C. Speaking Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)


Tổng hợp bài tập phần Speaking - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức)

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Look at the map and complete the following dialogues. Then practise them with a partner.

(Nhìn vào bản đồ và hoàn thành những cuộc đối thoại sau. Sau đó thực hành với một người bạn.)

 

1. A: Can you tell me the way to the post office?

    B: _____________________________________________

2. A: _____________________________________________?

    B: Yes, there is one on Nguyen Du Street. First go straight, then turn left. It’s on your right.

3. A: Excuse me, is there a bank near here?

    B: _____________________________________________

4. A: _____________________________________________?

   B: First take the second turning on your left. Then keep straight. It’s on your left. 

5. A: Where can we see a film in this neighbourhood?

   B: _____________________________________________

6. A: _____________________________________________?

   B: There’s an internet café on Le Loi Street. First go past the traffic lights, and then turn left. Go to the end of the street. It’s on your right.

Lời giải chi tiết:

1. A: Can you tell me the way to the post office?

   (Bạn có thể cho tôi biết đường đến bưu điện không?)

    B: First turn left, then turn right. Go past the bus station. It’s on your left.

   (Đầu tiên rẽ trái, sau đó rẽ phải. Đi qua trạm xe buýt. Nó ở bên trái của bạn.)

2. A: Excuse me, is there a grocery near here?

     (Xin lỗi, có cửa hàng tạp hóa nào gần đây không?)

   B: Yes, there is one on Nguyen Du Street. First go straight, then turn left. It’s on your right.

   (Có, có một trên đường Nguyễn Du. Đầu tiên đi thẳng, sau đó rẽ trái. Nó ở bên phải của bạn.)

3. A: Excuse me, is there a bank near here?

   (Xin lỗi, có ngân hàng nào gần đây không?)

   B: No, there isn’t.

      (Không, không có.)

4. A: Where is the bakery (in this neighbourhood)? / Can you tell me the way to the bakery?

    (Tiệm bánh ở đâu (trong khu phố này)? / Bạn có thể cho tôi biết đường đến tiệm bánh không?)

   B: First take the second turning on your left. Then keep straight. It’s on your left. 

   (Đầu tiên rẽ trái lần thứ hai. Sau đó, đi thẳng. Nó ở bên trái của bạn.)

5. A: Where can we see a film in this neighbourhood?

   (Chúng ta có thể xem phim ở đâu trong khu phố này?)

   B: There’s a cinema on Bach Lieu Street. Take the second left. / Take the second turning on your left. Go past the traffic lights and then turn left. It’s on your left.

  (Có một rạp chiếu phim trên đường Bạch Liêu. Rẽ trái thứ hai. / Đi ở ngã rẽ thứ hai bên trái. Đi qua đèn giao thông và sau đó rẽ trái. Nó ở bên trái của bạn.)

6. A: Where can we check our email? / Where can we have coffee?

    (Chúng tôi có thể kiểm tra email của mình ở đâu? / Chúng ta có thể uống cà phê ở đâu?)

   B: There’s an internet café on Le Loi Street. First go past the traffic lights, and then turn left. Go to the end of the street. It’s on your right.

   (Có một quán cà phê internet trên đường Lê Lợi. Trước tiên, hãy đi qua đèn giao thông, sau đó rẽ trái. Đi đến cuối đường. Nó ở bên phải của bạn.)

Bài 2

2. Complete the following conversations about your neighbourhood. Then practise the conversations with a friend.

(Hoàn thành các cuộc hội thoại sau về khu vực em sống. Sau đó thực hành cuộc hội thoại với một người bạn)

1. Stranger: Excuse me, is there a post office near here?

   (Cho hỏi, có bưu điện nào gần đây không?)

    You: _______________________.

2. Visitor: Excuse me, where is the bus stop?

   (Cho hỏi, bến xe buýt ở đâu vậy?)

    You: _______________________.

3. Visitor: Excuse me, I need some medicine. Is there a chemist’s near here?

   (Xin lỗi, tôi cần một ít thuốc. Có nhà thuốc nào gần đây không?)

    You: _______________________.

4. Visitor: Excuse me, where is the bakery?

   (Xin hỏi, tiệm bánh ở đây vậy?)

    You: _______________________.

5. Visitor: Excuse me, I’m lost. Where is the hospital?

   (Xin lỗi, tôi bị lạc. Bệnh viện ở đâu vậy?)

    You: _______________________.

Lời giải chi tiết:

1. Yes, there is one on Hung Vuong street.

(Có, có một cái trên đường Hùng Vương.)

2. Go along this street. Turn left at the crossroads. You’ll see it on your right.

(Đi dọc con phố này. Rẽ trái tại ngã tư. Bạn sẽ thấy nó ở bên phải của bạn.)

3. Yes, there is one. Go straight and take the second right. You’ll see it in front of you.

(Có, có một cái. Đi thẳng và rẽ phải thứ hai. Bạn sẽ thấy nó ở phía trước bạn.)

4. Take the third left turn and it will be on your right.

(Rẽ trái thứ ba và nó sẽ ở bên phải của bạn.)

5. Stay on this street. At the roundabout, take the first exit. Go pass the park and you’ll see it.

(Ở trên đường này. Tại bùng binh, đi theo lối ra đầu tiên. Đi ngang qua công viên và bạn sẽ thấy nó.)

Bài 3a

3. a. Make notes of what you like and dislike about your neighbourhood.

(Ghi lại những gì bạn thích và không thích về khu phố của bạn.)

What you like

What you dislike

 

 

– a school near my house

_________________________________

_________________________________

_________________________________

 

 

Lời giải chi tiết:

What you like (thứ bạn thích)

What you dislike (thứ không bạn thích)

many shops (nhiều cửa hàng)

friendly people (con người thân thiện)

busy street (con phố sầm uất)

pollution (ô nhiễm)

Bài 3b

3b. Work with your friend. Take turns asking and answering about what you like and dislike about your neighbourhood.

(Làm việc với bạn của bạn. Thay phiên nhau hỏi và trả lời về những điều bạn thích và không thích ở khu phố của bạn.)

You: What do you like about your neighbourhood?

Your friend: _______________________________________________________

You: And what do you dislike about it?

Your friend: _______________________________________________________

Lời giải chi tiết:

You: What do you like about your neighbourhood?

(Bạn thích điều gì ở khu phố của mình?)

Your friend:  I like the friendly people there.

(Tôi thích những con người thân thiện ở đó.)

You: And what do you dislike about it?

(Và bạn không thích điều gì ở nó?)

Your friend:  It is polluted because of many factories.

(Nó bị ô nhiễm vì nhiều nhà máy.)


Loigiaihay.com


Bình chọn:
3.6 trên 5 phiếu

Các bài liên quan: - Unit 4: My Neighbourhood