Tài trí
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tài năng và trí tuệ.
Ví dụ:
Anh ấy khẳng định được vị thế của mình nhờ vào tài trí và sự kiên trì.
2.
Tính từ
Có tài và thông minh.
Ví dụ:
Anh ấy là người tài trí trong nhóm.
Nghĩa 1: Tài năng và trí tuệ.
1
Học sinh tiểu học
- Em rất ngưỡng mộ sự tài trí của Trạng Hiền khi còn nhỏ tuổi.
- Gặp câu đố khó, Minh dùng tài trí để tìm ra đáp án.
- Nhờ tài trí, đội em dựng được mô hình thật đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tài trí của Nguyễn Trãi được thể hiện rõ qua các chiến lược quân sự.
- Trong truyện, nhân vật chính dùng tài trí để thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
- Cuộc thi này là nơi để các bạn trẻ thể hiện sự tài trí và bản lĩnh của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khẳng định được vị thế của mình nhờ vào tài trí và sự kiên trì.
- Tài trí không chỉ là bẩm sinh, mà còn lớn lên từ những lần vấp ngã.
- Cô ấy đã dùng sự tài trí của mình để thương thảo thành công hợp đồng quan trọng.
- Người có tài trí thường biết dừng đúng lúc.
Nghĩa 2: Có tài và thông minh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh rất tài trí, giải bài nhanh và đúng.
- Cô giáo kể về một cậu bé tài trí, luôn giúp bạn bè.
- Chú kỹ sư tài trí sửa được chiếc máy bị hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng khá tài trí, xử lý tình huống bất ngờ rất bình tĩnh.
- Nhân vật thám tử tài trí, lần ra manh mối chỉ từ một chi tiết nhỏ.
- Cô bạn ấy tài trí nên thuyết trình mạch lạc và thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là người tài trí trong nhóm.
- Người lãnh đạo tài trí không ồn ào, chỉ lặng lẽ làm đúng việc.
- Một đồng nghiệp tài trí thường đặt câu hỏi sắc sảo hơn là phát biểu dài dòng.
- Gặp đối thủ tài trí, mình buộc phải chuẩn bị kỹ và khiêm tốn học hỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tài năng và trí tuệ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài trí | Trung tính, dùng để chỉ phẩm chất cao quý, đáng ngưỡng mộ của một người. Ví dụ: Anh ấy được nể vì có tài trí và biết lắng nghe. |
| tài năng | trung tính; bao quát, gần nghĩa nhưng thiên về “tài” hơn “trí” Ví dụ: Anh ấy được trọng dụng vì tài năng. |
| trí tuệ | trang trọng nhẹ; thiên về khả năng trí óc, thiếu sắc thái “tài” thực hành Ví dụ: Cô ấy nổi bật về trí tuệ. |
Nghĩa 2: Có tài và thông minh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài trí | Tích cực, trang trọng, dùng để khen ngợi phẩm chất vượt trội của một người, nhấn mạnh cả năng lực và trí tuệ. Ví dụ: Anh ấy là người tài trí trong nhóm. |
| tài giỏi | Tích cực, khen ngợi, trung tính đến trang trọng, chỉ người có năng lực và kỹ năng xuất sắc. Ví dụ: Anh ấy là một nhà lãnh đạo tài giỏi, luôn đưa ra những quyết định sáng suốt. |
| ngu dốt | Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc kém trí tuệ nghiêm trọng. Ví dụ: Vì quá ngu dốt, anh ta đã mắc phải sai lầm ngớ ngẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao ai đó về khả năng và sự thông minh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phẩm chất của cá nhân trong các bài viết về nhân vật nổi bật hoặc trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật có năng lực vượt trội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người được nhắc đến.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa tài năng và trí tuệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh cả hai yếu tố.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ riêng tài năng hoặc trí tuệ, cần chú ý khi sử dụng.
- Không nên lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tài trí của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "tài trí xuất sắc"), động từ (ví dụ: "phát huy tài trí"), hoặc lượng từ (ví dụ: "nhiều tài trí").
