Có học

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có học thức.
Ví dụ: Anh ấy cư xử điềm đạm, toát lên vẻ có học.
Nghĩa: Có học thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy nói năng lễ phép, trông rất có học.
  • Cô giáo khen bạn Nam vì cách chào hỏi rất có học.
  • Bác hàng xóm cư xử nhẹ nhàng, ai cũng bảo bác là người có học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng tranh luận bình tĩnh, cho thấy một thái độ rất có học.
  • Qua cách viết email lịch sự, mình cảm nhận bạn ấy là người có học.
  • Nghe thầy trình bày rõ ràng, mình mới hiểu thế nào là nói năng có học.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cư xử điềm đạm, toát lên vẻ có học.
  • Một người có học không cần lớn tiếng để chứng minh mình đúng.
  • Cô chọn im lặng trước lời khiêu khích, đó là bản lĩnh của người có học.
  • Văn phong giản dị mà chuẩn mực, đọc lên biết ngay tác giả là người có học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có học thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
có học trung tính, đánh giá tích cực, dùng phổ thông, mức độ vừa Ví dụ: Anh ấy cư xử điềm đạm, toát lên vẻ có học.
học thức trang trọng, trung tính, hơi sách vở, mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy là người học thức.
trí thức trang trọng, trung tính, phạm vi xã hội học; dùng mô tả phẩm chất cá nhân, mức độ tương đương trong đa số ngữ cảnh miêu tả con người Ví dụ: Cô ấy rất trí thức.
vô học mạnh, sắc thái phê phán, có thể xúc phạm; khẩu ngữ và văn viết Ví dụ: Đừng gọi người khác là vô học.
thất học trang trọng, trung tính, nhấn mạnh không được đi học; mức độ trực tiếp đối lập Ví dụ: Ông cụ ngày xưa thất học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhận xét về ai đó có trình độ học vấn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "có học thức" hoặc "có trình độ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về học vấn của người khác.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự học hành và kiến thức của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay vào đó nên dùng "có học thức".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "có học thức", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai, vì có thể gây hiểu lầm.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất có học", "không có học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, không), danh từ (người, người bạn) để tạo thành cụm từ miêu tả.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...