Tiếng Anh 7 Unit 4 Vocabulary and Listening


THINK! What photographs do you prefer: people, places or sport? Why? 1. Read the texts and choose the correct words. Listen and check. 2. Complete the table with the adjectives and adverbs in exercise 1. 3. Listen to a photographer explaining how he took these photos. Put photos A–D in the order you hear. 4. Listen again and answer the questions. 5. USE IT! Work in pairs. Say how you can do the activities in the box. Use adverbs from exercise 2.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

THINK!

THINK! What photographs do you prefer: people, places or sport? Why?

(SUY NGHĨ! Bạn thích những bức ảnh nào hơn: con người, địa điểm hay thể thao? Tại sao?)


Lời giải chi tiết:

I prefer the photographs of placesbecause they are beautiful and easy to take. 

(Tôi thích những bức ảnh chụp địa điểm hơn vì chúng đẹp và dễ chụp.)  

How to take better photos

It isn’t (1) easy / brave to photograph wild animals because they are (2)  slow / fast. You need to be very

(3)  happy / patient. Find a (4)  comfortable / careful place and sit (5)  badly / quietly

Remember, it’s (6)  polite / rude to take photos of people you don’t know. Most people will (7)  happily /

rudely say yes if you ask (8)  politely / well for permission.

When people are doing sports, they don’t move (9) slowly / patiently, so choose (10) carefully / bravely

where you stand. For dangerous sports, the photographer needs to be (11)  creative / slow and good at the

sport, too.

Holiday photos are often (12)  bad / slow, so if you want to take a (13) good / quiet photo, think (14)  

creatively / comfortably and choose unusual angles.


Bài 1

1.Read the texts and choose the correct words. Listen and check.

(Đọc văn bản và chọn các từ đúng. Nghe và kiểm tra.)


Lời giải chi tiết:

1.easy (dễ dàng)

2. fast (nhanh)

3. patient (kiên nhẫn)

4. comfortable (thoải mái)

5. quietly (yên tĩnh)

6. rude (thô lỗ, mất lịch sự)

7. happily (1 cách vui vẻ)

8. politely (1 cách lịch sự)

9. slowly (chậm)

10. carefully (cẩn thận)

11. creative (sáng tạo)

12. bad (xấu)

13. good (đẹp)

14. creatively (sáng tạo)

How to take better photos

It isn’t easy to photograph wild animals because they are fast. You need to be very patient. Find a

comfortable place and sit quietly

Remember, it’s rude to take photos of people you don’t know. Most people will happily say yes if you ask

politely for permission.

When people are doing sports, they don’t move slowly, so choose carefully where you stand. For

dangerous sports, the photographer needs to be creative and good at the sport, too.

Holiday photos are often bad, so if you want to take a good photo, think creatively and choose unusual

angles.

Tạm dịch:

Cách chụp ảnh đẹp hơn

Không dễ để chụp ảnh động vật hoang dã vì chúng rất nhanh. Bạn cần phải rất kiên nhẫn. Tìm một nơi thoải

mái và ngồi yên tĩnh.

Hãy nhớ rằng việc chụp ảnh những người bạn không quen biết là điều bất lịch sự. Hầu hết mọi người sẽ vui

vẻ nói có nếu bạn xin phép một cách lịch sự.

Khi mọi người tập thể thao, họ không di chuyển chậm, vì vậy hãy chọn vị trí bạn đứng cẩn thận. Đối với

những môn thể thao nguy hiểm, người chụp cần phải sáng tạo và giỏi môn thể thao đó.

Những bức ảnh ngày lễ thường rất xấu, vì vậy nếu bạn muốn chụp một bức ảnh đẹp, hãy suy nghĩ sáng tạo

và chọn những góc chụp khác lạ.


Bài 2

2.Complete the table with the adjectives and adverbs in exercise 1.

(Hoàn thành bảng với các tính từ và trạng từ trong bài tập 1)

 

Adjectives 

Adverbs 

bad

badly

 2.Complete the table with the adjectives and adverbs in exercise 1.

(Hoàn thành bảng với các tính từ và trạng từ trong bài tập 1)

Adjectives 

Adverbs 

bad

badly

Phương pháp:

Lời giải chi tiết:

Adjectives (tính từ)

Adverbs (trạng từ)

bad (xấu)

fast (nhanh)

patient (kiên nhẫn)

comfortable (thoải mái)

quiet (yên tĩnh)

rude (bất lịch sự)

happy (vui vẻ)

polite (lịch sự)

slow (chậm)

careful (cẩn thận)

creative (sáng tạo)

good (đẹp)

badly (1 cách xấu xí, tệ hại)

fast (1 cách nhanh nhẹn)

patiently (1 cách kiên nhẫn)

comfortably (1 cách thoải mái)

quietly (1 cách yên tĩnh)

rudely (1 cách thô lỗ)

happily (1 cách vui vẻ)

politely (1 cách lịch sự)

slowly (1 cách chậm chạp)

carefully (1 cách cẩn thận)

creatively (1 cách sáng tạo)

well (1 cách tốt đẹp)

Lời giải chi tiết:

Adjectives (tính từ)

Adverbs (trạng từ)

bad (xấu)

fast (nhanh)

patient (kiên nhẫn)

comfortable (thoải mái)

quiet (yên tĩnh)

rude (bất lịch sự)

happy (vui vẻ)

polite (lịch sự)

slow (chậm)

careful (cẩn thận)

creative (sáng tạo)

good (đẹp)

badly (1 cách xấu xí, tệ hại)

fast (1 cách nhanh nhẹn)

patiently (1 cách kiên nhẫn)

comfortably (1 cách thoải mái)

quietly (1 cách yên tĩnh)

rudely (1 cách thô lỗ)

happily (1 cách vui vẻ)

politely (1 cách lịch sự)

slowly (1 cách chậm chạp)

carefully (1 cách cẩn thận)

creatively (1 cách sáng tạo)

well (1 cách tốt đẹp)

Bài 3

 3.Listen to a photographer explaining how he took these photos. Put photos A–D in the order

you hear.

(Hãy nghe một nhiếp ảnh gia giải thích cách anh ấy chụp những bức ảnh này. Đặt ảnh A – D theo thứ tự mà

bạn nghe thấy.)

 

Bài 4

 4.Listen again and answer the questions.

(Nghe lại lần nữa và trả lời câu hỏi.)

1 What was the squirrel doing in photo A?

2 In photo B, why was the photographer in Asia?

3 In photo C, was the photographer skiing?

4 Where was the photographer in photo C?

5 In photo D, was the photographer standing in the boat?


Phương pháp giải:

1 Con sóc đang làm gì trong bức ảnh A?

2 Trong bức ảnh B, tại sao nhiếp ảnh gia ở châu Á?

3 Trong bức ảnh C, nhiếp ảnh gia có đang trượt tuyết không?

4 Nhiếp ảnh gia ở bức ảnh C ở đâu?

5 Trong bức ảnh D, nhiếp ảnh gia có phải đang đứng trên thuyền không?


Bài 5

5.USE IT! Work in pairs. Say how you can do the activities in the box. Use adverbs from exercise

2.

(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Nói cách bạn có thể thực hiện các hoạt động trong hộp như thế nào. Sử

dụng trạng từ trong bài tập 2.)

learn vocabulary read sing
speak to your teacher swim

I can swim fast.

(Tôi có thể bơi nhanh.)


Phương pháp giải:

-learn vocabulary: học từ vựng

-read: đọc

-sing: hát

-speak to your teacher: nói chuyện với giáo viên

-swim: bơi lội


Lời giải chi tiết:

1.I can learn vocabulary patiently.

(Tôi có thể học từ vựng một cách kiên nhẫn.)

2.I can read carefully.

(Tôi có thể đọc một cách cẩn thận.)

3.I can sing well.

(Tôi có thể hát hay.)

4.I can speak to my teacher happily.

(Tôi có thể nói chuyện với giáo viên của tôi một cách vui vẻ.)

5.I can swim fast.

(Tôi có thể bơi nhanh.)



Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
  • Tiếng Anh 7 Unit 4 Language Focus: Past Continuous: questions - Past simple and past continuous
  • Tiếng Anh 7 Unit 4 Speaking: Expressing interest

    THINK! Describe the last photo you took on your phone. 1. Complete the dialogue with the phrases in the box. Then watch or listen and check. What happened in Julie’s photo? Where was Julie when she took the photo? 2. Look at the Key Phrases. Cover the dialogue and try to remember who says the phrases, Amelia or Julie. Watch or listen again and check. 3. Work in pairs. Practise the dialogue. 5. USE IT! Work in pairs. Prepare a new dialogue. Use the key phrases and your ideas from exercise 4. The

  • Tiếng Anh 7 Unit 4 Writing: The story of a rescue

    THINK! When do animals need humans to help them? 1. Read the story. Where was the rescue? What was the writer doing? 2. Complete the key phrases from the text in your notebook. Then read the text and check your answers. 3. Read the text again and find the linking words: after, as soon as, when, while. 4. Choose the correct linking words. 5. USE IT! Follow the steps in the Writing Guide.

  • Tiếng Anh 7 Unit 4 CLIL: The history of animation

    1. Check the meaning of the words in the box. Then match them with the pictures. 2. Read and listen to the text. Match headings a–d with paragraphs 1–4. 3. Read the text again and answer the questions. 4. USE IT! Research the making of your favourite animated film. Prepare a short presentation (60 – 80 words) on the film.

  • Tiếng Anh 7 Unit 4 Puzzles and Games

    1. ONE-MINUTE RACE. Work in pairs. Follow the instructions. 2. WHO DID IT? Someone took a famous painting from the National Gallery in London yesterday. Work in pairs and read the notes. Which person is not in the pictures? This is the person who took the painting. 3. WORK IN PAIRS. Find the past continuous questions about the people in exercise 2. Think of some answers to the questions. 4. Find nine more adverbs. 5. Find five verbs in the grid. Each verb is in a different colour. Change th

>> Xem thêm

Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 - Friends Plus - Xem ngay

>> Học trực tuyến lớp 7 trên Tuyensinh247.com cam kết giúp học sinh lớp 7 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.