1001+ bài văn kể chuyện, văn tự sự hay nhất (mới) 200+ bài văn kể chuyện tưởng tượng hay nhất

Viết bài văn nếu được là người chứng kiến cảnh lão Hạc kể chuyện bán chó với ông Giáo trong truyện ngắn của Nam Cao thì em sẽ ghi lại câu chuyện đó như thế nào?


- Giới thiệu hoàn cảnh em được chứng kiến cuộc trò chuyện giữa lão Hạc và ông Giáo. - Dẫn dắt: Đó là cuộc trò chuyện đầy xúc động về việc lão Hạc phải bán cậu Vàng.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Nếu được là người chứng kiến cảnh lão Hạc kể chuyện bán chó với ông Giáo trong truyện ngắn của Nam Cao thì em sẽ ghi lại câu chuyện đó như thế nào?

I. Mở bài

- Giới thiệu hoàn cảnh em được chứng kiến cuộc trò chuyện giữa lão Hạc và ông Giáo.

- Dẫn dắt: Đó là cuộc trò chuyện đầy xúc động về việc lão Hạc phải bán cậu Vàng.

II. Thân bài

a. Hoàn cảnh của lão Hạc trước khi bán chó

- Giới thiệu hoàn cảnh sống của lão Hạc:

+ Gia cảnh nghèo khó, sống cô đơn.

+ Con trai đi làm đồn điền cao su, lão chỉ còn cậu Vàng làm bạn.

+ Vì cuộc sống quá túng thiếu, không còn cách nào khác nên lão buộc phải bán cậu Vàng.

b. Cuộc trò chuyện giữa lão Hạc và ông Giáo

- Tâm trạng, nét mặt của lão Hạc khi kể chuyện: Đau khổ, ân hận, dằn vặt, nước mắt giàn giụa, giọng nói nghẹn ngào.

- Lão Hạc kể lại việc bán cậu Vàng: Gọi cậu Vàng về cho ăn; người mua bất ngờ bắt và trói cậu Vàng; Cậu Vàng nhìn lão như trách móc khiến lão vô cùng đau xót.

- Lão Hạc bày tỏ sự ân hận vì đã lừa người bạn trung thành của mình.

- Lão nhờ ông Giáo giữ hộ tiền và dặn dò việc hậu sự.

c. Thái độ của ông Giáo và suy nghĩ của em

- Ông Giáo lắng nghe, an ủi và cảm thông với lão Hạc.

- Ông thấu hiểu hoàn cảnh và trân trọng nhân cách của lão.

- Em cảm nhận được nỗi đau, lòng tự trọng và tình yêu thương của lão Hạc dành cho cậu Vàng cũng như cho con trai.

III. Kết bài

- Nêu cảm xúc của em sau khi chứng kiến cuộc trò chuyện.

- Khẳng định ý nghĩa của câu chuyện: Ca ngợi nhân cách cao đẹp, lòng yêu thương, sự hi sinh và lòng tự trọng của lão Hạc; đồng thời bày tỏ niềm cảm thương đối với số phận người nông dân trong xã hội xưa.

Bài siêu ngắn

Chiều hôm ấy, tôi sang nhà ông Giáo mượn sách thì tình cờ chứng kiến một cảnh tượng đau lòng vô cùng. Giữa gian nhà vách đất hiu quạnh, lão Hạc đang ngồi đối diện với ông Giáo trên chiếc chiếu rách bên ấm chè xanh bốc khói. Gương mặt lão xám xịt, đầy những nếp nhăn sâu hoắm như chứa đựng tất cả sự khốn khổ của một kiếp người nghèo đói. Lão tìm đến ông Giáo để trút cặn lòng, để kể về cái việc cay đắng mà lão vừa trót làm: lão đã bán cậu Vàng – người bạn trung thành duy nhất của lão từ ngày đứa con trai bỏ đi phu đồn điền cao su.

Tôi lặng người nghe lão kể với giọng nói run rẩy, nghẹn ngào trong từng hơi thở. Lão bảo lúc người ta đến bắt, lão vẫn giả vờ gọi cậu Vàng về cho ăn như mọi khi, để rồi hai người đàn ông lạ mặt bất ngờ lao vào túm chặt, trói nghiền bốn chân nó lại. Khoảnh khắc đau đớn nhất là khi cậu Vàng nhìn lão, ánh mắt nó như muốn hỏi lão rằng: "A! Lão già tệ lắm! Tôi ăn ở với lão như thế mà lão xử với tôi như thế này à?". Nhắc đến đây, đôi mắt lão Hạc chợt ầng ậc nước rồi khóc hu hu như một đứa trẻ, cái đầu ngoẹo sang một bên, cái miệng móm mém mếu máo tội nghiệp. Lão tự dằn vặt mình là kẻ nhẫn tâm vì đã nỡ lòng lừa một con chó, rồi lão gạt nước mắt, tha thiết gửi lại ông Giáo ba mươi đồng bạc cùng mảnh vườn để nhờ trông nom cho con trai và làm ma chay cho mình sau này.

Chứng kiến cuộc trò chuyện ấy, lòng tôi trào dâng một nỗi xót thương đến nghẹt thở cho số phận của một người nông dân nghèo khổ. Lão Hạc không chỉ là một người cha giàu tình yêu thương, một người chủ nhân nghĩa mà hơn hết, lão là một biểu tượng sáng ngời của lòng tự trọng và nhân cách cao đẹp, dẫu bị dồn vào đường cùng của sự đói nghèo vẫn giữ trọn lòng trong sạch.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những câu chuyện dù thời gian có lùi xa bao lâu đi chăng nữa, người ta vẫn không thể quên được vẻ đẹp của tình người trong giông bão. Đối với tôi, kỷ niệm về một buổi chiều mùa đông xám xịt, khi tôi tình cờ có mặt tại nhà ông Giáo và chứng kiến trọn vẹn cảnh lão Hạc sang kể chuyện bán cậu Vàng, mãi là một vết thương nhói lòng nhưng cũng đầy trân quý về nhân cách của một người nông dân già.

Gia cảnh của lão Hạc trong làng ai cũng rõ, lão nghèo lắm, vợ mất sớm, đứa con trai duy nhất vì không có tiền cưới vợ nên đã phẫn chí bỏ đi phu đồn điền cao su biền biệt chưa về. Sống thui thủi một mình trong căn túp lều tranh, người bạn duy nhất, chỗ dựa tinh thần lớn nhất của lão chính là cậu Vàng – con chó mà con trai lão để lại. Lão yêu thương, chăm chút nó như một đứa con, một người cháu ruột thịt. Thế nhưng, trận bão năm ngoái càn quét qua, rồi đến trận ốm dai dẳng đã vắt kiệt sức lực và tài sản của lão. Tiền tiêu hết, gạo lại đắt, không còn cách nào để nuôi nổi con chó mà không phạm vào mảnh vườn của con, lão Hạc đã phải đưa ra một quyết định đau đớn: bán cậu Vàng.

Chiều hôm ấy, khi lão Hạc sang nhà ông Giáo, tôi đang ngồi phụ ông Giáo sắp xếp lại mấy cuốn sách cũ ở góc buồng. Vừa bước qua bậc cửa, dáng vẻ của lão đã toát lên sự thảm hại, lưng lão còng xuống, đôi mắt nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định. Ngay khi ông Giáo hỏi thăm, lão cố làm ra vẻ vui vẻ nhưng nụ cười của lão trông méo mó, tội nghiệp vô cùng. Lão thông báo bằng giọng run rẩy: "Cậu Vàng đi đời rồi, ông Giáo ạ!". Khi kể lại chi tiết việc người ta bắt chó, lão không kìm được lòng mình nữa. Lão nói trong tiếng nấc, rằng lão đã lừa nó, khi nó đang ăn thì thằng Mục và thằng Xiên núp sau cánh cửa lao ra trói chặt. Cái nhìn trách móc của cậu Vàng trước khi bị tống vào rọ đã trở thành một mũi dao đâm nát tâm can lão. Lúc này, mặt lão đột nhiên co rúm lại, những vết nhăn xô lại với nhau, nước mắt lão giàn giụa, lão khóc khốn nạn như một đứa trẻ bị bắt nạt. Lão dằn vặt vì mình đã nỡ lừa một con chó – sinh vật vốn tin tưởng lão tuyệt đối. Sau một hồi khóc lóc dằn vặt, lão bình tâm lại, lấy ra số tiền ba mươi đồng bạc tích cóp được cùng văn tự mảnh vườn gửi gắm lại cho ông Giáo, dặn dò chu đáo chuyện hậu sự vì lão không muốn làm phiền đến làng xóm.

Đứng từ góc tối chứng kiến, tôi thấy ông Giáo chỉ biết lặng lẽ thở dài, nắm lấy đôi bàn tay gầy gộc, đầy vết chai sạn của lão mà an ủi. Ánh mắt ông Giáo hiện rõ sự kính trọng và thương cảm sâu sắc trước một con người giàu lòng tự trọng đến mức cực đoan như vậy.

Bước ra khỏi nhà ông Giáo khi bóng tối đã bao phủ khắp đường làng, lòng tôi nặng trĩu những suy nghĩ về kiếp người. Câu chuyện bán chó của lão Hạc không đơn thuần là câu chuyện về một con vật, mà đó là bài ca đau đớn về lòng tự trọng, về tình cha con thiêng liêng và sự thánh thiện của một tâm hồn không bị bùn lầy của sự nghèo đói làm hoen ố.

Bài tham khảo Mẫu 2

Là một người học trò nhỏ thường xuyên sang nhà ông Giáo để học chữ, tôi đã được chứng kiến nhiều câu chuyện hằng ngày của người dân nơi làng quê nghèo khó này. Nhưng có lẽ, cảnh tượng lão Hạc kể chuyện bán chó với ông Giáo vào một ngày nắng hanh hao năm ấy là sự việc khiến tôi bàng hoàng và xúc động nhất, một trải nghiệm giúp tôi chạm sâu vào bi kịch của người nông dân trước Cách mạng.

Hôm đó, tôi đang ngồi mài mực bên án thư thì lão Hạc bước vào. Trông lão già đi đến năm tuổi so với vài ngày trước, da dẻ xám ngắt, đôi mắt trũng sâu hoắm đầy mệt mỏi. Lão ngồi bệt xuống chiếu, không uống nước chè ông Giáo rót mà đi thẳng vào câu chuyện với một giọng điệu nghẹn đắng đầy u uất. Lão kể về việc bán cậu Vàng với tất cả nỗi đau đớn của một kẻ vừa phạm phải một tội ác tày trời.

Qua lời kể của lão, tôi như hình dung ra cảnh tượng tàn nhẫn vừa diễn ra ở mảnh vườn bên kia. Lão gọi cậu Vàng về ăn bát cơm thừa, con vật ngây thơ mừng rỡ vẫy đuôi, quấn quýt bên chân chủ mà không hề biết hiểm họa đang cận kề. Để rồi, khi nó đang cúi đầu ăn, những kẻ bắt chó chuyên nghiệp đã lao ra từ góc khuất. Cậu Vàng bị bắt bất ngờ, nó giãy giụa, kêu lên những tiếng thảm thiết và hướng đôi mắt đau đớn về phía lão Hạc như để cầu cứu. Nhưng lão chỉ biết đứng nhìn trân trân. Khi kể đến khúc này, khuôn mặt lão Hạc biến dạng một cách đáng sợ, cái miệng móm mém mếu như con nít, lão hu hu khóc, những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên đôi má xạm đen, gầy guộc. Lão đau xót kêu lên với ông Giáo rằng lão là kẻ khốn nạn, ở tuổi này rồi mà còn đi lừa một con chó. Lão dặn dò ông Giáo rất kỹ về số tiền gửi lại để lo ma chay sau này, quyết không chịu sống bám vào lòng thương hại hay làm tổn hại đến số tiền dành dụm cho đứa con trai.

Tôi đứng nép bên cánh cửa, lòng trào dâng một nỗi xót xa khôn tả. Tôi thấy phục lão vì một tình yêu thương con vĩ đại, thà chịu đói, chịu khổ, thậm chí bán đi người bạn thân thiết nhất chứ quyết không ăn tiêu vào mảnh đất của con. Lòng tự trọng của lão cao quý như một viên ngọc sáng giữa vũng bùn nghèo đói.

Cuộc trò chuyện giữa lão Hạc và ông Giáo khép lại trong bầu không khí trầm mặc, u buồn của buổi chiều tà. Câu chuyện ấy mãi mãi khắc sâu vào tâm trí tôi một bài học lớn về nhân cách sống, về việc giữ gìn sự trong sạch của linh hồn mình ngay cả khi số phận nghiệt ngã nhất đẩy ta vào chân tường của sự sống.

Bài tham khảo Mẫu 3

Tôi vẫn nhớ như in cái không khí ảm đạm của một buổi chiều thu năm ấy, khi cái đói cái nghèo đang bủa vây lấy từng mái nhà trong ngôi làng nhỏ này. Là người được chứng kiến cuộc trò chuyện thấm đẫm nước mắt giữa lão Hạc và ông Giáo về việc bán cậu Vàng, tôi đã hiểu thế nào là nỗi đau tột cùng của một con người mang lòng tự trọng quá lớn.

Trước khi việc bán chó xảy ra, cuộc sống của lão Hạc đã rơi vào ngõ cụt. Lão già yếu, không ai thuê làm việc, khu vườn thì mất mùa, gạo tiền thì khan hiếm. Việc nuôi thêm cậu Vàng trở thành một gánh nặng quá sức đối với lão. Lão phải bán nó đi, nhưng đối với lão, đó không phải là bán một con vật nuôi, mà là sự phản bội đối với một người bạn bè, một đứa con tinh thần mà đứa con trai độc nhất để lại cho lão chăm nom.

Khi lão Hạc sang nhà ông Giáo để kể lại sự tình, tôi đang ngồi bên hiên nhà đan rổ. Từng lời lão nói rành rọt nhưng nghe như có tiếng vỡ vụn ở bên trong. Lão bảo lão đã lừa nó khéo lắm, gọi nó về ăn như mọi ngày rồi người ta xông ra bắt. Lão đau đớn nhất vì cái nhìn của cậu Vàng, ánh mắt như oán trách, như hỏi tội lão tại sao lại đối xử với nó như thế khi nó luôn chung thủy với lão. Nói đoạn, lão khóc nấc lên, người lão run bần bật, đầu ngoẹo sang một bên, nước mắt tuôn ra như mưa. Sự dằn vặt hiện rõ trong từng lời nói nghẹn ngào của lão, lão tự trách mình là kẻ tồi tệ, trơ trẽn. Sau khi trút hết nỗi lòng, lão dứt khoát giao lại toàn bộ số tiền bán chó và tiền tích cóp cho ông Giáo để giữ hộ, dặn rằng khi nào con trai lão về thì giao lại cho nó, còn nếu lão có mệnh hệ gì thì dùng số tiền đó để làng xóm làm ma, không phải phiền lụy đến một ai.

Ông Giáo ngồi đối diện, gương mặt trầm ngâm và đôi mắt buồn thâm thẳm. Ông nhẹ nhàng đỡ lấy gói tiền từ tay lão, gật đầu hứa hẹn với một sự kính trọng tuyệt đối. Biểu cảm của ông Giáo lúc ấy chính là sự đồng cảm sâu sắc của hai tâm hồn trí thức và người nông dân nghèo trước nỗi đau nhân thế.

Cuộc gặp gỡ ấy đã để lại trong tôi một bài học sâu sắc về giá trị của một con người. Lão Hạc dẫu có hình hài khắc khổ, nghèo đói và một cái chết đau đớn bằng bả chó sau này, nhưng trong khoảnh khắc lão khóc thương cậu Vàng và gửi tiền hậu sự, lão đã chứng minh cho cả thế giới thấy rằng cái nghèo có thể hủy hoại thể xác nhưng không bao giờ có thể khuất phục được một nhân cách cao thượng

Bài tham khảo Mẫu 4

Đã bao giờ bạn tự hỏi, giới hạn của lòng tự trọng của một con người nằm ở đâu khi họ bị đẩy vào bước đường cùng của sự sinh tồn? Khi cái đói, cái nghèo hoành hành, liệu con người ta có sẵn sàng vứt bỏ đi nhân cách, tình nghĩa để đổi lấy một miếng ăn qua ngày hay không? Giữa cái xã hội nửa phong kiến nửa thuộc địa đen tối trước Cách mạng tháng Tám, nơi giá trị con người bị rẻ rúng, tôi đã tìm thấy một câu trả lời đầy nước mắt và vô cùng cao đẹp khi chứng kiến cuộc trò chuyện giữa lão Hạc và ông Giáo. Đó là một buổi chiều định mệnh, khi tôi ngồi khuất sau tấm liếp cửa nhà ông Giáo và lắng nghe tiếng khóc nghẹn ngào của một lão nông già vừa bán đi người bạn bốn chân duy nhất của đời mình để bảo vệ lòng trong sạch.

Mạch chuyện đưa tôi quay trở lại căn nhà tranh đơn sơ của ông Giáo vào một ngày mùa đông lạnh buốt. Lão Hạc bước vào với khuôn mặt hốc hác, xám xịt như màu đất. Khi ông Giáo hỏi chuyện, lão nghẹn lời rồi bật khóc hu hu như một đứa trẻ. Chi tiết đắt giá nhất chính là khoảnh khắc lão miêu tả lại ánh mắt của cậu Vàng lúc bị trói. Cái nhìn ấy cứ ám ảnh, đóng đinh vào tâm trí lão, khiến lão cảm thấy mình là một kẻ đê tiện, khốn nạn vì đã đi lừa dối một sinh vật trung thành. Lão không chịu nổi sự dằn vặt ấy, lão khóc đến mức cái đầu ngoẹo sang một bên, cái miệng móm mém mếu máo, những sợi gân cổ nổi lên bần bật. Nỗi đau của lão không chỉ là mất đi một con chó, mà là nỗi đau của một linh hồn thánh thiện tự thấy mình bị tổn thương khi phải dùng đến sự lừa lọc để sinh tồn. Lão thà chọn cái chết, chọn cách giao lại toàn bộ gia sản và tiền bạc cho ông Giáo để giữ trọn mảnh đất cho con, chứ quyết không chịu sống bám hay tha hóa.

Từ tiếng khóc xé lòng của lão Hạc trong buổi chiều hôm ấy, tôi muốn gửi gắm đến thế hệ trẻ hôm nay một lời kêu gọi chân thành về việc giữ gìn phẩm giá của bản thân. Cuộc sống hiện đại ngày nay có thể không còn cái đói quay quắt như thời của lão Hạc, nhưng chúng ta lại phải đối mặt với rất nhiều cám dỗ về vật chất, danh vọng và tiền tài. Xin hãy nhớ về giọt nước mắt của lão Hạc, nhớ về một con người thà chết trong gian khổ chứ quyết không để lòng tự trọng bị hoen ố. Hãy cùng nhau hành động để sống một cuộc đời trung thực, tử tế, biết trân trọng tình nghĩa và giữ vững nhân cách của mình trước mọi sóng gió, thử thách của cuộc sống.

Bài tham khảo Mẫu 5

Tục ngữ Việt Nam có câu: "Đói cho sạch, rách cho thơm" như một lời răn dạy muôn đời của cha ông về việc giữ gìn nhân cách, phẩm giá của con người trước hoàn cảnh thiếu thốn, ngặt nghèo. Phẩm chất ấy đã trở thành một nét đẹp truyền thống cốt lõi của người nông dân Việt Nam qua bao đời nay. Và trong thế giới văn học hiện thực đầy đau thương của Nam Cao, hình ảnh lão Hạc khóc kể chuyện bán chó với ông Giáo chính là một biểu tượng nghệ thuật đỉnh cao, minh chứng hùng hồn cho sức sống bất diệt của lời răn dạy ấy. Tôi, người học trò may mắn được chứng kiến cuộc đối thoại đầy nước mắt của hai con người ấy trong một chiều thu muộn, đã thấu hiểu thế nào là sự cao quý của một tấm lòng trong sạch giữa vũng bùn nghèo đói của xã hội cũ.

Không gian gian nhà ông Giáo hôm ấy bao trùm một màu sắc u ám, tịch mịch của một buổi chiều tà. Khi lão Hạc ngồi xuống chiếu, trút bỏ vẻ bề ngoài cố tỏ ra cứng cỏi để bật khóc nấc lên trước mặt ông Giáo, tôi đã cảm nhận được một cơn chấn động tâm lý mãnh liệt. Chi tiết sáng tạo thể hiện ở sự đối lập gay gắt giữa hình hài khắc khổ, tiều tụy bên ngoài với một thế giới nội tâm vô cùng tinh tế, thánh thiện bên trong của lão. Lão dằn vặt, đau đớn vì trót lừa một con chó, lão coi cậu Vàng như một con người, một người bạn có linh hồn và biết tổn thương. Từng giọt nước mắt lăn dài trên những nếp nhăn xô lại của lão là những giọt nước mắt thanh lọc tâm hồn, chứng minh rằng sự khốn cùng của hoàn cảnh dẫu có thể cướp đi của lão tất cả, nhưng tuyệt đối không thể cướp đi lòng nhân hậu và sự tử tế trong con người lão. Việc lão gửi lại tiền mặt và vườn tược cho ông Giáo là một quyết định lý trí, chuẩn bị cho một sự hy sinh vĩ đại của người cha dành cho con trai mình.

Kỷ niệm chứng kiến lão Hạc kể chuyện bán chó ngày hôm ấy đối với tâm hồn tôi giống như một đốm lửa sưởi ấm đêm đông lạnh giá. Nhân cách của lão Hạc có thể ví như một đóa hoa sen thanh khiết, vươn lên từ bùn lầy tăm tối của xã hội cũ để tỏa hương thơm ngào ngạt về lòng tự trọng và tình mẫu tử, tình phụ tử thiêng liêng. Dù thời gian có trôi qua, hình ảnh cụ già móm mém khóc hu hu thương con chó vẫn sẽ luôn là một bức tranh biểu tượng đầy ám ảnh, nhắc nhở tôi và các thế hệ mai sau rằng: trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc giữ gìn sự trong sạch của linh hồn luôn là điều vĩ đại và đáng trân trọng nhất của một kiếp người.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...