Ngu dốt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất kém về trí lực, không hiểu biết gì và rất chậm hiểu. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất kém về trí lực, không hiểu biết gì và rất chậm hiểu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngu dốt | Tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ trích, miệt thị hoặc thể hiện sự thất vọng về trí tuệ của ai đó. Có thể mang sắc thái xúc phạm. Ví dụ: |
| ngu | Tiêu cực, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự kém cỏi về trí tuệ hoặc chậm hiểu. Ví dụ: Đừng ngu đến mức tin vào những lời đường mật đó. |
| dốt | Tiêu cực, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết, kém học thức. Ví dụ: Anh ta dốt đặc cán mai về công nghệ thông tin. |
| đần độn | Tiêu cực mạnh, khẩu ngữ, thường dùng để miêu tả người có trí tuệ rất kém, chậm chạp. Ví dụ: Thằng bé đần độn đến nỗi không phân biệt được phải trái. |
| thông minh | Tích cực, trung tính, chỉ người có trí tuệ sắc sảo, nhanh nhạy, hiểu biết nhanh. Ví dụ: Cô bé rất thông minh, học một hiểu mười. |
| uyên bác | Tích cực, trang trọng, văn chương, chỉ người có kiến thức sâu rộng, học vấn cao. Ví dụ: Giáo sư là một người uyên bác về nhiều lĩnh vực. |
| sáng dạ | Tích cực, trung tính, chỉ người nhanh hiểu, tiếp thu nhanh. Ví dụ: Học sinh này rất sáng dạ, chỉ cần giảng qua là hiểu bài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó thiếu hiểu biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến do tính chất tiêu cực và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thiếu hiểu biết" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thiếu hiểu biết" ở mức độ tiêu cực và mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngu dốt", "ngu dốt đến mức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ (người, học sinh) hoặc động từ (trở nên, bị).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
