Khôn ngoan
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khôn trong xử sự, biết tránh cho mình những điều không hay.
Ví dụ:
Anh ta khôn ngoan né khỏi cuộc tranh cãi vô ích.
Nghĩa: Khôn trong xử sự, biết tránh cho mình những điều không hay.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy khôn ngoan nên không theo nhóm rủ trốn tiết.
- Thấy trời sắp mưa, em khôn ngoan vào nhà trước khi ướt.
- Bạn Lan khôn ngoan từ chối ăn kẹo lạ ngoài cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khôn ngoan lảng sang chuyện khác khi bạn đang bực, tránh cãi vã.
- Khôn ngoan, cô bạn không đăng ảnh gây hiểu lầm lên mạng.
- Gặp lời rủ rê đi chơi muộn, Minh khôn ngoan nói bận học để giữ an toàn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta khôn ngoan né khỏi cuộc tranh cãi vô ích.
- Người khôn ngoan chọn giữ im lặng khi sự thật chưa rõ, để khỏi làm tổn thương ai.
- Cô ấy khôn ngoan rút lui đúng lúc, giữ danh dự và mối quan hệ.
- Khôn ngoan không phải sợ hãi, mà là biết giới hạn để bình an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khôn trong xử sự, biết tránh cho mình những điều không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khôn ngoan | Trung tính, chỉ sự thông minh, cẩn trọng trong hành xử để tự bảo vệ hoặc đạt lợi ích. Ví dụ: Anh ta khôn ngoan né khỏi cuộc tranh cãi vô ích. |
| khôn | Trung tính, chỉ sự thông minh, lanh lợi trong suy nghĩ và hành động. Ví dụ: Anh ấy rất khôn trong việc giải quyết vấn đề. |
| dại dột | Tiêu cực, chỉ sự thiếu suy nghĩ, hành động bồng bột dẫn đến hậu quả xấu. Ví dụ: Hành động dại dột của anh ta đã gây ra nhiều rắc rối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng xử lý tình huống tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự thông minh, sáng suốt trong quyết định hoặc chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả nhân vật có trí tuệ và sự tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với khả năng xử lý tình huống.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi sự thông minh và sáng suốt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc tự phê bình.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự cân nhắc và quyết định đúng đắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khôn khéo" nhưng "khôn ngoan" nhấn mạnh vào sự sáng suốt hơn.
- Tránh dùng quá mức để không làm mất đi ý nghĩa tích cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khôn ngoan", "khôn ngoan hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, cực kỳ) hoặc danh từ khi làm định ngữ (người khôn ngoan, quyết định khôn ngoan).
