content-pc content-tablet content-mobile
1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ trào phúng

Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Giễu người thi đỗ (Trần Tế Xương)


I. Mở bài - Dẫn dắt: Giới thiệu về nhà thơ Tú Xương – bậc thầy của thơ ca trào phúng Việt Nam, nổi tiếng với tiếng cười chua chát, thâm thúy nhằm đả kích thực trạng xã hội đương thời.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Dẫn dắt: Giới thiệu về nhà thơ Tú Xương – bậc thầy của thơ ca trào phúng Việt Nam, nổi tiếng với tiếng cười chua chát, thâm thúy nhằm đả kích thực trạng xã hội đương thời.

- Giới thiệu tác phẩm: Bài thơ “Giễu người thi đỗ” là một bức tranh biếm họa sắc nét về cảnh ngộ thi cử buổi giao thời, khi nền nho học đang bước vào thời kỳ suy tàn, lố lăng.

- Nêu vấn đề (Nội dung khái quát): Bài thơ phơi bày thực trạng thi cử nhục nhã, đồng thời thể hiện thái độ khinh bỉ, mỉa mai sâu cay của tác giả đối với tầng lớp "ông cử" thời tân học/thực dân phong kiến.

II. Thân bài

1. Khái quát chung

- Hoàn cảnh sáng tác / Bối cảnh xã hội: Giai đoạn thực dân Pháp bước đầu đặt ách thống trị lên đất nước ta, văn hóa phương Tây bắt đầu xâm nhập, Nho học cáo chung ("ôm chữ Hán mà đi").

- Ý nghĩa nhan đề: Tiếng cười "giễu" mang tính chất tự trào và đả kích, chĩa thẳng vào những kẻ đỗ đạt trong một hệ thống thi cử đã mất đi sự tôn nghiêm.

2. Phân tích chi tiết bài thơ

- Hai câu đầu: Tâm thế kẻ "thằng hỏng" và thái độ châm biếm thời cuộc: "Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không!"

+ Cụm từ "Một đàn thằng hỏng": Tự xưng đầy tự giễu cợt của những kẻ sĩ không đậu đạt ("thằng hỏng"). Nhưng đằng sau sự tự nhận ấy lại là một tư thế đứng cao hơn để "trông" – tư thế của những kẻ ngoài cuộc tỉnh táo quan sát sự đời.

+ Câu hỏi tu từ "Nó đỗ khoa này có sướng không!": Giọng điệu nghênh ngang, mỉa mai, thách thức. Chữ "sướng" đặt vào bối cảnh lúc bấy giờ nghe thật mỉa mai, trớ trêu, bởi đỗ đạt thời buổi này chẳng còn vinh quang gì, thậm chí là nỗi nhục nhã.

- Hai câu thực: Bức tranh biếm họa thực trạng lố lăng, nhục nhã: "Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

+ Bối cảnh không gian: Sự đối lập đầy nhục nhã giữa "trên ghế" và "dưới sân" – nơi diễn ra buổi lễ xướng danh hoặc yết bảng chịu ơn.

+ Hình ảnh "bà đầm" trên ghế: Đại diện cho thế lực thực dân phương Tây đang ngốn nghếch, kệch cỡm ("ngoi đít vịt" – từ ngữ dân gian trần trụi, miêu tả dáng ngồi khó coi, thô tục).

+ Hình ảnh "ông cử" dưới sân: Kẻ vừa đỗ đạt danh vọng, đáng lẽ phải có cốt cách kẻ sĩ, uy phong lẫm liệt, nay lại cúi luồn, "ngỏng đầu rồng" bợ đỡ, chờ ơn mưa móc của kẻ ngoại bang.

+ Nghệ thuật đối lập: Đối lập không gian (trên - dưới), đối lập vị thế (kẻ thống trị ngoại bang - kẻ sĩ nô lệ). Qua đó, Tú Xương vạch trần cái gọi là "vinh hiển" thực chất chỉ là sự nhục nhã tột cùng, sự mất gốc và vong bản của tầng lớp nho sĩ thời bấy giờ.

3. Đánh giá chung về nghệ thuật và nội dung

- Nghệ thuật:

+ Sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật (hoặc tứ tuyệt tùy cách ngắt, ở đây là lối thơ trào phúng sắc sảo).

+ Ngôn ngữ đậm chất dân gian, bình dị, táo bạo, sử dụng từ ngữ có tính chất nhục mạ ("ngoi đít vịt").

+ Nghệ thuật đối lập, châm biếm, giọng điệu đanh đá, cay độc nhưng giàu tính trăn trở.

- Nội dung: Thể hiện tinh thần yêu nước ẩn giấu qua nỗi đau xót trước sự suy đồi của đạo lý, văn hóa truyền thống khi đất nước chìm trong vòng nô lệ.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ “Giễu người thi đỗ” là một kiệt tác thơ trào phúng của Tú Xương, gói gọn thái độ bất hợp tác, sự khinh bỉ đối với đám sĩ phu mất gốc và thời đại lố lăng.

- Liên hệ mở rộng: Tiếng cười của Tú Xương không chỉ có ý nghĩa trong thời đại ông sống mà còn là bài học sâu sắc về lòng tự trọng, nhân cách kẻ sĩ trong mọi thời đại.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Trần Tế Xương là bậc thầy của thơ ca trào phúng Việt Nam, người đã mượn ngòi bút sắc nhọn như dao găm để lột trần bộ mặt thật của xã hội đương thời buổi giao thời nhốn nháo. Tiêu biểu cho phong cách ấy là bài thơ Giễu người thi đỗ, một bức tranh biếm họa sắc nét về thực trạng thi cử nhục nhã và sự suy đồi của nhân cách con người:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không! Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Mở đầu bài thơ, tác giả vẽ nên tư thế và tâm thế đầy ngạo nghễ của những kẻ thất thế qua hai câu thơ:

 “Một đàn thằng hỏng đứng mà trông 

Nó đỗ khoa này có sướng không!”. 

Cụm từ “một đàn thằng hỏng” là lời tự nhận đầy tự giễu của những sĩ tử trượt khoa cử. Thế nhưng, đặt họ vào vị trí “đứng mà trông”, Tú Xương đã chuyển hóa cái thế bị động thành thế chủ động: kẻ hỏng thi bỗng đứng ở vị trí cao hơn để quan sát, phán xét đám người đỗ đạt. Câu hỏi tu từ vang lên với giọng điệu thách thức, mỉa mai. Chữ “sướng” đặt vào thời buổi chữ Nho cáo chung, đất nước chìm trong vòng nô lệ thực chất là một cái tát giáng mạnh vào thứ danh hão mang tên “tiến sĩ”, “cử nhân”.

Đến hai câu thực, bức tranh hiện thực được đẩy lên đỉnh điểm của sự lố lăng và chua chát: 

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt 

Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”. 

Nhà thơ sử dụng nghệ thuật đối lập sắc bén giữa không gian “trên” và “dưới”, giữa kẻ thống trị và kẻ đi cúi luồn. Ngồi chễm chệ trên cao là “bà đầm” – đại diện cho thế lực thực dân phương Tây với dáng ngồi “ngoi đít vịt” thô tục, kệch cỡm. Ngay dưới sân là “ông cử” – kẻ lẽ ra phải giữ vững khí tiết kẻ sĩ, nay lại hèn mọn “ngỏng đầu rồng” bợ đỡ, chờ ơn mưa móc. Sự đối lập này phơi bày một nghịch cảnh ê chề: đỗ đạt chẳng những không vinh quang mà còn là minh chứng cho sự vong bản, mất sạch tự trọng trước ngoại bang.

Bài thơ Giễu người thi đỗ là tiếng cười trào phúng thâm thúy, sâu cay của Tú Xương. Qua đó, nhà thơ không chỉ vạch trần bộ mặt lố lăng của một thời kỳ lịch sử bi đát mà còn gửi gắm nỗi đau xót khôn nguôi trước sự suy đồi của đạo lý và lòng tự tôn dân tộc.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Nhắc đến văn học trào phúng trung đại Việt Nam, không thể không nhắc đến Tú Xương – hồn thơ nặng lòng với thời thế nhưng luôn dùng tiếng cười cay độc để đối lập với thực tại nhố nhăng. Bài thơ Giễu người thi đỗ là một trong những tác phẩm xuất sắc nhất kết tinh tài năng châm biếm độc đáo của ông:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không! On ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Ngay ở hai câu đề, nhà thơ đã mở ra một không gian quan sát đầy bất ngờ với giọng điệu nghênh ngang: 

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông 

 Nó đỗ khoa này có sướng không!”. 

Cụm từ “thằng hỏng” vốn dùng để chỉ những sĩ tử trượt khoa thi, chịu cảnh tủi nhục trong xã hội cũ. Nhưng dưới góc nhìn của Tú Xương, chính cái đám “thằng hỏng” ấy lại có tư thế đứng cao hơn để “trông” vào cuộc đời. Câu hỏi tu từ “có sướng không” mang màu sắc giễu cợt, khơi gợi sự hoài nghi sâu sắc về giá trị của những tấm bằng cấp trong thời buổi Nho học mạt vận, khi mà việc thi cử chỉ còn là trò hề dưới bóng ngoại bang.

Sự mỉa mai ấy được khắc họa rõ nét hơn ở hai câu thực bằng những hình ảnh biếm họa cay độc bậc nhất: 

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt 

 Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”. 

Tú Xương sử dụng bút pháp đối lập cực kỳ tài tình. Trên cao là “bà đầm” – biểu trưng cho văn hóa thực dân kệch cỡm, với tư thế “ngoi đít vịt” thô tục, kệch cỡm. Dưới thấp là “ông cử” – kẻ vừa ôm mộng đỗ đạt, đáng ra phải có cốt cách thanh cao, nay lại hèn hạ vươn cổ “ngỏng đầu rồng” chầu chực, bợ đỡ. Sự tương phản giữa “bà đầm” và “ông cử”, giữa “trên” và “dưới” đã lột tả trọn vẹn sự nhục nhã ê chề của tầng lớp trí thức thời Pháp thuộc: đỗ đạt cao sang hóa ra chỉ để làm nô lệ, mất sạch cái gốc rễ của kẻ sĩ cầm tinh tự trọng.

Khép lại bài thơ ngắn ngủi nhưng đầy sức nặng, Giễu người thi đỗ đã khẳng định tài năng châm biếm thượng thừa của Tú Xương. Tác phẩm không chỉ là tiếng cười cười cợt, giễu cợt đơn thuần mà còn là tiếng thở dài não ruột trước bi kịch vong quốc và sự suy đồi nhân cách của con người trong buổi giao thời.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Trần Tế Xương luôn giữ một vị trí độc tôn trong dòng thơ trào phúng nhờ cái nhìn sắc sảo và tấm lòng hoài niệm sâu sắc đối với văn hóa truyền thống. Bài thơ Giễu người thi đỗ là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật ấy, nơi tiếng cười châm biếm hòa quyện cùng nỗi đau đời thời thế đổi thay:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, 

Nó đỗ khoa này có sướng không! 

Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt, 

Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Mở đầu tác phẩm, nhà thơ đặt nhân vật trữ tình vào một vị thế quan sát vô cùng đặc biệt: 

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông 

Nó đỗ khoa này có sướng không!”. 

Thay vì tủi hổ vì trượt thi, Tú Xương và những người đồng cảnh lại tự xưng là “một đàn thằng hỏng” đứng ngoài vòng danh lợi để “trông” vào đám người đỗ đạt. Tư thế “đứng mà trông” ấy thực chất là tư thế của sự tỉnh táo, của những kẻ đứng trên cao để phán xét thời cuộc. Câu hỏi tu từ kết hợp với từ “sướng” vang lên đầy nhạo báng, giễu cợt, đả kích trực diện vào cái danh hiệu “ông cử” phù phiếm, vô nghĩa trong một xã hội đã mất đi chủ quyền.

Sự nhục nhã của nền khoa học mạt vận được bộc lộ trọn vẹn qua hai câu thơ tiếp theo: 

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt 

 Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”. 

Tác giả đã dùng những từ ngữ sắc nhọn, mang tính biểu tượng cao để tạo nên một bức tranh biếm họa sắc nét. Kẻ nắm quyền lực tối cao là “bà đầm” ngoại bang ngồi chễm chệ với tư thế kệch cỡm “ngoi đít vịt”. Ngược lại, những “ông cử” – biểu tượng cho trí thức nho sĩ một thời – nay lại chịu cảnh cúi đầu, “ngỏng đầu rồng” bợ đỡ, chờ sự bố thí từ kẻ ngoại bang. Sự đối lập không gian và vị thế ấy đã phơi bày một cách trần trụi sự vong bản, hèn nhát đến tội nghiệp của tầng lớp sĩ phu khi đất nước lầm than.

Bài thơ Giễu người thi đỗ là một kiệt tác trào phúng mang giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc. Bằng ngôn từ táo bạo và nghệ thuật đối lập đỉnh cao, Tú Xương đã gửi gắm niềm khinh bỉ sâu cay đối với kẻ sĩ mất gốc, đồng thời tôn vinh nhân cách thanh cao của những con người dẫu thất thế nhưng vẫn giữ trọn tự trọng trước thời cục đảo điên.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong dòng chảy văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX, Trần Tế Xương là một hiện tượng đặc biệt. Nếu Nguyễn Khuyến thường tìm đến vẻ đẹp thanh sạch của làng quê để gửi gắm nỗi niềm trước thời thế, thì Tú Xương lại đứng giữa phố phường xô bồ, dùng tiếng cười sắc nhọn của mình để soi chiếu một xã hội đang chuyển mình đầy đau đớn. Tiếng cười trong thơ ông khi thì hóm hỉnh, khi thì cay độc, lúc tưởng như bông đùa mà phía sau lại là một nỗi xót xa sâu thẳm. Bài thơ “Giễu người thi đỗ” là một minh chứng tiêu biểu. Chỉ bằng bốn câu thơ ngắn, nhà thơ đã dựng nên một cảnh tượng vừa hài hước vừa chua chát, qua đó phơi bày sự đảo lộn của những giá trị vốn từng được xã hội tôn trọng.

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông,
Nó đỗ khoa này có sướng không!
Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Mở đầu bài thơ là hình ảnh một đám người đứng nhìn người khác đỗ đạt:

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông”

Cách dùng từ của Tú Xương lập tức tạo nên sắc thái trào phúng. “Một đàn” vốn là từ thường dùng để chỉ một tập hợp đông đúc, nhưng khi đặt bên cạnh “thằng hỏng”, nó khiến những người thi trượt hiện lên không còn vẻ trang trọng. Nhà thơ không gọi họ bằng những cách xưng hô lịch sự mà sử dụng một thứ ngôn ngữ rất đời thường. Chính sự bình dân ấy làm cho câu thơ mang hơi thở của đời sống, đồng thời tạo nên một tiếng cười có phần ngang tàng.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào chữ “hỏng”, người đọc sẽ dễ bỏ qua chiều sâu của câu thơ. Đằng sau những con người “đứng mà trông” là cả một tâm thế xã hội. Trong xã hội phong kiến, khoa cử từng được xem như con đường quan trọng để con người lập thân, tiến thân và khẳng định địa vị. Đỗ đạt không đơn giản là vượt qua một kì thi mà còn đồng nghĩa với danh tiếng, quyền lực và sự kính trọng. Bởi thế, người thi trượt phải đứng nhìn người đỗ với nhiều cảm xúc đan xen. Một chữ “trông” mà gợi ra cả một khoảng cách: khoảng cách giữa người được vinh danh và những kẻ bị bỏ lại phía sau.

Thế nhưng, Tú Xương không để cảnh tượng ấy chìm trong sự nghiêm trang. Ông lập tức bật ra một câu hỏi đầy mỉa mai:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

Câu thơ nghe như lời hỏi han, nhưng thực chất lại là một lời giễu cợt. Từ “nó” đặc biệt đáng chú ý. Người vừa thi đỗ đáng lẽ phải được gọi bằng những danh xưng trang trọng, vậy mà trong lời thơ lại trở thành “nó”. Chỉ một đại từ nhân xưng đã làm thay đổi hoàn toàn sắc thái của câu thơ. Danh vị tưởng cao sang bỗng bị kéo xuống gần với đời thường.

Đặc biệt, câu hỏi “có sướng không!” càng đọc càng thấy vị chua cay. Nhà thơ không hỏi “có vinh không”, “có đáng mừng không”, mà hỏi “có sướng không”. Cái “sướng” ấy vì thế không còn là niềm vui trong sáng của người tài giỏi đạt được thành quả. Nó dường như là thứ khoái cảm của danh vị, của sự được tung hô. Nhà thơ đặt câu hỏi để người đọc tự nhận ra nghịch lí: nếu đỗ đạt mà phải sống trong một hoàn cảnh xã hội đảo điên, liệu vinh quang ấy có thực sự đáng tự hào?

Đến hai câu cuối, bức tranh trào phúng đạt đến độ sắc bén nhất:

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Nếu hai câu đầu mới chỉ tạo tiếng cười bằng ngôn ngữ và cách xưng hô, thì hai câu cuối đã biến tiếng cười thành một bức tranh biếm họa. Cấu trúc “trên – dưới” tạo nên một thế đối lập rõ rệt. “Trên ghế” là “bà đầm”; “dưới sân” là “ông cử”. Chỉ riêng sự sắp đặt vị trí ấy đã đủ làm bật lên một nghịch cảnh cay đắng.

Theo lẽ thường, người đỗ đạt phải được trọng vọng. “Ông cử” là người vừa vượt qua khoa thi, đáng lẽ phải ở vị trí danh dự. Thế nhưng ở đây, ông lại đứng “dưới sân”, còn “bà đầm” – đại diện cho tầng lớp thực dân phương Tây – lại ngồi “trên ghế”. Trật tự trên dưới vì thế không còn phản ánh giá trị học vấn hay tài năng mà phản ánh quyền lực của một xã hội thuộc địa.

Hai động từ “ngoi” và “ngỏng” càng làm cảnh tượng trở nên hài hước. “Ngoi” gợi một dáng vẻ nhô lên, kệch cỡm; “ngỏng” lại gợi cái đầu vươn cao một cách ngơ ngác, cố với tới thứ gì đó ở phía trên. Những từ ngữ rất đời thường ấy đối lập với hình ảnh “ông cử” vốn mang vẻ trang trọng. Tú Xương dường như cố tình kéo cái danh hiệu cao sang xuống khỏi bệ thờ của nó, để người đọc nhìn thấy phía sau danh vị là một thực tế không mấy vẻ vang.

Đáng chú ý hơn cả là sự đối lập giữa “đít vịt” và “đầu rồng”. “Rồng” vốn là biểu tượng của quyền quý, cao sang, gắn với vua chúa và những gì thiêng liêng trong văn hóa truyền thống. “Đầu rồng” vì vậy gợi hình ảnh ông cử đầy vinh hiển. Nhưng cái “đầu rồng” ấy lại phải “ngỏng” từ dưới sân. Trong khi đó, “bà đầm” ngồi trên ghế với một hình ảnh bị nhà thơ cố tình miêu tả bằng cách rất thô, rất đời. Chính sự tương phản ấy khiến tiếng cười bật lên mạnh mẽ: cái đáng lẽ cao quý thì bị đẩy xuống thấp; cái đáng lẽ ở ngoài vị trí trung tâm lại chiếm chỗ trên cao.

Qua cảnh tượng ấy, Tú Xương không chỉ chế giễu một cá nhân. Đối tượng của tiếng cười rộng lớn hơn: đó là một xã hội đang mất phương hướng về giá trị. Những chuẩn mực Nho học vẫn còn được nhắc đến, khoa cử vẫn còn diễn ra, danh hiệu “ông cử” vẫn còn tồn tại, nhưng thực chất của nó đã bị lung lay. Người có học không còn giữ được vị trí xứng đáng; quyền lực ngoại bang mới là thứ quyết định trật tự trên dưới. Vì thế, tiếng cười của nhà thơ càng vang lên càng khiến người đọc cảm thấy cay đắng.

Nghệ thuật trào phúng của Tú Xương trong bài thơ cũng đạt đến độ tinh luyện. Ông sử dụng ngôn ngữ khẩu ngữ, những cách gọi tưởng như thô ráp nhưng giàu sức gợi. Ông xây dựng những cặp đối lập “trên – dưới”, “bà đầm – ông cử”, “đít vịt – đầu rồng” để tạo nên một thế đối sánh đầy mỉa mai. Đặc biệt, cách kết hợp thể thơ Đường luật vốn nghiêm trang với những hình ảnh đời thường, dân dã đã tạo nên một giọng thơ rất riêng: vừa có khuôn phép, vừa phá cách; vừa hài hước, vừa sắc lạnh.

Điều đáng quý nhất là sau tiếng cười vẫn hiện lên một tấm lòng đau đáu với thời cuộc. Tú Xương cười bởi ông nhìn thấy điều đáng buồn; ông giễu bởi ông từng trân trọng những giá trị đang bị chà đạp. Nếu không có sự gắn bó với nền văn hóa và con người của mình, tiếng cười ấy sẽ chỉ là sự chế nhạo đơn thuần. Nhưng ở đây, nó là tiếng cười của một trí thức bất lực trước thời thế, dùng chính ngòi bút để phản kháng lại cái nhố nhăng, lố bịch.

“Giễu người thi đỗ” là một bài thơ ngắn nhưng sức chứa tư tưởng lại rất lớn. Bốn câu thơ giống như một lát cắt nhỏ của xã hội, song từ lát cắt ấy hiện lên cả một thời đại đầy biến động. Nhà thơ đã khiến người đọc bật cười trước hình ảnh “ông cử ngỏng đầu rồng”, nhưng sau nụ cười ấy là một nỗi buồn khó gọi thành tên. Bởi vậy, tiếng cười của Tú Xương không bao giờ chỉ để mua vui. Đó là tiếng cười của một người nhìn thấy sự đảo lộn của thời thế, cười mà đau, giễu mà thương, châm biếm mà vẫn đau đáu giữ gìn những giá trị tinh thần đang bị lung lay. Chính chiều sâu ấy làm nên sức sống lâu bền cho thơ Tú Xương và khẳng định vị trí độc đáo của ông trong nghệ thuật trào phúng Việt Nam.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có những tiếng cười vang lên rồi tan biến rất nhanh, nhưng cũng có những tiếng cười càng nghe càng thấy buồn. Tiếng cười trong thơ Trần Tế Xương thuộc về kiểu thứ hai. Đó là tiếng cười được sinh ra từ một con mắt nhìn đời tỉnh táo, từ sự nhạy cảm của một tâm hồn luôn đau trước những nghịch cảnh của xã hội. Bởi vậy, thơ Tú Xương thường khiến người đọc vừa bật cười vừa chợt lặng đi. “Giễu người thi đỗ” là một bài thơ như thế. Bốn câu thơ ngắn gọn mà giống như một bức biếm họa thu nhỏ về cảnh khoa cử và trật tự xã hội đương thời. Cái tài của nhà thơ nằm ở chỗ ông không cần những lời phê phán dài dòng; chỉ bằng vài nét vẽ nghịch lí, ông đã khiến cả một hiện thực tự phơi bày.

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông,
Nó đỗ khoa này có sướng không!
Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Câu thơ đầu tiên mở ra một khung cảnh tưởng rất bình thường: người thi trượt đứng nhìn người thi đỗ. Nhưng dưới con mắt của Tú Xương, cảnh ấy không hề bình thường. Nó có một vẻ gì đó vừa lộn xộn vừa đáng thương:

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông”

Chữ “hỏng” ở đây là cách nói dân gian về việc thi trượt. Nhưng nhà thơ không viết “những người thi hỏng”, mà viết “một đàn thằng hỏng”. Cách gọi ấy mang đậm khẩu khí Tú Xương: thẳng, ngang, không né tránh. “Đàn” khiến đám người xuất hiện như một tập hợp đông đúc, còn “thằng” lại cố tình làm mất đi vẻ trang trọng. Chính sự lựa chọn từ ngữ ấy khiến câu thơ ngay lập tức mang sắc thái châm biếm.

Thế nhưng, đằng sau vẻ ngoài tưởng như bông đùa lại là một hoàn cảnh đáng suy ngẫm. Những người “hỏng” đang “đứng mà trông”. Một chữ “trông” tưởng đơn giản mà chứa cả tâm thế của những kẻ bị bỏ lại phía sau. Họ nhìn người đỗ đạt, nhìn một tương lai mà mình không có được, nhìn danh vọng đang thuộc về người khác. Trong xã hội coi khoa cử là con đường tiến thân, thi trượt không chỉ là thất bại của một kì thi mà còn là sự hụt hẫng về danh phận. Vì vậy, hình ảnh đám người đứng nhìn vừa gây cười vừa gợi một nỗi chua chát.

Nhưng nhà thơ không để người đọc dừng lại ở sự thương cảm. Ông chuyển ngay sang một câu hỏi tưởng nhẹ nhàng mà sắc như dao:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

Đại từ “nó” là một điểm nhấn đặc biệt. “Ông cử” trong câu cuối đáng lẽ phải được gọi bằng những danh xưng trang trọng, nhưng ở đây trước khi xuất hiện với tư cách “ông cử”, nhân vật ấy chỉ được gọi là “nó”. Tú Xương đã cố tình làm cho danh vị trở nên nhỏ bé. Cái gọi là vinh quang của khoa cử bị đặt dưới ánh nhìn hoài nghi của nhà thơ.

Câu hỏi “có sướng không” càng làm cho ý nghĩa trào phúng trở nên sâu sắc. Nếu đây thực sự là một lời chúc mừng, nó sẽ rất khác. Nhưng trong mạch thơ, người đọc nhận ra nhà thơ đang đặt người đỗ đạt vào một hoàn cảnh đáng để suy ngẫm. Đỗ đạt có thể đem lại niềm vui cá nhân, nhưng xã hội xung quanh lại đang thay đổi. Danh hiệu có còn nguyên giá trị? Người có học có còn được trọng vọng? Hay tất cả chỉ còn là một thứ vỏ bọc của một nền khoa cử đang mất dần ý nghĩa?

Câu hỏi ấy được trả lời bằng chính bức tranh ở hai câu cuối:

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Đây chính là phần đặc sắc nhất của bài thơ. Tú Xương không giải thích, không bình luận trực tiếp mà chỉ đặt hai hình ảnh cạnh nhau. “Trên ghế” đối lập với “dưới sân”; “bà đầm” đối lập với “ông cử”. Chỉ bằng vị trí của hai nhân vật, nhà thơ đã cho người đọc thấy sự đảo lộn của cả một trật tự xã hội.

Theo quan niệm truyền thống, người đỗ đạt phải được tôn kính. Một “ông cử” phải là người có học vấn, có danh vị, có vị thế. Thế nhưng ở đây, ông cử lại đứng dưới sân. Trái lại, “bà đầm” – hình ảnh đại diện cho sự hiện diện của người Pháp trong xã hội thuộc địa – lại ngồi trên ghế. Cái cao – thấp trong cảnh tượng này không còn được quyết định bởi học vấn hay tài năng. Nó bị chi phối bởi quyền lực xã hội mới.

Nếu chỉ viết “bà đầm ngồi trên, ông cử đứng dưới”, bài thơ có lẽ đã đủ ý. Nhưng Tú Xương còn cố ý sử dụng những từ ngữ đầy tính tạo hình: “ngoi”, “ngỏng”, “đít vịt”, “đầu rồng”. Những từ ấy khiến cảnh tượng trở nên sống động như một bức tranh biếm họa.

“Đầu rồng” vốn gắn với vẻ cao quý, quyền uy. Thế nhưng cái “đầu rồng” ấy lại phải “ngỏng” lên từ phía dưới. Còn “đít vịt” – một hình ảnh rất đời thường, thậm chí có phần thô – lại được đặt ở phía trên. Sự đối lập giữa cao quý và bình dân, giữa “rồng” và “vịt”, giữa trên và dưới tạo nên một nghịch cảnh không thể không bật cười. Nhưng càng cười lại càng thấy xót: một người mang danh khoa bảng lại trở thành kẻ đứng dưới trong chính ngày đáng lẽ phải là ngày vinh hiển nhất của mình.

Từ đây, tiếng cười của Tú Xương vượt ra ngoài phạm vi một cuộc thi. Nhà thơ đang giễu cả một thực trạng xã hội. Khoa cử vẫn tồn tại nhưng những giá trị cũ đang bị xô lệch. Người ta vẫn nói đến học vấn, danh vị, công danh, nhưng quyền lực thực tế lại thuộc về một tầng lớp khác. Những gì từng được coi là cao quý có nguy cơ trở thành thứ hình thức. Chính vì vậy, bài thơ có một chiều sâu phê phán rất đáng kể.

Điều làm nên sức mạnh của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ. Tú Xương không chọn những từ ngữ trau chuốt, bác học mà đưa vào thơ những cách nói rất đời: “thằng”, “nó”, “ngoi”, “ngỏng”. Những chữ tưởng như thô ráp lại được đặt đúng chỗ, trở thành những nhát bút sắc lẹm. Ngôn ngữ ấy làm cho thơ ông gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng không hề đơn giản. Trái lại, nó có khả năng gợi hình, gợi cảm và đặc biệt là tạo tiếng cười.

Bài thơ cũng cho thấy tài năng của Tú Xương trong việc sử dụng nghệ thuật đối lập và nghịch lí. “Trên – dưới”, “bà đầm – ông cử”, “đít vịt – đầu rồng” được sắp xếp như những cặp đối lập liên tiếp. Chính những đối lập ấy làm cho cảnh tượng vốn bình thường trở thành phi lí. Và khi cái phi lí được đặt trước mắt người đọc, tiếng cười trào phúng tự nhiên bật ra.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn “Giễu người thi đỗ” như một bài thơ gây cười thì chưa đủ. Đằng sau giọng điệu chua ngoa ấy là một tâm hồn có ý thức sâu sắc về thời cuộc. Tú Xương không cười vì ông vô cảm với con người; ngược lại, ông cười bởi ông quá nhạy cảm trước những gì đang xảy ra quanh mình. Tiếng cười chính là một cách phản ứng của người trí thức trước một hiện thực mà ông không thể thay đổi bằng hành động. Vì thế, nó vừa có sức công kích, vừa chứa nỗi bất lực.

Bốn câu thơ khép lại nhưng dư âm của nó không khép lại. Người đọc có thể nhớ nhất hình ảnh “ông cử ngỏng đầu rồng”, song điều đáng nhớ hơn là câu hỏi phía sau hình ảnh ấy: một danh vị còn có ý nghĩa gì khi trật tự xã hội đã bị đảo lộn? Chính câu hỏi đó khiến bài thơ vượt khỏi giới hạn của một màn giễu nhại nhất thời.

“Giễu người thi đỗ” vì thế là một bài thơ ngắn mà sắc, cười mà đau, giản dị mà sâu sắc. Qua tiếng cười trào phúng, Trần Tế Xương đã phơi bày một xã hội đang rạn vỡ những giá trị cũ và đồng thời thể hiện thái độ bất bình trước thực tại. Đọc thơ ông, ta không chỉ thấy một Tú Xương tài hoa trong nghệ thuật châm biếm mà còn gặp một con người có trái tim nặng tình với thời cuộc. Tiếng cười của Tú Xương không phải tiếng cười đứng ngoài cuộc đời; đó là tiếng cười của một người đang ở trong chính cuộc đời ấy, đau trước những nghịch lí của nó và dùng thơ ca để biến nỗi đau thành sức mạnh phê phán.

Bài tham khảo Mẫu 3

Trong văn học trung đại Việt Nam, tiếng cười trào phúng không phải đến Trần Tế Xương mới xuất hiện, nhưng đến ông, tiếng cười ấy đã mang một sắc thái rất riêng. Đó không còn chỉ là tiếng cười vui đùa hay tiếng cười để mua vui cho cuộc sống. Nó trở thành một thứ vũ khí tinh thần sắc bén, đủ sức lật tung những lớp vỏ hào nhoáng để phơi ra cái giả dối, lố bịch và nghịch lí của xã hội. Tú Xương là nhà thơ đã đưa tiếng cười ấy lên một trình độ nghệ thuật đặc biệt. Bài thơ “Giễu người thi đỗ” chỉ gồm bốn câu nhưng chứa đựng một sức công phá đáng kinh ngạc. Đằng sau cảnh người thi trượt đứng nhìn người thi đỗ là cả một bức tranh về sự đảo lộn của giá trị, về thân phận của người trí thức và về một xã hội đang chịu ảnh hưởng sâu sắc của chế độ thực dân.

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông,
Nó đỗ khoa này có sướng không!
Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Ngay từ câu đầu, Tú Xương đã lựa chọn một điểm nhìn rất khác với lối miêu tả trang trọng thường thấy trong thơ ca viết về khoa cử:

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông”

Khoa cử vốn là không gian của những danh xưng cao quý: sĩ tử, bảng vàng, khoa danh, ông cử... Nhưng nhà thơ lại bắt đầu bằng “một đàn thằng hỏng”. Chỉ một cách gọi đã tạo ra một trường nghĩa hoàn toàn khác. Những người thi trượt không còn hiện lên như những sĩ tử đáng thương mà trở thành một đám đông đang đứng nhìn. Từ “đàn” có sắc thái dân dã, còn từ “thằng” mang màu sắc khẩu ngữ rõ rệt. Đây chính là thứ ngôn ngữ đặc trưng của Tú Xương: không bóng bẩy, không vòng vo, mà trực tiếp, sắc lạnh và đầy sức gợi.

Nhưng điều đáng chú ý nhất lại nằm ở hai chữ “đứng mà trông”. “Trông” là nhìn, nhưng không phải cái nhìn vô tư. Đó là cái nhìn của những người đang ở bên ngoài niềm vinh hiển. Trong xã hội xưa, khoa cử có sức chi phối lớn đến số phận và vị thế của người trí thức. Một người đỗ có thể bước vào con đường công danh; một người hỏng phải tiếp tục chờ đợi hoặc trở về với sự thất vọng. Vì vậy, cả đám người đứng nhìn người đỗ không chỉ tạo nên một cảnh tượng hài hước mà còn gợi ra một cuộc cạnh tranh đầy cay đắng phía sau khoa trường.

Câu thứ hai đột ngột vang lên như một lời bình:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

Nếu câu đầu là cảnh thì câu thứ hai là tiếng cười. Nhà thơ không chúc mừng, cũng không ca ngợi mà hỏi: “có sướng không?” Câu hỏi có vẻ thân mật nhưng chứa đầy mỉa mai. Đáng chú ý nhất là đại từ “nó”. Một người vừa đỗ đạt đáng lẽ phải được gọi là “ông cử”, nhưng trong cách nhìn của nhà thơ, danh vị ấy chưa đủ để tạo nên sự kính trọng. Tú Xương cố tình gọi “nó” để kéo nhân vật xuống khỏi chiếc bệ danh vọng.

Ở đây, nghệ thuật trào phúng nằm trong chính sự mâu thuẫn giữa cái được gọi và cái thực chất. “Đỗ” đáng lẽ phải là niềm vinh dự; nhưng nhà thơ lại đặt nó vào một câu hỏi hoài nghi. “Sướng” đáng lẽ là kết quả tự nhiên của thành công; nhưng người đọc càng đọc càng cảm thấy đó là một thứ “sướng” đáng ngờ. Phải chăng người đỗ chỉ sướng vì có danh? Phải chăng đằng sau tấm bảng khoa danh là một hiện thực mà chính danh vị ấy không thể che lấp?

Câu trả lời nằm ở hai câu kết, nơi Tú Xương dựng lên một cảnh tượng vừa hài hước vừa cay đắng:

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Cấu trúc câu thơ được tổ chức theo thế đối lập trên – dưới. Một phía là “bà đầm”, một phía là “ông cử”. Một phía “trên ghế”, một phía “dưới sân”. Một phía là “đít vịt”, một phía là “đầu rồng”. Cả bài thơ dường như được dồn nén vào sự đối lập ấy.

Trong quan niệm truyền thống, “ông cử” là người có học, vừa vượt qua một cửa ải khoa cử để bước vào con đường danh vọng. “Đầu rồng” là hình ảnh giàu tính biểu tượng, gợi sự cao quý, vẻ vang. Nhưng nghịch lí nằm ở chỗ: “đầu rồng” lại phải ngỏng từ dưới sân. Người đáng lẽ phải ở vị trí cao lại đứng dưới. Trong khi đó, “bà đầm” lại ngồi trên ghế. Sự đảo ngược vị trí ấy không phải một chi tiết ngẫu nhiên mà là một tín hiệu xã hội đầy ám ảnh.

“Bà đầm” trong bài thơ có thể được hiểu như một hình ảnh đại diện cho sự hiện diện và quyền lực của người Pháp trong xã hội đương thời. Khi hình ảnh ấy được đặt “trên ghế”, còn “ông cử” phải đứng “dưới sân”, Tú Xương đã biến một cảnh tượng cụ thể thành một biểu tượng của thời thế. Những người từng được coi là tầng lớp trí thức đáng kính đang đứng trước một quyền lực mới. Nền khoa cử cũ vẫn tồn tại nhưng vị trí của nó đã không còn nguyên vẹn.

Nếu “ông cử” đại diện cho cái gọi là vinh quang khoa bảng, thì “bà đầm” đại diện cho một trật tự quyền lực đang hiện hữu. Chính sự chênh lệch giữa danh vị và thực quyền tạo nên chiều sâu cho tiếng cười. Người đỗ có thể được gọi là “ông cử”, nhưng trong thực tế, ông vẫn phải đứng dưới. Danh tiếng có thể ở trong tay mình, nhưng quyền lực lại nằm ở nơi khác. Cái đáng cười vì thế cũng là cái đáng buồn.

Nhà thơ đặc biệt tài tình khi sử dụng những động từ “ngoi” và “ngỏng”. “Ngoi” thường gợi một dáng vẻ nhô lên, còn “ngỏng” gợi một cái đầu vươn lên một cách vụng về. Hai động từ khiến cảnh vật như chuyển động, đồng thời làm cho nhân vật mất đi vẻ trang nghiêm. Đáng lẽ “ông cử” phải xuất hiện với phong thái đường hoàng, nhưng ở đây lại chỉ là một cái đầu “ngỏng” lên. Đáng lẽ “bà đầm” phải được miêu tả theo cách lịch sự, nhưng nhà thơ lại chọn “đít vịt”. Cách miêu tả ấy rõ ràng có chủ ý: Tú Xương cố tình phá bỏ vẻ trang trọng của cảnh khoa bảng để biến nó thành một sân khấu hài.

Thế nhưng, sân khấu ấy không chỉ có tiếng cười. Nó còn có một tầng ý nghĩa bi kịch. Khi người đọc cười trước hình ảnh “ông cử ngỏng đầu rồng”, ta đồng thời nhận ra rằng người đáng lẽ được tôn trọng nhất lại đang ở vị trí thấp hơn. Tiếng cười vì thế nhanh chóng chuyển thành cảm giác chua xót. Đó chính là đặc điểm làm nên chiều sâu trong thơ Tú Xương: ông thường bắt đầu bằng một cái nhếch mép nhưng kết thúc bằng một tiếng thở dài.

Về phương diện nghệ thuật, bài thơ cho thấy tài năng trào phúng bậc thầy của Tú Xương. Trước hết, ông lựa chọn những từ ngữ rất đời, thậm chí có phần mạnh và thô, nhưng chính điều đó làm cho thơ có sức sống. “Thằng”, “nó”, “ngoi”, “ngỏng”, “đít vịt” không phải những từ ngữ thường xuất hiện trong một bài thơ mang đề tài khoa cử nếu nhà thơ muốn giữ vẻ trang nghiêm. Nhưng Tú Xương lại sử dụng chúng một cách tự nhiên, biến sự đời thường thành chất liệu nghệ thuật.

Bên cạnh đó, nghệ thuật đối lập được khai thác triệt để. “Trên – dưới”, “bà đầm – ông cử”, “vịt – rồng” không chỉ là những cặp từ đối nhau về mặt hình thức mà còn đối lập về ý nghĩa. “Rồng” gợi cao quý, “vịt” gợi bình dân; “trên” gợi vị trí cao, “dưới” gợi vị trí thấp; “bà đầm” gắn với quyền lực thực dân, “ông cử” gắn với nền khoa cử truyền thống. Sự đối lập ấy làm bật lên nghịch cảnh xã hội và khiến tiếng cười trở nên sắc sảo.

Đặc biệt, bài thơ còn thành công ở việc lấy cái nhỏ để nói cái lớn. Nhà thơ không cần mô tả cả xã hội thực dân nửa phong kiến, cũng không cần trình bày dài dòng về sự suy tàn của khoa cử. Chỉ một chiếc ghế, một khoảng sân, một bà đầm và một ông cử đã đủ nói lên cả một thời đại. Đây là nghệ thuật cô đọng đáng nể của Tú Xương.

Có thể nói, “Giễu người thi đỗ” là một bài thơ mà càng đọc kĩ càng thấy tiếng cười không hề đơn giản. Nhà thơ giễu người thi đỗ nhưng sâu xa hơn là giễu một nền danh vị đang mất giá; ông cười đám người khoa bảng nhưng thực chất là đau trước thân phận người trí thức trong một xã hội đảo lộn; ông chế nhạo cảnh tượng trước mắt nhưng phía sau đó là nỗi bất bình trước sự thay đổi của thời thế.

Bốn câu thơ khép lại bằng hình ảnh “ông cử ngỏng đầu rồng”, nhưng hình ảnh ấy dường như còn đứng lại rất lâu trong tâm trí người đọc. Một cái đầu rồng – biểu tượng của sự cao quý – lại phải “ngỏng” lên từ phía dưới. Cái nghịch lí ấy chính là linh hồn của bài thơ. Nó khiến ta hiểu rằng đôi khi tiếng cười không phải dấu hiệu của niềm vui mà là cách con người đối diện với một hiện thực quá đỗi cay đắng.

Bằng ngôn ngữ sắc sảo, giọng điệu ngang tàng, nghệ thuật đối lập giàu sức gợi và khả năng dựng cảnh biếm họa đặc biệt, Trần Tế Xương đã biến “Giễu người thi đỗ” thành một lát cắt sống động của xã hội cuối thế kỉ XIX. Bài thơ không chỉ cho thấy tài năng trào phúng của Tú Xương mà còn giúp người đọc nhận ra một tấm lòng sâu sắc phía sau tiếng cười. Ông cười để vạch trần cái giả, cười để chống lại cái nhố nhăng, nhưng cũng cười vì đau trước một thời đại trong đó những giá trị từng được tôn kính đang dần bị đảo ngược. Chính sự hòa quyện giữa chất hài hước và nỗi đau thời thế đã làm nên sức hấp dẫn đặc biệt của bài thơ và khiến tiếng cười Tú Xương vẫn còn sức vang vọng đến hôm nay.

Bài tham khảo Mẫu 4

Giữa chốn văn học trung đại Việt Nam, Trần Tế Xương hiện lên như một tinh tú đơn độc mà sắc sảo, một ngọn bút châm biếm đâm thẳng vào những ung nhọt của xã hội buổi đầu thực dân phongκης. Thơ Tú Xương không chỉ là tiếng cười cười cợt, vui đùa bề nổi mà đằng sau đó luôn là những giọt nước mắt mặn chát nuốt ngược vào trong trước thời cuộc suy vi. Bài thơ Giễu người thi đỗ là một bức tranh biếm họa thu nhỏ nhưng chứa đựng cả một bi kịch lịch sử của nền Nho học mạt vận:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không! On ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Mở đầu tác phẩm, nhà thơ đã dựng lên một góc nhìn không gian nghệ thuật đầy ngạo nghễ nhưng thấm đẫm nỗi niềm chua xát: 

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông 

Nó đỗ khoa này có sướng không!”. 

Cụm từ “một đàn thằng hỏng” tự tự xưng một cách đầy giễu cợt của những sĩ tử trượt khoa thi, những kẻ bị gạt ra bên lề danh vọng. Thế nhưng, sự thiên tài của Tú Xương nằm ở chỗ ông đã biến cái vị thế “hỏng” ấy thành một đài quan sát tỉnh táo. Kẻ trượt nay lại đứng cao hơn, dõng dạc “đứng mà trông” vào đám người đỗ đạt. Câu hỏi tu từ “có sướng không” vang lên với âm hưởng nghênh ngang, thách thức. Chữ “sướng” đặt vào thời điểm đất nước đang rên siết dưới ách đô hộ, khi nền chữ Hán cáo chung, bỗng trở nên vô cùng mỉa mai. Nó không phải là niềm vui, mà là một nhát dao lột trần sự trơ trẽn của cái danh xưng tiến sĩ, cử nhân thời buổi nhiễu nhương.

Bước sang hai câu thực, bức tranh biếm họa xã hội được đẩy lên đỉnh điểm của sự lố lăng, kệch cỡm và nhục nhã ê chề: 

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt 

Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

. Nhà thơ đã sử dụng nghệ thuật đối lập tương phản cực kỳ cay độc giữa không gian “trên” và “dưới”, giữa kẻ thống trị ngoại bang và kẻ sĩ nô lệ. Trên bục cao uy quyền là “bà đầm” – biểu tượng của văn hóa, thế lực thực dân phương Tây hiện lên với dáng ngồi “ngoi đít vịt” vô cùng thô tục, kệch cỡm, mất hết vẻ uy nghiêm. Thế nhưng, điều đáng hổ thẹn hơn cả là hình ảnh diễn ra ngay dưới sân: “ông cử” – những kẻ vừa trải qua lều chõng, đáng ra phải giữ vững khí tiết thanh cao của kẻ sĩ, nay lại hèn mọn, khúm núm “ngỏng đầu rồng” chầu chực, bợ đỡ ơn mưa móc của kẻ ngoại bang. Sự tương phản gay gắt ấy đã phơi bày một nghịch lý bi hài: việc thi cử đỗ đạt cao sang không những chẳng mang lại vinh quang cho giống nòi, mà trái lại, nó tước đoạt luôn cả nhân cách, tự trọng tối thiểu của con người, biến họ thành những kẻ vong bản đáng khinh bỉ.

Giễu người thi đỗ là một kiệt tác trào phúng mang đậm giá trị hiện thực và tư tưởng sâu sắc. Bằng ngôn từ táo bạo, đậm chất dân gian kết hợp cùng bút pháp đối lập sắc sảo, Tú Xương đã khắc họa trọn vẹn bi kịch của một thời kỳ lịch sử mất chủ quyền. Qua đó, bài thơ không chỉ là tiếng cười khinh bỉ dành cho lũ sĩ phu hèn nhát, mà còn là lời tự trào đầy đau xót của một trí thức nặng lòng với non sông đất nước.

Bài tham khảo Mẫu 5

Nhắc đến mảng thơ trào phúng của Tú Xương, người ta thường nghĩ ngay đến một ngòi bút sắc như dao cạo, sẵn sàng lột trần mọi thói hư tật xấu và thực trạng nhố nhăng của xã hội Nam Định xưa. Nằm trong số những tác phẩm xuất sắc nhất viết về đề tài thi cử buổi giao thời, Giễu người thi đỗ cô đọng trong bốn câu thơ ngắn ngủi nhưng chứa đựng sức nặng ngàn cân, vạch trần bộ mặt thật của tầng lớp trí thức lúc bấy giờ:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không! Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Ngay từ hai câu thơ đề, tác giả đã khéo léo định hình một không gian và tư thế trữ tình đầy cá tính:

 “Một đàn thằng hỏng đứng mà trông 

Nó đỗ khoa này có sướng không!”. 

Cụm từ “thằng hỏng” thoạt nghe tưởng như là sự tự ti, mặc cảm của những sĩ tử không may mắn trên con đường khoa cử. Song, dưới lăng kính của Tú Xương, từ ngữ ấy lại mang một sắc thái hoàn toàn mới lạ. Đám “thằng hỏng” ấy không hề lủi thủi cúi đầu; ngược lại, họ đứng ở một vị thế cao hơn để “trông” vào cuộc đời, trở thành những nhân chứng tỉnh táo nhất cho một vở kịch lố lăng của thời đại. Câu hỏi tu từ “có sướng không” vang lên với giọng điệu giễu cợt, hoài nghi sâu sắc. Chữ “sướng” trong bối cảnh vong quốc, khi khoa cử chỉ còn là thứ hình thức bệ rạc, thực chất là một tiếng cười mỉa mai, cay độc nhắm thẳng vào thứ danh vị hão huyền đang được tung hô.

Sự mỉa mai ấy tiếp tục được bùng nổ và đẩy lên mức độ cao trào ở hai câu thực bằng hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng biếm họa sắc bén: 

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt 

Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”. 

Đây được coi là một trong những câu thơ có tính chất đả kích mạnh mẽ nhất trong văn học trung đại Việt Nam. Tác giả đã dựng lên một bức tranh đối lập đầy xót xa giữa không gian trên và dưới. Ngồi chễm chệ ở vị trí tối cao là “bà đầm” – hiện thân của quyền lực thực dân, với dáng ngồi “ngoi đít vịt” kệch cỡm, thô lỗ, hoàn toàn lạc lõng giữa nền văn hiến lâu đời. Thế nhưng, điều đau đớn nhất là hình ảnh “ông cử” đứng dưới sân. Kẻ sĩ từng được xem là rường cột của quốc gia, mang trong mình kinh sử thánh hiền, nay lại hèn mọn, rướn cổ “ngỏng đầu rồng” để chầu chực, cúi luồn trước kẻ ngoại bang. Sự tương phản giữa thế lực thống trị ngoại lai và tầng lớp trí thức bản xứ đã lột trần bi kịch vong bản: cái gọi là “đỗ đạt” hóa ra lại là sự sa ngã tận cùng của nhân cách, là nỗi nhục nhã không thể rửa sạch của kẻ sĩ thời nô lệ.

Khép lại tác phẩm, Giễu người thi đỗ đọng lại trong lòng người đọc dư âm của một nỗi buồn thời thế sâu sắc. Bằng tài năng nghệ thuật trào phúng đỉnh cao, sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ bình dân và biện pháp đối lập sắc bén, Tú Xương đã dựng lên một tượng đài bất tử về thái độ bất hợp tác với cái xấu, đồng thời gửi gắm bài học xương máu về lòng tự trọng và nhân cách làm người trước những biến động của lịch sử.

Bài tham khảo Mẫu 6

Trần Tế Xương luôn chiếm một vị trí độc tôn trong trái tim người yêu thơ nhờ những vần thơ trào phúng vừa sâu cay, vừa đượm buồn về một giai đoạn lịch sử đầy dâu bể. Khi đất nước bước vào buổi giao thời, Nho học cáo chung, chữ nghĩa thánh hiền bị rẻ rúng, Tú Xương đã chọn ngòi bút làm vũ khí để chống lại sự lố lăng của thời cuộc. Bài thơ Giễu người thi đỗ chính là một tiếng thở dài ngao ngán, một tràng cười ngạo mạn nhưng đầy đau đớn trước thực trạng suy đồi đạo đức của đám sĩ phu đương thời:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không! On ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Mở đầu bài thơ, tác giả đã thiết lập một góc nhìn sắc sảo để đặt nhân vật trữ tình vào vị thế của kẻ ngoài cuộc đầy tự tôn: “Một đàn thằng hỏng đứng mà trông / Nó đỗ khoa này có sướng không!”. Cụm từ “một đàn thằng hỏng” là lời tự nhận đầy tự giễu của những kẻ không qua được lều chõng, chịu cảnh thất thểu trong xã hội cũ. Thế nhưng, trong câu thơ của Tú Xương, từ “hỏng” ấy lại mang một sức mạnh phản kháng bất ngờ. Họ không bi lụy, mà đứng thẳng người ở một khoảng cách an toàn để “trông” vào đám người đỗ đạt với một thái độ khinh bỉ ra mặt. Câu hỏi tu từ “có sướng không” vang lên mang theo âm hưởng nhạo báng, thách thức. Chữ “sướng” được đặt bẫy trong hoàn cảnh đất nước chìm trong nô lệ, biến danh vị “ông cử”, “ông nghè” trở thành một thứ trò cười rẻ mạt, một sự đổi chác đớn hèn giữa triều đình phong kiến mạt vận và kẻ thù phương Tây.

Sự trớ trêu và nhục nhã ấy càng được khắc họa rõ nét, trần trụi qua hai câu thực – đỉnh cao của nghệ thuật biếm họa thơ ca trung đại: “Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt / Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”. Bằng thủ pháp đối lập tài tình kết hợp với từ ngữ giàu tính tạo hình và sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, Tú Xương đã phơi bày toàn bộ sự thật phũ phàng. Trên cao, “bà đầm” hiện lên với dáng vẻ kệch cỡm, thô tục qua cụm từ “ngoi đít vịt”, đại diện cho thế lực xâm lăng đang ngạo mạn ngự trị trên mảnh đất ngàn năm văn hiến. Ngay bên dưới là “ông cử” – kẻ vừa ôm mộng vinh thân phì gia, đáng ra phải đường đường chính chính giữ gìn cốt cách thanh cao, nay lại cúi luồn, rướn cổ “ngỏng đầu rồng” hòng bợ đỡ ơn mưa móc của kẻ ngoại bang. Sự tương phản giữa không gian, giữa vị thế của kẻ ngoại lai và trí thức bản xứ đã cấu thành một bi kịch lớn: nền khoa cử buổi giao thời không tạo ra những bậc hiền tài cứu nước, mà chỉ sản sinh ra những kẻ vong bản, mất sạch liêm sỉ và đánh mất cả linh hồn dân tộc.

Tóm lại, bài thơ Giễu người thi đỗ là một kiệt tác trào phúng kết tinh trọn vẹn tài năng và tâm huyết của nhà thơ Tú Xương. Tác phẩm không chỉ thành công rực rỡ trong việc sử dụng ngôn từ dân gian táo bạo và nghệ thuật đối lập sắc bén, mà còn lay động tâm can người đọc bởi nỗi đau xót trước sự suy đồi của đạo lý truyền thống, đồng thời tôn vinh giá trị bất biến của nhân cách chân chính trước mọi biến cục của thời đại.

Bài tham khảo Mẫu 7

Có những bài thơ chỉ cần đọc một lần đã khiến người ta mỉm cười, nhưng càng đọc lại càng nhận ra phía sau nụ cười ấy là một khoảng trời buồn. Thơ Trần Tế Xương thường mang vẻ đẹp đặc biệt như thế. Ông không đứng ngoài cuộc đời để cười cợt, mà đứng giữa một xã hội đầy biến động, dùng đôi mắt sắc sảo của người trí thức để nhận ra những điều trớ trêu đang diễn ra quanh mình. Bởi vậy, tiếng cười trong thơ Tú Xương bao giờ cũng có hai sắc thái: một sắc sáng của sự hóm hỉnh và một sắc tối của nỗi đau thời thế. “Giễu người thi đỗ” là một bài thơ tiêu biểu cho phong cách ấy. Chỉ bốn câu thơ, một khoa thi, một đám người đứng nhìn, một “bà đầm” trên ghế và một “ông cử” dưới sân, vậy mà cả một xã hội với những giá trị đảo lộn đã hiện lên vừa hài hước, vừa cay đắng.

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông,
Nó đỗ khoa này có sướng không!
Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Câu thơ đầu tiên mở ra bằng một hình ảnh tưởng như rất đời thường:

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông”

Chữ “đàn” khiến con người xuất hiện thành một đám đông, còn chữ “thằng” lại mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã. Nhà thơ không gọi họ bằng những danh xưng trang trọng của trường thi mà cố ý kéo tất cả xuống gần với đời sống bình dân. Chính cách gọi ấy đã tạo ra tiếng cười ngay từ câu mở đầu.

Nhưng nếu chỉ dừng ở tiếng cười, ta sẽ bỏ qua cái buồn nằm sâu trong chữ “trông”. Họ “đứng mà trông” – một tư thế có vẻ thụ động, bất lực. Họ đứng bên ngoài cuộc vui, nhìn người khác bước qua cánh cửa danh vọng. Khoa cử trong xã hội xưa đâu chỉ là một cuộc thi. Đó là chiếc cầu nối từ chữ nghĩa đến công danh, từ thân phận bình thường đến địa vị xã hội. Vì thế, một chữ “hỏng” có thể mang theo cả một nỗi thất vọng. Đám người ấy đứng nhìn, nhưng trong ánh mắt của họ có thể là sự ngưỡng vọng, ghen tị, chua chát và cả một chút cay đắng của những người không đạt được điều mình mong muốn.

Từ cái nhìn của đám đông, Tú Xương chuyển sang người đỗ:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

Câu hỏi vang lên tưởng như một lời chúc mừng nhưng lại có dư vị mỉa mai. Đặc biệt, đại từ “nó” khiến danh vị khoa bảng lập tức mất đi vẻ tôn nghiêm. Người vừa đỗ khoa thi, đáng lẽ phải được gọi là “ông cử”, vậy mà trong câu hỏi của nhà thơ chỉ còn là “nó”. Danh phận càng cao, cách gọi càng thấp, sự đối lập ấy chính là một mũi nhọn trào phúng.

Cái hay của câu thơ nằm ở chữ “sướng”. Nhà thơ không hỏi “có vinh không”, cũng không hỏi “có đáng mừng không”, mà hỏi “có sướng không”. “Sướng” là một từ rất đời thường, gợi cảm giác vui thích, khoái chí. Đặt nó bên cạnh chuyện đỗ đạt, Tú Xương như muốn lật mặt trái của thứ vinh quang ấy. Có lẽ người đỗ rất “sướng” vì từ nay có danh, có tiếng, có cơ hội bước vào chốn quan trường. Nhưng rồi ngay lập tức, hai câu sau sẽ cho thấy cái “sướng” ấy đang diễn ra trong một hoàn cảnh chẳng hề đáng tự hào.

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Nếu hai câu đầu giống như lời dẫn của một màn hài kịch thì hai câu cuối chính là cảnh cao trào. Không cần bình luận, Tú Xương chỉ cần đặt các nhân vật vào hai vị trí đối lập: trên ghế – dưới sân.

“Bà đầm” ngồi trên. “Ông cử” đứng dưới.

Chỉ một sự sắp đặt ấy đã nói được rất nhiều điều.

Trong xã hội truyền thống, người đỗ đạt vốn được xem là người có học, có danh, có địa vị. “Ông cử” là một danh xưng gắn với niềm tự hào của người trí thức. Vậy mà ở đây, ông cử không ngồi trên ghế, cũng chẳng được tung hô ở vị trí trung tâm. Ông chỉ đứng dưới sân, “ngỏng đầu” nhìn lên. Trái lại, “bà đầm” – hình ảnh gợi sự hiện diện của người Pháp và quyền lực thực dân – lại ở vị trí cao hơn.

Thế là một nghịch cảnh xuất hiện: người có danh thì đứng dưới, kẻ có quyền thì ngồi trên.

Đó không còn là chuyện riêng của một buổi khoa thi. Nó là một lát cắt của thời đại. Cuối thế kỉ XIX, xã hội Việt Nam bước vào một giai đoạn đầy biến động. Nền Nho học vẫn tồn tại nhưng vị thế đã lung lay. Những giá trị từng được xem là chuẩn mực đang phải đối diện với một trật tự mới, trong đó quyền lực thực dân ngày càng chi phối đời sống. Bởi vậy, tiếng cười của Tú Xương vừa nhắm vào cảnh thi cử, vừa hướng tới sự đảo lộn của những chuẩn mực xã hội.

Đặc sắc hơn nữa là cách nhà thơ sử dụng hai hình ảnh “đít vịt” và “đầu rồng”. “Rồng” vốn là biểu tượng của quyền quý, cao sang, thậm chí gắn với hình ảnh đế vương. “Đầu rồng” vì vậy đáng lẽ phải ở một vị trí cao. Nhưng cái “đầu rồng” ấy lại phải “ngỏng” lên từ dưới sân. Trong khi đó, “đít vịt” – một hình ảnh rất đời thường, thậm chí cố ý gây cảm giác thô ráp – lại xuất hiện trên ghế.

Sự đối lập ấy tạo ra một tiếng cười rất Tú Xương. Ông không nói rằng xã hội đang đảo lộn; ông chỉ dựng một cảnh tượng trong đó rồng ở dưới, vịt ở trên, để sự đảo lộn tự nó cất tiếng.

Động từ “ngoi” và “ngỏng” cũng góp phần làm cho bức tranh trở nên sống động. “Ngoi” gợi một dáng vẻ nhô lên, còn “ngỏng” gợi cái đầu vươn dài một cách vụng về. Người đọc gần như có thể nhìn thấy cảnh tượng trước mắt: trên ghế là bà đầm với dáng vẻ kệch cỡm; dưới sân là ông cử cố ngẩng đầu lên. Một khung cảnh chẳng khác nào một sân khấu hài. Nhưng sau màn hài ấy lại thấp thoáng một bi kịch: người mang danh khoa bảng đang phải đứng dưới một quyền lực ngoại lai.

Chính ở đây, tiếng cười của Tú Xương trở nên đa nghĩa. Ông cười cái lố bịch, nhưng đồng thời cũng đau trước sự xuống cấp của khoa cử. Ông giễu người đỗ, nhưng thực chất không phải để phủ nhận giá trị của học vấn mà để phê phán một xã hội trong đó học vấn và danh vị không còn quyết định vị trí của con người. Ông cười “ông cử”, nhưng phía sau là nỗi thương cho những người trí thức đang loay hoay giữa một thời đại mà con đường cũ đã mất dần ý nghĩa.

Về nghệ thuật, bài thơ cho thấy khả năng trào phúng đặc biệt của Tú Xương. Nhà thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú, một thể thơ vốn có khuôn phép nghiêm ngặt, nhưng lại đưa vào đó những từ ngữ rất đời thường. Chính sự tương phản giữa hình thức trang trọng và ngôn ngữ bình dân khiến tiếng cười càng sắc. Bên cạnh đó là nghệ thuật đối lập được sử dụng tài tình: “trên – dưới”, “bà đầm – ông cử”, “đít vịt – đầu rồng”. Mỗi cặp đối lập như một nhát cắt vào bức tranh xã hội.

Ngôn ngữ thơ cũng giàu tính tạo hình. Những từ “đàn”, “thằng”, “nó”, “ngoi”, “ngỏng” khiến nhân vật hiện lên gần như bằng đường nét biếm họa. Tú Xương không cần dùng những lời phê phán gay gắt; ông để hình ảnh tự nói, để cái phi lí tự phơi bày.

Có thể nói, “Giễu người thi đỗ” là một bài thơ mà tiếng cười càng vang càng buồn. Đằng sau vẻ hài hước là nỗi đau trước sự đảo lộn của những giá trị từng được tôn kính. Đằng sau cái giọng ngang tàng là một tâm hồn nhạy cảm với thời cuộc. Tú Xương cười bởi ông nhìn thấy điều đáng buồn; ông châm biếm bởi ông vẫn còn đau đáu với những gì đang mất đi.

Và có lẽ, đó chính là vẻ đẹp sâu xa nhất của bài thơ. Tú Xương không chỉ là người tạo ra những tiếng cười sắc bén. Ông còn là người biết giấu một giọt nước mắt vào sau nụ cười. Bởi vậy, khi khép lại bài thơ, hình ảnh “ông cử ngỏng đầu rồng” vẫn khiến người đọc bật cười, nhưng ngay sau nụ cười ấy là một khoảng lặng. Một cái đầu rồng mà phải ngỏng lên từ dưới sân – đó không chỉ là một tư thế hài hước, mà còn là hình ảnh của một thời đại trong đó những điều đáng lẽ phải ở trên cao đang bị đẩy xuống thấp. Và chính từ nghịch cảnh ấy, tiếng thơ Tú Xương vẫn vang lên, vừa sắc sảo, vừa đau đớn, vừa đẹp theo một cách rất riêng.

Bài tham khảo Mẫu 8

Thơ ca có khi giống như một mặt gương. Có người dùng gương để soi vẻ đẹp của cuộc đời, có người lại dùng nó để nhìn thẳng vào những vết nứt của hiện thực. Trần Tế Xương thuộc về kiểu nhà thơ thứ hai. Ông nhìn xã hội bằng một ánh mắt không chịu bằng lòng với những gì hào nhoáng bên ngoài. Cái gì giả dối, ông bóc trần; cái gì lố bịch, ông cười; cái gì đau đớn, ông gửi vào tiếng cười. Vì thế, đọc thơ Tú Xương, ta thường có cảm giác rất lạ: môi vừa mỉm cười thì lòng đã chợt chùng xuống. “Giễu người thi đỗ” chính là một bài thơ như vậy. Qua một cảnh khoa cử tưởng như nhỏ bé, nhà thơ đã làm hiện lên cả một thời đại mà danh vị và thực quyền, vẻ ngoài và bản chất, cái cao quý và cái thấp hèn đang đứng ở những vị trí hoàn toàn trái ngược.

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông,
Nó đỗ khoa này có sướng không!
Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Ngay từ câu thơ đầu, Tú Xương đã phá vỡ vẻ trang nghiêm thường thấy khi nói về trường thi:

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông”

“Thi hỏng” vốn là một cách nói bình thường, nhưng nhà thơ không viết “những người thi hỏng” mà gọi là “một đàn thằng hỏng”. Cách gọi ấy khiến câu thơ mang sắc thái ngang tàng, dân dã, thậm chí có chút chua ngoa. Nhưng chính cái ngang tàng ấy lại là một phần trong phong cách Tú Xương: ông không cần né tránh, không cần làm mềm câu chữ. Ông nhìn thẳng vào hiện thực và gọi nó bằng đúng thứ ngôn ngữ khiến nó hiện lên rõ nhất.

Đáng chú ý là chữ “trông”. Những người thi hỏng không làm gì cả, họ chỉ “đứng mà trông”. Một tư thế rất nhỏ nhưng gợi ra biết bao tâm trạng. Họ đứng trước thành công của người khác, đứng ngoài ánh sáng của danh vị. Trong xã hội mà con đường khoa cử giữ vai trò quan trọng đối với người trí thức, việc thi hỏng có thể đồng nghĩa với một lần hụt chân trên con đường công danh. Vì thế, cảnh “đứng mà trông” vừa buồn cười vừa đáng thương.

Nhưng Tú Xương không thương cảm theo lối bi lụy. Ông lập tức chuyển giọng:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

Câu hỏi nghe như một lời trêu ghẹo. Nhưng đằng sau nó là một sự nghi vấn. Đỗ đạt có thật sự là vinh quang? Có thật người đỗ khoa này sẽ “sướng”? Hay niềm vui ấy chỉ là niềm vui của danh hão?

Cách xưng hô “nó” chính là một thủ pháp hạ bệ rất đắt. “Ông cử” – một danh xưng vốn mang vẻ trang trọng – bị thay bằng “nó”. Tú Xương như muốn nói rằng trước khi khoác lên mình chiếc áo danh vị, người đỗ cũng chỉ là một con người bình thường. Danh hiệu có thể làm con người được nhìn khác đi, nhưng nó không nhất thiết làm giá trị con người trở nên cao hơn.

Rồi nhà thơ để hai câu cuối trả lời cho câu hỏi ấy. Nếu muốn biết người đỗ có “sướng” hay không, hãy nhìn vào cảnh tượng đang diễn ra:

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Hai câu thơ như một bức tranh được vẽ bằng những nét cực mạnh. Đầu tiên là không gian trên – dưới. “Bà đầm” ở trên, “ông cử” ở dưới. Sự sắp đặt ấy hoàn toàn trái với logic của một buổi lễ tôn vinh người thi đỗ. “Ông cử” đáng lẽ phải là nhân vật trung tâm, đáng lẽ phải được trọng vọng. Nhưng ở đây, ông chỉ có thể đứng dưới sân.

Đằng sau hình ảnh “bà đầm” là một tầng ý nghĩa xã hội sâu sắc. Đó là bóng dáng của quyền lực thực dân đang hiện diện trong đời sống Việt Nam. Người Việt vẫn có thể tổ chức khoa thi, vẫn có thể trao danh hiệu, nhưng vị trí xã hội thực tế lại không còn do những danh hiệu truyền thống quyết định. Cái ghế phía trên thuộc về một người phụ nữ phương Tây, trong khi người vừa đỗ khoa thi lại đứng phía dưới. Sự đối lập ấy giống như một dấu hiệu của cả một thời đại.

Tú Xương không cần viết “xã hội mất giá trị”, bởi ông đã cho người đọc nhìn thấy nó bằng mắt.

Đặc biệt, hai hình ảnh “đít vịt” và “đầu rồng” tạo nên một nghịch lí vừa buồn cười vừa sâu sắc. “Rồng” là biểu tượng của sự cao quý, uy quyền; “vịt” là hình ảnh rất bình dân. Thế nhưng trong bài thơ, cái “đít vịt” lại ở trên, còn “đầu rồng” lại ở dưới. Cái cao quý bị đặt vào vị trí thấp; cái tầm thường lại được đặt ở vị trí cao.

Đây chính là nghệ thuật đảo ngược giá trị mà Tú Xương sử dụng rất tài tình. Nhà thơ không trực tiếp lên án mà để cho hình ảnh tự trở thành lời kết án. Người đọc càng nhìn cảnh tượng ấy càng thấy vô lí, càng thấy vô lí càng bật cười. Nhưng khi nhận ra ý nghĩa xã hội phía sau, nụ cười ấy bỗng trở nên đắng.

Hai động từ “ngoi” và “ngỏng” khiến cảnh tượng càng có vẻ hài hước. “Ngoi” là một dáng nhô lên, còn “ngỏng” là vươn đầu lên một cách vụng về. Nếu “ông cử” được miêu tả là “ngồi”, “đứng” hay “cúi đầu” thì sắc thái đã khác. Nhưng “ngỏng đầu” khiến nhân vật hiện lên như một kẻ đang cố nhìn lên thứ nằm ngoài tầm với. Cái “đầu rồng” vốn cao quý giờ lại trở thành một hình ảnh đầy chua chát.

Từ đó, người đọc có thể nhận ra một tầng nghĩa sâu hơn: danh vị không đồng nghĩa với quyền lực. Người có học có thể đỗ đạt nhưng chưa chắc đã có vị thế thực sự. Trong một xã hội bị chi phối bởi quyền lực ngoại bang, khoa cử truyền thống dần trở nên hình thức. Người ta vẫn trao bằng, vẫn gọi “ông cử”, nhưng chiếc ghế quyền lực lại thuộc về một thế lực khác. Đây chính là cái mà Tú Xương đau đớn nhất.

Điều làm nên sức hấp dẫn của bài thơ còn là nghệ thuật ngôn từ. Nhà thơ sử dụng những từ rất đời, rất mạnh: “thằng”, “nó”, “ngoi”, “ngỏng”, “đít vịt”. Những từ ấy không hề mỹ lệ, nhưng lại có sức tạo hình và gây cười rất lớn. Đặt trong khuôn khổ thơ Đường luật vốn trang trọng, chúng tạo ra một sự tương phản thú vị. Hình thức nghiêm chỉnh chứa một nội dung đầy nghịch lí, khiến tiếng cười càng sắc.

Nghệ thuật đối cũng được vận dụng đặc sắc. “Trên ghế” đối với “dưới sân”; “bà đầm” đối với “ông cử”; “đít vịt” đối với “đầu rồng”. Đây không chỉ là đối về câu chữ mà còn là đối về giá trị. Càng đối, sự đảo lộn càng hiện rõ.

Đằng sau tất cả, Tú Xương vẫn là một nhà thơ có tâm hồn nhạy cảm. Ông có thể cười rất dữ dội, nhưng cái cười ấy không hề vô tình. Ông cười người thi đỗ mà thực ra là cười một nền khoa cử đang mất dần ý nghĩa. Ông cười cảnh nhố nhăng nhưng trong lòng lại đau vì những giá trị cũ bị chà đạp. Tiếng cười càng sắc thì nỗi đau càng sâu.

Có lẽ vì vậy, “Giễu người thi đỗ” không chỉ là bài thơ về một người đỗ đạt. Nó là bài thơ về một thời đại mà những gì từng được coi là cao quý đang đứng trước nguy cơ bị đảo ngược. Cái “đầu rồng” ngẩng lên từ dưới sân chính là một biểu tượng đầy ám ảnh. Nó khiến người đọc vừa bật cười vừa tự hỏi: nếu “rồng” đã phải đứng dưới, thì đâu còn là trật tự quen thuộc của ngày xưa?

Bài thơ khép lại, nhưng tiếng cười vẫn ngân. Và sau tiếng cười là nỗi buồn. Chính sự hòa quyện ấy đã làm nên vẻ đẹp của thơ Tú Xương. Ông không biến thơ thành lời than vãn, cũng không biến tiếng cười thành sự giễu nhại vô nghĩa. Ông biến nỗi đau thành tiếng cười, biến tiếng cười thành một cách nhìn thời đại. Vì thế, “Giễu người thi đỗ” dù ngắn vẫn có sức gợi rất dài, bởi sau bốn câu thơ là cả một tâm hồn đang đau đáu trước những đổi thay của đất nước và con người.

Bài tham khảo Mẫu 9

Nếu văn chương là nghệ thuật của cái đẹp, thì cái đẹp trong thơ Trần Tế Xương đôi khi lại nảy sinh từ những điều tưởng như xấu xí, nhếch nhác và nghịch ngợm nhất của cuộc đời. Ông không tìm vẻ đẹp ở những cảnh tượng hoàn toàn thanh sạch; ông tìm nó trong chính khả năng nhìn thấu bản chất của hiện thực. Một câu thơ của Tú Xương có thể làm người đọc bật cười vì một cách nói rất “đời”, nhưng rồi nụ cười ấy chợt lặng xuống khi ta nhận ra phía sau nó là một sự thật cay đắng. “Giễu người thi đỗ” là một bài thơ tiêu biểu cho tài năng ấy. Bài thơ giống như một bức tranh biếm họa nhỏ: đường nét ít, màu sắc mạnh, nhân vật không nhiều, nhưng mỗi chi tiết đều có sức gợi về cả một xã hội đang đảo chiều.

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông,
Nó đỗ khoa này có sướng không!
Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Ngay câu thơ đầu, Tú Xương đã đưa người đọc đến với một cảnh tượng có vẻ rất quen thuộc của chốn khoa trường:

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông”

Nhưng chỉ bằng cách lựa chọn từ ngữ, ông đã biến cảnh ấy thành một màn hài kịch. “Một đàn”, “thằng hỏng” – hai cách gọi rất dân dã – lập tức phá vỡ vẻ trang nghiêm vốn thường bao phủ hình ảnh sĩ tử. Tú Xương không đứng ở khoảng cách xa để ngắm nhìn nhân vật. Ông kéo họ xuống gần với đời sống, gọi họ bằng những từ ngữ đời thường, để cái vẻ hào nhoáng của khoa cử không còn cơ hội che giấu những điều phía sau.

Thế nhưng, cái hay của Tú Xương là ông luôn khiến người đọc cười trước rồi mới khiến người đọc nghĩ. “Một đàn thằng hỏng” nghe thật buồn cười, nhưng “đứng mà trông” lại khiến cảnh ấy có chút gì xót xa. Những người thi hỏng chỉ có thể đứng nhìn. Họ nhìn vào thành công của người khác, nhìn danh vị mà mình không có, nhìn con đường công danh đang mở ra trước mắt người khác nhưng khép lại trước mình. Trong một xã hội coi khoa cử là thước đo quan trọng của người trí thức, “thi hỏng” không chỉ là một thất bại nhất thời. Nó có thể trở thành cảm giác bị đứng ngoài cuộc đời.

Từ cái nhìn của đám đông, nhà thơ hướng thẳng tới người đỗ:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

Câu hỏi mang một vẻ bông đùa rất tự nhiên. Nhưng càng nghĩ, người đọc càng thấy đây là một câu hỏi đầy mỉa mai. Nhà thơ không gọi “ông cử”, không gọi “tân khoa”, mà gọi “nó”. Một danh vị tưởng như có thể nâng con người lên cao lại bị Tú Xương kéo xuống chỉ bằng một đại từ.

Nhưng đó mới chỉ là lớp nghĩa đầu tiên. Sâu hơn, câu hỏi “có sướng không!” giống như một lời thử thách. Đỗ đạt có thật sự đáng sướng khi cái danh vị ấy tồn tại trong một xã hội mà những giá trị đã đổi thay? Nếu khoa cử từng là biểu tượng của tri thức và con đường tiến thân, thì giờ đây nó còn giữ được bao nhiêu ý nghĩa? Tú Xương không trả lời trực tiếp. Ông để hai câu cuối tự trả lời.

Và rồi bức tranh hiện ra:

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Đây là hai câu thơ có sức tạo hình mạnh đến mức người đọc gần như nhìn thấy toàn bộ cảnh tượng trước mắt. Có một chiếc ghế, có một khoảng sân, có một bà đầm và một ông cử. Nhưng chỉ cần bốn chi tiết ấy, Tú Xương đã dựng nên một thế giới với trật tự bị đảo ngược.

“Bà đầm” ở trên ghế.

“Ông cử” ở dưới sân.

Sự đối lập trên – dưới lập tức khiến người đọc bật cười. Nhưng đó là một tiếng cười không vô tư, bởi phía sau nó là một sự thật xã hội. “Ông cử” là biểu tượng của nền khoa cử truyền thống, của người có chữ nghĩa, của niềm tự hào Nho học. Thế nhưng người mang danh vị ấy lại không có vị trí cao trong chính khung cảnh đáng lẽ phải tôn vinh mình. Trong khi đó, “bà đầm” lại ngồi ở vị trí trên.

Tú Xương đã dùng một chiếc ghế để nói về cả một trật tự quyền lực.

Đó là nghệ thuật cô đọng đáng nể. Không cần viết một lời bình luận trực tiếp, nhà thơ vẫn khiến người đọc hiểu rằng xã hội đã đổi khác. Những giá trị cũ còn tồn tại trên giấy tờ, nhưng vị trí thực tế của chúng đang bị thay thế. Khoa cử vẫn có thể trao danh hiệu, nhưng quyền lực lại nằm trong tay một thế lực khác.

Đỉnh cao của tiếng cười nằm ở hai chữ “đít vịt” và “đầu rồng”. “Rồng” vốn là biểu tượng của quyền quý, cao sang. “Đầu rồng” vì thế mang dáng dấp của sự vinh hiển. Trái lại, “vịt” là một hình ảnh rất bình thường. Nhưng Tú Xương không nói “con vịt”, mà chọn một bộ phận cơ thể rất cụ thể: “đít vịt”. Cách lựa chọn ấy tạo ra một hiệu quả trào phúng mạnh mẽ. Nhà thơ cố tình làm cho hình ảnh “bà đầm” trở nên kệch cỡm, trong khi cái “đầu rồng” của ông cử lại phải đứng ở vị trí thấp hơn.

Đây là một sự đảo ngược biểu tượng đầy dụng ý.

Rồng ở dưới.

Vịt ở trên.

Cái đáng lẽ cao quý bị đặt thấp xuống; cái đáng lẽ thấp bé lại ngồi chễm chệ ở trên. Bức tranh vì thế không chỉ gây cười mà còn trở thành một lời phê phán xã hội.

Hai động từ “ngoi” và “ngỏng” càng làm cho bức tranh ấy có hồn. “Ngoi” gợi một dáng nhô lên, còn “ngỏng” khiến cái đầu hiện ra trong một tư thế có phần vụng về, ngơ ngác. Đáng lẽ ông cử phải xuất hiện với phong thái đường hoàng của người đỗ đạt, nhưng lại “ngỏng đầu” như một người đang cố tìm kiếm thứ gì đó ở phía trên. Cách miêu tả ấy đã tước bỏ hoàn toàn vẻ trang trọng của danh vị.

Thế nhưng, Tú Xương không chỉ cười ông cử. Ông đang cười cái danh vị khoa bảng khi nó trở thành một thứ vỏ rỗng. Người ta có thể mang danh “ông cử”, nhưng danh ấy không bảo đảm cho họ một vị trí xứng đáng trong xã hội mới. Chính nghịch lí đó tạo nên chiều sâu tư tưởng cho bài thơ.

Đặc biệt, tiếng cười của Tú Xương không phải tiếng cười của một người đứng ngoài. Ông từng là một nhà Nho, từng sống trong không khí khoa cử và từng trải nghiệm những cay đắng của con đường công danh. Vì vậy, khi ông cười những người thi hỏng, người thi đỗ hay những cảnh khoa trường, trong tiếng cười ấy luôn có một phần tự trào. Nhà thơ vừa cười người khác vừa như đang cười chính mình, cười cái thân phận của người trí thức trong một thời đại mà những gì họ được học, những gì họ được dạy để tin tưởng đang dần trở nên lạc lõng.

Đây là điểm khiến thơ Tú Xương trở nên sâu sắc: tiếng cười không đứng trên đối tượng để phán xét mà nhiều khi hòa vào chính đối tượng để tự giễu mình. Bởi thế, thơ ông có cái cay nhưng không lạnh, có cái sắc nhưng không vô tình.

Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật với sự kết hợp giữa thể thơ Đường luật và ngôn ngữ đời thường. Khuôn thơ nghiêm chỉnh tạo nên một nền trang trọng, trong khi những từ “thằng”, “nó”, “ngoi”, “ngỏng”, “đít vịt” liên tục phá vỡ vẻ trang trọng ấy. Chính sự va chạm giữa hai phong cách ngôn ngữ làm nảy sinh tiếng cười.

Ngoài ra, nghệ thuật đối được vận dụng rất đắt: “trên – dưới”, “bà đầm – ông cử”, “đít vịt – đầu rồng”. Đây là những cặp hình ảnh tưởng chỉ đối nhau về mặt hình thức nhưng thực chất đang đối đầu về cả một hệ thống giá trị. Cái cao – thấp bị đảo ngược, cái sang – hèn bị xáo trộn, và từ đó hiện thực xã hội hiện lên trong vẻ nhố nhăng đầy ám ảnh.

Bốn câu thơ cũng cho thấy khả năng chọn chi tiết cực kì tinh của Tú Xương. Nhà thơ không kể chuyện dài dòng. Ông chỉ chọn những gì cần thiết nhất: một đám người thi hỏng, một người thi đỗ, một bà đầm, một chiếc ghế và một khoảng sân. Nhưng từ những chi tiết ấy, người đọc có thể hình dung cả một thời đại. Đó chính là sức mạnh của thơ trào phúng: không cần nói nhiều, chỉ cần đặt đúng một chi tiết vào đúng vị trí, cả sự thật sẽ tự hiện hình.

Sau cùng, điều khiến bài thơ còn sống mãi không chỉ là tiếng cười mà còn là nỗi đau nằm sau tiếng cười ấy. Tú Xương cười cái cảnh khoa cử nhưng thực chất là đau trước sự suy tàn của một hệ giá trị. Ông cười người đỗ nhưng sâu xa là đặt câu hỏi về ý nghĩa của danh vị trong một xã hội đang biến đổi. Ông cười cái “đầu rồng” phải ngỏng lên từ dưới sân, nhưng có lẽ trong lòng ông cũng có một nỗi buồn về thân phận của người trí thức trước thời cuộc.

Bởi vậy, “Giễu người thi đỗ” không chỉ là một bài thơ trào phúng mà còn là một bài thơ thế sự. Nó lưu giữ trong bốn câu thơ ngắn hình bóng của một thời đại đầy nghịch lí. Đọc bài thơ, ta có thể cười trước cảnh “đít vịt” trên ghế và “đầu rồng” dưới sân, nhưng rồi sẽ nhận ra rằng nụ cười ấy không hề nhẹ nhõm. Nó giống một tiếng cười bật ra từ nơi rất sâu của tâm hồn – nơi có sự tỉnh táo, lòng tự trọng và cả nỗi đau trước những điều đang đổi khác.

Có lẽ đó chính là vẻ đẹp riêng của Tú Xương: ông biến cái nhố nhăng thành nghệ thuật, biến tiếng cười thành sự phê phán và biến nỗi đau thời thế thành những câu thơ tưởng như bông đùa mà ám ảnh. “Giễu người thi đỗ” vì thế không chỉ khiến người đọc cười, mà còn khiến người đọc suy nghĩ về danh vị, giá trị và thân phận con người trong những thời đại mà thước đo của cuộc đời có thể bị đảo lộn. Sau cùng, điều còn lại không phải chỉ là một tiếng cười, mà là một tiếng thở dài rất khẽ của một nhà thơ đã nhìn thấy quá rõ những nghịch lí của thời mình.

Bài tham khảo Mẫu 10

Trong khu vườn triết lý và trào phúng của văn học trung đại Việt Nam, Trần Tế Xương hiện lên như một nốt trầm hoài niệm, một tâm hồn nghệ sĩ đau đáu với vận mệnh non sông. Thơ ông chưa bao giờ là những tiếng cười vô nghĩa, mà đằng sau mỗi câu chữ là cả một bầu trời thương nhớ những giá trị thanh cao đang dần sụp đổ. Bài thơ Giễu người thi đỗ là một khúc ca bi tráng, nơi tiếng cười giễu cợt bật ra từ chính những giọt nước mắt mặn chát của một thời đại giao thời đầy dâu bể:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không! Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Mở đầu thi phẩm, nhà thơ đặt nhân vật trữ tình vào một không gian ngắm nhìn đầy kiêu hãnh nhưng thấm đẫm nỗi niềm: 

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông 

 Nó đỗ khoa này có sướng không!”. 

Cụm từ “một đàn thằng hỏng” thoạt nghe tưởng chừng là sự tự trào cay đắng của những sĩ tử lỡ vận lều chõng. Thế nhưng, dưới ánh nhìn lãng mạn hóa của Tú Xương, từ “hỏng” ấy lại hóa thành một thứ đặc quyền. Đám người trượt thi ấy không bi lụy, không cúi đầu, mà họ đứng thẳng trên một cao điểm tinh thần để “trông” xuống cõi đời. Câu hỏi tu từ “có sướng không” vang lên tựa như một tiếng vọng đầy hoài nghi, gieo vào không gian thứ âm hưởng nghênh ngang, thách thức. Chữ “sướng” đặt vào thời buổi vong quốc bỗng trở nên xót xa biết mấy, như một nhát dao khứa vào thực tại ê chề của thứ danh vị ảo danh.

Và rồi, bức tranh ấy hiện hình trọn vẹn sự bẽ bàng ở hai câu thực – nơi nét cọ biếm họa của Tú Xương thăng hoa thành một nỗi đau rớm máu: 

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt 

 Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”. 

Nhà thơ dựng lên một sự đối lập nhói lòng giữa không gian và số phận. Trên chiếc ghế cao sang quyền quý là “bà đầm” ngoại bang với dáng ngồi kệch cỡm, thô tục qua hình ảnh đầy châm biếm “ngoi đít vịt”. Ngay dưới chớp mắt của kẻ thống trị ấy là “ông cử” – những con người từng ôm mộng kinh sử thánh hiền, đáng ra phải mang cốt cách hiên ngang của kẻ sĩ, nay lại hèn mọn vươn cổ “ngỏng đầu rồng” chầu chực ơn mưa móc. Sự đối lập ấy như một tiếng thở dài não ruột trước bi kịch vong bản: cái sự đỗ đạt hào nhoáng hóa ra lại tước đoạt đi tất cả tự trọng, biến nhân cách thanh cao thành tro bụi trước gót giày ngoại bang.

Khép lại bài thơ ngắn ngủi, Giễu người thi đỗ để lại trong lòng người đọc dư âm của một nỗi buồn thời thế khắc khoải. Tiếng cười của Tú Xương dẫu cay độc, chua chát nhưng sâu thẳm bên trong vẫn là tấm lòng thiết tha yêu quê hương, đất nước và niềm tiếc nuối khôn nguôi cho những giá trị văn hóa truyền thống đang phôi pha.

Bài tham khảo Mẫu 11

Đọc thơ Tú Xương, người ta thường bắt gặp một trái tim mẫn cảm, rung lên những nhịp đập thổn thức trước sự đổi thay của thời cuộc. Giữa lúc đất nước chìm trong cơn giông bão của lịch sử, khi nền Nho học chìm dần vào dĩ vãng, ngòi bút của ông trở thành tấm gương phản chiếu những nghịch cảnh trớ trêu nhất của con người. Bài thơ Giễu người thi đỗ chính là một bức tranh thu nhỏ đầy ám ảnh về tấn bi kịch của trí thức đương thời:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không! Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã khéo léo phác họa nên một tư thế quan sát vô cùng độc đáo: 

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông 

Nó đỗ khoa này có sướng không!”. 

Hình ảnh “một đàn thằng hỏng” gợi lên cái phận vị ngậm ngùi của những sĩ tử lỡ hẹn với khoa cử. Nhưng kỳ diệu thay, đặt họ vào tư thế “đứng mà trông”, Tú Xương đã vô tình trao cho họ quyền năng của sự tỉnh thức. Kẻ trượt nay đứng ở một khoảng cách an toàn, ngước mắt nhìn cuộc đời bằng ánh mắt thấu triệt và đầy ngạo nghễ. Câu hỏi tu từ vang lên như một tiếng nấc nghẹn ngào pha lẫn sự khinh bạc. Chữ “sướng” cất lên giữa lúc nền độc lập mai một thực chất là một tiếng cười trào phúng đỉnh cao, giễu cợt cái sự đỗ đạt phù phiếm chẳng khác nào một màn kịch lố lăng.

Sự lố lăng ấy được đẩy lên đến tận cùng của nỗi nhục nhã ở hai câu thực, nơi ngôn từ thăng hoa thành hình ảnh bi hài kịch:

 “Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt 

Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”. 

Bằng sự nhạy cảm tuyệt vời của một ngòi bút lãng mạn trào phúng, Tú Xương đã tạo nên một bố cục tương phản đến nhức nhối. Ở tầng cao nhất là bóng dáng ngoại lai của “bà đầm” với dáng ngồi “ngoi đít vịt” thô kệch, lạc lõng giữa nền văn hiến nghìn năm. Thế nhưng, điều khiến lòng người đau thắt lại chính là hình ảnh “ông cử” đứng dưới sân. Kẻ sĩ từng được xem là rường cột quốc gia, nay lại hèn mọn vươn cổ “ngỏng đầu rồng” chờ đợi sự ban phát từ kẻ thù. Khoảng cách giữa “trên” và “dưới” không chỉ đơn thuần là không gian, mà là vực thẳm phân chia giữa kẻ thống trị vong bản và người nô lệ mất gốc, là nỗi đau xót tột cùng trước sự sụp đổ của khí tiết sĩ phu.

Tác phẩm Giễu người thi đỗ vì thế vượt lên trên khuôn khổ của một bài thơ châm biếm thông thường để trở thành tiếng chuông thức tỉnh tâm hồn. Qua những vần thơ sắc như dao cạo ấy, Tú Xương không chỉ giễu cợt người đời mà còn gửi gắm vào đó tình yêu sâu kín đối với cốt cách thanh cao, giữ gìn phẩm giá giữa một thời kỳ phong ba bão táp.

Bài tham khảo Mẫu 12

Trong văn học, có những tiếng cười chỉ đem lại khoảnh khắc thư giãn; nhưng cũng có những tiếng cười khiến người ta cười xong rồi phải lặng người suy nghĩ. Tiếng cười của Trần Tế Xương thuộc về loại thứ hai. Nó không nhẹ tênh mà có sức nặng của thời thế; không chỉ nhằm vào một con người mà thường hướng tới cả một cơ chế xã hội đang phơi bày những nghịch lí. Đằng sau vẻ ngang tàng, bỗ bã của ngôn từ là một tâm hồn nhạy cảm trước sự đổi thay của đất nước, một trí thức đau đớn khi chứng kiến những giá trị từng được tôn kính bị đảo lộn. Bài thơ “Giễu người thi đỗ” là một lát cắt tiêu biểu cho phong cách ấy. Qua cảnh một người đỗ đạt được đón tiếp giữa đám đông, Tú Xương đã dựng nên một bức tranh biếm họa mà trong đó, cái đáng lẽ ở trên lại ở dưới, cái đáng lẽ được tôn kính lại trở nên nhỏ bé. Và từ tiếng cười ấy, một nỗi đau thời thế âm thầm hiện ra.

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông,
Nó đỗ khoa này có sướng không!
Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Hai câu thơ đầu tiên tạo nên một thế giới của những ánh mắt. Một bên là “một đàn thằng hỏng”, một bên là “nó” – người đã đỗ. Những kẻ thất bại chỉ có thể “đứng mà trông”, trong khi người thành công trở thành tâm điểm của sự chú ý. Nhưng ngay cách gọi của nhà thơ đã làm cho khung cảnh ấy mất đi vẻ nghiêm trang.

“Thằng”, “nó” đều là những đại từ bình dân. Trong không gian khoa cử vốn đầy những danh xưng như cử nhân, tiến sĩ, bảng nhãn, trạng nguyên, Tú Xương lại cố tình sử dụng thứ ngôn ngữ gần như đối lập hoàn toàn với vẻ trang trọng ấy. Người vừa đỗ khoa thi không được nâng lên mà bị kéo xuống gần với đời thường. Đây chính là một cách giải thiêng danh vị rất đặc sắc của nhà thơ.

Nhưng nếu chỉ có sự giễu nhại thì bài thơ chưa thể sâu sắc đến thế. Chữ “trông” mới là điểm khiến câu thơ mở ra chiều rộng của tâm trạng. Những người thi hỏng không làm gì ngoài việc đứng nhìn. Họ đứng bên ngoài niềm vui của người khác, nhìn danh vị mà mình chưa chạm tới. Khoa cử vốn là con đường công danh của người trí thức; vì vậy, phía sau cái dáng đứng nhìn tưởng như buồn cười ấy là cả một tâm thế của những con người đang bị bỏ lại phía sau.

Đến câu:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

giọng thơ bỗng chuyển thành một lời hỏi có vẻ đùa cợt. Nhưng đây là kiểu đùa mà càng nghe càng thấy chua. Nhà thơ không hỏi “có vinh không”, “có đáng mừng không”, mà hỏi “có sướng không”. Chữ “sướng” rất đời, rất khẩu ngữ, khiến thứ vinh quang khoa bảng bị kéo khỏi tầng mây danh dự xuống mặt đất của đời thường.

Câu hỏi ấy dường như không cần câu trả lời. Bởi ngay sau nó, Tú Xương đưa người đọc đến với một cảnh tượng có thể tự trả lời tất cả:

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Hai câu thơ giống như hai nét bút mạnh nhất trên bức tranh biếm họa. Không gian được chia thành hai tầng: “trên ghế” và “dưới sân”. Nhưng điều đáng chú ý là nhân vật ở mỗi tầng lại hoàn toàn trái với điều người ta chờ đợi.

“Bà đầm” ở trên.

“Ông cử” ở dưới.

Nếu nhìn bằng con mắt của xã hội Nho học, đây là một cảnh tượng nghịch lí. “Ông cử” là người vừa bước qua một cửa ải khoa cử, đáng lẽ phải được tôn trọng. Thế nhưng ông lại đứng dưới sân. Còn “bà đầm” – hình ảnh gợi sự hiện diện của quyền lực thực dân – lại ngồi trên ghế.

Một chiếc ghế nhỏ bỗng trở thành dấu hiệu của một trật tự xã hội lớn.

Cái hay của Tú Xương là ông không cần giảng giải dài dòng. Ông chỉ đặt hai con người vào hai vị trí khác nhau, để người đọc tự nhận ra rằng danh vị và quyền lực đã không còn song hành. Người có học chưa chắc có quyền; người mang danh cao chưa chắc đứng ở vị trí cao. Khoa cử vẫn trao “ông cử”, nhưng xã hội mới lại trao quyền lực cho những người khác.

Đặc biệt, hai hình ảnh “đít vịt” và “đầu rồng” khiến tiếng cười đạt đến độ sắc bén. Rồng vốn là biểu tượng của sự cao quý, quyền uy. “Đầu rồng” vì vậy gợi một vị thế cao sang. Nhưng cái đầu ấy lại “ngỏng” lên từ phía dưới. Ngược lại, một bộ phận rất đời thường như “đít vịt” lại ở phía trên.

Rồng ở dưới, vịt ở trên.

Chỉ một sự đảo vị trí đã đủ nói lên một xã hội đang đảo vị trí của các giá trị.

Động từ “ngoi” và “ngỏng” càng khiến cảnh tượng mang màu sắc biếm họa. “Ngoi” làm dáng ngồi của bà đầm trở nên kệch cỡm; “ngỏng” làm ông cử mất đi phong thái đường hoàng. Tú Xương cố ý làm cho cả hai nhân vật trở nên không đẹp, nhưng sự xấu xí ấy lại có tác dụng phơi bày cái phi lí của hiện thực.

Nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy tiếng cười ở đây có một mũi nhọn hướng vào sự suy tàn của nền khoa cử Nho học. Khoa cử từng là một hệ thống được xã hội tôn trọng, từng tạo nên niềm tin rằng chữ nghĩa có thể đưa con người tới công danh. Nhưng trong hoàn cảnh xã hội thuộc địa, những giá trị ấy ngày càng bị lung lay. Người ta vẫn thi, vẫn đỗ, vẫn có danh hiệu, nhưng chiếc ghế quyền lực lại thuộc về một thế lực khác. “Ông cử” vì vậy vừa đáng cười vừa đáng thương.

Và có lẽ, trong hình ảnh ấy cũng thấp thoáng một phần tâm thế của chính Tú Xương. Ông là một nhà Nho sống giữa buổi giao thời, khi những điều mình được học và những giá trị mình từng tin tưởng đang dần mất chỗ đứng. Bởi thế, tiếng cười của ông nhiều khi có màu sắc tự trào. Cười người cũng là cười mình; giễu cảnh khoa cử cũng là giễu chính thân phận người trí thức đang mắc kẹt giữa hai thời đại.

Nghệ thuật của bài thơ vì thế rất đáng chú ý. Tú Xương sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú nhưng không giữ giọng điệu trang trọng truyền thống. Ông đưa những từ ngữ đời thường như “thằng”, “nó”, “ngoi”, “ngỏng”, “đít vịt” vào thơ. Sự va chạm giữa khuôn phép cổ điển và ngôn ngữ dân gian tạo nên một giọng thơ độc đáo, vừa nghiêm mà vừa nghịch, vừa có tính bác học vừa rất đời.

Nghệ thuật đối cũng đạt hiệu quả cao: “trên – dưới”, “bà đầm – ông cử”, “đít vịt – đầu rồng”. Những cặp đối ấy không chỉ cân xứng về hình thức mà còn đối lập về giá trị. Đặc biệt, nhà thơ sử dụng thủ pháp đảo ngược trật tự để làm nổi bật sự đảo lộn của xã hội.

Bởi vậy, “Giễu người thi đỗ” không đơn giản là bài thơ chọc ghẹo một người vừa đỗ khoa thi. Nó là một bài thơ thế sự, trong đó tiếng cười trở thành phương tiện nhận thức hiện thực. Nhà thơ cười để nhìn rõ hơn bản chất của danh vị, cười để phơi bày sự giả tạo của một trật tự xã hội đang thay đổi, và cũng cười để giấu đi nỗi đau của một người chứng kiến thời đại mình yêu quý dần mất đi những giá trị quen thuộc.

Khép lại bài thơ, hình ảnh “ông cử ngỏng đầu rồng” vẫn còn gây ám ảnh. Cái đầu rồng ấy vừa buồn cười vừa đáng thương. Nó là biểu tượng của một thứ vinh quang không còn đủ sức nâng con người lên vị trí xứng đáng. Và chính ở đó, ta nhận ra tài năng lớn của Tú Xương: ông không biến nỗi đau thành lời than, mà biến nó thành tiếng cười; không nói trực tiếp về sự đảo điên của thời thế, mà dựng nên một cảnh tượng để chính sự đảo điên ấy tự lên tiếng.

Tiếng cười khép lại bài thơ, nhưng nỗi buồn thì còn ở lại. Có lẽ đó cũng là nét đẹp nhất trong thơ Tú Xương: cười mà không nhẹ nhõm, giễu mà không vô tình, sắc sảo mà vẫn chan chứa một nỗi đau đối với con người và thời thế.

Bài tham khảo Mẫu 13

Có lẽ trong văn học Việt Nam, ít có nhà thơ nào sở hữu một tiếng cười vừa dữ dội vừa buồn bã như Trần Tế Xương. Ông cười bằng cái miệng của một người dân phố thị, bằng những câu chữ tưởng như bỗ bã, nhưng phía sau lại là đôi mắt của một trí thức nhìn thấy quá nhiều điều trái khoáy. Với Tú Xương, tiếng cười không phải là sự thờ ơ trước cuộc đời. Ngược lại, càng yêu những giá trị chân chính, ông càng đau khi nhìn thấy chúng bị làm cho méo mó. “Giễu người thi đỗ” là một bài thơ ngắn mà sức gợi dài. Trong bốn câu thơ, nhà thơ đã biến một cảnh khoa cử thành một sân khấu của những nghịch lí: người thi hỏng đứng nhìn, người thi đỗ chưa chắc được vui, “bà đầm” ngồi trên, “ông cử” đứng dưới. Đằng sau màn hài kịch ấy là cả một xã hội mà cán cân giá trị đã nghiêng lệch.

Câu thơ đầu tiên cất lên rất tự nhiên:

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông”

Không có những từ ngữ trang nghiêm của khoa trường, cũng không có vẻ đẹp cổ kính của những bài thơ vịnh cảnh thi cử. Tú Xương gọi thẳng những người thi hỏng là “một đàn thằng hỏng”. Cách gọi ấy khiến người đọc bật cười ngay lập tức. Nhưng đó không phải tiếng cười đơn giản. “Một đàn” làm đám đông trở nên đông đúc, còn “thằng” tạo cảm giác bình dân, thậm chí có phần khinh bạc. Nhà thơ như cố tình bóc bỏ lớp áo trang trọng của khoa cử để nhìn con người bằng cái nhìn đời thường.

Thế nhưng, giữa tiếng cười ấy lại có một chữ rất đáng chú ý: “trông”.

Họ “đứng mà trông”.

Không chen vào.

Không được ngồi.

Không được bước lên.

Chỉ có thể nhìn.

Tư thế ấy khiến câu thơ bỗng có một khoảng lặng. Những người thi hỏng vừa đáng cười vừa đáng thương. Họ đứng trước thành công của người khác và nhìn vào thứ mà mình không đạt được. Khoa cử trong xã hội xưa vốn gắn với ước vọng lập thân, vì vậy sau hai chữ “thi hỏng” không chỉ là thất bại của một bài thi mà còn là nỗi hụt hẫng của cả một giấc mộng công danh.

Nhưng Tú Xương không để nỗi buồn kéo dài. Ông lập tức cất lên một câu hỏi:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

Một câu hỏi tưởng như rất bình thường nhưng lại có khả năng làm lung lay cả ý nghĩa của chữ “đỗ”. Trong xã hội, “đỗ” là niềm vinh dự. Người đỗ được gọi bằng danh xưng trang trọng. Nhưng Tú Xương lại gọi là “nó”. Chỉ một đại từ đã khiến danh vị bị hạ thấp.

Cái tài của nhà thơ còn nằm ở chữ “sướng”. Đây là một từ rất đời, mang sắc thái gần gũi, thậm chí có chút tinh nghịch. Khi đặt “sướng” cạnh “đỗ khoa”, Tú Xương khiến người đọc không thể không đặt câu hỏi: niềm vui ấy có thực sự đáng tự hào? Hay đó chỉ là sự khoái chí của một người vừa có được chiếc áo danh vị?

Nhưng câu hỏi ấy chưa cần trả lời. Bức tranh phía sau đã là câu trả lời rõ nhất:

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Đây là hai câu thơ đặc biệt giàu sức tạo hình. Chỉ bằng hai động tác và hai vị trí, Tú Xương đã dựng nên cả một trật tự xã hội.

Bà đầm ở trên. Ông cử ở dưới.

Cái nghịch lí nằm ngay ở đó.

“Ông cử” là người vừa đỗ khoa thi, người được trao danh vị bằng chữ nghĩa. Trong quan niệm truyền thống, đó là một nhân vật đáng kính. Nhưng trong bức tranh của Tú Xương, ông lại không được ngồi trên ghế mà phải đứng dưới sân. “Bà đầm” thì ngược lại: không thuộc về nền khoa cử, nhưng lại hiện diện ở vị trí cao hơn.

Cái ghế vì thế không còn là một chiếc ghế bình thường. Nó trở thành biểu tượng của quyền lực.

Ai ngồi trên ghế?

Người có quyền.

Ai đứng dưới?

Người dù có danh vị vẫn không nắm được quyền lực thực sự.

Từ một cảnh nhỏ, Tú Xương đã chạm đến một vấn đề lớn của xã hội cuối thế kỉ XIX: sự thay đổi của hệ thống giá trị dưới tác động của chế độ thực dân. Nền khoa cử Nho học vẫn tồn tại nhưng không còn là trung tâm tuyệt đối của đời sống. Người có chữ nghĩa có thể đạt được danh vị, nhưng danh vị ấy không bảo đảm cho họ vị thế trong một xã hội mà quyền lực đã nằm trong tay một thế lực khác.

Nếu chỉ dừng ở đó, bài thơ đã rất sắc. Nhưng Tú Xương còn đẩy tiếng cười lên một tầng cao hơn bằng hai hình ảnh:

“ngoi đít vịt”
“ngỏng đầu rồng”

“Rồng” vốn cao quý, “vịt” vốn bình thường. “Đầu rồng” đáng lẽ phải hướng lên cao, “đít vịt” đáng lẽ không có gì đáng nhắc tới. Vậy mà trong bài thơ, hai hình ảnh ấy bị đặt vào một thế đảo ngược.

Đầu rồng ở dưới.
Đít vịt ở trên.

Đây không chỉ là sự đối lập hài hước mà còn là một ẩn dụ về sự đảo lộn giá trị. Những điều từng được xem là cao quý đang bị đẩy xuống; những thứ gắn với quyền lực ngoại lai lại chiếm vị trí cao hơn. Tú Xương không cần nói “xã hội đảo điên”. Ông chỉ cần dựng một bức tranh trong đó rồng và vịt đổi chỗ, người đọc đã tự cảm nhận được sự đảo điên ấy.

Hai động từ “ngoi” và “ngỏng” cũng rất đắt. Chúng không phải những từ ngữ trang trọng, mà là những từ có tính khẩu ngữ, tạo hình mạnh. “Ngỏng” đặc biệt gợi cảm giác vụng về. Cái đầu rồng – biểu tượng cao quý – lại hiện ra trong một tư thế ngơ ngác, cố vươn lên từ dưới thấp. Hình ảnh ấy khiến người đọc vừa buồn cười vừa thấy xót xa.

Ông không cười từ một vị trí an toàn. Ông cười bởi chính ông cũng là một trí thức Nho học sống trong thời buổi giao thời. Cái cười hướng vào người khác nhưng cũng có bóng dáng của tự trào. Người thi hỏng có thể là một người cụ thể, nhưng phía sau họ là cả một lớp trí thức đang loay hoay với một con đường công danh đã không còn nguyên ý nghĩa.

Vì vậy, bài thơ có một chiều sâu nhân văn đáng kể. Tú Xương không chỉ phê phán những con người chạy theo danh vị. Ông còn đặt câu hỏi về một xã hội đã biến danh vị thành một thứ hình thức. Khi giá trị thực không còn quyết định vị trí của con người, khoa cử có thể trở thành một trò diễn. Người ta vẫn đỗ, vẫn được gọi là “ông cử”, nhưng chiếc ghế quyền lực lại thuộc về người khác.

Về nghệ thuật, thành công của bài thơ trước hết nằm ở ngôn ngữ. Tú Xương sử dụng tiếng Việt đời thường với sức biểu cảm mạnh. Những từ “thằng”, “nó”, “ngoi”, “ngỏng”, “đít vịt” tạo ra một giọng thơ rất riêng: tự nhiên, ngang tàng, châm biếm mà không cần lên gân.

Tiếp đó là nghệ thuật đối lập. “Trên – dưới”, “bà đầm – ông cử”, “vịt – rồng” tạo nên những cặp đối không chỉ cân xứng mà còn giàu ý nghĩa. Sự đối lập về hình thức dẫn tới sự đối lập về giá trị, từ đó làm bật lên nghịch lí xã hội.

Đặc biệt, bài thơ cho thấy tài năng của Tú Xương trong việc dùng hình ảnh thay cho lời bình. Ông không nói “khoa cử mất giá”, không nói “quyền lực thực dân đang lấn át”, không nói “xã hội đảo lộn”. Ông chỉ cho người đọc thấy một ông cử đứng dưới sân, một bà đầm ngồi trên ghế. Cảnh tượng ấy tự nó đã là một lời bình luận sắc bén.

Sau cùng, điều khiến “Giễu người thi đỗ” có sức sống lâu dài chính là sự hòa quyện giữa cái hài và cái bi. Nếu chỉ có cái hài, bài thơ sẽ nhanh chóng trở thành một trò đùa của một thời. Nếu chỉ có cái bi, nó sẽ nặng nề. Nhưng Tú Xương đã tìm được một điểm cân bằng đặc biệt: cười để nhìn thấy cái đau, đau nhưng không chịu cúi đầu than khóc. Ông dùng tiếng cười như một cách giữ lại phẩm giá của người trí thức trước một thực tại đầy nghịch lí.

Bốn câu thơ khép lại bằng một cái “ngỏng đầu” tưởng như rất buồn cười. Nhưng càng nghĩ, ta càng thấy đó là một tư thế đầy ám ảnh. Cái đầu rồng vẫn muốn hướng lên, dù thân phận đang ở dưới. Có lẽ trong hình ảnh ấy còn thấp thoáng một khát vọng không chịu biến mất: khát vọng giữ lấy giá trị của chữ nghĩa giữa một thời đại đang đổi thay.

Vì thế, “Giễu người thi đỗ” không chỉ là tiếng cười về một cuộc thi, mà là tiếng cười về một thời thế. Và tiếng cười ấy, xét đến cùng, không làm con người nhỏ đi mà khiến người đọc hiểu sâu hơn về nỗi đau của một thế hệ trí thức. Đó là tài năng và cũng là nhân cách của Tú Xương: biến sự cay đắng thành nghệ thuật, biến nghịch cảnh thành tiếng cười và biến tiếng cười thành một cách đối thoại với thời đại.

Bài tham khảo Mẫu 14

Trần Tế Xương luôn là một tượng đài bất tử của dòng thơ trào phúng trữ tình. Thơ ông vừa có sự sắc sảo, lạnh lùng của lý trí, lại vừa đượm thứ tình cảm ấm áp, nghẹn ngào dành cho truyền thống văn hóa dân tộc. Bài thơ Giễu người thi đỗ là một trong những áng thơ xuất thần nhất của ông, nơi tiếng cười châm biếm hòa quyện cùng nỗi buồn đẹp đẽ của một tâm hồn không chịu khuất phục trước cái phàm tục, nhố nhăng của thời cuộc:

"Một đàn thằng hỏng đứng mà trông, Nó đỗ khoa này có sướng không! Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt, Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng."

Mở đầu bài thơ là một bức tranh tâm trạng được khắc họa bằng những nét bút đầy phóng khoáng:

 “Một đàn thằng hỏng đứng mà trông 

Nó đỗ khoa này có sướng không!”. 

Cụm từ “một đàn thằng hỏng” tự thân mang một âm hưởng ngậm ngùi, xót xa cho những trí thức thất thế. Song, dưới lăng kính của nhà thơ, cái thế “hỏng” ấy lại trở thành đài quan sát cao quý của những kẻ giữ được sự tỉnh táo. Họ “đứng mà trông” vào cõi người với một khoảng cách đầy kiêu hãnh. Câu hỏi tu từ “có sướng không” vang lên mang theo một dư vị mỉa mai đến rợn ngợp. Chữ “sướng” đặt bẫy trong hoàn cảnh đất nước lầm than đã tước đi hoàn toàn ý nghĩa vinh quang của tấm bằng cử nhân, biến nó thành một trò cười lố lăng, rẻ mạt dưới bóng ngoại bang.

Và đỉnh cao của nghệ thuật châm biếm lãng mạn được dồn nén trọn vẹn vào hai câu kết, nơi bức tranh hiện thực hiện lên sắc nét đến xót xa: 

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt 

 Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”. 

Nhà thơ dựng lên một thế giới đảo điên, nơi các giá trị bị xoay vần đến tội nghiệp. Trên bục cao ngạo nghễ là “bà đầm” với dáng ngồi “ngoi đít vịt” kệch cỡm, thô lỗ, biểu tượng cho văn hóa thực dân đang xâm thực. Ngay bên dưới, “ông cử” – hiện thân của tri thức, của kinh sử thánh hiền – lại cúi đầu, vươn cổ “ngỏng đầu rồng” hòng chờ ơn mưa móc từ kẻ thù. Sự đối lập cay đắng ấy đã lột trần trọn vẹn bi kịch mất gốc của tầng lớp sĩ phu đương thời: đỗ đạt cao sang hóa ra lại là sự ngã quỵ của nhân cách, là nỗi nhục nhã ê chề ngấm sâu vào máu thịt giống nòi.

Bằng nghệ thuật đối lập điêu luyện cùng ngôn ngữ đậm chất dân gian nhưng được gọt giũa tinh tế, Giễu người thi đước đã khép lại bằng một dư âm sâu lắng. Tác phẩm không chỉ là tiếng cười khinh bỉ ném thẳng vào lũ người vong bản, mà còn là ánh sáng của lòng tự trọng, là lời khẳng định về nhân cách thanh cao của những người con nặng lòng với giang sơn ở buổi chiều tà của lịch sử.

Bài tham khảo Mẫu 15

Trong nền văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX, Trần Tế Xương là một tiếng thơ đặc biệt: vừa chan chứa nỗi đau trước cảnh nước mất, vừa sắc lạnh trong tiếng cười trào phúng. Ông nhìn xã hội bằng đôi mắt tỉnh táo, nhận ra phía sau những danh hiệu tưởng như cao quý là biết bao điều lố bịch, nhố nhăng. Bài thơ “Giễu người thi đỗ” là một trong những tiếng cười như thế. Chỉ với bốn câu thơ ngắn gọn, Tú Xương đã dựng lên một bức tranh bi hài về cảnh thi cử đương thời, đồng thời mỉa mai sâu cay một xã hội mà những giá trị truyền thống đang bị đảo lộn.

“Một đàn thằng hỏng đứng mà trông,
Nó đỗ khoa này có sướng không!
Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Ngay câu mở đầu, nhà thơ đã đưa người đọc vào một không gian đầy nghịch lí. Cụm từ “một đàn thằng hỏng” gây ấn tượng mạnh bởi cách gọi vừa dân dã, vừa chua chát. Đáng lẽ những người thi trượt phải được gọi bằng một cách trang trọng nào đó, nhưng trong con mắt Tú Xương, họ chỉ là một “đàn” người đang đứng nhìn kẻ đỗ đạt. Từ “đàn” vốn thường dùng cho loài vật khiến hình ảnh những người thất bại trong khoa cử trở nên có phần tầm thường, đồng thời tạo nên sắc thái giễu cợt rất riêng của nhà thơ.

Đặc biệt, động từ “đứng mà trông” chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa. Họ không chỉ đứng nhìn một người đỗ đạt, mà còn đứng trước một cảnh tượng khiến chính họ cũng phải ngỡ ngàng. Cái nhìn ấy có thể pha lẫn sự ghen tị, chua xót, tò mò và cả sự chế giễu. Trong xã hội xưa, thi đỗ đồng nghĩa với việc bước vào con đường công danh, được xã hội trọng vọng. Vì thế, người đỗ trở thành đối tượng để bao người hướng mắt tới. Nhưng Tú Xương không hề nhìn cảnh ấy bằng sự ngưỡng mộ. Ông nhìn nó bằng một nụ cười mỉa mai.

Câu thơ thứ hai càng làm nổi bật chất trào phúng:

“Nó đỗ khoa này có sướng không!”

Cách xưng hô “nó” hoàn toàn phá vỡ vẻ trang trọng vốn gắn với người đỗ đạt. “Ông cử”, “tân khoa”, “tiến sĩ” vốn là những danh xưng đáng kính trong xã hội phong kiến, nhưng dưới ngòi bút Tú Xương, người vừa đỗ đạt chỉ còn là “nó”. Câu hỏi tưởng như hỏi han, chúc mừng nhưng thực chất lại là một lời mỉa mai. “Có sướng không?” nghe như lời chúc, nhưng càng đọc càng thấy vị đắng phía sau tiếng cười.

Cái “sướng” mà nhà thơ nói đến thực ra không phải niềm vui của một người tài năng thực sự được công nhận, mà là thứ vinh hoa phù phiếm trong một xã hội đã biến dạng. Người đỗ đạt có thể được tung hô, nhưng cái đáng để người đọc nhìn thấy lại nằm ở hoàn cảnh mà người ấy được tôn vinh. Chính vì thế, câu hỏi của Tú Xương giống như một mũi kim nhỏ nhưng sắc, chọc thủng lớp vỏ hào nhoáng của danh vị.

Nếu hai câu đầu mới chỉ tạo nên tiếng cười từ đám đông và danh vị thì hai câu cuối mới thực sự là đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng:

“Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt,
Dưới sân, ông cử ngỏng đầu rồng.”

Hai câu thơ tạo thành một bức tranh đối lập trên – dưới, nhưng càng đối lập càng làm nổi bật sự trớ trêu. Một bên là “bà đầm”, một bên là “ông cử”; một bên “trên ghế”, một bên “dưới sân”. Vị trí vốn tưởng như phải dành cho người đỗ đạt giờ lại thuộc về một người phụ nữ phương Tây. Còn người vừa đỗ khoa thi, đáng lẽ phải được tôn kính, lại phải đứng phía dưới.

Đáng chú ý nhất là những hình ảnh “ngoi đít vịt” và “ngỏng đầu rồng”. Đây là những cách diễn đạt rất đời thường, thậm chí có phần thô ráp, nhưng chính sự thô ráp ấy lại tạo nên sức công phá của tiếng cười. “Đít vịt” gợi một dáng ngồi vụng về, kệch cỡm; “đầu rồng” lại gợi hình ảnh cao quý, uy nghiêm. Một bên là hình ảnh ngoại lai nhưng lại ngồi chễm chệ ở vị trí cao; một bên là người mang danh “ông cử”, vốn tượng trưng cho học vấn và công danh, lại phải “ngỏng đầu” từ phía dưới nhìn lên.

Đặc biệt, động từ “ngoi” và “ngỏng” khiến cả bức tranh như chuyển động trong một màn hài kịch. “Ngoi” gợi cảm giác nhô lên, chen vào; “ngỏng” lại gợi một cái đầu vươn lên đầy vẻ ngơ ngác, bất lực. Nhà thơ không cần những lời kết tội trực tiếp. Chỉ bằng vài nét vẽ, ông đã khiến cái nghịch lí tự lên tiếng.

Ẩn sau tiếng cười ấy là một nỗi đau sâu sắc. Tú Xương không đơn thuần chế giễu một người thi đỗ hay những người thi trượt. Đối tượng mà ông hướng tới rộng hơn: đó là một xã hội thực dân nửa phong kiến đang đảo lộn những chuẩn mực giá trị. Trong xã hội ấy, những danh hiệu khoa cử vẫn còn đó nhưng ý nghĩa thực sự đã bị lung lay. Người học hành, thi cử, đỗ đạt không còn đứng ở vị trí vốn có; trong khi đó, hình ảnh của quyền lực thực dân lại xuất hiện ở vị trí cao hơn.

Bởi vậy, tiếng cười của Tú Xương là thứ tiếng cười “cười ra nước mắt”. Càng hài hước càng thấy cay đắng; càng dùng những từ ngữ dân dã càng cảm nhận rõ sự phẫn uất của nhà thơ trước hiện thực. Đằng sau dáng vẻ bông đùa là một tâm hồn đau đáu trước sự suy tàn của nền học vấn và những giá trị xã hội truyền thống.

Thành công của bài thơ trước hết nằm ở nghệ thuật trào phúng sắc bén. Tú Xương sử dụng hàng loạt thủ pháp đối lập: “trên – dưới”, “bà đầm – ông cử”, “đít vịt – đầu rồng”. Cách lựa chọn từ ngữ bình dân, khẩu ngữ như “thằng”, “nó”, “ngoi”, “ngỏng” khiến bài thơ có giọng điệu tự nhiên mà châm biếm mạnh mẽ. Bên cạnh đó, nghệ thuật dựng cảnh giàu tính tạo hình khiến bốn câu thơ giống như một bức tranh biếm họa: chỉ cần nhìn vào vị trí của các nhân vật, người đọc đã có thể nhận ra cả một trật tự xã hội đang bị đảo lộn.

Đặc biệt, thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật vốn thường gắn với sự trang trọng, khuôn phép lại được Tú Xương vận dụng để diễn tả một cảnh tượng đầy nhố nhăng. Chính sự đối lập giữa hình thức cổ điển và ngôn ngữ đời thường càng làm tiếng cười trở nên độc đáo. Nhà thơ mượn cái khuôn nghiêm chỉnh để phơi bày một hiện thực không còn nghiêm chỉnh.

“Giễu người thi đỗ” vì thế không chỉ là một bài thơ vui để mua tiếng cười. Đó là một tiếng cười có chiều sâu tư tưởng, vừa sắc sảo vừa xót xa. Tú Xương cười người, nhưng thực chất là cười một xã hội; cười một cảnh thi cử, nhưng sâu xa hơn là đau trước sự xuống cấp của những giá trị mà ông từng trân trọng. Đọc bài thơ, ta có thể bật cười trước hình ảnh “ông cử ngỏng đầu rồng”, nhưng sau tiếng cười ấy lại là một khoảng lặng: tại sao người mang danh khoa bảng lại phải đứng dưới, còn “bà đầm” lại ngồi trên? Câu hỏi ấy chính là dư âm cay đắng nhất mà bài thơ để lại.

Bằng bốn câu thơ ngắn gọn, Trần Tế Xương đã biến một cảnh đời tưởng như bình thường thành một màn bi hài kịch của xã hội đương thời. Tiếng cười trong thơ ông không nhẹ nhàng trôi qua mà cứ nhức nhối, ám ảnh. Đó là tiếng cười của một con người nhìn thấy sự phi lí của thời đại và dùng ngòi bút để phơi bày nó. Chính sự kết hợp giữa ngôn ngữ dân gian sắc sảo, hình ảnh độc đáo, nghệ thuật đối lập và giọng điệu trào phúng cay đắng đã làm nên sức sống lâu bền cho “Giễu người thi đỗ”, đồng thời khẳng định tài năng bậc thầy của Tú Xương trong nghệ thuật châm biếm.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải