content-pc content-tablet content-mobile
1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ 7 chữ

Phân tích bài thơ Chiều thu (Nguyễn Bính)


I. Mở bài - Mùa thu trong thơ ca Việt Nam thường không chỉ được nhận ra bằng sắc trời hay khí hậu mà còn bằng những rung động rất riêng của tâm hồn; cùng viết về thu, mỗi thi sĩ lại tìm thấy một vẻ đẹp khác nhau, và với Nguyễn Bính, mùa thu luôn mang theo hơi thở của làng quê, của những cảnh vật thân thuộc và nhịp sống dân dã.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài

- Mùa thu trong thơ ca Việt Nam thường không chỉ được nhận ra bằng sắc trời hay khí hậu mà còn bằng những rung động rất riêng của tâm hồn; cùng viết về thu, mỗi thi sĩ lại tìm thấy một vẻ đẹp khác nhau, và với Nguyễn Bính, mùa thu luôn mang theo hơi thở của làng quê, của những cảnh vật thân thuộc và nhịp sống dân dã.

- Nguyễn Bính là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới, được biết đến với phong cách thơ đậm chất dân gian, thường hướng về làng quê, con người và những vẻ đẹp truyền thống của đời sống Việt Nam.

- Chiều thu là một thi phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy khi nhà thơ không nhìn mùa thu bằng những hình ảnh xa lạ, cầu kì mà tìm thấy cái đẹp trong bầu trời, mặt hồ, hoa thiên lí, cánh cò, khu vườn, đồng lúa, dòng sông, con đường làng và những sinh hoạt đời thường.

- Qua bức tranh thu vừa trong trẻo vừa rộn ràng sức sống, Nguyễn Bính không chỉ thể hiện tình yêu thiên nhiên mà còn gửi gắm tình yêu sâu nặng với quê hương, đất nước và niềm trân trọng đối với cuộc sống bình dị của con người.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung

a. Bức tranh chiều thu mở ra trong vẻ đẹp trong trẻo, thanh bình của làng quê

- Bốn câu thơ đầu mở ra một không gian thu rộng lớn mà trong trẻo: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”, hình ảnh bầu trời xanh soi bóng xuống mặt hồ tạo nên cảm giác không gian như được mở rộng đến vô tận, đồng thời gợi sự tĩnh lặng, tinh khiết đặc trưng của mùa thu.

- Cụm từ “thăm thẳm” không chỉ gợi độ sâu của màu trời mà còn tạo chiều sâu cho không gian nghệ thuật; bầu trời dường như không có điểm tận cùng, khiến bức tranh thu vừa khoáng đạt vừa thanh sạch.

- Nếu màu xanh của trời được cảm nhận bằng thị giác thì “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” lại đưa hương thơm dịu nhẹ của hoa vào bức tranh, cho thấy nhà thơ cảm nhận mùa thu bằng nhiều giác quan chứ không chỉ quan sát bằng mắt.

- Hình ảnh “con cò bay lả trong câu hát” đưa người đọc từ thiên nhiên vào không gian văn hóa làng quê; cánh cò gắn với ca dao, lời ru, với hình ảnh người mẹ và tuổi thơ, khiến bức tranh thu mang đậm bản sắc dân tộc.

- “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru” lại đưa vào bức tranh âm thanh của đời sống gia đình; mùa thu vì thế không vắng vẻ mà được sưởi ấm bởi tiếng hát ru và giấc ngủ trẻ thơ, tạo nên cảm giác bình yên, thân thuộc.

- Ngay từ khổ thơ đầu, Nguyễn Bính đã cho thấy một cách cảm nhận thu rất riêng: thu không chỉ là cảnh vật mà là cả một không gian sống, nơi thiên nhiên, con người, lời hát và kí ức hòa quyện vào nhau.

b. Thiên nhiên thu hiện lên sinh động qua những chuyển động tinh tế của sự sống

- Sang khổ thơ thứ hai, bức tranh thu không còn chỉ tĩnh tại mà bắt đầu chuyển động qua hình ảnh “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau”; cách nhân hóa khiến gió như một đứa trẻ tinh nghịch đang chạy đuổi giữa cành lá, làm cảnh vật trở nên có hồn.

- Hình ảnh “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau” ghi lại một dấu hiệu rất nhỏ của thời gian nhưng lại gợi rõ bước chuyển của mùa; chiếc mo cau rơi xuống khiến người đọc cảm nhận được sự vận động âm thầm của thiên nhiên.

- “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” là một hình ảnh nhân hóa đặc sắc; trái na được trao cho trạng thái của con người, khiến cây trái trong vườn quê trở nên đáng yêu, gần gũi và giàu sức sống.

- Hình ảnh “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào” vừa gợi bước đi nối tiếp, bền bỉ của đàn kiến vừa tạo một liên tưởng thú vị; thiên nhiên được nhìn bằng một trí tưởng tượng trẻ trung, khiến những sinh vật nhỏ bé cũng trở thành những nhân vật trong bức tranh thu.

- Qua những hình ảnh ấy, Nguyễn Bính không tìm vẻ đẹp mùa thu ở những gì lớn lao mà phát hiện chất thơ trong một chiếc mo cau rụng, một trái na, một đàn kiến, một cơn gió; đó chính là cách nhìn giàu tình yêu đối với đời sống bình dị.

c. Bức tranh đồng quê căng tràn sức sống và vẻ đẹp của mùa màng

- Đến khổ thơ thứ ba, không gian được mở rộng từ khu vườn sang cánh đồng với hình ảnh “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non”; cây lúa được nhân hóa như một sinh thể đang mang trong mình hạt ngọc của mùa màng.

- Từ “ngậm” khiến bông lúa như đang giữ trong mình vị cốm non, gợi cảm giác căng đầy, no đủ và hứa hẹn; mùa thu hiện lên không chỉ đẹp mà còn là mùa của sự kết tinh thành quả lao động.

- “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” tạo nên một liên tưởng bất ngờ: những chiếc lá lúa mảnh dài được ví như những lưỡi gươm nhỏ, vừa sắc sảo về hình ảnh vừa đem lại cảm giác mạnh mẽ, khỏe khoắn cho bức tranh thiên nhiên.

- Nếu lúa tạo nên sắc xanh của đồng ruộng thì “cây hồng chín” với “những chấm son” lại đem đến những điểm màu đỏ nổi bật trên nền trời; cách phối màu khiến bức tranh thu có chiều sâu và sức sống.

- Câu thơ “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín” tiếp tục nhân hóa tiếng chim, khiến thiên nhiên như một cộng đồng đang trò chuyện, báo tin; cảnh vật không hề chết lặng mà luôn vận động trong một nhịp sống vui tươi.

- Qua đó, mùa thu của Nguyễn Bính không mang vẻ úa tàn, lạnh lẽo mà nổi bật bởi sự sinh sôi, kết trái và tràn đầy nhựa sống; đây là một nét đáng chú ý trong cách nhà thơ cảm nhận mùa thu.

d. Từ thiên nhiên đến nhịp sống con người – bức tranh thu trở thành bức tranh quê hương

- Ở những khổ thơ tiếp theo, Nguyễn Bính không dừng lại ở việc quan sát cảnh vật mà đưa người đọc vào nhịp sống của con người nơi làng quê, khiến bức tranh thu ngày càng mở rộng về không gian và chiều sâu xã hội.

- Hình ảnh “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò / Bê con đùa mẹ bú chưa no” đem đến một thế giới vừa hồn nhiên vừa giàu sức sống; thiên nhiên và con vật đều được nhìn bằng con mắt trìu mến, như những thành viên trong một cộng đồng làng quê.

- Đặc biệt, câu thơ “Cờ lau súng sậy giam chân địch / Trận Điện Biên này lại thắng to” tạo ra một bước chuyển bất ngờ từ cảnh sắc thiên nhiên sang thế giới tuổi thơ và kí ức lịch sử; những trò chơi của trẻ nhỏ mang bóng dáng cuộc kháng chiến, cho thấy hình ảnh đất nước đã đi vào đời sống từ những điều rất tự nhiên.

- Hình ảnh cờ lau, súng sậy gợi lại truyền thống đánh giặc của dân tộc đồng thời cho thấy trẻ em làng quê đang tái hiện lịch sử bằng trí tưởng tượng hồn nhiên; chiến thắng Điện Biên được đưa vào đời sống thường nhật như một niềm tự hào đã thấm vào tâm hồn thế hệ nhỏ tuổi.

- Từ đó, Chiều thu không chỉ là bài thơ về thiên nhiên mà còn là bài thơ về một đất nước đang sống, đang hồi sinh và đang đi về phía tương lai; vẻ đẹp mùa thu được đặt trong bối cảnh đời sống dân tộc nên mang thêm chiều sâu lịch sử.

e. Nhịp sống làng quê hiện lên ấm áp, no đủ và rộn ràng

- Hình ảnh “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi / Nhà bè khói bếp lững lờ trôi” mở ra một không gian sông nước giàu sức sống; dòng sông mang phù sa gợi sự màu mỡ, còn khói bếp gợi hơi ấm của đời sống gia đình.

- “Đường mòn rộn bước chân về chợ” đưa con người trở thành trung tâm của bức tranh; nhịp bước chân đi chợ tạo nên cảm giác đông vui, nhộn nhịp nhưng vẫn rất đỗi thôn quê.

- Hình ảnh “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi” tiếp tục khắc họa vẻ trù phú của cây trái; thiên nhiên không chỉ đẹp mà còn mang dấu hiệu của sự đủ đầy, của thành quả lao động.

- Qua những hình ảnh ấy, mùa thu hiện lên như một mùa thu của cuộc sống, nơi thiên nhiên hòa vào sinh hoạt và lao động, nơi cảnh vật đẹp bởi nó đang gắn với một cộng đồng con người đang sống bình yên.

- Bức tranh quê vì thế có một vẻ đẹp đặc biệt: không phải sự tĩnh lặng tuyệt đối mà là sự bình yên có nhịp sống, có tiếng chim, tiếng hát, bước chân, khói bếp và hoạt động của con người.

f. Khổ thơ cuối: Bức tranh thu lắng lại trong ánh trăng và vẻ đẹp của tuổi thơ

- Những câu thơ cuối đưa không gian từ chiều sang đêm: “Thong thả trăng non dựng cuối làng”, hình ảnh trăng non xuất hiện nhẹ nhàng, chậm rãi như khép lại một ngày quê trong vẻ đẹp thanh bình.

- Từ “thong thả” tạo nhịp điệu chậm rãi, thư thái, khiến ánh trăng như cũng có bước đi riêng; sau những chuyển động của thiên nhiên và con người, bức tranh cuối cùng trở về với sự yên ả.

- Hình ảnh “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” đem thiên nhiên vào tận không gian sống của con người, khiến ranh giới giữa ngôi nhà và khu vườn dường như tan biến; thiên nhiên trở thành một phần của mái ấm.

- Hai câu cuối “Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép / Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng” đưa hình ảnh con người trở lại trong một sinh hoạt rất nhỏ bé nhưng giàu tình cảm; giữa không gian quê hương, người cha/người lính tranh thủ ngày phép để làm đồ chơi cho con.

- Chi tiết “bẻ đèn sao, phất giấy vàng” mang màu sắc tuổi thơ và gia đình, khiến bài thơ kết thúc không phải bằng một hình ảnh thiên nhiên đơn thuần mà bằng hơi ấm của tình thân.

- Như vậy, hành trình của bài thơ đi từ bầu trời đến khu vườn, đồng ruộng, làng xóm, dòng sông, con đường và ngôi nhà, tạo nên một bức tranh quê toàn diện; thiên nhiên và con người cùng tồn tại trong một thế giới bình yên, trù phú và giàu tình cảm.

g. Khái quát chủ đề và cảm hứng của tác phẩm

- Chiều thu trước hết là một bức tranh thiên nhiên mùa thu giàu màu sắc, âm thanh, hương vị và chuyển động; nhưng đằng sau cảnh sắc ấy là tình yêu sâu sắc của Nguyễn Bính đối với làng quê Việt Nam.

- Tác phẩm không nhìn quê hương như một khái niệm trừu tượng mà cụ thể hóa quê hương qua mặt hồ, hoa thiên lí, cánh cò, lời ru, khu vườn, đồng lúa, dòng sông, chợ quê, ánh trăng và tình cha con.

- Đặc biệt, mùa thu trong bài thơ không chìm vào nỗi buồn mà mang vẻ trong trẻo, tươi vui, trù phú và đầy sức sống, qua đó thể hiện niềm tin yêu của nhà thơ đối với cuộc sống và đất nước.

- Bài thơ vì thế có thể được xem như một bức tranh quê sau chiến tranh, nơi vẻ đẹp của thiên nhiên hòa cùng nhịp sống thanh bình của con người và niềm vui về một đất nước đang hồi sinh.

2. Phân tích nghệ thuật

- Thể thơ bảy chữ tạo nên nhịp thơ linh hoạt, giàu nhạc tính, vừa đủ để tái hiện những chuyển động của thiên nhiên vừa tạo khoảng trống cho những liên tưởng tinh tế; thể thơ này cũng giúp bài thơ mang dáng vẻ trang trọng nhưng vẫn gần gũi với âm hưởng dân gian.

- Bút pháp tả cảnh giàu chất họa giúp Nguyễn Bính dựng nên bức tranh thu bằng nhiều lớp màu: xanh của trời và lá, đỏ của quả hồng, sắc vàng của giấy, màu đỏ phù sa; các gam màu được đặt cạnh nhau tạo nên một không gian vừa hài hòa vừa có điểm nhấn.

- Nhà thơ huy động nhiều giác quan để cảm nhận mùa thu: thị giác với “trời xanh”, “đáy hồ”, “cây hồng chín”; khứu giác với “mùi hoa thiên lí”; thính giác với “câu hát”, “nhịp võng ru”, “tiếng chim”; nhờ đó bức tranh thu trở nên sống động và có chiều sâu.

- Nghệ thuật nhân hóa được sử dụng dày đặc và tự nhiên qua những hình ảnh như “gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa... ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo”; nhờ đó cảnh vật trở nên gần gũi như có linh hồn và đang cùng con người tham dự vào cuộc sống.

- Nghệ thuật so sánh và liên tưởng tạo nên những hình ảnh độc đáo như “lá dài vươn sắc lưỡi gươm con”, khiến cảnh vật quen thuộc được nhìn bằng một trí tưởng tượng giàu sức sáng tạo.

- Hệ thống hình ảnh mang đậm chất dân gian và đời sống nông thôn như con cò, hoa thiên lí, mo cau, trái na, lúa, cốm, nhà bè, chợ quê, đèn sao... giúp Nguyễn Bính tạo dựng một thế giới nghệ thuật rất riêng, gần gũi với “hồn quê” Việt Nam.

- Nghệ thuật liệt kê hàng loạt hình ảnh và chi tiết khiến không gian bài thơ liên tục mở rộng; từ một góc trời, nhà thơ đưa người đọc qua vườn cây, cánh đồng, gò đất, dòng sông, đường chợ rồi trở về mái nhà.

- Sự kết hợp giữa tĩnh và động là một nét đặc sắc: trời xanh và mặt hồ tạo độ tĩnh, trong khi gió, lá, chim, kiến, bước chân, dòng sông và khói bếp lại tạo nên chuyển động; nhờ đó bức tranh thu vừa thanh bình vừa tràn đầy sức sống.

- Sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người khiến cảnh vật không bị tách khỏi đời sống; lời hát, giấc trẻ, trò chơi, chợ quê, khói bếp và tình cha con làm cho bức tranh thiên nhiên trở thành bức tranh văn hóa và đời sống.

- Giọng thơ mộc mạc, tự nhiên, giàu chất dân gian là dấu ấn nổi bật của Nguyễn Bính; nhà thơ không cầu kì hóa ngôn ngữ mà đưa những lời ăn tiếng nói và hình ảnh thân thuộc của nông thôn vào thơ, qua đó tạo cảm giác gần gũi như một miền kí ức quê nhà.

3. Đánh giá

- Chiều thu cho thấy một Nguyễn Bính có khả năng đặc biệt trong việc phát hiện chất thơ từ những điều bình thường; một chiếc mo cau, trái na, đàn kiến, quả hồng, con đường về chợ hay chiếc đèn sao đều có thể trở thành chất liệu nghệ thuật khi được nhìn bằng một tâm hồn gắn bó với quê hương.

- Giá trị nổi bật của bài thơ không chỉ nằm ở việc tái hiện vẻ đẹp mùa thu mà còn ở việc biến mùa thu thành một không gian văn hóa của làng quê Việt Nam, nơi thiên nhiên, con người, lao động, gia đình và lịch sử cùng hiện diện.

- Nếu Thu điếu của Nguyễn Khuyến thường gây ấn tượng bởi vẻ đẹp thu tĩnh lặng, cô đọng và có phần vắng người thì Chiều thu của Nguyễn Bính lại có xu hướng mở rộng không gian và đưa sự sống của con người vào trung tâm; một bên thiên về vẻ tĩnh tại của cảnh thu, một bên nổi bật bởi sức sống của làng quê.

- Liên hệ với Đây mùa thu tới của Xuân Diệu: nếu Xuân Diệu cảm nhận thu bằng tâm thế của cái tôi cá nhân nhạy cảm trước bước đi của thời gian, thường thấy trong thu dấu hiệu của phai tàn và chia lìa, thì Nguyễn Bính lại nhìn thu từ tình yêu quê hương, phát hiện trong đó sự sinh sôi, no đủ và vẻ đẹp bình yên của đời sống.

- Liên hệ với Sang thu của Hữu Thỉnh: nếu Hữu Thỉnh tập trung vào khoảnh khắc giao mùa với những biến chuyển tinh vi của đất trời thì Nguyễn Bính mở rộng bức tranh thu thành cả một thế giới làng quê; cả hai đều cho thấy sự tinh tế của người nghệ sĩ trước những biến chuyển rất nhỏ của thiên nhiên.

- Từ những liên hệ ấy, có thể thấy nét riêng của Nguyễn Bính nằm ở cách đưa mùa thu trở về với hồn quê dân tộc; trong thơ ông, thiên nhiên không tách khỏi con người mà luôn gắn với lời ru, đồng ruộng, chợ quê, gia đình và những kí ức văn hóa.

- Tác phẩm còn có giá trị ở phương diện tình cảm: đọc Chiều thu, người đọc không chỉ nhìn thấy một mùa thu đẹp mà còn nhận ra một quê hương bình dị, trù phú và ấm áp, từ đó thêm trân trọng những giá trị tưởng như rất đỗi bình thường của đời sống.

- Có thể khẳng định, Chiều thu là một minh chứng tiêu biểu cho sức mạnh của thơ Nguyễn Bính: không cần những hình ảnh phi thường, ông vẫn có thể làm nên một thế giới nghệ thuật giàu sức sống bằng chính những gì gần gũi nhất với tâm hồn người Việt.

III. Kết bài

- Khẳng định Chiều thu là một thi phẩm giàu giá trị nội dung và nghệ thuật, qua đó Nguyễn Bính đã tái hiện thành công vẻ đẹp trong trẻo, thanh bình nhưng không kém phần rộn ràng của thiên nhiên và đời sống làng quê.

- Bằng thể thơ bảy chữ, ngôn ngữ giàu chất dân gian, nghệ thuật nhân hóa, liên tưởng, phối hợp nhiều giác quan cùng cách mở rộng không gian từ thiên nhiên đến con người, nhà thơ đã tạo nên một bức tranh thu có cả màu sắc, âm thanh, hương thơm, chuyển động và hơi ấm tình người.

- Điều còn lại sau những câu thơ không chỉ là một buổi chiều thu đẹp mà là một miền quê Việt Nam đang sống trong từng hình ảnh bình dị; bởi vậy, Chiều thu vừa là bài thơ về mùa thu, vừa là một khúc ca dịu dàng về quê hương, đất nước và những giá trị thân thuộc đã làm nên chiều sâu tâm hồn dân tộc.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Mùa thu trong thơ ca thường gắn với sắc trời, làn gió và những rung động tinh tế của lòng người. Nhưng đến với Nguyễn Bính, mùa thu lại hiện ra gần gũi như một miền quê đang sống, đang chuyển động từng giờ. Chiều thu vì thế không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là bức tranh văn hóa và đời sống làng quê Việt Nam.

Ngay từ những câu thơ đầu, vẻ đẹp trong trẻo của thu đã được mở ra:

“Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ
 Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”

Từ “thăm thẳm” mở rộng chiều sâu của bầu trời, còn “mùi hoa thiên lý” đem đến một cảm nhận rất riêng về mùa thu. Nhà thơ không chỉ nhìn mà còn ngửi, nghe và cảm nhận thiên nhiên bằng nhiều giác quan. Cánh cò “bay lả trong câu hát”, giấc trẻ “say dài nhịp võng ru” khiến cảnh thu không hề lạnh vắng mà thấm đẫm hơi ấm làng quê.

Sang những câu thơ tiếp theo, thiên nhiên trở nên sinh động qua những chuyển động tinh tế:

“Lá thấp cành cao gió đuổi nhau
 Góc vườn rụng vội chiếc mo cau
 Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”

Những hình ảnh nhỏ bé như chiếc mo cau, trái na, đàn kiến đều được nhà thơ phát hiện bằng một cái nhìn giàu sức tưởng tượng. Đến cánh đồng, cây lúa “ngậm cốm non”, cây hồng chín, tiếng chim “mách lẻo” càng làm nổi bật một mùa thu trù phú.

Đặc biệt, bài thơ còn đưa lịch sử và đời sống con người vào bức tranh quê qua hình ảnh trẻ nhỏ chơi trận giả:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Cuối cùng, cảnh thu lắng lại trong ánh trăng và tình cha con:

“Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Nhờ nghệ thuật nhân hóa, hình ảnh giàu màu sắc, âm thanh và ngôn ngữ đậm chất dân gian, Nguyễn Bính đã biến một buổi chiều thu thành hình ảnh thu nhỏ của quê hương. Chiều thu vì thế không chỉ đẹp bởi cảnh sắc mà còn lay động bởi tình yêu quê hương, gia đình và niềm vui về một cuộc sống bình yên.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Nguyễn Bính có một cách rất riêng để giữ quê hương trong thơ: ông không tìm đến những hình ảnh lớn lao mà nâng niu từng chi tiết thân thuộc của đời sống. Trong Chiều thu, một buổi chiều mùa thu được mở ra từ bầu trời, mặt hồ rồi lan sang khu vườn, cánh đồng, dòng sông, chợ quê và cuối cùng trở về với mái nhà.

Trước hết, thiên nhiên hiện lên trong trẻo và thanh bình:

“Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ
 Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”

Màu xanh của trời, hương hoa thiên lý và hình ảnh cánh cò tạo nên một không gian thu đậm hồn quê. Đặc biệt, “Con cò bay lả trong câu hát” không chỉ là hình ảnh thiên nhiên mà còn gợi ca dao, lời ru và ký ức tuổi thơ. Vì thế, mùa thu của Nguyễn Bính mang cả chiều sâu văn hóa.

Nếu khổ thơ đầu thiên về sự êm dịu thì những câu thơ sau lại tràn đầy chuyển động. “Gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “đàn kiến trường chinh” khiến khu vườn trở nên sống động. Nhà thơ tìm thấy chất thơ từ những điều rất nhỏ bé. Cánh đồng cũng hiện lên đầy sức sống với “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non”, cây hồng chín và tiếng chim “mách lẻo”.

Bức tranh ấy càng trở nên rộng lớn khi có sự xuất hiện của con người và lịch sử:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Trò chơi của trẻ nhỏ đã đưa chiến thắng Điện Biên vào đời sống thường nhật. Sau chiến tranh, điều đáng quý nhất chính là một cuộc sống bình yên với tiếng trẻ, bước chân về chợ, khói bếp và mùa màng no đủ.

Cuối bài, ánh trăng xuất hiện:

“Thong thả trăng non dựng cuối làng”

Rồi tình cha con khép lại tác phẩm qua hình ảnh người cha “cặm cụi” làm “đèn sao” cho con. Từ thiên nhiên đến con người, từ đất trời đến mái ấm, tất cả cùng tạo thành một quê hương bình dị mà ấm áp.

Với thể thơ bảy chữ, ngôn ngữ mộc mạc, nghệ thuật nhân hóa giàu sức gợi và bút pháp tả cảnh giàu màu sắc, Chiều thu đã cho thấy một Nguyễn Bính luôn tìm thấy vẻ đẹp trong đời sống bình thường. Bài thơ vì thế không chỉ giúp người đọc nhìn thấy mùa thu mà còn khiến ta biết yêu hơn những gì thân thuộc quanh mình

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Nếu mùa thu của Nguyễn Khuyến gây ấn tượng bởi vẻ tĩnh lặng thì mùa thu trong Chiều thu của Nguyễn Bính lại đầy âm thanh, màu sắc và chuyển động. Qua đó, nhà thơ đã dựng nên một bức tranh quê vừa thanh bình vừa tràn đầy sức sống.

Mở đầu bài thơ là một không gian khoáng đạt:

“Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”

Từ “thăm thẳm” tạo chiều sâu cho sắc trời, khiến không gian như mở ra vô tận. Nhưng mùa thu không chỉ được cảm nhận bằng thị giác. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” đưa hương thơm dịu nhẹ vào bức tranh. Cùng với “con cò”, “câu hát”, “nhịp võng ru”, cảnh thu nhanh chóng trở thành một phần của đời sống làng quê.

Nguyễn Bính đặc biệt thành công khi phát hiện vẻ đẹp từ những sự vật nhỏ bé:

“Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”

Hay hình ảnh “đàn kiến trường chinh” đều cho thấy trí tưởng tượng hồn nhiên và cách nhân hóa tinh tế. Đến cánh đồng, sức sống ấy càng rõ hơn qua hình ảnh:

“Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non”

Cây lúa đang kết tinh mùa màng, cây hồng đang chín, tiếng chim như đang báo tin vui. Mùa thu vì thế không phải mùa của tàn phai mà là mùa của sự đầy đặn, sinh sôi.

Đặc biệt, cảnh quê còn gắn với lịch sử dân tộc qua trò chơi của trẻ:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Hình ảnh ấy cho thấy chiến thắng của dân tộc đã trở thành một phần tự nhiên trong ký ức tuổi thơ. Quê hương sau chiến tranh hiện lên trong nhịp sống yên bình với dòng sông phù sa, khói bếp, đường chợ và cây trái.

Khép lại bài thơ là:

“Thong thả trăng non dựng cuối làng”

và hình ảnh người cha ngồi “bẻ đèn sao, phất giấy vàng” cho con. Nếu đầu bài là vẻ đẹp rộng lớn của đất trời thì cuối bài lại là vẻ đẹp nhỏ bé của tình thân. Chính sự thu hẹp ấy khiến cảm xúc trở nên sâu lắng.

Bằng thể thơ bảy chữ, ngôn ngữ gần gũi, nghệ thuật nhân hóa và khả năng huy động nhiều giác quan, Nguyễn Bính đã biến Chiều thu thành một bức tranh quê giàu sức sống. Đọc bài thơ, người đọc không chỉ bắt gặp một mùa thu đẹp mà còn nhận ra bóng dáng của quê hương trong những điều bình dị nhất: tiếng ru, mùa màng, khói bếp, ánh trăng và tình cha con.

Bài tham khảo Mẫu 1

Một miền quê thực sự sống trong ký ức thường không hiện về bằng những khái niệm lớn lao. Nó trở lại từ một mùi hương thoảng qua, một tiếng hát vọng từ xa, một màu trời, một nhịp chân trên con đường làng hay làn khói bếp lững lờ trước mái nhà. Với Nguyễn Bính, quê hương cũng được lưu giữ bằng những dấu hiệu thân thuộc như thế. Trong Chiều thu, nhà thơ không dựng lên một mùa thu xa cách, lạnh vắng mà mở ra trước mắt người đọc cả một thế giới đồng quê trong trẻo, trù phú và rộn ràng sức sống. Bằng thể thơ bảy chữ giàu nhạc tính, ngôn ngữ mộc mạc đậm hồn dân gian cùng nghệ thuật nhân hóa, liên tưởng giàu sức gợi, Nguyễn Bính đã biến một buổi chiều thu thành bức tranh toàn cảnh về thiên nhiên, con người và cuộc sống quê hương.

Bức tranh ấy trước hết mở ra từ một không gian cao rộng, thanh sạch. Bốn câu thơ đầu đưa người đọc đến với màu xanh trong trẻo của bầu trời: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. Từ “thăm thẳm” không chỉ diễn tả chiều sâu của màu trời mà còn mở rộng chiều sâu của không gian. Bầu trời như soi bóng xuống mặt hồ, khiến trời và nước hòa vào nhau, tạo cảm giác khoáng đạt đến vô cùng. Nhưng Nguyễn Bính không chỉ nhìn mùa thu bằng đôi mắt. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” đưa hương thơm dịu nhẹ vào bức tranh, để mùa thu được cảm nhận bằng cả khứu giác. Rồi từ thiên nhiên, cảnh thu chạm vào đời sống văn hóa qua “con cò bay lả trong câu hát” và “giấc trẻ say dài nhịp võng ru”. Cánh cò vốn gắn với ca dao, lời ru, với hình bóng người mẹ và tuổi thơ; tiếng võng đưa giấc trẻ lại đem hơi ấm gia đình phủ lên cảnh vật. Bởi vậy, mùa thu ở đây không phải một khoảng trời vắng người mà là một không gian sống, nơi thiên nhiên và con người cùng tồn tại trong sự bình yên.

Nếu khổ thơ đầu thiên về vẻ tĩnh lặng thì sang khổ thơ thứ hai, cảnh vật bắt đầu chuyển động. “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” là một cách diễn đạt rất Nguyễn Bính. Gió vốn vô hình nhưng qua phép nhân hóa lại hiện lên như một đứa trẻ đang tinh nghịch chạy giữa cành lá. Cái động ấy khiến bức tranh thu trở nên có hồn. Nhà thơ còn đặc biệt tinh tế khi phát hiện bước đi của thời gian qua “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau”. Một chiếc mo cau rơi xuống vốn là sự việc rất nhỏ, nhưng trong con mắt thi sĩ, nó trở thành dấu hiệu của mùa. Cùng với đó là “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”, một hình ảnh nhân hóa đáng yêu khiến cây trái trong vườn như có tâm hồn trẻ thơ. Đến “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”, những sinh vật bé nhỏ cũng được đặt vào một liên tưởng đầy thú vị. Nguyễn Bính không tìm chất thơ ở những gì phi thường. Ông nhìn thật gần vào đời sống để phát hiện vẻ đẹp trong một chiếc mo cau, một trái na, một đàn kiến. Chính cái nhìn trìu mến ấy tạo nên chất quê rất riêng cho thơ ông.

Từ khu vườn, không gian thu mở rộng ra cánh đồng. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” là hình ảnh đặc biệt giàu sức gợi. Từ “ngậm” khiến bông lúa như một sinh thể đang giữ trong mình hương vị và thành quả của đất đai. Mùa thu vì thế không chỉ là mùa của sắc đẹp mà còn là mùa của sự kết tinh, của niềm mong đợi mùa màng. Những “lá dài” được nhìn như “sắc lưỡi gươm con”, tạo cho đồng lúa một vẻ khỏe khoắn, mạnh mẽ. Trên nền xanh ấy, “cây hồng chín” hiện lên với “những chấm son”, tạo điểm nhấn màu sắc rực rỡ. Đặc biệt, “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín” lại khiến thiên nhiên giống như một cộng đồng đang trò chuyện. Chim biết “mách lẻo”, cây hồng như một điều đáng để báo tin. Nhờ hàng loạt phép nhân hóa, thiên nhiên không còn là phông nền bất động mà trở thành một thế giới sống động, thân mật.

Đáng chú ý hơn, Chiều thu không dừng lại ở cảnh vật mà từng bước mở rộng thành bức tranh quê hương. “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò / Bê con đùa mẹ bú chưa no” đưa người đọc vào một thế giới vừa hồn nhiên vừa đầy sức sống. Đặc biệt, hai câu thơ “Cờ lau súng sậy giam chân địch / Trận Điện Biên này lại thắng to” tạo nên một bước chuyển bất ngờ. Trò chơi của trẻ nhỏ mang bóng dáng lịch sử dân tộc. Cờ lau, súng sậy gợi nhớ truyền thống đánh giặc; chiến thắng Điện Biên không còn là một sự kiện nằm trong sách vở mà đã trở thành câu chuyện được trẻ em tái hiện bằng trí tưởng tượng. Qua đó, Nguyễn Bính cho thấy lịch sử đã đi vào đời sống một cách tự nhiên, trở thành niềm tự hào được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Không khí ấy tiếp tục được mở rộng trong nhịp sống no đủ của làng quê: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi / Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”. Màu đỏ phù sa gợi sự màu mỡ của đất đai, còn khói bếp gợi hơi ấm gia đình. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” khiến con người trở thành một phần trung tâm của bức tranh. Cùng với đó, hình ảnh “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi” lại gợi vẻ trù phú của cây trái. Quê hương trong thơ Nguyễn Bính vì thế không phải một miền quê đứng yên trong hoài niệm. Đó là một miền quê đang sống, đang lao động, đang thu hoạch và đang sum vầy.

Đến cuối bài, nhịp thơ chậm lại. “Thong thả trăng non dựng cuối làng” đưa không gian từ chiều sang đêm. Từ “thong thả” như làm dịu toàn bộ chuyển động trước đó. Sau gió, lá, chim, kiến, bước chân và dòng sông, ánh trăng xuất hiện như một khoảng lặng. Thiên nhiên lại đi vào mái nhà: “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang”. Ranh giới giữa vườn và nhà dường như không còn nữa. Và rồi hình ảnh con người khép lại bài thơ bằng một nét chấm phá rất ấm áp: “Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép / Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”. Người cha, có thể là một người lính trở về trong những ngày phép, tranh thủ làm đồ chơi cho con. Chi tiết “bẻ đèn sao, phất giấy vàng” nhỏ bé mà xúc động, bởi sau những lớp cảnh vật rộng lớn, bài thơ cuối cùng trở về với tình thân. Quê hương được cảm nhận sâu sắc nhất khi nó có một mái nhà để con người trở về.

Nếu Nguyễn Khuyến trong Thu điếu thường thu mùa thu vào một không gian nhỏ, tĩnh lặng với “ao thu”, “chiếc thuyền câu”, “ngõ trúc”, thì Nguyễn Bính lại mở rộng mùa thu theo chiều ngang của đời sống. Một bên nổi bật bởi cái tĩnh, một bên giàu cái động; một bên thiên về khoảnh khắc cô đọng của cảnh sắc, một bên đưa cả làng quê vào trong bức tranh. Sự khác biệt ấy cho thấy Nguyễn Bính đã đem đến một cách cảm nhận mùa thu rất riêng: mùa thu không chỉ nằm trên bầu trời hay mặt nước mà còn ở tiếng võng ru, đồng lúa, chợ quê, khói bếp, trò chơi trẻ nhỏ và tình cha con.

Về nghệ thuật, thể thơ bảy chữ giúp bài thơ vừa có nhạc tính vừa đủ độ linh hoạt để diễn tả những chuyển động liên tục của cảnh vật. Bút pháp tả cảnh giàu chất họa tạo nên sự phối hợp của nhiều gam màu: xanh của trời và lá, đỏ của phù sa và quả hồng, vàng của giấy. Nhà thơ đồng thời huy động nhiều giác quan để cảm nhận mùa thu, từ màu trời, hương hoa đến tiếng hát, tiếng chim và nhịp võng. Nghệ thuật nhân hóa xuất hiện tự nhiên qua những hình ảnh “gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa... ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo”. Hệ thống hình ảnh dân gian như cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, trái na, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao khiến bài thơ mang đậm bản sắc nông thôn Việt Nam. Đặc biệt, sự kết hợp giữa cái tĩnh và cái động đã khiến bức tranh thu vừa thanh bình vừa căng tràn nhựa sống.

Đọc Chiều thu, người đọc nhận ra một đặc điểm quan trọng trong thơ Nguyễn Bính: ông có khả năng làm cho những gì bình thường nhất trở nên đẹp đẽ bằng một cái nhìn đầy yêu thương. Một chiếc mo cau, một trái na, một đàn kiến, một bước chân về chợ hay một món đồ chơi giấy đều có thể trở thành chất liệu thơ khi được đặt trong tình yêu quê hương. Nếu mùa thu của Nguyễn Khuyến khiến người đọc lắng xuống trước vẻ đẹp tĩnh tại của đất trời, thì mùa thu của Nguyễn Bính lại khiến ta muốn bước vào trong bức tranh, nghe tiếng võng ru, ngửi hương hoa, nhìn đồng lúa, theo bước người về chợ và trở về mái nhà dưới ánh trăng.

Bởi vậy, Chiều thu không đơn thuần là một bài thơ tả cảnh. Đó là một bức chân dung về quê hương được tạo nên từ thiên nhiên, con người, văn hóa, lịch sử và tình thân. Nguyễn Bính đã khiến mùa thu trở thành một miền ký ức sống động, nơi vẻ đẹp của đất trời hòa cùng vẻ đẹp của đời sống. Khép lại bài thơ, điều còn đọng lại không chỉ là một buổi chiều thu trong trẻo mà còn là cảm giác ấm áp về một quê hương bình dị, trù phú và thân thương. Chính từ những điều tưởng như nhỏ bé ấy, tình yêu quê hương trong thơ Nguyễn Bính trở nên gần gũi mà bền sâu.

Bài tham khảo Mẫu 2

Ký ức về quê hương thường không nằm trong những điều quá lớn. Một làn hương thoảng qua cửa, tiếng võng đưa trẻ ngủ, màu đỏ của phù sa hay bước chân ai trở về từ chợ cũng đủ làm một miền quê hiện lên nguyên vẹn. Thơ Nguyễn Bính thường có khả năng đặc biệt trong việc đánh thức những ký ức như thế. Đọc Chiều thu, người đọc không chỉ bắt gặp một buổi chiều mùa thu mà còn được bước vào một làng quê đang sống trong từng chuyển động nhỏ. Bầu trời, khu vườn, đồng lúa, dòng sông, con đường, mái nhà, trẻ nhỏ và cả những dấu ấn lịch sử cùng hiện diện trong một không gian vừa thanh bình vừa rộn ràng. Qua thể thơ bảy chữ, ngôn ngữ mộc mạc giàu sắc thái dân gian và nghệ thuật nhân hóa, liên tưởng tinh tế, Nguyễn Bính đã tạo nên một bức tranh mùa thu thấm đẫm tình yêu quê hương.

Ngay từ những câu thơ đầu tiên, quê hương đã hiện ra bằng vẻ đẹp trong trẻo của đất trời: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. Chỉ một câu thơ mà không gian đã được mở ra theo cả chiều cao lẫn chiều sâu. Từ “thăm thẳm” khiến màu xanh không còn là một lớp màu phẳng trên bầu trời mà trở thành một khoảng không hun hút, rộng lớn. Đặc biệt, hình ảnh trời xanh “lộng đáy hồ” tạo nên sự giao hòa giữa trời và nước, giữa cái cao rộng và cái tĩnh lặng. Cảnh thu vì thế mang vẻ tinh khiết, khoáng đạt. Nhưng điều đáng nói là Nguyễn Bính không chỉ nhìn thấy mùa thu. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” khiến hương thơm trở thành một phần của không gian. Cái “thoảng” rất nhẹ, nhưng chính sự nhẹ ấy lại làm cho mùa thu trở nên gần gũi. Hương hoa không ồn ào mà len vào cảnh vật như một tín hiệu kín đáo của thời gian.

Từ hương hoa, bức tranh thu chuyển sang những dấu hiệu gắn với đời sống tinh thần của người Việt: “con cò bay lả trong câu hát”, “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”. Cánh cò không chỉ là một hình ảnh của thiên nhiên mà còn là hình ảnh của ca dao, lời ru, của người mẹ và tuổi thơ. Nhịp võng lại đem đến một âm thanh rất đỗi thân thuộc của làng quê. Bởi vậy, bức tranh đầu bài không hề lạnh vắng. Trái lại, phía sau màu trời xanh là hơi ấm của con người. Nguyễn Bính dường như không nhìn quê hương bằng con mắt của một người đứng ngoài quan sát. Ông nhìn từ bên trong, từ những ký ức đã ăn sâu vào đời sống.

Nếu khổ đầu đem đến cảm giác êm dịu thì sang khổ thứ hai, cảnh vật bắt đầu có những chuyển động tinh nghịch. “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” khiến thiên nhiên giống như một thế giới trẻ nhỏ. Gió được nhân hóa thành một chủ thể đang chạy đuổi giữa những cành cây. Cách nhìn ấy khiến cảnh vật trở nên có tính cách. Đặc biệt, Nguyễn Bính có khả năng phát hiện những vận động rất nhỏ của thời gian: “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau”. Chỉ một chiếc mo cau rơi mà mùa thu đã được cảm nhận rõ hơn. Câu thơ không cầu kỳ, nhưng đằng sau đó là một đôi mắt rất nhạy với sự biến đổi của thiên nhiên.

Cũng trong khu vườn ấy, “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”. Trái na vốn vô tri nhưng qua phép nhân hóa lại mang dáng vẻ của một đứa trẻ vừa thức giấc. Còn “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào” lại tạo ra một liên tưởng thú vị. Những bước chân nhỏ bé nối tiếp nhau khiến đàn kiến giống như một đoàn quân đang bền bỉ hành quân. Nguyễn Bính đã đưa trí tưởng tượng vào những vật thể bình thường nhất. Nhờ vậy, khu vườn mùa thu không chỉ có cây trái mà dường như có cả một thế giới nhân vật đang hoạt động.

Từ khu vườn, tầm nhìn của nhà thơ tiếp tục mở ra cánh đồng. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” là một trong những hình ảnh đẹp nhất của bài thơ. Bông lúa được nhìn như một sinh thể đang mang trong mình thành quả của đất trời. Động từ “ngậm” đặc biệt gợi cảm: hạt cốm non dường như được giữ lại trong bông lúa, căng đầy mà kín đáo. Mùa thu ở đây vì thế gắn với sự sinh sôi và kết trái. Những “lá dài” vươn lên như “sắc lưỡi gươm con”, khiến cánh đồng mang một vẻ đẹp khỏe khoắn. Trên nền xanh ấy, cây hồng chín hiện lên bằng những “chấm son”, tạo nên điểm nhấn màu sắc rực rỡ.

Không chỉ nhìn thấy màu sắc, Nguyễn Bính còn nghe được tiếng của sự sống: “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”. Cách dùng từ “mách lẻo” khiến tiếng chim mang sắc thái rất con người. Thiên nhiên như một làng xóm nhỏ, nơi cây cối và chim chóc cũng biết báo tin cho nhau. Cảnh thu bởi vậy không chìm trong im lặng mà luôn có một nhịp giao tiếp riêng. Chính ở điểm này, mùa thu của Nguyễn Bính có sự khác biệt rõ rệt so với nhiều bức tranh thu cổ điển. Nó không thiên về sự cô tịch mà hướng tới sự sống.

Từ cảnh vật, bài thơ dần tiến vào thế giới của con người. “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò / Bê con đùa mẹ bú chưa no” tạo nên một không gian vừa hồn nhiên vừa khỏe khoắn. Đặc biệt, những câu thơ về trò chơi trẻ nhỏ đã đưa lịch sử dân tộc vào trong đời sống bình thường:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
Trận Điện Biên này lại thắng to”

Trẻ em chơi trận giả bằng cờ lau, súng sậy. Những vật dụng dân dã trở thành đạo cụ của lịch sử. Điều đáng chú ý là chiến thắng Điện Biên không được miêu tả bằng những chiến công lớn lao mà được nhìn qua trí tưởng tượng trẻ thơ. Chính điều đó làm cho lịch sử trở nên gần gũi. Một thế hệ nhỏ tuổi đã tiếp nhận lịch sử dân tộc bằng trò chơi, bằng niềm vui và niềm tự hào. Qua hình ảnh này, quê hương trong Chiều thu không chỉ có cảnh đẹp mà còn có ký ức chung của cộng đồng.

Không khí làng quê tiếp tục hiện lên trong những câu thơ giàu màu sắc no đủ: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi / Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”. Màu đỏ phù sa gợi một dòng sông đang mang theo nguồn sống. Khói bếp lại gợi mái nhà, gợi bữa cơm và sự sum họp. Đường làng không vắng vẻ mà “rộn bước chân về chợ”. Cây trái cũng hiện ra trong dáng vẻ căng đầy: “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi”. Thiên nhiên và đời sống cùng hướng tới sự đủ đầy. Một quê hương đẹp không chỉ vì trời xanh, trăng sáng mà còn bởi nơi ấy có người lao động, có chợ quê, có khói bếp và có thành quả từ đất đai.

Nếu đặt Chiều thu bên cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến, sự khác biệt càng trở nên rõ nét. Mùa thu của Nguyễn Khuyến được thu nhỏ vào “ao thu”, chiếc thuyền câu, ngõ trúc và tiếng cá đớp động. Không gian ấy đẹp bởi sự cô đọng và tĩnh tại. Nguyễn Bính lại làm ngược lại. Ông mở rộng không gian từ bầu trời đến mặt hồ, từ khu vườn ra đồng ruộng, từ gò đất đến dòng sông, từ đường chợ về mái nhà. Cái hay của Nguyễn Bính nằm ở chỗ ông không để mùa thu đứng yên. Mỗi cảnh vật đều đang sống, đang chuyển động, đang giao tiếp với nhau. Nếu Nguyễn Khuyến khiến người đọc lắng nghe sự im vắng của mùa thu thì Nguyễn Bính khiến người đọc nghe thấy nhịp thở của một làng quê.

Đến những câu cuối, bức tranh dần lắng xuống: “Thong thả trăng non dựng cuối làng”. Sau những chuyển động liên tiếp, từ “thong thả” đem lại một nhịp điệu dịu dàng. Trăng non như đang từ từ dựng lên ở cuối làng. Thiên nhiên tiếp tục đi vào không gian gia đình: “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang”. Và rồi hình ảnh con người xuất hiện trong một cử chỉ rất nhỏ: “Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép / Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”. Người cha tranh thủ những ngày phép để làm đồ chơi cho con. Câu thơ không trực tiếp nói về tình yêu thương, nhưng chính sự “cặm cụi” ấy đã nói thay tất cả. Sau một hành trình đi qua cả trời đất, đồng ruộng, dòng sông và làng xóm, bài thơ khép lại ở một mái nhà. Đó cũng là nơi tình yêu quê hương trở nên cụ thể nhất.

Về nghệ thuật, thành công của Chiều thu trước hết nằm ở khả năng tạo hình. Màu xanh của trời, màu đỏ của phù sa và quả hồng, màu vàng của giấy tạo nên một bức tranh nhiều lớp màu. Nhà thơ đồng thời huy động nhiều giác quan: mắt nhìn màu trời, mũi cảm nhận hương hoa, tai nghe tiếng hát, tiếng võng, tiếng chim. Các phép nhân hóa được sử dụng liên tục nhưng không gây cảm giác cầu kỳ: gió “đuổi nhau”, trái na “mở mắt”, lúa “ngậm cốm non”, tiếng chim “mách lẻo”. Bên cạnh đó là những hình ảnh rất gần với văn hóa nông thôn như cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao. Tất cả góp phần tạo nên một thế giới nghệ thuật đậm chất Nguyễn Bính.

Điều đáng quý nhất ở Chiều thu là nhà thơ đã nhìn quê hương từ những điều gần gũi nhất. Ông không cần đến những cảnh tượng kỳ vĩ để tạo nên vẻ đẹp. Một chiếc mo cau cũng có thể gợi mùa, một quả hồng cũng có thể làm sáng cả khu vườn, một làn khói bếp cũng đủ gọi về hơi ấm gia đình. Chính phương thức cảm nhận ấy khiến bài thơ gần với tinh thần của Chân quê của Nguyễn Bính: quê hương không chỉ là nơi chốn mà còn là một hệ thống những giá trị văn hóa và ký ức làm nên căn tính của con người.

Vì thế, Chiều thu có thể được đọc như một bài thơ về mùa thu, nhưng sâu xa hơn là một bài thơ về quê hương. Mùa thu trong tác phẩm không lạnh lẽo, cô đơn mà trong trẻo, no đủ và đầy sức sống. Từ bầu trời xanh, hoa thiên lý, cánh cò đến đồng lúa, dòng sông, chợ quê và mái nhà, Nguyễn Bính đã dựng nên một thế giới nơi thiên nhiên và con người hòa vào nhau. Khép lại bài thơ, ánh trăng cuối làng vẫn còn đó, nhưng thứ lưu lại lâu hơn chính là cảm giác ấm áp về một miền quê bình dị. Đọc Nguyễn Bính, người ta không chỉ thấy cảnh vật mà còn nhận ra giá trị của những điều thân thuộc từng làm nên tuổi thơ và ký ức của mỗi con người.

Bài tham khảo Mẫu 3

Mùa thu bước vào thơ ca bằng nhiều dáng vẻ. Khi thì thu được thu nhỏ trong một chiếc ao, một chiếc thuyền, một ngõ trúc; khi lại hiện lên qua hương ổi, gió se và màn sương chùng chình. Nhưng với Nguyễn Bính, mùa thu dường như không chịu đứng yên trong một khuôn hình. Nó lan ra từ bầu trời xuống mặt hồ, len vào khu vườn, trải rộng trên cánh đồng, theo dòng sông đến đường chợ rồi cuối cùng dừng lại nơi mái nhà có ánh trăng và tình cha con. Chiều thu vì thế không chỉ là bài thơ về một mùa trong năm. Đó là một cuộc trở về với làng quê bằng tất cả giác quan và tình cảm. Qua ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh giàu màu sắc dân gian, những liên tưởng bất ngờ cùng thể thơ bảy chữ linh hoạt, Nguyễn Bính đã làm hiện lên một miền quê trong trẻo, trù phú, bình yên mà không hề tĩnh lặng.

Ấn tượng đầu tiên mà bài thơ đem lại là độ trong của không gian. Câu thơ “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ” mở ra một khoảng trời cao rộng đến mức tưởng như không có giới hạn. “Thăm thẳm” là từ ngữ có khả năng tạo chiều sâu rất mạnh. Bầu trời không chỉ xanh mà còn sâu, xa, hun hút. Đặc biệt, hình ảnh trời xanh “lộng đáy hồ” khiến mặt hồ như một tấm gương lớn phản chiếu bầu trời, làm không gian nghệ thuật được mở rộng theo cả chiều cao lẫn chiều sâu. Trong cái nền trong trẻo ấy, “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” xuất hiện rất nhẹ. Nếu sắc xanh được cảm nhận bằng mắt thì hương hoa lại được cảm nhận bằng mũi. Nguyễn Bính không quan sát mùa thu một cách đơn tuyến mà đón nhận nó bằng nhiều giác quan, để cảnh vật trở nên gần như có thể chạm tới.

Hai câu thơ “con cò bay lả trong câu hát / Giấc trẻ say dài nhịp võng ru” lại đưa bức tranh từ thiên nhiên vào văn hóa. Cánh cò vốn là một hình tượng quen thuộc của ca dao Việt Nam. Nó mang theo bóng dáng đồng ruộng, người mẹ, lời ru và tuổi thơ. Nhịp võng ru khiến cảnh thu có thêm âm thanh và hơi ấm. Vì thế, không gian đầu bài tuy rộng lớn nhưng không hề lạnh. Bầu trời có thể “thăm thẳm”, nhưng trong lòng cảnh vật đã có tiếng hát, có giấc ngủ trẻ thơ. Đây chính là nét riêng trong cách Nguyễn Bính nhìn quê hương: thiên nhiên không bao giờ bị tách khỏi con người. Cảnh đẹp bởi nó gắn với một đời sống cụ thể, với những gì thân thuộc nhất của cộng đồng làng quê.

Từ khoảng trời cao rộng, điểm nhìn dần hạ xuống khu vườn. Ở đó, mùa thu không còn nằm trong trạng thái tĩnh tại mà chuyển động qua những chi tiết rất nhỏ: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau”. Phép nhân hóa khiến cơn gió như một đứa trẻ tinh nghịch đang chạy giữa những tầng lá. Cách diễn đạt ấy tạo nên sự sống động mà vẫn giữ được vẻ tự nhiên. Đáng chú ý hơn là “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau”. Một chiếc mo cau rơi xuống tưởng như chẳng có gì đáng kể, nhưng lại trở thành tín hiệu của thời gian. Mùa thu được cảm nhận không chỉ qua những dấu hiệu quen thuộc mà qua chính khoảnh khắc nhỏ bé của sự rơi.

Nguyễn Bính còn nhìn thấy trong khu vườn một thế giới có linh hồn. “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” là một hình ảnh nhân hóa giàu chất trẻ thơ. Những mắt na được biến thành đôi mắt của một sinh thể đang ngỡ ngàng trước thế giới. Còn “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào” lại khiến những bước đi liên tiếp của đàn kiến gợi liên tưởng đến một cuộc hành quân. Một khu vườn bình thường bỗng trở thành một thế giới rộng lớn, nơi gió biết đuổi nhau, trái na biết nhìn và đàn kiến đang “trường chinh”. Qua đó có thể thấy sức tưởng tượng của Nguyễn Bính không hề xa rời đời sống. Trái lại, nó càng sâu sắc bởi luôn bắt đầu từ những điều mắt người thường dễ bỏ qua.

Nếu khu vườn là không gian của những phát hiện tinh tế thì cánh đồng lại mở ra vẻ đẹp của sự kết tinh. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” đem đến một cảm giác căng đầy. Bông lúa được nhân hóa như đang giữ trong mình vị ngọt của mùa màng. Động từ “ngậm” khiến hạt lúa trở thành một sự sống đang được nuôi dưỡng. Hình ảnh “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo một nét khỏe khoắn. Những chiếc lá lúa mảnh mai nhưng sắc nhọn như những lưỡi gươm nhỏ, khiến cánh đồng không chỉ mềm mại mà còn có sức mạnh. Trên nền xanh ấy, cây hồng chín nổi lên bằng “những chấm son”. Chỉ vài từ ngắn gọn, Nguyễn Bính đã tạo được một phối màu rất có chủ ý.

Âm thanh cũng góp phần làm sống dậy cánh đồng: “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”. Từ “mách lẻo” vốn thuộc về ngôn ngữ đời thường của con người, nay được dùng để miêu tả tiếng chim. Thiên nhiên dường như có một đời sống riêng, gần gũi và tinh nghịch chẳng khác nào một xóm làng. Nhờ vậy, mùa thu trong Chiều thu không phải mùa thu của sự tàn phai. Nó là mùa của lúa trổ đòng, trái cây chín, chim hót, sự sống nối tiếp sự sống. Đằng sau bức tranh ấy là một cái nhìn yêu đời, yêu quê hương.

Không gian bài thơ tiếp tục mở rộng, đưa người đọc từ thiên nhiên sang con người. “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò / Bê con đùa mẹ bú chưa no” là một lát cắt bình dị của đời sống đồng quê. Những con vật xuất hiện trong trạng thái tự nhiên, hồn nhiên. Đáng chú ý là hình ảnh trẻ nhỏ chơi trận giả:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
Trận Điện Biên này lại thắng to”

Cái hay của hai câu thơ nằm ở sự kết hợp giữa hồn nhiên và lịch sử. Trẻ em dùng cờ lau, súng sậy để tái hiện một trận đánh. Chiến thắng Điện Biên đã trở thành chất liệu của trò chơi, nghĩa là lịch sử đã được tiếp nhận bằng niềm vui và trí tưởng tượng. Một sự kiện lớn của dân tộc được đưa vào một không gian rất nhỏ của đời sống làng quê. Điều đó cho thấy tình yêu đất nước không nhất thiết phải xuất hiện bằng những lời tuyên ngôn lớn lao. Nó có thể bắt đầu từ trò chơi của trẻ nhỏ, từ niềm tự hào tự nhiên về một chiến thắng mà thế hệ trước đã làm nên.

Từ gò đất, bài thơ đi tới dòng sông, nhà bè, đường chợ: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi / Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”. Màu đỏ phù sa khiến dòng sông mang dáng vẻ của sự sống và sinh sôi. Khói bếp lại làm cho không gian trở nên ấm áp. Đặc biệt, “Đường mòn rộn bước chân về chợ” là câu thơ đưa nhịp sống con người lên rõ nét. Người dân trở về từ chợ, những bước chân tạo thành một nhịp điệu cộng đồng. Cây trái cũng mang vẻ no đủ qua hình ảnh “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi”. Tất cả khiến làng quê hiện lên như một cơ thể khỏe mạnh, đang sống trong sự màu mỡ của đất đai.

Ở đây, Chiều thu có thể gợi nhớ đến Hạt gạo làng ta của Trần Đăng Khoa. Nếu Trần Đăng Khoa nhìn quê hương qua hạt gạo, qua người nông dân và những gian lao để làm nên thành quả, thì Nguyễn Bính lại bắt gặp sự trù phú trong khoảnh khắc mùa màng và sinh hoạt. Hai cách nhìn khác nhau nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: quê hương không phải khái niệm trừu tượng. Quê hương hiện diện trong đất, nước, cây trái, lao động và cuộc sống của nhân dân. Chính vì được đặt trong đời sống cụ thể nên tình yêu quê hương mới có sức bền.

Sau những chuyển động liên tiếp, bài thơ khép lại bằng sự chậm rãi của ánh trăng: “Thong thả trăng non dựng cuối làng”. Từ “thong thả” như làm nhịp thơ dịu xuống. Trăng không xuất hiện đột ngột mà “dựng” lên ở cuối làng, tạo cảm giác một ngày quê đang từ từ đi vào đêm. “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” lại xóa nhòa khoảng cách giữa thiên nhiên và mái ấm. Cây lá đã bước vào trong nhà bằng bóng của mình. Và cuối cùng là hai câu thơ về tình cha con:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Hình ảnh người cha cặm cụi làm đồ chơi cho con tạo nên điểm kết đầy sức gợi. Sau khi đi qua cả một không gian rộng lớn, nhà thơ đưa người đọc trở về với một cử chỉ rất nhỏ. Nhưng chính sự nhỏ bé ấy lại khiến bức tranh quê có chiều sâu nhân bản. Quê hương không chỉ là đồng ruộng và dòng sông. Quê hương còn là nơi có những người thân yêu đang chờ đợi, nơi một người cha có thể ngồi làm chiếc đèn sao cho con trong những ngày phép ngắn ngủi.

Nếu nhìn toàn bộ bài thơ từ đầu đến cuối, có thể nhận thấy một hành trình không gian rất rõ: từ trời xuống hồ, từ hồ vào vườn, từ vườn ra đồng, từ đồng đến gò đất, từ gò đến dòng sông, đường chợ rồi trở về mái nhà. Cách tổ chức điểm nhìn ấy khiến Chiều thu giống như một bức tranh được mở dần từng lớp. Mỗi lớp lại bổ sung một phương diện của quê hương. Thiên nhiên cho ta màu sắc và âm thanh. Đồng ruộng cho ta sự sống và thành quả. Làng xóm cho ta nhịp sinh hoạt. Lịch sử cho ta niềm tự hào. Mái nhà cho ta tình thân. Chính sự mở rộng ấy khiến chủ đề bài thơ vượt ra khỏi phạm vi tả cảnh.

Thành công nghệ thuật của tác phẩm còn nằm ở thể thơ bảy chữ với nhịp điệu linh hoạt. Nguyễn Bính không dùng câu thơ để tạo vẻ cổ kính mà tận dụng nó để kể, tả và liên tưởng. Hình ảnh thơ giàu màu sắc, từ “trời xanh”, “cây hồng chín”, “sông đỏ phù sa” đến “giấy vàng”. Các giác quan được huy động liên tục, khiến người đọc không chỉ nhìn thấy mà còn nghe và ngửi được mùa thu. Đặc biệt, ngôn ngữ thơ mang đậm hơi thở dân gian. Cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, trái na, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao đều là những hình ảnh rất gần với đời sống người Việt. Nhân hóa và liên tưởng được sử dụng tự nhiên, tạo nên một thế giới vừa thực vừa giàu trí tưởng tượng.

Nhìn từ phương diện ấy, Chiều thu còn cho thấy một nét riêng của Nguyễn Bính trong phong trào Thơ mới. Trong khi nhiều thi sĩ tìm đến những miền cảm xúc cá nhân, những không gian mộng tưởng hay những vẻ đẹp mang tính tượng trưng, Nguyễn Bính vẫn trở về với con đường làng, bờ ruộng, mái nhà và những phong tục, sinh hoạt dân gian. Nhưng cái dân dã ấy không đồng nghĩa với đơn giản. Đằng sau từng hình ảnh là một cách nhìn văn hóa, một tình yêu sâu nặng đối với quê hương và một ý thức gìn giữ những giá trị thân thuộc.

Chiều thu vì thế giống như một lời nhắc nhở dịu dàng về giá trị của những điều gần gũi. Quê hương đôi khi được giữ lại trong tâm trí không phải bởi những cảnh tượng lớn lao mà bởi “mùi hoa thiên lý”, “nhịp võng ru”, chiếc mo cau, quả hồng, khói bếp hay ánh trăng cuối làng. Nguyễn Bính đã gom những mảnh nhỏ ấy lại để tạo nên một bức tranh thu vừa có chiều rộng của đất trời, vừa có chiều sâu của ký ức. Bài thơ không chỉ làm đẹp mùa thu mà còn làm đẹp cách con người nhớ về quê hương. Đọc Chiều thu, ta nhận ra rằng khi một nhà thơ thực sự yêu mảnh đất của mình, ngay cả những điều bình thường nhất cũng có thể trở thành một phần bất tử của thi ca.

Bài tham khảo Mẫu 4

Một mùa thu đi qua đời sống thường để lại những dấu hiệu rất khẽ: chút hương trong gió, màu trời cao hơn, tiếng chim thưa hơn, những quả chín trên cành hay ánh trăng bắt đầu xuất hiện sớm nơi cuối làng. Nhưng thơ ca không chỉ ghi nhận những dấu hiệu ấy. Điều quan trọng hơn là nhà thơ nhìn chúng bằng tâm thế nào. Với Nguyễn Bính, mùa thu không phải khoảng thời gian của sự phai tàn mà là lúc quê hương hiện ra rõ nhất trong vẻ đẹp bình dị, no đủ và thân thuộc. Chiều thu mở ra một thế giới như thế: trời xanh, mặt hồ, vườn cây, đồng lúa, dòng sông, chợ quê, trẻ nhỏ và mái nhà cùng góp tiếng nói vào một bản hòa âm của sự sống. Từ đó, Nguyễn Bính không chỉ tả một buổi chiều thu mà còn gửi vào cảnh sắc một tình yêu sâu nặng đối với quê hương và cuộc sống.

Bốn câu thơ đầu tiên giống như nét cọ đầu tiên đặt lên nền tranh. “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ” tạo nên một không gian có độ cao, độ sâu và độ trong đặc biệt. Từ “thăm thẳm” khiến màu xanh của trời như kéo dài mãi không cùng. Hình ảnh ấy lại được soi xuống đáy hồ, khiến bầu trời và mặt nước như nối liền thành một khoảng không rộng lớn. Nếu chỉ dừng ở màu sắc, bức tranh đã đủ đẹp; nhưng Nguyễn Bính còn đưa vào đó “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Một chữ “thoảng” khiến hương hoa không trở thành thứ gì quá rõ rệt mà chỉ nhẹ nhàng lướt qua, giống như chính bước chân của mùa. Nhà thơ không đứng xa để ngắm cảnh mà dường như đang sống giữa cảnh vật, cảm nhận từng biến đổi nhỏ của không gian.

Đặc biệt, thiên nhiên nhanh chóng được nối với văn hóa dân gian qua “con cò bay lả trong câu hát”. Cánh cò vốn đã in sâu trong tâm thức người Việt qua ca dao, lời ru. Vì thế, chỉ một hình ảnh cũng đủ mở ra cả một miền ký ức. “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru” lại đưa người đọc vào một mái nhà có trẻ thơ. Thiên nhiên và con người vì vậy không tách rời. Trời xanh có tiếng hát, khu vườn có giấc ngủ, mùa thu có hơi ấm gia đình. Nguyễn Bính đã chọn một cách rất tự nhiên để làm hiện lên “hồn quê”: không định nghĩa nó, chỉ cần để những hình ảnh thân thuộc tự cất tiếng.

Từ bầu trời và mặt hồ, điểm nhìn hạ xuống khu vườn. Ở đây, mùa thu hiện lên bằng những chuyển động tinh vi. “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” khiến cơn gió vốn vô hình bỗng có dáng vẻ của một đứa trẻ đang chơi đùa. Cách nhân hóa này khiến cảnh vật trở nên gần gũi, tinh nghịch. “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau” lại là một phát hiện đầy chất thơ. Chiếc mo cau rơi rất nhanh, nhưng cái “rụng vội” ấy dường như làm người đọc nhận ra thời gian đang trôi. Nhà thơ không cần nói “mùa thu đang đến”, bởi một chiếc mo cau đã đủ làm nhiệm vụ ấy.

Đáng yêu hơn cả là hình ảnh “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”. Những mắt na vốn chỉ là đặc điểm tự nhiên của quả, qua cái nhìn của Nguyễn Bính lại hóa thành đôi mắt của một sinh thể. Còn “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào” đem đến một liên tưởng có phần bất ngờ. Đàn kiến nối nhau di chuyển, bé nhỏ mà bền bỉ, khiến nhà thơ nghĩ đến một cuộc “trường chinh”. Hai hình ảnh cho thấy một điểm rất đáng chú ý trong phong cách Nguyễn Bính: ông có thể làm mới cái quen thuộc không phải bằng những hình ảnh xa lạ mà bằng cách nhìn khác đi đối với chính những gì đã quá quen.

Rời khu vườn, mùa thu trải rộng trên cánh đồng. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” đem đến cảm giác mùa màng đang căng lên trong sức sống. Động từ “ngậm” khiến bông lúa như một sinh thể đang giữ lấy hạt ngọc của đất. Đây không phải mùa thu của những chiếc lá rơi mà là mùa thu của sự kết trái. “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại khiến đồng lúa hiện lên khỏe khoắn, có phần mạnh mẽ. Những chiếc lá mảnh nhưng sắc như những lưỡi gươm nhỏ. Trên nền xanh ấy, “cây hồng chín” xuất hiện bằng những “chấm son”, khiến bức tranh có thêm sắc đỏ nổi bật.

Nguyễn Bính còn nghe được sự sống qua “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”. “Mách lẻo” là cách nói rất đời thường, thậm chí có sắc thái nghịch ngợm. Khi đặt nó bên cạnh tiếng chim, nhà thơ đã làm cho thiên nhiên mang dáng vẻ của một cộng đồng làng quê. Chim chóc dường như đang báo tin cho nhau về mùa quả chín. Sự sống vì thế không chỉ được nhìn thấy mà còn được nghe thấy. Mùa thu trong Chiều thu là mùa của âm thanh, màu sắc, hương vị và chuyển động.

Từ thiên nhiên, bài thơ mở rộng sang đời sống con người. “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò / Bê con đùa mẹ bú chưa no” là những nét vẽ rất bình dân. Những con vật xuất hiện trong trạng thái tự nhiên, hồn nhiên, tạo nên cảm giác sung túc của đồng quê. Nhưng đáng chú ý nhất là trò chơi của trẻ nhỏ:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
Trận Điện Biên này lại thắng to”

Một trò chơi tưởng như rất nhỏ lại mang theo một ký ức lịch sử lớn. Trẻ em dùng cờ lau, súng sậy để tái hiện cuộc chiến. Điều đó chứng tỏ lịch sử không nằm ngoài đời sống mà đã đi vào trí nhớ cộng đồng. Chiến thắng Điện Biên được truyền đến trẻ nhỏ không chỉ qua sách vở mà còn qua trò chơi. Hình ảnh này khiến bức tranh quê có thêm chiều sâu: đó là một quê hương đang sống trong hòa bình nhưng vẫn mang trong mình niềm tự hào về quá khứ dân tộc.

Đến những câu thơ “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi / Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”, vẻ trù phú hiện lên rõ rệt hơn. Dòng sông đỏ phù sa là dòng sông mang nguồn sống đến đồng ruộng. Khói bếp lại gợi mái nhà, bữa cơm và sự đoàn tụ. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” đưa con người vào trung tâm của không gian. Những bước chân đi chợ tạo nên nhịp sống cộng đồng. Trong khi đó, “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi” lại tiếp tục khẳng định sự đủ đầy của cây trái. Tất cả khiến mùa thu không còn là cảnh vật đơn thuần mà đã trở thành một mùa của đời sống.

Nếu đặt hình ảnh này bên cạnh Quê hương của Tế Hanh, ta sẽ thấy hai nhà thơ cùng gặp nhau ở tình yêu đối với nơi chốn sinh thành nhưng mỗi người có một cách gọi tên quê hương riêng. Tế Hanh tìm thấy quê hương trong con thuyền, cánh buồm, người dân chài và biển cả. Nguyễn Bính lại tìm quê hương trong cánh cò, hoa thiên lý, đồng lúa, khói bếp, con đường về chợ và ánh trăng cuối làng. Quê hương vì thế hiện ra qua những chất liệu khác nhau nhưng đều được xây dựng từ những gì gắn bó nhất với đời sống nhân dân. Chính sự cụ thể ấy khiến tình yêu quê hương trong thơ không trở thành lời nói chung chung.

Đặc biệt, hành trình của bài thơ không kết thúc ở cảnh đồng quê mà trở về với gia đình. “Thong thả trăng non dựng cuối làng” là một câu thơ có nhịp điệu rất nhẹ. Từ “thong thả” khiến ánh trăng như có bước chân riêng, chậm rãi đi vào buổi tối. “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” lại khiến thiên nhiên hiện diện ngay trong mái ấm. Sau cùng, người cha xuất hiện trong hai câu thơ:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Một cử chỉ nhỏ mà gợi nhiều yêu thương. Người cha tranh thủ thời gian ít ỏi để làm đồ chơi cho con. “Cặm cụi” là một từ rất đời thường, nhưng chính sự đời thường ấy khiến tình cảm trở nên chân thật. Không cần những lời trực tiếp về tình phụ tử, hình ảnh đôi tay người cha làm đèn sao đã đủ tạo nên một khoảng ấm ở cuối bài. Đây cũng là nơi bức tranh quê đạt tới chiều sâu nhân bản nhất.

Nhìn từ tổng thể, Chiều thu được tổ chức như một không gian ngày càng mở rộng rồi lại thu về. Bầu trời và mặt hồ mở đầu bằng cái nhìn rộng lớn. Khu vườn đưa người đọc vào những chi tiết nhỏ. Cánh đồng mở ra sức sống của mùa màng. Gò đất và trẻ nhỏ đưa vào ký ức lịch sử. Dòng sông, chợ quê mở rộng đời sống cộng đồng. Cuối cùng, mái nhà đưa tất cả trở về với tình thân. Nhờ cách tổ chức ấy, quê hương hiện lên vừa rộng vừa gần, vừa có thiên nhiên vừa có con người.

Về phương diện nghệ thuật, thể thơ bảy chữ giúp Nguyễn Bính tạo ra nhịp thơ linh hoạt, khi khoan thai, khi rộn ràng theo chuyển động của cảnh vật. Bút pháp tả cảnh giàu chất họa thể hiện qua hệ thống màu sắc đa dạng: xanh trời, xanh lá, đỏ phù sa, đỏ hồng chín, vàng giấy. Nhà thơ cũng huy động nhiều giác quan để cảm nhận mùa thu. Đặc biệt, các phép nhân hóa như “gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo” đã biến cảnh vật thành những sinh thể gần gũi. Hình ảnh thơ đậm màu sắc dân gian giúp tác phẩm mang một vẻ đẹp rất riêng, không dễ hòa lẫn.

Điều làm nên giá trị lâu bền của Chiều thu nằm ở khả năng biến cái bình thường thành cái đẹp. Nguyễn Bính không cần một cảnh thu kỳ vĩ. Ông chỉ cần một góc vườn, một trái na, một bông lúa, một quả hồng, một dòng sông, một con đường chợ và một mái nhà. Nhưng khi tất cả được nhìn bằng tình yêu, chúng trở thành những mảnh ghép của một quê hương không thể thay thế. Nếu Thu điếu của Nguyễn Khuyến khiến người đọc nhớ đến một mùa thu tĩnh lặng, cô đọng, thì Chiều thu lại khiến ta nhớ đến một mùa thu đang thở, đang chuyển động, đang sống trong từng sinh hoạt của con người.

Sau cùng, Chiều thu không chỉ giúp người đọc nhìn thấy một mùa thu đẹp. Bài thơ còn khiến ta hiểu vì sao quê hương thường trở thành nơi sâu nhất trong ký ức mỗi người. Quê hương được tạo nên từ những điều tưởng như rất nhỏ: một mùi hoa, một tiếng ru, một cánh cò, một quả chín, một bước chân về chợ, một làn khói bếp, một ánh trăng và một món đồ chơi người cha làm cho con. Nguyễn Bính đã gom những điều nhỏ bé ấy thành một thế giới nghệ thuật rộng lớn. Bởi thế, khi ánh trăng “thong thả” dựng nơi cuối làng, bài thơ cũng khép lại, nhưng cảm giác về một miền quê ấm áp, thanh bình và tràn đầy sức sống vẫn còn ngân rất lâu trong lòng người đọc.

Bài tham khảo Mẫu 5

Quê hương trong ký ức của mỗi người thường có một thứ ánh sáng riêng. Đó có thể là màu trời trên cánh đồng, sắc đỏ của một mùa quả chín, làn khói bếp vương trên mái nhà hay ánh trăng rơi xuống một con đường làng. Những hình ảnh ấy vốn nhỏ bé, bình thường, nhưng khi đã gắn với ký ức, chúng có khả năng giữ cả một miền sống trong tâm hồn. Nguyễn Bính là một trong những thi sĩ có biệt tài nhận ra vẻ đẹp ấy. Với Chiều thu, ông không tìm đến một mùa thu xa xôi, kiểu cách mà trở về với những gì gần gũi nhất của nông thôn Việt Nam. Từ bầu trời, khu vườn, cánh đồng đến dòng sông, chợ quê và mái nhà, tất cả được đặt trong một dòng chảy của sự sống. Qua đó, bài thơ vừa là bức tranh thiên nhiên mùa thu giàu màu sắc, âm thanh, hương vị, vừa là bức tranh về quê hương thanh bình, trù phú và ấm áp tình người.

Nguyễn Bính bắt đầu bức tranh của mình bằng một nét vẽ tưởng như rất đơn sơ: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. Câu thơ mở ra một không gian rộng lớn, trong trẻo. “Thăm thẳm” không đơn thuần chỉ độ cao của bầu trời mà còn tạo cảm giác về chiều sâu vô tận. Bầu trời như được kéo dài xuống mặt hồ, khiến cái cao và cái thấp, cái xa và cái gần gặp nhau trong một mặt phẳng xanh trong. Cảnh vật vì thế có vẻ đẹp thanh sạch, khoáng đạt. Nhưng mùa thu không chỉ được Nguyễn Bính nhìn thấy. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” đưa hương thơm vào câu chuyện của đất trời. Chữ “thoảng” rất nhẹ, gần như chỉ một thoáng chạm vào giác quan, nhưng lại khiến không khí thu trở nên cụ thể hơn. Người đọc không chỉ nhìn thấy mùa thu mà dường như còn có thể cảm nhận được mùi hương của nó.

Bức tranh tiếp tục được lấp đầy bằng những thanh âm và hình ảnh mang dấu ấn văn hóa dân gian: “con cò bay lả trong câu hát / Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”. Cánh cò ở đây không chỉ là một cánh chim giữa đồng quê. Nó bước ra từ ca dao, từ lời ru, từ thế giới tinh thần đã tồn tại qua nhiều thế hệ người Việt. Cùng với đó, giấc ngủ trẻ thơ trên nhịp võng đưa lại một hơi ấm gia đình. Điều đáng chú ý là Nguyễn Bính đã đưa con người vào cảnh thu ngay từ những câu đầu. Vì vậy, thiên nhiên không tồn tại như một bức tranh đứng ngoài đời sống. Cảnh vật đã có tiếng hát, có giấc trẻ, có ký ức văn hóa. Mùa thu trở thành một phần của không gian sống.

Nếu bốn câu đầu thiên về sự trong trẻo và êm dịu thì khổ thơ tiếp theo lại đem đến một nhịp chuyển động tinh nghịch. “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” là một câu thơ giàu sức gợi. Cơn gió vốn không hình hài được trao cho hành động “đuổi nhau”, khiến thiên nhiên hiện lên như một thế giới có trò chơi, có chuyển động và có cá tính. Nguyễn Bính không quan sát cảnh vật bằng một cái nhìn lạnh lùng. Ông nhìn nó bằng trí tưởng tượng trẻ thơ.

Cũng từ cách nhìn ấy, “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau” trở thành một chi tiết đáng nhớ. Chiếc mo cau rơi xuống là một biến chuyển rất nhỏ, nhưng lại khiến người đọc cảm nhận được bước đi của thời gian. Nhà thơ không cần những tín hiệu lớn lao để nói mùa đang đổi. Chỉ một chiếc mo cau “rụng vội” cũng đủ báo hiệu sự chuyển mùa. Sau đó, “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” tiếp tục đem lại nét hồn nhiên cho cảnh vật. Những mắt na được nhìn như đôi mắt của một sinh thể vừa tỉnh giấc. Đàn kiến lại “trường chinh” trên mặt đất. Những gì vốn vô tri, nhỏ bé bỗng trở thành những nhân vật có hành động, có tâm trạng. Qua đó, Nguyễn Bính cho thấy một khả năng đặc biệt: ông nhìn thế giới bằng con mắt rất gần với đời sống nhưng lại có trí tưởng tượng đủ rộng để làm mới cái quen thuộc.

Từ khu vườn, mùa thu mở ra trên cánh đồng. Đây là lúc bức tranh thiên nhiên đạt đến vẻ đẹp của sự sinh sôi, kết trái. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” là hình ảnh chứa đựng cả hương vị của mùa màng. Động từ “ngậm” khiến bông lúa như đang giữ trong mình một thành quả quý giá. Hạt cốm non chưa thành hình hoàn chỉnh nhưng đã được cảm nhận như vị ngọt đang được ấp ủ trong đồng ruộng. Đó là mùa thu của sự chờ đợi và kết tinh.

Câu thơ “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo nên một nét vẽ mạnh mẽ. Những chiếc lá lúa vốn mảnh mai nhưng được ví như những lưỡi gươm nhỏ. Sự liên tưởng bất ngờ ấy khiến cánh đồng vừa mềm mại vừa có sức sống khỏe khoắn. Trên nền xanh của lúa, “cây hồng chín” hiện lên với “những chấm son”. Chỉ vài quả hồng cũng đủ tạo điểm nhấn cho cả bức tranh. Thiên nhiên trong thơ Nguyễn Bính vì thế không phải sự hòa trộn đơn điệu của một màu thu. Đó là một thế giới có sắc xanh, sắc đỏ, có hương thơm và có âm thanh.

“Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín” lại đem đến một phát hiện thú vị khác. “Mách lẻo” vốn là một từ rất đời thường, gợi giọng nói của con người. Đưa từ ấy vào tiếng chim, Nguyễn Bính khiến thiên nhiên như đang trò chuyện. Cây hồng chín trở thành một tin vui được chim chóc truyền đi. Cách nhân hóa này khiến bức tranh thu có tính cộng đồng. Cảnh vật không đứng cạnh nhau mà dường như đang sống cùng nhau.

Từ thiên nhiên, Nguyễn Bính đưa người đọc tiến sâu hơn vào đời sống làng quê. “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò / Bê con đùa mẹ bú chưa no” là những hình ảnh hết sức đời thường. Chim chóc, bê con, gò đất đều trở thành một phần của nhịp sống. Đặc biệt, cảnh trẻ em chơi trận giả đã tạo nên một lớp nghĩa khác cho bài thơ:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
Trận Điện Biên này lại thắng to”

Nếu ở những câu trước, nhà thơ nhìn thấy mùa màng và sinh vật nhỏ bé thì đến đây, trong cảnh chơi đùa của trẻ em, một phần lịch sử dân tộc xuất hiện. Cờ lau, súng sậy là những vật liệu đơn sơ của tuổi thơ, nhưng trong trí tưởng tượng của trẻ nhỏ, chúng trở thành vũ khí và cờ hiệu. “Trận Điện Biên” được tái hiện trong trò chơi. Điều này cho thấy lịch sử đã trở thành một phần của đời sống tinh thần. Chiến thắng của dân tộc không nằm yên trong quá khứ mà tiếp tục sống trong niềm tự hào của thế hệ sau.

Đây cũng là điểm khiến Chiều thu vượt ra ngoài một bài thơ tả cảnh. Nguyễn Bính đã đưa vào bức tranh quê cả một chiều sâu lịch sử. Quê hương không chỉ được nhận diện bởi đất đai, cây cối mà còn bởi những ký ức chung của cộng đồng. Một cánh đồng có thể gợi mùa màng, một trò chơi trẻ nhỏ có thể gợi chiến thắng dân tộc. Những tầng nghĩa ấy đan vào nhau một cách tự nhiên, khiến hình ảnh quê hương trở nên đầy đặn hơn.

Không gian tiếp tục mở rộng với dòng sông và nhịp sống dân cư:

“Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi
Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”

Màu đỏ phù sa là màu của đất đai màu mỡ, của nguồn sống. Dòng sông “nước lớn” gợi một không gian đang căng đầy sức lực. Trên dòng nước ấy, khói bếp “lững lờ trôi”. Hình ảnh khói bếp đem lại một cảm giác hoàn toàn khác. Nó không còn là màu sắc của thiên nhiên mà là dấu hiệu của mái ấm, của bữa cơm và sinh hoạt gia đình. Đường làng cũng không vắng vẻ: “Đường mòn rộn bước chân về chợ”. Chỉ một cụm từ “rộn bước chân”, không gian đã có ngay nhịp điệu của cộng đồng. Người dân trở về sau một phiên chợ, cây trái vào mùa, dòng sông mang phù sa, khói bếp bay lên. Tất cả tạo nên một bức tranh quê no đủ và bình yên.

Hình ảnh “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi” càng làm rõ cảm giác ấy. Cây trái được nhìn trong trạng thái căng đầy, sung túc. Mùa thu vì thế gắn với thành quả của đất trời và lao động. Đây là một nét rất đáng chú ý trong cách Nguyễn Bính cảm nhận mùa thu. Nếu nhiều thi sĩ thường tìm thấy ở mùa thu vẻ đẹp của sự phai tàn, thì ông lại nhìn thấy sự sống đang dồn tụ. Lúa đang trổ đòng, hồng đang chín, cây trái đang căng đầy, dòng sông đang lớn. Mùa thu trở thành mùa của sự kết trái.

Từ phương diện này, Chiều thu có thể đặt cạnh Quê hương của Tế Hanh. Nếu quê hương trong thơ Tế Hanh được nhận diện bằng biển cả, con thuyền, cánh buồm và những người dân chài, thì quê hương của Nguyễn Bính hiện ra từ đồng ruộng, khu vườn, chợ quê, dòng sông và mái nhà. Chất liệu khác nhau nhưng điểm gặp gỡ là cả hai đều không nói về quê hương bằng những định nghĩa trừu tượng. Quê hương được cụ thể hóa bằng những gì con người đã nhìn, đã sống, đã yêu. Chính từ những chi tiết rất riêng ấy mà tình cảm trở thành chân thực.

Bức tranh cuối cùng lắng xuống khi “Thong thả trăng non dựng cuối làng”. Sau hàng loạt chuyển động của gió, lá, chim, kiến, bước chân, dòng sông, ánh trăng xuất hiện như một nốt ngân dài. Từ “thong thả” tạo nên nhịp điệu chậm rãi. Ngày quê khép lại trong vẻ thanh bình. Thiên nhiên lại đi vào mái nhà qua câu thơ “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang”. Cây lá và ngôi nhà không còn là hai thế giới tách biệt. Bóng cây đã bước vào không gian gia đình.

Nhưng điều đặc biệt nhất là Nguyễn Bính không kết thúc bài thơ bằng trăng. Ông kết thúc bằng con người:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Hai câu thơ đem đến một khoảng lặng rất đẹp. Người cha tranh thủ những ngày phép để làm đồ chơi cho con. Cử chỉ “cặm cụi” khiến tình yêu thương hiện ra không bằng lời mà bằng hành động. Sau cả một hành trình qua trời, hồ, vườn, đồng ruộng, dòng sông và đường chợ, bài thơ cuối cùng trở về với mái nhà. Điều ấy khiến quê hương hiện lên không chỉ là một không gian địa lý mà còn là không gian của tình thân.

Nếu Thu điếu của Nguyễn Khuyến tạo ấn tượng bởi sự cô đọng của một thế giới thu nhỏ, tĩnh lặng và thanh sơ, thì Chiều thu lại vận động theo chiều ngược lại. Nguyễn Bính mở rộng khung cảnh đến mức gần như toàn bộ một làng quê hiện diện trong bài thơ. Cái hay của ông không nằm ở việc chọn một khoảnh khắc tuyệt đối tĩnh mà ở khả năng giữ cho cảnh vật luôn chuyển động trong một nền thanh bình. Gió đuổi nhau, lá rơi, kiến hành quân, lúa trổ đòng, chim báo tin, nước sông dâng, người đi chợ, trẻ nhỏ chơi đùa, khói bếp trôi và trăng lên. Đó là một mùa thu có nhịp thở.

Thành công ấy được tạo nên bởi nhiều phương diện nghệ thuật. Thể thơ bảy chữ mang đến nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với cả những câu thơ khoan thai lẫn những chuyển động liên tiếp. Hệ thống hình ảnh giàu màu sắc giúp bài thơ có chất họa rõ nét. Nguyễn Bính sử dụng nhiều giác quan để cảm nhận thiên nhiên, từ màu trời, sắc quả đến hương hoa và âm thanh. Các phép nhân hóa như “gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo” giúp cảnh vật trở nên có linh hồn. Bên cạnh đó, những hình ảnh cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao tạo nên một thế giới nghệ thuật đậm sắc thái dân gian.

Nhìn rộng hơn, Chiều thu cho thấy tài năng của Nguyễn Bính trong việc biến đời sống bình thường thành thi ca. Ông không cần một cảnh sắc kỳ vĩ để tạo ấn tượng. Cái đẹp nằm trong chính những gì gần gũi nhất: chiếc mo cau rơi ở góc vườn, trái na “ngơ ngác”, quả hồng chín, tiếng chim, khói bếp, bước chân về chợ hay đôi bàn tay người cha làm đèn sao cho con. Đó cũng là lý do thơ Nguyễn Bính thường tạo cảm giác vừa xa vừa gần: xa vì đã trở thành nghệ thuật, nhưng gần vì mỗi hình ảnh dường như đã từng tồn tại đâu đó trong ký ức của chúng ta.

Sau cùng, Chiều thu không chỉ giúp người đọc nhận ra một vẻ đẹp của mùa thu mà còn khiến ta hiểu sâu hơn về cách quê hương tồn tại trong tâm hồn con người. Quê hương không nhất thiết phải được gọi tên bằng những lời lớn lao. Nó có thể nằm trong một câu hát, một mùi hoa, một mùa quả chín, một con đường về chợ, một làn khói bếp hay một món đồ chơi được làm trong những ngày phép. Nguyễn Bính đã nâng những điều nhỏ bé ấy lên thành giá trị thẩm mỹ và tình cảm. Bởi vậy, Chiều thu vừa có vẻ đẹp của một bức tranh thiên nhiên, vừa có hơi ấm của một mái nhà, vừa có niềm tự hào về lịch sử, lại vừa có chiều sâu của tình yêu quê hương. Đọc bài thơ, người ta không chỉ nhìn thấy một buổi chiều đang xuống mà còn cảm nhận được một miền quê đang sống, đang lớn lên và được gìn giữ trong ký ức con người.

Bài tham khảo Mẫu 6

Những miền quê đẹp nhất trong ký ức thường không hiện lên như một bức tranh hoàn chỉnh ngay từ đầu. Nó được ghép lại từ nhiều mảnh nhỏ: một màu trời, một mùi hương, tiếng chim trong vườn, bóng người trên đường chợ, làn khói bếp và ánh trăng cuối ngày. Khi những mảnh ghép ấy gặp nhau, quê hương không còn là một địa danh mà trở thành một thế giới có hơi thở, âm thanh và tình cảm. Chiều thu của Nguyễn Bính được tạo nên từ chính cách nhìn như vậy. Nhà thơ không đứng ngoài cảnh sắc để ngắm nhìn mà bước vào giữa đời sống, lắng nghe từng nhịp chuyển của thiên nhiên và con người. Bởi thế, bài thơ vừa có vẻ đẹp trong trẻo của mùa thu, vừa mang hơi ấm của một miền quê đang sống, đang lao động, đang gìn giữ ký ức lịch sử và tình thân.

Bốn câu thơ đầu tiên đặt nền cho toàn bộ bức tranh bằng màu xanh và độ sâu của không gian: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. “Thăm thẳm” là một từ ngữ giàu khả năng tạo hình. Nó khiến bầu trời không chỉ cao mà còn có chiều sâu, có cảm giác vô tận. Hình ảnh “đáy hồ” lại làm cho sắc xanh được phản chiếu, mở rộng không gian theo cả hai chiều. Cảnh thu vì thế vừa khoáng đạt vừa thanh sạch. Nhưng Nguyễn Bính không để bức tranh chỉ có thị giác. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” đưa hương thơm dịu nhẹ vào không khí. Chữ “thoảng” đặc biệt phù hợp với cảm giác về mùa thu: không ồ ạt, không mạnh mẽ mà nhẹ nhàng len vào đời sống.

Ngay sau đó, cảnh vật được đặt trong mối liên hệ với văn hóa và con người: “con cò bay lả trong câu hát / Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”. Cánh cò bước ra từ thế giới ca dao, từ những lời ru đã trở thành một phần ký ức dân tộc. Nhịp võng ru lại đem đến hình ảnh trẻ thơ đang ngủ yên. Như vậy, bầu trời, hoa thiên lý, cánh cò và tiếng ru không đứng cạnh nhau một cách ngẫu nhiên. Chúng cùng tạo nên một không gian quê hương có cả thiên nhiên lẫn văn hóa. Nguyễn Bính đã đưa mùa thu từ cảnh vật vào đời sống ngay từ những câu thơ đầu tiên.

Bức tranh sau đó chuyển động. “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” là một câu thơ tiêu biểu cho cách Nguyễn Bính nhìn thiên nhiên. Gió được nhân hóa, trở thành một nhân vật đang chạy đuổi giữa cành lá. Cảnh vật nhờ đó có sự tinh nghịch, trẻ trung. Nhưng đằng sau cái động ấy lại là sự vận hành âm thầm của thời gian. “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau” ghi lại một dấu hiệu rất nhỏ của mùa. Chiếc mo cau rơi xuống, thời gian cũng như rơi theo.

Cách Nguyễn Bính nhìn những vật bình thường khiến khu vườn trở thành một thế giới giàu sức sống. “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” là một hình ảnh nhân hóa đáng yêu. Những mắt na được biến thành đôi mắt của một sinh thể. Còn “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào” lại đem vào cảnh vật một liên tưởng bất ngờ. Đàn kiến bé nhỏ nối nhau di chuyển mà được nhìn như một đoàn quân đang hành quân. Nhà thơ đã thổi trí tưởng tượng vào những gì gần gũi nhất. Điều đó giúp người đọc nhận ra rằng chất thơ không nằm sẵn trong sự vật. Nó xuất hiện khi sự vật được nhìn bằng một tâm hồn nhạy cảm.

Nếu khu vườn cho thấy vẻ đẹp của những chuyển động nhỏ thì cánh đồng lại mang đến cảm giác về sự sinh sôi và kết trái. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” là một hình ảnh đặc biệt gợi cảm. Bông lúa được nhìn như một sinh thể đang mang trong mình thành quả của đất đai. Từ “ngậm” khiến hạt cốm non trở nên như một vị ngọt đang được ủ kín. Cánh đồng vì thế có sức căng của sự sống. Những chiếc lá lúa “vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo nên nét mạnh mẽ. Trên nền xanh ấy, những quả hồng chín hiện lên như “những chấm son”, khiến bức tranh có điểm nhấn rực rỡ.

Không khí thu còn được làm đầy bởi âm thanh: “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”. Từ “mách lẻo” rất đời thường, có sắc thái nghịch ngợm. Nguyễn Bính dùng nó để nhân hóa tiếng chim, khiến cảnh vật như một cộng đồng đang trò chuyện. Cây hồng chín trở thành một tin vui. Thiên nhiên không câm lặng mà đang trao đổi, đang báo hiệu, đang chia sẻ. Đó chính là lý do mùa thu của Nguyễn Bính có một sức sống riêng. Nó không phải mùa thu của sự tàn phai mà là mùa thu của những gì đang đầy lên.

Từ cánh đồng, bài thơ bước vào thế giới của con người và lịch sử. “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò / Bê con đùa mẹ bú chưa no” đem đến những hình ảnh bình dị, gần gũi. Nhưng hai câu thơ về trò chơi trẻ nhỏ lại tạo ra chiều sâu đặc biệt:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
Trận Điện Biên này lại thắng to”

Trẻ em đang chơi trận giả nhưng trong trò chơi ấy đã có bóng dáng của lịch sử dân tộc. Cờ lau, súng sậy vốn là những vật liệu rất đơn sơ, qua trí tưởng tượng trẻ nhỏ lại trở thành công cụ của một trận chiến. Chiến thắng Điện Biên được đưa vào cuộc chơi với giọng điệu hồn nhiên, vui tươi. Đây là một cách thể hiện lịch sử rất đặc biệt. Nguyễn Bính không kể chiến công, không tái hiện chiến trường, mà cho thấy cách lịch sử đã trở thành ký ức tự nhiên của đời sống.

Từ đó, bức tranh quê tiếp tục mở ra trong vẻ đẹp no đủ: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi / Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”. Dòng sông mang phù sa là hình ảnh của sự màu mỡ. Khói bếp lại gợi mái nhà và cuộc sống gia đình. “Đường mòn rộn bước chân về chợ” đưa nhịp sống con người lên rõ nét. Những bước chân trở về sau một phiên chợ khiến không gian trở nên đông vui. Cây trái cũng được nhìn trong trạng thái sung túc: “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi”. Mùa thu vì thế là mùa của sự thu hoạch, của thành quả, của một cuộc sống đang được bảo đảm bởi đất đai và lao động.

Nếu đặt cách nhìn này bên cạnh Hạt gạo làng ta của Trần Đăng Khoa, ta có thể nhận ra một điểm gặp gỡ thú vị. Trần Đăng Khoa nhìn quê hương qua hạt gạo, nơi chứa đựng công sức của người nông dân và bao nhọc nhằn của cuộc sống. Nguyễn Bính lại nhìn quê hương trong chính thời điểm đất trời đang dâng tặng những thành quả của nó. Một bên nhấn vào hành trình làm ra hạt gạo, một bên nhấn vào vẻ đẹp của mùa màng và đời sống. Dẫu vậy, cả hai đều cho thấy quê hương được làm nên từ đất, từ người và từ những gì nuôi dưỡng cuộc sống.

Đến khổ cuối, cảnh vật dịu xuống: “Thong thả trăng non dựng cuối làng”. Từ “thong thả” tạo nên một nhịp điệu khác hẳn những câu thơ rộn ràng trước đó. Trăng như bước chậm vào cuối ngày. Sau những chuyển động của gió, lá, chim, kiến, dòng sông và con người, thiên nhiên tìm lại vẻ yên tĩnh. “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” lại đưa cảnh vật vào trong mái ấm. Bóng cây trở thành một phần của căn nhà, như thể thiên nhiên cũng đang trú ngụ cùng con người.

Hai câu cuối mới thực sự tạo ra điểm kết cảm xúc:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Hình ảnh người cha tranh thủ ngày phép để làm đồ chơi cho con khiến bài thơ từ một bức tranh phong cảnh chuyển thành một bức tranh gia đình. “Cặm cụi” là một từ rất bình dị nhưng có sức gợi lớn. Nó cho thấy tình yêu thương không nhất thiết phải được diễn đạt bằng những lời lớn lao. Đôi bàn tay làm chiếc đèn sao đã đủ nói lên sự gắn bó. Hình ảnh ấy còn khiến toàn bộ cảnh quê phía trước trở nên có ý nghĩa hơn. Bầu trời, đồng ruộng, dòng sông, khói bếp cuối cùng đều hội tụ về một nơi: mái nhà.

Có thể thấy, bài thơ được tổ chức bằng một hành trình không gian rất tự nhiên. Điểm nhìn bắt đầu ở bầu trời và mặt hồ, hạ xuống khu vườn, mở ra đồng ruộng, đi qua gò đất, dòng sông, con đường chợ rồi trở về ngôi nhà. Càng đi, bức tranh càng xuất hiện nhiều tầng đời sống. Nếu thiên nhiên là lớp nền thì con người là trung tâm. Nếu mùa màng tạo nên sự trù phú thì gia đình đem lại hơi ấm. Nếu trò chơi trẻ nhỏ gợi lịch sử thì ánh trăng và chiếc đèn sao gợi tương lai. Tất cả tạo nên một quê hương vừa có chiều dài quá khứ, vừa có nhịp sống hiện tại và niềm tin vào ngày mai.

Về nghệ thuật, thể thơ bảy chữ tạo ra nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với một bức tranh có nhiều chuyển động. Hình ảnh thơ giàu màu sắc, tạo nên chất họa rõ nét. Nhà thơ cảm nhận mùa thu bằng nhiều giác quan, từ màu trời, hương hoa đến âm thanh của câu hát, nhịp võng và tiếng chim. Nghệ thuật nhân hóa được sử dụng tự nhiên, khiến gió, trái na, bông lúa và tiếng chim đều trở thành những chủ thể có đời sống. Những hình ảnh dân gian như cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, lúa, cốm, chợ quê và đèn sao góp phần tạo nên một thế giới đậm bản sắc văn hóa nông thôn. Bên cạnh đó, cách liệt kê nhiều lớp hình ảnh giúp không gian thơ liên tục mở rộng.

Đặt Chiều thu bên cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến, nét riêng của Nguyễn Bính càng rõ. Nguyễn Khuyến chọn một không gian nhỏ, nơi cảnh thu được cô đọng trong ao, thuyền, ngõ trúc và một chuyển động rất khẽ. Nguyễn Bính lại để mùa thu lan rộng thành cả một miền quê. Một bên làm nổi bật vẻ đẹp của sự tĩnh lặng, một bên nhấn vào nhịp sống. Hai cách viết khác nhau nhưng cùng cho thấy sức hấp dẫn của mùa thu Việt Nam trong thơ ca. Nếu Nguyễn Khuyến khiến người đọc lặng đi trước một khoảnh khắc thu, Nguyễn Bính lại khiến người đọc muốn bước vào trong cảnh thu ấy để nghe, nhìn và sống cùng nó.

Điều đáng quý nhất của Chiều thu nằm ở tình yêu đối với những gì bình dị. Nguyễn Bính không làm quê hương trở nên đẹp bằng cách phủ lên nó vẻ kỳ vĩ. Ông để quê hương đẹp bằng chính dáng vẻ vốn có: có mo cau rơi, có trái na, đàn kiến, bông lúa, quả hồng, dòng sông phù sa, con đường về chợ, khói bếp và người cha làm đồ chơi cho con. Những hình ảnh ấy vừa cụ thể vừa giàu sức gợi, bởi mỗi hình ảnh đều mang theo một phần ký ức văn hóa.

Vì thế, Chiều thu có thể xem là một bài thơ về mùa thu nhưng sâu xa hơn là một bài thơ về quê hương. Nguyễn Bính đã đưa người đọc đi qua một ngày quê từ lúc trời còn xanh trong đến khi trăng non dựng cuối làng. Trong hành trình ấy, cảnh vật không ngừng biến đổi nhưng cảm giác bình yên vẫn được giữ nguyên. Đó là bình yên của thiên nhiên, của mùa màng, của chợ quê, của mái nhà và của tình thân. Khép lại bài thơ, người đọc không chỉ nhớ một buổi chiều thu mà còn nhớ một cách sống: biết yêu những gì gần gũi, biết trân trọng những điều bình thường và hiểu rằng chính những điều bình thường ấy đã làm nên nơi chốn ta gọi là quê hương.

Bài tham khảo Mẫu 7

Mùa thu trong thơ ca thường được nhận diện qua những tín hiệu rất riêng: một khoảng trời cao, một làn gió se, chiếc lá rơi, mặt nước trong hay ánh trăng dịu. Thế nhưng, cùng đứng trước một mùa thu, mỗi thi sĩ lại có thể nhìn thấy một thế giới khác. Nguyễn Khuyến tìm đến cái tĩnh lặng, trong trẻo của cảnh thu; Xuân Diệu cảm nhận bước đi của thời gian giữa sắc thu; còn Nguyễn Bính lại đưa mùa thu trở về với không gian làng quê và đời sống con người. Trong Chiều thu, mùa thu không khép mình trong một góc cảnh vật mà lan ra khắp bầu trời, khu vườn, đồng ruộng, dòng sông, đường chợ rồi trở về với mái nhà. Qua bức tranh ấy, Nguyễn Bính thể hiện tình yêu tha thiết đối với quê hương, đồng thời cho thấy một phong cách nghệ thuật mộc mạc mà giàu sức gợi.

Mở đầu bài thơ là một không gian khoáng đạt và thanh sạch: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. Cách dùng từ “thăm thẳm” khiến bầu trời dường như không có giới hạn. Cái cao của trời lại được phản chiếu xuống “đáy hồ”, khiến không gian càng thêm sâu rộng. Chỉ một câu thơ mà nhà thơ đã tạo được cả chiều cao lẫn chiều sâu cho bức tranh. Đó là một sắc thu rất trong, rất nhẹ, không có dấu hiệu của sự tàn phai. Thiên nhiên tiếp tục được cảm nhận bằng một giác quan khác qua “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Nếu màu trời đem lại cảm giác thanh khiết thì hương hoa lại tạo nên sự dịu dàng. Từ “thoảng” diễn tả một mùi hương rất nhẹ, chỉ vừa đủ để người ta nhận ra mùa đang hiện diện.

Nhưng cảnh thu của Nguyễn Bính không dừng lại ở thiên nhiên. “Con cò bay lả trong câu hát” đưa vào bức tranh cả một lớp văn hóa dân gian. Cánh cò vốn quen thuộc trong ca dao, lời ru, trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt. Bởi thế, nó không chỉ là một hình ảnh thị giác mà còn là một biểu tượng của quê hương. Cùng với đó là “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”. Một đứa trẻ đang ngủ trong tiếng võng đã khiến bức tranh thu có thêm hơi ấm gia đình. Thiên nhiên, lời hát và con người hòa vào nhau, khiến quê hương hiện lên không phải như một địa điểm mà như một không gian sống thân thuộc.

Nếu khổ thơ đầu thiên về vẻ thanh bình thì những câu thơ tiếp theo lại làm nổi bật sức chuyển động của cảnh vật. “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” là một cách diễn đạt giàu trí tưởng tượng. Gió vốn vô hình nhưng qua cái nhìn của Nguyễn Bính lại trở thành một chủ thể đang chạy đuổi giữa những cành cây. Thiên nhiên vì thế mang dáng dấp của một trò chơi. Đến “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau”, nhà thơ lại bắt được một khoảnh khắc rất nhỏ của thời gian. Chiếc mo cau rơi xuống tưởng như chẳng đáng kể, nhưng trong con mắt thi sĩ, nó trở thành dấu hiệu của mùa.

Đặc biệt, hình ảnh “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” cho thấy khả năng nhân hóa đầy duyên dáng. Những mắt na được biến thành đôi mắt có hồn, khiến trái cây vốn quen thuộc bỗng trở nên đáng yêu. “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào” lại là một liên tưởng thú vị. Đàn kiến nối nhau di chuyển được ví như một cuộc trường chinh. Cách nhìn ấy vừa hóm hỉnh vừa trẻ trung. Nguyễn Bính không tìm chất thơ ở những điều phi thường mà phát hiện vẻ đẹp ngay trong một góc vườn, nơi có trái na, mo cau và đàn kiến.

Từ khu vườn, tầm mắt nhà thơ mở rộng ra cánh đồng. Đây là nơi vẻ đẹp mùa thu gắn với sự sinh sôi của mùa màng. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” là hình ảnh giàu sức gợi. Bông lúa được hình dung như đang “ngậm” trong mình vị cốm non, như đang giữ lại thành quả của đất trời. Động từ “ngậm” khiến cây lúa trở nên có sự sống, có trạng thái. Cánh đồng không chỉ đẹp mà còn căng đầy hứa hẹn.

Câu thơ “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” đem đến một liên tưởng mạnh mẽ hơn. Những chiếc lá lúa mảnh dài được ví như những lưỡi gươm nhỏ. Cánh đồng vì thế không mềm yếu mà có sức vươn khỏe khoắn. Giữa sắc xanh ấy, “cây hồng chín” xuất hiện với “những chấm son”. Chỉ một vài điểm đỏ cũng khiến toàn bộ bức tranh trở nên sinh động. Đặc biệt, “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín” tiếp tục làm cho thiên nhiên có tiếng nói riêng. Từ “mách lẻo” vốn thuộc về đời sống con người, khi đặt vào tiếng chim đã khiến cảnh vật trở nên nghịch ngợm, gần gũi. Chim như đang báo tin cho cả khu vườn về mùa quả chín.

Mùa thu ấy vì thế không mang vẻ buồn bã thường thấy trong nhiều thi phẩm. Nó là mùa của lúa trổ đòng, quả hồng chín, cây trái đẫy đầy, dòng sông dâng nước. Sự vận động của thiên nhiên cũng là sự vận động của một đời sống đang hồi sinh.

Từ cánh đồng, Nguyễn Bính đưa người đọc đến với những sinh hoạt cụ thể của làng quê. “Hai cánh chia quân chiếm mặt gò / Bê con đùa mẹ bú chưa no” tạo nên một thế giới vừa tự nhiên vừa hồn nhiên. Những con vật cũng có đời sống riêng, cũng góp phần vào nhịp vui chung của cảnh vật. Đặc biệt, hình ảnh trẻ em chơi trận giả đã đưa vào bài thơ một tầng nghĩa mới:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Đây không còn đơn thuần là cảnh sinh hoạt trẻ thơ. Trong trò chơi của những đứa trẻ, lịch sử dân tộc được tái hiện bằng trí tưởng tượng hồn nhiên. Cờ lau, súng sậy là những vật dụng dân dã nhưng đã trở thành biểu tượng của một trận đánh. “Trận Điện Biên” từ lịch sử bước vào cuộc sống thường ngày. Qua đó, bài thơ cho thấy ký ức dân tộc đã thấm sâu vào đời sống của thế hệ nhỏ tuổi. Niềm vui của quê hương sau chiến tranh vì vậy không chỉ nằm trong cảnh vật mà còn nằm trong cách con người nhớ về chiến thắng.

Không gian làng quê tiếp tục được mở rộng với dòng sông và con đường: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi / Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”. Dòng sông đỏ phù sa gợi đất đai màu mỡ, gợi nguồn sống đang dồi dào. Trên mặt nước, khói bếp “lững lờ trôi” đem đến một gam màu ấm áp. Khói bếp vốn là dấu hiệu rất đỗi bình thường của một làng quê, nhưng lại có khả năng gợi cả mái nhà, bữa cơm và sự sum họp.

“Đường mòn rộn bước chân về chợ” khiến bức tranh có thêm nhịp sống của con người. Người dân trở về từ chợ, cây trái vào mùa, dòng sông đầy phù sa, khói bếp bay lên. “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi” tiếp tục nhấn mạnh cảm giác trù phú. Quê hương trong Chiều thu không phải một miền quê nghèo nàn, tĩnh lặng mà là một không gian đầy sinh khí, nơi thiên nhiên và lao động cùng tạo nên sự no đủ.

Nếu đặt đoạn thơ này bên cạnh Quê hương của Tế Hanh, sự gặp gỡ giữa hai nhà thơ nằm ở cách họ đưa quê hương vào thơ bằng những hình ảnh cụ thể. Tế Hanh nhớ quê qua “con thuyền”, “cánh buồm”, qua người dân chài và biển cả. Nguyễn Bính nhớ quê qua cánh cò, khu vườn, đồng lúa, dòng sông, chợ quê và khói bếp. Một người hướng ra biển rộng, một người trở về với làng quê, nhưng cả hai đều chứng minh rằng tình yêu quê hương chỉ thực sự có sức nặng khi được neo vào những hình ảnh cụ thể của đời sống.

Đến những câu thơ cuối, nhịp điệu bài thơ chậm lại. “Thong thả trăng non dựng cuối làng” là một câu thơ đẹp bởi sự nhẹ nhàng trong từng chữ. Trăng non không xuất hiện đột ngột mà “thong thả” đi vào buổi tối. Sau những chuyển động liên tiếp của thiên nhiên và con người, cảnh vật trở lại trạng thái yên ả. “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” lại cho thấy thiên nhiên đã bước vào không gian gia đình. Bóng cây in trong nhà khiến mái ấm như được bao bọc bởi cảnh quê.

Hai câu cuối tạo nên một điểm kết giàu tình cảm:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Hình ảnh người cha tranh thủ ngày phép để làm đèn sao cho con đặc biệt gợi cảm. Sau một bài thơ có rất nhiều hình ảnh thiên nhiên, con người và lịch sử, Nguyễn Bính cuối cùng lại dừng ở một cử chỉ gia đình. “Cặm cụi” là từ ngữ không trau chuốt nhưng lại có sức lay động. Người cha không nói lời yêu thương, chỉ ngồi làm đồ chơi cho con, nhưng chính hành động nhỏ ấy lại khiến tình phụ tử hiện lên rõ ràng. Quê hương ở đây không còn là cảnh vật bên ngoài mà đã trở thành mái nhà, nơi con người tìm thấy sự bình yên.

Có thể hình dung cấu trúc của bài thơ như một vòng tròn. Điểm nhìn ban đầu hướng lên bầu trời rồi dần hạ xuống khu vườn, mở ra đồng ruộng, đi qua gò đất, dòng sông, đường chợ và cuối cùng trở về căn nhà. Không gian càng mở rộng thì đời sống càng phong phú; nhưng điểm kết lại thu hẹp vào một gia đình. Chính cách vận động ấy giúp Chiều thu vượt khỏi giới hạn của một bài thơ tả cảnh. Thiên nhiên chỉ là điểm khởi đầu, còn đích đến là con người và tình yêu quê hương.

Thành công của tác phẩm còn nằm ở nghệ thuật sử dụng hình ảnh. Nguyễn Bính phối hợp nhiều màu sắc, từ màu xanh của trời và lá đến sắc đỏ của phù sa, quả hồng và sắc vàng của giấy. Nhà thơ cũng huy động nhiều giác quan: mắt nhìn thấy trời xanh, đáy hồ, cây hồng; mũi cảm nhận hương hoa thiên lý; tai nghe câu hát, nhịp võng, tiếng chim. Những phép nhân hóa được sử dụng tự nhiên, không làm cảnh vật trở nên cầu kỳ mà ngược lại khiến chúng gần gũi hơn. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giàu chất dân gian chính là một yếu tố quan trọng làm nên vẻ riêng của Nguyễn Bính.

Đáng chú ý hơn, sự kết hợp giữa cái tĩnh và cái động đã tạo nên linh hồn của bài thơ. Trời xanh và mặt hồ đem lại độ tĩnh; gió, lá, chim, kiến, dòng sông và bước chân lại tạo nên chuyển động. Hai yếu tố ấy không triệt tiêu nhau mà bổ sung cho nhau. Nhờ vậy, mùa thu vừa thanh bình vừa có nhịp sống. Đây chính là nét khác biệt khi đặt Chiều thu cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến. Nếu Nguyễn Khuyến thu gọn mùa thu vào một không gian nhỏ với vẻ đẹp cô tịch và tĩnh tại, Nguyễn Bính lại mở rộng mùa thu thành một bức tranh cộng đồng, nơi thiên nhiên, con người và đời sống cùng hiện diện. Hai thi phẩm đều đẹp, nhưng mỗi người có một cách giữ mùa thu trong thơ riêng.

Từ một buổi chiều, Nguyễn Bính đã dựng nên cả một quê hương. Đó là quê hương có bầu trời sâu thẳm, có hương hoa thiên lý, có cánh cò trong câu hát, có tiếng võng ru, có khu vườn đầy cây trái, có cánh đồng lúa, dòng sông phù sa, con đường về chợ, trò chơi trẻ nhỏ và mái nhà dưới ánh trăng. Những hình ảnh ấy không chỉ làm nên vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn lưu giữ một nền văn hóa, một nhịp sống và một cách con người gắn bó với nơi mình thuộc về.

Chiều thu vì thế để lại ấn tượng không phải bằng một hình ảnh quá đỗi kỳ vĩ mà bằng khả năng làm sáng lên vẻ đẹp của đời thường. Nguyễn Bính đã chứng minh rằng thơ ca có thể bắt đầu từ một trái na, một mo cau, một quả hồng hay một chiếc đèn sao, miễn là phía sau những hình ảnh ấy có một tâm hồn thực sự yêu cuộc sống. Khép lại bài thơ, ánh trăng đã “dựng” nơi cuối làng, nhưng dư âm về một miền quê thanh bình, trù phú và ấm áp vẫn còn ở lại. Đọc Chiều thu, ta càng hiểu rằng quê hương không chỉ được nhớ bằng những điều lớn lao. Nhiều khi, nó ở lại lâu nhất qua chính những hình ảnh giản dị mà ta từng tưởng mình đã quá quen.

Bài tham khảo Mẫu 8

Khi một ngày dần khép lại, cảnh vật thường chậm hơn, ánh sáng dịu hơn và con người cũng dễ trở về với những miền ký ức thân thuộc. Buổi chiều vì thế không chỉ là một thời khắc của thiên nhiên mà còn có khả năng đánh thức cảm xúc. Với Nguyễn Bính, buổi chiều thu ấy càng trở nên đặc biệt bởi nó được nhìn từ lòng quê. Nhà thơ không dựng nên một mùa thu xa lạ, sang trọng mà tìm kiếm vẻ đẹp ngay trong những gì rất đỗi bình thường: mặt hồ, hoa thiên lý, cánh cò, vườn cây, đồng lúa, dòng sông, chợ quê và mái nhà. Chiều thu vì vậy vừa là một bức tranh thiên nhiên giàu sức sống, vừa là lời bày tỏ tình yêu với làng quê Việt Nam trong vẻ đẹp thanh bình, trù phú và ấm áp tình người.

Ngay từ những câu thơ đầu, Nguyễn Bính đã tạo ra một không gian thu trong trẻo và khoáng đạt: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. Hai chữ “thăm thẳm” mở ra chiều sâu bất tận của bầu trời. Màu xanh không chỉ ở trên cao mà còn “lộng” xuống đáy hồ, khiến cảnh vật như được nhân đôi về độ rộng. Đó là một bầu trời cao nhưng không lạnh, sâu nhưng không buồn. Cảnh thu tiếp tục được cảm nhận bằng khứu giác qua câu thơ “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Chỉ một chữ “thoảng” đã khiến hương hoa trở nên vô cùng nhẹ. Nó không chiếm lĩnh không gian mà chỉ lướt qua, đủ để người ta nhận ra sự hiện diện của mùa thu.

Từ màu trời và hương hoa, nhà thơ đưa người đọc vào một không gian đậm dấu ấn văn hóa dân tộc:

“Con cò bay lả trong câu hát
 Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”

Cánh cò ở đây không chỉ thuộc về thiên nhiên. Nó thuộc về ca dao, về lời ru, về ký ức tuổi thơ. Còn giấc trẻ trên nhịp võng đem đến hơi ấm của một mái nhà. Nguyễn Bính đã khéo léo khiến cảnh thu có thêm chiều sâu văn hóa. Thiên nhiên không đứng bên ngoài con người mà hòa vào đời sống. Cánh cò, câu hát, tiếng võng cùng xuất hiện khiến người đọc không chỉ nhìn thấy quê hương mà còn nghe được nhịp thở của quê hương.

Nếu bốn câu đầu mở ra một không gian tương đối tĩnh thì những câu thơ sau lập tức đưa cảnh vật vào chuyển động. “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau” là một cách nhân hóa rất tự nhiên. Cơn gió được hình dung như một đứa trẻ đang chạy giữa những cành cây. Cảnh vật nhờ đó mang vẻ nghịch ngợm, trẻ trung. Cũng ở khu vườn ấy, “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau”. Chiếc mo cau rơi xuống là một chi tiết rất nhỏ nhưng lại gợi bước đi của thời gian. Mùa thu không cần được gọi tên trực tiếp, nó tự hiện ra qua sự biến đổi của cảnh vật.

Cách nhìn của Nguyễn Bính càng trở nên thú vị khi ông viết: “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”. Những mắt na được biến thành đôi mắt của một sinh thể. Cách nhân hóa khiến trái na không còn là một vật thể vô tri mà trở nên đáng yêu, gần gũi. Đến “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”, trí tưởng tượng lại mở ra một liên tưởng khác. Đàn kiến bé nhỏ được nhìn như một đoàn quân đang hành quân. Những hình ảnh ấy cho thấy nhà thơ có khả năng phát hiện sự sống ở mọi kích thước. Một góc vườn bình thường dưới mắt Nguyễn Bính trở thành một thế giới đang chuyển động không ngừng.

Rời khu vườn, bức tranh được mở rộng tới cánh đồng. Đây là nơi mùa thu hiện lên trong dáng vẻ căng đầy nhất. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” không chỉ tả cây lúa mà còn gợi cả hương vị của mùa màng. Động từ “ngậm” khiến bông lúa như đang giữ trong mình một thành quả ngọt ngào. Lúa chưa thu hoạch nhưng đã mang theo lời hứa về một mùa no đủ. “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo nên nét mạnh mẽ. Những chiếc lá lúa mảnh mai được ví với những lưỡi gươm nhỏ, khiến cánh đồng vừa mềm mại vừa khỏe khoắn.

Giữa nền xanh của đồng ruộng, cây hồng chín xuất hiện với “những chấm son”. Hình ảnh ấy tạo nên điểm nhấn màu sắc rất rõ. Nếu bầu trời và đồng lúa mang màu xanh, quả hồng đem đến sắc đỏ, khiến bức tranh trở nên sống động. Nhưng Nguyễn Bính không chỉ nhìn thấy màu sắc. Ông còn nghe thấy: “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”. “Mách lẻo” là một từ ngữ rất đời thường. Khi dùng để miêu tả tiếng chim, nó khiến cảnh vật như có một đời sống riêng. Chim dường như đang báo tin về mùa quả chín. Thiên nhiên trở thành một cộng đồng nhỏ, nơi mỗi sự thay đổi đều được truyền đi bằng âm thanh.

Nhìn từ đây, mùa thu của Nguyễn Bính có một vẻ rất khác. Đó không phải mùa thu của sự héo úa mà là mùa thu của sự kết trái. Lúa trổ đòng, hồng chín, cây trái căng đầy, dòng sông nước lớn. Thiên nhiên dường như đang tích tụ năng lượng để dâng tặng cho con người. Cảm quan ấy làm cho bức tranh thu mang sắc thái tươi vui và giàu niềm tin.

Bức tranh tiếp tục mở rộng khi con người xuất hiện rõ hơn:

“Hai cánh chia quân chiếm mặt gò
 Bê con đùa mẹ bú chưa no”

Những hình ảnh đời thường ấy tạo nên một không khí rất đỗi thân thuộc. Chim chóc, bê con, gò đất đều trở thành những thành phần của đời sống. Nhưng đáng chú ý hơn cả là trò chơi của trẻ em:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Hai câu thơ mang đến một bước chuyển bất ngờ. Từ cảnh vật, bài thơ bước vào lịch sử. Tuy nhiên, lịch sử không xuất hiện với không khí trang nghiêm mà đi vào trò chơi trẻ nhỏ. Cờ lau và súng sậy là những vật liệu rất đơn sơ. Qua trí tưởng tượng của trẻ em, chúng trở thành vũ khí và biểu tượng của trận chiến. Chiến thắng Điện Biên được nhắc lại bằng một giọng điệu hồn nhiên. Qua đó, Nguyễn Bính cho thấy lịch sử dân tộc đã trở thành một phần tự nhiên trong ký ức cộng đồng. Trẻ nhỏ lớn lên giữa những câu chuyện về đất nước, rồi tự mình tái hiện lịch sử bằng trò chơi.

Chi tiết ấy cũng khiến bức tranh quê có thêm chiều sâu. Đây không chỉ là một làng quê đẹp bởi cây cối, mùa màng mà còn là một làng quê mang ký ức của dân tộc. Quê hương được tạo nên từ cả đất đai lẫn lịch sử. Một cánh đồng không chỉ có lúa, một gò đất không chỉ có cỏ cây, mà phía sau còn là ký ức về những năm tháng chiến đấu và niềm tự hào về chiến thắng.

Sau không gian đồng ruộng là không gian sông nước và sinh hoạt cộng đồng:

“Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi
 Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”

Màu đỏ phù sa khiến dòng sông mang vẻ trù phú. “Nước lớn rồi” gợi một nguồn sống đang dâng lên. Trong khi đó, khói bếp “lững lờ trôi” lại đưa người đọc về với mái nhà. Dòng sông và khói bếp kết hợp với nhau tạo nên sự hòa quyện giữa thiên nhiên và đời sống. Con người không đứng ngoài cảnh vật mà sống ngay trong lòng cảnh vật ấy.

“Đường mòn rộn bước chân về chợ” là một câu thơ giàu nhịp điệu. Chỉ bằng vài chữ, Nguyễn Bính đã khiến con đường trở nên đông vui. Những bước chân trở về sau buổi chợ đem lại cảm giác về một cộng đồng đang sinh hoạt bình thường. Cây trái cũng góp phần vào không khí ấy qua hình ảnh “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi”. Từ “đẫy căng” nhấn mạnh sự sung túc. Mùa thu vì vậy trở thành mùa của thành quả, của những gì đang đầy lên trong đời sống.

Có thể liên hệ đoạn thơ này với Hạt gạo làng ta của Trần Đăng Khoa để thấy một điểm chung trong cảm hứng viết về quê hương. Nếu Trần Đăng Khoa nhìn hạt gạo như kết tinh của mồ hôi, công sức và những gian lao của người nông dân, Nguyễn Bính lại nhìn cảnh mùa thu trong khoảnh khắc cây trái, đồng ruộng đang mang dáng vẻ no đủ. Một bài thơ nhấn vào công sức làm nên thành quả, một bài thơ tập trung vào vẻ đẹp của thành quả ấy. Cả hai đều gặp nhau ở sự trân trọng đời sống nông thôn và những giá trị bình dị đã nuôi dưỡng con người.

Sau những chuyển động liên tiếp, ánh trăng xuất hiện: “Thong thả trăng non dựng cuối làng”. Nhịp thơ như chậm lại. Từ “thong thả” khiến ánh trăng mang dáng vẻ của một sinh thể đang bước vào buổi tối. Trăng không chỉ chiếu sáng mà dường như đang “dựng” lên ở cuối làng, tạo nên một hình ảnh vừa lạ vừa thân thuộc. “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” lại đưa cảnh vật trở về với không gian gia đình. Bóng cây in vào nhà, thiên nhiên như đã trở thành một phần của mái ấm.

Và chính ở đây, bài thơ đạt tới điểm lắng sâu nhất:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Hình ảnh người cha tranh thủ ngày phép để làm đèn sao cho con là một chi tiết giàu sức gợi. Sau cả hành trình dài qua thiên nhiên và đời sống cộng đồng, nhà thơ cuối cùng dừng lại ở một gia đình. “Cặm cụi” khiến người cha hiện lên qua đôi tay và hành động. Tình yêu thương không được nói trực tiếp nhưng lại hiện ra rất rõ qua việc làm đồ chơi cho con. Chiếc đèn sao không chỉ là món đồ trẻ nhỏ mà còn là biểu tượng của sự chăm chút, của tình phụ tử, của niềm vui bình dị trong một mái nhà.

Nếu nhìn toàn bộ bài thơ như một bức tranh, ta có thể nhận ra điểm nhìn của Nguyễn Bính liên tục dịch chuyển. Từ bầu trời xuống mặt hồ, từ khu vườn ra đồng ruộng, từ đồng ruộng tới gò đất, dòng sông, đường chợ rồi trở về mái nhà. Không gian càng mở thì đời sống càng phong phú. Nhưng điểm cuối cùng lại là một gia đình nhỏ. Chính điều đó khiến tình yêu quê hương trong bài thơ không bị trừu tượng hóa. Quê hương có thể rộng lớn như bầu trời nhưng cũng có thể thu nhỏ trong một chiếc đèn sao người cha làm cho con.

Về nghệ thuật, trước hết thể thơ bảy chữ đem đến cho bài thơ một nhịp điệu linh hoạt. Những câu thơ tả cảnh tĩnh có thể ngân dài, những câu thơ miêu tả chuyển động lại trở nên nhanh và giàu sức sống. Nguyễn Bính còn tạo dựng một hệ thống hình ảnh có giá trị tạo hình cao. Màu xanh của trời và lá, màu đỏ của phù sa và quả hồng, sắc vàng của giấy khiến bức tranh thu có sự phối hợp hài hòa. Đặc biệt, nhà thơ sử dụng nhiều giác quan cùng lúc, khiến mùa thu không chỉ được nhìn mà còn được ngửi, được nghe.

Những phép nhân hóa như “gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo” là một trong những yếu tố làm nên sức hấp dẫn của tác phẩm. Nhờ nhân hóa, thế giới tự nhiên trở nên gần với con người. Bên cạnh đó, những hình ảnh như cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao đều mang màu sắc dân gian rõ nét. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giàu khẩu ngữ cũng giúp Nguyễn Bính giữ được chất quê rất riêng.

Đặc biệt, nghệ thuật kết hợp giữa cái tĩnh và cái động khiến mùa thu trong bài thơ không rơi vào trạng thái đơn điệu. Bầu trời và mặt hồ tạo nên nền tĩnh; gió, lá, chim, kiến, dòng sông, người đi chợ lại tạo nên những chuyển động liên tục. Nhờ đó, cảnh thu có sự cân bằng giữa yên bình và sinh khí. Đặt cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến, sự khác biệt càng rõ. Nếu Nguyễn Khuyến thường thu hẹp không gian để làm nổi bật một khoảnh khắc thu cô đọng, thì Nguyễn Bính lại mở rộng không gian đến cả một làng quê. Nếu Thu điếu khiến người đọc chú ý tới một chuyển động rất nhỏ giữa sự tĩnh lặng, Chiều thu khiến người đọc cảm nhận một đời sống đang chuyển mình trong sự thanh bình.

Qua Chiều thu, Nguyễn Bính còn cho thấy một quan niệm nghệ thuật đáng quý: cái đẹp của quê hương không nhất thiết phải tìm kiếm ở những cảnh tượng phi thường. Một chiếc mo cau, một trái na, đàn kiến, bông lúa, cây hồng, làn khói bếp hay một chiếc đèn sao đều có thể trở thành chất liệu của thi ca. Điều quyết định không phải sự vật lớn hay nhỏ mà là chiều sâu của cái nhìn. Nhà thơ đã nhìn những điều quen thuộc bằng một tình yêu đủ sâu để phát hiện ra vẻ đẹp bên trong chúng.

Bởi vậy, Chiều thu có thể được đọc như một lời thủ thỉ về quê hương. Thiên nhiên trong bài thơ đẹp vì nó gắn với đời sống. Mùa màng đẹp vì có bóng dáng lao động. Con đường đẹp vì có người trở về. Khói bếp đẹp vì phía sau là mái nhà. Trăng đẹp vì nó soi xuống một không gian có tình thân. Ngay cả trò chơi của trẻ nhỏ cũng đẹp vì trong đó có niềm tự hào về lịch sử dân tộc.

Khép lại Chiều thu, Nguyễn Bính không để lại một ấn tượng đơn nhất về mùa. Ông để lại cả một thế giới. Đó là thế giới của trời xanh, hoa thiên lý, cánh cò, lời ru, khu vườn, đồng lúa, cây hồng, dòng sông, chợ quê, trẻ nhỏ, ánh trăng và tình cha con. Những hình ảnh tưởng như rời rạc đã được kết nối bằng một sợi dây xuyên suốt: tình yêu quê hương. Vì thế, bài thơ không chỉ đẹp ở cảnh sắc mà còn đẹp ở cách nó đánh thức trong người đọc sự trân trọng đối với những gì gần gũi nhất. Quê hương đôi khi chẳng cần một lời gọi tên thật lớn. Chỉ cần một buổi chiều, một làn khói bếp và ánh trăng cuối làng, ký ức đã đủ tìm được đường trở về.

Bài tham khảo Mẫu 9

Một miền quê đi vào thơ không nhất thiết phải bắt đầu từ những biểu tượng lớn lao. Đôi khi, chỉ cần một mùi hương thoảng qua, một cánh chim ngang trời hay tiếng chân người trở về từ chợ cũng đủ đánh thức cả một không gian văn hóa. Nguyễn Bính có biệt tài làm nên thơ từ những điều như thế. Ở Chiều thu, ông không dựng mùa thu bằng những nét chấm phá cô tịch mà để mùa thu lan vào từng ngõ ngách của đời sống. Từ khoảng trời xanh thẳm đến góc vườn, từ cánh đồng đến dòng sông, từ trò chơi trẻ nhỏ đến mái nhà dưới ánh trăng, cảnh vật và con người liên tục nối tiếp nhau. Qua đó, Nguyễn Bính đã tạo dựng một bức tranh quê vừa trong trẻo, thanh bình, vừa căng đầy sức sống, đồng thời gửi gắm tình yêu sâu nặng đối với quê hương và cuộc sống.

Ngay ở phần mở đầu, nhà thơ đã đặt người đọc trước một không gian thu rộng lớn: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. Hai chữ “thăm thẳm” khiến màu trời không còn là một mảng màu phẳng mà có chiều sâu, có độ ngân vang. Cái cao của bầu trời dường như được kéo xuống mặt nước, để rồi “đáy hồ” cũng mang sắc trời. Cách diễn tả ấy khiến không gian như mở ra theo nhiều chiều, tạo cảm giác khoáng đạt và tinh khiết. Nguyễn Bính không chọn một sắc thu vàng úa mà chọn màu xanh trong, qua đó định hình ngay từ đầu một cảm quan mùa thu tươi sáng.

Nếu câu thơ đầu tiên được cảm nhận bằng thị giác thì câu thơ tiếp theo lại đánh thức khứu giác: “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Hương hoa không nồng đậm mà chỉ “thoảng”. Một chữ ấy đủ khiến mùa thu hiện ra rất khẽ, như một sự chuyển mùa chỉ người thực sự tinh tế mới nhận thấy. Cách cảm nhận nhiều giác quan cho thấy nhà thơ không chỉ đứng nhìn cảnh vật mà dường như đang hòa mình vào không gian ấy. Mùa thu được nhìn, được ngửi và được sống cùng.

Đặc biệt, bức tranh thiên nhiên nhanh chóng mang dáng dấp của một miền quê Việt Nam qua hình ảnh “con cò bay lả trong câu hát”. Cánh cò vốn gắn với ca dao, lời ru, với tuổi thơ và hình ảnh người mẹ. Bởi thế, khi xuất hiện trong bài thơ, cánh cò lập tức mang theo cả một nền ký ức văn hóa. Cùng với nó là “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”. Tiếng võng và giấc ngủ trẻ thơ làm cho cảnh thu không hề lạnh vắng. Trong không gian ấy có mái nhà, có lời ru, có sự sống đang tiếp diễn. Nguyễn Bính đã khéo léo đưa yếu tố con người vào cảnh vật ngay từ những câu đầu, khiến thiên nhiên trở thành một phần của đời sống.

Từ không gian rộng lớn của bầu trời, điểm nhìn được đưa xuống khu vườn. Nhịp thơ ở đây trở nên linh hoạt hơn: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau”. Cơn gió vốn vô hình được nhân hóa thành một nhân vật đang chơi đùa giữa cành lá. Cảnh vật nhờ vậy có chuyển động, có tính cách. Cái nhìn của Nguyễn Bính dường như mang theo một chút hồn nhiên của trẻ nhỏ. Chính vì nhìn bằng một tâm thế gần gũi như thế, ông mới có thể phát hiện chất thơ trong những sự vật rất đỗi bình thường.

“Góc vườn rụng vội chiếc mo cau” là một minh chứng. Chiếc mo cau vốn chẳng phải hình ảnh thường được chú ý trong thơ. Nhưng dưới ngòi bút Nguyễn Bính, nó trở thành dấu hiệu của thời gian. Từ “rụng vội” khiến người đọc cảm nhận được một sự chuyển dịch âm thầm. Mùa đang đi qua khu vườn bằng những dấu hiệu nhỏ bé nhất.

Đáng yêu hơn cả là hình ảnh “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác”. Những mắt na được biến thành đôi mắt của một sinh thể. Cây trái vì thế không còn là vật vô tri mà trở nên có thần thái. Ngay sau đó, “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào” lại đưa trí tưởng tượng sang một hướng khác. Đàn kiến nối đuôi nhau di chuyển được hình dung như một đoàn quân đang hành quân. Một góc vườn nhỏ bỗng trở nên đông đúc bởi những nhân vật rất riêng. Qua đó, nhà thơ cho thấy khả năng phát hiện sự sống trong từng chi tiết nhỏ của đời thường.

Nếu khu vườn là thế giới của những chuyển động tinh tế thì cánh đồng lại mở ra một không gian rộng lớn hơn. “Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non” là một câu thơ giàu hương vị. Động từ “ngậm” khiến bông lúa như đang giữ trong mình vị ngọt của mùa màng. Cây lúa được nhìn như một sinh thể đang mang thai thành quả. Đó là vẻ đẹp của sự tích tụ, của một mùa đang chuẩn bị dâng tặng con người những gì tinh túy nhất.

Cánh đồng tiếp tục được khắc họa bằng hình ảnh “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con”. Cách liên tưởng này khá bất ngờ. Những chiếc lá lúa mảnh dài được ví với những lưỡi gươm nhỏ, tạo nên cảm giác mạnh mẽ, khỏe khoắn. Bên cạnh màu xanh ấy, “cây hồng chín” xuất hiện với “những chấm son”. Chỉ vài nét màu, Nguyễn Bính đã làm cho bức tranh có điểm nhấn. Màu xanh của trời, màu xanh của lúa, màu đỏ của quả hồng cùng tồn tại trong một không gian hài hòa.

Không chỉ có màu sắc, bức tranh còn có âm thanh: “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”. Từ “mách lẻo” rất đời thường, gần như thuộc về khẩu ngữ. Đưa từ ấy vào câu thơ, Nguyễn Bính đã khiến tiếng chim mang sắc thái tinh nghịch của con người. Chim như đang báo cho nhau biết cây hồng đã chín. Thiên nhiên vì thế có đời sống cộng đồng riêng, có sự giao tiếp và chia sẻ. Đây cũng là một trong những nét làm nên vẻ tươi vui của mùa thu Nguyễn Bính.

Điều đáng chú ý là càng đi sâu vào bài thơ, mùa thu càng hiện ra trong trạng thái sung mãn. Lúa đang trổ đòng, hồng đang chín, cây trái đang căng đầy, dòng sông đang lớn. Nguyễn Bính không nhìn mùa thu bằng cảm giác phai tàn mà bằng cái nhìn hướng về sự sống. Thiên nhiên không rút lui trước mùa đông mà đang kết tinh những gì đẹp nhất của nó.

Từ cánh đồng, bức tranh chuyển sang thế giới của những con vật và trẻ nhỏ:

“Hai cánh chia quân chiếm mặt gò
 Bê con đùa mẹ bú chưa no”

Những hình ảnh ấy khiến làng quê trở nên gần gũi. Không gian không có sự cách biệt giữa con người và tự nhiên. Chim, bê con, cây cỏ cùng tồn tại trong một nhịp sống. Đặc biệt, trò chơi của trẻ nhỏ đã đem lại một màu sắc rất khác:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Câu thơ mang đến một bước ngoặt về ý nghĩa. Nếu trước đó nhà thơ chủ yếu quan sát thiên nhiên thì ở đây, lịch sử dân tộc xuất hiện qua trí tưởng tượng của trẻ thơ. Những vật liệu đơn sơ như cờ lau, súng sậy trở thành đạo cụ cho một trận chiến. “Trận Điện Biên” được tái hiện trong trò chơi, nhưng phía sau sự hồn nhiên ấy là niềm tự hào về chiến thắng của dân tộc.

Chi tiết này đặc biệt có ý nghĩa khi đặt bài thơ trong không khí đời sống sau chiến tranh. Một chiến thắng lịch sử không còn chỉ nằm trong những trang sử hay ký ức của người lớn. Nó đã trở thành câu chuyện được trẻ em chơi lại, kể lại và tiếp nhận bằng trí tưởng tượng. Điều đó khiến bức tranh thu có thêm chiều sâu lịch sử. Quê hương không chỉ đẹp vì cảnh vật mà còn đẹp bởi những ký ức chung đã làm nên căn cước của cộng đồng.

Không gian tiếp tục được mở rộng với dòng sông: “Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi”. Màu đỏ của phù sa gợi sự màu mỡ, gợi sức sống của đất đai. Câu thơ “nước lớn rồi” lại tạo cảm giác về một nguồn lực đang dâng lên. Trên dòng sông ấy, “Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”. Khói bếp mang một sắc thái hoàn toàn khác. Nó không chỉ là một chi tiết thị giác mà còn gợi hơi ấm của gia đình, của bữa cơm chiều.

Sau dòng sông là con đường: “Đường mòn rộn bước chân về chợ”. Nhịp sống con người hiện ra rõ nét. Những bước chân làm cho con đường vốn nhỏ bé trở nên có sinh khí. Cảnh chợ không được tả trực tiếp nhưng sự “rộn” của bước chân đã đủ gợi một cộng đồng đang sinh hoạt. Cùng lúc ấy, “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi” tiếp tục nhấn mạnh vẻ trù phú. Thiên nhiên đã đi qua quá trình sinh trưởng và giờ đây đang dâng tặng thành quả.

Ở phương diện này, Chiều thu có thể được đặt cạnh Quê hương của Tế Hanh. Nếu Tế Hanh nhìn quê hương qua biển, qua những con thuyền và người dân chài, thì Nguyễn Bính nhìn quê hương qua những hình ảnh của một vùng đồng bằng: cánh cò, khu vườn, cây trái, lúa, dòng sông, chợ quê. Hai thi sĩ có những thế giới hình ảnh khác nhau nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: quê hương chỉ thực sự trở nên xúc động khi được gọi tên bằng những gì cụ thể nhất. Một con thuyền, một cánh buồm hay một bông lúa đều có thể trở thành nơi neo đậu của tình yêu.

Nếu Tế Hanh để nỗi nhớ hướng về một quê hương đã cách xa thì Nguyễn Bính lại khiến quê hương hiện ra ngay trước mắt người đọc trong một buổi chiều đang diễn ra. Chính sự hiện diện sống động ấy tạo nên sắc thái riêng cho Chiều thu. Ta không chỉ nhớ quê cùng nhà thơ mà gần như được bước vào quê của ông, đi qua từng khoảng không gian, nghe từng âm thanh và nhìn từng chuyển động.

Khổ thơ cuối đưa nhịp sống về trạng thái chậm rãi: “Thong thả trăng non dựng cuối làng”. Từ “thong thả” như một cái phanh nhẹ đặt vào dòng chuyển động của bài thơ. Trăng xuất hiện không vội vàng, tạo nên vẻ thư thái của buổi tối. “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” lại cho thấy thiên nhiên đã tràn vào mái ấm. Bóng cây, ánh trăng và căn nhà hòa vào nhau, tạo nên một không gian nửa thực nửa mộng nhưng vẫn vô cùng gần gũi.

Và rồi, thay vì khép lại bằng thiên nhiên, Nguyễn Bính đưa hình ảnh người cha vào hai câu thơ cuối:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Đây là một trong những điểm kết giàu tình cảm nhất của bài thơ. Người cha chỉ có “đôi ngày phép” nhưng dành khoảng thời gian ấy để làm đồ chơi cho con. Từ “cặm cụi” gợi một dáng ngồi lặng lẽ, chăm chút. Không có lời bộc bạch trực tiếp nào về tình phụ tử, nhưng tình yêu lại hiện lên rất rõ trong hành động. Chiếc đèn sao vì thế không chỉ là món đồ chơi. Nó là kết tinh của sự quan tâm, là ánh sáng nhỏ của tình thân trong một mái nhà quê.

Cách kết thúc này đồng thời làm rõ hành trình cảm xúc của toàn bài. Bắt đầu từ trời cao, Nguyễn Bính đi qua thiên nhiên, mùa màng, lịch sử và đời sống cộng đồng để cuối cùng trở về với một con người cụ thể. Quê hương càng hiện ra rộng lớn bao nhiêu thì điểm tựa tình cảm cuối cùng càng trở nên gần gũi bấy nhiêu. Có thể nói, mái nhà chính là nơi mọi đường nét của bức tranh thu hội tụ.

Nhìn về nghệ thuật, trước hết thể thơ bảy chữ tạo nên một nền nhịp điệu phù hợp với cách triển khai cảnh vật. Những câu thơ giàu tính tạo hình xen với những câu thơ giàu chuyển động giúp bài thơ không bị đơn điệu. Hệ thống màu sắc cũng được tổ chức khá phong phú. Sắc xanh của trời, hồ và lúa; sắc đỏ của phù sa và quả hồng; sắc vàng của giấy cùng xuất hiện, tạo nên một bức tranh thu có chiều sâu.

Nguyễn Bính còn sử dụng nhiều giác quan để dựng cảnh. Mắt nhìn thấy “trời xanh”, “đáy hồ”, “cây hồng chín”; mũi cảm nhận “mùi hoa thiên lý”; tai nghe “câu hát”, “nhịp võng ru”, “tiếng chim”. Sự phối hợp ấy khiến bức tranh không phải một hình ảnh tĩnh mà là một không gian có thể cảm nhận bằng toàn bộ cơ thể. Những phép nhân hóa được sử dụng liên tục nhưng không gây cảm giác gượng ép. “Gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo” đều xuất phát từ một cách nhìn thân mật với sự vật.

Đặc biệt, chất dân gian là một mạch ngầm xuyên suốt tác phẩm. Cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao đều thuộc về thế giới quen thuộc của làng quê Việt Nam. Ngôn ngữ cũng không xa cách mà gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày. Đây chính là điểm khiến thơ Nguyễn Bính dễ chạm vào ký ức người đọc. Nhà thơ không cần cố gắng tạo vẻ “quê”, bởi ông đã tìm được chất quê ngay trong cấu trúc hình ảnh và ngôn ngữ.

Đặt Chiều thu bên cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến, ta càng nhận ra nét riêng ấy. Cùng viết về mùa thu, Nguyễn Khuyến thường thu nhỏ không gian để làm nổi bật sự tĩnh tại, thanh sơ và cô tịch. Nguyễn Bính lại mở rộng không gian thành cả một miền quê có đủ âm thanh và hoạt động. Nếu ở Nguyễn Khuyến, một chiếc lá rơi có thể làm rung động cả không gian tĩnh lặng, thì ở Nguyễn Bính, một tiếng chim, một bước chân, một làn khói bếp lại góp thêm một thanh âm vào đời sống. Hai thi sĩ cùng yêu mùa thu, nhưng một người làm nổi bật vẻ đẹp của tĩnh lặng, một người làm nổi bật vẻ đẹp của sự sống.

Từ đó, giá trị của Chiều thu không chỉ nằm ở khả năng tái hiện cảnh sắc. Bài thơ còn lưu giữ một không gian văn hóa. Quê hương trong tác phẩm có lời ru, có trò chơi trẻ nhỏ, có dấu tích lịch sử, có lao động, có chợ quê và có tình cha con. Thiên nhiên không tách khỏi con người, còn con người cũng không thể tách khỏi thiên nhiên. Chính sự đan xen ấy khiến bài thơ có chiều sâu hơn một bức tranh phong cảnh thông thường.

Nguyễn Bính đặc biệt thành công khi phát hiện chất thơ trong những điều không ai nghĩ cần phải làm thơ. Một chiếc mo cau rụng, một trái na “ngơ ngác”, đàn kiến nối nhau, cây hồng chín, khói bếp, bước chân về chợ hay đôi bàn tay làm đèn sao đều có thể trở thành hình ảnh nghệ thuật. Qua đó, nhà thơ nhắc người đọc rằng vẻ đẹp của quê hương không phải lúc nào cũng nằm trong những cảnh tượng lớn lao. Nhiều khi, nó nằm trong chính những thứ ta nhìn thấy mỗi ngày và chỉ nhận ra giá trị khi đã đi xa.

Bởi vậy, Chiều thu có sức gợi đặc biệt đối với những ai từng mang trong mình một miền quê. Đọc bài thơ, ta không chỉ thấy một mùa thu mà còn thấy cách ký ức được tạo nên từ những chi tiết rất nhỏ. Một mùi hương có thể gọi về cả khu vườn. Một tiếng ru có thể gọi về tuổi thơ. Một làn khói bếp có thể gọi về mái nhà. Một ánh trăng cuối làng có thể làm hiện lên cả một vùng ký ức.

Với Chiều thu, Nguyễn Bính đã làm nên một mùa thu không lạnh lẽo, không xa cách mà gần gũi, trong trẻo và giàu sức sống. Thiên nhiên có màu sắc, hương thơm, âm thanh; làng quê có mùa màng, chợ búa, dòng sông; lịch sử hiện diện trong trò chơi trẻ nhỏ; gia đình được khép lại bằng hình ảnh người cha cặm cụi làm đèn sao cho con. Tất cả hòa vào nhau để tạo thành một thế giới nghệ thuật đậm hồn quê. Có lẽ giá trị đẹp nhất của bài thơ nằm ở chỗ ấy: từ một buổi chiều thu, Nguyễn Bính đã giúp người đọc nhận ra rằng quê hương được giữ lại lâu bền nhất không phải trong những lời nói lớn lao, mà trong những hình ảnh giản dị đã từng làm nên tuổi thơ và đời sống của mỗi con người.

Bài tham khảo Mẫu 10

Một buổi chiều quê thường không cần đến những biến cố đặc biệt để trở nên đáng nhớ. Chỉ một khoảng trời xanh, một mùi hương phảng phất, vài bước chân trên đường làng hay làn khói bếp chậm rãi bay lên cũng đủ tạo thành một miền ký ức. Chính từ những điều tưởng như nhỏ bé ấy, Nguyễn Bính đã dựng nên Chiều thu, một bức tranh mùa thu mang đậm dấu ấn nông thôn Việt Nam. Điều đáng quý là nhà thơ không nhìn mùa thu trong vẻ tĩnh lặng, lạnh vắng mà phát hiện ở đó một thế giới đang vận động, đang sinh sôi và đang sống trong sự bình yên. Thiên nhiên, con người, lịch sử và tình thân cùng hiện diện, tạo nên chiều sâu cho bức tranh quê và bộc lộ tình yêu tha thiết của Nguyễn Bính đối với quê hương.

Ngay từ những câu thơ đầu, mùa thu đã hiện ra bằng một vẻ đẹp cao rộng, trong trẻo: “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ”. Câu thơ có sức mở rất lớn. “Trời xanh” vốn đã gợi cảm giác cao rộng, nay lại được đặt cạnh “thăm thẳm”, khiến chiều sâu của không gian gần như không có giới hạn. Đặc biệt, bầu trời không chỉ nằm trên cao mà còn in xuống “đáy hồ”. Cái cao và cái sâu gặp nhau, tạo thành một không gian vừa khoáng đạt vừa tĩnh lặng. Nguyễn Bính không cần miêu tả nhiều mà vẫn khiến người đọc cảm nhận rõ chất trong của mùa thu.

Nhưng mùa thu không chỉ được nhìn bằng mắt. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” đưa hương thơm vào bức tranh. Động từ “thoảng” khiến mùi hoa trở nên nhẹ nhàng, mong manh. Nó không tràn ngập mà chỉ lướt qua, như một tín hiệu tinh tế của thời gian. Cách cảm nhận ấy cho thấy Nguyễn Bính có một tâm hồn đặc biệt nhạy bén trước những thay đổi rất nhỏ của thiên nhiên. Mùa thu đến không ồn ào mà được nhận biết qua một mùi hương.

Đến hai câu:

“Con cò bay lả trong câu hát
 Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”

bức tranh thu bắt đầu mang rõ dấu ấn của đời sống. Cánh cò vốn là hình ảnh quen thuộc trong ca dao, dân ca và lời ru. Bởi vậy, “con cò” ở đây không đơn thuần là một hình ảnh thiên nhiên mà còn là một biểu tượng văn hóa. Nó mang theo cả ký ức về làng quê, người mẹ và tuổi thơ. Hình ảnh “giấc trẻ” lại đưa người đọc vào không gian gia đình. Tiếng võng ru không chỉ tạo âm thanh mà còn tạo hơi ấm. Thiên nhiên vì thế không hề vắng vẻ. Trong bầu trời mùa thu ấy có tiếng hát, có giấc ngủ, có nhịp sống của một mái nhà.

Đáng chú ý, Nguyễn Bính không giữ mãi trạng thái tĩnh của bức tranh. Sang khổ thơ tiếp theo, thiên nhiên bắt đầu chuyển động: “Lá thấp cành cao gió đuổi nhau”. Cách nhân hóa khiến gió trở thành một nhân vật tinh nghịch. Gió không chỉ thổi mà “đuổi nhau” giữa những cành lá. Chuyển động ấy khiến cảnh thu trở nên trẻ trung, có nhịp điệu. Sau cái tĩnh của trời xanh và mặt hồ là cái động của gió, lá.

Nguyễn Bính đặc biệt nhạy cảm với những dấu hiệu rất nhỏ của thiên nhiên. “Góc vườn rụng vội chiếc mo cau” là một câu thơ như thế. Một chiếc mo cau rơi vốn chẳng phải cảnh tượng đáng chú ý, nhưng dưới con mắt thi sĩ, nó trở thành tín hiệu của thời gian. Chữ “vội” khiến sự rơi ấy có nhịp, có cảm giác mùa đang trôi đi. Thiên nhiên được cảm nhận không chỉ trong trạng thái tồn tại mà còn trong quá trình biến đổi.

Nếu chiếc mo cau gợi bước đi của thời gian thì “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” lại mang đến vẻ đáng yêu của sự sống. Những mắt na được nhân hóa thành đôi mắt. Trái na dường như có tâm trạng, có ánh nhìn. Cách hình dung ấy khiến cây trái trong vườn quê trở nên gần gũi như những sinh thể đang cùng con người hiện diện trong một thế giới. Đến “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”, trí tưởng tượng của Nguyễn Bính lại chuyển hướng. Một đàn kiến bé nhỏ được nhìn như một đoàn quân đang hành quân. Cách liên tưởng vừa vui tươi vừa bất ngờ ấy cho thấy khả năng biến những sự vật rất bình thường thành hình ảnh giàu sức sống của nhà thơ.

Từ khu vườn, điểm nhìn mở rộng tới cánh đồng. Nếu những câu thơ trước thiên về vẻ đẹp của sự vận động nhỏ bé thì ở đây, sức sống được thể hiện ở quy mô rộng lớn hơn:

“Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non
 Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con”

Hình ảnh bông lúa “ngậm cốm non” gợi cảm giác căng đầy, tích tụ. Cây lúa đang mang trong mình thành quả của đất trời và công sức con người. Từ “ngậm” khiến bông lúa như một sinh thể có hành động, có sức sống. Mùa thu không còn chỉ là một mùa của cảnh sắc mà đã trở thành mùa của mùa màng.

Câu thơ “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo ra một liên tưởng rất mạnh. Những chiếc lá lúa mảnh dài được ví với những lưỡi gươm nhỏ. Hình ảnh ấy khiến cánh đồng không chỉ mềm mại mà còn có dáng vẻ khỏe khoắn, đầy sức vươn. Nguyễn Bính nhìn cây lúa bằng con mắt vừa gần gũi vừa giàu trí tưởng tượng. Cánh đồng quê vì thế hiện lên không đơn điệu mà luôn có những đường nét mới mẻ.

Trên nền xanh của lúa, sắc đỏ của quả hồng xuất hiện: “cây hồng chín” với “những chấm son”. Chỉ vài “chấm son” cũng đủ tạo điểm nhấn cho toàn bộ bức tranh. Màu sắc trong Chiều thu không được sử dụng theo kiểu phô diễn mà rất tự nhiên. Màu xanh của trời, màu xanh của đồng lúa và màu đỏ của quả hồng cùng tạo nên một không gian giàu sức sống. Đặc biệt, “Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín” lại đưa âm thanh vào cảnh vật. “Mách lẻo” là một từ rất đời thường, thậm chí mang sắc thái tinh nghịch. Qua cách dùng từ ấy, chim chóc như đang tham gia vào cuộc trò chuyện của làng quê. Thiên nhiên không im lặng mà dường như đang nói, đang báo tin, đang chia sẻ niềm vui của mùa quả chín.

Từ thiên nhiên, Nguyễn Bính tiếp tục đưa người đọc đến với thế giới của những con vật và trẻ nhỏ:

“Hai cánh chia quân chiếm mặt gò
 Bê con đùa mẹ bú chưa no”

Những hình ảnh ấy khiến bức tranh quê có thêm sự hồn nhiên. Con vật không chỉ là vật thể trong cảnh mà có hoạt động, có quan hệ. Đặc biệt, sự xuất hiện của trẻ nhỏ đã làm cho không khí bài thơ thêm tươi sáng. Trẻ em chơi trận giả:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Đằng sau tiếng cười của trò chơi là một tầng nghĩa về lịch sử. Những vật dụng giản dị của đồng quê được trẻ em biến thành đạo cụ chiến trận. Cờ lau, súng sậy trở thành biểu tượng của cuộc chiến trong trí tưởng tượng. “Trận Điện Biên” từ một sự kiện lịch sử đã đi vào đời sống tinh thần của trẻ nhỏ. Điều đó cho thấy lịch sử dân tộc không hề xa cách mà đã trở thành một phần của ký ức cộng đồng.

Cách Nguyễn Bính đưa Điện Biên vào một bài thơ viết về mùa thu cũng tạo ra sự giao thoa thú vị giữa thiên nhiên và lịch sử. Bức tranh quê không chỉ có vẻ đẹp thanh bình mà còn có bóng dáng của một đất nước vừa bước qua chiến tranh. Trẻ em được chơi đùa trong hòa bình chính là một biểu hiện của sự hồi sinh. Niềm vui của chúng vì thế mang trong mình một ý nghĩa rộng hơn niềm vui cá nhân. Đó là niềm vui của một quê hương đang sống trong những ngày tháng mới.

Sau trò chơi trẻ nhỏ, không gian lại mở rộng tới dòng sông:

“Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi
 Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”

“Sông đỏ phù sa” là hình ảnh gợi sự màu mỡ. Phù sa bồi đắp đất đai, tạo nên mùa màng, vì thế màu đỏ của dòng sông đồng thời là màu của sự sống. “Nước lớn rồi” lại đem đến cảm giác đầy đặn, dồi dào. Trên dòng sông ấy, khói bếp “lững lờ trôi”. Chuyển động của khói rất chậm, tạo nên sự thư thái. Khói bếp cũng là tín hiệu của đời sống gia đình. Sau những cánh đồng và dòng sông rộng lớn, Nguyễn Bính lại đưa người đọc về với mái nhà.

“Đường mòn rộn bước chân về chợ” là một nét vẽ rất có hồn. Con đường vốn nhỏ bé nhưng trở nên nhộn nhịp bởi bước chân con người. Chỉ một hoạt động “về chợ”, nhà thơ đã gợi được cả một nhịp sinh hoạt cộng đồng. Những con người trở về sau buổi chợ, những cây trái đang mùa, dòng sông đầy phù sa và những căn nhà có khói bếp khiến làng quê hiện lên trong trạng thái đủ đầy.

Hình ảnh “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi” tiếp tục nhấn mạnh sự trù phú. Cây trái được nhìn như cơ thể con người, có “mặt yếm”, có vẻ “đẫy căng”. Cách nhân hóa ấy khiến thiên nhiên mang vẻ đẹp vừa khỏe khoắn vừa thân thuộc. Đó là một miền quê đang sinh trưởng, nơi thành quả lao động được biểu hiện bằng chính sự đầy đặn của cây trái.

Nếu đặt những hình ảnh ấy bên cạnh Hạt gạo làng ta của Trần Đăng Khoa, ta có thể nhận thấy một điểm gặp gỡ trong cách hai nhà thơ nhìn về nông thôn. Trần Đăng Khoa đi sâu vào hành trình để hạt gạo trở thành thành quả của lao động và những gian lao. Nguyễn Bính lại nghiêng về khoảnh khắc mùa màng hiện ra trong vẻ no đủ. Một bên làm nổi bật quá trình tạo nên thành quả, một bên làm nổi bật vẻ đẹp của thành quả. Nhưng ở cả hai, quê hương đều không phải khái niệm chung chung. Nó hiện diện qua ruộng đồng, cây trái, người lao động và những điều nuôi dưỡng cuộc sống.

Đến khổ cuối, nhịp thơ bất ngờ dịu xuống: “Thong thả trăng non dựng cuối làng”. Sau hàng loạt chuyển động, từ gió, lá, chim, kiến đến bước chân và dòng nước, ánh trăng xuất hiện như một sự lắng lại. Từ “thong thả” đem đến cảm giác chậm rãi, thư thái. Trăng non dường như không chỉ hiện lên mà đang “dựng” ở cuối làng. Cách diễn đạt ấy khiến cảnh vật có vẻ đẹp vừa thực vừa giàu chất họa.

“Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” lại đưa thiên nhiên vào trong mái ấm. Cây lá, bóng trăng và ngôi nhà không còn tách biệt. Thiên nhiên dường như đã trở thành một phần của đời sống gia đình. Và chính trong không gian ấy, hình ảnh người cha xuất hiện:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Đây là đoạn thơ có sức gợi cảm đặc biệt. Người cha có “đôi ngày phép”, một khoảng thời gian ít ỏi, nhưng lại dành nó cho con. Từ “cặm cụi” gợi sự chăm chút âm thầm. Người cha không nói lời yêu thương, cũng không có hành động lớn lao. Ông chỉ ngồi làm một chiếc đèn sao bằng giấy. Nhưng chính cái bình thường ấy lại làm hiện lên tình phụ tử. Chiếc đèn sao nhỏ bé trở thành điểm hội tụ của cả bài thơ: nó có sắc màu của mùa thu, có ánh sáng của tuổi thơ, có hơi ấm gia đình và có sự bình yên của một đời sống sau chiến tranh.

Nếu nhìn toàn bộ bài thơ theo sự vận động của không gian, ta sẽ thấy một hành trình rất có ý nghĩa. Nguyễn Bính bắt đầu từ bầu trời, đi xuống mặt hồ, vào khu vườn, mở ra cánh đồng, đến gò đất, dòng sông, đường chợ rồi trở về mái nhà. Không gian liên tục mở rộng rồi cuối cùng thu lại. Nhưng càng thu hẹp, tình cảm lại càng sâu. Quê hương ban đầu là một miền thiên nhiên, sau đó trở thành một cộng đồng và cuối cùng hóa thành một mái ấm. Đó cũng chính là quá trình cụ thể hóa tình yêu quê hương của nhà thơ.

Bởi vậy, Chiều thu không chỉ là bài thơ tả cảnh. Cảnh vật chính là con đường để Nguyễn Bính đi vào đời sống. Ông không nhìn quê hương từ khoảng cách của một người quan sát mà nhìn bằng tâm thế của người thuộc về nơi ấy. Vì thế, ông có thể phát hiện chất thơ trong một chiếc mo cau, một trái na, đàn kiến hay khói bếp. Những thứ ấy bình thường với đời sống nhưng trở nên đặc biệt khi được đặt vào một tâm hồn gắn bó với quê nhà.

Về phương diện nghệ thuật, thể thơ bảy chữ tạo nên một nhịp điệu vừa mềm mại vừa linh hoạt. Nhà thơ có thể dùng những câu thơ giàu chất họa để dựng cảnh, rồi chuyển sang những câu thơ có nhiều động từ để làm cảnh vật sống dậy. Bút pháp tả cảnh cũng rất giàu màu sắc. Màu xanh của trời, hồ và lúa được đặt cạnh màu đỏ của quả hồng, phù sa và sắc vàng của giấy. Nhờ vậy, bức tranh thu có sự cân bằng giữa dịu nhẹ và rực rỡ.

Nguyễn Bính còn huy động nhiều giác quan. Người đọc nhìn thấy “trời xanh”, “đáy hồ”, “cây hồng chín”; cảm nhận được “mùi hoa thiên lý”; nghe thấy “câu hát”, “nhịp võng ru”, “tiếng chim”. Các phép nhân hóa như “gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo” giúp cảnh vật trở nên có linh hồn. Những hình ảnh đậm chất dân gian như cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao cũng góp phần tạo nên một không gian rất Việt Nam.

Đặc biệt, Nguyễn Bính có khả năng phối hợp giữa cái tĩnh và cái động. Trời xanh, mặt hồ và ánh trăng tạo nên nền tĩnh. Trên nền ấy, gió, lá, chim, kiến, dòng sông, bước chân và khói bếp liên tục vận động. Nhờ đó, sự thanh bình trong bài thơ không phải là sự vắng lặng. Đó là một sự bình yên có tiếng hát, có tiếng chim, có bước chân và có hơi ấm của con người.

Điều này tạo nên nét riêng khi so sánh Chiều thu với Thu điếu của Nguyễn Khuyến. Cùng viết về mùa thu, nhưng Nguyễn Khuyến thường hướng đến một không gian thu nhỏ, tĩnh lặng và cô đọng. “Ao thu”, “thuyền câu”, “ngõ trúc” tạo nên một thế giới gần như chỉ có sự hiện diện của nhà thơ và cảnh vật. Nguyễn Bính lại mở mùa thu ra thành một miền quê có cộng đồng. Thiên nhiên của ông đông đúc hơn, nhiều âm thanh hơn, nhiều hoạt động hơn. Nếu mùa thu Nguyễn Khuyến gợi cảm giác lắng xuống, mùa thu Nguyễn Bính lại gợi cảm giác đang sống.

Sự khác biệt ấy không làm giảm giá trị của một trong hai tác phẩm mà cho thấy sức biến hóa của thơ ca. Cùng một mùa thu, mỗi thi sĩ có thể tạo ra một thế giới riêng tùy thuộc vào cách nhìn và trải nghiệm. Nguyễn Bính đã chọn trở về với làng quê để tìm mùa thu của mình. Chính lựa chọn ấy khiến Chiều thu mang đậm “hồn quê” và trở thành một tác phẩm có sức gợi về văn hóa Việt Nam.

Đọc bài thơ, người ta còn nhận ra một điều quan trọng: quê hương không chỉ được tạo nên bởi cảnh sắc. Một vùng đất trở thành quê hương khi ở đó có ký ức, có tiếng ru, có những bước chân, có mùa màng, có lịch sử và có tình thân. Bởi thế, Chiều thu càng đọc càng thấy cảnh vật và con người không thể tách rời. Bầu trời dẫn đến lời ru, cánh đồng dẫn đến mùa màng, trò chơi trẻ nhỏ dẫn đến ký ức Điện Biên, dòng sông dẫn đến khói bếp và ánh trăng dẫn đến tình cha con. Mọi hình ảnh đều có một sợi dây tình cảm nối chúng lại.

Nguyễn Bính đã biến một buổi chiều thành một hành trình trở về. Người đọc đi từ thiên nhiên đến đời sống, từ đời sống đến ký ức, từ ký ức trở về với gia đình. Sau cùng, điều còn đọng lại không chỉ là màu xanh của trời thu hay sắc đỏ của quả hồng mà là cảm giác bình yên. Đó là sự bình yên của một miền quê có mùa màng, có tiếng trẻ nhỏ, có người đi chợ, có khói bếp và có một người cha cặm cụi làm đèn cho con.

Chiều thu vì thế là một thi phẩm giàu giá trị cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Nguyễn Bính đã không chỉ vẽ một mùa thu mà còn dựng nên một quê hương. Cái tài của ông nằm ở khả năng khiến những hình ảnh quen thuộc trở nên có hồn, khiến cảnh vật bình thường trở thành ký ức và khiến một buổi chiều riêng trở thành cảm thức chung về quê nhà. Khi câu thơ cuối khép lại, ánh trăng đã “dựng cuối làng”, nhưng miền quê ấy vẫn còn ngân lên trong tâm trí người đọc. Đó là một mùa thu trong trẻo mà không lạnh, thanh bình mà không tĩnh lặng, bình dị mà vẫn giàu sức sống, bởi trong từng cảnh sắc luôn có bóng dáng con người và trong từng hình ảnh quê hương luôn có một tình yêu sâu nặng.

Bài tham khảo Mẫu 11

Mùa thu đi vào thơ ca bằng nhiều con đường khác nhau. Với người này, đó có thể là khoảnh khắc thiên nhiên lắng xuống; với người khác, thu lại là tín hiệu của thời gian, của ký ức hoặc một nỗi niềm riêng. Nguyễn Bính chọn một con đường khác: ông để mùa thu hiện ra giữa lòng đời sống. Ở Chiều thu, bầu trời, khu vườn, đồng lúa, dòng sông, đường chợ, tiếng trẻ thơ và mái nhà không tồn tại như những mảnh ghép rời rạc mà cùng tạo nên một miền quê có nhịp thở. Bởi thế, đọc bài thơ, người đọc không chỉ bắt gặp một bức tranh thu đẹp mà còn nhận ra hình bóng một quê hương thanh bình, trù phú, giàu truyền thống và chan chứa tình người.

Ấn tượng đầu tiên về mùa thu được Nguyễn Bính tạo nên bằng chiều sâu của không gian:

“Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ
 Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”

Câu thơ đầu tiên mở ra một bầu trời cao rộng đến mức tưởng như không có điểm dừng. Từ “thăm thẳm” không chỉ diễn tả độ sâu của màu xanh mà còn tạo ra chiều sâu cho toàn bộ không gian nghệ thuật. Bầu trời như trải dài vô tận, còn mặt hồ phía dưới lại soi bóng trời, khiến cái cao và cái sâu hòa vào nhau. Cảnh vật vì thế mang vẻ đẹp trong trẻo, tinh khiết. Không có những gam màu u tối thường gắn với cảm thức thu buồn, Nguyễn Bính lựa chọn một sắc xanh sáng và khoáng đạt.

Nhưng nếu chỉ nhìn bằng mắt, người đọc chưa thể cảm nhận hết vẻ thu trong bài thơ. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” đưa hương thơm vào không gian. Từ “thoảng” diễn tả một mùi hương nhẹ đến mức gần như vô hình. Nó không xuất hiện ồ ạt mà chỉ khẽ chạm vào giác quan. Chính sự tinh tế ấy khiến mùa thu trở nên gần gũi với đời sống. Thu không phải một khái niệm trừu tượng mà có thể được nhận biết bằng một hương hoa trong khu vườn.

Hai câu tiếp theo đưa cảnh vật bước vào thế giới văn hóa:

“Con cò bay lả trong câu hát
 Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”

Cánh cò vốn đã quá quen thuộc trong ca dao Việt Nam. Khi Nguyễn Bính đặt “con cò” vào “câu hát”, hình ảnh ấy lập tức vượt khỏi phạm vi tả cảnh để trở thành dấu hiệu của ký ức dân tộc. Cánh cò gợi lời ru, gợi người mẹ, gợi tuổi thơ. “Giấc trẻ” lại khiến bức tranh có thêm sự sống của một gia đình. Nhịp võng ru không chỉ là âm thanh mà còn là nhịp điệu của sự bình yên. Thiên nhiên và con người từ đây không còn đứng ở hai phía. Cảnh thu được sưởi ấm bởi tiếng hát và giấc ngủ trẻ thơ.

Từ bầu trời và mặt hồ, nhà thơ chuyển ánh nhìn xuống khu vườn. Nhịp điệu cũng trở nên linh hoạt hơn:

“Lá thấp cành cao gió đuổi nhau
 Góc vườn rụng vội chiếc mo cau”

Câu thơ “gió đuổi nhau” là một cách nhân hóa giàu sức gợi. Gió vốn không có hình dáng, nhưng Nguyễn Bính khiến nó hiện lên như một đứa trẻ đang chạy giữa cành lá. Cảnh vật vì thế trở nên tinh nghịch. Trong khi đó, “chiếc mo cau” rơi xuống rất nhanh, rất khẽ. Nhà thơ đã chọn một dấu hiệu nhỏ bé để cảm nhận bước đi của mùa. Thiên nhiên không thay đổi bằng những biến động lớn mà chuyển mùa qua từng chiếc lá, từng vật thể.

Cái nhìn ấy tiếp tục được thể hiện qua:

“Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác
 Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”

Trái na được nhân hóa thành một sinh thể có đôi mắt, có vẻ mặt “ngơ ngác”. Cách diễn đạt vừa hóm hỉnh vừa giàu chất thơ. Những mắt na vốn quen thuộc nay trở thành một nét biểu cảm. Còn đàn kiến được nhìn như một đoàn quân đang “trường chinh”. Một hình ảnh rất nhỏ bỗng mang kích thước của một cuộc hành trình lớn. Nhà thơ không chỉ quan sát mà còn tưởng tượng. Chính trí tưởng tượng ấy khiến khu vườn trở thành một thế giới có linh hồn.

Nếu khổ thơ đầu tiên tạo nên không gian thu thanh sạch thì những câu thơ này cho thấy một mùa thu đang chuyển động. Gió chạy, lá rung, mo cau rụng, trái na mở mắt, đàn kiến hành quân. Mỗi sự vật đều có một nhịp sống riêng. Nguyễn Bính đã tìm được chất thơ từ những điều mà con mắt thông thường dễ bỏ qua.

Từ khu vườn, bức tranh mở rộng đến đồng ruộng:

“Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non
 Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con”

Hình ảnh “lúa trổ đòng tơ” báo hiệu một mùa màng đang phát triển. Đặc biệt, động từ “ngậm” khiến bông lúa như đang giữ trong mình vị ngọt của cốm. Lúa chưa thành hạt gạo nhưng đã chứa đựng lời hứa về thành quả. Đây là hình ảnh đẹp bởi nó kết hợp được vẻ mềm mại của cây lúa với cảm giác căng đầy của sự sống.

“Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo nên một liên tưởng mạnh mẽ. Những chiếc lá lúa mảnh dài được ví như những lưỡi gươm nhỏ. Cánh đồng không chỉ xanh mà còn có đường nét, có sức vươn. Hình ảnh này đem đến cho bức tranh một sắc thái khỏe khoắn. Thiên nhiên không nằm yên mà đang lớn lên từng ngày.

Giữa sắc xanh ấy, cây hồng chín xuất hiện:

“Những chấm son”

Cách gọi quả hồng như những chấm son khiến màu đỏ nổi bật trên nền xanh của đồng ruộng và bầu trời. Đây là một nét chấm phá có giá trị hội họa. Nhưng Nguyễn Bính không chỉ nhìn thấy màu sắc. Ông còn nghe thấy:

“Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”

“Mách lẻo” vốn là cách nói của con người, mang chút tinh nghịch, vui vẻ. Khi đặt từ này cạnh “tiếng chim”, Nguyễn Bính đã khiến thiên nhiên như có một cộng đồng riêng. Chim chóc không chỉ bay mà còn trò chuyện, báo tin. Cây hồng chín trở thành một sự kiện nhỏ của làng quê. Nhờ thế, cảnh vật luôn có sự tương tác.

Điểm đáng chú ý trong cách Nguyễn Bính cảm nhận mùa thu là ông không nhìn thu như dấu hiệu của sự tàn phai. Thu trong bài thơ là mùa của lúa trổ đòng, quả hồng chín, cây trái căng đầy và dòng sông dâng nước. Đó là một mùa thu của sự kết tinh. Thiên nhiên không héo úa mà đang chuyển hóa những gì tinh túy nhất thành thành quả. Qua đó, người đọc có thể cảm nhận được niềm tin yêu của nhà thơ đối với cuộc sống.

Không gian ấy tiếp tục có thêm sự hiện diện của động vật và trẻ em:

“Hai cánh chia quân chiếm mặt gò
 Bê con đùa mẹ bú chưa no”

Những hình ảnh ấy tạo ra một nhịp sống tự nhiên, hồn nhiên. Nhưng từ đây, Nguyễn Bính bất ngờ đưa lịch sử vào bài thơ:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Trò chơi của trẻ nhỏ trở thành một sân khấu thu nhỏ của lịch sử. Những cành lau, cây sậy được tưởng tượng thành vũ khí. Những đứa trẻ nhập vai người chiến đấu và gọi trò chơi của mình là “Trận Điện Biên”. Giọng thơ hồn nhiên nhưng phía sau là một ý nghĩa đáng chú ý: lịch sử dân tộc đã đi vào đời sống bằng con đường tự nhiên nhất, trở thành ký ức và niềm tự hào của thế hệ nhỏ tuổi.

Hai câu thơ ấy cũng góp phần mở rộng ý nghĩa của bức tranh thu. Đây không phải một làng quê đứng ngoài lịch sử. Đằng sau vẻ bình yên của cảnh vật là một đất nước vừa trải qua chiến tranh. Những đứa trẻ được chơi đùa trong hòa bình chính là một dấu hiệu của sự hồi sinh. Vì vậy, vẻ đẹp của mùa thu còn mang ý nghĩa về cuộc sống mới.

Từ thế giới trẻ nhỏ, nhà thơ mở tầm nhìn đến dòng sông:

“Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi
 Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”

Dòng sông “đỏ phù sa” là dòng sông của sự sống. Phù sa bồi đắp ruộng đồng, tạo nên mùa màng, vì vậy sắc đỏ ở đây không gợi dữ dội mà gợi sự màu mỡ. Câu thơ “nước lớn rồi” đem lại cảm giác dồi dào. Trên dòng nước ấy, khói bếp “lững lờ trôi”. Nhịp chuyển động chậm của khói tạo nên một khoảng lặng cần thiết giữa bức tranh đang liên tục vận động.

Khói bếp cũng là một hình ảnh có sức gợi lớn. Nó báo hiệu con người đã trở về nhà, bữa cơm đang được chuẩn bị, một ngày lao động đang khép lại. Bởi vậy, chỉ một làn khói cũng đủ nối thiên nhiên với mái ấm.

“Đường mòn rộn bước chân về chợ”

Một câu thơ ngắn nhưng chứa cả nhịp sống cộng đồng. Con đường không còn vắng mà “rộn” bởi bước chân. Người dân trở về từ chợ, mang theo những câu chuyện của một ngày. Hình ảnh “Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi” tiếp tục gợi vẻ no đủ. Cây trái đã đến độ căng đầy, giống như đời sống cũng đang đầy lên.

Nếu đặt đoạn thơ này cạnh Quê hương của Tế Hanh, ta có thể nhận ra hai cách khác nhau để xây dựng tình yêu quê. Tế Hanh hướng về một làng chài ven biển, nơi quê hương hiện lên qua con thuyền, cánh buồm, người dân và biển cả. Nguyễn Bính lại hướng về một vùng quê đồng bằng với khu vườn, lúa, dòng sông, chợ và khói bếp. Một bên có vị mặn của biển, một bên có vị ngọt của phù sa và cây trái. Nhưng cả hai đều gặp nhau ở cách lấy đời sống làm điểm tựa cho cảm xúc. Quê hương không phải một hình ảnh trang trí mà là nơi con người sống, lao động và gửi lại ký ức.

Đặc biệt, bức tranh của Nguyễn Bính không chỉ có thiên nhiên mà còn có một cộng đồng. Người đi chợ, trẻ em chơi trận giả, người cha làm đèn cho con, những gia đình có khói bếp. Chính con người đã làm cho cảnh thu trở thành cảnh quê.

Đến cuối bài, nhịp thơ chậm dần:

“Thong thả trăng non dựng cuối làng
 Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang”

Từ “thong thả” tạo nên một trạng thái rất riêng. Trăng không đến bất ngờ mà dường như từ từ hiện ra ở cuối làng. Sau hàng loạt chuyển động của gió, lá, chim, kiến, người và dòng nước, trăng trở thành dấu hiệu của sự lắng lại. Nhưng đó không phải sự cô quạnh. Trăng vẫn ở trong một không gian có nhà, có cây lá, có con người.

Hai câu cuối càng làm rõ điều đó:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Người cha tranh thủ những ngày phép để làm đồ chơi cho con. Chi tiết ấy giản dị đến mức nếu đặt trong một câu chuyện khác có thể dễ dàng bị bỏ qua. Nhưng Nguyễn Bính đã đặt nó ở vị trí kết thúc, khiến nó trở thành điểm nhấn cảm xúc. Từ “cặm cụi” diễn tả sự chăm chút âm thầm. Người cha không nói gì, chỉ làm một chiếc đèn sao, nhưng tình yêu lại hiện lên rất rõ qua đôi tay.

Chiếc đèn sao cũng có thể được xem như một hình ảnh kết tinh của toàn bài. Bài thơ mở ra bằng bầu trời, rồi cuối cùng khép lại bằng một vật nhỏ bé gợi hình ảnh bầu trời trong đôi tay con người. Từ cái rộng lớn của thiên nhiên, Nguyễn Bính trở về với cái nhỏ bé của gia đình. Đó là một sự thu hẹp không gian nhưng lại mở rộng cảm xúc. Bởi quê hương cuối cùng vẫn phải được cảm nhận từ nơi con người có thể yêu thương và thuộc về.

Nhìn ở phương diện nghệ thuật, thể thơ bảy chữ tạo cho bài thơ một nhịp điệu cân đối nhưng không cứng nhắc. Nguyễn Bính linh hoạt thay đổi nhịp câu theo sự vận động của cảnh. Những câu thơ giàu chất họa như “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ” tạo độ ngân; những câu chứa nhiều động từ như “gió đuổi nhau”, “rụng vội”, “vươn sắc” lại làm cảnh vật chuyển động.

Bút pháp tả cảnh của Nguyễn Bính cũng rất giàu màu sắc. Sắc xanh của trời, hồ và lúa; sắc đỏ của phù sa, quả hồng; sắc vàng của giấy cùng hiện diện. Nhà thơ còn huy động nhiều giác quan để dựng cảnh. Có màu trời, có hương hoa, có tiếng hát, tiếng võng, tiếng chim. Nhờ vậy, bức tranh thu không chỉ có hình mà còn có âm, có hương, có nhịp.

Nổi bật hơn cả là nghệ thuật nhân hóa. “Gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo” đều cho thấy một thế giới tự nhiên được nhìn bằng tâm thế thân mật. Cảnh vật không đứng ngoài con người mà dường như cùng sống, cùng trò chuyện. Bên cạnh đó, những hình ảnh mang đậm chất dân gian như cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao đã tạo cho tác phẩm một màu sắc văn hóa rõ rệt.

Một nét nghệ thuật đáng chú ý khác là sự liệt kê và mở rộng không gian. Nguyễn Bính không dừng lại ở một cảnh thu duy nhất mà liên tục đưa người đọc đi qua nhiều địa điểm. Từ bầu trời đến khu vườn, từ đồng ruộng đến gò đất, từ dòng sông đến đường chợ, cuối cùng là mái nhà. Cách triển khai ấy khiến Chiều thu giống như một hành trình đi qua quê hương.

Nếu Thu điếu của Nguyễn Khuyến tập trung vào một không gian thu nhỏ, nổi bật bởi sự thanh sơ và tĩnh lặng, thì Chiều thu của Nguyễn Bính lại hướng về một không gian rộng lớn và đông đúc hơn. Nguyễn Khuyến tạo ấn tượng bằng sự cô đọng của cảnh vật; Nguyễn Bính gây ấn tượng bằng khả năng mở rộng cảnh thu thành cả một bức tranh đời sống. Một bên là mùa thu trong khoảnh khắc lắng xuống, một bên là mùa thu đang sinh trưởng và chuyển động. Chính sự khác biệt ấy làm nổi bật phong cách riêng của Nguyễn Bính.

Điều đáng quý nhất ở Chiều thu có lẽ là khả năng biến cái bình thường thành cái đẹp. Nguyễn Bính không cần tìm những cảnh tượng kỳ vĩ. Ông chỉ cần một chiếc mo cau rụng, một trái na, đàn kiến, một bông lúa, một cây hồng, một con đường về chợ hay một làn khói bếp. Nhưng đằng sau những hình ảnh ấy là một cái nhìn đầy yêu thương. Khi người nghệ sĩ thực sự gắn bó với đời sống, những gì bình thường cũng có thể trở thành thơ.

Từ đó, bài thơ còn gợi ra một cách hiểu sâu hơn về tình yêu quê hương. Quê hương không chỉ là nơi có phong cảnh đẹp. Quê hương là nơi lời ru được cất lên, nơi trẻ nhỏ chơi đùa, nơi người dân đi chợ, nơi mùa màng sinh sôi, nơi lịch sử được ghi nhớ và nơi một người cha ngồi làm đèn cho con. Những yếu tố ấy cùng tồn tại, tạo thành một không gian văn hóa có chiều sâu.

Chiều thu vì thế mang vẻ đẹp của một miền ký ức tập thể. Người đọc có thể không sống đúng trong không gian mà Nguyễn Bính miêu tả, nhưng vẫn có thể nhận ra những hình ảnh quen thuộc với văn hóa Việt Nam. Cánh cò, tiếng võng, khói bếp, đồng lúa, dòng sông và ánh trăng đều là những tín hiệu có khả năng đánh thức cảm giác quê nhà.

Sau cùng, Nguyễn Bính đã làm được điều khó nhất của thơ ca: khiến cảnh vật vừa thuộc về riêng ông vừa có thể trở thành ký ức chung của nhiều người. Chiều thu là một bài thơ về mùa thu, nhưng vượt lên trên một bài thơ tả cảnh, nó là bài thơ về quê hương, về sự sống và về tình thân. Từ “thăm thẳm trời xanh” đến “trăng non dựng cuối làng”, từ tiếng võng ru đến chiếc đèn sao, toàn bộ bài thơ được nối lại bằng một mạch cảm xúc ấm áp. Đó là tình yêu đối với một miền quê bình dị nhưng giàu sức sống, một quê hương đã đi qua những năm tháng biến động để trở về với tiếng trẻ thơ, khói bếp và những buổi chiều yên ả.

Khép lại bài thơ, điều còn đọng lại không chỉ là sắc thu. Đọng lại là cảm giác được trở về. Trở về với một khu vườn có trái na “ngơ ngác”, một cánh đồng có lúa trổ đòng, một dòng sông đỏ phù sa, một con đường có bước chân về chợ và một mái nhà có người cha ngồi cặm cụi làm đèn cho con. Chính từ những điều giản dị ấy, Nguyễn Bính đã dựng nên một mùa thu rất riêng, mùa thu của quê hương, của sự sống và của tình người.

Bài tham khảo Mẫu 12

Người ta thường nhận ra mùa thu bằng những tín hiệu rất khẽ: một màu trời dịu hơn, một làn gió se, một mùi hương thoảng qua hay một khoảng chiều chậm lại. Nhưng mùa thu trong thơ Nguyễn Bính lại không chỉ đến từ thiên nhiên. Nó bước vào đời sống, len qua khu vườn, cánh đồng, dòng sông, con đường làng rồi dừng lại nơi mái nhà có tiếng trẻ thơ. Với Chiều thu, Nguyễn Bính đã đem đến một cách cảm nhận mùa thu vừa gần gũi vừa giàu sức sáng tạo. Thiên nhiên hiện lên trong trẻo mà không lạnh vắng, bình yên nhưng không tĩnh lặng; đằng sau cảnh sắc ấy là hình bóng một làng quê trù phú, một đất nước hồi sinh và một tình yêu sâu nặng dành cho những giá trị thân thuộc của đời sống.

Bốn câu thơ mở đầu đã lập tức xác lập sắc thái riêng cho toàn bài:

“Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ
 Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu
 Con cò bay lả trong câu hát
 Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”

Câu thơ “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ” mở ra một không gian cao rộng. Từ “thăm thẳm” vốn gợi chiều sâu, nay được đặt bên “trời xanh” lại khiến bầu trời vừa cao vừa sâu, tưởng như kéo dài vô tận. Hình ảnh bầu trời soi xuống mặt hồ càng làm không gian có cảm giác được nhân đôi. Trên cao là trời, dưới thấp là bóng trời, ở giữa là một khoảng tĩnh lặng trong veo. Nguyễn Bính không sử dụng những nét vẽ cầu kỳ mà chỉ bằng một màu xanh đã tạo được cả chiều sâu của mùa thu.

Nếu câu thơ đầu tiên chủ yếu tác động vào thị giác thì câu thơ tiếp theo lại đánh thức khứu giác: “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Mùi hoa không nồng đậm mà “thoảng”. Chữ ấy rất nhẹ, phù hợp với cách mùa thu xuất hiện trong cảm nhận của con người. Thu không bước vào bằng một sự thay đổi dữ dội, nó chỉ khẽ chạm vào giác quan qua một mùi hương. Điều đó cho thấy Nguyễn Bính không chỉ quan sát thiên nhiên mà còn lắng nghe những biến chuyển tinh vi của nó.

Hai câu cuối lại mở ra một tầng nghĩa khác. “Con cò bay lả trong câu hát” đưa hình ảnh thiên nhiên vào không gian văn hóa. Cánh cò không chỉ thuộc về đồng ruộng mà còn thuộc về ca dao, lời ru, ký ức tuổi thơ. Còn “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru” khiến bức tranh thu có hơi ấm của một mái nhà. Tiếng võng, giấc ngủ trẻ thơ và lời hát khiến mùa thu không còn mang vẻ cô tịch. Trong cái yên ả của chiều quê vẫn có sự sống đang diễn ra.

Đó chính là điểm đặc biệt của Nguyễn Bính. Ông không tách thiên nhiên khỏi đời sống. Một bầu trời chỉ thật sự có ý nghĩa khi bên dưới nó có con người, có lời hát, có tuổi thơ. Vì vậy, ngay từ khổ thơ đầu, mùa thu đã được đặt trong một không gian văn hóa và tình cảm.

Nếu khổ thơ đầu thiên về vẻ tĩnh tại, khổ thơ tiếp theo lại làm bức tranh chuyển động:

“Lá thấp cành cao gió đuổi nhau
 Góc vườn rụng vội chiếc mo cau”

“Gió đuổi nhau” là một cách nhân hóa rất tự nhiên. Gió vốn vô hình nhưng qua trí tưởng tượng của nhà thơ lại hiện lên như những đứa trẻ đang chạy nhảy giữa cành lá. Câu thơ vì vậy có nhịp điệu nhanh hơn. Cảnh vật không còn đứng yên mà đang vận động.

Trong khi đó, “chiếc mo cau” rụng lại là một dấu hiệu rất nhỏ của thời gian. Nguyễn Bính không tìm kiếm mùa thu ở những cảnh tượng lớn lao mà nhận ra nó từ một vật bình thường trong góc vườn. Từ “rụng vội” khiến người đọc cảm thấy mùa đang đi qua. Một chiếc mo cau rơi xuống cũng đủ để đánh thức cảm giác về sự chuyển mùa.

Cách nhìn ấy tiếp tục được phát triển trong hai câu:

“Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác
 Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”

Trái na được nhân hóa thành một sinh thể có “mắt”, có vẻ “ngơ ngác”. Hình ảnh ấy vừa đáng yêu vừa tinh nghịch. Nhà thơ dường như nhìn khu vườn bằng con mắt của một đứa trẻ, nơi mỗi sự vật đều có đời sống riêng. Đàn kiến lại được gọi là “trường chinh”. Một đàn kiến bé nhỏ bỗng trở thành đoàn quân đang hành quân qua một hành trình dài. Liên tưởng bất ngờ ấy làm cho cảnh vật trở nên sinh động.

Qua những chi tiết này, Nguyễn Bính cho thấy một khả năng đặc biệt: ông có thể phát hiện vẻ đẹp của mùa thu trong những chuyển động rất nhỏ. Không cần đến những hình ảnh kỳ vĩ, nhà thơ vẫn khiến khu vườn trở thành một thế giới đầy sức sống.

Từ khu vườn, điểm nhìn mở rộng ra đồng ruộng:

“Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non
 Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con”

Hình ảnh cây lúa “trổ đòng tơ” gợi một mùa màng đang phát triển. Động từ “ngậm” khiến bông lúa giống như đang giữ trong mình vị ngọt của cốm. Cách nhân hóa ấy không chỉ làm hình ảnh đẹp hơn mà còn gợi cảm giác về sự kết tinh. Hạt cốm, hạt gạo đều là thành quả được thai nghén từ đất đai.

Đặc biệt, “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” tạo nên một liên tưởng giàu sức mạnh. Những chiếc lá lúa vốn mảnh mai lại được hình dung như những lưỡi gươm nhỏ. Cánh đồng vì thế có dáng vẻ khỏe khoắn, sắc sảo. Thiên nhiên không chỉ mềm mại mà còn tràn đầy sức vươn.

Trên nền xanh của lúa, sắc đỏ của cây hồng trở thành điểm nhấn:

“Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”

Từ “mách lẻo” đặc biệt thú vị. Nó vốn thuộc về ngôn ngữ giao tiếp của con người, nhưng được Nguyễn Bính đặt vào tiếng chim. Nhờ đó, cảnh vật như có một đời sống xã hội riêng. Chim chóc dường như đang báo tin cho nhau về mùa quả chín. Thiên nhiên trở thành một cộng đồng vui vẻ.

Mùa thu trong Chiều thu vì thế không mang vẻ úa tàn. Nó là mùa của lúa trổ đòng, quả hồng chín, cây trái đầy đặn. Đó là mùa của sự sống đang đi đến độ kết tinh. Cách cảm nhận ấy cũng thể hiện thái độ yêu đời, yêu quê của Nguyễn Bính.

Không gian bài thơ tiếp tục được mở rộng khi con người và các loài vật xuất hiện:

“Hai cánh chia quân chiếm mặt gò
 Bê con đùa mẹ bú chưa no”

Những hình ảnh này khiến bức tranh trở nên gần gũi như một cảnh sinh hoạt thực tế. Con vật có hành động, có quan hệ, có vẻ hồn nhiên. Nhưng Nguyễn Bính không dừng ở vẻ đáng yêu của thiên nhiên. Ông đưa người đọc đến với thế giới tuổi thơ:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Hai câu thơ tạo nên một bước chuyển rất thú vị. Cờ lau và súng sậy vốn là những thứ vô cùng bình thường trong đời sống trẻ nhỏ, nhưng dưới trí tưởng tượng, chúng trở thành vũ khí của một trận đánh. Trẻ em chơi mà như đang tái hiện lịch sử. “Trận Điện Biên” đã đi từ những trang sử vào trong trò chơi, ký ức và niềm tự hào của thế hệ nhỏ tuổi.

Qua đó, bức tranh thu có thêm chiều sâu lịch sử. Quê hương trong bài thơ không phải một vùng đất chỉ biết đến mùa màng và cuộc sống yên bình. Đó là một vùng đất đã đi qua chiến tranh và đang tận hưởng thành quả của hòa bình. Những đứa trẻ được chơi đùa chính là hình ảnh của một cuộc sống đang hồi sinh.

Từ thế giới tuổi thơ, Nguyễn Bính lại mở rộng không gian đến dòng sông:

“Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi
 Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”

Dòng sông đỏ phù sa gợi sự màu mỡ. Nước lớn mang theo phù sa, bồi đắp cho đồng ruộng. Vì thế, thiên nhiên ở đây không chỉ đẹp mà còn nuôi sống con người. Trên dòng sông, “khói bếp lững lờ trôi” tạo nên một chuyển động rất chậm. Nếu gió và lá đem lại sự tinh nghịch, bước chân đem lại sự rộn ràng thì khói bếp đem đến sự thư thái.

Khói bếp cũng là dấu hiệu của một mái nhà. Nó gợi bữa cơm, gợi gia đình, gợi sự sum họp. Chính từ hình ảnh này, bức tranh thiên nhiên dần chuyển thành bức tranh đời sống:

“Đường mòn rộn bước chân về chợ
 Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi”

Con đường làng trở nên có nhịp bởi bước chân người. “Rộn” không phải một âm thanh lớn mà là sự cộng hưởng của nhiều hoạt động đời thường. Người đi chợ, cây trái đang mùa, dòng sông đầy phù sa, nhà bè có khói bếp. Tất cả cùng tạo nên cảm giác no đủ.

Nếu Quê hương của Tế Hanh xây dựng quê nhà từ vị mặn của biển và sức vóc người dân làng chài thì Nguyễn Bính lại tạo nên quê hương từ vị ngọt của cây trái, phù sa, đồng lúa và những con đường chợ. Sự khác biệt về không gian địa lý làm nên những sắc thái riêng, nhưng cả hai đều gặp nhau ở một điểm: tình yêu quê hương được biểu hiện qua những hình ảnh cụ thể của đời sống. Quê hương càng chân thực khi càng gắn với con người.

Bài thơ không kết thúc ở sự rộn ràng. Sau tất cả những chuyển động, không gian dần lắng xuống:

“Thong thả trăng non dựng cuối làng
 Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang”

Chữ “thong thả” như một nhịp nghỉ. Trăng non xuất hiện nhẹ nhàng ở cuối làng, đưa buổi chiều về phía đêm. Cảnh vật lúc này đã trở nên yên ắng hơn. Nhưng sự yên ắng không tạo cảm giác cô đơn bởi nó vẫn nằm giữa cây lá và mái nhà.

Đặc biệt, câu thơ “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” khiến thiên nhiên và con người hòa vào nhau. Bóng cây đi vào nhà, ánh sáng đi qua lá, không gian bên ngoài như tiếp tục kéo dài vào không gian sống. Quê hương không chỉ nằm ngoài cánh cửa. Nó đã trở thành một phần của mái ấm.

Và trong mái ấm ấy là hình ảnh người cha:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Hai câu thơ giản dị nhưng có sức lay động. Người cha tranh thủ những ngày phép để ở bên con. Từ “cặm cụi” cho thấy sự chăm chút lặng thầm. Không có lời nói lớn lao, chỉ có một đôi tay đang làm đồ chơi. Chính sự nhỏ bé của hành động khiến tình yêu càng chân thật.

Chiếc đèn sao bằng giấy cũng là một hình ảnh giàu ý nghĩa. Nó mang ánh sáng của tuổi thơ, sắc vàng của sự ấm áp và hình dáng gợi liên tưởng đến bầu trời mở ra ở đầu bài thơ. Nếu đầu bài là “trời xanh” rộng lớn thì cuối bài là một “đèn sao” nhỏ bé trong tay người cha. Thiên nhiên và con người gặp nhau ở đó. Cái đẹp của thế giới rộng lớn cuối cùng được thu lại thành niềm vui của một đứa trẻ.

Nhìn từ đầu đến cuối, bài thơ có một cấu trúc không gian rất tự nhiên. Điểm nhìn của nhà thơ liên tục dịch chuyển. Từ trời xanh xuống mặt hồ, từ mặt hồ vào khu vườn, từ khu vườn ra đồng ruộng, từ đồng ruộng đến gò đất, dòng sông, con đường và cuối cùng trở về mái nhà. Không gian càng mở thì bức tranh càng rộng; đến cuối, không gian thu hẹp nhưng cảm xúc lại sâu hơn. Đó là hành trình từ thiên nhiên đến quê hương và từ quê hương đến gia đình.

Về nghệ thuật, thể thơ bảy chữ giúp Nguyễn Bính tạo nên sự hài hòa giữa nhạc điệu và hình ảnh. Câu thơ đủ rộng để mở ra không gian nhưng cũng đủ gọn để ghi lại một khoảnh khắc. Ngôn ngữ thơ mang đậm sắc thái dân gian, gần với lời ăn tiếng nói của người Việt. Những từ như “mách lẻo”, “ngơ ngác”, “cặm cụi” không cầu kỳ nhưng giàu khả năng gợi hình và gợi cảm.

Bài thơ còn đặc biệt thành công ở nghệ thuật nhân hóa. Gió biết “đuổi nhau”, trái na biết “mở mắt”, lúa biết “ngậm”, tiếng chim biết “mách lẻo”. Nhờ vậy, thiên nhiên không còn là phông nền mà trở thành một thế giới sống động. Nguyễn Bính nhìn sự vật bằng một ánh nhìn trìu mến, gần như đang trò chuyện với chúng.

Bút pháp tả cảnh cũng rất giàu chất họa. Màu xanh của trời, hồ, lúa; màu đỏ của hồng, phù sa; màu vàng của giấy tạo thành những lớp màu đan xen. Bên cạnh thị giác là hương hoa, tiếng hát, tiếng võng, tiếng chim. Sự phối hợp nhiều giác quan khiến mùa thu hiện lên như một thế giới có thể nhìn thấy, nghe thấy và cảm nhận bằng cả tâm hồn.

Đặc biệt, sự kết hợp giữa cái tĩnh và cái động tạo nên sức sống cho tác phẩm. Trời xanh, mặt hồ, ánh trăng tạo nền tĩnh. Gió, lá, đàn kiến, chim, bước chân, dòng nước lại tạo nên những chuyển động. Nhờ vậy, vẻ thanh bình trong bài thơ không phải sự vắng vẻ. Đó là một nền bình yên có nhịp sống.

Khi đặt Chiều thu cạnh Thu điếu của Nguyễn Khuyến, sự khác biệt càng rõ. Nguyễn Khuyến thu vào một không gian nhỏ, tập trung vào cái tĩnh của cảnh vật và sự cô đọng của cảm xúc. Nguyễn Bính lại mở rộng mùa thu thành một miền quê có nhiều âm thanh, màu sắc và hoạt động. Một mùa thu nghiêng về tĩnh lặng, một mùa thu nghiêng về sinh sôi. Nếu Nguyễn Khuyến khiến người đọc chú ý đến cái đẹp của một khoảnh khắc, Nguyễn Bính lại khiến người đọc nhìn thấy cả một đời sống.

Nhưng Chiều thu không chỉ đáng nhớ bởi vẻ đẹp của cảnh. Điều khiến tác phẩm có sức sống lâu dài là tình cảm phía sau cảnh vật. Nguyễn Bính yêu quê hương bằng một cách rất cụ thể. Ông không nói trực tiếp quá nhiều về tình yêu quê, mà để tình cảm ấy lan vào từng hình ảnh. Một mùi hoa, một cánh cò, một trái na, một bông lúa, một dòng sông, một bước chân đi chợ đều trở thành những mảnh nhỏ của quê hương.

Chính vì vậy, bài thơ có thể được đọc như một lời khẳng định về giá trị của những điều bình dị. Trong đời sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào những không gian lớn, những biến động nhanh và những mục tiêu xa. Chiều thu lại đưa người đọc trở về với một thế giới rất gần: khu vườn, đồng ruộng, tiếng võng, khói bếp, ánh trăng và tình cha con. Những điều ấy không ồn ào nhưng làm nên cảm giác thuộc về.

Từ bức tranh thiên nhiên đến bức tranh làng quê, từ làng quê đến đất nước, rồi từ đất nước trở về mái ấm, Chiều thu đã tạo nên một vòng tròn cảm xúc trọn vẹn. Mùa thu trong thơ Nguyễn Bính vì thế không đơn thuần là một mùa của đất trời. Đó là mùa của sự hồi sinh, của mùa màng, của tuổi thơ, của hòa bình và của tình thân.

Có thể nói, thành công lớn của Nguyễn Bính nằm ở khả năng làm cho cái quen thuộc trở nên mới mẻ. Một chiếc mo cau rụng, đàn kiến nhỏ bé hay chiếc đèn giấy đều trở thành những hình ảnh có sức gợi. Nhà thơ không cần tìm kiếm cái phi thường để làm nên cái đẹp. Ông chỉ cần nhìn thật sâu vào đời sống mà mình yêu thương.

Chiều thu vì thế để lại trong lòng người đọc một dư âm dịu dàng. Đó là màu xanh “thăm thẳm” của bầu trời, là hương hoa thiên lý thoảng qua, là tiếng võng ru, là cánh cò, là đồng lúa, cây hồng, dòng sông phù sa, bước chân về chợ và ánh trăng cuối làng. Nhưng trên tất cả những hình ảnh ấy vẫn là hơi ấm của con người. Nguyễn Bính đã biến một buổi chiều thu thành một cuộc trở về với quê hương, nơi thiên nhiên có linh hồn, lịch sử có sức sống và tình thân được giữ lại trong một chiếc đèn sao nhỏ bé. Chính sự bình dị mà giàu chiều sâu ấy đã làm nên sức hấp dẫn riêng của Chiều thu.

Bài tham khảo Mẫu 13

Thiên nhiên trong thơ ca thường mang theo một trạng thái tâm hồn. Cùng đứng trước một buổi chiều thu, người có thể nhìn thấy sự phai tàn của thời gian, người lại bắt gặp một khoảng trời bình yên của ký ức. Nguyễn Bính thuộc về kiểu thi sĩ thứ hai. Ông không tìm mùa thu trong sự lạnh lẽo hay cô quạnh mà đưa nó trở về giữa đồng quê, giữa tiếng ru, cây trái, dòng sông, con đường chợ và mái nhà. Chiều thu vì thế không chỉ là một bài thơ về mùa màng và cảnh sắc mà còn là một cuộc trở về với quê hương. Đọc tác phẩm, ta bắt gặp một thế giới vừa thanh sạch vừa rộn ràng, nơi vẻ đẹp thiên nhiên luôn song hành với nhịp sống con người và hơi ấm gia đình.

Ngay những câu thơ đầu tiên, Nguyễn Bính đã tạo ra một khoảng không gian có chiều sâu:

“Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ
 Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”

“Thăm thẳm” là từ ngữ đặc biệt giàu sức gợi. Nó không đơn thuần cho thấy màu xanh mà còn gợi cảm giác về một không gian cao rộng, sâu hút. Hình ảnh “trời xanh” lại được phản chiếu xuống “đáy hồ”, khiến không gian dường như được mở ra theo cả chiều cao lẫn chiều sâu. Một câu thơ mà có thể cảm nhận được cả sự khoáng đạt của bầu trời lẫn độ tĩnh của mặt nước. Cảnh thu hiện lên trong veo, thanh sạch.

Sau cái nhìn bằng mắt là một cảm nhận bằng hương: “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu”. Từ “thoảng” khiến hương hoa như chỉ vừa đủ để người ta nhận ra mùa đang đến. Cách lựa chọn hình ảnh này cho thấy Nguyễn Bính không quan sát thiên nhiên một cách hời hợt. Ông lắng nghe những thay đổi nhỏ nhất của cảnh vật. Mùa thu được nhận biết không phải bằng một dấu hiệu ồn ào mà bằng một làn hương nhẹ.

Hai câu sau đưa mùa thu từ thiên nhiên vào văn hóa:

“Con cò bay lả trong câu hát
 Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”

Hình ảnh con cò vốn đã gắn bó sâu sắc với ca dao và đời sống người Việt. Khi “bay lả trong câu hát”, cánh cò không còn là một hình ảnh đơn thuần của đồng ruộng mà trở thành một phần của ký ức văn hóa. Nó gợi người mẹ, lời ru, tuổi thơ. “Giấc trẻ” lại đưa người đọc về không gian gia đình. Nhịp võng ru khiến bức tranh thu có thêm âm thanh và hơi ấm.

Điều đó cũng cho thấy cách Nguyễn Bính quan niệm về quê hương. Quê hương không chỉ là cảnh vật. Quê hương còn nằm trong câu hát, trong lời ru, trong tuổi thơ. Thiên nhiên chỉ thực sự trở thành một phần của tâm hồn khi nó gắn với đời sống con người.

Sau nền cảnh tĩnh của trời và hồ, khu vườn bắt đầu chuyển động:

“Lá thấp cành cao gió đuổi nhau
 Góc vườn rụng vội chiếc mo cau”

“Gió đuổi nhau” là một hình ảnh nhân hóa giàu sức sống. Cách diễn đạt khiến gió hiện lên như những đứa trẻ đang nô đùa. Cành lá vì thế không còn bất động. Cả khu vườn dường như đang có một cuộc chơi.

Trong khi đó, “chiếc mo cau” lại rơi xuống một cách “vội”. Một vật nhỏ bé của đời sống nông thôn được nhà thơ sử dụng để ghi dấu bước đi của thời gian. Nguyễn Bính không cần nói “mùa thu đang đến” hay “mùa thu đang sang”. Ông chỉ cho người đọc nhìn thấy một chiếc mo cau rụng và để người đọc tự cảm nhận sự vận động âm thầm của mùa.

Những câu thơ tiếp theo tiếp tục cho thấy trí tưởng tượng giàu chất trẻ thơ:

“Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác
 Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”

Trái na vốn vô tri nhưng qua cái nhìn của nhà thơ lại có “mắt”, có vẻ “ngơ ngác”. Hình ảnh ấy khiến khu vườn trở nên gần gũi như một thế giới có nhân vật. Đến đàn kiến, trí tưởng tượng lại đi xa hơn. Những sinh vật nhỏ bé được gọi là “trường chinh”, như một đoàn quân đang bền bỉ lên đường.

Cách nhìn này rất phù hợp với phong cách Nguyễn Bính. Ông thường tìm vẻ đẹp ở những gì thân thuộc nhất. Nhưng điều làm nên thơ không phải bản thân sự vật mà là cách nhà thơ nhìn nó. Một trái na, một đàn kiến, một chiếc mo cau vốn bình thường, qua con mắt giàu liên tưởng lại trở thành những chi tiết đáng nhớ.

Từ khu vườn, bức tranh mở ra cánh đồng:

“Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non
 Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con”

Cây lúa được nhân hóa qua chữ “ngậm”. Bông lúa như đang giữ trong mình vị cốm non. Hình ảnh ấy gợi cảm giác đầy đặn, kết tinh. Cây lúa đang lớn lên và chuẩn bị mang đến thành quả. Mùa thu ở đây không phải mùa của kết thúc mà là mùa của sự tích tụ.

“Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại là một liên tưởng khá bất ngờ. Những chiếc lá lúa mảnh mai được ví với lưỡi gươm nhỏ, tạo cảm giác sắc nét và khỏe khoắn. Cánh đồng không chỉ có màu sắc mà còn có hình khối và đường nét. Nguyễn Bính đã biến ruộng lúa thành một bức tranh có sức vươn.

Nếu cây lúa tạo nên mảng xanh thì cây hồng lại đem đến những điểm đỏ. Những quả hồng chín như “những chấm son” nổi bật trên nền trời và đồng ruộng. Chỉ một nét chấm phá cũng khiến bức tranh có chiều sâu màu sắc. Nhưng điều thú vị là Nguyễn Bính không dừng lại ở màu sắc. Ông nghe thấy:

“Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”

“Mách lẻo” là một cách nói rất đời thường. Khi dùng từ ấy để miêu tả tiếng chim, nhà thơ đã khiến thiên nhiên trở nên nghịch ngợm và có tiếng nói riêng. Chim như đang báo cho cả khu vườn biết về quả hồng chín. Cảnh vật vì thế có sự tương tác, có nhịp sống.

Từ đây có thể nhận ra một đặc điểm quan trọng của Chiều thu: mùa thu của Nguyễn Bính không thiên về sự tàn phai. Nó là mùa của quả chín, lúa trổ đòng, dòng sông đầy phù sa, cây trái căng đầy. Cảnh thu mang vẻ trù phú, khỏe khoắn. Đó cũng là biểu hiện của một cái nhìn yêu đời và tin vào sức sống của quê hương.

Nhịp sống ấy tiếp tục được thể hiện qua thế giới động vật và trẻ nhỏ:

“Hai cánh chia quân chiếm mặt gò
 Bê con đùa mẹ bú chưa no”

Những hình ảnh nhỏ bé nhưng rất có hồn. Cái “đùa” của bê con tạo nên nét hồn nhiên. Nhưng sau đó, bài thơ bất ngờ đưa người đọc tới một thế giới khác:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Những đứa trẻ đang chơi trò đánh trận. Cờ lau và súng sậy trở thành vũ khí. Nhưng trò chơi ấy lại được gọi bằng tên “Điện Biên”, một dấu mốc lớn của lịch sử dân tộc. Cách đưa lịch sử vào một trò chơi trẻ nhỏ khiến câu thơ vừa hồn nhiên vừa có chiều sâu.

Đặc biệt, chi tiết ấy cho thấy chiến thắng của dân tộc đã trở thành một phần trong đời sống tinh thần của thế hệ mới. Trẻ em không chỉ nghe lịch sử mà còn chơi với lịch sử, tưởng tượng mình là những người chiến đấu. Hòa bình vì vậy không xuất hiện trực tiếp bằng một lời khẳng định mà hiện diện qua tiếng cười và trò chơi của trẻ nhỏ.

Từ đây, bài thơ mở rộng tới không gian sông nước:

“Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi
 Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”

Dòng sông đỏ phù sa là hình ảnh của sự bồi đắp. Phù sa đem lại màu mỡ cho ruộng đồng, góp phần tạo nên sự sống. Câu thơ “nước lớn rồi” tạo cảm giác dồi dào. Trên dòng sông, “khói bếp lững lờ trôi” đem đến một chuyển động chậm và êm. Khói bếp là dấu hiệu của con người, của gia đình và của một ngày đang dần khép lại.

“Đường mòn rộn bước chân về chợ” lại đem đến một sắc thái khác. Sau sự lững lờ của khói bếp là sự “rộn” của bước chân. Con người xuất hiện rõ hơn. Chợ không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là trung tâm của đời sống làng quê. Một con đường mòn có bước chân đi lại đã trở thành không gian văn hóa.

Cùng với đó là hình ảnh:

“Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi”

Cây vú sữa được nhân hóa như một cơ thể đầy đặn. Từ “đẫy căng” gợi sự no đủ, sung túc. Những hình ảnh liên tiếp về phù sa, cây trái, chợ quê và khói bếp khiến làng quê trong bài thơ hiện lên như một không gian đang hồi sinh.

Đặt đoạn thơ này cạnh Hạt gạo làng ta của Trần Đăng Khoa, ta có thể thấy sự gặp gỡ ở tình yêu đối với nông thôn và lao động. Trần Đăng Khoa nhìn hạt gạo qua những nhọc nhằn, qua mưa bom, qua bàn tay người lao động. Nguyễn Bính lại nhìn thành quả của quê hương qua cây trái, dòng sông và mùa màng. Một bên nhấn mạnh hành trình tạo nên sự sống, một bên nhấn mạnh vẻ đẹp của sự sống khi đã căng đầy. Hai cách nhìn khác nhau nhưng đều cho thấy nông thôn không phải một không gian đứng yên. Đó là nơi con người làm việc, sinh tồn và tạo dựng hạnh phúc.

Sau tất cả những âm thanh và chuyển động, khổ thơ cuối đưa bài thơ vào một trạng thái lắng dịu:

“Thong thả trăng non dựng cuối làng
 Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang”

Từ “thong thả” khiến ánh trăng như có nhịp đi riêng. Trăng không xuất hiện đột ngột mà từ từ hiện lên. Cảnh vật cũng dịu lại. Sau một ngày với gió, lá, chim, kiến, bước chân và dòng nước, quê hương trở về với ánh trăng.

Nhưng ánh trăng ấy không đứng ngoài đời sống. “Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang” cho thấy thiên nhiên đã đi vào mái nhà. Bóng cây xuyên qua không gian sống của con người. Sự giao hòa giữa cảnh và người vì thế đạt đến mức gần như không còn ranh giới.

Đặc biệt, hai câu kết làm cho toàn bộ bài thơ chuyển từ tình yêu quê hương sang tình cảm gia đình:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Người cha có một khoảng thời gian ngắn ngủi nhưng dành nó để làm đồ chơi cho con. Từ “cặm cụi” gợi sự chăm chút. Đó là thứ tình yêu không cần phô bày. Người cha chỉ lặng lẽ ngồi làm chiếc đèn sao, nhưng chính sự âm thầm ấy khiến hình ảnh trở nên xúc động.

Chiếc đèn sao cũng là một điểm kết rất đẹp. Đầu bài có “trời xanh”, cuối bài có “đèn sao”. Một bên là bầu trời rộng lớn, một bên là ánh sáng nhỏ bé do bàn tay con người tạo nên. Thiên nhiên và con người gặp nhau trong hình ảnh ánh sáng. Đó có thể xem là một biểu tượng cho sự sống và niềm vui gia đình.

Nếu Thu điếu của Nguyễn Khuyến đưa người đọc vào một không gian thu nhỏ, tĩnh lặng với “ao thu”, “thuyền câu”, “ngõ trúc”, thì Chiều thu của Nguyễn Bính lại mở ra một không gian rộng hơn nhiều. Mùa thu của Nguyễn Khuyến nghiêng về sự cô đọng và vắng lặng. Mùa thu của Nguyễn Bính có tiếng hát, tiếng chim, tiếng trẻ nhỏ, bước chân về chợ, khói bếp và ánh trăng. Một bên là vẻ đẹp của tĩnh, một bên là vẻ đẹp của động. Sự khác biệt ấy giúp thấy rõ phong cách riêng của mỗi nhà thơ.

Nguyễn Bính còn đặc biệt thành công trong việc đưa chất liệu dân gian vào thơ. Cánh cò, hoa thiên lý, mo cau, trái na, lúa, cốm, chợ quê, đèn sao đều là những hình ảnh rất quen thuộc. Nhưng ông không sử dụng chúng như những vật trang trí. Mỗi hình ảnh đều gắn với một ký ức văn hóa. Cánh cò gợi lời ru, mo cau gợi khu vườn quê, lúa gợi mùa màng, chợ gợi sinh hoạt cộng đồng, đèn sao gợi tuổi thơ.

Về hình thức, thể thơ bảy chữ đem đến cho bài thơ một nhịp điệu cân đối. Tuy nhiên, nhịp ấy không bị đóng khung. Nó có thể trở nên nhanh khi miêu tả gió, lá, đàn kiến, bước chân, rồi chậm lại ở hình ảnh trăng non và khói bếp. Nhờ đó, nhịp thơ vận động cùng nhịp sống của cảnh vật.

Ngôn ngữ thơ cũng là một yếu tố làm nên sức hấp dẫn. Nguyễn Bính không tìm đến những từ ngữ xa lạ. Ông sử dụng thứ ngôn ngữ gần với đời sống, đôi khi rất dân dã như “mách lẻo”, “cặm cụi”, “ngơ ngác”. Chính sự tự nhiên ấy khiến câu thơ có cảm giác như được cất lên từ một miền quê thực sự.

Bài thơ còn cho thấy khả năng phối hợp nhiều giác quan. Người đọc nhìn thấy trời xanh, mặt hồ, lúa, hồng; nghe thấy câu hát, nhịp võng, tiếng chim; cảm nhận được mùi hoa thiên lý. Thiên nhiên vì thế không chỉ là một bức tranh mà là một không gian có thể sống trong đó.

Tuy nhiên, giá trị của Chiều thu không chỉ nằm ở nghệ thuật tả cảnh. Điều đáng nói hơn là sau hàng loạt hình ảnh ấy, người đọc nhận ra một quan niệm về quê hương. Nguyễn Bính không xem quê hương là một khái niệm lớn lao. Ông tìm quê hương trong những điều nhỏ nhất. Một bông lúa, một quả hồng, một con đường, một làn khói, một tiếng ru đều có thể trở thành ký hiệu của nơi chốn thuộc về.

Đó cũng là lý do bài thơ dễ tạo cảm giác thân thuộc. Người đọc có thể chưa từng sống trong chính khung cảnh mà Nguyễn Bính miêu tả nhưng vẫn nhận ra những gì gần gũi với ký ức văn hóa Việt Nam. Hình ảnh quê hương trong bài thơ không quá riêng tư mà có khả năng đánh thức ký ức chung.

Điều đáng quý hơn nữa là mùa thu ấy gắn với một đất nước đang hồi sinh. Chi tiết “Trận Điện Biên này lại thắng to” không đứng riêng lẻ. Nó kết nối cảnh bình yên của làng quê với lịch sử dân tộc. Những đứa trẻ được vui chơi trong một không gian không còn tiếng súng chính là kết quả của những chiến thắng mà thế hệ trước đã giành được. Vì vậy, vẻ đẹp của chiều thu còn là vẻ đẹp của hòa bình.

Từ góc nhìn ấy, Chiều thu có thể được đọc như một bức tranh quê sau những biến động lịch sử. Cảnh vật trở nên trù phú, con đường trở nên đông vui, khói bếp trở lại, trẻ nhỏ được chơi đùa và người cha có thể dành ngày phép cho con. Những chi tiết đời thường ấy mang ý nghĩa lớn hơn chính nó. Chúng cho thấy cuộc sống đã trở lại với nhịp bình thường.

Và có lẽ chính “bình thường” là điều Nguyễn Bính muốn nâng niu. Sau những biến động lớn, được sống giữa một buổi chiều có trời xanh, có hương hoa, có tiếng trẻ, có mùa màng và có người thân bên cạnh đã là một niềm hạnh phúc. Nhà thơ không nói trực tiếp điều đó, nhưng toàn bộ bài thơ đều thấm một cảm giác biết ơn đối với đời sống.

Bởi vậy, Chiều thu không chỉ đẹp ở cảnh mà còn đẹp ở tình. Tình yêu thiên nhiên dẫn đến tình yêu quê hương. Tình yêu quê hương lại quy tụ về tình yêu gia đình. Ba tầng cảm xúc ấy nối tiếp nhau, khiến bài thơ có chiều sâu mà vẫn giữ được vẻ tự nhiên.

Nguyễn Bính đã tạo nên một mùa thu rất khác. Đó không phải mùa thu chỉ có lá vàng và nỗi buồn, cũng không phải mùa thu chỉ để ngắm nhìn. Đó là mùa thu có sự sống, có lao động, có lịch sử, có tuổi thơ và có tình thân. Từ “thăm thẳm trời xanh” đến “trăng non dựng cuối làng”, bức tranh ấy luôn được nâng đỡ bởi một niềm tin vào sức sống của quê hương.

Có thể khẳng định, Chiều thu là một thi phẩm giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Qua cách quan sát tinh tế, trí tưởng tượng phong phú và ngôn ngữ đậm chất dân gian, Nguyễn Bính đã biến một buổi chiều mùa thu thành bức tranh toàn cảnh về làng quê Việt Nam. Ở đó có thiên nhiên trong trẻo, mùa màng trù phú, nhịp sống rộn ràng, ký ức lịch sử và mái ấm gia đình. Đọc bài thơ, người ta không chỉ nhìn thấy một mùa thu mà còn nhận ra giá trị của những điều bình dị làm nên cảm giác quê hương. Và khi chiếc đèn sao bằng giấy xuất hiện ở cuối bài, ánh sáng nhỏ bé ấy dường như đã gom lại tất cả sắc trời, sắc đất và hơi ấm của con người, để một buổi chiều quê khép lại trong sự bình yên mà dư âm vẫn còn ở lại rất lâu.

Bài tham khảo Mẫu 14

Mùa thu bước vào thi ca bằng rất nhiều cánh cửa. Với Nguyễn Khuyến, đó là mặt ao trong veo, chiếc thuyền câu nhỏ và khoảng ngõ trúc vắng người. Với Xuân Diệu, thu có thể trở thành tín hiệu của thời gian đang trôi, khiến lòng người bâng khuâng trước tuổi trẻ. Còn với Nguyễn Bính, mùa thu tìm thấy nơi trở về tự nhiên nhất ở làng quê. Chiều thu không dựng nên một mùa thu xa cách để con người đứng ngoài ngắm nhìn, mà đưa người đọc đi thẳng vào một thế giới đang sống: có bầu trời, mặt hồ, khu vườn, đồng lúa, dòng sông, phiên chợ, tiếng trẻ thơ và mái nhà. Qua đó, Nguyễn Bính không chỉ làm hiện lên vẻ đẹp trong trẻo, trù phú của mùa thu mà còn gửi gắm tình yêu sâu nặng với quê hương, đất nước và những hạnh phúc bình dị của con người.

Ngay từ khổ thơ đầu, nhà thơ đã lựa chọn một điểm nhìn cao rộng:

“Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ
 Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu
 Con cò bay lả trong câu hát
 Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”

Câu thơ “Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ” mở ra một không gian có độ sâu đặc biệt. “Thăm thẳm” thường gợi một khoảng không hun hút, không có điểm tận cùng. Đặt bên “trời xanh”, từ ngữ ấy khiến màu xanh của mùa thu không chỉ được nhìn thấy mà còn được cảm nhận như một chiều sâu vô tận. Hình ảnh bầu trời “lộng” xuống đáy hồ tạo nên sự phản chiếu đẹp đẽ. Trời và nước như hòa vào nhau, làm không gian rộng thêm, trong thêm.

Đáng chú ý là Nguyễn Bính không chỉ nhìn mùa thu bằng mắt. “Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu” đưa hương thơm vào bức tranh. Từ “thoảng” rất nhẹ, không đủ để chiếm lĩnh không gian nhưng đủ để đánh thức cảm giác. Mùi hoa thiên lý vốn thân thuộc với những khu vườn làng quê, vì vậy chỉ một làn hương cũng có thể gợi ra cả một không gian sống.

Đến “Con cò bay lả trong câu hát”, thiên nhiên lại được nhìn qua lăng kính văn hóa. Cánh cò từ lâu đã trở thành hình ảnh quen thuộc trong ca dao và lời ru. Nguyễn Bính không để cánh cò bay đơn độc trên cánh đồng mà để nó “bay lả trong câu hát”. Cánh cò vì thế vừa là hình ảnh thực vừa là hình ảnh của ký ức.

Nếu cánh cò gợi ca dao thì “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru” lại gợi mái nhà. Tiếng võng và giấc ngủ trẻ thơ khiến không gian chiều thu trở nên ấm áp. Thiên nhiên không tách khỏi con người mà hòa cùng đời sống gia đình. Đây là điểm nhìn rất đặc trưng của Nguyễn Bính: cảnh quê chỉ thực sự có hồn khi trong cảnh ấy có bóng dáng con người và những sinh hoạt thân thuộc.

Bước sang khổ thơ thứ hai, cảnh vật bắt đầu vận động rõ hơn:

“Lá thấp cành cao gió đuổi nhau
 Góc vườn rụng vội chiếc mo cau
 Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác
 Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”

Nếu bầu trời và mặt hồ tạo ra cảm giác tĩnh thì “gió đuổi nhau” đem đến nhịp chuyển động. Cách nhân hóa khiến gió trở nên nghịch ngợm. Gió như một đứa trẻ đang chạy qua cành lá. Nhờ vậy, khu vườn có sức sống chứ không phải một bức tranh bất động.

Trong góc vườn, “chiếc mo cau” rụng xuống. Chi tiết nhỏ bé này lại có khả năng gợi thời gian. Một chiếc mo cau rơi là một dấu hiệu của mùa đang chuyển. Nguyễn Bính có khả năng đặc biệt trong việc phát hiện những biến động rất nhỏ của thiên nhiên.

Hình ảnh “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” tiếp tục thể hiện trí tưởng tượng hồn nhiên. Trái na được trao cho đôi mắt và trạng thái tâm lý của con người. Cách nhân hóa khiến cây trái trong vườn quê trở nên đáng yêu. Đến “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”, nhà thơ lại nhìn đàn kiến như một đoàn quân đang hành quân. Từ một hình ảnh nhỏ bé, ông tạo nên một liên tưởng rộng lớn.

Đáng nói là những liên tưởng ấy không làm cảnh vật trở nên xa lạ. Trái lại, chúng khiến khu vườn thân thuộc hơn. Nhà thơ nhìn những thứ bình thường bằng một tâm hồn luôn có khả năng ngạc nhiên trước đời sống. Chính vì thế, cái bình dị trong thơ Nguyễn Bính thường không hề đơn điệu.

Từ khu vườn, điểm nhìn chuyển sang đồng ruộng:

“Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non
 Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con”

Cây lúa xuất hiện trong thời điểm đang trổ đòng. Động từ “ngậm” khiến bông lúa như đang giữ trong mình vị cốm. Hình ảnh ấy gợi cảm giác về một mùa màng đang kết tinh. Hạt lúa không chỉ là sản phẩm của đất đai mà còn là kết quả của một quá trình sinh trưởng.

Câu thơ “Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con” lại tạo ra một đường nét khỏe khoắn. Những chiếc lá mảnh mai được hình dung như những lưỡi gươm nhỏ. Cách liên tưởng này đem lại cho cánh đồng một sức sống mạnh mẽ. Đồng lúa không mềm yếu mà đang vươn lên.

Bên cạnh màu xanh của lúa là màu đỏ của quả hồng:

“Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”

Từ “mách lẻo” khiến tiếng chim mang dáng dấp tiếng nói của con người. Thiên nhiên trong thơ Nguyễn Bính vì thế luôn có khả năng giao tiếp. Chim như đang báo tin cho cả khu vườn rằng cây hồng đã chín. Cách nhân hóa này khiến cảnh vật trở nên vui tươi và gần gũi.

Qua những hình ảnh ấy, mùa thu hiện lên không phải như mùa của tàn phai mà như mùa của sự đầy đặn. Lúa đang trổ, quả đang chín, cây trái đang căng mình trong sự sống. Thiên nhiên có nhịp sinh trưởng rõ rệt. Đó cũng là nền tảng để Nguyễn Bính chuyển từ bức tranh thiên nhiên sang bức tranh quê hương.

Ở những câu thơ tiếp theo, sự sống xuất hiện ngày càng dày đặc:

“Hai cánh chia quân chiếm mặt gò
 Bê con đùa mẹ bú chưa no”

Thế giới động vật hiện lên bằng những chuyển động hồn nhiên. “Bê con đùa mẹ” là một hình ảnh rất đời thường nhưng gợi cảm giác ấm áp. Nguyễn Bính không cần miêu tả trực tiếp tình mẫu tử. Chỉ một hành động tự nhiên của con bê cũng đủ khiến tình cảm ấy hiện ra.

Rồi đột ngột, nhà thơ đưa người đọc vào thế giới trò chơi của trẻ:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Sự xuất hiện của “Điện Biên” khiến bức tranh quê có thêm chiều kích lịch sử. Những đứa trẻ sử dụng cờ lau, súng sậy để chơi trận giả. Nhưng trong trí tưởng tượng của chúng, trò chơi đã trở thành một trận chiến thực sự.

Chi tiết này rất đáng chú ý bởi nó cho thấy lịch sử dân tộc đã đi vào đời sống thường ngày. Chiến thắng Điện Biên không chỉ nằm trong sách vở hay những lời kể trang trọng. Nó trở thành một phần ký ức tuổi thơ. Những đứa trẻ lớn lên trong hòa bình được phép chơi đùa và tái hiện lịch sử bằng trí tưởng tượng của mình.

Từ trò chơi trẻ nhỏ, bài thơ tiếp tục mở ra một không gian rộng lớn hơn:

“Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi
 Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”

Dòng sông mang sắc đỏ của phù sa gợi sự bồi đắp. “Nước lớn rồi” không chỉ là một thông tin về tự nhiên mà còn gợi cảm giác dồi dào. Đất đai được bồi đắp, cây trái sinh sôi, cuộc sống được nuôi dưỡng.

Trong không gian ấy, khói bếp “lững lờ trôi”. Đây là một chuyển động rất chậm. Khói bếp vốn là hình ảnh nhỏ bé nhưng lại chứa đựng rất nhiều ý nghĩa. Nó báo hiệu có con người, có mái nhà, có một bữa cơm đang được chuẩn bị. Khói bếp khiến cảnh quê trở nên có hơi người.

Không gian tiếp tục có thêm âm thanh và nhịp bước:

“Đường mòn rộn bước chân về chợ
 Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi”

“Rộn bước chân” tạo nên nhịp sống cộng đồng. Người đi chợ trở về, đường làng trở thành nơi kết nối những mái nhà. Trong khi đó, cây vú sữa “đẫy căng” lại biểu hiện sự no đủ của cây trái.

Như vậy, từ bầu trời đến dòng sông, Nguyễn Bính liên tục mở rộng trường nhìn. Nhưng càng mở rộng, ông càng làm rõ một điều: vẻ đẹp của thiên nhiên luôn gắn với vẻ đẹp của đời sống. Cây trái đẹp vì nó đem lại mùa màng. Dòng sông đẹp vì nó mang phù sa. Con đường đẹp vì có bước chân người. Khói bếp đẹp vì nó gợi mái nhà.

Đây là điểm khiến Chiều thu có thể được đặt cạnh Quê hương của Tế Hanh. Nếu Tế Hanh nhìn quê hương từ biển cả, con thuyền và những người dân làng chài thì Nguyễn Bính nhìn quê hương từ khu vườn, đồng lúa, dòng sông và chợ quê. Không gian khác nhau nhưng cảm hứng chung vẫn là sự gắn bó sâu sắc với nơi chốn mình thuộc về. Tế Hanh khiến quê hương hiện lên khỏe khoắn trong nhịp sống biển; Nguyễn Bính làm quê hương hiện lên đằm thắm trong vẻ đẹp đồng bằng. Hai bức tranh khác nhau nhưng đều chứng minh rằng tình yêu quê hương trong thơ ca thường bắt đầu từ những gì cụ thể nhất.

Sau khi đưa người đọc đi qua một ngày quê, Nguyễn Bính khép lại bài thơ bằng ánh trăng:

“Thong thả trăng non dựng cuối làng
 Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang”

Từ “thong thả” làm nhịp thơ chậm lại. Trăng non xuất hiện nơi cuối làng như một tín hiệu của buổi tối. Sau hàng loạt chuyển động của gió, lá, kiến, chim, người và dòng nước, cảnh vật cuối cùng tìm về sự thư thái.

Nhưng sự yên tĩnh ấy không mang vẻ lạnh lẽo. Cây lá vẫn hiện diện trong mái nhà. Bóng cây “xiên ngang” qua không gian sống của con người, khiến thiên nhiên như bước vào trong nhà. Đó là một sự hòa quyện rất đẹp. Mái nhà không đối lập với thiên nhiên mà nằm giữa thiên nhiên.

Và khi bức tranh tưởng như đã khép lại, Nguyễn Bính đưa vào đó một hình ảnh gia đình:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Hai câu thơ đem đến một cảm xúc rất khác. Nếu phần lớn bài thơ là sự vận động của cảnh vật và đời sống cộng đồng thì ở đây, cảm xúc được thu lại trong quan hệ giữa cha và con.

Người cha chỉ có “đôi ngày phép” nhưng vẫn tranh thủ làm đồ chơi cho con. Chữ “cặm cụi” gợi một hành động âm thầm, nhẫn nại. Tình yêu không được nói ra bằng những lời lớn lao mà nằm trong đôi tay đang gấp giấy, làm đèn.

Hình ảnh “đèn sao” cũng là một chi tiết có sức gợi. Bầu trời trong bài thơ có màu xanh thăm thẳm, cuối bài có trăng non và trong mái nhà có chiếc đèn sao bằng giấy. Ánh sáng từ thiên nhiên và ánh sáng do con người tạo nên dường như gặp nhau trong thế giới tuổi thơ. Một chiếc đèn nhỏ nhưng đủ làm ấm cả không gian gia đình.

Nếu nhìn toàn bài, ta có thể nhận thấy một hành trình rất rõ. Bài thơ bắt đầu từ bầu trời và mặt hồ, đi qua khu vườn, đồng ruộng, gò đất, dòng sông, đường chợ rồi trở về mái nhà. Không gian liên tục mở rộng rồi cuối cùng thu nhỏ lại. Nhưng chính ở điểm thu nhỏ ấy, cảm xúc lại đạt độ sâu nhất. Bởi sau tất cả, điều khiến quê hương trở nên đáng yêu không chỉ là cảnh đẹp mà là những con người sống trong cảnh đẹp ấy.

Về nghệ thuật, trước hết phải kể đến thể thơ bảy chữ. Những câu thơ có độ dài vừa phải, tạo điều kiện để Nguyễn Bính vừa dựng cảnh vừa kể lại những chuyển động. Nhịp thơ khi nhanh khi chậm, tương ứng với trạng thái của cảnh vật. Những câu tả gió, lá, đàn kiến có nhịp linh hoạt; những câu về trăng, khói bếp lại chậm và êm.

Bút pháp của nhà thơ giàu chất họa. Màu xanh của trời, hồ, lá lúa; màu đỏ của quả hồng và phù sa; sắc vàng của giấy được đặt cạnh nhau. Chỉ bằng vài màu sắc quen thuộc, Nguyễn Bính đã tạo nên một bức tranh quê có chiều sâu.

Bên cạnh màu sắc là hệ thống âm thanh và hương vị. Hương hoa thiên lý, câu hát, nhịp võng ru, tiếng chim, bước chân về chợ cùng xuất hiện. Nhờ việc huy động nhiều giác quan, mùa thu trở nên sống động hơn. Người đọc không chỉ nhìn thấy cảnh mà còn như được bước vào trong cảnh.

Nghệ thuật nhân hóa được sử dụng rất linh hoạt. Gió biết “đuổi nhau”, trái na biết “mở mắt”, lúa biết “ngậm”, chim biết “mách lẻo”. Những cách diễn đạt ấy tạo cho thiên nhiên một tâm hồn. Nhà thơ nhìn cây cỏ, con vật bằng ánh nhìn trìu mến nên chúng đều có vẻ gần gũi như những người bạn.

Ngôn ngữ thơ cũng mang đậm sắc thái dân gian. Nguyễn Bính không cố làm cho lời thơ trở nên sang trọng hay cầu kỳ. Ông sử dụng những từ ngữ gần với đời sống nông thôn. Chính điều đó tạo nên chất riêng của thơ ông. Đọc thơ Nguyễn Bính, người ta dễ bắt gặp cảm giác thân thuộc như đang nghe một câu chuyện được kể từ chính miền quê của mình.

Đặc biệt, sự đan xen giữa cái tĩnh và cái động làm nên linh hồn của bài thơ. Bầu trời, mặt hồ, ánh trăng tạo nên nền tĩnh. Gió, lá, đàn kiến, chim, bước chân, dòng sông tạo thành dòng chuyển động. Nhờ vậy, sự bình yên trong Chiều thu không phải sự im lìm mà là sự bình yên của một đời sống đang vận hành.

Đặt Chiều thu bên cạnh Thu điếu, sự khác biệt ấy càng nổi bật. Nguyễn Khuyến thu hẹp cảnh vật để làm nổi bật cái tĩnh, cái trong và chiều sâu của tâm trạng. Nguyễn Bính lại mở rộng cảnh thu thành cả một không gian sinh hoạt. Nếu một bên khiến người đọc lắng xuống trước vẻ đẹp cô tịch, một bên lại khiến người đọc cảm thấy mình đang đứng giữa một làng quê có sự sống chuyển động ở mọi phía. Cả hai đều viết về mùa thu nhưng mỗi người có một cách lựa chọn điểm nhìn riêng.

Điều làm nên giá trị lâu bền của Chiều thu còn nằm ở cách Nguyễn Bính biến mùa thu thành biểu tượng của quê hương. Ông không nói nhiều về quê hương bằng những khái niệm trừu tượng. Ông để quê hương hiện ra từ mùi hoa thiên lý, cánh cò, cây lúa, quả hồng, dòng sông, con đường chợ và tiếng võng ru. Nhờ vậy, quê hương trở nên hữu hình và có thể chạm tới.

Đằng sau bức tranh ấy còn có niềm vui về một cuộc sống bình yên. Chi tiết trẻ em chơi trận giả gợi lịch sử. Chi tiết người cha có ngày phép để làm đồ chơi cho con gợi một đời sống gia đình đã trở lại với những niềm vui bình thường. Chính những niềm vui ấy làm cho vẻ đẹp của chiều thu mang thêm ý nghĩa.

Tác phẩm vì thế không chỉ hướng người đọc về quá khứ mà còn nhắc con người biết trân trọng hiện tại. Một buổi chiều có tiếng trẻ, có khói bếp, có bước chân về chợ và ánh trăng cuối làng thực ra đã chứa đựng rất nhiều hạnh phúc. Nguyễn Bính nhìn thấy giá trị của những điều nhỏ bé trước khi chúng bị đời sống hiện đại làm cho mờ đi.

Đọc Chiều thu, ta cũng nhận ra một phẩm chất đáng quý của người nghệ sĩ: khả năng phát hiện vẻ đẹp trong những gì tưởng như bình thường. Người khác có thể chỉ nhìn thấy một trái na, một mo cau, một đàn kiến hay một chiếc đèn giấy. Nguyễn Bính nhìn thấy trong đó cả một thế giới. Cái tài của nhà thơ không nằm ở việc tìm kiếm những hình ảnh hiếm gặp mà ở khả năng làm cho những hình ảnh quen thuộc có thêm linh hồn.

Sau cùng, Chiều thu là một bài thơ về mùa thu nhưng dư âm lớn nhất lại thuộc về quê hương và con người. Từ màu trời “thăm thẳm” đến ánh trăng “thong thả”, từ cánh cò trong câu hát đến chiếc đèn sao trong tay người cha, mọi hình ảnh đều cùng hướng về một thế giới bình dị, ấm áp và tràn đầy sức sống. Nguyễn Bính đã không biến mùa thu thành một khoảng thời gian đứng ngoài cuộc đời. Ông đặt mùa thu vào chính lòng cuộc sống, để từ cảnh sắc thiên nhiên, người đọc nhận ra dáng hình quê hương và từ quê hương lại trở về với mái ấm gia đình. Bởi thế, Chiều thu không chỉ đẹp ở sắc trời, hương hoa hay màu cây trái, mà còn đẹp bởi tình yêu đời, yêu quê âm thầm mà sâu sắc của người thi sĩ.

Bài tham khảo Mẫu 15

Một miền quê đôi khi không được nhớ bằng tên gọi mà bằng những tín hiệu rất nhỏ: mùi hoa thoảng trong gió, tiếng võng đưa buổi chiều, con đường có người đi chợ, làn khói bếp lững lờ trên mặt nước. Những hình ảnh ấy không ồn ào nhưng lại có sức lưu giữ ký ức lâu bền. Đọc Chiều thu, người đọc bắt gặp một Nguyễn Bính như đang cúi xuống nhặt lấy từng mảnh nhỏ của đời sống để ghép thành chân dung quê hương. Bài thơ không chỉ ghi lại một buổi chiều mùa thu mà còn mở ra cả một thế giới nông thôn Việt Nam trong vẻ đẹp thanh bình, trù phú và ấm áp. Qua nghệ thuật tả cảnh giàu chất họa, ngôn ngữ đậm hồn dân gian cùng cách nhân hóa giàu sức tưởng tượng, Nguyễn Bính đã biến cảnh thu thành nơi hội tụ của thiên nhiên, con người, lịch sử và tình thân.

Bức tranh ấy trước hết được mở ra từ một khoảng trời rất rộng:

“Thăm thẳm trời xanh lộng đáy hồ
 Mùi hoa thiên lý thoảng chiều thu
 Con cò bay lả trong câu hát
 Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”

Câu thơ đầu tiên gây ấn tượng bởi chữ “thăm thẳm”. Nếu “xanh” chủ yếu gợi màu sắc thì “thăm thẳm” lại gợi chiều sâu. Bầu trời dường như không chỉ cao mà còn sâu hun hút. Đặc biệt, bầu trời ấy lại “lộng đáy hồ”, khiến sắc xanh từ trên cao được phản chiếu xuống mặt nước. Không gian vì vậy trở nên rộng hơn, trong hơn. Cảnh thu có sự khoáng đạt nhưng không hề dữ dội, trái lại mang vẻ thanh sạch và yên tĩnh.

Nhưng Nguyễn Bính không chỉ nhìn mùa thu. Ông còn ngửi thấy mùa thu trong “mùi hoa thiên lý”. Động từ “thoảng” khiến hương thơm xuất hiện rất khẽ. Không gian thu được cảm nhận bằng một giác quan khác, tinh tế hơn. Hương hoa thiên lý vốn gắn với những khu vườn quê, vì vậy câu thơ không chỉ đưa đến một mùi hương mà còn gợi cả không khí làng quê.

Từ thiên nhiên, nhà thơ chuyển sang những hình ảnh đã in sâu trong tâm thức dân tộc:

“Con cò bay lả trong câu hát”

Cánh cò vốn thuộc về đồng ruộng, nhưng “trong câu hát” lại thuộc về văn hóa. Hình ảnh ấy gợi những câu ca dao, những lời ru và bóng dáng người mẹ. Nguyễn Bính không miêu tả cánh cò đơn thuần như một vật thể trong thiên nhiên. Ông đặt nó vào ký ức cộng đồng, khiến cảnh thu mang theo chiều sâu văn hóa.

Đến câu “Giấc trẻ say dài nhịp võng ru”, bức tranh lại được sưởi ấm bởi hơi người. Nhịp võng ru đưa đứa trẻ vào giấc ngủ, đồng thời đưa người đọc về với mái nhà bình yên. Nếu chỉ có trời xanh, mặt hồ và hương hoa, mùa thu có thể trở nên tĩnh lặng. Nhưng tiếng ru đã khiến cảnh vật có nhịp sống. Đây chính là cách Nguyễn Bính làm cho thiên nhiên hòa nhập vào đời sống thay vì tồn tại như một bức tranh đứng ngoài con người.

Từ nền cảnh trong trẻo ấy, khu vườn bắt đầu có những chuyển động rất riêng:

“Lá thấp cành cao gió đuổi nhau
 Góc vườn rụng vội chiếc mo cau
 Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác
 Đàn kiến trường chinh tự thuở nào”

Câu thơ “gió đuổi nhau” cho thấy trí tưởng tượng giàu chất trẻ thơ của Nguyễn Bính. Gió vốn vô hình, vậy mà qua cách nhân hóa, nó trở thành một sinh thể đang chạy nhảy giữa cành lá. Nhịp sống của khu vườn vì thế trở nên tinh nghịch, vui mắt.

Trong cái vận động ấy, “chiếc mo cau” lại rơi xuống. Một vật rất đỗi bình thường được lựa chọn làm dấu hiệu của thời gian. “Rụng vội” khiến khoảnh khắc ấy có chút gấp gáp. Mùa đang đi qua, và nhà thơ nhận ra bước chuyển của nó từ một chi tiết nhỏ bé.

Hình ảnh “Trái na mở mắt, nhìn ngơ ngác” lại đưa người đọc vào một thế giới vừa thực vừa tưởng tượng. Trái na được trao cho “đôi mắt”, được gắn với trạng thái “ngơ ngác”. Cách nhân hóa này khiến cây trái trở nên đáng yêu như những sinh vật đang cùng con người đón thu.

Đặc biệt, “Đàn kiến trường chinh tự thuở nào” là một liên tưởng đầy thú vị. Đàn kiến bé nhỏ được hình dung như một đoàn quân đang hành quân. Từ “trường chinh” vốn gắn với những hành trình dài và gian khó, đặt bên đàn kiến lại tạo ra nét hóm hỉnh. Thiên nhiên trong thơ Nguyễn Bính không đứng yên mà luôn có những câu chuyện riêng.

Từ những gì nhỏ bé trong khu vườn, điểm nhìn của nhà thơ mở rộng đến cánh đồng:

“Lúa trổ đòng tơ, ngậm cốm non
 Lá dài vươn sắc lưỡi gươm con”

Cây lúa hiện lên ở thời điểm trổ đòng. Chữ “ngậm” khiến bông lúa như đang giữ trong mình vị cốm non. Đây là một hình ảnh đẹp bởi nó gợi ra sự kết tinh của mùa màng. Hạt gạo tương lai đang được nuôi dưỡng trong bông lúa. Thiên nhiên vì vậy mang theo lời hứa về thành quả.

Nếu “ngậm cốm non” gợi vẻ mềm mại thì “sắc lưỡi gươm con” lại đem đến cảm giác mạnh mẽ. Lá lúa dài và sắc được ví như những lưỡi gươm nhỏ. Cánh đồng không chỉ có vẻ êm dịu mà còn có sức vươn, sức sống.

Trên nền xanh ấy, cây hồng xuất hiện với những điểm màu rực rỡ:

“Tiếng chim mách lẻo cây hồng chín”

“Mách lẻo” là một từ ngữ mang sắc thái rất đời thường. Khi đặt vào tiếng chim, nó khiến thiên nhiên có dáng vẻ như một cộng đồng nhỏ đang trò chuyện. Chim như báo tin cho nhau rằng cây hồng đã chín. Cảnh vật nhờ đó trở nên vui nhộn và có chiều sâu sinh hoạt.

Những hình ảnh ấy cho thấy mùa thu của Nguyễn Bính có một vẻ đẹp rất khác. Nếu nhiều thi sĩ thường tìm đến mùa thu qua lá rụng, sương lạnh, gió heo may hay nỗi buồn của thời gian thì Nguyễn Bính lại nhìn thấy một mùa thu đang sinh sôi. Lúa trổ, quả chín, cây trái đầy đặn. Thu không khép lại sự sống mà làm hiện rõ độ chín của sự sống.

Từ thiên nhiên, Nguyễn Bính dần đưa con người vào trung tâm của bức tranh:

“Hai cánh chia quân chiếm mặt gò
 Bê con đùa mẹ bú chưa no”

Cách gọi “chia quân” khiến những cánh chim trở nên hoạt bát. Còn hình ảnh bê con “đùa mẹ” lại đem đến cảm giác rất hồn nhiên. Đời sống trong bài thơ không bị tách thành thiên nhiên và con người. Con vật cũng có quan hệ, có hành động, có tình cảm.

Nhưng đáng chú ý nhất là sự xuất hiện của những đứa trẻ trong trò chơi trận giả:

“Cờ lau súng sậy giam chân địch
 Trận Điện Biên này lại thắng to”

Một câu thơ về trò chơi trẻ nhỏ lại mở ra cả một tầng lịch sử. Cờ lau và súng sậy là những vật liệu rất đơn sơ. Qua trí tưởng tượng của trẻ em, chúng trở thành vũ khí. “Trận Điện Biên” được tái hiện trong một trò chơi, chứng tỏ lịch sử dân tộc đã thấm vào đời sống tinh thần của thế hệ nhỏ tuổi.

Chi tiết ấy cũng khiến bức tranh thu mang một ý nghĩa rộng hơn. Đây không chỉ là một làng quê yên bình mà là một làng quê đang sống trong thời đại hòa bình sau những năm tháng chiến đấu. Trẻ em có thể chơi đùa, có thể tưởng tượng về chiến thắng, có thể lớn lên trong một không gian không còn tiếng súng. Đằng sau sự hồn nhiên ấy là một giá trị lớn lao của đất nước.

Bức tranh tiếp tục trải rộng tới dòng sông:

“Sông đỏ phù sa, nước lớn rồi
 Nhà bè khói bếp lững lờ trôi”

Màu đỏ phù sa khiến dòng sông mang vẻ dồi dào, màu mỡ. Nước lớn đồng nghĩa với sự sống đang được bồi đắp. Dòng sông không chỉ là một yếu tố của phong cảnh mà còn gắn với đời sống sản xuất của con người.

Trên mặt sông, “khói bếp lững lờ trôi” lại tạo ra một nét mềm mại. Khói bếp vốn thuộc về mái nhà, nhưng ở đây nó trôi trên sông, làm cho không gian thiên nhiên và đời sống con người tiếp tục hòa vào nhau. Chỉ một làn khói mà cả một bữa cơm gia đình dường như hiện ra phía sau câu thơ.

“Đường mòn rộn bước chân về chợ” đưa nhịp sống con người lên rõ nét hơn. Con đường vốn nhỏ bé, nhưng nhờ bước chân mà trở thành nơi giao lưu của cộng đồng. Người dân đi chợ, trở về nhà, mang theo nhịp sống của một làng quê đang bình yên.

Hình ảnh:

“Vú sữa đẫy căng mặt yếm sồi”

lại bổ sung một dấu hiệu của sự trù phú. Cây vú sữa căng đầy quả như đang mang trong mình sự no đủ của mùa màng. Nếu dòng sông gợi sự bồi đắp thì cây trái gợi thành quả. Quê hương hiện lên không chỉ đẹp mà còn giàu sức sống.

Từ đây, có thể thấy bức tranh Chiều thu được xây dựng theo một chuyển động rất rộng. Nhà thơ bắt đầu ở bầu trời, đi xuống mặt hồ, vào khu vườn, ra đồng ruộng, đến gò đất, dòng sông, con đường rồi trở về mái nhà. Không gian được mở ra liên tục nhưng cảm xúc vẫn thống nhất bởi một tình yêu quê hương đằm thắm.

Nếu đặt cách cảm nhận này bên cạnh Quê hương của Tế Hanh, ta thấy hai nhà thơ cùng hướng về những gì cụ thể nhất của nơi chốn mình yêu. Tế Hanh nhớ quê qua con thuyền, cánh buồm, biển cả và những người dân làng chài. Nguyễn Bính lại gọi quê hương bằng cánh cò, hoa thiên lý, cây lúa, quả hồng, dòng sông, chợ quê. Một bên mang vị mặn của biển, một bên mang vị ngọt của đồng bằng, nhưng cả hai đều gặp nhau ở một quan niệm: quê hương không nằm trong những lời nói chung chung mà hiện diện trong từng hình ảnh đã gắn bó với đời sống.

Sau những nhịp chuyển động liên tục, bài thơ dần chậm lại:

“Thong thả trăng non dựng cuối làng
 Giữa nhà cây lá bóng xiên ngang”

Từ “thong thả” như một nốt nhạc chậm được đặt vào cuối bài. Trăng non xuất hiện ở cuối làng, báo hiệu một ngày sắp khép lại. Sau màu trời, cánh đồng, dòng sông, chợ quê và tiếng trẻ, cảnh vật trở về với sự thanh thản.

Thế nhưng sự thanh thản ấy không hề lạnh. “Cây lá bóng xiên ngang” cho thấy thiên nhiên vẫn hiện diện ngay giữa mái nhà. Cảnh vật bên ngoài như tràn vào không gian sống. Nhà và vườn không tách biệt. Con người sống trong thiên nhiên và thiên nhiên cũng sống trong ký ức con người.

Hai câu kết đặc biệt làm sâu sắc thêm ý nghĩa của toàn bài:

“Chiều con, cặm cụi đôi ngày phép
 Ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng”

Nếu phần lớn bài thơ hướng mắt ra thế giới bên ngoài thì đến đây, Nguyễn Bính quay về một khoảnh khắc rất riêng tư. Người cha tranh thủ những ngày phép để làm đồ chơi cho con. “Cặm cụi” là một từ giản dị nhưng có sức gợi lớn. Nó không nói trực tiếp về tình yêu, nhưng lại cho thấy tình yêu qua hành động.

Người cha không làm điều gì phi thường. Ông chỉ ngồi bẻ đèn sao, phất giấy vàng. Nhưng chính sự nhỏ bé ấy làm cho hình ảnh trở nên xúc động. Hạnh phúc của gia đình được tạo nên từ những khoảnh khắc bình thường như vậy.

Đặt chiếc đèn sao ở cuối bài cũng là một lựa chọn nghệ thuật tinh tế. Ở đầu bài, ta có “trời xanh” mở ra một không gian rộng lớn. Ở cuối bài, có “đèn sao” nhỏ bé trong tay con người. Nếu bầu trời là vẻ đẹp của thiên nhiên thì chiếc đèn là vẻ đẹp do tình thân tạo ra. Ánh sáng của vũ trụ và ánh sáng của mái nhà dường như gặp nhau trong một hình ảnh giản dị.

Xét về nghệ thuật, trước hết, thể thơ bảy chữ đem lại cho bài thơ một dáng vẻ cân đối và giàu nhạc tính. Nhưng điều đáng nói là Nguyễn Bính không để thể thơ làm cho cảnh vật trở nên cứng nhắc. Nhịp thơ liên tục thay đổi theo đối tượng miêu tả. Những câu có gió, lá, kiến, chim mang nhịp vận động; những câu có khói bếp, trăng non lại chậm rãi, thư thái.

Bút pháp tả cảnh của Nguyễn Bính cũng rất giàu chất họa. Màu xanh của trời, hồ và đồng lúa tạo thành nền chủ đạo. Trên nền ấy xuất hiện màu đỏ của quả hồng, sắc đỏ phù sa và màu vàng của giấy. Cách phối màu khiến bức tranh thu có sự hài hòa nhưng vẫn có điểm nhấn.

Đặc biệt, nhà thơ huy động nhiều giác quan. Người đọc nhìn thấy “trời xanh”, “đáy hồ”, “cây hồng chín”; ngửi thấy “mùi hoa thiên lý”; nghe thấy “câu hát”, “nhịp võng ru”, “tiếng chim”, “bước chân”. Nhờ vậy, mùa thu không còn là một bức tranh phẳng mà trở thành một không gian sống động.

Nghệ thuật nhân hóa được sử dụng với mật độ dày nhưng không tạo cảm giác gượng ép. “Gió đuổi nhau”, “trái na mở mắt”, “lúa ngậm cốm non”, “tiếng chim mách lẻo” đều xuất phát từ cách nhìn hồn nhiên và trìu mến. Nhà thơ trao cho sự vật một đời sống tinh thần, khiến thiên nhiên trở thành một thế giới gần gũi với con người.

Cùng với nhân hóa là những liên tưởng độc đáo. “Lá dài” được nhìn như “lưỡi gươm con”, đàn kiến trở thành đoàn “trường chinh”. Những liên tưởng ấy cho thấy trí tưởng tượng của Nguyễn Bính không bị giới hạn bởi vẻ ngoài của sự vật. Ông luôn tìm kiếm một cách nhìn khác để làm cái quen thuộc trở nên có sức hấp dẫn.

Ngôn ngữ thơ lại rất gần với đời sống nông thôn. Những hình ảnh như mo cau, trái na, cây hồng, lúa, cốm, vú sữa, nhà bè, đường chợ, đèn sao đều thuộc về một thế giới văn hóa quen thuộc. Chính chất liệu dân gian ấy tạo nên cái riêng của Nguyễn Bính. Ông không cần đưa vào thơ những hình ảnh xa lạ để tạo sự sang trọng. Vẻ đẹp của thơ nằm ngay trong đời sống mà ông gắn bó.

Nếu Thu điếu của Nguyễn Khuyến thường gây ấn tượng bởi một không gian nhỏ, vắng và tĩnh thì Chiều thu của Nguyễn Bính lại có xu hướng mở rộng. Cảnh thu của Nguyễn Khuyến gần như được thu vào một điểm nhìn, còn cảnh thu của Nguyễn Bính chuyển động qua nhiều không gian. Một bên làm nổi bật vẻ đẹp của sự tĩnh lặng, một bên làm nổi bật sức sống của cộng đồng. So sánh như vậy càng thấy Nguyễn Bính đã tạo cho mình một diện mạo riêng khi viết về mùa thu.

Nhưng điều đáng quý nhất của bài thơ vẫn nằm ở tình cảm. Nguyễn Bính yêu quê hương bằng cách nâng niu những gì nhỏ bé. Ông không cần gọi tên quê hương quá nhiều. Chỉ cần một cánh cò, một tiếng ru, một cây lúa, một quả hồng hay một làn khói bếp, người đọc đã cảm thấy bóng dáng quê nhà.

Tình yêu ấy còn mang theo niềm vui về cuộc sống hòa bình. Trẻ nhỏ chơi trận giả, người dân đi chợ, dòng sông đầy phù sa, nhà bè có khói bếp, người cha có những ngày phép để làm đồ chơi cho con. Những hình ảnh ấy đặt cạnh nhau tạo nên một bức tranh đời sống bình thường. Nhưng chính cái bình thường ấy lại trở nên quý giá khi ta nhớ rằng nó được xây dựng sau những năm tháng lịch sử nhiều biến động.

Vì thế, Chiều thu không chỉ có giá trị ở phương diện thẩm mỹ. Bài thơ còn gợi một thái độ sống: biết nhận ra hạnh phúc trong những điều rất gần. Một buổi chiều có hương hoa, tiếng ru, mùa màng, khói bếp và ánh trăng tưởng như bình thường, nhưng với một tâm hồn biết yêu thương, đó là cả một thế giới đáng gìn giữ.

Thơ Nguyễn Bính thường khiến người đọc nhớ đến làng quê không phải vì ông cố tình làm cho quê hương trở nên đẹp đẽ hơn thực tế, mà bởi ông nhìn quê hương bằng một tình cảm đủ sâu để những chi tiết đời thường tự phát sáng. Chiều thu là một minh chứng rõ ràng cho điều ấy. Nhà thơ đã nhìn thấy chất thơ trong chiếc mo cau rụng, trong trái na “ngơ ngác”, trong đàn kiến, trong cây lúa, trong khói bếp và cuối cùng trong chiếc đèn sao mà người cha làm cho con.

Bởi vậy, giá trị của tác phẩm không chỉ nằm ở việc tái hiện một mùa thu đẹp. Nguyễn Bính đã biến mùa thu thành một không gian văn hóa, nơi thiên nhiên và con người cùng tồn tại, nơi lịch sử được tiếp nối trong trò chơi trẻ nhỏ, nơi mùa màng mang theo niềm vui no đủ và nơi tình cha con trở thành điểm dừng cuối cùng của cảm xúc.

Chiều thu khép lại bằng một hình ảnh rất nhỏ, nhưng dư âm của nó lại rộng như chính bầu trời mở đầu bài thơ. Từ “thăm thẳm trời xanh” đến “đèn sao, phất giấy vàng”, Nguyễn Bính đã đi một vòng từ thiên nhiên đến con người, từ đất trời đến mái ấm. Cảnh thu vì thế không còn chỉ là cảnh thu. Nó trở thành ký ức về một quê hương thanh bình, một đất nước đang hồi sinh và một gia đình được sưởi ấm bởi tình yêu. Đọc bài thơ, ta càng hiểu rằng đôi khi vẻ đẹp của quê hương không nằm ở những điều lớn lao mà được giữ lại trong một mùi hoa thoảng, một tiếng võng đưa, một bước chân về chợ hay đôi bàn tay cặm cụi làm chiếc đèn cho trẻ nhỏ.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải