C. Grammar Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)>
Tổng hợp lời giải bài tập C. Grammar Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Bài 1
4. Put the verbs in brackets into the present continuous.
(Hãy chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn.)
1. Could you call back? She (take) ______________ her dog out for a walk.
2. – Where’s Lisa? – She (help) ______________ Mum in the kitchen.
3. Listen! Someone (knock) ______________ at the door.
4. – ________ you (do)_________ your homework?
– No, I’m not. I (write) ________ a letter to my parents.
5. – Who ______________ he (talk) ______________ about? – His best friend.
6. – ___________ they (read) ____________ books in the library? - Yes, they are.
Lời giải chi tiết:
|
1. is taking |
2. is helping |
3. is knocking |
|
4. Are you doing – am writing |
5. is he talking |
6. Are they reading |
1. Could you call back? She is taking her dog out for a walk.
(Bạn có thể gọi lại sau không? Cô ấy đang dắt chó đi dạo.)
2. – Where’s Lisa? – She is helping Mum in the kitchen.
(Lisa đâu? – Cô ấy đang giúp mẹ trong bếp.)
3. Listen! Someone is knocking at the door.
(Nghe kìa! Có ai đó đang gõ cửa.)
4. – Are you doing your homework?
(Bạn đang làm bài tập về nhà à?)
– No, I’m not. I am writing a letter to my parents.
(Không. Tôi đang viết thư cho bố mẹ.)
5. – Who is he talking about? – His best friend.
(Cậu ấy đang nói về ai vậy? – Bạn thân của cậu ấy.)
6. – Are they reading books in the library? - Yes, they are.
(Họ đang đọc sách trong thư viện à? - Đúng vậy.)
Bài 2
5. Put the verbs in brackets into the present simple or present continuous.
(Chia động từ ở thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn.)
1. This (be) ______________ my best friend, Nam.
2. He (wear) ______________ a T-shirt and shorts today.
3. Look! He (play) ______________ football now.
4. He (like) ______________ eating apples.
5. Apples (be) ______________ good for our health.
6. Now he (look) ______________ at me and (smile) ______________ at me.
Phương pháp giải:
wear (v): mặc, mang
play (v): chơi
like (v): thích
look at (v): nhìn
smile (v): mỉm cười
Lời giải chi tiết:
|
1. is |
2. is wearing |
3. is playing |
|
4. likes |
5. are |
6. is looking – (is) smiling |
1. This is my best friend, Nam.
(Đây là người bạn tốt nhất của mình, Nam.)
2. He is wearing a T-shirt and shorts today.
(Hôm nay cậu ấy đang mặc áo phông và quần ngắn.)
3. Look! He is playing football now.
(Nhìn kìa! Cậu ấy đang chơi đá bóng.)
4. He likes eating apples.
(Cậu ấy thích ăn táo.)
5. Apples are good for our health.
(Táo thì tốt cho sức khoẻ.)
6. Now he is looking at me and smiling at me.
(Bây giờ cậu ấy đang nhìn tôi và mỉm cười với tôi.)
Bài 3
6. Make sentences, using the words / phrases given and the present continuous.
(Hãy sử dụng các từ, cụm từ đã cho để tạo thành câu ở thì hiện tại tiếp diễn.)
1. Our grandparents / watch / TV / in / living room.
2. My sister / swim / in / pool / now.
3. My best friend / not learn / English / moment.
4. I / not read /; I / listen / music.
5. We / cook / dinner / in / kitchen / present.
6. What / you / do? – I / write / poem.
Lời giải chi tiết:
1. Our grandparents are watching TV in the living room.
(Ông bà của chúng tôi đang xem TV trong phòng khách.)
2. My sister is swimming in the pool now.
(Em gái tôi đang bơi trong bể bơi bây giờ.)
3. My best friend isn’t learning English at the moment.
(Người bạn thân nhất của tôi hiện không đang học tiếng Anh.)
4. I’m not reading; I’m listening to music.
(Tôi không đọc; Tôi đang nghe nhạc.)
5. We’re cooking dinner in the kitchen at present.
(Hiện tại, chúng tôi đang nấu bữa tối trong nhà bếp.)
6. What are you doing? – I’m writing a poem.
(Bạn đang làm gì vậy? - Tôi đang viết một bài thơ.)
- D. Reading Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- E. Speaking Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- G. Writing Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- B. Pronunciation Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- A. Vocabulary Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
>> Xem thêm
Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 - Global Success - Xem ngay
Các bài khác cùng chuyên mục
- C. Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- C. Grammar - Unit 11. Our Greener World - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- C. Grammar - Unit 10. Our Houses In The Future - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- C. Grammar - Unit 9. Cities Of The World - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- C. Grammar - Unit 8. Sports And Games - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)





Danh sách bình luận