Lạnh lẽo

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất lạnh, làm cho con người cảm giác rất rõ.
Ví dụ: Đêm ngoài hiên lạnh lẽo.
2.
tính từ
Có cảm giác hay gây cảm giác lạnh, do thiếu hẳn hơi ấm của con người.
Ví dụ: Căn hộ không người ở luôn mang cảm giác lạnh lẽo.
3.
tính từ
Tỏ ra không có chút tình cảm, trong quan hệ đối xử; lạnh lùng.
Ví dụ: Anh ấy đáp lạnh lẽo, khép lại cuộc trò chuyện.
Nghĩa 1: Rất lạnh, làm cho con người cảm giác rất rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió bấc thổi làm buổi sáng lạnh lẽo.
  • Em nắm tay mẹ, bờ sông lạnh lẽo.
  • Nước trên tay em lạnh lẽo, em rút vội lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sương đêm phủ sân trường, mặt ghế đá lạnh lẽo khi vừa ngồi xuống.
  • Chúng tôi quây bếp than cho đỡ cái lạnh lẽo của khu nhà trọ.
  • Cơn mưa dứt, gió quất qua hẻm nhỏ, không khí lạnh lẽo len vào cổ áo.
3
Người trưởng thành
  • Đêm ngoài hiên lạnh lẽo.
  • Lưng chừng cầu, hơi nước phả lên lạnh lẽo, khiến bước chân tôi chậm lại.
  • Phòng bệnh mở cửa sổ, mùi thuốc quyện trong bầu không khí lạnh lẽo khiến ai cũng khẽ khàng.
  • Sau chuyến xe khuya, bến cuối vắng người, ánh đèn vàng càng làm con đường thêm lạnh lẽo.
Nghĩa 2: Có cảm giác hay gây cảm giác lạnh, do thiếu hẳn hơi ấm của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà bỏ hoang trông lạnh lẽo.
  • Hành lang vắng tiếng nói nên lạnh lẽo.
  • Chiếc giường không ai nằm thấy lạnh lẽo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện lúc trưa vắng người, ánh đèn trắng làm không gian lạnh lẽo.
  • Sân vận động bỏ trống, gió rít qua khán đài nghe thật lạnh lẽo.
  • Căn phòng dọn sạch đồ đạc bỗng lạnh lẽo như vừa tắt hết hơi ấm.
3
Người trưởng thành
  • Căn hộ không người ở luôn mang cảm giác lạnh lẽo.
  • Bệnh viện lúc tang tảng sáng lạnh lẽo vì thiếu bóng người thân.
  • Sau buổi họp muộn, văn phòng gọn ghẽ nhưng lạnh lẽo, như chỉ còn tiếng điều hòa.
  • Thành phố sáng mồng, đường thưa vắng, mặt kính các cửa hàng phản chiếu một vẻ lạnh lẽo khó tả.
Nghĩa 3: Tỏ ra không có chút tình cảm, trong quan hệ đối xử; lạnh lùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy trả lời lạnh lẽo, không nhìn bạn.
  • Bạn thân bước qua mà chào rất lạnh lẽo.
  • Chú bảo vệ nói một câu lạnh lẽo rồi quay đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn chỉ vài chữ ngắn ngủn, giọng điệu lạnh lẽo khiến tôi khựng lại.
  • Cậu ấy nghe xong rồi gật đầu lạnh lẽo, như chuyện chẳng liên quan.
  • Trước lời xin lỗi, ánh mắt cô lạnh lẽo, không hé chút cảm thông.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đáp lạnh lẽo, khép lại cuộc trò chuyện.
  • Có khi sự lịch sự quá mức lại hóa lạnh lẽo, như một cánh cửa chỉ hé để từ chối.
  • Giữa cuộc gặp lại tưởng ấm áp, cô cười mỏng và lạnh lẽo, cất những điều riêng vào sau lưng.
  • Trong bữa tiệc, vài câu xã giao lạnh lẽo đủ làm người ta hiểu rằng khoảng cách không thể bắc cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất lạnh, làm cho con người cảm giác rất rõ.
Từ đồng nghĩa:
lạnh buốt rét buốt lạnh giá lạnh cóng
Từ trái nghĩa:
ấm áp ấm
Từ Cách sử dụng
lạnh lẽo Diễn tả mức độ lạnh rất cao, gây cảm giác rõ rệt, thường mang sắc thái tiêu cực, khó chịu. Ví dụ: Đêm ngoài hiên lạnh lẽo.
lạnh buốt Mức độ mạnh, gây cảm giác đau nhói, tê buốt, tiêu cực. Ví dụ: Gió mùa đông bắc thổi lạnh buốt xương.
rét buốt Mức độ mạnh, gây cảm giác đau nhói, tê buốt, thường dùng cho thời tiết, tiêu cực. Ví dụ: Trời rét buốt, ai cũng co ro.
lạnh giá Mức độ mạnh, như có băng giá, thường dùng cho không khí, thời tiết, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Không khí lạnh giá bao trùm thành phố.
lạnh cóng Mức độ rất mạnh, đến mức tê cứng, không cử động được, tiêu cực. Ví dụ: Tay chân lạnh cóng vì ngâm nước lâu.
ấm áp Có hơi ấm dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái, tích cực. Ví dụ: Ngôi nhà ấm áp tình người.
ấm Có hơi ấm, không lạnh, trung tính. Ví dụ: Nước còn ấm.
Nghĩa 2: Có cảm giác hay gây cảm giác lạnh, do thiếu hẳn hơi ấm của con người.
Từ đồng nghĩa:
hiu quạnh quạnh hiu cô quạnh
Từ trái nghĩa:
ấm cúng ấm áp
Từ Cách sử dụng
lạnh lẽo Diễn tả sự thiếu vắng hơi ấm, sự sống, thường mang sắc thái cô đơn, trống trải, buồn bã. Ví dụ: Căn hộ không người ở luôn mang cảm giác lạnh lẽo.
hiu quạnh Vắng vẻ, buồn bã, không có sự sống, thường dùng cho không gian, mức độ mạnh, tiêu cực, văn chương. Ví dụ: Ngôi nhà hiu quạnh sau khi mọi người rời đi.
quạnh hiu Tương tự hiu quạnh, vắng vẻ, buồn bã, mức độ mạnh, tiêu cực, văn chương. Ví dụ: Cảnh vật quạnh hiu trong đêm đông.
cô quạnh Cô đơn, vắng vẻ, không có ai bên cạnh, mức độ mạnh, tiêu cực. Ví dụ: Cuộc sống cô quạnh của người già neo đơn.
ấm cúng Ấm áp và tạo cảm giác dễ chịu, thân mật, có sự sum vầy, tích cực. Ví dụ: Không khí gia đình ấm cúng.
ấm áp Có tình cảm, thân thiện, tạo cảm giác dễ chịu từ sự hiện diện, tích cực. Ví dụ: Một không gian ấm áp tình người.
Nghĩa 3: Tỏ ra không có chút tình cảm, trong quan hệ đối xử; lạnh lùng.
Từ đồng nghĩa:
lạnh lùng thờ ơ vô cảm hờ hững
Từ trái nghĩa:
nồng nhiệt ấm áp tình cảm
Từ Cách sử dụng
lạnh lẽo Diễn tả thái độ thờ ơ, vô cảm, thiếu tình cảm, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ấy đáp lạnh lẽo, khép lại cuộc trò chuyện.
lạnh lùng Không biểu lộ tình cảm, thờ ơ, vô cảm, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Anh ta đối xử với mọi người rất lạnh lùng.
thờ ơ Không quan tâm, không để ý, không có phản ứng, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ trước lời đề nghị.
vô cảm Không có cảm xúc, không biết rung động, mức độ mạnh, tiêu cực. Ví dụ: Kẻ sát nhân vô cảm trước nỗi đau của nạn nhân.
hờ hững Không nhiệt tình, không quan tâm, thiếu sự chú ý, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy đối xử hờ hững với người yêu.
nồng nhiệt Rất nhiệt tình, sôi nổi, đầy tình cảm, mức độ mạnh, tích cực. Ví dụ: Cô ấy đón tiếp khách rất nồng nhiệt.
ấm áp Có tình cảm, thân thiện, dễ gần, tích cực. Ví dụ: Anh ấy có một trái tim ấm áp.
tình cảm Có nhiều tình cảm, biểu lộ tình cảm, tích cực. Ví dụ: Cô ấy là người rất tình cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảm giác của con người trong môi trường lạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc tình trạng cảm xúc trong các bài viết miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí u ám, cô đơn hoặc nhấn mạnh sự thiếu vắng tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lạnh về thể chất hoặc tinh thần, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lạnh lẽo về nhiệt độ hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự ấm áp hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lạnh" khi chỉ muốn nói về nhiệt độ mà không có ý nghĩa cảm xúc.
  • Khác biệt với "lạnh nhạt" ở chỗ "lạnh lẽo" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thiếu vắng tình cảm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạnh lẽo", "quá lạnh lẽo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ không gian, thời gian như "đêm", "phòng".