Khờ khạo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khờ (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khờ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
khờ ngu khờ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khờ khạo Chỉ sự thiếu hiểu biết, ngây thơ đến mức dễ bị lừa gạt hoặc hành động thiếu suy nghĩ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc thương hại. Ví dụ:
khờ Trung tính, chỉ sự thiếu khôn ngoan, ngây thơ. Ví dụ: Nó còn khờ lắm, chưa biết gì đâu.
ngu khờ Tiêu cực, chỉ sự thiếu trí tuệ và ngây thơ. Ví dụ: Anh ta quá ngu khờ nên dễ bị lợi dụng.
khôn ngoan Tích cực, chỉ sự hiểu biết, có kinh nghiệm và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. Ví dụ: Anh ấy là một người khôn ngoan, luôn biết cách xử lý tình huống.
khôn Tích cực, chỉ sự lanh lợi, biết tính toán, không dễ bị lừa. Ví dụ: Con bé rất khôn, không ai lừa được nó đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật ngây thơ, thiếu hiểu biết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó thiếu kinh nghiệm một cách nhẹ nhàng, không quá chỉ trích.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngây thơ" nhưng "khờ khạo" thường mang ý tiêu cực hơn.
  • Tránh dùng để chỉ trích trực tiếp người khác, có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khờ khạo", "khờ khạo quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới