E. Writing - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)


Tổng hợp bài tập phần Writing Unit 4 Sách bài tập Tiếng Anh 6 Global success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Rearrange the words / phrases to make correct sentences.

(Hãy sắp xếp lại các từ, cụm từ để tạo thành câu đúng.)

1. There / many things / my / I / about / neighbourhood / like / are / . 

2. It’s/ because/ big super market / very convenient/ there is a/ near my house/. 

3. There / shops, / many / and cafés / here / restaurants, / are / also / . 

4. The / are / and / clean / streets / wide / . 

5. The / very / friendly / are / here / and / helpful / people / .

Lời giải chi tiết:

1. There are many things I like about my neighbourhood.

(Có rất nhiều điều tôi thích ở khu phố của tôi.)

2. It’s very convenient because there is a big supermarket near my house.

(Nó rất thuận tiện vì có một siêu thị lớn gần nhà của tôi.)

3. There are also many shops, restaurants, and cafés here. / There are also many restaurants, shops, and cafés here.

(Ở đây cũng có rất nhiều cửa hàng, nhà hàng và quán cà phê. / Ở đây cũng có nhiều nhà hàng, cửa hiệu và quán cà phê.)

4.The streets are wide and clean. / The streets are clean and wide.

(Đường phố rộng rãi và sạch sẽ. / Đường phố sạch sẽ và rộng rãi.)

5. The people here are very friendly and helpful. / The people here are very helpful and friendly.

(Người dân ở đây rất thân thiện và tốt bụng. / Những người ở đây rất tốt bụng và thân thiện.)

Bài 2

2. Rewrite the sentences using the words in brackets. Do not change the meaning of the sentences and do not change the form of the words.

(Viết lại các câu có sử dụng các từ trong ngoặc. Không thay đổi nghĩa của câu và không thay đổi hình thức của từ.)

1. Quang is lazier than Ha. (HARD-WORKING) 

(Quang lười hơn Hà.)

2. A city is noisier than a village. (PEACEFUL) 

(Một thành phố ồn ào hơn một ngôi làng.)

3. There’s a post office on one side of my house and a café on the other. (BETWEEN) 

(Có một bưu điện ở một bên nhà tôi và một quán cà phê ở bên kia.)

4. Please tell me something about your neighbourhood. (CAN) 

(Vui lòng cho tôi biết vài điều về khu phố của bạn.)

5. Oranges are cheaper than apples. (EXPENSIVE)

(Cam rẻ hơn táo.)

Lời giải chi tiết:

1. Ha is more hard-working than Quang.

(Hà chăm chỉ hơn Quang.)

2. A village is more peaceful than a city.

(Một ngôi làng yên bình hơn một thành phố.)

3. My house is between a post office and a café.

(Nhà tôi ở giữa bưu điện và quán cà phê.)

4.Can you tell me something about your neighbourhood, please? 

(Bạn có thể cho tôi biết vài điều về khu phố của bạn được không? )

5. Apples are more expensive than oranges.

(Táo đắt hơn cam.)

Bài 3

3. Write a paragraph about your neighbourhood (about 60 words), using the cues below.

(Viết một đoạn văn về khu phố của bạn (khoảng 60 từ), sử dụng các gợi ý bên dưới.)

– Where is your neighbourhood? (in the city, near a city, in the country, in the mountains, etc.)

(Khu phố của em ở đâu? (trong thành phố, gần một thành phố, trong vùng quê, trên núi, v.v.)

– What can you see in your neighbourhood? (streets, houses, trees, hills, shopping centres, schools, cinemas, etc.)

(Em có thể nhìn thấy gì trong khu phố của mình? (đường phố, nhà cửa, cây cối, đồi núi, trung tâm mua sắm, trường học, rạp chiếu phim, v.v.)

– What are the streets / the houses / the shops, etc. in your neighbourhood like?

(Những con phố / ngôi nhà / cửa hàng, v.v. trong khu phố của em như thế nào?)

– Do you like living in your neighbourhood? Why / Why not?

(Em có thích sống trong khu phố của mình không? Tại sao tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

My neighbourhood is in the country. In my neighbourhood, there are many trees, schools, post office and shops. The streets are big and clean with so many big trees in the streets. There’s a primary school near my house. The post office is next to the park. The houses in my neighbourhood are very big with beautiful gardens. There’s also a market where I can buy everything, it’s just about one kilometer far from my house. I really like living in my neighbourhood because of its fresh air and friendly people here.

Tạm dịch:

Khu phố của tôi ở vùng nông thôn. Trong xóm, có nhiều cây xanh, trường học, bưu điện và cửa hàng. Đường phố to và sạch sẽ với rất nhiều cây to ở các con phố. Có một trường tiểu học gần nhà tôi. Bưu điện nằm cạnh công viên. Những ngôi nhà trong xóm của tôi rất lớn với những khu vườn xinh đẹp. Ngoài ra còn có một khu chợ mà tôi có thể mua mọi thứ, nó chỉ cách nhà tôi khoảng một km. Tôi thực sự thích sống trong khu phố của mình vì không khí trong lành và con người thân thiện ở đây.

Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.1 trên 9 phiếu

Các bài liên quan: - Unit 4: My Neighbourhood