content-pc content-tablet content-mobile
1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ 6 chữ

Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Tiếng đầu con gọi (Tô Hà)


I. Mở bài - Giới thiệu tác giả Tô Hà và bài thơ "Tiếng đầu con gọi". - Nêu khái quát nội dung chính: Khoảnh khắc thiêng liêng, hạnh phúc ngập tràn của gia đình khi đứa trẻ cất tiếng gọi đầu đời và bước những bước đầu tiên vào thế giới.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Giới thiệu tác giả Tô Hà và bài thơ "Tiếng đầu con gọi".

- Nêu khái quát nội dung chính: Khoảnh khắc thiêng liêng, hạnh phúc ngập tràn của gia đình khi đứa trẻ cất tiếng gọi đầu đời và bước những bước đầu tiên vào thế giới.

- Định hướng nội dung nghị luận: Phân tích vẻ đẹp của cảm xúc, nghệ thuật biểu đạt và ý nghĩa nhân văn sâu sắc từ đoạn thơ/bài thơ.

II. Thân bài

- Khoảnh khắc tiếng gọi đầu đời (Khổ 1)

+ Không gian gia đình: Bừng sáng, náo nức, rộn rã hẳn lên nhờ âm thanh non nớt của trẻ thơ ("Nhà phút bừng lên, náo nức lên").

+ Âm thanh bập bẹ: Tiếng gọi đầu tiên mang lại sự hồi hộp, ngạc nhiên đầy yêu thương ("'Bà' hay 'ba' đó - con vừa gọi?").

+ Tạo hình đáng yêu của em bé thông qua từ láy và hình ảnh: "môi bặm", "nghiêng cười", "mắt láy đen" bộc lộ sự ngây thơ, hồn nhiên.

- Sự giao hòa giữa tiếng gọi của trẻ thơ với thiên nhiên (Khổ 2)

+ Tiếng gọi vang lên từ thềm nhà ra trước sân, mở ra một không gian khoáng đạt, tràn đầy sức sống.

+ Sự chuyển động của thiên nhiên như hưởng ứng niềm vui của con: bông hoa, nắng trong vườn, cánh chim rẽ lá vù hót, trái chín thơm khoe sắc với trời xanh.

+ Nghệ thuật nhân hóa, liên tưởng tinh tế: Tiếng gọi của con như đánh thức cả vạn vật, thiên nhiên cũng trở nên tươi vui, hân hoan.

- Bức tranh sinh hoạt gia đình ấm áp, hạnh phúc (Khổ 3 & Khổ cuối)

+ Hình ảnh hồn nhiên của trẻ: Ngón tay xòe cong, mái tóc vồng bay sáng, nụ cười răng sữa trắng xinh.

+ Khoảnh khắc đời thường: Bà bế cháu ra đầu ngõ đón mẹ tan tầm từ xa.

+ Niềm vui lan tỏa: Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười, "Cả nhà học nói theo con nói" — chi tiết nghệ thuật đắt giá thể hiện sự hòa mình trọn vẹn vào thế giới non nớt của trẻ thơ, gợi lên "Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!".

- Đánh giá nghệ thuật

+ Thể thơ linh hoạt, nhịp thơ tươi vui, rộn ràng phù hợp với mạch cảm xúc hân hoan.

+ Ngôn ngữ thơ giản dị, trong trẻo, sử dụng nhiều từ láy (náo nức, bập bẹ, hớn hở) và các hình ảnh giàu sức gợi hình, gợi cảm.

+ Giọng thơ trìu mến, tha thiết, thấm đượm tình mẫu tử, tình cảm gia đình sâu nặng.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Tiếng đầu con gọi".

- Nêu cảm nhận sâu sắc của bản thân: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu thương gia đình, sự kỳ diệu của mầm sống mới và nhắc nhở mỗi người trân trọng những khoảnh khắc bình dị, hồn nhiên trong cuộc sống.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Thơ ca viết về đề tài gia đình luôn mang đến những rung cảm dịu ngọt, và "Tiếng đầu con gọi" của nhà thơ Tô Hà là một tác phẩm tiêu biểu như thế. Bài thơ là khúc ca êm đềm, tươi vui khắc họa khoảnh khắc thiêng liêng khi đứa trẻ cất tiếng gọi đầu đời và bước những bước đi chập chững đầu tiên trong vòng tay yêu thương của cả gia đình. Qua lăng kính đầy ắp tình mẫu tử và sự ngạc nhiên thiêng liêng, tác giả đã mở ra một thế giới trong trẻo, nơi mỗi hơi thở, tiếng cười của thơ trẻ đều hóa thành nguồn sức sống mãnh liệt sưởi ấm mái nhà.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, không gian gia đình như bừng tỉnh trước một âm thanh kỳ diệu:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Động từ kết hợp với từ láy "bừng lên", "náo nức lên" diễn tả trọn vẹn niềm vui sướng tột cùng của những người làm cha làm mẹ, làm ông làm bà khi chứng kiến cột mốc trưởng thành đầu tiên của con trẻ. Câu hỏi ngập tràn hạnh phúc "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? gợi lên sự ngóng chờ thiết tha. Em bé hiện lên thật sống động qua nét vẽ chân thực mà đáng yêu vô cùng: "Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...". Sự ngây thơ, hồn nhiên ấy không chỉ quẩn quanh trong nhà mà còn lan tỏa ra khoảnh khắc thiên nhiên ngoài kia:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Tiếng gọi của con như một thứ âm thanh chủ đạo đánh thức vạn vật, khiến nắng, hoa, chim chóc và trái chín đều cựa mình hân hoan, hòa chung nhịp đập với niềm vui tột cùng của gia đình.

Bức tranh sinh hoạt tiếp tục mở rộng với những nét vẽ tinh tế về sự sống đang nảy nở từng ngày qua lăng kính trìu mến:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người...

Hình ảnh người bà bế cháu ra ngóng mẹ tan tầm là khung cảnh quen thuộc, đậm đà tình thân của làng quê Việt Nam. Tác giả tiếp tục chạm đến những góc khuất rất đỗi chân thực của tuổi thơ:

Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Sự thấu hiểu và xót xa đan xen trong từng nhịp thơ cho thấy cái nhìn đầy bao dung, nâng niu của người thân dành cho sinh linh bé bỏng đang tập chập chững bước vào đời. Khép lại chuỗi cảm xúc ấy là bức đoàn viên đầm ấm:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Cả nhà không chỉ ngắm nhìn mà còn hóa thành trẻ thơ, cùng "học nói" với con, qua đó khẳng định sự tiếp nối thế hệ thiêng liêng và vẻ đẹp hồn nhiên, trong trẻo của tình cảm gia đình.

Thành công của "Tiếng đầu con gọi" được kiến tạo từ thể thơ linh hoạt, nhịp điệu rộn ràng cùng hệ thống từ láy giàu sức gợi và hình ảnh thơ trong trẻo, gần gũi. Bằng ngòi bút đẫm tình yêu thương, Tô Hà đã lưu giữ lại một trong những khoảnh khắc đẹp đẽ nhất của đời người. Bài thơ không chỉ là khúc ca tôn vinh thiên chức làm cha mẹ mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những giá trị bình dị, ấm áp của tình thân trong dòng chảy vô tận của cuộc đời.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Giữa bộn bề lo toan của cuộc đời, có những âm thanh nhỏ nhoi lại đủ sức lay động cả một khoảng trời bình yên. Bài thơ "Tiếng đầu con gọi" của nhà thơ Tô Hà chính là một khúc ca dịu ngọt như thế, lưu giữ khoảnh khắc thiêng liêng khi đứa trẻ cất tiếng nói đầu đời. Bằng cái nhìn tinh tế và trái tim đong đầy thương mến, tác giả đã vẽ nên một bức tranh gia đình ấm áp, nơi mỗi nhịp thở, nụ cười của thơ trẻ hóa thành thứ ánh sáng diệu kỳ sưởi ấm tâm hồn con người.

Mở đầu bài thơ là khoảnh khắc vỡ òa của niềm hạnh phúc khi ngôi nhà bỗng chốc rộn rã hẳn lên:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Hai từ "bừng lên" và "náo nức lên" đặt cạnh nhau gợi tả sự chuyển biến đột ngột của không gian, như thể ánh bình minh vừa rọi chiếu vào căn nhà nhỏ. Âm thanh bập bẹ non nớt của con không chỉ là một cột mốc phát triển sinh học bình thường, mà là thứ âm thanh thiêng liêng nhất, kéo mọi ánh nhìn, mọi tâm hồn xích lại gần nhau. Em bé hiện lên sống động, ngộ nghĩnh qua đôi môi bặm, ánh mắt láy đen và nụ cười nghiêng đầy hồn nhiên. Tiếng gọi ấy không chỉ quẩn quanh trong bốn bức tường mà còn lan tỏa ra ngoài khoảng trời rộng lớn:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Dưới lăng kính của nhà thơ, thiên nhiên như cũng đang hòa nhịp, vẫy gọi và chúc phúc cho bước đầu đời của trẻ. Hoa cỏ, nắng vườn, cánh chim hay trái chín đều trở thành những nhân chứng hân hoan trước sự sống đang đâm chồi nảy lộc.

Mạch cảm xúc tiếp tục tuôn chảy qua những không gian sinh hoạt đời thường, thấm đượm tình thân ái:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Tô Hà đã chạm đến những góc rất thật, rất mong manh của tuổi thơ: đó là nụ cười phô răng sữa trắng xinh, là lúc con đau ươn mình oằn khóc, là đôi khoèo chân còn run rẩy nhưng đã muốn tập tễnh bước đi. Sự nâng niu, xót xa và yêu thương hòa quyện trong từng câu chữ, làm nổi bật lên hình ảnh sinh linh bé bỏng đang lớn lên từng ngày trong vòng tay ôm ấp của gia đình. Khép lại bài thơ là khoảnh khắc đoàn viên đầm ấm, dung dị mà sâu lắng:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Khoảnh khắc cả nhà cùng "học nói theo con" là một hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng cao đẹp. Người lớn như được gột rửa tâm hồn, quay về với sự nguyên sơ, trong trẻo thuở ban đầu để cùng hòa chung nhịp sống hồn nhiên với con trẻ.

"Tiếng đầu con gọi" khép lại nhưng dư âm của nó vẫn ngân vang mãi trong lòng người đọc về vẻ đẹp của tình cảm gia đình. Qua thể thơ linh hoạt, nhịp điệu rộn ràng và ngòi bút đẫm tình yêu thương, Tô Hà đã nhắc nhở chúng ta biết trân quý những khoảnh khắc bình dị nhất, bởi đó chính là nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người trên hành trình làm người.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam viết về tình cảm gia đình, "Tiếng đầu con gọi" của Tô Hà hiện lên như một nốt nhạc trong trẻo, mang đến những rung cảm tinh tế về thiên chức và sự tiếp nối thế hệ. Bài thơ không chỉ ghi lại cột mốc đầu đời của một đứa trẻ mà còn mở ra không gian tâm hồn đầy ắp sự gắn kết, nơi tình yêu thương gia đình trở thành điểm tựa vững chãi nhất cho mỗi bước đi của con người.

Ngay từ những câu thơ đầu tiên, không gian sống bỗng thay đổi hoàn toàn dưới tác động của một âm thanh nhỏ bé:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Tác giả sử dụng các từ ngữ mang tính biểu cảm mạnh mẽ như "bừng lên", "náo nức lên" để diễn tả trạng thái tâm lý bùng nổ của cả gia đình. Tiếng "bập bẹ" đầu tiên của đứa trẻ giống như một tia lửa làm sáng bừng cả ngôi nhà, xóa tan mọi mệt mỏi thường nhật. Vẻ ngoài ngộ nghĩnh của em bé qua nét vẽ "môi bặm", "nghiêng cười", "mắt láy đen" vừa chân thực vừa đáng yêu, đánh thức bản năng bảo bọc, yêu thương của người lớn. Sự rộn ràng ấy nhanh chóng lan tỏa ra ngoài không gian thiên nhiên:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Nghệ thuật nhân hóa và liên tưởng tinh tế đã gắn kết tiếng gọi của con với nhịp đập của thiên nhiên. Vạn vật xung quanh như đang cùng tham gia vào ngày hội đầu đời của em bé, khiến thế giới hiện lên thật tươi đẹp, tràn trề nhựa sống.

Bức tranh đời sống tiếp tục được khắc họa qua những chi tiết sinh hoạt dung dị nhưng đong đầy tình mẫu tử và tình thân:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Tô Hà miêu tả sự non nớt, m mong manh của đứa trẻ với một sự thấu cảm sâu sắc. Từ đôi ngón tay xòe cong, mái tóc bay dưới mây trời cho đến những lúc con ươn mình đau đớn, tất cả đều được ôm trọn trong ánh mắt dõi theo đầy lo lắng và yêu thương của bà, của mẹ. Hình ảnh người bà bế cháu ra ngõ đón mẹ tan tầm là biểu tượng đẹp về sự gắn kết bền chặt giữa các thế hệ trong gia đình Việt. Đỉnh điểm của cảm xúc dồn nén vào khổ thơ cuối:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Hành động "cả nhà học nói theo con nói" chứa đựng một thông điệp nhân văn sâu sắc. Khi đối diện với sự ngây thơ của trẻ thơ, người lớn như được tìm lại phần hồn nhiên trong trẻo nhất của chính mình, để rồi nhận ra hạnh phúc đôi khi chỉ đến từ những điều bình dị, nguyên sơ như thế.

Bằng hệ thống hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ tinh tế cùng nhịp điệu linh hoạt, "Tiếng đầu con gọi" của Tô Hà đã chạm đến những góc sâu kín nhất trong tâm hồn người đọc. Bài thơ tôn vinh vẻ đẹp của tình mẫu tử, tình thân gia đình, đồng thời khẳng định giá trị thiêng liêng của sự sống trong hành trình nối dài các thế hệ.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong đời sống của một gia đình, có những khoảnh khắc không được báo trước nhưng lại âm thầm trở thành kỷ niệm mà năm tháng càng đi qua càng khiến người ta muốn trở về. Một buổi chiều có người chờ trước ngõ, một bàn tay nhỏ nắm lấy bàn tay lớn, một nụ cười bất chợt trên gương mặt người mẹ… Và có lẽ, thiêng liêng nhất là khoảnh khắc một đứa trẻ cất tiếng gọi đầu tiên. Tiếng gọi ấy chưa đủ rõ để thành một câu nói, chưa đủ tròn để thành lời, nhưng nó là dấu hiệu đầu tiên cho thấy đứa trẻ đã bắt đầu nhận ra thế giới quanh mình và tìm cách bước vào thế giới ấy. Trong Tiếng đầu con gọi, Tô Hà đã không nhìn tiếng gọi bằng sự ngạc nhiên đơn thuần của một người chứng kiến, mà nhìn nó như một mạch nguồn yêu thương có khả năng làm sống dậy cả mái ấm.

Hai câu thơ đầu mở ra một sự thay đổi gần như kỳ diệu:

“Nhà phút bừng lên, náo nức lên
Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên!”

Điều đặc biệt nằm ở chủ thể “nhà”. Không phải mẹ, không phải bà, cũng không phải một thành viên cụ thể, mà là “nhà”. Ngôi nhà ở đây đã vượt khỏi ý nghĩa của một không gian cư trú để trở thành một cơ thể sống, nơi niềm vui của một người có thể lan sang tất cả. Tiếng nói đầu tiên của con giống như một đốm lửa nhỏ, nhưng khi rơi vào mái ấm, nó lập tức làm bừng sáng mọi góc tối của đời thường.

“Bập bẹ” là thứ âm thanh chưa hoàn chỉnh. Nhưng chính sự chưa hoàn chỉnh ấy lại làm nên vẻ đẹp. Một đứa trẻ chưa biết nói, giờ đã bắt đầu biết gọi. Từ tiếng khóc bản năng, em bước sang tiếng nói có chủ ý. Đó là một bước tiến nhỏ về hình thức nhưng rất lớn trong hành trình làm người.

“‘Bà’ hay ‘ba’ đó - con vừa gọi?”

Câu hỏi không đơn giản là muốn xác định âm thanh. Đằng sau nó là niềm mong mỏi được đứa trẻ gọi đến. Trong khoảnh khắc ấy, mỗi người dường như đều lắng nghe bằng một trái tim hồi hộp. Tiếng gọi còn chưa rõ, nhưng nó đã tạo nên một sợi dây vô hình giữa con và những người thân.

Tô Hà không biến khoảnh khắc ấy thành một cảnh tượng quá đỗi thiêng liêng. Nhà thơ vẫn giữ nguyên sự tự nhiên của đời sống:

“Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...”

Đứa trẻ hiện lên bằng những chi tiết nhỏ xíu. “Môi bặm” ngộ nghĩnh, “nghiêng cười” đáng yêu, “mắt láy đen” trong veo. Những chi tiết ấy không chỉ làm hiện hình một đứa trẻ mà còn cho thấy cách người thân nhìn trẻ: càng yêu, người ta càng có thể nhớ từng đường nét nhỏ nhất.

Từ đó, tiếng gọi bắt đầu mở cửa cho đứa trẻ bước ra thế giới:

“Con gọi bên thềm, gọi trước sân
Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn
Cánh chim rẽ lá vù lên hót
Khoe với trời xanh trái chín thơm...”

Nếu khổ thơ đầu là tiếng gọi hướng vào gia đình, thì khổ thơ này là tiếng gọi hướng ra vũ trụ nhỏ bé quanh em. Điệp từ “gọi” được lặp lại như những vòng sóng lan ra từ một điểm khởi đầu. Em gọi bên thềm, gọi trước sân; rồi dường như gọi cả hoa cỏ, nắng trời, chim chóc.

Ở đây, Tô Hà đã chạm đến một đặc điểm kỳ diệu của tâm hồn trẻ thơ: trẻ không nhìn thế giới như một tập hợp những vật thể vô tri. Với em, hoa có thể nghe, chim có thể đáp, trái chín có thể “khoe”. Thiên nhiên được nhân hóa để trở thành cộng đồng đầu tiên của đứa trẻ.

“Cánh chim rẽ lá vù lên hót” mang một chuyển động mạnh. Cánh chim không đứng yên mà lao lên trời, như thể tiếng gọi của em đã đánh thức sự sống. Còn “Khoe với trời xanh trái chín thơm...” lại mở ra cả màu sắc và hương vị. Thế giới không chỉ hiện ra bằng hình ảnh mà còn bằng âm thanh, ánh sáng, mùi hương. Đó là một thế giới được cảm nhận bằng tất cả giác quan, rất gần với cách trẻ thơ khám phá cuộc đời.

Nhưng trong hành trình lớn lên ấy, đứa trẻ vẫn luôn được bao bọc bởi gia đình:

“Hớn hở, con xoè cong ngón tay
Tóc vồng bay sáng dưới mây bay!”

Những ngón tay nhỏ, mái tóc bay, mây bay – ba lớp chuyển động khiến hình ảnh em bé trở nên nhẹ nhõm và đầy sinh khí. Em giống như một mầm cây vừa nhú khỏi mặt đất, còn nhỏ bé nhưng đã hướng về bầu trời.

Rồi người bà xuất hiện trong một cảnh đời giản dị:

“Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ
Đón mẹ nom xa vẫn bải người...”

Hai tiếng “tan tầm” kéo bài thơ từ thế giới mộng mơ trở về nhịp sống lao động. Có một người bà đã trải qua ngày dài và vẫn bế cháu ra đầu ngõ. Có một đứa trẻ chưa biết diễn đạt nỗi mong chờ nhưng đã biết “nom xa”. Có một người mẹ đang trở về. Ba thế hệ gặp nhau trong một buổi chiều.

Đầu ngõ vì vậy trở thành một không gian biểu tượng của gia đình. Đó là nơi người đi trở về, nơi người ở lại chờ mong. Và đứa trẻ chính là điểm hội tụ của những đường hướng yêu thương ấy.

Đến khổ thơ thứ tư, nhà thơ nhìn sâu hơn vào sự mong manh của tuổi nhỏ:

“Răng sữa con cười phô trắng xinh
Thương con bé bỏng lắm ươn mình
Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!
Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

“Răng sữa” khiến người đọc cảm nhận được cái non nớt của một đời người. Em chưa có đủ sức lực để đứng vững, chưa có đủ ngôn ngữ để nói mình đau ở đâu. Em chỉ biết khóc.

Câu “Đau sao?” là câu hỏi của tình thương. Nó vừa gần gũi vừa bất lực. Người lớn có thể nhìn thấy nước mắt nhưng không thể nhận lấy cơn đau của con. Chính ở đó, tình yêu hiện ra không phải như một cảm xúc ngọt ngào đơn thuần mà như một bản năng che chở.

Thế nhưng điều đáng quý là ngay trong sự yếu ớt ấy đã có khát vọng bước đi:

“Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

Câu thơ như một nghịch lí đẹp. Cơ thể chưa đủ vững mà ý muốn khám phá đã vượt lên. Đứa trẻ sinh ra để lớn, để rời khỏi vòng tay mẹ, để tự mình đi vào thế giới. Những bước chân đầu tiên có thể run rẩy, nhưng chính chúng là khởi đầu của mọi hành trình.

Khổ cuối cùng đưa toàn bộ cảm xúc về mái nhà:

“Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi
Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười
Cả nhà học nói theo con nói
Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!”

Hình ảnh người bà “ngưng kim chỉ” khiến khoảnh khắc trở nên đặc biệt. Công việc thường nhật vốn đều đặn bỗng được đặt sang một bên. Tiếng nói của trẻ thơ đã tạo ra một khoảng thời gian riêng, nơi mọi người chỉ còn biết nhìn con và cười.

Nhưng câu thơ quan trọng nhất lại là “Cả nhà học nói theo con nói”. Đứa trẻ không chỉ là người được chăm sóc; em trở thành trung tâm của sự lan truyền niềm vui. Người lớn “học” theo em, nghĩa là họ đang học lại cách sống hồn nhiên. Một đứa trẻ có thể khiến người trưởng thành quên đi những toan tính, trở về với khả năng vui từ một điều rất nhỏ.

Câu kết “Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!” vì thế mang hai tầng cảm xúc. Đó là niềm vui trước hiện tại, nhưng cũng là sự ngoái nhìn về quá khứ. Nhìn con, người lớn bắt gặp hình bóng mình ngày trước. Tuổi thơ của họ tưởng đã ngủ quên bỗng trở lại qua tiếng nói của một đứa trẻ.

Bằng ngôn ngữ đời thường mà giàu nhạc tính, những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi, nghệ thuật nhân hóa, điệp từ và cách xây dựng không gian từ căn nhà đến khu vườn, đầu ngõ rồi trở lại mái ấm, Tô Hà đã tạo nên một vòng tròn nghệ thuật rất đẹp. Tiếng gọi bắt đầu trong nhà, lan ra thiên nhiên, rồi cuối cùng quay trở về nhà – như một vòng cung của tình yêu.

Tiếng đầu con gọi vì vậy không đơn thuần là bài thơ về một khoảnh khắc của trẻ thơ. Nó là bài thơ về cách tình yêu làm cho những điều nhỏ bé trở nên vĩnh cửu. Một tiếng gọi chỉ kéo dài vài giây nhưng có thể sống trong ký ức của cha mẹ, ông bà cả đời. Một đứa trẻ chỉ mới bắt đầu nói nhưng đã khiến những người lớn xung quanh biết nói lại thứ ngôn ngữ đẹp nhất: ngôn ngữ của yêu thương và hạnh phúc.

Bài tham khảo Mẫu 2

Trong dòng chảy miên viễn của thi ca viết về tình thân, Tô Hà đã chiếm một góc riêng rất đỗi đằm thắm với "Tiếng đầu con gọi". Bài thơ không vận dụng những tứ thơ lớn lao hay triết lý đao to búa lớn, mà chọn đi vào ngõ ngách tinh tế nhất của đời sống gia đình: khoảnh khắc đứa trẻ cất tiếng nói đầu tiên. Bằng ngòi bút tài hoa, nhà thơ đã biến một sự kiện sinh hoạt đời thường thành một thứ lễ hội tinh thần, nơi tình mẫu tử và sự gắn kết các thế hệ được tôn vinh bằng tất cả sự thành kính.

Tác phẩm mở ra bằng một tiếng nổ dịu êm của hạnh phúc, nơi không gian bỗng chốc đảo lộn trật tự quen thuộc để nhường chỗ cho sự hiện diện của một âm thanh mới mẻ:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Sử dụng cặp từ láy kết hợp động từ "bừng lên", "náo nức lên", tác giả định hình ngay lập tức trạng thái hân hoan tột độ của gia đình. Tiếng bập bẹ đầu đời của con không chỉ là dấu mốc phát triển ngôn ngữ, mà là "tín hiệu vũ trụ" tái thiết lập không gian sống. Căn nhà cũ kỹ bỗng rực sáng. Sự tò mò đầy yêu thương qua câu hỏi "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? bộc lộ trực diện sự trân trọng đến từng chi tiết nhỏ của người thân. Đặc biệt, chân dung em bé hiện lên qua "môi bặm", "nghiêng cười", "mắt láy đen" vừa mang vẻ đẹp tạo hình vừa động chạm trực tiếp đến phần mềm yếu nhất trong trái tim người đọc. Tiếng gọi ấy lập tức vang vọng ra không gian ngoại cảnh:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Có một sự dịch chuyển không gian từ trong nhà ra ngoài thiên nhiên, cho thấy tiếng nói của trẻ thơ mang năng lượng cảm hóa vạn vật. Nắng, hoa, cánh chim và trái chín không còn là những sinh thể vô tri mà trở thành dàn đồng ca phụ họa cho ngày hội chào đời của một sinh linh.

Mạch thơ tiếp tục khai thác chiều sâu hiện thực qua những hình ảnh đượm chất tạo hình và tình mẫu tử thiêng liêng:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Dau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Tô Hà không che giấu sự mong manh của con trẻ: cái đau quặn thắt khi "ươn mình", sự chông chênh khi đôi khoèo chân còn run rẩy. Nhưng chính trong sự mong manh ấy, khát vọng sống và bước đi của đứa trẻ lại trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết. Hình ảnh bà bế cháu ra đầu ngõ đón mẹ là một nét vẽ đậm đà hồn cốt văn hóa Việt Nam về sự bao bọc, chở che. Để rồi, khép lại bài thơ là một cái kết mang tầm vóc nhân văn cao cả:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Hình ảnh "cả nhà học nói theo con nói" chính là chìa khóa giải mã toàn bộ thông điệp của bài thơ. Khi đối diện với sự trong trẻo tuyệt đối của trẻ thơ, người lớn buộc phải rũ bỏ ngôn ngữ phức tạp, vụ lợi của thế giới trưởng thành để quay về tập nói lại từ đầu — tập nói bằng thứ ngôn ngữ của sự chân thành và hồn nhiên.

Bằng hệ thống hình ảnh giàu sức gợi, nhịp thơ linh hoạt và một tâm hồn nhạy cảm, Tô Hà đã tạc vào thi ca Việt Nam một bức tượng đài bằng cảm xúc về tình thân. "Tiếng đầu con gọi" không chỉ đọng lại ở niềm vui gia đình mà còn đánh thức trong mỗi chúng ta khát vọng được quay về với bản ngã nguyên sơ, trong sáng nhất của cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 3

Đời người có muôn vàn cột mốc để ghi dấu sự trưởng thành, nhưng có lẽ không âm thanh nào thiêng liêng, tinh khôi và làm thay đổi trật tự tâm hồn con người bằng tiếng gọi đầu đời của một đứa trẻ. Đọc bài thơ "Tiếng đầu con gọi" của Tô Hà, ta không chỉ bắt gặp niềm vui vỡ òa của một mái ấm trước mầm sống mới, mà còn chạm đến một lát cắt sâu thẳm về bản ngã con người: tiếng gọi ấy chính là thứ âm thanh nguyên bản nhất kéo chúng ta trở về với sự trong trẻo, chân thật sau những mỏi mệt của dặm trường mưu sinh.

Ngay từ khổ thơ đầu, nhà thơ đã mở ra một không gian nội tâm đầy biến động bởi một thứ âm thanh vô cùng mỏng manh:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Cụm từ "bừng lên", "náo nức lên" không chỉ miêu tả sự rộn rã bên ngoài mà còn là sự thức tỉnh của cả một hệ sinh thái tình cảm gia đình. Sự hồi hộp, nín thở chờ đợi qua câu hỏi "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? phơi bày một tâm lý rất đỗi đời thường nhưng tràn ngập tính thiêng liêng. Em bé hiện lên qua những nét vẽ cực kỳ tinh tế — cái "môi bặm", ánh "mắt láy đen" và nụ cười nghiêng ngập ngừng. Đó là biểu hiện của sự sống đang thành hình. Sức mạnh của tiếng gọi ấy không bị giới hạn trong bốn bức tường chật hẹp mà lập tức đối thoại, hòa nhịp với không gian vũ trụ rộng lớn ngoài kia:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Tô Hà đã đặt đứa trẻ vào trung tâm của sự giao hòa đất trời. Tiếng bập bẹ của con đánh thức cả thiên nhiên, khiến hoa cỏ, nắng vàng, cánh chim và trái chín đều cựa mình thức giấc, cùng hân hoan chứng kiến sự khởi đầu của một hành trình nhân thế.

Bước sang khổ thơ tiếp theo, nhịp thơ chậm lại, nhường chỗ cho cái nhìn thấu cảm, đầy nâng niu đối với sự non nớt của phận người:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Dau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Nhà thơ không ngần ngại chỉ ra tính mong manh của sinh mệnh: con đau thì chỉ biết "oằn lên khóc", khoèo đứng còn run rẩy nhưng đã khao khát đứng lên bước về phía trước. Sự đối lập giữa nét yếu đuối sinh học và ý chí vươn lên của mầm sống tạo nên chiều sâu nhân bản cho tác phẩm. Hình ảnh người bà bế cháu ra ngõ ngóng mẹ tan tầm là biểu tượng của sự tiếp nối thế hệ, là chiếc nôi văn hóa bền vững của gia đình Việt. Và đỉnh cao của tư tưởng nghệ thuật được kết tụ ở khổ thơ cuối:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Hành động "cả nhà học nói theo con nói" chứa đựng một tầng nghĩa triết lý sâu sắc. Đứng trước sự hồn nhiên của đứa trẻ, người lớn tự động rũ bỏ lớp áo phong trần, nhọc nhằn và những toan tính của thế giới trưởng thành để cúi mình học lại ngôn ngữ của sự nguyên sơ. Đó là quá trình thanh lọc tâm hồn, tìm về cội nguồn trong trẻo nhất của nhân thế.

Khép lại bài thơ, Tô Hà để lại trong lòng người đọc một khoảng lặng ngập tràn thương mến và suy ngẫm. "Tiếng đầu con gọi" vượt lên trên khuôn khổ của một bài thơ viết về đề tài gia đình để vươn tới giá trị nhân sinh phổ quát: trân trọng sự sống, nâng niu những khởi đầu nhỏ bé và giữ gìn sự hồn nhiên trong tâm hồn mỗi con người giữa dòng đời nhiều biến động.

Bài tham khảo Mẫu 4

Nếu có một âm thanh nào có thể làm mềm đi những nhọc nhằn của cuộc sống, có lẽ đó là tiếng trẻ thơ. Tiếng khóc đầu tiên báo hiệu một sinh linh đến với thế giới; tiếng cười đầu tiên khiến căn phòng ngập nắng; còn tiếng gọi đầu tiên lại mở ra một sợi dây vô hình nối đứa trẻ với những người mà em yêu thương. Đó là thứ âm thanh rất đỗi mong manh, nhưng trong ký ức của một gia đình, nó có thể vang vọng suốt cả cuộc đời. Tô Hà đã lắng nghe tiếng vọng ấy bằng một trái tim đặc biệt nhạy cảm. Trong Tiếng đầu con gọi, nhà thơ không chỉ kể lại một khoảnh khắc đáng yêu của tuổi thơ mà còn phát hiện ra phía sau tiếng gọi nhỏ bé ấy là cả một thế giới của tình mẫu tử, tình bà cháu, tình gia đình và niềm vui được sống.

Mở đầu bài thơ là một sự biến đổi kỳ diệu:

“Nhà phút bừng lên, náo nức lên
Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên!”

Từ “bừng” khiến ta liên tưởng đến ánh sáng đang lan ra. Nhưng thứ ánh sáng làm ngôi nhà bừng lên ở đây không phải ánh mặt trời mà là ánh sáng của niềm vui. “Náo nức” khiến niềm vui ấy có nhịp đập, có sự rộn ràng. Chỉ một tiếng “bập bẹ” của con mà không gian vốn quen thuộc bỗng trở nên khác lạ. Ngôi nhà được đánh thức bằng tiếng nói đầu đời.

Có lẽ, với người ngoài, tiếng “bập bẹ” ấy chưa đủ thành lời. Nhưng với người thân, mỗi âm tiết đều quý giá. Bởi họ biết rằng đứa trẻ đang lớn. Từ đây, em sẽ gọi tên những người thân yêu, gọi tên sự vật, gọi tên thế giới và từng bước hình thành tiếng nói của riêng mình.

“‘Bà’ hay ‘ba’ đó - con vừa gọi?”

Câu hỏi như một tiếng thì thầm xen lẫn nôn nao. Người lớn chờ tiếng gọi ấy như chờ một bông hoa hé nở. Họ không biết em sẽ gọi ai trước, nhưng tất cả đều đang mong được nghe mình hiện diện trong tiếng nói đầu tiên của con.

“Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...”

Tô Hà đã không dùng những hình ảnh lớn lao để tả vẻ đẹp trẻ thơ. Nhà thơ chỉ nhìn vào đôi môi, nụ cười, đôi mắt. Nhưng những chi tiết nhỏ ấy lại tạo nên một chân dung có hồn. “Môi bặm” gợi vẻ ngộ nghĩnh; “nghiêng cười” gợi nét tinh nghịch; “mắt láy đen” gợi một thế giới trong trẻo. Đặc biệt, dấu ba chấm cuối câu khiến hình ảnh như còn ngân dài trong ánh mắt người ngắm.

Từ một tiếng gọi người thân, đứa trẻ bắt đầu gọi cả thế giới:

“Con gọi bên thềm, gọi trước sân
Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn
Cánh chim rẽ lá vù lên hót
Khoe với trời xanh trái chín thơm...”

Điệp từ “gọi” khiến bài thơ giống như một khúc đồng dao. Mỗi tiếng gọi mở ra thêm một khoảng không gian. Bên thềm, trước sân, trong vườn, trên trời… thế giới của em rộng dần theo khả năng nhận thức.

Điều đáng yêu là nhà thơ đã nhìn thiên nhiên bằng chính đôi mắt của đứa trẻ. “Cánh chim” như nghe thấy lời gọi mà “rẽ lá vù lên hót”; “trái chín” như cũng có niềm vui riêng để “khoe với trời xanh”. Thiên nhiên bỗng trở thành một người bạn. Hoa, cỏ, nắng, chim, trời đều sống động và có linh hồn.

Qua đó, ta nhận ra một vẻ đẹp sâu xa của tuổi thơ: khi tâm hồn còn trong trẻo, thế giới cũng trở nên trong trẻo. Đứa trẻ không chỉ nhìn cảnh vật; em trao cho cảnh vật một sự sống. Và chính vì thế, khu vườn trong bài thơ không đơn thuần là khu vườn của thiên nhiên mà còn là khu vườn của tâm hồn.

Khổ thơ thứ ba đưa người đọc về gần hơn với hình hài của đứa trẻ:

“Hớn hở, con xoè cong ngón tay
Tóc vồng bay sáng dưới mây bay!”

Những hình ảnh “ngón tay”, “tóc”, “mây” tạo nên một bức tranh nhẹ và sáng. Đứa trẻ giống như một tia nắng nhỏ giữa trời đất. Từ “hớn hở” vừa có âm thanh của niềm vui, vừa có dáng vẻ của một đứa trẻ đang muốn khám phá.

Nhưng phía sau hình ảnh ấy là người bà:

“Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ
Đón mẹ nom xa vẫn bải người...”

Cảnh chiều hiện lên thật bình dị. Bà bế cháu ra đầu ngõ. Đứa trẻ nhìn xa chờ mẹ. Không có biến cố, không có câu chuyện lớn. Chỉ có một gia đình sống bên nhau qua những buổi tan tầm. Thế nhưng chính sự bình dị ấy mới khiến bài thơ có sức lay động. Bởi hạnh phúc thường không ồn ào. Nó nằm trong một vòng tay, một ánh mắt, một dáng đứng đợi chờ.

Đến khổ thơ thứ tư, nhà thơ chạm vào sự mong manh của tuổi nhỏ:

“Răng sữa con cười phô trắng xinh
Thương con bé bỏng lắm ươn mình
Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!
Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

Đứa trẻ hiện lên bé bỏng đến nao lòng. “Răng sữa” trắng xinh, đôi chân còn run, cơ thể chưa đủ vững vàng. Nhưng điều đáng quý là em không chịu nằm yên. “Đã muốn tênh” – đã muốn bước đi, muốn khám phá, muốn tự mình chạm vào thế giới.

Một bên là sự mong manh, một bên là sức sống. Một bên là vòng tay bảo bọc, một bên là khát vọng bước ra. Hai trạng thái tưởng đối lập nhưng lại làm nên vẻ đẹp của tuổi thơ.

Câu hỏi “Đau sao?” cũng khiến tình thương trong bài thơ trở nên cụ thể. Người lớn có thể bế con, lau nước mắt cho con, nhưng không thể sống thay con những cơn đau đầu tiên. Vì thế, tình yêu không chỉ là niềm vui khi con cười mà còn là nỗi xót xa khi con khóc.

Nếu những khổ thơ trước giống như những lát cắt của một ngày tuổi thơ thì khổ cuối lại là nơi mọi niềm vui hội tụ:

“Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi
Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười
Cả nhà học nói theo con nói
Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!”

Hình ảnh “bà ngưng kim chỉ” đặc biệt đẹp. Một công việc quen thuộc bỗng dừng lại. Thời gian dường như cũng dừng theo để nhường chỗ cho tiếng cười. Mẹ bồng con, bà vỗ tay, cả nhà cùng nói theo tiếng trẻ. Không gian gia đình trở thành một vòng tròn ấm áp, nơi mỗi người đều tìm thấy niềm vui của mình trong niềm vui của đứa trẻ.

“Cả nhà học nói theo con nói” là câu thơ giàu ý nghĩa nhất. Trẻ thơ vốn là người học ngôn ngữ từ người lớn, nhưng trong bài thơ, chính đứa trẻ lại dạy cả nhà. Em dạy người lớn biết nói bằng tiếng của niềm vui, biết lặp lại một âm thanh chưa tròn mà vẫn thấy đẹp, biết tìm hạnh phúc trong điều bình thường.

Câu kết “Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!” vì thế vừa là tiếng reo, vừa là một thoáng bâng khuâng. Đứa trẻ đang sống những ngày đầu tiên của đời mình, còn người lớn qua em mà nhìn lại tuổi thơ đã xa. Có thể họ từng có những tiếng gọi như thế, từng chạy dưới nắng, từng cười vô cớ, từng tin rằng cả thế giới là một khu vườn. Nhưng thời gian đã đưa họ đi xa. Để rồi một đứa trẻ lại đưa họ trở về.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi; những hình ảnh đời thường được nâng lên thành hình ảnh thơ; các từ láy “bập bẹ”, “náo nức”, “hớn hở” tạo nên nhịp điệu trong trẻo; điệp từ “gọi” làm thành sợi dây âm thanh xuyên suốt tác phẩm. Nghệ thuật nhân hóa cũng khiến thiên nhiên trở thành một phần của thế giới trẻ thơ. Đặc biệt, cách nhà thơ lựa chọn những chi tiết nhỏ như “môi bặm”, “mắt láy đen”, “ngón tay”, “răng sữa”, “khoeo đứng” đã tạo nên một bức chân dung trẻ thơ vừa cụ thể vừa giàu cảm xúc.

Tiếng đầu con gọi đẹp như một buổi sớm của đời người. Bài thơ không có những câu chuyện lớn, nhưng lại có một phát hiện lớn: một tiếng gọi bé nhỏ có thể đánh thức cả một mái nhà; một đứa trẻ bé bỏng có thể đem ánh sáng trở lại cho những tâm hồn đã quen với nhọc nhằn.

Khép lại bài thơ, tiếng gọi đầu đời dường như vẫn còn vang đâu đó. Nó không chỉ gọi “bà”, gọi “ba”; nó gọi mẹ trở về, gọi thiên nhiên thức giấc, gọi niềm vui nở giữa căn nhà, và hơn hết, gọi những người lớn trở về với phần hồn nhiên đã từng thuộc về họ. Có lẽ bởi vậy, tiếng gọi ấy dù chỉ vang lên một lần trong đời đứa trẻ nhưng lại có thể sống mãi trong trái tim những người đã nghe nó bằng tất cả yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 5

Tuổi thơ thường đến với con người không bằng những điều ồn ào. Nó đến bằng mùi nắng trên sân, bằng tiếng gió lay rèm cửa, bằng bàn tay bà dịu dàng, bằng dáng mẹ trở về sau buổi tan tầm và đặc biệt, bằng những tiếng gọi đầu đời còn ngọng nghịu. Có những tiếng gọi chỉ tồn tại trong vài giây nhưng lại hóa thành tiếng vọng dài lâu trong ký ức của một mái nhà. Tô Hà đã bắt được tiếng vọng ấy trong Tiếng đầu con gọi – một bài thơ nhẹ như hơi thở, trong như giọt sương và ấm như bàn tay người mẹ. Từ khoảnh khắc một đứa trẻ bắt đầu gọi tên những người thân yêu, nhà thơ đã mở ra cả một thế giới nơi tình thân và thiên nhiên cùng ngân lên trong một bản hòa ca của hạnh phúc.

“Nhà phút bừng lên, náo nức lên
Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên!”

Hai câu thơ giống như cánh cửa đầu tiên mở vào thế giới của tác phẩm. Chỉ một tiếng “bập bẹ” mà cả ngôi nhà “bừng lên”. Từ “bừng” thường gợi ánh sáng, nhưng ở đây ánh sáng ấy không có hình dạng; đó là ánh sáng của niềm vui. “Náo nức” lại gợi một sự xao động lan truyền từ người này sang người khác. Dường như tiếng nói của đứa trẻ không chỉ được nghe bằng đôi tai mà còn được đón nhận bằng cả trái tim.

“‘Bà’ hay ‘ba’ đó - con vừa gọi?”

Câu hỏi nhỏ mà ngân lên bao nhiêu yêu thương. Người lớn chờ đợi một âm thanh chưa hoàn chỉnh như chờ một bông hoa hé nở. Đứa trẻ chưa thể phát âm trọn vẹn, nhưng chính sự vụng về ấy lại làm cho khoảnh khắc trở nên đáng nhớ. Nó là dấu hiệu đầu tiên của một con người đang bước ra khỏi thế giới bản năng để đi vào thế giới của ngôn ngữ và tình cảm.

“Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...”

Những nét vẽ thật mỏng nhưng có sức gợi thật sâu. Không phải đôi mắt đẹp, mà là “mắt láy đen”; không phải nụ cười rạng rỡ, mà là “nghiêng cười”. Cách lựa chọn từ ngữ khiến hình ảnh đứa trẻ hiện ra gần gũi, sống động như đang ở ngay trước mắt người đọc. Dấu ba chấm cuối câu cũng như một cái nhìn chưa muốn rời khỏi khuôn mặt ấy.

Rồi tiếng gọi của con bước ra khỏi căn nhà:

“Con gọi bên thềm, gọi trước sân
Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn
Cánh chim rẽ lá vù lên hót
Khoe với trời xanh trái chín thơm...”

Hai chữ “gọi” vang lên như những vòng sóng. Một tiếng gọi nhỏ nhưng lan rất xa. Em gọi bên thềm, gọi trước sân; rồi trong cảm nhận của nhà thơ, dường như em gọi cả hoa cỏ, nắng trời, chim chóc. Thế giới được mở ra theo mỗi tiếng gọi.

Thiên nhiên trong bài thơ vì thế không còn là phông nền. Nó có nhịp sống riêng, có khả năng đáp lời. Cánh chim “vù lên hót”, trái chín “khoe” với trời xanh. Một thế giới trẻ thơ hiện ra – nơi vạn vật đều gần gũi, đều biết vui và đều có thể trở thành bạn. Đó cũng là vẻ đẹp của tâm hồn chưa bị những tính toán của cuộc sống phủ lên: nhìn đâu cũng thấy sự sống, nghe đâu cũng thấy tiếng gọi.

Hai câu thơ:

“Hớn hở, con xoè cong ngón tay
Tóc vồng bay sáng dưới mây bay!”

mang đến một bức tranh ngập ánh sáng. Đứa trẻ giống như một chồi non giữa trời đất. Những ngón tay bé xíu mở ra, mái tóc bay lên, mây cũng bay. Nhịp điệu của câu thơ nhẹ và thoáng, khiến hình ảnh em bé như được nâng lên giữa bầu trời tuổi thơ.

Nhưng cuộc đời của một đứa trẻ không chỉ có nắng. Nó còn có vòng tay bà và nỗi mong mẹ:

“Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ
Đón mẹ nom xa vẫn bải người...”

Hai tiếng “tan tầm” đưa bài thơ trở về với đời sống thực. Sau những giờ lao động, người bà bế cháu ra đầu ngõ. Đứa trẻ hướng mắt về phía xa. Hình ảnh ấy đẹp bởi nó không có gì đặc biệt: một buổi chiều, một đầu ngõ, một người bà, một đứa cháu. Nhưng chính những điều tưởng như bình thường ấy lại là nơi hạnh phúc trú ngụ.

“Đầu ngõ” trong bài thơ có thể xem như một biểu tượng của sự chờ đợi. Ở đó, những người thân hướng về nhau. Mẹ trở về, con đón mẹ; bà bế cháu; một mái nhà lại được nối liền sau một ngày xa cách.

Nếu khổ thơ thứ ba là sự chuyển động của niềm vui thì khổ thơ thứ tư lại là khoảng lặng của tình thương:

“Răng sữa con cười phô trắng xinh
Thương con bé bỏng lắm ươn mình
Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!
Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

“Răng sữa” là một hình ảnh rất nhỏ nhưng chứa cả một tuổi thơ. “Khoeo đứng còn run” gợi hình hài non nớt của một đứa trẻ đang tập đứng, tập bước. Câu thơ “Đau sao?” ngắn đến mức tưởng như chỉ là một lời hỏi bình thường, nhưng trong đó có sự xót xa của người lớn trước nỗi đau không thể chịu thay.

Đứa trẻ “chỉ biết oằn lên khóc”, bởi em chưa có đủ ngôn từ để gọi tên nỗi đau. Nhưng cũng chính đứa trẻ ấy “đã muốn tênh”. Đôi chân run rẩy vẫn muốn đi. Sự sống bao giờ cũng hướng về phía trước. Có lẽ đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của bài thơ: sự trưởng thành luôn bắt đầu bằng những bước chân chưa vững.

Và rồi, ở khổ cuối, tình yêu từ những cá nhân riêng lẻ trở thành niềm vui của cả gia đình:

“Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi
Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười
Cả nhà học nói theo con nói
Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!”

Mẹ, bà và con cùng hiện diện trong một khoảnh khắc. Công việc dừng lại, tiếng cười bật lên. Cả ngôi nhà dường như trở thành một sân khấu nhỏ, nơi đứa trẻ là nhân vật chính.

Nhưng điều sâu sắc nhất nằm ở câu “Cả nhà học nói theo con nói”. Đó là một nghịch lý đầy yêu thương. Người lớn dạy trẻ ngôn ngữ, nhưng trẻ lại dạy người lớn một ngôn ngữ khác – ngôn ngữ của niềm vui nguyên sơ. Một đứa trẻ có thể khiến những người trưởng thành vốn đã quen với lo toan bỗng cười như trẻ nhỏ.

“Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!” – tiếng “đời trước” gợi ra không chỉ một thế hệ mà còn một tuổi thơ đã đi qua. Nhìn con, người lớn như nhìn thấy mình của ngày xưa. Tiếng gọi đầu đời của con vô tình đánh thức tiếng gọi từ quá khứ, gọi họ trở lại với những năm tháng vô ưu.

Với thể thơ linh hoạt, ngôn ngữ giàu nhạc tính, hình ảnh chọn lọc từ đời sống và nghệ thuật nhân hóa tinh tế, Tô Hà đã làm nên một bài thơ giản dị mà có sức ngân vang. Nhà thơ không tìm kiếm cái đẹp ở những miền xa xôi; ông tìm thấy nó ngay trong căn nhà, nơi có một đứa trẻ tập nói, một người bà đang khâu vá, một người mẹ trở về và một tiếng cười lan ra giữa buổi chiều.

Tiếng đầu con gọi vì vậy giống như một giọt sương nhỏ đọng trên ký ức. Càng đọc, ta càng nhận ra vẻ đẹp của những điều tưởng như rất đỗi bình thường. Một tiếng gọi chưa rõ “bà” hay “ba” mà làm cả mái nhà bừng sáng; một đôi chân còn run mà đã muốn bước đi; một đứa trẻ còn chưa biết nói trọn lời mà đã dạy cả gia đình cách vui.

Có những bài thơ khiến ta suy nghĩ. Có những bài thơ khiến ta rung động. Và Tiếng đầu con gọi làm được cả hai: nó khiến ta hiểu rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng là một điều lớn lao để kiếm tìm; đôi khi hạnh phúc chỉ là được nghe một tiếng gọi thân thương vang lên giữa mái nhà của mình.

Bài tham khảo Mẫu 6

Có những âm thanh đi qua cuộc đời chỉ trong một khoảnh khắc rồi tan vào khoảng không vô tận. Nhưng cũng có những âm thanh, dù rất khẽ, lại đủ sức neo cả một đời người vào miền ký ức. Đó là tiếng khóc đầu tiên của một đứa trẻ, tiếng cười trong veo của tuổi thơ, hay một tiếng gọi còn ngọng nghịu chưa thành lời. Trong thế giới của người lớn, tiếng gọi ấy có thể nhỏ bé biết bao; nhưng trong trái tim của những người thân yêu, nó chẳng khác nào một tia nắng đầu mùa vừa chạm xuống mái hiên. Bài thơ Tiếng đầu con gọi của Tô Hà đã bắt lấy chính khoảnh khắc mong manh và kỳ diệu ấy, để từ một tiếng “bà”, tiếng “ba” chưa tròn âm, nhà thơ mở ra cả một vườn yêu thương: có mẹ, có bà, có đứa trẻ, có nắng trong vườn, cánh chim trên trời và một mái nhà bỗng nhiên ngập đầy tiếng cười.

Ngay câu thơ đầu tiên, Tô Hà đã làm cho mái nhà như có một linh hồn:

“Nhà phút bừng lên, náo nức lên
Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên!”

Không phải “mọi người vui”, mà là “nhà” bừng lên. Hai chữ ấy khiến không gian vật chất trở thành một sinh thể biết rung động. Một tiếng nói nhỏ xíu đã làm cả căn nhà sáng lên, rộn lên. “Bừng” là ánh sáng đột ngột tràn vào; “náo nức” là cảm xúc xao động, rộn ràng. Có thể nói, tiếng nói đầu đời của con chính là mặt trời bé nhỏ của gia đình. Nó không chỉ báo hiệu đứa trẻ đang lớn mà còn đánh thức trong những người thân một niềm vui tưởng chừng đã ngủ yên giữa những tháng ngày bận rộn.

“‘Bà’ hay ‘ba’ đó - con vừa gọi?”

Câu hỏi ấy nghe như một lời reo khẽ. Người lớn hồi hộp đến mức muốn giữ lấy từng âm thanh từ đôi môi bé bỏng. Chưa biết con gọi “bà” hay “ba”, nhưng có lẽ trong giây phút ấy, điều quan trọng nhất không phải là con gọi ai trước. Quan trọng là con đã biết gọi. Một sinh linh từng chỉ biết khóc nay bắt đầu biết tìm đến con người bằng ngôn ngữ. Từ đây, đứa trẻ không còn chỉ sống giữa thế giới mà đã bắt đầu gọi tên thế giới.

Và Tô Hà đã giữ lại hình ảnh ấy bằng những nét vẽ vô cùng tinh tế:

“Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...”

Không có một tính từ cầu kỳ nào, chỉ là đôi môi bặm, nụ cười nghiêng và đôi mắt đen lay láy. Nhưng chính những nét giản dị ấy lại làm nên vẻ đẹp của tuổi thơ. “Mắt láy đen” như hai giọt nước trong veo chưa vướng bụi trần; “nghiêng cười” lại khiến khuôn mặt nhỏ bé trở nên tinh nghịch, đáng yêu. Dấu ba chấm cuối câu dường như kéo dài ánh nhìn say mê của người lớn trước một sinh linh quá đỗi thân thương.

Rồi từ căn nhà nhỏ, tiếng gọi của con lan ra khu vườn, ra khoảng trời:

“Con gọi bên thềm, gọi trước sân
Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn
Cánh chim rẽ lá vù lên hót
Khoe với trời xanh trái chín thơm...”

Điệp từ “gọi” vang lên liên tiếp như những tiếng chim non. Con gọi bên thềm, gọi trước sân, gọi cả những gì đang hiện hữu quanh mình. Trong thế giới của trẻ thơ, mọi sự vật đều có linh hồn. Hoa trên cỏ, nắng trong vườn, cánh chim, trời xanh, trái chín – tất cả như đang nghe tiếng em.

Đặc biệt, nhà thơ đã thổi vào thiên nhiên một tâm hồn trẻ nhỏ. Cánh chim “vù lên hót”, trái chín “khoe” với trời xanh. Thiên nhiên bỗng trở thành một khu vườn biết nói, biết vui. Phải chăng đó cũng là cách thế giới hiện ra trong đôi mắt trẻ thơ: không có những khoảng cách lạnh lùng giữa con người và vạn vật, chỉ có một sự gần gũi trong veo? Em bé gọi hoa, gọi nắng, gọi chim trời; còn thiên nhiên dường như cũng đáp lại bằng tiếng hót, sắc màu và hương thơm.

Nếu khổ thơ thứ hai là bức tranh thiên nhiên, thì khổ thơ thứ ba lại giống như một thước phim quay chậm về bước đầu lớn khôn của trẻ:

“Hớn hở, con xoè cong ngón tay
Tóc vồng bay sáng dưới mây bay!”

Những ngón tay nhỏ xíu, mái tóc mềm bay trong gió, những đám mây lững lờ trên trời – tất cả tạo thành một bức tranh đầy ánh sáng. Từ “hớn hở” khiến đứa trẻ như một nguồn vui đang chuyển động. Em không chỉ nhìn cuộc đời mà muốn chạm vào nó, gọi tên nó, khám phá nó.

Thế nhưng phía sau niềm vui ấy là một bóng dáng dịu dàng:

“Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ
Đón mẹ nom xa vẫn bải người...”

Buổi chiều buông xuống, người bà bế cháu ra đầu ngõ đón mẹ. Chỉ một cảnh đời giản dị mà chứa đựng cả hơi ấm của ba thế hệ. Đứa trẻ còn bé bỏng nhưng đã biết mong mẹ. Người bà đã đi qua bao mùa đời nhưng vẫn dành cho cháu một vòng tay. Còn người mẹ, sau một ngày làm việc, trở về với mái nhà có đứa con đang chờ.

Đầu ngõ trong câu thơ vì thế không còn là một địa điểm. Nó là nơi những yêu thương hướng về nhau.

Đến khổ thơ thứ tư, giọng thơ bỗng chùng xuống trước sự mong manh của trẻ nhỏ:

“Răng sữa con cười phô trắng xinh
Thương con bé bỏng lắm ươn mình
Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!
Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

Nhà thơ cúi thật gần xuống đứa trẻ để nhìn thấy chiếc răng sữa trắng xinh, đôi chân còn run, thân hình bé bỏng. Câu hỏi “Đau sao?” nghe như một tiếng thương bật ra từ đáy lòng. Người lớn hiểu con đau nhưng đứa trẻ chưa biết diễn tả nỗi đau bằng ngôn từ; em chỉ biết khóc. Tiếng khóc ấy vì thế trở thành một thứ ngôn ngữ bản năng mà tình yêu gia đình luôn cố gắng lắng nghe.

Nhưng thật đẹp làm sao khi “khoeo đứng còn run” mà “đã muốn tênh”. Đôi chân chưa vững nhưng khát vọng bước đi đã có. Trong sự yếu ớt đã ẩn chứa sức sống; trong vòng tay che chở đã nảy mầm khát vọng tự do. Đó chính là quy luật của sự trưởng thành: con người luôn bắt đầu từ một bước chân chông chênh để rồi một ngày đi thật xa.

Khổ cuối cùng là nơi mọi ánh nhìn cùng hội tụ:

“Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi
Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười
Cả nhà học nói theo con nói
Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!”

Mẹ bồng con, bà ngừng việc, cả nhà cùng cười. Một tiếng nói của đứa trẻ đã kéo mọi người lại gần nhau hơn. Nhưng câu thơ “Cả nhà học nói theo con nói” mới thực sự là điểm sáng của bài thơ. Người lớn vốn là người dạy trẻ nói, vậy mà ở đây, chính đứa trẻ lại trở thành người thầy. Em dạy người lớn biết vui, biết ngạc nhiên, biết nâng niu những điều bé nhỏ.

“Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!” – câu thơ giống như một tiếng reo, nhưng phía sau tiếng reo ấy là một suy ngẫm dịu dàng. Có lẽ người lớn đã từng có một tuổi thơ như thế, từng biết vui trước một bông hoa, một cánh chim, một tiếng gọi. Chỉ đến khi trưởng thành, họ mới cần một đứa trẻ để nhắc mình nhớ lại.

Bài thơ vì thế không chỉ là khúc hát về một em bé. Đó là khúc hát về gia đình, về sự sống và về khả năng kỳ diệu của tình yêu. Tô Hà đã sử dụng những hình ảnh bình dị, ngôn ngữ trong sáng, điệp từ giàu nhạc tính và nghệ thuật nhân hóa tinh tế để biến một khoảnh khắc đời thường thành một miền thơ mộng.

Đọc Tiếng đầu con gọi, ta có cảm giác như đang đứng trước một mái nhà vào buổi chiều rất trong, nghe tiếng trẻ thơ vang lên giữa nắng, gió và tiếng cười. Tiếng gọi ấy chưa tròn âm nhưng lại tròn đầy yêu thương. Nó gọi “bà”, gọi “ba”, gọi mẹ trở về, gọi cánh chim lên hót, gọi trái chín vào mùa, và sâu xa hơn, nó gọi con người trở về với phần hồn nhiên nhất của chính mình.

Bởi có lẽ trong cuộc đời, những điều ta nhớ nhất không phải bao giờ cũng là những điều lớn lao. Đôi khi, chỉ một tiếng gọi rất khẽ của tuổi thơ cũng đủ làm ấm cả một đời người.

Bài tham khảo Mẫu 7

Có những vần thơ đọc lên tựa như tiếng gió lùa qua tán lá, mang theo sự trong trẻo, tinh khôi và làm dịu mát cả những tâm hồn nhiều bão giông. Bài thơ "Tiếng đầu con gọi" của Tô Hà chính là một tác phẩm mang vẻ đẹp mộng mơ và đằm thắm nhường ấy. Tác giả đã hóa thân thành một người nghệ sĩ tài hoa, dùng ngôn từ để phác họa lại khoảnh khắc thần tiên khi đứa trẻ cất tiếng nói đầu tiên, mở ra một thế giới đầy ắp tiếng cười và tình yêu thương vô bờ bến.

Ngay từ khổ thơ mở đầu, không gian gia đình bỗng chốc rực sáng lên bởi một phép màu mang tên sự sống:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Hai từ "bừng lên" và "náo nức lên" vang lên như tiếng chuông ngân trong buổi sáng bình minh. Căn nhà nhỏ biến thành một khoảng trời thần tiên, nơi mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía sinh linh bé bỏng vừa cất tiếng "bập bẹ". Câu hỏi tu từ "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? chứa đựng biết bao sự hồi hộp, háo hức và niềm kiêu hãnh ngọt ngào. Em bé hiện lên đẹp tựa một thiên thần nhỏ qua nét vẽ tinh tế: đôi môi bặm lại, nụ cười nghiêng đầy thơ ngây và ánh mắt láy đen long lanh ánh nước. Tiếng gọi ấy không chỉ vang vọng trong căn phòng nhỏ mà còn lan tỏa, hòa quyện vào bức tranh thiên nhiên khoáng đạt ngoài kia:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Dưới ngòi bút lãng mạn của Tô Hà, thiên nhiên như đang mỉm cười và khiêu vũ cùng tiếng gọi của con. Bông hoa, nắng vườn, cánh chim hay trái chín đều trở thành những thanh âm của bản giao hưởng đất trời, cùng hân hoan chúc phúc cho hành trình chập chững bước vào đời của bé.

Mạch cảm xúc tiếp tục trôi chảy qua những thước phim sinh hoạt mộc mạc nhưng tràn ngập ánh sáng lung linh:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Tô Hà nâng niu từng chi tiết nhỏ bé của tuổi thơ: đôi ngón tay xòe cong, mái tóc bồng bềnh bay dưới mây trời, nụ cười phô răng sữa trắng ngần. Bên cạnh niềm vui là những xót xa rất đỗi thiêng liêng khi con ươn mình đau đớn, khi đôi khoèo chân còn run rẩy nhưng đã khao khát bước đi. Hình ảnh người bà bế cháu ra ngõ ngóng mẹ tan tầm là biểu tượng đẹp đẽ của tình thân, ấm áp như ngọn lửa giữa mùa đông. Để rồi, đọng lại cuối bài thơ là bức tranh đoàn viên đong đầy cảm xúc:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Khoảnh khắc "cả nhà học nói theo con nói" chính là điểm sáng nghệ thuật tuyệt vời, nơi người lớn rũ bỏ mọi nhọc nhằn để tìm về với sự hồn nhiên, trong trẻo nguyên sơ nhất của tâm hồn.

"Tiếng đầu con gọi" khép lại nhưng dư âm của nó vẫn ngân nga mãi trong cõi lòng người đọc như một khúc ca cổ tích giữa đời thường. Bằng ngòi bút tài hoa, giàu sức gợi cảm, Tô Hà đã tôn vinh vẻ đẹp vĩnh hằng của tình mẫu tử và sự kỳ diệu của mầm sống, để lại trong lòng chúng ta những rung động sâu xa và thuần khiết nhất.

Bài tham khảo Mẫu 8

Giữa những giông bão tất bật của cõi người, có những thanh âm mỏng manh như tơ trời lại đủ sức lay động cả một khoảng không gian tĩnh lặng, gọi bình yên trở về. Bài thơ "Tiếng đầu con gọi" của nhà thơ Tô Hà tựa như một nốt nhạc trong trẻo, một khoảng trời mộng mơ được dệt nên từ những rung cảm tinh khôi nhất của tình mẫu tử. Đọc bài thơ, ta như lạc vào khu vườn cổ tích nơi hiện thực và mộng tưởng đan xen, nơi mỗi tiếng bập bẹ non nớt của thơ trẻ hóa thành thứ ánh sáng diệu kỳ sưởi ấm cả một mái nhà.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, không gian sống chật hẹp bỗng bừng lên thứ ánh sáng huyền ảo, rộn rã của một ngày hội lớn:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Tác giả sử dụng các từ láy và động từ mang nhịp điệu rộn ràng "bừng lên", "náo nức lên" để khắc họa khoảnh khắc vỡ òa của hạnh phúc. Tiếng gọi "bập bẹ" đầu đời của con giống như giọt sương mai đánh thức cả khu vườn tâm hồn của những người làm ông, làm bà, làm cha, làm mẹ. Em bé hiện lên thật ngộ nghĩnh, nên thơ qua từng nét vẽ mềm mại: cái môi bặm lại e ấp, nụ cười nghiêng ngập ngừng đầy đỗi ngây thơ cùng đôi mắt láy đen sâu thẳm như chứa đựng cả bầu trời sao. Tiếng gọi ấy không chỉ quẩn quanh bên nôi mà còn vươn cánh bay bổng ra khoảnh khắc thiên nhiên ngoài kia:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Dưới lăng kính lãng mạn của Tô Hà, thiên nhiên như được truyền ngọn lửa hồn nhiên, cùng chung nhịp đập hân hoan với đứa trẻ. Hoa cỏ, nắng vườn, cánh chim vù hót hay trái chín trên cành đều hóa thành những người bạn nhỏ, cùng reo vui chào đón bước chân đầu đời của mầm sống bé bỏng.

Mạch cảm xúc tiếp tục ngân nga qua những thước phim đời thường đượm chất thơ, nơi tình thân được nâng niu bằng cả sự trân trọng dịu dàng:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Tô Hà đã chạm đến những góc rất mong manh, rất đỗi thơ ngây của tuổi thơ: đôi ngón tay xòe cong, mái tóc vồng bay bồng bềnh dưới mây trời, nụ cười phô răng sữa trắng xinh. Thế nhưng, đằng sau sự ngây thơ ấy là cả những lo âu, xót xa khi con ươn mình đau đớn, khi đôi khoèo chân còn run rẩy nhưng đã muốn tập tễnh bước đi. Hình ảnh người bà bế cháu ra ngõ ngóng mẹ tan tầm là khung cảnh đậm đà nghĩa tình, đẹp như một bức tranh quê yên ả. Để rồi, khúc ca ấy khép lại trong một không gian đoàn viên đầm ấm, ngập tràn ánh sáng thiêng liêng:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Khoảnh khắc "cả nhà học nói theo con nói" chính là nét vẽ thăng hoa nhất của bài thơ. Đứng trước sự nguyên sơ của trẻ thơ, người lớn như được gột rửa mọi bụi trần, cùng quay về với cõi lòng hồn nhiên, trong trẻo thuở ban đầu.

Khép lại "Tiếng đầu con gọi", dư âm của nó vẫn vương vấn mãi trong tâm hồn người đọc như một khúc hát ru ngọt ngào của tình mẫu tử. Bằng ngòi bút lãng mạn, tinh tế và đong đầy yêu thương, Tô Hà đã lưu giữ lại khoảnh khắc đẹp đẽ nhất của kiếp người, nhắc nhở chúng ta biết trân quý những bình dị, nguyên sơ trên hành trình làm người.

Bài tham khảo Mẫu 9

Nếu tuổi thơ là một khu vườn, có lẽ những tiếng gọi đầu tiên chính là những giọt nắng đầu ngày rơi xuống khu vườn ấy. Chúng nhỏ bé, mong manh, chưa tròn tiếng, nhưng lại có khả năng làm mọi thứ xung quanh bừng thức. Một đứa trẻ cất tiếng “bà”, tiếng “ba” có thể chỉ là khoảnh khắc thoáng qua trong đời nó, nhưng với những người thân, đó là khoảnh khắc họ sẽ nhớ rất lâu. Bởi trong tiếng gọi ấy có dấu hiệu của trưởng thành, có sự kết nối đầu tiên giữa một sinh linh nhỏ bé với thế giới, và hơn hết, có một tình yêu đang tìm được hình hài bằng âm thanh. Bài thơ Tiếng đầu con gọi của Tô Hà đã giữ lại khoảnh khắc đẹp đẽ ấy bằng một giọng thơ hồn hậu, trong trẻo và chan chứa yêu thương.

Mở đầu bài thơ là sự chuyển động của cả một không gian:

“Nhà phút bừng lên, náo nức lên
Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên!”

Tô Hà không viết “mọi người vui”, cũng không kể dài dòng về cảm xúc của từng người. Nhà thơ chỉ nói: “Nhà phút bừng lên”. Một chữ “nhà” ở đây dường như đã mang linh hồn. Ngôi nhà không chỉ có tường, mái, cửa, sân; ngôi nhà là nơi cảm xúc của những người thân hòa vào nhau. Và tiếng nói đầu tiên của con chính là tia sáng làm không gian ấy đổi khác.

“Bập bẹ” là âm thanh chưa hoàn chỉnh, nhưng trong đôi tai của người yêu thương, nó lại đẹp hơn mọi lời nói tròn vành. Bởi đó là tiếng nói của sự sống đang lớn lên. Câu hỏi:

“‘Bà’ hay ‘ba’ đó - con vừa gọi?”

vang lên như một tiếng reo xen lẫn hồi hộp. Người lớn vừa muốn nghe, vừa muốn đoán, vừa sợ bỏ lỡ khoảnh khắc kỳ diệu ấy. Câu thơ vì thế có một nhịp cảm xúc rất tự nhiên.

Và rồi em bé hiện ra:

“Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...”

Chỉ ba nét mà cả khuôn mặt như có thần. “Môi bặm” ngộ nghĩnh, “nghiêng cười” tinh nghịch, “mắt láy đen” trong veo. Dấu ba chấm cuối câu như kéo dài ánh nhìn trìu mến của người ngắm. Có lẽ người viết cũng không muốn khép lại khoảnh khắc ấy, bởi vẻ đáng yêu của trẻ thơ bao giờ cũng khiến người ta muốn nhìn thêm một chút, nhớ thêm một chút.

Nhưng tiếng gọi ấy không dừng ở người thân. Nó lan ra cả thế giới:

“Con gọi bên thềm, gọi trước sân
Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn
Cánh chim rẽ lá vù lên hót
Khoe với trời xanh trái chín thơm...”

Từ “gọi” được lặp lại như những tiếng ngân. Em gọi bên thềm, gọi trước sân, rồi dường như gọi cả hoa cỏ, nắng trời, chim chóc. Một đứa trẻ vừa biết nói thường gọi tên mọi vật quanh mình. Nhưng trong thơ Tô Hà, hành động ấy trở thành biểu tượng cho sự khám phá thế giới. Em đang học cách nhận biết sự vật, cũng là đang học cách bước vào cuộc đời.

Thiên nhiên trong đoạn thơ không đứng im. Hoa nằm trên cỏ, nắng ở trong vườn, cánh chim “rẽ lá vù lên hót”, trái chín thì “khoe với trời xanh”. Những sự vật vô tri bỗng trở thành những sinh thể có cảm xúc. Đó chính là thế giới nhìn qua đôi mắt trẻ thơ – nơi vạn vật đều có tiếng nói, đều có thể làm bạn với con người. Thiên nhiên vì thế trở thành một phần của niềm vui gia đình.

Đứa trẻ càng lớn lên, thế giới càng rộng ra. Nhưng nơi bình yên nhất vẫn là vòng tay của những người thân:

“Hớn hở, con xoè cong ngón tay
Tóc vồng bay sáng dưới mây bay!”

Hình ảnh em bé hiện lên đầy ánh sáng. “Tóc vồng”, “mây bay”, “bay sáng” khiến câu thơ có cảm giác nhẹ bẫng, trong trẻo. Đó là một đứa trẻ của nắng, của gió, của những ngày chưa biết đến buồn lo.

Và rồi, từ bầu trời rộng lớn, bài thơ trở về với đầu ngõ – nơi có bóng dáng người bà:

“Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ
Đón mẹ nom xa vẫn bải người...”

Một ngày lao động kết thúc, bà đưa cháu ra đón mẹ. Cảnh ấy giản dị đến mức có thể khiến người đọc liên tưởng đến chính tuổi thơ của mình. Đầu ngõ không còn chỉ là một địa điểm. Nó trở thành nơi chờ đợi, nơi mong ngóng, nơi một đứa trẻ học được niềm vui của sự đoàn tụ.

Đến khổ thơ thứ tư, giọng thơ chùng xuống đôi chút:

“Răng sữa con cười phô trắng xinh
Thương con bé bỏng lắm ươn mình
Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!
Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

Ở đây, nhà thơ nhìn rất gần vào đứa trẻ. “Răng sữa”, “khoeo đứng”, “run” – những chi tiết nhỏ nhưng gợi ra cả sự non nớt của một đời người. Em còn chưa đủ sức đứng vững, càng chưa đủ ngôn ngữ để kể về nỗi đau. Khi đau, em chỉ biết khóc.

Câu “Đau sao?” nghe giản dị mà nhói lòng. Đó là câu hỏi của người lớn khi nhìn thấy đứa trẻ đau nhưng không thể đau thay cho con. Tình thương đôi khi chính là cảm giác bất lực ấy: muốn che chở nhưng không thể sống thay một cuộc đời.

Thế nhưng ngay sau sự yếu ớt là khát vọng vận động: “Khoeo đứng còn run đã muốn tênh”. Chân chưa vững mà đã muốn đi. Đây chính là sức sống kỳ diệu của trẻ thơ. Con người sinh ra không phải để mãi nằm yên trong vòng tay bảo bọc; từ những bước chân run rẩy, mỗi người sẽ tự mở ra một con đường của riêng mình.

Và khi tiếng nói của con đã trở thành niềm vui chung, bài thơ khép lại bằng một bức tranh gia đình tràn ngập ánh sáng:

“Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi
Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười
Cả nhà học nói theo con nói
Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!”

“Mẹ bồng con”, “bà vỗ tay”, “cả nhà học nói” – ba thế hệ cùng hội tụ quanh một đứa trẻ. Không ai đứng ngoài niềm vui ấy. Đặc biệt, hình ảnh “bà ngưng kim chỉ” rất gợi cảm. Công việc thường ngày được tạm dừng, bởi khoảnh khắc này quý giá hơn mọi công việc.

Nhưng câu thơ khiến người đọc nhớ nhất có lẽ là:

“Cả nhà học nói theo con nói”.

Thật kỳ lạ! Đáng lẽ người lớn dạy trẻ nói, vậy mà ở đây cả nhà lại học theo con. Đứa trẻ vô tình trở thành người thầy của người lớn. Em dạy họ một thứ ngôn ngữ không nằm trong từ điển: ngôn ngữ của niềm vui. Em dạy họ biết ngạc nhiên trước một điều bình thường, biết cười trước một âm thanh chưa rõ nghĩa, biết tìm hạnh phúc trong chính mái nhà của mình.

“Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!” – câu kết vang lên như một tiếng cười trong trẻo. Nhưng bên dưới tiếng cười ấy còn là một chút suy tư. Có lẽ người lớn đã đi quá xa khỏi sự hồn nhiên của mình, để rồi khi nghe tiếng nói của một đứa trẻ, họ mới được trở về với phần trong trẻo đã ngủ quên.

Thành công của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật biểu đạt tự nhiên mà tinh tế. Tô Hà sử dụng những từ ngữ gần gũi với đời sống, nhiều từ láy giàu âm thanh và sắc thái như “bập bẹ”, “náo nức”, “hớn hở”. Điệp từ “gọi” tạo nên một mạch âm thanh xuyên suốt tác phẩm. Hình ảnh thiên nhiên được nhân hóa, khiến cảnh vật như cùng chung nhịp thở với em bé. Những chi tiết nhỏ – từ đôi môi, ánh mắt, ngón tay, mái tóc đến chiếc răng sữa, đôi chân run – đều được lựa chọn chính xác để tạo nên một chân dung trẻ thơ sống động.

Có thể nói, Tiếng đầu con gọi là bài thơ của những điều bé nhỏ nhưng mang sức lay động lớn lao. Nhà thơ không cần đến những biến cố dữ dội, cũng không cần những triết lý cao xa. Chỉ một tiếng gọi đầu đời đã đủ mở ra cả một thế giới: thế giới của tình bà cháu, tình mẹ con, của thiên nhiên trong trẻo và niềm vui đoàn tụ. Đọc bài thơ, ta chợt hiểu rằng có những âm thanh chỉ tồn tại vài giây nhưng có thể sống cả đời trong ký ức. Tiếng gọi đầu tiên của con cũng vậy – nó không chỉ gọi “bà”, gọi “ba”, mà còn như gọi cả mái nhà thức dậy trong yêu thương.

Và có lẽ, điều đẹp nhất mà Tô Hà gửi lại sau những câu thơ chính là lời nhắc rất khẽ: hãy biết nâng niu những khoảnh khắc bình thường khi chúng còn ở bên ta, bởi đôi khi chính những điều bình thường ấy lại là những mùa hạnh phúc đẹp nhất của đời người.

Bài tham khảo Mẫu 10

Có những khoảnh khắc trong đời con người không cần được ghi bằng lịch, cũng chẳng cần đánh dấu bằng một con số, bởi chúng tự nhiên trở thành những cột mốc không thể phai mờ trong ký ức. Tiếng khóc chào đời, nụ cười đầu tiên, bước chân đầu tiên và đặc biệt là tiếng gọi đầu tiên – tất cả đều là những tín hiệu nhỏ bé mà thiêng liêng của sự trưởng thành. Nếu tuổi thơ là mùa xuân của đời người thì tiếng nói đầu đời chính là một nụ chồi vừa hé mở. Với Tiếng đầu con gọi, Tô Hà đã lắng nghe âm thanh ấy bằng một trái tim yêu thương để từ một tiếng gọi trẻ thơ, dựng nên cả một thế giới gia đình ấm áp, nơi thiên nhiên, con người và thời gian cùng hòa vào niềm vui.

Hai câu mở đầu đã lập tức tạo nên một sự chuyển biến kỳ diệu:

“Nhà phút bừng lên, náo nức lên
Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên!”

Ngôi nhà vốn là một không gian vật chất, nhưng dưới ngòi bút Tô Hà, nó có tâm hồn. “Bừng lên” không chỉ là sáng hơn mà còn là sự thức tỉnh của cảm xúc. “Náo nức lên” lại gợi trạng thái rộn ràng, mong chờ. Chỉ một tiếng nói của đứa trẻ đã làm thay đổi nhịp sống của cả gia đình. Điều này cho thấy trong tình thân, giá trị của một sự kiện không nằm ở quy mô mà nằm ở ý nghĩa tinh thần mà nó mang theo.

Câu hỏi “‘Bà’ hay ‘ba’ đó - con vừa gọi?” có vẻ như một lời hỏi rất tự nhiên nhưng thực chất chứa đầy yêu thương. Người lớn đang háo hức chờ đợi sự lựa chọn đầu tiên của đứa trẻ. Tiếng gọi chưa rõ ràng, song chính sự ngọng nghịu ấy mới tạo nên vẻ đẹp của tuổi thơ. Đó là thứ ngôn ngữ trước khi bị những quy tắc của đời sống làm cho trở nên cứng nhắc.

“Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...”

Ba nét phác họa ngắn nhưng có sức gợi lớn. Tô Hà không tả toàn bộ khuôn mặt mà chỉ chọn những chi tiết có khả năng giữ lại thần thái. “Mắt láy đen” vừa gợi vẻ đẹp ngây thơ vừa như mở ra một khoảng trời chưa có những ưu phiền. Đứa trẻ hiện lên không chỉ bằng hình dáng mà bằng cả một nguồn sinh khí.

Đáng chú ý, tiếng gọi ấy nhanh chóng vượt khỏi phạm vi con người để chạm tới thiên nhiên:

“Con gọi bên thềm, gọi trước sân
Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn
Cánh chim rẽ lá vù lên hót
Khoe với trời xanh trái chín thơm...”

Điệp từ “gọi” làm câu thơ như có tiếng vang. Em bé gọi hết thảy, bởi với em thế giới chưa có ranh giới giữa “ta” và “vạn vật”. Hoa, cỏ, nắng, chim, trời xanh, trái chín đều có thể trở thành đối tượng của sự giao tiếp. Cách nhìn ấy gợi lên một triết lý giản dị: khi tâm hồn còn trong trẻo, con người có thể tìm thấy sự sống trong mọi sự vật.

Tô Hà đặc biệt thành công khi sử dụng nghệ thuật nhân hóa. Cánh chim như đáp lại tiếng gọi bằng tiếng hót; trái chín như được đem ra “khoe” cùng trời xanh. Thiên nhiên trong bài thơ không đứng ngoài đứa trẻ mà hòa vào niềm vui của đứa trẻ. Có thể nói, nhà thơ đã tạo nên một thế giới mà ở đó tiếng nói của con người và tiếng nói của thiên nhiên cùng tồn tại trong một bản hòa âm.

Từ thiên nhiên, bài thơ trở lại với mái ấm:

“Hớn hở, con xoè cong ngón tay
Tóc vồng bay sáng dưới mây bay!”

Những hình ảnh này có chất hội họa rõ nét. Ngón tay cong, mái tóc bay, mây bay – tất cả tạo thành một chuyển động mềm mại. Từ “hớn hở” không chỉ miêu tả nét mặt mà còn bao phủ cả trạng thái sống của đứa trẻ. Em không đứng yên để ngắm thế giới; em muốn chạm vào, gọi tên và bước vào thế giới ấy.

Và người bà xuất hiện:

“Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ
Đón mẹ nom xa vẫn bải người...”

Một cảnh đời rất bình thường nhưng lại có sức gợi về cả một nếp nhà. Người bà sau một ngày chăm chỉ vẫn bế cháu ra đầu ngõ. Đứa trẻ nhìn xa để đón mẹ. “Đầu ngõ” trong văn học thường là không gian của chờ đợi, của gặp gỡ, của những cuộc trở về. Ở đây, nó trở thành nơi tình thân tụ lại: bà chờ mẹ, mẹ trở về với con, còn con là điểm nối giữa các thế hệ.

Nếu khổ thơ thứ ba là bức tranh của niềm vui thì khổ thơ thứ tư đưa người đọc đến gần hơn với sự mong manh của tuổi nhỏ:

“Răng sữa con cười phô trắng xinh
Thương con bé bỏng lắm ươn mình
Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!
Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

“Răng sữa” là dấu hiệu của một đời người đang ở buổi đầu tiên. “Khoeo đứng còn run” lại cho thấy cơ thể chưa đủ mạnh để tự bước đi. Nhưng điều kỳ diệu là ngay trong sự yếu ớt ấy đã có một ý chí khám phá: “đã muốn tênh”. Một đứa trẻ luôn muốn bước khỏi vòng tay người lớn, dù đôi chân chưa vững. Đó là bản năng tự nhiên của sự trưởng thành.

Đặc biệt, câu “Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!” chứa đựng nỗi thương sâu sắc. Người lớn có thể hiểu con đau nhưng chưa thể thay con chịu đau. Trẻ thơ chưa có ngôn ngữ để giải thích nên tiếng khóc trở thành ngôn ngữ đầu tiên của nỗi đau. Và tình yêu của gia đình chính là khả năng lắng nghe thứ ngôn ngữ không thành lời ấy.

Đến cuối bài, tất cả thành viên trong gia đình cùng hiện diện:

“Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi
Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười
Cả nhà học nói theo con nói
Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!”

Có một sự đảo chiều thật đẹp trong câu “Cả nhà học nói theo con nói”. Người lớn tưởng như là người dạy trẻ, nhưng ở đây chính đứa trẻ lại trở thành người thầy của người lớn. Em dạy họ cách ngạc nhiên trước một điều rất nhỏ, cách vui mà không cần lý do, cách nhìn thế giới bằng đôi mắt chưa bị cuộc sống làm cho mỏi mệt.

Bởi thế, “tiếng đầu con gọi” không chỉ là tiếng gọi của một đứa trẻ. Nó là tiếng gọi của sự sống, gọi tình yêu trong mỗi thành viên gia đình thức dậy; gọi những người lớn đang tất bật trở về với niềm vui nguyên sơ. Câu kết “Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!” vì vậy không chỉ là lời reo vui mà còn có chút suy ngẫm. Khi con trẻ xuất hiện, người lớn được sống lại một phần tuổi thơ của chính mình.

Bằng thể thơ linh hoạt, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi, hệ thống hình ảnh gần gũi và những chi tiết đời thường được nâng lên thành hình tượng nghệ thuật, Tô Hà đã tạo nên một bài thơ có sức lay động nhẹ nhàng. Tiếng đầu con gọi không gây ấn tượng bằng những tư tưởng lớn lao mà chinh phục người đọc bằng khả năng phát hiện vẻ đẹp trong cái bình dị.

Có lẽ, văn chương đôi khi không cần nói những điều quá lớn. Chỉ cần biết cúi xuống trước một tiếng gọi trẻ thơ, lắng nghe nó thật lâu, ta sẽ nhận ra trong âm thanh ngọng nghịu ấy có cả mùa xuân của sự sống, có hơi ấm của gia đình và có một lời nhắc dịu dàng: hạnh phúc thường bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhất.

Bài tham khảo Mẫu 11

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có những cột mốc tưởng như rất nhỏ bé nhưng lại được lưu giữ suốt đời trong miền ký ức của những người yêu thương ta. Đó có thể là bước chân đầu tiên, nụ cười đầu tiên, cái ôm đầu tiên, hay đơn giản chỉ là một tiếng gọi còn chưa rõ âm. Với người ngoài, tiếng nói bập bẹ của một đứa trẻ có lẽ chẳng có gì đặc biệt. Nhưng với gia đình, ấy lại là khoảnh khắc thời gian như ngừng lại để lắng nghe một mầm sống đang cất tiếng chào đời. Bằng cái nhìn trìu mến và tâm hồn nhạy cảm, Tô Hà đã nâng niu khoảnh khắc ấy trong bài thơ Tiếng đầu con gọi, biến một âm thanh rất đỗi đời thường thành bản nhạc trong trẻo về tình thân, về tuổi thơ và vẻ đẹp của hạnh phúc gia đình.

Ngay từ hai câu thơ mở đầu, nhà thơ đã bắt được sự rung động của cả mái ấm trước tiếng nói đầu tiên của trẻ:

“Nhà phút bừng lên, náo nức lên
Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên!”

Động từ “bừng lên” khiến căn nhà hiện ra như vừa được thắp sáng. Nhưng ánh sáng ấy không đến từ một ngọn đèn, mà từ chính tiếng nói non nớt của đứa trẻ. Cụm từ “náo nức lên” tiếp tục mở rộng cảm xúc: niềm vui không đứng yên mà lan ra, rung động khắp không gian. Chỉ một tiếng “bập bẹ” thôi mà cả ngôi nhà như có thêm một nhịp đập mới. Cách dùng từ của Tô Hà thật giản dị nhưng giàu sức gợi, bởi nhà thơ đã nhìn tiếng nói đầu đời không phải như một âm thanh vô nghĩa mà như dấu hiệu đầu tiên của sự trưởng thành.

“‘Bà’ hay ‘ba’ đó - con vừa gọi?”

Câu hỏi vang lên giữa sự hồi hộp và mong chờ. Người lớn dường như muốn biết đứa trẻ đã gọi ai trước tiên, nhưng sâu xa hơn, họ đang chờ đợi một tín hiệu từ thế giới tâm hồn của con. Tiếng gọi còn chưa rõ “bà” hay “ba”, song điều đó chẳng còn quan trọng. Bởi phía sau âm thanh ngọng nghịu ấy là cả một tình yêu đang được đánh thức.

Nhà thơ không miêu tả em bé bằng những mỹ từ cầu kỳ mà chỉ vài nét rất nhỏ:

“Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...”

Một khuôn mặt trẻ thơ hiện lên qua những chuyển động tinh tế. “Môi bặm” là nét ngộ nghĩnh, “nghiêng cười” là vẻ tinh nghịch, còn “mắt láy đen” gợi một thế giới trong veo chưa vướng bụi đời. Ba chi tiết ngắn nhưng đủ làm hiện lên một sinh linh bé bỏng đang khiến cả gia đình say mê.

Từ tiếng gọi đầu tiên, thế giới của đứa trẻ dần được mở rộng:

“Con gọi bên thềm, gọi trước sân
Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn
Cánh chim rẽ lá vù lên hót
Khoe với trời xanh trái chín thơm...”

Điệp từ “gọi” xuất hiện liên tiếp tạo nên âm hưởng ríu ran. Đứa trẻ gọi mọi thứ quanh mình như thể vừa phát hiện ra một vũ trụ mới. Trong đôi mắt trẻ thơ, bông hoa, ngọn cỏ, ánh nắng, cánh chim, bầu trời hay trái chín đều mang một vẻ đẹp kỳ diệu. Đặc biệt, nhà thơ đã khiến thiên nhiên như cũng biết trò chuyện với em. “Cánh chim rẽ lá vù lên hót”, rồi “khoe với trời xanh trái chín thơm” – cảnh vật không còn vô tri mà trở thành những người bạn đang đáp lại tiếng gọi của trẻ.

Qua đó, Tô Hà không chỉ tả thiên nhiên mà còn diễn tả một cách tinh tế trạng thái tâm hồn. Thế giới bên ngoài trong trẻo bao nhiêu thì tâm hồn em bé cũng trong trẻo bấy nhiêu. Thiên nhiên được nhìn bằng đôi mắt trẻ thơ nên mọi thứ đều tươi mới, đầy sức sống.

Khổ thơ thứ ba đem đến một bức tranh đặc biệt ấm áp:

“Hớn hở, con xoè cong ngón tay
Tóc vồng bay sáng dưới mây bay!”

Từ “hớn hở” chứa đựng cả một niềm vui vô tư. Những ngón tay nhỏ xòe ra, mái tóc bay trong ánh sáng khiến hình ảnh đứa trẻ trở thành trung tâm của một bức tranh đầy nắng. Nhưng đằng sau niềm vui ấy là tình yêu âm thầm của người bà:

“Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ
Đón mẹ nom xa vẫn bải người...”

Đầu ngõ trở thành nơi gặp gỡ của mong chờ. Bà bế cháu ra đón mẹ; đứa trẻ còn chưa biết nói trọn câu nhưng đã biết ngóng trông. Hình ảnh ấy bình dị đến mức tưởng như có thể bắt gặp trong bất kỳ gia đình nào, nhưng chính vì thế nó lại chạm đến chiều sâu của cảm xúc. Hạnh phúc gia đình không cần những điều lớn lao; đôi khi chỉ là một người bà bế cháu, một đứa trẻ ngóng mẹ, một buổi chiều tan tầm.

Nếu niềm vui tạo nên ánh sáng thì tình thương lại hiện lên rõ nhất trong khổ thơ thứ tư:

“Răng sữa con cười phô trắng xinh
Thương con bé bỏng lắm ươn mình
Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!
Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

“Răng sữa” và “khoeo đứng còn run” là những chi tiết chân thực về một đứa trẻ còn yếu ớt. Em chưa đủ ngôn ngữ để nói nỗi đau, chỉ biết khóc. Câu hỏi “Đau sao?” nghe như tiếng thở dài của người lớn khi bất lực trước sự mong manh của đứa trẻ. Nhưng ngay sau đó, “đã muốn tênh” lại đem đến một sắc thái khác: em bé không chịu đứng yên trong vòng tay bảo bọc, mà đã muốn tự mình khám phá thế giới.

Đó là hình ảnh đẹp của sự sống: nhỏ bé nhưng không ngừng vươn tới. Chân còn run mà bước chân đã muốn đi; lời còn ngọng mà tiếng gọi đã muốn vang xa. Trong cái yếu mềm đã ẩn chứa sức sống.

Và rồi, tất cả cảm xúc hội tụ ở khổ cuối:

“Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi
Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười
Cả nhà học nói theo con nói
Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!”

Hình ảnh “bà ngưng kim chỉ” đặc biệt gợi cảm. Công việc thường ngày bỗng dừng lại trước một niềm vui lớn. Mẹ bồng con, bà vỗ tay, cả nhà cùng “học nói theo con nói”. Trật tự quen thuộc giữa người lớn và trẻ nhỏ được đảo ngược một cách đáng yêu: không chỉ người lớn dạy trẻ nói, mà trẻ thơ cũng dạy người lớn biết vui, biết ngạc nhiên, biết sống hồn nhiên.

Câu thơ cuối “Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!” giống như một tiếng reo. Tiếng nói đầu tiên của con đã đưa cả gia đình trở về với phần trong trẻo nhất của tâm hồn. Nó làm người lớn quên đi những nhọc nhằn, khiến một ngày bình thường trở nên đáng nhớ.

Về nghệ thuật, bài thơ hấp dẫn bởi ngôn ngữ tự nhiên, giàu hình ảnh và gần với lời ăn tiếng nói đời thường. Hệ thống từ láy như “bập bẹ”, “náo nức”, “hớn hở” tạo nên âm hưởng trong trẻo, vui tươi. Những động từ giàu sức gợi khiến hình ảnh em bé luôn chuyển động. Điệp từ “gọi” vừa tạo nhạc tính vừa trở thành sợi dây kết nối con người với thiên nhiên, gia đình với tuổi thơ. Đặc biệt, nghệ thuật nhân hóa đã làm cho cảnh vật mang tâm hồn trẻ nhỏ.

Tiếng đầu con gọi vì thế không chỉ kể lại một khoảnh khắc đáng yêu. Bài thơ còn gợi nhắc về nguồn cội của hạnh phúc: đó là nơi con người được yêu thương từ những điều nhỏ nhất. Một tiếng gọi chưa tròn âm đã có thể làm cả mái nhà bừng sáng. Một đứa trẻ còn chưa biết bước vững đã khiến người lớn học lại cách mỉm cười. Và có lẽ, đó chính là phép màu dịu dàng nhất của tình thân: biến những điều bình thường thành những ký ức không bao giờ bình thường trong trái tim mỗi người.

Bài tham khảo Mẫu 12

Có những âm thanh chỉ khẽ chạm vào tai rồi tan đi giữa bộn bề cuộc sống, nhưng cũng có những âm thanh bé nhỏ lại đủ sức đánh thức cả một miền yêu thương. Tiếng gọi đầu đời của một đứa trẻ có lẽ thuộc về những âm thanh như thế. Nó chưa tròn vành, chưa rõ nghĩa, chỉ là tiếng “bập bẹ” vụng về của một sinh linh vừa bước những bước đầu tiên vào thế giới. Vậy mà trong bài thơ Tiếng đầu con gọi, nhà thơ Tô Hà đã khiến tiếng gọi ấy ngân lên thành một bản nhạc trong trẻo của gia đình, của tình mẫu tử, tình bà cháu và niềm vui bình dị của sự sống. Qua những hình ảnh thân thương, ngôn ngữ tự nhiên mà giàu sức gợi, bài thơ không chỉ kể về một khoảnh khắc tuổi thơ mà còn nâng khoảnh khắc ấy thành biểu tượng của hạnh phúc gia đình.

Ngay từ khổ thơ đầu, tiếng gọi đầu tiên của con đã làm thay đổi cả không gian sống:

“Nhà phút bừng lên, náo nức lên
Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên!”

Hai chữ “bừng lên” khiến ngôi nhà như được thắp sáng từ bên trong. Còn “náo nức lên” lại gợi một niềm vui lan tỏa, rộn ràng, không thể giấu kín. Điều đáng nói là nguyên nhân của niềm vui ấy lại vô cùng giản dị: một đứa trẻ cất tiếng gọi đầu tiên. Với người lớn, đó có thể chỉ là một âm thanh ngọng nghịu; nhưng với những người thân yêu, nó là một cột mốc thiêng liêng. Bởi từ tiếng gọi ấy, đứa trẻ bắt đầu nhận biết thế giới, bắt đầu gọi tên những người mình yêu thương và cũng bắt đầu bước vào thế giới của ngôn ngữ, của giao tiếp và tình thân.

Câu hỏi:

“‘Bà’ hay ‘ba’ đó - con vừa gọi?”

mang sắc thái vừa hồi hộp, vừa mong chờ, vừa đáng yêu. Dấu gạch ngang tạo nên một khoảng ngập ngừng như thể người lớn cũng nín thở để lắng nghe. Tiếng gọi chưa rõ là “bà” hay “ba”, nhưng chính sự chưa rõ ấy lại làm nên vẻ đẹp hồn nhiên của khoảnh khắc. Nhà thơ không cố gắng tạo ra những hình ảnh lớn lao mà chỉ ghi lại một cử chỉ rất nhỏ:

“Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...”

Những nét vẽ ngắn, giàu tính tạo hình khiến khuôn mặt em bé hiện lên sống động. “Môi bặm”, “nghiêng cười”, “mắt láy đen” đều là những chi tiết rất đời thường, nhưng qua cái nhìn trìu mến của người thân, chúng trở nên đáng yêu vô cùng. Đằng sau việc miêu tả đứa trẻ là một tình yêu đang dâng đầy trong ánh mắt của người lớn.

Nếu khổ thơ đầu tập trung vào tiếng gọi đầu tiên thì sang khổ thơ thứ hai, thế giới dường như cũng được đánh thức bởi tiếng gọi non nớt của em:

“Con gọi bên thềm, gọi trước sân
Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn
Cánh chim rẽ lá vù lên hót
Khoe với trời xanh trái chín thơm...”

Điệp từ “gọi” được lặp lại, tạo nên nhịp thơ ríu rít, hồn nhiên. Em gọi “bên thềm”, gọi “trước sân”, gọi như thể mọi sự vật xung quanh đều là những người bạn mới cần được làm quen. Từ một tiếng gọi con người, tiếng gọi của em như lan sang thiên nhiên. Hoa, cỏ, nắng, chim, trời xanh, trái chín... tất cả cùng bước vào thế giới tuổi thơ.

Đặc biệt, cách nhà thơ nhân hóa cảnh vật khiến thiên nhiên như cũng biết vui cùng em bé. “Cánh chim rẽ lá vù lên hót” mang đến một chuyển động bất ngờ, khoáng đạt; còn “Khoe với trời xanh trái chín thơm” lại khiến cảnh vật trở nên có hồn. Dường như không chỉ đứa trẻ đang khám phá thế giới mà chính thế giới cũng đang đáp lời đứa trẻ. Trong cảm nhận hồn nhiên ấy, mọi thứ đều tươi non, đầy sức sống. Thiên nhiên trở thành tấm gương phản chiếu tâm hồn trong trẻo của tuổi thơ.

Khổ thơ thứ ba tiếp tục khắc họa vẻ đáng yêu của em bé qua những cử chỉ nhỏ:

“Hớn hở, con xoè cong ngón tay
Tóc vồng bay sáng dưới mây bay!”

Từ “hớn hở” diễn tả trọn vẹn niềm vui vô tư của trẻ nhỏ. Hình ảnh “ngón tay” cong cong, mái tóc “vồng bay” trong ánh sáng tạo nên một bức tranh đầy chuyển động. Cách sử dụng những từ ngữ giàu hình ảnh khiến đứa trẻ như một nguồn sáng nhỏ giữa bầu trời tuổi thơ.

Nhưng đáng yêu hơn cả là hình ảnh:

“Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ
Đón mẹ nom xa vẫn bải người...”

Ở đây, bài thơ không còn chỉ là câu chuyện về một đứa trẻ mà đã mở rộng thành bức tranh gia đình. Bà bế cháu ra đầu ngõ đón mẹ. Đứa trẻ còn nhỏ nhưng đã biết mong mẹ, biết hướng ánh mắt về phía xa. Từ “nom xa” gợi một dáng chờ đợi rất ngây thơ. Cả buổi chiều dường như được thu lại trong hình ảnh người bà và đứa cháu đứng nơi đầu ngõ. Đó là một cảnh sinh hoạt bình thường nhưng chứa đựng biết bao hơi ấm.

Đến khổ thơ thứ tư, tình yêu thương được thể hiện rõ hơn qua sự chăm chút, xót xa của người lớn:

“Răng sữa con cười phô trắng xinh
Thương con bé bỏng lắm ươn mình
Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc!
Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...”

Hình ảnh “răng sữa”, “khoeo đứng còn run” khắc họa một đứa trẻ đang ở những bước đầu tiên của cuộc đời. Em còn yếu ớt, còn vụng về nhưng lại háo hức khám phá thế giới. Câu hỏi “Đau sao?” nghe như một tiếng thương bật ra từ lòng người lớn. Đứa trẻ chưa đủ khả năng diễn đạt nỗi đau bằng lời, chỉ biết “oằn lên khóc”. Chính sự bất lực trong ngôn ngữ của em lại làm tình thương của người lớn thêm sâu sắc.

Đáng chú ý, nhà thơ không chỉ miêu tả vẻ đáng yêu mà còn ghi lại sự mong manh của tuổi thơ. “Khoeo đứng còn run” nhưng “đã muốn tênh” — đôi chân chưa vững mà khát vọng khám phá đã đầy. Đó cũng chính là quy luật đẹp đẽ của sự trưởng thành: con người luôn bắt đầu từ những bước đi run rẩy, nhưng trong mỗi bước đi nhỏ bé ấy đã có mầm sống của một hành trình lớn lao.

Nếu các khổ thơ trước mở rộng thế giới của đứa trẻ thì khổ cuối cùng lại thu tất cả về mái ấm gia đình:

“Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi
Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười
Cả nhà học nói theo con nói
Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!”

Đây có lẽ là khổ thơ đẹp nhất của bài bởi niềm vui không còn thuộc về riêng một người. Mẹ bồng con, bà vỗ tay, cả nhà cùng “học nói theo con nói”. Đứa trẻ trở thành trung tâm của một vòng tròn yêu thương. Một tiếng gọi vụng về lại khiến cả gia đình cùng cười, cùng nói, cùng trở về với sự hồn nhiên của chính mình.

Câu thơ “Cả nhà học nói theo con nói” đặc biệt giàu ý nghĩa. Thông thường, người lớn dạy trẻ nói; nhưng trong bài thơ, điều ấy được đảo ngược: người lớn lại “học” theo tiếng nói của con. Đó không chỉ là sự bắt chước đáng yêu mà còn là một phát hiện đầy nhân văn: trẻ thơ có thể đem đến cho người lớn khả năng sống hồn nhiên, biết vui từ những điều rất nhỏ. Tiếng nói đầu đời của con vì thế không chỉ đánh dấu sự trưởng thành của một đứa trẻ mà còn làm sống dậy niềm vui trong tâm hồn những người thân.

Về nghệ thuật, bài thơ thành công trước hết ở cách lựa chọn những hình ảnh rất đỗi đời thường: mái nhà, thềm, sân, đầu ngõ, người bà, người mẹ, bàn tay, mái tóc, răng sữa... Chính những chất liệu giản dị ấy làm nên vẻ đẹp chân thực và gần gũi của tác phẩm. Ngôn ngữ thơ tự nhiên, trong sáng, nhiều từ láy giàu sắc thái như “bập bẹ”, “náo nức”, “hớn hở”, “bải người”, kết hợp với các động từ mạnh như “rẽ”, “vù”, “xoè”, “bế”, “vỗ” tạo nên một nhịp thơ linh hoạt, giàu sức sống. Bên cạnh đó, nghệ thuật nhân hóa khiến thiên nhiên trở nên gần gũi với thế giới trẻ thơ. Đặc biệt, điệp từ “gọi” được sử dụng như một sợi chỉ xuyên suốt bài thơ, vừa tạo nhịp điệu vừa làm nổi bật chủ đề: tiếng gọi của con chính là tiếng gọi đánh thức yêu thương.

Điều đáng quý nhất ở Tiếng đầu con gọi là bài thơ không tìm kiếm vẻ đẹp ở những điều phi thường. Tô Hà chỉ đặt một tiếng gọi rất nhỏ vào giữa mái nhà và để từ đó, cả một thế giới tình cảm bừng nở. Tiếng “bà”, tiếng “ba” chưa tròn âm nhưng đã đủ làm căn nhà “bừng lên”; bước chân còn run nhưng đã hướng về phía trước; nụ cười còn thơ dại nhưng đã khiến cả gia đình cùng vui. Bởi vậy, bài thơ giống như một lời nhắc dịu dàng rằng hạnh phúc đôi khi không nằm ở những điều lớn lao, mà trú ngụ trong chính những khoảnh khắc đời thường ta dễ vô tình đi qua.

Tiếng đầu con gọi vì thế không chỉ là bài thơ viết về một em bé. Đó còn là bài thơ về sự sống đang bắt đầu, về mái ấm đang được nối dài và về tình yêu có khả năng biến một âm thanh nhỏ bé thành niềm hạnh phúc lớn lao. Đọc bài thơ, ta như nghe thấy đâu đó trong một căn nhà thân thuộc tiếng trẻ thơ trong veo vang lên. Và cùng với tiếng gọi ấy, lòng người cũng chợt dịu lại, bởi ta nhận ra: giữa cuộc đời nhiều biến động, có lẽ điều quý giá nhất vẫn là được nghe một tiếng gọi thân thương cất lên từ nơi mình thuộc về.

Bài tham khảo Mẫu 13

Trong kho tàng thơ ca viết về tình cảm gia đình Việt Nam, có những bài thơ đọc lên giống như một lời ru êm ả, đưa ta trở về với những nguyên sơ, trong trẻo nhất của tâm hồn. "Tiếng đầu con gọi" của nhà thơ Tô Hà là một tác phẩm như thế. Bằng ngòi bút đẫm tình yêu thương và sự nhạy cảm tinh tế trước những chuyển động nhỏ bé của sự sống, tác giả đã tái hiện lại khoảnh khắc thiêng liêng khi đứa trẻ cất tiếng gọi đầu đời. Tác phẩm không chỉ là khúc ca hân hoan chào đón mầm sống mới mà còn là bản triết lý sâu lắng về tình mẫu tử và sợi dây gắn kết bền chặt giữa các thế hệ trong mái ấm gia đình.

Mở đầu bài thơ là khoảnh khắc vỡ òa của niềm hạnh phúc khi không gian gia đình bỗng trở nên rộn rã trước một âm thanh kỳ diệu:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Hai từ láy "bừng lên" và "náo nức lên" đứng cạnh nhau tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật mạnh mẽ, diễn tả sự đổi thay đột ngột của không gian sống. Căn nhà nhỏ bỗng chốc rực sáng như đón nhận ánh nắng đầu ngày. Âm thanh bập bẹ non nớt của đứa trẻ trở thành tâm điểm chú ý, thu hút mọi ánh nhìn và trái tim của những người thân yêu. Câu hỏi ngập tràn háo hức "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? bộc lộ sự mong chờ thiết tha. Em bé hiện lên thật ngộ nghĩnh, đáng yêu qua từng nét vẽ chân thực: đôi môi bặm lại, nụ cười nghiêng đầy ngây thơ và đôi mắt láy đen sâu thẳm. Tiếng gọi ấy không chỉ quẩn quanh trong nhà mà còn lan tỏa ra ngoài khoảng trời rộng lớn, hòa nhịp cùng thiên nhiên:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Dưới lăng kính của nhà thơ, thiên nhiên như đang cựa mình hân hoan, cùng chung vui với bước đầu đời của em bé. Hoa cỏ, nắng vườn, cánh chim bay lượn hay trái chín trên cành đều trở thành những nhân chứng sống động, làm tôn lên vẻ đẹp tươi tắn, tràn đầy nhựa sống của vạn vật và con người.

Mạch thơ tiếp tục mở rộng với những nét vẽ tinh tế về đời sống sinh hoạt thường ngày, thấm đượm tình mẫu tử và sự nâng niu:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Dau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Tô Hà đã chạm đến những góc khuất rất mong manh, rất chân thực của tuổi thơ: đó là lúc con xòe cong ngón tay, mái tóc vồng bay trong gió, hay những lúc con đau ươn mình oằn khóc, đôi chân còn run rẩy nhưng đã muốn tập tễnh bước đi. Sự thấu hiểu và xót xa đan xen trong từng nhịp thơ cho thấy cái nhìn đầy bao dung, chở che của gia đình dành cho sinh linh bé bỏng. Hình ảnh người bà bế cháu ra ngõ ngóng mẹ tan tầm là khung cảnh quen thuộc, đậm đà tình thân của làng quê Việt Nam. Để rồi, khép lại bài thơ là bức tranh đoàn viên đầm ấm, chứa đựng giá trị nhân văn sâu sắc:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Khoảnh khắc "cả nhà học nói theo con nói" mang ý nghĩa biểu tượng cao đẹp. Khi đối diện với sự ngây thơ, trong trẻo của trẻ thơ, người lớn như được gột rửa tâm hồn, quay về với phần nguyên sơ, thuần khiết nhất của chính mình để hòa chung nhịp sống hồn nhiên với con trẻ.

"Tiếng đầu con gọi" khép lại nhưng dư âm của nó vẫn ngân vang mãi trong lòng người đọc về vẻ đẹp của tình cảm gia đình. Qua thể thơ linh hoạt, nhịp điệu rộn ràng cùng hệ thống từ láy giàu sức gợi và hình ảnh thơ trong trẻo, gần gũi, Tô Hà đã lưu giữ lại một trong những khoảnh khắc đẹp đẽ nhất của đời người. Bài thơ không chỉ là khúc ca tôn vinh thiên chức làm cha mẹ mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những giá trị bình dị, ấm áp của tình thân trong dòng chảy vô tận của cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 14

Sự sống là một hành trình kỳ diệu, và trong hành trình ấy, những bước đi đầu tiên, tiếng nói đầu tiên của một đứa trẻ luôn là mốc son thiêng liêng nhất, đánh thức mọi nguồn mạch yêu thương trong mỗi gia đình. Bài thơ "Tiếng đầu con gọi" của nhà thơ Tô Hà là một tác phẩm xuất sắc khắc họa khoảnh khắc nguyên sơ ấy. Không đao to búa lớn, bài thơ giống như một dòng suối mát lành chảy vào tâm hồn người đọc, mang theo hơi thở ấm áp của tình mẫu tử, tình thân ái và những chiêm nghiệm sâu sắc về ý nghĩa của sự sinh thành, tiếp nối.

Ngay từ khổ thơ mở đầu, không gian gia đình bỗng chốc rực sáng lên bởi một sự kiện tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại có sức lay động mạnh mẽ:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Các từ ngữ mang tính biểu tượng cao như "bừng lên", "náo nức lên" diễn tả sự thay đổi đột ngột của tâm trạng và không gian sống. Căn nhà nhỏ bỗng chốc trở thành tâm điểm của vũ trụ khi đứa trẻ cất tiếng "bập bẹ" đầu tiên. Câu hỏi tu từ "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? chứa đựng biết bao sự hồi hộp, ngóng chờ và niềm kiêu hãnh ngập tràn của những người làm cha mẹ. Em bé hiện lên sinh động qua từng nét bút miêu tả ngoại hình rất đỗi chân thực: đôi môi bặm lại, nụ cười nghiêng ngập ngừng và ánh mắt láy đen sáng ngời. Tiếng gọi ấy không chỉ giam mình trong không gian chật hẹp mà vang vọng, lan tỏa ra cả đất trời ngoài kia:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Nghệ thuật nhân hóa được vận dụng tài tình, biến thiên nhiên thành một phần của ngày hội gia đình. Nắng vườn, bông hoa, cánh chim và trái chín đều như đang cựa mình, hòa nhịp cùng niềm vui của em bé. Thế giới qua lăng kính của tuổi thơ hiện lên thật trong trẻo, rạng rỡ và tràn trề nhựa sống.

Mạch cảm xúc tiếp tục được dắt dẫn qua những thước phim chậm rãi về cuộc sống đời thường, nơi chứa đựng cả sự nâng niu lẫn những xót xa thầm lặng:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Đau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Tô Hà không ngần ngại chạm vào những góc khuất rất mong manh của quá trình trưởng thành: đó là lúc con đau ươn mình oằn khóc, là đôi chân còn run rẩy nhưng đã muốn tập tễnh bước đi. Sự thấu cảm sâu sắc của nhà thơ đã nâng niu từng chi tiết nhỏ nhất của tuổi thơ bé bỏng. Hình ảnh người bà bế cháu ra ngõ đón mẹ tan tầm là biểu tượng thiêng liêng của sợi dây liên kết ba thế hệ trong mái ấm gia đình Việt Nam. Để rồi, đỉnh điểm của cảm xúc dồn nén vào khổ thơ kết thúc, mở ra một chiều sâu triết lý:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Khoảnh khắc "cả nhà học nói theo con nói" chính là thông điệp nhân văn đẹp đẽ nhất của toàn bộ tác phẩm. Trước sự ngây thơ, nguyên sơ của đứa trẻ, người lớn như được gột rửa khỏi những bụi bặm, nhọc nhằn của thế giới người lớn. Họ cúi mình xuống thế giới của con trẻ, học cách nói lại từ đầu để tìm về với sự trong trẻo, hồn nhiên vốn có của bản ngã con người.

"Tiếng đầu con gọi" khép lại nhưng dư âm về tình yêu thương, về sự sống và sự tiếp nối các thế hệ vẫn ngân vang mãi trong tâm khảm người đọc. Bằng ngòi bút tài hoa, giàu sức gợi cảm cùng tấm lòng đằm thắm nghĩa tình, Tô Hà đã để lại một di sản tinh thần quý giá. Bài thơ là lời nhắc nhở sâu sắc mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những khoảnh khắc bình dị, những bước đi chập chững đầu đời, bởi đó chính là cội nguồn của mọi yêu thương và sức mạnh giúp con người vượt qua mọi giông bão cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 15

Trong cõi đời rộng lớn và nhiều tất bật, có những thanh âm nhỏ nhoi, mỏng manh nhưng lại đủ sức neo giữ tâm hồn con người vào cõi bình yên vĩnh cửu. Đó là tiếng cười non nớt, là tiếng gọi đầu đời của một sinh linh bé bỏng vừa bước chân vào ngưỡng cửa cuộc đời. Bài thơ "Tiếng đầu con gọi" của nhà thơ Tô Hà chính là một khúc ca dịu ngọt, một bản giao hưởng bằng ngôn từ khắc họa khoảnh khắc thiêng liêng và kỳ diệu ấy. Đọc bài thơ, ta không chỉ bắt gặp niềm vui vỡ òa của một mái ấm gia đình mà còn cảm nhận được dòng chảy bất tận của tình mẫu tử, của sự tiếp nối thế hệ qua lăng kính đầy ắp hơi thở yêu thương và lòng trắc ẩn sâu xa.

Ngay từ những khổ thơ đầu tiên, không gian sống chật hẹp của một gia đình bình dị bỗng bừng sáng và cựa mình chuyển động. Tiếng nói đầu tiên của đứa trẻ vang lên như một thứ ánh sáng thiêng liêng đánh thức mọi giác quan:

Nhà phút bừng lên, náo nức lên Nghe con bập bẹ tiếng đầu tiên! "Bà" hay "ba" đó - con vừa gọi? Môi bặm, nghiêng cười, mắt láy đen...

Tác giả đã khéo léo sử dụng các động từ mạnh kết hợp với từ láy biểu cảm "bừng lên", "náo nức lên" để diễn tả trạng thái xúc động tột cùng của những người làm cha, làm mẹ và ông bà. Đó không chỉ là sự ngạc nhiên sinh học trước một cột mốc phát triển của trẻ, mà là niềm hạnh phúc vỡ òa khi chứng kiến sự hiện hữu trọn vẹn của một sinh mệnh. Cục diện căn nhà thay đổi hoàn toàn, trở nên ấm áp và rộn rã hẳn lên. Em bé hiện lên thật ngộ nghĩnh, đáng yêu qua nét vẽ tinh tế: cái môi bặm lại, nụ cười nghiêng đầy hồn nhiên cùng đôi mắt láy đen láy sâu thẳm. Âm thanh non nớt ấy không chỉ quẩn quanh trong bốn bức tường mà còn vươn ra ngoài khoảng trời khoáng đạt:

Con gọi bên thềm, gọi trước sân Bông hoa trên cỏ - nắng trong vườn Cánh chim rẽ lá vù lên hót Khoe với trời xanh trái chín thơm...

Dưới cái nhìn đắm say của nhà thơ, thiên nhiên như đang cộng hưởng, hòa nhịp và vẫy gọi theo bước chân đầu đời của đứa trẻ. Hoa cỏ, nắng vàng, cánh chim bay lượn hay trái chín trên cành đều hóa thành những nhân chứng hân hoan, cùng chào đón một thành viên mới gia nhập vào thế giới rộng lớn.

Mạch thơ tiếp tục chảy trôi vào chiều sâu của đời sống sinh hoạt thường ngày, nơi tình thân được bộc lộ qua những chi tiết dung dị nhưng đong đầy nước mắt hạnh phúc:

Hớn hở, con xòe cong ngón tay Tóc vồng bay sáng dưới mây bay! Tan tầm - bà bế ra đầu ngõ Đón mẹ nom xa vẫn bải người... Răng sữa con cười phô trắng xinh Thương con bé bỏng lắm ươn mình Dau sao? Chỉ biết oằn lên khóc! Khoeo đứng còn run đã muốn tênh...

Tô Hà đã chạm đến những góc khuất rất mong manh, rất chân thực của tuổi thơ. Đó là khoảnh khắc con xòe cong ngón tay, mái tóc vồng bay dưới mây trời, là nụ cười phô răng sữa trắng xinh nhưng cũng đầy những xót xa khi con ươn mình đau đớn, khi đôi khoèo chân còn run rẩy mà đã muốn chập chững bước đi. Hình ảnh người bà bế cháu ra đầu ngõ ngóng mẹ tan tầm là biểu tượng quen thuộc, bền vững của tình mẫu tử, tình bà cháu đậm đà bản sắc Việt Nam. Sự nâng niu, bao bọc ấy dồn nén lại, để rồi vỡ òa trong khổ thơ cuối đầy ý nghĩa triết lý nhân sinh:

Coi mẹ bồng con - mắt sáng tươi Bà ngưng kim chỉ vỗ tay cười Cả nhà học nói theo con nói Đời trước hồn nhiên biết mấy vui!

Hành động "cả nhà học nói theo con nói" mang một giá trị biểu tượng sâu sắc. Khi đứng trước sự nguyên sơ, trong trẻo của đứa trẻ, những người lớn tuổi dường như được gột rửa mọi nhọc nhằn, lo toan của cuộc đời mưu sinh để quay trở về với bản ngã hồn nhiên thuở ban đầu. Sự tiếp nối các thế hệ không chỉ nằm ở huyết thống mà nằm ở sự hòa hợp tuyệt đối của tâm hồn trong tình yêu thương thuần khiết.

Khép lại bài thơ "Tiếng đầu con gọi", dư âm của nó vẫn đọng lại trong lòng người đọc những rung cảm tha thiết, nghẹn ngào. Bằng sự tinh tế trong nghệ thuật biểu đạt, nhịp điệu linh hoạt và một trái tim đong đầy nhân ái, Tô Hà đã tạc vào thời gian một bức tranh tuyệt đẹp về tình cảm gia đình. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta rằng, giữa cuộc đời lắm nỗi thăng trầm, hạnh phúc chân chính đôi khi chỉ là được lắng nghe một tiếng bập bẹ đầu đời, được nhìn một sinh linh lớn lên trong vòng tay ôm ấp của những người thân yêu.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải