Dốt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Kém về trí lực, chậm hiểu, chậm tiếp thu; trái với thông minh.
Ví dụ:
Anh ta bị coi là dốt vì tiếp thu chậm.
2.
tính từ
Không hiểu biết gì hoặc hiểu biết rất ít (thường nói về trình độ văn hoá).
Ví dụ:
Anh tự thấy mình dốt luật nên nhờ người tư vấn.
Nghĩa 1: Kém về trí lực, chậm hiểu, chậm tiếp thu; trái với thông minh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam học hoài mà không hiểu, ai cũng bảo bạn ấy dốt.
- Cô giảng rất dễ mà em vẫn không làm được, em dốt quá.
- Bạn ấy đọc một lần không nhớ, nên bị chê là dốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giải thích nhiều lần, cậu vẫn lúng túng, bị gắn mác dốt một cách oan uổng.
- Có người làm chậm, liền bị gọi là dốt, trong khi họ chỉ cần thêm thời gian.
- Bạn tự nhận mình dốt để né bài, nhưng thật ra bạn chỉ thiếu luyện tập.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị coi là dốt vì tiếp thu chậm.
- Nhiều lúc ta gán nhãn dốt cho người khác, chỉ vì ta thiếu kiên nhẫn nhìn họ học theo nhịp riêng.
- Càng lớn mới hiểu, cái tiếng dốt đôi khi là vết xước của những lời vội vàng.
- Đừng vội mắng ai dốt; có thể họ đang đi con đường vòng mà rồi cũng tới đích.
Nghĩa 2: Không hiểu biết gì hoặc hiểu biết rất ít (thường nói về trình độ văn hoá).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy không biết đọc, bị nói là dốt chữ.
- Bạn mới vào lớp, chưa biết nhiều nên còn dốt môn Toán.
- Chị ấy không rành bản đồ, dốt đường nên hay lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không đọc sách báo, cậu tự nhận mình dốt thời sự.
- Bạn giỏi bóng rổ nhưng dốt lịch sử, kiểm tra toàn lúng túng.
- Tớ dốt công nghệ nên cài máy mãi không xong.
3
Người trưởng thành
- Anh tự thấy mình dốt luật nên nhờ người tư vấn.
- Có bằng cấp mà dốt thực tế, vào việc là bối rối.
- Ngại đọc khiến ta dốt lâu, đọc một chút đã mở được cánh cửa hẹp.
- Trong căn bếp mới, tôi dốt mọi thứ: tên dụng cụ, cách bật bếp, cả nhịp nấu nướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kém về trí lực, chậm hiểu, chậm tiếp thu; trái với thông minh.
Từ đồng nghĩa:
ngu đần
Từ trái nghĩa:
thông minh sáng dạ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dốt | Diễn tả sự kém cỏi về trí tuệ, chậm tiếp thu, mang sắc thái tiêu cực, đôi khi miệt thị. Ví dụ: Anh ta bị coi là dốt vì tiếp thu chậm. |
| ngu | Mạnh, tiêu cực, thường mang tính xúc phạm, miệt thị. Ví dụ: Đừng có ngu mà tin lời nó. |
| đần | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, kém nhạy bén về trí tuệ. Ví dụ: Thằng bé cứ đần mặt ra không hiểu gì. |
| thông minh | Trung tính, tích cực, chỉ khả năng tiếp thu, hiểu nhanh. Ví dụ: Cô bé rất thông minh, học một biết mười. |
| sáng dạ | Tích cực, thường dùng cho trẻ em, chỉ sự nhanh nhẹn, dễ hiểu bài. Ví dụ: Thằng bé này sáng dạ lắm, học đâu nhớ đó. |
Nghĩa 2: Không hiểu biết gì hoặc hiểu biết rất ít (thường nói về trình độ văn hoá).
Từ đồng nghĩa:
vô học thất học
Từ trái nghĩa:
có học hiểu biết uyên bác thông thái
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dốt | Diễn tả sự thiếu hụt kiến thức, trình độ văn hóa thấp, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh tự thấy mình dốt luật nên nhờ người tư vấn. |
| vô học | Mạnh, tiêu cực, chỉ người không được giáo dục, thiếu kiến thức và lễ nghĩa. Ví dụ: Cách cư xử của anh ta thật vô học. |
| thất học | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ người không được đi học hoặc bỏ học sớm. Ví dụ: Nhiều trẻ em vùng cao vẫn còn thất học. |
| có học | Tích cực, chỉ người được giáo dục, có kiến thức. Ví dụ: Người có học thường ăn nói lịch sự. |
| hiểu biết | Trung tính, tích cực, chỉ người có kiến thức, kinh nghiệm. Ví dụ: Anh ấy là người rất hiểu biết về lịch sử. |
| uyên bác | Rất tích cực, trang trọng, chỉ người có kiến thức sâu rộng, uyên thâm. Ví dụ: Giáo sư là một học giả uyên bác. |
| thông thái | Tích cực, trang trọng, chỉ người có kiến thức rộng và sâu, có khả năng suy xét đúng đắn. Ví dụ: Vị thiền sư thông thái đã cho tôi nhiều lời khuyên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó về khả năng học tập hoặc hiểu biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện thái độ không hài lòng hoặc thất vọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ lịch sự.
- Có thể thay bằng từ "kém hiểu biết" trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngốc" ở chỗ "dốt" thường chỉ sự thiếu hiểu biết, còn "ngốc" có thể chỉ sự ngây ngô.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dốt", "quá dốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.
