Comprehension - Unit 7 SGK Tiếng Anh 6 - Explore English


Choose the correct answers for Animal Smarts.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

A. Choose the correct answers for Animal Smarts.

(Chọn câu trả lời đúng cho bài đọc Anumals Smarts.)

1. Main idea What is the article about?

a. a smart animal

b. bonobo chimpanzees

c. a zoo in the United States

2. Detail Where are bonobo chimpanzees from?

a. Africa         

b. Europe              

c. Asia

3. Vocabulary The word “understand” means __________. (line 6)

a. say             

b. use                     

c. know the meaning of

4. Inference How does Kanzi communicate what he wants?

a. by pointing to pictures

b. by writing words            

c. by making sounds

5. Detail According to the article, Kanzi’s son Teco can _________.

a. make a fire            

b. use a computer               

c. play the piano

Phương pháp giải:

ANIMALS SMART

This is Kanzi, a bonobo chimpanzee. Bonobo chimpanzees are from Africa. There are only about 10,000 to 50,000 bonobos in the world today. Kanzi lives in a zoo in the United States. He is very smart. He can communicate with humans. Kanzi can understand about 3,000 English words. He can’t speak, but he can use the computer to say about 500 words. He points to pictures on a computer to say these words. He uses between 30 and 40 words every day.

Kanzi can also make a fire and cook marshmallows. He knows that fires are hot. Kanzi can’t sing, but he can play the piano. Kanzi teaches his son Teco. Now Teco can use a computer, just like Kanzi.

Tạm dịch bài đọc:

ĐỘNG VẬT THÔNG MINH

Đây là Kanzi, một con tinh tinh bonobo. Tinh tinh Bonobo đến từ Châu Phi. Hiện chỉ có khoảng 10.000 đến 50.000 bonobo trên thế giới. Kanzi sống trong một vườn thú ở Hoa Kỳ. Nó rất thông minh. Nó có thể giao tiếp với con người. Kanzi có thể hiểu khoảng 3.000 từ tiếng Anh. Nó không thể nói, nhưng nó có thể sử dụng máy tính để nói khoảng 500 từ. Nó chỉ vào hình ảnh trên máy tính để nói những từ này. Nó sử dụng khoảng 30 và 40 từ mỗi ngày.

Kanzi cũng có thể nhóm lửa và nấu kẹo dẻo. Nó biết rằng lửa nóng. Kanzi không biết hát, nhưng nó có thể chơi piano. Kanzi dạy con trai mình Teco. Giờ đây, Teco có thể sử dụng máy tính, giống như Kanzi.

Lời giải chi tiết:

1. a

2. a

3. c

4. a

5. b

1. Main idea What is the article about? - a. a smart animal

( Ý chính -  Bài báo nói về vấn đề gì? - a. một con vật thông minh)

2. Detail Where are bonobo chimpanzees from? - a. Africa

( Chi tiết - Tinh tinh bonobo đến từ đâu? - a. châu Phi)

3. Vocabulary The word “understand” means know the meaning of. (line 6)

(Từ vựng - Từ “hiểu” có nghĩa là biết ý nghĩa. (dòng 6))

4. Inference How does Kanzi communicate what he wants? - a. by pointing to pictures

( Suy luận - Làm thế nào để Kanzi truyền đạt những gì nó muốn? - a. bằng cách chỉ vào hình ảnh)

5. Detail According to the article, Kanzi’s son Teco can use a computer.

( Chi tiết - Theo bài báo, con trai của Kanzi Teco có thể sử dụng máy tính.)

Bài 2

B. Complete the chart. According to the article, what can Kanzi do? What can’t Kanzi do?

(Hoàn thành bảng. Theo bài đọc, Kanzi có thể làm gì? Kanzi không thể làm gì?)

Kanzi can…

 

Kanzi can’t…

 

 

 

Lời giải chi tiết:

Kanzi can…

(Kanzi có thể…)

- communicate with humans

(giao tiếp với con người)

- use the computer to say about 500 words

(sử dụng khoảng 500 từ)

- point to pictures on a computer to say the words

(chỉ vào các bức ảnh trên máy tính để nói các từ)

- understand about 3,000 English words

(hiểu khoảng 3000 từ tiếng Anh)

- use between 30 and 40 words every day

(sử dụng khoảng 30 – 40 từ mỗi ngày)

- make a fire and cook marshmallows

(tạo ra lửa và làm kẹo dẻo)

- teache his son Teco

(dạy con trai Teco)

- play the piano

(chơi đàn dương cầm)

Kanzi can’t…

(Kanzi không thể…)

- speak

(nói)

- sing

(hát)

 

Bài 3

C. CRITICAL THINKING. Talk with a partner. What would you teach your pet to do?

(Tuy duy. Nói với bạn. Em sẽ dạy thú cưng của em làm gì?)

Lời giải chi tiết:

If a had a dog pet, I would teach it to keep my house, chase mice, put things in order, find lost things and play football with me.

(Nếu tôi có một chú chó thú cưng, tôi sẽ dạy nó giữ nhà, bắt chuột, đặt đồ đạc đúng vị trí, tìm đồ đạc bị thất lạc và chơi đá bóng với tôi.)

Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

Các bài liên quan:


Hỏi bài