Thốn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một phần mười của thước; tắc.
Ví dụ:
Vết nứt chỉ rộng chừng một thốn.
2.
động từ
Nhói lên.
Ví dụ:
Ngồi lâu, lưng thốn nhè nhẹ.
3.
tính từ
Ngây ngô, có vẻ đần độn.
Ví dụ:
Tôi trông thốn hẳn khi lạc giữa buổi họp đầy thuật ngữ.
Nghĩa 1: Một phần mười của thước; tắc.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo cạnh này dài ba thốn.
- Bàn tay ông đo chừng một thốn từ nếp gấp đến đầu ngón.
- Cô chú giải: một thốn nhỏ hơn một đốt ngón tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ mộc ước lượng mỗi lần đục lùi đúng một thốn để khớp mộng.
- Trong y học cổ, huyệt nằm lệch sang một thốn tính từ xương sống.
- Cụ bảo cây chồi còn kém một thốn nữa mới tới vạch đánh dấu.
3
Người trưởng thành
- Vết nứt chỉ rộng chừng một thốn.
- Ông thợ lùa thước tre, nhích từng thốn gỗ như đo kiên nhẫn của mình.
- Đường may lệch một thốn, bộ áo bỗng sai cả dáng.
- Cây cột cao thêm một thốn cũng đủ đổi thế cân phòng.
Nghĩa 2: Nhói lên.
1
Học sinh tiểu học
- Gai đâm, ngón tay thốn một cái.
- Trời trở gió, vết trầy thốn lên.
- Uống nước đá, răng thốn buốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn ho bất chợt làm lồng ngực thốn như bị véo.
- Nghe tin điểm kém, tim tôi thốn lại.
- Chạy dốc mạnh, bắp chân thốn từng nhịp.
3
Người trưởng thành
- Ngồi lâu, lưng thốn nhè nhẹ.
- Tin nhắn cũ bật lên, lòng thốn một đường mảnh như kim.
- Gió lạnh luồn cổ áo, da thịt thốn rát mà tỉnh người.
- Một câu vô tình cũng đủ làm ký ức thốn nhói, như vết khâu cũ căng chỉ.
Nghĩa 3: Ngây ngô, có vẻ đần độn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mới vào lớp nên còn thốn, chưa biết trò chơi.
- Em bé nhìn cái máy mà thốn, chẳng hiểu nút nào.
- Bạn Nam trả lời thốn vì chưa đọc kỹ bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hơi thốn trong chuyện bắt chuyện, cứ đứng cười trừ.
- Mới đi thực tập, tôi thốn ra mặt khi không biết bật máy chiếu.
- Bạn ấy học tốt nhưng giao tiếp đôi lúc vẫn thốn, nói không tròn ý.
3
Người trưởng thành
- Tôi trông thốn hẳn khi lạc giữa buổi họp đầy thuật ngữ.
- Có những khoảnh khắc ta thốn như người vừa tỉnh dậy, chưa kịp bắt nhịp đời.
- Anh ta không dốt, chỉ hay thốn trước tình huống lạ, đầu óc đơ ra một nhịp.
- Cứ ôm cái sĩ diện, bước vào chuyện mới là lộ cái thốn ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Một phần mười của thước; tắc.
Từ đồng nghĩa:
tấc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thốn | Trung tính, dùng trong hệ thống đo lường truyền thống của Việt Nam. Ví dụ: Vết nứt chỉ rộng chừng một thốn. |
| tấc | Trung tính, dùng trong đo lường truyền thống. Ví dụ: Một tấc đất, một tấc vàng. |
Nghĩa 2: Nhói lên.
Từ đồng nghĩa:
nhói
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thốn | Diễn tả cảm giác đau đột ngột, sắc bén, thường là thoáng qua. Ví dụ: Ngồi lâu, lưng thốn nhè nhẹ. |
| nhói | Trung tính, diễn tả cảm giác đau đột ngột, sắc bén, thường thoáng qua. Ví dụ: Tim anh nhói lên khi nghe tin. |
Nghĩa 3: Ngây ngô, có vẻ đần độn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thốn | Diễn tả sự thiếu nhanh nhạy, kém thông minh, đôi khi kèm theo vẻ ngây thơ hoặc ngờ nghệch. Ví dụ: Tôi trông thốn hẳn khi lạc giữa buổi họp đầy thuật ngữ. |
| ngây ngô | Trung tính, thường dùng để chỉ sự hồn nhiên, thiếu kinh nghiệm, đôi khi kèm theo vẻ ngờ nghệch. Ví dụ: Cô bé vẫn còn ngây ngô lắm. |
| đần độn | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự kém thông minh, chậm hiểu. Ví dụ: Anh ta có vẻ đần độn, không hiểu gì cả. |
| ngu ngốc | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự thiếu trí tuệ, hành động thiếu suy nghĩ. Ví dụ: Đừng làm những chuyện ngu ngốc như vậy. |
| khờ khạo | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự ngây thơ, dễ bị lừa gạt do thiếu hiểu biết. Ví dụ: Cậu ấy còn khờ khạo nên dễ tin người. |
| thông minh | Tích cực, trung tính, chỉ khả năng tiếp thu, hiểu biết nhanh. Ví dụ: Cô bé rất thông minh, học một biết mười. |
| sắc sảo | Tích cực, trung tính, chỉ sự nhanh nhạy, tinh tế trong suy nghĩ và lời nói. Ví dụ: Cô ấy có cái nhìn sắc sảo về vấn đề này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cảm giác đau nhói hoặc để miêu tả ai đó có vẻ ngây ngô.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả chi tiết kỹ thuật hoặc cảm giác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể, thường là cảm giác đau đớn hoặc sự ngây ngô.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ đơn vị đo lường trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự đau đớn hoặc ngây ngô.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ cảm giác hoặc tính cách.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác đau nhói hoặc sự ngây ngô một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không liên quan đến đo lường.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "đau nhói" hoặc "ngây ngô" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không cùng nghĩa.
- Khác biệt với "ngây ngô" ở chỗ "thốn" có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Kết hợp với trạng từ chỉ mức độ. Tính từ: Kết hợp với phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi'.
