Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 10 SGK Tiếng Anh 9

Bình chọn:
4.3 trên 15 phiếu

Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) tiếng Anh lớp 9 unit 10

UNIT 10: LIFE ON OTHER PLANETS

[SỰ SỐNG TRÊN CÁC HÀNH TINH KHÁC]

- UFOs = Unidentified Flying Objects: vật thể bay không xác định

- in the sky: trên bầu trời

- spacecraft /ˈspeɪskrɑːft/ (n): tàu vũ trụ

- planet /ˈplænɪt/ (n): hành tinh

- believe /bɪˈliːv/ (v): tin, tin tưởng

- aircraft /ˈeəkrɑːft/(n): máy bay

- balloon /bəˈluːn/ (n) : khinh khí cầu

- meteor /ˈmiːtiə(r)/ (n): sao băng

- evidence/ˈevɪdəns/ (n): bằng chứng

- exist /ɪɡˈzɪst/ (v): tồn tại 

     + existence /ɪɡˈzɪstəns/(n): sự tồn tại

- experience /ɪkˈspɪəriəns/(n): kinh nghiệm

- pilot /ˈpaɪlət/ (n): phi hành gia

- alien /ˈeɪliən/ (n): người lạ

- claim /kleɪm/ (v): nhận là, cho là

- egg-shaped (a): có hình quả trứng

- sample /ˈsɑːmpl/ (n): vật mẫu

- capture /ˈkæptʃə(r)/ (v): bắt giữ

- take aboard: đưa lên tàu, máy bay

- examine /ɪɡˈzæmɪn/ (v): điều tra

- free /friː/ (v): giải thoát

- disappear /ˌdɪsəˈpɪə(r)/ (v) :biến mất

     + disappearance /ˌdɪsəˈpɪərəns/ (n): sự biến mất

- plate-like (a): giống cái dĩa

- device /dɪˈvaɪs/ (n): thiết bị

- treetop (n): ngọn cây

- proof /pruːf/ = support (n) : bằng chứng

- falling star: sao sa

- shooting star : sao băng

- hole /həʊl/ (n): cái lỗ

- jump /dʒʌmp/ (v): nhảy

- health /helθ/ (n): sức khỏe

     + healthy /ˈhelθi/ (a): khỏe mạnh

- space /speɪs/ (n): không gian

- physical condition: điều kiện thể chất

- perfect /ˈpɜːfɪkt/ (a): hoàn hảo

- ocean /ˈəʊʃn/ (n): đại dương

- orbit /ˈɔːbɪt/ (v): bay quanh quỹ đạo

- circus /ˈsɜːkəs/ (n): đoàn xiếc

- cabin /ˈkæbɪn/ (n): buồng lái

- marvelous /ˈmɑːvələs/ (a): kỳ diệu

 Loigiaihay.com

>>Học trực tuyến lớp 9, luyện vào 10, mọi lúc, mọi nơi môn Toán, Văn, Anh, Lý, Hóa. Các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu

Các bài liên quan