Tiếng Anh 10 Unit I IA. Vocabulary


1. SPEAKING Describe the photo. Where are the people? What are they doing? 2. Read and listen to the dialogue. Find the names of the people in the photo. 3. Are the sentences true or false? Write T or F. 4. VOCABULARY Add three words from the dialogue in exercise 2 to each list. . Work in pair. How many more words can you add to the list in exercise 4 in three minutes? KEY PHRASES Label the phrases below A (like), B (OK) or C (don't like). Which phrases are in the dialogue in exercise 2? 7. SP

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. SPEAKING Describe the photo. Where are the people? What are they doing?

(Mô tả bức tranh? Những người trong hình đang ở đâu? Họ đang làm gì?)

Lời giải chi tiết:

The people are in a canteen. They are having a meal and chatting with their friends.

(Những người này đang ở căn tin. Họ đang dùng bữa và nói chuyện với bạn của họ.)

Bài 2

2. Read and listen to the dialogue. Find the names of the people in the photo.

(Đọc và nghe đoạn hội thoại và tìm tên của những người trong bức ảnh.)

Ryan: Hi, Izzy. Can I sit here?

Izzy: Yes, of course. This is Becky. She's new.

Ryan: Hi, Becky. I'm Ryan, Izzy's brother.

Becky: Hi. Nice to meet you!

Ryan: Where are you from, Becky?

Becky: I'm from London. I moved here two weeks ago.

Ryan: I love London. I've got friends there. I sometimes visit them and we go skateboarding.

Izzy: Do you like skateboarding, Becky?

Becky: Not really. But I like ice skating.

Izzy: Me too! Let's go ice skating after school.

Becky: Great idea!

Ryan: I'm not very keen on ice skating. What do you think of bowling?

Becky: Bowling? I hate it.

Ryan: Oh. Actually, I don't mind ice skating.

Izzy: There's the bell. I've got maths, then history.

Becky: I've got PE now. I love PE! See you after school, Izzy!

Izzy: Bye, Becky.

Ryan: Yeah ... Bye ...

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Ryan: Chào, Izzy. Anh có thể ngồi đây không?

Izzy: À được, tất nhiên rồi. Đây là Becky. Cậu ấy là học sinh mới.

Ryan: Chào Becky. Anh là Ryan, anh trai của Izzy.

Becky: Xin chào. Hân hạnh được gặp anh!

Ryan: Em đến từ đâu thế Becky?

Becky: Em đến từ Luân Đôn. Em mới chuyển đến đây hai tuần trước.

Ryan: Anh thích Luân Đôn lắm. Anh có vài người bạn ở đó. Thi thoảng anh đến thăm bọn họ và đi trượt ván.

Izzy: Cậu có thích đi trượt ván không, Becky?

Becky: Không hẳn. Nhưng tớ thích đi trượt băng.

Izzy: Mình cũng vậy! Tụi mình đi trượt băng sau giờ học đi.

Becky: Ý hay đấy!

Ryan: Anh không thích đi trượt băng cho lắm. Thế còn đi chơi bowling thì sao?

Becky: Bowling ư? Em ghét nó lắm.

Ryan: Ồ. Thật ra thì, đi trượt băng thì anh cũng không phiền lắm.

Izzy: Chuông reo rồi. Mình có tiết toán, sau đó là lịch sử.

Becky: Bây giờ mình có tiết thể dục. Mình yêu môn đó. Hẹn cậu sau giờ học nhé, Izzy!

Izzy: Tạm biệt, Becky.

Ryan: Ừ ... Tạm biệt ...

Lời giải chi tiết:

The boy who is standing is Ryan. The two girls sitting at the table are Izzy and Becky.

(Bạn trai đang đứng là Ryan. Hai bạn gái đang ngồi là Izzy và Becky.)

Bài 3

3. Are the sentences true or false? Write T or F.

(Những câu sau đây là đúng hay sai. Viết T hoặc F.)

1. This is the first time Izzy and Ryan have met.

2. This is the first time Becky and Ryan have met.

3. Ryan sometimes goes skateboarding in London.

4. Becky does not like skateboarding or bowling.

5. Ryan and Becky agree to go ice skating after school.

6. Izzy and Becky have got PE next.

Lời giải chi tiết:

1. F

2. T

3. T

4. T

5. F

6. F

1. F

This is the first time Izzy and Ryan have met.

(Đây là lần đầu tiên Izzy và Ryan gặp nhau.)

Thông tin: I'm Ryan, Izzy's brother. (Anh là Ryan, anh trai của Izzy.)

2. T

This is the first time Becky and Ryan have met.

(Đây là lần đầu tiên Becky và Ryan gặp nhau)

Thông tin: This is Becky. She's new. (Đây là Becky. Cậu ấy là học sinh mới.)

3. T

Ryan sometimes goes skateboarding in London.

(Ryan thi thoảng đi trượt ván ở Luân Đôn.)

Thông tin: I love London. I've got friends there. I sometimes visit them and we go skateboarding.

(Anh thích Luân Đôn lắm. Anh có vài người bạn ở đó. Thi thoảng anh đến thăm bọn họ và đi trượt ván.)

4. T

Becky does not like skateboarding or bowling.

Thông tin:

Izzy: Do you like skateboarding, Becky?

(Cậu có thích đi trượt ván không, Becky?)

Becky: Not really. But I like ice skating.

(Không hẳn. Nhưng tớ thích đi trượt băng.)

Becky: Bowling? I hate it. (Bowling ư? Em ghét nó lắm.)

5. F

Ryan and Becky agree to go ice skating after school.

(Ryan và Becky đồng ý đi trượt băng sau giờ học.)

Thông tin:

Izzy: Me too! Let's go ice skating after school.

(Mình cũng vậy! Tụi mình đi trượt băng sau giờ học đi.)

Becky: Great idea! (Ý hay đấy!)

Ryan: I'm not very keen on ice skating. What do you think of bowling?

(Anh không thích đi trượt băng cho lắm. Thế còn đi chơi bowling thì sao?)

6. F

Izzy and Becky have got PE next.

(Izzy và Becky đều có môn Thể dục tiếp đó.)

Thông tin:

Izzy: There's the bell. I've got maths, then history.

(Chuông reo rồi. Mình có tiết toán, sau đó là lịch sử.)

Becky: I've got PE now. I love PE! See you after school, Izzy!

(Bây giờ mình có tiết thể dục. Mình yêu môn đó. Hẹn cậu sau giờ học nhé, Izzy!)

Bài 4

4. VOCABULARY Add three words from the dialogue in exercise 2 to each list.

(Thêm 3 từ trong đoạn hội thoại trong bài 2 vào mỗi danh sách.)

Sports and hobbies

School subjects

board games

drama

drawing

IT (information technology)

 

 

 

 

 

 

Lời giải chi tiết:

Sports and hobbies

(Môn thể thao và sở thích)

School subjects

(Các môn học ở trường)

board games (trò chơi trên bàn cờ)

drama (kịch)

drawing (vẽ)

IT (information technology) (công nghệ thông tin)

skateboarding (trượt ván)

math (toán)

ice skating (trượt băng)

history (lịch sử)

bowling (chơi bóng bowling)

PE (thể dục)

Bài 5

5. Work in pair. How many more words can you add to the list in exercise 4 in three minutes?

(Làm việc theo cặp. Bạn có thể thêm bao nhiêu từ vào trong danh sách ở bài 4 trong vòng 3 phút?)

Lời giải chi tiết:

Subjects (môn học): chemistry (hóa học), geography (địa lí), music (âm nhạc)

Hobbies (sở thích): gymnastics (thể dục dụng cụ), chess (cờ vua), dancing (nhảy)

Bài 6

6. KEY PHRASES Label the phrases below A (like), B (OK) or C (don't like). Which phrases are in the dialogue in exercise 2?

(Xếp các cụm từ bên dưới vào các nhóm A (thích), B (cũng được), C (không thích). Cụm từ nào bên dưới xuất hiện trong đoạn hội thoại trong bài 2?)

Like and dislike

I can’t stand…

I don’t mind…

I hate…

I love…

I (quite) like…

I’m really keen on…

… isn’t bad…

… is great…

… is terrible…

Lời giải chi tiết:

A (thích)

B (cũng được)

C (không thích)

I love… (Tôi yêu)

I don’t mind… (Tôi không ngại)

I can’t stand… (Tôi không thể chịu nổi)

I’m really keen on… (Tôi rất háo hức)

… isn’t bad… (không tệ)

I hate… (Tôi ghét)

… is great… (tuyệt vời)

I (quite) like… (Tôi (khá) thích)

… is terrible… (thật tệ)

Bài 7

7. SPEAKING Work in pairs. Give opinions of school subjects. Use the phrases in exercise 6.

(Làm việc theo cặp. Đưa ra ý kiến về các môn học trong trường. Sử dụng các cụm từ trong bài 6.)

History isn't bad. (Môn Lịch sử không tệ.)

I quite like PE. (Tôi khá thích môn Thể dục.)

Lời giải chi tiết:

I can’t stand chemistry. (Tôi không thể chịu nổi môn Hóa học.)

I don’t mind physics. (Tôi không ngại môn Vật lý.)

I hate PE. (Tôi ghét môn Thể dục.)

I love English. (Tôi yêu môn Tiếng Anh.)

I quite like math. (Tôi khá thích môn Toán.)

I’m really keen on literature. (Tôi rất háo hức với môn Ngữ văn.)

Geography isn’t bad. (Môn Địa lý cũng không tệ.)

History is great. (Môn Lịch sử thật tuyệt.)

Biology is terrible. (Môn Sinh học thật kinh khủng.)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
  • Tiếng Anh 10 Unit I IB. Grammar

    1. Describe the photo. What are the people doing? Use the verbs below. 2. Read the messages above. Why does Adam change his mind about going to the park? 3. Find examples of present simple and present continuous in the messages in exercise 2. Then read the Learn this! box and complete the rules. 4. Match each example you found in the messages with the correct rule (a-f) in the Learn this! box. 5. Work in pairs. Explain the difference between sentences a and b in each pair. 6. Complete the phone