Trí thức
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người chuyên làm việc lao động trí óc và có tri thức chuyên môn cần thiết cho hoạt động nghề nghiệp của mình.
Ví dụ:
Anh ấy là một trí thức làm việc trong viện nghiên cứu.
2.
danh từ
(cũ). Tri thức.
Nghĩa 1: Người chuyên làm việc lao động trí óc và có tri thức chuyên môn cần thiết cho hoạt động nghề nghiệp của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là người trí thức, ngày nào cũng nghiên cứu sách vở trong phòng làm việc.
- Cô bác sĩ trí thức khám bệnh và giải thích cho bệnh nhân rất dễ hiểu.
- Thầy giáo là trí thức, dạy học trò biết nhiều điều mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh kỹ sư trí thức miệt mài tính toán để cây cầu bắc qua sông an toàn.
- Một nhà báo trí thức không chỉ đưa tin, mà còn phân tích để người đọc hiểu vấn đề.
- Trong buổi tọa đàm, các trí thức trao đổi quan điểm dựa trên kiến thức chuyên môn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là một trí thức làm việc trong viện nghiên cứu.
- Sự điềm tĩnh khi phản biện cho thấy phong thái của một người trí thức đích thực.
- Ở thành phố nhỏ này, tiếng nói của giới trí thức có sức nặng trong các quyết sách cộng đồng.
- Trở thành trí thức không chỉ là có bằng cấp, mà còn là trách nhiệm dùng hiểu biết phục vụ xã hội.
Nghĩa 2: (cũ). Tri thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người chuyên làm việc lao động trí óc và có tri thức chuyên môn cần thiết cho hoạt động nghề nghiệp của mình.
Nghĩa 2: (cũ). Tri thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có học vấn cao, làm việc trong các lĩnh vực đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả nhóm người có vai trò quan trọng trong xã hội, thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để khắc họa nhân vật có học thức, tư duy sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về vai trò của trí thức trong phát triển khoa học, công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về mặt học vấn và đóng góp xã hội.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính hoặc tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của học vấn và tri thức trong một bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh học vấn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực chuyên môn (ví dụ: trí thức khoa học).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tri thức" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- "Trí thức" thường chỉ người, trong khi "tri thức" chỉ kiến thức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những trí thức trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "trẻ", "già"), động từ (như "làm việc"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
