Viết bài văn kể về những người có nghị lực, có ý chí vượt mọi khó khăn để vươn lên trong cuộc sống>
- Người em muốn kể là ai? (Một người thân, một người em từng biết qua sách báo,...) - Em biết đến người ấy qua đâu và ấn tượng đầu tiên của em về người ấy là gì? (sách, báo, câu chuyện,...)
Dàn ý chung
Em đã từng được đọc hay được biết về những người có nghị lực, có ý chí vượt mọi khó khăn để vươn lên trong cuộc sống, hãy kể về người ấy.
I. Mở bài
- Người em muốn kể là ai? (Một người thân, một người em từng biết qua sách báo,...)
- Em biết đến người ấy qua đâu và ấn tượng đầu tiên của em về người ấy là gì? (sách, báo, câu chuyện,...)
II. Thân bài
a. Hoàn cảnh của người ấy
- Người ấy đã gặp những khó khăn nào trong cuộc sống? (khuyết tật, bệnh tật, hoàn cảnh nghèo khó,...)
- Những khó khăn ấy đã ảnh hưởng đến cuộc sống của người ấy ra sao? (học tập, sinh hoạt, công việc,...)
b. Hành trình vượt qua nghịch cảnh
- Trước những khó khăn ấy, người ấy đã có thái độ như thế nào? (không đầu hàng, luôn tin tưởng,...)
- Người ấy đã làm gì để vượt qua hoàn cảnh? (kiên trì học tập, luyện tập, làm việc,...)
- Trong quá trình ấy, người ấy đã gặp thêm những thử thách nào? (thất bại, đau đớn, nhiều lần nản chí,...)
- Cuối cùng, người ấy đã đạt được những thành quả gì? (thành công trong học tập, công việc, đóng góp cho cộng đồng,...)
c. Suy nghĩ và bài học
- Câu chuyện về người ấy khiến em cảm thấy thế nào? (khâm phục, xúc động, kính trọng,...)
- Em học được điều gì từ nghị lực và ý chí của người ấy? (kiên trì, mạnh mẽ, không bỏ cuộc,...)
- Em sẽ làm gì để rèn luyện ý chí vượt khó cho bản thân? (chăm chỉ học tập, kiên trì trước bài khó, sửa chữa khuyết điểm,...)
III. Kết bài
- Em cảm phục nhất điều gì ở người ấy?
- Câu chuyện của người ấy sẽ trở thành động lực như thế nào đối với em?
Dàn ý chi tiết Mẫu 1
I. Mở bài
- Qua những câu chuyện về nghị lực vượt khó, em biết đến thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký, một người thầy đặc biệt đã khiến nhiều thế hệ học sinh khâm phục.
- Từ một cậu bé bị liệt hai tay, thầy đã kiên trì tập viết bằng chân và vươn lên trở thành một nhà giáo, nhà văn được nhiều người yêu mến.
II. Thân bài
a. Hoàn cảnh khó khăn
- Khi còn nhỏ, Nguyễn Ngọc Ký mắc bệnh khiến hai bàn tay bị liệt, không thể cầm bút viết như các bạn.
- Nhìn bạn bè vui vẻ đến trường, cậu bé Ký rất buồn vì nghĩ rằng mình sẽ không thể tiếp tục học tập.
- Tuy vậy, khát khao được học vẫn luôn thôi thúc cậu tìm cách vượt qua hoàn cảnh.
b. Quá trình vượt qua khó khăn
- Nguyễn Ngọc Ký bắt đầu tập viết bằng chân, từ những nét chữ nguệch ngoạc và khó khăn ban đầu.
- Mỗi ngày, cậu kiên trì luyện từng nét chữ, rồi tập làm những việc ngày càng khó hơn bằng đôi chân.
- Có lúc chân đau, mỏi và việc luyện tập khiến cậu vô cùng vất vả nhưng cậu vẫn không bỏ cuộc.
- Nhờ nghị lực bền bỉ, Nguyễn Ngọc Ký học tập ngày càng tiến bộ và đạt thành tích cao trong học tập.
- Sau này, thầy trở thành một nhà giáo, nhà văn, dành nhiều năm truyền đạt kiến thức và kể câu chuyện nghị lực của mình để động viên thế hệ trẻ.
c. Điều em học được
- Em khâm phục thầy Nguyễn Ngọc Ký bởi thầy không để khiếm khuyết của cơ thể quyết định tương lai của mình.
- Câu chuyện của thầy giúp em hiểu rằng chỉ cần có ý chí và kiên trì, con người có thể vượt qua những trở ngại tưởng như không thể.
- Em tự nhắc mình phải cố gắng hơn mỗi khi gặp khó khăn trong học tập.
III. Kết bài
- Hình ảnh người thầy dùng đôi chân để viết nên từng trang sách đã để lại trong em sự khâm phục sâu sắc.
- Nguyễn Ngọc Ký không chỉ trở thành một nhà giáo, nhà văn mà còn trở thành tấm gương sáng về nghị lực vượt khó.
Dàn ý chi tiết Mẫu 2
I. Mở bài
- Em từng đọc một câu chuyện rất xúc động về Nguyễn Công Hùng, một người khuyết tật nhưng đã không chịu đầu hàng số phận.
- Từ những hạn chế của cơ thể, anh vẫn học tập, làm việc và trở thành một chuyên gia công nghệ thông tin, người sáng lập Trung tâm Nghị lực sống, giúp đỡ nhiều người có hoàn cảnh giống mình.
II. Thân bài
a. Hoàn cảnh khó khăn
- Nguyễn Công Hùng mắc một căn bệnh khiến cơ thể bị hạn chế nghiêm trọng, việc đi lại và sinh hoạt hằng ngày gặp rất nhiều khó khăn.
- Cuộc sống của anh vì thế không dễ dàng như những người bình thường.
- Tuy nhiên, anh không muốn sống phụ thuộc mà luôn mong muốn tự học, tự làm việc và khẳng định giá trị của bản thân.
b. Quá trình vượt qua khó khăn
- Anh bắt đầu tìm hiểu máy tính và kiên trì học công nghệ thông tin dù việc sử dụng máy tính đối với anh gặp nhiều trở ngại.
- Nhờ sự chăm chỉ và niềm say mê, anh ngày càng thành thạo công nghệ và có thể làm việc bằng chính khả năng của mình.
- Không dừng lại ở việc thay đổi cuộc sống của bản thân, anh còn muốn giúp những người khuyết tật khác có cơ hội học nghề và tìm việc làm.
- Anh thành lập Trung tâm Nghị lực sống, tạo điều kiện để nhiều người khuyết tật được học tập, tiếp cận công nghệ và hòa nhập với cộng đồng.
- Những việc làm ấy khiến anh được nhiều người biết đến và gọi bằng cái tên đầy trân trọng Hiệp sĩ công nghệ thông tin.
c. Điều em học được
- Em cảm phục Nguyễn Công Hùng vì anh đã biến những hạn chế của bản thân thành động lực để học tập và cống hiến.
- Câu chuyện của anh giúp em hiểu rằng giá trị của một con người nằm ở những điều tốt đẹp họ tạo ra cho cuộc sống.
- Em muốn học ở anh sự tự tin, kiên trì và tinh thần luôn tìm cách giúp đỡ người khác.
III. Kết bài
- Nguyễn Công Hùng đã khiến em hiểu rằng một hoàn cảnh khó khăn không thể ngăn con người sống có ích nếu họ có đủ nghị lực.
- Hình ảnh người hiệp sĩ công nghệ hết lòng giúp đỡ cộng đồng sẽ luôn là tấm gương đẹp trong suy nghĩ của em.
Dàn ý chi tiết Mẫu 3
I. Mở bài
Qua cuốn Nhật kí Đặng Thùy Trâm, em biết đến một nữ bác sĩ trẻ đã sống và làm việc giữa những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ.
Dù phải đối mặt với thiếu thốn và hiểm nguy, chị vẫn kiên cường hoàn thành nhiệm vụ và trở thành một biểu tượng đẹp của thế hệ trẻ Việt Nam thời chiến.
II. Thân bài
a. Hoàn cảnh khó khăn
Đặng Thùy Trâm là một bác sĩ trẻ được điều động vào chiến trường khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nơi chị làm việc thiếu thốn thuốc men, dụng cụ y tế và phải thường xuyên đối mặt với bom đạn.
Xa gia đình, phải chứng kiến nhiều thương tích và mất mát, chị có những lúc cũng cảm thấy nhớ nhà và mệt mỏi.
b. Quá trình vượt qua khó khăn
Dù hoàn cảnh khắc nghiệt, Đặng Thùy Trâm vẫn tận tụy cứu chữa và chăm sóc những người bị thương.
Chị luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ của một người bác sĩ, đặt sự sống và sức khỏe của bệnh nhân lên trên những khó khăn của bản thân.
Trong những trang nhật kí, chị vẫn giữ được một tâm hồn giàu tình yêu thương, luôn hướng về gia đình, đồng đội và quê hương.
Đến khi hi sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, chị đã để lại một cuốn nhật kí có sức lay động mạnh mẽ đối với nhiều thế hệ.
Nhật kí Đặng Thùy Trâm sau này được xuất bản và trở thành một tác phẩm được nhiều độc giả biết đến, giúp hình ảnh và tinh thần của chị tiếp tục được nhắc nhớ.
c. Điều em học được
Em xúc động trước nghị lực và tinh thần trách nhiệm của một người trẻ đã sống hết mình trong hoàn cảnh vô cùng gian khổ.
Chị giúp em hiểu rằng nghị lực không chỉ là vượt qua khó khăn của bản thân mà còn là biết sống có trách nhiệm với người khác.
Em tự nhắc mình phải biết trân trọng cuộc sống hòa bình và cố gắng học tập thật tốt.
III. Kết bài
Đặng Thùy Trâm đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng để lại dấu ấn sâu sắc bằng lòng dũng cảm, tình yêu thương và tinh thần trách nhiệm.
Câu chuyện về chị giúp em thêm tự hào về những con người Việt Nam đã kiên cường vượt qua những năm tháng gian khổ.
Dàn ý chi tiết Mẫu 4
I. Mở bài
- Trong một cuốn sách em từng đọc, em biết đến Helen Keller, một người phụ nữ Hoa Kỳ có nghị lực sống phi thường.
- Bị mất cả thị giác và thính giác từ khi còn nhỏ, Helen vẫn kiên trì học tập để sau này trở thành một nhà văn, nhà hoạt động xã hội và diễn giả nổi tiếng của Hoa Kỳ.
II. Thân bài
a. Hoàn cảnh khó khăn
- Khi còn nhỏ, Helen Keller mắc bệnh nặng khiến bà mất khả năng nhìn và nghe.
- Không thể nhìn thấy sự vật, cũng không thể nghe người khác nói, bà gặp vô vàn khó khăn trong giao tiếp và học tập.
- Có thời gian Helen trở nên cáu gắt, buồn bã vì không thể diễn đạt suy nghĩ và mong muốn của mình.
b. Quá trình vượt qua khó khăn
- Cuộc đời Helen thay đổi khi cô giáo Anne Sullivan đến dạy và kiên nhẫn giúp bà làm quen với ngôn ngữ.
- Helen chăm chỉ học cách nhận biết sự vật, ghi nhớ từ ngữ rồi từng bước học đọc và học viết.
- Dù việc học vô cùng khó khăn, bà vẫn kiên trì luyện tập và không chấp nhận để những khiếm khuyết ngăn mình tiếp thu tri thức.
- Helen sau đó theo học đại học, trở thành nhà văn và diễn giả, viết sách và đi nhiều nơi để chia sẻ câu chuyện của mình.
- Bà còn tích cực hoạt động xã hội, đặc biệt quan tâm đến quyền lợi và cuộc sống của người khuyết tật.
c. Điều em học được
- Em vô cùng khâm phục Helen Keller vì bà đã biến một hoàn cảnh tưởng như không thể vượt qua thành động lực để học tập và cống hiến.
- Bà giúp em hiểu rằng giới hạn của cơ thể không thể quyết định giới hạn của ước mơ.
- Em tự nhủ phải biết kiên trì trước những khó khăn nhỏ bé của mình thay vì dễ dàng bỏ cuộc.
III. Kết bài
- Helen Keller đã dùng nghị lực và tri thức để mở ra một con đường đầy ý nghĩa cho chính mình.
- Hình ảnh một người phụ nữ không thể nhìn, không thể nghe nhưng vẫn trở thành nhà văn và diễn giả nổi tiếng của Hoa Kỳ khiến em luôn cảm phục.
Dàn ý chi tiết Mẫu 5
I. Mở bài
- Stephen Hawking là một nhà khoa học nổi tiếng mà em biết đến qua những bài viết về những con người có nghị lực phi thường.
- Mắc một căn bệnh khiến cơ thể ngày càng mất khả năng vận động, ông vẫn kiên trì nghiên cứu để trở thành một nhà vật lí lý thuyết và nhà vũ trụ học nổi tiếng người Anh.
II. Thân bài
a. Hoàn cảnh khó khăn
- Khi còn trẻ, Stephen Hawking được chẩn đoán mắc một căn bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng vận động.
- Theo thời gian, ông ngày càng khó đi lại, cử động và giao tiếp như trước.
- Cơ thể ngày càng yếu đi nhưng niềm say mê khám phá những bí ẩn của vũ trụ trong ông vẫn không hề tắt.
b. Quá trình vượt qua khó khăn
- Stephen Hawking tiếp tục học tập và dành phần lớn thời gian cho việc nghiên cứu khoa học.
- Khi không thể tự viết hay nói chuyện thuận tiện, ông sử dụng các thiết bị hỗ trợ để giao tiếp và làm việc.
- Ông vẫn miệt mài nghiên cứu về vũ trụ, lỗ đen và những vấn đề lớn của vật lí.
- Nhờ trí tuệ và nghị lực bền bỉ, ông trở thành một trong những nhà vật lí lý thuyết và nhà vũ trụ học nổi tiếng của thế giới, đồng thời viết nhiều cuốn sách khoa học dành cho đông đảo độc giả.
- Dù phải sống chung với bệnh tật trong nhiều năm, ông vẫn tiếp tục làm việc và chia sẻ tri thức cho đến cuối đời.
c. Điều em học được
- Em khâm phục Stephen Hawking bởi ông không để những hạn chế của cơ thể ngăn mình theo đuổi niềm đam mê khoa học.
- Câu chuyện của ông giúp em hiểu rằng nghị lực có thể giúp con người vượt qua những giới hạn tưởng chừng không thể vượt qua.
- Em muốn học ở ông sự kiên trì, tinh thần ham học hỏi và quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng.
III. Kết bài
- Stephen Hawking không chỉ để lại những đóng góp quan trọng cho khoa học mà còn để lại một bài học sâu sắc về nghị lực sống.
- Câu chuyện của ông nhắc em rằng khi có ước mơ và quyết tâm, mỗi người đều có thể cố gắng tạo nên những điều có ý nghĩa cho cuộc đời mình.
- 20+ Mẫu dàn ý Bài văn tưởng tượng và kể tiếp câu chuyện về người bạn mới của Tú, về tình bạn đẹp giữa Tú và người bạn mới đó hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý Em hãy kể lại một câu chuyện về Bác Hồ mà em nhớ nhất hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý Bài văn kể và tả lại một nhân vật mà em cho là ấn tượng nhất trong thế giới huyền diệu hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý Kể lại câu chuyện về một người có tài
- 20+ Mẫu dàn ý Viết những điều em đã kể ở lớp về một người lao động trí óc thành một đoạn văn (từ 7 đến 10 câu) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- 20+ Mẫu dàn ý Bài văn kể lại một trải nghiệm về chuyến thăm quê thú vị của em hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý bài văn kể lại trải nghiệm một lần em giúp đỡ người khác hoặc nhận được sự giúp đỡ từ những người xung quanh hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý bài văn kể lại một trải nghiệm giúp em có ý thức vươn lên trong học tập hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý Em hãy viết bài văn kể lại một trải nghiệm đáng nhớ của bản thân hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý Kể về một mùa mà em yêu thích hay nhất




Danh sách bình luận