1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại
200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ lục bát Viết bài văn trình bày cảm nhận của em về bài thơ Quả ngọt cuối mùa (Võ Thanh An)>
I. Mở bài - Giới thiệu tác giả và tác phẩm: Võ Thanh An là nhà thơ có hồn thơ đằm thắm, giàu cảm xúc. Bài thơ "Quả ngọt cuối mùa" là một bức tranh cảm động về tình cảm gia đình, đặc biệt là tình yêu thương sâu sắc và sự hy sinh thầm lặng của người bà dành cho con cháu.
Dàn ý
I. Mở bài
- Giới thiệu tác giả và tác phẩm: Võ Thanh An là nhà thơ có hồn thơ đằm thắm, giàu cảm xúc. Bài thơ "Quả ngọt cuối mùa" là một bức tranh cảm động về tình cảm gia đình, đặc biệt là tình yêu thương sâu sắc và sự hy sinh thầm lặng của người bà dành cho con cháu.
- Nêu vấn đề cần phân tích: Vẻ đẹp của hình tượng người bà qua hình ảnh ẩn dụ "quả ngọt cuối mùa" và tình cảm kính yêu, biết ơn của người cháu.
II. Thân bài
1. Khái quát chung
- Hoàn cảnh sáng tác / Cảm hứng chủ đạo: Bài thơ gợi nhắc không gian làng quê bình dị với sự chờ đợi mỏi mòn của người ngóng trông con cháu ở phương xa.
- Hình ảnh trung tâm: Chùm cam cuối mùa - biểu trưng cho tấm lòng chắt chiu, đầy ắp yêu thương của người bà.
2. Hình ảnh người bà qua sự chăm chút chùm quả ngọt
- Sự quan tâm, chắt chiu:
+ Chùm cam được giữ gìn từ "vòm lá mới chồi non" đến khi "cuối mùa".
+ Nghệ thuật: Từ ngữ gợi hình ("đung đưa", "dành tận"), thể hiện sự nâng niu, ý thức dành những điều tốt đẹp nhất cho con cháu ("Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào").
- Nỗi vất vả, lo toan trước thiên nhiên khắc nghiệt:
+ Thời tiết "Giêng, hai rét cứa như dao" – cái lạnh cắt da cắt thịt.
+ Hành động "chống gậy ra trông", "Nom đoài rồi lại ngắm đông" diễn tả sự số suột, lo lắng khôn nguôi.
+ Nỗi sợ "sương táp", "chim ăn" làm hỏng mất thành quả chắt chiu.
3. Vẻ đẹp của chùm cam và tấm lòng người bà
- Vẻ đẹp của chùm cam:
+ "Quả vàng nằm giữa cành xuân / Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương".
+ Sử dụng biện pháp nhân hóa để ca ngợi thành quả của sự vun vén, kết tinh từ những nhọc nhằn, chắt chiu của đất trời và bàn tay bà.
- Sự đồng nhất giữa bà và "quả ngọt":
+ Hình ảnh so sánh tinh tế: "Bà như quả ngọt chín rồi / Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng".
+ Tuổi già đi kèm với sự lão hóa ("tóc sương da mồi"), nhưng phẩm chất, tình yêu thương và "lòng vàng" của bà thì ngày càng ngời sáng, vẹn nguyên.
4. Đánh giá nghệ thuật
- Thể thơ linh hoạt, nhịp thơ chậm rãi, sâu lắng như nhịp đập của sự chờ đợi, ngóng trông.
- Hình ảnh thơ giản dị, mang đậm hồn quê (chùm cam, chào mào, sương táp, tóc sương da mồi).
- Biện pháp nghệ thuật ẩn dụ, nhân hóa, kết hợp biểu cảm trực tiếp ("Bà ơi! Thương mấy là thương").
III. Kết bài
- Tổng kết giá trị nội dung: Bài thơ là khúc ca êm đềm về tình bà cháu, ca ngợi đức hy sinh thầm lặng, lòng vị tha và tình yêu thương bao la của người bà.
- Cảm xúc đọng lại: Gợi nhắc mỗi người con, người cháu lòng biết ơn sâu sắc đối với những người thân yêu đang ngày đêm mong ngóng chúng ta trở về.
Bài siêu ngắn Mẫu 1
Bài thơ "Quả ngọt cuối mùa" của Võ Thanh An mở ra một không gian làng quê bình yên nhưng đượm buồn, nơi có hình bóng người bà mỏi mòn ngóng trông con cháu. Bức tranh ấy được khắc họa qua sự chăm chút tỉ mẩn dành cho chùm cam cuối vụ:
Trong vòm lá mới chồi non Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa Quả ngon dành tận cuối mùa Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào
Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh chùm cam hiện lên như một kết tinh của lòng người. Bà không hái ăn, không bán, mà "giữ vẫn còn đung đưa" để "dành tận cuối mùa". Đó là sự chắt chiu, là tình mẫu tử, bà cháu thiêng liêng.
Sự nhọc nhằn, lo toan của tuổi già càng được khắc họa rõ nét hơn qua thử thách của thời gian và thiên nhiên:
Giêng, hai rét cứa như dao Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom đoài rồi lại ngắm đông Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
Cái lạnh "rét cứa như dao" của tháng Giêng, tháng Hai không chỉ làm tê tái da thịt mà còn cào cấu vào lòng người ngóng chờ. Hình ảnh người bà "chống gậy ra trông", "nom đoài rồi lại ngắm đông" diễn tả chân thực sự sốt ruột, lo lắng khôn nguôi. Bà sợ sương muối làm táp quả, sợ chim chóc ăn mất phần thành quả mà bà đã dành dụm cho con cháu phương xa.
Đỉnh điểm của cảm xúc dồn nén vào khổ thơ cuối, nơi vẻ đẹp của chùm cam hòa quyện trọn vẹn với vẻ đẹp tâm hồn người bà:
Quả vàng nằm giữa cành xuân Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương Bà ơi! Thương mấy là thương Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi Bà như quả ngọt chín rồi Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng
Biện pháp nhân hóa "mải mê góp mật, chuyên cần toả hương" ca ngợi sức sống bền bỉ của chùm cam cũng chính là ẩn dụ cho sự hy sinh thầm lặng của đời bà. Câu cảm thán "Bà ơi! Thương mấy là thương" bật lên từ đáy lòng người cháu đầy nghẹn ngào. Khép lại bài thơ là hình ảnh so sánh đẹp đẽ: bà chính là "quả ngọt chín rồi".
Thời gian có thể làm cho "tóc sương da mồi", nhưng không thể làm phai mờ đi phẩm chất cao đẹp. Càng qua năm tháng, "lòng vàng" của bà lại càng ngời sáng, tỏa rạng thứ ánh sáng ấm áp của tình thương bao la.
Bài siêu ngắn Mẫu 2
Đọc "Quả ngọt cuối mùa" của Võ Thanh An, ta bắt gặp một tứ thơ dung dị nhưng chứa đựng giá trị nhân văn sâu sắc. Hình tượng chùm cam cuối mùa không chỉ là sản vật của cây trái thiên nhiên mà còn là hiện thân cho tấm lòng chắt chiu, yêu thương vô bờ bến của người bà dành cho con cháu.
Ngay từ khổ thơ đầu, sự chờ đợi đã được định hình qua không gian thời gian đầy nghệ thuật:
Trong vòm lá mới chồi non Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa Quả ngon dành tận cuối mùa Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào
Chùm cam ấy được bảo vệ qua bao chuyển biến của thời gian, từ lúc "vòm lá mới chồi non" cho đến khi "cuối mùa". Động từ "giữ", "dành" thể hiện sự nâng niu tuyệt đối. Bà chưa chịu trảy xuống bởi trong tâm trí bà lúc nào cũng hướng về con cháu, mong ngóng ngày đoàn tụ.
Sự nhọc nhằn của người bà trong những ngày tháng cô đơn được bộc lộ đầy xót xa:
Giêng, hai rét cứa như dao Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom đoài rồi lại ngắm đông Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
Giữa cái lạnh cắt da cắt thịt của tiết trời "rét cứa như dao", hình ảnh người bà "chống gậy ra trông" hiện lên thật cô độc nhưng vô cùng kiên nhẫn. Mọi lo toan của bà không phải cho bản thân, mà chỉ sợ chùm cam bị sương táp, chim ăn, sợ mất đi món quà tinh thần để dành cho con cháu.
Đoạn thơ cuối khép lại bằng sự đồng nhất tuyệt đẹp giữa thiên nhiên và con người:
Quả vàng nằm giữa cành xuân Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương Bà ơi! Thương mấy là thương Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi Bà như quả ngọt chín rồi Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng
Quả cam "mải mê góp mật, chuyên cần toả hương" sau bao tháng năm chắt chiu từ đất trời, cũng giống như cuộc đời bà đã tận tụy hy sinh vì gia đình. Khi "vắng con, xa cháu", tuổi già bủa vây với "tóc sương da mồi", nhưng vẻ đẹp nhân hậu của bà vẫn vẹn nguyên. Phép so sánh "Bà như quả ngọt chín rồi" kết hợp cùng hình ảnh "tươi lòng vàng" là lời ca ngợi sự chín muồi trong nhân cách và tình yêu thương của bà.
Bài thơ vì thế không chỉ là bức tranh tình cảm gia đình mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về đạo lý uống nước nhớ nguồn, biết ơn những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.
Bài siêu ngắn Mẫu 3
Thơ ca viết về bà luôn có sức lay động mạnh mẽ bởi sự chân thành và gần gũi. "Quả ngọt cuối mùa" của Võ Thanh An là một bài thơ như thế. Tác phẩm đã chạm đến góc khuất sâu kín nhất của tình cảm gia đình qua hình ảnh chùm cam cuối vụ đầy ngụ ý.
Bài thơ mở ra với sự chờ đợi mòn mỏi nhưng đầy thiết tha của người bà:
Trong vòm lá mới chồi non Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa Quả ngon dành tận cuối mùa Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào
Chùm cam được bà chắt chiu giữ lại qua bao tháng ngày, vượt qua cả chu trình tự nhiên để chờ đợi ngày con cháu trở về. Từ ngữ mộc mạc nhưng chứa chan tình cảm, thể hiện sự chu đáo và lòng mong mỏi thiết tha của người ở lại phương quê.
Nỗi vất vả, nhọc nhằn của tuổi già ngóng trông được nhà thơ miêu tả thật tinh tế:
Giêng, hai rét cứa như dao Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom đoài rồi lại ngắm đông Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
Thời tiết khắc nghiệt "rét cứa như dao" càng làm nổi bật sự tận tụy của người bà. Hình ảnh "chống gậy ra trông", "nom đoài rồi lại ngắm đông" cho thấy sự tha thiết, lo lắng từng chút một cho thành quả nhỏ nhoi. Bà sợ thời tiết, sợ muông thú làm hỏng mất món quà mong ước dành cho con cháu.
Khổ thơ cuối dồn nén cảm xúc thành những lời thơ đẹp đến nao lòng:
Quả vàng nằm giữa cành xuân Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương Bà ơi! Thương mấy là thương Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi Bà như quả ngọt chín rồi Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng
Chùm cam "góp mật, toả hương" chính là biểu tượng cho cuộc đời bà - một đời nhọc nhằn chắt chiu để làm nên những "quả ngọt" của cuộc sống. Lời gọi "Bà ơi! Thương mấy là thương" vang lên như một tiếng nấc nghẹn ngào, bộc lộ trực tiếp tình cảm kính yêu, xót xa của người cháu. Hình ảnh ẩn dụ "Bà như quả ngọt chín rồi" cùng phẩm chất "tươi lòng vàng" đã tôn vinh vẻ đẹp vĩnh hằng của tình mẫu tử, tình bà cháu.
Tác phẩm khép lại để lại dư âm ngọt ngào, ấm áp trong lòng người đọc về tình cảm gia đình thiêng liêng, bất biến.
Bài tham khảo Mẫu 1
Trong khu vườn văn học viết về tình cảm gia đình, thơ Võ Thanh An hiện lên như một nốt trầm xao xuyến, đằm thắm và đầy hoài niệm. Tác phẩm "Quả ngọt cuối mùa" không chỉ đơn thuần là bức tranh phong cảnh làng quê thanh bình mà còn là một bản trường ca nhỏ về đạo lý ơn nghĩa, về sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại của người bà. Thi phẩm đã kết tinh từ những rung cảm tinh tế nhất của tâm hồn, lấy hình tượng chùm cam cuối vụ làm lăng kính để soi chiếu vào chiều sâu của tình mẫu tử, tình bà cháu thiêng liêng.
Mở đầu bài thơ, không gian nghệ thuật được mở ra bằng sự tĩnh lặng nhưng chứa đựng biết bao chờ mong:
Trong vòm lá mới chồi non Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa Quả ngon dành tận cuối mùa Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào
Giữa quy luật tuần hoàn của tự nhiên, khi những mầm non của sự sống mới bắt đầu cựa mình trỗi dậy trong "vòm lá mới chồi non", thì chùm cam của bà vẫn "vẫn còn đung đưa". Đó không đơn thuần là một sản vật của cây trái, mà là kết tinh của sự nâng niu, là hiện thân của một tâm hồn luôn hướng về con cháu. Động từ "giữ", "dành" kết hợp cùng tính từ chỉ thời điểm "tận cuối mùa" đã khắc họa một thứ tình cảm vượt lên trên cả thời gian. Bà chưa bao giờ nghĩ đến bản thân mình; sự tồn tại của chùm cam ấy là nhân chứng cho một lời hẹn ước thầm lặng, một sự chờ đợi mỏi mòn nhưng tràn ngập niềm tin yêu hướng về phương xa.
Thế nhưng, hành trình giữ gìn ấy lại trải qua biết bao thử thách của khắc nghiệt thời gian và thiên nhiên:
Giêng, hai rét cứa như dao Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom đoài rồi lại ngắm đông Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
Tháng Giêng, tháng Hai của làng quê Bắc Bộ hiện lên qua cái lạnh cắt da cắt thịt của tiết trời "rét cứa như dao". Cái lạnh ấy không chỉ bủa vây không gian mà như đang cào cấu vào tâm can của một người già cô quạnh. Hình ảnh người bà "chống gậy ra trông" mang một sức nặng biểu cảm vô bờ. Đó là sự mong mỏi đến nao lòng. Tư thế "nom đoài rồi lại ngắm đông" diễn tả sự bất an, sốt ruột không yên. Bà lo sợ "sương táp" làm sần vỏ quả, lo sợ "chim ăn" làm mất đi món quà tinh thần quý giá. Mọi nỗi lo toan của bà đều thu bé lại vừa bằng chùm cam nhỏ, bởi đó là tất cả tâm huyết, là hiện thân của những đứa con, đứa cháu đang bôn ba ở chốn tầm tay với.
Đỉnh điểm của mạch cảm xúc được dồn nén và bùng nổ ở khổ thơ cuối, nơi thiên nhiên và con người hòa quyện vào nhau tạo nên một tượng đài bất tử về tình mẫu tử:
Quả vàng nằm giữa cành xuân Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương Bà ơi! Thương mấy là thương Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi Bà như quả ngọt chín rồi Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng
Biện pháp nhân hóa "mải mê góp mật, chuyên cần toả hương" không chỉ miêu tả vẻ đẹp của chùm cam chín mọng mà còn là ẩn dụ tuyệt mỹ cho cuộc đời của bà. Trải qua bao dãi dầu sương gió, bà đã chắt chiu từng giọt tinh hoa của đất trời để nuôi dưỡng tình yêu thương gia đình. Tiếng gọi "Bà ơi! Thương mấy là thương" bỗng vang lên nghẹn ngào, đó là lời thổ lộ chân thành nhất của người cháu khi nhận ra tấm lòng hi sinh vô điều kiện của bà.
Đoạn thơ khép lại bằng một hình ảnh so sánh đầy tính triết lý: "Bà như quả ngọt chín rồi / Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng". Thời gian có thể tàn phá tuổi thanh xuân, để lại trên vóc dáng ấy "tóc sương da mồi", nhưng không thể chạm đến vẻ đẹp tâm hồn. Càng qua năm tháng, nhân cách và tình thương của bà lại càng chín muồi, càng tỏa sáng rực rỡ thứ ánh sáng của "lòng vàng" nhân hậu. "Quả ngọt cuối mùa" vì thế đã vượt qua khuôn khổ của một bài thơ tình cảm gia đình để trở thành một khúc ca tôn vinh vẻ đẹp vĩnh cửu của tình mẫu tử thiêng liêng trong dòng chảy thời gian.
Bài tham khảo Mẫu 2
Có những vần thơ đọc lên mà ngỡ như tiếng thở dài của thời gian, thấm đượm vào lòng người một thứ tình cảm ấm áp nhưng cũng đầy xót xa. Bài thơ "Quả ngọt cuối mùa" của Võ Thanh An chính là một tác phẩm mang sức nặng tâm tình như thế. Giữa nhịp sống hối hả, bài thơ kéo ta chậm lại, trở về với mái tranh nghèo, nơi có hình bóng người bà đang mỏi mòn chắt chiu từng hương vị ngọt ngào của cuộc sống để hướng về con cháu.
Hình tượng chùm cam cuối mùa được nhà thơ khắc họa ngay từ khổ thơ mở đầu như một biểu tượng của lòng kiên nhẫn và sự chờ mong:
Trong vòm lá mới chồi non Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa Quả ngon dành tận cuối mùa Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào
Sự đối lập tinh tế giữa "vòm lá mới chồi non" – biểu trưng cho sự đổi mới của thời gian, sự đâm chồi nảy lộc của mùa xuân – với "chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa" gợi lên một cảm giác ngưng đọng. Chùm cam ấy lẽ ra đã phải được thu hoạch, nhưng nó vẫn được giữ lại, được nâng niu "tận cuối mùa". Hành động "chưa trảy vào" chứa đựng cả một trời yêu thương, một sự hy sinh vô điều kiện. Bà giữ lại quả cam ngon nhất không phải để thưởng thức cho riêng mình, mà để "chờ con, phần cháu". Đó là sự vị tha cao cả của người mẹ, người bà – những người luôn đặt con cháu lên vị trí trung tâm của cuộc đời mình.
Tuy nhiên, để giữ được chùm quả ngọt ấy qua bao giông bão của thời tiết, người bà đã phải trải qua biết bao nhọc nhằn, đơn độc:
Giêng, hai rét cứa như dao Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom đoài rồi lại ngắm đông Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
Mùa xuân ở làng quê không chỉ có hoa thơm cỏ lạ mà còn có cái lạnh cắt da cắt thịt của tháng Giêng, tháng Hai, thứ "rét cứa như dao" làm tê tái cả không gian. Giữa cái lạnh ấy, hình ảnh người bà "chống gậy ra trông" hiện lên thật cô độc và mong manh. Tiếng kêu của chú "chào mào" vô tình đánh động vào sự mong mỏi đến khắc khoải của bà. Điệp ngữ kết hợp với các động từ mạnh "nom", "ngắm", kết hợp cùng cấu trúc song hành "bề lo... bề phòng" đã tái hiện hoàn hảo tâm trạng bồn chồn, lo lắng khôn nguôi. Bà lo cho chùm cam một thì, lo cho nỗi ngóng trông con cháu mười. Sợ sương muối làm hỏng quả, sợ muông thú tàn phá, bà nâng niu từng chút một như nâng niu chính đứa cháu đang ở phương trời xa xắn của mình.
Và rồi, cảm xúc của bài thơ vỡ òa trong những vần thơ cuối đầy xúc động:
Quả vàng nằm giữa cành xuân Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương Bà ơi! Thương mấy là thương Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi Bà như quả ngọt chín rồi Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng
Chùm cam "mải mê góp mật, chuyên cần toả hương" sau bao tháng năm hút lấy tinh chất của đất trời cũng chính là hình ảnh thu nhỏ của cuộc đời bà. Một đời nhọc nhằn gieo trồng, chắt chiu để đổi lấy những "quả ngọt" cho thế hệ mai sau. Câu thơ chuyển nhịp đột ngột như một tiếng nấc nghẹn ngào: "Bà ơi! Thương mấy là thương". Lời thơ trực bộc lộ nỗi niềm xót xa khi nhìn thấy "vắng con, xa cháu", tuổi già bủa vây với "tóc sương da mồi". Thế nhưng, vượt lên trên sự tàn tạ của thể xác là vẻ đẹp ngời sáng của tâm hồn. Phép ẩn dụ "Bà như quả ngọt chín rồi" kết hợp cùng phẩm chất "tươi lòng vàng" là lời ca ngợi cao quý nhất dành cho bà. Thời gian có thể làm già nua thể xác, nhưng trái tim nhân hậu, tấm lòng vàng son của bà thì mãi mãi tinh khôi, ngọt ngào và tỏa sáng rực rỡ giữa cuộc đời.
Bài tham khảo Mẫu 3
Thi ca truyền thống Việt Nam từ lâu đã dành những trang viết đẹp đẽ nhất để ngợi ca tình cảm gia đình, và bài thơ "Quả ngọt cuối mùa" của Võ Thanh An là một minh chứng tiêu biểu cho dòng chảy cảm xúc ấy. Tác phẩm không chỉ thành công trong việc khắc họa chân dung người bà tần tảo, giàu đức hy sinh mà còn đánh thức trong tâm hồn người đọc những rung cảm thiêng liêng về cội nguồn, về đạo lý uống nước nhớ nguồn cao đẹp của dân tộc.
Bài thơ mở ra bằng một bức tranh tĩnh vật đậm chất hồn quê, nơi thời gian dường như trôi chậm lại để nhường chỗ cho tình mẫu tử đong đầy:
Trong vòm lá mới chồi non Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa Quả ngon dành tận cuối mùa Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào
Giữa lúc đất trời khoác lên mình tấm áo mới của mùa xuân với "vòm lá mới chồi non", chùm cam của bà vẫn kiên nhẫn "đung đưa" qua thời gian. Việc lựa chọn từ ngữ của nhà thơ vô cùng tinh tế: "giữ", "dành tận", "chưa trảy vào". Những từ ngữ ấy phác họa thành công tâm lý chờ đợi đầy mỏi mòn nhưng kiên định của người ở lại. Bà không nỡ hái, không nỡ ăn, bởi chùm cam ấy đã mang trong mình sứ mệnh thiêng liêng: làm món quà đoàn viên cho những đứa con, đứa cháu đang tha phương cầu thực. Đó là biểu hiện của một tình thương vô bờ bến, nơi người bà sẵn sàng hy sinh những niềm vui nhỏ nhặt để vun vén cho hạnh phúc của thế hệ sau.
Sự hy sinh thầm lặng ấy càng trở nên xót xa hơn khi đối diện với sự khắc nghiệt của thiên nhiên và tuổi tác:
Giêng, hai rét cứa như dao Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom đoài rồi lại ngắm đông Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
Cái lạnh "rét cứa như dao" của tháng Giêng, tháng Hai không chỉ làm tê tái cảnh vật mà còn cào cấu vào khoảng trống vắng của một mái nhà neo người. Hình ảnh người bà "chống gậy ra trông", "nom đoài rồi lại ngắm đông" mang đậm giá trị tạo hình, diễn tả chân thực sự thấp thỏm, lo âu. Mọi sự chú ý của bà đều đổ dồn vào chùm cam nhỏ. Bà sợ sương muối làm táp quả, sợ chim chóc phá hoại, nhưng sâu thẳm trong nỗi sợ ấy là nỗi sợ mất đi sợi dây liên kết duy nhất với những đứa con xa cháu ở phương trời xa. Nỗi lo của bà chính là nỗi lòng của hàng triệu người bà, người mẹ Việt Nam bao đời nay: thầm lặng, nhọc nhằn nhưng đầy vị tha.
Khổ thơ cuối khép lại bài thơ bằng một dư âm ngọt ngào và sự thăng hoa của cảm xúc:
Quả vàng nằm giữa cành xuân Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương Bà ơi! Thương mấy là thương Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi Bà như quả ngọt chín rồi Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng
Hình ảnh nhân hóa "mải mê góp mật, chuyên cần toả hương" đã nâng chùm cam lên thành biểu tượng cho thành quả của sự nhẫn nại, của những giọt mồ hôi nhọc nhằn mà bà đã chắt chiu vun trồng cả một đời. Từ hình ảnh thiên nhiên ấy, nhà thơ chuyển hóa một cách mượt mà sang hình tượng con người: "Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi". Sự khắc nghiệt của tuổi tác với "tóc sương da mồi" càng làm nổi bật vẻ đẹp cao quý của tâm hồn. Phép so sánh "Bà như quả ngọt chín rồi" kết hợp cùng phẩm chất "tươi lòng vàng" là một lời khẳng định đầy tính nhân văn: cuộc đời của bà chính là một thứ quả ngọt lớn lao nhất, càng trải qua sương gió, năm tháng, tấm lòng ấy lại càng trở nên ấm áp, ngời sáng.
"Quả ngọt cuối mùa" khép lại nhưng dư ba của nó vẫn vang vọng mãi trong lòng người đọc. Bài thơ không chỉ là khúc ca êm đềm về tình bà cháu mà còn là tiếng chuông thức tỉnh mỗi người con, người cháu hãy biết trân trọng những phút giây đoàn tụ, biết yêu thương và tri ân những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước – những người đã lặng lẽ chắt chiu cho đời những "quả ngọt" vẹn toàn nhất.
Bài tham khảo Mẫu 4
Trong ký ức của mỗi người, có lẽ luôn tồn tại một khu vườn nào đó – nơi có mùi đất sau cơn mưa, có tiếng chim gọi bạn trên vòm cây và có bóng dáng một người thân lặng lẽ đi qua năm tháng. Với nhiều người, khu vườn ấy gắn với bà. Bà không chỉ là người giữ ngôi nhà, giữ nếp sống gia đình, mà còn là người giữ lại những điều ngọt ngào nhất cho con cháu. Đọc Quả ngọt cuối mùa của Võ Thanh An, ta bắt gặp một hình ảnh như thế: một người bà đã già, mái tóc đã bạc, làn da đã in dấu thời gian nhưng trái tim vẫn nguyên vẹn sự dịu dàng. Từ một chùm cam cuối mùa, nhà thơ đã mở ra một thế giới tình thân sâu lắng, để rồi đi đến một phát hiện đẹp đẽ: con người cũng có thể trở thành “quả ngọt” của chính cuộc đời mình.
Bài thơ bắt đầu bằng một bức tranh thiên nhiên tưởng như rất đỗi bình thường:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa
Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
“Vòm lá mới chồi non” gợi một khu vườn đang bước vào mùa sinh sôi. Giữa sắc xanh non ấy, “chùm cam” vẫn “đung đưa”. Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở vẻ đẹp của cây trái mà nằm ở hai chữ “bà giữ”. Quả đã chín, quả ngon nhưng bà không hái. Bà “dành tận cuối mùa”, chỉ vì “chờ con, phần cháu”. Động từ “dành” giản dị mà chất chứa biết bao yêu thương. Trong tâm hồn người bà, niềm vui không nằm ở việc mình được thưởng thức quả ngon mà ở khoảnh khắc con cháu trở về và được trao cho những gì ngon nhất.
Có một vẻ đẹp rất đặc biệt trong tình yêu ấy: bà luôn nhận về mình phần chờ đợi và dành cho con cháu phần ngọt ngào. Đó cũng là dáng hình quen thuộc của tình thân. Người bà có thể ăn một quả cam bình thường, nhưng vẫn cố giữ lại những quả đẹp nhất. Bà không nói mình hi sinh, cũng chẳng kể công. Tình yêu của bà tự nhiên như cây cối kết trái, như đất âm thầm nuôi dưỡng hạt mầm.
Thế nhưng để giữ được chùm cam ấy, người bà phải đối diện với cả một mùa giá rét:
“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông
Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Cái rét “cứa như dao” khiến thiên nhiên trở nên sắc lạnh. Trong cái rét ấy, bóng dáng người bà hiện ra qua một chi tiết rất nhỏ: “chống gậy ra trông”. Chỉ ba chữ “chống gậy” mà gợi cả một đời người. Bà đã già. Đôi chân không còn vững, bước đi cần đến chiếc gậy làm điểm tựa. Vậy mà bà vẫn ra vườn, vẫn dõi mắt theo chùm cam.
Bà “nom đoài rồi lại ngắm đông”, nghĩa là hết nhìn hướng này lại ngó hướng khác. Bà lo sương táp, lo chim ăn mất quả. Những nỗi lo tưởng vụn vặt ấy lại chính là biểu hiện cảm động nhất của tình yêu. Bởi bà không chỉ đang chăm một cây cam; bà đang bảo vệ món quà mình muốn dành cho những người thân yêu. Chùm cam vì thế đã trở thành nơi kết tinh nỗi nhớ.
Đáng quý hơn, nhà thơ không hề tô đậm người bà bằng những lời ngợi ca trực tiếp. Người bà được khắc họa qua những cử chỉ rất nhỏ. Chính những điều nhỏ bé ấy khiến hình tượng trở nên chân thực. Ta nhìn thấy bà trong dáng đứng giữa trời rét, trong đôi mắt ngóng chờ, trong nỗi lo sương gió. Càng ít lời, tình thương càng có cơ hội lan sâu.
Hình ảnh quả cam sau đó được đặt vào một không gian đầy sức sống:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
Quả cam được nhân hóa như một sinh thể biết “mải mê”, biết “chuyên cần”. Nó hấp thụ tinh hoa của đất trời để kết thành vị ngọt. Nhưng cách miêu tả ấy cũng khiến ta liên tưởng đến chính người bà. Bà cũng đã “góp mật” cho cuộc đời bằng bao năm tháng tần tảo, nhẫn nại. Bà đã lấy những nhọc nhằn của mình để đổi lấy sự trưởng thành, bình yên của con cháu.
Nếu quả cam cần nắng gió để chín thì con người cần năm tháng để trưởng thành. Và người bà chính là một “quả ngọt” đã được thời gian vun bồi.
Bởi vậy, cảm xúc trong bài thơ bất ngờ dâng lên ở tiếng gọi:
“Bà ơi! Thương mấy là thương
Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
“Bà ơi!” vang lên như một tiếng gọi vừa yêu thương vừa xót xa. Sau tất cả những hình ảnh về quả cam, người đọc mới nhận ra điều nhà thơ thực sự muốn nói: chùm cam chỉ là cái cớ để nói về bà.
Hai hình ảnh “tóc sương”, “da mồi” gợi dấu vết của tuổi tác. “Sương” khiến mái tóc bạc hiện lên nhẹ mà buồn; “da mồi” lại gợi sự già nua không thể cưỡng lại. Thời gian đã đi qua đời bà, để lại những dấu tích trên cơ thể. Đau lòng hơn, tuổi già ấy đi cùng với sự “vắng con, xa cháu”. Bà có thể có cả một khu vườn, có những mùa quả ngọt, nhưng điều bà chờ đợi nhất vẫn là bóng dáng những người thân yêu.
Hai câu kết chính là nơi hình tượng thơ đạt đến độ đẹp nhất:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Phép so sánh “bà như quả ngọt chín rồi” tạo nên một sự chuyển hóa đầy ý nghĩa. Quả chín thì ngọt; người bà càng trải qua nhiều năm tháng thì tâm hồn càng đằm sâu. “Lòng vàng” vừa gợi màu vàng của quả cam, vừa gợi phẩm chất quý giá của trái tim. Càng già, bà càng trở nên đáng kính, bởi trong tâm hồn ấy đã kết tinh biết bao yêu thương, hi sinh và bao dung.
Đặc biệt, từ “càng” được lặp lại hai lần tạo nên một quy luật đẹp: tuổi tác tăng lên nhưng giá trị tinh thần cũng tăng lên; thân thể có thể héo úa nhưng tình yêu lại ngày một tươi xanh. Đó chính là vẻ đẹp bất tử của tình bà.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công bởi thể thơ lục bát mềm mại, ngôn ngữ dân dã, hình ảnh gần gũi và giọng điệu thủ thỉ như lời tâm tình. Các động từ “giữ”, “dành”, “chờ”, “trông”, “nom”, “ngắm”, “lo”, “phòng” tạo nên một mạch hành động liên tục, qua đó khắc họa tình thương bằng những việc làm cụ thể. Đặc biệt, hình tượng quả cam được xây dựng như một biểu tượng xuyên suốt: từ quả ngọt của khu vườn đến “quả ngọt” của một đời người.
Quả ngọt cuối mùa vì thế không chỉ kể về một chùm cam. Đó là bài thơ về sự chờ đợi, về nỗi cô đơn của tuổi già và hơn hết là về tình yêu không điều kiện của người bà. Đọc bài thơ, ta hiểu rằng có những người dành cả cuộc đời để giữ lại cho ta phần ngọt ngào nhất, còn mình thì âm thầm nhận về phần nhọc nhằn. Đến khi nhận ra điều ấy, có thể mái tóc người đã bạc, bước chân đã chậm.
Và có lẽ, món quà lớn nhất mà bài thơ gửi đến mỗi người không phải là một chùm cam cuối mùa, mà là lời nhắc nhở hãy biết trở về, biết yêu thương, biết trân trọng những “quả ngọt” đang hiện hữu trong cuộc đời mình khi vẫn còn có thể.
Bài tham khảo Mẫu 5
Thơ viết về tình bà thường không cần đến những hình ảnh quá lớn lao. Chỉ một mái tóc bạc, một dáng người còng xuống, một tiếng gọi cháu từ cuối sân cũng đủ làm sống dậy cả một miền ký ức. Bởi tình bà vốn đã nằm sâu trong những điều bình dị nhất của đời sống. Trong Quả ngọt cuối mùa, Võ Thanh An không trực tiếp kể về một cuộc đời nhiều biến cố. Nhà thơ chỉ đặt trước mắt người đọc một chùm cam được người bà giữ lại giữa những ngày cuối mùa. Nhưng từ chùm cam ấy, một chân dung người bà dần hiện lên: già nua mà ấm áp, cô đơn mà giàu yêu thương, yếu đuối về thể xác nhưng bền bỉ vô cùng trong tâm hồn. Hình ảnh “quả ngọt” cuối cùng vì thế không chỉ thuộc về khu vườn mà trở thành ẩn dụ cho chính người bà – một đời đã đi qua bao mùa nắng gió để kết tinh thành “lòng vàng”.
Bốn câu thơ đầu tiên đã đặt nền móng cho toàn bộ mạch cảm xúc:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa
Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
Thiên nhiên mở ra bằng hình ảnh “chồi non”, một tín hiệu của mùa xuân và sự sống. Nhưng giữa mùa của những gì đang bắt đầu, lại có “chùm cam” được giữ lại từ mùa trước. Sự đối lập kín đáo giữa “chồi non” và “cuối mùa” khiến thời gian trong bài thơ trở nên đặc biệt. Một bên là sự sinh sôi, một bên là dấu hiệu của sự già nua, kết thúc. Và đứng ở giữa hai chiều thời gian ấy là người bà.
Bà “giữ” chùm cam. Chữ “giữ” tưởng bình thường nhưng lại là một từ khóa của bài thơ. Bà giữ quả, giữ phần ngon, nhưng sâu xa hơn, bà đang giữ một niềm mong đợi. Bà để quả “tận cuối mùa” không phải vì không muốn ăn mà bởi “chờ con, phần cháu”. Câu thơ đã làm thay đổi giá trị của chùm cam: nó không còn là một sản vật bình thường mà trở thành biểu tượng của tình yêu.
Người bà hiện lên qua một cách yêu rất đặc biệt: yêu bằng cách dành phần tốt đẹp nhất cho người khác. Bà không đòi hỏi sự đáp trả. Điều bà cần chỉ là một ngày con cháu trở về để trao món quà nhỏ đã được bà cất giữ suốt thời gian dài.
Nhưng sự chờ đợi ấy không hề nhẹ nhàng. Nó được đặt giữa cái rét khắc nghiệt:
“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông”
Câu thơ “rét cứa như dao” là một so sánh mạnh. Cái rét không chỉ lạnh mà còn “cứa”, như thể thiên nhiên đang thử thách sức chịu đựng của con người. Trong hoàn cảnh ấy, hình ảnh “chống gậy” càng trở nên ám ảnh. Người bà đã già đến mức phải cần gậy để bước đi, nhưng chính sự yếu đuối ấy lại làm nổi bật sức mạnh của tình yêu.
Tiếng chim chào mào vang lên trong khu vườn. Đáng lẽ đó phải là âm thanh vui tươi của mùa xuân, nhưng trong bài thơ, nó lại đánh thức bước chân của bà. Chỉ cần nghe tiếng chim, bà “ra trông”. Dường như khu vườn đã trở thành thế giới sống động duy nhất gắn bà với sự chờ đợi. Bà nhìn về phía này, ngóng phía kia:
“Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Cách dùng từ mang màu sắc khẩu ngữ khiến câu thơ có vẻ mộc mạc như lời kể của một người dân quê. Nhưng đằng sau sự mộc mạc ấy là một trạng thái tâm lí rất tinh tế. Bà luôn nhìn, luôn ngóng, luôn lo. Một người đã già nhưng vẫn tất bật với một chùm cam nhỏ bé. Chính sự “bận lòng” ấy cho thấy trái tim bà chưa bao giờ thôi hướng về con cháu.
Có thể nói, chùm cam là nơi người bà gửi vào đó cả sự chờ đợi của mình. Bà chăm quả cũng như chăm một niềm hi vọng. Quả còn nguyên thì niềm mong con cháu trở về vẫn còn nguyên.
Hai câu:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
đã làm cho hình tượng quả cam mang ý nghĩa biểu tượng sâu hơn. Quả “góp mật”, “tỏa hương” như một con người cần mẫn lao động để làm nên giá trị. Đặc biệt, từ “chuyên cần” vốn thường dùng cho con người lại được đặt cạnh quả cam, tạo nên phép nhân hóa giàu sức gợi. Quả cam không chỉ chín nhờ thời gian; nó chín nhờ cả quá trình tích lũy tinh hoa của đất trời.
Và chính từ đây, nhà thơ chuẩn bị cho sự chuyển đổi quan trọng nhất: từ quả sang người.
“Bà ơi! Thương mấy là thương
Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
Tiếng gọi “Bà ơi!” giống như một cánh cửa bất ngờ mở ra. Sau những câu thơ tưởng như chỉ nói về cây trái, người đọc nhận ra đối tượng trung tâm của bài thơ chính là bà. Chùm cam chỉ là chiếc cầu nối để nhà thơ đi vào thế giới tâm hồn của người bà.
“Vắng con, xa cháu” là một câu thơ ngắn nhưng gợi một khoảng trống dài. Khoảng trống ấy không đo bằng khoảng cách địa lí mà đo bằng nỗi nhớ. Người già có thể sống giữa một ngôi nhà đầy đủ nhưng vẫn cô đơn nếu thiếu tiếng con, tiếng cháu. Vì vậy, chùm cam càng ngọt bao nhiêu, nỗi chờ đợi của bà càng khiến người đọc xót xa bấy nhiêu.
“Tóc sương”, “da mồi” là những dấu hiệu của thời gian. Nhưng nếu bài thơ dừng lại ở đây, hình tượng người bà sẽ chỉ mang màu sắc buồn thương. Võ Thanh An không muốn kết thúc bằng sự tàn phai. Nhà thơ đã nâng hình ảnh người bà lên một tầng ý nghĩa khác:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Đây là hai câu thơ đẹp nhất của tác phẩm. Quả cam càng chín càng ngọt; con người càng trải qua nhiều năm tháng càng có cơ hội kết tinh những phẩm chất đẹp đẽ. Người bà giống như quả ngọt đã “chín” sau một đời mưa nắng.
Đặc biệt, “lòng vàng” là một hình ảnh đa nghĩa. “Vàng” trước hết nối với sắc vàng của quả cam. Nhưng vàng cũng là thứ quý giá. Bởi vậy, “lòng vàng” vừa gợi một trái tim ấm áp vừa gợi phẩm chất cao quý. Nếu tuổi tác khiến mái tóc bà bạc trắng thì nó lại khiến tâm hồn bà thêm đậm đà, sâu sắc.
Điều đáng trân trọng nhất trong bài thơ chính là quan niệm về thời gian. Thời gian thường được nhìn như một sức mạnh hủy hoại: nó làm con người già đi, làm sắc đẹp phai tàn, làm bước chân chậm lại. Nhưng với người bà, thời gian còn có một ý nghĩa khác. Nó là quá trình ủ mật cho tâm hồn. Càng nhiều tuổi, bà càng “tươi lòng vàng”. Như vậy, tuổi già không phải là mùa cuối của giá trị con người; đó có thể là mùa kết trái đẹp nhất của một đời yêu thương.
Bài thơ thành công nhờ thể thơ lục bát giàu nhạc tính, ngôn ngữ giản dị mà tinh tế, hình ảnh thơ gần gũi với đời sống làng quê. Đặc biệt, nghệ thuật xây dựng hình tượng có tính liên kết cao: “chùm cam” xuất hiện ở đầu bài và “quả ngọt” trở lại ở cuối bài, tạo thành một vòng tròn biểu tượng. Cây cam kết trái cũng giống như đời người kết tinh tình yêu. Quả cam càng chín càng ngọt; người bà càng già càng quý.
Khép lại bài thơ, người đọc không chỉ nhớ một chùm cam vàng giữa mùa xuân mà còn nhớ một dáng bà lặng lẽ đứng giữa khu vườn, chống gậy, ngóng trông. Có thể bà không biết rằng mỗi lần mình ra vườn, mỗi lần lo sương, lo chim, bà đang làm nên một bài thơ đẹp nhất bằng chính cuộc đời mình.
Quả ngọt cuối mùa vì thế là lời tri ân dịu dàng đối với những người bà đã dành cả tuổi xuân để vun trồng hạnh phúc cho con cháu. Và khi nhà thơ gọi bà là “quả ngọt”, đó cũng là lúc người đọc hiểu rằng: có những con người càng đi qua nhiều mùa của cuộc đời, càng trở nên quý giá. Bởi trên thân thể họ là dấu vết của thời gian, nhưng trong trái tim họ lại là vị ngọt được chưng cất từ cả một đời yêu thương.
Bài tham khảo Mẫu 6
Có những người suốt đời không bước ra khỏi một mái nhà nhỏ, không làm nên những điều được thế gian gọi tên, nhưng sự hiện diện của họ lại trở thành một phần không thể thiếu trong ký ức của một đời người. Người bà trong Quả ngọt cuối mùa của Võ Thanh An là một con người như thế. Bà hiện ra không phải trong những câu chuyện lớn lao mà trong dáng đứng giữa khu vườn, trong bàn tay giữ lại một chùm cam, trong những bước chân “chống gậy” đi ra ngóng nhìn cây trái. Thế nhưng chính từ những điều tưởng như vụn vặt ấy, nhà thơ đã làm hiện lên một vẻ đẹp lớn lao: vẻ đẹp của tình thân, của sự hi sinh không lời và của một tâm hồn càng trải qua năm tháng càng trở nên đằm thắm. Nếu chùm cam là “quả ngọt cuối mùa” của khu vườn, thì người bà chính là “quả ngọt” được kết tinh sau cả một đời yêu thương.
Mở đầu bài thơ là một không gian tràn đầy sức sống:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa”
“Chồi non” là tín hiệu của mùa xuân, của những khởi đầu tươi mới. Trong cái nền xanh non ấy, chùm cam hiện ra như một điểm nhấn vàng óng. Nhưng nhà thơ không nói “chùm cam còn trên cây” mà viết “chùm cam bà giữ”. Chữ “giữ” khiến cảnh vật lập tức mang hơi ấm của con người. Chùm cam ấy không đơn giản là trái cây chưa hái; nó là thứ đã được bà cố ý giữ lại.
Vì sao bà giữ?
“Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
Hai chữ “chờ con” đặt giữa câu thơ giống như một nốt lặng. Sau vẻ đẹp của quả ngọt là một nỗi chờ. Bà không hái quả cho mình mà “dành” cho con, cho cháu. Trong tình yêu của người bà, dường như luôn có một nguyên tắc âm thầm: phần ngon nhất phải thuộc về con cháu. Bà đã quen với việc cho đi trước khi nghĩ đến mình.
“Chưa trảy vào” là một cách nói rất dân dã. Nó khiến bài thơ mang đậm hơi thở của làng quê, nơi tình yêu không được nói bằng những lời hoa mỹ mà được thể hiện bằng một quả cam, một củ khoai, một nồi cơm nóng. Những thứ nhỏ bé ấy lại chính là nơi tình cảm được cất giữ lâu bền nhất.
Nhưng để giữ được quả ngon đến cuối mùa, bà phải đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt:
“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông”
Câu thơ “rét cứa như dao” đem đến cảm giác buốt lạnh. Cái rét không còn là một hiện tượng thời tiết mà như một thứ có thể làm đau con người. Trong cái lạnh ấy, hình ảnh “chống gậy” của bà hiện ra càng thương hơn. Một người già bước ra giữa trời rét để chăm một chùm cam – nếu không có tình yêu, hẳn chẳng ai làm thế.
“Nghe tiếng chào mào” là một chi tiết rất tinh. Tiếng chim vốn thuộc về thiên nhiên, nhưng nó lại đánh thức người bà. Khu vườn dường như đã trở thành thế giới thân thuộc mà bà luôn dõi theo. Mỗi âm thanh, mỗi chuyển động đều khiến bà quan tâm. Bà không chỉ chăm cây mà còn sống cùng cây, dõi theo từng ngày quả chín.
“Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Nhịp thơ có sự lặp lại “rồi lại”, “bề… bề…” khiến cảm giác chờ đợi và lo lắng trở nên dai dẳng. Bà nhìn hết phía này đến phía khác, vừa lo sương, vừa sợ chim. Chùm cam nhỏ bé trở thành đối tượng của bao nhiêu nỗi lo. Nhưng thực chất, điều bà lo không phải là mất một món ăn; bà lo mất đi món quà mà mình đã cất dành cho con cháu.
Chính vì thế, chùm cam dần trở thành biểu tượng của tình yêu chờ đợi. Nó giống như một lời nhắn không thành tiếng: “Bà vẫn đợi con, đợi cháu trở về.”
Sau những ngày tháng được bà chăm chút, quả cam hiện lên trong vẻ đẹp của sự kết tinh:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
“Quả vàng” gợi sắc màu ấm áp, gợi vị ngọt đang được ủ đầy. Đặc biệt, những từ “mải mê”, “chuyên cần” khiến quả cam mang dáng dấp của một con người cần mẫn. Nó không ngừng “góp mật”, không ngừng “tỏa hương”. Dường như thiên nhiên cũng đang lao động để tạo ra một món quà.
Ở đây, người đọc có thể cảm nhận một mối liên hệ kín đáo giữa quả cam và cuộc đời bà. Quả cam cần thời gian để chín; người bà cũng cần thời gian để trở thành một con người có chiều sâu. Quả cam hấp thụ nắng gió để tạo vị ngọt; bà hấp thụ những nhọc nhằn của cuộc đời để tạo nên lòng nhân hậu. Một bên là vị ngọt của trái cây, một bên là vị ngọt của tình người.
Đến câu:
“Bà ơi! Thương mấy là thương”
cảm xúc như bất ngờ trào ra. Nếu những câu thơ trước thiên về kể và tả thì ở đây, nhà thơ trực tiếp bộc lộ lòng thương. “Bà ơi!” là tiếng gọi thân thuộc nhất nhưng cũng dễ làm người đọc nghẹn ngào nhất. Bởi khi gọi “bà”, ta không chỉ gọi một người; ta gọi cả tuổi thơ, gọi mái nhà, gọi những mùa quả, gọi bàn tay từng chăm sóc mình.
Thế nhưng ngay sau tiếng gọi ấy lại là một thực tế xót xa:
“Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
Bà già đi trong sự vắng bóng của những người thân yêu. “Tóc sương” là mái tóc đã bạc; “da mồi” là làn da mang dấu tích tuổi tác. Những từ ngữ ấy không hề tô vẽ mà chân thực đến nao lòng. Thời gian đã đi qua bà, để lại những dấu vết không thể xóa.
Tuy nhiên, Võ Thanh An không để hình tượng người bà dừng lại trong nỗi buồn. Hai câu kết nâng toàn bộ bài thơ lên thành một phát hiện giàu tính triết lí:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Đây là sự chuyển hóa đẹp nhất của hình tượng thơ. Ban đầu ta nghĩ quả ngọt là chùm cam. Cuối cùng ta nhận ra quả ngọt đích thực chính là bà.
“Chín” là trạng thái hoàn thiện của trái cây, nhưng khi đặt cạnh người bà, nó trở thành biểu tượng của sự từng trải. Bà đã đi qua bao mùa mưa nắng, bao nhọc nhằn, bao lần hi sinh để rồi tâm hồn trở nên chín chắn, bao dung và giàu yêu thương hơn.
Câu “Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng” đặc biệt giàu sức gợi. Hai chữ “càng” tạo nên sự tăng tiến: tuổi càng cao thì tình càng sâu; thân thể càng già thì tâm hồn càng đẹp. “Tươi” vốn thường gắn với tuổi trẻ, nhưng ở đây lại được dùng cho “lòng vàng”. Cách kết hợp ấy tạo nên một nghịch lí đầy sức sống: bà có thể không còn “tươi” về dáng vẻ bên ngoài, nhưng trái tim lại “tươi” hơn bao giờ hết.
“Lòng vàng” cũng là điểm hội tụ của toàn bộ bài thơ. Vàng là màu của quả chín, là màu của mùa thu hoạch, nhưng vàng còn là biểu tượng của điều quý giá. Bà chính là phần tinh túy nhất mà thời gian đã tạo ra. Nếu cây cam cho quả ngọt sau một mùa chăm bón, thì cuộc đời cho bà một trái tim ngọt lành sau bao năm tháng hi sinh.
Thành công của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật biểu đạt giản dị mà tinh tế. Thể thơ lục bát tạo âm hưởng mềm mại, gần với lời ru và lời kể dân gian. Ngôn ngữ mang đậm sắc thái đời thường, đặc biệt qua những từ “trảy”, “nom”, “đoài”, “ngắm đông”, “chống gậy”. Hình ảnh thơ không cầu kỳ nhưng giàu tính biểu tượng. Đặc biệt, hình ảnh quả cam được đặt ở đầu và cuối bài, tạo nên một kết cấu vòng tròn: từ “chùm cam bà giữ” đến “bà như quả ngọt chín rồi”. Cây và người soi chiếu vào nhau, để rồi thiên nhiên trở thành ngôn ngữ nói hộ tình người.
Có lẽ điều khiến Quả ngọt cuối mùa ở lại lâu trong lòng người đọc chính là sự chân thành. Bài thơ không cố gắng làm tình bà trở nên vĩ đại. Nhà thơ chỉ kể một câu chuyện nhỏ về một người bà giữ lại chùm cam cho con cháu. Nhưng trong cái nhỏ bé ấy có cả một đời hi sinh. Bà không cần nói rằng mình thương con cháu; bà đã nói bằng cách để dành quả ngon. Bà không cần nói rằng mình chờ đợi; bà đã nói bằng những bước chân chống gậy ra vườn. Bà không cần nói rằng mình yêu thương; chính sự có mặt của bà đã là một lời yêu thương dài hơn mọi lời nói.
Đọc đến câu thơ cuối, ta bỗng thấy “quả ngọt cuối mùa” không chỉ nằm trên cành cây. Nó còn nằm trong ký ức của mỗi người về một người bà đã từng chờ mình, từng dành phần ngon nhất cho mình, từng đứng trước hiên nhà ngóng bóng người thân trở về.
Và rồi ta hiểu: điều ngọt ngào nhất mà cuộc đời trao tặng đôi khi không phải là những gì ta nhận được, mà là một người đã dành cả đời để giữ lại phần ngọt ngào nhất cho ta. Người bà trong bài thơ chính là một “quả ngọt” như thế – càng đi qua năm tháng, càng trở nên quý giá; càng già nua về dáng hình, càng rực rỡ trong vẻ đẹp của một “lòng vàng”.
Bài tham khảo Mẫu 7
Có những vần thơ vang lên tựa như tiếng lòng của gió ngàn, của mây trắng và của cả những ký ức tuổi thơ không bao giờ phai mờ. Đọc "Quả ngọt cuối mùa" của nhà thơ Võ Thanh An, ta như lạc bước vào khu vườn bình yên của một buổi chiều quê, nơi có dáng hình người bà đang mỏi mòn ngóng trông con cháu trong niềm thương yêu vô bờ bến. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh thiên nhiên giao mùa mà còn là bản ca dao hiện đại đong đầy nước mắt và nụ cười về tình bà cháu thiêng liêng.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, không gian nghệ thuật đã hiện lên thật đằm thắm, dịu dàng:
Trong vòm lá mới chồi non Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa Quả ngon dành tận cuối mùa Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào
Giữa bức tranh xuân tươi mới, khi "vòm lá mới chồi non" đang cựa mình đánh thức sự sống, chùm cam của bà vẫn kiên nhẫn "đung đưa" qua năm tháng. Đó không đơn thuần là một sản vật của đất trời, mà là kết tinh của bao ngày chắt chiu, là giọt mồ hôi đong đầy nhẫn nại. Động từ "giữ", "dành" kết hợp cùng cụm từ "tận cuối mùa" vẽ nên một tấm lòng son sắt. Bà chưa bao giờ nghĩ đến việc hái quả thưởng thức cho riêng mình; tất cả những gì ngọt ngào nhất đều được nâng niu, gìn giữ để đợi chờ ngày đoàn viên của những đứa con, đứa cháu phương xa.
Thế nhưng, hành trình chờ đợi ấy lại nhuốm màu xót xa trước sự khắc nghiệt của thời gian và tiết trời:
Giêng, hai rét cứa như dao Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom đoài rồi lại ngắm đông Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
Tháng Giêng, tháng Hai khoác lên làng quê chiếc áo lạnh căm căm của tiết trời "rét cứa như dao". Cái lạnh cắt da cắt thịt ấy như đang cào cấu vào tâm can một người già neo đơn. Hình ảnh người bà "chống gậy ra trông" mang theo biết bao nỗi niềm khắc khoải. Tiếng chim chào mào hót vang vô tình đánh động vào sự mong mỏi đến nao lòng. Tư thế "nom đoài rồi lại ngắm đông" cùng cấu trúc "bề lo... bề phòng" diễn tả chân thực sự thấp thỏm không yên. Bà sợ sương muối làm sần vỏ cam, sợ muông thú tàn phá mất phần quà quý giá. Mỗi nỗi lo của bà kỳ thực chính là nỗi nhớ thương con cháu cồn cào trong huyết quản.
Mạch cảm xúc của bài thơ vỡ òa trong những câu thơ cuối đầy thăng hoa và xúc động:
Quả vàng nằm giữa cành xuân Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương Bà ơi! Thương mấy là thương Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi Bà như quả ngọt chín rồi Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng
Biện pháp nhân hóa "mải mê góp mật, chuyên cần toả hương" đã thổi hồn vào chùm cam, biến nó thành biểu tượng cho cuộc đời nhọc nhằn mà cao quý của bà. Trải qua bao dãi dầu sương gió, bà đã chắt chiu từng tinh hoa để dâng hiến cho đời. Tiếng gọi "Bà ơi! Thương mấy là thương" cất lên nghẹn ngào, đó là lời thổ lộ chân thành nhất của người cháu khi nhận ra sự hy sinh thầm lặng của bà.
Đoạn thơ khép lại bằng một hình ảnh so sánh đẹp đến nao lòng: "Bà như quả ngọt chín rồi / Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng". Thời gian có thể phủ lên mái đầu ấy lớp "tóc sương da mồi", nhưng không thể làm phai mờ đi vẻ đẹp của tâm hồn. Càng qua năm tháng, trái tim nhân hậu và "lòng vàng" của bà lại càng tỏa rạng thứ ánh sáng ấm áp, vĩnh cửu của tình thương bao la.
Bài tham khảo Mẫu 8
Trong khu vườn văn học viết về gia đình, bài thơ "Quả ngọt cuối mùa" của Võ Thanh An giống như một nốt trầm xao xuyến, đưa tâm hồn ta về với chốn bình yên mang tên "tình bà". Bằng ngôn từ mộc mạc mà tinh tế, bài thơ đã chạm đến những góc khuất mềm mại nhất trong trái tim người đọc, nơi có hình bóng người bà tần tảo, lặng lẽ chắt chiu từng mùa quả ngọt để chờ mong những đứa cháu quay về.
Bài thơ mở ra với một không gian nghệ thuật thật nên thơ, đượm buồn:
Trong vòm lá mới chồi non Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa Quả ngon dành tận cuối mùa Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào
Sự tương phản nhẹ nhàng giữa "vòm lá mới chồi non" – biểu tượng của sự đổi thay, của mùa xuân đang đến – với "chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa" gợi lên cảm giác thời gian như ngưng đọng lại. Chùm cam ấy lẽ ra đã trọn vẹn một vòng đời, nhưng vì tình thương, nó vẫn được gìn giữ "tận cuối mùa". Hai từ "chờ con, phần cháu" chứa đựng cả một bầu trời hy vọng và sự hy sinh vô điều kiện. Bà nâng niu từng trái cam như nâng niu chính những đứa con, đứa cháu đang bôn ba ở chốn tầm tay với, gửi gắm vào đó tất cả nỗi niềm mong mỏi thiết tha.
Nhưng để gìn giữ được chùm quả ngọt ấy qua bao giông bão cuộc đời, người bà đã phải trải qua những tháng ngày mòn mỏi ngóng trông:
Giêng, hai rét cứa như dao Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom đoài rồi lại ngắm đông Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
Mùa xuân đến mang theo cái lạnh cắt da cắt thịt của tiết trời "rét cứa như dao". Giữa khung cảnh ấy, hình ảnh người bà "chống gậy ra trông" hiện lên thật mong manh nhưng vô cùng kiên nhẫn. Tiếng hót của chú chim chào mào vô tình khơi gợi nỗi nhớ thương đang chực trào. Điệp ngữ kết hợp với các từ ngữ chỉ hành động "nom", "ngắm" và cấu trúc "bề lo... bề phòng" phác họa thành công tâm trạng thấp thỏm, lo âu khôn nguôi. Bà lo cho chùm cam một phần, nhưng lo cho nỗi ngóng trông con cháu mười phần. Sự cẩn trọng ấy xuất phát từ một trái tim luôn đập vì gia đình, sợ mất đi món quà tinh thần nhỏ nhoi dành cho những người thân yêu.
Và rồi, cảm xúc của bài thơ dâng trào thành những giọt nước mắt hạnh phúc ở đoạn thơ cuối:
Quả vàng nằm giữa cành xuân Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương Bà ơi! Thương mấy là thương Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi Bà như quả ngọt chín rồi Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng
Chùm cam "mải mê góp mật, chuyên cần toả hương" sau bao tháng năm chắt chiu từ dưỡng chất của đất trời, cũng giống như cuộc đời của bà. Cả một đời nhọc nhằn gieo trồng, yêu thương để làm nên những "quả ngọt" cho thế hệ sau. Lời thơ bỗng hóa thành tiếng lòng thủ thỉ: "Bà ơi! Thương mấy là thương".
Đứng trước thực tại "vắng con, xa cháu", tuổi già bủa vây với "tóc sương da mồi", nhưng vẻ đẹp của bà không hề phai nhạt. Phép ẩn dụ "Bà như quả ngọt chín rồi" kết hợp cùng phẩm chất "tươi lòng vàng" là lời ca ngợi cao quý nhất. Thời gian có thể cướp đi tuổi trẻ, nhưng không thể chạm đến tấm lòng nhân hậu, vị tha của bà – thứ ánh sáng ấm áp mãi sưởi ấm tâm hồn mỗi người con xa quê.
Bài tham khảo Mẫu 9
Có những mùa đi qua đời người bằng sắc nắng, bằng tiếng chim, bằng hương thơm của một vòm cây. Cũng có những mùa đi qua bằng một tiếng gọi rất khẽ: “Bà ơi!”. Trong miền ký ức của mỗi người, có lẽ hình bóng người bà luôn gắn với những điều dịu dàng nhất: một bàn tay chai sần, một dáng lưng còng, một khu vườn nhỏ và những thức quà quê được chắt chiu dành lại cho con cháu. Đến với Quả ngọt cuối mùa, Võ Thanh An không dựng lên một câu chuyện lớn lao. Nhà thơ chỉ kể về một chùm cam cuối mùa được người bà nâng niu giữa tiết trời giá rét. Nhưng từ chùm cam nhỏ bé ấy, cả một thế giới tình thân mở ra, trong veo mà thăm thẳm. Bài thơ giống như một làn hương dịu dàng của ký ức, để cuối cùng ta nhận ra: quả ngọt nhất không nằm trên cành cây, mà nằm trong trái tim người bà đã đi qua gần trọn một đời yêu thương.
Bài thơ mở ra bằng một bức tranh xuân rất đỗi êm đềm:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa
Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
Chỉ vài nét chấm phá, nhà thơ đã đưa người đọc trở về một khu vườn quê thanh bình. “Vòm lá mới chồi non” gợi một mùa xuân đang thức dậy, những mầm xanh bé nhỏ đang hé mở sau mùa đông. Giữa màu xanh tươi ấy, chùm cam vàng vẫn “đung đưa”, như những đốm nắng còn sót lại trên cành.
Nhưng điều khiến hình ảnh ấy trở nên đặc biệt chính là hai chữ “bà giữ”. Quả cam không còn đơn thuần là trái cây của khu vườn. Nó đã được phủ lên một lớp nghĩa tình cảm. Bà giữ quả cũng chính là bà giữ một niềm chờ mong. Quả ngon đã đến lúc cuối mùa mà vẫn chưa được hái xuống, bởi bà muốn “dành” cho con, cho cháu. Động từ “dành” nghe thật nhẹ nhưng chứa trong đó cả một thói quen yêu thương của người bà: luôn lặng lẽ nhận về mình phần giản dị, còn phần ngon lành nhất thì để lại cho những người mình yêu.
“Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào” – câu thơ nghe như một lời tự nhủ. Có lẽ bà đã nhiều lần nhìn lên cành cam, tính xem bao giờ quả chín tới, bao giờ con cháu trở về. Trong khoảng thời gian chờ đợi ấy, chùm cam đã trở thành một chiếc đồng hồ của tình thương. Quả càng chín, nỗi mong càng đầy.
Nhưng mùa quả ấy không chỉ có nắng xuân. Nó còn đi qua những ngày rét buốt:
“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông
Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
“Rét cứa như dao” là một hình ảnh so sánh giàu sức gợi. Cái rét được cảm nhận không chỉ bằng làn da mà bằng cả nỗi đau. Trong cái lạnh sắc buốt ấy, người bà “chống gậy ra trông”. Một động tác nhỏ mà làm thời gian như hiện hình. Bà đã già. Bước chân đã cần đến chiếc gậy, nhưng tình thương lại khiến bà quên đi tuổi tác.
Có một nét đẹp rất mơ màng trong hình ảnh người bà đứng giữa khu vườn: mái tóc bạc, bước chân chậm, mắt ngước nhìn cành cam. Bà “nom đoài rồi lại ngắm đông”, nhìn hết phía này sang phía khác. Bà lo sương, lo chim, lo những điều bé nhỏ có thể làm mất đi món quà dành cho con cháu. Những nỗi lo ấy giống như những sợi tơ mảnh nhưng bền bỉ, nối bà với chùm cam, nối chùm cam với những người đang ở xa.
Nhà thơ không nói bà nhớ con cháu đến mức nào. Chỉ bằng vài hành động, nỗi nhớ đã tự nhiên lan ra trong câu chữ. Bà chăm chùm cam bằng đôi mắt của một người đang chờ đợi. Bà giữ quả bằng chính sự kiên nhẫn của trái tim.
Đến hai câu:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
bức tranh thiên nhiên trở nên lung linh hơn. “Quả vàng” nằm giữa “cành xuân” như một giọt mật được mùa xuân chắt lọc. Những từ “mải mê”, “chuyên cần” vốn thường dùng để miêu tả con người lại được đặt vào hình ảnh quả cam, khiến trái cây như có linh hồn. Quả âm thầm hút lấy tinh túy của đất trời, “góp mật” để rồi “tỏa hương”.
Nhưng phải chăng quả cam cũng giống như bà?
Quả cần một mùa nắng gió để chín. Bà cần cả một đời để kết tinh lòng yêu thương. Quả hấp thụ đất trời để tạo nên vị ngọt. Bà hấp thụ bao nhọc nhằn, mất mát và chờ đợi để tạo nên một trái tim bao dung. Vì thế, giữa hình ảnh quả cam và hình ảnh người bà có một mối liên hệ âm thầm mà sâu sắc.
Để rồi từ cảnh vật, cảm xúc bật thành tiếng:
“Bà ơi! Thương mấy là thương
Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
“Bà ơi!” – hai tiếng gọi tưởng giản đơn mà như làm cả bài thơ chùng xuống. Người đọc không còn chỉ nhìn thấy một khu vườn nữa. Ta nhìn thấy một người bà đang già đi trong sự vắng bóng của con cháu.
“Tóc sương”, “da mồi” là những dấu vết của thời gian. Sương đã phủ lên mái tóc, năm tháng đã in trên làn da. Nhưng điều khiến người đọc xót xa hơn cả là “vắng con, xa cháu”. Tuổi già vốn đã chậm chạp, lại thêm khoảng trống của những người thân yêu, khiến khu vườn dù đầy quả vẫn mang một nỗi cô đơn mơ hồ.
Và rồi bài thơ khép lại bằng hai câu thơ đẹp như một lời phát hiện:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Nếu đầu bài thơ, ta nhìn thấy quả cam được bà giữ lại, thì đến cuối bài, ta mới hiểu rằng bà mới chính là “quả ngọt” mà cuộc đời đã âm thầm vun trồng.
“Quả ngọt chín rồi” là một hình ảnh so sánh đầy sức gợi. Quả càng chín càng ngọt; con người càng trải qua nhiều năm tháng càng tích tụ được sự từng trải, bao dung và yêu thương. Thời gian có thể làm bà già đi về hình hài nhưng không làm tâm hồn bà cũ kỹ. Trái lại, “càng thêm tuổi tác”, bà “càng tươi lòng vàng”.
Câu thơ chứa một nghịch lí đẹp: thân thể đi về phía mùa tàn nhưng tâm hồn lại đi về phía mùa xuân. Mái tóc có thể bạc như sương, làn da có thể in dấu thời gian, nhưng trái tim vẫn “tươi”, vẫn ấm, vẫn ngọt. “Lòng vàng” vừa nối với sắc vàng của chùm cam, vừa gợi một tấm lòng quý giá. Người bà đã trở thành kết tinh đẹp đẽ nhất của tháng năm.
Với thể thơ lục bát mềm mại, ngôn ngữ đậm chất quê, hình ảnh gần gũi và giọng điệu thủ thỉ, Quả ngọt cuối mùa giống như một lời ru được cất lên từ khu vườn ký ức. Bài thơ không ồn ào mà thấm dần; không kể nhiều mà gợi nhiều. Đặc biệt, hình ảnh “quả ngọt” được nâng từ nghĩa thực lên nghĩa biểu tượng đã làm nên chiều sâu cho tác phẩm.
Khép lại bài thơ, ta vẫn như nghe tiếng chim chào mào đâu đó giữa vòm cây, vẫn thấy một dáng bà chống gậy đứng nhìn chùm cam. Mùa xuân rồi sẽ qua, quả rồi sẽ rụng, con người rồi sẽ già đi. Chỉ có tình yêu thương là ở lại. Và có lẽ, điều khiến một người trở nên trẻ mãi không phải là năm tháng, mà là khả năng giữ cho trái tim mình luôn có một phần ngọt ngào để dành cho người khác.
Người bà trong Quả ngọt cuối mùa chính là một “quả ngọt” như thế: đã đi qua biết bao mùa đời, đã mang trên mình dấu vết của thời gian, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn vẫn tỏa ra thứ hương thơm dịu dàng của tình yêu thương vô tận.
Bài tham khảo Mẫu 10
Nếu tuổi thơ là một khu vườn thì người bà có lẽ là bóng cây dịu mát nhất trong khu vườn ấy. Dưới bóng cây ấy, ta lớn lên bằng những mùa quả chín, bằng tiếng gọi thân thương, bằng những món quà quê giản dị mà ấm áp. Có những quả chỉ cần nếm một lần là quên, nhưng cũng có những “quả ngọt” theo ta suốt đời, bởi vị ngọt của nó được tạo nên từ tình yêu. Quả ngọt cuối mùa của Võ Thanh An là một bài thơ như thế. Từ hình ảnh một chùm cam được bà giữ lại giữa vòm lá, tác giả đã dệt nên một bức tranh quê vừa có sắc xuân, hương quả, tiếng chim, vừa thấm đẫm nỗi chờ mong. Đằng sau vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên là một chân dung người bà khiến người đọc vừa yêu thương vừa xót xa: một con người đã già đi theo năm tháng nhưng tâm hồn vẫn trong trẻo, ấm áp và “tươi lòng vàng”.
Bốn câu thơ đầu mở ra như một khung cửa nhìn vào khu vườn mùa xuân:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa
Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
Không gian thơ trước hết mang màu xanh của sự sống. “Chồi non” vừa hé mở, những mầm cây nhỏ bé đang đón mùa mới. Trong vòm xanh ấy, chùm cam vàng vẫn còn đung đưa. Cái đẹp của bức tranh không nằm ở sự rực rỡ mà ở cảm giác thanh bình, thân thuộc.
Thế nhưng một chữ “giữ” đã làm cảnh vật chuyển thành câu chuyện tình thân. “Chùm cam bà giữ” nghĩa là bà cố tình không hái. Quả đã đến lúc cuối mùa mà vẫn được lưu lại. Lý do thật giản dị:
“Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
Bà đang chờ.
Chỉ một chữ “chờ” thôi mà phía sau nó là biết bao tháng ngày. Đó là sự chờ đợi của người già dành cho con cháu đi xa. Bà chờ không phải để được nhận một điều gì, mà để trao đi. Quả ngon bà không ăn, bà dành cho người khác. Trong cách yêu thương của người bà, niềm vui dường như luôn bắt đầu từ việc làm cho người thân được vui.
Chùm cam vì thế mang một ý nghĩa đặc biệt. Nó giống như một lời hẹn. Quả còn trên cành là bà còn chờ. Quả chưa được hái là tình thương vẫn đang được giữ nguyên. Mỗi ngày quả thêm chín cũng là mỗi ngày nỗi mong ngóng trong lòng bà thêm đầy.
Nhưng thời gian chờ đợi ấy lại diễn ra giữa những ngày:
“Giêng, hai rét cứa như dao”
Mùa xuân trong bài thơ không chỉ có chồi non và cành biếc. Nó còn có cái rét “cứa như dao”. Thiên nhiên vì thế vừa đẹp vừa khắc nghiệt. Và chính trong hoàn cảnh ấy, hình ảnh người bà trở nên cảm động hơn:
“Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông”
“Chống gậy” là một chi tiết có sức gợi đặc biệt. Nó không chỉ cho thấy bà già mà còn khiến người đọc hình dung được nhịp bước chậm chạp của tuổi tác. Thế nhưng cái già nua của thân thể không thể làm nguội đi sự chăm chút. Bà vẫn bước ra vườn, vẫn nhìn cây, vẫn dõi theo chùm cam.
Bà:
“Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Nhịp thơ như một chuyển động của ánh mắt. Bà nhìn bên này, nhìn bên kia; vừa sợ sương làm hỏng quả, vừa sợ chim ăn mất. Càng đọc, ta càng thấy chùm cam không còn là một vật vô tri. Nó đã trở thành nơi bà đặt vào đó tất cả sự nâng niu.
Cũng chính ở đây, nhà thơ đã làm nổi bật một nét đẹp rất sâu của tình bà: tình yêu thường biểu hiện qua những nỗi lo. Người thương ta thật lòng thường nhớ ta trong những điều rất nhỏ. Bà lo một quả cam bị chim ăn cũng giống như bà lo con cháu thiếu thốn, lo đường xa mưa nắng, lo những người mình yêu có được bình yên hay không. Tình yêu của bà rộng lớn nhưng không phô trương; nó ẩn trong từng cử chỉ đời thường.
Hình ảnh quả cam tiếp tục được nhà thơ nâng lên bằng những câu thơ giàu chất tạo hình:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
“Quả vàng” giữa “cành xuân” giống như một nốt vàng ấm áp trong bức tranh xanh non. Nhưng đáng chú ý hơn cả là cách tác giả dùng những từ “mải mê”, “chuyên cần”. Quả cam được nhân hóa như một sinh thể đang miệt mài làm việc. Nó “góp mật” cho đời, rồi “tỏa hương”.
Có lẽ đây cũng là một ẩn dụ đẹp về người bà. Cả đời bà đã âm thầm “góp mật” như thế. Những ngày tháng tảo tần, những bữa cơm, những lần chờ đợi, những phần ngon để dành… tất cả đều được gom góp thành vị ngọt của tình thân. Người bà không tạo nên những điều lớn lao theo cách thế gian thường định nghĩa, nhưng bà đã làm nên một điều lớn lao hơn: một mái ấm để con cháu luôn có nơi trở về.
Đến giữa bài thơ, cảm xúc bỗng lắng xuống:
“Bà ơi! Thương mấy là thương”
Tiếng gọi ấy làm cho toàn bộ bức tranh chuyển từ ngoại cảnh vào nội tâm. Người đọc không còn đứng trước khu vườn nữa mà đứng trước trái tim của người cháu. Cảm giác “thương” được nói trực tiếp nhưng không hề lên gân. Trái lại, nó càng giản dị càng chân thành.
Câu thơ tiếp:
“Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
lại khiến nỗi thương ấy trở nên sâu hơn. “Tóc sương”, “da mồi” là hình ảnh của tuổi già, nhưng đặt cạnh “vắng con, xa cháu”, chúng còn gợi cả sự cô đơn. Bà đã dành cả đời để yêu thương con cháu, vậy mà ở những năm tháng cuối đời, điều bà mong mỏi nhất chỉ là được nhìn thấy những người mình yêu.
Đến đây, người đọc mới thực sự hiểu vì sao bà cố giữ chùm cam đến cuối mùa. Bà giữ quả cũng là giữ một hi vọng. Bà chăm quả cũng là chăm một cuộc gặp. Một chùm cam nhỏ bé đã mang trong nó cả khoảng cách giữa những người thân.
Hai câu kết vang lên nhẹ mà sâu:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Hình ảnh so sánh ở đây có sức nâng đỡ toàn bài. Bà “như quả ngọt chín rồi”. Quả phải đi qua nắng, mưa, gió, rét mới đến ngày chín mọng. Con người cũng phải đi qua những mùa vui buồn mới có được chiều sâu của tâm hồn. Vì thế, “chín” không chỉ là tuổi tác mà còn là sự kết tinh của nhân cách.
“Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng” là một câu thơ đẹp bởi nó đặt cạnh nhau hai chiều vận động tưởng như trái ngược: tuổi tác làm thân thể già đi, nhưng tình yêu lại khiến tâm hồn trẻ lại. “Tươi” không còn là vẻ ngoài mà là sức sống tinh thần. “Vàng” không chỉ là màu của quả chín mà còn là sự quý giá của lòng người.
Nếu ở đầu bài thơ, quả cam là thứ bà dành cho con cháu, thì đến cuối bài, người bà lại trở thành “quả ngọt” mà cuộc đời dành cho con cháu. Đó là sự đảo chiều đầy ý nghĩa. Bà đã trao cho con cháu biết bao vị ngọt, để rồi chính bà trở thành một phần ngọt ngào nhất trong ký ức của họ.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi thể lục bát mềm mại, nhịp điệu tự nhiên như lời kể, lời ru. Ngôn ngữ giàu sắc thái dân gian giúp không gian thơ mang đậm hồn quê. Các hình ảnh “vòm lá”, “chùm cam”, “chào mào”, “cành xuân”, “sương”, “chim” vừa tạo nên một bức tranh thiên nhiên vừa góp phần khắc họa tâm trạng. Đặc biệt, hình ảnh quả ngọt được xây dựng xuyên suốt, vừa mang nghĩa thực vừa mang nghĩa biểu tượng.
Có thể nói, Võ Thanh An đã viết một bài thơ rất nhẹ mà sức ngân lại rất dài. Không có nước mắt trực tiếp, không có những lời than thở, nhưng nỗi thương người bà cứ lan ra từ từng câu chữ. Ta thương dáng bà “chống gậy”, thương mái tóc “tóc sương”, thương đôi mắt cứ “nom đoài rồi lại ngắm đông”, và hơn hết, thương một trái tim đã quen với việc cho đi.
Quả ngọt cuối mùa vì thế giống như một mùa xuân được cất giữ trong trang thơ. Mùa xuân ấy có thể không nằm ở chồi non hay sắc quả vàng, mà nằm trong “lòng vàng” của người bà. Dẫu tuổi tác có làm con người đi về phía cuối mùa, tình yêu thương vẫn có thể khiến tâm hồn nở hoa. Và trong ký ức của những người được bà yêu thương, người bà ấy sẽ mãi là một quả ngọt – càng đi qua tháng năm, vị ngọt càng đậm, càng xa càng nhớ, càng nhớ càng thương.
Bài tham khảo Mẫu 11
Thời gian thường đi qua con người bằng những dấu hiệu rất khẽ: một sợi tóc bạc, một nếp nhăn nơi khóe mắt, một bước chân chậm lại giữa sân nhà. Nhưng có những tình yêu càng bị thời gian bào mòn lại càng trở nên đằm sâu. Tình bà là một tình yêu như thế. Nó không ồn ào, không đòi hỏi, chỉ âm thầm tồn tại trong những điều bình dị: một bữa cơm chờ người thân trở về, một chiếc áo được gấp ngay ngắn, một thức quà được cất dành. Trong Quả ngọt cuối mùa, Võ Thanh An đã chọn một hình ảnh rất đẹp để nói về tình bà: một chùm cam được giữ lại trên cành. Từ màu vàng của quả, sắc xanh của chồi non, tiếng chim giữa trời rét đến mái tóc bạc và tấm lòng son sắt, bài thơ dần dần mở ra một thế giới tình cảm trong trẻo mà sâu thẳm. Đọc tác phẩm, ta không chỉ thấy một người bà đang chờ cháu, mà còn nhận ra vẻ đẹp của một tâm hồn đã được thời gian “ủ chín” thành vị ngọt.
Ngay từ những câu thơ đầu, không gian nghệ thuật đã mang vẻ đẹp dịu dàng của một khu vườn quê:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa”
“Vòm lá”, “chồi non”, “chùm cam” – tất cả tạo nên một bức tranh mùa xuân xanh mướt và yên bình. Nhưng giữa thiên nhiên đang độ tươi non, có một hình ảnh đã mang dấu ấn của thời gian: “chùm cam” được giữ lại “cuối mùa”. Nó như một chút vàng ấm áp còn sót lại giữa màu xanh của những khởi đầu.
Từ “giữ” đặc biệt quan trọng. Bà không đơn giản là người trồng cây, mà là người nâng niu từng quả. Bà đã để lại “quả ngon”:
“Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
Câu thơ không nói đến tình yêu một cách trực tiếp mà để tình yêu hiện lên qua hành động “dành”. Bà dành quả cho con, cho cháu; bà sẵn sàng đợi đến tận cuối mùa. Càng để lâu, quả càng có nguy cơ bị hỏng, vậy mà bà vẫn kiên nhẫn. Điều ấy cho thấy trong lòng bà, con cháu quan trọng hơn cả sự tiện lợi của chính mình.
Có thể nói, chùm cam chính là một vật thể của nỗi nhớ. Nó mang trong mình lời hẹn về ngày đoàn tụ. Mỗi quả cam trên cành giống như một phần tình thương bà chưa trao được. Vì thế, bà càng giữ quả lâu, người đọc càng cảm nhận rõ độ dài của sự chờ đợi.
Nhưng phía sau vẻ dịu dàng của khu vườn là cái rét khắc nghiệt:
“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông”
“Rét cứa như dao” khiến mùa xuân không còn hoàn toàn êm dịu. Nó có những nhát cắt của thời tiết. Và trong cái lạnh ấy, người bà bước ra với chiếc gậy. Chỉ một hình ảnh “chống gậy” đã khiến dáng bà hiện lên rõ ràng: một con người đã đi qua nhiều mùa đời, thân thể đã mỏi mệt nhưng vẫn không thôi chăm chút.
Tiếng chim chào mào vang lên như một tín hiệu. Bà nghe tiếng chim rồi ra nhìn cây. Hình ảnh ấy khiến khu vườn trở thành nơi có sự giao hòa giữa thiên nhiên và con người. Bà dường như sống cùng chùm cam, nghe tiếng chim, nhìn cành lá, đếm từng ngày quả chín.
“Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Nhịp thơ tạo nên cảm giác bà luôn trong trạng thái ngóng trông. “Nom”, “ngắm”, “lo”, “phòng” – hàng loạt động từ nối tiếp nhau cho thấy đôi mắt và tâm trí bà không lúc nào được nghỉ. Người bà già nhưng tình yêu trong bà thì luôn tỉnh thức.
Điều đáng quý là nhà thơ đã nhìn thấy vẻ đẹp của tình yêu trong chính những nỗi lo vụn vặt ấy. Một người chỉ thực sự yêu thương khi họ biết lo cho những điều nhỏ bé liên quan đến người mình yêu. Bà lo quả bị sương táp, lo chim ăn mất – bởi bà muốn giữ nguyên món quà cho con cháu. Đằng sau mỗi nỗi lo là một chữ “thương” không được nói ra.
Sau những tháng ngày được nâng niu, quả cam hiện lên:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
Câu thơ có chất hội họa: màu vàng của quả nổi bật giữa cành xuân. Nhưng vẻ đẹp của nó không chỉ nằm ở màu sắc. Quả cam được nhân hóa bằng những từ “mải mê”, “chuyên cần”. Nó như đang miệt mài hoàn thành công việc của mình: góp nhặt tinh hoa để trở nên ngọt lành.
Đây cũng là một hình ảnh ẩn dụ kín đáo về người bà. Một đời người cũng là một quá trình “góp mật”. Mỗi ngày bà góp vào cuộc đời một chút yêu thương, một chút nhẫn nại, một chút hi sinh. Những điều ấy tưởng nhỏ bé nhưng qua năm tháng lại kết thành một nhân cách đẹp. Vì vậy, quả cam không chỉ được thiên nhiên làm cho chín; người bà cũng được cuộc đời làm cho “chín” bằng thời gian.
Mạch thơ đang nhẹ nhàng bỗng chùng xuống khi tiếng gọi bật lên:
“Bà ơi! Thương mấy là thương”
Đó là khoảnh khắc cảm xúc không còn có thể giấu sau cảnh vật. “Bà ơi!” vang lên như một tiếng gọi từ miền ký ức. Và phía sau tiếng gọi ấy là một nỗi xót xa:
“Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
“Tóc sương” gợi mái tóc bạc trắng như phủ một lớp sương của năm tháng. “Da mồi” gợi những dấu vết tuổi già. Nhưng điều đáng buồn không chỉ là bà già. Điều đáng buồn là bà già trong sự “vắng con, xa cháu”. Những người bà yêu thương nhất lại không ở cạnh bà trong những ngày tháng mà bà cần sự hiện diện của họ nhất.
Từ đó, chùm cam mang thêm một tầng ý nghĩa. Nó không chỉ là món quà mà bà dành cho cháu; nó còn là dấu hiệu của một niềm chờ đợi. Quả càng chín, bà càng già. Mùa quả càng về cuối, thời gian của bà cũng như đang đi về phía cuối mùa. Cách đặt nhan đề Quả ngọt cuối mùa vì thế không chỉ nói về cây trái mà còn gợi một tầng nghĩa nhân sinh: đây là “mùa cuối” của một đời người đã đi qua bao nắng gió.
Nhưng nhà thơ không kết thúc bằng nỗi buồn. Hai câu thơ cuối mở ra một ánh sáng ấm áp:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Phép so sánh “bà như quả ngọt” là một sự kết tinh nghệ thuật. Quả chín sau một hành trình dài của nắng, mưa, gió và thời gian. Người bà cũng vậy. Bà đã đi qua tuổi trẻ, đi qua nhọc nhằn, đi qua những mùa đời để trở thành một con người giàu lòng yêu thương.
Đặc biệt, cụm từ “càng thêm tuổi tác, càng tươi” tạo nên một nghịch lí đẹp. Thời gian làm thân thể bà già đi nhưng lại khiến tâm hồn bà thêm trẻ trung, ấm áp. “Lòng vàng” là trái tim quý giá, trong đó chứa đầy tình thương. Nó cũng nối liền với “quả vàng” ở câu thơ trước, khiến hình ảnh quả và người hòa vào nhau.
Như vậy, “quả ngọt” trong bài thơ có hai tầng nghĩa. Đó là chùm cam được bà nâng niu, đồng thời cũng là chính người bà – thành quả ngọt ngào mà cuộc đời đã tạo nên sau bao năm tháng. Càng chín, quả càng ngọt; càng già, lòng bà càng đẹp. Đây chính là vẻ đẹp nhân văn sâu sắc nhất của tác phẩm.
Bên cạnh nội dung giàu cảm xúc, bài thơ còn thành công ở nghệ thuật biểu đạt. Thể lục bát tạo âm hưởng mềm mại, tha thiết. Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc với những từ ngữ đậm sắc thái đời sống nông thôn khiến bài thơ giống một lời tâm tình. Các hình ảnh thiên nhiên như “chồi non”, “chùm cam”, “chào mào”, “cành xuân”, “sương” không chỉ làm nền cho câu chuyện mà còn tham gia biểu hiện tâm trạng. Nghệ thuật nhân hóa và so sánh được sử dụng tự nhiên, đặc biệt hình ảnh “quả ngọt” được phát triển thành một biểu tượng xuyên suốt.
Có lẽ cái hay nhất của bài thơ nằm ở chỗ: Võ Thanh An đã biến một chùm cam thành một miền ký ức. Màu vàng của quả là màu vàng của tình thương; hương thơm của quả là hương thơm của một đời hi sinh; vị ngọt của quả là vị ngọt của tình bà. Đằng sau khu vườn nhỏ là cả một thế giới tâm hồn.
Khép lại bài thơ, ta bỗng muốn trở về với những người thân yêu của mình. Bởi thời gian không bao giờ đứng lại. Chồi non rồi sẽ xanh, quả rồi sẽ chín, mùa rồi sẽ qua; mái tóc người bà cũng sẽ bạc thêm sau mỗi mùa. Nhưng nếu còn một người đang đứng nơi hiên nhà chờ ta trở về, thì đó là một ân huệ mà cuộc đời không phải lúc nào cũng cho ta cơ hội nhận lại.
Quả ngọt cuối mùa vì thế không chỉ là lời ca ngợi tình bà mà còn là một lời nhắc nhở dịu dàng về lòng biết ơn. Hãy biết trân trọng những người đã dành phần ngọt nhất cho ta. Bởi đến một ngày, khi “quả ngọt” ấy không còn trên cành, ta mới hiểu rằng thứ quý giá nhất mình từng có không phải là quả cam vàng, mà là một tấm lòng đã âm thầm chín ngọt qua cả một đời người.
Bài tham khảo Mẫu 12
Trong đời sống tinh thần của người Việt, hình ảnh người bà thường gắn với một miền ký ức rất riêng: miền của căn bếp có khói, của khu vườn có trái chín, của những buổi chiều chậm rãi và của một tình thương chẳng bao giờ cần gọi tên. Bà yêu thương con cháu không bằng những lời lẽ lớn lao mà bằng những việc làm nhỏ bé đến mức đôi khi ta vô tình coi đó là điều hiển nhiên. Một quả cam được để dành, một ánh mắt ngóng trông, một bước chân già nua đi ra vườn… tất cả đều có thể trở thành ngôn ngữ của yêu thương. Với Quả ngọt cuối mùa, Võ Thanh An đã làm được điều đáng quý ấy: từ một sự việc đời thường, nhà thơ phát hiện ra chiều sâu của tình bà và nâng hình ảnh người bà thành biểu tượng của một đời người âm thầm kết trái.
Ngay từ nhan đề, tác phẩm đã gợi một cảm giác vừa ngọt ngào vừa man mác. “Quả ngọt” là thành quả sau một quá trình chăm bón; “cuối mùa” lại gợi sự chậm muộn, khép lại, thậm chí thấp thoáng bóng dáng của sự chia xa. Hai hình ảnh đặt cạnh nhau tạo nên một nghịch lí giàu sức gợi: vị ngọt xuất hiện vào lúc mùa đang đi về phía cuối. Chính nghịch lí ấy đã trở thành mạch ngầm xuyên suốt bài thơ.
Bức tranh mở đầu rất đỗi bình dị:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa
Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
“Vòm lá mới chồi non” mở ra một thế giới đang hồi sinh. Sau những tháng ngày lạnh giá, những chồi cây bé nhỏ bắt đầu nhú lên, báo hiệu mùa xuân. Nhưng giữa sự sống đang bắt đầu ấy lại xuất hiện một “chùm cam” của cuối mùa. Hình ảnh ấy tạo nên sự giao thoa thú vị giữa cái mới và cái cũ, giữa mùa xuân của thiên nhiên và tuổi già của con người.
Quan trọng hơn cả là chùm cam ấy được “bà giữ”. Nhà thơ không viết bà “để quên”, cũng không viết quả “chưa hái”, mà dùng động từ “giữ”. “Giữ” là một hành động có chủ ý, có tình cảm. Bà giữ quả như giữ một lời hẹn với con cháu. Bởi thế, ngay sau đó là hai chữ “chờ con”.
“Chờ” là từ khóa đẹp nhất của bốn câu thơ đầu. Một người bà đã già nhưng vẫn đặt đời mình trong một trạng thái chờ đợi. Quả ngon không dành cho mình. Nó được giữ lại “tận cuối mùa”, bởi bà muốn con cháu có được phần tốt nhất. Tình yêu ở đây không biểu hiện bằng sự sở hữu mà bằng sự nhường phần. Bà càng yêu, càng muốn trao đi.
Chính từ chữ “chờ”, chùm cam trở thành một biểu tượng. Nó không còn chỉ là trái cây mà là một vật chứa ký ức và nỗi mong. Mỗi ngày chùm cam còn trên cành là mỗi ngày niềm hy vọng về cuộc đoàn tụ vẫn còn đó.
Nhưng cuộc chờ đợi ấy được đặt trong một mùa đông khắc nghiệt:
“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông”
Cái rét được cảm nhận bằng một liên tưởng mạnh: “cứa như dao”. Cách so sánh khiến thiên nhiên không còn vô tri mà trở thành một thử thách. Giữa cái lạnh ấy, người bà “chống gậy” bước ra. Chiếc gậy là dấu hiệu rõ ràng nhất của tuổi tác. Thân thể bà đã yếu, nhưng tình thương vẫn đủ mạnh để đưa bà ra khỏi căn nhà ấm áp.
Hình ảnh người bà vì thế có một vẻ đẹp rất lặng. Bà không phải người hùng của những câu chuyện lớn lao; bà chỉ là một người già đứng trước một cây cam. Nhưng chính sự bình thường ấy khiến hình tượng trở nên chân thực. Bà bước ra vườn bởi bà lo:
“Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Câu thơ tái hiện những chuyển động liên tục của ánh mắt. Bà nhìn bên này, ngó bên kia, lo sương, sợ chim. Có thể người ngoài sẽ thấy đó là những nỗi lo nhỏ bé. Nhưng trong thế giới của người bà, chùm cam chính là món quà bà đang chuẩn bị cho con cháu. Vì vậy, bảo vệ chùm cam cũng là bảo vệ một niềm vui.
Đằng sau cái lo cho quả là cái nhớ người.
Đó là nghệ thuật tinh tế của Võ Thanh An: nhà thơ không nói “bà nhớ cháu” mà để nỗi nhớ tự hiện ra qua hành động. Không cần lời than, người đọc vẫn cảm nhận được sự trống vắng trong tâm hồn bà.
Đến:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
quả cam đã trở thành hình ảnh mang tính biểu tượng rõ rệt. Nó “góp mật”, “tỏa hương” như một sinh thể đang miệt mài hoàn thiện chính mình. Quả chín không phải trong khoảnh khắc; nó là kết quả của cả một quá trình.
Cũng như bà.
Một đời người không thể trở nên đẹp đẽ chỉ sau một ngày. Những phẩm chất của bà được tạo nên từ bao năm tháng tần tảo, từ những lần nhường phần ngon, từ những buổi chờ con, từ những mùa vắng cháu. Bà cũng giống như quả cam: càng ở lâu trên cành thời gian, càng tích tụ vị ngọt của mình.
Bởi vậy, tiếng gọi:
“Bà ơi! Thương mấy là thương”
vang lên ở đúng thời điểm cảm xúc đã được dồn đầy. “Bà ơi!” không chỉ là tiếng gọi mà như một sự thức tỉnh. Người cháu bỗng nhìn thấy rõ tuổi già của bà:
“Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
“Tóc sương”, “da mồi” là những hình ảnh giàu tính tạo hình nhưng đồng thời cũng mang sức nặng của thời gian. Bà đã già. Và điều khiến người đọc đau lòng hơn cả là sự già nua ấy đi cùng với “vắng con, xa cháu”.
Ở đây, nhan đề Quả ngọt cuối mùa bỗng mang một sắc thái khác. “Cuối mùa” không chỉ nói đến thời điểm của quả mà còn thấp thoáng nói về chặng cuối của đời người. Người bà đang ở một mùa đời muộn. Vì thế, tình thương trong bài thơ không chỉ là yêu mà còn là sự trân trọng trước nguy cơ mất mát.
Nhưng nhà thơ không để bài thơ chìm vào bi thương. Hai câu cuối đã làm thay đổi toàn bộ ánh sáng của tác phẩm:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Đây là sự chuyển đổi hình tượng đầy bất ngờ. Ban đầu, ta tưởng bà là người giữ quả. Cuối cùng, ta nhận ra bà chính là quả ngọt.
“Chín” ở đây là sự chín của tâm hồn. Quả cần nắng mưa để chín; người cần trải nghiệm để trưởng thành. Quả chín thì ngọt; người từng trải thì sâu sắc, bao dung.
Đặc biệt, cụm từ “càng thêm tuổi tác, càng tươi” đã tạo ra một nghịch lí đẹp. Thời gian làm cơ thể bà già đi nhưng lại làm tình yêu trong bà thêm trẻ. Tuổi tác có thể làm tóc bạc, da nhăn, nhưng không thể làm phai lòng thương. Trái lại, tình thương càng được thời gian cô đọng thì càng trở nên quý giá.
“Lòng vàng” vừa là màu vàng của quả, vừa là biểu tượng của một tấm lòng cao quý. Như vậy, câu kết đã đưa hình ảnh người bà từ đời sống bình thường lên một tầng ý nghĩa nhân văn: bà là kết tinh của những gì tốt đẹp nhất mà thời gian có thể tạo ra trong một con người.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể lục bát với nhịp điệu mềm mại, gần gũi. Ngôn ngữ mộc mạc, đậm hơi thở thôn quê qua những từ ngữ như “trảy”, “nom”, “đoài”, “ngắm đông”. Hệ thống hình ảnh thiên nhiên được lựa chọn tinh tế, vừa tạo không gian làng quê vừa soi chiếu tâm trạng. Đặc biệt, hình tượng “quả ngọt” được xây dựng theo kiểu chuyển nghĩa: từ quả cam cụ thể trở thành biểu tượng cho người bà và tình bà.
Bài thơ vì thế giống một vòng tròn: bắt đầu bằng chùm cam bà giữ và kết thúc bằng hình ảnh bà như quả ngọt. Nhưng giữa điểm đầu và điểm cuối ấy là cả một hành trình của thời gian, chờ đợi và yêu thương.
Đọc Quả ngọt cuối mùa, ta chợt hiểu rằng có những con người không cần làm điều gì phi thường vẫn có thể trở thành điều quý giá nhất trong ký ức của ta. Người bà ấy đã dùng cả cuộc đời để “góp mật”, để “tỏa hương”, để dành lại cho con cháu phần ngọt ngào nhất. Và khi tuổi tác đã phủ lên mái tóc một màu sương trắng, trái tim bà vẫn giữ nguyên vị ngọt.
Có lẽ đó chính là ý nghĩa đẹp nhất của bài thơ: con người có thể đi đến cuối mùa của đời mình, nhưng tình yêu thương chân thành thì không bao giờ có mùa tàn.
Bài tham khảo Mẫu 13
Có những bài thơ không làm người đọc rung động bằng những điều dữ dội. Chúng chỉ khẽ chạm vào một miền ký ức, rồi từ đó những gì tưởng đã ngủ quên bỗng trở về. Quả ngọt cuối mùa của Võ Thanh An là một bài thơ như vậy. Không có những biến cố lớn, không có những lời yêu thương được nói thành tiếng, tác phẩm chỉ xoay quanh một chùm cam và một người bà. Nhưng chính sự giản dị ấy lại tạo nên chiều sâu. Bởi đằng sau quả cam vàng là một người đang chờ; đằng sau dáng người chống gậy là cả một đời hi sinh; đằng sau mái tóc “tóc sương” là dấu vết của thời gian; và đằng sau câu thơ cuối cùng là một quan niệm đẹp về con người: thời gian có thể làm thân thể già đi nhưng có thể làm tâm hồn trở nên ngọt lành hơn.
Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đưa người đọc vào một thế giới vừa có sức sống vừa phảng phất sắc màu của hoài niệm:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa”
“Chồi non” là hình ảnh của sự bắt đầu. Nó gợi sức sống đang trở lại sau những tháng ngày lạnh giá. Nhưng “chùm cam” lại là quả của một mùa đã qua. Hai hình ảnh ấy đứng cạnh nhau tạo nên một cuộc gặp gỡ giữa hai chiều thời gian: một bên là tuổi trẻ của thiên nhiên, một bên là sự già nua của con người.
Ở giữa sự vận động ấy là chữ “giữ”.
Bà giữ chùm cam. Bà không hái xuống dù:
“Quả ngon dành tận cuối mùa”
Tại sao một người già lại kiên nhẫn chờ đến tận cuối mùa? Bởi bà “chờ con”, “phần cháu”. Cách diễn đạt của tác giả rất tự nhiên, không hề có một lời ngợi ca trực tiếp. Nhưng chính vì không ngợi ca, hình tượng bà càng chân thực. Người bà không cần nói “bà yêu cháu”; tình yêu ấy đã nằm trong việc bà nhường quả ngon cho cháu.
Trong đời sống, tình yêu chân thành thường không có hình dạng rõ ràng. Nó tồn tại trong những điều nhỏ nhất. Với bà, tình thương có hình dạng của một chùm cam. Chùm cam ấy là thứ bà có thể trao cho con cháu khi họ trở về. Bởi vậy, bà giữ quả cũng là giữ một niềm mong.
Đáng nói hơn, niềm mong ấy kéo dài qua những ngày:
“Giêng, hai rét cứa như dao”
Cái rét được so sánh với dao khiến câu thơ có độ sắc và độ đau. Thiên nhiên không còn chỉ là phông nền mà như một lực cản đối với người bà. Nhưng người bà không chịu đứng yên:
“Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông”
Hình ảnh “chống gậy” có sức gợi lớn. Nó làm hiện rõ tuổi già. Bà không còn nhanh nhẹn, không còn khỏe mạnh. Thế nhưng ngay khi nghe tiếng chim, bà vẫn bước ra. Sự yếu đuối của thân thể càng làm nổi bật sự bền bỉ của tình thương.
Bà:
“Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Câu thơ như ghi lại một vòng tuần hoàn của sự ngóng trông. Bà nhìn về phía này, nhìn về phía kia; không ngừng quan sát. Có thể cả khu vườn chẳng có gì đáng lo ngoài một chùm cam. Nhưng chính cái “chẳng có gì” ấy lại khiến nỗi cô đơn của bà hiện rõ. Khi con cháu đi xa, những quả cam, tiếng chim, làn sương… đều có thể trở thành đối tượng để bà gửi vào đó sự quan tâm.
Bà chăm cây như thể đang chăm một phần ký ức.
Bức tranh ấy trở nên ấm hơn khi nhà thơ viết:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
Sắc vàng của quả giữa màu xanh của cành xuân tạo nên một điểm sáng dịu dàng. Nhưng cái hay nằm ở những từ “mải mê”, “chuyên cần”. Quả cam được nhân hóa như một con người đang lao động. Nó miệt mài tích tụ tinh chất của đất trời để làm nên vị ngọt.
Hình ảnh ấy có thể được đọc như một sự phản chiếu cuộc đời bà. Cả đời bà cũng đã âm thầm “góp mật”. Mỗi năm tháng đi qua là một lần bà góp thêm vào tình yêu dành cho gia đình. Những hi sinh nhỏ bé, những ngày chờ đợi, những phần ngon để dành… cuối cùng kết tinh thành một tấm lòng.
Và khi người cháu nhận ra điều đó, tiếng gọi vang lên:
“Bà ơi! Thương mấy là thương”
Đây là câu thơ trực tiếp nhất về cảm xúc, nhưng lại không hề tạo cảm giác phô trương. “Thương mấy là thương” là một cách nói mộc mạc, như tiếng lòng bật ra không kịp sửa sang. Chính sự giản dị ấy làm cảm xúc trở nên chân thật.
Nỗi thương càng sâu khi đi cùng:
“Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
Nếu “tóc sương” gợi mái tóc bạc thì “da mồi” gợi những dấu tích của tuổi già. Hai hình ảnh ngắn gọn nhưng khiến thời gian hiện hữu rõ ràng trên thân thể bà. Ta có cảm giác mỗi nếp nhăn đều là một mùa đời đã qua, mỗi sợi tóc bạc đều chứa một phần ký ức.
Nhưng điều đáng buồn nhất không phải bà già. Mà là bà già trong sự vắng bóng của con cháu.
Chính ở đây, nhan đề “cuối mùa” trở nên ám ảnh. Cuối mùa của quả cũng thấp thoáng là cuối mùa của đời người. Chùm cam càng chín thì người bà càng già. Quả càng ngọt thì thời gian chờ đợi càng dài. Một vẻ đẹp mong manh vì thế bao phủ toàn bài thơ.
Tuy nhiên, nhà thơ đã không khép lại bằng sự tàn phai. Trái lại, ông đưa hình ảnh người bà đến một điểm sáng đầy nhân văn:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Nếu đọc cả bài thơ như một quá trình chuẩn bị, thì hai câu kết chính là khoảnh khắc hình ảnh được giải mã.
“Quả ngọt” ban đầu là chùm cam. Nhưng đến cuối cùng, “quả ngọt” lại là bà.
Quả chín nhờ nắng. Bà chín nhờ năm tháng.
Quả ngọt nhờ đất trời. Bà ngọt nhờ tình yêu.
Quả vàng bởi sắc màu. Bà “lòng vàng” bởi phẩm chất.
Cách so sánh ấy vừa giản dị vừa sâu sắc. Nó biến tuổi già từ một dấu hiệu của mất mát thành một biểu tượng của sự kết tinh. Người bà càng nhiều tuổi càng trở nên quý giá bởi trong bà đã lắng đọng những gì tinh túy nhất của cuộc đời.
Đặc biệt, câu “Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng” chứa một quan niệm rất đẹp về thời gian. Trong khi thân thể đi về phía héo úa thì tâm hồn lại có thể đi về phía nở rộ. Đây chính là vẻ đẹp nhân văn của bài thơ. Con người không chỉ được đo bằng tuổi trẻ, sắc đẹp hay sức khỏe; giá trị đích thực còn nằm ở những gì họ đã gieo vào lòng người khác.
Người bà có thể già đi, nhưng tình bà trở thành ký ức không già.
Về phương diện nghệ thuật, tác phẩm nổi bật bởi sự hài hòa giữa chất dân gian và chiều sâu trữ tình. Thể lục bát đem đến nhịp điệu mềm mại, tự nhiên. Những từ ngữ đời thường như “trảy”, “nom”, “đoài”, “ngắm đông” tạo nên sắc thái gần gũi của làng quê. Hình ảnh thiên nhiên không chỉ đẹp mà còn có chức năng biểu tượng. Quả cam chính là chiếc cầu nối giữa ngoại cảnh và nội tâm, giữa thiên nhiên và con người.
Đặc biệt, bài thơ có một kết cấu rất đẹp: từ quả đến bà, từ khu vườn đến tâm hồn, từ mùa quả đến mùa đời. Càng đi sâu vào bài thơ, người đọc càng nhận ra cái được nói đến không phải một chùm cam mà là cả một đời người.
Bởi vậy, Quả ngọt cuối mùa có dư âm giống như vị ngọt còn lưu lại trên đầu lưỡi sau khi trái cây đã được thưởng thức. Đó là vị ngọt của quê nhà, của ký ức và của tình bà. Bài thơ nhắc ta rằng những người yêu thương ta nhất đôi khi không đứng ở những nơi rực rỡ. Họ chỉ lặng lẽ ở một góc vườn, giữ lại cho ta một quả ngon, chờ ta trở về.
Đến khi ta hiểu được giá trị của sự chờ đợi ấy, có thể mùa đã sang, quả đã rụng, tóc người đã bạc thêm.
Vì thế, đọc bài thơ cũng là học cách biết ơn. Biết ơn những người đã âm thầm “góp mật” cho cuộc đời ta. Biết ơn những bàn tay đã giữ lại phần ngọt nhất cho ta. Và hơn hết, biết rằng trong cuộc đời này, có những “quả ngọt” càng để lâu càng quý – đó chính là tình yêu của những người thân đã dành cả đời để thương ta.
Bài tham khảo Mẫu 14
Nếu phải tìm một hình ảnh để gọi tên tình yêu của người bà, có lẽ đó không phải là ngọn lửa rực cháy mà là một đốm than âm ỉ. Nó không phô ra ánh sáng chói lòa, nhưng đủ ấm một đời người. Tình bà trong Quả ngọt cuối mùa của Võ Thanh An cũng như vậy. Nó nằm trong một chùm cam được giữ lại, trong bước chân chống gậy giữa ngày đông, trong ánh mắt nhìn về nhiều phía và trong một nỗi chờ không thành lời. Bài thơ không kể một câu chuyện phức tạp, song lại khiến người đọc lặng đi trước một sự thật giản dị: có những người đã dành cả đời để làm cho cuộc sống của người khác trở nên ngọt ngào, đến khi chính mình già đi, họ vẫn chỉ mong được trao đi phần ngọt ấy.
Nhìn từ đầu đến cuối, bài thơ giống như một chuyển động rất khẽ của thời gian. Thiên nhiên đi từ “chồi non” đến “quả vàng”; người bà đi từ dáng hình hiện tại đến sự nhận thức của người cháu; còn cảm xúc đi từ quan sát đến thấu hiểu, từ thấu hiểu đến thương yêu.
Mở đầu tác phẩm là:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa”
Một vòm lá đang “mới chồi non” là hình ảnh đẹp của sự sống. Mùa xuân không đến bằng những sắc màu quá rực rỡ mà bằng những mầm cây bé nhỏ. Trong không gian ấy, chùm cam vẫn “đung đưa”. Nó như một mảnh ký ức vàng còn neo lại giữa mùa mới.
Điều đáng chú ý là “chùm cam bà giữ”. Nhà thơ đã trao cho chữ “giữ” một sức nặng tình cảm. Bà không chỉ giữ quả; bà giữ một phần mùa màng, giữ một món quà, giữ một lời hẹn.
“Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
Câu thơ khiến người đọc nhận ra rằng cái đích của sự chờ đợi không phải quả cam mà là con cháu. Chùm cam chỉ là phương tiện để bà gửi gắm tình thương. Bà muốn khi con cháu trở về, chúng sẽ có thứ ngon nhất.
Từ “dành” là một từ đẹp bởi nó nói đến sự cho đi. Người bà không giữ vì ích kỉ; bà giữ để trao. Cái bà có thể trao cho con cháu chỉ là vài quả cam, nhưng thứ thực sự được trao lại là cảm giác mình luôn có một nơi để trở về, luôn có một người chờ đợi.
Đằng sau sự dịu dàng ấy là một mùa đông:
“Giêng, hai rét cứa như dao”
Câu thơ như một nhát cắt vào bức tranh xuân. “Rét” được cảm nhận bằng cảm giác đau. Trong cái rét ấy:
“Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông”
Người bà bước ra. “Chống gậy” là một chi tiết hiện thực nhưng có sức ám ảnh. Chiếc gậy không chỉ đỡ bước chân mà như một dấu mốc của thời gian. Nó cho ta biết bà đã già.
Thế nhưng điều nghịch lí là: cơ thể càng yếu thì tình thương càng hiện rõ.
Bà vẫn bước đi. Vẫn ra vườn. Vẫn nhìn cây. Vẫn lo quả.
“Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Những động tác “nom”, “ngắm”, “lo”, “phòng” khiến bà hiện lên như một người lính nhỏ bé đang bảo vệ một kho báu. Kho báu ấy chỉ là chùm cam, nhưng với bà, nó chứa cả niềm vui của con cháu.
Từ đây, thiên nhiên và tâm trạng hòa vào nhau. Sương không chỉ là sương của trời đất; nó còn gợi sự lạnh lẽo của tuổi già. Chim không chỉ là chim; nó như một nguy cơ có thể lấy mất món quà bà đã chuẩn bị. Khu vườn trở thành không gian của nỗi nhớ.
Rồi quả cam hiện ra với sắc vàng:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
“Cành xuân” và “quả vàng” tạo thành một bức tranh có ánh sáng. Nhưng sâu hơn, “góp mật” và “tỏa hương” còn gợi một quá trình tích lũy. Quả phải qua thời gian mới chín. Cũng như con người phải đi qua đời sống mới có thể kết tinh phẩm chất.
Có thể xem đây là điểm chuẩn bị cho hình ảnh người bà ở cuối bài. Bởi chính bà cũng đã từng “góp mật” như quả. Một đời người là bao nhiêu lần nhường nhịn, bao nhiêu lần thức khuya dậy sớm, bao nhiêu lần chờ đợi, bao nhiêu lần đặt niềm vui của người khác lên trên niềm vui của mình? Những điều ấy dần dần làm nên một “lòng vàng”.
Và rồi tiếng gọi:
“Bà ơi! Thương mấy là thương”
làm vỡ ra tất cả những gì được nén lại. Câu thơ không cầu kì. Nó chỉ là một tiếng gọi và một chữ “thương” được lặp lại. Nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến cảm xúc trở nên chân thật. Có những tình cảm càng sâu càng khó diễn đạt bằng những câu chữ hoa mỹ. Chỉ một tiếng “bà ơi” cũng đủ gọi dậy cả tuổi thơ.
Ngay sau đó là:
“Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
Câu thơ mang một vẻ buồn rất nhẹ. Không có tiếng khóc, không có lời than, chỉ có “tóc sương”, “da mồi”. Thời gian đã in dấu lên bà. Nhưng điều làm người đọc đau lòng là bà già đi trong khoảng cách với con cháu.
Từ “vắng”, “xa” như mở ra hai khoảng trống. “Vắng” là khoảng trống trong căn nhà; “xa” là khoảng cách giữa những người thân. Một người có thể chịu được tuổi già, nhưng sự cô đơn của tuổi già mới là điều đáng sợ.
Đến đây, nhan đề Quả ngọt cuối mùa bỗng trở nên đa nghĩa. “Cuối mùa” vừa là thời điểm của quả, vừa thấp thoáng gợi một chặng cuối của đời người. Nhưng nhà thơ đã không để “cuối mùa” trở thành biểu tượng của kết thúc. Trái lại, ông biến nó thành thời điểm của sự kết tinh:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
“Bà như quả ngọt” – sự so sánh tưởng giản đơn nhưng có sức khái quát lớn. Bà giống một quả chín sau cả một mùa dài. Nếu quả chín là thành quả của nắng mưa thì lòng người chín là thành quả của trải nghiệm.
Đáng chú ý nhất là từ “tươi”. Người già thường được gắn với sự héo úa, nhưng nhà thơ lại nói “tươi lòng”. Đây chính là điểm sáng tư tưởng của bài thơ. Tuổi già không nhất thiết là sự tàn phai; tuổi già có thể là lúc vẻ đẹp tinh thần nở rộ.
“Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng” cũng là một quy luật đẹp: càng nhiều năm tháng, càng nhiều yêu thương được tích tụ; càng trải qua mất mát, con người càng biết trân trọng; càng già, lòng bà càng trở nên quý giá.
“Lòng vàng” còn là một cách kết thúc có tính liên kết. Từ “quả vàng” đến “lòng vàng”, màu vàng của thiên nhiên đã chuyển thành màu vàng của tâm hồn. Nếu quả cam có vị ngọt trên đầu lưỡi thì tình bà có vị ngọt trong ký ức.
Về nghệ thuật, bài thơ hấp dẫn bởi sự kết hợp giữa vẻ đẹp dân dã và chiều sâu trữ tình. Thể lục bát tạo nhạc điệu mềm mại, thích hợp với câu chuyện về tình bà. Các từ ngữ mang màu sắc khẩu ngữ như “trảy”, “nom”, “đoài”, “ngắm đông” giúp nhân vật hiện lên gần gũi với đời sống nông thôn. Hình ảnh thiên nhiên được sử dụng có chủ ý, tạo thành một hệ thống biểu tượng. Đặc biệt, hình tượng quả cam không đứng yên ở nghĩa tả thực mà từng bước chuyển thành hình tượng nghệ thuật về con người.
Cái tài của Võ Thanh An còn nằm ở cách nhà thơ không nói trực tiếp quá nhiều về tình bà. Nhà thơ để người đọc tự phát hiện tình thương qua hành động. Chính vì thế, bài thơ có một vẻ đẹp kín đáo. Nó không bắt người đọc phải xúc động mà khiến người đọc tự xúc động.
Sau cùng, Quả ngọt cuối mùa giống như một lời nhắc được nói bằng giọng rất khẽ: đừng đợi đến khi mùa đi qua mới nhận ra giá trị của quả chín; đừng đợi đến khi người thân già yếu mới hiểu những năm tháng họ đã dành cho mình.
Bởi có thể một ngày nào đó, ta sẽ không còn nghe tiếng chim chào mào gọi bà ra vườn. Không còn thấy bóng người chống gậy giữa buổi Giêng, hai. Không còn một chùm cam được giữ lại trên cành để chờ ta trở về.
Nhưng nếu đã từng được yêu thương, ta sẽ luôn mang trong mình vị ngọt ấy.
Và đó cũng là điều đẹp nhất mà bài thơ để lại: người bà có thể đi qua “cuối mùa” của đời mình, nhưng tình yêu bà trao sẽ không bao giờ đi đến cuối mùa. Nó tiếp tục chín trong ký ức con cháu, trở thành một thứ hương thơm âm thầm theo con người suốt cả cuộc đời.
Bài tham khảo Mẫu 15
Có những tình yêu không ồn ào mà bền bỉ như dòng nước ngầm, lặng lẽ chảy qua năm tháng để nuôi lớn một đời người. Tình bà cháu trong thơ ca cũng thường mang vẻ đẹp như thế: không rực rỡ, không phô bày, chỉ hiện diện qua một bữa cơm chờ đợi, một ánh mắt ngóng trông, một món quà quê được cất dành. Với Quả ngọt cuối mùa, nhà thơ Võ Thanh An đã chọn một hình ảnh hết sức bình dị – chùm cam cuối mùa – để kể câu chuyện cảm động về người bà. Từ một quả cam được bà nâng niu, bài thơ mở ra cả một thế giới yêu thương, nơi sự chờ đợi hóa thành ngọt ngào, nơi tuổi già không làm trái tim cằn cỗi mà trái lại càng khiến “lòng vàng” thêm đằm thắm.
Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh người bà đã xuất hiện qua một việc làm rất đỗi thân thương:
“Trong vòm lá mới chồi non
Chùm cam bà giữ vẫn còn đung đưa
Quả ngon dành tận cuối mùa
Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào”
Bức tranh thiên nhiên hiện lên với “vòm lá”, “chồi non”, “chùm cam” và sắc màu của một khu vườn quê. Đó không phải một khung cảnh lớn lao mà chỉ là một góc vườn thân thuộc, nhưng qua cách nhà thơ lựa chọn hình ảnh, khu vườn trở nên có hồn. Đặc biệt, động từ “giữ”, “dành”, “chờ” đã làm nổi bật tình yêu âm thầm của người bà. Chùm cam ấy vốn là quả ngon, đáng lẽ có thể hái xuống thưởng thức, nhưng bà lại cố tình để dành “tận cuối mùa”. Bà không ăn vì bà muốn phần ngon nhất thuộc về con, về cháu. Câu thơ “Chờ con, phần cháu bà chưa trảy vào” giản dị mà lay động. “Chờ” ở đây không chỉ là chờ một người trở về để trao quả; sâu xa hơn, đó là sự chờ đợi một cuộc đoàn tụ, chờ những đứa con, đứa cháu trở về với mái nhà xưa.
Tình yêu của bà vì thế không nằm trong những lời nói lớn lao mà kết tinh vào từng quả cam. Quả ngọt trở thành vật gửi gắm tình thân. Cái ngon nhất bà không giữ cho mình mà dành cho những người mình yêu thương. Đằng sau một chùm cam là cả một tấm lòng biết hi sinh, luôn hướng về con cháu.
Nếu bốn câu thơ đầu mang vẻ đẹp êm dịu của tình thương thì những câu thơ tiếp theo lại mở ra một không gian khắc nghiệt hơn:
“Giêng, hai rét cứa như dao
Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông
Nom đoài rồi lại ngắm đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn”
Thời gian “Giêng, hai” gợi những ngày đầu năm, khi tiết trời miền Bắc còn rét buốt. Cái lạnh được cụ thể hóa qua phép so sánh “rét cứa như dao”, khiến người đọc cảm nhận rõ sự sắc buốt của thời tiết. Trong cái rét ấy, người bà già yếu vẫn “chống gậy ra trông”. Chỉ một chi tiết “chống gậy” đã gợi cả một dáng người còng xuống bởi tuổi tác. Thế nhưng đôi chân đã yếu, sức khỏe đã hao mòn vẫn không thể ngăn bà bước ra vườn.
Bà “nom đoài rồi lại ngắm đông”, hết nhìn phía này lại ngó phía khác. Cách diễn đạt dân dã khiến hình ảnh người bà hiện lên chân thực như đang đứng giữa khu vườn, mắt dõi theo chùm cam. Bà lo “sương táp”, lại “phòng chim ăn”. Những mối lo ấy tưởng nhỏ bé nhưng thực chất chứa đựng một tình yêu rất lớn. Bà sợ quả bị hỏng, sợ chim ăn mất, bởi bà đã nâng niu nó suốt bao ngày chỉ để dành cho con cháu. Chính vì thế, sự chăm chút cho chùm cam cũng chính là sự chăm chút cho tình thân.
Đáng chú ý, nhà thơ không miêu tả trực tiếp bà đang yêu con cháu như thế nào mà để tình yêu tự bộc lộ qua hành động. Bà không nói “bà thương cháu”, nhưng người đọc vẫn cảm nhận được tình thương trong từng bước chân “chống gậy”, từng lần “nom đoài”, từng nỗi lo “sương táp”, “chim ăn”. Nghệ thuật biểu hiện ấy khiến tình bà trở nên tự nhiên, sâu lắng và có sức lay động.
Đến khổ thơ tiếp theo, hình ảnh quả cam được nâng lên thành một biểu tượng đẹp:
“Quả vàng nằm giữa cành xuân
Mải mê góp mật, chuyên cần toả hương”
Quả cam không còn đơn thuần là một loại trái cây trong khu vườn nữa. Nó đã trở thành hình ảnh của sự sống đang kết tinh. Những từ ngữ “góp mật”, “chuyên cần”, “tỏa hương” khiến quả cam như mang phẩm chất của một con người. Nó âm thầm hấp thụ tinh túy của đất trời, cần mẫn lớn lên và chín ngọt. “Cành xuân” vốn tượng trưng cho sức sống, tuổi trẻ; còn “quả vàng” lại gợi sự kết tinh, viên mãn. Trong không gian ấy, quả cam như một món quà mà thiên nhiên dành tặng cho con người, đồng thời cũng là món quà người bà dành cho con cháu.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc miêu tả quả cam, bài thơ sẽ chưa có chiều sâu đặc biệt. Cái hay nhất của tác phẩm nằm ở sự chuyển hóa bất ngờ từ quả ngọt của thiên nhiên sang “quả ngọt” của một đời người. Điểm nút cảm xúc xuất hiện ở tiếng gọi:
“Bà ơi! Thương mấy là thương
Vắng con, xa cháu tóc sương da mồi”
Câu cảm thán “Bà ơi!” vang lên như một tiếng gọi bật ra từ tận đáy lòng. Nhịp thơ đang chậm rãi bỗng trở nên nghẹn ngào. Nhà thơ không còn đứng ngoài quan sát người bà nữa mà trực tiếp bộc lộ tình cảm. “Thương mấy là thương” là cách nói giản dị, mộc mạc nhưng có sức gợi lớn: thương người bà đã già, thương những năm tháng bà một mình chờ đợi, thương nỗi vắng vẻ của mái nhà khi “vắng con, xa cháu”.
Hai hình ảnh “tóc sương” và “da mồi” đặc biệt giàu sức gợi. “Sương” không chỉ là màu bạc của mái tóc mà còn gợi sự lạnh lẽo, cô quạnh của tuổi già. “Da mồi” lại gợi những dấu vết không thể che giấu của thời gian. Bà đã đi qua quá nhiều mùa xuân, để rồi tuổi tác in dấu trên mái tóc và làn da. Câu thơ vì thế vừa có nỗi xót xa trước quy luật nghiệt ngã của thời gian, vừa có sự biết ơn sâu sắc đối với người bà đã dành cả đời cho con cháu.
Và rồi, hai câu kết đã tạo nên một sự bất ngờ đầy ám ảnh:
“Bà như quả ngọt chín rồi
Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng”
Đây chính là nơi tư tưởng của bài thơ được kết tinh. Nhà thơ sử dụng phép so sánh “bà như quả ngọt chín rồi”, nối hình ảnh người bà với hình ảnh quả cam ở những câu thơ trước. Quả cam càng chín càng ngọt; người bà càng nhiều tuổi càng trở nên giàu có về tình yêu thương, đức hi sinh và lòng nhân hậu. “Chín” ở đây không còn là sự trưởng thành của trái cây mà là sự viên mãn của một đời người.
Đặc biệt, câu thơ “Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng” chứa đựng một nghịch lí nghệ thuật rất đẹp. Tuổi tác khiến mái tóc bạc đi, làn da nhăn lại, thân thể yếu mềm hơn, nhưng lại không thể làm phai nhạt vẻ đẹp tâm hồn. Trái lại, càng trải qua năm tháng, lòng bà càng “vàng” – càng quý giá, ấm áp và trong sáng. Từ “vàng” vừa gợi màu sắc của quả chín, vừa gợi phẩm chất quý báu của tâm hồn. Nếu quả cam là “quả ngọt” của đất trời thì bà chính là “quả ngọt” được kết tinh từ tình yêu, sự hi sinh và cả một đời nhọc nhằn.
Qua hình tượng người bà, bài thơ còn gợi lên một triết lí giản dị mà sâu sắc: thời gian có thể lấy đi tuổi trẻ và vẻ đẹp bên ngoài, nhưng tình yêu thương chân thành lại càng được bồi đắp qua năm tháng. Bà già đi nhưng tình bà không già. Trái lại, càng đi qua nhiều mùa đời, tình yêu ấy càng trở nên đậm đà, quý giá.
Về nghệ thuật, Quả ngọt cuối mùa hấp dẫn trước hết bởi ngôn ngữ gần gũi, giàu màu sắc dân gian. Những từ ngữ như “trảy”, “nom”, “đoài”, “ngắm đông”, “chống gậy” mang hơi thở của đời sống thôn quê. Thể thơ lục bát tạo âm hưởng mềm mại, tha thiết, rất phù hợp với mạch hồi tưởng và tình cảm gia đình. Hình ảnh thơ giản dị nhưng giàu sức biểu tượng, đặc biệt là hình ảnh quả cam – người bà được triển khai xuyên suốt. Các biện pháp nhân hóa, so sánh, ẩn dụ được sử dụng tự nhiên, không cầu kì nhưng tạo chiều sâu cho ý thơ. Đặc biệt, cấu trúc đầu – cuối rất đẹp: bài thơ bắt đầu bằng “chùm cam bà giữ” và kết thúc bằng “bà như quả ngọt chín rồi”. Quả ngọt từ vườn cây đã trở thành “quả ngọt” của một đời người.
Quả ngọt cuối mùa không có những biến cố lớn lao. Bài thơ chỉ kể một câu chuyện rất nhỏ: một người bà già vẫn giữ chùm cam cuối mùa để chờ con, chờ cháu. Nhưng chính từ điều nhỏ bé ấy, Võ Thanh An đã đánh thức trong người đọc một miền ký ức sâu xa về gia đình. Có lẽ trong cuộc đời mỗi người, luôn có một người âm thầm đứng bên hiên nhà, giữ lại phần ngon nhất cho ta, dù ta đã đi xa bao mùa. Và đôi khi, đến khi nhận ra mái tóc người ấy đã bạc, ta mới hiểu rằng món quà quý nhất chưa bao giờ là chùm cam vàng trên cành, mà chính là một đời yêu thương lặng lẽ.
Bởi vậy, câu thơ “Càng thêm tuổi tác, càng tươi lòng vàng” không chỉ là lời ca ngợi người bà mà còn như một lời nhắc nhở dịu dàng: hãy biết yêu thương và trân trọng những người thân khi họ vẫn còn ở bên ta. Bởi có những “quả ngọt” của cuộc đời, nếu ta không kịp nâng niu hôm nay, đến một ngày ngoảnh lại, chỉ còn biết thương nhớ trong muộn màng.
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Tháng ba của Duy Hậu hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa (Nguyễn Duy) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Việt Nam quê hương ta (Nguyễn Đình Thi) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Côn sơn ca (Nguyễn Trãi) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận về đoạn thơ "Đời cha ông với đời tôi/...Cho tôi nhận mặt ông cha của mình" trong bài thơ Chuyện cổ nước mình (Lâm Thị Mỹ Dạ) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Quả ngọt cuối mùa (Võ Thanh An) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Tháng ba của Duy Hậu hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa (Nguyễn Duy) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Việt Nam quê hương ta (Nguyễn Đình Thi) hay nhất
- Top 45 Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Côn sơn ca (Nguyễn Trãi) hay nhất




Danh sách bình luận