Tiếng Anh 6 - Friends plus Unit 5: Food and health

Vocabulary and Listening – Unit 5. Food and heathy – Tiếng Anh 6 – Friends Plus


Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Vocabulary and Listening – Unit 5 – SGK tiếng Anh 6 - Friends plus

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

THINK! What can you do if you want to be healthy?

(Hãy nghĩ! Bạn có thể làm gì nếu bạn muốn khỏe mạnh).

Sit on the sofa        play video games         eat vegetables           drink fizzy drinks             drink juice or water             exercise.

Phương pháp giải:

Ngồi trên ghế sofa         chơi trò chơi điện tử           

ăn rau                           uống nước có ga           

uống nước trái cây hoặc nước              tập thể dục

Lời giải chi tiết:

If I want to be healthy, I can eat vegetables, drink juice or water, and exercise.

(Nếu tôi muốn khỏe mạnh, tôi có thể ăn rau, uống nước trái cây hoặc nước lọc và tập thể dục.)

Bài 2

Health quiz.

1. It’s 6 p.m and you’re really hungry. What’s best?

a. Eat some snacks.

b. Don’t eat. Wait for dinner.

c. Go to a restaurant before dinner.

2. You’re thirsty. What drink is the healthiest?

a. water

b. juice 

c. cola

3. Your temperature is 39oC. Are you ill?

a. No, you’re well.

b. Yes, you’re very ill. Go to a doctor now.

c. You aren’t well. Go home and go to bed.

4. You can run 100 metres in eleven seconds. Are you…?

a. unfit

b. normal

c. really fit

5. You can’t sleep and you’re very tired every morning. What’s best?

a. Don’t go to bed late.

b. Eat a lot before you go to bed.

c. Don’t go to school. Sleep more.

6. What is a couch*potato?

a. a vegetable

b. a person who is very lazy and stays on the sofa a lot.

c. a person who is very hungry.

Phương pháp giải:

Giải thích từ mới:

restaurant: nhà hàng, quán ăn

healthiest: tốt nhất cho sức khỏe.

temperature: nhiệt độ

unfit: không khỏe mạnh

normal: bình thường

fit: khỏe mạnh

Dịch nghĩa các câu hỏi:

1. Bây giờ là 6 giờ tối và bạn thực sự đói. Điều gì tốt nhất?

a. Ăn một chút đồ ăn nhẹ.

b. Không ăn. Chờ bữa tối.

c. Đi đến một nhà hàng trước khi ăn tối.

2. Bạn khát. Đồ uống nào tốt cho sức khỏe nhất?

a. nước

b. nước ép trái cây

c. nước ngọt có ga

3. Nhiệt độ của bạn là 39oC. Có phải bạn bị ốm không?

a. Không, bạn vẫn khỏe.

b. Vâng, bạn đang rất ốm. Hãy đến bác sĩ ngay bây giờ.

c. Bạn không khỏe. Hãy về nhà và đi ngủ.

4. Bạn có thể chạy 100 mét trong mười một giây. Bạn có phải…?

a. không khỏe mạnh

b. bình thường

c. Thực sự khỏe mạnh

5. Bạn không thể ngủ và bạn rất mệt mỏi vào mỗi buổi sáng. Điều gì tốt nhất?

a. Không đi ngủ muộn.

b. Ăn nhiều trước khi đi ngủ.

c. Đừng đi học. Hãy ngủ thêm đi.

6. « Couch potato » là gì?

a. một loại rau

b. một người rất lười biếng và ở trên ghế sofa rất nhiều.

c. một người đang rất đói.

Lời giải chi tiết:

1-a

2-b

3-b

4-c

5-a

6-b

Bài 3

1. Check the meanings of the words in the box. Then complete the definitions with five ofthe words.

(Hãy kiểm tra nghĩa của các từ bảng. Sau đó, hoàn thành các định nghĩa với năm từ.)

Active                  unhealthy            unfit           well              hungry                 fit             full                 tired                   lazy                 healthy                   ill

You go to hospital if you re ill.

1. A/An.................. person does a lot of activities.

2. When you're........................... you want to eat.

3. Good food and good habits are...........................

4. A/An.................... person exercises a lot.

5. When you don't sleep, you're.......................

Phương pháp giải:

Hoạt động không tốt cho sức khỏe          không khỏe mạnh         khỏe mạnh               đói                 khỏe mạnh           no mệt mỏi lười biếng         tốt cho sưc khỏe          ốm yếu

- active (a): nhanh nhẹn, linh hoạt

- unhealthy (a): không khỏe mạnh

- unfit (a): không cân đối

- well (adv): tốt

- hungry (a): đói

- fit (a): cân đối

- Full (a): no

- Tired (a): mệt mỏi

- Lazy (a): lười biếng

- Healthy (a): khỏe mạnh

- ill (a): ốm

Lời giải chi tiết:

1. active     

2. hungry   

3. healthy       

4. fit   

5. tired

Giải thích:

1. Một người năng động thực hiện rất nhiều hoạt động.

2. Khi bạn đói, bạn muốn ăn.

3. Thực phẩm tốt và thói quen tốt có lợi cho sức khỏe.

4. Một người khỏe mạnh tập thể dục rất nhiều.

5. Khi bạn không ngủ, bạn rất mệt mỏi

Bài 4

2. What are the opposites of the adjectives in sentences 1— 4 in exercise 1? Use the words in the box. Listen and check.

(Tìm các tính từ trái nghĩa của các tính từ trong câu từ 1 - 4 ở bài tập 1 ì? Sử dụng các từ trong bảng từ. Nghe và kiểm tra lại.)


Lời giải chi tiết:

1. active >< lazy                      2. hungry ><  full   

3. healthy  >< unhealthy      4. fit >< unfit

(1. năng động> <lười biếng                             2. đói> <no

3. tốt cho sức khỏe> <không tốt cho sức khỏe         4. Khỏe mạnh> <không khỏe mạnh)

Bài 5

3. Work in pairs. Look at the Health quiz and choose the best answer a, b, c or d.

(Làm việc theo cặp. Nhìn vào câu đố về Sức khỏe và chọn câu trả lời a, b, c hoặc d đúng nhất.)

Lời giải chi tiết:

1. Student A: It’s 6 p.m and you’re really hungry. What’s best?

    Student B: I will eat some snacks.

2. Student A: You’re thirsty. What drink is the healthiest?

    Student B: I think it’s juice.

3. Student A: My temperature is 39oC. Am I ill?

    Student B: Yes, you’re very ill. Go to a doctor now.

4. Student A: You can run 100 metres in eleven seconds. How are you?

    Student B: I think I’m really fit.

5. Student A: You can’t sleep and you’re very tired every morning. What’s best?

    Student B: I think I shouldn’t go to bed late.

6. Student A: What is a couch*potato?

    Student B: It’s a person who is very lazy and stays on the sofa a lot.

Dịch nghĩa các đoạn hội thoại:

1. Học sinh A: Bây giờ là 6 giờ chiều và bạn thực sự đói. Điều gì tốt nhất?

    Học sinh B: Tôi sẽ ăn một ít đồ ăn nhẹ.

2. Học sinh A: Bạn đang khát. Thức uống nào tốt cho sức khỏe nhất?

    Học sinh B: Tôi nghĩ đó là nước trái cây.

3. Học sinh A: Nhiệt độ của tôi là 39oC. Tôi bị ốm à?

    Học sinh B: Vâng, bạn đang rất ốm. Hãy đến bác sĩ ngay bây giờ.

4. Học sinh A: Bạn có thể chạy 100 mét trong 11 giây. Bạn khỏe không?

   Học sinh B: Tôi nghĩ tôi thực sự rất khỏe

5. Học sinh A: Bạn không thể ngủ được và bạn rất mệt mỏi vào mỗi buổi sáng. Điều     gì tốt nhất?

    Học sinh B: Tôi nghĩ tôi không nên đi ngủ muộn.

6. Học sinh A: Khoai tây đi văng * là gì?

    Học sinh B: Đó là một người rất lười biếng và nằm trên ghế sofa rất nhiều.

Bài 6

4. Read the Health check questionnaire and answer the questions.

(Hãy đọc bảng câu hỏi kiểm tra sức khỏe và trả lời các câu hỏi.)

Health check questionnaire-are you fit and healthy?

1. Do you think you’re active or lazy?

2. How many hours do you usually sleep?

3. Do you prefer sitting on the sofa or going out?

4. Do you usually eat healthy food?

5. What do you eat if you’re really hungry?

6. Do you like doing sports?

7. How far can you run?

8. Are you lazy at weekends?

Phương pháp giải:

Dịch nghĩa câu hỏi:

1. Bạn nghĩ mình năng động hay lười biếng?

2. Bạn thường ngủ bao nhiêu giờ?

3. Bạn thích ngồi trên ghế sofa hay đi ra ngoài?

4. Bạn có thường ăn thức ăn tốt cho sức khỏe không?

5. Bạn ăn gì nếu bạn thực sự đói?

6. Bạn có thích tập thể thao không?

7. Bạn có thể chạy bao xa?

8. Bạn có lười biếng vào cuối tuần không?

Lời giải chi tiết:

1. I am a lazy person/ I'm an active person.

(Tôi là một người lười biếng / Tôi là một người năng động.)

 2. I usually sleep 8 hours.

(Tôi thường ngủ 8 tiếng.)

3. I prerfer sitting on the sofa/  I prerfer going out.

(Tôi thích ngồi trên ghế sofa hơn / Tôi thích ra ngoài hơn.)

4. Yes I do, No I don't.

(Có, tôi có, Không, tôi không.)

5. I eat snack/ I eat fruits.

(Tôi ăn nhẹ / Tôi ăn trái cây.)

6. Yes I do/ No I don't.

(Có, tôi có / Không, tôi không.)

7. I can run 100 metres in 12 seconds.

(Tôi có thể chạy 100 mét trong 12 giây.)

8. Yes I am/ No I'm not.

(Có, tôi không / Không, tôi không.)

Bài 7

5. Listen to the inteviews. Which questions a- h in exercise 4 does each person answer?

(Hãy nghe đoạn phỏng vấn sau. Mỗi người trả lời câu hỏi nào từ a đến h trong bài tập 4.)


Phương pháp giải:

Transcript:

1. 

Interviewer: So, Charlie, are you fit and healthy?

Charlie: Yes. I think I’m quite fit and healthy.

Interviewer: So, do you think you’re active or lazy?

Charlie: Uhm, I’m quite active.

Interviewer: Okay. How many hours do you usually sleep?

Charlie: Normally eight or nine every day.

Interviewer: Okay. And are you lazy at the weekends?

Charlie: No, not really. I don’t like staying in bed.

Interviewer: Do you prefer sitting on the sofa or going out?

Charlie: I like playing video games. I also like going out and doing sports. I’m not a couch potato.

Interviewer: Okay. 

2. 

Interviewer: Conor, are you fit and healthy?

Conor: Healthy? Yes, but not very fit at the moment?

Interviewer: Why that?

Conor: I’m studying for exams. And I’m really tired.

Interviewer: How many hours do you usually sleep?

Conor: May be six or seven.

Interviewer: And is that okay?

Conor: No. My advice when you’re studying is don’t go to bed late. You can’t do exams if you’re tired.

Interviewer: Okay. Thanks.

3. 

Interviewer: Fran, are you fit and healthy?

Fran: I’m quite healthy. And very fit.

Interviewer: Do you like doing sport then?

Fran: Yes, I like running and swimming.

Interviewer: How far can you run?

Fran: Well, I run marathon. So, I can run about 41 kilometers. 

Interviewer: Wao! So what do you eat before a marathon?

Fran: The night before the marathon I usually eat pasta and chicken.

Interviewer: Do you normally eat healthy food?

Fran: No, I don’t. I love making desserts and eating chocolate.

Interviewer: Aha. 

Dịch bài nghe: 

1.

Người phỏng vấn: Vậy Charlie, bạn có khỏe mạnh không?

Charlie: Vâng. Tôi nghĩ mình khá khỏe mạnh.

Người phỏng vấn: Vậy bạn nghĩ mình năng động hay lười biếng?

Charlie: Uhm, tôi khá năng động.

Người phỏng vấn: Được rồi. Bạn thường ngủ bao nhiêu giờ?

Charlie: Thường là tám hoặc chín giờ mỗi ngày.

Người phỏng vấn: Được rồi. Và bạn có lười biếng vào cuối tuần?

Charlie: Không, không hẳn. Tôi không thích ở trên giường.

Người phỏng vấn: Bạn thích ngồi trên ghế sofa hay ra ngoài?

Charlie: Tôi thích chơi trò chơi điện tử. Tôi cũng thích ra ngoài và tập thể thao. Tôi không phải là một người lười biếng.

Người phỏng vấn: Được rồi.

2.

Người phỏng vấn: Conor, bạn có khỏe mạnh không?

Conor: Khỏe không? Có, nhưng không khỏe lắm vào lúc này?

Người phỏng vấn: Tại sao vậy?

Conor: Tôi đang ôn thi. Và tôi thực sự mệt mỏi.

PV: Bạn thường ngủ bao nhiêu tiếng?

Conor: Có thể là sáu hoặc bảy.

Người phỏng vấn: Và điều đó có ổn không?

Conor: Không. Lời khuyên của tôi khi bạn đang học là đừng đi ngủ muộn. Bạn không thể làm bài kiểm tra nếu bạn mệt mỏi.

Người phỏng vấn: Vâng. Cảm ơn bạn

3.

Người phỏng vấn: Fran, bạn có khỏe mạnh không?

Fran: Tôi khá khỏe mạnh. Và rất cân đối.

Người phỏng vấn: Vậy bạn có thích tập thể thao không?

Fran: Vâng, tôi thích chạy và bơi lội.

Người phỏng vấn : Bạn có thể chạy bao xa?

Fran: Chà, tôi chạy marathon. Vì vậy, tôi có thể chạy khoảng 41 km.

Người phỏng vấn: Wao! Vậy bạn ăn gì trước khi chạy marathon?

Fran: Đêm trước cuộc thi marathon, tôi thường ăn mì ống và thịt gà.

Người phỏng vấn: Bạn có thường ăn thức ăn tốt cho sức khỏe không?

Fran: Không. Tôi thích làm món tráng miệng và ăn sô cô la.

Người phỏng vấn: Aha.

Lời giải chi tiết:

1. Charlie - a, b, h, c   

2. Conor - b. 

3. Fran - f, g, d

Bài 8

6. Listen again and answer the questions.

(Hãy nghe lại và trả lời câu hỏi).


1. How many hours does Charlie normally sleep?

2. Is Charlie a couch potato? Why / Why not?

3. Why ís Conor really tired?

4. What sports does Fran do?

5. What healthy and unhealthy food does she eat?

Phương pháp giải:

Dịch câu hỏi:

1. Charlie thường ngủ bao nhiêu giờ?

2. Charlie có phải là một người lười biếng không? Tại sao có? Tại sao không?

3. Tại sao Conor lại thực sự mệt mỏi?

4. Fran chơi môn thể thao nào?

5 Cô ấy ăn thực phẩm tốt và không tốt cho sức khỏe loại nào?

Lời giải chi tiết:

1. Charlie normally sleep 8 or 9 hours everyday

2. No, he isn't. because he likes going out and doing sport,

3. He's studying for exam

4. Running and swimming

5. Unhealthy food: Chocolate

Dịch câu trả lời:

1. Charlie thường ngủ 8 hoặc 9 tiếng mỗi ngày

2. Không, anh ấy không. bởi vì anh ấy thích ra ngoài và chơi thể thao,

3. Anh ấy đang ôn thi

4. Chạy và bơi

5. Thực phẩm không tốt cho sức khỏe: Sô cô la.

Bài 9

7. Work in pairs. Ask and answer the questions in the Health check questionnaire. Who is fitter and healthier?

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi trong bảng câu hỏi Kiểm tra sức khỏe. Ai là người khỏe mạnh và khỏe mạnh?)

Lời giải chi tiết:

Student A: Among the three people, Charlie, Coner, and Fran, who do you think is fitter and healthier?

Student B: I think Charlie is fitter and healthier?

Student A: Why do you think so?

Student B: Because he eats healthy food and he seems so sporty. He does sport regularly.

Dịch đoạn hội thoại: 

Học sinh A: Trong ba người, Charlie, Coner và Fran, bạn nghĩ ai là người cân đối và khỏe mạnh hơn?

Học sinh B: Tôi nghĩ Charlie cân đối và khỏe mạnh hơn?

Học sinh A: Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?

Học sinh B: Bởi vì anh ấy ăn thức ăn có lợi cho sức khỏe và anh ấy có vẻ rất yêu thể thao. Anh ấy tập thể thao thường xuyên.

Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

Các bài liên quan: