Vocabulary - Phần từ vựng - Unit 7 Tiếng Anh 6

Bình chọn:
4.2 trên 25 phiếu

Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) SGK tiếng Anh lớp 6 unit 7

UNIT 7. YOUR HOUSE

Nhà bạn

- a garden /ˈɡɑːdn/: khu vườn.

- vegetable/ˈvedʒtəbl/ (n) : rau.

- a photo/ˈfəʊtəʊ/ : bức ảnh

- a bank /bæŋk/: ngân hàng

- a clinic /ˈklɪnɪk/: phòng khám

- a post office /ˈpəʊst ɒfɪs/: bưu điện.

- a supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/: siêu thị.

- shop/ʃɒp/(n) : cửa hàng.

- noisy /ˈnɔɪzi/(adj): ồn ào .

- quiet /ˈkwaɪət/(adj): yên lặng.

- an apartment /əˈpɑːtmənt/: căn hộ .

- a market /ˈmɑːkɪt/: chợ.

- a zoo /zuː/: sở thứ

- paddy field /fiːld/ = rice paddy: cánh đồng lúa.

- by bike /baɪk/ : bằng xe đạp.

- walk/wɔːk/ : đi bộ.

- by motorbike /ˈməʊtəbaɪk/: bằng xe gắn máy.

- by bus /bʌs/: bằng xe buýt.

- by car /kɑː(r)/: bằng ô tô.

- by train /treɪn/: bằng tàu hỏa

- by plane/pleɪn/ : bằng máy bay

Loigiaihay.com

Các bài liên quan: - Unit 7 : Your house - Nhà Bạn

>>Học trực tuyến lớp 6, mọi lúc, mọi nơi môn Toán, Văn, Anh, Lý, Sử cùng các thầy cô nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu