C. Grammar Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)


Tổng hợp bài tập phần C. Grammar – Unit 2 SBT tiếng anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

4. Complete the sentences with correct possessive forms. 

(Hãy hoàn thành các câu với dạng sở hữu.)

1. ...............mother is my teacher of English. (Mai)

2. Is it.................... study room? (Nam)

3. My....................... bedroom is my favourite room in our house. (grandmother)

4. My.............. father is my uncle. (cousin)

5. Look!.............dog is running in the park. (Tom)

6. There is a cat behind my................. computer. (sister).

Lời giải chi tiết:

1. Mai’s 

2. Nam’s 

3. grandmother’s 

4. cousin’s

5. Tom’s

6. sister’s    

 1. Mai’s mother is my teacher of English. 

(Mẹ của Mai là giáo viên tiếng Anh của tôi.)

2. Is it Nam’s study room? 

(Đây là phòng học của Nam à?)

3. My grandmother’s bedroom is my favourite room in our house. 

(Phòng ngủ của bà tôi là căn phòng yêu thích của tôi trong nhà.)

4. My cousin’s father is my uncle. 

(Bố của anh chị em họ tôi là chú, bác tôi.)

5. Look! Tom’s dog is running in the park. 

(Nhìn kìa! Chó của Tom đang chạy trong công viên.)

6. There is a cat behind my sister’s computer. 

(Có một con mèo đằng sau máy vi tính của chị tôi.)

Bài 2

5. Look at the picture. Fill each blank in the following conversation with a suitable preposition of place from the box. 

(Hãy nhìn vào bức hình. Điền vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau với giới từ chỉ địa điểm phù hợp trong khung.)

  in                   on                      behind                 in front of                between           next to        under        

  
Mi and her parents are in the living room.

Mum: Do you know where our cat is? 

Mi: I think it's (1)____________the dining     

table (2) ____ the kitchen. 

Mum: Do you see my book anywhere, sweetie? 

Mi: Yes. Mum. It's (3)_____________the table. I saw it this morning. 

Mum: Thanks. sweetie. Oh. I have to find my hat. 

Mum goes to the kitchen. 

Mum: It’s here. It's (4)__________my book.

Mi: Yes. Mum. 

Dad (from the living room): Honey, do you see my reading glasses on the dining table? 

Mum: Yes, honey. They're (5) ___________my book and the vase.

Lời giải chi tiết:

1. under     

2. in         

3. on        

4. next to      

5. between     

Mi and her parents are in the living room. 

(Mi và bố mẹ cô ấy đang ở trong phòng khách.)

Mum: Do you know where our cat is? 

(Con có biết con mèo của chúng ta ở đâu không?)

Mi: I think it's under the dining table in the kitchen. 

(Con nghĩ nó nằm dưới bàn ăn trong nhà bếp.)

Mum: Do you see my book anywhere, sweetie? 

(Con có thấy sách của mẹ ở đâu không, con yêu?)

Mi: Yes. Mum. It's on the table. I saw it this morning. 

(Vâng, Mẹ. Nó ở trên bàn. Con đã nhìn thấy nó sáng nay.)

Mum: Thanks. sweetie. Oh. I have to find my hat. 

(Cảm ơn con yêu. Ồ, mẹ phải tìm cái mũ của mình.)

Mum goes to the kitchen.

(Mẹ vào bếp.)

Mum: It’s here. It's next to my book.

(Nó ở đây. Nó ở bên cạnh cuốn sách của mẹ.)

Mi: Yes. Mum. 

(Vâng, Mẹ.)

Dad (from the living room): Honey, do you see my reading glasses on the dining table? 

(Con yêu, con có thấy kính đọc sách của bố trên bàn ăn không?)

Mum: Yes, honey. They're between my book and the vase. 

(Vâng, anh yêu. Chúng nằm giữa cuốn sách của em và chiếc bình.)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 - Global Success - Xem ngay

Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...