Chuyên gia

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người tinh thông một ngành chuyên môn.
Ví dụ: Anh ấy là chuyên gia tài chính của công ty.
2.
danh từ
Chuyên gia người nước ngoài.
Ví dụ: Công ty ký hợp đồng với chuyên gia người nước ngoài để triển khai hệ thống mới.
Nghĩa 1: Người tinh thông một ngành chuyên môn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy là chuyên gia nấu ăn, món nào làm cũng ngon.
  • Bác là chuyên gia trồng lan nên vườn hoa nở rất đẹp.
  • Thầy là chuyên gia máy tính, sửa máy rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ một chuyên gia sinh học hướng dẫn, bọn mình hiểu rõ cách cây thở.
  • Đội bóng mời một chuyên gia thể lực để tập đúng phương pháp.
  • Bạn Lan như một chuyên gia đọc sách, luôn biết chọn cuốn hợp gu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là chuyên gia tài chính của công ty.
  • Trong cuộc họp, chỉ cần một câu của chuyên gia cũng định hướng cả dự án.
  • Không phải ai nói nhiều cũng giỏi; chuyên gia thường chứng minh bằng kết quả.
  • Khi cần chữa một thói quen xấu, hãy tìm chuyên gia phù hợp thay vì tự đoán.
Nghĩa 2: Chuyên gia người nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường mời một chuyên gia người nước ngoài dạy vẽ.
  • Ở công trường có chuyên gia người nước ngoài đến kiểm tra.
  • Bệnh viện đón chuyên gia người nước ngoài sang hỗ trợ phẫu thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện tổ chức buổi nói chuyện với một chuyên gia người nước ngoài về văn hóa đọc.
  • Câu lạc bộ robotics làm việc cùng chuyên gia người nước ngoài để nâng cấp mô hình.
  • Đội tuyển khoa học mời chuyên gia người nước ngoài cố vấn thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Công ty ký hợp đồng với chuyên gia người nước ngoài để triển khai hệ thống mới.
  • Thành phố cấp giấy phép lao động cho nhóm chuyên gia người nước ngoài trong dự án hạ tầng.
  • Chúng tôi bố trí phiên dịch riêng để hỗ trợ các chuyên gia người nước ngoài làm việc hiệu quả.
  • Khi đàm phán, sự khác biệt văn hóa giữa chuyên gia người nước ngoài và đội nội bộ cần được chuẩn bị kỹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người tinh thông một ngành chuyên môn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghiệp dư tay mơ
Từ Cách sử dụng
chuyên gia trung tính, trang trọng, dùng rộng rãi trong hành chính–truyền thông Ví dụ: Anh ấy là chuyên gia tài chính của công ty.
chuyên viên trung tính, hành chính; hơi thiên về chức danh nghề nghiệp Ví dụ: Cần một chuyên viên phân tích dữ liệu tham gia nhóm.
nghiệp dư trung tính, đối lập về mức độ thành thạo Ví dụ: Đây là công việc cho chuyên gia chứ không dành cho người nghiệp dư.
tay mơ khẩu ngữ, sắc thái hơi chê; đối lập mạnh Ví dụ: So với chuyên gia, tôi chỉ là tay mơ trong lĩnh vực này.
Nghĩa 2: Chuyên gia người nước ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo, và tin tức để chỉ người có chuyên môn cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về kiến thức và kỹ năng của người được nhắc đến.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong văn viết và các cuộc thảo luận chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tinh thông và uy tín của một cá nhân trong lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng cho những người chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức sâu rộng.
  • Thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể để làm rõ chuyên môn của người đó, ví dụ: chuyên gia kinh tế, chuyên gia y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyên viên", từ này thường chỉ người làm việc trong một lĩnh vực nhưng không nhất thiết có kiến thức sâu rộng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chuyên gia kinh tế', 'chuyên gia kỹ thuật'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: 'chuyên gia giỏi', 'chuyên gia nước ngoài'.
nhà chuyên môn người tinh thông bậc thầy cao thủ chuyên viên chuyên trách chuyên nghiệp chuyên sâu chuyên môn chuyên biệt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...