương – Thương những gì thương yêu.”
Điệp từ "chờ", kết hợp với hình ảnh "bốn mùa", kéo dài cảm giác đợi mong đến vô tận. Đó không chỉ là chờ một người mà còn là chờ một thời thanh xuân, chờ những ngày tháng không thể trở lại. Không gian ngõ nhỏ hiện lên trong màn mưa, trong nhịp bước đêm khuya, trong những cuộc chia ly lặng lẽ. Mỗi chi tiết đều rất đời thường, giản dị, song chính sự bình dị ấy lại khiến cảm xúc trở nên chân thật. "Thương những gì thương yêu" là một cách diễn đạt giàu sức gợi, như lời tự thú của trái tim trước những điều đẹp đẽ đã thuộc về quá khứ.
Mạch cảm xúc tiếp tục vận động theo bước chân trở về của nhân vật trữ tình:
“ Nay ta trở lại, cuối chiều
Ngõ xưa nhà cũ đã nhiều đổi thay.”
Chỉ một chữ "nay" đã tạo nên khoảng cách mênh mang giữa hai thời điểm. Thời gian đã phủ lên ngõ cũ màu sắc khác, nhà cũ không còn nguyên vẹn, cảnh vật cũng chẳng thể giữ mãi dáng hình năm ấy. Trong sự đổi thay của không gian là nỗi xót xa trước sự đổi thay của đời người.
Hình ảnh:
“ Giật mình trời đổ cơn mưa
Ngõ Tạm Thương đến bây giờ còn thương
Nhưng người xưa đã tha phương
Còn ta lẻ bóng Tạm Thương, ngõ này.”
đưa cảm xúc lên đến cao trào. Cơn mưa bất chợt như đánh thức cả miền ký ức ngủ quên. Ngõ vẫn còn đó, nỗi thương vẫn còn nguyên, chỉ con người đã phiêu bạt mỗi người một phương. Đối lập giữa cái còn và cái mất, giữa không gian bất biến với kiếp người vô thường đã làm nổi bật nỗi cô đơn, tiếc nuối âm thầm. Con người có thể rời xa một con ngõ, song ký ức về con ngõ ấy lại không bao giờ rời xa con người.
Đặc biệt, khổ thơ cuối mang chiều sâu triết lí về cuộc đời:
“Cuộc đời lắm nỗi trả vay
Vay thương trả nhớ, vay ngày trả đêm
Vay ngọn gió, trải bên thềm
Vay phố cổ, trả nỗi niềm trăm năm.
Vay tơ trả lụa, kiếp tằm
Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ.”
Điệp cấu trúc "vay... trả..." được triển khai liên tiếp, tạo nhịp điệu suy tưởng vừa da diết vừa triết luận. Nhà thơ hình dung cuộc đời như một hành trình vay mượn những yêu thương của thời gian để rồi phải trả bằng nhớ nhung, cô đơn và chờ đợi. Những hình ảnh "kiếp tằm", "tơ", "lụa" gợi liên tưởng đến sự hi sinh, dâng hiến lặng lẽ. Câu thơ cuối khép lại bằng nghịch lí đầy ám ảnh: chỉ "vay thương tạm" mà phải "trả nghìn năm đợi chờ". Cái "tạm" của đời sống hóa thành cái "vĩnh viễn" trong ký ức con người, để nỗi nhớ vượt khỏi giới hạn của thời gian.
Sức hấp dẫn của bài thơ còn được tạo nên bởi nghệ thuật biểu hiện giàu bản sắc. Cấu tứ được triển khai theo dòng hồi tưởng, đan xen linh hoạt giữa quá khứ và hiện tại, khiến cảm xúc vận động tự nhiên như dòng chảy của ký ức. Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi, đậm chất Hà Nội mà vẫn giàu sức gợi. Điệp ngữ, điệp cấu trúc, phép đối lập, chơi chữ cùng hệ thống hình ảnh quen thuộc như mưa, phố cổ, ngõ nhỏ, cơn gió, bốn mùa... đều góp phần khắc họa không gian vừa thực vừa mang tính biểu tượng. Giọng thơ lúc thiết tha, lúc trầm lắng, có khi như lời tự sự, có khi như tiếng độc thoại nội tâm, khiến cảm xúc lan tỏa một cách tự nhiên, bền bỉ.
Đọc “Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương”, người ta không chỉ nhớ về một ngõ nhỏ của Hà Nội mà còn nhận ra bóng dáng của chính mình trong những miền ký ức đã xa. Ai cũng từng có một nơi chốn để thương, một con đường để nhớ, một cuộc gặp gỡ tưởng ngắn ngủi mà neo giữ cả đời. Có lẽ giá trị đẹp nhất của thi ca chính là khả năng gìn giữ những điều tưởng như mong manh ấy, để giữa nhịp sống không ngừng đổi thay, con người vẫn còn một miền ký ức nguyên vẹn mà trở về, vẫn còn biết nâng niu những gì đã từng đi qua như một phần không thể thiếu của cuộc đời mình.
Bài tham khảo Mẫu 4
Văn học là quyển bách khoa toàn thư của tâm hồn, và thành phố chính là sàn diễn lớn của những ký ức đan cài. Viết về Hà Nội, người ta thường nhớ đến những lăng kính rêu phong, những con phố dài bảng lảng sương thu hay dòng sông Hồng đỏ nặng phù sa. Song, có một Hà Nội không nằm ở những đại lộ thênh thang, mà ẩn mình trong những nếp gấp của ngõ nhỏ — nơi cất giữ những thanh âm thầm kín, ga giao hưởng của những cuộc gặp gỡ và chia ly. Bản tình ca hoài niệm "Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương" của Trần Chấn Uy chính là một góc tiếp cận đầy thi vị và trắc ẩn như thế. Bám sát hệ thống định hướng ý kiến từ tài liệu, bài thơ đã vượt thoát khỏi khuôn khổ của một lời tự sự thông thường để chạm đến chiều sâu của tình yêu, nỗi nhớ và những biến thiên dâu bể của nhân sinh.
Ngay từ những dòng thơ mở lối, tác giả đã khơi mào một cuộc đối thoại đầy nghịch lý giữa địa danh hành chính và tâm cảnh nghệ thuật:
"Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương
Mà sao nỗi nhớ vấn vương trọn đời
Mặn lòng lắm, Hà Nội ơi
Sắt son sao lại nói lời Tạm Thương?"
Lối chơi chữ tài hoa đã biến cái tên "Tạm Thương" thành một định tính cảm xúc: "thương tạm" — gợi lên sự ngắn ngủi, mong manh, một thoáng qua đầy duyên phận của phố thị. Đặt trong dòng chảy của đề tài Hà Nội, nếu như Phan Vũ trong "Em ơi Hà Nội phố" nhớ về một không gian tĩnh tại của kỷ niệm ("Ta còn em mùi hoàng lan/ Ta còn em mùi hoa sữa/ Ngõ nhỏ phố nhỏ nhà tôi ở đó"), thì Trần Chấn Uy lại biến ngõ nhỏ thành một thực thể động, đầy xung đột giữa lòng "sắt son" và cái "tạm" của cuộc đời. Ngõ Tạm Thương trở thành chứng nhân gánh vác trọn vẹn ký ức thanh xuân, nơi từng có tiếng thềm đêm mất ngủ, có sự kiên nhẫn đợi chờ qua bốn mùa và cả cái "buốt lòng bao cuộc chia ly". Tất cả những vụn vỡ, mong cầu ấy cuối cùng dồn nén thành một định nghĩa đầy dung thứ: "Ngõ Tạm Thương – Thương những gì thương yêu".
Thời gian trôi đi, quy luật biến thiên của đời sống và cảnh vật hiện hình rõ rệt khi nhân vật trữ tình trở lại chốn cũ trong một chiều hoàng hôn chập choạng: "Ngõ xưa nhà cũ đã nhiều đổi thay". Thủ pháp nghệ thuật đối lập được đẩy lên cao trào khi đặt sự thủy chung của lòng người ("đến bây giờ còn thương") cạnh sự tiêu điều, tan tác của số phận ("người xưa đã tha phương"). Sự cô liêu này gợi nhắc đến bóng dáng người đi trong thơ Nguyễn Đình Thi năm nào: "Người ra đi đầu không ngoảnh lại/ Sau lưng thềm nắng lá rơi đầy". Dẫu vậy, nếu nhân vật trong thơ Nguyễn Đình Thi ra đi với chí lớn khí phách, thì con người trong thơ Trần Chấn Uy lại bước đi trong cái buốt giá của nỗi cô đơn cùng cực, cô độc tìm kiếm những mảnh vỡ vàng son của một thời đã mất.
Điểm tựa vững chãi nhất giúp bài thơ gieo vào lòng người đọc những dư chấn sâu sắc chính là tư duy triết lý nhân sinh được kiến tạo ở khổ thơ cuối. Chuỗi điệp từ "vay" – "trả" vang lên liên tiếp như một định mệnh:
"Cuộc đời lắm nỗi trả vay
Vay thương trả nhớ, vay ngày trả đêm
...
Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ."
Tác giả thực hiện một cuộc hoán đổi diệu kỳ giữa những thực thể hữu hình của tạo hóa (ngọn gió, phố cổ, tơ lụa) với những giá trị vô hình, vô tận của thế giới tinh thần (nỗi nhớ, nỗi niềm trăm năm). Sự chuyển hóa không gian thành tâm linh này có nét tương đồng sâu sắc với quan niệm nổi tiếng của Chế Lan Viên trong "Tiếng hát con tàu": "Khi ta ở, chỉ là nơi đất ở/ Khi ta đi, đất bỗng hóa tâm hồn". Đất hóa tâm hồn vì đất đã gieo nợ, và người đi phải mang theo món nợ ân tình ấy suốt đời. Câu kết "Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ" của Trần Chấn Uy là một tuyên ngôn kiêu hãnh của tình yêu: một cái chớp mắt "thương tạm" ở cõi thực được đền bồi bằng cả "nghìn năm" thủy chung trong tâm tưởng. Triết lý này có sức mạnh thức tỉnh lòng trân trọng, nâng niu đối với mỗi tạo duyên mà cuộc đời ban tặng cho mỗi chúng ta.
Để chuyển tải trọn vẹn những tầng nghĩa sâu kín đó, hình thức nghệ thuật của bài thơ đóng vai trò vô cùng cốt lõi. Như hệ thống phân tích trong đã chỉ ra, tác phẩm thành công nhờ hình ảnh thơ giản dị, ngôn ngữ trong sáng kết hợp với thủ pháp đối lập xuất hiện với tần suất lớn nhằm nhấn mạnh khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại. Giọng điệu thơ da diết, trầm lắng, man mác buồn không chỉ khắc họa một Hà Nội cổ kính mà còn biến bài thơ thành một khúc ca tâm tình, dễ dàng len lỏi vào những góc khuất mềm mại nhất của tâm hồn độc giả.
Những vần thơ khép lại, song hành trình của ngõ Tạm Thương trong tâm thức người đọc lại mở ra một nẻo đường mới của sự tỉnh thức. Trần Chấn Uy không chỉ viết một bài thơ về mảnh đất kinh kỳ, ông đã tạc vào thời gian một tượng đài của lòng thủy chung và triết lý nhân sinh sâu sắc. Giữa một thế giới hiện đại đầy biến động, tác phẩm tựa như một chiếc neo giữ cho tâm hồn con người chậm lại, biết bao dung trước những cuộc phân ly và biết nâng niu từng khoảnh khắc hiện tại. Ngõ Tạm Thương sẽ mãi là một mật mã nghệ thuật, nhắc nhở mỗi chúng ta sống sâu sắc hơn với những duyên nợ mà mình may mắn được vay mượn từ cuộc đời này.
Bài tham khảo Mẫu 5
Có bao giờ một con ngõ nhỏ lại đủ sức níu giữ cả một đời người? Có bao giờ chỉ một địa danh bình dị giữa lòng phố cổ lại hóa thành miền ký ức không thể gọi tên, nơi mỗi lần nhớ về là một lần trái tim khẽ chùng xuống trước những gì đã mất? Cuộc đời vốn không chỉ được đo bằng những chặng đường đã đi qua mà còn bằng những nơi chốn từng lưu giữ yêu thương. Vì thế, trong thi ca, không gian nhiều khi không còn là cảnh vật vô tri mà trở thành chiếc bình ký ức cất giữ tuổi trẻ, tình yêu và những cuộc chia xa. Nếu Nguyễn Bính gửi hồn mình vào bến sông quê, Bằng Việt neo giữ tình bà trong bếp lửa, Phan Vũ đau đáu với "Em ơi! Hà Nội phố", thì Trần Chấn Uy lại chọn một ngõ nhỏ của Hà Nội để gửi gắm những nỗi niềm sâu kín nhất. “Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương” không chỉ là lời kể về một địa danh mà còn là bản tình ca da diết về ký ức, tình yêu, sự đổi thay của thời gian và quy luật "trả vay" của kiếp người. Dưới lớp ngôn từ mộc mạc là những tầng ý nghĩa lắng sâu, khiến bài thơ ngân lên như một tiếng lòng còn mãi với năm tháng.
Mạch cảm xúc của bài thơ mở ra từ một cuộc gặp gỡ tưởng như rất đỗi bình thường, để rồi từ đó lan tỏa thành nỗi nhớ kéo dài suốt cả cuộc đời:
“ Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương
Mà sao nỗi nhớ vấn vương trọn đời.”
Điệp ngữ "Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương" được lặp lại như một điệp khúc của ký ức. Cuộc gặp chỉ diễn ra trong khoảnh khắc, song dư âm của nó lại kéo dài đến "trọn đời". Chỉ hai câu thơ đầu đã mở ra một nghịch lí đầy ám ảnh: thời gian của cuộc gặp ngắn ngủi bao nhiêu thì thời gian của nỗi nhớ lại dài lâu bấy nhiêu. Nhà thơ không kể câu chuyện tình bằng những lời thổ lộ trực tiếp mà để cảm xúc tự cất lên từ chính sức nặng của ký ức.
Đặc biệt, cái tên "Tạm Thương" đã trở thành điểm nhấn nghệ thuật độc đáo, mở ra nhiều tầng liên tưởng:
“ Mặn lòng lắm, Hà Nội ơi
Sắt son sao lại nói lời Tạm Thương?
Vô tình tên của phố phường
Tạm Thương – thương tạm, con đường ngày xưa.”
Nếu chỉ nhìn bằng con mắt địa lí, Tạm Thương đơn thuần là tên một con ngõ cổ của Hà Nội. Song dưới cái nhìn của người nghệ sĩ, địa danh ấy trở thành biểu tượng của số phận con người. Phép chơi chữ "Tạm Thương – thương tạm" tạo nên một trường liên tưởng đầy ám ảnh. Phải chăng mọi cuộc gặp gỡ trên đời đều chỉ là "tạm", còn yêu thương mới là điều ở lại? Hay chính những gì tưởng như thoáng qua lại trở thành ký ức không bao giờ phai nhạt? Câu hỏi tu từ "Sắt son sao lại nói lời Tạm Thương?" chất chứa bao nghịch lí của tình yêu. Lời thơ như một tiếng thở dài trước quy luật nghiệt ngã của cuộc sống: con người luôn mong sự thủy chung vĩnh cửu, trong khi thời gian chỉ cho họ những cuộc gặp gỡ hữu hạn.
Từ điểm tựa là con ngõ nhỏ, dòng hồi tưởng đưa người đọc trở về một miền ký ức ngập tràn những yêu thương và chờ đợi:
“ Nơi ta từng đợi cơn mưa
Chờ em suốt cả bốn mùa, chờ em.”
Điệp từ "chờ" cùng hình ảnh "bốn mùa" khiến thời gian như được kéo dài vô tận. Không còn là một cuộc hẹn cụ thể, sự chờ đợi đã trở thành trạng thái thường trực của tâm hồn. "Cơn mưa" không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn là chiếc cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa những ngày thanh xuân với hiện thực nhiều cách trở. Trong thơ ca Việt Nam, mưa thường gắn với nỗi nhớ, như cơn mưa trong “Đây thôn Vĩ Dạ” của Hàn Mặc Tử hay cơn mưa bụi trong “Chiều xuân” của Anh Thơ. Đến với Trần Chấn Uy, cơn mưa lại trở thành chứng nhân cho một mối tình âm thầm mà bền bỉ.
Không gian ngõ nhỏ còn ghi dấu bao nhịp đợi, nhịp nhớ và cả những cuộc chia ly:
“ Nơi người thao thức đêm đêm
Lắng nghe nhịp bước bên thềm, người đi
Buốt lòng bao cuộc chia ly
Ngõ Tạm Thương – Thương những gì thương yêu.”
Những hình ảnh "đêm đêm", "nhịp bước", "bên thềm" đều rất đỗi bình dị, song chính sự bình dị ấy lại chứa đựng sức gợi cảm sâu xa. Câu thơ "Thương những gì thương yêu" giống như một lời triết luận về ký ức. Con người không nhớ những điều lớn lao, mà nhớ những gì đã từng gắn bó bằng tất cả yêu thương. Đó là quy luật của trái tim, nơi mỗi kỷ niệm đều mang hình hài của nỗi nhớ.
Mạch cảm xúc khẽ chuyển khi nhân vật trữ tình trở về với hiện tại:
“ Nay ta trở lại, cuối chiều
Ngõ xưa nhà cũ đã nhiều đổi thay.”
Chỉ một chữ "nay" đã dựng lên ranh giới giữa hai miền thời gian. Cảnh cũ vẫn còn, song đã phủ đầy dấu vết của năm tháng. Cái còn lại không phải nguyên vẹn của quá khứ mà là sự đổi thay lặng lẽ. Thời gian hiện lên như một dòng sông không ngừng chảy, cuốn đi tuổi trẻ, cuốn đi những cuộc gặp gỡ, chỉ để lại trong lòng người những khoảng trống không thể lấp đầy.
Cao trào cảm xúc được đẩy lên trong cuộc gặp gỡ giữa con người với chính ký ức của mình:
“ Giật mình trời đổ cơn mưa
Ngõ Tạm Thương đến bây giờ còn thương
Nhưng người xưa đã tha phương
Còn ta lẻ bóng Tạm Thương, ngõ này.”
Từ "giật mình" diễn tả khoảnh khắc hiện tại bất ngờ va chạm với quá khứ. Cơn mưa hôm nay như cơn mưa năm cũ, ngõ vẫn còn nguyên đó, nỗi thương vẫn còn nguyên đó, chỉ người xưa đã khuất bóng. Sự đối lập giữa "ngõ còn" và "người đã tha phương" làm bật lên cảm giác cô đơn đến quặn lòng. Đó cũng là bi kịch muôn thuở của con người trước thời gian: cảnh vật có thể lưu giữ ký ức, còn con người thì không thể giữ lại những tháng năm đã mất.
Khổ thơ cuối mở rộng cảm xúc cá nhân thành suy ngẫm mang tính triết lí về cuộc đời:
“ Cuộc đời lắm nỗi trả vay
Vay thương trả nhớ, vay ngày trả đêm
Vay ngọn gió, trải bên thềm
Vay phố cổ, trả nỗi niềm trăm năm.
Vay tơ trả lụa, kiếp tằm
Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ.”
Điệp cấu trúc "vay... trả..." được lặp đi lặp lại với tần suất dày đặc, tạo nên nhịp điệu vừa da diết vừa triết luận. Cuộc đời được hình dung như một cuộc trao đổi vô hình, nơi con người "vay" những phút giây hạnh phúc để rồi phải "trả" bằng nhớ nhung và chờ đợi. Cách kết hợp những cặp hình ảnh "ngày - đêm", "tơ - lụa", "vay - trả" vừa giàu tính biểu tượng vừa gợi quy luật nhân sinh. Đặc biệt, câu thơ cuối:
“ Vay thương tạm, trả nghìn năm đợi chờ.”
là điểm hội tụ của toàn bộ tư tưởng bài thơ. Một chút yêu thương tưởng như ngắn ngủi lại đủ để con người mang theo suốt cả cuộc đời. Cái "tạm" của thời gian hóa thành cái "vĩnh cửu" của ký ức. Đó cũng là nghịch lí đẹp đẽ của tình yêu và của thi ca.
Làm nên sức sống của bài thơ còn là nghệ thuật xây dựng cấu tứ giàu sáng tạo. Mạch thơ vận động theo vòng tròn cảm xúc: gặp gỡ - hồi tưởng - trở về hiện tại - chiêm nghiệm, tạo nên sự thống nhất chặt chẽ giữa cảm xúc và tư tưởng. Thủ pháp đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa còn và mất, giữa gặp gỡ và chia xa giúp nỗi hoài niệm thêm da diết. Phép chơi chữ với địa danh "Tạm Thương", điệp ngữ, điệp cấu trúc, câu hỏi tu từ cùng những hình ảnh đời thường như mưa, phố cổ, ngõ nhỏ, bậc thềm... đều được sử dụng tự nhiên mà giàu sức gợi. Giọng thơ thủ thỉ như lời tâm sự, lúc sâu lắng, lúc nghẹn ngào, lúc trầm tư triết luận, khiến cảm xúc lan tỏa bền bỉ trong lòng người đọc.
Có phải mỗi con người đều cất giữ trong tim một "ngõ Tạm Thương" của riêng mình, nơi chỉ cần ngoảnh lại là cả một miền ký ức bỗng thức dậy? Có phải điều khiến con người day dứt nhất không phải là những gì đã mất, mà là những yêu thương từng hiện hữu rồi lặng lẽ đi qua? “Gặp nhau ở ngõ Tạm Thương” khép lại, dư âm vẫn còn ngân mãi như tiếng chuông vọng giữa phố cổ Hà Nội. Bài thơ nhắc mỗi chúng ta biết trân trọng những cuộc gặp gỡ của hiện tại, bởi hôm nay rất có thể sẽ trở thành miền thương nhớ của mai sau. Và cũng chính từ những vần thơ giàu cảm xúc ấy, người đọc thêm một lần cảm nhận được sức mạnh diệu kỳ của thi ca: lưu giữ những điều mong manh nhất của đời người để thời gian không thể xóa nhòa những gì trái tim đã thật sự yêu thương.
- Top 45 Bài văn cảm nhận bài thơ Không có gì tự đến đâu con (Nguyễn Đăng Tấn), và làm sáng tỏ ý kiến "Thơ là tiếng nói đầu tiên, tiếng nói thứ nhất của tâm hồn khi đang chạm đến cuộc sống“ (Nguyễn Đình Thi) hay nhất
- Top 45 Bài văn phân tích, đánh giá nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ sau trong bài thơ “Vội vàng” (Xuân Diệu). "Của ong bướm này đây tuần tháng mật... Tôi không chờ nắng hạ mới hoài xuân" hay nhất
- Top 45 Bài văn phân tích, đánh giá nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ: "Của ong bướm này đây tuần tháng mật... Tôi không chờ nắng hạ mới hoài xuân“ Trong bài thơ Vội vàng của Xuân Diệu hay nhất
- Top 45 Bài văn so sánh về cảm hứng tình yêu thời cách mạng trong hai đoạn thơ: “Tám năm xa.... tất cả hãy còn” (Trích Hoa chanh - Nguyễn Bao) và “Đó là cuộc chia ly....họ biết sống xa nhau...” (Trích Cuộc chia ly màu đỏ - Nguyễn Mỹ) hay nhất
- Top 45 Bài văn so sánh, đánh giá hai đoạn thơ: "Mẹ đào hầm…bước chân con bước" (Đất quê ta mênh mông - Bùi Minh Quốc) và "Những tấm áo…mới cho con" (Áo - Lưu Quang Vũ) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Đoạn văn đánh giá về chủ đề trong đoạn trích:“ Lòng đâu sẵn mối lương tâm...Sầu tuôn đứt nối, châu sa vắn dài." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích du kí Nghìn năm tháp Khương Mỹ (Lam Linh) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích phân tích du kí Đồng Tháp Mười mùa nước nổi (Văn Công Hùng) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích du kí Cô Tô (Nguyễn Tuân) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích phân tích du kí Cảnh thác bờ (Nguyên Hồng) hay nhất




Danh sách bình luận