1001+ bài văn kể chuyện, văn tự sự hay nhất (mới) 200+ bài văn kể lại một câu chuyện hay nhất

Viết bài văn kể lại một truyện truyền thuyết hoặc cổ tích bằng lời văn của em


- Em muốn kể lại câu chuyện truyền thuyết hay cổ tích nào? ( Thánh Gióng, Sự tích Hồ Gươm, Thạch Sanh, Tấm Cám, Sọ Dừa, Cây khế, Cây tre trăm đốt,...) - Vì sao em lựa chọn kể lại câu chuyện ấy? ( Câu chuyện có nhân vật em yêu thích, có những chi tiết kì thú, hấp dẫn, để lại cho em bài học sâu sắc,...)

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chi tiết

I. Mở bài

- Em muốn kể lại câu chuyện truyền thuyết hay cổ tích nào? (Thánh Gióng, Sự tích Hồ Gươm, Thạch Sanh, Tấm Cám, Sọ Dừa, Cây khế, Cây tre trăm đốt,...)

- Vì sao em lựa chọn kể lại câu chuyện ấy? (Câu chuyện có nhân vật em yêu thích, có những chi tiết kì thú, hấp dẫn, để lại cho em bài học sâu sắc,...)

II. Thân bài

a. Câu chuyện bắt đầu như thế nào?

- Câu chuyện diễn ra vào thời gian và không gian nào?

- Những nhân vật nào xuất hiện trong câu chuyện?

- Nhân vật chính có đặc điểm gì nổi bật? (dũng cảm, hiền lành, chăm chỉ, tài giỏi,...)       

- Cuộc sống ban đầu của nhân vật diễn ra như thế nào? (Cuộc sống bình yên, gặp khó khăn, có một ước mơ đẹp hoặc đang phải đối mặt với thử thách nào đó)

b. Những sự việc quan trọng nào đã xảy ra trong câu chuyện?

- Biến cố nào khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn? (Gợi ý: Một thử thách bất ngờ xuất hiện, một nhân vật gặp nguy hiểm, một nhiệm vụ khó khăn cần được thực hiện,...)

- Nhân vật chính đã làm gì để vượt qua khó khăn? (Gợi ý: Nhờ lòng dũng cảm, sự thông minh, lòng nhân hậu, sự chăm chỉ hoặc sự giúp đỡ của những nhân vật tốt bụng.)

- Những chi tiết kì ảo, tưởng tượng nào xuất hiện trong câu chuyện? (Sự xuất hiện của thần linh, ông Bụt, bà tiên, phép màu, những đồ vật có sức mạnh đặc biệt, những con vật biết nói,...)

- Em hãy kể lại các sự việc chính theo trình tự từ đầu đến cuối:

+ Sự việc mở đầu diễn ra như thế nào?

+ Những sự việc nào tiếp nối sau đó?

+ Điều gì khiến câu chuyện trở nên cao trào?

+ Nhân vật đã giải quyết vấn đề và vượt qua thử thách ra sao?

c. Câu chuyện kết thúc như thế nào và để lại ý nghĩa gì?

- Cuối cùng, số phận của các nhân vật ra sao? (Người tốt được hạnh phúc,kẻ xấu bị trừng phạt,...)

- Chi tiết nào trong câu chuyện khiến em nhớ nhất? Vì sao? (Một hành động dũng cảm, một phép màu kì lạ, một hình ảnh đẹp, một lời nói ý nghĩa,...)

- Qua câu chuyện, em rút ra bài học gì cho bản thân? (Biết yêu thương mọi người, sống nhân hậu, chăm chỉ, trung thực, dũng cảm vượt qua khó khăn, trân trọng những truyền thống tốt đẹp,...)

III. Kết bài

- Em có cảm xúc gì sau khi kể lại câu chuyện? (Yêu thích, xúc động, khâm phục nhân vật, cảm thấy câu chuyện thật thú vị và ý nghĩa,...)

- Câu chuyện đã để lại trong em bài học hoặc ấn tượng gì?

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Trong thế giới cổ tích đầy màu sắc, em yêu thích nhất câu chuyện Thạch Sanh. Bởi hình ảnh chàng trai nghèo nhưng hiền lành, dũng cảm đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Câu chuyện không chỉ hấp dẫn bởi những chi tiết kì ảo mà còn gửi gắm bài học ý nghĩa về lòng nhân hậu và lẽ phải.

Ngày xưa, Thạch Sanh sống một mình dưới gốc đa và bị mẹ con Lí Thông nhiều lần lừa gạt. Dù cuộc sống nghèo khó, chàng vẫn luôn thật thà, tốt bụng và sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Thạch Sanh dũng cảm diệt chằn tinh, cứu công chúa khỏi đại bàng và cứu con vua Thủy Tề. Thế nhưng, chàng lại nhiều lần bị Lí Thông lừa gạt, thậm chí còn bị vu oan là người gây ra những chuyện xấu. Dù vậy, Thạch Sanh vẫn kiên nhẫn, không oán trách và luôn giữ tấm lòng lương thiện. Cuối cùng, nhờ tiếng đàn thần và niêu cơm thần, chàng đã được minh oan. Công chúa trở về bên chàng, còn mẹ con Lí Thông phải nhận sự trừng phạt thích đáng. Thạch Sanh sau đó cưới công chúa và trở thành một vị vua hiền đức, được mọi người yêu quý.

Qua câu chuyện, em càng khâm phục lòng dũng cảm, nhân hậu và sự ngay thẳng của Thạch Sanh. Em hiểu rằng trong cuộc sống, mỗi người cần biết sống chân thành, lương thiện và luôn bảo vệ điều đúng đắn. Câu chuyện cũng giúp em tin rằng cái thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác, người tốt sẽ nhận được những điều xứng đáng.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Trong dòng chảy của những truyền thuyết Việt Nam, Sự tích Hồ Gươm là câu chuyện để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Qua hình ảnh thanh gươm báu và người anh hùng Lê Lợi, câu chuyện đã làm nổi bật lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết cùng niềm tin vào chính nghĩa của dân tộc ta.

Vào thời giặc Minh xâm lược, đất nước ta rơi vào cảnh lầm than, nhân dân phải chịu nhiều đau khổ. Trước tình cảnh ấy, Lê Lợi đã đứng lên tập hợp nghĩa quân, quyết tâm đánh giặc cứu nước. Theo truyền thuyết, Long Quân đã cho Lê Lợi mượn thanh gươm thần để giúp nghĩa quân chống lại quân xâm lược. Nhờ thanh gươm báu cùng sự đồng lòng của nhân dân, nghĩa quân Lam Sơn ngày càng lớn mạnh và giành được thắng lợi. Sau khi đất nước thanh bình, Lê Lợi lên ngôi vua. Một ngày nọ, khi nhà vua đi thuyền trên hồ Tả Vọng, Rùa Vàng nổi lên xin nhận lại thanh gươm báu. Nhà vua hiểu rằng đất nước đã yên bình nên trao gươm cho Rùa Vàng. Rùa Vàng ngậm thanh gươm rồi lặn xuống nước, từ đó hồ Tả Vọng được gọi là Hồ Gươm hay Hồ Hoàn Kiếm.

Câu chuyện khiến em thêm tự hào về truyền thống yêu nước và tinh thần đoàn kết của dân tộc Việt Nam. Em cũng hiểu rằng khi đất nước gặp khó khăn, mọi người cần cùng nhau đồng lòng để bảo vệ quê hương. Em sẽ cố gắng học tập thật tốt, sống có trách nhiệm và góp phần nhỏ bé của mình để xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Em đã từng đọc nhiều câu chuyện cổ tích Việt Nam với những nhân vật và bài học đáng nhớ. Tuy nhiên, truyện Ăn khế trả vàng vẫn để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất bởi câu chuyện đã ca ngợi những con người hiền lành, chăm chỉ và phê phán thói tham lam, ích kỉ. Qua những tình tiết thú vị, câu chuyện còn giúp em hiểu thêm về cách sống tốt đẹp trong cuộc đời.

Ngày xưa, hai anh em chia gia tài, người anh tham lam chiếm hết của cải, chỉ để lại cho người em một túp lều và một cây khế. Dù cuộc sống khó khăn, người em vẫn chăm chỉ làm ăn và không hề than trách. Khi chim thần đến ăn khế, người em thật thà làm theo lời chim dặn nên được chim đưa ra đảo lấy vàng. Nhờ biết đủ và không tham lam, người em mang vàng trở về, có cuộc sống sung túc và hạnh phúc. Thấy vậy, người anh liền đổi hết gia sản lấy cây khế rồi may một chiếc túi thật lớn với ý định lấy thật nhiều vàng. Khi được chim thần đưa ra đảo, người anh tham lam lấy đầy túi vàng, khiến chiếc túi trở nên quá nặng. Trên đường trở về, vì mang quá nhiều vàng nên người anh bị rơi xuống biển và mất tất cả. Qua đó, câu chuyện cho thấy lòng tham không những không đem lại hạnh phúc mà còn có thể khiến con người phải trả giá.

Qua câu chuyện, em nhận ra rằng những người sống hiền lành, thật thà và không tham lam luôn nhận được những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Em cũng hiểu rằng mỗi người cần biết hài lòng với những gì mình có, không vì lòng tham mà đánh mất những điều quý giá. Em sẽ cố gắng rèn luyện bản thân, biết yêu thương, chia sẻ và sống chân thành để trở thành một người tốt hơn mỗi ngày.

Bài tham khảo Mẫu 1

Từ bao đời nay, những câu chuyện cổ tích vẫn như những dòng suối trong lành nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ bằng những bài học đẹp về cuộc sống. Trong thế giới cổ tích đầy màu nhiệm ấy, Thạch Sanh là câu chuyện để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc nhất. Qua hình ảnh chàng trai nghèo nhưng giàu lòng nhân ái, dũng cảm vượt qua thử thách, em càng tin rằng người lương thiện sẽ nhận được hạnh phúc, còn cái ác cuối cùng sẽ phải bị trừng phạt. 

Ngày xửa ngày xưa, có hai vợ chồng già hiền lành nhưng mãi vẫn chưa có con. Một hôm, Ngọc Hoàng sai Thái tử xuống đầu thai làm con của họ. Ít năm sau, cả hai vợ chồng lần lượt qua đời, để lại Thạch Sanh sống một mình dưới gốc đa với chiếc rìu và nghề đốn củi. Tuy cuộc sống rất nghèo khó nhưng chàng luôn chăm chỉ, thật thà và giàu lòng nhân hậu. Một ngày nọ, Lí Thông – một người bán rượu gian xảo – thấy Thạch Sanh khỏe mạnh nên kết nghĩa anh em, nhưng thực chất chỉ muốn lợi dụng chàng làm những việc nguy hiểm.

Đến năm dân làng phải nộp mạng cho chằn tinh, Lí Thông lừa Thạch Sanh đi canh miếu thay mình. Giữa đêm tối, chằn tinh xuất hiện với hình dáng vô cùng dữ tợn. Bằng lòng dũng cảm và sức khỏe phi thường, Thạch Sanh đã chiến đấu quyết liệt rồi chém chết chằn tinh. Thế nhưng, Lí Thông lại cướp công và lừa chàng bỏ trốn. Sau đó, khi công chúa bị đại bàng khổng lồ bắt đi, Thạch Sanh một lần nữa xông pha nguy hiểm. Chàng lần theo dấu máu, tìm đến hang đại bàng, tiêu diệt con quái vật và cứu công chúa. Không những thế, chàng còn cứu được con trai vua Thủy Tề nên được tặng một cây đàn thần kì.

Tưởng rằng mọi việc sẽ tốt đẹp, nhưng mẹ con Lí Thông lại tiếp tục hãm hại Thạch Sanh. Chàng bị nhốt vào ngục tối, còn Lí Thông nhận hết công lao. Trong ngục, Thạch Sanh cất tiếng đàn thần. Tiếng đàn cất lên vừa tha thiết vừa trong trẻo, khiến công chúa đang bị câm bỗng cất tiếng nói trở lại. Nhà vua cho điều tra sự việc và biết được toàn bộ sự thật. Thạch Sanh được minh oan, mẹ con Lí Thông bị trừng trị thích đáng. Sau đó, mười tám nước chư hầu kéo quân sang xâm lược. Thạch Sanh không dùng gươm giáo mà mang cây đàn thần ra gảy. Tiếng đàn làm quân giặc xúc động, mất hết ý chí chiến đấu và xin đầu hàng. Chàng còn dùng niêu cơm thần đãi quân sĩ. Điều kì lạ là niêu cơm nhỏ nhưng ăn mãi không vơi, khiến ai nấy đều khâm phục.

Từ đó, Thạch Sanh cưới công chúa và trở thành vị vua hiền đức, được muôn dân yêu mến. Mẹ con Lí Thông phải chịu hình phạt xứng đáng vì lòng tham và sự gian ác của mình. Hình ảnh chàng trai nghèo sống dưới gốc đa nhưng luôn dũng cảm, nhân hậu đã trở thành biểu tượng cho cái thiện luôn chiến thắng cái ác.

Đọc xong câu chuyện Thạch Sanh, em càng thêm yêu những câu chuyện cổ tích Việt Nam. Em khâm phục lòng dũng cảm, sự bao dung và đức tính thật thà của Thạch Sanh. Câu chuyện nhắc nhở em rằng trong cuộc sống, hãy luôn sống lương thiện, sẵn sàng giúp đỡ mọi người và không bao giờ nản lòng trước khó khăn. Chỉ cần giữ được tấm lòng trong sáng, cuối cùng điều tốt đẹp sẽ luôn mỉm cười với chúng ta.

Bài tham khảo Mẫu 2

Những truyền thuyết Việt Nam giống như những trang sử được phủ lên màu sắc kì diệu, lưu giữ những dấu ấn thiêng liêng về quá khứ hào hùng của dân tộc. Trong những câu chuyện ấy, Sự tích Hồ Gươm là câu chuyện để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc nhất. Qua hình ảnh thanh gươm báu và người anh hùng Lê Lợi, câu chuyện đã khơi dậy trong em niềm tự hào về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và khát vọng hòa bình của cha ông.

Vào thời giặc Minh sang xâm lược nước ta, cuộc sống của nhân dân vô cùng cực khổ. Khắp nơi, làng mạc bị tàn phá, người dân phải sống trong cảnh lầm than. Lúc ấy, Lê Lợi đã đứng lên tập hợp nghĩa quân để đánh giặc cứu nước. Một hôm, người đánh cá tên là Lê Thận kéo lưới nhiều lần nhưng không bắt được cá, chỉ thấy một thanh sắt lạ. Ban đầu, ông tưởng đó là vật vô dụng nên vứt đi. Thế nhưng, thanh sắt ấy nhiều lần lại mắc vào lưới. Ông mang về nhà thì đêm đến, thanh sắt bỗng phát ra ánh sáng rực rỡ. Sau này, Lê Thận gia nhập nghĩa quân của Lê Lợi và dâng thanh gươm cho chủ tướng. Một lần khác, trong lúc chạy giặc, Lê Lợi nhặt được chuôi gươm có khắc hai chữ “Thuận Thiên”. Khi tra chuôi vào lưỡi gươm, hai phần khít với nhau như vốn là một.

Từ khi có gươm thần, nghĩa quân như được tiếp thêm sức mạnh. Mỗi lần xông trận, thanh gươm đều tỏa ánh sáng chói lòa, giúp quân ta đánh đâu thắng đó. Chỉ sau một thời gian, giặc Minh bị đánh tan, đất nước sạch bóng quân thù. Nhân dân được trở về cuộc sống thanh bình. Sau khi lên ngôi vua, Lê Lợi luôn chăm lo cho cuộc sống của dân chúng. Một hôm, nhà vua cùng các quan đi thuyền dạo chơi trên hồ Tả Vọng. Bỗng mặt hồ nổi sóng, một con Rùa Vàng khổng lồ từ dưới nước ngoi lên. Rùa kính cẩn thưa: “Xin bệ hạ hoàn trả thanh gươm thần cho Long Quân”.

Nghe lời Rùa Vàng, vua Lê Lợi hiểu rằng sứ mệnh của thanh gươm đã hoàn thành. Nhà vua nâng thanh gươm trao cho Rùa Vàng. Rùa ngậm lấy gươm rồi từ từ lặn xuống đáy hồ. Từ đó, hồ Tả Vọng được đổi tên thành Hồ Hoàn Kiếm hay Hồ Gươm để ghi nhớ sự kiện thiêng liêng ấy. Truyền thuyết này đã trở thành niềm tự hào của dân tộc Việt Nam và được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Đọc xong câu chuyện, em càng thêm tự hào về lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam. Em hiểu rằng một đất nước có thể vượt qua mọi khó khăn khi mọi người biết đoàn kết, yêu thương và cùng chung một ý chí. Câu chuyện sẽ luôn là nguồn động lực nhắc nhở em phải cố gắng học tập, rèn luyện để góp phần làm cho quê hương ngày càng tươi đẹp hơn. 

Bài tham khảo Mẫu 3

Mỗi câu chuyện cổ tích như một hạt giống đẹp được gieo vào tâm hồn con người, giúp ta biết yêu thương, sống tốt đẹp và tránh xa những thói xấu. Trong thế giới cổ tích ấy, Ăn khế trả vàng là câu chuyện để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Qua những tình tiết kì ảo và hình ảnh đối lập giữa hai người anh em, câu chuyện đã khẳng định rằng người lương thiện sẽ nhận được điều tốt đẹp, còn kẻ tham lam sẽ phải đối mặt với hậu quả do chính mình gây ra. 

Ngày xửa ngày xưa, có hai anh em mồ côi cha mẹ từ nhỏ. Khi cha mẹ qua đời, người anh vốn tham lam liền chiếm hết ruộng vườn, nhà cửa và của cải. Người em hiền lành chỉ được chia cho một túp lều nhỏ cùng một cây khế trước sân. Dù cuộc sống rất khó khăn, người em vẫn chăm chỉ làm lụng và chăm sóc cây khế mỗi ngày. Chẳng bao lâu sau, cây khế sai trĩu quả. Đúng lúc ấy, một con chim lạ có bộ lông rực rỡ bay đến ăn khế. Người em buồn bã than rằng mình chỉ còn cây khế để sinh sống. Chim thần liền cất tiếng: “Ăn một quả, trả một cục vàng. May túi ba gang, mang đi mà đựng.”

Người em làm đúng như lời chim dặn. Hôm sau, chim thần cõng người em bay vượt núi cao, biển rộng đến một hòn đảo đầy vàng bạc, châu báu. Vì chỉ mang chiếc túi ba gang nên người em lấy vừa đủ rồi trở về. Từ đó, cuộc sống của hai vợ chồng trở nên sung túc nhưng họ vẫn sống giản dị và luôn giúp đỡ những người nghèo khó. Nghe tin em giàu lên, người anh vô cùng tò mò. Khi biết nguyên nhân, anh ta liền đổi toàn bộ gia sản lấy cây khế. Đến mùa quả chín, chim thần lại bay đến và cũng nói câu nói cũ. Lần này, người anh may một chiếc túi thật lớn với hi vọng mang được thật nhiều vàng.

Khi đến hòn đảo, người anh tham lam nhặt đầy vàng bạc và châu báu, nhét kín chiếc túi khổng lồ. Trên đường bay về, túi quá nặng khiến chim thần không thể chở nổi. Người anh cùng túi vàng rơi xuống biển và mất tích. Còn người em vẫn tiếp tục sống lương thiện, chăm chỉ và có cuộc sống hạnh phúc. Câu chuyện kết thúc bằng việc người hiền được hưởng cuộc sống yên vui, còn kẻ tham lam phải trả giá cho chính lòng tham của mình.

Đọc xong truyện Cây khế, em càng thấm thía rằng lòng tham chỉ khiến con người đánh mất những điều quý giá, còn sự hiền lành, chăm chỉ và biết đủ sẽ mang lại hạnh phúc lâu dài. Em sẽ luôn ghi nhớ bài học ấy, biết trân trọng những gì mình đang có, sống trung thực, nhân hậu và yêu thương mọi người xung quanh. 

Bài tham khảo Mẫu 4

Trong thế giới cổ tích đầy màu nhiệm, có những nhân vật tuy mang dáng vẻ khác thường nhưng lại tỏa sáng bởi tâm hồn đẹp đẽ và những phẩm chất đáng quý. Câu chuyện Sọ Dừa là một câu chuyện như thế. Qua hành trình vượt qua những định kiến để tìm được hạnh phúc của nhân vật Sọ Dừa, em cảm nhận sâu sắc rằng lòng nhân hậu, nghị lực và tài năng mới chính là những điều làm nên giá trị thật sự của mỗi con người. 

Thuở xưa, có hai vợ chồng nghèo hiền lành làm thuê cho một phú ông. Họ đã lớn tuổi mà vẫn chưa có con. Một hôm, người vợ khát nước nên uống nước trong một chiếc sọ dừa bên gốc cây. Ít lâu sau, bà mang thai và sinh ra một đứa bé không có tay chân, thân hình tròn như một quả dừa. Vì vậy, cậu được đặt tên là Sọ Dừa. Thấy con có hình dáng khác thường, người mẹ từng rất buồn, nhưng Sọ Dừa vẫn luôn biết an ủi mẹ. Lớn lên, cậu rất chăm chỉ, hiếu thảo và xin đi chăn bò cho phú ông để giúp mẹ đỡ vất vả.

Hằng ngày, đàn bò do Sọ Dừa chăn đều béo tốt, chẳng bao giờ đi lạc nên phú ông rất hài lòng. Điều kì lạ là mỗi khi ra đồng, Sọ Dừa lại biến thành một chàng trai khôi ngô, tuấn tú, ngồi thổi sáo dưới gốc cây. Tiếng sáo trong trẻo khiến cô út của phú ông đem lòng yêu mến. Sau này, Sọ Dừa ngỏ ý xin cưới cô út. Hai người chị vì chê Sọ Dừa xấu xí nên từ chối, chỉ có cô út hiền lành đồng ý. Đến ngày cưới, mọi người vô cùng ngạc nhiên khi Sọ Dừa hiện nguyên hình là một chàng trai tuấn tú. Cuộc sống của hai vợ chồng rất hạnh phúc. Sau đó, Sọ Dừa chăm chỉ học hành và thi đỗ Trạng nguyên.

Một thời gian sau, Sọ Dừa được cử đi sứ. Trước lúc lên đường, chàng đưa cho vợ một hòn đá lửa, một con dao và hai quả trứng gà để phòng khi gặp nạn. Đúng như dự đoán, hai người chị vì ghen ghét đã lừa cô út ra biển rồi đẩy xuống nước. Nhờ những vật chồng trao và sự thông minh của mình, cô út sống sót trên đảo hoang. Khi đi sứ trở về, Sọ Dừa tìm được vợ và đón nàng về đoàn tụ. Hai người chị vô cùng hối hận vì việc làm độc ác của mình. Từ đó, vợ chồng Sọ Dừa sống hạnh phúc, còn những kẻ ghen ghét phải xấu hổ vì lỗi lầm đã gây ra.

Câu chuyện Sọ Dừa giống như một bông hoa đặc biệt nở lên giữa khu vườn cổ tích, nhắc nhở em rằng vẻ đẹp thật sự luôn bắt nguồn từ bên trong tâm hồn. Em hiểu rằng mỗi người đều có những giá trị riêng đáng được trân trọng. Vì vậy, em sẽ luôn sống chân thành, biết yêu thương, sẻ chia và nhìn nhận mọi người bằng ánh mắt bao dung thay vì chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài. 

Bài tham khảo Mẫu 5

Cuộc sống sẽ trở nên đẹp đẽ hơn khi con người biết tin vào lòng tốt và sự công bằng. Chính vì vậy, những câu chuyện cổ tích với những kết thúc có hậu luôn có sức lay động đặc biệt đối với em. Cây tre trăm đốt là câu chuyện em yêu thích nhất bởi không chỉ hấp dẫn bởi màu sắc kì ảo mà còn gửi gắm bài học ý nghĩa về sự chăm chỉ, lòng trung thực và niềm tin rằng cái thiện sẽ luôn chiến thắng. 

Ngày xưa, có một chàng trai mồ côi cha mẹ, quanh năm làm thuê cho một phú ông giàu có. Chàng rất khỏe mạnh, chăm chỉ và thật thà nên được mọi người quý mến. Thấy chàng làm việc siêng năng, phú ông hứa rằng nếu chịu khó làm lụng thì sau này sẽ gả con gái cho. Tin lời hứa ấy, chàng trai càng cố gắng làm việc hơn. Thế nhưng, đến ngày cưới, phú ông lại nuốt lời và gả con gái cho một nhà giàu khác, còn sai chàng vào rừng tìm một cây tre có đúng một trăm đốt mang về để làm sính lễ.

Biết mình bị lừa, chàng trai buồn bã đi khắp rừng nhưng không thể tìm thấy cây tre nào có đủ một trăm đốt. Đang ngồi khóc, chàng gặp một ông Bụt hiền từ. Nghe chàng kể rõ sự tình, ông Bụt bảo hãy chặt đủ một trăm đốt tre rồi đọc câu thần chú: "Khắc nhập! Khắc nhập!". Chàng làm theo, kì diệu thay, một trăm đốt tre liền dính chặt vào nhau thành một cây tre dài đúng một trăm đốt. Chàng vui mừng mang cây tre về nhà phú ông.

Khi nhìn thấy cây tre, phú ông và mọi người đều vô cùng kinh ngạc. Chàng trai kể lại mọi chuyện và đọc tiếp câu thần chú. Phú ông tò mò chạm vào cây tre thì lập tức bị dính chặt. Những người khác đến cứu cũng bị dính theo. Chỉ đến khi phú ông nhận lỗi, xin giữ lời hứa và đồng ý gả con gái cho chàng trai, chàng mới đọc câu: "Khắc xuất! Khắc xuất!" để mọi người rời ra. Cuối cùng, chàng trai cưới được cô gái hiền lành. Hai vợ chồng sống hạnh phúc, còn phú ông từ đó không dám lừa gạt ai nữa.

Câu chuyện kết thúc cũng là lúc em càng hiểu rằng những người chăm chỉ, thật thà và sống lương thiện rồi sẽ nhận được những điều tốt đẹp xứng đáng. Ngược lại, sự gian dối, tham lam và những lời hứa không được giữ gìn chỉ khiến con người phải trả giá cho chính hành động của mình. Câu chuyện đã để lại trong em một bài học quý giá về cách sống ngay thẳng, chân thành và có trách nhiệm. 

Bài tham khảo Mẫu 6

Có lẽ trong kí ức tuổi thơ của biết bao đứa trẻ Việt Nam, hình ảnh cô Tấm bước ra từ câu chuyện của bà đã trở thành một nét đẹp khó phai. Đó là cô gái hiền lành, chịu thương chịu khó nhưng phải trải qua nhiều bất công, thử thách trong cuộc sống. Với em, Tấm Cám không chỉ là một câu chuyện cổ tích quen thuộc mà còn là bài ca về lòng nhân hậu, sự kiên trì và niềm tin vào công bằng. 

Câu chuyện bắt đầu từ cuộc đời đầy bất hạnh của cô gái tên Tấm. Từ nhỏ, Tấm đã mồ côi cha mẹ nên phải sống với dì ghẻ và cô em cùng cha khác mẹ là Cám. Dì ghẻ rất độc ác, luôn bắt Tấm làm việc quần quật từ sáng đến tối, còn Cám thì được nuông chiều. Mặc dù cuộc sống rất vất vả, Tấm vẫn hiền lành, chăm chỉ và không một lời than trách. Mỗi khi gặp khó khăn, cô luôn giữ tấm lòng nhân hậu và đối xử tốt với mọi người.

Một hôm, hai chị em được giao đi bắt tép. Nhờ chăm chỉ, Tấm bắt được đầy giỏ, còn Cám chẳng được bao nhiêu. Cám lừa chị xuống tắm rồi trút hết giỏ tép của Tấm mang về. Tấm òa khóc thì Bụt hiện lên an ủi và giúp đỡ. Sau đó, đến ngày hội, dì ghẻ lại tìm cách ngăn không cho Tấm đi bằng cách bắt cô nhặt thóc lẫn gạo. Nhờ Bụt và đàn chim sẻ giúp sức, Tấm hoàn thành công việc và được mặc quần áo đẹp đi hội. Trên đường đi, cô đánh rơi chiếc hài. Nhà vua nhặt được chiếc hài ấy và truyền lệnh tìm người đi vừa. Khi Tấm thử vừa chiếc hài, nhà vua cưới nàng làm hoàng hậu.

Thấy Tấm có cuộc sống hạnh phúc, mẹ con Cám vô cùng ghen ghét. Chúng nhiều lần tìm cách hãm hại Tấm. Thế nhưng, nhờ sự nhiệm màu của truyện cổ tích, Tấm lần lượt hóa thành chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi rồi quả thị để trở về với cuộc sống. Cuối cùng, Tấm đoàn tụ với nhà vua và lấy lại hạnh phúc của mình. Mẹ con Cám phải nhận kết cục xứng đáng vì những việc làm độc ác.

Đọc xong truyện Tấm Cám, em càng thêm yêu mến và cảm phục nhân vật Tấm, một cô gái hiền lành, chăm chỉ và giàu lòng nhân hậu. Qua những thử thách mà Tấm phải trải qua, em hiểu rằng người sống lương thiện, biết yêu thương và giữ lòng trong sáng rồi sẽ nhận được những điều tốt đẹp. Câu chuyện cũng nhắc nhở em rằng sự ích kỉ, độc ác cuối cùng sẽ phải trả giá. Em sẽ luôn cố gắng sống chân thành, biết quan tâm, giúp đỡ mọi người và làm nhiều việc có ích trong cuộc sống.

Bài tham khảo Mẫu 7

Tuổi thơ mỗi người đều có những câu chuyện cổ tích gắn liền với lời ru, lời kể thân thương của bà và mẹ. Trong những câu chuyện ấy, có một cậu bé tuy nhỏ tuổi nhưng lại tỏa sáng bởi trí tuệ đáng khâm phục, đó chính là nhân vật trong truyện Em bé thông minh. Hành trình vượt qua những câu đố khó khăn bằng sự nhanh trí, bình tĩnh của cậu bé đã khiến em thêm yêu thích và trân trọng sức mạnh của trí tuệ con người. 

Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé sống cùng cha trong một ngôi làng nhỏ. Tuy tuổi còn nhỏ nhưng cậu rất thông minh và lanh lợi. Một hôm, viên quan được nhà vua cử đi tìm người tài đã gặp hai cha con đang cày ruộng. Quan hỏi một câu rất oái oăm: “Trâu của ngươi một ngày cày được mấy đường?” Cậu bé nhanh trí đáp lại: “ Xin ông cho biết ngựa của ông một ngày đi được mấy bước.” Viên quan không trả lời được nên vô cùng ngạc nhiên và về tâu lại với nhà vua. Muốn thử tài cậu bé, nhà vua liên tiếp đưa ra nhiều câu đố khó. Có lần, vua bắt dân làng phải nuôi ba con trâu đực để đẻ thành chín con. Cậu bé liền giả vờ khóc trước sân rồng rồi nói rằng cha mình sinh em bé nên không thể vào chầu. Nhà vua cười và bảo đàn ông làm sao sinh con được. Cậu bé lập tức đáp rằng nếu đàn ông không thể sinh con thì trâu đực cũng không thể đẻ nghé. Sau đó, nước láng giềng còn đem sang một chiếc vỏ ốc và yêu cầu xâu một sợi chỉ qua đường ruột ốc. Cậu bé nghĩ ra cách buộc chỉ vào một con kiến, bôi mỡ ở đầu bên kia. Con kiến ngửi thấy mùi mỡ liền bò xuyên qua vỏ ốc, khiến ai cũng khâm phục.

Nhờ trí thông minh hơn người, cậu bé được nhà vua trọng thưởng và mời vào cung giúp việc nước. Từ đó, cậu luôn dùng tài năng của mình để giúp vua giải quyết nhiều việc khó, được nhân dân yêu mến và kính trọng.

Câu chuyện Em bé thông minh đã mang đến cho em một bài học quý giá về vai trò của tri thức trong cuộc sống. Em hiểu rằng trước mọi khó khăn, nếu biết suy nghĩ thấu đáo và giữ được sự bình tĩnh, chúng ta sẽ tìm ra cách giải quyết phù hợp. Vì vậy, em sẽ luôn nỗ lực học tập, rèn luyện trí tuệ và nuôi dưỡng tinh thần ham học hỏi để trở thành người có ích. 

Bài tham khảo Mẫu 8

Trong kí ức tuổi thơ của mỗi người, đêm Trung thu với ánh trăng tròn vành vạnh, tiếng trống lân rộn ràng cùng những câu chuyện cổ tích kì diệu luôn để lại những dấu ấn khó quên. Mỗi khi ngước nhìn vầng trăng sáng trên bầu trời, em lại nhớ đến hình ảnh chú Cuội hiền lành ngồi bên gốc cây đa. Câu chuyện Chú Cuội cung trăng đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc bởi không chỉ mang màu sắc kì ảo mà còn gửi gắm bài học ý nghĩa về lòng tốt và sự yêu thương. 

Ngày xưa, có một chàng tiều phu tên là Cuội, chàng sống một mình trong căn nhà tranh nhỏ, và chàng sống bằng nghề đốn củi trong một khu rừng rộng lớn. Một hôm, khi vào rừng, Cuội nhìn thấy một đàn hổ con đang chơi đùa. Ít lâu sau, hổ mẹ trở về. Một con hổ con chẳng may bị chết, hổ mẹ liền nhổ lá của một cây lạ nhai nát rồi đắp lên xác con. Kì lạ thay, hổ con lập tức sống lại. Cuội vô cùng ngạc nhiên, biết đó là cây thuốc quý nên chờ hổ đi khỏi rồi đào cả cây mang về trồng trong vườn nhà. Từ đó, chàng luôn chăm sóc cây cẩn thận và dùng lá của cây để cứu giúp những người gặp nạn. Nhờ vậy, Cuội được mọi người yêu quý và kính trọng.

Một ngày nọ, trước khi đi làm, Cuội dặn vợ phải tưới cây bằng nước sạch. Thế nhưng, vì vô ý, người vợ lại tưới cây bằng nước bẩn. Ngay lập tức, cây thuốc quý rung chuyển dữ dội rồi từ từ bật gốc bay lên trời. Vừa trở về, Cuội nhìn thấy cảnh ấy liền vội vàng chạy đến nắm chặt lấy rễ cây với mong muốn giữ cây lại. Nhưng sức cây quá mạnh, Cuội bị kéo bổng lên không trung. Chàng bay qua những đám mây trắng, vượt qua núi non, sông biển rồi theo cây thuốc lên tận mặt trăng.

Từ đó, Cuội phải sống mãi trên cung trăng cùng cây đa thần. Mỗi khi ngước nhìn bầu trời vào đêm rằm, người ta vẫn thấy hình bóng chú Cuội ngồi dưới gốc đa, lặng lẽ nhớ về quê hương. Hình ảnh ấy đã trở thành một phần đẹp đẽ trong tuổi thơ của biết bao thế hệ trẻ em Việt Nam.

Khép lại câu chuyện Chú Cuội cung trăng, trong em vẫn còn đọng lại hình ảnh một con người hiền lành, giàu lòng yêu thương dù phải sống xa quê hương. Câu chuyện không chỉ đưa em đến với thế giới truyền thuyết đầy kì ảo mà còn gửi gắm bài học ý nghĩa về sự nhân hậu, lòng biết ơn và tình yêu đối với những điều thân thuộc. Em sẽ luôn cố gắng trân trọng gia đình, quê hương và những tình cảm đẹp đẽ quanh mình. 

Bài tham khảo Mẫu 9

Từ những câu chuyện truyền thuyết xa xưa, ông cha ta đã gửi gắm biết bao ước mơ, khát vọng và niềm tin vào sức mạnh của con người trước thiên nhiên rộng lớn. Giữa những câu chuyện ấy, Sơn Tinh - Thủy Tinh là truyền thuyết để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc nhất. Qua cuộc giao tranh giữa hai vị thần, câu chuyện đã khắc họa tinh thần kiên cường và khát vọng chinh phục thiên nhiên của nhân dân ta. 

Vào đời Hùng Vương thứ mười tám, nhà vua có một người con gái vô cùng xinh đẹp tên là Mị Nương. Khi công chúa đến tuổi lấy chồng, có rất nhiều chàng trai tài giỏi đến cầu hôn. Trong số đó, nổi bật nhất là Sơn Tinh chúa tể của núi rừng, và Thủy Tinh chúa tể của sông nước. Cả hai đều có tài phép phi thường nên nhà vua rất khó lựa chọn. Cuối cùng, vua Hùng quyết định ai mang sính lễ đến trước sẽ được cưới Mị Nương. Lễ vật gồm voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao cùng nhiều lễ vật quý hiếm khác.

Nhờ sống giữa núi rừng nên Sơn Tinh nhanh chóng chuẩn bị đầy đủ sính lễ và đến trước. Nhà vua giữ lời hứa, gả Mị Nương cho Sơn Tinh. Khi Thủy Tinh đến sau và biết mình thua cuộc, hắn vô cùng tức giận. Thủy Tinh lập tức hô mưa gọi gió, dâng nước sông cuồn cuộn nhằm cướp lại Mị Nương. Trước sức mạnh của nước lũ, Sơn Tinh không hề nao núng. Chàng liên tục bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi, đắp thành cao để ngăn nước. Nước dâng đến đâu, núi cao lên đến đó. Sau nhiều ngày giao tranh quyết liệt, Thủy Tinh kiệt sức và phải rút quân về biển.

Tuy thất bại, hằng năm Thủy Tinh vẫn dâng nước đánh Sơn Tinh để trả thù. Còn Sơn Tinh luôn kiên cường chống lại những trận lũ dữ và bảo vệ cuộc sống bình yên cho nhân dân. Truyền thuyết ấy được lưu truyền từ đời này sang đời khác để giải thích hiện tượng mưa lũ hằng năm ở nước ta.

Đọc xong câu chuyện Sơn Tinh - Thủy Tinh, em không chỉ cảm phục tài năng của Sơn Tinh mà còn cảm nhận được tinh thần mạnh mẽ, không khuất phục của con người Việt Nam trước thiên tai. Câu chuyện giúp em hiểu rằng khó khăn dù lớn đến đâu cũng có thể vượt qua nếu chúng ta biết đoàn kết, cố gắng và chuẩn bị tốt. Em sẽ luôn rèn luyện bản thân và có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ môi trường sống quanh mình. 

Bài tham khảo Mẫu 10

Những truyền thuyết dân gian Việt Nam giống như những trang sách kì diệu lưu giữ câu chuyện về nguồn cội và tâm hồn dân tộc. Trong đó, Con Rồng cháu Tiên là câu chuyện em yêu thích nhất bởi không chỉ hấp dẫn bởi những chi tiết kì ảo mà còn khơi dậy trong em niềm tự hào về dòng giống Tiên Rồng và truyền thống đoàn kết của người Việt Nam. 

Ngày xửa ngày xưa, ở vùng đất Lạc Việt có chàng Lạc Long Quân, vốn là con trai của Kinh Dương Vương và thuộc nòi Rồng. Chàng có sức khỏe phi thường, tài phép hơn người và thường giúp dân diệt trừ yêu quái, dạy dân trồng lúa, đánh cá, làm ăn sinh sống. Cùng thời gian ấy, nàng Âu Cơ thuộc dòng Tiên, xinh đẹp, hiền hậu và rất yêu thương con người. Trong một lần gặp gỡ, Lạc Long Quân và Âu Cơ đem lòng yêu nhau rồi trở thành vợ chồng. Cuộc sống của hai người vô cùng hạnh phúc.

Ít lâu sau, Âu Cơ sinh ra một bọc trăm trứng. Điều kì lạ là từ bọc trứng ấy nở ra một trăm người con khỏe mạnh, khôi ngô và lớn lên rất nhanh. Tuy nhiên, vì Lạc Long Quân quen sống dưới nước còn Âu Cơ thuộc cõi núi nên hai người quyết định chia tay trong hòa thuận. Năm mươi người con theo cha xuống biển, năm mươi người con theo mẹ lên núi để cùng nhau mở mang bờ cõi. Người con trưởng được tôn làm vua Hùng, lập nên nước Văn Lang, nhà nước đầu tiên của dân tộc Việt Nam.

Từ đó, con cháu của vua Hùng ngày càng đông đúc, sống đoàn kết và cùng nhau xây dựng đất nước. Dù ở miền núi hay miền biển, mọi người đều coi nhau như anh em một nhà vì cùng chung nguồn gốc từ bọc trăm trứng. Truyền thuyết ấy được lưu truyền qua nhiều thế hệ để nhắc nhở con cháu luôn nhớ về cội nguồn dân tộc.

Em nhận ra rằng câu chuyện Con Rồng cháu Tiên giống như một sợi dây vô hình nối liền hàng triệu trái tim người Việt Nam qua bao thế hệ. Hình ảnh cha Lạc Long Quân và mẹ Âu Cơ cùng bọc trăm trứng đã giúp em hiểu sâu sắc hơn về nguồn gốc thiêng liêng của dân tộc mình. Em sẽ luôn tự hào, yêu thương mọi người và cố gắng góp phần gìn giữ những nét đẹp truyền thống của quê hương. 

Bài tham khảo Mẫu 11

Từ bao đời nay, Tết cổ truyền Việt Nam không chỉ là dịp để mọi người đoàn tụ mà còn là thời khắc gìn giữ những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc. Giữa sắc xuân rực rỡ, hình ảnh chiếc bánh chưng xanh, bánh giầy trắng đã trở thành biểu tượng quen thuộc gắn liền với lòng biết ơn tổ tiên và truyền thống của người Việt. Vì thế, truyền thuyết Bánh chưng, bánh giầy luôn để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc bởi câu chuyện đã làm sáng lên vẻ đẹp của lòng hiếu thảo, trí tuệ và sự cần cù. 

Đời vua Hùng thứ sáu, khi tuổi đã cao, nhà vua muốn truyền ngôi cho người con xứng đáng nhất. Vua bèn ra lệnh cho các hoàng tử tìm lễ vật dâng cúng tổ tiên vào dịp đầu xuân. Ai có lễ vật ý nghĩa nhất sẽ được nối ngôi. Các hoàng tử liền tỏa đi khắp nơi tìm của ngon vật lạ. Chỉ riêng Lang Liêu là người nghèo nhất vì quanh năm chỉ biết chăm lo đồng ruộng nên vô cùng lo lắng.

Một đêm, Lang Liêu nằm mơ thấy một vị thần hiện lên và bảo rằng: "Không có gì quý hơn hạt gạo, thứ nuôi sống con người." Tỉnh dậy, chàng làm theo lời thần dạy. Chàng lấy gạo nếp làm hai loại bánh: bánh hình vuông tượng trưng cho đất, gọi là bánh chưng; bánh hình tròn tượng trưng cho trời, gọi là bánh giầy. Khi đến ngày thi, các hoàng tử đều mang đến những sơn hào hải vị quý hiếm, còn Lang Liêu chỉ dâng hai thứ bánh giản dị nhưng chứa đựng biết bao ý nghĩa.

Vua Hùng nếm thử rồi vô cùng hài lòng. Nhà vua hiểu rằng Lang Liêu là người biết quý trọng thành quả lao động và luôn ghi nhớ công ơn trời đất, tổ tiên. Vì thế, vua quyết định truyền ngôi cho Lang Liêu. Từ đó, bánh chưng và bánh giầy trở thành món ăn không thể thiếu trong mỗi dịp Tết cổ truyền của dân tộc Việt Nam.

Đọc xong câu chuyện Bánh chưng, bánh giầy, em cảm thấy thêm tự hào về những phong tục truyền thống của dân tộc Việt Nam. Câu chuyện giúp em hiểu rằng lòng hiếu thảo và sự chân thành luôn là những món quà quý giá nhất mà con người có thể trao tặng. Em sẽ luôn biết ơn những người lao động, trân trọng từng hạt gạo và cố gắng giữ gìn những giá trị tốt đẹp mà ông cha ta đã để lại. 

Bài tham khảo Mẫu 12

Giữa dòng chảy của thời gian, những câu chuyện truyền thuyết vẫn âm thầm lưu giữ những vẻ đẹp đáng quý trong tâm hồn dân tộc. Có câu chuyện ca ngợi lòng dũng cảm, có câu chuyện đề cao tình yêu thương, nhưng Chử Đồng Tử - Tiên Dung lại khiến em rung động bởi câu chuyện về tình người, tình yêu và nghị lực vươn lên trong cuộc sống. Truyền thuyết ấy đã để lại trong em niềm yêu mến và sự trân trọng đối với những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam. 

Ngày xưa, Chử Đồng Tử là một chàng trai nghèo sống cùng cha bên bờ sông Hồng. Gia đình chỉ có một chiếc khố nên hai cha con phải thay nhau mặc. Khi người cha qua đời, Chử Đồng Tử thương cha nên dùng chiếc khố duy nhất để liệm cha, còn mình thì sống trong cảnh thiếu thốn. Hằng ngày, chàng làm nghề chài lưới để kiếm sống. Một hôm, khi đang tắm bên bãi sông, nghe tin đoàn thuyền của công chúa Tiên Dung sắp đến, chàng vội vùi mình dưới cát để tránh mặt.

Không ngờ, Tiên Dung lại chọn đúng nơi ấy để tắm. Nước làm trôi lớp cát, Chử Đồng Tử hiện ra. Công chúa cho rằng đó là duyên trời nên quyết định kết duyên cùng chàng, mặc cho vua cha phản đối. Hai vợ chồng chăm chỉ làm ăn, sau này gặp một vị tiên truyền dạy đạo lí và ban cho cây gậy cùng chiếc nón thần. Nhờ những vật ấy, họ giúp đỡ dân nghèo và xây dựng cuộc sống ấm no. Một đêm, nơi hai vợ chồng nghỉ chân bỗng hiện lên lâu đài nguy nga tráng lệ. Nhà vua tưởng có người làm loạn nên đem quân đến. Nhưng trước khi quân lính tới nơi, cả tòa thành cùng hai vợ chồng đều bay lên trời.

Từ đó, nơi ấy được gọi là bãi Tự Nhiên và câu chuyện Chử Đồng Tử – Tiên Dung được lưu truyền mãi trong dân gian. Người dân lập đền thờ để tưởng nhớ hai người có tấm lòng nhân hậu và luôn giúp đỡ mọi người.

Câu chuyện Chử Đồng Tử - Tiên Dung  giống như một dòng suối trong lành nuôi dưỡng những bài học đẹp về tình người. Hình ảnh Chử Đồng Tử hiếu thảo với cha, chăm chỉ lao động và có một tình yêu chân thành đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Em hiểu rằng lòng tốt và sự chân thành chính là những điều quý giá làm cho cuộc sống trở nên ấm áp hơn. Em sẽ luôn biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm với mọi người xung quanh. 

Bài tham khảo Mẫu 13

Dọc theo chiều dài đất nước, biết bao danh lam thắng cảnh không chỉ làm say đắm lòng người bởi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn gắn liền với những câu chuyện truyền thuyết đầy ý nghĩa. Trong những câu chuyện ấy, Sự tích Hồ Ba Bể là câu chuyện em yêu thích nhất. Câu chuyện không chỉ mở ra trước mắt em một bức tranh thiên nhiên kì thú mà còn tỏa sáng vẻ đẹp của lòng nhân hậu, sự cảm thông và tinh thần sẵn sàng giúp đỡ người khác. 

Câu chuyện bắt đầu từ một ngày hội lớn của dân làng dưới chân núi. Khi mọi người đang say mê trong tiếng cười nói, tiếng trống hội rộn ràng thì xuất hiện một bà lão ăn xin già yếu, quần áo rách rưới, đi khắp nơi xin sự giúp đỡ. Thế nhưng, thay vì cảm thông, nhiều người lại xua đuổi bà vì vẻ ngoài nghèo khổ. Chỉ có hai mẹ con bà góa nghèo sẵn lòng mở rộng vòng tay đón bà vào nhà, dù cuộc sống của họ cũng chẳng dư dả. Họ dành cho bà những gì giản dị nhất bằng tất cả sự chân thành và lòng thương người. 

Đêm hôm ấy, bà lão hiện nguyên hình là một bà tiên. Bà cảm động trước tấm lòng của hai mẹ con nên trao cho họ một gói tro và dặn rằng nếu có chuyện gì xảy ra thì hãy rắc tro quanh nhà rồi nhanh chóng trèo lên thuyền. Quả nhiên, sáng hôm sau, đất rung chuyển dữ dội, mưa lớn trút xuống không ngừng. Nước từ khắp nơi dâng lên cuồn cuộn, nhấn chìm nhà cửa và ruộng đồng. Hai mẹ con làm đúng lời dặn nên bình an vô sự, còn dùng thuyền cứu giúp rất nhiều người khác.

Sau trận lụt lớn, nơi ngôi làng xưa biến thành một hồ nước rộng mênh mông với ba vùng nước lớn nối liền nhau, vì thế người ta gọi là Hồ Ba Bể. Truyền thuyết ấy được kể mãi để ca ngợi lòng tốt của con người và nhắc nhở mọi người biết yêu thương, giúp đỡ nhau khi gặp khó khăn.

Đọc xong câu chuyện Sự tích Hồ Ba Bể, em cảm thấy xúc động trước vẻ đẹp của lòng nhân ái và sự bao dung giữa con người với nhau. Câu chuyện giúp em hiểu rằng những người biết yêu thương, giúp đỡ người khác sẽ luôn nhận được sự quý trọng và những điều tốt đẹp. Em sẽ cố gắng sống chân thành, biết quan tâm đến mọi người xung quanh và làm những việc có ích mỗi ngày.

Bài tham khảo Mẫu 14

Từ bao đời nay, mỗi phong tục đẹp của dân tộc Việt Nam đều như được dệt nên từ những câu chuyện xưa giàu cảm xúc. Trong đó, hình ảnh miếng trầu têm cánh phượng đã trở thành biểu tượng của tình nghĩa và sự gắn kết giữa con người với con người. Bởi vậy, Sự tích trầu cau là câu chuyện để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Qua câu chuyện cảm động ấy, em càng thêm trân trọng tình anh em, nghĩa vợ chồng và lòng thủy chung son sắt. 

Từ thuở nhỏ, ở một vùng quê yên bình, có hai anh em sinh đôi tên là Tân và Lang luôn gắn bó, yêu thương nhau như hình với bóng. Hai người giống nhau đến mức nhiều khi người ngoài khó lòng phân biệt được, nhưng tình cảm anh em thì lúc nào cũng sâu nặng và bền chặt. Họ cùng nhau lớn lên, cùng chia sẻ mọi vui buồn trong cuộc sống. Khi người anh lấy vợ, mái nhà nhỏ càng thêm ấm áp bởi có người chị dâu hiền hậu, đảm đang và luôn yêu thương cả hai anh em. Thế nhưng, chính sự giống nhau như hai giọt nước ấy lại vô tình dẫn đến một hiểu lầm đáng tiếc, khiến Lang buồn tủi, lặng lẽ rời xa người anh mà mình hết lòng yêu quý.

Một hôm, sau một sự hiểu lầm nhỏ, người em lặng lẽ bỏ nhà ra đi. Chàng đi mãi, đi mãi cho đến khi kiệt sức bên một dòng suối rồi hóa thành tảng đá trắng. Người anh nhớ em nên lên đường đi tìm. Khi đến bên tảng đá, vì quá đau buồn và mệt mỏi, người anh cũng ngã xuống rồi hóa thành một cây cau cao vút mọc bên cạnh. Ít lâu sau, người vợ thấy chồng mãi không trở về nên cũng đi tìm. Khi biết câu chuyện đau lòng ấy, nàng ôm lấy cây cau mà khóc. Những giọt nước mắt chân thành khiến nàng hóa thành dây trầu xanh quấn quanh thân cau.

Một thời gian sau, nhà vua đi ngang qua nơi ấy. Thấy cây cau, dây trầu và tảng đá mọc sát bên nhau, vua cho người hái lá trầu, quả cau rồi lấy đá nghiền thành vôi để ăn thử. Thật kì lạ, khi ba thứ hòa quyện với nhau lại tạo nên màu đỏ thắm như tình nghĩa keo sơn của ba con người. Từ đó, tục ăn trầu ra đời và được lưu truyền trong các dịp lễ, cưới hỏi của người Việt.

Câu chuyện Sự tích trầu cau giống như một bức tranh đẹp về tình cảm gia đình, nơi có sự yêu thương, gắn bó và hi sinh dành cho nhau. Hình ảnh trầu, cau và vôi hòa quyện mãi mãi đã nhắc nhở em về sự bền chặt của tình thân. Em sẽ luôn biết yêu quý gia đình, kính trọng cha mẹ, yêu thương anh chị em và cố gắng giữ gìn những truyền thống đáng tự hào mà ông cha ta đã để lại.

Bài tham khảo Mẫu 15

Từ những lời kể dịu dàng của bà, của mẹ, em đã được bước vào thế giới cổ tích với biết bao câu chuyện cảm động về những con người tốt bụng. Trong những câu chuyện ấy, hình ảnh nàng tiên bước ra từ chiếc vỏ ốc trong truyện Nàng Tiên Ốc luôn để lại trong em nhiều yêu mến. Câu chuyện không chỉ đem đến những điều kì diệu mà còn gửi gắm bài học sâu sắc về lòng nhân hậu, sự chăm chỉ và tình yêu thương giữa con người với nhau. 

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ có một bà lão sống một mình trong túp lều tranh đơn sơ. Hằng ngày, bà chăm chỉ ra đồng mò cua, bắt ốc để kiếm sống. Cuộc sống tuy nghèo khó nhưng bà luôn hiền hậu và đối xử tử tế với mọi người. Một hôm, khi đang mò ốc dưới ruộng, bà bắt được một con ốc có chiếc vỏ xanh biếc rất đẹp. Thấy con ốc lạ, bà không nỡ đem bán hay làm thức ăn mà nhẹ nhàng mang về thả vào chum nước trong góc bếp rồi hằng ngày thay nước sạch cho nó.

Từ hôm ấy, điều kì lạ bắt đầu xảy ra. Mỗi lần bà lão đi làm đồng trở về, căn nhà nhỏ đều được quét dọn sạch sẽ, sân vườn gọn gàng, cơm nước đã nấu sẵn, rau ngoài vườn được tưới tắm xanh tốt. Bà rất ngạc nhiên nhưng không biết ai đã giúp mình. Một hôm, bà quyết định giả vờ đi làm rồi lặng lẽ quay về. Nấp sau bụi chuối, bà nhìn thấy từ chiếc chum nước, một nàng tiên xinh đẹp bước ra. Nàng nhanh nhẹn quét sân, nấu cơm, vá áo rồi chăm sóc ngôi nhà như người thân trong gia đình. Bà lão xúc động vô cùng. Khi nàng chuẩn bị trở lại chum, bà bước ra giữ lấy nàng và nhẹ nhàng đập vỡ chiếc vỏ ốc. Từ đó, nàng tiên không thể trở về hình dạng cũ nữa.

Nàng tiên ở lại sống cùng bà lão. Hai người yêu thương, chăm sóc nhau như mẹ con. Từ ngày có nàng tiên, căn nhà nhỏ lúc nào cũng tràn ngập tiếng cười. Bà lão không còn cô đơn, còn nàng tiên có một mái ấm thật sự. Cuộc sống tuy giản dị nhưng luôn đầm ấm và hạnh phúc. Câu chuyện được người dân truyền tai nhau như một lời nhắn nhủ rằng lòng nhân hậu sẽ mang đến những điều kì diệu.

Từ những lời kể dịu dàng của bà, của mẹ, em đã được bước vào thế giới cổ tích với biết bao câu chuyện cảm động về những con người tốt bụng. Trong những câu chuyện ấy, hình ảnh nàng tiên bước ra từ chiếc vỏ ốc trong truyện Nàng Tiên Ốc luôn để lại trong em nhiều yêu mến. Câu chuyện không chỉ đem đến những điều kì diệu mà còn gửi gắm bài học sâu sắc về lòng nhân hậu, sự chăm chỉ và tình yêu thương giữa con người với nhau. 


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...