Tiếng Anh 7 Unit 3 A Closer Look 2


1. Circle the correct answer A, B or C to complete each sentence. 2. Complete the sentences with the past simple form of the given verbs. 3. Complete the sentences with the correct forms of the verbs from the box. 4. Write complete sentences from the prompts. 5. Work in pairs. Tom is from the Red Cross. Look at the fact sheet and ask Tom about his projects in 2016 and 2018.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Grammar

The past simple (Thì quá khứ đơn)

1. Circle the correct answer A, B or C to complete each sentence.

(Khoanh đáp án A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu sau.)

1. Green School ____________ vegetables for an orphanage last spring.

A. grow           

B. grew           

C. growing

2. Children __________ plastic bottles for recycling a month ago.

A. collected     

B. collect         

C. collecting

3. We ___________ English to children in a primary school last summer.

A. teaching      

B. taught         

C. teach

4. Our school club ___________ gloves for old people in nursing homes last winter.

A. made          

B. making       

C. make

5. We ________ bottles to help the environment last month.

A. reusing       

B. reuse           

C. reused

Phương pháp giải:

The past simple (Thì quá khứ đơn)

- Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các từ như: yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).

- Cấu trúc câu:

+ Câu khẳng định: S + V2/ed

+ Câu phủ định: S + did not + V (nguyên mẫu)

+ Câu hỏi: Did + S + V (nguyên thể)?

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. B

4. A

5. C

1. Green School grew vegetables for an orphanage last spring.

(Trường Green trồng rau cho một trại trẻ mồ côi vào mùa xuân năm ngoái.)

Giải thích: Trong câu có dấu hiệu nhận biết "last spring" => thì quá khứ đơn: grow => grew

2. Children collected plastic bottles for recycling a month ago.

(Trẻ em đã thu gom chai nhựa để tái chế một tháng trước.)

Giải thích: Trong câu có dấu hiệu nhận biết "a month ago" => thì quá khứ đơn: collect => collected

3. We taught English to children in a primary school last summer.

(Chúng tôi dạy tiếng Anh cho trẻ em ở một trường tiểu học vào mùa hè năm ngoái.)

Giải thích: Trong câu có dấu hiệu nhận biết "last summer" => thì quá khứ đơn: teach => taught

4. Our school club made gloves for old people in nursing homes last winter.

(Câu lạc bộ của trường chúng tôi đã làm găng tay cho người già trong viện dưỡng lão vào mùa đông năm ngoái.)

Giải thích: Trong câu có dấu hiệu nhận biết "last winter" => thì quá khứ đơn: make => made

5. We reused bottles to help the environment last month.

(Tháng trước, chúng tôi đã tái sử dụng những cái chai để bảo vệ môi trường.)

Giải thích: Trong câu có dấu hiệu nhận biết "last month" => thì quá khứ đơn: reuse => reused

Bài 2

2. Complete the sentences with the past simple form of the given verbs.

(Hoàn thành câu với dạng quá khứ đơn của động từ đã cho.)

1. Care for Animals (take) ______ care of thousands of homeless dogs and cats last year.

2. Many teenagers (join)______ Lending Hand in 2015.

3. We (help) ______ the elderly in a village last summer.

4. Last year, we (send) ______ textbooks to help children in a rural village.

5. Tom (volunteer) ______ to teach English in our village last winter.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ đơn dạng khẳng định: 

- Động từ có quy tắc: Ved

- Động từ bất quy tắc: cột thứ 2 của bảng động từ bất quy tắc

Lời giải chi tiết:

1. took 2. joined 3. helped 4. sent 5. volunteered

1. Care for Animals took care of thousands of homeless dogs and cats last year.

(Care for Animals đã chăm sóc hàng nghìn con chó và mèo vô gia cư vào năm ngoái.)

2. Many teenagers joined Lending Hand in 2015.

(Nhiều thanh thiếu niên đã tham gia Lending Hand vào năm 2015.)

3. We helped the elderly in a village last summer.

(Chúng tôi đã giúp những người già trong một ngôi làng vào mùa hè năm ngoái.)

4. Last year, we sent textbooks to help children in a rural village.

(Năm ngoái, chúng tôi đã gửi sách giáo khoa để giúp đỡ trẻ em ở một ngôi làng nông thôn.)

5. Tom volunteered to teach English in our village last winter.

(Tom tình nguyện dạy tiếng Anh ở làng của chúng tôi vào mùa đông năm ngoái.)

Bài 3

3. Complete the sentences with the correct forms of the verbs from the box.

(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong khung.)

      plant                       read                        cook                         recycle                      pick up                

1. The club members _______ food for patients every Sunday.

2. We _______ those trees in the playground two years ago.

3. Nick and his friends _______ rubbish on the beach now.

4. Tom _______ the plastic bottles, and now he has some nice vases.

5. We often _______ books to old people in a nursing home.

Lời giải chi tiết:

1. cook 2. planted 3. are picking up 4. recycled 5. read

1. The club members cook food for patients every Sunday.

(Các thành viên câu lạc bộ nấu đồ ăn cho bệnh nhân vào chủ nhật hàng tuần.)

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn “every Sunday”, chủ ngữ số nhiều “the club members” => động từ giữ nguyên.

2. We planted those trees in the playground two years ago.

(Chúng tôi đã trồng những cây đó trong sân chơi cách đây hai năm.)

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn “two years ago”; plant => planted

3. Nick and his friends are picking up rubbish on the beach now.

(Nick và những người bạn của anh ấy đang nhặt rác trên bãi biển.)

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn "now"; chủ ngữ “Nick and his friends” số nhiều => S + are V-ing.

4. Tom recycled the plastic bottles, and now he has some nice vases.

(Tom đã tái chế những chiếc chai nhựa, và bây giờ anh ấy đã có một số chiếc lọ xinh xắn.)

Giải thích: Dựa vào nghĩa của câu, mệnh đề sau ở thì hiện tại đơn (has) nên mệnh đề trước diễn tả sự việc xảy ra trước đó => dùng thì quá khứ đơn: recycle => recycled.

5. We often read books to old people in a nursing home.

(Chúng tôi thường đọc sách cho các cụ già trong viện dưỡng lão.)

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn "often"; chủ ngữ “we" số nhiều nên động từ giữ nguyên. 

Bài 4

4. Write complete sentences from the prompts.

(Viết hoàn chỉnh câu dựa vào từ cho sẵn.)

1. Last year / our club / donate/ books / children in rural areas.

2. Children / send / thank-you cards / us / a week ago.

3. I / teach / two children in grade 2 / last summer.

4. Last spring / we/ help / the elderly / nursing home.

5. We / help / people / in flooded areas / last year.

Lời giải chi tiết:

1. Last year our club donated books for children in rural areas.

(Năm ngoái câu lạc bộ của chúng tôi đã tặng sách cho trẻ em ở nông thôn.)

Giải thích:

- Trong câu có "last year" nên dùng thì quá khứ đơn: donate => donated

- Cấu trúc: donate something for someone: quyên góp cái gì cho ai

2. Children sent thank-you cards to us a week ago.

(Trẻ em đã gửi thiệp cảm ơn cho chúng tôi một tuần trước.)

Giải thích:

- Trong câu có "a week ago" nên dùng thì quá khứ đơn: send => sent 

- Cấu trúc: send something to someone: gửi cái gì cho ai

3. I taught two children in grade 2 last summer.

(Tôi dạy hai đứa trẻ lớp 2 vào mùa hè năm ngoái.)

Giải thích: Trong câu có "last summer" nên dùng thì quá khứ đơn: teach => taught 

4. Last spring we helped the elderly in the nursing home.

(Mùa xuân năm ngoái chúng tôi đã giúp đỡ những người già trong viện dưỡng lão.)

Giải thích:

- Trong câu có "last spring" nên dùng thì quá khứ đơn: help => helped

- Cụm từ: in the nursing home: trong viện dưỡng lão

5. We helped people in flooded areas last year.

(Năm ngoái chúng tôi đã giúp đỡ người dân vùng lũ lụt.)

Giải thích: Trong câu có "last year" nên dùng thì quá khứ đơn: help => helped

Bài 5

5. Work in pairs. Tom is from the Red Cross. Look at the fact sheet and ask Tom about his projects in 2016 and 2018.

(Làm việc theo cặp. Tom đến từ Đội Chữ thập đỏ. Nhìn vào bảng và hỏi Tom về kế hoạch của anh ấy trong năm 2016 và 2018.)

Projects / Year (Dự án / Năm)

Activities (Các hoạt động)

Help Lonely People / 2016

(Giúp đỡ người neo đơn / 2016)

- help 200 lonely people

(giúp 200 người neo đơn)

- answer calls from lonely people

(trả lời các cuộc gọi từ người neo đơn)

- visit museums with them

(tham quan bảo tàng với họ)

Support Ill People / 2018

(Giúp đỡ người bị bệnh)

- help ill people at their home

(giúp người bị bệnh tại nhà của họ)

- read books to ill people

(đọc sách cho người bị bệnh)

Example: (Ví dụ)

Tom: I’m from the Red Cross. I worked on the Help Lonely People project in 2016.

Lan: What did you do?

Tom: We helped 200 lonely people …

Lời giải chi tiết:

1. Tom: I’m from the Red Cross. I worked on the Help Lonely People project in 2016.

    (Tôi đến từ Hội Chữ thập đỏ. Tôi đã làm việc trong dự án Help Lonely People vào năm 2016.)

    Lan: What did you do? (Bạn đã làm gì?)

   Tom: We helped 200 lonely people. (Chúng tôi đã giúp 200 người neo đơn.)

   Lan: What else? (Còn gì nữa?)

   Tom: I also answered calls from lonely people and visited museums with them.

   (Tôi cũng đã trả lời các cuộc gọi từ những người cô đơn và đi thăm các viện bảo tàng cùng với họ.)

2. Tom: I’m from the Red Cross. I worked on the Support Ill People project in 2018.

    (Tôi đến từ Hội Chữ thập đỏ. Tôi đã làm việc trong dự án Hỗ trợ những người bị bệnh vào năm 2018.)

    Nga: What did you do? (Bạn đã làm gì?)

    Tom: I and my friends helped ill people at their homes.

    (Tôi và những người bạn của tôi đã giúp đỡ những người ốm yếu tại nhà của họ.)

    Minh: What did you do on the Support Ill People project in 2018, Tom?

    (Bạn đã làm gì trong dự án Hỗ trợ người bệnh vào năm 2018, Tom?)

   Tom: I read books to ill people. (Tôi đọc sách cho những người bị bệnh.)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
  • Tiếng Anh 7 Unit 3 Communication

    1. Listen and read the dialogue between Lan and Mark. Pay attention to the highlighted parts. 2. Work in pairs. Make similar conversations. 3. Work in pairs. Read the poster about the volunteer activities for teenagers at Lending Hand. Write the project number (1-3) next to its benefit (A - E). 4. Work in pairs. Ask and answer which activities in 3 you want to join. Give reasons. 5. Work in groups. Discuss which activity each member of your group chooses and the benefit(s) of the activity. Prese

  • Tiếng Anh 7 Unit 3 Skills 1

    1. Work in pairs. Circle the activities you would like to do at your school. 2. Read the passage and match the highlighted words with their meanings. 3. Read the passage again and tick (✓) T (True) or F (False). 4. Work in pairs. Read about these students. Write the names of the projects you think they should join in the Projects column. 5. Work in groups. Discuss which project in 4 you would like to join, and why. Report your group’s answer to the class.

  • Tiếng Anh 7 Unit 3 Skills 2

    1. What community activities are the children doing in the pictures? 2. Listen to Tom and Linda talking about their community activities last summer. Circle the correct answers. 3. Listen again and fill in each blank with no more than two words. 4. Read Tom's email to Nam about his school activities last summer. 5. You are Nam. Now write an email of about 70 words to Tom about your school activities last summer. Start your email as shown below.

  • Tiếng Anh 7 Unit 3 Looking back

    1. Complete the table with the words and phrases from the box. 2. Complete each sentence with one phrase from 1. Remember to use the correct forms of the verbs. 3. Use the correct form of the verbs from the box to complete the passage. 4. Write full sentences about the activities the students did to help their community last year.

  • Tiếng Anh 7 Unit 3 Project

    Work in groups. 1. Think about some environmental problems in your neighbourhood. 2. Discuss and find the answers to the questions. 3. Present them to your class.

>> Xem thêm