Buốt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác đau hoặc rét đến mức như thấm sâu đến tận xương.
Ví dụ: Ngâm chân trong nước lạnh, tôi thấy buốt từ gót lên bắp chân.
Nghĩa: Có cảm giác đau hoặc rét đến mức như thấm sâu đến tận xương.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời gió mùa, tay em buốt khi chạm vào nước lạnh.
  • Răng bạn Minh buốt khi ăn kem, nên bạn ấy nhăn mặt.
  • Sáng sớm, gió lùa qua kẽ áo làm tai tôi buốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng ngoài sân lâu, đầu ngón tay tôi buốt như kim chích.
  • Cắn miếng đá bào, răng tôi buốt chạy dọc lên thái dương.
  • Gió bấc thốc qua mặt, buốt đến nỗi tôi phải kéo khăn che kín.
3
Người trưởng thành
  • Ngâm chân trong nước lạnh, tôi thấy buốt từ gót lên bắp chân.
  • Cơn gió cuối đông lùa qua cổ áo, buốt như nhắc rằng thành phố vẫn còn một lớp rét chưa tan.
  • Ngụm nước đá trôi xuống, răng buốt nhói, ký ức tuổi nhỏ ăn kem ngoài cổng trường chợt ùa về.
  • Trong căn phòng sáng đèn, tin nhắn vỡ vụn để lại khoảng trống buốt vào tim, lạnh hơn cả khuya mùa rét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác đau nhức hoặc lạnh thấu xương, ví dụ như "lạnh buốt" hay "đau buốt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảm giác hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cảm giác, thường gặp trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau hoặc lạnh sâu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "lạnh" hoặc "đau".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "đau nhức" hoặc "lạnh giá".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rét buốt", "đau buốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm giác (như "đau", "rét") hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá").
nhức đau rát thốn nhói ê lạnh rét cóng